Luận án tiến sĩ về giám sát thi hành án dân sự - Nguyễn Đình Nhâm
Giám sát thi hành án dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công lý và thực thi pháp luật, bảo vệ quyền lợi người dân.
Đại học Thiên khoa luật Nguyễn Đình Chí
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu giám sát thi hành án dân sự
Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về các công trình nghiên cứu liên quan đến giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá thực trạng các công trình khoa học đã công bố, chỉ ra những thành tựu đạt được và những khoảng trống còn tồn tại. Từ đó, luận án xác định các vấn đề cần tiếp tục làm rõ, đặt nền tảng cho việc phát triển lý luận và thực tiễn về giám sát hoạt động thi hành án dân sự. Việc này đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, góp phần vào hiệu quả thi hành án.
1.1. Các công trình liên quan đến thi hành án dân sự
Nhiều nghiên cứu đã tập trung phân tích thi hành án dân sự. Các công trình này thường đi sâu vào cơ chế thực hiện bản án, quyết định của tòa án và trọng tài thương mại. Nhiều tác giả đã đề cập đến các vấn đề pháp lý, quy trình, thủ tục thi hành án. Một số nghiên cứu xem xét vai trò của cơ quan thi hành án dân sự trong hệ thống tư pháp. Các phân tích thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo hiệu lực của pháp luật, bảo vệ quyền công dân. Những đề xuất cải cách thường xoay quanh việc hoàn thiện Luật Thi hành án dân sự, tăng cường hiệu quả quản lý. Các vấn đề về án tồn đọng, chậm thi hành cũng được quan tâm đặc biệt. Các công trình trước đây đã tạo tiền đề quan trọng cho nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực này, làm rõ các khía cạnh pháp luật và thực tiễn.
1.2. Các nghiên cứu về giám sát thi hành án dân sự
Giám sát thi hành án dân sự cũng đã thu hút sự chú ý của giới khoa học. Các công trình đã phân tích hoạt động giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp. Vai trò của Viện Kiểm sát nhân dân trong công tác kiểm sát thi hành án dân sự cũng được làm rõ. Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội cũng có các nghiên cứu về vai trò giám sát của mình. Một số tác giả đã cố gắng định nghĩa, phân loại các hình thức giám sát. Các nghiên cứu thường đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật, phát hiện sai phạm. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu một cách tiếp cận toàn diện, hệ thống về giám sát thi hành án dân sự. Các nghiên cứu hiện tại mới chỉ dừng lại ở việc mô tả hoặc phân tích từng khía cạnh riêng lẻ.
1.3. Những vấn đề còn bỏ ngỏ cần tiếp tục nghiên cứu
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, một số vấn đề quan trọng vẫn chưa được giải quyết triệt để. Khái niệm, đặc trưng, vai trò của giám sát thi hành án dân sự chưa được làm rõ một cách toàn diện. Cơ chế phối hợp giữa các chủ thể giám sát còn lỏng lẻo, chưa hiệu quả. Thực trạng giám sát và những hạn chế chưa được phân tích sâu sắc, với những đánh giá định lượng cụ thể. Đặc biệt, các giải pháp bảo đảm hiệu quả giám sát trong bối cảnh cải cách tư pháp còn ít được đề xuất, thiếu tính khả thi. Luận án này nhằm mục đích lấp đầy những khoảng trống đó. Nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cụ thể, toàn diện cho công tác giám sát thi hành án dân sự.
II. Cơ sở lý luận về giám sát thi hành án dân sự Việt Nam
Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho việc nghiên cứu giám sát thi hành án dân sự. Nghiên cứu làm rõ khái niệm, đặc trưng và vai trò của thi hành án dân sự trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Đồng thời, phân tích sâu sắc khái niệm, bản chất, các yếu tố ảnh hưởng và nội dung của giám sát thi hành án dân sự. Việc này cung cấp một khuôn khổ toàn diện để hiểu và đánh giá hoạt động giám sát, nhấn mạnh tầm quan trọng của giám sát trong việc đảm bảo công lý và pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
2.1. Khái niệm và vai trò của thi hành án dân sự
Thi hành án dân sự là giai đoạn cuối cùng của quá trình tố tụng dân sự. Hoạt động này nhằm thực hiện các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của tòa án, trọng tài thương mại, hoặc các quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh. Thi hành án dân sự mang tính cưỡng chế nhà nước. Vai trò của thi hành án dân sự rất quan trọng. Nó đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, bao gồm người được thi hành án và người phải thi hành án. Thi hành án dân sự góp phần ổn định xã hội, củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Thi hành án dân sự bao gồm các hoạt động thu hồi tài sản, giao trả vật, thực hiện nghĩa vụ theo quy định của Luật Thi hành án dân sự và các văn bản hướng dẫn.
2.2. Đặc trưng và nội dung giám sát thi hành án dân sự
Giám sát thi hành án dân sự có nhiều đặc trưng riêng biệt. Hoạt động này được thực hiện bởi nhiều chủ thể khác nhau, không chỉ giới hạn ở cơ quan tư pháp. Nó mang tính độc lập tương đối, không can thiệp trực tiếp vào hoạt động chuyên môn của cơ quan thi hành án. Giám sát không làm thay công việc của cơ quan thi hành án mà nhằm kiểm tra tính hợp pháp. Nội dung giám sát rất đa dạng. Nó bao gồm theo dõi, kiểm tra tính hợp pháp của các quyết định và hành vi của chấp hành viên, cơ quan thi hành án. Giám sát phát hiện, yêu cầu khắc phục sai phạm kịp thời. Nó kiến nghị các cơ quan có thẩm quyền xem xét lại các vấn đề pháp lý. Giám sát cũng đề xuất hoàn thiện chính sách, chế độ quản lý thi hành án dân sự, góp phần nâng cao hiệu quả công tác.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động giám sát
Hiệu quả của giám sát thi hành án dân sự bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp. Hệ thống pháp luật đóng vai trò then chốt; sự đầy đủ, rõ ràng và đồng bộ của các quy định pháp luật quyết định chất lượng giám sát. Năng lực và ý thức trách nhiệm của các chủ thể giám sát cũng rất quan trọng, bao gồm trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp. Trình độ dân trí, sự hiểu biết pháp luật của người dân và mức độ tham gia của họ vào quá trình giám sát cũng ảnh hưởng lớn. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức giám sát còn nhiều hạn chế, gây chồng chéo hoặc bỏ sót. Mức độ độc lập của hoạt động giám sát, sự khách quan trong đánh giá cũng là yếu tố then chốt. Ngoài ra, điều kiện kinh tế - xã hội, nguồn lực dành cho công tác giám sát cũng là yếu tố cần xem xét để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
III. Thực trạng giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam
Chương này tập trung phân tích thực trạng giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam trong những năm gần đây. Nghiên cứu đánh giá kết quả đạt được từ hoạt động giám sát của các chủ thể khác nhau theo quy định pháp luật hiện hành. Đồng thời, chỉ ra những hạn chế, tồn tại trong quá trình thực hiện giám sát, đặc biệt là những vấn đề mang tính hệ thống. Việc phân tích này cũng đi sâu vào các nguyên nhân dẫn đến những bất cập, cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình thực tế, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện và nâng cao hiệu quả công tác giám sát.
3.1. Giám sát của các chủ thể theo quy định pháp luật
Nhiều chủ thể tham gia giám sát thi hành án dân sự. Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp thực hiện giám sát tối cao thông qua các phiên họp, chất vấn, giám sát chuyên đề. Viện Kiểm sát nhân dân thực hiện kiểm sát chặt chẽ hoạt động thi hành án dân sự, đảm bảo tính hợp pháp của các quyết định, hành vi. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể chính trị - xã hội cũng phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội, đại diện cho quyền lợi của nhân dân. Nhân dân, người được thi hành án và người phải thi hành án cùng người có quyền lợi liên quan cũng thực hiện giám sát trực tiếp thông qua việc khiếu nại, tố cáo, hoặc góp ý. Các hình thức giám sát đa dạng bao gồm chất vấn, kiến nghị, tiếp công dân, và hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân. Tuy nhiên, hiệu quả giám sát giữa các chủ thể còn khác biệt. Việc phối hợp giữa họ chưa thực sự đồng bộ, mạnh mẽ.
3.2. Đánh giá kết quả và các hạn chế trong giám sát
Hoạt động giám sát đã đạt được một số kết quả tích cực đáng ghi nhận. Nhiều sai phạm trong thi hành án đã được phát hiện và xử lý kịp thời, góp phần làm lành mạnh hoạt động tư pháp. Quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, tổ chức được bảo vệ tốt hơn. Hiệu lực của pháp luật thi hành án dân sự được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Một số vụ việc chậm thi hành, sai phạm vẫn xảy ra phổ biến. Cơ chế giám sát còn chồng chéo, chưa rõ ràng, dẫn đến trách nhiệm không được phân định cụ thể. Năng lực của một số chủ thể giám sát còn yếu về chuyên môn và nguồn lực. Nguồn lực dành cho công tác giám sát chưa đủ đáp ứng yêu cầu. Mức độ tham gia chủ động của cộng đồng và các tổ chức xã hội chưa cao. Giám sát chưa thực sự phát huy hết vai trò phòng ngừa và khắc phục vi phạm.
3.3. Nguyên nhân của những tồn tại trong giám sát
Nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong giám sát thi hành án dân sự. Hệ thống pháp luật về giám sát còn thiếu đồng bộ, chồng chéo, một số quy định chưa cụ thể, gây khó khăn trong áp dụng thực tế. Nhận thức của các cấp, ngành, và bản thân chủ thể thi hành án về vai trò, tầm quan trọng của giám sát còn hạn chế, chưa đầy đủ. Năng lực chuyên môn của cán bộ làm công tác giám sát chưa đồng đều, thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Cơ chế phối hợp giữa các chủ thể giám sát còn yếu kém, thiếu chặt chẽ, dẫn đến sự rời rạc trong hoạt động. Thiếu các chế tài đủ mạnh để xử lý vi phạm trong giám sát, làm giảm tính răn đe. Nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất phục vụ công tác giám sát chưa đáp ứng yêu cầu. Sự chủ động tham gia và kiến thức pháp luật của người dân, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan còn hạn chế.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát thi hành án dân sự
Chương này đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, hướng tới việc hoàn thiện thể chế pháp luật, tăng cường năng lực cho các chủ thể giám sát, và mở rộng phạm vi, hình thức giám sát. Mục tiêu là đảm bảo tính công khai, minh bạch, công bằng trong thi hành án, góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của người dân, doanh nghiệp.
4.1. Quan điểm định hướng bảo đảm giám sát thi hành án dân sự
Giám sát thi hành án dân sự cần đặt trong tổng thể công cuộc cải cách bộ máy nhà nước, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của dân, do dân và vì dân. Hoạt động giám sát phải tuân thủ sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản Việt Nam, đảm bảo tính đúng đắn về đường lối. Giám sát không được làm ảnh hưởng đến tính ổn định và phát triển bình thường của hoạt động thi hành án dân sự. Giám sát phải góp phần hạn chế tình trạng tiêu cực, sách nhiễu và các hành vi vi phạm pháp luật trong thi hành án. Giám sát cần phát huy được tổng hợp sức mạnh của toàn xã hội, khuyến khích sự tham gia rộng rãi của các tổ chức và nhân dân. Mọi quan điểm đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là đảm bảo công lý, công bằng xã hội.
4.2. Hoàn thiện thể chế pháp luật về giám sát thi hành án dân sự
Cần rà soát, bổ sung, và sửa đổi các quy định pháp luật hiện hành về giám sát thi hành án dân sự còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các chủ thể giám sát như Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Viện Kiểm sát nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể. Quy định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm của từng cơ quan, tổ chức trong hoạt động giám sát. Hoàn thiện quy trình, thủ tục giám sát một cách minh bạch, dễ thực hiện. Tăng cường chế tài xử lý các hành vi vi phạm trong giám sát và không chấp hành yêu cầu giám sát. Tạo cơ sở pháp lý vững chắc, đầy đủ cho hoạt động giám sát, đảm bảo tính khả thi và hiệu lực của các quy định pháp luật, thúc đẩy hiệu quả thực thi pháp luật.
4.3. Nâng cao năng lực và mở rộng chủ thể nội dung giám sát
Nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ cho cán bộ làm công tác giám sát thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng định kỳ. Tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu về pháp luật thi hành án dân sự và kỹ năng giám sát. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giám sát hoạt động thi hành án để đảm bảo minh bạch và hiệu quả. Mở rộng đối tượng giám sát, không chỉ dừng lại ở chấp hành viên mà cả cơ quan quản lý thi hành án. Đa dạng hóa nội dung giám sát, bao gồm cả việc xem xét tính hợp lý, hợp tình của một số quyết định. Đổi mới các hình thức và phương thức giám sát, khuyến khích sự tham gia tích cực của người dân, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể thông qua nhiều kênh khác nhau. Nâng cao nhận thức của toàn xã hội về vai trò và ý nghĩa của công tác giám sát thi hành án dân sự. Xây dựng cơ chế phản hồi và xử lý kiến nghị giám sát một cách hiệu quả và kịp thời.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM GIÁM SÁT THI HÀNH ÁN DÂN SỰ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2024 ĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM GIÁM SÁT THI HÀNH ÁN DÂN SỰ Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Nhà nƣớc và pháp luật Mã số: 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. ĐÀO TRÍ ÚC HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng của nghiên cứu sinh. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận của Luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Khoa Luật Bộ Tư pháp; Tổng cục Thi hành án dân sự; các Cơ quan Thi hành án dân sự tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các cơ quan có liên quan; các thầy, các cô; các chuyên gia, nhà khoa học; cán bộ, công chức một số Cơ quan Thi hành án dân sự; bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã tận tình giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục bảng MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Một số công trình nghiên cứu liên quan đến thi hành án dân sự.
Một số công trình nghiên cứu liên quan đến giám sát thi hành án dân sự. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. 20 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 22 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁM SÁT THI HÀNH ÁN DÂN SỰ Ở VIỆT NAM.
Khái niệm, đặc trƣng, vai trò của thi hành án dân sự. Khái niệm thi hành án dân sự và tính chất của hoạt động thi hành án dân sự. Đặc trƣng của thi hành án dân sự. Vai trò của thi hành án dân sự.
Khái niệm, đặc trƣng, vai trò của giám sát thi hành án dân sự. Khái niệm giám sát thi hành án dân sự. Phân biệt giám sát với kiểm sát, thanh tra và kiểm tra thi hành án dân sự. Đặc trƣng của giám sát thi hành án dân sự.
Vai trò của giám sát thi hành án dân sự. Các yếu tố ảnh hƣởng đến giám sát thi hành án dân sự. Chủ thể giám sát, đối tƣợng giám sát thi hành án dân sự. Chủ thể giám sát thi hành án dân sự.
Đối tƣợng giám sát thi hành án dân sự. Nội dung của giám sát thi hành án dân sự. Theo dõi, kiểm tra tính hợp pháp đối với hoạt động của đối tƣợng giám sát trong thi hành án dân sự. Đề nghị, yêu cầu đối tƣợng giám sát xem xét lại tính hợp pháp và điều chỉnh các hành vi, quyết định có vi phạm.
Kiến nghị với cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền xem xét tính hợp lý, hợp pháp đối với các hành vi và quyết định của đối tƣợng giám sát và xem xét lại các chế độ, chính sách, quyết định trong quản lý thi hành án dân sự. Hình thức, phƣơng thức giám sát thi hành án dân sự. Hình thức giám sát thi hành án dân sự. Phƣơng thức giám sát thi hành án dân sự.
90 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 96 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG GIÁM SÁT THI HÀNH ÁN DÂN SỰ Ở VIỆT NAM. Kết quả giám sát thi hành án dân sự ở Việt Nam theo quy định của pháp luật hiện hành. Giám sát của nhân dân (công dân).
Giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Giám sát thi hành án dân sự của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội. Giám sát của Viện Kiểm sát nhân dân qua công tác kiểm sát thi hành án dân sự. Giám sát thi hành án dân sự của ngƣời đƣợc thi hành án, ngƣời phải thi hành án và ngƣời có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Thực trạng sử dụng hình thức và phƣơng thức giám sát thi hành án dân sự ở Việt Nam. Hình thức giám sát thi hành án dân sự. Phƣơng thức giám sát thi hành án dân sự. Đánh giá kết quả, hạn chế và nguyên nhân.
Kết quả giám sát thi hành án dân sự. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong giám sát thi hành án dân sự ở Việt Nam. 127 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 131 Chƣơng 4: BẢO ĐẢM GIÁM SÁT THI HÀNH ÁN DÂN SỰ Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI.
Một số quan điểm về bảo đảm giám sát thi hành án dân sự ở Việt Nam. Đặt trong tổng thể của công cuộc cải cách bộ máy nhà nƣớc, xây dựng nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của dân, do dân và vì dân. Đặt dƣới sự lãnh đạo của Đảng. Không làm ảnh hƣởng đến tính ổn định và phát triển của thi hành án dân sự.
Góp phần hạn chế tình trạng tiêu cực, sách nhiễu và vi phạm pháp luật trong thi hành án dân sự. Phát huy đƣợc tổng hợp sức mạnh của toàn xã hội. Một số giải pháp bảo đảm giám sát thi hành án dân sự ở Việt Nam. Hoàn thiện thể chế về giám sát thi hành án dân sự.
Tăng cƣờng hoạt động giám sát của các chủ thể giám sát thi hành án dân sự. Nâng cao nhận thức của các cơ quan nhà nƣớc, các tổ chức đoàn thể và nhân dân đối với giám sát thi hành án dân sự. Mở rộng đối tƣợng giám sát, nội dung giám sát, đổi mới hình thức, phƣơng thức giám sát. 146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 DANH MỤC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang Bảng 3.1: Kết quả thực hiện giám sát của một số chủ thể từ năm 2010 đến năm 2014 123 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thi hành án dân sự là hoạt động quan trọng của Nhà nƣớc nhằm đƣa bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Toà án, Trọng tài thƣơng mại, quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh ra thi hành để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nƣớc, tổ chức và công dân góp phần ổn định an ninh , chính trị và trật tự , an toàn xã hội.
Điều 136 Hiến pháp Nƣớc cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 (sƣ̉a đổ i , bổ sung năm 2001) và gần đây nhất là Điều 106 Hiế n pháp năm 2013 quy định: “Bản án, quyết định của Toà án nhân dân có hiệu lực pháp luật phải được cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng; cơ quan, tổ chức, cá nhân hữu quan phải nghiêm chỉnh chấp hành”. Thi hành án Hiến pháp, Luật Thi hành án dân sự năm 2008; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi hành án dân sự năm 2014 đã quy định: Bản án, quyết định quy định tại Điều 2 của Luật này phải đƣợc cơ quan, tổ chức và mọi công dân tôn trọng. Cá nhân, cơ quan, tổ chức có liên quan trong phạm vi trách nhiệm của mình chấp hành nghiêm chỉnh bản án, quyết định và phải chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về việc thi hành án. Điều 2 Luật Thi hành án quy định: Những bản án, quyết định đƣợc thi hành theo Luật này bao gồm: 1.
Bản án, quyết định quy định tại Điều 1 của Luật này đã có hiệu lực pháp luật: a) Bản án, quyết định hoặc phần bản án, quyết định của Toà án cấp sơ thẩm không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm; b) Bản án, quyết định của Toà án cấp phúc thẩm; c) Quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm của Toà án; d) Bản án, quyết định dân sự của Toà án nƣớc ngoài, quyết 1 định của Trọng tài nƣớc ngoài đã đƣợc Toà án Việt Nam công nhận và cho thi hành tại Việt Nam; đ) Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh mà sau 30 ngày kể từ ngày có hiệu lực pháp luật đƣơng sự không tự nguyện thi hành, không khởi kiện tại Toà án; e) Quyết định của Trọng tài thƣơng mại. Những bản án, quyết định sau đây của Toà án cấp sơ thẩm đƣợc thi hành ngay, mặc dù có thể bị kháng cáo, kháng nghị: a) Bản án, quyết định về cấp dƣỡng, trả lƣơng, trả công lao động, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm, trợ cấp mất sức lao động hoặc bồi thƣờng thiệt hại về tính mạng, sức khoẻ, tổn thất về tinh thần, nhận ngƣời lao động trở lại làm việc; b) Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Thực hiện các quy định của pháp luật về thi hành án dân sự, để nâng cao kết quả, hiệu quả của công tác thi hành án dân sự, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, trong nhiều năm qua Đảng, Nhà nƣớc ta đã từng bƣớc tiến hành cải cách về mặt tổ chức và hoạt động của các cơ quan tƣ pháp, trong đó có Cơ quan Thi hành án dân sự nhƣ: chuyển giao công tác thi hành án dân sự từ Tòa án nhân dân sang cho Chính phủ quản lý; cải cách và củng cố hệ thống các Cơ quan Thi hành án dân sự; ban hành nhiều nghị quyết và các Luật liên quan đến cải cách tổ chức và hoạt động của cơ quan Tƣ pháp nói chung và Cơ quan Thi hành án dân sự nói riêng nhƣ: Nghị quyết số 08/NQTW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về những nhiệm vụ trọng tâm của công tác tƣ pháp trong thời gian tới, Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lƣợc cải cách tƣ pháp đến năm 2020; Chỉ thị số 20/2001/CT-TTg ngày 11/9/2001 của Thủ tƣớng Chính phủ về tăng cƣờng và nâng cao hiệu quả công tác thi hành án dân sự.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giám sát thi hành án dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công lý và thực thi pháp luật, bảo vệ quyền lợi người dân.
Luận án "Giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thiên khoa luật Nguyễn Đình Chí. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.