Luận án tiến sĩ pháp luật bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp tại Việt Nam - Phạm Thu Thủy

Luận án tiến sĩ pháp luật nghiên cứu vấn đề bồi thường khi nhà nước thu hồi đất nông nghiệp tại Việt Nam, phân tích quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bồi thường khi thu hồi đất nông nghiệp và cơ sở lý luận
Số trang:
178 trang
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bồi thường khi thu hồi đất nông nghiệp và cơ sở lý luận

Đất nông nghiệp là tư liệu sản xuất cốt lõi của người nông dân. Quá trình công nghiệp hóa đòi hỏi chuyển đổi mục đích sử dụng quỹ đất nông nghiệp. Nhà nước thực hiện quyền thu hồi đất để phục vụ phát triển hạ tầng và kinh tế. Bồi thường khi thu hồi đất nông nghiệp là nghĩa vụ bắt buộc của Nhà nước. Chính sách này bù đắp các tổn thất về vật chất và tinh thần cho người dân. Khái niệm bồi thường gắn liền với sự cân bằng lợi ích giữa cá nhân và xã hội. Việc thu hồi đất không đơn thuần là chấm dứt quyền sử dụng đất. Đây là quá trình tái cấu trúc nguồn lực và bảo đảm an sinh xã hội. Pháp luật cần thiết lập khung pháp lý công bằng và minh bạch. Mọi quy định phải bảo vệ quyền lợi chính đáng của hộ gia đình sản xuất nông nghiệp.

1.1. Bản chất thu hồi đất vì mục đích phát triển kinh tế xã hội

Nhà nước thực hiện thu hồi đất vì mục đích phát triển kinh tế xã hội nhằm phục vụ lợi ích công cộng. Hoạt động này tạo quỹ đất cho khu công nghiệp, đô thị mới và công trình giao thông. Đất nông nghiệp thường chiếm tỷ trọng lớn trong diện tích bị thu hồi. Quá trình chuyển đổi làm thay đổi căn bản sinh kế của cộng đồng nông thôn. Mất đất sản xuất dẫn đến nguy cơ mất việc làm và giảm thu nhập. Do đó, thu hồi đất phải đi đôi với chính sách bồi thường thỏa đáng. Pháp luật hiện hành quy định rõ thẩm quyền và căn cứ pháp lý thu hồi đất. Các dự án phải được phê duyệt đúng trình tự và công khai quy hoạch. Tính khách quan và minh bạch là yếu tố sống còn để ngăn ngừa khiếu kiện kéo dài.

1.2. Luận án tiến sĩ luật học đất đai và cơ sở bồi thường

Nghiên cứu trong luận án tiến sĩ luật học đất đai làm rõ nền tảng lý luận về bồi thường quyền sử dụng đất. Bồi thường đất đai mang bản chất của sự đền bù thiệt hại do hành vi hành chính hợp pháp. Cơ sở lý luận bắt nguồn từ chế độ sở hữu toàn dân về đất đai do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Người sử dụng đất có quyền tài sản hợp pháp đối với giá trị quyền sử dụng đất. Khi Nhà nước thu hồi đất, quyền tài sản này bị xâm phạm và cần được khôi phục thỏa đáng. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế từ Singapore, Hàn Quốc và Trung Quốc mang lại nhiều bài học giá trị. Các quốc gia này chú trọng hài hòa lợi ích kinh tế với ổn định xã hội. Pháp luật Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc để hoàn thiện khung pháp lý bồi thường.

II. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại về đất theo luật định

Pháp luật đất đai quy định các nguyên tắc bồi thường thiệt hại về đất nhằm đảm bảo sự bình đẳng. Nguyên tắc cốt lõi là người bị thu hồi đất phải được bồi thường bằng đất có cùng mục đích sử dụng. Trường hợp không có đất để bồi thường thì thực hiện bồi thường bằng tiền. Giá đất tính bồi thường phải phản ánh đúng giá trị thực tế tại thời điểm có quyết định thu hồi. Việc bồi thường phải tiến hành công khai, dân chủ, khách quan và kịp thời. Nhà nước nghiêm cấm việc chậm trễ chi trả tiền bồi thường gây thiệt hại cho người dân. Các nguyên tắc này tạo hành lang pháp lý bảo vệ người nông dân yếu thế. Thực hiện nghiêm túc các nguyên tắc giúp giảm thiểu tiêu cực và khiếu kiện kéo dài.

2.1. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất nông nghiệp

Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất nông nghiệp được xác lập dựa trên Giấy chứng nhận hợp pháp. Người sử dụng đất có quyền nhận tiền bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất. Họ có quyền tham gia đóng góp ý kiến vào phương án giải phóng mặt bằng. Người dân có quyền khiếu nại các quyết định hành chính trái pháp luật về thu hồi đất. Đi liền với quyền lợi là nghĩa vụ bàn giao mặt bằng đúng thời hạn quy định. Người sử dụng đất phải cung cấp giấy tờ pháp lý trung thực để phục vụ kiểm đếm. Việc chấp hành pháp luật giúp quá trình bồi thường diễn ra nhanh chóng. Sự hợp tác giữa chính quyền và người dân quyết định tiến độ thực hiện dự án.

2.2. Điều kiện bồi thường thiệt hại tài sản gắn liền với đất

Bồi thường tài sản gắn liền với đất áp dụng cho cây trồng, vật nuôi thủy sản và công trình phục vụ sản xuất. Điều kiện tiên quyết là tài sản phải được tạo lập hợp pháp trước khi có thông báo thu hồi đất. Cây hàng năm được bồi thường theo giá trị sản lượng của vụ thu hoạch năng suất cao nhất. Cây lâu năm được bồi thường theo giá trị hiện có của vườn cây tại thời điểm thu hồi. Công trình hạ tầng kỹ thuật trên đất nông nghiệp được tính toán theo chi phí xây dựng mới. Mọi tài sản tạo lập trái phép sau thông báo thu hồi đất đều không được bồi thường. Công tác kiểm đếm hiện trạng tài sản cần sự giám sát chặt chẽ của người dân. Quy trình kiểm đếm minh bạch giúp ngăn chặn tình trạng khai khống tài sản để trục lợi.

III. Phương án bồi thường hỗ trợ tái định cư và việc làm

Xây dựng phương án bồi thường hỗ trợ tái định cư là khâu then chốt trong quy trình thu hồi đất. Phương án này tích hợp các chính sách đền bù tài sản và gói an sinh xã hội. Mục tiêu cao nhất là bảo đảm người dân có chỗ ở và điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Chính sách hỗ trợ giải quyết vấn đề gián đoạn sản xuất nông nghiệp sau khi mất tư liệu canh tác. Các cơ quan chức năng phải lập dự toán kinh phí bồi thường đầy đủ và chi tiết. Phương án bồi thường cần được niêm yết công khai tại trụ sở ủy ban nhân dân cấp xã. Người dân được quyền thảo luận và kiến nghị sửa đổi phương án chưa hợp lý. Quy trình dân chủ tạo sự đồng thuận cao trong cộng đồng dân cư.

3.1. Hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm

Hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm đóng vai trò quyết định đến sự ổn định lâu dài của nông dân. Khi mất đất nông nghiệp, lực lượng lao động nông thôn đối mặt với nguy cơ mất việc làm. Nhà nước hỗ trợ kinh phí học nghề tại các cơ sở đào tạo nghề được chỉ định. Doanh nghiệp tiếp nhận dự án đầu tư có trách nhiệm ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương. Chính sách vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội tạo điều kiện tự tạo việc làm mới. Chuyển đổi nghề nghiệp cần gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Đào tạo hình thức không mang lại hiệu quả thực chất cần phải bị loại bỏ. Tạo sinh kế bền vững là giải pháp căn cơ để người dân không tái nghèo.

3.2. Hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất cho nông dân

Chính sách hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất giúp hộ nông dân vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu. Khoản hỗ trợ này được tính toán dựa trên diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi. Mức hỗ trợ tính bằng tiền tương đương số lượng gạo theo nhân khẩu trong một thời gian nhất định. Trường hợp thu hồi trên 70% diện tích đất nông nghiệp, thời gian hỗ trợ có thể kéo dài tới 36 tháng. Ngoài ra, hộ gia đình còn được hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi và kỹ thuật sản xuất mới. Chính quyền địa phương cần hướng dẫn người dân chuyển đổi mô hình kinh tế nông nghiệp đô thị. Sự hỗ trợ kịp thời giúp các gia đình sớm ổn định cuộc sống và duy trì nguồn thu nhập thường xuyên.

IV. Cơ chế định giá đất cụ thể trong thu hồi đất nông nghiệp

Xác định giá đất bồi thường là vấn đề phức tạp nhất trong công tác thu hồi đất hiện nay. Khoảng cách lớn giữa giá nhà nước và giá thị trường là nguồn cơn của đa số tranh chấp. Áp dụng cơ chế định giá đất cụ thể là giải pháp đột phá nhằm giải quyết mâu thuẫn này. Cơ quan quản lý phải thu thập dữ liệu giao dịch thực tế trên thị trường để làm căn cứ tính toán. Hội đồng thẩm định giá đất độc lập cần đóng vai trò giám sát khách quan. Định giá đất chính xác bảo đảm quyền lợi tài sản cho người sử dụng đất. Giá đất bồi thường công bằng thúc đẩy tiến độ giải phóng mặt bằng dự án. Đây là tiền đề xây dựng môi trường đầu tư lành mạnh và ổn định trật tự xã hội.

4.1. Bảng giá đất bồi thường nông nghiệp và bất cập định giá

Thực tế thi hành cho thấy bảng giá đất bồi thường nông nghiệp do địa phương ban hành thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường. Sự chênh lệch này khiến người có đất bị thu hồi chịu thiệt thòi lớn. Phương pháp so sánh và hệ số điều chỉnh giá đất bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật. Thiếu cơ sở dữ liệu giá đất tin cậy dẫn đến định giá mang tính chủ quan và áp đặt. Việc định giá thấp làm gia tăng các vụ khiếu nại, tố cáo đông người kéo dài. Tiến độ thi công nhiều công trình trọng điểm bị đình trệ do người dân không bàn giao mặt bằng. Bất cập trong bảng giá đất đòi hỏi phải cải cách toàn diện phương pháp thẩm định giá.

4.2. Áp dụng cơ chế định giá đất cụ thể theo giá thị trường

Áp dụng cơ chế định giá đất cụ thể yêu cầu thuê tổ chức tư vấn định giá đất độc lập. Tổ chức tư vấn sử dụng các phương pháp thặng dư, so sánh và thu nhập để xác định giá trị đất. Kết quả định giá phải được thẩm định nghiêm ngặt trước khi trình Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt. Giá đất cụ thể phản ánh giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong điều kiện bình thường. Cơ chế này loại bỏ sự can thiệp hành chính thiếu căn cứ vào giá trị đất đai. Người dân bị thu hồi đất được hưởng mức bồi thường sát với giá trị tài sản thực tế. Tính độc lập của đơn vị thẩm định giá là chìa khóa bảo đảm sự công bằng cho mọi bên liên quan.

V. Giải pháp pháp luật bồi thường thu hồi đất nông nghiệp

Hoàn thiện pháp luật bồi thường khi thu hồi đất nông nghiệp là yêu cầu cấp thiết của quá trình đổi mới. Hệ thống pháp luật cần bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất và khả thi cao trong thực tiễn. Mục tiêu trọng tâm là bảo vệ quyền sở hữu và quyền tài sản của người dân nông thôn. Các giải pháp phải tập trung tháo gỡ điểm nghẽn trong định giá đất và quy trình thu hồi. Tăng cường kỷ luật hành chính và chế tài xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực. Đồng thời, cần mở rộng quyền tham gia giám sát của Mặt trận Tổ quốc và cộng đồng dân cư. Xây dựng thể chế minh bạch sẽ tạo động lực phát triển kinh tế bền vững cho đất nước.

5.1. Hoàn thiện quy trình xây dựng phương án bồi thường đất

Quy trình xây dựng phương án bồi thường hỗ trợ tái định cư cần được chuẩn hóa và số hóa toàn diện. Thông tin quy hoạch và kế hoạch thu hồi đất phải được công bố công khai trên cổng thông tin điện tử. Cần kéo dài thời gian lấy ý kiến người dân về dự thảo phương án bồi thường lên tối thiểu 30 ngày. Cơ quan lập phương án có nghĩa vụ giải trình bằng văn bản các ý kiến phản biện của người dân. Cần đưa vào quy định bắt buộc về đối thoại trực tiếp trước khi phê duyệt phương án. Quy trình minh bạch giúp loại trừ các sai phạm cố ý và giảm thiểu bất đồng phát sinh. Sự đồng thuận từ người dân là bảo đảm chắc chắn nhất cho sự thành công của dự án.

5.2. Giải quyết tranh chấp và khiếu nại trong thu hồi đất

Cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo về bồi thường thu hồi đất nông nghiệp cần được cải cách mạnh mẽ. Phải rút ngắn thời hạn thụ lý và giải quyết khiếu nại hành chính tại các cấp chính quyền. Khuyến khích các bên lựa chọn hòa giải cơ sở và đối thoại thiện chí để xử lý vướng mắc. Tăng cường vai trò của Tòa án hành chính trong việc phán quyết tính hợp pháp của quyết định thu hồi đất. Khi phát hiện quyết định bồi thường ban hành sai luật, cơ quan thẩm quyền phải hủy bỏ ngay lập tức. Người dân bị thiệt hại do quyết định hành chính sai trái phải được bồi thường đầy đủ. Thượng tôn pháp luật là nguyên tắc cơ bản duy trì kỷ cương và niềm tin xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1. Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁP LUẬT VỀ BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM
1.1. Lý luận về thu hồi đất nông nghiệp
1.1.1. Khái niệm, đặc điểm của đất nông nghiệp
1.1.2. Khái niệm thu hồi đất nông nghiệp
1.1.3. Nhu cầu cần thiết khách quan của việc thu hồi đất nông nghiệp cho quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước
1.2. Lý luận về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
1.2.1. Luận giải thuật ngữ “bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất”
1.2.2. Khái niệm bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
1.2.3. Khái niệm hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
1.2.4. Cơ sở lý luận của việc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
1.3. Lý luận về pháp luật bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
1.3.1. Sự cần thiết khách quan của pháp luật điều chỉnh về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
1.3.2. Khái niệm, đặc điểm và các yếu tố chi phối tới pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
1.3.3. Cơ cấu pháp luật điều chỉnh về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
1.4. Lược sử hình thành và phát triển pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
1.4.1. Giai đoạn trước khi ban hành Luật Đất đai năm 1993
1.4.2. Giai đoạn từ khi ban hành Luật Đất đai năm 1993 đến trước khi ban hành Luật Đất đai năm 2003
1.4.3. Giai đoạn từ khi có Luật Đất đai năm 2003 đến nay
1.5. Kinh nghiệm và thực tiễn pháp lý của một số nước trên thế giới về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp và những gợi mở cho Việt Nam
1.5.1. Kinh nghiệm của Trung Quốc
1.5.2. Kinh nghiệm của Hàn Quốc
1.5.3. Kinh nghiệm của Singapore
1.5.4. Một số gợi mở cho Việt Nam trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
2. Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM
2.1. Nội dung pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
2.1.1. Các quy định về nguyên tắc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
2.1.2. Các quy định về điều kiện bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
2.1.3. Các quy định cụ thể về bồi thường đất và bồi thường tài sản khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
2.1.4. Các quy định về hỗ trợ cho người có đất nông nghiệp bị thu hồi
2.1.5. Các quy định về trình tự, thủ tục thu hồi đất và bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
2.1.6. Nội dung các quy định pháp luật về giải quyết khiếu nại, tố cáo về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
2.2. Một số vấn đề đặt ra từ thực tiễn thi hành pháp luật về thu hồi và bồi thường đối với đất nông nghiệp
3. Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM
3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp ở Việt Nam
3.2. Giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp ở Việt Nam
3.2.1. Nhóm giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
3.2.2. Nhóm giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về hỗ trợ và giải quyết việc làm cho người nông dân khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
3.2.3. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ pháp luật về bồi thường khi nhà nước thu hồi đất nông nghiệp ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM THU THỦY PHÁP LUẬT VỀ BổI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỨC THU HỒI DAT NONG NGHIEP 0 VIỆT NAM LUAN AN TIEN Si LUAT HOC HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM THU THỦY PHÁP LUẬT VỀ BổI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỨC THU HỒI DAT NONG NGHIEP 0 VIỆT NAM Chuyên ngành — : Luật Kinh tế Mã số : 62.07 LUAN AN TIEN Si LUAT HOC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYEN QUANG TUYEN 2. PHAM HUU NGHI HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguôn gốc rõ ràng, chính xác của các cơ quan chức năng đã công bố.

Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa có tác giả công bố trong bắt cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Phạm Thu Thủy MỤC LỤC MỞ ĐẦU TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU DE TAI LUAN AN Chuong 1: NHUNG VAN DE LY LUAN VE BOI THUONG KHI NHA NUOC THU HOI DAT NONG NGHIEP VA PHAP LUAT VE BOI THUONG KHI NHÀ NƯỚC THU HÒI ĐÁT NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM 1. Lý luận về thu hồi đất nông nghiệp 1. Khái niệm, đặc điểm của đất nông nghiệp 1.

Khái niệm thu hồi đất nông nghiệp 1. Nhu cầu cần thiết khách quan của việc thu hồi đất nông nghiệp cho quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước 1. Lý luận về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 1. Luận giải thuật ngữ “bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất” 1.

Khái niệm bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 1. Khái niệm hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 1. Cơ sở lý luận của việc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 1. Lý luận về pháp luật bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 1.

Sự cần thiết khách quan của pháp luật điều chỉnh về bồi thường khi Nhà nước thu hỗồi đất nông nghiệp 1. Khái niệm, đặc điểm và các yếu tô chi phối tới pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 1. Cơ cầu pháp luật điều chỉnh về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 1. Lược sử hình thành và phát triển pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 1.

Giai đoạn trước khi ban hành Luật Đất đai năm 1993 1. Giai đoạn từ khi ban hành Luật Đắt đai năm 1993 đến trước khi ban hành Luật Đắt đai năm 2003 1. Giai đoạn từ khi có Luật Đất đai năm 2003 đến nay 1. Kinh nghiệm và thực tiễn pháp lý của một số nước trên thế giới về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp và những gợi mớ cho Việt Nam 1.

Kinh nghiệm của Trung Quốc 1. Kinh nghiệm của Hàn Quốc 1. Kinh nghiệm của Singapore 1. Một số gợi mở cho Việt Nam trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp Trang 22 22 22 27 30 31 31 35 38 40 43 43 46 50 54 54 55 58 61 61 63 66 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VE BOI THUONG KHI NHÀ NƯỚC THU HÒI ĐÁT NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM 2.

Nội dung pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 2. Các quy định về nguyên tắc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 2. Các quy định về điều kiện bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 2. Các quy định cụ thé về bồi thường đất và bồi thường tài sản khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 2.

Các quy định về hỗ trợ cho người có đất nông nghiệp bị thu hồi 2. Các quy định về trình tự, thủ tục thu hồi đất và bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 2. Nội dung các quy định pháp luật về giải quyết khiếu nại, tổ cáo về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 2. Một số vấn đề đặt ra từ thực tiễn thi hành pháp luật về thu hồi và bồi thường đối với đất nông nghiệp Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIEU QUA THUC THI PHAP LUAT VE BOI THUONG KHI NHA NUOC THU HOI DAT NONG NGHIEP O VIET NAM 3.

Định hướng hoàn thiện pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp ớ Việt Nam 3. Giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp ở Việt Nam 3. Nhóm giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 3. Nhóm giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về hỗ trợ và giải quyết việc làm cho người nông dân khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 3.

Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp KÉT LUẬN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BÓ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 72 72 72 81 88 97 102 111 114 124 124 129 130 144 151 160 164 165 DANH MUC CAC TU VIET TAT CNH - HDH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CT : Chinh tri GCNQSDĐ : Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất GPMB : Giải phóng mặt bằng KT : Kinh té LDD : Luat Dat dai SDD : Sử dụng đất TLSX : Tư liệu sản xuất THD : Thu hồi đất UBND : Ủy ban nhân dân XH : Xã hội MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một nước có nghề trồng lúa nước truyền thông với khoảng 70% dân số là nông dân. Đất nông nghiệp là tư liệu sản xuất đặc biệt không gì có thể thay thế được trong sản xuất nông, lâm nghiệp. Trong thế giới hiện đại, vấn đề an ninh lương thực đang là một trong những thách thức mang tính toàn cầu.

An ninh lương thực gắn liền với đất nông nghiệp. Vì vậy, việc bảo vệ chặt chẽ đất nông nghiệp là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nhu cầu khách quan đặt ra là phải chuyền một tỉ lệ đất nông nghiệp thích hợp sang đất xây dựng các khu công nghiệp, khu kinh tế, khu đô thị mới và xây dựng cơ sở hạ tằng,.phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước. Để giải quyết yêu cầu này, Nhà nước thực hiện thu hồi đất của người sử dụng đất nông nghiệp.

Thu hồi đất không đơn giản chỉ là việc làm chấm dứt quyền sử dụng đất của tô chức, hộ gia đình, cá nhân đối với một diện tích đất nông nghiệp nhất định. Hành động này đề lại những hậu quả về kinh tế - xã hội cần kịp thời giải quyết nhằm duy trì sự ổn định chính trị, xã hội. Thực tế cho thấy đây là công việc khó khăn, phức tạp và thường phát sinh tranh chấp, khiếu kiện về đất đai gay gắt, nóng bỏng. Bởi lẽ, nó “đụng chạm” trực tiếp đến những lợi ích thiết thực không chỉ của người sử dụng đất mà còn của Nhà nước, của xã hội và lợi ích của các doanh nghiệp, chủ đầu tư.

Chỉ khi nào Nhà nước giải quyết hài hòa lợi ích của các chu thé này thì việc thu hồi đất mới không tiềm ẩn nguy cơ khiếu kiện, tranh chấp kéo dài gây mắt ồn định chính trị - xã hội. Dẫu vậy, không phải trong bất kỳ trường hợp thu hồi đất nào, Nhà nước, người sử dụng đất và các nhà đầu tư cũng tìm được “tiếng nói” đồng thuận; bởi lẽ, người bị thu hồi đất chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ việc thu hồi đất nông nghiệp, họ là người bị mất đất sản xuất nông nghiệp - mắt tư liệu sản xuất quan trọng nhất, trở thành người thất nghiệp và đời sống gia đình rơi vào hoàn cảnh khó khăn, v. Hơn nữa, thu hồi đất nông nghiệp còn đặt ra thách thức mà xã hội phải giải quyết, đó là việc giảm sút diện tích đất nông nghiệp sẽ ảnh hưởng lớn đến an ninh lương thực quốc gia, làm giảm sản lượng gạo xuất khẩu hàng năm. Nhận thức được những thách thức do việc thu hồi đất nông nghiệp gây ra cho sự phát triển bền vững của đất nước, Đảng và Nhà nước ta đã có nhiều quan điểm, đường lối, chính sách và ban hành pháp luật về bồi thường khi thu hồi đất nông nghiệp nhằm giải quyết hài hòa lợi ích của người sử dụng đất, lợi ích của xã hội và lợi ích của nhà đầu tư.

Mặc dù vậy, thực tế thi hành pháp luật đất đai nói chung và thi hành các quy định về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nói riêng vẫn bộc lộ những hạn chế, thiếu sót. Theo đánh giá của Thanh tra Chính phủ, khiếu kiện liên quan đến bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất vẫn chiếm khoảng 70% tổng số các vụ việc khiếu kiện về đất đai. Điều này có nguyên nhân từ hệ thống pháp luật về thu hồi đất và bồi thường có những nội dung còn chưa phù hợp với thực tiễn, như các quy định về giá đất bồi thường; quy định về cơ chế thu hồi đất sử dụng vào mục đích kinh tế; quy định về thời điểm xác định giá bồi thường, hỗ trợ và tái định cư v. Để khắc phục những hạn chế này, cần có sự đánh giá một cách toàn diện cả về lý luận và thực tiễn thực trạng pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp để đưa ra các giải pháp hoàn thiện.

Điều này lại càng có ý nghĩa trong bối cảnh các quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất nói chung và thu hồi đất nông nghiệp nói riêng vừa được sửa đổi, bổ sung theo quy định của Luật Đất đai năm 2013 sẽ có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/07/2014. Với ý nghĩa đó, tôi lựa chọn đề tài: “Pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp ở Việt Nam” làm luận án tiến sĩ luật học. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu đề tài: “Pháp luật về bôi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp ở Việt Nam” là tạo ra một công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn cấp tiến sĩ, có tính hệ thống về những cơ sở pháp lý của việc Nhà nước bồi thường khi thu hồi đất nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thu Thủy (2014). Luận án tiến sĩ pháp luật bồi thường thu hồi đất nông nghiệp [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-phap-luat-boi-thuong-thu-hoi-dat-nong-nghiep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bồi thường thu hồi đất nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ pháp luật nghiên cứu vấn đề bồi thường khi nhà nước thu hồi đất nông nghiệp tại Việt Nam, phân tích quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng.

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bồi thường thu hồi đất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bồi thường thu hồi đất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bồi thường thu hồi đất nông nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bồi thường thu hồi đất nông nghiệp" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bồi thường thu hồi đất nông nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter