Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở việt nam
Quản lý tài sản công hiệu quả trong cơ quan hành chính nhà nước, tối ưu ngân sách và minh bạch tài sản.
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan quản lý tài sản công cơ quan hành chính Việt Nam
- Số trang:
- 233 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Phan Hữu Nghị
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan quản lý tài sản công cơ quan hành chính Việt Nam
Tài sản công là nguồn lực nội sinh của đất nước. Nó là yếu tố cơ bản cho sản xuất và quản lý xã hội. Tài sản công tạo nguồn lực tài chính tiềm năng cho đầu tư phát triển. Chúng phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Tài sản công là vốn liếng để phát triển kinh tế, tạo tiền đề vững chắc. Nó giúp kinh tế nhà nước giữ vai trò trọng yếu, nâng cao đời sống nhân dân. Dù không tham gia trực tiếp vào sản xuất, tài sản công có ý nghĩa quan trọng cho nền kinh tế. Ở các quốc gia phát triển, quản lý tốt tài sản công là tiêu chí đánh giá chất lượng quản lý nhà nước.
1.1. Khái niệm và vai trò tài sản công trong nền kinh tế.
Tài sản công là nguồn lực quan trọng của quốc gia. Nó đóng vai trò cốt lõi trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Tài sản công hỗ trợ đầu tư và phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Chúng tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định và tăng trưởng kinh tế. Quản lý hiệu quả tài sản công giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Một hệ thống quản lý tài sản công minh bạch là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển bền vững của đất nước.
1.2. Đặc điểm tài sản công cơ quan hành chính nhà nước.
Tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước có nhiều đặc điểm riêng. Chúng chủ yếu phục vụ cho hoạt động công vụ và không vì mục đích lợi nhuận. Trụ sở làm việc là loại tài sản công có giá trị lớn nhất. Trụ sở bao gồm nhà làm việc, bộ phận phụ trợ và khuôn viên đất. Loại tài sản này chiếm hơn 70% tổng giá trị tài sản công. Việc quản lý tài sản công đòi hỏi sự chặt chẽ, minh bạch và tuân thủ pháp luật nghiêm ngặt. Đặc tính này làm cho công tác quản lý tài sản công trở nên phức tạp.
1.3. Khung pháp lý và nguyên tắc quản lý tài sản công.
Quản lý tài sản công tuân thủ theo các quy định pháp luật hiện hành. Chính phủ và Quốc hội luôn quan tâm đến vấn đề này. Các quy định nhằm đảm bảo sử dụng tài sản đúng mục đích và hiệu quả. Nguyên tắc quản lý bao gồm công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tài sản phải được thống kê đầy đủ và chính xác. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công cần thực hiện thường xuyên. Khung pháp lý giúp kiểm soát tình trạng lãng phí và thất thoát tài sản công, ngăn chặn việc cho thuê không đúng quy định.
II. Thực trạng quản lý trụ sở làm việc hành chính Việt Nam
Thực tế quản lý tài sản công, đặc biệt là trụ sở làm việc, tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Công tác này chưa thực sự hiệu quả và thiếu cơ sở khoa học vững chắc. Nhiều cơ quan gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công sở làm việc. Tuy nhiên, không ít cơ quan lại cho thuê hoặc mượn trụ sở không đúng quy định. Tình trạng này gây ra lãng phí và thất thoát tài sản công nghiêm trọng. Yêu cầu thống kê và quản lý hiệu quả lượng tài sản này trở nên cấp bách. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công chưa được chú trọng đúng mức.
2.1. Mô hình tổ chức quản lý tài sản công Việt Nam.
Việt Nam áp dụng mô hình tổ chức quản lý tài sản công phân cấp. Các bộ, ngành và địa phương chịu trách nhiệm quản lý. Các đơn vị hành chính sự nghiệp cũng tham gia vào hệ thống này. Mô hình này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp. Tuy nhiên, việc thực hiện vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Quy định về định mức sử dụng tài sản công đã được ban hành. Mục tiêu là chuẩn hóa việc sử dụng trụ sở làm việc. Tuy nhiên, việc tuân thủ các quy định này chưa đồng bộ và hiệu quả.
2.2. Hiện trạng sử dụng trụ sở làm việc tại cơ quan hành chính.
Công tác quản lý trụ sở làm việc hiện nay không thực sự hiệu quả. Thiếu một cơ sở khoa học cả về lý thuyết và thực tế trong quản lý. Nhiều đơn vị cơ quan nhà nước khó khăn trong tìm kiếm công sở. Ngược lại, không ít cơ quan nhà nước khác cho thuê trụ sở. Việc cho thuê, mượn này không đúng quy định. Tình trạng này gây lãng phí và thất thoát tài sản công. Thống kê và quản lý hiệu quả lượng tài sản này là yêu cầu cấp bách. Các số liệu kiểm kê cho thấy sự phân bổ không đồng đều.
2.3. Báo cáo kiểm kê và định mức sử dụng trụ sở.
Các báo cáo kiểm kê tài sản cố định được thực hiện định kỳ. Bảng biểu thống kê cung cấp cái nhìn về tình hình sử dụng đất. Chúng cũng chỉ ra quy mô và mức độ sử dụng nhà. Định mức sử dụng trụ sở làm việc đã được ban hành. Tuy nhiên, nhiều cơ quan vẫn sử dụng vượt tiêu chuẩn định mức. Điều này dẫn đến tình trạng lãng phí tài sản công. Việc không tuân thủ định mức gây khó khăn cho công tác quản lý. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả chung của bộ máy nhà nước, làm giảm hiệu quả sử dụng tài sản công.
III. Đánh giá hiệu quả quản lý tài sản công và thách thức
Công tác quản lý tài sản công tại Việt Nam còn tồn tại nhiều bất cập. Các hạn chế bao gồm hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện và việc thực hiện chính sách thiếu đồng bộ. Công cụ quản lý chưa hiện đại và thiếu tính tích hợp. Năng lực cán bộ quản lý tài sản công cần được cải thiện. Thiếu các chỉ tiêu rõ ràng để đánh giá hiệu quả sử dụng. Điều này làm cho việc kiểm soát trở nên khó khăn. Cơ chế giám sát hiện tại chưa đủ mạnh để ngăn chặn lãng phí và thất thoát. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới quản lý tài sản công.
3.1. Phân tích những tồn tại hạn chế trong quản lý.
Công tác quản lý tài sản công còn nhiều tồn tại. Hệ thống văn bản pháp luật chưa thực sự hoàn thiện. Việc thực hiện chính sách còn thiếu đồng bộ. Công cụ quản lý chưa hiện đại, chưa tích hợp. Năng lực cán bộ quản lý tài sản công cần được nâng cao. Thiếu các chỉ tiêu rõ ràng để đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công. Điều này khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn. Cơ chế giám sát chưa đủ mạnh. Các vấn đề này cần được khắc phục để nâng cao chất lượng quản lý tài sản công.
3.2. Vấn đề lãng phí và thất thoát tài sản công hiện nay.
Lãng phí tài sản công là vấn đề thời sự. Các cơ quan hành chính, sự nghiệp thường sử dụng vượt tiêu chuẩn định mức. Tình trạng cho thuê, mượn không đúng quy định phổ biến. Tự ý sắp xếp, xử lý tài sản công làm thất thoát nguồn lực quốc gia. Đây là vấn đề được Chính phủ và Quốc hội quan tâm đặc biệt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách nhà nước. Việc này gây mất lòng tin trong nhân dân. Giải quyết vấn đề lãng phí là ưu tiên hàng đầu trong quản lý tài sản công.
3.3. Yêu cầu đổi mới quản lý tài sản công cấp thiết.
Đổi mới quản lý tài sản công là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sử dụng và khắc phục những hạn chế. Việc này cần sự thay đổi toàn diện từ chính sách đến thực thi. Đảm bảo tài sản công được sử dụng đúng mục đích. Đồng thời, nó phải phục vụ tốt nhất lợi ích công cộng. Nâng cao trách nhiệm của các cơ quan quản lý là điều cần thiết. Việc đổi mới sẽ tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và minh bạch hơn trong công tác quản lý tài sản nhà nước.
IV. Giải pháp nâng cao quản lý trụ sở hành chính bền vững
Hoàn thiện quản lý trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước là mục tiêu quan trọng. Các giải pháp tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình, tăng cường trách nhiệm và áp dụng công nghệ. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, xây dựng định mức sử dụng chặt chẽ hơn. Công tác kiểm kê, đánh giá tài sản cần được đẩy mạnh. Phát triển hệ thống thông tin quản lý tài sản công là cần thiết. Đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm. Đề xuất chính sách và công cụ quản lý hiện đại sẽ góp phần tạo ra một hệ thống quản lý bền vững.
4.1. Mục tiêu và định hướng hoàn thiện quản lý trụ sở.
Mục tiêu là xây dựng hệ thống quản lý tài sản công hiệu quả. Đặc biệt, quản lý trụ sở làm việc cần được ưu tiên hàng đầu. Nó hướng đến sự minh bạch, công bằng và tiết kiệm nguồn lực. Định hướng bao gồm việc chuẩn hóa các quy trình quản lý. Nó cũng đề cao trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan. Việc này nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực quốc gia. Hướng đến một công tác quản lý tài sản công bền vững và dài hạn. Các chính sách quản lý tài sản công phải đồng bộ.
4.2. Các giải pháp cụ thể cho công tác quản lý tài sản.
Các giải pháp cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến tài sản công. Xây dựng và áp dụng các định mức sử dụng chặt chẽ hơn. Tăng cường công tác kiểm kê, đánh giá tài sản công định kỳ. Phát triển hệ thống thông tin quản lý tài sản công toàn diện. Đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát. Xử lý nghiêm các vi phạm trong quản lý. Những giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản công và ngăn chặn lãng phí.
4.3. Đề xuất chính sách và công cụ quản lý hiện đại.
Đề xuất chính sách khuyến khích sử dụng hiệu quả tài sản công. Cần áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài sản. Phát triển phần mềm quản lý tài sản công chuyên biệt. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế để học hỏi và áp dụng. Xây dựng cơ chế tài chính linh hoạt. Khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan. Các công cụ quản lý hiện đại sẽ giúp tăng cường minh bạch và hiệu quả, góp phần vào quản lý tài sản nhà nước tốt hơn.
V. Kinh nghiệm quốc tế quản lý tài sản công Bài học
Nhiều quốc gia phát triển đã xây dựng các mô hình quản lý tài sản công tiên tiến. Các mô hình này tập trung vào hiệu quả kinh tế và trách nhiệm giải trình. Việc học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế là cần thiết cho Việt Nam. Có thể xem xét các hệ thống quản lý tập trung và cơ quan chuyên trách. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch và chuyên nghiệp hóa. Tuy nhiên, việc áp dụng cần cân nhắc yếu tố đặc thù của Việt Nam. Điều chỉnh mô hình cho phù hợp với bối cảnh trong nước là quan trọng. Các bài học này sẽ góp phần hoàn thiện chính sách tài sản công tại Việt Nam.
5.1. Mô hình quản lý tài sản công tại một số nước phát triển.
Nhiều quốc gia phát triển có mô hình quản lý tài sản công tiên tiến. Các quốc gia này thường áp dụng hệ thống quản lý tập trung. Họ có cơ quan chuyên trách quản lý tài sản nhà nước. Ví dụ điển hình như Úc với quản lý hiệu quả tài sản công. Quebec (Canada) có Société Immobilière Trans-Québec (SITQ). Các mô hình này chú trọng vào hiệu quả kinh tế. Họ cũng quan tâm đến trách nhiệm giải trình cao. Việc nghiên cứu các mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài sản công.
5.2. Những điểm mạnh và hạn chế trong thực tiễn quốc tế.
Điểm mạnh của các mô hình quản lý quốc tế là sự minh bạch và chuyên nghiệp hóa cao. Hệ thống thông tin quản lý tài sản công đầy đủ và cập nhật. Có cơ chế đánh giá hiệu quả rõ ràng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Việc áp dụng cứng nhắc có thể không phù hợp. Văn hóa và bối cảnh kinh tế khác nhau tạo ra sự khác biệt. Chi phí vận hành các hệ thống phức tạp có thể cao. Các vấn đề này cần được cân nhắc kỹ lưỡng khi học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế.
5.3. Bài học kinh nghiệm áp dụng cho Việt Nam.
Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm quốc tế. Xây dựng cơ sở dữ liệu tài sản công toàn diện là cần thiết. Chuyên nghiệp hóa công tác quản lý tài sản công. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý. Áp dụng công nghệ thông tin trong việc theo dõi và kiểm soát. Phát triển hệ thống đánh giá hiệu quả tài sản công. Cần cân nhắc yếu tố đặc thù của Việt Nam. Điều chỉnh mô hình cho phù hợp với bối cảnh trong nước. Các bài học này sẽ giúp cải thiện đáng kể công tác quản lý tài sản nhà nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh cải cách hành chính và đổi mới tài chính công tại các quốc gia đang phát triển đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản trị tối ưu hóa nguồn lực tài sản nhà nước. Luận án tiến sĩ của tác giả Phan Hữu Nghị với đề tài "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam" là công trình khoa học tiên phong tiếp cận toàn diện đối tượng trụ sở làm việc – cấu phần chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng thể tài sản công quốc gia. Nghiên cứu xác lập cơ sở lý luận và thực nghiệm trong bối cảnh Việt Nam ban hành và thực thi Luật Quản lý, sử dụng tài sản nhà nước năm 2008 (có hiệu lực từ năm 2009).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình học thuật trong nước trước đây (như nghiên cứu của PGS. Nguyễn Ngô Thị Hoài Thu về cơ chế quản lý nhà công sở, hay TS. Trần Văn Giao về tài sản khu vực hành chính sự nghiệp) chủ yếu dừng lại ở mức mô tả định tính, thiếu khung lượng hóa hiệu quả kinh tế và chưa tiếp cận theo các chuẩn mực quốc tế về Quản trị Bất động sản Công vụ (Public Corporate Real Estate Management - PCREM) được hệ thống hóa bởi Olga Kaganova và James McKellar (2006). Đồng thời, giáo trình nền tảng của PGS. Nguyễn Thị Bất và PGS. Nguyễn Văn Xa mới chỉ dừng lại ở các nguyên tắc quản lý tài sản công đại cương mà chưa xây dựng mô hình chuyên biệt cho bất động sản hành chính.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố thể chế và kinh tế nào chi phối hiệu quả quản lý, sử dụng trụ sở làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước (CQHCNN)?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Làm thế nào để giải quyết sự mâu thuẫn giữa nguyên tắc sở hữu toàn dân và sự phân mảnh, lãng phí trong quyền sử dụng thực tế tại các cấp hành chính?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình định chế và công cụ kinh tế nào khả thi để tối ưu hóa việc phân bổ và khai thác trụ sở công vụ tại Việt Nam?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc tách bạch triệt để giữa đại diện quyền sở hữu của Nhà nước và quyền sử dụng của cơ quan hành chính sẽ giảm thiểu tình trạng lấn chiếm, cho thuê sai mục đích.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Áp dụng cơ chế thị trường (định giá lại định kỳ, khoán chi phí diện tích và đấu giá tài sản dôi dư) sẽ tối ưu hóa hiệu quả phân bổ ngân sách nhà nước (NSNN) so với cơ chế hành chính thuần túy.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Lựa chọn Công (Public Choice Theory), Lý thuyết Hành chính công Mới (New Public Management - NPM) của Max Weber và Christopher Hood, cùng nguyên lý Phân bổ Nguồn lực Tối ưu Pareto. Về mặt định lượng và quy mô, luận án khảo sát toàn diện hệ thống công sở hành chính trên toàn quốc dựa trên dữ liệu tổng kiểm kê tài sản cố định (TSCĐ) từ cấp Trung ương đến 63 tỉnh/thành phố, phân tích thực trạng khối bất động sản công vụ nơi mà "trụ sở làm việc - bao gồm nhà làm việc, bộ phận phụ trợ và khuôn viên đất - là tài sản công có giá trị nhất và chiếm trên 70% tổng giá trị tài sản công".
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận ba dòng học thuật chính về quản lý tài sản công. Dòng thứ nhất tập trung vào thể chế quản trị bất động sản tập trung và bán tập trung, tiêu biểu qua các công trình của Olga Kaganova và James McKellar ("Managing Government Property Assets: Sharing International Experiences", 2006) cùng các báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và The Urban Institute. Dòng thứ hai nhấn mạnh vào việc ứng dụng kinh tế học thị trường và hợp tác công - tư (P-PPP) trong cung ứng hạ tầng công sở. Dòng thứ ba là tiếp cận đánh giá hiệu năng chính phủ thông qua kiểm soát chi phí công theo tinh thần Đạo luật GPRA (Government Performance and Results Act 1993) của Hoa Kỳ.
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái Quản lý Hành chính Thống nhất (Traditional Bureaucracy Paradigm): Dựa trên tư tưởng của Max Weber, cho rằng bất động sản công vụ là công cụ quyền lực nhà nước, phải được quản lý tập trung tuyệt đối bằng mệnh lệnh hành chính, định mức cứng nhắc và cấp phát ngân sách bao cấp nhằm bảo toàn nguyên vẹn giá trị công sản.
- Trường phái Thị trường hóa Công vụ (New Public Management Paradigm): Được khởi xướng bởi các học giả kinh tế công phương Tây, lập luận rằng việc giữ quyền sử dụng miễn phí sẽ triệt tiêu động lực tiết kiệm, dẫn đến tình trạng "bi kịch của mảnh đất công" (tragedy of the public commons). Trường phái này ủng hộ áp dụng giá thuê nội bộ, hạch toán chi phí sử dụng vốn và chuyển giao quyền vận hành cho các định chế doanh nghiệp chuyên biệt.
Vị trí học thuật của luận án được định vị tại điểm giao thoa giữa chuyển đổi thể chế kinh tế quá độ và hiện đại hóa quản trị công. Luận án vượt lên trên các nghiên cứu thuần túy pháp lý tại Việt Nam bằng cách đưa ra mô hình phân tích kinh tế thực chứng. So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Đối chiếu với trường hợp Trung Quốc: Trước năm 2001, Trung Quốc phân tán quyền quản lý cho các Bộ/ngành dẫn đến lãng phí nghiêm trọng. Từ sau năm 2001, Cục Quản lý sự vụ thuộc Quốc vụ viện đã tập trung toàn bộ quyền sở hữu công sở tại Bắc Kinh, áp dụng định mức diện tích phụ trợ 40%, thu hồi đất dôi dư để bán đấu giá nộp ngân sách và thương mại hóa phần vượt định mức.
- Đối chiếu với mô hình Société Immobilière Trans-Québec (SITQ) tại Québec (Canada): Tách quyền sở hữu và quản lý bất động sản nhà nước giao cho một tổng công ty độc lập vận hành theo cơ chế doanh nghiệp, các cơ quan công quyền chuyển sang cơ chế thuê trụ sở và trả tiền theo giá thị trường dựa trên dự toán NSNN được duyệt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Phân bổ Nguồn lực của Pareto trong điều kiện tài sản công không tạo ra doanh thu trực tiếp bằng tiền. Trong mô hình cổ điển, trạng thái tối ưu Pareto đạt được khi cân bằng lợi ích biên xã hội (Marginal Social Benefit - $MSB$) với chi phí biên xã hội (Marginal Social Cost - $MSC$). Luận án chứng minh rằng đối với trụ sở hành chính, $MSB$ được phản ánh gián tiếp qua năng lực phục vụ hành chính công và mức độ hài lòng của xã hội, trong khi $MSC$ bao gồm chi phí cơ hội của đất đai, chi phí xây dựng và chi phí vận hành khấu hao.
Khung mệnh đề lý thuyết của nghiên cứu:
- Mệnh đề P1: Sự phân tách thể chế giữa cơ quan đại diện chủ sở hữu tối cao (Bộ Tài chính / Cục Quản lý công sản) và cơ quan đại diện quyền khai thác sử dụng sẽ loại trừ động cơ tư lợi hóa tài sản công.
- Mệnh đề P2: Việc đưa chi phí cơ hội của đất công vào hàm chi phí vận hành cơ quan hành chính sẽ tự động điều chỉnh hành vi sử dụng vượt định mức của người đứng đầu cơ quan.
- Mệnh đề P3: Tích hợp công cụ tài chính (định giá lại định kỳ và khấu hao hao mòn tài sản) chuyển đổi căn bản mô hình từ "quản lý theo hiện vật tĩnh" sang "quản trị dòng giá trị động".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đồng bộ giữa ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Sở hữu Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, Lý thuyết Quản trị Bất động sản Doanh nghiệp áp dụng cho Khu vực Công (PCREM) và Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Economics).
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐẠI DIỆN CHỦ SỞ HỮU TOÀN DÂN (NHÀ NƯỚC) |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------+-------------------------+
| |
v v
+-----------------------+ +---------------------+
| QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC | | ĐỊNH CHẾ VẬN HÀNH |
| Cục Quản trị Công sản| | Mô hình Tổng Cty |
| - Tiêu chuẩn/Định mức| | BĐS Công (SITQ/SCIC|
| - Quy hoạch/Pháp quy | | - Đầu tư tập trung |
| - Thanh tra/Giám sát | | - Cho thuê/Bảo trì |
+-----------------------+ +---------------------+
| |
+-------------------------+-------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| CƠ QUAN HÀNH CHÍNH SỬ DỤNG |
| - Hạch toán chi phí sử dụng diện tích vào ngân sách |
| - Tối ưu hóa không gian làm việc theo chỉ số MSB = MSC |
+-------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: áp dụng cho hệ thống cơ quan hành chính nhà nước thực thi quyền lực chấp hành - điều hành, loại trừ các đơn vị sự nghiệp có thu tự chủ tài chính hoàn toàn và doanh nghiệp nhà nước sở hữu vốn kinh doanh độc lập.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), xem xét dữ liệu hiện vật và giá trị công sản qua các giai đoạn lịch sử thể chế. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (multi-level mixed methods design) kết hợp giữa:
- Cấp vĩ mô: Đánh giá thể chế luật pháp quốc gia (Điều 17 Hiến pháp 1992, Điều 200 Bộ luật Dân sự 2005, Luật Quản lý, sử dụng tài sản nhà nước 2008) so sánh chuẩn mực quốc tế (Điều L.1 Bộ luật Tài sản nhà nước CH Pháp 1998).
- Cấp trung gian: Đánh giá dữ liệu thống kê từ Cục Quản lý công sản thuộc Bộ Tài chính.
- Cấp vi mô: Phân tích thực trạng quản lý, tiêu chuẩn định mức tại từng trụ sở Bộ/ngành Trung ương và UBND các cấp tỉnh, huyện, xã.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu và làm sạch dữ liệu: Sử dụng bộ dữ liệu tổng kiểm kê tài sản công toàn quốc đến thời điểm 0h ngày 1/1/1998 và các giai đoạn cập nhật đến năm 2009. Mẫu khảo sát bao quát 100% các Bộ, cơ quan ngang Bộ và 63 tỉnh/thành phố.
- Thu thập dữ liệu thực địa quốc tế: Nghiên cứu sinh thực hiện chương trình thực tập khảo sát thực tế 4 tháng tại Québec (Canada), làm việc với Đại học Québec à Montréal (UQAM) và các chuyên gia Hội đồng tư vấn Tổng công ty Bất động sản Québec (SITQ) để giải mã cơ chế vận hành của mô hình công ty bất động sản nhà nước đặc thù.
- Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc dữ liệu (báo cáo kiểm kê tài chính, hồ sơ địa chính đất đai), tam giác đạc phương pháp (phân tích định lượng thống kê mô tả kết hợp phân tích chuẩn tắc kinh tế học) và tam giác đạc lý thuyết (kinh tế học công cộng kết hợp khoa học hành chính).
Data và phân tích
Phân tích định lượng dựa trên cấu trúc các bảng biểu kiểm kê chuẩn mực:
- Đánh giá cơ cấu TSCĐ không phải là đất theo Giá trị còn lại (GTCL) và tỷ trọng phân bổ giữa cơ quan Trung ương (TW) và Địa phương (ĐP).
- Phân tích diện tích và quy mô sử dụng nhà công sở phân theo 4 cấp hạng nhà (Cấp I, II, III, IV) và tỷ lệ diện tích bình quân trên một biên chế cán bộ công chức ($m^2/\text{người}$).
- Lượng hóa các chỉ số tài chính dự án công: Giá trị hiện tại thuần ($NPV$), Tỷ số lợi ích - chi phí ($BCR$) trong việc lựa chọn giữa hai phương án: "Nhà nước đầu tư xây mới tập trung" so với "Phân tán ngân sách cho từng Bộ/ngành tự xây dựng".
- Ứng dụng hệ thống công nghệ thông tin phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu tài sản công (phần mềm FBS - Finance & Banking Solutions) trong việc chuẩn hóa dữ liệu tài sản công sản.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu phân tích thực chứng mang lại 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
- Sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu giá trị và phân bổ tài sản công: Trụ sở làm việc chiếm trên 70% tổng giá trị tài sản công quốc gia nhưng lại là khu vực chịu hiệu suất quản trị kém nhất. Tỷ lệ hao mòn vật lý diễn ra nhanh nhưng cơ chế tính hao mòn không phản ánh đúng giá trị thị trường thực tế.
- Nghịch lý "Vừa thừa vừa thiếu" do cơ chế phân quyền cát cứ: Nghiên cứu chỉ ra hiện tượng bất cập sâu sắc: "Nhiều đơn vị cơ quan nhà nước rất khó khăn trong tìm kiếm, sắp xếp công sở làm việc, nhưng cũng không ít cơ quan nhà nước khác cho thuê trụ sở làm việc và quyền sử dụng đất được giao quản lý". Đây là bằng chứng xác thực cho sự thất bại của cơ chế cấp phát hiện vật phi thị trường.
- Sự chênh lệch định mức diện tích sử dụng: Tình trạng vượt tiêu chuẩn định mức diện tích sử dụng trụ sở làm việc diễn ra phổ biến ở các cơ quan cấp Trung ương và các tỉnh có nguồn thu ngân sách lớn, trong khi cấp Huyện và Xã phần lớn sử dụng nhà cấp III, cấp IV xuống cấp nghiêm trọng.
- Hiệu ứng phân tán vốn đầu tư xây mới: Cơ chế các Bộ, ngành tự lập dự toán và tự làm chủ đầu tư xây dựng công sở làm tăng chi phí xây dựng bình quân từ 20% đến 35% so với mô hình xây dựng tập trung chuyên nghiệp, do thiếu quy chuẩn hóa thiết kế và quy mô kinh tế (economies of scale).
- Thất thu ngân sách từ việc tự ý xử lý tài sản: Việc cho thuê, liên doanh, liên kết mặt bằng công sở trái quy định dẫn đến thất thoát dòng tiền NSNN; các khoản thu từ chuyển đổi mục đích sử dụng đất trụ sở công phần lớn không được phản ánh đầy đủ vào ngân sách tập trung mà bị biến tướng dưới dạng ghi thu - ghi chi nội bộ.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Luận án mở rộng lý thuyết kinh tế tài chính công trong việc xác lập nguyên tắc: "Quyền sử dụng tài sản công không phải là quyền lợi đương nhiên miễn phí của cơ quan hành chính mà là một khoản mục chi phí nguồn lực có giá trị cơ hội".
- Đổi mới phương pháp luận: Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả cơ quan hành chính nhà nước tích hợp ba chiều: Tính Kinh tế (Economy - chi phí tối thiểu), Hiệu suất (Efficiency - tỷ lệ chi phí/kết quả đầu ra), và Hiệu ích (Effectiveness - chất lượng phục vụ xã hội và mức độ hài lòng của công dân).
- Ứng dụng thực tiễn:
- Đề xuất lộ trình thành lập Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh Bất động sản Nhà nước (dựa trên sự kết hợp bài học từ SITQ - Canada và định chế SCIC tại Việt Nam) nhằm quản lý tập trung toàn bộ khối công sở nhà nước.
- Thiết lập cơ chế định giá lại bất động sản công theo chu kỳ 3 - 5 năm một lần để cập nhật giá trị vốn hóa tài sản công vào bảng cân đối tài chính quốc gia.
- Ban hành định mức linh hoạt kết hợp cơ chế khoán kinh phí diện tích: cơ quan sử dụng dưới định mức được giữ lại kinh phí tiết kiệm; cơ quan sử dụng vượt định mức bắt buộc phải chi trả tiền thuê theo giá thị trường từ nguồn kinh phí tự chủ.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật nội tại:
- Giới hạn về dữ liệu chuỗi thời gian: Do hệ thống đăng ký và phần mềm cơ sở dữ liệu tài sản công quốc gia đang trong quá trình số hóa sơ khai (giai đoạn chuyển giao Luật Quản lý, sử dụng tài sản nhà nước 2008), các chuỗi dữ liệu lịch sử về biến động giá đất công sở còn khuyết thiếu tại một số địa bàn vùng sâu, vùng xa.
- Độ phức tạp trong việc lượng hóa lợi ích công ích: Việc đo lường chính xác chỉ số $MSB$ của các cơ quan thực thi pháp luật đặc thù (như Tòa án, Viện Kiểm sát, Quốc phòng - An ninh) bằng giá trị tiền tệ mang tính giả định tương đối, phụ thuộc vào các tiêu chí định tính.
- Rào cản thể chế khi triển khai định chế doanh nghiệp hóa: Mô hình Tổng công ty bất động sản công đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ của Luật Đất đai, Luật Ngân sách Nhà nước và Luật Doanh nghiệp, tạo ra độ trễ chính sách nhất định khi áp dụng thực tế.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối mở ra 4 hướng đi:
- Hướng 1: Xây dựng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) đánh giá tác động lan tỏa của vị trí trụ sở công quyền đến giá trị bất động sản thương mại xung quanh.
- Hướng 2: Ứng dụng mô hình Hợp tác Công - Tư (P-PPP) thế hệ mới trong phát triển các khu phức hợp trung tâm hành chính tập trung cấp tỉnh.
- Hướng 3: Nghiên cứu hành vi quản trị tài sản công bền vững và công sở xanh (Green Public Real Estate).
- Hướng 4: Mở rộng khung phân tích sang khối đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ (trường đại học, bệnh viện công).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những xung lực tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo và khung lý thuyết chuẩn mực cho các chương trình đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Tài chính công và Quản lý công tại Đại học Kinh tế Quốc dân, Học viện Tài chính và Học viện Hành chính Quốc gia; đóng góp vào kho tàng y văn về quản trị tài sản công tại các nền kinh tế chuyển đổi.
- Chuyển đổi khu vực công: Thúc đẩy tư duy quản trị tài chính hiện đại tại các Bộ, ngành và 63 địa phương; chuyển từ thói quen "xin - cấp, quản lý hiện vật" sang "hạch toán chi phí - quản trị tài sản".
- Ảnh hưởng chính sách cấp Chính phủ: Trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn cho Cục Quản lý công sản (Bộ Tài chính) trong việc soạn thảo các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành Luật Quản lý, sử dụng tài sản nhà nước năm 2008; thúc đẩy ban hành Quyết định về tiêu chuẩn, định mức sử dụng trụ sở làm việc của cơ quan hành chính.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc tối ưu hóa phân bổ và sắp xếp lại trụ sở làm việc giúp cắt giảm hàng nghìn tỷ đồng chi tiêu ngân sách cho việc xây mới manh mún, đồng thời tạo nguồn thu hợp pháp cho ngân sách thông qua bán đấu giá tài sản dôi dư công khai và minh bạch.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp chuẩn mực quốc tế về PCREM, làm chủ phương pháp luận kết hợp phân tích thực chứng và chuẩn tắc trong kinh tế công.
- Lãnh đạo Cơ quan Quản lý Tài chính (Bộ Tài chính, Sở Tài chính): Sở hữu công cụ khoa học và hệ thống chỉ số định lượng ($NPV, BCR$, định mức diện tích) để thẩm định dự án đầu tư xây dựng công sở và kiểm soát chi ngân sách.
- Nhà hoạch định Thể chế và Chính sách: Nhận diện rõ các lỗ hổng quản lý, xung đột lợi ích giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng để hoàn thiện khung khổ pháp lý về công sản.
- Khu vực Tư nhân và Doanh nghiệp Bất động sản: Nắm bắt cơ chế tham gia vào thị trường cung ứng dịch vụ văn phòng, quản lý vận hành tòa nhà công vụ và các dự án đối tác công - tư (P-PPP).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản trị Bất động sản Công (PCREM) trong bối cảnh thể chế kinh tế chuyển đổi định hướng XHCN, nơi đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Luận án giải quyết thành công mâu thuẫn giữa tính phi thị trường của dịch vụ hành chính công với tính thị trường của chi phí cơ hội bất động sản thông qua cơ chế "giá thuê nội bộ giả định" (Shadow Market Rent).
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các công trình trước đây? Khác với nghiên cứu của PGS. Nguyễn Ngô Thị Hoài Thu và TS. Trần Văn Giao chủ yếu dùng phương pháp thống kê mô tả và bình luận pháp lý định tính, luận án này áp dụng phương pháp so sánh đối chuẩn quốc tế (international benchmarking) kết hợp phân tích tài chính dự án công ($NPV, BCR$), đồng thời khảo sát trực tiếp mô hình thực chứng SITQ tại Canada và cải cách năm 2001 của Trung Quốc.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là việc các cơ quan hành chính được cấp phát diện tích trụ sở rộng vượt định mức thường có xu hướng tự phát sinh các hoạt động "kinh doanh ngầm" (cho thuê góc sân, cho mượn văn phòng) để bù đắp chi phí vận hành, biến tài sản công miễn phí thành công cụ tạo nguồn thu ngoài ngân sách không được kiểm soát.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không? Có. Nghiên cứu cung cấp hệ thống biểu mẫu phân tích định mức diện tích chuẩn (gồm 40% diện tích phụ trợ theo chuẩn quốc tế), thuật toán tính hao mòn theo từng cấp hạng nhà và quy trình 4 bước thẩm định kinh tế khi quyết định xây mới hay thuê ngoài trụ sở.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung vào: (1) Số hóa toàn diện và tích hợp công nghệ GIS trong định giá đất công sở; (2) Thiết lập chỉ số hiệu năng công sản (Public Property Performance Index - PPPI) áp dụng toàn quốc; (3) Thể chế hóa mô hình doanh nghiệp quản lý tài sản công vụ độc lập.
Kết luận
- Khẳng định trụ sở làm việc là nguồn lực công sản đặc thù chiếm trên 70% tổng giá trị tài sản công, đòi hỏi cơ chế quản trị chuyên biệt thay vì quản lý hành chính sự nghiệp thông thường.
- Xác lập luận cứ khoa học chứng minh việc phân tán quyền đầu tư và quản lý trụ sở cho từng Bộ/ngành là nguyên nhân gốc rễ gây lãng phí, bất bình đẳng trong phân bổ nguồn lực và thất thoát ngân sách.
- Đề xuất thành công mô hình thể chế đột phá: Tách biệt quyền đại diện sở hữu (Nhà nước) và quyền quản lý vận hành kinh doanh (Mô hình Tổng công ty bất động sản nhà nước chuyên trách), đưa cơ chế thị trường vào kiểm soát định mức diện tích.
- Xây dựng công cụ quản lý định lượng toàn diện gồm phương pháp định giá lại định kỳ, hạch toán hao mòn tài sản cố định và ứng dụng hệ thống phần mềm quản lý dữ liệu tài sản công thống nhất.
- Đóng góp bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị cao từ Canada, Trung Quốc, Pháp và Australia, tạo tiền đề khoa học vững chắc cho cuộc cải cách tài chính công và hoàn thiện Luật Quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết luận nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố. Tác giả Luận án PHAN HỮU NGHỊ ii MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu đồ LỜI MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TRONG CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC ./ Cơ quan hành chính nhà nước trong nền kinh tế quốc dân./ Tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước./ Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước./ Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở một số nước và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .42 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TRỤ SỞ LÀM VIỆC CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM./ Tổ chức mô hình quản lý tài sản công của Việt nam./ Thực trạng quản lý trụ sở làm việc trong các cơ quan hành chính nhà nước của Việt Nam./ Đánh giá chung về công tác quản lý trụ sở làm việc trong các cơ quan hành chính nhà nước. 128 CHƯƠNG 3 HOÀN THIỆN QUẢN LÝ TRỤ SỞ LÀM VIỆC CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM./ Mục tiêu, yêu cầu đổi mới quản lý trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước./ Giải pháp hoàn thiện quản lý trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước.198 TÀI LIỆU THAM KHẢO. I iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUD Đô la Úc (Australian Dollar) CBCNV Cán bộ công nhân viên CQHC Cơ quan hành chính FBS (Phần mềm) Finance & banking solutions GTCL Giá trị còn lại HCSN Hành chính sự nghiệp HCNN Hành chính nhà nước NSNN Ngân sách nhà nước QLCS Quản lý công sản SCIC Tổng công ty đầu tư kinh doanh vốn nhà nước SITQ Société Immobilière Trans-Québec TSC Tài sản công TSCĐ Tài sản cố định TSNN Tài sản nhà nước UBND Uỷ ban nhân dân iv DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ I. BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Định mức sử dụng trụ sở làm việc trong cơ quan hành chính nhà nước .2: Thời gian sử dụng và tỷ lệ tính hao mòn các loại tài sản cố định.3: Báo cáo tổng hợp kết quả kiểm kê tài sản cố định của đơn vị hành chính thuộc bộ, ngành và địa phương .4: Báo cáo tổng hợp kết quả kiểm kê tài sản cố định của đơn vị hành chính thuộc bộ ngành trung ương .5: Báo cáo tổng hợp kết quả kiểm kê tài sản cố định của đơn vị hành chính thuộc tỉnh thành phố trực thuộc trung ương .6: Kết quả kiểm kê tình hình sử dụng đất tại khu vực hành chính .7: Tỷ trọng TSNN theo lĩnh vực hoạt động.8: Tổng hợp các cấp hạng nhà tại khu vực hành chính và đơn vị sự nghiệp (so sánh).9: Quy mô và mức độ sử dụng nhà của các cơ quan hành chính trên toàn quốc .10: Thống kê đầu tư xây mới công sở làm việc cơ quan hành chính .1: TSNN khu vực hành chính đến 0h ngày 1/1/1998.2: Cơ cấu TSCĐ không phải là đất theo GTCL.3: Tỷ trọng TSNN giữa TW và ĐP .4: Cơ cấu TSNN chia theo lĩnh vực hoạt động tại thời điểm kiểm kê (Theo giá trị còn lại tại thời điểm kiểm kê) .5: Tỷ trọng TSNN không phải là đất cấp Huyện, Xã quản lý .6: TSCĐ là nhà phân theo cấp hạng nhà (Tính theo diện tích kiểm kê) .111 1 LỜI MỞ ĐẦU 1/ Tính cấp thiết của đề tài Lịch sử hình thành, tổ chức và phát triển của các nhà nước trên thế giới đã khẳng định rằng: Tài sản công là nguồn lực nội sinh của đất nước, là yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất và quản lý xã hội, là nguồn lực tài chính tiềm năng cho đầu tư phát triển, phục vụ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.
Nền kinh tế Việt nam đang từng bước phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa vì mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”. Vì vậy, tài sản công là vốn liếng nhằm phát triển kinh tế, tạo tiền đề vững chắc cho kinh tế nhà nước giữ vai trò trọng yếu, góp phần nâng cao đời sống nhân dân để hiện thực hoá những mục tiêu đặt ra. Dù không tham gia trực tiếp vào sản xuất nhưng tài sản công có ý nghĩa quan trọng cho sự phát triển của nền kinh tế. Ở các quốc gia phát triển, quản lý tốt tài sản công cũng được coi là một trong những tiêu chí để đánh giá chất lượng quản lý nói chung của nhà nước.
Thực tế thời gian qua, quản lý tài sản công luôn là vấn đề thời sự của Chính phủ, Quốc hội. Việc thiếu chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công và hiệu quả của cơ quan hành chính nhà nước đang là vấn đề được Chính phủ và các cơ quan hữu trách quan tâm. Tình trạng các cơ quan hành chính, sự nghiệp và các đơn vị thuộc khu vực công sử dụng vượt tiêu chuẩn định mức gây lãng phí, cho thuê, mượn tài sản công không đúng quy định, tự ý sắp xếp, xử lý làm thất thoát tài sản công…đang đặt ra yêu cầu phải thống kê và quản lý hiệu quả lượng tài sản này. Trong tổng thể tài sản công nói chung, trụ sở làm việc - bao gồm nhà làm việc, bộ phận phụ trợ và khuôn viên đất - là tài sản công có giá trị nhất và chiếm trên 70% tổng giá trị tài sản công.
Công tác quản lý trụ sở làm việc hiện nay không thực sự hiệu quả, thiếu một cơ sở khoa học cả về lý thuyết và thực tế trong quản lý, sử dụng khối tài sản có giá trị lớn nhất này. Nhiều đơn vị cơ quan nhà nước rất khó khăn trong tìm kiếm, sắp xếp công sở làm việc, nhưng cũng không ít cơ quan nhà nước khác cho thuê trụ sở làm việc và quyền sử dụng đất được giao quản lý. Đây là biểu hiện rõ ràng nhất về bất cập, vướng mắc trong quản lý tài sản công. Ngoài ra, công tác thống kê theo dõi, sử dụng, sắp xếp chưa được làm tốt và thường xuyên, 2 trong khi Ngân sách nhà nước có hạn đã đặt ra yêu cầu lựa chọn tối ưu cho sử dụng tài sản công là trụ sở làm việc của cơ quan nhà nước.
So sánh vấn đề quản lý tài sản công của nước ta với các nước trên thế giới, ta thấy các nước như Canada, Cộng hoà Pháp, Newzealand… có cả một quy trình quản lý khoa học với các căn cứ có tính ràng buộc chéo như: Quy mô ngân sách được cấp, nhu cầu thực tế của cấp quản lý (ví dụ: số lượng dân số, quy mô kinh tế địa phương, khối lượng dịch vụ hành chính công…) kết hợp với quy hoạch phát triển, tình hình thị trường bất động sản và việc hợp tác giữa nhà nước với tư nhân (3P) hoặc cạnh tranh giữa khu vực công và tư trong xây dựng, cho thuê để đạt được hiệu quả tối ưu cho việc quản lý, sử dụng trụ sở làm việc hay quyền sử dụng đất công. Đây cũng chính là kinh nghiệm, quy trình cho phép chúng ta tham khảo có chọn lọc để áp dụng đối với Việt Nam mà theo chiến lược cải cách hành chính quốc gia giai đoạn 2000-2010 thì đổi mới phương pháp quản lý tài sản công, trong đó có nội dung quản lý trụ sở làm việc của cơ quan nhà nước là một trong những trụ cột của chiến lược này. Vì vậy, việc nghiên cứu nhằm hoàn thiện công tác quản lý tài sản công nói chung và trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nói riêng có ý nghĩa hết sức quan trọng trong điều kiện Luật quản lý, sử dụng tài sản nhà nước được triển khai từ năm 2009. Với ý nghĩa đó, tác giả lựa chọn đề tài: “ Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam” cho luận án tiến sĩ của mình.
2/ Mục đích và ý nghĩa nghiên cứu Trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm của các nước về mô hình quản lý tài sản công, đặc biệt là mô hình quản lý bất động sản công, đồng thời căn cứ vào thực tiễn quản lý tài sản công là trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước hiện nay ở nước ta, luận án tập trung vào giải quyết cơ bản vấn đề liên quan đến quản lý tài sản nhà nước là trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhằm những mục đích sau: - Hệ thống lại cơ sở lý thuyết về quản lý tài sản công và quản lý trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước. - Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản lý tài sản nhà nước, trụ sở cơ quan hành chính chính kể từ khi Cục quản lý công sản thống nhất quản lý tài sản công để chỉ rõ những kết quả tích cực và tồn tại trong quản lý. 3 - Đề xuất những giải pháp mới nhằm hoàn thiện công tác quản lý tài sản công là trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước nhằm đảm bảo kỷ luật tài khoá tổng thể và hiệu quả phân bổ nguồn lực cho mỗi cấp hành chính. Đảm bảo hiệu quả sử dụng của tài sản công trong điều kiện NSNN có hạn đối với mỗi cấp hành chính nên đề tài đưa ra mô hình tổng công ty đầu tư và kinh doanh bất động sản nhà nước, bên cạnh đó là phương pháp định giá lại định kỳ bất động sản công.
Các mô hình, phương pháp quản lý và kinh nghiệm của các nước đã cải cách hiệu quả quản lý tài sản công, nhất là bất động sản công, đồng thời hệ thống chỉ tiêu đánh giá mà các nước đã xây dựng cho quản lý tài sản công sẽ được đề tài sử dụng để đánh giá và minh chứng cho chất lượng quản lý. Với mục đích đặt ra cho đề tài như trên, việc nghiên cứu sẽ thực sự có ý nghĩa to lớn cho quá trình cải cách tài chính công của Việt Nam, nâng cao chất lượng quản lý nhà nước về mọi mặt, lấy việc đổi mới quản lý tài sản công là mực tiêu trọng tâm làm thay đổi cách thức, mô hình quản lý hiệu quả sử dụng nguồn lực của nhà nước tại các cơ quan công quyền. Kỳ vọng của đề tài là những giải pháp đưa ra được cơ quan nhà nước áp dụng sẽ làm thay đổi căn bản theo hướng tích cực đảm bảo các tiêu chí chung của chuẩn mực quản lý chi tiêu công và minh bạch, trách nhiệm trong quản lý nhà nước./ Phạm vi và đối tượng nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Hữu Nghị (n.d.). Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/quan-ly-tai-san-cong-trong-cac-co-quan-hanh-chinh-nha-nuoc-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý tài sản công hiệu quả trong cơ quan hành chính nhà nước, tối ưu ngân sách và minh bạch tài sản.
Luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.