Luận án tiến sĩ luật học về trợ giúp pháp lý tại Việt Nam - Nguyễn Việt Khoa
Luận án phân tích thực trạng hoạt động trợ giúp pháp lý tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp luật hiện hành.
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu trợ giúp pháp lý tại Việt Nam
Luận án tập trung vào hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL) tại Việt Nam. TGPL được công nhận là một dịch vụ công thiết yếu, thể hiện trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo đảm tiếp cận công lý cho mọi công dân. Nghiên cứu này phân tích sự phát triển của hệ thống TGPL tại Việt Nam từ năm 1997. Luật Trợ giúp pháp lý năm 2006 và Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 tạo ra khung pháp lý quan trọng. Các tổ chức TGPL từ trung ương đến địa phương đã hình thành, góp phần đáng kể vào sự phát triển ngành Tư pháp. Hoạt động này hỗ trợ người nghèo, đối tượng chính sách và nhóm dễ bị tổn thương tiếp cận pháp luật miễn phí. Tuy nhiên, TGPL vẫn đối mặt nhiều vướng mắc về thể chế và thực tiễn. Một số quy định pháp luật chưa phù hợp. Phương pháp TGPL chưa thực sự hiệu quả. Luận án đặt mục tiêu nghiên cứu sâu, đưa ra các giải pháp cải thiện. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao chất lượng TGPL để đảm bảo quyền con người, quyền công dân, giữ vững an ninh xã hội.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu trợ giúp pháp lý
Trợ giúp pháp lý là một loại hình dịch vụ công quan trọng trong xã hội hiện đại. Dịch vụ này thể hiện trách nhiệm của nhà nước. Mục tiêu là cung cấp dịch vụ pháp lý cho các đối tượng cụ thể. Điều này giúp họ tiếp cận công lý và bình đẳng trước pháp luật. Nó cũng góp phần bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Hệ thống TGPL ở Việt Nam hình thành từ năm 1997. Việt Nam đã ban hành Luật Trợ giúp pháp lý năm 2006 và Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017. Các văn bản này cùng với các hướng dẫn đã tạo khung pháp lý vững chắc. Tổ chức TGPL được thiết lập từ Cục Trợ giúp pháp lý (Bộ Tư pháp) đến các Trung tâm TGPL tại địa phương. Chất lượng hoạt động TGPL đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Các tổ chức TGPL đã khẳng định vị trí, vai trò. Chúng giúp đỡ pháp lý cho người nghèo, đối tượng chính sách. Hoạt động TGPL đóng góp vào sự phát triển ngành Tư pháp, bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Tuy nhiên, hoạt động này còn nhiều vướng mắc. Cả về nội dung thể chế và thực tiễn áp dụng đều tồn tại hạn chế. Quy định pháp luật TGPL chưa thực sự phù hợp. Các chủ trương, chính sách chưa đi vào đời sống. Hiệu quả các hình thức và phương pháp TGPL chưa cao. Khả năng tiếp cận công lý của đối tượng chưa được bảo đảm như kỳ vọng.
1.2. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu trợ giúp pháp lý
Tình hình nghiên cứu về trợ giúp pháp lý đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều công trình khoa học, bài viết, và hội thảo đã phân tích các khía cạnh của TGPL. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào khái niệm, vai trò, chủ thể và đối tượng của TGPL. Nhiều công trình cũng đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn triển khai. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy. Một số vấn đề chưa được nghiên cứu sâu, ví dụ như tác động của TGPL đến các nhóm đối tượng cụ thể. Mối quan hệ giữa TGPL và việc đảm bảo công lý chưa được phân tích triệt để. Các giải pháp đưa ra đôi khi mang tính chung chung, thiếu tính khả thi. Luận án này tiếp cận vấn đề một cách hệ thống hơn. Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc, đánh giá toàn diện thực trạng. Luận án đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, khả thi. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động TGPL tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi cụ thể. Nghiên cứu kiểm tra giả thuyết về việc hoàn thiện pháp luật và tăng cường thực tiễn. Việc này sẽ cải thiện đáng kể chất lượng TGPL.
II. Lý luận hoạt động trợ giúp pháp lý theo pháp luật
Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận của hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL). Luận án làm rõ khái niệm, đặc điểm và vai trò cốt lõi của TGPL trong một nhà nước pháp quyền. TGPL không chỉ là một dịch vụ công mà còn là công cụ quan trọng để đảm bảo công bằng xã hội, tiếp cận công lý cho những người yếu thế. Nghiên cứu cũng xác định rõ các chủ thể thực hiện TGPL, đối tượng được hưởng, nội dung và hình thức cung cấp dịch vụ. Các chủ thể bao gồm cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, luật sư. Đối tượng đa dạng từ người nghèo, người khuyết tật đến các nhóm chính sách. Nội dung TGPL rất phong phú, từ tư vấn pháp luật đến tham gia tố tụng. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả TGPL được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố này bao gồm khuôn khổ pháp luật, nguồn lực, năng lực của trợ giúp viên pháp lý, sự phối hợp giữa các bên liên quan và nhận thức của cộng đồng. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả TGPL.
2.1. Khái niệm đặc điểm vai trò của trợ giúp pháp lý
Trợ giúp pháp lý (TGPL) được định nghĩa là việc cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí. Dịch vụ này dành cho các đối tượng thuộc diện được trợ giúp pháp lý theo quy định của pháp luật. TGPL mang nhiều đặc điểm nổi bật. Đó là tính xã hội, tính nhân văn, tính pháp quyền và tính chuyên nghiệp. TGPL là một hoạt động phi lợi nhuận. TGPL do nhà nước đảm bảo hoặc khuyến khích các tổ chức tham gia. Vai trò của TGPL là vô cùng quan trọng. TGPL góp phần thực hiện nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật. TGPL đảm bảo quyền tiếp cận công lý của người dân. Đặc biệt là những người không có khả năng chi trả phí dịch vụ pháp lý. TGPL giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người yếu thế. TGPL tăng cường hiểu biết pháp luật trong cộng đồng. TGPL còn đóng góp vào sự ổn định trật tự xã hội. TGPL củng cố lòng tin của người dân vào hệ thống pháp luật và tư pháp. TGPL cũng là một trụ cột của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
2.2. Chủ thể đối tượng nội dung hình thức hoạt động TGPL
Các chủ thể tham gia hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL) rất đa dạng. Bao gồm các Trung tâm TGPL nhà nước. Các chi nhánh của Trung tâm. Các tổ chức tham gia TGPL. Các luật sư, cộng tác viên, trợ giúp viên pháp lý cũng là chủ thể trực tiếp. Đối tượng được TGPL được pháp luật quy định cụ thể. Đó là người nghèo, người có công với cách mạng, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số. Các nạn nhân bạo lực gia đình, trẻ em cũng là đối tượng quan trọng. Nội dung của hoạt động TGPL rất phong phú. Bao gồm tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng, đại diện ngoài tố tụng. Thực hiện các hình thức hòa giải, giải quyết khiếu nại. Phổ biến pháp luật cũng là một nội dung quan trọng. Các hình thức TGPL bao gồm tư vấn trực tiếp, qua điện thoại, văn bản. Hình thức TGPL lưu động, qua các phiên tòa cũng được áp dụng. Đảm bảo sự linh hoạt, phù hợp với nhu cầu của đối tượng. Mỗi hình thức đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Việc lựa chọn hình thức phải căn cứ vào hoàn cảnh và nhu cầu cụ thể của người được TGPL. Sự đa dạng này giúp TGPL tiếp cận được nhiều người hơn.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý
Hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL) chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, khuôn khổ pháp luật về TGPL đóng vai trò quyết định. Các quy định rõ ràng, đầy đủ sẽ tạo thuận lợi cho việc triển khai. Pháp luật thiếu đồng bộ, chồng chéo sẽ gây khó khăn. Thứ hai, nguồn lực dành cho TGPL là yếu tố then chốt. Nguồn lực bao gồm ngân sách, cơ sở vật chất, đội ngũ nhân sự. Thiếu hụt nguồn lực làm hạn chế khả năng cung cấp dịch vụ. Thứ ba, năng lực và trình độ chuyên môn của các trợ giúp viên pháp lý. Đây là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ. Trợ giúp viên pháp lý cần có kiến thức sâu rộng và kỹ năng thực hành tốt. Thứ tư, sự phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức liên quan. Phối hợp tốt giúp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả. Thứ năm, nhận thức của cộng đồng về TGPL. Người dân cần biết đến quyền được TGPL và cách tiếp cận dịch vụ. Cuối cùng, cơ chế giám sát, đánh giá hoạt động TGPL cũng rất quan trọng. Cơ chế này giúp phát hiện hạn chế, đưa ra điều chỉnh kịp thời.
III. Thực trạng trợ giúp pháp lý và pháp luật Việt Nam
Chương này đánh giá sâu thực trạng của hệ thống trợ giúp pháp lý (TGPL) tại Việt Nam. Luận án phân tích cả khía cạnh pháp luật và thực tiễn triển khai. Thực trạng pháp luật về TGPL đã có nhiều bước tiến. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các quy định chưa thực sự phù hợp. Một số văn bản hướng dẫn còn thiếu đồng bộ, gây khó khăn trong áp dụng. Về thực tiễn, hoạt động TGPL đã đạt được những thành tựu nhất định. Số lượng vụ việc được trợ giúp tăng lên. Nhận thức của người dân về TGPL được nâng cao. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ ở một số nơi chưa đồng đều. Khả năng tiếp cận của các đối tượng vùng sâu, vùng xa còn hạn chế. Nguồn lực cho TGPL chưa tương xứng với nhu cầu. Đội ngũ trợ giúp viên pháp lý vẫn cần được bồi dưỡng thêm về năng lực. Luận án đưa ra đánh giá tổng thể, chỉ rõ những điểm mạnh cần phát huy. Luận án cũng nhấn mạnh những điểm yếu cần khắc phục. Việc này là cơ sở để đề xuất các giải pháp thiết thực, hiệu quả cho TGPL tại Việt Nam.
3.1. Thực trạng pháp luật về trợ giúp pháp lý hiện nay
Hệ thống pháp luật về trợ giúp pháp lý (TGPL) tại Việt Nam đã hình thành tương đối đầy đủ. Các văn bản cốt lõi là Luật Trợ giúp pháp lý năm 2006 và Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017. Cùng với đó là các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành. Các quy định này đã tạo hành lang pháp lý cho hoạt động TGPL. Pháp luật đã xác định rõ đối tượng được TGPL, phạm vi dịch vụ, quyền và nghĩa vụ của các bên. Pháp luật cũng quy định về tổ chức bộ máy, quản lý nhà nước về TGPL. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Một số quy định còn chung chung, thiếu cụ thể. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thực tiễn. Danh mục đối tượng được TGPL đôi khi chưa bao phủ hết những người thực sự cần. Các quy định về kinh phí, chế độ cho trợ giúp viên pháp lý chưa thực sự hấp dẫn. Điều này ảnh hưởng đến động lực và sự phát triển của đội ngũ. Sự thiếu đồng bộ giữa Luật TGPL và các luật chuyên ngành khác cũng gây ra vướng mắc. Việc hoàn thiện pháp luật về TGPL là một yêu cầu cấp thiết.
3.2. Thực tiễn triển khai hoạt động trợ giúp pháp lý
Trong thực tiễn, hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL) tại Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực. Các Trung tâm TGPL của nhà nước đã chủ động triển khai nhiều hoạt động. Bao gồm tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng tại tòa án. Nhiều vụ việc phức tạp đã được hỗ trợ thành công. Điều này góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người yếu thế. Số lượng người được TGPL hàng năm tăng lên đáng kể. Các hình thức TGPL lưu động đã đưa dịch vụ đến gần hơn với người dân vùng sâu, vùng xa. Công tác truyền thông, phổ biến pháp luật cũng được đẩy mạnh. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai còn nhiều thách thức. Chất lượng dịch vụ TGPL chưa đồng đều giữa các địa phương. Năng lực chuyên môn của một số trợ giúp viên pháp lý còn hạn chế. Nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Sự phối hợp giữa các cơ quan tư pháp và tổ chức TGPL đôi khi chưa hiệu quả. Đặc biệt, việc tiếp cận TGPL của các nhóm đối tượng đặc thù như người khuyết tật nặng, người dân tộc thiểu số vẫn còn gặp khó khăn. Cần có giải pháp thực tiễn để khắc phục những hạn chế này.
3.3. Đánh giá chung về thực trạng hoạt động trợ giúp pháp lý
Tổng thể, hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL) ở Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng. TGPL đã góp phần hiện thực hóa quyền tiếp cận công lý, quyền con người. Hệ thống tổ chức TGPL đã được hình thành và phát triển. Đội ngũ trợ giúp viên pháp lý ngày càng đông đảo. Pháp luật về TGPL cũng từng bước được hoàn thiện. Tuy nhiên, bên cạnh những điểm mạnh, hoạt động TGPL vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Về pháp luật, các quy định chưa bao quát hết mọi khía cạnh. Về thực tiễn, chất lượng dịch vụ, hiệu quả hoạt động chưa đạt mức tối ưu. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Nguồn lực dành cho TGPL còn hạn chế. Công tác truyền thông chưa thực sự hiệu quả. Nhận thức của một bộ phận người dân và cả cán bộ về TGPL còn chưa đầy đủ. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả chung của hoạt động. Cần có cái nhìn khách quan, toàn diện để đưa ra các giải pháp phù hợp. Mục tiêu là để TGPL thực sự phát huy vai trò trong công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý ở Việt Nam
Chương cuối cùng của luận án tập trung vào việc đề xuất các quan điểm và giải pháp đột phá nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL) tại Việt Nam. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận vững chắc. Luận án đưa ra các quan điểm chiến lược, định hướng phát triển TGPL trong dài hạn. Điều này bao gồm việc coi TGPL là một phần không thể thiếu của hệ thống tư pháp, đảm bảo tính bền vững và chuyên nghiệp. Các giải pháp cụ thể được chia thành hai nhóm chính: hoàn thiện pháp luật và tăng cường hiệu quả thực tiễn. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định còn vướng mắc. Nhóm giải pháp tăng cường hiệu quả thực tiễn đề xuất các biện pháp cụ thể về tổ chức, nhân sự, tài chính, công nghệ và truyền thông. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống TGPL vững mạnh. Hệ thống này có khả năng đáp ứng tốt nhu cầu của người dân, đặc biệt là các đối tượng yếu thế. Qua đó, TGPL sẽ góp phần thực hiện công bằng xã hội và bảo đảm quyền con người.
4.1. Quan điểm phát triển trợ giúp pháp lý tại Việt Nam
Việc nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý (TGPL) tại Việt Nam cần dựa trên các quan điểm chiến lược. Thứ nhất, TGPL phải được coi là một nhiệm vụ quan trọng của nhà nước. Nhiệm vụ này nhằm đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Thứ hai, phát triển TGPL phải gắn liền với quá trình cải cách tư pháp. Phát triển TGPL phải gắn với xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Thứ ba, TGPL cần hướng tới sự chuyên nghiệp, bền vững và hiệu quả. Nâng cao chất lượng dịch vụ là mục tiêu hàng đầu. Thứ tư, mở rộng phạm vi và đối tượng được TGPL một cách hợp lý. Việc này cần phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội của đất nước. Thứ năm, phát huy tối đa vai trò của các tổ chức xã hội, luật sư. Khuyến khích sự tham gia của các nguồn lực ngoài nhà nước. Cuối cùng, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động TGPL. Các quan điểm này định hình cho các giải pháp cụ thể, đảm bảo tính định hướng và khả thi của chúng. Việc này sẽ giúp hệ thống TGPL phát triển đồng bộ và vững chắc.
4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về trợ giúp pháp lý
Hoàn thiện pháp luật là một trong những giải pháp then chốt để nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý (TGPL). Thứ nhất, cần rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Trợ giúp pháp lý 2017. Điều này nhằm khắc phục các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Cần cụ thể hóa hơn về quyền và nghĩa vụ của trợ giúp viên pháp lý. Thứ hai, mở rộng danh mục đối tượng được TGPL. Việc này cần cân nhắc những người yếu thế mới phát sinh. Ví dụ như nạn nhân của tội phạm công nghệ cao. Thứ ba, hoàn thiện các quy định về hình thức và nội dung TGPL. Việc này nhằm đa dạng hóa dịch vụ, phù hợp với nhu cầu thực tiễn. Thứ tư, tăng cường chế tài xử lý vi phạm trong hoạt động TGPL. Điều này nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Thứ năm, xây dựng cơ chế phối hợp đồng bộ giữa Luật TGPL và các luật chuyên ngành. Ví dụ như Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự. Điều này đảm bảo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật. Cuối cùng, nâng cao hiệu lực của các văn bản hướng dẫn thi hành luật. Đảm bảo tính kịp thời và phù hợp của các văn bản này.
4.3. Giải pháp tăng cường hiệu quả thực tiễn hoạt động TGPL
Để tăng cường hiệu quả thực tiễn hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL), cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, củng cố và phát triển đội ngũ trợ giúp viên pháp lý. Việc này bao gồm tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút người giỏi. Thứ hai, tăng cường nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất cho các Trung tâm TGPL. Đảm bảo kinh phí hoạt động ổn định và đầy đủ. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong TGPL. Việc này bao gồm xây dựng cơ sở dữ liệu, cổng thông tin điện tử, tổng đài tư vấn trực tuyến. Điều này giúp nâng cao khả năng tiếp cận và hiệu quả quản lý. Thứ tư, tăng cường công tác truyền thông, phổ biến về TGPL. Nâng cao nhận thức của người dân về quyền được TGPL. Tổ chức các đợt TGPL lưu động tại các địa bàn khó khăn. Thứ năm, hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tư pháp và tổ chức TGPL. Đảm bảo sự liên thông, hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình giải quyết vụ việc. Cuối cùng, thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá độc lập về chất lượng và hiệu quả TGPL. Giúp kịp thời điều chỉnh, cải thiện hoạt động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VIỆT KHOA HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP PHÁP LÝ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VIỆT KHOA HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP PHÁP LÝ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS PHAN TRUNG LÝ HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, trích dẫn trong luận án này bảo đảm độ chính xác và trung thực. Những kết luận khoa học trong luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả, chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Tác giả Luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài luận án. Nhận xét tình hình nghiên cứu đề tài luận án. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu .29 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP PHÁP LÝ THEO PHÁP LUẬT. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của hoạt động trợ giúp pháp lý. Chủ thể, đối tượng, nội dung, hình thức hoạt động trợ giúp pháp lý. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý .63 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP PHÁP LÝ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM.
Thực trạng pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam. Thực tiễn thực hiện hoạt động trợ giúp pháp lý theo pháp luật Việt Nam. Đánh giá chung về thực trạng hoạt động trợ giúp pháp lý theo pháp luật Việt Nam .104 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP PHÁP LÝ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm nâng cao hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý theo pháp luật Việt Nam hiện nay.
Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý theo pháp luật Việt Nam hiện nay .144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .147 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CTV : Cộng tác viên QPPL : Quy phạm pháp luật NNPQ : Nhà nước pháp quyền TGPL : Trợ giúp pháp lý TGVPL : Trợ giúp viên pháp lý TTHS : Tố tụng hình sự UBND : Ủy ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Là một loại hình dịch vụ công trong xã hội hiện đại, trợ giúp pháp lý (TGPL) là trách nhiệm của nhà nước trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý cho các nhóm đối tượng nhất định nhằm hỗ trợ họ tiếp cận công lý và bình đẳng trước pháp luật, góp phần bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Đối với các quốc gia công nghiệp phát triển trên thế giới, dịch vụ TGPL đã tồn tại từ ngay sau thế chiến thứ II và được triển khai với các mô hình khác nhau, tương đối đa dạng. Ở Việt Nam, hệ thống TGPL được xây dựng từ năm 1997, chính thức từ sau Quyết định số 734/1997/TTg ngày 6/9/1997 của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập tổ chức trợ giúp pháp lý cho người nghèo và đối tượng chính sách.
Sau nhiều năm thực hiện công tác TGPL, chúng ta đã từng bước đưa hoạt động TGPL vào nề nếp, hướng tới thể hiện rõ tính nhân văn của một xã hội văn minh. Trên phương diện thể chế, Việt Nam đã ban hành Luật Trợ giúp pháp lý năm 2006 và Luật trợ giúp pháp lý năm 2017 (có hiệu lực thi hành từ ngày 1/1/2018) cùng với các văn bản cụ thể hóa và hướng dẫn thi hành 2 luật nói trên. Trên cơ sở đó, về mặt tổ chức, hệ thống cơ quan TGPL của nhà nước đã được hình thành từ trung ương (Cục trợ giúp pháp lý, Bộ Tư Pháp) đến các địa phương (Trung tâm trợ giúp pháp lý thuộc Sở Tư Pháp các tỉnh, thành). Về mặt hoạt động, chất lượng hoạt động tư pháp nói chung, chất lượng hoạt động TGPL nói riêng đã đạt được những thành tựu quan trọng.
Các tổ chức trợ giúp pháp lý đã khẳng định được vị trí, vai trò của mình trong việc giúp đỡ pháp lý cho đông đảo người nghèo, các đối tượng chính sách và một số đối tượng khác, đồng thời trở thành một bộ phận không thể thiếu trong đời sống pháp luật của xã hội. nhằm đáp ứng yêu cầu được tư vấn, giúp đỡ về pháp luật miễn phí cho các đối tượng có hoàn cảnh khó khăn, các đối tượng chính sách và các đối tượng thuộc nhóm dễ bị tổn thương. Qua đó, hoạt động TGPL đã có đóng góp quan trọng vào sự phát triển và trưởng thành của ngành Tư pháp và sự nghiệp đổi mới của đất 1 nước, góp phần đưa các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đi vào cuộc sống, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội, tạo môi trường ổn định cho sự phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tuy nhiên, bên cạnh đó, hoạt động TGPL còn bộc lộ nhiều vướng mắc cả về nội dung thể chế và thực tiễn áp dụng thể chế.
Một số quy định pháp luật về TGPL chưa thực sự phù hợp, các chủ trương, chính sách TGPL chưa thực sự đi vào đời sống, các hình thức và phương pháp TGPL chưa đạt hiệu quả cao, các quyền con người và khả năng tiếp cận công lý, bình đẳng trước pháp luật của các đối tượng được TGPL chưa được bảo đảm như kỳ vọng của xã hội. Đặc biệt, từ năm 2010 do các nguồn hỗ trợ từ các Dự án bị cắt giảm nên tại các địa phương, hoạt động trợ giúp pháp lý gặp rất nhiều khó khăn, nhất là đối với các hình thức TGPL lưu động, tập huấn truyền thông, sinh hoạt Câu lạc bộ…. Điều này – đến lượt nó, lại có nguyên nhân từ những bất cập trong nhận thức lý luận và những lúng túng chưa được tháo gỡ trong xây dựng pháp luật và thực tiễn triển khai các hoạt động TGPL cụ thể. Cho đến nay, một số vấn đề liên quan đến phạm vi đối tượng TGPL, phạm vi dịch vụ TGPL, cách thức tổ chức hệ thống TGPL, khả năng và mức độ xã hội hóa hoạt động TGPL, các hình thức và phương pháp TGPL, huy động nguồn lực cho TGPL …làm sao cho tối ưu nhất với điều kiện cụ thể của Việt Nam vẫn luôn là những chủ đề còn nhiều dư địa để nghiên cứu, trao đổi, tranh luận và đào sâu thêm nhằm đem lại hiệu quả và tác động tích cực nhất cho hoạt động TGPL.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục nghiên cứu một cách có hệ thống cả khía cạnh nhận thức lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi hoạt động TGPL nhằm tạo lập luận cứ khoa học cho các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống TGPL ở Việt Nam hiện nay là hết sức cần thiết, có tính thời sự cấp bách. Đây chính là nhận thức xuất phát điểm cho việc nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài “ Hoạt động trợ giúp pháp lý theo pháp luật Việt Nam hiện nay” và triển khai thực hiện đề tài trong quy mô luận án tiến sĩ luật học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án có mục tiêu tổng quát là xây dựng luận cứ khoa học cho các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động TGPL theo pháp luật Việt Nam hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Phân tích, làm sáng tỏ nhận thức lý luận về hoạt động TGPL và yêu cầu điều chỉnh pháp luật về hoạt động TGPL hiện nay. - Khảo sát, đánh giá thực trạng pháp luật về hoạt động TGPL và thực tiễn hoạt động TGPL ở Việt Nam hiện nay. Chỉ rõ những ưu điểm, thành công, hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân của thực trạng. - Nhận diện những vấn đề pháp lý và thực tiễn đang đặt ra đối với hoạt động TGPL ở Việt Nam hiện nay.
- Xác định quan điểm và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động TGPL theo pháp luật Việt Nam phù hợp với yêu cầu bảo đảm quyền con người, chính sách xã hội của Đảng, Nhà nước ta và tiến trình cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu - Các quan điểm khoa học về hoạt động TGPL. - Quy định của pháp luật về tổ chức và hoạt động TGPL ở Việt Nam.
- Thực tiễn tổ chức và hoạt động TGPL ở Việt Nam. - Kinh nghiệm của một số quốc gia trong xây dựng mô hình TGPL và triển khai hoạt động TGPL. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi nội dung: Theo nghĩa rộng, việc cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí cho các đối tượng trong xã hội nhằm hỗ trợ, giúp đỡ họ tiếp cận công lý, bảo đảm công bằng xã hội có thể được tiến hành bởi nhiều chủ thể đối với nhiều loại đối tượng và thông qua những loại hình, nội dung, phương thức triển khai đa dạng. Căn cứ vào mục tiêu và tính chất miễn phí cho đối tượng thụ hưởng dịch vụ thì hoạt động thiện 3 nguyện trong cung cấp dịch vụ pháp lý cho các đối tượng trong xã hội với đặc trưng là người thực hiện dịch vụ có năng lực thực hiện sự hỗ trợ, giúp đỡ miễn phí về mặt pháp lý nhưng bản thân họ không được hưởng bất cứ khoản thù lao nào cũng có thể được xem là một loại hình của TGPL.
Tuy nhiên, theo nghĩa hẹp, TGPL chủ yếu là trách nhiệm của nhà nước trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí cho các đối tượng thuộc chính sách hỗ trợ của nhà nước và được tiến hành bởi các chủ thể, nội dung, hình thức và phương pháp theo luật định. Theo nghĩa này, nhà nước có thể chuyển giao một số hoạt động TGPL cho xã hội thực hiện (xã hội hóa TGPL) nhưng trách nhiệm bảo đảm nguồn tài chính chi trả cho việc cung cấp các dịch vụ pháp lý cho những người phải đối mặt với pháp luật nhưng không có khả năng trả phí dịch vụ vẫn chủ yếu thuộc về nhà nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học về trợ giúp pháp lý tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích thực trạng hoạt động trợ giúp pháp lý tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp luật hiện hành.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học về trợ giúp pháp lý tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học về trợ giúp pháp lý tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học về trợ giúp pháp lý tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học về trợ giúp pháp lý tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học về trợ giúp pháp lý tại Việt Nam" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học về trợ giúp pháp lý tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.