Luận án tiến sỹ góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp lu

Luận án tiến sĩ phân tích pháp lý góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ. Đề xuất quy trình đăng ký doanh nghiệp hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vai trò của góp vốn Quyền SHTT trong thành lập công ty

Vốn là yếu tố sống còn cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Vốn hình thành từ khi thành lập, là tiền đề cho mọi hoạt động kinh doanh. Theo truyền thống, các tài sản hữu hình như tiền mặt, nhà xưởng, máy móc thường được sử dụng để góp vốn. Tuy nhiên, xã hội ngày càng phát triển, giá trị của các tài sản vô hình, đặc biệt là quyền sở hữu trí tuệ (Quyền SHTT), ngày càng được nhận thức rõ rệt. Quyền SHTT, dù là tài sản vô hình, có khả năng tạo ra giá trị vật chất to lớn. Chúng mang lại sức mạnh cạnh tranh vững chắc cho chủ sở hữu. Tài sản vô hình hiện nay khẳng định vai trò là yếu tố cơ bản tạo nên giá trị và tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Các doanh nghiệp đang chú trọng việc tạo ra và khai thác thương mại Quyền SHTT. Góp vốn thành lập công ty bằng Quyền SHTT là một hình thức khai thác hiệu quả. Hoạt động này đã phổ biến ở các quốc gia phát triển từ lâu. Tại Việt Nam, Quyền SHTT được ghi nhận trong pháp luật doanh nghiệp từ những năm 1990. Dù vậy, số lượng doanh nghiệp nhận góp vốn bằng loại tài sản này trên thực tế còn khiêm tốn. Chủ yếu là các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư. Gần đây, hoạt động góp vốn bằng Quyền SHTT tại Việt Nam có nhiều chuyển biến tích cực.

1.1. Tính cấp thiết của góp vốn bằng Quyền SHTT

Việc nghiên cứu góp vốn bằng Quyền SHTT mang tính cấp thiết. Vốn đóng vai trò thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Ban đầu, vốn thường là tài sản hữu hình. Hiện nay, tài sản vô hình, đặc biệt là Quyền SHTT, ngày càng khẳng định giá trị. Quyền SHTT tạo ra giá trị vật chất lớn, nâng cao sức cạnh tranh cho doanh nghiệp. Các doanh nghiệp hiện đại chú trọng tạo ra và khai thác tài sản trí tuệ. Góp vốn bằng Quyền SHTT là một phương thức quan trọng để tận dụng tài sản này. Phương thức này phổ biến ở nhiều quốc gia. Việt Nam đã ghi nhận trong luật từ những năm 1990. Tuy nhiên, việc áp dụng còn hạn chế, chủ yếu là các doanh nghiệp nước ngoài. Trong thập kỷ gần đây, hoạt động này đã có nhiều thay đổi tích cực, đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn để hoàn thiện pháp luật.

1.2. Quyền sở hữu trí tuệ là tài sản góp vốn

Quyền sở hữu trí tuệ (Quyền SHTT) được công nhận là một loại tài sản đặc biệt. Đó là tài sản vô hình nhưng có khả năng tạo ra giá trị kinh tế khổng lồ. Việc sử dụng Quyền SHTT để góp vốn thành lập công ty là một minh chứng cho giá trị kinh tế của chúng. Các tài sản trí tuệ như sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền mang lại lợi thế cạnh tranh độc đáo. Chúng giúp doanh nghiệp định vị trên thị trường. Pháp luật Việt Nam đã cho phép sử dụng Quyền SHTT làm tài sản góp vốn. Tuy nhiên, các quy định cần được làm rõ hơn để tạo thuận lợi cho việc định giá, chuyển giao và quản lý. Doanh nghiệp cần hiểu rõ tiềm năng của Quyền SHTT. Cơ chế pháp lý cần hỗ trợ quá trình này hiệu quả hơn, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp dựa trên tài sản vô hình.

II.Lý luận và pháp luật góp vốn bằng Quyền SHTT tại VN

Quyền sở hữu trí tuệ là một loại tài sản đặc biệt. Việc sử dụng chúng để góp vốn thành lập công ty đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc và khung pháp luật rõ ràng. Lý luận về góp vốn bằng Quyền SHTT tập trung vào việc công nhận giá trị kinh tế của tài sản vô hình. Khái niệm vốn truyền thống thường gắn với tài sản hữu hình. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế tri thức đã thay đổi quan điểm này. Quyền SHTT mang lại lợi thế cạnh tranh, khả năng sinh lời. Vì vậy, chúng xứng đáng được công nhận là tài sản góp vốn. Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến trong việc ghi nhận Quyền SHTT. Luật Doanh nghiệp và Luật Sở hữu trí tuệ là các văn bản nền tảng. Các quy định hiện hành đã tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động này. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống và vướng mắc cần giải quyết. Việc định giá Quyền SHTT, quy trình chuyển giao, và xử lý tranh chấp là những vấn đề phức tạp. Khung pháp luật cần được hoàn thiện. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp khai thác Quyền SHTT. Đồng thời, bảo đảm tính minh bạch và an toàn pháp lý cho các bên tham gia góp vốn.

2.1. Cơ sở lý luận về góp vốn bằng Quyền SHTT

Cơ sở lý luận về góp vốn bằng Quyền SHTT bắt nguồn từ sự công nhận giá trị kinh tế của tài sản vô hình. Trong nền kinh tế tri thức, tài sản trí tuệ đóng vai trò ngày càng quan trọng. Quyền SHTT không chỉ là công cụ bảo hộ pháp lý. Chúng còn là nguồn lực tạo ra doanh thu, lợi nhuận. Việc sử dụng Quyền SHTT làm tài sản góp vốn phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về 'vốn'. Vốn không chỉ là tiền hay tài sản vật chất. Quyền SHTT mang lại tiềm năng phát triển, khả năng đổi mới. Việc định giá Quyền SHTT cần dựa trên các nguyên tắc kinh tế. Đồng thời, tính pháp lý của Quyền SHTT phải được đảm bảo. Lý luận về góp vốn bằng Quyền SHTT nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích sáng tạo. Khuyến khích sử dụng tài sản trí tuệ vào hoạt động sản xuất kinh doanh.

2.2. Khung pháp luật về góp vốn bằng Quyền SHTT

Pháp luật Việt Nam đã xây dựng khung pháp lý cho việc góp vốn bằng Quyền SHTT. Luật Doanh nghiệp quy định về các loại tài sản được góp vốn. Luật Sở hữu trí tuệ quy định về các quyền sở hữu trí tuệ và cách thức bảo hộ. Các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết về thủ tục, định giá. Tuy nhiên, các quy định này vẫn còn một số điểm chưa rõ ràng. Sự thiếu đồng bộ giữa các luật có thể gây khó khăn trong thực tiễn. Ví dụ, quy định về định giá Quyền SHTT còn chung chung. Cơ chế giám sát, xử lý vi phạm chưa đủ mạnh. Việc chuyển giao Quyền SHTT cho công ty góp vốn cũng cần được cụ thể hóa hơn. Việc hoàn thiện khung pháp luật là cần thiết. Khung pháp luật cần tạo môi trường pháp lý ổn định. Khuyến khích doanh nghiệp sử dụng Quyền SHTT làm tài sản góp vốn. Đồng thời, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các nhà đầu tư.

2.3. Các loại Quyền SHTT được chấp nhận góp vốn

Pháp luật Việt Nam cho phép nhiều loại Quyền SHTT được sử dụng để góp vốn. Các loại hình này bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả. Quyền sở hữu công nghiệp cũng được chấp nhận, như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu. Bí mật kinh doanh cũng là một dạng Quyền SHTT có thể góp vốn. Mỗi loại Quyền SHTT có những đặc điểm riêng. Yêu cầu về đăng ký, bảo hộ và chuyển giao khác nhau. Ví dụ, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu thường phải được đăng ký. Quyền tác giả không cần đăng ký để được bảo hộ. Tuy nhiên, để góp vốn, cần có bằng chứng rõ ràng về quyền sở hữu. Việc xác định giá trị cho mỗi loại hình cũng khác nhau. Cần có sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật SHTT. Cần có năng lực định giá chuyên nghiệp để thực hiện việc góp vốn hiệu quả.

III.Thực trạng pháp luật về góp vốn Quyền SHTT ở Việt Nam

Pháp luật về góp vốn bằng Quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Các quy định đã được ban hành, tạo cơ sở pháp lý ban đầu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những bất cập trong thực tiễn. Thực trạng pháp luật hiện hành cho thấy sự ghi nhận về loại tài sản này. Tuy nhiên, chi tiết về định giá, chuyển giao và quản lý chưa thực sự rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp và các bên liên quan. Thực tiễn áp dụng cho thấy số lượng doanh nghiệp sử dụng Quyền SHTT để góp vốn còn hạn chế. Các giao dịch chủ yếu đến từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp trong nước vẫn còn ngần ngại. Nguyên nhân đến từ việc thiếu kiến thức về Quyền SHTT. Năng lực định giá còn yếu. Thiếu cơ chế hỗ trợ hiệu quả từ phía cơ quan quản lý. Việc đánh giá chung cho thấy pháp luật cần được sửa đổi. Các quy định cần cụ thể hơn, đồng bộ hơn. Thực tiễn cần được cải thiện thông qua đào tạo, hỗ trợ doanh nghiệp. Mục tiêu là để Quyền SHTT thực sự trở thành nguồn vốn quan trọng, thúc đẩy phát triển kinh tế.

3.1. Quy định pháp luật hiện hành về góp vốn Quyền SHTT

Pháp luật Việt Nam đã có các quy định về việc sử dụng Quyền SHTT để góp vốn. Luật Doanh nghiệp quy định về tài sản góp vốn. Luật Sở hữu trí tuệ quy định về các quyền và cách thức bảo hộ. Các nghị định và thông tư cũng cung cấp hướng dẫn. Tuy nhiên, các quy định này còn mang tính khái quát. Chi tiết về quy trình định giá, thủ tục chuyển quyền sở hữu còn thiếu rõ ràng. Ví dụ, việc xác định giá trị của Quyền SHTT thường phức tạp. Các tiêu chí đánh giá chưa được chuẩn hóa. Điều này tạo ra rủi ro cho các bên tham gia góp vốn. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật cũng là một vấn đề. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định là cần thiết. Mục tiêu là để đảm bảo tính minh bạch, khả thi trong thực tiễn.

3.2. Thực tiễn áp dụng Quyền SHTT góp vốn doanh nghiệp

Trong thực tiễn, việc góp vốn bằng Quyền SHTT tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Số lượng doanh nghiệp thực hiện loại hình góp vốn này chưa cao. Các giao dịch chủ yếu tập trung vào các công ty có yếu tố nước ngoài. Các doanh nghiệp trong nước thường ưu tiên góp vốn bằng tiền mặt hoặc tài sản hữu hình. Nguyên nhân chính bao gồm thiếu thông tin và nhận thức. Nhiều doanh nghiệp chưa hiểu rõ giá trị và tiềm năng của Quyền SHTT. Quá trình định giá phức tạp và chi phí cao cũng là rào cản. Thêm vào đó, năng lực của các tổ chức định giá còn hạn chế. Cơ chế giải quyết tranh chấp liên quan đến Quyền SHTT còn chưa hoàn thiện. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải có những chính sách hỗ trợ. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia. Mới có thể thúc đẩy việc áp dụng Quyền SHTT làm tài sản góp vốn rộng rãi hơn.

3.3. Đánh giá chung về thực trạng và hiệu quả pháp luật

Đánh giá chung về thực trạng cho thấy pháp luật Việt Nam đã có khung cơ bản. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn thấp. Các quy định pháp luật đã ghi nhận Quyền SHTT là tài sản góp vốn. Nhưng sự thiếu cụ thể, đồng bộ đã làm giảm tính ứng dụng. Vấn đề định giá tài sản trí tuệ là rào cản lớn nhất. Thiếu phương pháp chuẩn, năng lực định giá chuyên nghiệp. Điều này khiến doanh nghiệp khó xác định giá trị thực của Quyền SHTT. Các thủ tục hành chính liên quan cũng còn phức tạp. Nhận thức của doanh nghiệp và cơ quan quản lý về Quyền SHTT chưa đồng đều. Vì vậy, hiệu quả của pháp luật chưa đạt kỳ vọng. Cần có những thay đổi mang tính hệ thống. Cải thiện từ quy định đến thực thi. Mới có thể phát huy tối đa tiềm năng của Quyền SHTT trong góp vốn.

IV.Giải pháp hoàn thiện pháp luật góp vốn bằng Quyền SHTT

Để phát huy tối đa tiềm năng của Quyền sở hữu trí tuệ trong góp vốn, việc hoàn thiện pháp luật là cực kỳ quan trọng. Các giải pháp cần tập trung vào việc làm rõ, cụ thể hóa các quy định hiện hành. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý minh bạch, dễ áp dụng. Trước hết, cần có định hướng chiến lược rõ ràng. Định hướng này phải phù hợp với xu thế phát triển kinh tế tri thức toàn cầu. Đồng thời, phải bảo đảm sự hài hòa với hệ thống pháp luật quốc gia. Tiếp theo, cần đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm sửa đổi, bổ sung các điều luật liên quan đến định giá, chuyển giao, và quản lý Quyền SHTT. Quy trình phải đơn giản hóa, giảm thiểu thủ tục hành chính. Ngoài ra, cần tăng cường năng lực cho các chủ thể tham gia. Điều này bao gồm đào tạo cán bộ quản lý, thẩm định viên. Nâng cao nhận thức cho doanh nghiệp về giá trị Quyền SHTT. Các giải pháp này sẽ giúp Quyền SHTT trở thành một nguồn vốn hiệu quả. Từ đó, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp và nền kinh tế.

4.1. Định hướng chiến lược hoàn thiện pháp luật Quyền SHTT

Định hướng chiến lược cho việc hoàn thiện pháp luật về Quyền SHTT cần bám sát các nguyên tắc phát triển kinh tế tri thức. Pháp luật cần tạo môi trường thuận lợi cho sáng tạo và đổi mới. Đồng thời, khuyến khích việc khai thác thương mại Quyền SHTT. Định hướng này phải nhất quán với các cam kết quốc tế. Cần xem xét kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển. Các quy định cần rõ ràng, dễ hiểu. Cần tránh sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống pháp luật toàn diện. Hệ thống này bao gồm cả quy định về đăng ký, định giá, chuyển giao và bảo vệ Quyền SHTT. Điều này giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi sử dụng tài sản trí tuệ để góp vốn. Nó cũng tạo ra sự minh bạch cho các giao dịch liên quan đến Quyền SHTT.

4.2. Giải pháp cụ thể cho khung pháp lý Quyền SHTT

Cần có các giải pháp cụ thể để hoàn thiện khung pháp lý về Quyền SHTT. Sửa đổi Luật Doanh nghiệp và Luật Sở hữu trí tuệ là cần thiết. Các sửa đổi cần chi tiết hóa quy định về định giá Quyền SHTT. Cần ban hành các tiêu chuẩn, phương pháp định giá chuẩn mực. Quy trình chuyển giao quyền sở hữu Quyền SHTT cho công ty góp vốn cần được đơn giản hóa. Đồng thời, bảo đảm tính pháp lý chặt chẽ. Cần thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Các quy định về đăng ký giao dịch bảo đảm bằng Quyền SHTT cũng cần được làm rõ. Việc tăng cường vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước trong giám sát. Hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình góp vốn bằng Quyền SHTT. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu rủi ro, tăng cường niềm tin cho các nhà đầu tư.

4.3. Nâng cao nhận thức về giá trị Quyền SHTT

Việc nâng cao nhận thức về giá trị của Quyền SHTT là một giải pháp then chốt. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa nhận thức đầy đủ. Họ chưa thấy được tiềm năng kinh tế của tài sản trí tuệ. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo. Các chương trình này nhằm phổ biến kiến thức về Quyền SHTT. Giải thích cách thức khai thác thương mại, bao gồm cả góp vốn. Cần cung cấp thông tin về các trường hợp thành công. Kêu gọi sự tham gia của các chuyên gia, luật sư, thẩm định viên. Mục tiêu là thay đổi tư duy của doanh nghiệp. Hướng họ đến việc coi Quyền SHTT là tài sản chiến lược. Từ đó, khuyến khích họ đầu tư vào việc tạo ra và bảo hộ tài sản trí tuệ. Đồng thời, sử dụng chúng một cách hiệu quả để phát triển doanh nghiệp.

V.Nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật góp vốn Quyền SHTT

Để nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về góp vốn bằng Quyền sở hữu trí tuệ, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc sửa đổi luật. Chúng còn hướng tới cải thiện năng lực thực thi và hỗ trợ doanh nghiệp. Một trong những trọng tâm là tăng cường năng lực định giá và quản lý Quyền SHTT. Cần có đội ngũ chuyên gia định giá được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm. Các phương pháp định giá cần được chuẩn hóa và công nhận rộng rãi. Ngoài ra, cần hỗ trợ doanh nghiệp trong việc khai thác thương mại Quyền SHTT. Điều này bao gồm việc tư vấn về chuyển giao, cấp phép, và tìm kiếm đối tác. Việc phát triển một hệ sinh thái sáng tạo là cực kỳ quan trọng. Hệ sinh thái này sẽ thúc đẩy đổi mới, tạo ra nhiều Quyền SHTT có giá trị hơn. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của các cơ quan nhà nước. Các cơ quan cần cung cấp thông tin, hỗ trợ pháp lý và giám sát. Mục tiêu cuối cùng là biến Quyền SHTT thành một động lực mạnh mẽ. Động lực này giúp phát triển kinh tế và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

5.1. Tăng cường năng lực định giá và quản lý Quyền SHTT

Năng lực định giá Quyền SHTT là yếu tố then chốt. Cần đào tạo và phát triển đội ngũ thẩm định viên chuyên nghiệp. Các thẩm định viên phải có kiến thức sâu rộng về pháp luật SHTT và kinh tế. Cần xây dựng và ban hành các tiêu chuẩn, quy trình định giá minh bạch. Các quy trình này phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc quản lý Quyền SHTT sau khi góp vốn cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp cần có hệ thống quản lý tài sản trí tuệ hiệu quả. Hệ thống này bao gồm việc theo dõi, bảo vệ và khai thác Quyền SHTT. Các cơ quan nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp trong việc định giá. Cần giám sát hoạt động của các tổ chức định giá. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan và chính xác của việc định giá. Điều này giúp tăng cường niềm tin cho các nhà đầu tư.

5.2. Hỗ trợ doanh nghiệp khai thác thương mại Quyền SHTT

Việc hỗ trợ doanh nghiệp khai thác thương mại Quyền SHTT là cần thiết. Nhiều doanh nghiệp còn lúng túng trong việc biến tài sản trí tuệ thành lợi nhuận. Cần có các chương trình tư vấn chuyên sâu về chiến lược SHTT. Chương trình này bao gồm tư vấn về cấp phép, chuyển giao công nghệ. Hỗ trợ tìm kiếm đối tác, thị trường cho các sản phẩm, dịch vụ dựa trên Quyền SHTT. Chính phủ có thể xem xét các chính sách ưu đãi. Ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư vào R&D và đăng ký bảo hộ Quyền SHTT. Phát triển các nền tảng kết nối giữa chủ sở hữu Quyền SHTT và các nhà đầu tư. Điều này giúp Quyền SHTT được sử dụng hiệu quả hơn. Từ đó, tạo ra giá trị gia tăng cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

5.3. Phát triển hệ sinh thái sáng tạo thúc đẩy đổi mới

Phát triển một hệ sinh thái sáng tạo là giải pháp dài hạn. Hệ sinh thái này sẽ thúc đẩy đổi mới và tạo ra nhiều Quyền SHTT có giá trị. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) ở cả khu vực công và tư. Khuyến khích hợp tác giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Xây dựng các trung tâm hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Các trung tâm này cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý, kỹ thuật và tài chính. Tăng cường công tác bảo hộ Quyền SHTT. Đảm bảo quyền lợi chính đáng cho các nhà sáng tạo. Các chính sách khuyến khích khởi nghiệp đổi mới sáng tạo cũng rất quan trọng. Một hệ sinh thái mạnh mẽ sẽ tạo ra nguồn Quyền SHTT dồi dào. Nguồn này là cơ sở để góp vốn và phát triển doanh nghiệp. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY BẰNG QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9.01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Đình Hảo HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả, số liệu nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan và nghiêm túc, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu có gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm Hà Nội, ngày tháng năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Phương Thảo LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm, hướng dẫn tận tình của các thầy cô, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

Đặc biệt, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc Thầy giáo hướng dẫn khoa học PGS.TS Trần Đình Hảo, người thầy đã tận tâm và luôn động viên, khuyến khích, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các Thầy giáo, Cô giáo tại Học viện Khoa học xã hội, Hội đồng đánh giá các cấp đã giảng dạy, góp ý, chỉ bảo và hỗ trợ những kiến thức cũng như tài liệu quý báu cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành đề tài nghiên cứu. Qua đây, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành các đồng nghiệp trong Khoa Luật, cảm ơn gia đình tôi đã luôn tạo điều kiện, đồng hành và chia sẻ cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Phương Thảo MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. LÝ LUẬN VỀ GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY BẰNG QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY BẰNG QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ.

Lý luận về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ. Lý luận pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY BẰNG QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam.

Thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam hiện nay. Đánh giá chung về thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam. ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY BẰNG QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ Ở VIỆT NAM. Định hướng hoàn thiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam.

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam.150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TỪ NGUYÊN NGHĨA CHLB Cộng hòa liên bang CHND Cộng hòa nhân dân SHTT Sở hữu trí tuệ TNHH Trách nhiệm hữu hạn FDI Foreign Direct Investment WIPO World Intellectual Property Organization MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Vốn có vai trò hết sức quan trọng đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Để doanh nghiệp có thể hình thành và hoạt động không thể không có vốn.

Vốn được hình thành ngay từ khi thành lập doanh nghiệp và là tiền đề cho các hoạt động của doanh nghiệp. Theo truyền thống, tài sản dùng để góp vốn thường là các tài sản hữu hình như tiền, nhà xưởng, máy móc… Tuy nhiên, xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu con người ngày càng cao thì bản thân con người càng ý thức được giá trị to lớn của các tài sản vô hình nói chung và tài sản trí tuệ nói riêng. Mặc dù là một loại tài sản vô hình, nhưng tài sản trí tuệ có khả năng tạo ra những giá trị vật chất to lớn, mang lại sức mạnh và thế cạnh tranh vững chắc cho chủ sở hữu. Những tài sản vô hình hiện nay ngày càng khẳng định vai trò là yếu tố cơ bản tạo nên giá trị của doanh nghiệp và tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Vì vậy, trong giai đoạn hiện nay, các doanh nghiệp đang đặc biệt hết sức chú trọng đến việc tạo ra các tài sản trí tuệ, cũng như đưa khai thác thương mại quyền SHTT thông qua việc góp vốn thành lập công ty bằng loại tài sản này. Việc đưa quyền SHTT vào góp vốn đã diễn ra rất lâu và trở thành một điều phổ biến ở các quốc gia phát triển. Trong khi đó, ở Việt Nam, góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT dù đã được ghi nhận trong pháp luật doanh nghiệp từ những năm 1990, nhưng trong suốt một thời gian dài, số lượng doanh nghiệp nhận góp vốn bằng loại tài sản này trên thực tế rất khiêm tốn, trong đó, chủ yếu là các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào Việt Nam. Tuy nhiên, trong vòng 10 năm trở lại đây cho thấy, hoạt động góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam đã có nhiều thay đổi và chuyển biến tích cực.

Trên thực tế, việc sử dụng quyền SHTT để góp vốn thành lập công ty đang ngày càng diễn ra sôi động. Song có một điều không thể phủ nhận đó là, góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam cũng đang gặp không ít bất cập như: khó khăn trong việc xác định tính hợp pháp của hoạt động góp vốn; khó khăn trong định giá quyền SHTT. Bên cạnh đó, nhiều trường hợp các cá nhân, tổ chức, các 1 doanh nghiệp cũng như các cơ quan quản lý nhà nước cũng đã hết sức lúng túng khi góp vốn cũng như giải quyết các vấn đề phát sinh từ việc góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT. Trong một thời gian dài, các nhà quản lý, các cơ quan nhà nước cũng đã phải loay hoay để tìm cách giải quyết cho việc góp vốn bằng các nhãn hiệu “Sông Đà” hay nhãn hiệu “Vinashin”.

Việc giải quyết đã có lúc rơi vào bế tắc khi thiếu vắng cơ sở pháp lý về góp vốn thành lập công ty bằng loại tài sản này. Trong sự phát triển của nền kinh tế tri thức hiện nay, nhu cầu góp vốn bằng quyền SHTT ở Việt Nam đang ngày càng tăng. Tuy nhiên, góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT luôn tiềm ẩn các rủi ro pháp lý đối với cả bên góp vốn và bên nhận góp vốn. Vì vậy, với những đặc tính riêng biệt của quyền SHTT so với những loại tài sản góp vốn khác thì những quy định về góp vốn mang tính chất điều chỉnh chung đối với mọi loại tài sản không thực sự phù hợp.

Do đó, với một hành lang pháp lý không đầy dủ, rõ ràng và không mang tính chuyên biệt thì các chủ thể sẽ gặp phải không ít khó khăn trong việc góp vốn thành lập công ty bằng loại tài sản này cũng như sẽ đối diện với không ít các rủi ro. Ở Việt Nam, góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT là một vấn đề được rất nhiều người quan tâm ở cả khía cạnh kinh tế và pháp lý, tuy nhiên, số lượng công trình nghiên cứu về vấn đề này còn khá khiêm tốn. Vẫn còn không ít vấn đề lý luận và thực tiễn về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT cần được làm rõ hơn, giải quyết sâu hơn, đầy đủ hơn để làm cơ sở cho hoạt động góp vốn thành lập công ty bằng loại tài sản này cũng như giúp các cơ quan quản lý nhà nước giải quyết các vấn đề phát sinh trên thực tế từ hoạt động này. Từ các phân tích ở trên, tác giả đã lựa chọn đề tài “Góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT theo pháp luật Việt Nam hiện nay” để nghiên cứu và làm Luận án Tiến sĩ luật học.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Trên cơ sở phân tích, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực trạng pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT, mục đích nghiên cứu 2 của Luận án là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam trong thời gian tới. Để thực hiện mục đích nghiên cứu nói trên, luận án có các nhiệm vụ cụ thể sau: Thứ nhất, thực hiện tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và xác định rõ cơ sở lý thuyết nghiên cứu, qua đó xác định những vấn đề tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Thứ hai, phân tích và làm rõ các vấn đề lý luận và lý luận pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT. Thứ ba, phân tích và đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam hiện nay; chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.

Thứ tư, xây dựng các định hướng; đưa ra giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các vấn đề lý luận về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT; thực trạng pháp luật Việt Nam về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT và thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam; pháp luật của một số quốc gia về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Luận án nghiên cứu các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam Về không gian: Luận án nghiên cứu thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam trên cơ sở so sánh, đối chiếu với một số quốc gia trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sỹ góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích pháp lý góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ. Đề xuất quy trình đăng ký doanh nghiệp hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sỹ góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sỹ góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sỹ góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Luận án tiến sỹ góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sỹ góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter