Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với
Luận án TS luật học đề xuất hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch tài sản công, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tính cấp thiết kiểm soát giao dịch người liên quan
Nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ. Các loại hình doanh nghiệp gia tăng về quy mô, lĩnh vực hoạt động. Công ty đối vốn ngày càng phức tạp trong quản lý. Số lượng thành viên, cổ đông thường lớn, với nhiều mối quan tâm khác nhau. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản trị công ty. Quản trị phải đảm bảo quyền lợi của chính công ty. Quyền lợi của các thành viên, cổ đông cũng cần được bảo vệ. Đặc biệt, cổ đông thiểu số cần được che chở trước vi phạm. Những người quản lý công ty cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Kiểm soát giao dịch của công ty với những người có liên quan là nội dung quan trọng. Đây là trụ cột của quản trị công ty hiện đại. Thiếu kiểm soát hiệu quả có thể dẫn đến lạm dụng quyền lực. Hậu quả là gây thiệt hại cho công ty và các bên liên quan. Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch người liên quan là nhiệm vụ chiến lược. Nó góp phần xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, công bằng. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi chính đáng của mọi nhà đầu tư và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
1.1. Mối quan ngại quản trị công ty hiện đại
Kinh tế thị trường phát triển, doanh nghiệp mở rộng quy mô. Các công ty đối vốn có cơ cấu thành viên, cổ đông đa dạng. Mỗi bên có lợi ích riêng, có thể xung đột lẫn nhau. Quản trị công ty cần đảm bảo lợi ích chung của doanh nghiệp. Đồng thời, quyền lợi của cổ đông, đặc biệt cổ đông thiểu số, phải được bảo vệ. Nguy cơ vi phạm từ cổ đông lớn hoặc người quản lý luôn tiềm ẩn. Điều này đòi hỏi một hệ thống quản trị chặt chẽ, minh bạch. Hệ thống kiểm soát giao dịch hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó giúp ngăn chặn những hành vi gây thiệt hại cho công ty. Mục tiêu là tạo ra môi trường đầu tư công bằng. Quản trị tốt còn nâng cao niềm tin của thị trường. Vai trò của pháp luật trong việc hoàn thiện các quy định này là rất lớn. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
1.2. Nguy cơ xung đột lợi ích giao dịch nội bộ
Công ty thiết lập nhiều loại giao dịch, hợp đồng trong quá trình kinh doanh. Một số giao dịch được thực hiện với người có liên quan. Những người này có thể là thành viên, cổ đông, hoặc người quản lý cấp cao. Giao dịch này tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích nghiêm trọng. Người có liên quan có khả năng chi phối, tác động đến quyết định. Họ có thể ưu tiên lợi ích cá nhân hoặc nhóm. Điều này có thể dẫn đến việc công ty không tối đa hóa được lợi ích. Thậm chí, công ty có thể chịu thiệt hại. Giả thuyết xung đột lợi ích tồn tại trong các giao dịch này. Người có khả năng quyết định có thể cố tình phản ánh sai lệch ý chí công ty. Mục đích là tạo lợi ích cho bản thân hoặc bên liên quan. Kiểm soát chặt chẽ là cần thiết để bảo vệ tài sản công ty. Nó còn bảo vệ quyền lợi các cổ đông không có khả năng chi phối. Việc này đảm bảo tính hợp lý và công bằng của mọi giao dịch.
II.Xác định giao dịch công ty với người liên quan
Giao dịch giữa công ty và người có liên quan là một loại hình đặc biệt. Nó được tiếp cận theo tiêu chí chủ thể tham gia. Một bên chủ thể là công ty. Bên còn lại là các "người có liên quan" của công ty. Những người này có vai trò quan trọng trong doanh nghiệp. Họ nắm quyền quản lý hoặc có khả năng chi phối quyết định. Khái niệm "người có liên quan" cần được định nghĩa rõ ràng. Điều này bao gồm khả năng tác động đến nội dung giao dịch hoặc hợp đồng. Giao dịch này có thể tiềm ẩn rủi ro mất cân bằng lợi ích. Người có liên quan có thể sử dụng vị thế để có lợi cho bản thân. Tuy nhiên, không phải tất cả giao dịch này đều có hại. Có hai giả thuyết chính đặt ra. Một là xung đột lợi ích. Hai là giao dịch hoàn toàn hợp lý về mặt kinh tế. Việc phân tích rõ ràng hai giả thuyết này giúp đánh giá đúng bản chất. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng cơ chế kiểm soát phù hợp. Pháp luật cần tạo cơ sở để nhận diện và quản lý hiệu quả loại hình giao dịch này. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích công ty, đồng thời hạn chế tối đa rủi ro.
2.1. Định danh các chủ thể người có liên quan
Giao dịch giữa công ty và người có liên quan là trọng tâm phân tích. "Người có liên quan" là khái niệm then chốt cần được làm rõ. Các chủ thể này nắm giữ vị trí quản lý quan trọng. Họ có thể là thành viên, cổ đông lớn trong công ty. Khả năng chi phối đến nội dung giao dịch, hợp đồng là đặc điểm chính. Họ có ảnh hưởng đáng kể đến việc ra quyết định của doanh nghiệp. Việc nhận diện chính xác các đối tượng này là bước đầu tiên. Nó giúp pháp luật xây dựng cơ chế kiểm soát hiệu quả. Quy định về "người có liên quan" hiện hành còn chồng chéo, mâu thuẫn. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thực tế. Cần có sự thống nhất, minh bạch trong định nghĩa. Mục tiêu là đảm bảo không bỏ sót đối tượng kiểm soát. Đồng thời, tránh việc áp dụng tùy tiện, gây trở ngại cho hoạt động kinh doanh hợp pháp.
2.2. Phân tích hai giả thuyết về giao dịch này
Trong giao dịch với người liên quan, có hai giả thuyết chính. Giả thuyết thứ nhất là tồn tại xung đột lợi ích. Người có khả năng quyết định có thể phản ánh sai lệch ý chí công ty. Mục đích là gây thiệt hại hoặc không tối đa hóa lợi ích cho công ty. Họ tạo lợi ích cho bản thân hoặc các tổ chức, cá nhân liên quan. Giả thuyết này nhấn mạnh nguy cơ lạm dụng quyền lực, gây tổn thất. Ngược lại, giả thuyết thứ hai cho rằng giao dịch hoàn toàn hợp lý về kinh tế. Giao dịch này mang lại hiệu quả và cần thiết cho doanh nghiệp. Ưu điểm bao gồm mức độ linh hoạt cao trong thỏa thuận. Các bên đã hiểu nhau, tiết kiệm thời gian, chi phí. Bí mật kinh doanh được giữ kín. Những giao dịch này có thể sinh lợi cao hơn so với đối tác bên ngoài. Pháp luật cần cân nhắc cả hai khía cạnh. Việc kiểm soát phải đảm bảo ngăn chặn rủi ro. Đồng thời, không cản trở những giao dịch mang lại lợi ích chính đáng cho công ty.
III.Thực trạng pháp luật kiểm soát giao dịch tại VN
Pháp luật Việt Nam đã quan tâm đến kiểm soát giao dịch với người liên quan. Vấn đề này được đặt ra từ rất sớm. Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 1995 là dấu mốc khởi đầu. Tiếp theo là Luật Doanh nghiệp năm 1999. Các quy định này được phát triển, hoàn thiện qua nhiều thời kỳ. Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 2003 và Luật Doanh nghiệp năm 2005. Gần đây nhất là Luật Doanh nghiệp năm 2014. Các văn bản quản lý nội bộ công ty cũng có quy định. Điều lệ công ty, quy chế ký kết hợp đồng là ví dụ. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng còn nhiều bất cập, yếu kém. Tình trạng này gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Pháp luật chưa thực sự rõ ràng, cụ thể ở nhiều điểm. Các quy định còn chồng chéo, mâu thuẫn giữa các luật khác nhau. Việc này tạo ra khoảng trống pháp lý. Đồng thời, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tuân thủ. Nó cũng thách thức cơ quan quản lý trong việc giám sát, xử lý vi phạm.
3.1. Quá trình hình thành pháp luật về kiểm soát giao dịch
Pháp luật về tổ chức doanh nghiệp của Việt Nam đã sớm nhận diện. Vấn đề kiểm soát giao dịch với người liên quan cần được điều chỉnh. Các quy định đầu tiên xuất hiện từ Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 1995. Sau đó, Luật Doanh nghiệp năm 1999 tiếp tục phát triển. Các văn bản sau này như Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 2003, Luật Doanh nghiệp năm 2005 đã bổ sung. Luật Doanh nghiệp năm 2014 đánh dấu một bước tiến mới. Các văn bản nội bộ của từng công ty cũng có vai trò. Điều lệ công ty và các quy chế về ký kết, thực hiện hợp đồng là minh chứng. Sự tiến hóa của pháp luật thể hiện nhận thức ngày càng sâu sắc. Mục tiêu là quản lý hiệu quả các giao dịch nội bộ. Việc này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động doanh nghiệp.
3.2. Những bất cập hạn chế còn tồn tại thực tế
Trên thực tế, việc kiểm soát giao dịch với người liên quan còn yếu kém. Tình trạng này bộc lộ nhiều bất cập. Thứ nhất, khái niệm "người có liên quan" chưa được quy định rõ ràng. Các căn cứ để nhận diện giao dịch cần kiểm soát còn thiếu cụ thể. Thứ hai, quy định về người có liên quan còn chồng chéo. Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán 2006, Luật Các tổ chức tín dụng 2010 mâu thuẫn. Thứ ba, các quy định pháp luật về thủ tục kiểm soát chưa đầy đủ. Nghĩa vụ của các bên liên quan chưa được làm rõ. Những lỗ hổng pháp lý này tạo điều kiện cho lạm dụng. Chúng gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư kinh doanh. Nó đòi hỏi một sự rà soát và hoàn thiện toàn diện. Pháp luật cần minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng hơn.
IV.Bài học quốc tế và hoàn thiện luật kiểm soát
Pháp luật của các nước trên thế giới không cấm giao dịch với người liên quan. Thay vào đó, họ cho phép thiết lập giao dịch. Tuy nhiên, việc này phải thông qua thủ tục kiểm soát chặt chẽ. Đây là bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam. Cùng với xu hướng đầu tư, thâm nhập lẫn nhau, các tập đoàn kinh tế phát triển mạnh mẽ. Các nhóm công ty liên kết thông qua đầu tư vốn ngày càng nhiều. Việc ký hợp đồng giữa các công ty trong nhóm ngày càng gia tăng. Những hợp đồng này nếu không được kiểm soát hiệu quả sẽ phát sinh vấn đề. Tình trạng lạm dụng "quyền lực" có thể xảy ra. Điều này gây thiệt hại cho công ty, thành viên, cổ đông. Nền kinh tế thị trường phát triển đòi hỏi luật pháp cũng phải phát triển. Pháp luật cần đảm bảo môi trường pháp lý lành mạnh. Nó bảo vệ quyền lợi các nhà đầu tư, người lao động, đối tác và lợi ích nhà nước. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Nó giúp định hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Mục tiêu là khắc phục những tồn tại, bất cập hiện hữu. Đảm bảo tính công bằng, minh bạch cho thị trường.
4.1. Các cách tiếp cận kiểm soát giao dịch trên thế giới
Trên thế giới, pháp luật không áp dụng biện pháp cấm đoán tuyệt đối. Giao dịch giữa công ty và người liên quan vẫn được thực hiện. Tuy nhiên, quy trình kiểm soát được quy định rất nghiêm ngặt. Các nước phát triển chú trọng minh bạch hóa thông tin. Họ yêu cầu công bố đầy đủ về các giao dịch này. Cơ chế phê duyệt giao dịch cũng rất chặt chẽ. Thường yêu cầu sự chấp thuận của các bên độc lập. Hoặc sự đồng ý của đa số cổ đông không liên quan. Điều này nhằm đảm bảo tính khách quan, công bằng. Mục tiêu là ngăn chặn nguy cơ xung đột lợi ích. Đồng thời, bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. Những kinh nghiệm này là nguồn tham khảo quan trọng. Việt Nam có thể học hỏi để xây dựng hệ thống pháp luật hiệu quả. Việc này giúp nâng cao năng lực quản trị công ty. Nó còn củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
4.2. Định hướng hoàn thiện môi trường pháp lý cho doanh nghiệp
Nền kinh tế thị trường phát triển đòi hỏi pháp luật phát triển tương ứng. Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch là nhiệm vụ cấp bách. Mục tiêu là tạo ra môi trường pháp lý lành mạnh. Môi trường này bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư. Nó cũng bảo vệ quyền lợi người lao động và đối tác kinh doanh. Đồng thời, đảm bảo lợi ích chung của nhà nước. Cần rà soát, sửa đổi các quy định về "người có liên quan". Khái niệm này cần rõ ràng, thống nhất giữa các luật. Các thủ tục kiểm soát giao dịch cần được cụ thể hóa. Quy trình phê duyệt, công bố thông tin phải minh bạch. Việc tăng cường chế tài xử lý vi phạm là cần thiết. Điều này nhằm răn đe, phòng ngừa hành vi lạm dụng. Định hướng là xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ. Hệ thống này vừa linh hoạt, vừa chặt chẽ. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đồng thời, nâng cao uy tín của thị trường Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Cùng với sự phát triển của nền kinh tế là sự phát triển của các loại hình doanh nghiệp về quy mô và lĩnh vực hoạt động. Trong các loại hình công ty đối vốn, việc tổ chức, quản lý công ty được quyết định dựa trên yếu tố vốn của các thành viên góp vào công ty. Số lượng thành viên trong các công ty đối vốn thường nhiều và các thành viên có mối quan tâm khác nhau khi tham gia công ty. Điều này đặt ra vấn đề là việc quản trị công ty cần phải đảm bảo được quyền lợi của bản thân công ty, quyền lợi của các thành viên, cổ đông, nhất là của các thành viên, cổ đông thiểu số, trong đó có cả việc bảo vệ trước sự vi phạm của các cổ đông khác và những người quản lý công ty.
Kiểm soát giao dịch của công ty với những người có liên quan là một trong những nội dung của quản trị công ty. Trong quá trình hoạt động kinh doanh, công ty phải thiết lập rất nhiều loại giao dịch, hợp đồng. Các giao dịch, hợp đồng này rất đa dạng về nội dung (như hợp đồng mua bán, hợp đồng cung ứng nguyên liệu, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng thuê tài sản, hợp đồng tín dụng…), về hình thức (văn bản, lời nói, hành vi), về mục đích (lợi nhuận hay tiêu dùng) và về thành phần chủ thể (giữa công ty với khách hàng của mình, trong đó, có những giao dịch được công ty thiết lập với người liên quan như: thành viên/cổ đông công ty, những người đang nắm giữ những vị trí quản lý quan trọng trong công ty). Giao dịch giữa công ty với người liên quan thường được tiếp cận theo tiêu chí chủ thể, trong đó, một bên chủ thể của giao dịch là công ty, còn chủ thể bên kia là “người có liên quan”.
Những “người có liên quan” là những người nắm quyền quản lý hoặc có khả năng chi phối đến nội dung giao dịch, hợp đồng hoặc có ảnh hưởng đến việc ra quyết định đó. Giao dịch được ký kết dựa trên nguyên tắc bình đẳng, thỏa thuận nhưng có nguy cơ mất cân bằng về lợi ích do các chủ thể này là những người nắm giữ vị trí quản lý quan trọng trong doanh nghiệp hoặc là các thành viên, cổ đông lớn nên có khả năng tác động đến giao dịch sao cho có lợi cho mình. Trong giao dịch giữa công ty với người liên quan có hai giả thuyết được đặt ra: có sự xung đột lợi ích và tính hợp lý về mặt kinh tế. Ở giả thuyết thứ nhất, trong giao 1 dịch này tồn tại sự xung đột lợi ích giữa người có khả năng quyết định hoặc ảnh hưởng đáng kể đến thiết lập giao dịch với lợi ích của công ty.
Người này có thể và có khả năng cố tình phản ánh sai lệch ý chí của công ty, gây thiệt hại hoặc không tối đa hóa được lợi ích cho chủ thể này để tạo lợi ích cho bản thân mình hoặc cá nhân, tổ chức có mối quan hệ liên quan với họ. Ngược lại, giả thuyết thứ hai cho rằng giao dịch đó hoàn toàn hợp lý về mặt kinh tế, có hiệu quả và cần thiết cho doanh nghiệp. Ưu điểm khi thiết lập giao dịch này là mức độ linh hoạt trong quá trình thỏa thuận vì các bên đã rất hiểu nhau, do đó, tiết kiệm thời gian, chi phí; các bên giữ được bí mật kinh doanh của mình; các giao dịch này có thể sinh lợi cao hơn cho công ty so với các giao dịch với những bạn hàng có ít thông tin từ bên ngoài. Pháp luật của các nước trên thế giới không cấm giao dịch của công ty với người liên quan mà cho phép thiết lập giao dịch thông qua thủ tục kiểm soát chặt chẽ.
Ngoài ra, cùng với xu hướng các công ty đầu tư, thâm nhập lẫn nhau, sự phát triển mạnh mẽ của các tập đoàn kinh tế, các nhóm công ty liên kết với nhau thông qua quá trình đầu tư vốn thì việc ký hợp đồng giữa các công ty trong nhóm ngày càng gia tăng. Chính vì vậy, các hợp đồng này nếu không được kiểm soát bằng cơ chế hiệu quả có thể phát sinh tình trạng lạm dụng “quyền lực” gây thiệt hại cho công ty, cho các thành viên, cổ đông của công ty. Hơn nữa, nền kinh tế thị trường phát triển đòi hỏi sự phát triển về mặt luật pháp để đảm bảo môi trường pháp lý lành mạnh, bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư, người lao động, các bạn hàng của công ty và lợi ích của nhà nước. Pháp luật về tổ chức doanh nghiệp của Việt Nam đã đặt ra vấn đề kiểm soát các giao dịch của công ty với người liên quan, bắt đầu từ Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 1995, Luật Doanh nghiệp năm 1999 và tiếp tục được phát triển, hoàn thiện trong Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 2003, Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Doanh nghiệp năm 2014.
Các văn bản quản lý nội bộ trong từng công ty như Điều lệ công ty, các quy chế về việc ký kết và thực hiện hợp đồng cũng có quy định điều chỉnh vấn đề này. Tuy nhiên trên thực tế, việc kiểm soát các giao dịch giữa công ty với người liên quan ở nước ta còn bộc lộ nhiều bất cập, thậm chí yếu kém. Tình trạng này xuất phát từ các lý do sau: 2 Thứ nhất, khái niệm người có liên quan và các căn cứ để nhận diện giao dịch giữa công ty với người có liên quan cần được kiểm soát còn chưa được pháp luật qui định thật rõ ràng, cụ thể. Quy định về người có liên quan trong Luật Doanh nghiệp, Luật chứng khoán năm 2006, Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 còn chồng chéo, mâu thuẫn.
Các quy định pháp luật về thủ tục kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan còn chưa được quy định rõ ràng và đầy đủ về nghĩa vụ của những người có liên quan trong việc công khai giao dịch, các nguyên tắc thông qua giao dịch. Do đó, các quy định pháp luật về thủ tục kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan còn khó thực thi trên thực tế. Thứ hai, pháp luật chưa có quy định rõ về xử lý hậu quả của giao dịch giữa công ty với người liên quan khi những giao dịch này không được tuân thủ trình tự thông qua theo quy định của pháp luật. Những giao dịch này bị vô hiệu căn cứ vào lý do gì? Các chế tài mà người có hành vi vi phạm phải chịu trách nhiệm là gì? Nhận thức của một số doanh nghiệp về xử lý hậu quả của giao dịch giữa công ty với người liên quan nếu không được giao kết đúng thủ tục chưa đúng đắn, dẫn đến việc đưa ra các yêu cầu không cần thiết trong việc kiểm soát giao dịch.
Thứ ba, sự kiểm soát các giao dịch này trong quy chế hoạt động của các loại hình công ty ở nước ta còn thiếu. Trong vấn đề quản trị doanh nghiệp, các thành viên, cổ đông, các cơ quan quản lý của công ty đa phần còn chưa ý thức được tầm quan trọng của việc kiểm soát các giao dịch này. Cụ thể, công ty chưa lưu trữ hồ sơ, danh tính về bên có liên quan để kiểm soát cũng như trình tự, thủ tục và thẩm quyền thông qua các giao dịch này. Vì vậy, các doanh nghiệp chưa xác định được các giao dịch cần kiểm soát và yêu cầu công khai hóa và kiểm soát các giao dịch này.
Đây là lỗ hổng lớn trong khung pháp luật về quản trị doanh nghiệp ở nước ta hiện nay. Vì vậy, việc nghiên cứu những vấn đề lý luận về nhận diện các giao dịch giữa công ty với người liên quan, cũng như xây dựng hoàn thiện cơ chế kiểm soát các giao dịch này thực sự cần thiết. Điều này đáp ứng yêu cầu của quản trị doanh nghiệp, giải quyết tranh chấp về hợp đồng và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 3 Mục đích của luận án là nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống lý luận về pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan.
Để thực hiện mục đích trên, luận án đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu sau đây: Một là, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về giao dịch cần kiểm soát như triết lý của việc kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; giao dịch giữa công ty với người liên quan cần kiểm soát trong các loại hình doanh nghiệp; vai trò của việc kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan bằng pháp luật; nội dung của pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; cơ sở pháp lý của hoạt động kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; những đặc trưng trong tổ chức, quản lý và hoạt động của các doanh nghiệp Việt Nam có ảnh hưởng đến việc thực thi các quy định pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan. Hai là, phân tích đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về thủ tục kiểm soát các giao dịch giữa công ty với người có liên quan. Đánh giá thực trạng pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan gồm có: (i) các quy định pháp luật để nhận diện giao dịch giữa công ty với người có liên quan cần kiểm soát; (ii) các quy định pháp luật về thủ tục xác lập giao dịch; (iii) hậu quả pháp lý của các giao dịch giữa công ty với người có liên quan không được xác lập theo thủ tục luật định; (iv) trách nhiệm của các cá nhân tham gia xác lập giao dịch không tuân theo thủ tục giao kết; (v) một số trường hợp ngoại lệ về quy định cấm giao dịch giữa công ty với người có liên quan. Trên cơ sở phân tích thực trạng quy định pháp luật, luận án đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật trên thực tế và việc cụ thể hóa pháp luật trong Điều lệ một số công ty đang hoạt động để chỉ ra những nội dung, những vấn đề còn hạn chế, thiếu sót, chưa phù hợp, cần hoàn thiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS luật học đề xuất hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch tài sản công, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ts luật học hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao d" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.