Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở việt nam

Quản lý tài sản công hiệu quả trong cơ quan hành chính nhà nước, tối ưu ngân sách và minh bạch tài sản.

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan quản lý tài sản công cơ quan hành chính Việt Nam

Tài sản công là nguồn lực nội sinh của đất nước. Nó là yếu tố cơ bản cho sản xuất và quản lý xã hội. Tài sản công tạo nguồn lực tài chính tiềm năng cho đầu tư phát triển. Chúng phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Tài sản công là vốn liếng để phát triển kinh tế, tạo tiền đề vững chắc. Nó giúp kinh tế nhà nước giữ vai trò trọng yếu, nâng cao đời sống nhân dân. Dù không tham gia trực tiếp vào sản xuất, tài sản công có ý nghĩa quan trọng cho nền kinh tế. Ở các quốc gia phát triển, quản lý tốt tài sản công là tiêu chí đánh giá chất lượng quản lý nhà nước.

1.1. Khái niệm và vai trò tài sản công trong nền kinh tế.

Tài sản công là nguồn lực quan trọng của quốc gia. Nó đóng vai trò cốt lõi trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Tài sản công hỗ trợ đầu tư và phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Chúng tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định và tăng trưởng kinh tế. Quản lý hiệu quả tài sản công giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Một hệ thống quản lý tài sản công minh bạch là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển bền vững của đất nước.

1.2. Đặc điểm tài sản công cơ quan hành chính nhà nước.

Tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước có nhiều đặc điểm riêng. Chúng chủ yếu phục vụ cho hoạt động công vụ và không vì mục đích lợi nhuận. Trụ sở làm việc là loại tài sản công có giá trị lớn nhất. Trụ sở bao gồm nhà làm việc, bộ phận phụ trợ và khuôn viên đất. Loại tài sản này chiếm hơn 70% tổng giá trị tài sản công. Việc quản lý tài sản công đòi hỏi sự chặt chẽ, minh bạch và tuân thủ pháp luật nghiêm ngặt. Đặc tính này làm cho công tác quản lý tài sản công trở nên phức tạp.

1.3. Khung pháp lý và nguyên tắc quản lý tài sản công.

Quản lý tài sản công tuân thủ theo các quy định pháp luật hiện hành. Chính phủ và Quốc hội luôn quan tâm đến vấn đề này. Các quy định nhằm đảm bảo sử dụng tài sản đúng mục đích và hiệu quả. Nguyên tắc quản lý bao gồm công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tài sản phải được thống kê đầy đủ và chính xác. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công cần thực hiện thường xuyên. Khung pháp lý giúp kiểm soát tình trạng lãng phí và thất thoát tài sản công, ngăn chặn việc cho thuê không đúng quy định.

II. Thực trạng quản lý trụ sở làm việc hành chính Việt Nam

Thực tế quản lý tài sản công, đặc biệt là trụ sở làm việc, tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Công tác này chưa thực sự hiệu quả và thiếu cơ sở khoa học vững chắc. Nhiều cơ quan gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công sở làm việc. Tuy nhiên, không ít cơ quan lại cho thuê hoặc mượn trụ sở không đúng quy định. Tình trạng này gây ra lãng phí và thất thoát tài sản công nghiêm trọng. Yêu cầu thống kê và quản lý hiệu quả lượng tài sản này trở nên cấp bách. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công chưa được chú trọng đúng mức.

2.1. Mô hình tổ chức quản lý tài sản công Việt Nam.

Việt Nam áp dụng mô hình tổ chức quản lý tài sản công phân cấp. Các bộ, ngành và địa phương chịu trách nhiệm quản lý. Các đơn vị hành chính sự nghiệp cũng tham gia vào hệ thống này. Mô hình này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp. Tuy nhiên, việc thực hiện vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Quy định về định mức sử dụng tài sản công đã được ban hành. Mục tiêu là chuẩn hóa việc sử dụng trụ sở làm việc. Tuy nhiên, việc tuân thủ các quy định này chưa đồng bộ và hiệu quả.

2.2. Hiện trạng sử dụng trụ sở làm việc tại cơ quan hành chính.

Công tác quản lý trụ sở làm việc hiện nay không thực sự hiệu quả. Thiếu một cơ sở khoa học cả về lý thuyết và thực tế trong quản lý. Nhiều đơn vị cơ quan nhà nước khó khăn trong tìm kiếm công sở. Ngược lại, không ít cơ quan nhà nước khác cho thuê trụ sở. Việc cho thuê, mượn này không đúng quy định. Tình trạng này gây lãng phí và thất thoát tài sản công. Thống kê và quản lý hiệu quả lượng tài sản này là yêu cầu cấp bách. Các số liệu kiểm kê cho thấy sự phân bổ không đồng đều.

2.3. Báo cáo kiểm kê và định mức sử dụng trụ sở.

Các báo cáo kiểm kê tài sản cố định được thực hiện định kỳ. Bảng biểu thống kê cung cấp cái nhìn về tình hình sử dụng đất. Chúng cũng chỉ ra quy mô và mức độ sử dụng nhà. Định mức sử dụng trụ sở làm việc đã được ban hành. Tuy nhiên, nhiều cơ quan vẫn sử dụng vượt tiêu chuẩn định mức. Điều này dẫn đến tình trạng lãng phí tài sản công. Việc không tuân thủ định mức gây khó khăn cho công tác quản lý. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả chung của bộ máy nhà nước, làm giảm hiệu quả sử dụng tài sản công.

III. Đánh giá hiệu quả quản lý tài sản công và thách thức

Công tác quản lý tài sản công tại Việt Nam còn tồn tại nhiều bất cập. Các hạn chế bao gồm hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện và việc thực hiện chính sách thiếu đồng bộ. Công cụ quản lý chưa hiện đại và thiếu tính tích hợp. Năng lực cán bộ quản lý tài sản công cần được cải thiện. Thiếu các chỉ tiêu rõ ràng để đánh giá hiệu quả sử dụng. Điều này làm cho việc kiểm soát trở nên khó khăn. Cơ chế giám sát hiện tại chưa đủ mạnh để ngăn chặn lãng phí và thất thoát. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới quản lý tài sản công.

3.1. Phân tích những tồn tại hạn chế trong quản lý.

Công tác quản lý tài sản công còn nhiều tồn tại. Hệ thống văn bản pháp luật chưa thực sự hoàn thiện. Việc thực hiện chính sách còn thiếu đồng bộ. Công cụ quản lý chưa hiện đại, chưa tích hợp. Năng lực cán bộ quản lý tài sản công cần được nâng cao. Thiếu các chỉ tiêu rõ ràng để đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công. Điều này khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn. Cơ chế giám sát chưa đủ mạnh. Các vấn đề này cần được khắc phục để nâng cao chất lượng quản lý tài sản công.

3.2. Vấn đề lãng phí và thất thoát tài sản công hiện nay.

Lãng phí tài sản công là vấn đề thời sự. Các cơ quan hành chính, sự nghiệp thường sử dụng vượt tiêu chuẩn định mức. Tình trạng cho thuê, mượn không đúng quy định phổ biến. Tự ý sắp xếp, xử lý tài sản công làm thất thoát nguồn lực quốc gia. Đây là vấn đề được Chính phủ và Quốc hội quan tâm đặc biệt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách nhà nước. Việc này gây mất lòng tin trong nhân dân. Giải quyết vấn đề lãng phí là ưu tiên hàng đầu trong quản lý tài sản công.

3.3. Yêu cầu đổi mới quản lý tài sản công cấp thiết.

Đổi mới quản lý tài sản công là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sử dụng và khắc phục những hạn chế. Việc này cần sự thay đổi toàn diện từ chính sách đến thực thi. Đảm bảo tài sản công được sử dụng đúng mục đích. Đồng thời, nó phải phục vụ tốt nhất lợi ích công cộng. Nâng cao trách nhiệm của các cơ quan quản lý là điều cần thiết. Việc đổi mới sẽ tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và minh bạch hơn trong công tác quản lý tài sản nhà nước.

IV. Giải pháp nâng cao quản lý trụ sở hành chính bền vững

Hoàn thiện quản lý trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước là mục tiêu quan trọng. Các giải pháp tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình, tăng cường trách nhiệm và áp dụng công nghệ. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, xây dựng định mức sử dụng chặt chẽ hơn. Công tác kiểm kê, đánh giá tài sản cần được đẩy mạnh. Phát triển hệ thống thông tin quản lý tài sản công là cần thiết. Đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm. Đề xuất chính sách và công cụ quản lý hiện đại sẽ góp phần tạo ra một hệ thống quản lý bền vững.

4.1. Mục tiêu và định hướng hoàn thiện quản lý trụ sở.

Mục tiêu là xây dựng hệ thống quản lý tài sản công hiệu quả. Đặc biệt, quản lý trụ sở làm việc cần được ưu tiên hàng đầu. Nó hướng đến sự minh bạch, công bằng và tiết kiệm nguồn lực. Định hướng bao gồm việc chuẩn hóa các quy trình quản lý. Nó cũng đề cao trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan. Việc này nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực quốc gia. Hướng đến một công tác quản lý tài sản công bền vững và dài hạn. Các chính sách quản lý tài sản công phải đồng bộ.

4.2. Các giải pháp cụ thể cho công tác quản lý tài sản.

Các giải pháp cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến tài sản công. Xây dựng và áp dụng các định mức sử dụng chặt chẽ hơn. Tăng cường công tác kiểm kê, đánh giá tài sản công định kỳ. Phát triển hệ thống thông tin quản lý tài sản công toàn diện. Đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát. Xử lý nghiêm các vi phạm trong quản lý. Những giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản công và ngăn chặn lãng phí.

4.3. Đề xuất chính sách và công cụ quản lý hiện đại.

Đề xuất chính sách khuyến khích sử dụng hiệu quả tài sản công. Cần áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài sản. Phát triển phần mềm quản lý tài sản công chuyên biệt. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế để học hỏi và áp dụng. Xây dựng cơ chế tài chính linh hoạt. Khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan. Các công cụ quản lý hiện đại sẽ giúp tăng cường minh bạch và hiệu quả, góp phần vào quản lý tài sản nhà nước tốt hơn.

V. Kinh nghiệm quốc tế quản lý tài sản công Bài học

Nhiều quốc gia phát triển đã xây dựng các mô hình quản lý tài sản công tiên tiến. Các mô hình này tập trung vào hiệu quả kinh tế và trách nhiệm giải trình. Việc học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế là cần thiết cho Việt Nam. Có thể xem xét các hệ thống quản lý tập trung và cơ quan chuyên trách. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch và chuyên nghiệp hóa. Tuy nhiên, việc áp dụng cần cân nhắc yếu tố đặc thù của Việt Nam. Điều chỉnh mô hình cho phù hợp với bối cảnh trong nước là quan trọng. Các bài học này sẽ góp phần hoàn thiện chính sách tài sản công tại Việt Nam.

5.1. Mô hình quản lý tài sản công tại một số nước phát triển.

Nhiều quốc gia phát triển có mô hình quản lý tài sản công tiên tiến. Các quốc gia này thường áp dụng hệ thống quản lý tập trung. Họ có cơ quan chuyên trách quản lý tài sản nhà nước. Ví dụ điển hình như Úc với quản lý hiệu quả tài sản công. Quebec (Canada) có Société Immobilière Trans-Québec (SITQ). Các mô hình này chú trọng vào hiệu quả kinh tế. Họ cũng quan tâm đến trách nhiệm giải trình cao. Việc nghiên cứu các mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài sản công.

5.2. Những điểm mạnh và hạn chế trong thực tiễn quốc tế.

Điểm mạnh của các mô hình quản lý quốc tế là sự minh bạch và chuyên nghiệp hóa cao. Hệ thống thông tin quản lý tài sản công đầy đủ và cập nhật. Có cơ chế đánh giá hiệu quả rõ ràng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Việc áp dụng cứng nhắc có thể không phù hợp. Văn hóa và bối cảnh kinh tế khác nhau tạo ra sự khác biệt. Chi phí vận hành các hệ thống phức tạp có thể cao. Các vấn đề này cần được cân nhắc kỹ lưỡng khi học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế.

5.3. Bài học kinh nghiệm áp dụng cho Việt Nam.

Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm quốc tế. Xây dựng cơ sở dữ liệu tài sản công toàn diện là cần thiết. Chuyên nghiệp hóa công tác quản lý tài sản công. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý. Áp dụng công nghệ thông tin trong việc theo dõi và kiểm soát. Phát triển hệ thống đánh giá hiệu quả tài sản công. Cần cân nhắc yếu tố đặc thù của Việt Nam. Điều chỉnh mô hình cho phù hợp với bối cảnh trong nước. Các bài học này sẽ giúp cải thiện đáng kể công tác quản lý tài sản nhà nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết luận nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố. Tác giả Luận án PHAN HỮU NGHỊ ii MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu đồ LỜI MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TRONG CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC ./ Cơ quan hành chính nhà nước trong nền kinh tế quốc dân./ Tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước./ Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước./ Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở một số nước và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .42 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TRỤ SỞ LÀM VIỆC CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM./ Tổ chức mô hình quản lý tài sản công của Việt nam./ Thực trạng quản lý trụ sở làm việc trong các cơ quan hành chính nhà nước của Việt Nam./ Đánh giá chung về công tác quản lý trụ sở làm việc trong các cơ quan hành chính nhà nước. 128 CHƯƠNG 3 HOÀN THIỆN QUẢN LÝ TRỤ SỞ LÀM VIỆC CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM./ Mục tiêu, yêu cầu đổi mới quản lý trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước./ Giải pháp hoàn thiện quản lý trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước.198 TÀI LIỆU THAM KHẢO. I iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUD Đô la Úc (Australian Dollar) CBCNV Cán bộ công nhân viên CQHC Cơ quan hành chính FBS (Phần mềm) Finance & banking solutions GTCL Giá trị còn lại HCSN Hành chính sự nghiệp HCNN Hành chính nhà nước NSNN Ngân sách nhà nước QLCS Quản lý công sản SCIC Tổng công ty đầu tư kinh doanh vốn nhà nước SITQ Société Immobilière Trans-Québec TSC Tài sản công TSCĐ Tài sản cố định TSNN Tài sản nhà nước UBND Uỷ ban nhân dân iv DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ I. BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Định mức sử dụng trụ sở làm việc trong cơ quan hành chính nhà nước .2: Thời gian sử dụng và tỷ lệ tính hao mòn các loại tài sản cố định.3: Báo cáo tổng hợp kết quả kiểm kê tài sản cố định của đơn vị hành chính thuộc bộ, ngành và địa phương .4: Báo cáo tổng hợp kết quả kiểm kê tài sản cố định của đơn vị hành chính thuộc bộ ngành trung ương .5: Báo cáo tổng hợp kết quả kiểm kê tài sản cố định của đơn vị hành chính thuộc tỉnh thành phố trực thuộc trung ương .6: Kết quả kiểm kê tình hình sử dụng đất tại khu vực hành chính .7: Tỷ trọng TSNN theo lĩnh vực hoạt động.8: Tổng hợp các cấp hạng nhà tại khu vực hành chính và đơn vị sự nghiệp (so sánh).9: Quy mô và mức độ sử dụng nhà của các cơ quan hành chính trên toàn quốc .10: Thống kê đầu tư xây mới công sở làm việc cơ quan hành chính .1: TSNN khu vực hành chính đến 0h ngày 1/1/1998.2: Cơ cấu TSCĐ không phải là đất theo GTCL.3: Tỷ trọng TSNN giữa TW và ĐP .4: Cơ cấu TSNN chia theo lĩnh vực hoạt động tại thời điểm kiểm kê (Theo giá trị còn lại tại thời điểm kiểm kê) .5: Tỷ trọng TSNN không phải là đất cấp Huyện, Xã quản lý .6: TSCĐ là nhà phân theo cấp hạng nhà (Tính theo diện tích kiểm kê) .111 1 LỜI MỞ ĐẦU 1/ Tính cấp thiết của đề tài Lịch sử hình thành, tổ chức và phát triển của các nhà nước trên thế giới đã khẳng định rằng: Tài sản công là nguồn lực nội sinh của đất nước, là yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất và quản lý xã hội, là nguồn lực tài chính tiềm năng cho đầu tư phát triển, phục vụ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.

Nền kinh tế Việt nam đang từng bước phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa vì mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”. Vì vậy, tài sản công là vốn liếng nhằm phát triển kinh tế, tạo tiền đề vững chắc cho kinh tế nhà nước giữ vai trò trọng yếu, góp phần nâng cao đời sống nhân dân để hiện thực hoá những mục tiêu đặt ra. Dù không tham gia trực tiếp vào sản xuất nhưng tài sản công có ý nghĩa quan trọng cho sự phát triển của nền kinh tế. Ở các quốc gia phát triển, quản lý tốt tài sản công cũng được coi là một trong những tiêu chí để đánh giá chất lượng quản lý nói chung của nhà nước.

Thực tế thời gian qua, quản lý tài sản công luôn là vấn đề thời sự của Chính phủ, Quốc hội. Việc thiếu chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công và hiệu quả của cơ quan hành chính nhà nước đang là vấn đề được Chính phủ và các cơ quan hữu trách quan tâm. Tình trạng các cơ quan hành chính, sự nghiệp và các đơn vị thuộc khu vực công sử dụng vượt tiêu chuẩn định mức gây lãng phí, cho thuê, mượn tài sản công không đúng quy định, tự ý sắp xếp, xử lý làm thất thoát tài sản công…đang đặt ra yêu cầu phải thống kê và quản lý hiệu quả lượng tài sản này. Trong tổng thể tài sản công nói chung, trụ sở làm việc - bao gồm nhà làm việc, bộ phận phụ trợ và khuôn viên đất - là tài sản công có giá trị nhất và chiếm trên 70% tổng giá trị tài sản công.

Công tác quản lý trụ sở làm việc hiện nay không thực sự hiệu quả, thiếu một cơ sở khoa học cả về lý thuyết và thực tế trong quản lý, sử dụng khối tài sản có giá trị lớn nhất này. Nhiều đơn vị cơ quan nhà nước rất khó khăn trong tìm kiếm, sắp xếp công sở làm việc, nhưng cũng không ít cơ quan nhà nước khác cho thuê trụ sở làm việc và quyền sử dụng đất được giao quản lý. Đây là biểu hiện rõ ràng nhất về bất cập, vướng mắc trong quản lý tài sản công. Ngoài ra, công tác thống kê theo dõi, sử dụng, sắp xếp chưa được làm tốt và thường xuyên, 2 trong khi Ngân sách nhà nước có hạn đã đặt ra yêu cầu lựa chọn tối ưu cho sử dụng tài sản công là trụ sở làm việc của cơ quan nhà nước.

So sánh vấn đề quản lý tài sản công của nước ta với các nước trên thế giới, ta thấy các nước như Canada, Cộng hoà Pháp, Newzealand… có cả một quy trình quản lý khoa học với các căn cứ có tính ràng buộc chéo như: Quy mô ngân sách được cấp, nhu cầu thực tế của cấp quản lý (ví dụ: số lượng dân số, quy mô kinh tế địa phương, khối lượng dịch vụ hành chính công…) kết hợp với quy hoạch phát triển, tình hình thị trường bất động sản và việc hợp tác giữa nhà nước với tư nhân (3P) hoặc cạnh tranh giữa khu vực công và tư trong xây dựng, cho thuê để đạt được hiệu quả tối ưu cho việc quản lý, sử dụng trụ sở làm việc hay quyền sử dụng đất công. Đây cũng chính là kinh nghiệm, quy trình cho phép chúng ta tham khảo có chọn lọc để áp dụng đối với Việt Nam mà theo chiến lược cải cách hành chính quốc gia giai đoạn 2000-2010 thì đổi mới phương pháp quản lý tài sản công, trong đó có nội dung quản lý trụ sở làm việc của cơ quan nhà nước là một trong những trụ cột của chiến lược này. Vì vậy, việc nghiên cứu nhằm hoàn thiện công tác quản lý tài sản công nói chung và trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nói riêng có ý nghĩa hết sức quan trọng trong điều kiện Luật quản lý, sử dụng tài sản nhà nước được triển khai từ năm 2009. Với ý nghĩa đó, tác giả lựa chọn đề tài: “ Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam” cho luận án tiến sĩ của mình.

2/ Mục đích và ý nghĩa nghiên cứu Trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm của các nước về mô hình quản lý tài sản công, đặc biệt là mô hình quản lý bất động sản công, đồng thời căn cứ vào thực tiễn quản lý tài sản công là trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước hiện nay ở nước ta, luận án tập trung vào giải quyết cơ bản vấn đề liên quan đến quản lý tài sản nhà nước là trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhằm những mục đích sau: - Hệ thống lại cơ sở lý thuyết về quản lý tài sản công và quản lý trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước. - Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản lý tài sản nhà nước, trụ sở cơ quan hành chính chính kể từ khi Cục quản lý công sản thống nhất quản lý tài sản công để chỉ rõ những kết quả tích cực và tồn tại trong quản lý. 3 - Đề xuất những giải pháp mới nhằm hoàn thiện công tác quản lý tài sản công là trụ sở làm việc của cơ quan hành chính nhà nước nhằm đảm bảo kỷ luật tài khoá tổng thể và hiệu quả phân bổ nguồn lực cho mỗi cấp hành chính. Đảm bảo hiệu quả sử dụng của tài sản công trong điều kiện NSNN có hạn đối với mỗi cấp hành chính nên đề tài đưa ra mô hình tổng công ty đầu tư và kinh doanh bất động sản nhà nước, bên cạnh đó là phương pháp định giá lại định kỳ bất động sản công.

Các mô hình, phương pháp quản lý và kinh nghiệm của các nước đã cải cách hiệu quả quản lý tài sản công, nhất là bất động sản công, đồng thời hệ thống chỉ tiêu đánh giá mà các nước đã xây dựng cho quản lý tài sản công sẽ được đề tài sử dụng để đánh giá và minh chứng cho chất lượng quản lý. Với mục đích đặt ra cho đề tài như trên, việc nghiên cứu sẽ thực sự có ý nghĩa to lớn cho quá trình cải cách tài chính công của Việt Nam, nâng cao chất lượng quản lý nhà nước về mọi mặt, lấy việc đổi mới quản lý tài sản công là mực tiêu trọng tâm làm thay đổi cách thức, mô hình quản lý hiệu quả sử dụng nguồn lực của nhà nước tại các cơ quan công quyền. Kỳ vọng của đề tài là những giải pháp đưa ra được cơ quan nhà nước áp dụng sẽ làm thay đổi căn bản theo hướng tích cực đảm bảo các tiêu chí chung của chuẩn mực quản lý chi tiêu công và minh bạch, trách nhiệm trong quản lý nhà nước./ Phạm vi và đối tượng nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý tài sản công hiệu quả trong cơ quan hành chính nhà nước, tối ưu ngân sách và minh bạch tài sản.

Luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý tài sản công trong các cơ quan hành chính nhà nước ở" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter