Luận án Tiến sĩ: Xây dựng và Hoàn thiện Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại ở Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học: xây dựng & hoàn thiện pháp luật quản lý chất thải nguy hại tại Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp.
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Khái quát chung về Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại Việt Nam
Ô nhiễm môi trường toàn cầu là thách thức lớn. Nguyên nhân chính là chất gây ô nhiễm từ các loại chất thải, đặc biệt là chất thải nguy hại (CTNH). Tại Việt Nam, CTNH đa dạng và số lượng không ngừng tăng. Báo cáo hiện trạng môi trường Việt Nam năm 2005 của Bộ Tài nguyên và Môi trường chỉ ra sự gia tăng của chất thải rắn nguy hại. Con số này dự báo sẽ đạt hơn 1 triệu tấn vào năm 2010. CTNH phát sinh chủ yếu tại các vùng kinh tế phát triển và thành phố lớn. Các nguồn phát sinh bao gồm công nghiệp, nông nghiệp, y tế, sinh hoạt. Việc thu gom và xử lý CTNH hiện chưa đáp ứng yêu cầu. Điều này gây ô nhiễm không khí, nước, ảnh hưởng cảnh quan đô thị và sức khỏe cộng đồng. Việt Nam đang trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các hoạt động phát triển mạnh mẽ sẽ kéo theo số lượng CTNH khổng lồ. Bảo vệ môi trường là vấn đề sống còn của nhân loại. Nó đảm bảo sức khỏe, chất lượng cuộc sống, góp phần phát triển kinh tế xã hội, ổn định chính trị, an ninh quốc gia. Nó thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Đảng và Nhà nước chú trọng bảo vệ môi trường trong quá trình phát triển kinh tế, xã hội. Hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường và quản lý CTNH được xây dựng từng bước. Tuy nhiên, cơ sở pháp lý vẫn còn nhiều thiếu hụt, bất cập. Hệ thống chưa đáp ứng các đòi hỏi thực tiễn của phát triển bền vững.
1.1. Tính cấp thiết của việc quản lý chất thải nguy hại
Vấn đề ô nhiễm môi trường toàn cầu đang trở nên nghiêm trọng. Việt Nam cũng đối mặt với thách thức này. Chất thải nguy hại là nguồn gây ô nhiễm chính. Các hoạt động phát triển của con người tạo ra lượng lớn CTNH. Chất thải rắn nguy hại tại Việt Nam tăng nhanh. Sự gia tăng này song hành với tốc độ phát triển công nghiệp và dân số. Dự báo lượng CTNH sẽ tăng đáng kể trong tương lai gần. Việc này đòi hỏi cấp thiết các biện pháp quản lý chặt chẽ. Bảo vệ môi trường là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững.
1.2. Nguồn gốc và tác động của chất thải nguy hại
CTNH phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau. Các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, y tế và sinh hoạt đô thị là những nguồn chính. Các vùng kinh tế trọng điểm và thành phố lớn là nơi tập trung CTNH. Điển hình là vùng Đông Nam Bộ. CTNH gây ra ô nhiễm nghiêm trọng. Nó tác động xấu đến chất lượng không khí và nguồn nước. Môi trường cảnh quan đô thị bị ảnh hưởng. Sức khỏe cộng đồng đối mặt với nhiều rủi ro. Việc xử lý CTNH không hiệu quả làm trầm trọng thêm tình hình. Điều này cản trở nỗ lực bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
1.3. Vai trò của pháp luật trong quản lý CTNH hiệu quả
Hệ thống pháp luật đóng vai trò trung tâm. Pháp luật tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động quản lý CTNH. Nó bao gồm từ phát sinh đến thu gom, vận chuyển và xử lý. Nghị quyết của Bộ Chính trị số 41/2004/NQ/TW nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ môi trường. Pháp luật cần điều chỉnh các hành vi liên quan đến CTNH. Mục tiêu là giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe con người. Hoàn thiện pháp luật giúp kiểm soát CTNH tốt hơn. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước trong bối cảnh công nghiệp hóa.
II. Thực trạng Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại ở Việt Nam
Pháp luật quản lý chất thải nguy hại tại Việt Nam đã có nhiều nỗ lực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bất cập và thiếu hụt. Các quy định pháp luật được xây dựng nhưng chưa đồng bộ. Khả năng thực thi còn hạn chế. CTNH phát sinh chủ yếu từ các ngành công nghiệp, y tế và nông nghiệp. Hiện tại, lượng CTNH chưa được quản lý hiệu quả. Tỷ lệ thu gom và xử lý vẫn thấp so với tổng lượng phát sinh. Đặc biệt, chất thải rắn nguy hại tăng nhanh. Điều này tạo áp lực lớn lên hệ thống quản lý. Các văn bản pháp luật hiện hành chưa bao quát hết mọi khía cạnh. Chúng chưa dự báo được sự phát triển nhanh chóng của các ngành kinh tế. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết. Cần rà soát và hoàn thiện pháp luật. Đảm bảo pháp luật đủ mạnh để kiểm soát và giảm thiểu rủi ro từ CTNH. Việc này góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các quy định cần cụ thể hơn. Chúng cần đáp ứng tốt hơn yêu cầu thực tiễn. Mục tiêu là đạt được mục tiêu phát triển bền vững.
2.1. Quy định pháp luật quản lý CTNH tại nguồn phát sinh
Quản lý CTNH tại nguồn là yếu tố then chốt. Hiện các quy định về phân loại, giảm thiểu và tái chế CTNH tại nguồn chưa hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp chưa tuân thủ nghiêm ngặt. Thiếu các chế tài đủ mạnh để xử lý vi phạm. Hướng dẫn kỹ thuật về quản lý CTNH tại nguồn còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho các tổ chức, cá nhân. Pháp luật cần quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của chủ nguồn thải. Cần có các quy định khuyến khích áp dụng công nghệ sạch. Các giải pháp sản xuất ít chất thải nguy hại cần được thúc đẩy. Giám sát việc tuân thủ quy định cần tăng cường. Việc này giúp ngăn chặn ô nhiễm ngay từ đầu.
2.2. Quy định pháp luật về thu gom vận chuyển CTNH
Hoạt động thu gom và vận chuyển CTNH còn nhiều yếu kém. Quy định về cấp phép, điều kiện phương tiện, lộ trình vận chuyển chưa chặt chẽ. Nhiều trường hợp vận chuyển CTNH không đúng quy định. Việc này gây rủi ro về môi trường và sức khỏe. Hệ thống hạ tầng cho thu gom, lưu giữ tạm thời còn thiếu. Các quy định về trách nhiệm của đơn vị vận chuyển cần chi tiết hơn. Cần tăng cường kiểm soát, giám sát trong quá trình vận chuyển. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa. Giảm thiểu các sự cố tràn đổ, phát tán chất độc hại. Yêu cầu các đơn vị vận chuyển phải có năng lực và trang thiết bị phù hợp.
2.3. Quy định pháp luật về xử lý tiêu hủy chất thải nguy hại
Việc xử lý và tiêu hủy CTNH đối mặt với nhiều thách thức. Các quy định về công nghệ xử lý còn hạn chế. Tiêu chuẩn môi trường đối với các cơ sở xử lý chưa cao. Nhiều cơ sở chưa đạt yêu cầu về công nghệ và năng lực. Chất thải nguy hại thường được xử lý chung với chất thải thông thường. Điều này gây ô nhiễm nghiêm trọng. Pháp luật cần đưa ra các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng hơn. Cần có cơ chế khuyến khích đầu tư vào công nghệ xử lý tiên tiến. Quy định về bãi chôn lấp an toàn, kiểm soát ô nhiễm cần được thắt chặt. Cần đảm bảo rằng CTNH được xử lý một cách an toàn và bền vững. Việc này tránh gây ảnh hưởng lâu dài đến môi trường.
III. Hạn chế và thách thức của Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại
Pháp luật quản lý CTNH ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Điều này tạo ra thách thức lớn trong công tác bảo vệ môi trường. Các văn bản pháp luật thiếu tính đồng bộ và hệ thống. Chúng chưa tạo thành một khung pháp lý hoàn chỉnh. Sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định còn tồn tại. Điều này gây khó khăn trong áp dụng thực tiễn. Năng lực thực thi pháp luật ở địa phương còn yếu. Các cơ quan quản lý chưa đủ nguồn lực và chuyên môn. Ý thức tuân thủ pháp luật của các chủ nguồn thải chưa cao. Nhiều doanh nghiệp cố tình vi phạm hoặc lách luật. Thiếu cơ chế giám sát, kiểm tra, thanh tra hiệu quả. Việc xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe. Mức phạt còn thấp so với lợi nhuận từ hành vi gây ô nhiễm. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước tiếp tục diễn ra mạnh mẽ. Lượng CTNH dự báo sẽ tăng lên nhanh chóng. Điều này đòi hỏi pháp luật phải được điều chỉnh liên tục. Pháp luật phải phù hợp với tốc độ phát triển và biến động của kinh tế xã hội. Nếu không, các hậu quả môi trường sẽ ngày càng nghiêm trọng. Vấn đề này tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. Nó ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.
3.1. Các điểm yếu trong hệ thống quy định pháp luật CTNH
Hệ thống pháp luật quản lý CTNH thiếu tính toàn diện. Nhiều văn bản pháp quy chưa được cập nhật kịp thời. Chúng chưa đáp ứng sự thay đổi của công nghệ và thực tiễn. Quy định về phân loại, lưu giữ, tái chế CTNH chưa cụ thể. Tiêu chuẩn kỹ thuật cho các quy trình còn thiếu. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Sự thiếu hụt này dẫn đến quản lý lỏng lẻo. Nó tạo cơ hội cho các hành vi vi phạm môi trường. Pháp luật cần có cơ chế linh hoạt hơn. Nó phải điều chỉnh phù hợp với từng loại hình CTNH cụ thể.
3.2. Hạn chế trong hiệu quả áp dụng và thực thi pháp luật
Việc áp dụng pháp luật trên thực tế còn nhiều bất cập. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý môi trường còn hạn chế. Thiếu kinh phí và trang thiết bị cho hoạt động kiểm tra, giám sát. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật chưa sâu rộng. Nhiều đối tượng chưa nắm rõ các quy định liên quan. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương chưa hiệu quả. Điều này dẫn đến tình trạng chồng chéo về chức năng. Việc xử lý vi phạm còn chậm và thiếu kiên quyết. Cần nâng cao năng lực thực thi. Tăng cường minh bạch trong quá trình quản lý. Điều này giúp nâng cao hiệu quả pháp luật.
3.3. Thách thức từ tốc độ phát triển kinh tế và xã hội
Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển kinh tế mạnh mẽ. Tốc độ công nghiệp hóa, đô thị hóa ngày càng tăng. Điều này kéo theo sự gia tăng về số lượng và chủng loại CTNH. Pháp luật cần liên tục được hoàn thiện. Nó phải theo kịp sự phát triển này. Các quy định hiện hành chưa đủ khả năng kiểm soát toàn diện. Nó chưa giải quyết triệt để các vấn đề môi trường mới phát sinh. Áp lực từ các nguồn thải mới và công nghệ sản xuất hiện đại đòi hỏi sự điều chỉnh kịp thời. Cần có tầm nhìn dài hạn trong xây dựng pháp luật. Điều này giúp đối phó với thách thức trong tương lai.
IV. Giải pháp hoàn thiện Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại Việt Nam
Việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật quản lý chất thải nguy hại là cấp thiết. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Cần đánh giá một cách hệ thống và toàn diện các quy định hiện hành. Từ đó, xác định các điểm mạnh, điểm yếu. Cần xây dựng các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật. Cần tập trung vào việc tạo ra một khung pháp lý đồng bộ. Khung pháp lý phải minh bạch và dễ thực thi. Cần tăng cường sự tham gia của các bên liên quan. Các bên gồm doanh nghiệp, cộng đồng và các tổ chức xã hội. Việc này giúp pháp luật mang tính thực tiễn cao. Cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Tham khảo các mô hình quản lý CTNH tiên tiến. Áp dụng những bài học phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đề xuất các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ xử lý hiện đại. Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý môi trường. Tăng cường công tác truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng. Các giải pháp này tạo nền tảng vững chắc. Chúng giúp quản lý CTNH hiệu quả hơn. Chúng góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Đồng thời, chúng thúc đẩy quá trình phát triển bền vững của đất nước.
4.1. Yêu cầu đối với việc xây dựng pháp luật quản lý CTNH
Pháp luật cần đảm bảo tính đồng bộ và thống nhất. Nó phải phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành. Các quy định cần cụ thể, rõ ràng và dễ hiểu. Điều này giúp dễ dàng trong quá trình áp dụng. Pháp luật cần có tính khả thi cao. Nó phải phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội của Việt Nam. Cần có sự tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Áp dụng các tiêu chuẩn và thông lệ tốt nhất. Đảm bảo pháp luật có tính dự báo. Nó phải đáp ứng được các thách thức môi trường trong tương lai. Pháp luật cần khuyến khích sự đổi mới và ứng dụng công nghệ xanh. Nó cần thúc đẩy các giải pháp bền vững.
4.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật quản lý CTNH
Cần rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành. Loại bỏ sự chồng chéo và mâu thuẫn. Xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết hơn. Đặc biệt là về thu gom, vận chuyển và xử lý CTNH. Tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý môi trường. Đào tạo chuyên môn cho đội ngũ cán bộ. Đầu tư vào cơ sở vật chất và công nghệ giám sát. Áp dụng các công cụ kinh tế. Ví dụ như thuế môi trường, phí xả thải. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ thân thiện môi trường. Nâng cao nhận thức của cộng đồng và doanh nghiệp. Tăng cường trách nhiệm xã hội trong quản lý CTNH.
4.3. Hướng tới phát triển bền vững môi trường quốc gia
Mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững. Pháp luật quản lý CTNH phải là công cụ hữu hiệu. Nó góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Cần tích hợp quản lý CTNH vào chiến lược phát triển kinh tế xã hội. Đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Khuyến khích mô hình kinh tế tuần hoàn. Thúc đẩy tái sử dụng, tái chế CTNH. Giảm thiểu phát thải ngay từ nguồn. Việc này giúp đạt được mục tiêu môi trường bền vững. Nó tạo nền tảng cho một tương lai xanh và sạch hơn cho Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NOI VŨ THỊ DUYÊN THUỶ XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT QUAN LY CHAT THAI NGUY HAI O VIỆT NAM LUAN AN TIEN SY LUAT HOC Chuyén nganh: Luat kinh té Mã số: 62 38 5001 Người hướng dẫn: GS. Lê Hồng Hạnh š as | | THUVIEN TRƯƠNG ĐẠI HOC LUATHA NO! HA NOI 2009 LỜI CAM ĐOAN lôi xin cam đoan đáy là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực. Những kết quả khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác.
TÁC GIÁ LUẬN ÁN Vii Thị Duyên Thuy MUC LUC Lời nói đầu 01 Chương 1 Những vấn đề lý luận về quản lý chất thải nguy hại và pháp luật quản lý chất thải nguy hại LJ Những vấn đề lý luận về quản lý chất thải nguy hại 09 Những van đề lý luận về pháp luật quản ly chất thải nguy 40 hại Chương 2 Thực trạng pháp luật quản lý chất thải nguy hại ở Việt Nam Thực trạng các quy định pháp luật về quản lý chất thải 78 nguy hại tại nguồn i) t2 Thực trạng các quy định pháp luật về thu gom. vận 99 chuyên chat thải nguy hại 2.3 Thực trạng các quy định pháp luật về xử lý, tiêu huỷ chất 120 thải nguy hại Chương 3 Các giải pháp xây dựng và hoàn thiện pháp luật quản lý chất thải nguy hại ở Việt Nam đại Các yêu cầu của việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật 147 quản lý chất thải nguy hại ở Việt Nam G2 to Các giải pháp xây dựng và hoàn thiện pháp luật quản lý 155 chất thải nguy hại ở Việt Nam i<ét luận 199 Những công trình khoa học liên quan đến luận án đã 201 được công bố Danh mục tài liệu tham khảo 202 Phụ lục 212 NHUNG TU VIET TAT TRONG LUẠN ÁN NHUNG TU VIET TAT BANG TIENG VIET CTNH Chat thai nguy hai DTM Danh giá tac động môi trường TN&MT Tài nguyên và Môi trường UBND Ủy ban nhân dân NHỮNG TỪ VIET TAT BẰNG TIENG ANH EU Liên minh Châu Âu (European Union) OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development) PCB Tên một loại chất ô nhiễm hữu cơ khó phân huỷ (Polychlorinated Biphenyls) POP Chat 6 nhiễm hữu cơ khó phân huỷ (Persistant Organic Pollutants) RCRA Luật Bảo tồn và phục hồi tài nguyên (Resource Conservation and Recovery Act) UNEP Chương trình môi trường của Liên Hợp Quốc (United Nations Environmental Programme) LỜI NÓI ĐẦU 1. TÍNH CÁP THIẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU ĐÈ TÀI Ô nhiễm môi trường là thách thức lớn không chỉ đối với Việt Nam mà của toàn thé giới. Nguyên nhân cơ bản dẫn đến tình trạng này là do chất gây ô nhiễm từ các loại chất thải, đặc biệt là CTNH phát sinh trong quá trình tiến hành các hoạt động phát triển của con người.
Tại Việt Nam, theo Báo cáo hiện trạng môi trường Việt Nam năm 2005 của Bộ TN&MT thì CTNH, đặc biệt và chủ yếu là chất thải rắn nguy hại đang phát sinh rất đa dạng với số lượng không ngừng gia tăng theo tốc độ phát triển công nghiệp cũng như mức độ gia tăng dân số. Tống lượng chất thải răn nguy hại phát sinh trên địa bàn cả nước vào khoảng 275. Với tốc độ tăng trưởng công nghiệp như hiện nay, con số này được dự báo sẽ là hon | triệu tấn vào năm 2010 [70, tr. CTNH phát sinh chủ yếu ở các vùng kinh tế phát triển, các thành phó lớn (điển hình là vùng Đông Nam Bộ) và từ các nguồn khác nhau như từ các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, y tế, sinh hoạt.
Thách thức này càng trở nên lớn lao, không dễ giải quyết khi hiện tại, việc thu gom và xử lý CTNH trên địa bàn cả nước vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển và thực tế đó vẫn là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm môi trường không khí, nước, ảnh hưởng xấu đến môi trường cảnh quan đô thị, sức khoẻ cộng đồng. Điều này càng trở nên nan giải hơn khi Việt Nam đang bước vào tiến trình đây mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, khi các hoạt động phát triển sẽ diễn ra mạnh mẽ hơn và kéo theo số lượng khổng 16 các CTNH. Nghị quyết của Bộ Chính trị số 41/2004/NQ/TW ngày 15 tháng 11 năm 2004 về bảo vệ môi trường trong thời kỳ đây mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đã xác định rõ: “Bảo vệ môi trường là vấn đề sống còn của nhân loại; là nhân tô bảo đảm sức khoẻ và chất lượng cuộc sống của nhân dân, góp phan quan trọng vào việc phát triển kinh tế xã hội, ổn định chính trị, an ninh quốc gia và thúc day hội nhập kinh tế quốc tế của nước ta”. Nhận thức rõ điều đó, trong những năm gần đây, Đảng và Nhà nước ta đã chú trọng đến vấn đề bảo I2 vệ môi trường trong tiến trình phát triển kinh tế, xã hội.
Hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường nói chung và pháp luật về quản lý CTNH nói riêng đã từng bước được xây dựng đáp ứng yêu cầu đó. Tuy vậy, cơ sở pháp lý cho các hoạt động quản lý CTNH ở nước ta vẫn còn nhiều thiếu hụt, bất cập, chưa đáp ứng được các đòi hỏi mà thực tiễn đang và sẽ đặt ra trong tiến trình phát triển bền vững đất nước. Việc nghiên cứu, đánh giá một cách hệ thống và toàn diện các quy định pháp luật về quản lý CTNH cũng như thực trạng quản lý CTNH băng pháp luật, từ đó dé ra những giải pháp cụ thể nhằm xây dựng, hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng của chúng là yêu cầu cấp thiết đối với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Chính vì ly do nay mà tôi đã chọn đề tài “Xây dung và hoàn thiện pháp luật quan lý chất thải nguy hại ở Việt Nam” làm luận án tiễn sỹ luật học của mình.
TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI Trên thế giới, đã có một số công trình nghiên cứu về quản lý CTNH được công bố. Nghiên cứu tông thé các van dé chung về quản lý CTNH có thé kế đến cuốn “Quan lý chất thải nguy hai” (Hazardous Waste Management) của nhóm tác giả Michee. La Grega, Philup. Evans do nhà xuất ban Mc.
Graw ấn hành năm 1994. Ngoài ra còn có một số công trình nghiên cứu về cơ sở kinh tế và chính trị cho việc xây dựng khung pháp luật quản lý CTNH như chuyên khảo “Quy định về các chất độc hại và chất thải nguy hai” (The regulation of toxic substances and hazardous wastes) của Cellia Campel — Mohn, Jan G.Laitos và John S. Applegate, nhà xuất bản Thomson West. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu pháp luật quản lý CTNH cũng đã được tiến hành, song chỉ là những nghiên cứu đơn lẻ, lồng ghép trong các nội dung khác mà chưa được công trình khoa học nao nghiên cứu một cách hệ thống.
Dé cập chung về quan lý CTNH, có thé kể đến cuốn “Quản lý chất thải nguy hạt" của tác giả Nguyễn Đức Khién - Nhà xuất bản Xây dung Hà nội 2003: “Giáo trình quản ly chất thải nguy hại" của Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh — Nhà xuất ban Xây dung năm 2006. Trong các công trình này, pháp luật quản lý CTNH chỉ được đề cập sơ lược dưới góc độ là cơ sở pháp ly cho các hoạt động quản ly CTNH. Năm 2004, Luận văn thạc sỹ của Nguyễn Hoà Binh với đề tài: “Điều tra, đánh giá tình hình quản lý chất thai rắn nguy hại của Việt Nam và dé xuất một số giải pháp quan lý có hiệu qua” đã tập trung đánh giá hiện trang quản ly chất thải ran nguy hại. Trong công trình nghiên cứu nay, tác giả có đề cập đôi chút đến yêu cầu hoàn thiện pháp luật quản lý chất thải răn nguy hại, song khá mờ nhạt và chỉ với tư cách là một trong số rất nhiều giải pháp cần thực hiện để quản lý hiệu quả chat thải ran nguy hại ở nước ta.
Các công trình nghiên cứu chuyên sâu về quản lý CTNH từ góc độ pháp lý thì không nhiều. Bên cạnh một số khoá luận tốt nghiệp của các sinh viên Trường Dai học Luật Hà Nội và Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, một số nhà khoa học đã có những bài viết đăng trên các tạp chí chuyên ngành, nhưng những bài viết này mới chỉ dừng lại ở việc đánh giá hay gợi mở một vài khía cạnh của pháp luật quản lý CTNH. Có thể kế đến một số bài viết về vấn dé này như: Bài viết của tác giả Nguyễn Hoà Bình đăng trên tạp chí Bảo vệ môi trường năm 2000 và 2002 của Cục Môi trường “Một số công việc cần triển khai thực hiện quy chế quản lý chất thải nguy hại ở Việt Nam”; “Thực hiện Công ước Basel về kiểm soát vận chuyền xuyên biên giới chất thải nguy hai”; bài viết của tác giả Lê Kim Nguyệt “Một cơ chế phù hợp cho quản ly chất thải nguy hại ở Việt Nam" đăng trên Tap chí Nghiên cứu lập pháp tháng 11 năm 2002; bài viết của TS. Nguyễn Văn Phương với tiêu đề “Khái niệm chất thải và quy định về xuất, nhập khẩu chất thải của Cộng hoà liên bang Đức ” trong cuỗn “Bảo vệ môi trường và phát triển bên vững” do nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật ấn hành năm 2008.
Mới đây, Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường mã số LH-08- 16/DHL của Trường Đại học Luật Hà Nội “Hoàn thiện pháp luật về quản lý chất thai” năm 2008 cũng đề cập van đề hoàn thiện pháp luật quản lý CTNH ở Việt Nam, nhưng đó chỉ là một nội dung nhỏ trong mỗi quan hệ tổng thể với các nội dung khác của pháp luật quản lý chất thải. Nói cách khác, các công trình nghiên cứu pháp luật quản lý CTNH đã công bố ở Việt Nam trong thời gian qua không nhiều và chi dé cập một hoặc một vai nội dung pháp lý của quản lý CTNH. Ở tầm luận án tiến sỹ. chưa có một luận án nào nghiên cứu chuyên sâu về pháp luật quản lý CTNH.
Từ cái nhìn bao quát đó có thể khăng định: cho đến nay, chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu một cách toàn diện các van dé lý luận va thực tiễn về quản lý CTNH bang pháp luật cùng những giải pháp xây dựng và hoàn thiện pháp luật quản lý CTNH. Do vậy, đây là công trình đầu tiên nghiên cứu pháp luật quản lý CTNH ở nước ta với cấp độ luận án tiến sỹ Luật học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học: xây dựng & hoàn thiện pháp luật quản lý chất thải nguy hại tại Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp.
Luận án "Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật Quản lý Chất thải Nguy hại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.