Luận án Tiến sĩ Luật học: Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở theo pháp luật Việt Nam hiện hành

Phân tích sâu sắc luật hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ luật học cung cấp cái nhìn toàn diện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

263

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Số trang:
263 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất là sự thỏa thuận giữa các bên về việc chuyển quyền sử dụng đất từ bên chuyển nhượng sang bên nhận chuyển nhượng. Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2024 quy định đây là giao dịch dân sự có đền bù. Bên nhận chuyển nhượng phải trả một khoản tiền tương ứng theo thỏa thuận. Giao dịch này tạo lập quyền khai thác và định đoạt diện tích đất ở hợp pháp cho bên mua. Pháp luật đất đai xác lập các nguyên tắc bảo vệ quyền sử dụng đất của công dân. Hợp đồng đất đai phản ánh trực tiếp quan hệ thị trường bất động sản. Văn bản hợp đồng bảo đảm tính công khai, minh bạch trong quản lý tài nguyên. Mọi nội dung giao dịch phải tuân thủ đúng quy hoạch và mục đích sử dụng đất do Nhà nước phê duyệt.

1.1. Bản chất pháp lý của hợp đồng đất đai

Bản chất của giao dịch chuyển nhượng là sự dịch chuyển quyền tài sản giữa các chủ thể. Quyền sử dụng đất ở là loại tài sản đặc thù theo quy định của pháp luật Việt Nam. Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu quản lý. Người sử dụng đất chỉ được phép chuyển giao quyền sử dụng hợp pháp trong phạm vi luật định. Hợp đồng mang bản chất của hợp đồng mua bán tài sản theo Bộ luật Dân sự 2015. Bên bán có nghĩa vụ bàn giao đất cùng toàn bộ giấy tờ liên quan. Bên mua nhận đất và thanh toán đủ tiền theo tiến độ thỏa thuận. Các bên hoàn toàn bình đẳng về quyền và nghĩa vụ dân sự. Giao dịch hoàn toàn dựa trên sự tự nguyện và tự do ý chí.

1.2. Sự phát triển của các quy định pháp luật

Quy định về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất trải qua nhiều giai đoạn hoàn thiện. Trước năm 1993, pháp luật hạn chế nghiêm ngặt việc dịch chuyển đất đai. Luật Đất đai 1993 lần đầu tiên công nhận quyền chuyển nhượng cho hộ gia đình và cá nhân. Bộ luật Dân sự và các đạo luật đất đai tiếp theo đã từng bước chuẩn hóa thủ tục giao dịch. Luật Đất đai 2024 ra đời đánh dấu bước tiến lớn trong việc bảo vệ quyền lợi các bên tham gia. Luật mới đơn giản hóa quy trình đăng ký biến động quyền sử dụng đất. Quy định mới cũng tăng cường tính minh bạch và hạn chế rủi ro tranh chấp. Cơ chế xác định giá đất và trách nhiệm tài chính được đồng bộ hóa triệt để.

II. Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ

Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ là căn cứ cốt lõi bảo đảm giá trị pháp lý cho giao dịch. Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2024 đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chủ thể, ý chí, mục đích và hình thức. Nếu vi phạm một trong các điều kiện này, hợp đồng sẽ đứng trước nguy cơ bị tuyên vô hiệu. Chủ thể tham gia giao dịch phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo luật định. Sự ưng thuận giữa các bên phải hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối hay ép buộc. Mục đích và nội dung chuyển nhượng không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Thửa đất chuyển nhượng phải có giấy chứng nhận hợp pháp và còn thời hạn sử dụng.

2.1. Điều kiện về chủ thể và năng lực hành vi

Chủ thể tham gia hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự. Cá nhân phải đủ độ tuổi luật định và có khả năng nhận thức, làm chủ hành vi của mình. Trường hợp cá nhân mất năng lực hành vi dân sự thì việc giao kết phải thông qua người đại diện hợp pháp. Đối với đất của hộ gia đình, hợp đồng đòi hỏi sự đồng thuận bằng văn bản của tất cả thành viên có chung quyền sử dụng. Pháp nhân tham gia giao dịch phải đúng thẩm quyền của người đại diện theo pháp luật hoặc theo văn bản ủy quyền. Tư cách chủ thể hợp lệ là nền tảng cơ bản ngăn ngừa rủi ro tranh chấp vô hiệu sau này.

2.2. Điều kiện về đối tượng thửa đất chuyển nhượng

Thửa đất ở tham gia giao dịch phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định tại Luật Đất đai 2024. Đất phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ hợp lệ tương đương. Thửa đất không có tranh chấp hoặc tranh chấp phát sinh đã được giải quyết bằng bản án có hiệu lực. Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án hoặc bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Đất phải còn trong thời hạn sử dụng đất theo ghi nhận trên giấy tờ địa chính. Trường hợp đất ở gắn liền với tài sản thừa kế thì phải hoàn tất thủ tục phân chia thừa kế trước khi chuyển nhượng. Yêu cầu này giúp bên mua tránh mọi tranh chấp tài sản phức tạp.

III. Công chứng chứng thực hợp đồng đất đai theo quy định

Công chứng chứng thực hợp đồng đất đai là yêu cầu bắt buộc về mặt hình thức đối với các giao dịch bất động sản của cá nhân. Quy định này được ghi nhận rõ ràng trong Luật Đất đai 2024 và Luật Công chứng. Việc công chứng bảo đảm tính xác thực và tính hợp pháp của toàn bộ nội dung hợp đồng. Công chứng viên trực tiếp kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, năng lực hành vi của các bên và sự tự nguyện giao kết. Hợp đồng đã công chứng có giá trị chứng cứ vững chắc trước cơ quan nhà nước và Tòa án. Văn bản công chứng giúp ngăn ngừa tình trạng làm giả giấy tờ, mạo danh chủ sở hữu hoặc chuyển nhượng trùng lặp cho nhiều người.

3.1. Trình tự công chứng tại tổ chức hành nghề

Các bên nộp hồ sơ yêu cầu công chứng tại Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng có thẩm quyền. Hồ sơ gồm phiếu yêu cầu công chứng, dự thảo hợp đồng, bản gốc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy tờ tùy thân và giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân. Công chứng viên trực tiếp kiểm tra tính pháp lý của hồ sơ và đối chiếu dữ liệu địa chính. Các bên trực tiếp ký tên, điểm chỉ vào từng trang văn bản trước sự chứng kiến của công chứng viên. Công chứng viên ký lời chứng và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng. Bản hợp đồng công chứng là căn cứ bắt buộc để thực hiện thủ tục sang tên sổ đỏ sổ hồng.

3.2. Hệ quả khi vi phạm quy định về hình thức

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất bằng giấy viết tay hoặc không qua công chứng chứng thực bị coi là vi phạm hình thức. Theo Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng không tuân thủ hình thức có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu. Tuy nhiên, nếu một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ thì Tòa án có thể xem xét công nhận hiệu lực. Dù vậy, việc yêu cầu công nhận qua Tòa án thường kéo dài thời gian, tốn kém chi phí và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các bên luôn cần chủ động hoàn tất thủ tục công chứng theo đúng luật định để bảo đảm quyền lợi tối đa.

IV. Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng chuyển quyền đất ở

Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng chuyển quyền là vấn đề pháp lý then chốt phân định quyền và nghĩa vụ các bên. Hợp đồng phát sinh hiệu lực ràng buộc giữa các bên kể từ thời điểm công chứng hoặc chứng thực hợp pháp. Tuy nhiên, việc chuyển giao quyền sử dụng đất sang bên mua chỉ hoàn tất khi đăng ký tại cơ quan nhà nước. Luật Đất đai 2024 quy định việc chuyển quyền chỉ có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký vào Sổ địa chính. Do đó, hợp đồng có hiệu lực pháp luật chưa đồng nghĩa với việc bên mua đã trở thành người sử dụng đất chính thức. Người nhận chuyển nhượng cần hoàn tất đầy đủ thủ tục đăng ký để được bảo vệ tuyệt đối.

4.1. Phân biệt hiệu lực hợp đồng và hiệu lực chuyển quyền

Hiệu lực của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ràng buộc nghĩa vụ cá nhân giữa bên bán và bên mua. Sau khi công chứng, bên bán có nghĩa vụ bàn giao đất và phối hợp thực hiện thủ tục đăng ký. Bên mua có nghĩa vụ thanh toán tiền theo tiến độ hợp đồng đã thỏa thuận. Ngược lại, hiệu lực chuyển quyền sử dụng đất là quyền đối vật, có giá trị đối kháng với mọi người thứ ba. Quyền đối vật này chỉ phát sinh khi cơ quan đăng ký đất đai ghi nhận biến động vào Sổ địa chính. Sự phân định này giúp bảo vệ bên thứ ba ngay tình và giữ vững trật tự quản lý đất đai quốc gia.

4.2. Thủ tục sang tên sổ đỏ sổ hồng và đăng ký biến động

Người nhận chuyển nhượng nộp hồ sơ đăng ký biến động quyền sử dụng đất tại Văn phòng Đăng ký đất đai hoặc bộ phận một cửa. Hồ sơ gồm hợp đồng đã công chứng, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất bản gốc, tờ khai lệ phí trước bạ và thuế thu nhập cá nhân. Cơ quan đăng ký đất đai kiểm tra hồ sơ, trích sao địa chính và chuyển thông tin sang cơ quan thuế. Sau khi các bên hoàn thành nghĩa vụ tài chính, Văn phòng Đăng ký đất đai thực hiện thủ tục sang tên sổ đỏ sổ hồng hoặc cấp giấy chứng nhận mới. Thời gian giải quyết được rút ngắn theo tinh thần của Luật Đất đai 2024 nhằm tạo thuận lợi cho người dân.

V. Xử lý hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ vô hiệu trên thực tế

Hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ vô hiệu xảy ra khi giao dịch vi phạm các điều kiện do Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2024 quy định. Nguyên nhân phổ biến gồm giao dịch giả tạo, lừa dối, chủ thể không đủ thẩm quyền hoặc đất đai không đủ điều kiện chuyển nhượng. Hợp đồng vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên từ thời điểm xác lập. Khi phát sinh tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét tuyên bố hợp đồng vô hiệu toàn bộ hoặc vô hiệu từng phần. Tòa án đồng thời giải quyết triệt để việc hoàn trả tài sản và bồi thường thiệt hại nhằm khôi phục trật tự pháp lý ban đầu.

5.1. Các dạng hợp đồng chuyển nhượng đất đai vô hiệu

Thực tiễn xét xử ghi nhận nhiều dạng hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất vô hiệu khác nhau. Thứ nhất là hợp đồng giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác, như hợp đồng vay nợ hoặc trốn thuế. Thứ hai là hợp đồng do một bên bị lừa dối, ép buộc hoặc nhầm lẫn nghiêm trọng về tình trạng quy hoạch thửa đất. Thứ ba là hợp đồng do người không có quyền định đoạt ký kết, như một người tự ý bán đất chung của hộ gia đình. Thứ tư là giao dịch chuyển nhượng đối với đất đang bị kê biên hoặc đất nằm trong quyết định thu hồi. Nhận diện chính xác từng dạng vô hiệu giúp cơ quan xét xử giải quyết vụ án chính xác, đúng luật.

5.2. Hậu quả pháp lý hợp đồng vô hiệu và giải quyết

Hậu quả pháp lý hợp đồng vô hiệu được xử lý theo nguyên tắc khôi phục lại tình trạng ban đầu của các bên. Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận từ giao dịch chuyển nhượng. Bên mua trả lại thửa đất cho bên bán, còn bên bán hoàn trả toàn bộ số tiền mua đất đã nhận. Bên có lỗi gây ra thiệt hại cho phía bên kia phải chịu trách nhiệm bồi thường tương ứng với mức độ lỗi của mình. Thiệt hại được xác định gồm chi phí giao dịch và khoản chênh lệch giá trị quyền sử dụng đất theo thị trường. Pháp luật bảo vệ tối đa quyền lợi của người thứ ba ngay tình theo đúng quy định hiện hành.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
PHẦN A: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và hướng tiếp cận nghiên cứu của đề tài
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở
1.1. Khái niệm hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
1.2. Đặc điểm của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
1.3. Sự kế thừa và phát triển các quy định pháp luật về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở qua các thời kỳ lịch sử
1.4. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở
2.1. Nội dung quy định về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở trong pháp luật hiện hành
2.1.1. Căn cứ, hình thức xác lập quyền sử dụng đất ở
2.1.2. Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
2.1.2.1. Điều kiện thực hiện quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
2.1.2.2. Chủ thể của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
2.1.2.3. Ý chí của các bên tham gia xác lập hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
2.1.2.4. Nội dung của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
2.1.2.5. Hình thức, thủ tục và thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
2.1.3. Thực hiện hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
2.1.4. Biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
2.1.5. Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở vô hiệu
2.2. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VÀ HƯỚNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở
3.1. Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.1.1. Đánh giá tổng quan những thuận lợi và khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.1.2. Một số khó khăn, vướng mắc cụ thể đối với tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.2. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.2.1. Cơ sở đề xuất kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.2.2. Hoàn thiện quy định pháp luật về cơ cấu, khái niệm hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.2.3. Hoàn thiện quy định pháp luật về căn cứ, hình thức xác lập quyền sử dụng đất ở
3.2.4. Hoàn thiện quy định pháp luật về điều kiện thực hiện quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.2.5. Hoàn thiện quy định pháp luật về điều kiện chủ thể của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.2.6. Hoàn thiện quy định pháp luật về điều kiện ý chí của các chủ thể trong hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.2.7. Hoàn thiện quy định pháp luật về nội dung hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.2.8. Hoàn thiện quy định pháp luật về hình thức, thủ tục và thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.2.9. Hoàn thiện quy định pháp luật về thực hiện hợp đồng và các biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở
3.3. Kết luận Chương 3
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở theo pháp luật hiện hành của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (263 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án không trùng lặp và chưa từng được người khác công bố trong các công trình nghiên cứu trước đó. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN THÙY TRANG 2 LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS.

Trần Thị Huệ - Người hướng d n 1 và PGS. Nguy n inh H ng - Người hướng d n 2, cùng các thầy giáo, cô giáo đã chỉ bảo tận tình; Xin cảm ơn các anh, chị, b n b , đ ng nghiệp và gia đình đã đ ng viên, khuyến kh ch, gi p đ , đóng góp kiến qu báu đ tác giả hoàn thành bản uận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thùy Trang 3 HĐCNQSDĐ Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất GCN QSDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất BLDS Bộ luật dân sự BLDS 1995 Bộ luật dân sự được Quốc hội khóa 9 thông qua ngày 28 tháng 10 năm 1995 BLDS 2005 Bộ luật Dân sự được Quốc hội khóa 11 thông qua ngày 29 tháng 12 năm 2005 BLDS 2015 Bộ luật Dân sự được Quốc hội khoá 13 thông qua ngày 24 tháng 11 năm 2015 LĐĐ 2003 Luật Đất đai được Quốc hội khoá XI thông qua ngày 26 tháng 11năm 2003 LĐĐ 2013 Luật Đất đai được Quốc hội khoá XIII thông qua ngày 29 tháng 11 năm 2013 LKDBĐS 2006 Luật Kinh doanh bất động sản được Quốc hội khóa XI thông qua ngày 29 tháng 6 năm 2006 LKDBĐS 2014 Luật Kinh doanh bất động sản được Quốc hội khoá XIII thông qua ngày 25 tháng 11 năm 2014 Luật Nhà ở 2005 Luật Nhà ở được Quốc hội khóa XI thông qua ngày 29 tháng 11 năm 2005 Luật Nhà ở 2014 Luật Nhà ở được Quốc hội khóa XIII thông qua ngày 25 tháng 11 năm 2014 LTM 2005 Luật Thương mại nước được Quốc hội khóa XI thông qua ngày 14 tháng 6 năm 2005 HĐTP Hội đồng thẩm phán NCS Nghiên cứu sinh TAND Tòa án nhân dân 4 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và hướng tiếp cận nghiên cứu của đề tài. NỘI DUNG LUẬN ÁN. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ H P ĐỒNG CHUYỂN NHƢ NG QUYỀN S DỤNG ĐẤT Ở.

Khái niệm hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Đặc điểm của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Sự kế thừa và phát triển các quy định pháp luật về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở qua các thời kỳ lịch sử. 43 Kết luận Chƣơng 1.

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ H P ĐỒNG CHUYỂN NHƢ NG QUYỀN S DỤNG ĐẤT Ở. Nội dung quy định về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở trong pháp luật hiện hành. Căn cứ, hình thức xác lập quyền sử dụng đất ở. Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở.

Điều kiện thực hiện quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Chủ thể của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Ý chí của các bên tham gia xác lập hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Nội dung của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở.

Hình thức, thủ tục và thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Thực hiện hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở vô hiệu.109 Kết luận Chƣơng 2.

THỰC TIỄN GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VÀ HƢỚNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ H P ĐỒNG CHUYỂN NHƢ NG QUYỀN S DỤNG Ở. Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Đánh giá tổng quan những thuận lợi và khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Một số khó khăn, vướng mắc cụ thể đối với tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở.

Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Cơ sở đề xuất kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Hoàn thiện quy định pháp luật về cơ cấu, khái niệm hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Hoàn thiện quy định pháp luật về căn cứ, hình thức xác lập quyền sử dụng đất ở.

Hoàn thiện quy định pháp luật về điều kiện thực hiện quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Hoàn thiện quy định pháp luật về điều kiện chủ thể của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Hoàn thiện quy định pháp luật về điều kiện ý chí của các chủ thể trong hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Hoàn thiện quy định pháp luật về nội dung hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở.

Hoàn thiện quy định pháp luật về hình thức, thủ tục và thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở. Hoàn thiện quy định pháp luật về thực hiện hợp đồng và các biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở .147 Kết luận Chƣơng 3 .158 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢ C CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN .161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .162 CÁC PHỤ LỤC 1 LỜI NÓI ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thực hiện Nghị quyết Trung ương số 48 - NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 24 tháng 5 năm 2005 về chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, Nghị quyết Trung ương số 49 – NQ/ TW của Bộ Chính trị ngày 02 tháng 6 năm 2005 về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, trong những năm qua, hệ thống pháp luật đất đai không ngừng đổi mới, hoàn thiện theo hướng mở rộng và bảo đảm các quyền của người sử dụng đất. Tuy vậy, để hài hòa giữa quyền của chủ sở hữu đất đai với quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, vẫn đặt ra các vấn đề cần nghiên cứu liên quan đến quyền sử dụng đất, trong đó có hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở.

Đất đai là tài sản thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước thống nhất quản lý. Quyền sử dụng đất là tài sản thuộc các chủ thể cụ thể do pháp luật quy định. Quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất là một trong các quyền năng tối cao của chủ thể sử dụng đất trong quan hệ đất đai. Đó là quyền rất gần với “quyền định đoạt” của chủ sở hữu nhưng người chuyển nhượng lại không phải chủ sở hữu.

Lý luận về quyền sử dụng đất không công nhận quyền sở hữu đối với tài sản này, song các quyền năng của người sử dụng đất thực chất chính là của chủ sở hữu theo quy định của pháp luật dân sự với đầy đủ các quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt. Để làm rõ các vấn đề lý luận về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, những điểm đặc thù của chủ thể, đối tượng, đặc điểm giao dịch, … đều được xem xét trong luận án dưới góc độ lý luận và so sánh. Đất đai là tài sản có đặc tính bền vững và không phải là đối tượng của giao dịch dân sự. Tuy nhiên, quyền sử dụng đất lại là đối tượng được phép chuyển giao trong giao dịch dân sự, có thể bị thu hẹp hoặc mở rộng, thậm chí thu hồi theo quy định pháp luật của từng thời kỳ.

Điều này đã tạo nên mâu thuẫn giữa tính bền vững của đất đai và tính có thể chuyển dịch của quyền sử dụng đất. Bên cạnh đó, việc xác định và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất gặp không ít khó khăn do quy định pháp luật về căn cứ, hình thức xác lập quyền sử dụng đất, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, … trong từng thời kỳ không thống nhất. Cùng với việc phân tích mối quan hệ giữa đất ở và quyền sử dụng đất ở, quyền của người sử dụng đất ở với quyền sở hữu đất đai, đặc biệt là quyền chuyển nhượng của người sử dụng đất ở, luận án sẽ hi vọng sẽ giải quyết được phần nào những mâu thuẫn kể trên. So với hoạt động chuyển nhượng quyền sử dụng đất diễn ra trên thực tế, các quy định pháp luật điều chỉnh về giao dịch này ra đời muộn hơn.

Quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất chính thức được ghi nhận tại khoản 2, 3 Điều 3 Luật đất đai năm 1993. Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất cũng bắt đầu được ghi nhận chính thức tại các điều từ 705 đến 713 Bộ luật Dân sự năm 1995. Tuy nhiên, đến 2 thời điểm hiện tại, mặc dù quy định pháp luật về hợp đồng chuyển quyền sử dụng đất đã được xây dựng tương đối đầy đủ, … nhưng việc thực thi và áp dụng pháp luật trong việc giải quyết tranh chấp vẫn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc, thiếu cơ sở pháp lý. Một trong những nguyên nhân căn bản là do các qui định của pháp luật chưa khả thi, một số vấn đề luật bỏ ngỏ hoặc thiếu thống nhất.

Trước yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền trong bối cảnh kinh tế thị trường, bình ổn các quan hệ dân sự, đặc biệt trong lĩnh vực chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở, thì việc xây dựng cơ chế pháp lý cụ thể và đầy đủ cho hợp đồng chuyển nhượng loại tài sản này càng đặt ra nhiều hơn những vấn đề lý luận và thực tiễn cần giải quyết. Với tinh thần đó, việc chọn đề tài “Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở theo pháp luật hiện hành của Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ luật học bảo đảm tính cấp thiết và tính thời sự của vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu: Xem Phần A. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu đề tài và Phụ lục 1 của luận án.

Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thùy Trang (n.d.). Luật Hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-luat-hop-dong-chuyen-nhuong-quyen-su-dung-dat-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luật Hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích sâu sắc luật hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ luật học cung cấp cái nhìn toàn diện.

Luận án "Luật Hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luật Hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luật Hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter