Luận án Tiến sĩ: Quản lý nhà nước đối với dịch vụ logistics ở Cảng Hải Phòng

Quản lý nhà nước dịch vụ logistics Cảng Hải Phòng: Phân tích cơ chế, chính sách, và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quản lý logistics cảng biển

Quản lý nhà nước đối với dịch vụ logistics cảng biển là yếu tố then chốt. Logistics cảng biển đóng vai trò cầu nối thương mại toàn cầu. Nó bao gồm các hoạt động vận tải, kho bãi, thủ tục hải quan và phân phối. Hiệu quả quản lý quyết định năng lực cạnh tranh của cảng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về khung lý thuyết. Các nguyên tắc cơ bản của quản lý nhà nước được phân tích. Trọng tâm là tạo môi trường thuận lợi cho phát triển dịch vụ logistics. Chính sách logistics cảng biển cần đồng bộ, rõ ràng. Quy hoạch phát triển cảng biển phải có tầm nhìn dài hạn. Môi trường pháp lý logistics cảng cần được hoàn thiện liên tục. Sự hợp tác giữa các bên liên quan là thiết yếu. Quản lý nhà nước cần điều chỉnh chính sách, giám sát thực hiện. Mục tiêu là tối ưu hóa luồng hàng hóa, giảm chi phí. Đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại cảng biển.

1.1. Khái niệm và vai trò dịch vụ logistics cảng biển

Logistics cảng biển là tổng hòa các hoạt động liên quan đến vận chuyển, lưu trữ hàng hóa. Nó diễn ra tại khu vực cảng biển và kết nối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Dịch vụ này bao gồm xếp dỡ, kho bãi, vận tải đa phương thức, thông quan. Vai trò của logistics cảng biển rất quan trọng. Nó thúc đẩy thương mại, đầu tư và phát triển kinh tế vùng. Một hệ thống logistics cảng hiệu quả giúp giảm thời gian, chi phí vận chuyển. Nó nâng cao khả năng tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp. Chuỗi cung ứng qua cảng Hải Phòng phụ thuộc lớn vào các dịch vụ này. Sự phát triển của cảng biển gắn liền với chất lượng dịch vụ logistics. Cảng biển là cửa ngõ giao thương chính. Dịch vụ logistics tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa. Từ đó, tăng cường kết nối khu vực và quốc tế.

1.2. Chức năng quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng

Quản lý nhà nước có nhiều chức năng đối với dịch vụ logistics cảng. Nó bao gồm xây dựng và thực thi chính sách logistics cảng biển. Nhà nước thiết lập môi trường pháp lý logistics cảng minh bạch. Các cơ quan chức năng quy hoạch cơ sở hạ tầng logistics Hải Phòng. Đồng thời, giám sát hoạt động, đảm bảo tuân thủ quy định. Quản lý nhà nước cũng thúc đẩy phát triển dịch vụ logistics Hải Phòng. Việc này nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh. Quản lý nhà nước cảng biển Hải Phòng cần phối hợp đa ngành. Các bộ, ngành và chính quyền địa phương cùng tham gia. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái logistics hiệu quả. Sự can thiệp của nhà nước giúp điều tiết thị trường. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế phát triển logistics cảng biển

Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển logistics cảng biển. Singapore là một ví dụ điển hình. Quốc gia này tập trung vào quy hoạch phát triển cảng biển dài hạn. Họ đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin và cải cách thủ tục hành chính cảng. Trung Quốc phát triển các cảng lớn thành trung tâm logistics khu vực. Nhật Bản chú trọng nâng cao hiệu quả hoạt động logistics cảng. Họ ứng dụng công nghệ tự động hóa và đào tạo nguồn nhân lực. Các kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của chính sách logistics cảng biển đồng bộ. Môi trường pháp lý logistics cảng cần rõ ràng, ổn định. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics Hải Phòng hiện đại là cần thiết. Sự phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp cũng là bài học quý giá. Đây là cơ sở để nâng cao năng lực cạnh tranh cảng Hải Phòng.

II. Đánh giá thực trạng quản lý logistics cảng Hải Phòng

Cảng Hải Phòng đóng vai trò chiến lược trong hệ thống cảng biển Việt Nam. Vị trí địa lý thuận lợi tạo điều kiện cho phát triển dịch vụ logistics Hải Phòng. Tuy nhiên, quản lý nhà nước cảng biển Hải Phòng vẫn còn nhiều thách thức. Tài liệu đánh giá chi tiết thực trạng này. Nó phân tích quá trình hình thành, phát triển của cảng. Hệ thống hoạt động dịch vụ logistics hiện có được mô tả rõ. Các cơ quan quản lý nhà nước liên quan được liệt kê. Chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan được đánh giá. Thực trạng về chính sách, thủ tục hành chính cũng được xem xét. Cảng Hải Phòng có tiềm năng lớn. Song cần các giải pháp quản lý hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa hoạt động logistics. Từ đó, nâng cao vị thế của cảng trong khu vực.

2.1. Quá trình phát triển hệ thống cảng Hải Phòng

Cảng Hải Phòng có lịch sử phát triển lâu đời. Từ một cảng nhỏ, cảng đã trở thành cửa ngõ quan trọng của miền Bắc. Quá trình phát triển gắn liền với các giai đoạn kinh tế đất nước. Cảng liên tục được đầu tư, mở rộng về quy mô và năng lực. Các khu bến mới được xây dựng. Cơ sở hạ tầng logistics Hải Phòng ngày càng hoàn thiện. Hệ thống kho bãi, bến bãi, trang thiết bị xếp dỡ được nâng cấp. Điều này hỗ trợ phát triển dịch vụ logistics Hải Phòng. Cảng Hải Phòng là trung tâm trung chuyển hàng hóa. Nó phục vụ các khu công nghiệp trọng điểm phía Bắc. Sự phát triển này đặt ra yêu cầu cao về quản lý nhà nước cảng biển Hải Phòng. Nó cần phù hợp với tốc độ tăng trưởng. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động logistics cảng.

2.2. Các cơ quan quản lý dịch vụ logistics cảng biển

Việc quản lý nhà nước cảng biển Hải Phòng được thực hiện bởi nhiều cơ quan. Cục Hàng hải Việt Nam, Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng đóng vai trò chính. UBND thành phố Hải Phòng và các sở, ban, ngành cũng tham gia. Sở Giao thông Vận tải, Sở Kế hoạch và Đầu tư là các đơn vị chủ chốt. Hải quan, Biên phòng cửa khẩu cũng có trách nhiệm quản lý. Sự phối hợp giữa các cơ quan này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cải cách thủ tục hành chính cảng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi. Tuy nhiên, sự chồng chéo chức năng đôi khi vẫn tồn tại. Điều này gây ra những hạn chế trong hiệu quả hoạt động logistics cảng. Cần có sự phân định rõ ràng hơn về quyền hạn, trách nhiệm.

2.3. Thực trạng hoạt động quản lý nhà nước hiện nay

Thực trạng quản lý nhà nước cảng biển Hải Phòng cho thấy nhiều điểm tích cực. Cải cách thủ tục hành chính cảng đã đạt được một số kết quả. Các quy định pháp luật dần hoàn thiện, tạo môi trường pháp lý logistics cảng tốt hơn. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Các chính sách đôi khi chưa đồng bộ, thiếu tính liên kết. Việc ứng dụng công nghệ thông tin chưa thực sự mạnh mẽ. Năng lực cán bộ quản lý còn hạn chế ở một số lĩnh vực. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động logistics cảng. Việc giải quyết thủ tục còn rườm rà. Nó gây mất thời gian cho doanh nghiệp. Chuỗi cung ứng qua cảng Hải Phòng vẫn đối mặt với nhiều nút thắt. Năng lực cơ sở hạ tầng logistics Hải Phòng cần được khai thác tối ưu hơn. Các vấn đề này cần được giải quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh cảng Hải Phòng.

III. Phân tích tiềm năng hạn chế logistics cảng Hải Phòng

Hải Phòng sở hữu nhiều tiềm năng vượt trội để phát triển logistics cảng biển. Vị trí chiến lược, cửa ngõ ra biển của các tỉnh phía Bắc là lợi thế lớn. Tuy nhiên, phát triển dịch vụ logistics Hải Phòng còn đối mặt với nhiều hạn chế. Việc phân tích kỹ lưỡng tiềm năng và hạn chế là cần thiết. Nó giúp định hình các giải pháp phù hợp. Tài liệu này đánh giá chi tiết các yếu tố này. Năng lực cạnh tranh cảng Hải Phòng chịu tác động từ cả hai mặt. Tiềm năng là động lực thúc đẩy. Hạn chế là rào cản cần vượt qua. Hiểu rõ thực trạng giúp các nhà quản lý đưa ra quyết sách đúng đắn. Mục tiêu là tối đa hóa lợi thế. Đồng thời, khắc phục các điểm yếu. Từ đó, hiệu quả hoạt động logistics cảng được cải thiện. Toàn bộ chuỗi cung ứng qua cảng Hải Phòng sẽ vận hành trôi chảy hơn.

3.1. Tiềm năng và lợi thế phát triển logistics cảng

Hải Phòng có tiềm năng lớn cho phát triển dịch vụ logistics Hải Phòng. Vị trí địa lý thuận lợi gần các tuyến hàng hải quốc tế. Cảng có hệ thống giao thông kết nối đa dạng. Đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa đều phát triển. Khu vực này có nhiều khu công nghiệp, khu kinh tế lớn. Nhu cầu vận chuyển, xuất nhập khẩu hàng hóa tăng cao. Cơ sở hạ tầng logistics Hải Phòng đang được đầu tư mở rộng. Cảng nước sâu Lạch Huyện là một ví dụ điển hình. Các chính sách thu hút đầu tư đang được triển khai. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp logistics. Nguồn nhân lực có kinh nghiệm trong ngành cảng biển. Tất cả tạo nên lợi thế cạnh tranh đáng kể. Giúp năng lực cạnh tranh cảng Hải Phòng được cải thiện.

3.2. Những hạn chế tồn tại trong quản lý dịch vụ

Quản lý nhà nước cảng biển Hải Phòng vẫn còn nhiều hạn chế. Chính sách logistics cảng biển đôi khi chưa đồng bộ. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa thực sự hiệu quả. Môi trường pháp lý logistics cảng còn thiếu những quy định cụ thể. Đặc biệt là đối với các dịch vụ logistics phức tạp. Cải cách thủ tục hành chính cảng tuy có tiến bộ nhưng chưa triệt để. Thời gian thông quan, kiểm tra hàng hóa còn kéo dài. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động logistics cảng. Nguồn lực đầu tư cho cơ sở hạ tầng logistics Hải Phòng còn hạn chế. Công nghệ thông tin chưa được áp dụng rộng rãi. Việc thiếu liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng qua cảng Hải Phòng cũng là vấn đề. Những hạn chế này làm giảm năng lực cạnh tranh cảng Hải Phòng.

3.3. Tác động đến năng lực cạnh tranh cảng biển

Những hạn chế trong quản lý dịch vụ logistics cảng Hải Phòng ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh cảng Hải Phòng. Chi phí logistics cao hơn so với các cảng trong khu vực. Thời gian giao nhận hàng hóa kéo dài. Các yếu tố này làm giảm sự hấp dẫn của cảng. Doanh nghiệp có thể chọn các cảng khác. Hiệu quả hoạt động logistics cảng thấp làm giảm sức hút đầu tư. Chuỗi cung ứng qua cảng Hải Phòng trở nên kém linh hoạt. Các nhà xuất nhập khẩu đối mặt với nhiều rủi ro. Việc không theo kịp xu thế phát triển logistics toàn cầu là một thách thức lớn. Để duy trì và tăng cường năng lực cạnh tranh cảng Hải Phòng, cần có sự đổi mới mạnh mẽ. Điều này cần sự thay đổi từ chính sách đến thực tiễn quản lý.

IV. Đề xuất giải pháp đổi mới quản lý logistics cảng biển

Để nâng cao năng lực cạnh tranh cảng Hải Phòng, cần đổi mới toàn diện quản lý nhà nước cảng biển Hải Phòng. Các giải pháp đề xuất tập trung vào hoàn thiện chính sách, nâng cấp hạ tầng. Đồng thời, cải thiện môi trường pháp lý logistics cảngcải cách thủ tục hành chính cảng. Tài liệu này đưa ra các phương hướng và mục tiêu cụ thể. Nó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển dịch vụ logistics Hải Phòng bền vững. Các kiến nghị cũng được trình bày rõ ràng. Nó nhằm tạo ra một hệ thống logistics cảng hiện đại. Hệ thống này cần hiệu quả và minh bạch. Việc thực thi các giải pháp này sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Nó giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng qua cảng Hải Phòng. Từ đó, nâng cao vị thế của cảng trên bản đồ logistics khu vực và thế giới.

4.1. Quan điểm mục tiêu đổi mới quản lý nhà nước

Đổi mới quản lý nhà nước cảng biển Hải Phòng cần dựa trên các quan điểm rõ ràng. Phát triển logistics là ưu tiên hàng đầu. Lấy doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Minh bạch hóa quy trình, hiện đại hóa công nghệ. Mục tiêu là xây dựng Hải Phòng thành trung tâm logistics quốc tế. Phát triển dịch vụ logistics Hải Phòng phải gắn liền với phát triển kinh tế vùng. Nâng cao hiệu quả hoạt động logistics cảng là trọng tâm. Giảm chi phí logistics, tăng tốc độ thông quan. Năng lực cạnh tranh cảng Hải Phòng cần được cải thiện vượt trội. Hoàn thiện môi trường pháp lý logistics cảng là nền tảng. Các mục tiêu cụ thể về tăng trưởng, chất lượng dịch vụ cần được xác định. Đây là kim chỉ nam cho mọi hành động và chính sách.

4.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách môi trường pháp lý

Hoàn thiện chính sách logistics cảng biển là giải pháp cốt lõi. Cần rà soát, bổ sung các quy định còn thiếu. Xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics Hải Phòng. Thúc đẩy hình thành các trung tâm logistics hiện đại. Môi trường pháp lý logistics cảng cần được chuẩn hóa. Đặc biệt là các quy định về vận tải đa phương thức, hải quan điện tử. Cải cách thủ tục hành chính cảng cần được đẩy mạnh hơn nữa. Áp dụng công nghệ thông tin vào tất cả các khâu. Số hóa quy trình, giảm thiểu giấy tờ. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Điều này giúp hiệu quả hoạt động logistics cảng tăng cao. Nó góp phần vào phát triển dịch vụ logistics Hải Phòng bền vững.

4.3. Kiến nghị nâng cao hiệu quả quản lý hạ tầng

Các kiến nghị cụ thể bao gồm tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics Hải Phòng. Nâng cấp, mở rộng các tuyến đường bộ, đường sắt kết nối cảng. Hiện đại hóa hệ thống kho bãi, thiết bị xếp dỡ. Ứng dụng công nghệ 4.0 trong quản lý và điều hành cảng. Phát triển cảng thông minh, cảng xanh. Đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành logistics. Xây dựng các chương trình hợp tác quốc tế. Quy hoạch phát triển cảng biển cần được thực hiện nghiêm túc. Quản lý nhà nước cảng biển Hải Phòng cần đẩy mạnh giám sát, đánh giá. Từ đó, hiệu quả hoạt động logistics cảng được đảm bảo. Các giải pháp này sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh cảng Hải Phòng và tối ưu chuỗi cung ứng qua cảng Hải Phòng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý nhà nước đối với dịch vụ logistics ở cảng hải phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Luan an Final - 313213131323 Phương pháp nghiên cứu kinh tế (Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội) Studocu is not sponsored or endorsed by any college or university Downloaded by D? Ng?c (dangoc.com) lOMoARcPSD|29791563 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN QUỐC TUẤN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DỊCH VỤ LOGISTICS Ở CẢNG HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 62 34 04 10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Đặng Đức Đạm 2. Nguyễn Mạnh Hải HÀ NỘI – 2015 Downloaded by D? Ng?c (dangoc.com) lOMoARcPSD|29791563 ii LỜI CẢM ƠN Tác giả Luận án xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM); Lãnh đạo và cán bộ Trung tâm Tư vấn quản lý và Đào tạo. Tác giả đặc biệt chân thành cảm ơn các Thầy hướng dẫn luôn tâm huyết, nhiệt tình, quan tâm để tác giả hoàn thành Luận án.

Tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới UBND thành phố Hải Phòng; Chính quyền các quận, huyện của thành phố; công ty TNHH một thành viên Cảng Hải Phòng cũng như các doanh nghiệp giao nhận kho vận, kinh doanh vận tải, cảng biển đã chia sẻ nhiều thông tin chân thực. Tác giả xin cảm ơn Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Giao thông Vận tải, Sở Khoa học và Công nghệ, Sở Thông tin và Truyền thông, Cục Thống kê thành phố Hải Phòng; Cục Hàng hải Việt Nam, Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng; các Chuyên gia trong lĩnh vực liên quan đóng góp những ý kiến xác đáng, hỗ trợ nhiệt tình đề tài nghiên cứu này. Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn đơn vị công tác – Trường cao đẳng Cộng đồng Hải Phòng – Khoa Quản trị và Du lịch đã tạo mọi điều kiện thuận lợi; Đồng nghiệp, bạn hữu và người thân trong gia đình luôn ủng hộ, chia sẻ khó khăn, động viên tác giả trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu để hoàn thành Luận án này. Xin trân trọng cảm ơn bằng tất cả lòng biết ơn! Downloaded by D? Ng?c (dangoc.com) lOMoARcPSD|29791563 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của tôi, các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Những kết quả nghiên cứu của luận án này chưa được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào của tác giả khác. Tác giả luận án Downloaded by D? Ng?c (dangoc.com) lOMoARcPSD|29791563 iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC.

iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH- SƠ ĐỒ. ix PHẦN MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1- CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DỊCH VỤ LOGISTICS CẢNG BIỂN .1 Cơ sở lý luận về QLNN đối với dịch vụ logistics cảng biển.1 Khái quát về dịch vụ logistics cảng biển.2 Quản lý nhà nước đối với dịch vụ logistics cảng biển .2 Một số kinh nghiệm quốc tế về QLNN đối với dịch vụ logistics tại cảng biển .1 Tình hình phát triển dịch vụ logistics cảng biển trong khu vực .2 Kinh nghiệm QLNN đối với dịch vụ logistics cảng biển tại Singapore .3 Kinh nghiệm QLNN đối với dịch vụ logistics cảng biển của Trung Quốc .4 Kinh nghiệm QLNN đối với dịch vụ logistics cảng biển của Nhật Bản.5 Một số bài học kinh nghiệm về QLNN đối với dịch vụ logistics cảng biển. 51 CHƯƠNG 2 - THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DỊCH VỤ LOGISTICS Ở CẢNG HẢI PHÒNG .1 Đánh giá thực trạng và tiềm năng về dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng .1 Quá trình hình thành và phát triển của cảng Hải Phòng .2 Hệ thống hoạt động dịch vụ logistics ở cảng Hải phòng .3 Tiềm năng phát triển dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng .2 Đánh giá thực trạng về quản lý nhà nước đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng .1 Các cơ quan QLNN đối với dịch vụ logistics cảng biển. 83 Downloaded by D? Ng?c (dangoc.2 Thực trạng về QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng .5 Đánh giá về QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng. 112 CHƯƠNG 3 - PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DỊCH VỤ LOGISTICS Ở CẢNG HẢI PHÒNG.1 Phương hướng đổi mới QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng .1 Quan điểm đổi mới QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng .2 Mục tiêu và định hướng về QLNN cho phát triển dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng .2 Các giải pháp và kiến nghị về đổi mới QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng .1 Các giải pháp đổi mới QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng .2 Một số kiến nghị về đổi mới QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng.

149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. x DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. xi PHỤ LỤC. xix Downloaded by D? Ng?c (dangoc.com) lOMoARcPSD|29791563 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt Công ước STCW Công ước quốc tế về tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên 1978 sửa đổi 2010 CHP cảng Hải Phòng CVHHHP Cảng vụ hàng hải Hải Phòng DN Doanh nghiệp DV Dịch vụ HĐND Hội đồng nhân dân KCN Khu công nghiệp NXB Nhà xuất bản QLNN Quản lý nhà nước TP Hải Phòng Thành phố Hải Phòng XHCN Xã hội chủ nghĩa XNK Xuất nhập khẩu XNXD Xí nghiệp xếp dỡ Từ viết tắt Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt 1PL First Party Logistics Logistics bên thứ nhất (logistics tự cung cấp) 2PL Second-party logisticsprovider Logistics bên thứ hai (logistics qua đối tác) 3PL A third-party logistics provider Logistics bên thứ ba (logistics theo hợp đồng) 4PL A fourth-party logisticsprovider Logistics bên thứ tư (logistics chuỗi phân phối) APEC Asia-Pacific Economic Cooperation Tổ chức hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các nước Đông Nam Á Nations CIF Cost, Insurance and Freight Giá thành, Bảo hiểm và Cước CSCMP The Council of Supply Chain Hội đồng Quản trị chuỗi cung ứng Management Professionals Chuyên gia DWT Deadweight tonnage Là đơn vị đo năng lực vận tải an toàn của tàu tính bằng tấn.

FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FIATA International Federation of Freight Hiệp hội Giao nhận kho vận Quốc tế Downloaded by D? Ng?c (dangoc.com) lOMoARcPSD|29791563 vii Forwarders Associations FOB Free On Board Miễn trách nhiệm Trên Boong tàu nơi đi còn gọi là " Giao lên tàu” GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội GVC Global Value Chain Chuỗi giá trị toàn cầu ICD Inland Container Depot Điểm tập kết hàng công-ten-nơ IIP Index-Industry Products Chỉ số sản xuất công nghiệp IMO International Maritime Organization Tổ chức hàng hải quốc tế LPI Logistics performance index Chỉ số năng lực quốc gia về logistics MTO Multimodal Transport Operator Vận tải đa phương thức ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức PPP Public Private Partnerships Mô hình hợp tác công tư SLA Singapore Logistics Association Hiệp hội Logistics Singapore TEU Twenty-foot equivalent units Đơn vị tương đương 20 foot TIR Transport International Routier Công ước vận tải đường bộ quốc tế UNCTAD/ UNCTAD/ICCRulesfor Multimodal Chứng từ vận tải đa phương thức ICC Transport Documents UNESCO United Nations Educational Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn Scientific and Cultural Organization hoá của Liên Hợp Quốc VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Phòng Thương mại và Công nghiệp Industry Việt Nam VIFFAS Vietnam Freight Forwarders Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Association Nam VLA Vietnam Logistics Business Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Association Logistics Việt Nam VNPT Vietnam Posts and Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Telecommunications Group Việt Nam. VPA Vietnam seaports association Hiệp hội cảng biển Việt Nam VSIP Vietnam Singapore industrial park Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore WB World bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới Downloaded by D? Ng?c (dangoc.com) lOMoARcPSD|29791563 viii DANH MỤC CÁC BẢNG Danh mục Trang Bảng 1.Chỉ số hiệu quả logistics của các quốc gia ASEAN 39 Bảng 1.Tỷ lệ chi phí logistics trên GDP ở một số nước năm 2012 40 Bảng 1. Bảng tỉ lệ các hoạt động logistics ở Singapore 43 Bảng 1.Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thuê dịch vụ logistics 44 Bảng 1.Thứ hạng các cảng container hàng đầu thế giới năm 2012 48 Bảng 2. Khối lượng hàng hóa vận chuyển của cảng Hải Phòng 59 Bảng 2.

Những điểm yếu của hệ thống cơ sở hạ tầng logistics ở Hải Phòng 62 Bảng 2. Phương tiện thiết bị hai cảng Sài Gòn và Hải Phòng 70 Bảng 2. Giá cước dịch vụ của một số công ty giao nhận ở cảng Hải 77 Phòng Bảng 2. Kết quả tăng trưởng GDP Hải Phòng giai đoạn 2007-2013 80 Bảng 2.

Các quy định pháp luật liên quan đến QLNN đối với dịch vụ 89 logistics ở cảng Hải Phòng Bảng 2. Tình hình đào tạo chuyên môn logistics tại Hải Phòng 104 Bảng 2. Một số văn bản của TP Hải Phòng liên quan đến công tác 105 QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng Downloaded by D? Ng?c (dangoc.com) lOMoARcPSD|29791563 ix DANH MỤC CÁC HÌNH- SƠ ĐỒ Danh mục Trang Sơ đồ 1. Chuỗi logistics từ sản xuất đến tiêu dùng 17 Hình 1.

Liên kết giữa các hệ thống thứ cấp trong hệ thống logistics 20 cảng Hình 1. Cơ cấu thị trường logistics Châu Á - Thái Bình Dương 38 Hình 2. Vị trí các cảng của cảng Hải Phòng 56 Hình 2. Thống kê hàng hóa qua cảng Hải Phòng 58 Sơ đồ 2.

Sơ đồ QLNN đối với dịch vụ logistics cảng 84 Downloaded by D? Ng?c (dangoc.com) lOMoARcPSD|29791563 x Downloaded by D? Ng?c (dangoc.com) lOMoARcPSD|29791563 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu đề tài luận án Theo định nghĩa của Luật Thương mại Viêt Nam năm 2005 tại Mục 4, Điều 233. “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. [19] Dịch vụ logistics là một hoạt động dịch vụ tổng hợp mang tính dây chuyền, hiệu quả của quá trình này có tầm quan trọng quyết định đến tính cạnh tranh của ngành công nghiệp và thương mại mỗi quốc gia.

Những nước phát triển như Nhật và Mỹ dịch vụ logistics đóng góp khoảng 10% GDP. Đối với những nước kém phát triển thì tỷ lệ này có thể hơn 30%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý nhà nước dịch vụ logistics Cảng Hải Phòng: Phân tích cơ chế, chính sách, và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Luận án "Quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng Hải Phòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng Hải Phòng" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng Hải Phòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter