Luận án Tiến sĩ: Chức năng giám sát của Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam - Cao Mạnh Linh
Luận án tiến sĩ luật học phân tích chức năng giám sát của Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Lý luận và Lịch sử về nhà nước và pháp luật
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
322
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan chức năng giám sát của Ủy ban Tư pháp
Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc duy trì pháp quyền. Cơ quan này giúp Quốc hội giám sát toàn diện các hoạt động tư pháp. Điều này bao gồm kiểm tra, theo dõi hoạt động của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, cơ quan điều tra và các cơ quan tư pháp khác. Ủy ban đảm bảo việc tuân thủ pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Giám sát tư pháp là yếu tố không thể thiếu để xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng và hiệu quả. Hoạt động này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống công lý. Nó cũng thúc đẩy cải cách tư pháp toàn diện, nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan thực thi pháp luật. Nội dung giám sát rất đa dạng, từ xem xét văn bản quy phạm pháp luật đến kiểm tra thực thi công tác phòng, chống tham nhũng. Các phương thức giám sát linh hoạt, bao gồm xem xét báo cáo, chất vấn, giám sát chuyên đề và kiểm tra thực địa, đảm bảo hiệu quả tối đa.
1.1. Khái niệm và vai trò Ủy ban Tư pháp Quốc hội
Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam là cơ quan chuyên trách của Quốc hội. Ủy ban này có vai trò quan trọng trong hệ thống chính trị quốc gia. Chức năng chính là giúp Quốc hội thực hiện hoạt động giám sát. Giám sát tập trung vào lĩnh vực tư pháp. Hoạt động của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân được Ủy ban Tư pháp theo dõi chặt chẽ. Cơ quan điều tra và các cơ quan tư pháp khác cũng nằm trong phạm vi giám sát. Ủy ban Tư pháp đảm bảo việc thực thi pháp luật đúng đắn. Đồng thời, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Vai trò này khẳng định tầm quan trọng của Ủy ban trong việc duy trì công lý và pháp quyền.
1.2. Sự cần thiết của giám sát tư pháp tại Việt Nam
Giám sát hoạt động tư pháp là yếu tố không thể thiếu. Nó đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của hệ thống tư pháp. Tại Việt Nam, sự cần thiết này càng rõ rệt. Giám sát giúp ngăn ngừa sai phạm trong quá trình tố tụng. Nó phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi tiêu cực. Giám sát cũng góp phần củng cố lòng tin của nhân dân vào các cơ quan công quyền. Đặc biệt, nó đảm bảo nguyên tắc nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được duy trì. Hoạt động giám sát của Ủy ban Tư pháp là công cụ hữu hiệu. Nó thúc đẩy cải cách tư pháp, nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan tư pháp.
1.3. Nội dung và phương thức giám sát chính yếu của UBTP
Nội dung giám sát của Ủy ban Tư pháp rất đa dạng. Nó bao gồm việc xem xét văn bản quy phạm pháp luật liên quan tư pháp. Ủy ban giám sát việc tuân thủ pháp luật của các cơ quan tư pháp. Hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án đều được kiểm tra. Ủy ban cũng theo dõi công tác phòng, chống tham nhũng. Các phương thức giám sát được áp dụng linh hoạt. Bao gồm việc xem xét báo cáo, tổ chức phiên giải trình. Hoạt động chất vấn, giám sát chuyên đề cũng được thực hiện. Ủy ban tiến hành khảo sát, kiểm tra tại chỗ. Phối hợp với các cơ quan khác để thu thập thông tin. Điều này đảm bảo hiệu quả giám sát tối đa.
II.Thực trạng chức năng giám sát UBTP hiện nay
Trong những năm gần đây, chức năng giám sát của Ủy ban Tư pháp Quốc hội đã có nhiều bước tiến quan trọng. Các quy định pháp luật ngày càng được hoàn thiện, tạo cơ sở vững chắc cho hoạt động giám sát. Luật Tổ chức Quốc hội và Luật Hoạt động giám sát đã quy định rõ ràng về quyền hạn và nghĩa vụ của Ủy ban Tư pháp, giúp tăng cường tính hợp pháp và hiệu lực của các quyết định giám sát. Nhờ đó, nhiều sai phạm trong hoạt động tư pháp đã được phát hiện và chấn chỉnh, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân và duy trì kỷ luật, kỷ cương. Tuy nhiên, hoạt động giám sát vẫn còn đối mặt với nhiều tồn tại, hạn chế. Nguồn lực về kinh phí, nhân lực và chuyên gia còn thiếu. Một số quy định pháp luật chưa thực sự rõ ràng, gây chồng chéo hoặc khoảng trống trong thực thi. Hiệu quả của một số kết luận giám sát chưa cao, nhiều kiến nghị chưa được thực hiện nghiêm túc. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan còn lỏng lẻo, thiếu cơ chế phản hồi và đánh giá độc lập, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả tổng thể của hoạt động giám sát.
2.1. Thành tựu pháp luật về giám sát của Ủy ban Tư pháp
Pháp luật về chức năng giám sát của Ủy ban Tư pháp đã có nhiều tiến bộ. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được xây dựng và hoàn thiện. Các đạo luật như Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội đã quy định rõ quyền hạn. Nó xác định nghĩa vụ của Ủy ban Tư pháp. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động giám sát. Những thành tựu này giúp tăng cường tính hợp pháp. Nó nâng cao hiệu lực của các quyết định giám sát. Pháp luật còn mở rộng phạm vi giám sát. Đồng thời, nó tăng cường quyền của đại biểu Quốc hội trong việc yêu cầu cung cấp thông tin. Các quy định mới thúc đẩy tính minh bạch. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan tư pháp.
2.2. Kết quả thực hiện giám sát hoạt động tư pháp
Trong những năm qua, Ủy ban Tư pháp đã đạt nhiều kết quả tích cực. Hoạt động giám sát đã phát hiện nhiều sai phạm trong hoạt động tư pháp. Nó góp phần chấn chỉnh kỷ luật, kỷ cương. Ủy ban đã tổ chức nhiều đợt giám sát chuyên đề quan trọng. Các báo cáo giám sát được xây dựng công phu, có chất lượng. Ủy ban Tư pháp tham gia thẩm tra các dự án luật về tư pháp. Nó góp phần xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ. Giám sát đã giúp bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Nó tạo chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động của các cơ quan tư pháp. Nhiều kiến nghị sau giám sát đã được thực hiện. Điều đó mang lại hiệu quả thiết thực.
2.3. Tồn tại hạn chế trong hoạt động giám sát của UBTP
Bên cạnh thành tựu, chức năng giám sát của Ủy ban Tư pháp vẫn còn hạn chế. Nguồn lực dành cho hoạt động giám sát còn thiếu. Bao gồm kinh phí, nhân lực và chuyên gia. Quy định pháp luật đôi khi chưa đủ rõ ràng. Nó dẫn đến chồng chéo hoặc khoảng trống trong thực thi. Hiệu lực, hiệu quả của một số kết luận giám sát chưa cao. Một số kiến nghị chưa được thực hiện nghiêm túc. Cơ chế phối hợp giữa Ủy ban Tư pháp với các cơ quan khác còn lỏng lẻo. Thiếu cơ chế phản hồi, đánh giá độc lập về hoạt động giám sát. Đại biểu Quốc hội, thành viên Ủy ban còn thiếu chuyên sâu về một số lĩnh vực. Điều đó ảnh hưởng đến chất lượng phân tích. Nó cũng ảnh hưởng đến việc đưa ra các quyết định giám sát.
III.Giám sát của UBTP với phòng chống tham nhũng
Ủy ban Tư pháp đóng vai trò then chốt trong công tác phòng, chống tham nhũng, một trong những nhiệm vụ trọng tâm của Nhà nước Việt Nam. Ủy ban giám sát chặt chẽ việc thực thi các quy định pháp luật chống tham nhũng, đồng thời theo dõi sát sao quá trình điều tra, truy tố, xét xử các vụ án tham nhũng. Vai trò này nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, ngăn chặn mọi hành vi bao che, tiêu cực trong xử lý tham nhũng, và góp phần xây dựng thể chế phòng, chống tham nhũng hiệu quả. Giám sát của Ủy ban thúc đẩy công khai, minh bạch và tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan liên quan, củng cố niềm tin của công chúng. Trong thực tiễn, Ủy ban đã góp phần xử lý nhiều vụ án tham nhũng lớn, yêu cầu các cơ quan chức năng báo cáo, chất vấn về tiến độ điều tra và đảm bảo không bỏ lọt tội phạm. Tuy nhiên, công tác này vẫn đối mặt với nhiều thách thức như sự phức tạp của các vụ án, áp lực từ nhóm lợi ích, khó khăn trong thu thập chứng cứ và thiếu cơ chế bảo vệ người tố cáo hiệu quả, đòi hỏi sự nỗ lực và cải thiện liên tục.
3.1. Vai trò của UBTP trong phòng chống tham nhũng
Ủy ban Tư pháp giữ vai trò then chốt trong công tác phòng, chống tham nhũng. Ủy ban giám sát việc thực thi các quy định pháp luật về chống tham nhũng. Nó theo dõi quá trình điều tra, truy tố, xét xử các vụ án tham nhũng. Vai trò này giúp đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật. Nó ngăn chặn hành vi bao che, tiêu cực trong xử lý tham nhũng. Giám sát của Ủy ban Tư pháp góp phần xây dựng thể chế phòng, chống tham nhũng hiệu quả. Ủy ban cũng thúc đẩy công khai, minh bạch. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan liên quan. Vai trò này đặc biệt quan trọng. Nó củng cố niềm tin của công chúng vào quyết tâm chống tham nhũng của Đảng và Nhà nước.
3.2. Hiệu quả giám sát các vụ án tham nhũng cụ thể
Trong thực tiễn, Ủy ban Tư pháp đã có những đóng góp đáng kể. Ủy ban giám sát các vụ án tham nhũng lớn, phức tạp. Nhiều vụ án đã được đưa ra xét xử công bằng, đúng pháp luật. Hiệu quả giám sát thể hiện ở việc phát hiện sai phạm. Nó cũng ở việc yêu cầu xử lý nghiêm minh các cá nhân, tổ chức vi phạm. Ủy ban đã yêu cầu các cơ quan chức năng báo cáo. Nó chất vấn về tiến độ và kết quả điều tra. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình tố tụng. Nó cũng đảm bảo không bỏ lọt tội phạm. Các khuyến nghị của Ủy ban thường được các cơ quan tư pháp tiếp thu. Nó tạo sự chuyển biến tích cực trong xử lý tham nhũng.
3.3. Thách thức trong giám sát phòng chống tham nhũng
Giám sát công tác phòng, chống tham nhũng còn đối mặt nhiều thách thức. Các vụ án tham nhũng thường rất phức tạp. Nó đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và nguồn lực lớn. Áp lực từ các nhóm lợi ích, cán bộ thoái hóa biến chất là đáng kể. Thông tin về tham nhũng thường khó tiếp cận. Việc thu thập chứng cứ gặp nhiều trở ngại. Thiếu cơ chế bảo vệ hiệu quả cho người tố cáo. Sự phối hợp giữa các cơ quan phòng, chống tham nhũng đôi khi chưa đồng bộ. Năng lực của một số cán bộ, đại biểu Quốc hội còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đánh giá toàn diện. Nó cũng ảnh hưởng đến việc đưa ra các kiến nghị hiệu quả.
IV.Giải pháp hoàn thiện chức năng giám sát UBTP
Để nâng cao hiệu quả chức năng giám sát của Ủy ban Tư pháp, cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, rà soát và sửa đổi các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Việc xây dựng một Luật Giám sát hoạt động tư pháp riêng biệt sẽ giúp quy định cụ thể về phạm vi, đối tượng, phương thức và chế tài thực hiện, đồng thời tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Thứ hai, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, thành viên Ủy ban Tư pháp là cực kỳ cần thiết. Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu, tăng cường học tập kinh nghiệm quốc tế và đầu tư công nghệ thông tin sẽ giúp cải thiện chất lượng phân tích và ra quyết định. Cuối cùng, việc cải cách cơ cấu tổ chức giám sát cần được cân nhắc. Đề xuất thành lập các tiểu ban chuyên trách hoặc một Ủy ban chuyên trách mới về phòng, chống tham nhũng sẽ giúp tập trung nguồn lực và chuyên môn. Việc tăng cường quyền hạn, tính độc lập và ngân sách hoạt động cho Ủy ban Tư pháp sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao vị thế, uy tín và hiệu quả giám sát toàn diện.
4.1. Hoàn thiện pháp luật và cơ chế giám sát tư pháp
Việc hoàn thiện pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát, sửa đổi các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Xây dựng Luật Giám sát hoạt động tư pháp. Luật này nên quy định cụ thể về phạm vi, đối tượng, phương thức giám sát. Nó cũng cần có chế tài rõ ràng khi các cơ quan tư pháp không thực hiện kiến nghị. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa Ủy ban Tư pháp và các Ủy ban khác của Quốc hội. Thiết lập cơ chế đánh giá độc lập về hiệu quả giám sát. Quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan tư pháp trong việc cung cấp thông tin. Đảm bảo tính kịp thời và đầy đủ của thông tin.
4.2. Nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động giám sát
Nâng cao năng lực cho đội ngũ thành viên Ủy ban Tư pháp là cần thiết. Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về luật, điều tra, kinh tế. Tăng cường cử thành viên tham gia học tập kinh nghiệm quốc tế. Đầu tư vào công nghệ thông tin. Xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ giám sát. Tăng cường vai trò của chuyên gia, nhà khoa học trong quá trình giám sát. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội. Họ có thể cung cấp thông tin, phản biện xã hội. Nâng cao tính chủ động trong việc xây dựng kế hoạch giám sát. Tập trung vào những vấn đề trọng tâm, bức xúc trong xã hội.
4.3. Đề xuất cải cách cơ cấu tổ chức giám sát chuyên trách
Cân nhắc việc thành lập các tiểu ban chuyên trách. Hoặc có thể thành lập một Ủy ban chuyên trách mới về phòng, chống tham nhũng. Điều này giúp tập trung nguồn lực và chuyên môn. Tăng cường quyền hạn và tính độc lập của Ủy ban Tư pháp. Đảm bảo Ủy ban có đủ thẩm quyền để yêu cầu các cơ quan cung cấp tài liệu. Cần quy định rõ quyền triệu tập đối tượng bị giám sát. Đề xuất tăng cường ngân sách cho hoạt động giám sát. Tạo điều kiện tốt hơn cho việc thực hiện các cuộc khảo sát, thanh tra. Nâng cao vị thế và uy tín của Ủy ban Tư pháp. Điều đó giúp hoạt động giám sát hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (322 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ÀO TẠO BỘ T¯ PHÁP TRUONG ẠI HỌC LUẬT HÀ NOI CAO MANH LINH CHỨC NANG GIAM SAT CUA ỦY BAN T¯ PHAP CUA QUOC HOI VIET NAM HIEN NAY LUAN AN TIEN SI LUAT HOC Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ÀO TẠO BỘ T¯ PHÁP TR¯ỜNG ẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI CHỨC NNG GIÁM SÁT CỦA ỦY BAN T¯ PHÁP CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIEN S( LUẬT HOC Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử về nhà n°ớc và pháp luật Mã số: 9.06 Ng°ời h°ớng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thị Hồi Hà Nội - 2020 LỜI CAM OAN lôi xin cam oan ây là công trình nghiên cứu khoa học ộc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án ch°a °ợc công bố trong bat kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguôn gốc rõ ràng, °ợc trích dân theo úng quy ịnh. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thuc cua Luan an nay.
Tac gia Luan an Cao Manh Linh DANH MUC TU VIET TAT STT Từ viet tat — Ngh)a ầy ủ CQDT: Co quan diéu tra CQTHA: Co quan thi hanh an EFeYPBA CQTP: Co quan tu phap BQH: ại biéu Quốc hội HDT: Hội ồng dân tộc HND: Hội ồng nhân dân HDTP: Hoạt ộng tu pháp KTNN: Kiểm toán nhà n°ớc NV: Nghị viện PCTN: Phòng, chống tham nhing OPF_KNHSR—Y©DMne PHXLTN Phát hiện va xử lý hành vi tham những QH: Quốc hội TAND: Tòa án nhân dân TANDTC: Tòa án nhân dân tôi cao TTCP: Thanh tra Chinh phu TTDS: Tố tụng dân sự TTHC: Tố tụng hành chính TTHS: Tố tụng hình sự UBTP: Uy ban tu phap UBTVQH: Ủy ban th°ờng vu Quốc hội VKSND: Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC: Viện kiểm sát nhân dan tối cao VBQPPL: Van ban quy pham phap luat XHCN Xã hội chu ngh)a DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang Hộp 2.1 | Ý kiên chuyên gia vê giám sát của Uỷ ban T° pháp ôi với | 37 các vụ án cụ thé Hộp 3.1 | Ý kiên chuyên gia về thực trạng giám sát công tác phòng, | 89 chống tham nhing của Hội ồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội Hộp 4.1 | Ý kiến chuyên gia về việc hoàn thiện c¡ chế giám sát của | 144 Uy ban T° pháp ối với Tham phán Tòa án nhân dân tối cao Hộp 4.2 | Ý kiến chuyên gia về việc thành lập Ủy ban của Quốc hội | 146 chuyên trách giám sát công tác phòng, chống tham nhing DANH MỤC PHỤ LỤC Số hiệu Tên phụ lục Phụ luc I | Về vị trí, vai trò của các Ủy ban, iều kiện hình thành chức nng giám sát của các Ủy ban của Quốc hội. Phụ lục 2 | Một số iểm khác biệt co ban giữa giám sát của Ủy ban T° pháp và giám sát của Hội ồng nhân dân, kiểm tra, thanh tra của các c¡ quan quản lý nhà n°ớc, kiểm sát hoạt ộng t° pháp của Viện kiểm sát nhân dân và hoạt ộng giảm ốc việc xét xử của Tòa án nhân dân. Phụ lục 3 | Sự hình thành và phát triển của pháp luật về nội dung chức nng giám sát của Ủy ban T° pháp. Phụ lục 4 | Sự hình thành và phát triển của pháp luật về ph°¡ng thức thực hiện chức nng giám sát của Ủy ban T° pháp.
Phụ lục 5 | Thống kê các hoạt ộng giám sát của Uy ban T° pháp. Phụ lục 6 | C¡ cau thành viên của Ủy ban T° pháp qua các nhiệm kỳ Quốc hội. Phụ lục 7 | Mẫu phiếu iều tra khảo sát Phụ lục 8 | Mẫu phiếu phỏng vấn chuyên gia Phụ luc 9 | Báo cáo số liệu kết quả iều tra khảo sát một số nội dung nghiên cứu liên quan ên Luận án MỤC LỤC Trang phụ bìa Trang Lời cam oan Danh mục từ viết tắt Danh mục các hình Danh mục phụ lục Mục lục MỞ ẦU Ch°¡ng 1: TINH HÌNH NGHIÊN CUU CAC VAN DE CUA È TÀI LUAN AN 1. Các công trình nghiên cứu lý luận về chức nng giám sát Uy ban T° pháp của Quốc hội Việt Nam 1.
Các công trình nghiên cứu về thực trạng chức nng giám sát của Ủy 18 ban T° pháp của Quốc hội Việt Nam 1. Các công trình nghiên cứu về quan iểm và giải pháp hoàn thiện 19 chức nng giám sát của Ủy ban T° pháp của Quốc hội Việt Nam 1. Nhận xét các công trình nghiên cứu về các vấn ề thuộc ề tài luận 21 án và những vấn ề cần tiếp tục nghiên cứu 1. _ Giả thuyết khoa học và câu hỏi nghiên cứu 23 Kết luận Ch°¡ng 1 24 Ch°¡ng 2: LÝ LUẬN VE CHỨC NANG GIÁM SAT CUA ỦY BAN T¯ PHAP CUA QUOC HỘI VIỆT NAM 2.
Khái quát về chức nng giám sát của Quốc hội va chức nng giám sat 25 của các Ủy ban của Quốc hội 2. Về chức nng giám sát của Quốc hội 25 2. Về chức nng giám sát của các Ủy ban của Quốc hội 38 Dads Ủy ban T° pháp — C¡ quan của Quốc hội giúp Quốc hội thực hiện 45 chức nng giám sát hoạt ộng tu pháp, giám sát việc phat hiện va xử lý hành vi tham nhing 2. Sự cần thiết thành lập Ủy ban T° pháp 45 Dawid Khái niệm, ặc iểm chức nng giám sát và vai trò giám sát của Ủy a2 ban T° pháp 2.
Nội dung, ph°¡ng thức và bộ máy thực hiện chức nng giám sát của 70 Ủy ban T° pháp 2. Những yếu tô tác ộng ến chức nng giám sát của Uy ban T° pháp 78 Kết luận Ch°¡ng 2 85 Ch°¡ng 3: THỰC TRẠNG CHỨC NNG GIÁM SÁT CỦA ỦY BAN T¯ PHÁP CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM 3. Thực trạng pháp luật về chức nng giám sát của Ủy ban T° pháp 86 S.lal Sự hình thành và phát triển của pháp luật về chức nng giám sát của Ủy 86 ban T° pháp 3. Kết quả ạt °ợc 86 3.
Tôn tại, hạn chế 87 Sun Thực trạng thực hiện chức nng giám sát của Ủy ban T° pháp 94 3. Kết quả ạt °ợc 95 3. Tôn tại, hạn chế 103 Dalat Nguyên nhân của tồn tại, hạn chế 110 3. Thực trạng các yêu tố tác ộng ến chức nng giám sát của Ủy ban T° pháp 115 3.
Sự lãnh ạo của ảng ối với hoạt ộng giám sát của Ủy ban T° pháp 115 Sdads Nng lực bộ máy của Ủy ban T° pháp 117 3. Chất l°ợng hoạt ộng của các c¡ quan t° pháp và các c¡ quan có 122 thâm quyên trong công tác phát hiện và xử lý hành vi tham nhing 3. Pháp luật về tô chức bộ máy các c¡ quan t° pháp và pháp luật về 126 hình sự, dân sự, thủ tục tố tụng t° pháp, phòng chống tham nhing 3. Môi tr°ờng chính trị, xã hội của hoạt ộng giám sát của Ủy ban T° pháp 129 Kết luận Ch°¡ng 3 132 Ch°¡ng 4: QUAN DIEM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHỨC NANG GIÁM SÁT CỦA ỦY BAN T¯ PHÁP CỦA QUÓC HỘI VIỆT NAM HIỆN NAY 4.
Quan iểm hoàn thiện chức nng giám sát của Ủy ban T° pháp hiện nay lãa 4. áp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà n°ớc pháp quyền xã 133 hội chủ ngh)a Việt Nam 4. áp ứng yêu cau nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt ộng giám sát của Quốc 134 hội ối với hoạt ộng t° pháp và công tác phòng, chống tham nhing 4. Bảo ảm phù hợp với thực tiễn Việt Nam và có sự tiếp thu chọn lọc kinh 135 nghiệm của n°ớc ngoài 4.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về chức nng giám sat của Ủy ban Tu 136 pháp hiện nay 4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về nội dung chức nng giám sát của 136 Ủy ban T° pháp 4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về ph°¡ng thức thực hiện chức nng 149 giám sát của Ủy ban T° pháp 4. Giải pháp hoàn thiện việc thực hiện chức nng giám sát của Ủy ban T° pháp 152 4.
Nâng cao trách nhiệm của Ủy ban T° pháp trong việc thực hiện day ủ, 152 toàn diện và ồng bộ các nội dung giám sát và các ph°¡ng thức giám sát 4. ổi mới, nâng cao hiệu quả giám sát việc ban hành vn bản quy 153 phạm pháp luật 43. ôi mới, nâng cao hiệu quả giám sát việc thực hiện các yêu cầu, kiến 154 nghị sau giám sát của Ủy ban T° pháp 4. ôi mới, nâng cao hiệu quả thực hiện các ph°¡ng thức giám sát 155 4.
Tng c°ờng công tác phối hợp giữa Uy ban T° pháp và các c¡ quan 160 hữu quan trong hoạt ộng giám sát 4. Bảo ảm cung cấp thông tin kịp thời, day ủ cả về lý luận và thực 162 tiễn cho Ủy ban T° pháp trong hoạt ộng giám sát 4. Một số giải pháp khác 165 4. Tiếp tục ổi mới, tng c°ờng sự lãnh ạo của Dang 165 4.
Nâng cao nng lực bộ máy của Ủy ban T° pháp 166 4. Nâng cao chất l°ợng hoạt ộng t° pháp và công tác phòng, chống tham những 172 4. Hoàn thiện pháp luật về tô chức bộ máy của các c¡ quan t° pháp, về 173 hình sự, dân sự, thủ tục tố tụng t° pháp và phòng, chống tham nhing 4. Bảo ảm dân chủ, nâng cao dân trí, phát triển các ph°¡ng tiện thông 174 tin ại chúng Kết luận Ch°¡ng 4 177 KET LUẬN 178 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN 180 DE TÀI DA DUOC CÔNG BO DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO 181 PHU LUC MỞ ẦU 1.
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu ề tài Trong hệ thông Ủy ban của Quốc hội Việt Nam, Ủy ban T° pháp là c¡ quan mới °ợc thành lập và i vào hoạt ộng từ nhiệm ky Quốc hội khóa XII. Bên cạnh các chức nng thâm tra, kiến nghị, chức nng giám sát là một chức nng quan trọng, chủ yêu của Ủy ban T° pháp. Thời gian qua, trong iều kiện khối l°ợng công việc nhiều, phạm vi hoạt ộng rộng trên nhiều l)nh vực, tính chất phức tạp, tô chức bộ máy thì còn khiêm tốn, nh°ng với quyết tâm cao của Ủy ban T° pháp, “hoạt ộng giám sát của Ủy ban ã °ợc tién hành chủ ộng, tích cực, úng pháp luật, có trong tâm, trọng iểm, tập trung vào những l)nh vực bức xúc nh° việc chấp hành pháp luật trong hoạt ộng của các c¡ quan t° pháp, công tác ấu tranh phòng, chồng tham những, việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, bảo vệ quyên và lợi ích hợp pháp của công dân. Ph°¡ng thức giám sát ã có nhiều cải tiến, kết hợp giữa giám sát chung và giám sát cụ thể nên hiệu quả từng b°ớc °ợc nâng lên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chức năng giám sát Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học phân tích chức năng giám sát của Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Chức năng giám sát Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chức năng giám sát Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chức năng giám sát Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử về nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hiến Pháp.
Luận án "Chức năng giám sát Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chức năng giám sát Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam hiện nay" có 322 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chức năng giám sát Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.