Luận án tiến sĩ Đỗ Thị Hải Yến: Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích chuyên sâu hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Nghiên cứu pháp lý, thực tiễn và đề xuất giải pháp, có sẵn file Word.
Luật Kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất Việt Nam
Nhu cầu về vốn ngày càng tăng mạnh trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập quốc tế và sự phát triển của các dự án bất động sản. Các giao dịch dân sự, đặc biệt là quan hệ vay tài sản, tiềm ẩn nhiều rủi ro cho các bên tham gia. Thế chấp tài sản, đặc biệt là quyền sử dụng đất (QSDĐ), trở thành một công cụ thiết yếu để bảo đảm lợi ích của bên cho vay.
Việt Nam áp dụng chế độ sở hữu toàn dân về đất đai. Nội hàm QSDĐ tại Việt Nam có sự khác biệt. Quyền này vừa phụ thuộc vào quyền đại diện chủ sở hữu của Nhà nước, vừa mang tính độc lập tương đối trong quá trình khai thác và sử dụng. Người sử dụng đất có quyền chủ động khai thác đất. Tuy nhiên, họ vẫn chịu sự giám sát, hạn chế của Nhà nước.
Hiến pháp 1992 quy định việc Nhà nước giao đất cho hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài. Các quyền chuyển quyền sử dụng đất cũng được pháp luật cho phép. Đây là nền tảng pháp lý cơ bản cho việc QSDĐ tham gia vào nền kinh tế thị trường. Hiến pháp 2013 tiếp tục khẳng định quyền này. Luật Đất đai 1993, 2003, 2013 đã cụ thể hóa và mở rộng quyền của cá nhân, tổ chức đối với QSDĐ hợp pháp. Ngoài ra, các quyền mới như quyền bề mặt, quyền địa dịch, quyền hưởng dụng cũng được ghi nhận. Những quyền này đòi hỏi các nghiên cứu sâu rộng, toàn diện để hoàn thiện khuôn khổ pháp luật.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu thế chấp QSDĐ
Nền kinh tế Việt Nam đang trải qua quá trình hội nhập quốc tế mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các dự án bất động sản và hoạt động sản xuất. Nhu cầu về nguồn vốn cho các tổ chức và cá nhân tăng lên đáng kể. Các giao dịch dân sự, đặc biệt là quan hệ vay tài sản, luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Rủi ro này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của các bên tham gia. Do đó, việc bảo đảm lợi ích là mối quan tâm hàng đầu. Thế chấp tài sản, cụ thể là thế chấp quyền sử dụng đất, đóng vai trò quan trọng. Nó cung cấp cơ sở bảo đảm cho bên cho vay bằng tài sản của bên đi vay. Nghiên cứu sâu về vấn đề này là cần thiết để giảm thiểu rủi ro pháp lý. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của các giao dịch tín dụng.
1.2. Vai trò của QSDĐ trong giao dịch tín dụng
Quyền sử dụng đất được coi là một trong những tài sản có giá trị lớn tại Việt Nam. Nó thường được sử dụng làm tài sản bảo đảm trong các giao dịch vay vốn. Việc thế chấp QSDĐ giúp các tổ chức tín dụng giảm thiểu rủi ro khi cung cấp khoản vay. Nó cũng tạo điều kiện cho cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn. Tuy nhiên, thị trường tín dụng gần đây gặp nhiều vướng mắc. Các vấn đề phát sinh trong việc xử lý tài sản thế chấp. Điều này đã gây ra những tác động tiêu cực, thậm chí khủng hoảng cho thị trường tín dụng. Vì vậy, việc làm rõ các quy định pháp luật và thực tiễn thi hành thế chấp QSDĐ là cấp bách. Nó giúp tăng cường sự ổn định và minh bạch cho thị trường.
II.Khái niệm và cơ sở pháp lý Hợp đồng thế chấp QSDĐ
Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất (HĐTCQSDĐ) là một trong những hình thức bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự phổ biến tại Việt Nam. Giao dịch này cho phép bên có nghĩa vụ, thường là bên đi vay, sử dụng quyền sử dụng đất của mình làm tài sản thế chấp cho bên có quyền, thường là tổ chức tín dụng. Hiểu rõ khái niệm và cơ sở pháp lý của HĐTCQSDĐ là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của các giao dịch.
Bản chất pháp lý của HĐTCQSDĐ thể hiện ở việc chuyển giao quyền sử dụng đất nhưng không chuyển giao quyền sở hữu. Bên thế chấp vẫn giữ quyền sử dụng đất. Bên nhận thế chấp có quyền ưu tiên thanh toán khi bên thế chấp không thực hiện nghĩa vụ. Các điều kiện về chủ thể, đối tượng, hình thức của hợp đồng đều được pháp luật quy định chặt chẽ.
Nền tảng pháp luật điều chỉnh HĐTCQSDĐ bao gồm Hiến pháp, Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành. Hiến pháp quy định quyền sử dụng đất được bảo hộ. Bộ luật Dân sự thiết lập các nguyên tắc chung về giao dịch bảo đảm. Luật Đất đai cụ thể hóa các quyền năng của người sử dụng đất, bao gồm quyền thế chấp. Tuy nhiên, sự phức tạp và đôi khi chồng chéo giữa các quy định đòi hỏi một phân tích sâu sắc.
2.1. Định nghĩa pháp luật về hợp đồng thế chấp QSDĐ
Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất được hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên. Theo đó, bên có quyền sử dụng đất dùng quyền đó để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Nghĩa vụ thường là khoản vay vốn tại các tổ chức tín dụng. Bên thế chấp không phải chuyển giao đất cho bên nhận thế chấp. Tuy nhiên, quyền sử dụng đất sẽ bị xử lý nếu nghĩa vụ không được thực hiện. Hợp đồng này phải được lập thành văn bản. Nó yêu cầu công chứng, chứng thực và đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đối tượng của hợp đồng là quyền sử dụng đất hợp pháp. Đây là một loại tài sản đặc biệt. Các điều kiện về chủ thể, mục đích sử dụng đất cần được tuân thủ nghiêm ngặt.
2.2. Nền tảng pháp luật điều chỉnh thế chấp quyền đất
Thế chấp quyền sử dụng đất tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của hệ thống pháp luật đa dạng. Hiến pháp năm 2013 là văn bản cao nhất. Nó khẳng định quyền sử dụng đất được pháp luật bảo hộ. Bộ luật Dân sự quy định các vấn đề chung về hợp đồng và giao dịch bảo đảm. Luật Đất đai 2013 đóng vai trò trung tâm. Nó chi tiết hóa các quyền của người sử dụng đất, trong đó có quyền thế chấp. Ngoài ra, các Nghị định của Chính phủ và Thông tư của Bộ, ngành cũng hướng dẫn cụ thể. Chúng quy định về trình tự, thủ tục đăng ký, xử lý tài sản thế chấp. Hệ thống này tạo thành khuôn khổ pháp lý. Tuy nhiên, sự thiếu đồng bộ và mâu thuẫn giữa các văn bản vẫn gây ra thách thức. Điều đó ảnh hưởng đến hiệu quả áp dụng.
III.Phân tích thực trạng pháp luật HĐ thế chấp QSDĐ Việt Nam
Thực trạng pháp luật về hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất (HĐTCQSDĐ) tại Việt Nam cho thấy một quá trình phát triển và hoàn thiện liên tục. Các quy định đã được sửa đổi, bổ sung qua nhiều thời kỳ để phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Từ Luật Đất đai (LĐĐ) năm 1993, 2003 đến 2013, cùng với các Bộ luật Dân sự (BLDS) tương ứng, khung pháp lý đã dần trở nên toàn diện hơn.
Phân tích thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống pháp luật hiện hành. Điểm mạnh bao gồm việc mở rộng quyền của người sử dụng đất, tăng cường tính minh bạch trong giao dịch. Tuy nhiên, điểm yếu là sự phức tạp, đôi khi mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật. Đặc biệt, các vấn đề về thủ tục đăng ký, xử lý tài sản thế chấp còn nhiều thách thức. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của việc thực hiện HĐTCQSDĐ.
Nghiên cứu cũng cần đánh giá sự thay đổi của các quyền gắn liền với đất đai. Các quyền như quyền bề mặt, quyền địa dịch, quyền hưởng dụng mới được ghi nhận. Chúng đòi hỏi sự điều chỉnh phù hợp trong các quy định về thế chấp. Việc này nhằm đảm bảo tính đồng bộ và khả thi của pháp luật trong thực tiễn.
3.1. Quy định pháp luật hiện hành về thế chấp quyền đất
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định điều chỉnh hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất. Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2013 là hai văn bản cốt lõi. Chúng quy định rõ về điều kiện chủ thể, đối tượng thế chấp và hình thức hợp đồng thế chấp. Quy trình đăng ký thế chấp cũng được hướng dẫn cụ thể. Pháp luật đã mở rộng các chủ thể có quyền thế chấp. Đồng thời, nó tăng cường quyền của người sử dụng đất. Các quy định về xử lý tài sản thế chấp cũng được quan tâm. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm chưa rõ ràng. Sự chồng chéo giữa các văn bản là một vấn đề.
3.2. Đánh giá sự phát triển pháp lý quyền sử dụng đất
Pháp luật về thế chấp quyền sử dụng đất nói chung, và thế chấp quyền sử dụng đất nói riêng, đã có những bước tiến đáng kể. Từ những quy định ban đầu trong Luật Đất đai 1993, đến các sửa đổi, bổ sung trong các Luật Đất đai 2003 và 2013. Các quyền năng của người sử dụng đất được mở rộng progressively. Việc thế chấp QSDĐ được công nhận và tạo điều kiện thực hiện. Điều này góp phần quan trọng vào việc huy động vốn. Nó thúc đẩy thị trường bất động sản và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, tốc độ phát triển của pháp luật đôi khi chưa theo kịp thực tiễn. Nhiều vấn đề mới phát sinh trong quá trình thực hiện. Ví dụ, việc xác định giá trị quyền sử dụng đất. Hay thủ tục xử lý tài sản thế chấp còn phức tạp. Các quyền mới gắn với đất cũng cần được quy định chi tiết hơn.
IV.Thực tiễn thi hành và thách thức về thế chấp quyền đất
Thực tiễn thi hành pháp luật về hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất (HĐTCQSDĐ) tại Việt Nam trong thời gian qua đã bộc lộ nhiều vướng mắc và thách thức. Mặc dù các giao dịch thế chấp QSDĐ diễn ra ngày càng phổ biến, nhưng hiệu quả và tính an toàn pháp lý của chúng chưa đạt mức tối ưu. Nhiều vấn đề phát sinh từ khâu đăng ký, định giá tài sản thế chấp đến xử lý tài sản khi phát sinh nợ xấu.
Các tổ chức tín dụng (TCTD) và người sử dụng đất đều phải đối mặt với nhiều rủi ro. TCTD gặp khó khăn trong việc thu hồi nợ do quy trình xử lý tài sản thế chấp phức tạp và kéo dài. Người đi vay có thể gặp rủi ro pháp lý do thiếu hiểu biết về các quy định. Ngoài ra, sự thiếu minh bạch trong thông tin đất đai cũng làm tăng nguy cơ.
Những vướng mắc này ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường tín dụng và thị trường bất động sản. Nó làm giảm khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp và cá nhân. Đồng thời, nó tăng chi phí giao dịch. Các tranh chấp liên quan đến HĐTCQSDĐ cũng gia tăng. Điều đó đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả để tháo gỡ.
4.1. Thực trạng thực hiện hợp đồng thế chấp quyền đất
Thực tiễn cho thấy số lượng hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất ngày càng tăng. Giao dịch này đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn. Nó giúp cá nhân và doanh nghiệp phát triển sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, quá trình thực hiện hợp đồng còn gặp nhiều bất cập. Các vấn đề thường gặp bao gồm thủ tục đăng ký phức tạp. Việc định giá quyền sử dụng đất thiếu chính xác cũng phổ biến. Đặc biệt, việc xử lý tài sản thế chấp khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ là thách thức lớn. Quy trình này thường kéo dài. Nó gây tốn kém thời gian và chi phí cho các bên. Nhiều trường hợp phát sinh tranh chấp kéo dài. Điều này ảnh hưởng đến uy tín và hiệu quả hoạt động của các tổ chức tín dụng.
4.2. Những rủi ro vướng mắc trong giao dịch thế chấp
Giao dịch thế chấp quyền sử dụng đất tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả bên thế chấp và bên nhận thế chấp. Đối với tổ chức tín dụng, rủi ro pháp lý cao do sự chồng chéo và chưa rõ ràng của một số quy định. Rủi ro về khả năng thu hồi nợ cũng đáng kể. Nó phát sinh từ việc xử lý tài sản thế chấp gặp khó khăn. Định giá tài sản không sát với thị trường cũng là một vấn đề. Đối với người sử dụng đất, rủi ro có thể đến từ việc không hiểu rõ các điều khoản hợp đồng. Hoặc không nắm vững quy trình pháp lý. Các vướng mắc về thông tin quy hoạch, tranh chấp đất đai cũng làm tăng tính phức tạp. Những yếu tố này gây ảnh hưởng đến tính ổn định và an toàn của thị trường tín dụng Việt Nam.
V.Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp lý thế chấp đất
Để khắc phục những hạn chế và vướng mắc trong thực tiễn thi hành pháp luật về hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất (HĐTCQSDĐ), việc đưa ra các định hướng và giải pháp hoàn thiện là yêu cầu cấp thiết. Một khuôn khổ pháp lý vững chắc, rõ ràng và hiệu quả sẽ góp phần ổn định thị trường tín dụng, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
Định hướng hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc tạo ra sự đồng bộ, minh bạch và khả thi trong các quy định. Các mâu thuẫn giữa Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai cần được rà soát và giải quyết triệt để. Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính, đặc biệt là thủ tục đăng ký và xử lý tài sản thế chấp, là ưu tiên hàng đầu.
Các giải pháp cụ thể bao gồm việc nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý đất đai và tổ chức tín dụng. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dữ liệu đất đai. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia giao dịch. Những nỗ lực này sẽ tạo ra một môi trường pháp lý an toàn, minh bạch hơn. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng của quyền sử dụng đất như một tài sản bảo đảm.
5.1. Định hướng phát triển pháp luật về thế chấp QSDĐ
Việc hoàn thiện pháp luật về thế chấp quyền sử dụng đất cần được đặt trong định hướng tổng thể. Định hướng này tập trung vào tính đồng bộ, minh bạch và khả thi. Cần rà soát toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật. Mục đích là để loại bỏ sự chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên phải rõ ràng hơn. Đặc biệt, cần chú trọng đến các quyền mới gắn với đất đai. Thủ tục hành chính cần được đơn giản hóa. Quá trình đăng ký và xử lý tài sản thế chấp cần hiệu quả hơn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai cũng là một định hướng quan trọng. Điều đó tạo cơ sở dữ liệu minh bạch, dễ tiếp cận. Nó hỗ trợ cho các giao dịch thế chấp.
5.2. Giải pháp cụ thể nâng cao hiệu quả thế chấp quyền đất
Để nâng cao hiệu quả của hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất, cần triển khai nhiều giải pháp cụ thể. Thứ nhất, tổ chức rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành. Đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ. Thứ hai, xây dựng cơ chế định giá quyền sử dụng đất khách quan, minh bạch. Nó phải phản ánh đúng giá trị thị trường. Thứ ba, đơn giản hóa quy trình, thủ tục đăng ký thế chấp và xử lý tài sản thế chấp. Áp dụng các phương pháp điện tử hóa để rút ngắn thời gian. Thứ tư, tăng cường năng lực cho các cán bộ quản lý đất đai và cán bộ tín dụng. Nâng cao kiến thức pháp luật và kỹ năng nghiệp vụ. Thứ năm, đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Nó giúp nâng cao nhận thức cho người dân và doanh nghiệp. Những giải pháp này sẽ tạo môi trường pháp lý thuận lợi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ THỊ HẢI YẾN HỢP ĐỒNG THẾ CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ THỊ HẢI YẾN HỢP ĐỒNG THẾ CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHẠM HỮU NGHỊ HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các số liệu trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả luận án Đỗ Thị Hải Yến MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu.27 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.29 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG THẾ CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT.
Khái quát lý luận về hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất. Khái quát lý luận pháp luật về hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất.55 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.64 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG THẾ CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng quy định pháp luật về hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam hiện nay. Thực tiễn thực hiện pháp luật về hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam thời gian qua.95 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.117 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG THẾ CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT.
Định hướng hoàn thiện pháp luật về hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất.149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.151 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLDS : Bộ luật Dân sự HĐ : Hợp đồng HĐTC : Hợp đồng thế chấp HĐTCQSDĐ : Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất LĐĐ : Luật Đất đai QSDĐ : Quyền sử dụng đất TCTD : Tổ chức tín dụng MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Cùng với sự vận động của nền kinh tế và xu hướng hội nhập quốc tế, đặc biệt là sự đa dạng và phát triển của các dự án bất động sản, đầu tư phát triển sản xuất, nhu cầu về vốn của các tổ chức và cá nhân càng ngày càng lớn. Mặc dù các giao dịch dân sự được xác lập trên cơ sở tự nguyện, nhưng nó luôn chịu sự điều chỉnh bởi những quy định pháp luật mang tính định hướng và sự giám sát thực hiện của các chủ thể khác.
Quan hệ dân sự nói chung và quan hệ vay tài sản nói riêng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, ảnh hưởng tới lợi ích của các bên trong giao dịch. Thời gian qua, thị trường tín dụng hình thành thông qua quan hệ vay - cho vay, việc sử dụng bất động sản là tài sản bảo đảm phát sinh nhiều vướng mắc về việc xử lý tài sản, gây nên khủng hoảng cho thị trường tín dụng. Vì vậy, khi xác lập quan hệ này, điều đầu tiên các bên quan tâm đó là lợi ích của mình được bảo đảm như thế nào. Trong trường hợp này, thế chấp tài sản nói chung và thế chấp quyền sử dụng đất (QSDĐ) nói riêng chính là một trong những cơ sở để bảo đảm cho lợi ích của bên có quyền (bên cho vay) bởi sự đảm bảo bằng tài sản của bên có nghĩa vụ (bên đi vay).
Đối với các nước có chế độ sở hữu toàn dân đối với đất đai như Việt Nam thì nội hàm QSDĐ có phần khác biệt hơn. Theo đó, QSDĐ vừa mang tính phụ thuộc vào quyền đại diện chủ sở hữu đất đai của Nhà nước, nhưng trong quá trình khai thác và sử dụng đất, QSDĐ của mỗi chủ thể lại mang tính độc lập tương đối. Người có QSDĐ có quyền chủ động khai thác và sử dụng cho các nhu cầu và mục đích khác nhau, tuy nhiên chịu sự giám sát, hạn chế của Nhà nước. Hiến pháp Việt Nam 1992 quy định: “Nhà nước giao đất cho các hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất ổn định, lâu dài và được chuyển quyền sử dụng đất theo quy định pháp luật” (Điều 18).
Quy định này là nền tảng pháp lý cơ bản đánh dấu việc QSDĐ nói chung và thế chấp QSDĐ nói riêng được tham gia, vận hành trong nền kinh tế thị trường. Điều 54 Hiến pháp năm 2013 tiếp tục quy định theo hướng này “Tổ chức, cá nhân được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất. Người sử dụng đất được 1 chuyển quyền sử dụng đất, thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định của luật. Quyền sử dụng đất được pháp luật bảo hộ”.
Cụ thể hoá tinh thần nêu trên của Hiến pháp, Luật Đất đai năm 1993 và lần lượt trong các LĐĐ năm 2003 và LĐĐ năm 2013 đã quy định theo hướng ngày càng mở rộng, phát triển quyền của cá nhân, tổ chức đối với QSDĐ hợp pháp của mình. Bên cạnh đó, ngoài QSDĐ thì ngày nay có nhiều quyền mới đã được ghi nhận trong pháp luật như quyền bề mặt, quyền địa dịch, quyền hưởng dụng gắn với QSDĐ, cần thiết phải có các nghiên cứu thấu đáo, toàn diện. Thế chấp QSDĐ là một trong những quyền năng cơ bản của người sử dụng đất được pháp luật đất đai, pháp luật dân sự và các quy định pháp luật khác quy định. Cùng với sự phát triển của các quan hệ xã hội, các giao dịch thế chấp tài sản vay vốn, trong đó có quyền sử dụng đất được thực hiện ngày càng nhiều thông qua các hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất (HĐTCQSDĐ).
Quan sát thực tế diễn biến của thị trường tài chính, hoạt động của các tổ chức tín dụng (TCTD) và của thị trường bất động sản cũng như thực trạng các vụ án tranh chấp có căn nguyên từ các giao dịch và thực hiện các HĐTCQSDĐ, chúng tôi nhận thấy, quy định của pháp luật khó có thể theo kịp các diễn biến của sự vận động của xã hội. Các tranh chấp về HĐTCQSDĐ diễn ra liên quan rất nhiều đến chủ thể, đối tượng, hình thức của hợp đồng. Các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật khó thi hành trên thực tế. Vì vậy, cần thiết phải có sự nhận thức đầy đủ, đúng đắn các quy định của pháp luật về HĐTCQSDĐ.
Việc nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống bằng các phương pháp nghiên cứu khoa học sẽ chỉ ra được những điểm bất cập, thiếu sót, không phù hợp hoặc còn thiếu trong các quy định của pháp luật và chính sách của Nhà nước. Đồng thời sẽ đưa ra được những giải pháp để xử lý những bất cập đó nhằm phát huy vai trò của HĐTCQSDĐ như công cụ pháp lý xác lập biện pháp bảo đảm cho các giao dịch giữa các bên trong đó phổ biến áp dụng đối với giao dịch vay - cho vay trong thị trường tín dụng. Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất là một vấn đề rộng có thể nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau về kinh tế, chính trị, xã hội, pháp luật. Có rất nhiều công trình nghiên cứu về thế chấp QSDĐ nói chung và 2 HĐTCQSDĐ nói riêng, nhưng thực tế cho thấy, vẫn luôn tồn tại một loạt khía cạnh lý luận pháp luật và thực tiễn về HĐTCQSDĐ chưa được nghiên cứu thấu đáo.
Trong khi đó, loại HĐ này không chỉ quan trọng đối với các bên trong giao dịch bảo đảm, mà còn liên quan đến sự an toàn của hệ thống TCTD trong các hoạt động cấp tín dụng có bảo đảm, tác động đến nền kinh tế Việt Nam. Chính vì vậy, tác giả lựa chọn đề tài “Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam hiện nay” để nghiên cứu và làm Luận án Tiến sĩ luật học, nhằm giải mã những bất cập, tồn tại và mong muốn đóng góp một phần các luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện cơ sở pháp lý về loại hợp đồng này. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật Việt Nam về HĐTCQSDĐ, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này, góp phần thúc đẩy các giao dịch bảo đảm về QSDĐ trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam phát triển.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục tiêu nghiên cứu ở trên, tác giả xác định những nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau: - Thực hiện tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài, chỉ rõ những vấn đề nghiên cứu đã đề cập mà tác giả có thể kế thừa, nhận diện những vấn đề cần tiếp tục triển khai nghiên cứu trong nội dung luận án. - Khái quát nghiên cứu những vấn đề lý luận về HĐTCQSDĐ; làm rõ khái niệm, đặc điểm và nội dung của pháp luật về HĐTCQSDĐ. - Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về HĐTCQSDĐ ở Việt Nam hiện nay, chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế, bất cập và nguyên nhân chủ yếu. - Căn cứ vào mô hình lý luận, những bất cập trong pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật, Luận án đề xuất những giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về HĐTCQSDĐ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các quan điểm, công trình nghiên cứu, học thuyết pháp lý về HĐTCQSDĐ; hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và những minh chứng thông qua các vụ việc cụ thể được thể hiện trong luận án đối với HĐTCQSDĐ; thực tiễn quy định pháp luật và áp dụng pháp luật về HĐTCQSDĐ. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung, Luận án nghiên cứu HĐTCQSDĐ giữa bên thế chấp có QSDĐ là đất ở và bên nhận thế chấp là các TCTD (đặc biệt là ngân hàng) cho vay tín dụng. Đối tượng thế chấp là QSDĐ đối với các loại đất khác, bên nhận thế chấp là chủ thể khác cũng như nghĩa vụ được bảo đảm khác không thuộc đối tượng nghiên cứu của luận án.
Về thời gian: HĐTCQSDĐ được phân tích và bình luận trên cơ sở pháp luật hiện hành lấy mốc thời điểm Luật Đất đai năm 2013 và sau này là Bộ luật Dân sự năm 2015 có hiệu lực thi hành.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích chuyên sâu hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Nghiên cứu pháp lý, thực tiễn và đề xuất giải pháp, có sẵn file Word.
Luận án "Nghiên cứu hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Nghiên cứu hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất tại Việt Nam" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.