Luận án tiến sĩ Luật học: Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức tại Đại học Quốc gia Hà Nội - 2008
Luận văn nghiên cứu hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam. Phân tích hiện trạng, đề xuất cải thiện quy định quản lý nhân sự công vụ.
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận về chế định pháp luật công vụ, công chức
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Lương Thanh Cường
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận về chế định pháp luật công vụ công chức
Nghiên cứu sâu về cơ sở lý luận của công vụ và công chức là điều cần thiết. Các khái niệm cơ bản về công vụ, đặc điểm, và phân loại công vụ được làm rõ. Quan niệm về cán bộ, công chức, viên chức được phân tích kỹ lưỡng. Chế định pháp luật về công vụ, công chức được xem là nền tảng quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Chế định này điều chỉnh đối tượng cụ thể là các quan hệ phát sinh trong hoạt động công vụ. Phương pháp điều chỉnh pháp luật được xác định rõ ràng, chủ yếu dựa trên nguyên tắc mệnh lệnh - phục tùng. Mối quan hệ của chế định pháp luật về công vụ, công chức với các chế định pháp luật khác rất quan trọng. Nó có vai trò trung tâm trong quá trình cải cách nền hành chính nhà nước. Để đánh giá hiệu quả, cần có tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định pháp luật về công vụ, công chức. Việc tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia khác về chế độ công chức mang lại nhiều bài học quý giá. Những vấn đề này có thể vận dụng linh hoạt vào bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền công vụ hiện đại, chuyên nghiệp và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước.
1.1. Khái niệm đặc điểm công vụ và cán bộ công chức
Công vụ là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước, được thực hiện nhằm phục vụ lợi ích công. Các đặc điểm chính của công vụ bao gồm tính pháp quyền, tính chuyên nghiệp và tính nhân dân. Hoạt động này được triển khai bởi đội ngũ cán bộ, công chức. Cán bộ là những người được bầu cử, phê chuẩn, hoặc bổ nhiệm theo quy định của pháp luật. Công chức là người được tuyển dụng vào các cơ quan nhà nước, làm việc theo chế độ hợp đồng hoặc biên chế. Viên chức là những người làm việc tại các đơn vị sự nghiệp công lập. Ba đối tượng này có những điểm khác biệt rõ rệt về vị trí, vai trò, và chế độ làm việc. Việc phân định rõ ràng các khái niệm này là rất quan trọng. Điều này giúp thiết lập khung pháp lý vững chắc cho việc quản lý hiệu quả nguồn nhân lực công. Pháp luật cần làm rõ hơn nữa các định nghĩa và phạm vi áp dụng. Đây là cơ sở tiền đề cho mọi nỗ lực cải cách công vụ công chức ở Việt Nam hiện nay.
1.2. Chế định pháp luật công vụ Quan niệm và vai trò cải cách
Chế định pháp luật công vụ, công chức là một tập hợp các quy phạm pháp luật. Những quy phạm này điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động công vụ. Chế định này xác định rõ ràng quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của công chức. Đồng thời, nó cũng quy định về tổ chức và hoạt động của nền công vụ. Quan niệm về chế định này cần phải toàn diện, khoa học và phù hợp với thực tiễn. Đối tượng điều chỉnh chủ yếu là các quan hệ hành chính, lao động công vụ, và các quan hệ liên quan. Phương pháp điều chỉnh đặc trưng là mệnh lệnh hành chính, đảm bảo tính kỷ luật, thống nhất. Chế định pháp luật công vụ đóng vai trò trung tâm trong quá trình cải cách nền hành chính nhà nước. Nó là công cụ để định hình một nền công vụ minh bạch, công bằng và hiệu quả. Việc hoàn thiện chế định này góp phần quan trọng vào việc xây dựng nhà nước pháp quyền. Nó cũng tăng cường niềm tin của người dân vào hoạt động của chính quyền. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn hội nhập.
1.3. Tiêu chí đánh giá kinh nghiệm nước ngoài về chế độ công chức
Để đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định pháp luật về công vụ, công chức, cần có các tiêu chí cụ thể. Các tiêu chí này bao gồm tính đồng bộ, tính thống nhất, và tính khả thi của các quy định. Tính minh bạch, tính dân chủ trong quản lý công chức cũng là yếu tố quan trọng. Năng lực và đạo đức công vụ của đội ngũ công chức là thước đo thực tế cho sự thành công. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về chế độ công chức rất cần thiết. Nhiều quốc gia có nền công vụ phát triển đã áp dụng hiệu quả các mô hình khác nhau. Ví dụ, mô hình chức nghiệp tập trung vào sự phát triển lâu dài của công chức. Mô hình vị trí việc làm tập trung vào yêu cầu cụ thể của từng vị trí công việc. Việt Nam có thể học hỏi những điểm ưu việt từ các mô hình này. Việc áp dụng cần linh hoạt, phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội đặc thù của Việt Nam. Điều này góp phần quan trọng vào việc hoàn thiện pháp luật công chức, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
II.Thực trạng chế định pháp luật công vụ công chức Việt Nam
Chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển liên tục. Kể từ năm 1998 đến nay, nhiều văn bản pháp luật quan trọng đã được ban hành. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật này vẫn còn tồn tại những bất cập và hạn chế nhất định. Các quy định về nguyên tắc cơ bản của công vụ đôi khi còn chung chung, chưa được cụ thể hóa đầy đủ. Phạm vi cán bộ, công chức còn chồng chéo, chưa thực sự thống nhất, gây khó khăn trong quản lý. Nội dung quy định về tuyển dụng, quản lý, sử dụng, đánh giá công chức còn nhiều điểm cần cải thiện. Quyền và nghĩa vụ của cán bộ, công chức cần được cụ thể hóa và đảm bảo thực thi hiệu quả hơn. Các quy định về khen thưởng, kỷ luật, đạo đức công vụ cũng đòi hỏi sự hoàn thiện để tăng tính răn đe và khuyến khích. Hình thức thể hiện của chế định pháp luật cũng cần được xem xét để đảm bảo tính minh bạch, dễ tiếp cận. Việc nhận diện đúng thực trạng này là tiền đề quan trọng để đề xuất các giải pháp cải cách công vụ công chức hiệu quả.
2.1. Quy định nguyên tắc phạm vi cán bộ công chức hiện hành
Pháp luật hiện hành đã thiết lập các quy định về nguyên tắc công vụ. Tuy nhiên, những nguyên tắc này đôi khi vẫn còn mang tính tuyên ngôn. Chúng chưa được cụ thể hóa một cách rõ ràng trong các hoạt động công vụ hàng ngày. Phạm vi cán bộ, công chức, viên chức được quy định trong Luật Cán bộ, công chức và các văn bản liên quan. Tuy nhiên, việc phân định ranh giới giữa các nhóm đối tượng này vẫn còn gây ra nhiều tranh cãi và khó khăn. Sự chồng chéo về chức năng, nhiệm vụ giữa các đối tượng dẫn đến những vướng mắc trong quản lý và điều hành. Tình trạng này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động công vụ. Việc xác định rõ ràng đối tượng quản lý là một yêu cầu cấp thiết. Điều này không chỉ giúp tinh gọn bộ máy mà còn nâng cao hiệu suất làm việc của toàn hệ thống. Cần có sự điều chỉnh để đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng trong các quy định pháp luật.
2.2. Nội dung pháp luật về công vụ Đánh giá tổng quan
Các quy định pháp luật về công vụ bao gồm nhiều lĩnh vực quan trọng. Chúng đề cập đến tuyển dụng công chức, giai đoạn tập sự công vụ. Pháp luật cũng quy định chi tiết về quản lý, sử dụng và đánh giá công chức. Quy định về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức nhằm nâng cao năng lực. Quyền và nghĩa vụ của công chức được ban hành rõ ràng. Chế độ khen thưởng, kỷ luật cán bộ, công chức cũng có những quy định cụ thể. Các quy định về xác lập, chấm dứt công vụ đảm bảo tính liên tục của hệ thống. Đặc biệt, quy định về đạo đức công vụ là một phần không thể thiếu. Nhìn chung, hệ thống pháp luật về công vụ, công chức đã được xây dựng. Tuy nhiên, nó vẫn chưa đạt được sự đồng bộ và thống nhất cao. Nhiều quy định chưa theo kịp tốc độ phát triển của thực tiễn. Một số quy định còn chồng chéo hoặc thiếu tính khả thi trong áp dụng. Điều này đòi hỏi những nỗ lực tiếp tục hoàn thiện để nâng cao chất lượng pháp luật công chức.
III.Tuyển dụng quản lý đánh giá công chức Thực trạng và hạn chế
Hoạt động tuyển dụng, quản lý, và đánh giá công chức là những khâu trọng yếu trong quá trình cải cách hành chính. Các quy định pháp luật hiện hành đã nỗ lực tạo ra một hành lang pháp lý nhất định. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại và ảnh hưởng đến chất lượng đội ngũ. Quá trình tuyển dụng công chức đôi khi thiếu minh bạch, chưa thực sự cạnh tranh công bằng. Việc quản lý công chức còn nặng về thủ tục hành chính, chưa chú trọng đúng mức đến hiệu quả công việc. Cơ chế đánh giá công chức chưa thực sự khách quan và công bằng, thường mang tính hình thức. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến động lực làm việc và sự phát triển nghề nghiệp của đội ngũ công chức. Các quy định về quyền, nghĩa vụ cần rõ ràng và cụ thể hóa hơn nữa. Chế độ khen thưởng, kỷ luật cần được áp dụng một cách nghiêm minh và kịp thời. Pháp luật về đạo đức công vụ cần được thực thi hiệu quả hơn trong thực tiễn. Hoàn thiện các quy định này là yếu tố quyết định đến chất lượng và uy tín của đội ngũ công chức.
3.1. Quy định về tuyển dụng tập sự công vụ Điểm mạnh điểm yếu
Quy định về tuyển dụng công chức đã có những bước tiến đáng kể. Quy trình tuyển dụng ngày càng công khai, minh bạch hơn. Tuy nhiên, hình thức tuyển dụng còn khá hạn chế, chủ yếu là thi tuyển truyền thống. Thiếu sự đa dạng trong các phương thức tuyển chọn, chưa thu hút được nhiều nhân tài. Việc thi tuyển đôi khi còn nặng về lý thuyết, chưa đánh giá đúng năng lực thực tiễn. Vấn đề tập sự công vụ chưa được quan tâm đúng mức. Thời gian tập sự, nội dung tập sự cần được rà soát và điều chỉnh phù hợp hơn. Chất lượng đầu vào của đội ngũ công chức là yếu tố then chốt. Việc thu hút người tài vào công vụ vẫn còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc. Cần có cơ chế tuyển dụng linh hoạt, hiện đại và hiệu quả hơn. Điều này giúp nâng cao chất lượng đội ngũ công chức ngay từ giai đoạn đầu, đảm bảo tính chuyên nghiệp.
3.2. Quản lý sử dụng đánh giá công chức Thực tế triển khai
Pháp luật về quản lý công chức còn bộc lộ nhiều bất cập trong thực tiễn. Quá trình sử dụng công chức chưa thực sự gắn với vị trí việc làm và năng lực chuyên môn. Việc luân chuyển, điều động công chức đôi khi chưa hợp lý hoặc thiếu khoa học. Cơ chế đánh giá công chức hiện nay chưa thật sự hiệu quả. Kết quả đánh giá thường mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng năng lực và hiệu quả làm việc thực tế. Thiếu các công cụ đánh giá khách quan, định lượng và có tính phản hồi cao. Những hạn chế này ảnh hưởng đến việc quy hoạch, bổ nhiệm và đào tạo cán bộ. Cần cải tiến mạnh mẽ quy trình quản lý công chức, từ phân công nhiệm vụ đến giám sát thực thi. Nâng cao tính minh bạch, công bằng trong đánh giá công chức là yêu cầu cấp thiết. Điều này sẽ thúc đẩy sự phát triển của đội ngũ công chức chuyên nghiệp và tận tâm.
3.3. Quyền nghĩa vụ kỷ luật đạo đức công vụ Quy định hiện hành
Luật Cán bộ, công chức và các văn bản hướng dẫn đã quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của công chức. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để công chức thực hiện nhiệm vụ của mình. Tuy nhiên, một số quyền còn chưa được đảm bảo đầy đủ trong thực tiễn. Các nghĩa vụ cần được cụ thể hóa hơn để tránh sự hiểu lầm hoặc lạm dụng. Pháp luật về khen thưởng, kỷ luật công chức đã có, nhưng việc thực thi đôi khi còn chưa nghiêm minh, thiếu tính kịp thời. Vấn đề đạo đức công vụ được chú trọng, nhưng việc xây dựng văn hóa liêm chính, minh bạch cần nỗ lực hơn. Trách nhiệm công vụ của mỗi cá nhân cần được nâng cao, đi đôi với cơ chế giải trình rõ ràng. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ từ phía cơ quan quản lý và từ phía nhân dân. Điều này đảm bảo công chức thực hiện đúng chức trách, tránh các hành vi tiêu cực.
IV.Phương hướng hoàn thiện pháp luật công vụ công chức Việt Nam
Việc hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức là một yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Nó đáp ứng sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường. Nó cũng phù hợp với quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam. Quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền, xã hội công dân cũng đòi hỏi một nền công vụ vững mạnh. Cải cách hành chính là động lực chính, với mục tiêu xây dựng nền hành chính dân chủ, phục vụ nhân dân. Đặc biệt, việc xây dựng đội ngũ công chức chính quy, chuyên nghiệp là mục tiêu hàng đầu. Những hạn chế, bất cập của pháp luật hiện hành đã rõ. Chúng đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện chế định này. Phương hướng là xây dựng pháp luật toàn diện, thống nhất và đồng bộ. Đảm bảo tính phù hợp với nền công vụ hiện đại, lấy người dân làm trung tâm. Điều này nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
4.1. Nhu cầu hoàn thiện chế định pháp luật công vụ cấp bách
Hoàn thiện pháp luật công vụ là yêu cầu khách quan, bức thiết. Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi và phát triển kinh tế thị trường. Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng đặt ra nhiều thách thức mới. Chế định pháp luật cần nhanh chóng thích ứng với môi trường thay đổi. Xây dựng nhà nước pháp quyền đòi hỏi sự minh bạch, công khai trong mọi hoạt động. Xã hội công dân cần sự tham gia và giám sát của người dân. Cải cách hành chính là một trong ba đột phá chiến lược. Nền hành chính phải thực sự dân chủ, chuyên nghiệp, phục vụ nhân dân. Những hạn chế của pháp luật hiện hành đã trở thành rào cản. Chúng cản trở sự phát triển của công vụ và hiệu quả hoạt động của công chức. Nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng công chức là mục tiêu tối thượng. Đây là những lý do chính yếu thúc đẩy việc hoàn thiện pháp luật công vụ ngay lập tức.
4.2. Định hướng xây dựng pháp luật công vụ toàn diện thống nhất
Pháp luật về công vụ cần được xây dựng một cách toàn diện và khoa học. Nó phải bao quát tất cả các khía cạnh của hoạt động công vụ. Từ khâu tuyển dụng công chức, quản lý, sử dụng cho đến chấm dứt công vụ. Tính thống nhất trong hệ thống pháp luật là yếu tố then chốt. Cần loại bỏ tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật. Pháp luật cần đồng bộ với các chế định pháp luật khác. Ví dụ như luật về tổ chức bộ máy nhà nước, luật ngân sách nhà nước, luật phòng chống tham nhũng. Định hướng này nhằm tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Khung này hỗ trợ đắc lực cho việc xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, hiện đại. Mục tiêu là phục vụ nhân dân một cách hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm cao.
4.3. Đảm bảo dân chủ minh bạch chuyên nghiệp trong công vụ
Việc hoàn thiện pháp luật phải luôn hướng đến mục tiêu dân chủ. Công khai, minh bạch cần được đảm bảo trong mọi hoạt động công vụ. Đảm bảo quyền tham gia, quyền giám sát của người dân đối với hoạt động của công chức. Cần tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh trong tuyển dụng, bổ nhiệm công chức. Xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp là mục tiêu xuyên suốt. Công chức phải có đủ năng lực chuyên môn, phẩm chất đạo đức. Hoạt động công vụ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Nâng cao đạo đức công vụ và trách nhiệm công vụ là yêu cầu cốt lõi. Điều này củng cố lòng tin của nhân dân vào hoạt động của các cơ quan nhà nước. Góp phần xây dựng một nền hành chính hiện đại, hiệu quả và đáng tin cậy.
V.Giải pháp cải cách công vụ công chức đồng bộ hiệu quả
Để hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Đầu tiên, cần nâng cao nhận thức và thể chế hóa các nguyên tắc cơ bản của hoạt động công vụ. Các nguyên tắc này cần được cụ thể hóa thành quy định pháp luật rõ ràng. Thứ hai, ban hành các quy phạm pháp luật điều chỉnh chuyên biệt. Điều này cần thiết cho từng nhóm đối tượng như cán bộ, công chức, viên chức. Việc kết hợp hài hòa giữa mô hình chức nghiệp và mô hình vị trí việc làm là cần thiết. Thứ ba, quy định rõ ràng về trách nhiệm trong công vụ, đặc biệt là trách nhiệm giải trình. Pháp điển hóa chế định pháp luật công vụ, công chức là một giải pháp lớn. Đồng thời, xây dựng Luật Công vụ và Quy chế đạo đức công vụ là cấp thiết. Các giải pháp này nhằm tạo nền tảng vững chắc cho quá trình cải cách công vụ công chức. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ công chức liêm chính, chuyên nghiệp, phục vụ nhân dân.
5.1. Thể chế hóa nguyên tắc hoạt động công vụ rõ ràng
Các nguyên tắc cơ bản của hoạt động công vụ cần được xác định rõ ràng. Chúng bao gồm tính pháp quyền, tính công khai, tính phục vụ, tính hiệu quả. Những nguyên tắc này không chỉ dừng lại ở mức tuyên bố. Chúng cần được thể chế hóa thành các quy phạm pháp luật cụ thể, dễ hiểu. Điều này đảm bảo tính ràng buộc pháp lý trong mọi hoạt động công vụ. Các nguyên tắc này phải chi phối toàn bộ quá trình từ xây dựng pháp luật đến thực thi. Việc này tạo cơ sở vững chắc cho việc kiểm tra, giám sát. Nâng cao trách nhiệm công vụ của mỗi công chức. Đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quản lý, điều hành. Một nền công vụ vững mạnh cần có các nguyên tắc rõ ràng, được pháp luật bảo vệ.
5.2. Ban hành quy phạm chuyên biệt cho cán bộ công chức viên chức
Sự phân biệt rõ ràng giữa cán bộ, công chức, viên chức là cần thiết. Pháp luật hiện hành còn nhiều quy định chung chung, chồng chéo. Cần ban hành các quy phạm pháp luật điều chỉnh chuyên biệt. Những quy định này phải phù hợp với tính chất hoạt động của từng nhóm đối tượng. Có thể nghiên cứu, kết hợp hài hòa mô hình chức nghiệp và mô hình vị trí việc làm. Mô hình chức nghiệp tập trung vào sự nghiệp công chức, đào tạo lâu dài. Mô hình vị trí việc làm tập trung vào yêu cầu cụ thể của từng công việc. Sự kết hợp này giúp tối ưu hóa công tác quản lý công chức. Nó đảm bảo sự linh hoạt, chuyên nghiệp hóa cao. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả công việc và sự phù hợp của nhân sự.
5.3. Pháp điển hóa xây dựng Luật Công vụ và Quy chế đạo đức công vụ
Pháp điển hóa là quá trình sắp xếp, hệ thống hóa toàn bộ các quy định pháp luật. Việc pháp điển hóa chế định pháp luật công vụ, công chức là rất cần thiết. Nó giúp tạo ra một văn bản pháp luật thống nhất, dễ tra cứu và áp dụng. Đề xuất xây dựng một Luật Công vụ riêng. Luật này sẽ là khung pháp lý cao nhất, bao quát toàn bộ hoạt động công vụ. Đồng thời, cần ban hành Quy chế đạo đức công vụ chi tiết. Quy chế này quy định rõ các chuẩn mực đạo đức, phong cách làm việc. Nó nhấn mạnh trách nhiệm công vụ của công chức. Việc này nâng cao phẩm chất, năng lực của đội ngũ công chức. Củng cố lòng tin của nhân dân vào hoạt động của nền công vụ, hướng tới một nền hành chính chuyên nghiệp, liêm chính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT LƯƠNG THANH CƯỜNG HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã số: 62.01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC hµ néi - 2008 Công trình được hoàn thành tại: Khoa Luật- Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Hồng Thái LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Phản biện : PGS. Thái Vĩnh Thắng, Trường Đại học Luật Hà Nội. Phản biện : PGS.
Vũ Thư, Viện Nhà nước và pháp luật. Phản biện : TS. Chu Văn Thành, Bộ Nội vụ. Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sĩ họp tại:.ngày………… tháng …….
năm 2008 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam; - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG Mở đầu 1 Chương 1 c¬ së lý luËn hoµn thiÖn chÕ ®Þnh ph¸p luËt vÒ c«ng vô, c«ng chøc 16 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 16 1. Quan niệm, đặc điểm và phân loại công vụ 16 1.
Quan niệm về cán bộ, công chức, viên chức 31 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT CÔNG VỤ, 39 CÔNG CHỨC 1. Quan niệm về chế định pháp luật công vụ, công chức 40 1. Đôí tượng, phương pháp điều chỉnh của chế định pháp luật về công 45 vụ, công chức 1.
Mối quan hệ của chế định pháp luật về công vụ, công chức với một 54 số chế định pháp luật khác và vai trò của nó trong quá trình cải cách nền hành chính nhà nước 1. Tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định pháp luật về công 57 vụ, công chức 1. Chế định pháp luật về công vụ, công chức ở một số nước và những 63 vấn đề có thể vận dụng ở Việt Nam Kết luận chương 1 73 Chương 2 thùc tr¹ng néi dung vµ h×nh thøc cña ChÕ ®Þnh ph¸p luËt 75 vÒ c«ng vô, c«ng chøc ë n-íc ta tõ 1998 ®Õn nay 2. THỰC TRẠNG NỘI DUNG CỦA CHẾ ĐỊNH CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT 75 CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 2.
Nh÷ng quy ®Þnh vÒ nguyªn t¾c c¬ b¶n cña c«ng vô 75 2. Những quy định về phạm vi cán bộ, công chức 80 2. Những quy định về tuyển dụng cán bộ, công chức và tập sự công vụ 89 2. Những quy định về quản lý, sử dụng, đánh giá, bổ nhiệm cán bộ, 101 công chức 2.
Những quy định về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức 111 2. Những quy định về quyền và nghĩa vụ của cán bộ, công chức 114 2. NHỮNG QUY ĐỊNH VỀ KHEN THƯỞNG CÁN BỘ, CÔNG 120 CHỨC 2. Nh÷ng quy ®Þnh vÒ kû luËt c¸n bé, c«ng chøc 122 2.
Nh÷ng quy ®Þnh vÒ x¸c lËp, chÊm døt c«ng vô 133 2. Nh÷ng quy ®Þnh vÒ ®¹o ®øc c«ng vô 137 2. THỰC TRẠNG HÌNH THỨC CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT CÔNG VỤ, CÔNG 142 CHỨC HIỆN NAY 2. Hình thức thể hiện của chế định pháp luật về công vụ, công chức 142 2.
Nhận xét về hình thức của chế định pháp luật về công vụ, công chức 144 Kết luận chương 2 146 Chương 3 PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN 149 CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 3.1 NHU CẦU HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG 149 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đáp ứng sự phát triển kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế của Việt 149 Nam 3. Quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền, xã hội công dân ở Việt 154 Nam 3.3 Cải cách hành chính, xây dựng nền hành chính dân chủ, phục vụ 156 nhân dân, dân tộc 3. Xây dựng đội ngũ công chức chính quy, chuyên nghiệp 158 3.
Những hạn chế của chế định pháp luật về công vụ, công chức đòi hỏi 160 phải tiếp tục hoàn thiện chế định này 3. PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG 162 VỤ, CÔNG CHỨC 3. Xây dựng chế định pháp luật về công vụ, công chức toàn diện, 162 thống nhất, đồng bộ 3. Xây dựng chế định pháp luật phù hợp với nền công vụ phục vụ 164 nhân dân một cách chính quy, chuyên nghiệp 3.
Đảm bảo dân chủ, minh bạch, cạnh tranh trong hoạt động công 168 vụ nhà nước 3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM GÓP PHẦN HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP 169 LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 3. Nhận thức, thể chế hoá các nguyên tắc của hoạt động công vụ 169 3. Ban hành các quy phạm pháp luật điều chỉnh chuyên biệt phù 176 hợp với tính chất hoạt động của các nhóm đối tượng "cán bộ", "công chức", "viên chức", kết hợp giữa mô hình "chức nghiệp" và mô hình "việc làm" 3.
Ban hành các quy phạm pháp luật trong đó quy định rõ, cụ thể 179 trách nhiệm trong công vụ, trách nhiệm giải trình 3. Tổ chức tiến hành pháp điển hoá chế định pháp luật về công vụ, 182 công chức, tiến hành xây dựng, ban hành Luật Công vụ, Quy chế đạo đức công vụ Kết luận chương 3 203 Kết luận 205 Danh mục tài liệu tham khảo 209 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quá trình vận động, phát triển kinh tế, chính trị, xã hội Việt Nam đặt ra trước Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam một đòi hỏi tất yếu- Nhà nước phải không ngừng tự hoàn thiện tổ chức và hoạt động của mình, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nhận thức được quy luật đó, từ 1986, với tinh thần đổi mới của Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI, Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã và đang từng bước đổi mới, hoàn thiện, nhằm đáp ứng với yêu cầu đòi hỏi của thực tiễn.
Công cuộc đổi mới toàn diện các lĩnh vực của đời sống xã hội của Việt Nam đã đem lại nhiều kết quả, thành tựu. Chẳng hạn trong lĩnh vực kinh tế, nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng, trong ba năm liền, "tốc độ tăng trưởng kinh tế năm sau cao hơn năm trước (năm 2001 tăng 6,9%, năm 2002 tăng 7,04%, năm 2003 tăng 7, 24%); bình quân ba năm tăng 7,1%/năm" {19-tr 20} và “Tổng sản phẩm trong nước (GDP) năm sau cao hơn năm trước, bình quân trong 5 năm 2001- 2005 là 7,51%, đạt mức kế hoạch đề ra…Tổng vốn đầu tư vào nền kinh tế tăng nhanh đã làm tăng đáng kể năng lực sản xuất kinh doanh, tạo nhiều sản phẩm có sức cạnh tranh…” {22- tr 25} Công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa được thực hiện tương đối đồng bộ, trong đó "Cải cách hành chính đã có chuyển biến bước đầu" {19- tr 45}, thể hiện qua việc “đã tăng cường một bước tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước; phân định cụ thể hơn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của Chính phủ, của các bộ, ngành và chính quyền địa phương, đồng thời thực hiện sự phân cấp nhiều hơn. Các hoạt động tư pháp và công tác cải cách tư pháp có những chuyển biến tích cực.” {22- tr 45} Bên cạnh những thành tựu đạt được, tổ chức và hoạt động của Nhà nước Việt Nam còn nhiều hạn chế, trong đó có lĩnh vực công vụ, công chức. Việc tổ chức thực hiện công vụ đạt hiệu lực, hiệu quả thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn, mà ở đây có nguyên nhân là "còn một bộ phận cán bộ, công chức thoái hoá, biến chất, kỷ luật hành chính lỏng lẻo, thiếu trách nhiệm đối với công 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com việc được giao" {19- tr47} và “chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức chưa đáp ứng kịp yêu cầu; tình trạng quan liêu, tham nhũng, lãng phí còn nghiêm trọng…kỷ luật, kỷ cương cán bộ, công chức chưa nghiêm; hiệu lực, hiệu quả của quản lý nhà nước còn nhiều yếu kém…”.{22- tr 52} Một trong những nguyên nhân quan trọng của tình hình trên vì chế định pháp luật về công vụ, công chức ở nước ta từ 1945 đến nay điều chỉnh công vụ không theo xu hướng điều chỉnh chuyên biệt, nhiều nội dung quan trọng về công vụ chưa được pháp luật điều chỉnh trong điều kiện của nền kinh tế thị trường như: các nguyên tắc của công vụ trong nền kinh tế thị trường, trách nhiệm công vụ, trách nhiệm bồi thường của nhà nước, mối quan hệ phối hợp trong quá trình thực hiện công vụ chưa được quy định rõ ràng… Pháp luật về công vụ, công chức chủ yếu quy định về cán bộ, công chức, chưa có nhiều quy định về công vụ; các quy định của pháp luật chưa đồng bộ, nhiều quy định chồng chéo, mâu thuẫn, không phù hợp với thực tiễn.
Quy định của Pháp lệnh Cán bộ, công chức với các Nghị định của Chính phủ hiện hành có nhiều điểm chưa thống nhất; nhiều vấn đề pháp lý về công chức chưa được quy định hoặc quy định chưa đầy đủ, như: tiêu chuẩn ngạch, bậc công chức mới chủ yếu quy định về phẩm chất chính trị, trình độ chuyên môn, chưa có các tiêu chuẩn về kỹ năng quản lý hành chính nhà nước, kỹ năng vận dụng pháp luật; những yêu cầu của nền kinh tế thị trường đối với công vụ như: công khai, minh bạch, bổn phận, nghĩa vụ trong thực thi công vụ chưa được xác định cụ thể… Vì vậy, chưa có một hệ thống cơ sở pháp lý thực sự đầy đủ, hoàn thiện để xây dựng một đội ngũ cán bộ, công chức có cả năng lực và đạo đức, thực thi công vụ một cách chuyên nghiệp, chính quy, có hiệu quả. Mặt khác, bước sang thế kỷ XXI, sự phát triển kinh tế- xã hội trong nước và quốc tế buộc nhà nước phải có sự chuyển đổi về nhiệm vụ, chức năng, tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước, đổi mới mối quan hệ giữa nhà nước với xã hội, công dân. Xã hội đòi hỏi công vụ phải được thực thi linh hoạt, có hiệu lực, hiệu quả, có trách nhiệm; cần phải có đội ngũ công chức với những phẩm chất tương thích với nền kinh tế thị trường, xã hội dân sự. Điều này tất yếu đòi hỏi 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com chế định pháp luật về công vụ, công chức cần phải có sự đổi mới về nội dung, nhằm tạo cơ sở pháp lý cho việc xây dựng một nền công vụ đáp ứng được yêu cầu đòi hỏi của xã hội, thời đại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Thanh Cường (2008). Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/hoan-thien-che-dinh-phap-luat-ve-cong-vu-cong-chuc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn nghiên cứu hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam. Phân tích hiện trạng, đề xuất cải thiện quy định quản lý nhân sự công vụ.
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam hiện nay" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.