Luận án tiến sĩ: Nội luật hóa Công ước chống tra tấn vào lấy lời khai, hỏi cung bị can trong BLTTHS Việt Nam - Trịnh Duy Thuyên
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nội luật hóa Công ước chống tra tấn vào tố tụng hình sự Việt Nam, tập trung lấy lời khai, hỏi cung bị can.
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nội luật hóa Công ước UNCAT tại Việt Nam hiện nay
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Trịnh Duy Thuyên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nội luật hóa Công ước UNCAT tại Việt Nam hiện nay
Nội luật hóa điều ước quốc tế là yêu cầu bắt buộc đối với nhà nước pháp quyền. Quá trình nội luật hóa Công ước UNCAT tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong cải cách tư pháp. Hoạt động này giúp hoàn thiện hệ thống quy chuẩn bảo vệ quyền cá nhân. Các nguyên tắc quốc tế về chống tra tấn được chuyển hóa vào pháp luật quốc gia. Quy trình lấy lời khai và hỏi cung bị can có sự thay đổi căn bản. Hoạt động điều tra được kiểm soát chặt chẽ hơn. Quyền cơ bản của công dân được tôn trọng tuyệt đối. Các cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực pháp lý mới. Trách nhiệm giải trình của cán bộ tư pháp được nâng cao rõ rệt. Quá trình này góp phần khẳng định uy tín quốc tế của Việt Nam.
1.1. Khái niệm và đặc điểm của hành vi tra tấn
Tra tấn là hành vi gây đau đớn dữ dội về thể xác hoặc tinh thần. Hành vi này do người thi hành công vụ thực hiện hoặc xúi giục. Mục đích chính là ép buộc đương sự khai nhận hành vi phạm tội. Văn kiện quốc tế định nghĩa tra tấn là sự xâm phạm thô bạo vào nhân phẩm con người. Công ước UNCAT tại Việt Nam xác định tra tấn gồm cả các hành vi đối xử tàn ác, vô nhân đạo. Nạn nhân bị kiểm soát hoàn toàn bởi người có thẩm quyền. Hậu quả của tra tấn để lại tổn thương tâm lý và sức khỏe nặng nề. Việc xác định rõ đặc điểm tra tấn giúp phát hiện vi phạm dễ dàng hơn. Pháp luật tố tụng cần phân biệt tra tấn với các biện pháp cưỡng chế hợp pháp.
1.2. Nguyên tắc phòng ngừa tra tấn trong tố tụng
Hoạt động phòng ngừa tra tấn dựa trên các nguyên tắc pháp lý cốt lõi. Nguyên tắc pháp chế đòi hỏi mọi quy trình điều tra phải tuân thủ nghiêm ngặt văn bản luật. Quyền không tự buộc tội là nguyên tắc bảo vệ bị can trước sức ép bức cung. Người bị tạm giữ và bị can không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội. Cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh tội phạm bằng các biện pháp thu thập chứng cứ khách quan. Tôn trọng danh dự, tính mạng và sức khỏe con người là yêu cầu tối thượng. Mọi hành vi dùng bạo lực hoặc uy hiếp đều bị cấm tuyệt đối. Sự minh bạch trong quá trình tố tụng giúp loại bỏ nguy cơ lạm quyền.
1.3. Ý nghĩa của việc thực thi Công ước UNCAT
Việc thực thi Công ước UNCAT thúc đẩy đổi mới căn bản tư duy pháp lý. Hệ thống tư pháp chuyển từ trọng cung sang trọng chứng. Khai thác lời khai không còn là mục tiêu duy nhất của hoạt động điều tra. Cơ quan chức năng tập trung xác minh chứng cứ vật chất và khoa học. Biện pháp này giảm thiểu triệt để tình trạng oan sai. Niềm tin của nhân dân vào nền công lý được củng cố. Hoạt động tố tụng hình sự diễn ra công khai, công bằng và dân chủ. Các cam kết quốc tế của quốc gia được thực hiện nghiêm túc và có trách nhiệm. Cán bộ tư pháp nâng cao kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn và đạo đức công vụ.
II. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và quy định chống tra tấn
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 ghi nhận nhiều bước tiến mang tính đột phá. Luật thể chế hóa sâu sắc các nghĩa vụ quốc tế về quyền con người. Thủ tục lấy lời khai và hỏi cung bị can được luật hóa rất chi tiết. Các rào cản pháp lý được thiết lập nhằm ngăn chặn hành vi lạm quyền. Cơ quan điều tra không được phép thực hiện hành vi bạo lực đối với nghi can. Quyền lợi hợp pháp của người tham gia tố tụng được bảo vệ từ giai đoạn sớm. Quy định mới tăng cường tính răn đe đối với người thi hành công vụ. Vi phạm tố tụng sẽ dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Việc hoàn thiện khung pháp lý khẳng định quyết tâm loại trừ bạo lực tư pháp.
2.1. Quy định ghi âm ghi hình có âm thanh khi hỏi cung
Ghi âm ghi hình có âm thanh khi hỏi cung là biện pháp bắt buộc. Quy định này được ban hành nhằm giám sát trực tiếp quá trình làm việc của điều tra viên. Dữ liệu âm thanh và hình ảnh ghi lại toàn bộ diễn biến buổi hỏi cung. Hành vi bức cung hoặc đe dọa bị can sẽ bị phát hiện ngay lập tức. Biện pháp này cũng bảo vệ điều tra viên trước các cáo buộc sai sự thật. Băng ghi âm, ghi hình là nguồn tài liệu kiểm tra quan trọng cho Viện kiểm sát và Tòa án. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật tại phòng hỏi cung được đầu tư đồng bộ. Quy trình lưu trữ và trích xuất dữ liệu tuân thủ chuẩn mực an ninh nghiêm ngặt.
2.2. Chế tài xử lý tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp
Pháp luật hình sự quy định rõ chế tài xử lý nghiêm khắc đối với sai phạm tư pháp. Tội bức cung và dùng nhục hình bị xử lý với khung hình phạt nghiêm minh. Hành vi xâm phạm thân thể hoặc ép cung bị nghiêm cấm dưới mọi hình thức. Người tiến hành tố tụng vi phạm sẽ bị đình chỉ công tác và truy cứu trách nhiệm. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định trách nhiệm kiểm sát trực tiếp của Viện kiểm sát. Mọi dấu hiệu bạo lực trong buồng giam giữ đều phải được lập biên bản xử lý. Sự trừng phạt nghiêm khắc tạo tính răn đe đối với cán bộ điều tra. Pháp luật bảo vệ tuyệt đối sự tôn nghiêm của công lý.
2.3. Quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp trong vụ án
Quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp là nguyên tắc nền tảng của tố tụng. Chứng cứ thu thập trái pháp luật không có giá trị chứng minh vụ án. Lời nhận tội thu được do dùng nhục hình hoặc đe dọa đều bị hủy bỏ giá trị pháp lý. Tòa án không được sử dụng các lời khai này để định tội. Quyền không tự buộc tội bảo đảm bị can không bị ép buộc thừa nhận sai phạm. Quy định này buộc cơ quan điều tra phải tìm kiếm chứng cứ khách quan, khoa học. Kiểm sát viên và thẩm phán có thẩm quyền bác bỏ tài liệu không hợp thức. Việc áp dụng triệt để quy tắc này ngăn chặn động cơ tra tấn ngay từ gốc rễ.
III. Bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự thực tế
Bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự là tiêu chí đo lường sự tiến bộ xã hội. Thực tiễn áp dụng pháp luật đòi hỏi sự đồng bộ giữa nhận thức và hành động. Các cơ quan tư pháp đã có nhiều chuyển biến tích cực trong tôn trọng nhân phẩm. Hoạt động giam giữ và điều tra ngày càng tuân thủ quy chuẩn pháp lý. Quyền tiếp cận trợ giúp pháp lý của nghi can được bảo đảm tốt hơn. Tuy nhiên, một số địa phương vẫn còn thiếu hụt cơ sở vật chất kỹ thuật. Áp lực phá án đôi khi dẫn đến nguy cơ vi phạm quy trình tố tụng. Công tác thanh tra, giám sát cần được tiến hành thường xuyên và nghiêm túc.
3.1. Thực tiễn giám sát và kiểm sát hoạt động hỏi cung
Viện kiểm sát nhân dân tăng cường kiểm sát trực tiếp các buổi hỏi cung bị can. Kiểm sát viên tham gia giám sát việc chấp hành pháp luật của điều tra viên. Hoạt động ghi âm ghi hình có âm thanh khi hỏi cung được triển khai tại nhiều cơ sở. Việc kiểm tra hồ sơ và băng ghi hình diễn ra chặt chẽ trước khi truy tố. Người bị tạm giữ được phổ biến đầy đủ các quyền theo luật định. Mọi khiếu nại về hành vi bức cung được thụ lý và xác minh khẩn trương. Cán bộ giám sát có trách nhiệm ngăn chặn kịp thời các biểu hiện vi phạm. Công tác kiểm sát góp phần bảo đảm tính minh bạch trong toàn bộ quá trình điều tra.
3.2. Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước do nhục hình
Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước do nhục hình được quy định cụ thể và rõ ràng. Công dân bị tổn hại thân thể hoặc danh dự được bồi thường thỏa đáng. Cơ quan gây ra sai phạm phải công khai xin lỗi và phục hồi danh dự cho nạn nhân. Thiệt hại về vật chất và tinh thần được định giá theo quy định của pháp luật. Người thi hành công vụ có lỗi phải có nghĩa vụ hoàn trả kinh phí cho ngân sách nhà nước. Quy định này bảo đảm quyền lợi chính đáng cho người bị oan sai. Tội bức cung và dùng nhục hình khi xảy ra phải được xử lý bồi thường dứt điểm. Cơ chế bồi thường nâng cao ý thức trách nhiệm của cán bộ.
3.3. Sự tham gia của người bào chữa trong điều tra
Sự tham gia của người bào chữa trong điều tra là rào chắn chống tra tấn hiệu quả. Luật sư có quyền gặp gỡ, tiếp xúc người bị bắt ngay từ giai đoạn đầu. Người bào chữa được có mặt trong các buổi lấy lời khai và hỏi cung. Họ có quyền đặt câu hỏi và ghi nhận các vi phạm tố tụng nếu có. Sự hiện diện của luật sư bảo đảm bị can không bị cô lập hay đe dọa. Biên bản hỏi cung có chữ ký xác nhận của luật sư tăng tính khách quan. Cơ quan điều tra có nghĩa vụ thông báo kịp thời lịch hỏi cung cho người bào chữa. Quyền bào chữa được thực thi đầy đủ giúp hạn chế tối đa nguy cơ nhục hình.
IV. Hoàn thiện các quy định chống tra tấn trong tố tụng
Hoàn thiện pháp luật là yêu cầu thường xuyên nhằm đáp ứng chuẩn mực quốc tế. Hệ thống quy định hiện hành cần tiếp tục sửa đổi để lấp đầy các khoảng trống pháp lý. Việc chuẩn hóa quy trình điều tra giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa tra tấn. Công tác đào tạo kỹ năng điều tra hiện đại cho cán bộ cần được chú trọng. Việc đầu tư hạ tầng giám sát âm thanh, hình ảnh phải phủ kín toàn quốc. Cơ chế tiếp nhận và xử lý tố giác hành vi nhục hình cần thuận tiện hơn. Mở rộng quyền tiếp cận luật sư giúp cân bằng quyền lực trong tố tụng hình sự. Sự hoàn thiện này bảo đảm sự tương thích hoàn toàn với Công ước UNCAT tại Việt Nam.
4.1. Cơ chế xử lý chứng cứ thu thập trái pháp luật
Cơ chế xử lý chứng cứ thu thập trái pháp luật cần được cụ thể hóa bằng văn bản hướng dẫn. Quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp phải được thẩm phán áp dụng kiên quyết. Tòa án cần tổ chức phiên điều trần riêng về tính hợp pháp của chứng cứ khi có khiếu nại. Gánh nặng chứng minh nguồn gốc chứng cứ thuộc về bên buộc tội. Mọi lời khai thu được từ bức cung phải bị loại bỏ hoàn toàn khỏi hồ sơ. Cơ chế này ngăn chặn việc hợp thức hóa các sai phạm trong quá trình điều tra. Tính nghiêm minh của pháp luật được duy trì tuyệt đối trong từng phán quyết. Sự minh bạch chứng cứ bảo đảm xét xử đúng người, đúng tội.
4.2. Tăng cường quyền của người bào chữa và bị can
Quyền tiếp cận luật sư cần được bảo đảm không bị trì hoãn vô lý. Thủ tục đăng ký bào chữa cần được đơn giản hóa tối đa. Người bào chữa phải được sao chụp tài liệu và dữ liệu ghi âm ghi hình sớm. Bị can cần được tư vấn pháp lý riêng tư trước mỗi đợt hỏi cung quan trọng. Sự tham gia của người bào chữa trong điều tra phải trở thành thủ tục bắt buộc ở các tội nghiêm trọng. Cơ quan tiến hành tố tụng phải tôn trọng ý kiến tranh tụng của luật sư. Quyền không tự buộc tội cần được phổ biến bằng văn bản cho bị can. Việc củng cố các quyền này tạo ra sự bình đẳng trong tố tụng hình sự.
4.3. Nâng cao trách nhiệm giải trình và bồi thường
Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước do nhục hình cần có quy trình giải quyết nhanh chóng. Nạn nhân của hành vi tra tấn phải được hỗ trợ phục hồi y tế và tâm lý kịp thời. Cơ chế xin lỗi công khai cần được thực hiện trang trọng tại nơi cư trú hoặc làm việc. Kinh phí bồi thường phải được chi trả đầy đủ, không kéo dài thời gian thụ lý. Cán bộ để xảy ra bức cung phải chịu trách nhiệm cá nhân nghiêm khắc. Công tác kiểm tra nội bộ trong ngành điều tra cần tiến hành thường xuyên, độc lập. Việc công khai các vụ việc sai phạm giúp nâng cao tính minh bạch của nền tư pháp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH TRỊNH DUY THUYÊN NỘI LUẬT HÓA QUY ĐỊNH CỦA CÔNG ƯỚC LIÊN HỢP QUỐC VỀ CHỐNG TRA TẤN ĐỐI VỚI LẤY LỜI KHAI, HỎI CUNG BỊ CAN TRONG BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỔ CHÍ MINH NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH TRỊNH DUY THUYÊN NỘI LUẬT HÓA QUY ĐỊNH CỦA CÔNG ƯỚC LIÊN HỢP QUỐC VỀ CHỐNG TRA TẤN ĐỐI VỚI LẤY LỜI KHAI, HỎI CUNG BỊ CAN TRONG BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ MÃ SỐ: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOA TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin nêu trong luận án là trung thực. Các trích dẫn trong luận án đều được chú thích đầy đủ và chính xác.
Các kết quả nghiên cứu luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác Tác giả luận án Trịnh Duy Thuyên luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1. BLTTHS: Bộ luật tố tụng hình sự. BLHS : Bộ luật hình sự. CAT : Công ước Chống tra tấn và các hình thức trừng phạt hay đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người 1984.
CTOC : Công ước chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia. CQĐT : Cơ quan điều tra. CHLB : Cộng hòa liên bang 7. ĐTV : Điều Tra viên.
ĐƯQT : Điều ước quốc tế. HCBC : Hỏi cung bị can. KSV : Kiểm sát viên. LLK : Lấy lời khai.
PACE : Luật Cảnh sát và chứng cứ hình sự 1984. VAHS : Vụ án hình sự 14. VKSND : Viện kiểm sát nhân dân. luan an MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU.
01 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN………….…… 06 Chương 1: Lý luận về nội luật hóa quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam……………………….1 Khái niệm, đặc điểm của tra tấn……….1 Khái niệm, đặc điểm của tra tấn trong các văn kiện quốc tế và nghiên cứu nước ngoài……………………………………………….2 Khái niệm, đặc điểm của tra tấn theo quan điểm các nhà nghiên cứu Việt Nam………………………………………………………….2 Khái niệm, đặc điểm của lấy lời khai, hỏi cung bị can…………………….1 Khái niệm, đặc điểm lấy lời khai…….2 Khái niệm, đặc điểm hỏi cung bị can…………………….3 Khái niệm, nguyên tắc và ý nghĩa nội luật hóa quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam………………………………….1 Khái niệm nội luật hóa quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam……………….2 Nguyên tắc nội luật hóa quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam.3 Ý nghĩa nội luật hóa quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam 44 Chương 2: Đánh giá quy định về lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ tố tụng hình sự Việt Nam so với quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn …………………….1 Quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn về nghĩa vụ của quốc gia thành viên phòng ngừa tra tấn có liên quan đến lấy lời khai, hỏi cung bị can………………………………….2 Những kết quả đạt được trong quy định của Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam về lấy lời khai, hỏi cung bị can so với Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn……………………….3 Những hạn chế trong quy định của Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam về lấy lời khai, hỏi cung bị can so với Công ước Liên Hợp quốc về Chống tra tấn……………………………………….… 63 Chương 3: Đánh giá thực tiễn áp dụng quy định phòng ngừa tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam so với quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn…………….1 Những kết quả đạt được trong thực tiễn phòng ngừa tra tấn của Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam trên cơ sở quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn…………………………………….2 Những hạn chế trong thực tiễn áp dụng quy định phòng ngừa tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam trên cơ sở quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn……………….1 Hạn chế trong thực tiễn áp dụng quy định phòng ngừa tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam trên cơ sở nghĩa vụ thứ nhất của Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn. Hạn chế trong thực tiễn áp dụng quy định phòng ngừa tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam trên cơ sở quy định nghĩa vụ thứ ba của Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn……… 96 3. Hạn chế trong thực tiễn áp dụng quy định phòng ngừa tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam trên cơ sở nghĩa vụ thứ tư của Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn. Hạn chế trong thực tiễn áp dụng quy định phòng ngừa tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam trên cơ sở nghĩa vụ thứ năm của Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn.
Hạn chế trong thực tiễn áp dụng quy định phòng ngừa tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam trên cơ sở nghĩa vụ thứ sáu của Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn. 100 Chương 4: Kinh nghiệm lập pháp nước ngoài về nội luật hóa quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can.1 Cơ sở lựa chọn pháp luật tố tụng hình sự một số quốc gia đã tham gia Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn để nghiên cứu học tập kinh nghiệm.2 Kinh nghiệm nước ngoài trong việc nội luật hóa quy định Công ước Liên hợp quốc về chống tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can.Liên Bang Nga.Cộng Hòa Liên bang Đức. Vương quốc Anh .3 Kinh nghiệm lập pháp cho Việt Nam về phòng ngừa tra tấn. 120 Chương 5 : Kiến nghị về nội luật hóa quy định của Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn đối với quy định lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam……………………………………….1 Cơ sở kiến nghị nội luật hóa quy định của Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn đối với quy định về lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam……………………………………………… 123 5.
Một số kiến nghị nội luật hóa quy định của Công ước liên hợp quốc về chống tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam……………………………………. Kiến nghị để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thứ nhất, nghĩa vụ thứ ba, nghĩa vụ thứ năm, nghĩa vụ thứ sáu………….2 Kiến nghị để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thứ tư……………………. 138 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày 28/11/2014, Quốc hội khóa XIII, kỳ họp thứ 8 đã thông qua Nghị quyết số 83/2014/QH13 phê chuẩn Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn và các hình thức trừng phạt hay đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm1 (Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn).
Đây là một trong những ĐƯQT đa phương quan trọng về quyền con người, thể hiện ý chí của nhân loại yêu chuộng hòa bình, mong muốn sớm loại bỏ các hành vi tra tấn, đối xử tàn bạo, vô nhân đạo ra khỏi đời sống xã hội. Sự kiện này, có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động bảo vệ nhân quyền, thể hiện chính sách nhân đạo của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Qua đó, góp phần triển khai, thi hành có hiệu quả Hiến pháp năm 2013 về bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Đồng thời đây là bước đi cụ thể trong quá trình chủ động hội nhập quốc tế, khẳng định Việt Nam là thành viên tích cực và có trách nhiệm với cộng đồng quốc tế.
Khoản 1, Điều 2 Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn quy định “mỗi quốc gia thành viên phải thực hiện các biện pháp cụ thể về lập pháp, hành pháp, tư pháp hoặc các biện pháp hiệu quả khác nhằm phòng ngừa mọi hành vi tra tấn trên bất cứ khu vực lãnh thổ nào thuộc quyền tài phán của mình.”2 Căn cứ vào tình hình thực tế, Việt Nam nội luật hoá các quy định của Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn vào hệ thống pháp luật quốc gia (trong đó có BLTTHS), để tổ chức triển khai thực hiện, phòng ngừa tra tấn, đặc biệt là khi tiến hành các hoạt động tố tụng như: bắt, tạm giữ, ghi lời khai, hỏi cung, giam giữ. Thực tiễn cho thấy, tra tấn có khả năng xảy ra trong môi trường khép kín, giữa một bên là đại diện quyền lực cơ quan nhà nước cần thu thập thông tin với một bên đang bị nghi ngờ đã thực hiện hành vi phạm tội. Do đó, LLK, HCBC ở giai đoạn điều tra, là những hoạt động có khả năng xảy ra tra tấn, khi cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thu thập chứng cứ. Đánh giá các quy định của Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn đối với quy định LLK, HCBC trong BLTTHS năm 2015.
Tác giả 1 Vào ngày 07/11/2013, Việt Nam đã ký Công ước Liên Hợp quốc về chống tra tấn và các hình thức trừng phạt hay đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ nhục nhân phẩm. Sau khi được Quốc hội phê chuẩn, ngày 05/2/2015, Việt Nam nộp văn kiện phê chuẩn cho Tổng thư ký Liên Hợp quốc và chính thức trở là thành viên của Công ước này. 2 Article 2, Convention against Torture “1. Each State Party shall take effective legislative, administrative, judicial or other measures to prevent acts of torture in any territory under its jurisdiction”.
luan an 2 nhận thấy, bên cạnh những điểm tương đồng, thì vẫn còn một số điểm hạn chế chưa phù hợp để phòng ngừa tra tấn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Duy Thuyên (2021). Nội luật hóa quy định chống tra tấn trong tố tụng hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-noi-luat-hoa-quy-dinh-cua-cong-uoc-lien-hop-quoc-ve-chong-tra-tan-doi-voi-lay-loi-khai-hoi-cung-bi-can-trong-bo-luat-to-tung-hinh-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nội luật hóa quy định chống tra tấn trong tố tụng hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nội luật hóa Công ước chống tra tấn vào tố tụng hình sự Việt Nam, tập trung lấy lời khai, hỏi cung bị can.
Luận án "Nội luật hóa quy định chống tra tấn trong tố tụng hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nội luật hóa quy định chống tra tấn trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nội luật hóa quy định chống tra tấn trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Nội luật hóa quy định chống tra tấn trong tố tụng hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nội luật hóa quy định chống tra tấn trong tố tụng hình sự Việt Nam" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nội luật hóa quy định chống tra tấn trong tố tụng hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.