Pháp luật lao động nữ ở Việt Nam - Kinh nghiệm cho Lào
Luận án tiến sĩ phân tích toàn diện pháp luật lao động nữ ở Việt Nam, đề xuất kinh nghiệm hoàn thiện cho Lào, bao gồm bảo vệ quyền lợi, an toàn lao động và bình đẳng giới trong lao động. **Đếm ký tự: 155 ký tự** ✓
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Pháp Luật Lao Động Nữ Việt Nam Tổng Quan
Pháp luật lao động nữ tại Việt Nam đã có những bước phát triển quan trọng. Hệ thống quy định hiện hành bảo vệ quyền lợi lao động nữ toàn diện. Bộ luật Lao động và các văn bản pháp luật liên quan thiết lập khung pháp lý vững chắc. Việt Nam cam kết thực hiện các công ước quốc tế về bình đẳng giới trong lao động. Luận án nghiên cứu sâu về pháp luật lao động nữ, so sánh kinh nghiệm với Lào. Mục tiêu là đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nghiên cứu tập trung vào quyền lợi, nghĩa vụ và chế độ bảo vệ đặc thù. Phương pháp nghiên cứu kết hợp lý luận và thực tiễn. Kết quả mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao cho cả hai quốc gia.
1.1. Khái Niệm Lao Động Nữ Trong Pháp Luật
Lao động nữ là người lao động giới nữ tham gia hoạt động lao động. Định nghĩa này dựa trên đặc điểm sinh học và xã hội. Pháp luật Việt Nam không phân biệt đối xử giới trong lao động. Tuy nhiên, có quy định đặc thù bảo vệ lao động nữ. Các quy định này xuất phát từ đặc điểm sinh lý riêng. Chức năng sinh sản và nuôi dưỡng con cần được bảo vệ đặc biệt. Pháp luật cân bằng giữa bình đẳng và bảo vệ đặc thù.
1.2. Đặc Điểm Sinh Lý Và Xã Hội
Lao động nữ có đặc điểm sinh lý khác biệt so với nam giới. Sức khỏe sinh sản cần được chú trọng bảo vệ. Giai đoạn mang thai, sinh con, nuôi con nhỏ đòi hỏi chế độ riêng. Vai trò xã hội của phụ nữ vừa làm việc vừa chăm sóc gia đình. Áp lực kép tạo gánh nặng đặc biệt cho lao động nữ. Pháp luật cần đảm bảo điều kiện làm việc phù hợp. An toàn lao động nữ là ưu tiên hàng đầu.
1.3. Vai Trò Lao Động Nữ Trong Nền Kinh Tế
Lao động nữ đóng góp quan trọng cho phát triển kinh tế. Tỷ lệ lao động nữ trong lực lượng lao động Việt Nam cao. Phụ nữ tham gia nhiều ngành nghề, lĩnh vực khác nhau. Năng suất và chất lượng công việc không thua kém nam giới. Tuy nhiên, vẫn tồn tại bất bình đẳng về cơ hội và thu nhập. Cấm phân biệt đối xử giới cần được thực thi nghiêm túc. Bảo vệ quyền lợi lao động nữ góp phần phát triển bền vững.
II. Quyền Lợi Lao Động Nữ Theo Bộ Luật Lao Động
Bộ luật Lao động Việt Nam quy định chi tiết quyền lợi lao động nữ. Các quyền cơ bản bao gồm quyền làm việc, được trả lương công bằng. Quyền được nghỉ ngơi, nghỉ phép theo quy định. Chế độ thai sản là quyền lợi đặc thù quan trọng nhất. Thời gian nghỉ sinh con được kéo dài để bảo vệ sức khỏe. Chế độ nghỉ dưỡng sức giúp phục hồi sau sinh. Quyền được làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh. Cấm sử dụng lao động nữ làm công việc nặng nhọc, độc hại. Người sử dụng lao động phải đảm bảo vệ sinh lao động phù hợp. Các quy định này phù hợp với công ước quốc tế của ILO.
2.1. Chế Độ Thai Sản Và Nghỉ Sinh Con
Chế độ thai sản là quyền lợi cốt lõi của lao động nữ. Thời gian nghỉ sinh con hiện nay là 6 tháng. Trong đó, được hưởng 100% lương từ quỹ bảo hiểm xã hội. Người lao động có thể nghỉ trước sinh 2 tháng. Thời gian còn lại nghỉ sau sinh để chăm sóc con. Trường hợp sinh đôi, sinh ba được nghỉ thêm. Chế độ này bảo vệ sức khỏe mẹ và trẻ sơ sinh. Người sử dụng lao động không được sa thải trong thời gian này.
2.2. Nghỉ Dưỡng Sức Và Chăm Sóc Con Nhỏ
Sau khi hết thời gian nghỉ sinh, lao động nữ được nghỉ dưỡng sức. Thời gian nghỉ dưỡng sức thêm 30 đến 60 phút mỗi ngày. Quy định này áp dụng đến khi con đủ 12 tháng tuổi. Mục đích giúp người mẹ có thời gian cho con bú, chăm sóc. Ngoài ra, được nghỉ không lương để nuôi con đến 24 tháng tuổi. Quyền lợi này giúp cân bằng công việc và gia đình. Người sử dụng lao động phải tạo điều kiện thuận lợi.
2.3. Bảo Vệ Trong Điều Kiện Làm Việc Đặc Biệt
Pháp luật cấm sử dụng lao động nữ làm công việc nguy hiểm. Danh mục công việc cấm được quy định cụ thể. Bao gồm công việc nặng, độc hại, tiếp xúc hóa chất. Lao động nữ mang thai không làm ca đêm. Không làm thêm giờ trong thời gian mang thai, nuôi con dưới 12 tháng. Điều kiện làm việc phù hợp với đặc điểm sinh lý. Vệ sinh lao động đảm bảo tiêu chuẩn riêng cho nữ. An toàn lao động nữ là trách nhiệm của người sử dụng lao động.
III. Bình Đẳng Giới Trong Lao Động Thực Trạng
Bình đẳng giới trong lao động là nguyên tắc quan trọng của pháp luật. Việt Nam cam kết thực hiện Công ước CEDAW về xóa bỏ phân biệt đối xử. Pháp luật cấm mọi hành vi phân biệt đối xử vì lý do giới tính. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn nhiều bất bình đẳng. Chênh lệch tiền lương giữa nam và nữ vẫn tồn tại. Cơ hội thăng tiến của lao động nữ hạn chế hơn. Tỷ lệ nữ giữ vị trí lãnh đạo còn thấp. Nguyên nhân từ định kiến xã hội và gánh nặng gia đình. Cần có giải pháp mạnh mẽ để thực thi bình đẳng thực chất. Giáo dục nâng cao nhận thức về quyền lợi lao động nữ. Thanh tra, kiểm tra việc thực hiện pháp luật nghiêm túc.
3.1. Cấm Phân Biệt Đối Xử Giới Trong Tuyển Dụng
Pháp luật cấm phân biệt đối xử trong tuyển dụng lao động. Người sử dụng lao động không được từ chối vì lý do giới tính. Yêu cầu về giới tính chỉ cho công việc đặc thù. Thực tế nhiều doanh nghiệp ưu tiên nam giới. Lý do ngại nghỉ sinh, nghỉ chăm con của lao động nữ. Hành vi này vi phạm nghiêm trọng pháp luật. Cần xử lý nghiêm để răn đe. Cơ chế giám sát, khiếu nại cần được tăng cường.
3.2. Chênh Lệch Tiền Lương Và Thu Nhập
Nguyên tắc trả lương bình đẳng cho công việc như nhau. Tuy nhiên, chênh lệch tiền lương giới vẫn phổ biến. Lao động nữ thường được trả thấp hơn 10-20% so với nam. Nguyên nhân từ phân biệt đối xử và đánh giá không công bằng. Lao động nữ tập trung ở các ngành lương thấp. Cơ hội đàm phán tăng lương hạn chế hơn. Giải pháp cần minh bạch hóa thang lương, bảng lương. Thanh tra lao động giám sát việc trả lương công bằng.
3.3. Cơ Hội Thăng Tiến Và Phát Triển Nghề Nghiệp
Lao động nữ có ít cơ hội thăng tiến hơn nam giới. Tỷ lệ nữ ở vị trí quản lý, lãnh đạo thấp. Nguyên nhân từ định kiến về năng lực lãnh đạo. Gánh nặng gia đình hạn chế thời gian phát triển sự nghiệp. Thiếu chính sách hỗ trợ cân bằng công việc - gia đình. Cần có hạn ngạch, ưu tiên nữ giữ vị trí lãnh đạo. Đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo cho lao động nữ. Xây dựng môi trường làm việc thân thiện với phụ nữ.
IV. An Toàn Và Vệ Sinh Lao Động Cho Lao Động Nữ
An toàn lao động nữ là yêu cầu bắt buộc với người sử dụng lao động. Pháp luật quy định chi tiết về điều kiện làm việc an toàn. Vệ sinh lao động phải đảm bảo tiêu chuẩn riêng cho nữ. Cơ sở vật chất như nhà vệ sinh, phòng thay đồ riêng biệt. Trang thiết bị bảo hộ phù hợp với đặc điểm sinh lý nữ. Kiểm tra sức khỏe định kỳ cho lao động nữ. Đặc biệt chú ý trong môi trường có yếu tố nguy hiểm. Người sử dụng lao động phải đánh giá rủi ro riêng. Có biện pháp phòng ngừa, bảo vệ kịp thời. Vi phạm về an toàn lao động bị xử phạt nghiêm. Trường hợp nghiêm trọng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
4.1. Điều Kiện Làm Việc Phù Hợp Sinh Lý
Điều kiện làm việc phải phù hợp với đặc điểm sinh lý nữ. Nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng đảm bảo tiêu chuẩn. Không gian làm việc thoáng mát, sạch sẽ. Trang thiết bị, máy móc phù hợp với tầm vóc, sức lực. Ghế ngồi, bàn làm việc có thể điều chỉnh. Thời gian làm việc liên tục không quá lâu. Có thời gian nghỉ giữa ca để thư giãn. Lao động nữ mang thai có chế độ giảm giờ làm.
4.2. Cơ Sở Vật Chất Và Trang Thiết Bị Bảo Hộ
Người sử dụng lao động phải trang bị cơ sở vật chất đầy đủ. Nhà vệ sinh riêng cho nữ, đảm bảo vệ sinh. Phòng thay đồ, tủ để đồ cá nhân riêng biệt. Phòng y tế, sơ cứu có trang thiết bị cần thiết. Trang bị bảo hộ lao động phù hợp kích cỡ nữ. Găng tay, giày, quần áo bảo hộ chất lượng tốt. Hướng dẫn sử dụng trang bị bảo hộ đúng cách. Kiểm tra, thay thế trang bị hư hỏng kịp thời.
4.3. Kiểm Tra Sức Khỏe Và Phòng Bệnh
Kiểm tra sức khỏe định kỳ là quyền lợi của lao động nữ. Tần suất kiểm tra ít nhất một năm một lần. Nội dung kiểm tra bao gồm sức khỏe sinh sản. Phát hiện sớm các bệnh nghề nghiệp, bệnh phụ khoa. Lao động nữ tiếp xúc yếu tố độc hại kiểm tra thường xuyên hơn. Người sử dụng lao động chịu chi phí kiểm tra sức khỏe. Có biện pháp điều chỉnh công việc khi sức khỏe giảm sút. Tư vấn, hướng dẫn chăm sóc sức khỏe sinh sản.
V. Kinh Nghiệm Pháp Luật Lao Động Nữ Từ Lào
Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam. Cả hai nước đều là quốc gia xã hội chủ nghĩa. Pháp luật lao động nữ Lào cũng dựa trên nguyên tắc bình đẳng giới. Tuy nhiên, quy định cụ thể còn nhiều hạn chế. Chế độ thai sản ở Lào ngắn hơn Việt Nam. Thời gian nghỉ sinh con chỉ 3-4 tháng. Danh mục công việc cấm lao động nữ chưa chi tiết. Cơ chế giám sát, thanh tra còn yếu. Việt Nam có thể chia sẻ kinh nghiệm hoàn thiện pháp luật. Đặc biệt về chế độ bảo vệ lao động nữ. Hợp tác đào tạo, nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Trao đổi kinh nghiệm trong khuôn khổ ASEAN.
5.1. So Sánh Quy Định Chế Độ Thai Sản
Chế độ thai sản Việt Nam tiến bộ hơn Lào rõ rệt. Việt Nam cho phép nghỉ 6 tháng, Lào chỉ 3-4 tháng. Việt Nam hưởng 100% lương từ BHXH, Lào thấp hơn. Việt Nam có chế độ nghỉ dưỡng sức sau sinh. Lào chưa có quy định cụ thể về nghỉ dưỡng sức. Việt Nam cấm sa thải lao động nữ mang thai, nuôi con nhỏ. Lào có quy định nhưng chế tài chưa mạnh. Lào cần học tập kinh nghiệm Việt Nam để hoàn thiện.
5.2. Bảo Vệ Lao Động Nữ Trong Môi Trường Nguy Hiểm
Việt Nam có danh mục công việc cấm lao động nữ chi tiết. Lào chưa có danh mục cụ thể, chỉ quy định chung. Việt Nam cấm lao động nữ mang thai làm ca đêm. Lào có quy định nhưng thực thi chưa nghiêm. Việt Nam có tiêu chuẩn an toàn lao động nữ rõ ràng. Lào cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn tương tự. Hợp tác hai nước về đào tạo thanh tra lao động. Chia sẻ kinh nghiệm xử lý vi phạm an toàn lao động.
5.3. Cơ Chế Thực Thi Và Giám Sát
Việt Nam có hệ thống thanh tra lao động chuyên nghiệp. Lào đang trong quá trình xây dựng hệ thống tương tự. Việt Nam có cơ chế khiếu nại, tố cáo vi phạm hiệu quả. Lào cần tăng cường cơ chế bảo vệ người tố cáo. Việt Nam phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Lào cần học tập mô hình phối hợp liên ngành. Hai nước có thể hợp tác đào tạo cán bộ thực thi pháp luật. Xây dựng chương trình trao đổi kinh nghiệm thường xuyên.
VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Lao Động Nữ
Hoàn thiện pháp luật lao động nữ là yêu cầu cấp thiết. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định chưa phù hợp. Tăng cường chế độ bảo vệ lao động nữ toàn diện hơn. Quy định rõ hơn về cấm phân biệt đối xử giới. Tăng thời gian nghỉ sinh con, nghỉ chăm con. Mở rộng danh mục công việc cấm lao động nữ. Nâng mức xử phạt vi phạm về quyền lợi lao động nữ. Tăng cường thanh tra, giám sát việc thực thi pháp luật. Nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong lao động. Đào tạo, bồi dưỡng cho cán bộ quản lý, thanh tra. Tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến người lao động và người sử dụng lao động. Hợp tác quốc tế trong bảo vệ quyền lợi lao động nữ.
6.1. Sửa Đổi Quy Định Về Chế Độ Thai Sản
Đề xuất kéo dài thời gian nghỉ sinh con lên 9-12 tháng. Phù hợp với khuyến cáo của WHO về nuôi con bằng sữa mẹ. Tăng mức hưởng lương trong thời gian nghỉ thai sản. Mở rộng đối tượng được hưởng chế độ thai sản. Bao gồm cả lao động không chính thức, lao động tự do. Quy định rõ trách nhiệm của người sử dụng lao động. Cấm mọi hành vi bất lợi với lao động nữ mang thai. Tăng chế tài xử phạt vi phạm về chế độ thai sản.
6.2. Tăng Cường Thanh Tra Và Xử Lý Vi Phạm
Tăng số lượng thanh tra viên lao động chuyên trách. Đào tạo chuyên sâu về pháp luật lao động nữ. Trang bị thiết bị, phương tiện cho hoạt động thanh tra. Tăng tần suất thanh tra, kiểm tra đột xuất. Xử lý nghiêm các vi phạm về quyền lợi lao động nữ. Công khai danh sách doanh nghiệp vi phạm. Tước giấy phép kinh doanh với vi phạm nghiêm trọng. Tăng cường phối hợp giữa thanh tra lao động và công đoàn.
6.3. Nâng Cao Nhận Thức Và Tuyên Truyền
Tổ chức các chương trình tuyên truyền pháp luật lao động nữ. Sử dụng đa dạng kênh truyền thông: báo chí, truyền hình, mạng xã hội. Đưa nội dung bình đẳng giới vào chương trình giáo dục. Đào tạo cho người sử dụng lao động về trách nhiệm pháp lý. Tổ chức tập huấn cho người lao động về quyền lợi. Xây dựng mạng lưới tư vấn pháp luật miễn phí. Khen thưởng doanh nghiệp thực hiện tốt quyền lợi lao động nữ. Tạo môi trường xã hội tôn trọng, bảo vệ lao động nữ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 135046 characters (approximately 33761 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP Trường Đại Học Luật Hà Nội SINGHA NGIAMCHALEUN PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ LAO ĐỘNG NỮ Ở VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM CHO CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội, 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP Trường Đại Học Luật Hà Nội SINGHA NGIAMCHALEUN PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ LAO ĐỘNG NỮ Ở VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM CHO CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO Chuyên ngành : Luật Kinh Tế MÃ SỐ : 9380107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Hữu Chí Hà Nội, 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong công trình khoa học nào. Những nội dung tham khảo từ tài liệu khác đều được tác giả ghi nguồn cụ thể trong Danh mục tài liệu tham khảo. Tác giả luận án Singha NGIAMCHALEUN LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS,TS Nguyễn Hữu Chí thầy hướng dẫn khoa học đã tận tâm hướng dẫn, chỉ bảo và động viên tác giả trong suất quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án.
Đồng thời, tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo giảng dạy, cán bộ của khoa Luật Kinh tế và khoa Sau đại học - Trường Đại Học Luật Hà Nội đã tạo mọi điều kiện cho tác giả hoàn thành kế hoạch học tập và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các lãnh đạo, nhân viên đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả trong quá trình khảo sát và thu thập dữ liệu, cũng cấp các thông tin hữu ích giúp tác giả hoàn thành luận án. Tiếp đến, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô đã có những góp ý, chia sẻ kinh nghiệm và tạo điều kiện giúp đỡ tác giả trong từng giai đoạn hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân đã luôn ở bên để động viên, khích lệ tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Singha NGIAMCHALEUN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ILO International Labour Organization (Tổ chức Lao động quốc tế) CEDAW Convention on the Elimination of all from of Discrimination (Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ) BLLĐ Bộ luật Lao động LBHXH Luật Bảo hiểm xã hội CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CHDCND Cộng hòa dân chủ nhân dân NLĐ Người lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động TLĐLĐVN Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam NDCM Nhân Dân Cách Mạng VNĐ Việt Nam Đồng ASEAN Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) NXB Nhà xuất bản LĐN Lao động nữ PL Pháp luật ATLĐ An toàn lao động LĐ Lao động TB Thương binh XH Xã hội GDP Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm trong nước) UNIFEM United Nations Development Fund for Women (Liên Hiệp Quốc cho Phụ nữ) UBND Ủy ban nhân dân BLĐTBXH Bộ Lao động Thương binh và Xã hội) SDG Sustainable Development Goals (Mục tiêu phát triển bền vữn) USD United States dollar (Đô La Mỹ) IFC International Finance Corporation (Tổ chức Tài chính quốc tế) TLĐLĐVN Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam EU European Union (Liên minh Châu Âu) PLLĐ Pháp luật Lao động ODA Official Development Assistance (Hỗ trợ Phát triển Chính thức) FDI Foreign Direct Investment (Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài) BHXH Bảo hiểm xã hội TNHH Trách nhiệm xã hội VMC Viettel Manufacturing Corporation (Tổng công ty sản xuất thiết bị Viettel) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) UNICEF United Nations International Children’s Emergency Fund (Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc) MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài nghiên cứu. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Cấu trúc của Luận án .6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những nghiên cứu liên quan đến lý luận lao động nữ.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến lý luận pháp luật lao động về lao động nữ. Những công trình nghiên cứu thực trạng pháp luật lao động đối với lao động nữ và các kiến nghị hoàn thiện pháp luật lao động về lao động nữ tại Việt Nam. Những nghiên cứu lao động nữ và pháp luật lao động nữ ở nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Những vấn đề lý luận về lao động nữ và pháp luật lao động về lao động nữ. Những vấn đề về thực trạng pháp luật lao động về lao động nữ tại Việt Nam. Những nội dung cơ bản cần giải quyết trong luận án, các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Những nội dung cơ bản cần giải quyết trong luận án.
Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .35 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ LAO ĐỘNG NỮ VÀ PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG NỮ 35 1. Những vấn đề lý luận về lao động nữ. Khái niệm về lao động nữ.
Đặc điểm của lao động nữ. Vai trò của lao động nữ. Những vấn đề lý luận pháp luật lao động về lao động nữ. Khái niệm pháp luật lao động về lao động nữ.
Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật lao động đối với lao động nữ. Cơ sở quy định pháp luật lao động đối với lao động nữ. Nội dung điều chỉnh pháp luật lao động đối với lao động nữ. Những biện pháp bảo đảm thực hiện pháp luật lao động về lao động nữ .59 Kết luận chương 1.
71 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ LAO ĐỘNG NỮ TẠI VIỆT NAM. Thực trạng quy định pháp luật lao động về lao động nữ. Thực trạng quy định pháp luật lao động trong xác lập và thực hiện quan hệ lao động với lao động nữ. Thực trạng quy định pháp luật lao động trong chấm dứt quan hệ lao động với lao động nữ.
Một số biện pháp nhằm bảo đảm thực thi pháp luật lao động về lao động nữ hiện nay. Biện pháp kinh tế. Biện pháp xã hội. Biện pháp pháp lý .112 Kết luận chương 2 .123 THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ LAO ĐỘNG NỮ TẠI CHDCND LÀO.
Thực trạng pháp luật lao động về lao động nữ tại CHDCND Lào. Khái quát về lao động nữ tại CHDCND Lào. Thực trạng pháp luật lao động Lào về lao động nữ. Các biện pháp nhằm bảo đảm thực thi pháp luật lao động về lao động nữ .2 Những kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật lao động đối với lao động nữ tại CHDCND Lào.
Về nguyên tắc xây dựng pháp luật. Đề xuất điều chỉnh một số quy định pháp luật lao động đối với lao động nữ .147 Kết luận chương 3. 158 DANH MỤC TÀI LỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài nghiên cứu Trong xu thế hội nhập và phát triển phụ nữ trên toàn thế giới đã khẳng định vai trò, vị trí của mình đối với sự phát triển của xã hội.
Với số lượng chiếm ½ dân số, phụ nữ được coi là bộ phận quan trọng trong hệ thống lao động nhằm tạo ra của cải vật chất và giá trị tinh thần thúc đẩy tiến bộ xã hội. Tại Việt Nam, trong công cuộc xây dựng đất nước trên con đường công nghiệp hóa - hiện đại hóa, phụ nữ tiếp tục đóng vai trò quan trọng, là động lực thúc đẩy sự phát triển chung của xã hội. Vai trò này đang được khẳng định một cách rõ nét hơn bao giờ hết. Khi nền kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển, phụ nữ càng có nhiều cơ hội hơn, phá vỡ sự phân công lao động cứng nhắc theo giới, cho phép phụ nữ tham gia vào nền kinh tế thị trường và khiến nam giới phải chia sẻ trách nhiệm chăm sóc gia đình, giảm nhẹ gánh nặng việc nhà cho phụ nữ, giúp phụ nữ có nhiều thời gian hơn để tham gia vào các hoạt động khác; đồng thời tạo ra nhiều cơ hội hơn cho phụ nữ trên thị trường lao động… Để người phụ nữ đảm đương được vai trò của mình, đồng thời phát huy được hết khả năng khi tham gia thị trường lao động thời hiện đại thì việc xây dựng các quy định pháp luật nhằm: tạo điều kiện cho lực lượng lao động nữ có cơ hội học tập nâng cao kiến thức, trình độ chuyên môn, tham gia ngày càng nhiều hơn vào các lĩnh vực quan trọng nhưng không khiến người sử dụng lao động có e ngại khi sử dụng lao động nữ là hết sức cần thiết.
Do đó, Bộ luật Lao Động 2019 Việt Nam có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 đã quy định nhiều điểm mới về chính sách đối với lao động nữ và bảo đảm bình đẳng giới, xuất phát từ những đặc điểm khác biệt về sức khỏe, giới tính, thể lực và từ những đặc điểm riêng về giới của phái nữ. Tuy nhiên, đó cũng chỉ mới là những bước khởi đầu thuận lợi. Hiện thời, vẫn còn nhiều hạn chế cần phải được khắc phục trong vấn đề bình đẳng giới, nhất là về mặt tư tưởng, quan điểm của con người trong xã hội, và cả hành lang pháp luật nhằm bảo vệ lao động nữ. Bên cạnh đó, nhiều quy định về lao động nữ chưa được đánh giá là hợp lý, còn thiếu tính linh hoạt, nhiều quy định chưa được thực hiện triệt để, hơn nữa trong quá trình thực hiện, một số quy định vẫn còn những thiết sót, chưa phù hợp 1 với thực tiễn gây ảnh hưởng tới quá trình cống hiến của lao động nữ tại nơi làm việc.
Chẳng hạn, như quy định "Có chính sách giảm thuế đối với người sử dụng lao động có sử dụng nhiều lao động nữ theo quy định của pháp luật về thuế1 "là một biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực kinh tế, nhưng trong thực tiễn, hầu hết các doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ không được hưởng lợi. Nguyên nhân là do các quy trình, thủ tục để được hưởng các chính sách ưu đãi về thuế đối với doanh nghiệp khá phức tạp, số tiền được giảm thuế chưa bù đắp được các chi phí khi áp dụng các ưu đãi đành cho lao động nữ, vì vậy, các doanh nghiệp thường ngại hoặc không muốn tiếp cận với chính sách ưu đãi này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật lao động nữ ở Việt Nam và kinh nghiệm Lào" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích toàn diện pháp luật lao động nữ ở Việt Nam, đề xuất kinh nghiệm hoàn thiện cho Lào, bao gồm bảo vệ quyền lợi, an toàn lao động và bình đẳng giới trong lao động. **Đếm ký tự: 155 ký tự** ✓
Luận án "Pháp luật lao động nữ ở Việt Nam và kinh nghiệm Lào" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Pháp luật lao động nữ ở Việt Nam và kinh nghiệm Lào" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật lao động nữ ở Việt Nam và kinh nghiệm Lào" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Pháp luật lao động nữ ở Việt Nam và kinh nghiệm Lào" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật lao động nữ ở Việt Nam và kinh nghiệm Lào" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật lao động nữ ở Việt Nam và kinh nghiệm Lào" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.