Luận án: Pháp luật khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra tại Việt Nam
Luận án TS luật: Khắc phục thiệt hại ô nhiễm biển do dầu tàu ở Việt Nam. Phân tích pháp lý, giải pháp thực tiễn.
Luan An
Luận án
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về khắc phục ô nhiễm dầu biển từ tàu
- Số trang:
- 174 trang
- Tác giả:
- Đặng Thanh Hà
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về khắc phục ô nhiễm dầu biển từ tàu
Ô nhiễm dầu trên biển gây tác động nghiêm trọng đến hệ sinh thái và kinh tế biển. Hoạt động vận tải hàng hải làm gia tăng nguy cơ rò rỉ nhiên liệu và đắm tàu. Hoạt động khắc phục ô nhiễm dầu biển từ tàu đòi hỏi hành lang pháp lý đồng bộ và chặt chẽ. Hệ thống luật pháp đóng vai trò xác lập nghĩa vụ ngăn ngừa rủi ro cho các bên liên quan. Pháp luật phân định rõ thẩm quyền quản lý giữa các cơ quan ban ngành. Các chuẩn mực bảo vệ môi trường biển cần được thiết lập minh bạch. Việc giải quyết hậu quả đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng và chính xác. Quy trình ứng phó cần giảm thiểu tối đa diện tích dầu loang. Quy định pháp lý rõ ràng bảo đảm nguồn lực xử lý kịp thời và bảo vệ tài nguyên sinh vật biển.
1.1. Khái niệm và đặc điểm ô nhiễm dầu biển từ tàu
Ô nhiễm dầu biển từ tàu là tình trạng dầu rò rỉ, tràn hoặc xả thải từ phương tiện thủy ra vùng biển. Nguồn dầu phát sinh từ dầu nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc dầu hàng hóa chuyên chở. Sự cố tràn dầu thường diễn biến nhanh và lan rộng trên diện tích lớn do dòng hải lưu và gió. Thiệt hại môi trường biển mang tính chất tích lũy và kéo dài nhiều năm. Nguồn lợi thủy sản, thảm thực vật đáy biển và các vùng rừng ngập mặn chịu tác động trực tiếp. Chi phí làm sạch bề mặt nước biển và phục hồi sinh thái thường rất tốn kém. Công tác xác định mức độ thiệt hại đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao cùng trang thiết bị đo đạc hiện đại.
1.2. Vai trò của pháp luật khắc phục hậu quả ô nhiễm dầu
Pháp luật đóng vai trò điều chỉnh hành vi của tổ chức, cá nhân tham gia giao thông hàng hải. Quy định pháp lý tạo căn cứ ràng buộc trách nhiệm pháp lý đối với hành vi gây ô nhiễm. Cơ chế luật định bảo đảm quyền yêu cầu khắc phục hậu quả và phục hồi hiện trạng ban đầu. Pháp luật môi trường cung cấp nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền xử lý. Nền tảng pháp lý vững chắc thúc đẩy các bên chủ động đầu tư thiết bị an toàn và phòng ngừa tai nạn. Trình tự giải quyết tranh chấp bồi thường diễn ra công bằng, minh bạch và đúng pháp luật. Hiệu lực pháp lý nghiêm minh giúp răn đe các vi phạm quy chuẩn an toàn hàng hải.
II. Thực trạng pháp luật khắc phục ô nhiễm dầu biển từ tàu
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam về bảo vệ môi trường biển ngày càng hoàn thiện. Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Bộ luật Hàng hải Việt Nam tạo nên khung pháp lý cốt lõi. Các luật này quy định tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn cho tàu biển khi hoạt động trong lãnh hải. Quy trình kiểm tra, giám sát tàu thuyền được siết chặt tại các cảng biển. Tuy nhiên, sự phối hợp liên ngành giữa lực lượng cảng vụ, cảnh sát biển và kiểm ngư đôi khi còn vướng mắc. Việc đánh giá tổn thất hệ sinh thái biển chưa có hướng dẫn định lượng chi tiết. Năng lực trang thiết bị thu gom dầu tràn tại nhiều địa phương ven biển vẫn còn hạn chế.
2.1. Quy định trong Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Bộ luật Hàng hải Việt Nam
Luật Bảo vệ môi trường 2020 đưa ra các nguyên tắc nghiêm ngặt về kiểm soát xả thải và bảo tồn biển. Luật yêu cầu chủ phương tiện phải có phương án phòng ngừa sự cố tràn dầu trước khi vận hành. Song song đó, Bộ luật Hàng hải Việt Nam quy định chi tiết trách nhiệm của thuyền trưởng và chủ tàu khi xảy ra tai nạn. Các văn bản dưới luật hướng dẫn cụ thể về quy chuẩn kỹ thuật an toàn vỏ tàu và khoang chứa dầu. Chủ tàu có nghĩa vụ thông báo ngay cho cơ quan chức năng khi phát hiện dầu loang. Quy định pháp luật xác lập cơ chế giám sát hành trình và kiểm định phương tiện định kỳ. Mọi hành vi che giấu sự cố đều bị xử lý nghiêm khắc theo quy định.
2.2. Cơ chế ứng phó sự cố tràn dầu trên biển và thực tiễn thi hành
Quy chế hoạt động ứng phó sự cố tràn dầu trên biển được ban hành nhằm phân cấp chỉ huy rõ ràng. Trung tâm ứng phó sự cố môi trường biển khu vực giữ vai trò điều phối lực lượng cứu hộ. Kế hoạch khẩn cấp được kích hoạt ngay khi nhận tín hiệu báo nạn từ tàu biển. Các biện pháp thả phao quây dầu, sử dụng chất phân tán và máy hút dầu được triển khai khẩn trương. Dù vậy, điều kiện thời tiết biển phức tạp thường gây khó khăn cho việc tiếp cận hiện trường. Sự thiếu hụt tàu chuyên dụng cỡ lớn hạn chế khả năng tác chiến xa bờ. Công tác diễn tập phòng chống tràn dầu tại các cảng biển cần được tổ chức thường xuyên hơn.
III. Khung pháp lý quốc tế về khắc phục ô nhiễm dầu từ tàu
Luật pháp quốc tế cung cấp các chuẩn mực toàn cầu về an toàn hàng hải và kiểm soát ô nhiễm dầu. Các công ước quốc tế thiết lập hệ thống nghĩa vụ pháp lý thống nhất cho các quốc gia có biển. Sự tham gia vào các điều ước hàng hải giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng và nâng cao năng lực ứng phó. Quy định quốc tế cân bằng lợi ích thương mại hàng hải và mục tiêu bảo vệ sinh thái đại dương. Việc nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế là yêu cầu cấp thiết để giải quyết các tranh chấp xuyên biên giới. Sự hợp tác quốc tế hỗ trợ đắc lực về mặt kỹ thuật, công nghệ và tài chính khi xảy ra đại thảm họa dầu tràn.
3.1. Công ước MARPOL 73 78 và Công ước CLC 1992
Công ước MARPOL 73/78 là văn kiện nền tảng về phòng ngừa ô nhiễm biển do tàu gây ra. Phụ lục I của Công ước quy định nghiêm ngặt về kết cấu tàu chở dầu hai lớp vỏ và thiết bị phân ly dầu nước. Trong khi đó, Công ước CLC 1992 thiết lập chế độ trách nhiệm nghiêm ngặt của chủ tàu chở dầu thô. Chủ tàu phải chịu trách nhiệm tài chính cho các tổn thất môi trường mà không cần chứng minh lỗi. Công ước CLC 1992 cũng bắt buộc chủ tàu mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự để bảo đảm nguồn tài chính bồi thường. Giới hạn trách nhiệm bồi thường được tính toán căn cứ theo dung tích tổng thể của con tàu.
3.2. Cơ chế Công ước FUND 1992 và Công ước BUNKER 2001
Công ước FUND 1992 thiết lập Quỹ quốc tế bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu để bổ sung cho Công ước CLC 1992. Quỹ FUND can thiệp khi thiệt hại vượt quá hạn mức bảo hiểm của chủ tàu hoặc khi chủ tàu mất khả năng thanh toán. Nguồn tài chính của Quỹ do các công ty nhận dầu đóng góp hàng năm. Bên cạnh dầu hàng hóa, Công ước BUNKER 2001 điều chỉnh trực tiếp các thiệt hại do dầu nhiên liệu từ mọi loại tàu biển. Công ước này yêu cầu mọi tàu có dung tích trên 1000 GT phải có bảo hiểm trách nhiệm ô nhiễm dầu nhiên liệu. Việc gia nhập đầy đủ các công ước này tạo lưới an sinh tài chính toàn diện cho các vùng biển.
IV. Cơ chế trách nhiệm dân sự khi ô nhiễm dầu biển từ tàu
Trách nhiệm dân sự là công cụ pháp lý trọng yếu bảo đảm quyền lợi cho nạn nhân bị ô nhiễm dầu. Cơ chế này xác định nghĩa vụ bồi hoàn mọi chi phí làm sạch môi trường và tổn thất kinh tế. Pháp luật quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu biển bao gồm cả chi phí hợp lý để phục hồi hệ sinh thái. Việc quy định trách nhiệm nghiêm ngặt buộc các hãng tàu phải nâng cao ý thức bảo dưỡng phương tiện. Thủ tục khởi kiện và giải quyết tranh chấp bồi thường cần được chuẩn hóa để rút ngắn thời gian thụ lý. Sự phối hợp giữa tòa án, cơ quan giám định và bảo hiểm bảo đảm tính công bằng trong xét xử bồi thường.
4.1. Trách nhiệm dân sự của chủ tàu trong sự cố tràn dầu
Trách nhiệm dân sự của chủ tàu được áp dụng theo nguyên tắc trách nhiệm nghiêm ngặt đối với rủi ro ô nhiễm. Chủ tàu chỉ được miễn trừ trách nhiệm trong các trường hợp bất khả kháng như chiến tranh hoặc thiên tai dị thường. Trách nhiệm này bao gồm chi phí cứu nạn, dọn dẹp dầu và khắc phục ô nhiễm sinh thái biển. Người bị hại có quyền yêu cầu thanh toán các thiệt hại thực tế về đánh bắt và nuôi trồng thủy sản. Mức giới hạn bồi thường áp dụng theo tải trọng tàu, trừ trường hợp chủ tàu cố ý gây tai nạn. Quy định này bảo vệ quyền lợi chính đáng của cộng đồng ven biển và ngân sách nhà nước.
4.2. Bảo hiểm trách nhiệm ô nhiễm dầu và bồi thường thiệt hại
Bảo hiểm trách nhiệm ô nhiễm dầu là điều kiện bắt buộc để tàu biển được cấp phép hoạt động. Các hội bảo trợ và bồi thường tàu biển cung cấp chứng thư bảo lãnh tài chính cho chủ tàu. Người bị thiệt hại có quyền khởi kiện trực tiếp người bảo hiểm để đòi bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu biển. Cơ chế bồi thường trực tiếp này giúp quá trình chi trả diễn ra nhanh chóng, tránh việc chủ tàu phá sản bỏ trốn. Quỹ bảo hiểm bảo đảm thanh toán kịp thời các khoản chi phí cho lực lượng ứng phó sự cố tại hiện trường. Việc giám định tổn thất do các tổ chức độc lập thực hiện nhằm xác định số tiền bồi thường chính xác.
V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật ô nhiễm dầu biển từ tàu
Hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ vững chắc chủ quyền và tài nguyên biển quốc gia. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật cần tiếp tục được sửa đổi, bổ sung cho tương thích với chuẩn mực quốc tế. Sự đồng bộ giữa luật chuyên ngành hàng hải, bảo vệ môi trường và dân sự giúp loại bỏ các khoảng trống pháp lý. Nâng cao năng lực giám sát và chế tài xử phạt tạo sức răn đe mạnh mẽ đối với các vi phạm an toàn biển. Cần đầu tư nguồn lực thỏa đáng cho cơ sở hạ tầng cứu hộ và nghiên cứu công nghệ xử lý dầu. Việc tăng cường hợp tác khu vực giúp chia sẻ thông tin và hiệp đồng tác chiến hiệu quả khi có sự cố.
5.1. Nội luật hóa các công ước quốc tế về ô nhiễm dầu biển
Việt Nam cần đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và gia nhập đầy đủ Công ước FUND 1992 và Công ước BUNKER 2001. Việc nội luật hóa các cam kết quốc tế giúp hoàn thiện quy định về bảo hiểm trách nhiệm ô nhiễm dầu. Khung pháp lý trong nước cần bổ sung chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật theo Công ước MARPOL 73/78. Các quy định về giới hạn trách nhiệm dân sự của chủ tàu cần được cập nhật theo mức trần mới nhất của quốc tế. Tòa án và trọng tài thương mại cần được tập huấn chuyên sâu về luật hàng hải quốc tế. Điều này nâng cao hiệu quả giải quyết các tranh chấp ô nhiễm biển có yếu tố nước ngoài.
5.2. Nâng cao hiệu quả ứng phó và giám định thiệt hại môi trường
Cơ quan quản lý cần xây dựng bộ tiêu chí khoa học để định giá chính xác thiệt hại sinh thái biển. Quy trình kích hoạt ứng phó sự cố tràn dầu trên biển cần được tối ưu hóa bằng công nghệ định vị vệ tinh. Cần đầu tư mua sắm tàu thu gom dầu chuyên dụng và kho hóa chất phân tán tại các vùng biển trọng điểm. Lực lượng cứu hộ ven biển phải được trang bị đồ bảo hộ chuyên dụng và kỹ năng xử lý chất thải nguy hại. Việc phối hợp giữa lực lượng cứu nạn, doanh nghiệp cảng biển và chính quyền địa phương cần được diễn tập định kỳ. Cơ chế tài chính công phải bảo đảm cấp kinh phí ứng phó khẩn cấp một cách thuận tiện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong luận án đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đặng Thanh Hà MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá tình hình nghiên cứu. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. 21 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIỆT HẠI Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN DO DẦU TỪ TÀU GÂY RA.
Lý luận về ô nhiễm môi trường biển và khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. Lý luận về pháp luật khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. 46 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIỆT HẠI Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG BIỂN DO DẦU TỪ TÀU GÂY RA. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra tại Việt Nam.
Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra tại một số quốc gia trên thế giới. 113 CHƢƠNG 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIỆT HẠI Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG BIỂN DO DẦU TỪ TÀU GÂY RA TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY. Nhu cầu thực tế của việc hoàn thiện pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. Mục tiêu, quan điểm của việc hoàn thiện pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra.
Những giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ ÔNMT : Ô nhiễm môi trường SCTD : Sự cố tràn dầu Bunker 2001 : Công ước quốc tế về trách nhiệm dân sự đối với thiệt hại ô nhiễm dầu nhiên liệu 2001 CLC 92 : Công ước quốc tế về trách nhiệm dân sự đối với thiệt hại ô nhiễm dầu 1992 COLREG 72 : Công ước Quốc tế về phòng ngừa đâm va trên biển 1972 FUND 92 : Công ước quốc tế về thiết lập Quỹ quốc tế bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu 1992 OPRC 90 : Công ước quốc tế về sẵn sàng ứng phó và hợp tác ô nhiễm dầu 1990 LOADLINES 66 : Công ước Quốc tế về mạn khô 1966 MARPOL 73/78 : Công ước Quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu 1973/1978 SOLAS 74 : Công ước Quốc tế về an toàn sinh mạng người trên biển 1974 STCW 78/95 : Công ước Quốc tế về Tiêu chuẩn huấn luyện, thi, cấp chứng chỉ chuyên môn và bố trí chức danh đối với thuyền viên 1978/1995 TONNAGE 69 : Công ước Quốc tế về đo dung tích tàu biển 1969 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Ngành hàng hải Việt Nam hiện đang là một trong những ngành mũi nhọn được Nhà nước chú trọng mở rộng và phát triển. Đội tàu biển Việt Nam ngày càng lớn mạnh cả về chất và lượng, tổng trọng tải đội tàu tăng nhanh hàng năm, trẻ hóa và chuyên dụng hóa từng bước với tầm hoạt động toàn cầu hơn. Nền kinh tế Việt Nam đang trên đà phát triển, cùng với sự phát triển này khối lượng hàng hóa vận tải bằng đường biển cũng sẽ tăng lên, mật độ tàu bè hoạt động trên biển sẽ dày hơn và rủi ro tai nạn trên biển cũng sẽ ngày càng tăng gây hại tới sinh mạng con người, thiệt hại tài sản quốc gia, đặc biệt là tới môi trường sinh thái biển và ảnh hưởng tới cuộc sống của người dân sống dựa vào biển. Theo đánh giá của Viện Khoa học và Tài nguyên Môi trường biển, từ năm 1989 đến nay, vùng biển Việt Nam có khoảng trên 100 vụ tràn dầu lớn nhỏ gây hậu quả nghiêm trọng cho các vùng biển địa phương.
Những vụ tràn dầu mang tính điển hình và có ảnh hưởng lớn như: sự cố “Quy Nhơn” ngày 10/8/1989 với hơn 200 tấn dầu FO đổ tràn ra vịnh Quy Nhơn; sự cố ngoài khơi Vũng Tàu ngày 20/9/1993, 2000 tấn bột mỳ và khoảng 300 tấn dầu FO và DO đã loang ra một vùng rộng lớn với bề rộng khoảng 640 km2; sự cố tràn dầu trên sông Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh ngày 8/5/1994 khoảng 130 tấn dầu FO đã thoát ra ngoài, gần 40 km2 mặt nước bị ô nhiễm nặng; sự cố tràn dầu Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh ngày 27/01/1996, 72 tấn dầu DO đã thoát ra ngoài; sự cố tràn dầu do tai nạn đâm va làm tràn 1000 tấn dầu tại vịnh Gành Rái, Vũng Tàu ngày 07/9/2001; sự cố tràn dầu tại kho và cảng xăng Liên Chiểu, một lượng lớn dầu và xăng tràn ra đê bao ngăn cháy của kho và lan ra vùng biển Liên Chiểu ngày 16/10/2008 gây hậu quả nghiêm trọng; sự cố tràn dầu do nổ và cháy hầm hàng tại tọa độ 10o15’60 vĩ độ Bắc, 107o02’80 kinh độ Đông (cách mũi Vũng Tàu khoảng 05 hải lý về phía Tây Nam) vào ngày 17/6/2009 dẫn đến tàu bị chìm hoàn toàn cũng toàn bộ số dầu là 1795 m3 dầu cặn và 10.000 lít dầu DO chở trên tàu; sự cố tràn dầu tại khu vực có tọa độ 20o39’51 vĩ độ Bắc, 106o52’12 kinh độ Đông, cách Hòn Dấu 03 hải lý về phía Đông do tàu bị nghiêng, chìm vào ngày 14/5/2010, hậu quả là toàn 1 bộ hàng hóa, nhiên liệu gồm 57,7 tấn dầu FO, 6,8 tấn dầu DO và 3 tấn dầu nhờn bị chìm theo tàu; gần đây nhất là sự cố tràn dầu do tai nạn đâm va tàu tại vùng biển Cù Lao Chàm (Quảng Nam) vào ngày 6/4/2011 với 8000 lít dầu DO và 150 lít dầu nhớt tràn ra ngoài vùng biển. Nguy cơ ô nhiễm dầu ngày càng tăng do hoạt động thăm dò và khai thác dầu thô gia tăng. Lượng dầu sản phẩm nhập khẩu vào Việt Nam cũng tăng lên do nhu cầu sử dụng ngày càng cao. Hàng năm có khoảng trên 200 triệu tấn dầu thô của các nước được vận chuyển từ Trung Đông đến Nhật Bản đi qua các vùng biển Việt Nam tạo ra một nguy cơ không nhỏ gây ra sự cố tràn dầu.
Các nỗ lực nhằm giải quyết vấn đề ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra ở Việt Nam từ trước đến nay còn thiếu hiệu quả, cụ thể: công tác ứng phó sự cố tràn dầu chưa được triển khai kịp thời dẫn đến dầu loang trên phạm vi rộng khó kiểm soát, gây ảnh hưởng nặng nề đến môi trường biển và đời sống người dân ven biển; bên cạnh đó, có đến 77% các sự cố tràn dầu xảy ra trên vùng biển Việt Nam không được bồi thường đầy đủ, thỏa đáng hoặc đang trong quá trình giải quyết. Nguyên nhân của những hạn chế đó là do những bất cập về thể chế, thiếu chính sách mang tính phối hợp liên hoàn về phòng ngừa, xử lý và bồi thường thiệt hại ÔNMT biển của tất cả các bộ ngành liên quan; sự hạn chế về năng lực của các cán bộ làm công tác xử lý và giải quyết bồi thường thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra. Việc phác họa bức tranh tổng thể về việc khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra ở Việt Nam trong thời gian qua, đồng thời hệ thống hóa, phân tích, đánh giá thực trạng hệ thống các văn bản pháp luật chung và văn bản pháp luật chuyên ngành về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra, kết hợp đề xuất tham gia các công ước quốc tế về môi trường phù hợp với các nguyên tắc và tiêu chuẩn chung theo thông lệ quốc tế có tính đến hoàn cảnh đặc thù của Việt Nam và đề xuất các giải pháp khác nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra tại Việt Nam là cần thiết về mặt lý luận và thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của đề tài luận án là nghiên cứu tổng quát các vấn đề lý luận và thực tiễn xung quanh vấn đề ô nhiễm dầu và khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra; qua đó, định hình các vấn đề lý luận cơ bản, xây dựng luận cứ khoa học và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án tập trung làm sáng tỏ các nhiệm vụ cơ bản sau: - Thứ nhất, phân tích và làm rõ lý luận cơ bản về pháp luật khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra ở Việt Nam. - Thứ hai, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra tại Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới. - Thứ ba, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra, đáp ứng yêu cầu đặt ra trong giai đoạn hiện nay.
Phạm vi, đối tƣợng nghiên cứu 3. Phạm vi nghiên cứu Luận án nghiên cứu cơ sở lý luận, hệ thống pháp luật thực định và thực tiễn thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT trong vùng nước cảng biển và trên các vùng biển Việt Nam do dầu thải ra hay thoát ra từ hoạt động của tàu (từ năm 1990 đến nay), đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thanh Hà (n.d.). Pháp luật khắc phục ô nhiễm dầu biển từ tàu ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-luat-hoc-phap-luat-ve-khac-phuc-hau-qua-thiet-hai-o-nhiem-moi-truong-bien-do-dau-tu-tau-gay-ra-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật khắc phục ô nhiễm dầu biển từ tàu ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS luật: Khắc phục thiệt hại ô nhiễm biển do dầu tàu ở Việt Nam. Phân tích pháp lý, giải pháp thực tiễn.
Luận án "Pháp luật khắc phục ô nhiễm dầu biển từ tàu ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật khắc phục ô nhiễm dầu biển từ tàu ở Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật khắc phục ô nhiễm dầu biển từ tàu ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.