Luận án: Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai - Võ Phan Lê Nguyễn

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu sâu về khiếu nại và giải quyết tranh chấp đất đai, đưa ra giải pháp pháp lý hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận pháp luật về khiếu nại đất đai ở Việt Nam
Số trang:
214 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận pháp luật về khiếu nại đất đai ở Việt Nam

Nghiên cứu về pháp luật về khiếu nại đất đai giữ vai trò then chốt trong khoa học pháp lý. Đất đai là tài sản đặc biệt thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Quyền sử dụng đất tác động trực tiếp đến đời sống nhân dân và sự phát triển kinh tế. Khi cơ quan hành chính ban hành quyết định quản lý, xung đột lợi ích rất dễ phát sinh. Khiếu nại đất đai là phương thức pháp lý quan trọng giúp người dân bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Cơ chế này đồng thời giúp cơ quan nhà nước tự kiểm tra tính hợp pháp của các quyết định hành chính. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đòi hỏi hệ thống pháp luật phải minh bạch, bảo đảm công bằng xã hội.

1.1. Bản chất và vai trò của khiếu nại đất đai

Bản chất của khiếu nại đất đai là hành vi pháp lý của người sử dụng đất. Công dân đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại quyết định hoặc hành vi hành chính. Quan hệ này phát sinh khi có căn cứ cho rằng quyền lợi bị xâm phạm. Khiếu nại đất đai phản ánh mức độ dân chủ và tính công khai trong quản lý nhà nước. Cơ chế khiếu nại giúp giảm thiểu bức xúc xã hội và củng cố niềm tin vào pháp luật. Pháp luật về khiếu nại đất đai cần xác lập ranh giới rõ ràng giữa quyền của người sử dụng đất và quyền lực công của Nhà nước.

1.2. Mối quan hệ giữa giải quyết khiếu nại và bảo vệ quyền lợi

Người sử dụng đất có nhiều phương thức bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Khiếu nại hành chính là lựa chọn phổ biến nhất do thủ tục nhanh gọn và ít tốn kém. Bên cạnh khiếu nại, công dân có thể khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án hoặc tiến hành hòa giải. Mỗi phương thức có ưu thế và hạn chế riêng trong thực tiễn áp dụng. Khiếu nại hành chính mang tính chất tự điều chỉnh trong nội bộ bộ máy hành pháp. Việc kết hợp hài hòa giữa cơ chế hành chính và tư pháp tạo nên mạng lưới bảo vệ quyền con người vững chắc.

II. Quy định thẩm quyền giải quyết khiếu nại đất đai hiện nay

Giải quyết khiếu nại quyết định hành chính về đất đai đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Hệ thống cơ quan hành chính phải tiếp nhận, phân loại và xử lý đơn thư đúng thời hạn. Thẩm quyền giải quyết được phân định theo cấp hành chính và đối tượng bị khiếu nại. Quy trình xử lý bảo đảm tính khách quan, dân chủ và tôn trọng sự thật khách quan. Pháp luật hiện hành phân định rõ ràng giữa thẩm quyền giải quyết lần đầu và thẩm quyền giải quyết lần hai nhằm tránh chồng chéo.

2.1. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại của Chủ tịch UBND

Thẩm quyền giải quyết khiếu nại của chủ tịch UBND được phân cấp chặt chẽ theo từng đơn vị hành chính. Chủ tịch UBND cấp huyện có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu đối với các quyết định hành chính của mình hoặc của cấp dưới. Chủ tịch UBND cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần hai hoặc các vụ việc phức tạp thuộc cấp tỉnh. Việc phân định thẩm quyền rõ ràng giúp tăng cường trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu cơ quan hành chính. Người đứng đầu phải trực tiếp đối thoại với người khiếu nại trước khi ban hành quyết định giải quyết.

2.2. Trình tự thủ tục giải quyết khiếu nại lần đầu

Trình tự thủ tục giải quyết khiếu nại lần đầu bắt đầu từ việc thụ lý đơn và xác minh nội dung khiếu nại. Người có thẩm quyền phải thông báo bằng văn bản về việc thụ lý trong thời hạn luật định. Cán bộ xác minh tiến hành thu thập chứng cứ, đo đạc thực địa và lấy ý kiến các bên liên quan. Buổi đối thoại công khai là thủ tục bắt buộc để làm rõ nguyện vọng của công dân. Quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu phải nêu rõ căn cứ pháp lý, lập luận và biện pháp khắc phục hậu quả nếu có sai sót.

2.3. Thủ tục giải quyết khiếu nại lần hai về đất đai

Thủ tục giải quyết khiếu nại lần hai về đất đai áp dụng khi công dân không đồng ý với kết quả giải quyết lần đầu. Cơ quan cấp trên trực tiếp tiếp nhận hồ sơ và tiến hành rà soát lại toàn bộ quá trình xác minh trước đó. Thủ tục này đòi hỏi tính độc lập cao nhằm phát hiện các sai lệch từ cấp cơ sở. Đối thoại trong giải quyết lần hai có sự tham gia của các ban ngành chuyên môn. Quyết định giải quyết lần hai có hiệu lực thi hành ngay và công dân vẫn có quyền khởi kiện ra Tòa án.

III. Thực trạng giải quyết khiếu nại đất đai tại Việt Nam

Thực trạng giải quyết khiếu nại đất đai tại Việt Nam cho thấy đây là lĩnh vực phức tạp và kéo dài nhất. Đơn thư khiếu nại về đất đai luôn chiếm tỷ lệ từ 60% đến 70% tổng số đơn thư hành chính hàng năm. Nguyên nhân xuất phát từ sự biến động nhanh chóng của giá đất và các dự án phát triển đô thị. Nhiều quy định pháp luật qua các thời kỳ còn thiếu thống nhất, gây khó khăn cho việc áp dụng. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai tại một số địa phương còn hình thức.

3.1. Điểm nóng khiếu nại bồi thường hỗ trợ tái định cư

Tranh chấp và khiếu nại bồi thường hỗ trợ tái định cư chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các vụ việc đất đai. Người dân thường khiếu nại về giá đất bồi thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường. Công tác bố trí tái định cư chậm trễ, hạ tầng nơi ở mới chưa đồng bộ gây ảnh hưởng đời sống nhân dân. Việc xác định nguồn gốc đất và thời điểm sử dụng đất còn nhiều bất cập giữa hồ sơ địa chính và hiện trạng. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng khiếu nại đông người và vượt cấp kéo dài.

3.2. Vướng mắc trong quy trình xử lý đơn thư và hòa giải

Quy trình xử lý đơn thư tại cấp cơ sở còn nhiều điểm nghẽn và tình trạng né tránh trách nhiệm. Công tác hòa giải tranh chấp đất đai ở cấp xã đôi khi còn mang tính hình thức, thiếu sâu sát thực tế. Thời hạn giải quyết khiếu nại thường bị kéo dài quá quy định do việc xác minh nguồn gốc đất gặp khó khăn. Sự phối hợp giữa cơ quan tài nguyên môi trường, thanh tra và chính quyền địa phương thiếu đồng bộ. Ý thức chấp hành quyết định giải quyết của một bộ phận người dân chưa cao do thiếu tin tưởng vào kết quả xử lý.

IV. Cơ chế tố tụng hành chính trong lĩnh vực đất đai hiện hành

Tố tụng hành chính trong lĩnh vực đất đai là cơ chế tư pháp độc lập, bảo vệ quyền lợi của nhân dân trước quyền lực công. Khi công dân không đồng ý với giải quyết khiếu nại quyết định hành chính về đất đai, Tòa án nhân dân là chỗ dựa công lý cuối cùng. Việc chuyển từ cơ chế khiếu nại hành chính sang khởi kiện hành chính thể hiện bước tiến lớn của Nhà nước pháp quyền. Thẩm phán độc lập và chỉ tuân theo pháp luật trong quá trình xét xử các quyết định hành chính về đất đai.

4.1. Khởi kiện vụ án hành chính quyết định thu hồi đất

Khiếu kiện hành chính quyết định thu hồi đất là dạng tranh chấp phổ biến tại Tòa án hành chính. Người sử dụng đất yêu cầu Tòa án tuyên hủy quyết định thu hồi đất trái pháp luật hoặc bồi thường thiệt hại. Quá trình xét xử đòi hỏi Tòa án thu thập hồ sơ quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và trình tự thu hồi. Việc Tòa án thụ lý và xét xử công khai giúp minh bạch hóa các hoạt động quản lý nhà nước về đất đai. Phán quyết của Tòa án có tính bắt buộc thi hành đối với cơ quan hành chính nhà nước.

4.2. Mối liên hệ giữa giải quyết khiếu nại và tài phán tòa án

Mối liên hệ giữa giải quyết khiếu nại hành chính và tố tụng tư pháp tạo nên sự bổ trợ chặt chẽ. Công dân có quyền lựa chọn tiếp tục khiếu nại lên cấp trên hoặc khởi kiện trực tiếp ra Tòa án. Cơ chế Tòa án bảo đảm tính độc lập, khách quan, hạn chế tối đa tâm lý bao che nội bộ. Tuy nhiên, thời gian xét xử và chi phí tố tụng đôi khi là rào cản đối với người dân nghèo. Việc hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Tòa án và cơ quan hành chính là yêu cầu cấp thiết.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật khiếu nại đất đai toàn diện

Hoàn thiện pháp luật khiếu nại đất đai là yêu cầu cấp bách trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính và tư pháp. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật cần được rà soát, sửa đổi để khắc phục triệt để các mâu thuẫn chồng chéo. Mục tiêu là xây dựng quy trình giải quyết minh bạch, rút ngắn thời gian, giảm chi phí cho người dân. Đồng thời, các quy định mới phải nâng cao trách nhiệm giải trình của chính quyền các cấp, bảo đảm quyền lợi chính đáng của mọi chủ thể sử dụng đất.

5.1. Đồng bộ hóa luật đất đai và luật khiếu nại

Việc đồng bộ hóa giữa Luật Đất đai, Luật Khiếu nại và Luật Tố tụng hành chính là ưu tiên hàng đầu. Cần thống nhất quy định về căn cứ thu hồi đất, phương pháp định giá đất bồi thường theo nguyên tắc thị trường. Quy định rõ ràng thời hiệu khiếu nại, thời hạn giải quyết và trách nhiệm bồi thường khi cơ quan hành chính làm sai. Hoàn thiện pháp luật khiếu nại đất đai giúp thu hẹp khoảng trống pháp lý, ngăn chặn nguy cơ lạm quyền trong quản lý công. Quy trình tham vấn cộng đồng trước khi ban hành quyết định đất đai cần được luật hóa nghiêm ngặt.

5.2. Nâng cao năng lực thực thi và giám sát cộng đồng

Nâng cao phẩm chất và kỹ năng chuyên môn của đội ngũ cán bộ giải quyết khiếu nại là yếu tố quyết định. Cần tăng cường thanh tra công vụ, xử lý nghiêm cán bộ có hành vi tiêu cực hoặc kéo dài thời hạn giải quyết. Ứng dụng công nghệ thông tin trong tiếp nhận và xử lý đơn thư giúp công khai, minh bạch tiến độ giải quyết. Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể cần phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội và hỗ trợ pháp lý cho người dân. Sự đồng thuận xã hội là chìa khóa giải quyết dứt điểm các khiếu nại đất đai phức tạp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Đề tài: “KHIẾU NẠI VÀ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI VỀ ĐẤT ĐAI” là công trình do chính tác giả tìm hiểu, nghiên cứu và xây dựng nên. Những nội dung và ý tưởng của các tác giả khác trong các tài liệu tham khảo đều được trích dẫn theo đúng quy định. Nội dung của công trình này không sao chép bất kỳ luận án hay bất kỳ tài liệu nào. Tác giả xin lấy danh dự để bảo đảm và chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính trung thực của đề tài.

Tác giả Võ Phan Lê Nguyễn MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu của đề tài.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học của luận án. Bố cục của luận án .4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đề tài Luận án. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu về khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai của nước ngoài. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án .19 CHƯƠNG 2: TỔNG LUẬN VỀ KHIẾU NẠI VÀ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI VỀ ĐẤT ĐAI Ở VIỆT NAM.

Tổng luận về khiếu nại. Khái niệm, đặc điểm, vai trò khiếu nại về đất đai. Mối quan hệ giữa khiếu nại về đất đai với các phương thức bảo vệ quyền của người sử dụng đất ở Việt Nam. Các yếu tố cấu thành của quan hệ khiếu nại về đất đai.

Giải quyết khiếu nại về đất đai. Khái niệm, đặc điểm, vai trò giải quyết khiếu nại về đất đai. Cơ chế giải quyết khiếu nại về đất đai ở Việt Nam. Một số tiêu chí đánh giá hiệu quả giải quyết khiếu nại về đất đai.

Các yếu tố tác động đến khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai. Hình thức và phương thức thực hiện quyền sở hữu toàn dân đối với đất đai. Nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Lịch sử, truyền thống quan hệ đất đai ở Việt Nam.

Mức độ hoàn thiện của pháp luật. Các chủ thể lãnh đạo, tham gia, phối hợp giải quyết khiếu nại về đất đai. Xu thế hội nhập quốc tế. Nhận thức pháp luật .73 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .75 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG KHIẾU NẠI VÀ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI VỀ ĐẤT ĐAI Ở VIỆT NAM.

Thực trạng khiếu nại về đất đai. Tình hình và nguyên nhân khiếu nại về đất đai ở Việt Nam hiện nay. Quy định pháp luật về khiếu nại và thực tiễn khiếu nại về đất đai ở Việt Nam. Thực trạng giải quyết khiếu nại về đất đai.

Kết quả giải quyết khiếu nại về đất đai; những vướng mắc, tồn tại và nguyên nhân. Thực trạng pháp luật và thực tiễn giải quyết khiếu nại về đất đai. 104 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 119 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI VỀ ĐẤT ĐAI.

Dự báo tình hình khiếu nại và phương hướng công tác giải quyết khiếu nại về đất đai trong điều kiện hiện nay. Dự báo tình hình khiếu nại về đất đai. Phương hướng trọng tâm thực hiện công tác giải quyết khiếu nại trong điều kiện hiện nay. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai.

Bổ sung, hoàn thiện pháp luật đất đai nhằm giảm thiểu khiếu nại về đất đai. Bổ sung, hoàn thiện các quy định pháp luật khiếu nại và giải quyết khiếu nại hiện hành. Bổ sung, hoàn thiện quy định pháp luật tố tụng hành chính và các quy định pháp luật liên quan khác. Nghiên cứu mở rộng, đa dạng phương thức bảo vệ quyền của người sử dụng đất phù hợp với điều kiện nước ta hiện nay.

Giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết khiếu nại về đất đai. Hoàn thiện tổ chức bộ máy; nâng cao ý thức, trách nhiệm của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại, nhất là cấp cơ sở. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát đối với công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại về đất đai. Tăng cường sự lãnh của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công tác giải quyết khiếu nại về đất đai.

Phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức thành viên trong giải quyết khiếu nại về đất đai. Các giải pháp khác. 153 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 155 KẾT LUẬN CHUNG.

157 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là tài sản vô cùng quý giá của mỗi quốc gia, dân tộc, của mỗi con người. Đất đai có một vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, thể hiện qua câu nói của W.Petty (1622 - 1678) mà Mác đã viện dẫn trong Bộ Tư bản nổi tiếng của mình: “Lao động là cha, đất là mẹ sinh ra mọi của cải vật chất của xã hội”1. Ở nước ta, nhà sử học Phan Huy Chú (1782 - 1840) cũng đã nhấn mạnh “của báu của một nước không gì bằng đất đai, Nhân dân và của cải đều do đó mà sinh ra”2.

Ở Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Sau thời kỳ đổi mới, pháp luật đã mạnh dạn trao quyền và ngày càng mở rộng quyền cho người sử dụng đất nhằm bảo đảm từng thửa đất được khai thác, sử dụng hiệu quả. Nhà nước đã giảm dần hoạt động can thiệp sâu vào quyền sử dụng đất của chủ thể được trao quyền, để chuyển sang việc hoạch định chính sách đất đai và tăng cường quản lý nhà nước về đất đai nhằm bảo đảm đất đai được bảo vệ, quản lý, sử dụng theo đúng định hướng mà Nhà nước mong muốn. Sự đổi mới theo hướng đi này đã phát huy hiệu quả to lớn trên thực tiễn, đất đai được khôi phục giá trị thật của nó, tạo nguồn lực to lớn để đất nước phát triển.

Có thể nói, khi chuyển từ nền kinh tế kế hoạch, tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đất nước ngày càng hội nhập sâu với kinh tế thế giới nên pháp luật về đất đai cũng phải thường xuyên thay đổi cho phù hợp. Pháp luật về đất đai và hệ thống pháp luật liên quan ngày càng hoàn thiện nhằm điều chỉnh kịp thời và hiệu quả các quan hệ phát sinh trong lĩnh vực này. Một khi pháp luật - công cụ quản lý cốt lõi thay đổi thì hoạt động quản lý cũng có sự thay đổi nhằm bảo đảm tính tương thích. Tuy nhiên, trong thực tiễn, pháp luật về đất đai vẫn còn những bất cập, hạn chế nhất định.

Cụ thể, hoạt động quản lý nhà nước về đất đai còn bộc lộ nhiều yếu kém, tư duy can thiệp sâu vào quyền được trao cho người sử dụng đất của các chủ thể quản lý nhà nước vẫn còn tồn tại. Tình trạng thiếu công khai, minh bạch trong quản lý, sử dụng, phân phối đất đai, sự lạm quyền của cán bộ, công chức được trao quyền, tham nhũng, lãng phí. vẫn còn xảy ra. Từ đó, tình trạng khiếu nại về đất đai diễn ra thường xuyên, liên tục, thậm chí gay gắt, phức tạp.

Trong bức tranh chung về khiếu nại, tố cáo hành chính ở nước ta thì số vụ việc khiếu nại, tố cáo liên quan đến đất đai chiếm một tỷ lệ lớn (tương đương 70%) và diễn biến phức tạp, nhất là số vụ việc khiếu nại, khiếu kiện đông người liên quan đến đất đai, nhà ở, bồi thường, giải phóng mặt bằng và tái định cư. Trong khi đó, mặc dù đã có nhiều nỗ lực nhưng hoạt động giải quyết khiếu nại hành chính liên quan đến lĩnh vực này của cơ quan nhà nước, cá nhân có thẩm quyền chưa đạt được kết quả như mong muốn3. Khi tham gia vào hoạt động khiếu nại về đất đai, người sử dụng đất đã sử dụng quyền khiếu nại - quyền chính trị, pháp lý cơ bản của công dân được Hiến pháp, pháp luật ghi nhận và bảo đảm thực hiện. Khi thực hiện quyền khiếu nại về đất đai, người sử dụng 1 C.

Mac (1979), Tư bản, Quyển I, tập 2, Nxb. Sự thật, Hà Nội, tr. 2 Phan Huy Chú (1992), Lịch triều hiến chương loại chí (tập 1), Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội, tr.

3 Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2012), Báo cáo số 263/BC-UBTVQH13 ngày 5/11/2012 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về kết quả giám sát việc thực hiện chính sách pháp luật trong giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân đối với các quyết định hành chính về đất đai, Hà Nội. 2 đất yêu cầu các cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi có cơ sở cho rằng quyết định hành chính, hành vi hành chính của các chủ thể trong quá trình thực thi quyền quản lý nhà nước về đất đai vi phạm pháp luật, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đồng thời, đây là một hình thức trực tiếp tham gia vào hoạt động giám sát, quản lý nhà nước, phát huy quyền làm chủ Nhân dân. Về phía cơ quan nhà nước, khi tham gia vào hoạt động giải quyết khiếu nại là tự xem xét lại những quyết định hành chính, hành vi hành chính một cách thấu đáo, để điều chỉnh, khôi phục quyền và lợi ích hợp của người sử dụng đất nếu quyết định và hành vi đó là sai, vi phạm pháp luật.

Ngược lại, nếu khẳng định quyết định, hành vi đó đúng pháp luật thì cơ quan nhà nước có thêm cơ hội để giải thích cho người sử dụng đất nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật, bảo đảm hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai vì mục tiêu phát triển chung. Vì vậy, hoạt động khiếu nại và giải quyết khiếu nại hành chính về đất đai là hai mặt không thể tách rời của đời sống xã hội, bảo đảm quyền của người sử dụng đất, bảo đảm dân chủ, bảo đảm tính thượng tôn pháp luật, tạo sự công bằng xã hội, tăng cường năng lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước, bảo đảm an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Phan Lê Nguyễn (n.d.). Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-luat-hoc-khieu-nai-va-giai-quyet-khieu-nai-ve-dat-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu sâu về khiếu nại và giải quyết tranh chấp đất đai, đưa ra giải pháp pháp lý hiệu quả.

Luận án "Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai ở Việt Nam" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter