Luận án QLNN của UBND đối với xây dựng nông thôn mới Thái Nguyên
Luận án TS luật: Quản lý NN của UBND các cấp đối với XD NTM tại Thái Nguyên. Phân tích thực tiễn, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý Nhà nước Xây dựng NTM: Tầm Quan Trọng Chiến Lược
- Số trang:
- 171 trang
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý Nhà nước Xây dựng NTM Tầm Quan Trọng Chiến Lược
Luận án tập trung phân tích tầm quan trọng chiến lược của quản lý nhà nước đối với xây dựng nông thôn mới. Lĩnh vực nông nghiệp, nông dân, nông thôn luôn giữ vị trí đặc biệt trong phát triển đất nước. Đây là nền tảng vững chắc để đảm bảo an ninh lương thực, ổn định xã hội. Việc đầu tư và quản lý hiệu quả cho nông thôn mới không chỉ cải thiện đời sống mà còn củng cố an ninh quốc phòng. Chính sách pháp luật cần được xây dựng đồng bộ. Cơ chế quản lý nhà nước phải linh hoạt. Điều này nhằm phát huy tối đa tiềm năng, thế mạnh của khu vực nông thôn. Thành tựu đã đạt được cần được phát huy. Những tồn tại cần được khắc phục kịp thời. Thái Nguyên là một ví dụ điển hình cho những nỗ lực này. Nghiên cứu mang tính thực tiễn, có giá trị học thuật cao. Nó góp phần vào phát triển nông thôn bền vững.
1.1. Vị thế chiến lược của nông nghiệp và nông thôn
Nông nghiệp, nông dân, nông thôn giữ vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng. Chúng là nền tảng vững chắc cho xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Phát triển lĩnh vực này đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Đồng thời, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân nông thôn. Điều này góp phần củng cố ổn định chính trị, xã hội bền vững. Vai trò của Quản lý Nhà nước trong việc định hướng phát triển trở nên tối cần thiết. Nó giúp khai thác hiệu quả tiềm năng nông thôn. Góp phần vào sự phát triển chung của đất nước. Việc xây dựng nông thôn mới mang ý nghĩa lớn lao. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực. Tăng cường gắn kết cộng đồng dân cư. Đây là nhiệm vụ trọng tâm của chính quyền các cấp.
1.2. Thành tựu phát triển và yêu cầu đổi mới quản lý
Hơn 30 năm đổi mới, Việt Nam đạt được nhiều thành tựu lớn. Nông nghiệp tiếp tục phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa. Năng suất lao động được nâng cao. Chất lượng và hiệu quả sản xuất cải thiện rõ rệt. Nhiều địa phương xây dựng thành công nền nông nghiệp bền vững. Cơ cấu kinh tế và hình thức tổ chức sản xuất ngày càng hợp lý. Nông thôn chuyển mình tích cực. Xóa đói giảm nghèo đạt kết quả to lớn. Dân chủ ở cơ sở được củng cố. Tuy nhiên, sự phát triển chưa tương xứng với tiềm năng. Nông nghiệp còn kém bền vững. Sức cạnh tranh thấp. Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế còn chậm. Nhu cầu đổi mới Quản lý Nhà nước là cấp thiết. Nó nhằm tạo động lực mới cho phát triển nông thôn.
1.3. Mục tiêu phát triển bền vững nông thôn mới
Chương trình Xây dựng Nông thôn Mới là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Nó hướng tới phát triển toàn diện nông nghiệp. Chuyển dịch mạnh cơ cấu nông nghiệp và kinh tế nông thôn. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định. Góp phần giữ vững an ninh chính trị, quốc phòng. Đây là yếu tố quan trọng đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước. Mục tiêu này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Cần có sự chỉ đạo sát sao của Ủy ban Nhân dân các cấp. Các chính sách pháp luật phải được hoàn thiện liên tục. Việc quản lý hành chính phải hiệu quả. Điều này sẽ giúp đạt được mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn.
II.Thực trạng Quản lý Nhà nước UBND các cấp đối với NTM Thái Nguyên
Phân tích thực trạng quản lý nhà nước của Ủy ban Nhân dân các cấp tại tỉnh Thái Nguyên đối với xây dựng nông thôn mới. Tỉnh Thái Nguyên đã có nhiều nỗ lực trong việc triển khai chương trình. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại, hạn chế nhất định. Việc đánh giá khách quan thực trạng này là cơ sở để đưa ra giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này đi sâu vào vai trò, chức năng của UBND. Đồng thời xem xét hiệu quả của các quy định pháp luật được áp dụng tại địa phương. Thực tiễn từ Thái Nguyên cung cấp dữ liệu quý giá. Nó cho phép nhận diện các vướng mắc cụ thể. Từ đó, đưa ra các kiến nghị mang tính khả thi để cải thiện cơ chế quản lý nhà nước. Công tác quản lý hành chính cần được nâng cao để đáp ứng yêu cầu phát triển.
2.1. Tình hình phát triển nông nghiệp nông thôn tại Thái Nguyên
Thái Nguyên là một tỉnh trung du miền núi phía Bắc. Tỉnh có điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội đặc thù. Trong những năm qua, nông nghiệp và nông thôn Thái Nguyên đã đạt nhiều thành tựu. Cơ cấu cây trồng, vật nuôi chuyển dịch theo hướng sản xuất hàng hóa. Đời sống người dân được nâng lên rõ rệt. Hạ tầng giao thông, điện, nước được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Sản xuất nông nghiệp còn nhỏ lẻ. Sức cạnh tranh của nông sản chưa cao. Hạ tầng nông thôn chưa đồng bộ hoàn toàn. Việc ứng dụng khoa học công nghệ còn hạn chế. Nguồn lực đầu tư cho phát triển còn chưa đủ mạnh. Công tác quản lý nhà nước cần tăng cường để khắc phục những tồn tại này.
2.2. Vai trò của Ủy ban Nhân dân trong quản lý hành chính
Ủy ban Nhân dân các cấp đóng vai trò chủ đạo trong xây dựng nông thôn mới. Cơ quan này chịu trách nhiệm tổ chức, chỉ đạo, điều hành chương trình. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn được thực hiện kịp thời. Công tác kiểm tra, giám sát quá trình triển khai được chú trọng. Quản lý hành chính về đất đai, tài nguyên, quy hoạch được thực hiện. UBND cấp tỉnh, huyện, xã đã nỗ lực trong huy động nguồn lực. Họ phối hợp với các sở, ban, ngành liên quan. Vai trò này là then chốt để đảm bảo sự đồng bộ. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế về năng lực. Việc điều hành còn chưa linh hoạt. Cần nâng cao hơn nữa hiệu quả quản lý.
2.3. Quy định pháp luật và việc áp dụng tại địa phương
Nhiều chính sách pháp luật về nông nghiệp, nông dân, nông thôn được ban hành. Các quy định này tạo hành lang pháp lý cho xây dựng nông thôn mới. Việc áp dụng tại Thái Nguyên có những đặc thù riêng. Một số chính sách được triển khai hiệu quả. Điều này góp phần thay đổi diện mạo nông thôn. Tuy nhiên, vẫn còn những vướng mắc. Các văn bản hướng dẫn đôi khi chưa sát với thực tiễn. Việc cụ thể hóa chính sách còn chậm trễ. Điều này ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả của chương trình. Cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện chính sách pháp luật. Đảm bảo tính đồng bộ, khả thi cao. Tăng cường khả năng thích ứng với điều kiện địa phương.
III.Hạn chế Quản lý Nhà nước và Thách thức Xây dựng NTM Hiện Nay
Luận án chỉ rõ những hạn chế trong quản lý nhà nước của Ủy ban Nhân dân các cấp. Nhiều thách thức lớn đang đặt ra cho chương trình xây dựng nông thôn mới. Các vấn đề này bao gồm cơ cấu tổ chức chưa ổn định, chính sách chưa đồng bộ. Việc điều hành thiếu sát thực tiễn cũng là một điểm yếu. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả tổng thể của chương trình. Phân tích nguyên nhân khách quan và chủ quan giúp nhìn nhận vấn đề sâu sắc hơn. Từ đó, tìm kiếm giải pháp khắc phục triệt để. Xây dựng nông thôn mới đòi hỏi một hệ thống quản lý nhà nước mạnh mẽ, linh hoạt và thích ứng. Cần có sự cải cách mạnh mẽ về cơ chế quản lý hành chính. Đảm bảo tính hiệu quả quản lý trong dài hạn.
3.1. Những tồn tại trong quản lý nhà nước của UBND
Vai trò quản lý nhà nước của UBND các cấp còn nhiều hạn chế. Cơ cấu tổ chức bộ máy giúp việc cho UBND biến động liên tục. Thiếu tính ổn định, chưa tương xứng với Chương trình mục tiêu quốc gia. Cơ chế chính sách chưa bắt kịp với xu thế phát triển. Trong điều hành, các cấp chưa chú ý nắm bắt thực tiễn. Chưa kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc. Việc tổng kết kinh nghiệm từ mô hình mới còn chậm. Kinh tế nhà nước chưa phát huy vai trò chủ đạo. Nguồn lực hỗ trợ cho nông thôn chưa đủ mạnh. Công tác quản lý của nhiều đơn vị còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý chung.
3.2. Nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến hạn chế
Nguyên nhân khách quan bao gồm diện tích đất tự nhiên không lớn. Đặc biệt là đất sản xuất nông nghiệp. Trong khi đó, dân số nông thôn vẫn tăng. Điều này làm cho sản xuất hàng hóa phát triển chậm. Lao động dư thừa, thiếu việc làm, thu nhập thấp. Trình độ của lực lượng sản xuất ở nông thôn còn thấp. Một số chủ trương, chính sách chưa thông thoáng, thiếu đồng bộ, thiếu tính khả thi. Nguyên nhân chủ quan là do công tác quản lý của nhiều địa phương còn yếu. Sự phân cấp, phân quyền, vấn đề tự chủ chưa rõ nét. Còn tình trạng chồng chéo trong tổ chức thực hiện. Các yếu tố này cản trở quá trình phát triển nông thôn mới.
3.3. Các thách thức đối với xây dựng nông thôn mới
Chương trình xây dựng nông thôn mới đối mặt với nhiều thách thức. Nông nghiệp phát triển còn kém bền vững. Tốc độ tăng trưởng có xu hướng giảm. Sức cạnh tranh của sản phẩm thấp. Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế còn chậm. Năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng nhiều mặt hàng thấp. Công nghiệp, dịch vụ và ngành nghề phát triển chậm. Hạ tầng kinh tế xã hội còn yếu kém. Môi trường ngày càng ô nhiễm. Đời sống vật chất, tinh thần của người dân còn thấp. Chênh lệch giàu nghèo giữa các vùng còn lớn. Nhiều vấn đề xã hội bức xúc phát sinh. Việc ứng dụng khoa học công nghệ còn hạn chế. Đây là những thách thức đòi hỏi giải pháp quản lý nhà nước toàn diện.
IV.Cơ chế Quản lý Nhà nước Chính sách Pháp Luật Phát triển Nông thôn
Luận án đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước. Tập trung vào các chính sách pháp luật cho phát triển nông thôn bền vững. Sự cần thiết của việc đổi mới chính sách là rất rõ ràng. Nó nhằm thúc đẩy sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Các đề xuất về cơ chế quản lý cần linh hoạt hơn. Phải đảm bảo tính thực tiễn và khả thi. Phát triển nông thôn theo định hướng bền vững đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Cần lồng ghép các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Vai trò của luật học trong việc xây dựng khung pháp lý là không thể thiếu. Nó định hình cách thức Ủy ban Nhân dân các cấp thực hiện quyền quản lý hành chính. Từ đó, nâng cao hiệu quả quản lý tổng thể của chương trình nông thôn mới.
4.1. Sự cần thiết hoàn thiện chính sách pháp luật
Hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Các quy định cần thông thoáng, đồng bộ và có tính khả thi cao. Chúng phải phù hợp với nền sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Chính sách đất đai, công nghệ, khoa học cần được điều chỉnh, đổi mới kịp thời. Điều này nhằm thúc đẩy mạnh mẽ xuất khẩu nông sản. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư. Giảm thiểu các rào cản hành chính. Đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người dân. Chính sách pháp luật tốt sẽ là đòn bẩy cho sự phát triển. Nó giúp Ủy ban Nhân dân các cấp thực hiện tốt vai trò quản lý nhà nước.
4.2. Đề xuất cơ chế quản lý nhà nước linh hoạt
Cần xây dựng cơ chế quản lý nhà nước linh hoạt và hiệu quả. Cơ chế này chú trọng nắm bắt thực tiễn địa phương. Kịp thời tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc phát sinh. Uốn nắn những sai lệch trong quá trình thực hiện chủ trương, chính sách. Cần tăng cường phân cấp, phân quyền cho các cấp địa phương. Đảm bảo tính tự chủ trong quản lý. Tránh tình trạng chồng chéo, lãng phí nguồn lực. Cơ chế quản lý cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội. Tạo động lực cho người dân cùng xây dựng nông thôn mới. Điều này sẽ nâng cao hiệu quả quản lý hành chính.
4.3. Phát triển nông thôn theo định hướng bền vững
Định hướng phát triển nông thôn bền vững cần được ưu tiên hàng đầu. Kết hợp phát triển nông nghiệp với công nghiệp, dịch vụ nông thôn. Gắn phát triển nông thôn với đô thị một cách hợp lý. Chú trọng ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến vào sản xuất. Vận dụng các kinh nghiệm quản lý hiện đại. Bảo vệ môi trường sinh thái là nhiệm vụ cấp bách. Phát triển văn hóa xã hội, nâng cao đời sống tinh thần cho người dân. Điều này giúp giảm chênh lệch giàu nghèo. Đảm bảo an sinh xã hội. Quản lý nhà nước cần lồng ghép các yếu tố này. Tạo nên một bức tranh phát triển toàn diện, hài hòa cho nông thôn.
V.Nâng cao Hiệu quả Quản lý Nhà nước Kinh nghiệm Thái Nguyên
Luận án rút ra những bài học quý giá từ thực tiễn quản lý tại Thái Nguyên. Từ đó, đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Việc tăng cường năng lực cho Ủy ban Nhân dân các cấp là trọng tâm. Cần chú trọng vào đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Hoàn thiện các kiến nghị chính sách phù hợp với điều kiện địa phương. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý hành chính vững mạnh. Hệ thống này có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi. Nó góp phần thúc đẩy nhanh quá trình xây dựng nông thôn mới. Các giải pháp được đưa ra mang tính khả thi và có cơ sở khoa học. Chúng dựa trên kinh nghiệm thực tế. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao trong công tác quản lý.
5.1. Bài học từ thực tiễn quản lý tại Thái Nguyên
Thực tiễn quản lý tại Thái Nguyên cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm. Cần chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ vững mạnh, có năng lực. Tăng cường công tác quy hoạch và kế hoạch hóa phát triển nông thôn. Phát huy vai trò giám sát của cộng đồng và các tổ chức xã hội. Đồng thời, cần tổng kết, đánh giá thường xuyên các mô hình hiệu quả. Từ đó, nhân rộng những yếu tố tích cực. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong quản lý hành chính. Bài học cũng chỉ ra tầm quan trọng của sự phối hợp liên ngành. Cần có sự đồng thuận giữa các cấp chính quyền. Đảm bảo nguồn lực đầu tư ổn định. Các kinh nghiệm này là cơ sở để cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước.
5.2. Giải pháp nâng cao năng lực Ủy ban Nhân dân các cấp
Nâng cao năng lực cho Ủy ban Nhân dân các cấp là giải pháp trọng tâm. Cần ổn định cơ cấu tổ chức bộ máy. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho cán bộ. Tập trung vào kiến thức về quản lý nhà nước, chính sách pháp luật và luật học. Cải thiện năng lực phân tích chính sách và xây dựng kế hoạch. Tăng cường khả năng điều hành, kiểm tra, giám sát. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hành chính. Khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của cán bộ. Nâng cao đạo đức công vụ. Điều này sẽ giúp các cấp chính quyền thực hiện tốt nhiệm vụ. Đảm bảo hiệu quả quản lý đối với xây dựng nông thôn mới.
5.3. Kiến nghị chính sách cho quản lý xây dựng nông thôn mới
Luận án đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể. Chính sách cần có tính khả thi và phù hợp với điều kiện địa phương. Đề xuất các chính sách khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp. Tạo động lực cho kinh tế nhà nước, tư nhân và hợp tác xã. Hoàn thiện khung pháp lý về đất đai nông nghiệp. Tăng cường ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất và quản lý. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông thôn. Các chính sách phải hướng tới phát triển bền vững. Góp phần giải quyết các vấn đề xã hội bức xúc. Những kiến nghị này nhằm củng cố hiệu quả quản lý. Thúc đẩy xây dựng nông thôn mới đạt mục tiêu đề ra.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Thực tế đã khẳng định, nông nghiệp, nông dân, nông thôn luôn có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Qua hơn 30 năm đổi mới, dưới sự lãnh đạo của Đảng, chúng ta đã đạt những thành tựu khá toàn diện và to lớn. Nông nghiệp tiếp tục phát triển với tốc độ khá cao theo hướng sản xuất hàng hóa, nâng cao năng suất lao động, chất lượng và hiệu quả. Đặc biệt, nhiều nơi đã xây dựng được nền nông nghiệp bền vững, cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn phát triển nông nghiệp với công nghiệp, dịch vụ; gắn phát triển nông thôn với đô thị; nông dân được thụ hưởng đời sống vật chất và tinh thần ngày càng gia tăng, bộ mặt nông thôn nhiều chuyển biến tích cực; cơ sở HTNT được tăng cường; xóa đói, giảm nghèo đạt kết quả to lớn; dân chủ ở cơ sở được củng cố và phát huy rộng rãi; xã hội bình đẳng, ổn định, giàu bản sắc văn hóa dân tộc; môi trường sinh thái được bảo vệ; an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội được giữ vững.
Tuy nhiên, với tiềm năng, thế mạnh của nông thôn Việt Nam, những thành tựu đạt được như nêu trên là chưa tương xứng và chưa đồng đều giữa các vùng. Nông nghiệp phát triển còn kém bền vững, tốc độ tăng trưởng có xu hướng giảm dần, sức cạnh tranh thấp, chưa phát huy tốt nguồn lực cho phát triển sản xuất; nghiên cứu, chuyển giao khoa học - công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực còn hạn chế. Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế và đổi mới cách thức sản xuất trong nông nghiệp còn chậm, phổ biến vẫn là sản xuất nhỏ, phân tán; năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng nhiều mặt hàng thấp. Công nghiệp, dịch vụ và ngành nghề phát triển chậm, chưa thúc đẩy mạnh mẽ chuyển dịch cơ cấu kinh tế và lao động ở nông thôn.
Các hình thức tổ chức sản xuất chậm đổi mới, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển mạnh sản xuất hàng hóa. Nông nghiệp và nông thôn phát triển thiếu quy hoạch, kết cấu hạ tầng kinh tế xã hội còn yếu kém, môi trường ngày càng ô nhiễm. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân nông thôn còn thấp, nhất là vùng đồng bào dân tộc, vùng sâu, vùng xa; chênh lệch giàu, nghèo giữa nông thôn và thành thị, giữa các vùng còn lớn, phát sinh nhiều vấn đề xã hội bức xúc. Việc ứng dụng khoa học công nghệ và vận dụng các kinh nghiệm quản lý tiên tiến còn nhiều hạn chế.
Nguyên nhân chủ yếu của các tồn tại yếu kém trên là do: Việt Nam là quốc gia có diện tích đất tự nhiên không lớn, nhất là đất sản xuất nông nghiệp trong khi dân số nông thôn vẫn tăng làm cho sản xuất hàng hóa phát triển chậm, lao động dư thừa, thiếu việc 1 Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 05/8/2008 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn. 2 làm, thu nhập thấp. Trình độ của lực lượng sản xuất ở nông thôn về cơ bản còn thấp đã tác động không nhỏ đến cả đầu vào, đầu ra của nông sản hàng hóa; các tệ nạn mê tín dị đoan, hủ tục lạc hậu ở nhiều địa phương đã ảnh hưởng đến phát triển KTNT. Một số chủ trương, chính sách chưa thông thoáng, thiếu đồng bộ, thiếu tính khả thi, chưa phù hợp với nền sản xuất hàng hóa quy mô lớn và thúc đẩy xuất khẩu nhưng còn chậm được điều chỉnh, đổi mới, nhất là các chính sách đất đai, công nghệ, khoa học.
Vai trò QLNN của UBND các cấp đối với xây dựng NTM còn nhiều hạn chế, như: Cơ cấu tổ chức bộ máy giúp việc cho UBND các cấp biến động liên tục, thiếu tính ổn định, chưa tương xứng với Chương trình MTQG tổng thể về phát triển KT-XH; cơ chế chính sách chưa bắt kịp với xu thế phát triển trong tình hình mới; trong điều hành chưa chú ý nắm bắt thực tiễn, chưa kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc, uốn nắn sai lệch trong thực hiện chủ trương, chính sách; chậm tổng kết kinh nghiệm những mô hình và những nhân tố mới mang yếu tố tích cực. Kinh tế nhà nước chưa phát huy được vai trò chủ đạo, hỗ trợ nguồn lực đủ mạnh tạo đà cho khu vực nông thôn phát triển; công tác quản lý của nhiều địa phương, đơn vị, các ngành còn nhiều hạn chế; sự phân cấp, phân quyền, vấn đề tự chủ ở các cấp địa phương chưa rõ nét, còn chồng chéo dẫn đến hạn chế trong tổ chức thực hiện. Những hạn chế trên ảnh hưởng quan trọng đối với sự phát triển KT-XH khu vực nông thôn, tác động đến Chương trình MTQG xây dựng NTM của cả nước. Trong những năm tới, để thực hiện thắng lợi công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nâng cao đời sống của người dân nông thôn, góp phần ổn định chính trị, bảo đảm ANQP như mục tiêu đã đề ra, chúng ta phải có chiến lược về vấn đề nông nghiệp, nông dân, nông thôn phù hợp với tình hình phát triển đất nước.
Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X đã xác định: “Hiện nay và nhiều năm tới, vấn đề nông nghiệp, nông dân và nông thôn có tầm chiến lược đặc biệt quan trọng”2 , góp phần quan trọng phát triển toàn diện nông nghiệp, chuyển dịch mạnh cơ cấu nông nghiệp và KTNT, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, ổn định chính trị và ANQP, là yếu tố quan trọng đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước trong quá trình CNH, HĐH theo định hướng XHCN. Xây dựng NTM và chính sách về nông nghiệp, nông dân, nông thôn có mối quan hệ hữu cơ không thể tách rời, vừa mang tính tổng hợp, bao quát nhiều lĩnh vực, vừa đi sâu giải quyết nhiều vấn đề cụ thể. Đồng thời, giải quyết các mối quan hệ với các chính sách, lĩnh vực khác nhau trong sự tính toán, cân đối hài hòa, mang tính tổng thể, khắc phục tình trạng rời rạc hoặc duy ý chí. Phát triển nông thôn là một quá trình nhằm cải thiện và nâng cao đời sống của người dân nông thôn một cách bền vững về KT-XH, văn hoá và 2 Đảng Cộng sản Việt Nam, http://dangcongsan.vn/tu-lieu-van-kien/van-kien-dang/van-kien-dai-hoi/khoa-x.html, truy cập ngày 26/5/2018.
3 môi trường, quan trọng là phải xuất phát từ lợi ích của người nông dân, phát huy vai trò của giai cấp nông dân, tạo điều kiện thuận lợi giúp người nông dân nâng cao trình độ mọi mặt, có đời sống vật chất và tinh thần ngày càng cao, thành công do nỗ lực từ chính người dân nông thôn, có sự hỗ trợ tích cực của Nhà nước và các tổ chức khác. Chương trình MTQG xây dựng NTM của Chính phủ3 là chương trình cụ thể hóa các chủ trương, chính sách và mục tiêu trong Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 05/8/2008 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khóa X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn. Chương trình MTQG được xây dựng trên cơ sở thực tế phát triển đất nước trong từng giai đoạn, mang tính toàn diện, tổng thể, vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển lâu dài, bền vững ở khu vực nông thôn, hướng đến mục tiêu chiến lược là “Dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh”, đòi hỏi sự vào cuộc mạnh mẽ của các cấp, các ngành, sự nỗ lực của cả cộng đồng, mỗi người dân và vai trò tổ chức, quản lý, điều hành của UBND các cấp đối với xây dựng NTM. Do đó, nhiều vấn đề đòi hỏi được nghiên cứu chuyên sâu cả về lý luận và thực tiễn, nhất là vai trò, trách nhiệm QLNN của UBND các cấp đối với xây dựng NTM.
Vì vậy, vấn đề: “Quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân các cấp đối với xây dựng nông thôn mới từ thực tiễn tỉnh Thái Nguyên” được lựa chọn làm đề tài Luận án tiến sĩ Luật học, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở phân tích làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản về QLNN của UBND các cấp đối với xây dựng NTM, đánh giá thực trạng công tác QLNN của UBND các cấp đối với xây dựng NTM trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, Luận án chỉ ra những khó khăn, hạn chế của công tác QLNN đối với xây dựng NTM, từ đó xác định quan điểm, giải pháp tăng cường QLNN của UBND các cấp đối với xây dựng NTM ở nước ta hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Xuất phát từ mục đích nghiên cứu, Luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ sau: Một là, hệ thống và làm rõ những vấn đề lý luận trong QLNN của UBND các cấp đối với xây dựng NTM.
Hai là, phân tích thực trạng công tác QLNN của UBND các cấp đối với xây dựng NTM; nghiên cứu, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến Chương trình xây dựng NTM trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Từ đó, khẳng định sự cần thiết của công tác QLNN, vai trò của UBND các cấp góp phần quan trọng trong thực hiện hoàn thành Chương trình 3 Chương trình MTQG xây dựng NTM được ban hành theo Quyết định số 800/QĐ-TTg ngày 04/6/2010 (đối với giai đoạn 2010-2020) và Quyết định số 1600/QĐ-TTg ngày 16/8/2016 (đối với giai đoạn 2016-2020) của Thủ tướng Chính phủ. 4 MTQG xây dựng NTM. Ba là, đề xuất quan điểm và giải pháp hoàn thiện cơ chế, chính sách, đổi mới công tác QLNN của UBND các cấp góp phần đẩy mạnh thực hiện Chương trình MTQG xây dựng NTM.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của Luận án là công tác QLNN của UBND các cấp, các quy định của pháp luật và việc thực hiện các quy định của pháp luật đối với xây dựng NTM, các yếu tố ảnh hưởng đến Chương trình MTQG xây dựng NTM và sự tác động của nó đến các chủ thể tổ chức, triển khai, thực hiện Chương trình trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Phạm vi nghiên cứu Luận án khảo sát thực trạng công tác tổ chức, triển khai thực hiện QLNN của UBND các cấp, các quy định của pháp luật và việc thực hiện các quy định của pháp luật đối với Chương trình xây dựng NTM trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Luận án tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến công tác tổ chức, triển khai thực hiện công tác QLNN của UBND các cấp đối với Chương trình xây dựng NTM trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên từ khi có Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 05/8/2008 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khóa X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
QLNN của UBND trong xây dựng nông thôn mới Thái Nguyên (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-luat-hoc-quan-ly-nha-nuoc-cua-uy-ban-nhan-dan-cac-cap-doi-voi-xay-dung-nong-thon-moi-tu-thuc-tien-tinh-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "QLNN của UBND trong xây dựng nông thôn mới Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS luật: Quản lý NN của UBND các cấp đối với XD NTM tại Thái Nguyên. Phân tích thực tiễn, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "QLNN của UBND trong xây dựng nông thôn mới Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "QLNN của UBND trong xây dựng nông thôn mới Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Học.
Luận án "QLNN của UBND trong xây dựng nông thôn mới Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "QLNN của UBND trong xây dựng nông thôn mới Thái Nguyên" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "QLNN của UBND trong xây dựng nông thôn mới Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.