Luận án Tiến sĩ Luật học: Văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương

Luận án tiến sĩ: Phân tích sâu về văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương, đánh giá hiệu lực và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

238

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm, vai trò VBQPPL của chính quyền địa phương
Số trang:
238 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm vai trò VBQPPL của chính quyền địa phương

Phần này đi sâu vào các khía cạnh nền tảng của văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) do chính quyền địa phương ban hành. Luận án làm rõ định nghĩa và những đặc điểm riêng biệt của loại văn bản này. Đồng thời, nó phân tích vị trí pháp lý của các cơ quan ban hành như Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND). Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng cho việc đánh giá hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương. Văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương đóng vai trò thiết yếu trong việc cụ thể hóa chính sách công địa phương. Các văn bản này đáp ứng nhu cầu quản lý xã hội tại cơ sở. Luận án đặt ra các vấn đề cấp thiết về tính hợp hiến, hợp pháp và khả thi của các quy định. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng pháp luật địa phương một cách khoa học, chặt chẽ. Sự phát triển của hệ thống pháp luật địa phương gắn liền với quá trình phân cấp quản lý, nâng cao quyền tự chủ của các cấp chính quyền.

1.1. Vị trí pháp lý HĐND UBND và VBQPPL địa phương

Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND) giữ vị trí then chốt trong hệ thống chính trị Việt Nam ở cấp địa phương. HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng của nhân dân. UBND là cơ quan chấp hành của HĐND, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương. Cả hai cơ quan đều có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật để cụ thể hóa các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, phù hợp với đặc thù từng địa phương. Vị trí pháp lý của các văn bản này được xác định rõ ràng, đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Các quy định pháp luật do HĐND và UBND ban hành phải tuân thủ Hiến pháp, luật và các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên. Sự độc lập tương đối trong hoạt động lập quy của chính quyền địa phương thể hiện rõ cơ chế phân cấp quản lý. Điều này giúp pháp luật địa phương phát huy hiệu quả trong thực tiễn. Nghiên cứu sâu về vị trí này góp phần làm rõ giới hạn quyền lực và trách nhiệm của các cơ quan địa phương.

1.2. Khái niệm văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương

Văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương là văn bản do Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân ban hành. Các văn bản này chứa đựng các quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc chung, được áp dụng lặp đi lặp lại nhiều lần. Mục đích là điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong phạm vi địa phương. Đặc trưng của loại văn bản này là tính dưới luật, cụ thể hóa các quy định của cơ quan trung ương. Đồng thời, nó giải quyết các vấn đề đặc thù của địa phương trong khuôn khổ pháp luật chung. Khái niệm này được phân tích kỹ lưỡng, làm rõ những yếu tố cấu thành. Nghiên cứu xác định ranh giới giữa văn bản quy phạm và văn bản hành chính thông thường. Việc nắm vững khái niệm giúp phân loại và áp dụng pháp luật chính xác. Từ đó, góp phần nâng cao hiệu quả xây dựng và thực thi pháp luật địa phương, thúc đẩy cải cách hành chính.

1.3. Vai trò VBQPPL trong quản lý nhà nước địa phương

Văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương có vai trò trọng yếu trong quản lý nhà nước và xã hội. Nó là công cụ pháp lý để HĐND và UBND thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình. Các văn bản này cụ thể hóa các chính sách công địa phương, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động kinh tế, xã hội. Đồng thời, chúng đảm bảo quyền con người, quyền công dân tại địa phương. Vai trò này thể hiện qua việc điều chỉnh các lĩnh vực như đất đai, môi trường, giáo dục, y tế. Các quy định pháp luật giúp ổn định trật tự xã hội, phát triển kinh tế địa phương. Việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật chất lượng cao góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý. Luận án phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa các văn bản này với hệ thống pháp luật quốc gia. Nó cũng đề xuất giải pháp tăng cường vai trò của pháp luật địa phương.

II. Đặc điểm pháp lý của văn bản quy phạm pháp luật địa phương

Văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương mang những đặc điểm riêng biệt và quan trọng. Các đặc điểm này phản ánh tính chất dưới luật, tính cụ thể và tính địa phương hóa rõ nét của các quy định. Luận án đi sâu phân tích từng đặc điểm, làm rõ sự khác biệt với các văn bản pháp luật của cơ quan trung ương. Nghiên cứu nhấn mạnh tính thống nhất, thứ bậc của hệ thống pháp luật quốc gia. Đồng thời, nó chỉ ra sự linh hoạt cần thiết để đáp ứng điều kiện thực tế đa dạng của từng địa phương. Sự hiểu biết đầy đủ về các đặc điểm này giúp cho việc xây dựng, thẩm định và áp dụng pháp luật địa phương hiệu quả hơn. Việc nhận diện đúng các đặc điểm là cơ sở để khắc phục những tồn tại, hạn chế đang gặp phải. Điều này góp phần vào việc hoàn thiện pháp luật về chính quyền địa phương một cách toàn diện và bền vững.

2.1. Tính thống nhất thứ bậc của hệ thống quy định pháp luật

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương tuân thủ nguyên tắc thống nhất. Các văn bản này phải phù hợp với Hiến pháp, luật và văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước cấp trên. Tính thứ bậc được thể hiện rõ ràng, đảm bảo sự phân định thẩm quyền. Nghị quyết của HĐND có giá trị pháp lý cao hơn quyết định của UBND cùng cấp. Các văn bản cấp tỉnh cao hơn cấp huyện, cấp xã. Sự thống nhất và thứ bậc này đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp của pháp luật địa phương. Nó tránh tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định. Điều này tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho việc thực thi pháp luật và chính sách công địa phương. Luận án phân tích các trường hợp xung đột pháp luật và đưa ra giải pháp xử lý.

2.2. Mối quan hệ giữa Nghị quyết HĐND và Quyết định UBND

Mối quan hệ giữa Nghị quyết của Hội đồng nhân dân và Quyết định của Ủy ban nhân dân là mối quan hệ hữu cơ. HĐND ban hành Nghị quyết để cụ thể hóa các chủ trương, định hướng lớn, mang tính nguyên tắc cho các hoạt động quản lý. UBND ban hành Quyết định để tổ chức thực hiện các Nghị quyết đó. Quyết định của UBND mang tính chất cụ thể, chi tiết, hướng dẫn thi hành. Các Quyết định không được trái với Nghị quyết của HĐND cùng cấp, đảm bảo tính pháp lý. Mối quan hệ này thể hiện sự phân công, phối hợp giữa cơ quan quyền lực và cơ quan hành chính ở địa phương. Việc duy trì mối quan hệ chặt chẽ, đúng đắn là chìa khóa để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Luận án đề xuất các giải pháp tăng cường sự phối hợp, đảm bảo tính đồng bộ của các văn bản.

2.3. Hiệu lực phạm vi áp dụng chính sách công địa phương

Hiệu lực và phạm vi áp dụng của văn bản quy phạm pháp luật địa phương được xác định cụ thể. Các văn bản này có hiệu lực trong phạm vi địa giới hành chính của cơ quan ban hành, không vượt quá thẩm quyền. Thời điểm có hiệu lực được quy định rõ trong từng văn bản, đảm bảo sự minh bạch. Phạm vi áp dụng thường là đối với tất cả cơ quan, tổ chức, cá nhân sinh sống, làm việc tại địa phương. Chính sách công địa phương được cụ thể hóa thông qua các văn bản này. Điều này đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội của từng vùng, tránh áp đặt. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu lực thực thi, bao gồm công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, kiểm soát quyền lực địa phương. Các đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng thực tiễn được trình bày.

III. Thủ tục xây dựng ban hành VBQPPL của chính quyền địa phương

Thủ tục xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương tuân thủ quy định chặt chẽ theo Luật Ban hành VBQPPL. Quy trình này đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp và khả thi của các quy định được ban hành. Luận án phân tích chi tiết từng bước trong quy trình lập quy. Nó bao gồm từ khâu lập đề nghị, chuẩn bị dự thảo đến thẩm định, thông qua và công bố. Việc tuân thủ đúng thủ tục là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng, tránh sai sót pháp lý. Đây cũng là cơ sở để tăng cường sự minh bạch, công khai trong hoạt động lập quy của chính quyền. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế, bất cập còn tồn tại trong thực tiễn áp dụng các quy định về thủ tục. Nó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện quy trình này, nâng cao hiệu quả xây dựng pháp luật địa phương.

3.1. Quy trình lập đề nghị xây dựng nghị quyết của Hội đồng nhân dân

Lập đề nghị xây dựng nghị quyết của HĐND là bước khởi đầu quan trọng, có ý nghĩa định hướng. Đề nghị này thường xuất phát từ thực tiễn quản lý nhà nước địa phương. Nó nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Cơ quan, tổ chức, đại biểu HĐND có quyền đề nghị. Hồ sơ đề nghị phải bao gồm sự cần thiết, mục đích, phạm vi điều chỉnh. Nó cũng cần có đánh giá tác động sơ bộ và dự kiến nội dung chính của nghị quyết. Quy trình này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng, tham vấn ý kiến các bên liên quan. Việc thực hiện tốt bước này đảm bảo tính đúng đắn của định hướng pháp luật. Từ đó, góp phần vào sự thành công của chính sách công địa phương và tránh lãng phí nguồn lực.

3.2. Quy trình chuẩn bị dự thảo quyết định của Ủy ban nhân dân

Chuẩn bị dự thảo quyết định của UBND là một công đoạn phức tạp, đòi hỏi chuyên môn cao. Nó bao gồm việc nghiên cứu, thu thập thông tin, soạn thảo nội dung chi tiết. Các cơ quan chuyên môn thuộc UBND chịu trách nhiệm chính trong việc này. Dự thảo cần cụ thể hóa các chủ trương, chính sách đã được thông qua bởi HĐND hoặc cấp trên. Nó phải đảm bảo tính khả thi, dễ hiểu, dễ áp dụng trong thực tiễn quản lý. Quá trình này thường bao gồm lấy ý kiến của các đối tượng chịu sự tác động trực tiếp. Việc thẩm định của Sở Tư pháp là bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp. Quy trình này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành liên quan. Mục tiêu là tạo ra các quy định pháp luật rõ ràng, hiệu quả, nâng cao năng lực thực thi pháp luật địa phương.

3.3. Thảo luận ban hành và công bố quy định pháp luật địa phương

Sau khi dự thảo được chuẩn bị và thẩm định, các văn bản quy phạm pháp luật địa phương trải qua quá trình thảo luận. HĐND tiến hành thảo luận, biểu quyết để ban hành nghị quyết. UBND xem xét, quyết định ban hành quyết định. Quá trình này đảm bảo tính dân chủ, tập thể trong lập quy, thể hiện ý chí của nhân dân. Sau khi được ban hành, văn bản phải được công bố công khai theo quy định pháp luật. Công bố trên Công báo, Cổng thông tin điện tử là bắt buộc để đảm bảo tính hiệu lực. Việc công bố giúp nhân dân và các tổ chức nắm bắt thông tin. Nó đảm bảo nguyên tắc mọi người đều biết và tuân thủ pháp luật. Công tác này cũng góp phần vào việc kiểm soát quyền lực địa phương. Đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của chính quyền.

IV. Hoàn thiện pháp luật về chính quyền địa phương tại Việt Nam

Việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương là cấp thiết và liên tục. Nó nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước tại cơ sở, đáp ứng yêu cầu phát triển. Luận án đưa ra nhiều kiến nghị cụ thể và thiết thực. Các kiến nghị này tập trung vào khắc phục những tồn tại, hạn chế của pháp luật hiện hành. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, lâu dài để phát triển bền vững. Mục tiêu là xây dựng một nền pháp luật địa phương đồng bộ, thống nhất và khả thi. Việc này góp phần thúc đẩy cải cách hành chính, tăng cường phân cấp quản lý. Nó cũng đảm bảo quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của chính quyền địa phương trong khuôn khổ pháp luật. Những đề xuất này hướng tới một hệ thống pháp luật địa phương hiệu quả và hiện đại.

4.1. Kiến nghị cải cách hành chính xây dựng pháp luật hiệu quả

Cải cách hành chính là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật và quản lý nhà nước. Kiến nghị tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến lập quy. Nó cũng đề xuất tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong toàn bộ quy trình xây dựng pháp luật. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác pháp chế là rất quan trọng. Đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật và kỹ năng soạn thảo văn bản chuyên nghiệp. Quy trình xây dựng pháp luật cần tinh gọn hơn, giảm thiểu các bước rườm rà không cần thiết. Mục tiêu là tạo ra các quy định pháp luật nhanh chóng, kịp thời. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo tính khoa học, chính xác, không mâu thuẫn. Những cải cách này sẽ góp phần vào việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư và phát triển.

4.2. Đề xuất nâng cao chất lượng VBQPPL của chính quyền địa phương

Chất lượng văn bản quy phạm pháp luật là yếu tố quyết định hiệu quả thực thi và uy tín của chính quyền. Đề xuất bao gồm việc tăng cường công tác thẩm định, thẩm tra dự thảo văn bản một cách độc lập và chuyên nghiệp. Cần có sự tham gia rộng rãi của các chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng vào quá trình này. Quy trình lấy ý kiến nhân dân cần được thực hiện thực chất hơn, không hình thức. Nội dung văn bản phải rõ ràng, dễ hiểu, không mâu thuẫn với các quy định khác. Nó cần có tính khả thi cao, phù hợp với nguồn lực và điều kiện thực tế địa phương. Việc rà soát, hệ thống hóa văn bản pháp luật định kỳ là cần thiết. Mục đích là loại bỏ các văn bản lỗi thời, chồng chéo, không còn phù hợp. Từ đó, đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán của hệ thống pháp luật địa phương.

4.3. Cải thiện phân cấp quản lý thực thi pháp luật địa phương

Cải thiện phân cấp quản lý là giải pháp chiến lược để phát huy vai trò chủ động của địa phương. Đề xuất nhằm xác định rõ hơn thẩm quyền, trách nhiệm giữa trung ương và địa phương. Cần trao quyền tự chủ hơn cho chính quyền địa phương trong một số lĩnh vực quản lý nhà nước. Điều này giúp địa phương chủ động giải quyết các vấn đề nội tại một cách linh hoạt. Tuy nhiên, việc phân cấp phải đi đôi với tăng cường kiểm soát, giám sát chặt chẽ từ cấp trên. Cơ chế kiểm soát quyền lực địa phương cần được hoàn thiện để ngăn chặn lạm quyền. Nó đảm bảo việc thực thi pháp luật đúng đắn, không vi phạm các nguyên tắc cơ bản. Mục tiêu là xây dựng một mô hình quản lý linh hoạt, hiệu quả, phù hợp với đặc điểm từng vùng. Từ đó, phát huy tối đa tiềm năng phát triển của mỗi địa phương.

V. Kiểm soát quyền lực nâng cao thực thi pháp luật địa phương

Kiểm soát quyền lực và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là vấn đề cốt lõi trong hoạt động của chính quyền địa phương. Đây là trọng tâm đảm bảo tính thượng tôn pháp luật, duy trì trật tự xã hội và phát triển bền vững tại địa phương. Luận án phân tích các cơ chế kiểm soát hiện hành, bao gồm cả kiểm tra, giám sát của cấp trên và giám sát của nhân dân. Nó đồng thời chỉ ra những lỗ hổng, bất cập cần khắc phục để tăng cường hiệu quả. Việc đảm bảo minh bạch, trách nhiệm giải trình của các cơ quan chính quyền là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực thực thi chính sách công địa phương đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Nó cần sự tham gia tích cực của cả hệ thống chính trị và đông đảo nhân dân. Mục tiêu là xây dựng một nền hành chính phục vụ, chuyên nghiệp, liêm chính.

5.1. Cơ chế kiểm soát quyền lực trong ban hành pháp luật địa phương

Cơ chế kiểm soát quyền lực trong ban hành pháp luật địa phương rất quan trọng. Nó giúp ngăn chặn sự lạm quyền, ban hành văn bản trái pháp luật và không phù hợp. Kiểm soát được thực hiện thông qua nhiều hình thức khác nhau, từ nội bộ đến bên ngoài. Có sự kiểm tra, giám sát của cơ quan nhà nước cấp trên đối với các văn bản của cấp dưới. HĐND giám sát hoạt động của UBND cùng cấp. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội giám sát xã hội. Cơ chế phản biện xã hội, lấy ý kiến nhân dân được tăng cường, thể hiện tính dân chủ. Luận án đề xuất hoàn thiện các quy định về trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan. Đồng thời, nó tăng cường vai trò của các cơ quan tư pháp trong kiểm soát tính hợp pháp của văn bản. Mục tiêu là đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp của mọi quy định được ban hành.

5.2. Đảm bảo hiệu quả thực thi chính sách công địa phương

Hiệu quả thực thi chính sách công địa phương phụ thuộc vào nhiều yếu tố tổng hợp. Nó bao gồm chất lượng văn bản pháp luật, năng lực của đội ngũ cán bộ, và sự đồng thuận của nhân dân. Luận án đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả này một cách toàn diện. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến mọi tầng lớp người dân. Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các cơ quan, tổ chức, cá nhân. Cơ chế theo dõi, đánh giá việc thực thi cần được thiết lập chặt chẽ hơn, định kỳ. Kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật để giữ vững kỷ cương. Chính sách công địa phương cần được thực hiện một cách nhất quán, không phân biệt đối xử. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng và xã hội.

5.3. Vai trò nhân dân trong giám sát quy định pháp luật

Vai trò của nhân dân trong giám sát các quy định pháp luật là không thể thiếu và ngày càng được coi trọng. Nhân dân là chủ thể giám sát trực tiếp hoạt động của chính quyền địa phương, đảm bảo tính công khai, minh bạch. Quyền tham gia ý kiến, phản biện xã hội của người dân cần được đảm bảo thực chất, không hình thức. Các kênh tiếp nhận phản ánh, kiến nghị của người dân cần được mở rộng và dễ tiếp cận. Thông tin về quá trình xây dựng, ban hành pháp luật phải minh bạch, dễ hiểu và dễ tiếp cận đối với mọi người dân. Sự tham gia của nhân dân giúp phát hiện kịp thời các quy định bất hợp lý hoặc chưa phù hợp với thực tiễn. Nó cũng góp phần vào việc hoàn thiện pháp luật địa phương, đảm bảo tính khả thi. Từ đó, tăng cường lòng tin của nhân dân vào chính quyền. Đảm bảo quyền con người, quyền công dân được tôn trọng và bảo vệ đầy đủ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (238 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MẪU BÌA LUẬN ÁN CÓ IN CHỮ NHŨ Khổ 210 x 297 mm BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGUYỄN THỊ NGỌC MAI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NGỌC MAI CHUYÊN NGÀNH: LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC KHÓA 11 TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 TP.HỒ CHÍ MINH năm luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NGỌC MAI VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG Chuyên ngành : LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH Mã số : 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN CẢNH HỢP TP.HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Đề tài “VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG” là công trình do tác giả tìm hiểu, nghiên cứu. Những nội dung và các ý tưởng của các tác giả khác trong các tài liệu tham khảo đều được trích dẫn theo đúng quy định.

Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng sử dụng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào.Hồ Chí Minh, ngày tháng 11 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Mai luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT VIẾT ĐẦY ĐỦ VIẾT TẮT 1. Chính quyền địa phương CQĐP 2. Hội đồng nhân dân HĐND 3. Ủy ban nhân dân UBND 4.

Ủy ban Thường vụ Quốc hội UBTVQH 5. Quy phạm pháp luật QPPL 6. Văn bản quy phạm pháp luật VBQPPL 7. Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân Luật 2003 năm 2003 8.

Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 1996 Luật 1996 9. Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội Luật 2004 đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân năm 2004 10. Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008 Luật 2008 11. Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 Luật 2015 12.

Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 Luật TCCQĐP 13. Nghị định 34/2016/NĐ-CP ngày 14/5/2016 của Chính Nghị định phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành 34/2016/NĐ-CP Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 14. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia NXB.CTQG luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU …………………………………………………………………………………. Tính cấp thiết của đề tài …………………………………………………………….

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án …………………………………. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ……………………………………………………. Những điểm mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án ………………………….

Kết cấu của luận án ………………………………………………………………….6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA LUẬN ÁN CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU …. Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về tổ chức và hoạt động của chính quyền địa phương. Tình hình nghiên cứu về văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương ở Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu của các tác giả ngoài nước và các tác giả trong nước về văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương ở nước ngoài. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu …………………………. Câu hỏi nghiên cứu. 20 CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM, VAI TRÒ VÀ HÌNH THỨC VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG.

Khái quát về vị trí, tính chất pháp lý của chính quyền địa phương. Vị trí, tính chất pháp lý của Hội đồng nhân dân. Vị trí, tính chất pháp lý của Ủy ban nhân dân. Xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật – hình thức hoạt động mang tính pháp lý của chính quyền địa phương.

Khái niệm, đặc điểm văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương. Khái niệm văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương. Đặc điểm văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương. Vai trò của văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương.

Vai trò đối với quản lý nhà nước và xã hội ở địa phương. Vai trò trong mối quan hệ với các văn bản quy phạm pháp luật của các cơ quan nhà nước ở trung ương. Vai trò trong mối quan hệ với nhân dân địa phương và đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Các hình thức văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương.

Nghị quyết của Hội đồng nhân dân. Quyết định của Ủy ban nhân dân. Mối quan hệ giữa Nghị quyết của Hội đồng nhân dân và Quyết định của Ủy ban nhân dân. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về khái niệm, đặc điểm, hình thức văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương….

66 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 74 CHƯƠNG 2: THỦ TỤC XÂY DỰNG, BAN HÀNH VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG ……………………………………… 75 2. Thủ tục xây dựng, ban hành nghị quyết của Hội đồng nhân dân ……………… 75 2. Lập đề nghị xây dựng nghị quyết của Hội đồng nhân dân …………………….

Chuẩn bị dự thảo nghị quyết của Hội đồng nhân dân …………………………. Trình dự thảo nghị quyết lên Hội đồng nhân dân ………………………………. Thảo luận và ban hành nghị quyết của Hội đồng nhân dân …………………. Truyền đạt nghị quyết của Hội đồng nhân dân đến đối tượng thực hiện.

Thủ tục xây dựng, ban hành quyết định của Ủy ban nhân dân …………………109 2. Đề nghị xây dựng quyết định của Ủy ban nhân dân ………………………………109 2. Chuẩn bị dự thảo quyết định của Ủy ban nhân dân ………………………………111 2. Trình dự thảo quyết định lên Ủy ban nhân dân ………………….

Thảo luận và ban hành quyết định của Ủy ban nhân dân ………………. Truyền đạt quyết định của Ủy ban nhân dân đến đối tượng thực hiện……………122 2. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về thủ tục xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương. 123 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

134 CHƯƠNG 3: CÁC YÊU CẦU ĐỐI VỚI VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG VÀ HẬU QUẢ KHÔNG TUÂN THỦ CÁC YÊU CẦU ĐỐI VỚI VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG ………… 136 3. Các yêu cầu đối với văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương …. Yêu cầu về tính hợp pháp trong văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương …………………………………………………………………………. Yêu cầu về tính hợp lý trong văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương ……………………………………………………………………….

Mối quan hệ giữa tính hợp pháp và tính hợp lý trong văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương ………………………………………. Nguyên tắc pháp quyền trong việc xem xét tính hợp pháp và tính hợp lý đối với văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương…………. Hậu quả pháp lý của việc không tuân thủ các yêu cầu đối với văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương ……………………………………………… 168 3. Các chế tài pháp lý đối với văn bản quy phạm pháp luật không hợp pháp và không hợp lý của chính quyền địa phương………………………….

Nguyên tắc áp dụng các chế tài pháp lý đối với văn bản quy phạm pháp luật không hợp pháp của chính quyền địa phương ……………………………. Nguyên tắc áp dụng các chế tài đối với văn bản quy phạm pháp luật không hợp lý của chính quyền địa phương ………………………………………. Xử lý xung đột giữa tính hợp pháp và tính hợp lý trong văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương ………………………. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật ………………………………………… 186 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

190 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC PHỤ LỤC 1.1: Bảng thống kê số liệu ban hành văn bản của HĐND và UBND 2.2: Khái niệm VBQPPL của một số nước trên thế giới 3.3: Kết quả rà soát sơ bộ nội dung giao cho CQĐP quy định chi tiết và ban hành các biện pháp, chính sách thi hành các luật được Quốc hội khóa XIV thông qua tại kỳ họp thứ 2 đến kỳ họp thứ 6 4.4: Thống kê số lượng VBQPPL do HĐND và UBND các cấp ban hành 5.5: Nhiệm vụ, quyền hạn của chính quyền địa phương nông thôn 6.6: Danh mục các văn bản quy định chi tiết không đảm bảo tính khả thi, tính thống nhất, đồng bộ 7.1: Tổng hợp số liệu thống kê về hoạt động thẩm định VBQPPL tại các cấp chính quyền địa phương 8.2: Tổng hợp số liệu thống kê về pháp chế tại các địa phương 9.1: Số lượng VBQPPL ban hành trái pháp luật về thẩm quyền, nội dung luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là một định hướng lớn và xuyên suốt của Đảng và Nhà nước ta, đã được ghi nhận trong các Văn kiện của Đảng và pháp luật của nhà nước trong các thời kỳ của cách mạng Việt Nam. Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII của Đảng nhấn mạnh: “Tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa do Đảng lãnh đạo”1. Nhà nước pháp quyền đòi hỏi phải có một hệ thống pháp luật hoàn thiện cùng với tinh thần “thượng tôn pháp luật” của tất cả các chủ thể trong xã hội, kể cả các cơ quan trong bộ máy nhà nước.

Ở nước ta, chính quyền địa phương (CQĐP) là một chỉnh thể thống nhất, bao gồm Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND), là bộ phận hợp thành quan trọng của chính quyền nhà nước thống nhất của nhân dân. Các quyết định của các cơ quan nhà nước này có tác động rất lớn đến đời sống hàng ngày của các cá nhân, tổ chức, giữ vai trò quan trọng trong việc thiết lập trật tự, kỷ cương tại địa phương cũng như phục vụ cho công cuộc xây dựng và phát triển kinh tế- xã hội. “Một nhà nước muốn mạnh cần có một cái nền vững là CQĐP. Một nền thái bình thịnh trị trên cả nước chỉ có được khi ở từng thôn, xã, huyện, tỉnh, người dân hài lòng với chính quyền”2.

Và để thực hiện hiệu quả chức năng, nhiệm vụ của mình, CQĐP có rất nhiều việc phải làm, trong đó có nhiệm vụ hết sức quan trọng là ban hành văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) như một công cụ chủ yếu để quản lý tốt và phát triển bền vững. Sự ra đời của Hiến pháp mới 2013 đã tạo ra một điểm nhấn rất quan trọng trong nhận thức mới về mối quan hệ giữa trung ương và địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ngọc Mai (2019). Luận án Văn bản QPPL Chính quyền Địa phương - TS Luật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-van-ban-quy-pham-phap-luat-cua-chinh-quyen-dia-phuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án Văn bản QPPL Chính quyền Địa phương - TS Luật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Phân tích sâu về văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương, đánh giá hiệu lực và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Luận án Văn bản QPPL Chính quyền Địa phương - TS Luật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án Văn bản QPPL Chính quyền Địa phương - TS Luật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án Văn bản QPPL Chính quyền Địa phương - TS Luật" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Luận án Văn bản QPPL Chính quyền Địa phương - TS Luật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án Văn bản QPPL Chính quyền Địa phương - TS Luật" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án Văn bản QPPL Chính quyền Địa phương - TS Luật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter