Luận án: Chế độ tài sản của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam

Nghiên cứu phân tích chế độ tài sản vợ chồng trong Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, đề xuất cải tiến pháp luật phù hợp thực tiễn.

Trường ĐH

Học viện Luật Hà Nội

Chuyên ngành
Luật Dân sự
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm Đặc điểm Tài sản Vợ chồng Theo Luật Hôn nhân

Chế độ tài sản vợ chồng là tổng thể các quy định pháp luật. Những quy định này điều chỉnh quan hệ sở hữu tài sản giữa vợ và chồng. Chúng bao gồm việc xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ tài sản. Chế độ này cũng quy định nguyên tắc giải quyết tranh chấp tài sản. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho cả hai bên. Chế độ tài sản còn góp phần ổn định đời sống gia đình. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về vấn đề này. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là văn bản pháp lý nền tảng. Tài sản vợ chồng có tính chất đặc thù. Tính chất này khác với tài sản của cá nhân hoặc tổ chức. Tài sản được hình thành trong mối quan hệ hôn nhân. Quan hệ này phát sinh dựa trên tình yêu, sự gắn kết. Mục đích là phục vụ nhu cầu chung của gia đình. Có hai loại tài sản chính: tài sản chung vợ chồng và tài sản riêng vợ chồng. Các quy định về tài sản đảm bảo sự bình đẳng. Cả vợ và chồng đều có quyền, nghĩa vụ như nhau. Việc định đoạt tài sản cần sự đồng thuận. Pháp luật khuyến khích thỏa thuận tài sản vợ chồng. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là văn bản pháp lý cao nhất. Luật này quy định chi tiết về chế độ tài sản vợ chồng. Nghị định 126/2014/NĐ-CP hướng dẫn thi hành. Các văn bản dưới luật khác cũng bổ sung. Pháp luật dân sự liên quan cũng được áp dụng. Việc áp dụng đúng pháp luật đảm bảo công bằng. Điều này hạn chế tranh chấp phát sinh. Các quy định được xây dựng phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội.

1.1. Định nghĩa chế độ tài sản vợ chồng

Chế độ tài sản vợ chồng là tổng hợp các quy tắc pháp lý. Các quy tắc này chi phối quyền sở hữu tài sản của vợ chồng. Chúng xác định tài sản chung vợ chồng và tài sản riêng vợ chồng. Chế độ này bao gồm cả quyền, nghĩa vụ đối với tài sản. Nó cũng quy định cách thức phân chia tài sản khi ly hôn. Mục đích chính là bảo vệ lợi ích hợp pháp của cả hai bên. Chế độ tài sản tạo nền tảng cho sự ổn định gia đình. Pháp luật Việt Nam đã có sự phát triển qua nhiều thời kỳ. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là khuôn khổ pháp lý hiện hành.

1.2. Các đặc điểm chính của tài sản vợ chồng

Tài sản vợ chồng mang tính chất đặc thù. Nó gắn liền với quan hệ hôn nhân hợp pháp. Tài sản này có mục đích phục vụ đời sống gia đình. Nó khác với tài sản cá nhân đơn thuần. Các loại tài sản chủ yếu là tài sản chung vợ chồng và tài sản riêng vợ chồng. Nguyên tắc bình đẳng được đề cao. Vợ và chồng có quyền, nghĩa vụ ngang nhau. Việc định đoạt tài sản chung đòi hỏi sự thống nhất. Pháp luật cho phép các thỏa thuận tài sản vợ chồng. Điều này thể hiện sự linh hoạt, tự nguyện.

1.3. Cơ sở pháp lý về tài sản vợ chồng

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là cơ sở pháp lý cao nhất. Luật này quy định chi tiết các vấn đề tài sản. Nghị định 126/2014/NĐ-CP hướng dẫn cụ thể việc thi hành. Các thông tư, nghị quyết cũng bổ sung. Pháp luật dân sự có liên quan được áp dụng. Việc hiểu và áp dụng đúng pháp luật rất quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa và giải quyết tranh chấp. Các quy định được xây dựng để phù hợp với sự phát triển kinh tế xã hội. Chúng đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

II. Tài sản chung vợ chồng Quy định và Quyền định đoạt

Tài sản chung vợ chồng được hình thành từ nhiều nguồn. Đây là tài sản do vợ, chồng tạo ra. Thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh là tài sản chung. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng cũng là tài sản chung. Trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Tài sản được thừa kế, tặng cho chung cũng thuộc loại này. Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau kết hôn là tài sản chung. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định rõ ràng. Không cần chứng minh thu nhập của ai. Mọi tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân đều là tài sản chung. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Vợ, chồng có quyền ngang nhau trong việc định đoạt tài sản chung. Việc định đoạt cần có sự thỏa thuận. Vợ chồng bàn bạc để đưa ra quyết định. Đối với bất động sản, giấy tờ có giá trị lớn, cần sự đồng ý bằng văn bản. Việc này bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. Vợ hoặc chồng có thể ủy quyền cho người kia. Quyền định đoạt phải tuân thủ pháp luật. Không được lợi dụng quyền để gây thiệt hại. Các giao dịch liên quan tài sản chung phải hợp pháp. Nghị định 126/2014/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết. Nghĩa vụ tài sản chung phát sinh từ các giao dịch. Các giao dịch này do vợ, chồng thực hiện. Mục đích là đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Nghĩa vụ có thể là khoản nợ, chi phí sinh hoạt. Vợ, chồng phải liên đới chịu trách nhiệm. Tài sản chung vợ chồng được dùng để thanh toán. Cả hai bên đều có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ. Điều này đảm bảo sự công bằng. Việc phân chia trách nhiệm rõ ràng. Pháp luật bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba.

2.1. Xác định tài sản chung của vợ chồng

Tài sản chung vợ chồng bao gồm các khoản thu nhập. Thu nhập từ lao động, sản xuất, kinh doanh là tài sản chung. Hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng cũng là tài sản chung. Trừ khi có thỏa thuận khác. Tài sản được thừa kế, tặng cho chung là tài sản chung. Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau kết hôn là tài sản chung. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định rõ ràng về điều này. Mọi tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân đều được xem là tài sản chung. Việc này không phụ thuộc vào nguồn gốc đóng góp của từng bên. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản lý.

2.2. Quyền định đoạt tài sản chung hợp pháp

Vợ, chồng có quyền bình đẳng trong định đoạt tài sản chung. Việc định đoạt phải dựa trên sự thỏa thuận. Đối với các giao dịch quan trọng, cần có văn bản đồng ý. Ví dụ như mua bán nhà đất, xe cộ giá trị lớn. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. Vợ hoặc chồng có thể ủy quyền cho người kia thực hiện. Quyền định đoạt phải tuân thủ quy định pháp luật. Không được lạm dụng quyền gây thiệt hại cho bên còn lại. Các giao dịch phải đảm bảo tính hợp pháp. Nghị định 126/2014/NĐ-CP cung cấp hướng dẫn chi tiết.

2.3. Nghĩa vụ tài sản chung của vợ chồng

Nghĩa vụ tài sản chung phát sinh từ các giao dịch. Các giao dịch này được thực hiện vì nhu cầu gia đình. Ví dụ như các khoản nợ vay, chi phí sinh hoạt, học tập của con. Vợ, chồng phải liên đới chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ này. Tài sản chung vợ chồng sẽ được sử dụng để thanh toán. Cả hai bên đều có nghĩa vụ như nhau. Điều này đảm bảo sự công bằng trong quan hệ tài sản. Việc phân chia trách nhiệm rõ ràng giúp tránh mâu thuẫn. Pháp luật cũng bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba trong giao dịch.

III. Tài sản riêng vợ chồng Quy định và Trường hợp xác lập

Tài sản riêng vợ chồng là tài sản thuộc sở hữu độc lập. Đây là tài sản mỗi người có trước khi kết hôn. Ví dụ: tiền, vàng, nhà đất có sẵn. Tài sản được thừa kế tặng cho riêng là tài sản riêng. Quyền này không phụ thuộc vào thời điểm nhận. Tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân cũng là tài sản riêng. Đồ dùng, tư trang phục vụ nhu cầu cá nhân thuộc tài sản riêng. Khoản bồi thường thiệt hại cũng là tài sản riêng. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định cụ thể. Tài sản này không cần chia khi ly hôn. Tài sản riêng có thể trở thành tài sản chung vợ chồng. Việc này cần có thỏa thuận của cả hai bên. Thỏa thuận phải lập thành văn bản. Văn bản này có thể được công chứng, chứng thực. Thỏa thuận cần thể hiện ý chí tự nguyện. Việc chuyển đổi giúp quản lý tài sản linh hoạt hơn. Nó cũng thể hiện sự gắn kết trong hôn nhân. Tuy nhiên, việc chuyển đổi cần cân nhắc kỹ lưỡng. Pháp luật bảo vệ quyền tự định đoạt của cá nhân. Pháp luật bảo vệ quyền sở hữu tài sản riêng của mỗi người. Vợ, chồng có toàn quyền sử dụng, định đoạt tài sản riêng. Không ai có quyền xâm phạm. Trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc quy định khác. Việc này giúp cá nhân chủ động trong tài chính. Nó cũng giảm thiểu rủi ro khi hôn nhân đổ vỡ. Việc chứng minh tài sản riêng là cần thiết. Giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản rất quan trọng.

3.1. Xác định tài sản riêng của vợ chồng

Tài sản riêng vợ chồng là tài sản thuộc sở hữu cá nhân. Đây là tài sản có được trước khi kết hôn. Ví dụ bao gồm tiền tiết kiệm, bất động sản cá nhân. Tài sản được thừa kế tặng cho riêng cũng là tài sản riêng. Bất kể thời điểm nhận là trước hay trong hôn nhân. Tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân cũng thuộc loại này. Đồ dùng, tư trang cá nhân là tài sản riêng. Khoản bồi thường, trợ cấp cũng được xác định là tài sản riêng. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định cụ thể các trường hợp này. Tài sản riêng không được phân chia khi ly hôn.

3.2. Chuyển đổi tài sản riêng thành tài sản chung

Tài sản riêng có thể chuyển thành tài sản chung vợ chồng. Việc này cần có sự đồng thuận của cả hai bên. Thỏa thuận phải được lập thành văn bản. Văn bản này có thể được công chứng hoặc chứng thực. Việc chuyển đổi phải xuất phát từ ý chí tự nguyện. Quá trình chuyển đổi giúp quản lý tài sản linh hoạt hơn. Nó cũng tăng cường sự gắn kết trong mối quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, các bên cần xem xét kỹ lưỡng trước khi thực hiện. Pháp luật tôn trọng quyền tự định đoạt của cá nhân.

3.3. Bảo vệ quyền sở hữu tài sản riêng

Pháp luật đảm bảo quyền sở hữu tài sản riêng. Mỗi bên có toàn quyền sử dụng và định đoạt tài sản riêng. Không ai được phép xâm phạm quyền này. Trừ khi có thỏa thuận hoặc quy định pháp luật khác. Quyền bảo vệ tài sản riêng giúp cá nhân chủ động tài chính. Nó giảm thiểu rủi ro khi hôn nhân gặp trục trặc. Việc chứng minh tài sản riêng là rất quan trọng. Các giấy tờ, chứng cứ chứng minh nguồn gốc tài sản có vai trò quyết định.

IV. Phân chia tài sản khi ly hôn Thỏa thuận tài sản vợ chồng

Phân chia tài sản khi ly hôn tuân thủ các nguyên tắc. Nguyên tắc đầu tiên là sự thỏa thuận của các bên. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết. Tòa án xem xét nhiều yếu tố. Hoàn cảnh của gia đình và vợ, chồng được xem xét. Công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì tài sản. Nhu cầu của con cái cũng được ưu tiên. Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của vợ, chồng. Đặc biệt là phụ nữ và con chưa thành niên. Tài sản chung thường chia đôi. Tuy nhiên, việc chia đôi không áp dụng cứng nhắc. Việc này đảm bảo công bằng. Vợ, chồng có quyền lập thỏa thuận tài sản. Thỏa thuận này có thể lập trước hoặc trong hôn nhân. Nội dung thỏa thuận bao gồm tài sản chung, tài sản riêng. Nó quy định quyền, nghĩa vụ của mỗi bên. Thỏa thuận phải lập thành văn bản. Thường phải được công chứng, chứng thực. Điều này tăng tính pháp lý, giá trị chứng cứ. Thỏa thuận giúp phòng ngừa tranh chấp. Nó thể hiện sự chủ động của các bên. Thỏa thuận không được trái đạo đức xã hội. Không được xâm phạm quyền lợi của người khác. Đặc biệt là quyền lợi của con. Tranh chấp tài sản là vấn đề phức tạp. Các bên có thể tự hòa giải. Nếu không thành công, Tòa án có thẩm quyền giải quyết. Tòa án sẽ áp dụng Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Các văn bản hướng dẫn như Nghị định 126/2014/NĐ-CP cũng được dùng. Quá trình giải quyết cần sự công tâm. Tòa án xem xét toàn diện các chứng cứ. Quyết định của Tòa án đảm bảo tính hợp pháp. Thi hành án sau phán quyết là bước cuối cùng.

4.1. Nguyên tắc phân chia tài sản khi ly hôn

Phân chia tài sản khi ly hôn dựa trên thỏa thuận. Nếu không có thỏa thuận, Tòa án sẽ quyết định. Nguyên tắc chia đôi tài sản chung được áp dụng. Tuy nhiên, Tòa án xem xét nhiều yếu tố khác. Bao gồm hoàn cảnh gia đình và cá nhân. Công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập tài sản. Nhu cầu của con chưa thành niên được ưu tiên. Bảo vệ quyền lợi chính đáng của vợ và chồng. Đặc biệt là phụ nữ gặp khó khăn. Việc phân chia phải đảm bảo sự công bằng.

4.2. Thỏa thuận tài sản vợ chồng hợp pháp

Vợ, chồng có quyền lập thỏa thuận về tài sản. Thỏa thuận này có thể lập trước hoặc trong hôn nhân. Nội dung thỏa thuận quy định về tài sản chung, tài sản riêng. Nó cũng xác định quyền, nghĩa vụ của mỗi bên. Thỏa thuận phải được lập thành văn bản. Việc công chứng, chứng thực là cần thiết. Điều này giúp tăng cường giá trị pháp lý. Thỏa thuận tài sản vợ chồng giúp phòng ngừa tranh chấp. Nó thể hiện sự chủ động, tự nguyện của các bên. Thỏa thuận không được trái đạo đức xã hội và pháp luật.

4.3. Giải quyết tranh chấp tài sản

Tranh chấp tài sản vợ chồng thường phức tạp. Các bên có thể tìm cách tự hòa giải. Nếu không hòa giải được, Tòa án có thẩm quyền giải quyết. Tòa án sẽ áp dụng Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Các văn bản hướng dẫn như Nghị định 126/2014/NĐ-CP cũng được sử dụng. Quá trình giải quyết đòi hỏi sự công tâm. Tòa án xem xét kỹ lưỡng các chứng cứ liên quan. Phán quyết của Tòa án đảm bảo tính hợp pháp. Việc thi hành án là bước cuối cùng để thực hiện quyết định.

V. Hoàn thiện Chế độ Tài sản Vợ chồng Theo Pháp luật Việt Nam

Thực tiễn áp dụng Luật Hôn nhân và Gia đình còn tồn tại bất cập. Việc xác định tài sản chung vợ chồng và tài sản riêng vợ chồng đôi khi khó khăn. Thiếu chứng cứ rõ ràng là một vấn đề. Đặc biệt với tài sản có nguồn gốc phức tạp. Việc phân chia tài sản khi ly hôn gặp vướng mắc. Tiêu chí "công sức đóng góp" còn định tính. Điều này dẫn đến sự không thống nhất trong xét xử. Các tranh chấp về tài sản có xu hướng gia tăng. Các quy định pháp luật cần được cụ thể hóa hơn. Nền kinh tế thị trường phát triển nhanh chóng. Pháp luật cần theo kịp sự thay đổi này. Cần bổ sung, sửa đổi một số điều khoản trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Các quy định về tài sản cần chi tiết hơn. Cần có hướng dẫn cụ thể về việc xác định công sức đóng góp. Tạo cơ chế khuyến khích thỏa thuận tài sản vợ chồng. Nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ tư pháp. Điều này giúp áp dụng pháp luật thống nhất. Các kiến nghị nhằm mục tiêu bảo vệ quyền lợi. Nó cũng góp phần ổn định quan hệ hôn nhân. Nghị định 126/2014/NĐ-CP là văn bản quan trọng. Nghị định này hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Nó làm rõ các quy định về tài sản chung vợ chồng. Nó cũng giải thích về tài sản riêng vợ chồng. Các trường hợp xác định, quản lý, định đoạt tài sản được cụ thể hóa. Nghị định đã góp phần tháo gỡ nhiều vướng mắc. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục rà soát. Cập nhật các hướng dẫn để phù hợp thực tiễn. Việc này đảm bảo tính khả thi của pháp luật.

5.1. Những bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật

Việc áp dụng các quy định về tài sản vợ chồng còn nhiều thách thức. Xác định ranh giới tài sản chung vợ chồng và tài sản riêng vợ chồng đôi khi mơ hồ. Thiếu chứng cứ rõ ràng về nguồn gốc tài sản gây khó khăn. Đặc biệt là với tài sản có giá trị lớn, hoặc hình thành qua nhiều giai đoạn. Nguyên tắc "công sức đóng góp" khi phân chia tài sản khi ly hôn còn thiếu định lượng. Điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán trong phán quyết của Tòa án. Các tranh chấp tài sản ngày càng phức tạp. Pháp luật cần điều chỉnh để bắt kịp sự phát triển kinh tế.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện chế độ tài sản

Cần xem xét sửa đổi, bổ sung Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Các quy định về tài sản cần được cụ thể hóa hơn nữa. Cần có hướng dẫn chi tiết về cách xác định công sức đóng góp. Khuyến khích mạnh mẽ hơn việc lập thỏa thuận tài sản vợ chồng. Nâng cao nhận thức pháp luật cho cộng đồng. Tăng cường đào tạo chuyên môn cho cán bộ tư pháp. Mục tiêu là đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Những kiến nghị này hướng tới bảo vệ quyền lợi của các bên. Nó cũng góp phần củng cố sự ổn định của quan hệ hôn nhân.

5.3. Vai trò của Nghị định 126 2014 NĐ CP

Nghị định 126/2014/NĐ-CP đóng vai trò quan trọng. Nghị định này hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Nó làm rõ các quy định về tài sản chung vợ chồng. Các trường hợp xác định tài sản riêng vợ chồng cũng được giải thích. Việc quản lý, sử dụng, định đoạt tài sản được cụ thể hóa. Nghị định đã giải quyết nhiều vướng mắc trong thực tiễn. Tuy nhiên, cần tiếp tục rà soát và cập nhật. Điều này nhằm đảm bảo Nghị định luôn phù hợp với sự phát triển xã hội. Nó tăng cường tính khả thi của các quy định pháp luật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học chế độ tài sản của vợ chồng theo luật hôn nhân và gia đình việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

thi =u - a ee =a ‘ plAo DỤC A ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠ,. HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYEN Vir. tN CU —“ TÀI SAN CUA V0 CHONG HON NHÂN VA GIA BINH VIỆT NAM Chuyén nganh : Luat dan su Mã so : 5.07 fHy VIE N as ĐAI 2C LUA TÍ N | EA 624 | LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dan khoa học: 1. Dink Trung Tung 2.TS Hà Thị Mai Hiên HẢ NỘI - 2905 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học cua luận án chưa từng duoc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIA LUẬN ÁN Nguyễn Văn Cừ MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: NHỮNG VAN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHE ĐỘ TÀI SAN CUA VO CHONG 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò, ý nghĩa của chế độ tài sản của vợ chồng 1.

Nội dung các loại chế độ tài sản của vợ chồng es) 1. Khái quát chế độ tài sản của vợ chồng trong pháp luật Việt 37 ‘Nam qua các thời kỳ lịch sử 1. Chế độ tài sản của vợ chồng trong pháp luật hôn nhân và gia 73 -đình của một số nước trên thế giới 'Chương 2: CHẾ ĐỘ TÀI SẢN CỦA VỢ CHONG THEO LUAT HON NHAN VA GIA DINH NAM 2000 ‘Tai sản chung của vo chềng 86 ¿ ai sản riêng của vợ, zhồng Chương 3: THUC TIEN AP DUNG VA MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN “ THIEN CHẾ ĐỘ TAI SAN CUA VO CHONG 3] Chế độ tài sản của vợ chồng trong thực tiễn xét xử + 155 32 Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện chế độ tài sáu cls vy chồng” 177 trong Luật hôn nhân và gia đình năm 2000 KET LUẬN 198 CAC CÔNG TRINE KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BO LIÊN QUAN ĐẾN 201 LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI .U THAM KHAO 202 BANG CHU VIET TAT TRONG LUẬN ÁN BLDS Bộ luật dân sự CNXH Chủ nghĩa xã hội DLBK Bộ luật dân sự Bắc kỳ năm 1931 DLTK Bộ luật dân sự Trung kỳ năm 1936 DLGYNK Tập dân luật Giản yếu Nam kỳ năm 1883 HDTPTANDTC Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao HN&GĐ Hôn nhân và gia đình HVLL Hoàng Việt luật lệ LGD Luật Gia đình QTHL Quốc triều hình luật TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân tối cao XHCN Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Chế độ tài sản của vợ chồng bao gồm các qui định về vấn đề sở hữu tài sản của vợ chồng; căn cứ xác lập tài sản chung và tài sản riêng của vợ, chồng; quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với các loại tài sản đó; các trường hợp và nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng.

Những qui định về chế độ tài san của vợ chồng trong Luật Hôn nhân va gia đình (HN&GD) và hệ thống pháp luật Việt Nam đã có từ lâu; được nhà làm luật lựa chọn, "rit tia" theo thời gian, phù hợp với sự phát triển của các điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội, tập quán. mà ngày càng thêm hoàn thiện. Theo hệ thống pháp luật về HN&GD của Nhà nước ta từ năm 1945 đến nay đã có nhiều qui định về chế độ tài sản của vợ chồng: Từ chế độ cộng đồng toàn san của vợ chồng theo Luật HN&GD năm 1959, đến chế độ cộng đồng tao sản của vợ chồng theo Luật HN&GD năm 1986 và 2000. Pháp luật điều chỉnh về chế độ tài sản của vợ chồng vừa mang tính khách quan, vừa thể hiện ý chí chủ quan của Nhà nước.

Kế thừa và phát triển các qui định về chế độ tài san của vợ chồng trong pháp luật Việt Nam, Luật HN&GD năm 2000 của Nhà nước ta (các điều 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 95) đã qui định chế độ cộng đồng tạo sản của vợ chồng tương đối cụ thể và có nhiều điểm mới. Thực hiện và áp dụng chế độ tài sản của vợ chồng những năm qua góp phần vào sự ổn định các quan hệ HN&GĐÐ, tạo co sở pháp lý thực hiện các quyền, nghĩa vụ về tài sản của vợ chồng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đã đạt được của pháp luật điều chỉnh vấn đề tài sản của vợ chồng, quá trình thực hiện và áp dụng Luật HN&GD năm 2000 về chế độ tài san của vợ chồng cho thấy còn khá nhiều bất cập và vướng mắc. Mặc dù, đã có khá ahiều văn bản của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền qui định, hướng dẫn áp dụng về chế độ tài sản của vợ chồng, nhưng do tính chất phức tạp và rất "nhay cam" từ các quan hệ HN&GD nói chung, trong đó có các tranh chấp về tài sản giữa vợ và chồng.

Thực tiễn áp dụng đã có nhiều quan điểm, nhận thức, đánh giá khác nhau, chưa có sự thống nhất từ phía các cơ quan nhà nước có thẩm quyền và cá nhân thực thi pháp luật, liên quan đến chế độ tài sản của vợ chồng. Trong báo cáo fiổng kết và hướng dẫn đường lối xét xử của ngành Tòa án hàng năm, hầu như đều có các vấn đề về xác định và nguyên tắc chia tài sản giữa vợ chồng. Điều đó cho thấy các tranh chấp về tài sản giữa vợ chồng luôn là loại việc phức tạp, thường gặp nhiều khó khăn, vướng mắc khi áp dụng, hạn chế và có nhiều bất cập trong công tác thi hành án liên quan đến chế độ tài sản của vợ chồng. Nguyên nhân có nhiều, trong đó phải kể đến một số qui định của Luật HN&GD về chế độ tài sản của vợ chồng mới chỉ dừng lại ở tính chất định khung, nguyên tắc chung; các văn bản qui định chi tiết thi hành và hướng dẫn áp dụng chế độ tài sản của vợ chồng còn thiếu, chưa cụ thể, chưa theo kịp với sự phát triển kinh tế - xã hội trong điều kiện nền kinh tế thị trường có định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCNY.

Bing dé tai: "Chế độ tài sản cua vợ chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam", luận án lam sáng tỏ những qui định của pháp luật điều chỉnh chế độ tài sản của vợ chồng; cơ sở lý luận và thực tiễn của việc qui định về chế độ tài sản của vợ chồng và chỉ rõ những nội dung (điểm) mới, hợp lý và bất hợp lý, không thống nhất, chưa cụ thể của pháp luật điều chỉnh về chế độ tài sản của vợ chồng. Từ đó, luận án có các kiến nghị xác đáng nhằm hoàn thiện chế độ tài sản của vợ chồng theo Luật HN&GD Việt Nam. Tình hình nghiên cứu đề tài Trong khoa học pháp lý từ trước đến nay, ở nước ta, chưa có một công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về chế độ tài sản của vợ chồng. Theo thời gian, bên cạnh những văn bản hướng dẫn áp dụng Luật HN&GD, mới chỉ có một số bài viết trên các Tạp chí Luật học, Tạp chí Tòa án nhân dân (TAND), Tạp chí Nhà nước và pháp luật.

nghiên cứu, đề xuất kiến nghị một số vấn đề liên quan đến chế độ tài sản của vợ chồng. Trong các giáo trình giảng dạy luật học tại các cơ sở đào tạo luật học ở nước ta những năm qua (giáo trình Luật dân sự Việt Nam, giáo trình Luật HN&GD Việt Nam, giáo trình kỹ năng giải quyết các vụ án dân sự.) cũng mới chỉ đề cập đến một lượng kiến thức cơ bản và khái quát về chế độ tài sản của vợ chồng trong chương trình đào tạo cử nhân luật hoặc cán bộ pháp lý. Một số sách tham khảo liên quan đến chế độ tài sản của vợ chồng (Hỏi đáp về Luật HN&GD của một số tác giả như Nguyễn Thế Giai, Nguyễn Ngọc Điệp hoặc Trần Văn Sơn.) cũng mới chỉ dé cập một lượng kiến thức cơ bản, phổ thông hoặc trích đăng phụ lục các văn bản liên quan đến vấn dé HN&GD. Hàng năm, tại các cơ sở đào tạo luật học ở nước ta, đã có một số khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật hoặc luận án cao học luật nghiên cứu về chế độ tài sản của vợ chồng (Nguyễn Văn Huyên: "Chế độ tài sản của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986"; Nguyễn Hồng Hải: "Xác định tài sản của vợ chồng - một số vấn dé lý luận và thực tiễn").

Song, các khóa luận và luận án này mới chỉ chủ yếu đề cập nghiên cứu một số vấn đề về chế độ tài sản của vợ chồng dựa theo các văn bản hướng dẫn áp dụng Luật HN&GD của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Nội dung cơ bản của các qui định của Luật HN&GD về chế độ tai sản của vợ chồng, nguyên tắc và căn cứ xác định tài sản của vợ chồng. Đã có một số cuốn sách tham khảo: "Một số vấn đề về pháp luật dân sự Việt Nam từ thế kỷ XV đến thời kỳ Pháp thuộc" của Viện Nghiên cứu Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp; "Chế độ hôn sản và thừa kế trong Luật dân sự Việt Nam" của Nguyễn Mạnh Bách. có liên quan đến chế độ tài sản của vợ chồng ở góc độ lịch sử phát triển và hệ thống hóa nội dung chế độ tài sản của vợ chồng trong pháp luật Việt Nam, cho đến trước ngày Luật HN&GD năm 2000 có hiệu lực thi hành (01/01/2001). Vừa qua, tác giả cùng với thạc sĩ Ngô Thị Hường viết cuốn sách tham khảo "Một số van dé lý luận và thực tiễn về Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000”; “Bình luận Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000" công trình khoa học đề tài cấp Viện (Viện Nghiên cứu Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp) đã được nghiệm thu.

Tuy vậy, những công trình này cũng mới chỉ dừng lại ở việc giải thích nội dung các điều của Luật HN&GD năm 2000 qui định về vấn đề tài sản của vợ chồng. Luận án là một công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu riêng và chuyên sâu về chế độ tài sản của vợ chồng một cách toàn diện, có tính hệ thống trong kho tàng khoa học pháp lý Việt Nam. Mục đích, nhiệm vụ và phạm vỉ nghiên cứu của đề tài Mục đích của đề tài là dựa trên cơ sở lý luận để nghiên cứu các qui định của luật thực định về chế độ tài sản của vợ chồng, tìm hiểu thực tiễn áp dụng luật thực định để giải quyết các tranh chấp về tài sản giữa vợ và chồng trong hoạt động xét xử của Tòa án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo Luật Hôn nhân Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân tích chế độ tài sản vợ chồng trong Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, đề xuất cải tiến pháp luật phù hợp thực tiễn.

Luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo Luật Hôn nhân Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2005.

Luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo Luật Hôn nhân Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo Luật Hôn nhân Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo Luật Hôn nhân Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo Luật Hôn nhân Việt Nam" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo Luật Hôn nhân Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter