Luận án tiến sĩ: Bảo vệ quyền lợi người con sinh bằng kỹ thuật hỗ trợ – Ngô Thị Anh Vân, Trường Luật TP.HCM

Luận án bảo vệ quyền lợi con sinh bằng TTRLS tại Việt Nam. Phân tích pháp lý, đề xuất bảo vệ công bằng cho trẻ.

Chuyên ngành

Luật Dân sự và Tố tụng dân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm bảo vệ quyền lợi con sinh kỹ thuật hỗ trợ

Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản mở ra cơ hội làm cha, làm mẹ cho nhiều người. Thụ tinh trong ống nghiệm và bơm tinh trùng vào buồng tử cung là hai phương pháp phổ biến. Người con ra đời từ các kỹ thuật này mang địa vị pháp lý đặc thù. Nguồn gốc sinh học và nguồn gốc pháp lý không phải lúc nào cũng trùng khớp. Pháp luật Việt Nam ghi nhận quyền lợi của nhóm chủ thể này. Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 cùng các nghị định hướng dẫn đặt nền tảng pháp lý. Bảo vệ quyền lợi nghĩa là bảo đảm quyền được khai sinh, quyền có cha mẹ và quyền được chăm sóc. Đứa trẻ không thể tự bảo vệ mình. Vì vậy, cơ chế pháp lý phải đặt lợi ích của trẻ lên hàng đầu. Các quyền nhân thân và quyền tài sản đều cần được tôn trọng đầy đủ.

1.1. Khái niệm người con sinh bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

Người con sinh bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản là trẻ ra đời nhờ can thiệp y học. Quá trình thụ thai diễn ra không theo cách tự nhiên. Phôi, noãn hoặc tinh trùng có thể đến từ vợ chồng hoặc người hiến tặng. Yếu tố này tạo nên sự phức tạp trong xác định quan hệ huyết thống. Khái niệm cần tách bạch giữa cha mẹ sinh học và cha mẹ pháp lý.

1.2. Đặc điểm của việc bảo vệ quyền lợi người con

Việc bảo vệ mang tính dự phòng và lâu dài. Quyền lợi phát sinh từ thời điểm thụ thai. Đặc điểm nổi bật là ưu tiên lợi ích tốt nhất của trẻ. Pháp luật can thiệp khi xảy ra tranh chấp về cha mẹ. Cơ chế bảo vệ kết hợp quy phạm dân sự và quy phạm hành chính. Tính bí mật của thông tin hiến tặng cũng được tôn trọng.

1.3. Ý nghĩa và sự cần thiết của việc bảo vệ

Số ca áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tăng nhanh. Nhu cầu bảo vệ trở nên cấp thiết. Trẻ em là đối tượng yếu thế cần che chở. Bảo vệ quyền lợi củng cố sự ổn định của quan hệ gia đình. Quy định rõ ràng giúp giảm tranh chấp pháp lý. Ý nghĩa nhân văn và ý nghĩa pháp lý gắn kết chặt chẽ với nhau.

II. Xác định cha mẹ cho con sinh kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

Xác định cha mẹ là bước đầu tiên để bảo vệ quyền lợi của trẻ. Quan hệ cha mẹ con là nền tảng cho mọi quyền khác. Pháp luật hiện hành dựa trên nguyên tắc người áp dụng kỹ thuật là cha mẹ hợp pháp. Người hiến tinh trùng, noãn hoặc phôi không phát sinh quan hệ cha mẹ con. Nguyên tắc này bảo đảm sự ổn định cho gia đình. Tuy nhiên, thực tiễn xuất hiện nhiều tình huống ngoài dự liệu. Cấy nhầm phôi, noãn hoặc tinh trùng gây tranh chấp gay gắt. Việc sử dụng tinh trùng của người đã chết đặt ra câu hỏi về tư cách làm cha. Pháp luật cần quy định cụ thể cho từng trường hợp. So sánh kinh nghiệm quốc tế giúp hoàn thiện khung pháp lý. Mục tiêu cuối cùng vẫn là bảo đảm trẻ luôn có cha mẹ xác định.

2.1. Nguyên tắc xác định cha mẹ theo pháp luật hiện hành

Người vợ sinh con được xác định là mẹ hợp pháp. Người chồng đồng ý áp dụng kỹ thuật được xác định là cha. Người hiến tặng giao tử không có quyền và nghĩa vụ với trẻ. Nguyên tắc này tách quan hệ pháp lý khỏi quan hệ huyết thống. Quy định bảo vệ sự toàn vẹn của gia đình người áp dụng kỹ thuật.

2.2. Xác định cha mẹ khi cấy nhầm phôi noãn tinh trùng

Sự cố cấy nhầm tạo ra xung đột về huyết thống và pháp lý. Trường hợp biết thông tin người bị nhầm cần xử lý khác trường hợp không biết. Quyền lợi của trẻ phải được cân nhắc trước lợi ích của người lớn. Kiến nghị đề xuất ưu tiên người trực tiếp mang thai và sinh con. Pháp luật cần bổ sung quy định riêng cho tình huống này.

2.3. Xác định cha từ tinh trùng của người đã chết

Một số trường hợp sử dụng tinh trùng của người chết để sinh con. Việc xác định cha gặp nhiều vướng mắc pháp lý. Pháp luật Việt Nam chưa quy định rõ ràng vấn đề này. Kinh nghiệm các quốc gia cho thấy nhiều cách tiếp cận khác nhau. Kiến nghị hướng tới việc ghi nhận quan hệ cha con để bảo vệ quyền thừa kế của trẻ.

III. Quyền thừa kế của con sinh kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

Quyền thừa kế gắn liền với việc xác định quan hệ cha mẹ con. Khi quan hệ này được công nhận, quyền thừa kế phát sinh. Người con sinh bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hưởng quyền thừa kế ngang bằng con sinh tự nhiên. Pháp luật không phân biệt nguồn gốc thụ thai. Nguyên tắc bình đẳng được bảo đảm. Tuy nhiên, các trường hợp đặc biệt vẫn gây khó khăn. Trẻ sinh ra sau khi cha đã chết là một ví dụ điển hình. Thời điểm thành thai và thời điểm sinh ảnh hưởng đến quyền thừa kế. Bộ luật Dân sự quy định người thừa kế phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế. Quy định này cần được giải thích phù hợp với kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Bảo vệ quyền thừa kế chính là bảo vệ lợi ích tài sản lâu dài của trẻ.

3.1. Nguyên tắc bình đẳng về quyền thừa kế

Pháp luật bảo đảm mọi người con đều bình đẳng. Con sinh bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản không bị phân biệt đối xử. Quyền hưởng di sản phát sinh khi quan hệ cha mẹ con được xác lập. Nguyên tắc này phản ánh tinh thần nhân đạo của pháp luật. Sự bình đẳng củng cố niềm tin vào công lý.

3.2. Quyền thừa kế của trẻ sinh sau khi cha chết

Trẻ thành thai từ tinh trùng người đã chết đặt ra thách thức. Thời điểm mở thừa kế thường diễn ra trước khi trẻ ra đời. Quy định hiện hành chưa bao quát tình huống này. Kiến nghị đề xuất cơ chế bảo lưu phần di sản cho trẻ. Cách tiếp cận này bảo vệ quyền lợi tài sản chính đáng.

3.3. Bảo vệ phần di sản dành cho người con

Phần di sản của trẻ cần được giữ gìn và quản lý chặt chẽ. Người giám hộ có trách nhiệm bảo vệ tài sản. Pháp luật cần quy định rõ thời hạn và điều kiện hưởng. Cơ chế bảo vệ giúp ngăn chặn việc xâm phạm quyền lợi của trẻ. Sự rõ ràng trong quy định làm giảm tranh chấp di sản.

IV. Quyền xác định nguồn gốc con sinh kỹ thuật hỗ trợ

Quyền xác định nguồn gốc thuộc nhóm quyền nhân thân quan trọng. Mỗi cá nhân có nhu cầu biết về huyết thống của mình. Đối với trẻ sinh bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, quyền này phức tạp hơn. Người hiến tặng giao tử thường được bảo đảm bí mật danh tính. Hai lợi ích đối lập xuất hiện. Một bên là quyền được biết nguồn gốc của trẻ. Một bên là quyền riêng tư của người hiến tặng. Pháp luật phải cân bằng hai lợi ích này. Nhiều quốc gia cho phép trẻ tiếp cận thông tin khi đủ tuổi nhất định. Pháp luật Việt Nam vẫn nghiêng về nguyên tắc bí mật. Việc tiếp cận thông tin y tế phục vụ chữa bệnh là ngoại lệ cần thiết. Quyền xác định nguồn gốc cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để hoàn thiện.

4.1. Nội dung quyền xác định nguồn gốc

Quyền xác định nguồn gốc cho phép trẻ tìm hiểu về huyết thống. Quyền này gắn với bản sắc và nhân phẩm cá nhân. Thông tin về cha mẹ sinh học có giá trị đặc biệt. Quyền nhân thân này được pháp luật quốc tế thừa nhận rộng rãi. Ghi nhận quyền này thể hiện sự tôn trọng con người.

4.2. Cân bằng với bí mật thông tin người hiến tặng

Người hiến tinh trùng, noãn hoặc phôi được bảo đảm bí mật. Nguyên tắc này khuyến khích hoạt động hiến tặng. Tuy nhiên, bí mật tuyệt đối có thể cản trở quyền của trẻ. Pháp luật cần tìm điểm cân bằng hợp lý. Giải pháp dung hòa bảo vệ cả hai bên chủ thể.

4.3. Tiếp cận thông tin y tế vì lý do sức khỏe

Một số bệnh di truyền đòi hỏi thông tin về huyết thống. Trẻ cần biết tiền sử bệnh của người hiến tặng. Pháp luật nên cho phép tiếp cận thông tin trong trường hợp này. Mục đích chữa bệnh được ưu tiên hơn nguyên tắc bí mật. Quy định ngoại lệ bảo vệ sức khỏe và tính mạng của trẻ.

V. Mang thai hộ và bảo vệ quyền lợi của người con

Mang thai hộ là vấn đề pháp lý nhạy cảm và phức tạp. Pháp luật Việt Nam chỉ cho phép mang thai hộ vì mục đích nhân đạo. Mang thai hộ vì mục đích thương mại bị cấm tuyệt đối. Trong quan hệ này, người con là chủ thể cần được bảo vệ nhất. Bên nhờ mang thai được xác định là cha mẹ của trẻ. Người mang thai hộ không phát sinh quan hệ mẹ con pháp lý. Nguyên tắc này bảo đảm trẻ có cha mẹ ổn định. Tuy nhiên, tranh chấp vẫn có thể xảy ra. Bên nhờ mang thai từ chối nhận con là tình huống đáng lo ngại. Người mang thai hộ thay đổi ý định cũng gây rủi ro. Pháp luật cần quy định chặt chẽ để xử lý các tình huống này. Bảo vệ quyền lợi của trẻ phải được đặt lên trên mọi thỏa thuận.

5.1. Xác định cha mẹ trong trường hợp mang thai hộ

Bên nhờ mang thai hộ là cha mẹ hợp pháp của trẻ. Quan hệ cha mẹ con phát sinh từ thời điểm sinh. Người mang thai hộ không có quyền và nghĩa vụ làm mẹ. Nguyên tắc này tách biệt việc mang thai khỏi tư cách pháp lý. Quy định bảo đảm trẻ thuộc về gia đình đã mong muốn có con.

5.2. Xử lý tranh chấp khi các bên thay đổi ý định

Tranh chấp xảy ra khi một bên không thực hiện thỏa thuận. Bên nhờ mang thai có thể từ chối nhận con. Người mang thai hộ có thể muốn giữ lại trẻ. Pháp luật cần cơ chế buộc thực hiện nghĩa vụ. Quyền lợi của trẻ luôn được ưu tiên giải quyết trước tiên.

5.3. Trách nhiệm của cơ sở y tế thực hiện kỹ thuật

Cơ sở y tế chịu trách nhiệm bảo đảm an toàn kỹ thuật. Sai sót trong quá trình thực hiện gây hậu quả nghiêm trọng. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại phải được quy định rõ. Cơ sở y tế phải lưu trữ thông tin chính xác và bảo mật. Quy định trách nhiệm góp phần bảo vệ quyền lợi của trẻ.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

Hệ thống pháp luật hiện hành còn nhiều khoảng trống. Thực tiễn áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản phát triển nhanh hơn quy định. Nhiều tình huống mới chưa có cơ chế xử lý. Hoàn thiện pháp luật trở thành yêu cầu cấp thiết. Các kiến nghị tập trung vào việc xác định cha mẹ trong trường hợp đặc biệt. Quyền thừa kế của trẻ sinh sau khi cha chết cần được bổ sung. Quyền xác định nguồn gốc đòi hỏi quy định cân bằng và rõ ràng. Cơ chế giải quyết tranh chấp mang thai hộ phải chặt chẽ hơn. Kinh nghiệm quốc tế là nguồn tham khảo giá trị. Mọi sửa đổi đều phải lấy lợi ích tốt nhất của trẻ làm trung tâm. Một khung pháp lý hoàn chỉnh bảo vệ vững chắc quyền lợi của người con.

6.1. Bổ sung quy định cho các trường hợp đặc biệt

Cấy nhầm giao tử và sử dụng tinh trùng người chết cần quy định riêng. Pháp luật hiện hành chưa dự liệu đầy đủ. Bổ sung quy phạm cụ thể giúp giảm tranh chấp. Mỗi tình huống cần tiêu chí xác định cha mẹ rõ ràng. Quy định mới phải bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn.

6.2. Hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền nhân thân

Quyền xác định nguồn gốc cần được luật hóa rõ ràng. Cơ chế tiếp cận thông tin phải cân bằng các lợi ích. Pháp luật nên quy định độ tuổi và điều kiện tiếp cận. Bảo vệ quyền nhân thân thể hiện giá trị nhân văn. Sự rõ ràng giúp trẻ thực hiện quyền của mình thuận lợi.

6.3. Tham khảo kinh nghiệm pháp luật quốc tế

Nhiều quốc gia có hệ thống pháp luật tiến bộ về vấn đề này. Kinh nghiệm nước ngoài cung cấp giải pháp hữu ích. Việc tiếp thu cần phù hợp với điều kiện Việt Nam. Chọn lọc kinh nghiệm tránh sao chép máy móc. Tham khảo quốc tế nâng cao chất lượng quy định trong nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản theo pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NGÔ THỊ ANH VÂN BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI CON ĐƯỢC SINH RA BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NGÔ THỊ ANH VÂN BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI CON ĐƯỢC SINH RA BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 9380103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

Nguyễn Văn Tiến TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản theo pháp luật Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các kết quả trong Luận án là trung thực, có trích dẫn rõ ràng và chính xác. Tác giả Luận án Ngô Thị Anh Vân MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và phương pháp tiếp cận.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án. Những đóng góp mới của Luận án. Nội dung và kết cấu của Luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT.

Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài. Nghiên cứu về xác định cha, mẹ cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Nghiên cứu về quyền thừa kế của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

Nghiên cứu về quyền xác định nguồn gốc của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Nghiên cứu về trách nhiệm của cơ sở y tế hoặc người tham gia hỗ trợ sinh sản. Đánh giá tổng quan về tình hình nghiên cứu. Những vấn đề đã được giải quyết.

Những vấn đề còn bỏ ngỏ cần được giải quyết. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Lý thuyết nghiên cứu.

Dự kiến kết quả nghiên cứu. 40 Kết luận Chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI CON ĐƯỢC SINH RA BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN. Khái niệm, đặc điểm về bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

Khái niệm về người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Khái niệm về người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản……. Khái niệm về bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Đặc điểm của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

Đặc điểm của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Đặc điểm của việc bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Sự cần thiết và ý nghĩa của việc bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Sự cần thiết của việc bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

Ý nghĩa của việc bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Các yếu tố tác động đến việc bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Biện pháp pháp lý bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

72 Kết luận Chương 2. BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI CON ĐƯỢC SINH RA BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN THÔNG QUA VIỆC XÁC ĐỊNH CHA, MẸ. Tác động của việc xác định cha, mẹ trong việc bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Xác định cha, mẹ trong trường hợp người áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tự mang thai và sinh con.

Nguyên tắc xác định cha, mẹ trong trường hợp người áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tự mang thai và sinh con theo quy định hiện hành. Xác định cha cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản thông qua sự thoả thuận. Khả năng xác định cha cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản thông qua sự thoả thuận theo pháp luật Việt Nam và một số quốc gia. Cơ sở thừa nhận việc xác định cha cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản thông qua sự thoả thuận.

Kiến nghị về việc xác định cha cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản thông qua sự thoả thuận. Xác định cha, mẹ cho con được sinh ra do cấy nhầm phôi, noãn, tinh trùng. Xác định cha, mẹ trong trường hợp biết được thông tin của người có phôi, noãn, tinh trùng bị cấy nhầm. Xác định cha, mẹ trong trường hợp không biết được thông tin của người có phôi, noãn, tinh trùng bị cấy nhầm và kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Xác định cha cho con được sinh ra nhờ việc sử dụng tinh trùng của người chết. Khả năng sinh con từ tinh trùng của người chết và xác định cha cho con theo pháp luật Việt Nam và một số quốc gia. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về việc sử dụng tinh trùng của người chết để sinh con và xác định cha cho con. Xác định cha, mẹ cho con trong trường hợp mang thai hộ.

Nguyên tắc xác định cha, mẹ cho con trong trường hợp mang thai hộ theo pháp luật hiện hành. Xác định cha, mẹ cho con khi có sự vi phạm pháp luật về mang thai hộ. Hoàn cảnh pháp lý tại Việt Nam và kinh nghiệm của một số quốc gia trong việc xác định cha, mẹ cho con khi có sự vi phạm pháp luật về mang thai hộ. Xác định cha, mẹ trong trường hợp việc mang thai hộ đảm bảo bản chất của quan hệ hỗ trợ sinh sản và không vì mục đích thương mại .Xác định cha, mẹ trong trường hợp việc mang thai hộ không mang bản chất của quan hệ hỗ trợ sinh sản vì mục đích nhân đạo và kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

120 Kết luận Chương 3. BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI CON ĐƯỢC SINH RA BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN THÔNG QUA VIỆC XÁC ĐỊNH VÀ THỰC HIỆN QUYỀN, NGHĨA VỤ CỦA CÁC CHỦ THỂ. Bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản thông qua việc thừa nhận các quyền nhân thân và tài sản cụ thể. Khái quát về quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

Quyền xác định quốc tịch của người con được mang thai hộ và sinh ra ở nước ngoài. Sự cần thiết của việc xác định quốc tịch cho con được mang thai hộ và sinh ra ở nước ngoài. Các giải pháp hạn chế tình trạng không quốc tịch của người con được mang thai hộ và sinh ra ở nước ngoài, kiến nghị hướng xử lý. Quyền xác định nguồn gốc của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản .1 Khả năng xác định nguồn gốc của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản theo pháp luật hiện hành.

Xu hướng pháp lý của một số quốc gia trên thế giới về quyền xác định nguồn gốc của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Sự cần thiết của việc xác định nguồn gốc đối với người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Kiến nghị về quyền xác định nguồn gốc của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Quyền được hưởng di sản thừa kế của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

Khả năng hưởng di sản của người con thành thai và được sinh ra sau thời điểm mở thừa kế và kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Yếu tố huyết thống trong quan hệ thừa kế theo pháp luật của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và kiến nghị giải thích pháp luật. Bảo vệ quyền lợi của người con thông qua việc xác định nghĩa vụ của các chủ thể tham gia quan hệ pháp luật về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Nghĩa vụ của người áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản để sinh con và kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Nghĩa vụ của cơ sở y tế thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Nghĩa vụ của người hiến noãn, tinh trùng, người mang thai hộ và kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Thực hiện việc bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khi có hành vi xâm phạm.

Trách nhiệm thực hiện việc bảo vệ quyền lợi của người con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. 172 Kết luận Chương 4. 179 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ BLDS Bộ luật Dân sự. HN&GĐ Hôn nhân và gia đình.

Nghị định số 13/2023/NĐ-CP Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17 tháng 4 năm 2023 của Chính phủ về Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Nghị định số 20/2021/NĐ-CP Nghị định số 20/2021/NĐ-CP ngày 15 tháng 3 năm 2021 của Chính phủ về Chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội. Nghị định số 117/2020/NĐ-CP Nghị định số 117/2020/NĐ-CP ngày 28 tháng 9 năm 2020 của Chính phủ về Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế. Nghị định số 98/2016/NĐ-CP Nghị định số 98/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2015/NĐ-CP ngày 28 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định về Sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bảo vệ quyền lợi con sinh bằng công nghệ hỗ trợ theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án bảo vệ quyền lợi con sinh bằng TTRLS tại Việt Nam. Phân tích pháp lý, đề xuất bảo vệ công bằng cho trẻ.

Luận án "Bảo vệ quyền lợi con sinh bằng công nghệ hỗ trợ theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Bảo vệ quyền lợi con sinh bằng công nghệ hỗ trợ theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bảo vệ quyền lợi con sinh bằng công nghệ hỗ trợ theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Bảo vệ quyền lợi con sinh bằng công nghệ hỗ trợ theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bảo vệ quyền lợi con sinh bằng công nghệ hỗ trợ theo pháp luật Việt Nam" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bảo vệ quyền lợi con sinh bằng công nghệ hỗ trợ theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter