Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với
Luận án TS luật học đề xuất hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch tài sản công, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tính cấp thiết kiểm soát giao dịch người liên quan
- Số trang:
- 167 trang
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tính cấp thiết kiểm soát giao dịch người liên quan
Nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ. Các loại hình doanh nghiệp gia tăng về quy mô, lĩnh vực hoạt động. Công ty đối vốn ngày càng phức tạp trong quản lý. Số lượng thành viên, cổ đông thường lớn, với nhiều mối quan tâm khác nhau. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản trị công ty. Quản trị phải đảm bảo quyền lợi của chính công ty. Quyền lợi của các thành viên, cổ đông cũng cần được bảo vệ. Đặc biệt, cổ đông thiểu số cần được che chở trước vi phạm. Những người quản lý công ty cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Kiểm soát giao dịch của công ty với những người có liên quan là nội dung quan trọng. Đây là trụ cột của quản trị công ty hiện đại. Thiếu kiểm soát hiệu quả có thể dẫn đến lạm dụng quyền lực. Hậu quả là gây thiệt hại cho công ty và các bên liên quan. Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch người liên quan là nhiệm vụ chiến lược. Nó góp phần xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, công bằng. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi chính đáng của mọi nhà đầu tư và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
1.1. Mối quan ngại quản trị công ty hiện đại
Kinh tế thị trường phát triển, doanh nghiệp mở rộng quy mô. Các công ty đối vốn có cơ cấu thành viên, cổ đông đa dạng. Mỗi bên có lợi ích riêng, có thể xung đột lẫn nhau. Quản trị công ty cần đảm bảo lợi ích chung của doanh nghiệp. Đồng thời, quyền lợi của cổ đông, đặc biệt cổ đông thiểu số, phải được bảo vệ. Nguy cơ vi phạm từ cổ đông lớn hoặc người quản lý luôn tiềm ẩn. Điều này đòi hỏi một hệ thống quản trị chặt chẽ, minh bạch. Hệ thống kiểm soát giao dịch hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó giúp ngăn chặn những hành vi gây thiệt hại cho công ty. Mục tiêu là tạo ra môi trường đầu tư công bằng. Quản trị tốt còn nâng cao niềm tin của thị trường. Vai trò của pháp luật trong việc hoàn thiện các quy định này là rất lớn. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
1.2. Nguy cơ xung đột lợi ích giao dịch nội bộ
Công ty thiết lập nhiều loại giao dịch, hợp đồng trong quá trình kinh doanh. Một số giao dịch được thực hiện với người có liên quan. Những người này có thể là thành viên, cổ đông, hoặc người quản lý cấp cao. Giao dịch này tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích nghiêm trọng. Người có liên quan có khả năng chi phối, tác động đến quyết định. Họ có thể ưu tiên lợi ích cá nhân hoặc nhóm. Điều này có thể dẫn đến việc công ty không tối đa hóa được lợi ích. Thậm chí, công ty có thể chịu thiệt hại. Giả thuyết xung đột lợi ích tồn tại trong các giao dịch này. Người có khả năng quyết định có thể cố tình phản ánh sai lệch ý chí công ty. Mục đích là tạo lợi ích cho bản thân hoặc bên liên quan. Kiểm soát chặt chẽ là cần thiết để bảo vệ tài sản công ty. Nó còn bảo vệ quyền lợi các cổ đông không có khả năng chi phối. Việc này đảm bảo tính hợp lý và công bằng của mọi giao dịch.
II.Xác định giao dịch công ty với người liên quan
Giao dịch giữa công ty và người có liên quan là một loại hình đặc biệt. Nó được tiếp cận theo tiêu chí chủ thể tham gia. Một bên chủ thể là công ty. Bên còn lại là các "người có liên quan" của công ty. Những người này có vai trò quan trọng trong doanh nghiệp. Họ nắm quyền quản lý hoặc có khả năng chi phối quyết định. Khái niệm "người có liên quan" cần được định nghĩa rõ ràng. Điều này bao gồm khả năng tác động đến nội dung giao dịch hoặc hợp đồng. Giao dịch này có thể tiềm ẩn rủi ro mất cân bằng lợi ích. Người có liên quan có thể sử dụng vị thế để có lợi cho bản thân. Tuy nhiên, không phải tất cả giao dịch này đều có hại. Có hai giả thuyết chính đặt ra. Một là xung đột lợi ích. Hai là giao dịch hoàn toàn hợp lý về mặt kinh tế. Việc phân tích rõ ràng hai giả thuyết này giúp đánh giá đúng bản chất. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng cơ chế kiểm soát phù hợp. Pháp luật cần tạo cơ sở để nhận diện và quản lý hiệu quả loại hình giao dịch này. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích công ty, đồng thời hạn chế tối đa rủi ro.
2.1. Định danh các chủ thể người có liên quan
Giao dịch giữa công ty và người có liên quan là trọng tâm phân tích. "Người có liên quan" là khái niệm then chốt cần được làm rõ. Các chủ thể này nắm giữ vị trí quản lý quan trọng. Họ có thể là thành viên, cổ đông lớn trong công ty. Khả năng chi phối đến nội dung giao dịch, hợp đồng là đặc điểm chính. Họ có ảnh hưởng đáng kể đến việc ra quyết định của doanh nghiệp. Việc nhận diện chính xác các đối tượng này là bước đầu tiên. Nó giúp pháp luật xây dựng cơ chế kiểm soát hiệu quả. Quy định về "người có liên quan" hiện hành còn chồng chéo, mâu thuẫn. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thực tế. Cần có sự thống nhất, minh bạch trong định nghĩa. Mục tiêu là đảm bảo không bỏ sót đối tượng kiểm soát. Đồng thời, tránh việc áp dụng tùy tiện, gây trở ngại cho hoạt động kinh doanh hợp pháp.
2.2. Phân tích hai giả thuyết về giao dịch này
Trong giao dịch với người liên quan, có hai giả thuyết chính. Giả thuyết thứ nhất là tồn tại xung đột lợi ích. Người có khả năng quyết định có thể phản ánh sai lệch ý chí công ty. Mục đích là gây thiệt hại hoặc không tối đa hóa lợi ích cho công ty. Họ tạo lợi ích cho bản thân hoặc các tổ chức, cá nhân liên quan. Giả thuyết này nhấn mạnh nguy cơ lạm dụng quyền lực, gây tổn thất. Ngược lại, giả thuyết thứ hai cho rằng giao dịch hoàn toàn hợp lý về kinh tế. Giao dịch này mang lại hiệu quả và cần thiết cho doanh nghiệp. Ưu điểm bao gồm mức độ linh hoạt cao trong thỏa thuận. Các bên đã hiểu nhau, tiết kiệm thời gian, chi phí. Bí mật kinh doanh được giữ kín. Những giao dịch này có thể sinh lợi cao hơn so với đối tác bên ngoài. Pháp luật cần cân nhắc cả hai khía cạnh. Việc kiểm soát phải đảm bảo ngăn chặn rủi ro. Đồng thời, không cản trở những giao dịch mang lại lợi ích chính đáng cho công ty.
III.Thực trạng pháp luật kiểm soát giao dịch tại VN
Pháp luật Việt Nam đã quan tâm đến kiểm soát giao dịch với người liên quan. Vấn đề này được đặt ra từ rất sớm. Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 1995 là dấu mốc khởi đầu. Tiếp theo là Luật Doanh nghiệp năm 1999. Các quy định này được phát triển, hoàn thiện qua nhiều thời kỳ. Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 2003 và Luật Doanh nghiệp năm 2005. Gần đây nhất là Luật Doanh nghiệp năm 2014. Các văn bản quản lý nội bộ công ty cũng có quy định. Điều lệ công ty, quy chế ký kết hợp đồng là ví dụ. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng còn nhiều bất cập, yếu kém. Tình trạng này gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Pháp luật chưa thực sự rõ ràng, cụ thể ở nhiều điểm. Các quy định còn chồng chéo, mâu thuẫn giữa các luật khác nhau. Việc này tạo ra khoảng trống pháp lý. Đồng thời, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tuân thủ. Nó cũng thách thức cơ quan quản lý trong việc giám sát, xử lý vi phạm.
3.1. Quá trình hình thành pháp luật về kiểm soát giao dịch
Pháp luật về tổ chức doanh nghiệp của Việt Nam đã sớm nhận diện. Vấn đề kiểm soát giao dịch với người liên quan cần được điều chỉnh. Các quy định đầu tiên xuất hiện từ Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 1995. Sau đó, Luật Doanh nghiệp năm 1999 tiếp tục phát triển. Các văn bản sau này như Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 2003, Luật Doanh nghiệp năm 2005 đã bổ sung. Luật Doanh nghiệp năm 2014 đánh dấu một bước tiến mới. Các văn bản nội bộ của từng công ty cũng có vai trò. Điều lệ công ty và các quy chế về ký kết, thực hiện hợp đồng là minh chứng. Sự tiến hóa của pháp luật thể hiện nhận thức ngày càng sâu sắc. Mục tiêu là quản lý hiệu quả các giao dịch nội bộ. Việc này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động doanh nghiệp.
3.2. Những bất cập hạn chế còn tồn tại thực tế
Trên thực tế, việc kiểm soát giao dịch với người liên quan còn yếu kém. Tình trạng này bộc lộ nhiều bất cập. Thứ nhất, khái niệm "người có liên quan" chưa được quy định rõ ràng. Các căn cứ để nhận diện giao dịch cần kiểm soát còn thiếu cụ thể. Thứ hai, quy định về người có liên quan còn chồng chéo. Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán 2006, Luật Các tổ chức tín dụng 2010 mâu thuẫn. Thứ ba, các quy định pháp luật về thủ tục kiểm soát chưa đầy đủ. Nghĩa vụ của các bên liên quan chưa được làm rõ. Những lỗ hổng pháp lý này tạo điều kiện cho lạm dụng. Chúng gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư kinh doanh. Nó đòi hỏi một sự rà soát và hoàn thiện toàn diện. Pháp luật cần minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng hơn.
IV.Bài học quốc tế và hoàn thiện luật kiểm soát
Pháp luật của các nước trên thế giới không cấm giao dịch với người liên quan. Thay vào đó, họ cho phép thiết lập giao dịch. Tuy nhiên, việc này phải thông qua thủ tục kiểm soát chặt chẽ. Đây là bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam. Cùng với xu hướng đầu tư, thâm nhập lẫn nhau, các tập đoàn kinh tế phát triển mạnh mẽ. Các nhóm công ty liên kết thông qua đầu tư vốn ngày càng nhiều. Việc ký hợp đồng giữa các công ty trong nhóm ngày càng gia tăng. Những hợp đồng này nếu không được kiểm soát hiệu quả sẽ phát sinh vấn đề. Tình trạng lạm dụng "quyền lực" có thể xảy ra. Điều này gây thiệt hại cho công ty, thành viên, cổ đông. Nền kinh tế thị trường phát triển đòi hỏi luật pháp cũng phải phát triển. Pháp luật cần đảm bảo môi trường pháp lý lành mạnh. Nó bảo vệ quyền lợi các nhà đầu tư, người lao động, đối tác và lợi ích nhà nước. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Nó giúp định hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Mục tiêu là khắc phục những tồn tại, bất cập hiện hữu. Đảm bảo tính công bằng, minh bạch cho thị trường.
4.1. Các cách tiếp cận kiểm soát giao dịch trên thế giới
Trên thế giới, pháp luật không áp dụng biện pháp cấm đoán tuyệt đối. Giao dịch giữa công ty và người liên quan vẫn được thực hiện. Tuy nhiên, quy trình kiểm soát được quy định rất nghiêm ngặt. Các nước phát triển chú trọng minh bạch hóa thông tin. Họ yêu cầu công bố đầy đủ về các giao dịch này. Cơ chế phê duyệt giao dịch cũng rất chặt chẽ. Thường yêu cầu sự chấp thuận của các bên độc lập. Hoặc sự đồng ý của đa số cổ đông không liên quan. Điều này nhằm đảm bảo tính khách quan, công bằng. Mục tiêu là ngăn chặn nguy cơ xung đột lợi ích. Đồng thời, bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. Những kinh nghiệm này là nguồn tham khảo quan trọng. Việt Nam có thể học hỏi để xây dựng hệ thống pháp luật hiệu quả. Việc này giúp nâng cao năng lực quản trị công ty. Nó còn củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
4.2. Định hướng hoàn thiện môi trường pháp lý cho doanh nghiệp
Nền kinh tế thị trường phát triển đòi hỏi pháp luật phát triển tương ứng. Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch là nhiệm vụ cấp bách. Mục tiêu là tạo ra môi trường pháp lý lành mạnh. Môi trường này bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư. Nó cũng bảo vệ quyền lợi người lao động và đối tác kinh doanh. Đồng thời, đảm bảo lợi ích chung của nhà nước. Cần rà soát, sửa đổi các quy định về "người có liên quan". Khái niệm này cần rõ ràng, thống nhất giữa các luật. Các thủ tục kiểm soát giao dịch cần được cụ thể hóa. Quy trình phê duyệt, công bố thông tin phải minh bạch. Việc tăng cường chế tài xử lý vi phạm là cần thiết. Điều này nhằm răn đe, phòng ngừa hành vi lạm dụng. Định hướng là xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ. Hệ thống này vừa linh hoạt, vừa chặt chẽ. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đồng thời, nâng cao uy tín của thị trường Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường cùng với quá trình tích tụ và tập trung tư bản đã thúc đẩy sự mở rộng quy mô của các loại hình công ty đối vốn. Trong các thực thể kinh doanh này, sự phân tách ngày càng rõ rệt giữa quyền sở hữu vốn và quyền quản lý điều hành đã đặt ra thách thức cốt lõi trong quản trị công ty: làm thế nào để dung hòa lợi ích của pháp nhân, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các thành viên, cổ đông thiểu số trước nguy cơ lạm quyền, tư lợi từ những người quản lý và cổ đông chi phối. Kiểm soát giao dịch của công ty với người có liên quan (Related Party Transactions - RPTs) nổi lên như một trụ cột thể chế quyết định sự minh bạch và tính bền vững của thị trường vốn.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu vắng một hệ thống lý luận pháp lý toàn diện và sự bất cập, chồng chéo trong hệ thống pháp luật thực định Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế của Simeon Djankov, Rafael La Porta, Florencio Lopez-de-Silanes, Andrei Shleifer (2008) hay Michele Pizzo (2004) đã tiếp cận sâu sắc vấn đề này dưới lăng kính luật học và kinh tế học thể chế, thì tại Việt Nam, các quy định pháp luật điều chỉnh RPTs từ Luật Doanh nghiệp 1999, 2005 đến Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Chứng khoán 2006 và Luật Các tổ chức tín dụng 2010 vẫn bộc lộ sự mâu thuẫn về tiêu chí nhận diện chủ thể, thiếu quy trình phê chuẩn minh bạch và thiếu vắng cơ chế xử lý hậu quả giao dịch vô hiệu.
Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H):
- RQ1: Bản chất pháp lý và nền tảng triết lý của hoạt động kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan trong công ty đối vốn là gì?
- RQ2: Hệ thống pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng Điều lệ tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay bộc lộ những khoảng trống, bất cập nào trong việc nhận diện, phê duyệt và xử lý tranh chấp RPTs?
- RQ3: Cần xây dựng những giải pháp lập pháp và cơ chế quản trị nào để hoàn thiện khung pháp lý kiểm soát RPTs tương thích với các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn thị trường chuyển đổi tại Việt Nam?
- H1: Giao dịch giữa công ty với người có liên quan chứa đựng tính chất nhị nguyên: vừa tiềm ẩn xung đột lợi ích (Conflict of Interest), vừa mang tính hợp lý kinh tế (Economic Efficiency); do đó pháp luật không thể cấm đoán tuyệt đối mà phải thiết lập cơ chế kiểm soát theo thủ tục nghiêm ngặt.
- H2: Cấu trúc sở hữu tập trung (concentrated ownership) đặc trưng tại Việt Nam làm gia tăng rủi ro áp đặt ý chí của cổ đông kiểm soát đối với cổ đông thiểu số thông qua các giao dịch nội bộ và tập đoàn.
- H3: Việc mở rộng phạm vi nghĩa vụ ủy thác (Fiduciary Duty) kết hợp hài hòa giữa cơ chế ngăn ngừa tiền kiểm (ex-ante) và chế tài xử lý hậu kiểm (ex-post) là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát pháp lý.
Khung lý thuyết của đề tài được định vị vững chắc dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Michael C. Jensen và William H. Meckling, Học thuyết về nghĩa vụ ủy thác (Fiduciary Duty Doctrine), và Lý thuyết Chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) của Oliver Williamson. Luận án nghiên cứu đa ngành trong khuôn khổ mã ngành Luật Kinh tế, bao quát các quy phạm pháp luật doanh nghiệp, hợp đồng, chứng khoán, ngân hàng, hành chính và hình sự, đối chiếu với dữ liệu từ 102 hệ thống pháp luật theo khảo sát Lex Mundi của Ngân hàng Thế giới và các nguyên tắc quản trị công ty của OECD.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu phản ánh sự phân hóa rõ nét giữa các trường phái học thuật trong và ngoài nước về bản chất và phương thức kiểm soát giao dịch nội bộ doanh nghiệp:
Tại Việt Nam, các công trình ban đầu tiếp cận RPTs dưới góc độ phòng chống tiêu cực tài chính công và vi phạm quản lý. Vũ Thị Thanh Tâm (1998) trong chuyên đề “Chống các giao kết trục lợi trong kinh doanh” và luận án tiến sĩ sau đó đã tiên phong nhận diện các dạng thức hợp đồng chiếm dụng vốn tại doanh nghiệp nhà nước, coi đây là các giao dịch có sự câu kết làm thất thoát tài sản. Lê Hồng Hạnh (1999) phân tích hành vi buôn bán nội gián (insider trading) trên thị trường chứng khoán, nhấn mạnh việc lạm dụng vị trí để trục lợi thông tin mật. Lê Đình Vinh (2004) tại bài viết “Kiểm soát các giao dịch tư lợi trong công ty theo Luật doanh nghiệp” là tác giả đầu tiên định danh khái niệm giao dịch tư lợi (self-dealing), phân biệt với giao dịch nội gián và khẳng định bản chất vi phạm nghĩa vụ ủy thác của người quản lý. Tiếp đó, Ngô Thị Bích Phương (2007) phân tích cơ chế kiểm soát giao dịch có nguy cơ phát sinh tư lợi theo Luật Doanh nghiệp 2005 dựa trên 3 căn cứ: chủ thể, người đại diện và giá trị giao dịch. Trần Thị Bảo Ánh (2010) bổ sung các phân tích về điểm nghẽn biểu quyết tại Hội đồng thành viên và Đại hội đồng cổ đông. Cẩm nang Quản trị công ty do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và IFC (2010) phát hành đã hệ thống hóa các chuẩn mực quốc tế nhưng dừng lại ở tính chất khuyến nghị thực hành quản trị.
Trên bình diện quốc tế, nghiên cứu về RPTs được xây dựng công phu trên cả phương diện kinh tế học và luật học so sánh. Mark Kohlbeck và Brian Mayhew (2004) tại Đại học Wisconsin phân tích các quy chế công bố thông tin RPTs của Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC). Michele Pizzo (2004) tại Đại học Naples tổng kết các cuộc đại khủng hoảng doanh nghiệp như Enron, Adelphia (Mỹ) và Parmalat (Ý), qua đó chỉ ra sự thất bại của cơ chế kiểm soát nội bộ. Simeon Djankov, Rafael La Porta, Florencio Lopez-de-Silanes và Andrei Shleifer (2008) thiết lập Chỉ số chống giao dịch tư lợi (Anti-Self-Dealing Index) trên mẫu 102 quốc gia, chứng minh rằng sự kết hợp giữa cơ chế tự thực thi tư pháp (private enforcement) và cưỡng chế công (public enforcement) có tương quan thuận chiều với mức độ phát triển của thị trường tài chính. John H. Farrar và Susan Watson (Đại học Auckland) làm rõ ranh giới giữa self-dealing (tư lợi), fair dealing (giao dịch công bằng) và RPTs, đồng thời đánh giá sự chuyển dịch thẩm quyền thông qua giao dịch từ Đại hội đồng cổ đông sang Hội đồng quản trị có thành viên độc lập theo Luật Công ty Úc 2001 (Điều 194, 195) và Luật Công ty Anh dưới góc nhìn phản biện của Brenda Hannigan. Luca Enriques (2000) đối sánh nghĩa vụ trung thành của giám đốc tại Mỹ, Anh, Ý, Pháp, Đức. Tổ chức OECD (2009, 2012) xuất bản các cẩm nang hướng dẫn chuyên sâu về kiểm soát lạm dụng RPTs tại châu Á và nghiên cứu so sánh tại 5 quốc gia điển hình (Bỉ, Pháp, Ý, Israel, Ấn Độ).
Luận án định vị trọng tâm vào việc giải quyết 3 xung đột học thuật căn bản:
- Thứ nhất, cuộc tranh luận giữa Thuyết xung đột lợi ích (coi RPTs luôn đe dọa làm xói mòn nghĩa vụ ủy thác) và Thuyết hiệu quả kinh tế (nhấn mạnh tính linh hoạt, tiết kiệm chi phí giao dịch, bảo mật thông tin nội bộ).
- Thứ hai, tranh luận về mô hình phê chuẩn tối ưu giữa Đại hội đồng cổ đông (tốn kém chi phí, dễ ách tắc) và Hội đồng quản trị độc lập (linh hoạt nhưng phụ thuộc vào tính độc lập thực chất của giám đốc).
- Thứ ba, ranh giới tiếp cận giữa hệ thống Thông luật (Common Law - phân tán sở hữu, chú trọng án lệ và kiểm soát hành vi giám đốc) và hệ thống Dân luật (Civil Law - tập trung sở hữu, phụ thuộc vào luật thành văn và bảo vệ cổ đông thiểu số trước cổ đông lớn).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng cho khoa học pháp lý kinh tế:
- Tái cấu trúc và mở rộng Học thuyết Nghĩa vụ ủy thác (Fiduciary Duty): Không chỉ giới hạn nghĩa vụ ủy thác (bao gồm nghĩa vụ cẩn trọng - duty of care và nghĩa vụ trung thành - duty of loyalty) ở các giám đốc và người quản trị điều hành, luận án chứng minh rằng trong cấu trúc sở hữu tập trung, nghĩa vụ này phải được luật hóa và mở rộng sang các cổ đông sở hữu phần vốn góp, cổ phần chi phối. Các cổ đông chi phối nắm giữ quyền định đoạt tài sản của các nhà đầu tư khác và đóng vai trò như những "giám đốc giấu mặt" (shadow directors), do đó bắt buộc phải chịu ràng buộc pháp lý tương đương nhằm ngăn chặn hành vi bòn rút tài sản công ty (tunneling).
- Chuẩn hóa khái niệm pháp lý về "Người có liên quan" và "Giao dịch giữa công ty với người có liên quan": Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước vốn chỉ liệt kê cơ học hoặc quy chụp RPTs thành hành vi trục lợi vi phạm pháp luật. Luận án xác lập:
"Người có liên quan là cá nhân, tổ chức có mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với công ty trên cơ sở góp vốn, quan hệ quản lý nội bộ hoặc có quan hệ với người quản lý, người góp vốn và được trao quyền quyết định hoặc có khả năng chi phối tới việc xác lập giao dịch."
Đồng thời, luận án khái quát hóa định nghĩa RPTs:
"Giao dịch giữa công ty với người có liên quan là giao dịch được xác lập giữa công ty với người có liên quan của công ty - là bên được trao quyền quyết định hoặc có khả năng chi phối đến việc xác lập giao dịch - và hàm chứa yếu tố xung đột lợi ích."
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Đại diện (giải quyết xung đột Người quản lý - Cổ đông và Cổ đông lớn - Cổ đông nhỏ), Lý thuyết Chi phí giao dịch (đánh giá hiệu quả kinh tế nội bộ), và Lý thuyết Phân tích Kinh tế về Pháp luật (Law and Economics).
Mô hình phân tích vận hành dựa trên cơ chế lưỡng phân nhịp nhàng:
- Khung kiểm soát ngăn ngừa (Tiền kiểm - Ex-ante): Thiết lập bộ lọc định danh bên liên quan theo tiêu chuẩn Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 24 (IAS 24) và khuyến nghị của OECD:
"Khái niệm người liên quan phải có nội hàm đủ rộng để có thể bao hàm các loại giao dịch tiềm ẩn khả năng hiện hữu lợi dụng giao dịch, không dễ bị vô hiệu và có hiệu lực thi hành." Cơ chế này đi kèm với chế độ minh bạch hóa thông tin bắt buộc, thẩm quyền phê chuẩn độc lập (loại trừ quyền biểu quyết của chủ thể có lợi ích xung đột), và rà soát tính công bằng (fairness opinion) đối với các giao dịch tài sản quy mô lớn.
- Khung kiểm soát xử lý và khắc phục (Hậu kiểm - Ex-post): Thiết lập chuỗi chế tài liên hoàn bao gồm: tuyên bố hợp đồng vô hiệu, buộc hoàn trả tài sản/lợi ích bất chính, quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông thiểu số, trách nhiệm bồi thường thiệt hại liên đới của người quản lý, và xử lý vi phạm hành chính - hình sự đối với các hành vi cố tình thâu tóm, tước đoạt tài sản pháp nhân.
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ GIAO DỊCH VỚI NGƯỜI CÓ LIÊN QUAN (RPTs) │
└──────────────────────┬────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ Thuyết Xung đột │ │ Thuyết Tính hợp lý │
│ Lợi ích │ │ Kinh tế │
│ (Conflict of Interest)│ │ (Economic Efficiency) │
└────────────┬───────────┘ └────────────┬───────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH PHÁP LÝ TOÀN DIỆN │
└────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ KIỂM SOÁT NGĂN NGỪA │ │ KIỂM SOÁT KHẮC PHỤC │
│ (TIỀN KIỂM - EX-ANTE) │ │ (HẬU KIỂM - EX-POST) │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • Nhận diện bên RPTs │ │ • Tuyên bố vô hiệu │
│ • Công khai thông tin │ │ • Hoàn trả tài sản │
│ • Phê chuẩn biểu quyết │ │ • Bồi thường thiệt hại │
│ • HĐQT độc lập đánh giá │ │ • Khởi kiện phái sinh │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng, tư tưởng pháp quyền hiện đại và trường phái Thực chứng pháp lý (Legal Positivism) kết hợp với Hiện thực pháp lý phê phán (Critical Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu mang tính đa tầng (multi-level research design), kết hợp giữa giải thích quy phạm pháp luật thuần túy (black-letter law), phân tích kinh tế đối với quy chuẩn pháp lý (law and economics analysis), và nghiên cứu luật học so sánh (comparative jurisprudence).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu học thuật được thực hiện thông qua 4 trụ cột phương pháp:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Mổ xẻ toàn diện các tầng nấc văn bản pháp luật điều chỉnh doanh nghiệp tại Việt Nam qua các thời kỳ: Luật Doanh nghiệp Nhà nước 1995, 2003; Luật Doanh nghiệp 1999, 2005, 2014; Bộ luật Dân sự 2005, 2015; Luật Chứng khoán 2006; Luật Các tổ chức tín dụng 2010; các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IAS 24).
- Phương pháp luật so sánh (Comparative Legal Method): Đối chiếu mô hình điều chỉnh RPTs giữa hai hệ thống pháp luật lớn:
- Hệ thống Thông luật (Common Law): Phân tích Luật Bang California và Delaware (Hoa Kỳ) về quy tắc quyết định kinh doanh (Business Judgment Rule) cùng 3 tiêu chí miễn trừ vô hiệu (safe harbors); Luật Công ty Úc 2001 (Điều 194, 195) về cơ chế loại trừ biểu quyết của giám đốc có lợi ích liên quan; Luật Công ty Vương quốc Anh.
- Hệ thống Dân luật (Civil Law): Phân tích các mô hình quản trị công ty của Pháp, Đức, Ý và các nền kinh tế đang phát triển tại châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia, Singapore).
- Phương pháp khảo sát thực chứng Điều lệ và Án lệ: Thu thập, rà soát cấu trúc quy chế nội bộ và Điều lệ mẫu của các doanh nghiệp đang hoạt động trên thị trường vốn Việt Nam; phân tích thực tiễn xét xử các vụ án kinh tế về chiếm dụng vốn, chuyển dịch tài sản trái luật tại tòa án các cấp.
- Phương pháp đối chuẩn tam giác (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa hệ thống quy phạm pháp luật thực định, chuẩn mực quốc tế của OECD/WB và dữ liệu thực tiễn vận hành doanh nghiệp nhằm đảm bảo độ giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy khoa học.
Data và phân tích
Luận án khai thác hệ thống dữ liệu so sánh quy mô lớn từ cơ sở dữ liệu pháp lý quốc tế Lex Mundi bao trùm 102 quốc gia và vùng lãnh thổ, bộ chỉ số bảo vệ nhà đầu tư thiểu số của Ngân hàng Thế giới, cùng các báo cáo khảo sát thực trạng quản trị công ty của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Dữ liệu văn bản và các điều khoản Điều lệ doanh nghiệp được phân loại, giải mã nội dung bằng phương pháp phân tích so sánh định tính (Qualitative Comparative Analysis - QCA), làm rõ tỷ lệ tập trung sở hữu vốn và khoảng cách pháp lý (regulatory compliance gap) tại Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nhận diện bản chất hai mặt của giao dịch với người có liên quan: Phản bác quan điểm truyền thống của các tác giả trong nước vốn đồng nhất RPTs với hành vi "tư lợi" hay "trục lợi" phi pháp. Luận án chỉ rõ RPTs hàm chứa tính hợp lý kinh tế vượt trội: giảm thiểu chi phí tìm kiếm thông tin, tối ưu hóa quá trình đàm phán hợp đồng, bảo mật bí mật công nghệ/kinh doanh và tăng cường tính linh hoạt trong chuỗi cung ứng tập đoàn. Pháp luật tiến bộ không được triệt tiêu giao dịch mà phải tạo hành lang minh bạch hóa.
- Chỉ ra sự xung đột, bất cập mang tính hệ thống trong khung pháp lý hiện hành:
- Mâu thuẫn khái niệm: Tồn tại sự sai lệch đáng kể về tiêu chí xác định "người có liên quan" giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và Luật Các tổ chức tín dụng. Sự thiếu nhất quán này dẫn đến tình trạng các doanh nghiệp dễ dàng lách luật hoặc rơi vào tình thế bất khả thi khi tuân thủ.
- Lỗ hổng kiểm soát nội bộ: Đa số doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn thiếu vắng cơ chế lưu trữ danh tính và cơ sở dữ liệu về bên liên quan. Quy chế hoạt động và Điều lệ công ty chưa thiết lập quy trình nhận diện giao dịch cần kiểm soát trước khi giao kết.
- Sự bất cập trong cơ chế biểu quyết tại các công ty có cấu trúc sở hữu tập trung: Trong các công ty cổ phần tại Việt Nam, khi một cổ đông hoặc nhóm cổ đông nắm giữ tỷ lệ chi phối tuyệt đối (trên 51% hoặc 65%), việc tước quyền biểu quyết của người có liên quan nếu không có cơ chế bảo vệ thay thế sẽ dẫn đến tình trạng bế tắc quản trị (deadlock) hoặc ngược lại, biến Đại hội đồng cổ đông thành công cụ hợp thức hóa các giao dịch chuyển dịch lợi nhuận sang công ty "sân sau".
- Khoảng trống pháp lý nghiêm trọng về xử lý hậu quả giao dịch vô hiệu: Pháp luật thực định chưa làm rõ căn cứ cụ thể để tuyên bố giao dịch vô hiệu, chưa phân định rõ hợp đồng vô hiệu tuyệt đối hay vô hiệu tương đối, thiếu cơ chế xác định thiệt hại thực tế và trách nhiệm bồi hoàn cá nhân của người ký kết không đúng thẩm quyền.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bổ sung mắt xích quan trọng vào lý luận quản trị công ty tại các nền kinh tế chuyển đổi, định hình khung tiếp cận cân bằng giữa việc kiểm soát xung đột lợi ích và bảo đảm quyền tự do kinh doanh của pháp nhân.
- Hàm ý lập pháp và chính sách:
- Hoàn thiện nền tảng thể chế: Thống nhất định nghĩa "người có liên quan" trong Luật Doanh nghiệp tương thích với Chuẩn mực Kế toán IAS 24 và chuẩn mực OECD; quy định ngưỡng sở hữu chi phối phù hợp với đặc thù sở hữu vốn tập trung tại Việt Nam.
- Cải cách quy trình phê chuẩn tiền kiểm: Phân định rõ ràng thẩm quyền thông qua giữa Hội đồng quản trị và Đại hội đồng cổ đông dựa trên tỷ lệ phần trăm tổng giá trị tài sản; bắt buộc thành lập Ủy ban Kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị với sự tham gia của các thành viên độc lập để thẩm định tính công bằng của giao dịch.
- Tăng cường chế tài hậu kiểm: Xây dựng cơ chế khởi kiện phái sinh linh hoạt, hạ thấp điều kiện về tỷ lệ sở hữu cổ phần tối thiểu để cổ đông nhỏ có quyền tiếp cận chứng cứ và khởi kiện người quản lý lạm quyền; hoàn thiện quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại cá nhân và chế tài hình sự đối với hành vi cố ý giao kết trục lợi.
- Hàm ý quản trị doanh nghiệp: Đưa ra khung Điều lệ chuẩn và quy chế quản trị nội bộ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng danh mục các bên có liên quan, quy trình công bố thông tin minh bạch, loại bỏ rủi ro tranh chấp pháp lý hợp đồng.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn phạm vi thời gian và biến động quy phạm: Nghiên cứu tập trung phân tích hệ thống pháp luật từ Luật Doanh nghiệp 1999, 2005 đến Luật Doanh nghiệp 2014; sự ra đời của các đạo luật chuyên ngành mới hơn đòi hỏi phải liên tục cập nhật và kiểm chứng tính tương thích.
- Giới hạn tiếp cận dữ liệu thực nghiệm: Do văn hóa bảo mật thông tin và tính nhạy cảm của các giao dịch nội bộ tại các công ty chưa niêm yết (công ty TNHH, công ty cổ phần chưa đại chúng), việc thu thập các hợp đồng RPTs thực tế còn gặp nhiều rào cản, chủ yếu dựa trên các vụ việc đã phát sinh tranh chấp hoặc các báo cáo của công ty niêm yết.
Các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:
- Nghiên cứu định lượng kinh tế lượng (econometric empirical study) đánh giá mối quan hệ tương quan giữa mức độ công bố thông tin RPTs và chi phí vốn (cost of capital) hoặc giá trị định giá của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
- Phân tích chuyên sâu cơ chế kiểm soát giao dịch vốn xuyên biên giới giữa công ty mẹ và các công ty con đa quốc gia nhằm ngăn chặn hành vi chuyển giá (transfer pricing) và xói mòn cơ sở tính thuế.
- Nghiên cứu hoàn thiện tố tụng dân sự và kinh doanh thương mại đối với cơ chế khởi kiện tập thể (class action lawsuits) của cổ đông thiểu số trong các tranh chấp phát sinh từ RPTs.
- Đánh giá ứng dụng công nghệ giám sát số (RegTech) và hợp đồng thông minh (smart contracts) trong việc tự động nhận diện và cảnh báo các giao dịch nội bộ bất thường trong quản trị công ty 4.0.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về RPTs dưới góc độ khoa học pháp lý thuần túy kết hợp kinh tế học thể chế, tạo nguồn trích dẫn nền tảng cho các giáo trình luật kinh tế, tài liệu sau đại học và các nghiên cứu tiếp nối về quản trị công ty.
- Tác động lập pháp và thực thi chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ các đợt sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn thi hành của Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Cải cách thực tiễn doanh nghiệp: Hỗ trợ các hiệp hội doanh nghiệp, các định chế tài chính và các công ty niêm yết chuẩn hóa Điều lệ, xây dựng cẩm nang kiểm soát nội bộ, qua đó cải thiện thứ hạng của Việt Nam trong Báo cáo Môi trường Kinh doanh (Doing Business) của Ngân hàng Thế giới về chỉ số bảo vệ nhà đầu tư thiểu số.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Nâng cao tính minh bạch của thị trường tài chính, tạo lập môi trường kinh doanh bình đẳng, củng cố niềm tin của các quỹ đầu tư mạo hiểm và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào thị trường Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa, nguồn tài liệu tham khảo phong phú và phương pháp nghiên cứu luật so sánh mẫu mực.
- Thẩm phán, Trọng tài viên và Luật sư: Sở hữu cơ sở lý luận và công cụ pháp lý sắc bén để phân tích bản chất tranh chấp, xác định hiệu lực hợp đồng và giải quyết hậu quả pháp lý của các giao dịch nội bộ vô hiệu.
- Thành viên Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát và Giám đốc điều hành: Nắm vững ranh giới trách nhiệm ủy thác, quy trình phê chuẩn và các chuẩn mực công bố thông tin bắt buộc để quản trị rủi ro pháp lý.
- Cổ đông thiểu số và Các nhà đầu tư tổ chức: Được trang bị vũ khí pháp lý và cơ chế giám sát để tự bảo vệ quyền sở hữu vốn trước nguy cơ bị chiếm đoạt lợi ích bởi các nhóm cổ đông chi phối.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án đã mở rộng Học thuyết Nghĩa vụ ủy thác (Fiduciary Duty Theory) truyền thống vốn chỉ áp dụng cho người quản trị điều hành, bằng cách chứng minh tính tất yếu của việc mở rộng nghĩa vụ này sang các cổ đông chi phối/cổ đông kiểm soát trong cấu trúc sở hữu vốn tập trung. Luận án xác lập luận điểm: bất kỳ chủ thể nào nắm giữ quyền lực thực tế chi phối tài sản của người khác đều phải chịu ràng buộc bởi nghĩa vụ trung thành và nghĩa vụ cẩn trọng vì lợi ích chung của pháp nhân.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu so với các công trình trước đây tại Việt Nam? So với nghiên cứu của Lê Đình Vinh (2004) hay Ngô Thị Bích Phương (2007) vốn chủ yếu dừng lại ở việc diễn giải câu chữ luật thực định (normative description), luận án đã tạo bước đột phá bằng cách kết hợp phương pháp luận Phân tích Kinh tế về Pháp luật (Law and Economics), đối chuẩn mô hình so sánh giữa Thông luật (Hoa Kỳ, Anh, Úc) và Dân luật (Pháp, Đức, Ý), đồng thời rà soát thực nghiệm cấu trúc Điều lệ doanh nghiệp nhằm phát hiện các khoảng trống thực thi.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Phát hiện phản trực giác nhất là: Giao dịch giữa công ty với người có liên quan không đồng nghĩa với hành vi trục lợi hay gây hại, mà là một phương thức tối ưu hóa chi phí giao dịch đầy hiệu quả của doanh nghiệp. Nếu pháp luật áp dụng cơ chế cấm đoán cứng nhắc sẽ triệt tiêu động lực kinh doanh và tính linh hoạt tài chính của mô hình tập đoàn; mục tiêu tối thượng của luật pháp phải là kiểm soát sự công bằng và tính minh bạch của quy trình ra quyết định.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình/giao thức tái lập (replication protocol) cho thực tiễn không? Có. Luận án thiết kế một quy trình kiểm soát 5 bước chuẩn hóa có thể áp dụng trực tiếp cho các doanh nghiệp: (1) Lập hồ sơ định danh và cập nhật cơ sở dữ liệu bên liên quan; (2) Sàng lọc và phân loại giá trị giao dịch; (3) Thẩm định tính công bằng độc lập (Fairness Opinion); (4) Phê duyệt tại HĐQT/ĐHĐCĐ với cơ chế loại trừ quyền biểu quyết của bên có lợi ích xung đột; (5) Công bố thông tin công khai và kiểm toán định kỳ.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghị sự 10 năm tới tập trung vào: Xây dựng bộ chỉ số thực nghiệm đo lường hiệu quả bảo vệ cổ đông thiểu số tại Việt Nam; nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp RPTs thông qua Tòa án chuyên trách về công ty (tương tự mô hình Tòa Công lý Delaware); và tích hợp các chuẩn mực Quản trị - Môi trường - Xã hội (ESG) vào hệ thống nghĩa vụ ủy thác của người quản lý doanh nghiệp.
Kết luận
- Luận án đã xây dựng thành công hệ thống lý luận khoa học, toàn diện và độc lập đầu tiên tại Việt Nam về pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan.
- Xác lập chuẩn xác bản chất pháp lý nhị nguyên của RPTs, định hình đường lối lập pháp tiến bộ: chuyển dịch từ tư duy cấm đoán, can thiệp hành chính sang thiết lập hành lang kiểm soát thủ tục minh bạch và bảo đảm tính công bằng kinh tế.
- Mở rộng và bản địa hóa học thuyết nghĩa vụ ủy thác, đặt nền tảng pháp lý vững chắc cho việc kiểm soát quyền lực của cổ đông chi phối và người quản lý trong mô hình công ty đối vốn.
- Mổ xẻ thấu đáo các khoảng trống, điểm nghẽn và sự mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật thực định Việt Nam, đặc biệt là sự thiếu hụt cơ chế xử lý giao dịch vô hiệu và trách nhiệm cá nhân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp thể chế đồng bộ từ cấp độ lập pháp, hoàn thiện quy chế quản trị nội bộ đến nâng cao năng lực cưỡng chế thực thi của cơ quan quản lý và hệ thống tòa án.
- Mở ra 3 luồng nghiên cứu học thuật mới mẻ về quản trị công ty thực nghiệm, khởi kiện phái sinh bảo vệ cổ đông thiểu số và ứng dụng công nghệ giám sát pháp lý trong kỷ nguyên số hóa thị trường vốn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Cùng với sự phát triển của nền kinh tế là sự phát triển của các loại hình doanh nghiệp về quy mô và lĩnh vực hoạt động. Trong các loại hình công ty đối vốn, việc tổ chức, quản lý công ty được quyết định dựa trên yếu tố vốn của các thành viên góp vào công ty. Số lượng thành viên trong các công ty đối vốn thường nhiều và các thành viên có mối quan tâm khác nhau khi tham gia công ty. Điều này đặt ra vấn đề là việc quản trị công ty cần phải đảm bảo được quyền lợi của bản thân công ty, quyền lợi của các thành viên, cổ đông, nhất là của các thành viên, cổ đông thiểu số, trong đó có cả việc bảo vệ trước sự vi phạm của các cổ đông khác và những người quản lý công ty.
Kiểm soát giao dịch của công ty với những người có liên quan là một trong những nội dung của quản trị công ty. Trong quá trình hoạt động kinh doanh, công ty phải thiết lập rất nhiều loại giao dịch, hợp đồng. Các giao dịch, hợp đồng này rất đa dạng về nội dung (như hợp đồng mua bán, hợp đồng cung ứng nguyên liệu, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng thuê tài sản, hợp đồng tín dụng…), về hình thức (văn bản, lời nói, hành vi), về mục đích (lợi nhuận hay tiêu dùng) và về thành phần chủ thể (giữa công ty với khách hàng của mình, trong đó, có những giao dịch được công ty thiết lập với người liên quan như: thành viên/cổ đông công ty, những người đang nắm giữ những vị trí quản lý quan trọng trong công ty). Giao dịch giữa công ty với người liên quan thường được tiếp cận theo tiêu chí chủ thể, trong đó, một bên chủ thể của giao dịch là công ty, còn chủ thể bên kia là “người có liên quan”.
Những “người có liên quan” là những người nắm quyền quản lý hoặc có khả năng chi phối đến nội dung giao dịch, hợp đồng hoặc có ảnh hưởng đến việc ra quyết định đó. Giao dịch được ký kết dựa trên nguyên tắc bình đẳng, thỏa thuận nhưng có nguy cơ mất cân bằng về lợi ích do các chủ thể này là những người nắm giữ vị trí quản lý quan trọng trong doanh nghiệp hoặc là các thành viên, cổ đông lớn nên có khả năng tác động đến giao dịch sao cho có lợi cho mình. Trong giao dịch giữa công ty với người liên quan có hai giả thuyết được đặt ra: có sự xung đột lợi ích và tính hợp lý về mặt kinh tế. Ở giả thuyết thứ nhất, trong giao 1 dịch này tồn tại sự xung đột lợi ích giữa người có khả năng quyết định hoặc ảnh hưởng đáng kể đến thiết lập giao dịch với lợi ích của công ty.
Người này có thể và có khả năng cố tình phản ánh sai lệch ý chí của công ty, gây thiệt hại hoặc không tối đa hóa được lợi ích cho chủ thể này để tạo lợi ích cho bản thân mình hoặc cá nhân, tổ chức có mối quan hệ liên quan với họ. Ngược lại, giả thuyết thứ hai cho rằng giao dịch đó hoàn toàn hợp lý về mặt kinh tế, có hiệu quả và cần thiết cho doanh nghiệp. Ưu điểm khi thiết lập giao dịch này là mức độ linh hoạt trong quá trình thỏa thuận vì các bên đã rất hiểu nhau, do đó, tiết kiệm thời gian, chi phí; các bên giữ được bí mật kinh doanh của mình; các giao dịch này có thể sinh lợi cao hơn cho công ty so với các giao dịch với những bạn hàng có ít thông tin từ bên ngoài. Pháp luật của các nước trên thế giới không cấm giao dịch của công ty với người liên quan mà cho phép thiết lập giao dịch thông qua thủ tục kiểm soát chặt chẽ.
Ngoài ra, cùng với xu hướng các công ty đầu tư, thâm nhập lẫn nhau, sự phát triển mạnh mẽ của các tập đoàn kinh tế, các nhóm công ty liên kết với nhau thông qua quá trình đầu tư vốn thì việc ký hợp đồng giữa các công ty trong nhóm ngày càng gia tăng. Chính vì vậy, các hợp đồng này nếu không được kiểm soát bằng cơ chế hiệu quả có thể phát sinh tình trạng lạm dụng “quyền lực” gây thiệt hại cho công ty, cho các thành viên, cổ đông của công ty. Hơn nữa, nền kinh tế thị trường phát triển đòi hỏi sự phát triển về mặt luật pháp để đảm bảo môi trường pháp lý lành mạnh, bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư, người lao động, các bạn hàng của công ty và lợi ích của nhà nước. Pháp luật về tổ chức doanh nghiệp của Việt Nam đã đặt ra vấn đề kiểm soát các giao dịch của công ty với người liên quan, bắt đầu từ Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 1995, Luật Doanh nghiệp năm 1999 và tiếp tục được phát triển, hoàn thiện trong Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 2003, Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Doanh nghiệp năm 2014.
Các văn bản quản lý nội bộ trong từng công ty như Điều lệ công ty, các quy chế về việc ký kết và thực hiện hợp đồng cũng có quy định điều chỉnh vấn đề này. Tuy nhiên trên thực tế, việc kiểm soát các giao dịch giữa công ty với người liên quan ở nước ta còn bộc lộ nhiều bất cập, thậm chí yếu kém. Tình trạng này xuất phát từ các lý do sau: 2 Thứ nhất, khái niệm người có liên quan và các căn cứ để nhận diện giao dịch giữa công ty với người có liên quan cần được kiểm soát còn chưa được pháp luật qui định thật rõ ràng, cụ thể. Quy định về người có liên quan trong Luật Doanh nghiệp, Luật chứng khoán năm 2006, Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 còn chồng chéo, mâu thuẫn.
Các quy định pháp luật về thủ tục kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan còn chưa được quy định rõ ràng và đầy đủ về nghĩa vụ của những người có liên quan trong việc công khai giao dịch, các nguyên tắc thông qua giao dịch. Do đó, các quy định pháp luật về thủ tục kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan còn khó thực thi trên thực tế. Thứ hai, pháp luật chưa có quy định rõ về xử lý hậu quả của giao dịch giữa công ty với người liên quan khi những giao dịch này không được tuân thủ trình tự thông qua theo quy định của pháp luật. Những giao dịch này bị vô hiệu căn cứ vào lý do gì? Các chế tài mà người có hành vi vi phạm phải chịu trách nhiệm là gì? Nhận thức của một số doanh nghiệp về xử lý hậu quả của giao dịch giữa công ty với người liên quan nếu không được giao kết đúng thủ tục chưa đúng đắn, dẫn đến việc đưa ra các yêu cầu không cần thiết trong việc kiểm soát giao dịch.
Thứ ba, sự kiểm soát các giao dịch này trong quy chế hoạt động của các loại hình công ty ở nước ta còn thiếu. Trong vấn đề quản trị doanh nghiệp, các thành viên, cổ đông, các cơ quan quản lý của công ty đa phần còn chưa ý thức được tầm quan trọng của việc kiểm soát các giao dịch này. Cụ thể, công ty chưa lưu trữ hồ sơ, danh tính về bên có liên quan để kiểm soát cũng như trình tự, thủ tục và thẩm quyền thông qua các giao dịch này. Vì vậy, các doanh nghiệp chưa xác định được các giao dịch cần kiểm soát và yêu cầu công khai hóa và kiểm soát các giao dịch này.
Đây là lỗ hổng lớn trong khung pháp luật về quản trị doanh nghiệp ở nước ta hiện nay. Vì vậy, việc nghiên cứu những vấn đề lý luận về nhận diện các giao dịch giữa công ty với người liên quan, cũng như xây dựng hoàn thiện cơ chế kiểm soát các giao dịch này thực sự cần thiết. Điều này đáp ứng yêu cầu của quản trị doanh nghiệp, giải quyết tranh chấp về hợp đồng và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 3 Mục đích của luận án là nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống lý luận về pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan.
Để thực hiện mục đích trên, luận án đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu sau đây: Một là, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về giao dịch cần kiểm soát như triết lý của việc kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; giao dịch giữa công ty với người liên quan cần kiểm soát trong các loại hình doanh nghiệp; vai trò của việc kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan bằng pháp luật; nội dung của pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; cơ sở pháp lý của hoạt động kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; những đặc trưng trong tổ chức, quản lý và hoạt động của các doanh nghiệp Việt Nam có ảnh hưởng đến việc thực thi các quy định pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan. Hai là, phân tích đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về thủ tục kiểm soát các giao dịch giữa công ty với người có liên quan. Đánh giá thực trạng pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan gồm có: (i) các quy định pháp luật để nhận diện giao dịch giữa công ty với người có liên quan cần kiểm soát; (ii) các quy định pháp luật về thủ tục xác lập giao dịch; (iii) hậu quả pháp lý của các giao dịch giữa công ty với người có liên quan không được xác lập theo thủ tục luật định; (iv) trách nhiệm của các cá nhân tham gia xác lập giao dịch không tuân theo thủ tục giao kết; (v) một số trường hợp ngoại lệ về quy định cấm giao dịch giữa công ty với người có liên quan. Trên cơ sở phân tích thực trạng quy định pháp luật, luận án đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật trên thực tế và việc cụ thể hóa pháp luật trong Điều lệ một số công ty đang hoạt động để chỉ ra những nội dung, những vấn đề còn hạn chế, thiếu sót, chưa phù hợp, cần hoàn thiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-ts-luat-hoc-hoan-thien-phap-luat-ve-kiem-soat-giao-dich-giua-cong-ty
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS luật học đề xuất hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch tài sản công, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.