Luận án tiến sĩ: Pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam – Tác giả Tô Văn Châu

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu pháp luật thực hiện dân chủ trong hoạt động cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Dân chủ là khát vọng gắn liền với lịch sử phát triển nhân loại. Ngày nay, đề cao dân chủ và thượng tôn pháp luật là một trong những tiêu chí không thể thiếu của nhà nước pháp quyền. Dân chủ trên thực tế chứ không chỉ được ghi trên những biểu ngữ. Dân chủ sẽ không còn là những khẩu hiệu chung chung, nếu như các yêu cầu về dân chủ được thể chế hóa thành các quy định pháp luật và được bảo đảm bởi hành động của toàn bộ hệ thống chính trị. Nói cách khác, dân chủ sẽ không còn là những khẩu hiệu chung chung, nếu trên toàn lãnh thổ và trong toàn bộ hoạt động của nhà nước, quyền làm chủ của nhân dân được pháp luật hóa và được hiện thực hóa. Thực tiễn cho thấy, thực hiện dân chủ (THDC) trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước (CQHCNN) là đòi hỏi tất yếu, xuất phát từ yêu cầu bảo đảm quyền lực thuộc về nhân dân và từ tính chất phục vụ của nền hành chính nhà nước. Để bảo đảm mọi người dân, cơ quan, tổ chức sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật, thì THDC trong hoạt động của CQHCNN không thể không được thể chế hóa bằng pháp luật. Mặc dù vậy, pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Biểu hiện rõ nhất là các quy định pháp luật rời rạc, chưa đầy đủ, chồng chéo, thiếu tính khả thi, thậm chí mâu thuẫn. Hậu quả đương nhiên là hiện tượng mất dân chủ vẫn đang phổ biến, đi đôi với nó là suy giảm niềm tin của người dân

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về dân chủ trong cơ quan hành chính
Số trang:
170 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về dân chủ trong cơ quan hành chính

Dân chủ là giá trị cốt lõi của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Pháp luật về dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước tạo nền tảng pháp lý vững chắc. Cơ chế này bảo đảm quyền lực nhà nước thực sự thuộc về nhân dân. Cơ quan hành chính vận hành với chức năng quản lý và phục vụ xã hội. Mọi hoạt động quản lý công đều phải tôn trọng quyền con người và quyền công dân. Thể chế hóa dân chủ giúp phòng chống tham nhũng, quan liêu và lạm quyền. Pháp luật xác lập ranh giới quyền lực của bộ máy công quyền. Đồng thời, pháp luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ của cán bộ, công chức, viên chức. Việc thực hiện dân chủ góp phần xây dựng nền hành chính minh bạch, chuyên nghiệp và hiện đại. Niềm tin của nhân dân đối với cơ quan nhà nước được nâng cao khi quyền làm chủ được thực thi đầy đủ.

1.1. Khái niệm và bản chất của dân chủ hành chính

Dân chủ hành chính phản ánh bản chất dân chủ trong tổ chức và hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước. Đây là phương thức quản lý nhà nước dựa trên sự tham gia của cán bộ và công dân. Bản chất của chế định này là bảo đảm quyền làm chủ thực chất. Mọi quyết định quản lý phải xuất phát từ lợi ích chung của cộng đồng. Cán bộ công chức được biết, được bàn, được làm và được kiểm tra các hoạt động nội bộ. Quy chế dân chủ trong cơ quan hành chính nhà nước quy định quyền hạn và trách nhiệm của từng cá nhân. Việc thực thi dân chủ bảo đảm tính công khai, minh bạch trong nền công vụ. Mối quan hệ giữa cơ quan hành chính với người dân chuyển từ mệnh lệnh phục tùng sang tinh thần phục vụ. Dân chủ hành chính là thước đo hiệu quả quản trị quốc gia.

1.2. Dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện

Dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện là hai phương thức cơ bản để thực thi quyền làm chủ trong cơ quan công quyền. Dân chủ trực tiếp cho phép cán bộ công chức tự mình tham gia thảo luận và quyết định các vấn đề nội bộ. Hình thức này thể hiện qua việc biểu quyết, đóng góp ý kiến tại các cuộc họp cơ quan. Ngược lại, dân chủ đại diện được thực hiện thông qua các tổ chức đại diện như Công đoàn cơ sở và Ban Thanh tra nhân dân. Đại diện người lao động phản ánh tâm tư, nguyện vọng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công chức. Hai hình thức này kết hợp chặt chẽ với nhau, bổ sung cho nhau trong thực tiễn hoạt động. Sự kết hợp bảo đảm quyền dân chủ được thực thi toàn diện và hiệu quả.

1.3. Vai trò của pháp luật đối với dân chủ hành chính

Pháp luật giữ vai trò nền tảng trong việc xác lập và bảo vệ các giá trị dân chủ. Quy phạm pháp luật chuyển hóa các nguyên tắc dân chủ thành các nghĩa vụ và quyền hạn cụ thể. Thiếu hành lang pháp lý, dân chủ dễ biến thành khẩu hiệu hình thức hoặc dẫn đến tình trạng vô chính phủ. Pháp luật quy định trình tự, thủ tục thực hiện dân chủ cơ sở trong cơ quan nhà nước một cách chặt chẽ. Hệ thống quy định rõ ràng ngăn chặn tình trạng độc đoán, chuyên quyền từ phía lãnh đạo quản lý. Pháp luật tạo cơ chế bảo vệ cán bộ dám đấu tranh chống tiêu cực. Văn bản pháp luật hoàn chỉnh là điều kiện tiên quyết để xây dựng nền hành chính liêm chính, kiến tạo và phục vụ.

II. Nội dung thực hiện dân chủ cơ sở trong cơ quan nhà nước

Nội dung thực hiện dân chủ cơ sở trong cơ quan nhà nước bao gồm ba trụ cột cơ bản: công khai, tham gia ý kiến và kiểm tra giám sát. Các trụ cột này gắn bó mật thiết với phương châm 'Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng'. Cơ quan hành chính phải công khai kịp thời các chủ trương, chính sách và kế hoạch công tác. Cán bộ, công chức có quyền thảo luận dân chủ và đóng góp ý kiến vào các văn bản nội bộ. Quyền giám sát được bảo đảm thông qua các thiết chế đại diện và các kênh tiếp nhận phản ánh. Việc thực thi đồng bộ các nội dung này giúp xây dựng môi trường làm việc dân chủ, đoàn kết và hiệu quả. Mỗi cơ quan cần cụ thể hóa các nội dung dân chủ phù hợp với đặc thù nhiệm vụ chuyên môn.

2.1. Công khai thông tin trong cơ quan hành chính

Công khai thông tin trong cơ quan hành chính là điều kiện tiên quyết để thực hiện quyền làm chủ của cán bộ công chức. Thủ trưởng cơ quan có nghĩa vụ công khai minh bạch kế hoạch công tác năm, quý và tháng. Nội dung công khai bao gồm dự toán ngân sách, quản lý tài chính và mua sắm tài sản công. Công tác cán bộ như tuyển dụng, quy hoạch, bổ nhiệm và khen thưởng cũng phải được công bố rõ ràng. Các hình thức công khai bao gồm niêm yết tại trụ sở, thông báo qua mạng nội bộ hoặc qua văn bản hành chính. Thông tin cung cấp phải chính xác, đầy đủ và kịp thời. Việc minh bạch thông tin giúp loại bỏ tình trạng mập mờ, tạo sự bình đẳng và củng cố niềm tin nội bộ.

2.2. Quyền tham gia ý kiến của cán bộ công chức

Quyền tham gia ý kiến của cán bộ công chức là biểu hiện trực tiếp của quyền làm chủ nội bộ. Cán bộ có quyền tham gia xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ, quy chế làm việc và thi đua khen thưởng. Các dự thảo kế hoạch cải cách hành chính và chuyển đổi số cũng cần lấy ý kiến rộng rãi. Cơ quan hành chính tổ chức lấy ý kiến thông qua các cuộc họp, hội thảo hoặc phiếu khảo sát. Người đứng đầu cơ quan có trách nhiệm lắng nghe, tổng hợp và giải trình thỏa đáng các ý kiến đóng góp. Mọi ý kiến xây dựng đều phải được tôn trọng và ghi nhận nghiêm túc. Việc phát huy quyền đóng góp ý kiến khơi dậy tính chủ động, sáng tạo của từng cá nhân.

2.3. Giám sát và kiểm tra của cán bộ công chức

Giám sát và kiểm tra của cán bộ công chức giúp kiểm soát quyền lực và phòng ngừa vi phạm kỷ luật. Cán bộ giám sát việc thực hiện chủ trương của Đảng và chính sách pháp luật tại đơn vị. Hoạt động kiểm tra tập trung vào việc thực thi công vụ, sử dụng ngân sách và giải quyết khiếu nại tố cáo. Cán bộ thực hiện quyền giám sát trực tiếp hoặc thông qua tổ chức Công đoàn và Ban Thanh tra nhân dân. Khi phát hiện dấu hiệu sai phạm, công chức có quyền kiến nghị người có thẩm quyền xử lý theo quy định. Cơ quan có nghĩa vụ bảo vệ người phản ánh và xử lý nghiêm các hành vi trù dập. Hoạt động kiểm tra nội bộ góp phần giữ vững kỷ cương hành chính.

III. Quy chế dân chủ trong cơ quan hành chính nhà nước

Quy chế dân chủ trong cơ quan hành chính nhà nước là công cụ pháp lý quan trọng để cụ thể hóa các quyền dân chủ. Quy chế này điều chỉnh mối quan hệ giữa người đứng đầu với cán bộ, công chức và giữa cơ quan với công dân. Việc ban hành quy chế tạo khuôn khổ vận hành thống nhất và chặt chẽ trong nội bộ đơn vị. Quy chế xác định rõ trách nhiệm giải trình của lãnh đạo, quy trình tổ chức hội nghị và cơ chế tiếp dân. Việc tuân thủ quy chế dân chủ giúp nâng cao chất lượng phục vụ nhân dân và giải quyết thủ tục hành chính nhanh chóng. Đây là cơ sở để đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của tập thể và cá nhân lãnh đạo hằng năm.

3.1. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan hành chính

Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan hành chính giữ vai trò then chốt trong việc thúc đẩy dân chủ cơ sở. Thủ trưởng cơ quan phải gương mẫu chấp hành kỷ luật, quy chế làm việc và pháp luật nhà nước. Người đứng đầu chịu trách nhiệm tổ chức đối thoại định kỳ và lắng nghe nguyện vọng của cấp dưới. Lãnh đạo phải công khai tài chính, quản lý tài sản công và minh bạch trong bổ nhiệm cán bộ. Khi nhận được kiến nghị hoặc khiếu nại, thủ trưởng phải giải quyết kịp thời và công khai kết quả xử lý. Người đứng đầu để xảy ra mất dân chủ hoặc tham nhũng phải chịu trách nhiệm kỷ luật nghiêm minh. Phong cách lãnh đạo dân chủ, tôn trọng cấp dưới tạo động lực làm việc tích cực.

3.2. Hội nghị cán bộ công chức viên chức

Hội nghị cán bộ công chức viên chức được tổ chức định kỳ mỗi năm một lần vào cuối năm công tác. Hội nghị là diễn đàn dân chủ trực tiếp quan trọng nhất của toàn thể cán bộ trong cơ quan. Nội dung hội nghị tập trung đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ chính trị và kiểm điểm trách nhiệm của người đứng đầu. Cán bộ thảo luận sôi nổi về phương hướng công tác năm tới, quy chế chi tiêu và đời sống nội bộ. Hội nghị tiến hành bầu hoặc kiện toàn Ban Thanh tra nhân dân theo nhiệm kỳ luật định. Nghị quyết của hội nghị có giá trị bắt buộc thi hành đối với toàn thể cán bộ trong đơn vị. Tổ chức hội nghị thực chất giúp nâng cao khối đại đoàn kết nội bộ.

3.3. Ban Thanh tra nhân dân trong cơ quan nhà nước

Ban Thanh tra nhân dân trong cơ quan nhà nước do hội nghị cán bộ công chức bầu ra để đại diện giám sát. Ban có nhiệm vụ giám sát việc thực hiện chính sách, pháp luật và nghị quyết của hội nghị cán bộ. Thành viên Ban Thanh tra nhân dân tiến hành xác minh khi có dấu hiệu vi phạm trong quản lý tài sản công hoặc quy chế nội bộ. Ban kiến nghị người đứng đầu cơ quan xem xét, xử lý các tồn tại và khắc phục sai sót kịp thời. Ban Thanh tra nhân dân hoạt động độc lập, khách quan theo sự chỉ đạo của Ban Chấp hành Công đoàn. Sự hoạt động hiệu quả của ban góp phần ngăn chặn tiêu cực và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động.

IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật dân chủ cơ quan nhà nước

Hoàn thiện pháp luật về dân chủ là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền hiện đại. Hệ thống pháp luật cần được rà soát đồng bộ để xóa bỏ những quy định mâu thuẫn, chồng chéo và lạc hậu. Các quy định mới phải cụ thể hóa tinh thần Hiến pháp năm 2013 và các chuẩn mực quản trị quốc gia tiên tiến. Pháp luật cần bổ sung các chế tài nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm dân chủ hoặc trù dập người tố cáo. Việc hoàn thiện thể chế gắn liền với đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý. Các giải pháp đồng bộ sẽ nâng cao hiệu lực thi hành pháp luật dân chủ trên thực tế.

4.1. Thực thi theo Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở 2022

Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở 2022 tạo bước đột phá pháp lý cho việc mở rộng dân chủ trong cơ quan nhà nước. Luật quy định rõ ràng các nội dung phải công khai, hình thức công khai và thời hạn công khai bắt buộc. Các hình thức tham gia ý kiến và quyết định của cán bộ được chuẩn hóa với quy trình minh bạch. Luật xác lập cụ thể trách nhiệm pháp lý của người đứng đầu khi chậm trễ thực hiện dân chủ. Các cơ quan hành chính cần khẩn trương sửa đổi quy chế nội bộ để phù hợp với các quy định mới của luật. Việc phổ biến, tuyên truyền sâu rộng các điểm mới của luật là nhiệm vụ trọng tâm hiện nay. Thực thi nghiêm túc đạo luật này bảo đảm quyền dân chủ được vận hành thực chất.

4.2. Nâng cao trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực

Nâng cao trách nhiệm giải trình là giải pháp căn bản để kiểm soát quyền lực và ngăn chặn tham nhũng, lãng phí. Pháp luật cần quy định chi tiết quy trình giải trình của lãnh đạo trước tập thể cơ quan và công chúng. Mọi thắc mắc của cán bộ và khiếu nại của người dân phải được phản hồi bằng văn bản rõ ràng. Việc kiểm soát quyền lực đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa giám sát nội bộ và thanh tra cấp trên. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp quy trình xử lý công việc và luân chuyển hồ sơ được minh bạch hóa hoàn toàn. Cơ chế giải trình minh bạch nâng cao đạo đức công vụ và trách nhiệm cá nhân của từng cán bộ lãnh đạo.

4.3. Đổi mới phương thức thực hiện dân chủ cơ quan

Đổi mới phương thức thực hiện dân chủ cần gắn liền với cải cách hành chính và xây dựng chính phủ điện tử. Các cơ quan hành chính đẩy mạnh ứng dụng cổng thông tin điện tử và mạng xã hội nội bộ để lấy ý kiến. Các cuộc họp trực tuyến và biểu quyết điện tử giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và mở rộng sự tham gia. Bên cạnh đó, công tác đào tạo kỹ năng dân chủ cho cán bộ, công chức cần được chú trọng thường xuyên. Việc đánh giá sự hài lòng của người dân và cán bộ nội bộ phải trở thành tiêu chí xếp loại thi đua hàng năm. Đổi mới phương thức thực hiện giúp các quy định dân chủ phát huy hiệu quả tối đa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.2. Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu trong luận án
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN DÂN CHỦ TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM
2.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam
2.2. Nội dung của pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam
2.3. Các tiêu chí đánh giá và các yếu tố tác động đến quá trình hoàn thiện pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam
3. Chương 3: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN DÂN CHỦ TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM
3.1. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam
3.2. Thực trạng pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay
4. Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN DÂN CHỦ TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM
4.1. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam
4.2. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Tô Văn Châu MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 6 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 6 1.

Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu trong luận án 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN DÂN CHỦ TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM 30 2. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam 30 2. Nội dung của pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam 52 2. Các tiêu chí đánh giá và các yếu tố tác động đến quá trình hoàn thiện pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam 62 Chương 3: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN DÂN CHỦ TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM 72 3.

Khái quát quá trình hình thành và phát triển của pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam 72 3. Thực trạng pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay 80 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN DÂN CHỦ TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM 121 4. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam 121 4. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam 128 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNXH : Chủ nghĩa xã hội CQHCNN : Cơ quan hành chính nhà nước HĐND : Hội đồng nhân dân KTTT : Kinh tế thị trường KTNN : Kiểm toán Nhà nước QPPL : Quy phạm pháp luật THDC : Thực hiện dân chủ TTHC : Thủ tục hành chính UBND : Ủy ban nhân dân UBTVQH : Ủy ban Thường vụ Quốc hội XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Dân chủ là khát vọng gắn liền với lịch sử phát triển nhân loại. Ngày nay, đề cao dân chủ và thượng tôn pháp luật là một trong những tiêu chí không thể thiếu của nhà nước pháp quyền. Dân chủ trên thực tế chứ không chỉ được ghi trên những biểu ngữ. Dân chủ sẽ không còn là những khẩu hiệu chung chung, nếu như các yêu cầu về dân chủ được thể chế hóa thành các quy định pháp luật và được bảo đảm bởi hành động của toàn bộ hệ thống chính trị.

Nói cách khác, dân chủ sẽ không còn là những khẩu hiệu chung chung, nếu trên toàn lãnh thổ và trong toàn bộ hoạt động của nhà nước, quyền làm chủ của nhân dân được pháp luật hóa và được hiện thực hóa. Thực tiễn cho thấy, thực hiện dân chủ (THDC) trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước (CQHCNN) là đòi hỏi tất yếu, xuất phát từ yêu cầu bảo đảm quyền lực thuộc về nhân dân và từ tính chất phục vụ của nền hành chính nhà nước. Để bảo đảm mọi người dân, cơ quan, tổ chức sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật, thì THDC trong hoạt động của CQHCNN không thể không được thể chế hóa bằng pháp luật. Mặc dù vậy, pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế.

Biểu hiện rõ nhất là các quy định pháp luật rời rạc, chưa đầy đủ, chồng chéo, thiếu tính khả thi, thậm chí mâu thuẫn. Hậu quả đương nhiên là hiện tượng mất dân chủ vẫn đang phổ biến, đi đôi với nó là suy giảm niềm tin của người dân và sự kém hiệu lực, hiệu quả trong hoạt động của các CQHCNN. Tại Đại hội lần thứ XI của Đảng, một yêu cầu đã được đặt ra cho cả hệ thống chính trị là đến năm 2020, phải “tạo cơ chế để nhân dân thực hiện đầy đủ quyền làm chủ” [42, tr.100], “có cơ chế cụ thể để nhân dân thực hiện trên thực tế quyền làm chủ trực tiếp” [42, tr.239] nhằm phát huy mạnh mẽ mọi khả năng sáng tạo và bảo đảm đồng thuận trong xã hội, tạo động lực phát triển đất nước. Vừa 2 qua, Quốc hội khóa XIII, tại kỳ họp thứ 6, đã thông qua Hiến pháp mới (Hiến pháp năm 2013) bổ sung nhiều nội dung liên quan đến quyền cơ bản của công dân và cơ chế thực hiện các quyền đó.

Điều này đặt ra đòi hỏi các văn bản QPPL phải nhanh chóng được sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện để các quyền của công dân trong Hiến pháp không chỉ nằm trên giấy, mà đi vào thực tiễn. Tuy nhiên, đây là một nhiệm vụ không hề dễ, nếu không muốn nói là còn nhiều khó khăn. Để góp phần giải quyết những vấn đề lý luận, cũng như thực tiễn đang đặt ra cho pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN, nghiên cứu sinh đã chọn vấn đề: “Pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu của luận án. Mục đích và nhiệm vụ 2.

Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là nghiên cứu lý luận và thực tiễn của pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN ở Việt Nam, từ đó đưa ra các quan điểm, giải pháp hoàn thiện hệ thống các quy định pháp luật trong lĩnh vực này. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên, luận án có các nhiệm vụ nghiên cứu: - Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến nội dung nghiên cứu của luận án, đánh giá giá trị của các công trình nghiên cứu đó và chỉ ra các vấn đề luận án cần tiếp tục làm sáng tỏ. - Làm rõ cơ sở lý luận của pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN ở Việt Nam: khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung của pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN. Nghiên cứu chỉ ra: các tiêu chí đánh giá, các yếu tố tác động đến quá trình hoàn thiện pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN; những kinh nghiệm có liên quan từ các nước có thể áp dụng vào quá trình hoàn thiện pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN ở nước ta.

- Đánh giá khách quan, đầy đủ ưu điểm, nhược điểm và xác định đúng nguyên nhân của những ưu điểm, nhược điểm của pháp luật về THDC trong 3 hoạt động của CQHCNN ở Việt Nam hiện nay, thông qua nghiên cứu: Quá trình hình thành, phát triển và thực trạng pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN ở Việt Nam. - Luận chứng và đề xuất các quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN ở Việt Nam trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN ở Việt Nam dưới góc độ của chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật.

Để đạt được mục đích nghiên cứu, luận án nghiên cứu các quan điểm, QPPL ở trong cũng như ngoài nước về THDC trong hoạt động của CQHCNN. Phạm vi nghiên cứu Về góc độ nghiên cứu: Nghiên cứu nội dung, hình thức “Pháp luật về thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam” dưới góc độ của khoa học Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Trong quá trình nghiên cứu, nội dung của luận án hướng chủ yếu vào hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này. Về không gian: Nghiên cứu các quy định pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN từ cấp huyện trở lên.

Bởi vì, các quy định pháp luật về THDC ở xã, phường, thị trấn điều chỉnh các quan hệ xã hội với những đặc thù riêng đã được các công trình khác nghiên cứu, mặt khác theo quy định của Bộ Giáo dục, nội dung luận là có hạn, nếu phạm vi nghiên cứu rộng sẽ khó bảo đảm. Về thời gian: Nghiên cứu pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN từ sau đổi mới, đặc biệt là giai đoạn từ sau Chỉ thị số 30-CT/TW ngày 18.1998 của Bộ Chính trị (khóa VIII) về xây dựng và thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở (trong đó bao gồm cả THDC trong hoạt động của CQHCNN) đến nay và trong quá trình đẩy mạnh toàn diện công cuộc đổi mới đất nước. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu Luận án được thực hiện trên nền tảng lý luận của Học thuyết Mác- Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các chủ trương, chính sách của Đảng về nhà nước và pháp luật, về dân chủ XHCN, đặc biệt là về pháp luật THDC trong hoạt động của CQHCNN, đồng thời tham khảo các công trình có liên quan đến đề tài đã được công bố. Trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của triết học Mác-Lênin, luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể, như: phương pháp lôgic, phương pháp hệ thống, phương pháp lịch sử cụ thể, phương pháp xã hội pháp luật, phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, để phát hiện và xử lý tất cả các vấn đề lý luận, cũng như thực tiễn có liên quan, từ đó giải quyết toàn diện nội dung của đề tài một cách lôgic, khoa học: - Chương 1 sử dụng các phương pháp nghiên cứu cơ bản: phân tích, lôgic, hệ thống, so sánh, tổng hợp để xác định các vấn đề đã được nghiên cứu toàn diện, sâu sắc; những vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu trong luận án.

- Chương 2 sử dụng các phương pháp nghiên cứu cơ bản: phân tích, lôgic, hệ thống, so sánh để xác định và trình bày một cách có hệ thống: quan niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung, tiêu chí đánh giá pháp luật về THDC trong hoạt động của CQHCNN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tô Văn Châu (n.d.). Pháp luật về dân chủ trong hoạt động cơ quan hành chính nhà nước Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-luat-hoc-phap-luat-ve-thuc-hien-dan-chu-trong-hoat-dong-cua-co-quan-hanh-chinh-nha-nuoc-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về dân chủ trong hoạt động cơ quan hành chính nhà nước Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu pháp luật thực hiện dân chủ trong hoạt động cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Pháp luật về dân chủ trong hoạt động cơ quan hành chính nhà nước Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về dân chủ trong hoạt động cơ quan hành chính nhà nước Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về dân chủ trong hoạt động cơ quan hành chính nhà nước Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter