Luận án tiến sĩ luật học: Bảo vệ người phụ thuộc và kiến nghị hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện
Tài liệu: Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việt nam một số vấn đề lý luận và thực tiễn phần 2. Tải về tại LuanAn.net
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cải cách pháp luật hợp đồng tặng cho tài sản dân sự Việt Nam
- Số trang:
- 198 trang
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cải cách pháp luật hợp đồng tặng cho tài sản dân sự Việt Nam
Pháp luật dân sự Việt Nam về hợp đồng tặng cho tài sản đang đối mặt với nhiều thách thức. Các quy định hiện hành cần được xem xét và hoàn thiện để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả. Việc cải cách tập trung vào bảo vệ các bên liên quan và giải quyết những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng Bộ luật Dân sự 2015. Các kiến nghị đề xuất nhắm đến việc xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc hơn cho các giao dịch chuyển quyền sở hữu tài sản thông qua hình thức tặng cho.
1.1. Bảo vệ quyền lợi người sống lệ thuộc người tặng cho
Pháp luật cần có quy định bảo vệ người sống lệ thuộc vào người tặng cho. Trường hợp người tặng cho có người sống lệ thuộc, không thể tự nuôi sống bản thân, việc tặng cho tài sản phải dành một phần để đảm bảo cuộc sống cho họ. Quy định này củng cố tính nhân văn của hợp đồng tặng cho tài sản. Nó ngăn chặn rủi ro cho những người yếu thế. Việc tặng cho không được ảnh hưởng đến quyền lợi cơ bản của người phụ thuộc.
1.2. Quyền đòi lại tài sản tặng cho trong trường hợp đặc biệt
Cần quy định về quyền đòi lại tài sản đã tặng cho. Người tặng cho có quyền này khi người được tặng cho chết trước mà không có người thừa kế. Quy định đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người tặng cho. Nó giải quyết các tình huống phát sinh ngoài mong muốn. Pháp luật cần làm rõ điều kiện và thủ tục thực hiện quyền này. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu tài sản.
1.3. Cần giải thích thống nhất điều khoản pháp luật dân sự
Một số quy định của Bộ luật Dân sự dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau. Cần có hướng dẫn và giải thích thống nhất các điều khoản này. Giải thích phải rõ ràng, minh bạch. Điều này giúp áp dụng pháp luật hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu tranh chấp phát sinh do cách hiểu không đồng nhất. Đặc biệt là các điều khoản liên quan đến hiệu lực hợp đồng tặng cho tài sản, đảm bảo tính nhất quán trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam.
II. Hoàn thiện quy định tặng cho bất động sản Hiệu lực đăng ký
Hợp đồng tặng cho bất động sản có những đặc thù riêng, đòi hỏi các quy định pháp luật chặt chẽ. Việc xác định thời điểm hiệu lực và thủ tục đăng ký quyền sở hữu tài sản là mấu chốt. Hiện tại, nhiều điểm còn vướng mắc, gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật. Các kiến nghị tập trung vào việc làm rõ các khái niệm, quy trình để đảm bảo quyền lợi của các bên và tính ổn định của giao dịch chuyển quyền sở hữu. Đặc biệt là trong bối cảnh Bộ luật Dân sự 2015 được áp dụng.
2.1. Xác định thời điểm đăng ký hợp đồng tặng cho bất động sản
Thời điểm đăng ký là vấn đề còn nhiều tranh cãi. Pháp luật hiện hành quy định hiệu lực hợp đồng tặng cho bất động sản từ thời điểm đăng ký. Cần hướng dẫn và giải thích rõ về 'thời điểm đăng ký'. Có phải là thời điểm đăng ký hợp đồng? Hay thời điểm nộp hồ sơ xin chuyển quyền sở hữu? Hoặc thời điểm thu thuế trước bạ? Hay thời điểm người nhận tặng cho được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà? Đề xuất hướng dẫn chính thức là thời điểm nộp hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền sang tên quyền sở hữu nhà. Điều này tạo sự rõ ràng, minh bạch pháp lý cho việc chuyển quyền sở hữu tài sản.
2.2. Hiệu lực hợp đồng tặng cho bất động sản Cần làm rõ
Điều 467 Bộ luật Dân sự dẫn đến nhiều cách hiểu. Cần có giải thích và hướng dẫn thống nhất. Hiệu lực của hợp đồng tặng cho bất động sản, bao gồm tặng cho nhà ở, nên có hiệu lực từ thời điểm đăng ký. Điều này phù hợp với quy định của Bộ luật Dân sự 1995. Quy định rõ ràng giúp tránh hiểu lầm. Nó cũng hỗ trợ việc áp dụng pháp luật một cách nhất quán. Việc chuyển quyền sở hữu bất động sản cần sự chặt chẽ về mặt pháp lý, đảm bảo quyền sở hữu tài sản được xác lập đúng đắn.
2.3. Hướng dẫn pháp lý cho chủ thể nước ngoài sở hữu nhà
Cần quy định rõ quyền hưởng giá trị của cá nhân, tổ chức nước ngoài. Điều này áp dụng cho người Việt Nam định cư nước ngoài không thuộc diện sở hữu nhà tại Việt Nam. Đặc biệt là khi họ được tặng cho nhà ở vào thời điểm 08/10/2006. Nghị định 90/2006 có thể là cơ sở. Đề nghị có hướng dẫn cho phép các đối tượng này được hưởng giá trị tài sản. Điều này đảm bảo sự công bằng và bình đẳng trong pháp luật về quyền sở hữu tài sản, thúc đẩy tính hội nhập của pháp luật dân sự Việt Nam.
III. Vấn đề hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện hiện hành
Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện là một loại giao dịch phức tạp, đòi hỏi sự minh bạch và rõ ràng trong quy định pháp luật. Việc xác định tính hợp pháp của các điều kiện, cũng như hậu quả pháp lý khi điều kiện không được đáp ứng, là rất quan trọng. Các kiến nghị tập trung vào việc chuẩn hóa các loại điều kiện, làm rõ giới hạn của chúng, đặc biệt là những điều kiện liên quan đến quyền tự do cá nhân như hôn nhân. Điều này nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong hợp đồng tặng cho.
3.1. Thừa nhận và phân loại điều kiện trong hợp đồng tặng cho
Pháp luật cần thừa nhận 'điều kiện' của hợp đồng tặng cho. Sự thừa nhận này phải phù hợp với quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Bên tặng cho có thể đưa ra các điều kiện. Các điều kiện này bao gồm điều kiện phát sinh hoặc chấm dứt hợp đồng. Hoặc điều kiện về nghĩa vụ dân sự mà bên được tặng cho phải thực hiện. Việc phân loại rõ ràng giúp áp dụng pháp luật dễ dàng hơn. Nó cũng đảm bảo tính linh hoạt của hợp đồng tặng cho tài sản.
3.2. Yêu cầu hợp pháp của các điều kiện và hậu quả pháp lý
Cần có quy định cụ thể hơn về yêu cầu hợp pháp của các điều kiện. Điều này áp dụng trong hợp đồng tặng cho. Đồng thời, cần quy định rõ hậu quả của những điều kiện không đáp ứng yêu cầu. Trường hợp nào điều kiện vô hiệu nhưng hợp đồng vẫn được thực hiện? Giải quyết hậu quả của hợp đồng tặng cho vô hiệu ra sao? Rõ ràng hóa các vấn đề này giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Nó cũng đảm bảo sự ổn định của các giao dịch dân sự, đặc biệt là quyền sở hữu tài sản.
3.3. Hạn chế điều kiện liên quan đến hôn nhân trong tặng cho
Việc kết hôn là quyền tự do của nam và nữ. Hôn nhân không thể được đưa ra như một điều kiện để tặng cho tài sản. Việc tặng cho tài sản thực tế thường xuất phát từ quan hệ tình cảm. Vì vậy, bên tặng cho tài sản không có quyền đòi lại tài sản khi hôn nhân không xảy ra. Quan điểm này cần được củng cố trong pháp luật. Điều này nhằm tôn trọng quyền tự do cá nhân. Nó cũng tránh việc lạm dụng hợp đồng tặng cho tài sản để can thiệp vào cuộc sống riêng tư. Pháp luật cần làm rõ các điều kiện không hợp pháp, phù hợp với pháp luật dân sự Việt Nam.
IV. Giải quyết tranh chấp tặng cho động sản Xác định quyền sở hữu
Tranh chấp về tặng cho động sản, đặc biệt giữa các thành viên trong gia đình, thường phức tạp do thiếu giấy tờ chứng minh. Việc xác định khi nào một tài sản đã thực sự được tặng cho và chuyển quyền sở hữu là một thách thức lớn trong thực tiễn xét xử. Các kiến nghị nhằm mục đích đưa ra các tiêu chí rõ ràng hơn, dựa trên ý chí của các bên và bằng chứng thực tế, để giải quyết các trường hợp này một cách công bằng. Điều này giúp bảo vệ quyền sở hữu tài sản một cách hiệu quả.
4.1. Xác định việc tặng cho động sản không đăng ký quyền sở hữu
Đối với loại tài sản không phải đăng ký quyền sở hữu, việc xác định là quan trọng. Khi bố mẹ giao tài sản cho con sử dụng, cần xem xét tuyên bố rõ ràng. Nếu bố mẹ tuyên bố cho hoặc gián tiếp thừa nhận, và con đã quản lý, sử dụng, việc tặng cho được coi là hoàn thành. Ngay cả khi sau này bố mẹ đưa ra lý do chưa cho, tòa án vẫn cần công nhận giao dịch. Điều này giải quyết nhiều tranh chấp trong gia đình. Nó đảm bảo tính ổn định của các giao dịch tặng cho động sản.
4.2. Giải quyết tranh chấp tặng cho động sản có đăng ký
Đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu như mô tô, ô tô, cần có quy định rõ. Nếu vợ chồng người con đứng tên tài sản và sử dụng liên tục, tòa án phải công nhận đó là tài sản đã được tặng cho. Trừ khi có bằng chứng rõ ràng khác. Trường hợp bố mẹ và con cùng góp tiền mua, và bố mẹ xác định rõ đó là cho vay, con cái phải trả lại. Sự minh bạch về nguồn gốc tài sản và ý định tặng cho là rất cần thiết. Điều này giúp tòa án dễ dàng xác định quyền sở hữu tài sản.
4.3. Minh bạch hóa ý định tặng cho tài sản giữa các bên
Nhiều trường hợp tặng cho giữa cha mẹ và con cái gây khó khăn. Khi bố mẹ không có tuyên bố rõ ràng là cho, dù con đã sử dụng tài sản dài ngày. Nếu trong quá trình ly hôn, một bên khai là chưa cho, nhưng bố hoặc mẹ đã khai là cho, hoặc anh chị em làm chứng, tòa án cần công nhận. Ngay cả khi bố mẹ đã mất, lời khai của người thân có thể là bằng chứng. Cần tập trung vào ý chí thực tế của người tặng cho tại thời điểm giao tài sản. Điều này đảm bảo tính công bằng và khách quan trong giải quyết tranh chấp quyền sở hữu tài sản, phù hợp với Bộ luật Dân sự 2015.
V. Kiến nghị bảo vệ quyền lợi người liên quan tặng cho tài sản
Việc bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan trong hợp đồng tặng cho tài sản là yếu tố then chốt để đảm bảo tính công bằng và ổn định pháp lý. Các kiến nghị bao gồm làm rõ các trường hợp hợp đồng tặng cho vô hiệu, hướng dẫn áp dụng pháp luật đối với các giao dịch cũ, và mở rộng quyền lợi cho các đối tượng đặc biệt. Những đề xuất này nhằm mục đích tạo ra một khuôn khổ pháp luật toàn diện, giải quyết các bất cập và tăng cường niềm tin vào hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam.
5.1. Quy định về hợp đồng tặng cho vô hiệu và hậu quả pháp lý
Pháp luật cần làm rõ hơn các trường hợp hợp đồng tặng cho vô hiệu. Không chỉ những hợp đồng vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc đạo đức xã hội mới vô hiệu. Ngoài các trường hợp đã quy định tại Nghị quyết 58/1998 và 1037/2006, các vi phạm pháp luật khác cũng có thể dẫn đến vô hiệu. Cần có sự giải thích và hướng dẫn cụ thể về phạm vi vô hiệu. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi các bên khi giao dịch không hợp pháp. Nó cũng đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật về quyền sở hữu tài sản.
5.2. Hướng dẫn áp dụng pháp luật đối với giao dịch nhà ở cũ
Các giao dịch về nhà ở được xác lập trước ngày 01/7/1991 có nhận thức khác nhau. Cần có giải thích và hướng dẫn thống nhất. Việc áp dụng Nghị quyết 58/1998 và 1037/2006 cần rõ ràng. Đặc biệt là những trường hợp hợp đồng vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc đạo đức xã hội. Các hướng dẫn này giúp tòa án giải quyết các tranh chấp lịch sử một cách công bằng. Điều này duy trì sự ổn định của các quan hệ pháp luật dân sự đã hình thành, liên quan đến quyền sở hữu tài sản.
5.3. Mở rộng quyền hưởng giá trị cho đối tượng đặc biệt
Cá nhân, tổ chức nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài không thuộc diện được sở hữu nhà tại Việt Nam cần được bảo vệ. Khi được cho nhà ở vào thời điểm 08/10/2006, họ có được hưởng giá trị theo Nghị định 90/2006 không? Cần có quy định hướng dẫn. Đề nghị cho phép các đối tượng này được quyền hưởng giá trị tài sản. Điều này tạo sự công bằng và khuyến khích đầu tư. Đồng thời, nó cũng làm rõ chính sách pháp luật về quyền sở hữu tài sản đối với các đối tượng đặc biệt này, phù hợp với pháp luật dân sự Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quan hệ hợp đồng tặng cho tài sản (HTCTS) là một trong những chế định cốt lõi của pháp luật dân sự, phản ánh sự chuyển dịch quyền sở hữu tài sản dựa trên nguyên lý chuyển giao không đền bù và quyền định đoạt tự nguyện của chủ sở hữu. Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, các giao dịch tặng cho bất động sản, động sản có đăng ký và các quyền tài sản gia tăng đột biến về cả số lượng lẫn quy mô giá trị. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật thực định Việt Nam hiện nay chỉ dành dung lượng khiêm tốn với đúng 06 điều luật (từ Điều 457 đến Điều 462 Bộ luật Dân sự - BLDS năm 2015) để điều chỉnh quan hệ này. Sự thu hẹp lập pháp này tạo ra độ chênh lệch và bất cập sâu sắc khi so sánh với các hệ thống dân luật phát triển trên thế giới như Cộng hòa Pháp (dành gần 80 điều luật) hay Cộng hòa Liên bang Đức (dành 19 điều trong BGB).
Khoảng trống học thuật và thực tiễn (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các quy định hiện hành bộc lộ sự thiếu hụt nghiêm trọng, tạo nên các xung đột quy phạm giữa BLDS năm 2015, Luật Công chứng năm 2014 và Luật Nhà ở năm 2014. Cụ thể, các xung đột tập trung vào: thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng và thời điểm chuyển quyền sở hữu; sự thiếu vắng cơ chế pháp lý bảo vệ người sống lệ thuộc và thai nhi của người tặng cho; thiếu khung pháp lý minh định về điều kiện tặng cho hợp pháp; và thiếu các quy định giải quyết hậu quả pháp lý khi hợp đồng tặng cho có điều kiện bị hủy bỏ do bên nhận tặng cho vi phạm nghĩa vụ hoặc có hành vi bội ơn (ingratitude).
Các công trình khoa học trước đây (tiêu biểu như nghiên cứu của Chu Xuân Minh, Tưởng Duy Lượng, Dương Anh Sơn, Đỗ Văn Đại, Lương Thị Hợp) chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ thực tiễn xét xử từng vụ việc đơn lẻ hoặc phân tích hạn hẹp trong phạm vi tặng cho quyền sử dụng đất và nhà ở trước các mốc sửa đổi luật năm 2005 và 2015. Luận án tiến sĩ này thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học toàn diện:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý cốt lõi của HTCTS là hợp đồng đơn vụ hay song vụ, thực tế hay ưng thuận, đền bù hay không đền bù trong mối tương quan giữa tặng cho thông thường và tặng cho có điều kiện?
- Giả thuyết 1 (H1): HTCTS về bản chất là hợp đồng không đền bù, mang tính ưng thuận hoặc thực tế tùy thuộc vào đối tượng tài sản; đối với tặng cho có điều kiện, nghĩa vụ thực hiện không chuyển hóa hợp đồng thành hợp đồng có đền bù mà xác lập mối quan hệ nghĩa vụ bổ trợ.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Xung đột quy phạm về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng tặng cho bất động sản giữa BLDS năm 2015, Luật Công chứng năm 2014 và Luật Nhà ở năm 2014 cần được giải quyết theo nguyên tắc lập pháp nào?
- Giả thuyết 2 (H2): Thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng cần được tách biệt độc lập với thời điểm xác lập quyền sở hữu vật quyền nhằm bảo đảm tính ràng buộc trách nhiệm của bên tặng cho ngay từ thời điểm hoàn tất giao kết hoặc công chứng hợp đồng.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cơ chế hủy bỏ hợp đồng tặng cho do người nhận tặng cho vô ơn hoặc khi người tặng cho phát sinh con/bảo vệ người lệ thuộc có cơ sở lý luận và thực tiễn như thế nào trong pháp luật Việt Nam?
- Giả thuyết 3 (H3): Do bản chất bất vụ lợi của quan hệ tặng cho, pháp luật cần nội luật hóa chế định hủy bỏ việc tặng cho khi người được tặng cho có hành vi đối xử tệ bạc nghiêm trọng hoặc khi người tặng cho có người sống phụ thuộc không nơi nương tựa, kế thừa kinh nghiệm từ Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931, Bộ Dân luật Trung Kỳ 1936 và BLDS Pháp.
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Hậu quả pháp lý của việc đòi lại tài sản trong tặng cho có điều kiện khi tài sản đã được chuyển dịch cho người thứ ba ngay tình được xử lý ra sao?
- Giả thuyết 4 (H4): Cần thiết lập nguyên tắc cân bằng giữa quyền thu hồi tài sản của bên tặng cho và nguyên tắc bảo vệ bên thứ ba ngay tình thông qua cơ chế bồi hoàn giá trị hoặc giải quyết theo hiệu lực vật quyền đối kháng.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết tự do ý chí và tự chủ tư nhân (Autonomy of Will Theory), Lý thuyết khế ước vô thường/không đền bù (Gratuitous Contract Theory), và Lý thuyết bảo đảm an toàn pháp lý trong chuyển dịch vật quyền (Property Rights Security Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ tiến trình lập pháp dân sự Việt Nam từ thời kỳ phong kiến (Quốc triều hình luật thời Lê, Hoàng Việt luật lệ thời Nguyễn), thời kỳ Pháp thuộc (Bộ Dân luật Nam Kỳ giản yếu 1883, Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931, Bộ Dân luật Trung Kỳ 1936), giai đoạn 1945 - 1995 (Sắc lệnh 85/SL năm 1952, Luật Cải cách ruộng đất 1953, các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, Luật Đất đai 1993) đến ba bản BLDS hiện đại (1995, 2005, 2015), đồng thời khảo sát trực tiếp các án lệ và bản án giám đốc thẩm trọng yếu (như Án lệ số 14/2017/AL, Quyết định giám đốc thẩm số 143/2013/DS-GDT của Hội đồng Thẩm phán TANDTC, Bản án dân sự phúc thẩm sửa Bản án sơ thẩm số 02/2017/DSST của TAND huyện Lắk).
Literature Review và Positioning
Dòng chảy học thuật về chế định HTCTS tại Việt Nam và quốc tế ghi nhận nhiều tranh biện sâu sắc xoay quanh các phương diện lý luận và áp dụng pháp luật:
Thứ nhất, tranh luận về tính chất ưng thuận hay thực tế của hợp đồng tặng cho. Theo quan điểm truyền thống của đa số học giả pháp lý Việt Nam, HTCTS là hợp đồng thực tế (real contract) bởi hiệu lực của hợp đồng chỉ phát sinh khi bên được tặng cho thực nhận tài sản (đối với động sản) hoặc hoàn thành thủ tục đăng ký quyền sở hữu (đối với bất động sản). Trái lại, tác giả Dương Anh Sơn đưa ra quan điểm đột phá khi phân tích Điều 466 BLDS năm 2005 và chỉ ra rằng điều luật không minh định việc "nhận tài sản" là nhận về mặt pháp lý hay nhận trên thực tế cơ học, từ đó chứng minh HTCTS hoàn toàn có thể mang tính chất là hợp đồng ưng thuận (consensual contract) tùy thuộc vào thỏa thuận ý chí của các bên.
Thứ hai, tranh luận về tính có đền bù trong tặng cho tài sản có điều kiện. Nhóm học giả thứ nhất khẳng định tính chất không đền bù là thuộc tính bản chất bất biến của quan hệ tặng cho; do đó, các điều kiện mang lại lợi ích vật chất cho bên tặng cho không được coi là hợp pháp. Nhóm quan điểm thứ hai phản biện rằng khi bên tặng cho đưa ra các điều kiện buộc bên nhận tặng cho phải thực hiện nghĩa vụ tài sản (như nuôi dưỡng, thanh toán nợ thay, thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với bên thứ ba) thì hợp đồng đã chuyển hóa một phần sang cấu trúc hợp đồng song vụ có đền bù.
Thứ ba, sự xung đột quy chuẩn trong các công trình thực tiễn tư pháp. Thẩm phán Chu Xuân Minh (nguyên Phó Chánh Tòa Dân sự TANDTC) nhấn mạnh sự bế tắc trong xác định "thời điểm đăng ký" đối với bất động sản nhà ở: liệu đó là thời điểm nộp hồ sơ, thời điểm đóng thuế trước bạ, hay thời điểm được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu? Tác giả Chu Xuân Minh kiến nghị TANDTC phải giải thích chính thức theo hướng thời điểm phát sinh hiệu lực là thời điểm nộp hồ sơ sang tên hợp lệ tại cơ quan có thẩm quyền. Trong khi đó, Thẩm phán Tưởng Duy Lượng (nguyên Chánh Tòa Dân sự TANDTC) chỉ ra hàng loạt vướng mắc khi xác định ranh giới "đã cho hay chưa cho" trong các tranh chấp chia tài sản khi ly hôn của các cặp vợ chồng được cha mẹ giao tài sản (động sản hoặc bất động sản) nhưng không lập văn bản rõ ràng hoặc đứng tên không thống nhất giữa giấy mua bán và giấy chứng nhận quyền sở hữu.
Thứ tư, cơ sở lý luận về hành vi bội ơn (ingratitude) và hủy bỏ hợp đồng. GS.TS. Đỗ Văn Đại đề xuất lập luận dựa trên lý thuyết "điều kiện ngầm định" (implicit condition): khi tặng cho tài sản, chủ thể luôn hàm chứa mong muốn người nhận tặng cho ghi nhận công lao của mình; nếu người được tặng cho có hành vi bội bạc, họ đã không hoàn thành điều kiện ngầm định này và bên tặng cho được quyền đòi lại tài sản. Ngược lại, tác giả luận án xác lập góc nhìn pháp chế thực định nghiêm ngặt: pháp luật không thể suy diễn tùy tiện dựa trên các điều kiện ngầm định thiếu tính xác quyết văn bản mà cần phải minh định hóa thành các quy phạm thành văn nghiêm ngặt xác lập các căn cứ hủy bỏ hợp đồng tặng cho do bội ơn.
Trên bình diện quốc tế, luận án định vị khoảng cách lập pháp của Việt Nam qua việc đối chiếu với hai hệ thống pháp luật điển hình:
- Bộ luật Dân sự Pháp (Code Civil des Français): Điều chỉnh chế định tặng cho vô cùng tỉ mỉ thông qua khái niệm khế ước vô thường (donations entre vifs). Bộ luật bảo vệ nghiêm ngặt quyền của người chưa sinh ra nhưng đã thành thai (Điều 906), bảo lưu phần tài sản bắt buộc không thể xâm phạm cho con đẻ (réserve héréditaire tại Điều 913), và quy định chi tiết 03 căn cứ hủy bỏ tặng cho tại Điều 953: (1) không thực hiện điều kiện; (2) người được tặng cho có hành vi vô ơn (lỗi xâm phạm tính mạng, ngược đãi, thóa mạ, từ chối cấp dưỡng); (3) người tặng cho phát sinh con cái sau khi tặng cho (Điều 960, Điều 961).
- Bộ luật Dân sự Đức (BGB): Từ Điều 516 đến Điều 534 phân định rạch ròi giữa tặng cho trực tiếp (Handschenkung) và hứa tặng cho (Schenkungsversprechen), yêu cầu hình thức công chứng nghiêm ngặt để bảo vệ người tặng cho khỏi các quyết định tài chính bốc đồng, đồng thời thiết lập quyền đòi lại tài sản khi người tặng cho rơi vào tình trạng cùng quẫn (Verarmung des Schenkers theo § 528) hoặc người nhận tặng cho có hành vi bội ơn nghiêm trọng (§ 530).
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN ĐỐI CHIẾU HỌC THUẬT |
+--------------------------+--------------------------------+-----------------------------+
| Trường phái / Hệ thống | Quan điểm về bản chất HTCTS | Cơ chế xử lý hành vi vô ơn |
+--------------------------+--------------------------------+-----------------------------+
| Quan điểm truyền thống VN| Hợp đồng thực tế, đơn vụ, | Không có quy định hủy bỏ |
| (BLDS 1995, 2005, 2015) | không đền bù tuyệt đối | ngoài vi phạm điều kiện |
+--------------------------+--------------------------------+-----------------------------+
| GS.TS. Đỗ Văn Đại | Giải thích thông qua lý thuyết | Cho phép đòi lại tài sản |
| (Việt Nam) | "điều kiện ngầm định" | dựa trên suy diễn ý chí |
+--------------------------+--------------------------------+-----------------------------+
| Code Civil Pháp | Khế ước vô thường chuyển giao | Hủy bỏ theo Điều 953 |
| (Cộng hòa Pháp) | quyền sở hữu (Donation) | (vô ơn, sinh con, vi phạm) |
+--------------------------+--------------------------------+-----------------------------+
| Đề xuất của Luận án | Hợp đồng ưng thuận/thực tế; | Luật hóa minh định căn cứ |
| | Nhận diện tặng cho có điều kiện| hủy bỏ, bảo vệ người yếu thế|
+--------------------------+--------------------------------+-----------------------------+
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện lý luận về hợp đồng dân sự tại Việt Nam thông qua các đóng góp cụ thể:
-
Phát triển và tái định vị Lý thuyết Hợp đồng Vô thường (Theory of Gratuitous Contracts): Luận án chứng minh rằng tính chất không đền bù không đồng nhất với sự chuyển dịch tài sản tuyệt đối vô điều kiện. Sự chuyển giao quyền sở hữu trong HTCTS gắn liền với nguyên nhân pháp lý (causa) xuất phát từ động cơ đạo đức, lòng bác ái, hoặc tình cảm gia đình. Khi nguyên nhân đạo đức bị phản bội bởi hành vi bất hiếu, ngược đãi hoặc khi quyền lợi sinh tồn cơ bản của người phụ thuộc bị đe dọa, cấu trúc nguyên nhân pháp lý của giao dịch bị sụp đổ, tạo cơ sở triết lý cho việc thu hồi tài sản.
-
Xác lập ranh giới lý thuyết giữa "Hợp đồng có điều kiện" và "Tặng cho có điều kiện": Luận án chỉ ra sự nhầm lẫn phổ biến trong khoa học pháp lý Việt Nam khi đồng nhất hai khái niệm này. Điều kiện trong hợp đồng có điều kiện (Điều 120 BLDS năm 2015) là những sự kiện mang tính khách quan, chưa chắc chắn xảy ra trong tương lai, quyết định sự phát sinh hoặc chấm dứt hiệu lực của giao dịch. Ngược lại, điều kiện trong tặng cho có điều kiện (Điều 462 BLDS năm 2015) là các nghĩa vụ dân sự cụ thể mang tính chủ quan mà bên được tặng cho cam kết thực hiện nhằm đáp ứng ý nguyện của bên tặng cho.
-
Luận giải mô hình hiệu lực phân tách giữa Ràng buộc Khế ước và Xác lập Vật quyền: Khắc phục nhược điểm của quy định hiện hành khi xem thời điểm hiệu lực của hợp đồng trùng khớp với thời điểm bàn giao tài sản hoặc đăng ký quyền sở hữu. Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết chứng minh rằng hợp đồng có hiệu lực ràng buộc quyền và nghĩa vụ giữa các bên ngay từ thời điểm hoàn tất ý chí giao kết (hoặc công chứng văn bản), còn việc chuyển dịch quyền sở hữu vật quyền đối kháng với bên thứ ba chỉ hoàn thành tại thời điểm bàn giao tài sản hoặc đăng ký biến động.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba hệ thống lý thuyết pháp lý cốt lõi:
- Học thuyết Tự chủ ý chí (Party Autonomy): Tôn trọng quyền tự do định đoạt tài sản của chủ sở hữu, cho phép các bên tự do thỏa thuận về điều kiện tặng cho, phương thức thực hiện và thời điểm phát sinh hiệu lực.
- Học thuyết Công bằng Phân phối và Bảo vệ Bên Yếu thế (Distributive Justice & Protection of Vulnerable Parties): Đặt ra giới hạn đối với quyền tự do định đoạt nhằm bảo vệ cuộc sống của người thân thích sống lệ thuộc vào người tặng cho, bảo vệ quyền lợi của thai nhi và ngăn ngừa tình trạng cha mẹ già bị con cái hắt hủi sau khi đã chuyển giao toàn bộ gia sản.
- Học thuyết An toàn Giao dịch Dân sự (Transactional Security Doctrine): Thiết lập cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thứ ba ngay tình khi xác lập các giao dịch cầm cố, thế chấp, mua bán đối với tài sản tặng cho trước thời điểm hợp đồng tặng cho bị tuyên vô hiệu hoặc hủy bỏ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế dựa trên lập trường triết học thực chứng pháp lý (Legal Positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) và phương pháp giải thích học pháp lý (Legal Hermeneutics). Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả cấu trúc quy phạm (doctrinal legal research) mà còn mổ xẻ những bất cập trong việc áp dụng luật thông qua khảo sát thực tiễn xét xử của hệ thống Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Cấp độ chuẩn mực quy phạm (Normative level): Phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định (BLDS 2015, Luật Đất đai 2013, Luật Nhà ở 2014, Luật Công chứng 2014) và các tiền lệ lập pháp lịch sử.
- Cấp độ luật so sánh (Comparative level): Đối chiếu các giải pháp lập pháp tương thích trong hệ sinh thái Civil Law (Pháp, Đức, Thái Lan) và các bộ Dân luật cổ của Việt Nam.
- Cấp độ thực nghiệm tư pháp (Judicial Empirical level): Phân tích thực tế áp dụng pháp luật thông qua hệ thống bản án, quyết định giám đốc thẩm của TANDTC và các Tòa án địa phương.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt thông qua kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu văn bản pháp quy, dữ liệu án lệ/bản án thực tế công bố trên Cổng thông tin điện tử TANDTC và nền tảng Caselaw Việt Nam, cùng dữ liệu khảo sát từ các bài viết chuyên sâu của các thẩm phán, công chứng viên và luật gia đầu ngành.
- Tam giác hóa phương pháp (Method Triangulation): Phối hợp phương pháp phân tích quy phạm (Normative Analysis), phương pháp lịch sử - cụ thể (Historical Analysis), phương pháp so sánh luật học (Comparative Law Method), và phương pháp phân tích án điển hình (Case Study Method).
- Quy trình mã hóa dữ liệu: Sử dụng ma trận phân tích đối chiếu quy phạm để phát hiện các xung đột logic pháp lý giữa các luật chuyên ngành; lập bảng so sánh điều khoản chi tiết giữa BLDS Việt Nam qua 3 thời kỳ với Bộ luật Napoléon và BGB Đức.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát thực tiễn bao gồm:
- Toàn văn 06 điều luật thuộc BLDS năm 2015 (Điều 457 - Điều 462) so sánh với 07 điều thuộc BLDS năm 1995 (Điều 461 - Điều 467) và BLDS năm 2005; đối chiếu với gần 80 điều của BLDS Pháp, 19 điều của BLDS Đức, 12 điều của Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931 và các điều luật liên quan trong Bộ Dân luật Trung Kỳ 1936.
- Phân tích sâu các bản án mang tính bước ngoặt:
- Án lệ số 14/2017/AL: Phân tích nội dung đoạn 10, 11, 12 của Quyết định giám đốc thẩm số 02/2011/DS-GĐT ngày 17/01/2011 của Tòa Dân sự TANDTC về vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất tại tỉnh Điện Biên giữa ông Quàng Văn P1 và anh Quàng Văn P2, chị Phan Thị V.
- Quyết định giám đốc thẩm số 143/2013/DS-GDT ngày 13/11/2013 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC: Vụ án tranh chấp hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất và nhà tại số 04 Lê Văn Hưu, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh giữa nguyên đơn là bà Văn Anh Muội và bị đơn là bà Văn Anh Kim (Việt kiều Canada). Vụ án làm sáng tỏ tính chất vô hiệu của hợp đồng khi người nhận tặng cho không đáp ứng điều kiện về thời gian cư trú (chỉ được cấp miễn thị thực 90 ngày, không đủ điều kiện cư trú từ 06 tháng trở lên theo Điều 126 Luật Nhà ở 2005 và Điều 65 Nghị định 90/2006/NĐ-CP).
- Bản án dân sự phúc thẩm sửa Bản án sơ thẩm số 02/2017/DSST ngày 21/7/2017 của TAND huyện Lắk, tỉnh Đắk Lắk: Vụ án tranh chấp đòi lại tài sản tặng cho số tiền 150.000 đồng (cho mỗi thôn 50.000 đồng) giữa ông Võ Văn Đ. và các đại diện thôn (bà Nông Thị L, bà Nguyễn Thị S, ông Vi Văn D). Bản án phân định rõ nguyên tắc áp dụng điều khoản chuyển tiếp tại điểm c khoản 1 Điều 688 BLDS năm 2015 đối với các giao dịch đã hoàn thành xong trước ngày 01/01/2017 và tính chất tự nguyện không thể thu hồi của việc tặng cho động sản không đăng ký quyền sở hữu theo Điều 466 BLDS năm 2005.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xung đột quy chuẩn nghiêm trọng về thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng tặng cho nhà ở: Luận án phát hiện sự không đồng bộ mang tính cấu trúc giữa ba đạo luật cốt lõi đang cùng điều chỉnh giao dịch tặng cho bất động sản nhà ở:
- Theo Điều 459 BLDS năm 2015: Hợp đồng tặng cho bất động sản có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký quyền sở hữu.
- Theo khoản 2 Điều 5 Luật Công chứng năm 2014 và khoản 1 Điều 122 Luật Nhà ở năm 2014: Hợp đồng tặng cho nhà ở có hiệu lực kể từ thời điểm công chứng, chứng thực hợp đồng.
- Theo khoản 2 Điều 12 Luật Nhà ở năm 2014: Thời điểm chuyển quyền sở hữu nhà ở tặng cho là kể từ thời điểm bên nhận tặng cho nhận bàn giao nhà ở. Thực trạng này dẫn đến hệ quả tiêu cực: nếu bên tặng cho từ chối giao nhà hoặc từ chối thực hiện thủ tục đăng ký quyền sở hữu sau khi văn bản đã được công chứng hợp pháp, hệ thống pháp luật thiếu cơ chế quy kết trách nhiệm dân sự rõ ràng do hợp đồng bị coi là chưa phát sinh hiệu lực theo BLDS 2015.
-
Lỗ hổng pháp lý trong việc thực hiện nghĩa vụ một phần trong tặng cho có điều kiện: Khoản 3 Điều 462 BLDS năm 2015 chỉ dự liệu chế tài đòi lại tài sản đối với trường hợp "bên được tặng cho không thực hiện" nghĩa vụ. Luận án phát hiện thực tế tư pháp phát sinh nhiều vụ việc phức tạp khi bên được tặng cho đã thực hiện nghĩa vụ trong một thời gian dài (như ví dụ điển hình: chăm sóc nuôi dưỡng cha mẹ già hoặc người em tâm thần trong suốt 08 năm đầu, sau đó mới phát sinh mâu thuẫn và bỏ bê nghĩa vụ). Việc thiếu quy định xử lý việc "thực hiện nghĩa vụ không đầy đủ hoặc gián đoạn" gây lúng túng cho Tòa án trong việc định lượng mức độ vi phạm và phân chia hoàn trả tài sản tương ứng.
-
Thiếu cơ chế bảo vệ quyền lợi của con cái và thai nhi của người tặng cho: Khác với sự nhân văn tiến bộ được ghi nhận trong Điều 965 Bộ Dân luật Trung Kỳ 1936 ("Muốn có tư cách thụ nhận của tặng dữ, thì chỉ cốt đã thành thai trong khi tặng dữ, nhưng người thụ tặng ấy tất phải sinh ra mà sống") và Điều 913, 961 BLDS Pháp, pháp luật thực định Việt Nam hoàn toàn bỏ ngỏ quy định bảo vệ thai nhi trong quan hệ tặng cho trực tiếp, cũng như chưa có chế định hạn chế tỷ lệ tài sản tặng cho nhằm đảm bảo nghĩa vụ cấp dưỡng đối với con chưa thành niên và người phụ thuộc không có khả năng lao động.
-
Sự bế tắc trong bảo vệ người thứ ba ngay tình và phân xử hoa lợi, lợi tức: Khi bên tặng cho kích hoạt quyền đòi lại tài sản do vi phạm điều kiện theo khoản 3 Điều 462 BLDS năm 2015, pháp luật chưa dự liệu cơ chế giải quyết khi tài sản đã được người nhận tặng cho đem đi thế chấp ngân hàng, bán cho bên thứ ba, hoặc tài sản đã phát sinh hoa lợi, lợi tức lớn, hay được đầu tư làm gia tăng giá trị không thể tách rời. Trong khi đó, Điều 954 BLDS Pháp quy định rõ: khi tặng cho bị hủy bỏ do vi phạm điều kiện, người tặng cho nhận lại tài sản nguyên trạng và không bị ràng buộc bởi bất kỳ nghĩa vụ thế chấp nào do người nhận tặng cho xác lập.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ PHÂN TÍCH XUNG ĐỘT QUY PHẠM VỀ THỜI ĐIỂM HIỆU LỰC |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| [Giao kết / Thỏa thuận] ---> [Công chứng / Chứng thực] ---> [Bàn giao nhà] ---> [Đăng ký biến động]
| | | |
| v v v
| Hiệu lực hợp đồng Chuyển quyền SH Hiệu lực hợp đồng
| (K1 Đ122 Luật Nhà ở 2014) (K2 Đ12 Luật Nhà ở) & Xác lập quyền SH
| (K2 Đ5 Luật Công chứng 2014) (Đ459 BLDS 2015)
| | | |
| +-------------- XUNG ĐỘT PHÁP LÝ ---------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lập pháp: Luận án đề xuất sửa đổi căn bản Mục 3 Chương XVI BLDS năm 2015, tách biệt rạch ròi giữa thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng (kể từ khi hoàn tất công chứng hoặc thỏa thuận) và thời điểm chuyển quyền sở hữu (kể từ khi đăng ký vào sổ địa chính đối với bất động sản).
- Về mặt tư pháp: TANDTC cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất các điều kiện hủy bỏ hợp đồng tặng cho, thừa nhận án lệ đối với các trường hợp người nhận tặng cho có hành vi bất hiếu, ngược đãi cha mẹ nghiêm trọng.
- Về mặt thực thi xã hội: Đảm bảo quyền an sinh của người cao tuổi, hạn chế các bi kịch gia đình khi cha mẹ sang tên toàn bộ nhà đất cho con cái rồi bị đuổi ra khỏi nhà mà không có công cụ pháp lý đòi lại tài sản.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về phạm vi khảo sát thực nghiệm: Dữ liệu bản án sơ thẩm và phúc thẩm chủ yếu thu thập từ một số địa phương trọng điểm (TP. Hồ Chí Minh, Điện Biên, Đắk Lắk); chưa thể bao quát toàn diện hồ sơ xét xử tại tất cả 63 tỉnh thành do hạn chế về tiếp cận lưu trữ tư pháp địa phương.
- Giới hạn về loại hình tài sản mới: Luận án tập trung chủ yếu vào bất động sản (quyền sử dụng đất, nhà ở) và động sản truyền thống; chưa mở rộng phân tích sâu đối với các tài sản vô hình mới nổi như tài sản số (digital assets), tài khoản tiền mã hóa, cổ phần doanh nghiệp công nghệ cao và quyền sở hữu trí tuệ phức hợp.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu cơ chế tặng cho tài sản có điều kiện đối với tài sản ảo và tài sản số trong nền kinh tế nền tảng.
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động kinh tế - xã hội của quy định phần tài sản bắt buộc dành cho con cái (réserve héréditaire) khi áp dụng vào thực tiễn văn hóa gia đình Việt Nam.
- Nghiên cứu cơ chế ủy thác tặng cho tài sản phục vụ mục đích từ thiện xã hội (charitable trusts) trong mối tương quan với chế định hợp đồng dịch vụ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án cung cấp một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và chuyên sâu nhất từ trước đến nay về chế định HTCTS theo tinh thần BLDS năm 2015, ước tính sẽ trở thành tài liệu tham khảo nền tảng với hơn 100+ lượt trích dẫn trong các công trình nghiên cứu sau đại học và giáo trình đại học luật.
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo Dự thảo Luật Đất đai, Luật Nhà ở sửa đổi và định hướng hoàn thiện BLDS trong giai đoạn lập pháp tiếp theo của Quốc hội.
- Tác động tư pháp và công chứng: Giúp các Thẩm phán, Kiểm sát viên và Công chứng viên thống nhất nhận thức áp dụng pháp luật, hạn chế tối đa các bản án bị cấp giám đốc thẩm tuyên hủy do nhận định sai lệch về thời điểm phát sinh hiệu lực và điều kiện vô hiệu của hợp đồng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học luật: Tiếp cận nguồn tài liệu thứ cấp chuẩn mực, hệ thống hóa trọn vẹn lịch sử lập pháp từ thế kỷ XV đến nay cùng hệ phương pháp luận so sánh luật học chuẩn xác.
- Thẩm phán và Hội đồng Thẩm phán TANDTC: Có thêm cơ sở lý luận vững chắc để phát triển các án lệ mới về bảo vệ người yếu thế và giải quyết tranh chấp tài sản tặng cho gia đình.
- Tổ chức hành nghề công chứng: Nhận diện rõ ranh giới rủi ro pháp lý khi soạn thảo các điều khoản về điều kiện tặng cho và thời điểm có hiệu lực, tránh các hợp đồng vô hiệu do vi phạm quy chuẩn chuyên ngành.
- Người dân và các chủ thể tham gia giao dịch: Nắm bắt các công cụ pháp lý tự bảo vệ quyền sở hữu, chủ động xác lập các điều kiện tặng cho hợp pháp nhằm đảm bảo an sinh khi về già.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã tái định hình và mở rộng Lý thuyết Khế ước Vô thường (Gratuitous Contract Theory) trong luật thực định Việt Nam, phân định bản chất độc lập giữa "điều kiện của hợp đồng" (mang tính khách quan làm phát sinh/chấm dứt giao dịch) và "điều kiện tặng cho" (nghĩa vụ dân sự mang tính chủ quan mà bên nhận phải gánh vác), chứng minh rằng điều kiện trong tặng cho không làm mất đi tính chất không đền bù của hợp đồng.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây như thế nào? Trả lời: So với các nghiên cứu đơn lẻ của Chu Xuân Minh (chỉ nhìn từ góc độ thực tiễn tranh chấp nhà ở) hay Dương Anh Sơn (tập trung vào khía cạnh thực tế/ưng thuận), luận án kết hợp phương pháp luật học so sánh đồng đại (với Pháp, Đức, Thái Lan) và lịch đại (từ thời Lý - Trần, Lê, Nguyễn, Pháp thuộc đến nay), gắn liền với việc mổ xẻ các án lệ thực tiễn (Án lệ 14/2017/AL, QĐ GĐT 143/2013/DS-GDT) trên cùng một ma trận quy chuẩn thống nhất.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu là gì? Trả lời: Đó là sự phát hiện nghịch lý pháp lý: BLDS năm 2015 dù ra đời sau Luật Công chứng 2014 và Luật Nhà ở 2014 nhưng lại không khắc phục mà còn làm trầm trọng thêm sự xung đột về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng tặng cho nhà ở (Điều 459 BLDS quy định hiệu lực từ khi đăng ký, trong khi Luật Nhà ở quy định hiệu lực từ khi công chứng và chuyển quyền sở hữu từ khi bàn giao nhà).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án thiết lập quy trình mã hóa và đối chiếu quy phạm chuẩn tắc, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập áp dụng ma trận phân tích so sánh để kiểm chứng mức độ tương thích của bất kỳ chế định hợp đồng đặc thù nào khác trong BLDS Việt Nam với các chuẩn mực dân luật quốc tế.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Trả lời: Chương trình 10 năm tập trung vào việc nghiên cứu xây dựng Luật Hợp đồng chuyên biệt, mở rộng biên giới lý thuyết tặng cho sang lĩnh vực tài sản phi vật thể công nghệ cao, và hoàn thiện cơ chế tố tụng giải quyết tranh chấp hợp đồng tặng cho trong khuôn khổ Tòa Gia đình và Người chưa thành niên.
Kết luận
- Khẳng định tính cấp thiết phải mở rộng dung lượng và hoàn thiện chiều sâu lập pháp cho chế định Hợp đồng tặng cho tài sản, khắc phục triệt để sự nghèo nàn của 06 điều luật trong BLDS năm 2015.
- Giải quyết dứt điểm xung đột quy phạm giữa BLDS năm 2015, Luật Công chứng năm 2014 và Luật Nhà ở năm 2014 thông qua mô hình phân tách giữa thời điểm phát sinh hiệu lực hợp đồng (từ khi công chứng/giao kết) và thời điểm chuyển dịch vật quyền (từ khi đăng ký/bàn giao).
- Đề xuất bổ sung quy định bảo vệ thai nhi (kế thừa Điều 965 Bộ Dân luật Trung Kỳ 1936 và Điều 906 BLDS Pháp) cùng cơ chế bảo vệ phần tài sản tối thiểu cho người phụ thuộc của người tặng cho.
- Luật hóa minh định chế định hủy bỏ việc tặng cho do người được tặng cho có hành vi vô ơn, bạc đãi nghiêm trọng hoặc không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng đối với người tặng cho.
- Thiết lập khung quy phạm hoàn chỉnh xử lý giao dịch tặng cho có điều kiện: giải quyết trường hợp thực hiện nghĩa vụ gián đoạn, bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình và phân xử hoa lợi, lợi tức phát sinh.
- Mở ra ba dòng nghiên cứu mới trong khoa học luật dân sự: nghiên cứu tặng cho tài sản số, nghiên cứu ủy thác tặng cho từ thiện, và xây dựng cơ chế án lệ bảo vệ quyền an sinh của người cao tuổi trong giao dịch tặng cho tài sản gia đình.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ193 + Cần quy ịnh về việc bảo vệ ng°ời sống lệ thuộc vào ng°ời tặng cho: tr°ờng hợp ng°ời tặng cho có ng°ời sống lệ thuộc vào mình, không thê tự nuôi sống bản thân thì khi tặng cho tài sản phải dành một phần tài sản ể ảm bảo cuộc sống cho ng°ời sông lệ thuộc vào ng°ời tặng cho; + Quy ịnh về việc ng°ời tặng hco có quyên òi lại tài sản ã tặng cho tr°ờng hợp ng°ời °ợc tặng cho chết tr°ớc mà không có ng°ời thừa kế Hai là, một số kiến nghị ối với hợp ồng tặng cho tài sản có iều kiện + Cần thừa nhận “iều kiện”iều kiện của hợp ồng tặng cho theo ngh)a phù hợp với quy ịnh của BLDS nm 2005. Bên tặng cho có thé °a ra các iều kiện, gồm những iều kiện phát sinh hay cham dứt hợp ồng tặng cho hoặc ngh)a vụ dân sự mà bên °ợc tặng cho phải thực hiện. + Can có những quy ịnh cu thé h¡n về những yêu cầu hợp pháp của các iều kiện tong hợp ồng tặng cho và quy ịnh về hậu quả của những iều kiện không áp ứng các yêu cầu ó. Tr°ờng hợp nào thì chỉ những iều kiện vô hiệu còn hợp ồng tặng cho tài sản vẫn °ợc thực hiện và giải quyết hậu quả của hợp ồng tặng cho vô hiệu.
Tr°ờng hợp trên không °ợc coi là hợp ồng tặng cho có iều kiện mà chỉ là việc tặng cho thông th°ờng. Theo quan iểm này, kết hôn là quyền tự do của nam và nữ. Kết hôn không thể °ợc °a ra nh°n một iều kiện ể tnajwg cho tài sản. Việc tặng cho tài sản thực tế ã xảy ra do xuất phát từ quan hệ tình cảm giữa các bên.
Vì vậy, bên tặng cho tài sản không có quyền òi lại tài sản. - Trong bài viết: “Một số vấn ề lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chap về hợp dong tặng cho nhà ở - Những v°ớng mắc và kiến nghị”, Thâm phán Chu Xuân Minh, phó Chánh Tòa Dân sự Tòa án nhân dân tối cao kiến nghị: (i) Theo quy ịnh của BLDS 1995 thì hợp ồng tặng cho nhà ở (hợp ồng tặng cho bat ộng sản) có hiệu lực “từ thời iểm ng kí”. Cần h°ớng dan và giải thích rõ về “thời iểm ng ký”. Thời iểm ng ký là thời iểm ng ký hợp ồng? Là thời ời iểm ng°ời nộp hồ sở xin chuyển quyền sở hữu? Là thời iểm thu thuế tr°ớc bạ? hay thời iểm ng°ời nhận tặng cho °ợc cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà.
Chúng tôi ề nghị h°ớng dẫn, giải thích chính thức về “thời iểm ng ký” theo h°ớng án lệ của Tòa án nhân dân tối cao là thời iểm nộp hồ s¡ cho c¡ quan có thâm quyền sang tên quyền sở hữu nhà. (2) Quy ịnh tại iều 467 BLDS dẫn ến cách hiểu khác nhau nên cing cần có giải thích, h°ớng dẫn thống nhất. Chúng tôi ề nghị giải thích theo h°ớng hiệu lực của hợp ồng tặng cho bat ộng sản, trong ó hợp ồng tặng cho nhà ở có hiệu lực từ thời iểm ng ký nh° quy ịnh của BLDS 1995. (3) Quy ịnh về hợp ồng vô hiệu tại Nghị quyết 58/1998 và Nghị quyết 1037/2006 (cho những giao dịch về nhà ở °ợc xác lập tr°ớc ngày 01/7/1991) ang có nhận thức khác nhau.
Chúng tôi ề nghị có sự giải thích, h°ớng dẫn theo h°ớng không 194 phải chỉ có những hợp ồng vi phạm iều cầm của pháp luật hoặc vi phạm ạo ức xã hội mới vô hiệu; ngoài những tr°ờng hợp ã quy ịnh tại Nghị quyết 58/1998 và Nghị quyết 1037/2006 thì những hợp ồng có những vi phạm pháp luật khác cing có thể bị xác ịnh vô hiệu. (4) Cá nhân, tô chức n°ớc ngoài, ng°ời Việt Nam ịnh c° tại n°ớc ngoài không thuộc diện °ợc sở hữu nhà tại Việt Nam khi °ợc cho nhà ở thời iểm 08/10/2006 có °ợc h°ởng giá trị nh° quy ịnh tại Nghị ịnh 90/2006 hay không cing cần °ợc quy ịnh. Chúng tôi ề nghị có h°ớng dẫn cho phép các ối t°ợng nêu trên cing °ợc quyền h°ởng giá trị nh° quy ịnh tại Nghị ịnh 90/2006. - Trong bài viết: “Những khó khn, v°ớng mắc khi xác ịnh ã cho hay ch°a cho trong tr°ờng hợp các con ra ở riêng bố mẹ có giao một số tài sản cho con sử dụng — Một số kiến nghị về h°ớng giải quyết” của tác giả T°ởng Duy L°ợng, Chánh tòa Tòa Dân sự, Tòa án nhân dân tối cao, tác giả ã °a ra một số kiện nghị sau: (i) ối với ộng sản: một là, ối với loại tài sản không phải ng ký quyền sở hữu thì: tr°ớc hoặc sau khi giao tài sản cho con, bố mẹ ã tuyên bố rõ ràng là cho có nhiều ng°ời biết hoặc chính bố mẹ ã gián tiếp thừa nhận và thực tế vợ chồng ng°ời con ã nhận tài sản quản lý, sử dụng, khi vợ chồng ng°ời con ly hôn bố mẹ mới °a ra các lý do khác nhau và nói là ch°a cho thì phải công việc tặng cho ã hoàn thành.
Tr°ờng hợp khi giao tài sản cho vợ chồng con sử dụng bố mẹ không có tuyên bố rõ ràng là cho vợ chồng con, dù trên thực tế vợ chồng con ã nhận và sử dụng tài sản này suốt thời gian dài. Khi vợ chồng mâu thuẫn và có ¡n xin ly hôn, ng°ời chồng mới khai là bố mẹ ch°a cho, tỏng khi ó bố hoặc mẹ ã có lúc khai với Tòa là ã cho vợ chồng con hoặc có tr°ờng hợp bố, mẹ ã mất nh°ng anh, em có lời khai là bố mẹ cho vợ chong thì Tòa án cing công nhận tài sản ó là tài sản chung của vợ chồng. Hai là, ối với loại tai sản phải ng ký quyền sở hữu nh° mô tô, ô tô.Nếu vợ chồng ng°ời con ứng tên tài sản và sử dụng liên tục thì Tòa án phải công nhận là bố mẹ ã cho vợ chồng ng°ời con. Nếu cả bố mẹ và vợ chồng ng°ời con ều bỏ tiền ra mua và bố mẹ xác ịnh rõ, khoản tiền ó là bố mẹ cho vay thì vợ chồng con phải trả lại số tiền ó.
(ii) ối với việc tặng cho bat ộng sản: mới /à, ối với tài sản là nhà: Nếu bố mẹ bỏ tiền ra mua nhà, nh°ng ể cho vợ chồng con ứng tên trên giấy tờ mua bán, cho con ứng tên trên giấy tờ sở hữu và giao nhà ó cho vợ chồng ng°ời con quản ly, sử dụng, nêu không có chứng cứ gì khác chứng minh theo h°ớng ng°ợc lại thì phải coi là bố mẹ ã cho con. Việc tặng cho ã hoàn thành, nay vợ chồng con ly hôn bố mẹ òi lại thì không chấp nhận yêu cầu của bố mẹ. Nếu khi mua bố mẹ bỏ tiền ra và ứng trên trên giấy tờ mua bán. Sau ó giao nhà cho vợ chồng ng°ời con sử dụng một thời gian ài, vợ chồng con ã bán hoặc ôi nha này cho ng°ời khác, tr°ớc hoặc sau khi bán hoặc ổi nhà mới, bố mẹ biết nh°ng không có ý kiến gì.
Tr°ờng hợp này công nhận hợp ồng tặng cho ã hoàn thành. 195 Trong hau hết các công trình NCS khảo sát thì các công trình này chủ yếu °a ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tặng cho QSD, nhà ở. Trong khi ó, các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về HTCTS nói chung và tặng cho tài sản có iều kiện ang thiếu vắng, ch°a °ợc chú trọng nghiên cứu nh°: kiến nghị bổ sung quy ịnh riêng về nng lực chủ thể của bên tặng cho và bên °ợc tặng cho; kiến nghị bô sung quy ịnh bảo vệ cuộc sống cho ng°ời thân thích của ng°ời tặng cho; kiến nghị sửa ổi, bổ sung quy ịnh về thời iểm phát sinh hiệu lực của HDTCTS; kiến nghị bổ sung các quy ịnh về iều kiện tặng cho; kiến nghị sửa ổi khoản 2 và khoản 3 iều 462 BLDS nm 2015 về trách nhiệm của bên tặng cho và bên °ợc tặng cho. Tại thời iểm nghiên cứu của các công trình này là từ tr°ớc nm 2017 hoặc tr°ớc nm 2006 nên tất cả các kiến nghị ều °a ra dựa trên quy ịnh của BLDS nm 2005 và BLDS nm 1995.
Bởi vậy, khi BLDS nm 2015 mới có hiệu lực thi hành từ ngày 1/1/2017 thì những kiến nghị của NCS nhm góp phan hoàn thiện các quy ịnh của pháp luật hiện hành. Bên cạnh ó, với những giải pháp hoàn thiện luật mà vẫn t°¡ng thích với quy ịnh trong BLDS nm 2005 và thực tiễn, tác giả tiếp tục kế thừa và phân tích cụ thể h¡n trong Luận án của mình. 196 Phần 3 HE THONG CAC VAN È THUỘC NOI DUNG NGHIEN CUU CUA LUAN AN Qua việc nghiên cứu, ánh giá các công trình khoa học có liên quan ến dé tai luận án; NCS cho rằng, trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án, NCS vừa phải tiếp thu những luận iểm khoa học úng ắn, vừa phải tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện những luận iểm khoa học còn nhiều mâu thuẫn giữa các tác giả. ồng thời, Luận án sẽ tiếp tục nghiên cứu ể °a ra những luận iểm khoa học mới góp phần hoàn thiện những quy ịnh về hợp ồng tặng cho tài sản.
Cụ thể nh° sau: 3. Những nội dung c¡ bản cần giải quyết trong Luận án Thứ nhất, nghiên cứu các van dé ly luận về HTCTS: khái niệm, ặc iểm, phân biệt HTCTS với một số giao dịch khác nh° di tặng, hứa th°ởng,.; (1) Về khái niệm hop dong tặng cho tài sản Nh° ã phân tích và dẫn chứng ở trên, hiện cing có một số công trình khoa học °a ra khái niệm về hợp ồng tặng cho tài sản; tuy nhiên, các khái niệm ó ch°a thực sự nghiên cứu hợp ồng tặng cho d°ới nhiều khía cạnh, góc ộ khác nhau. Bên cạnh ó, a phần các khái niệm về hợp ồng tặng cho tài sản ều °ợc ghi nhận trên c¡ sở kế thừa quy ịnh của BLDS hoặc từ các công trình nghiên cứu khác. Do ó, việc tiếp tục nghiên cứu dé °a ra khái niệm hợp ồng tặng cho tài sản là nhiệm vụ quan trọng mà NCS ặt ra trong quá trình nghiên cứu.
Dé xây dựng khái niệm hợp ồng tặng cho tài san, NCS tiếp cận và nghiên cứu bản chất của tặng cho tài sản; ồng thời, ể có cái nhìn ầy ủ và bao quát về hợp ồng tặng cho tài sản, NCS nghiên cứu khái niệm này d°ới nhiều góc ộ khác nhau. (2) Về ặc iểm hợp dong tặng cho tài sản Hiện nay, liên quan ến ặc iểm của tặng cho tài sản thì vẫn còn ton tại nhiều quan iểm trái ng°ợc nhau, cụ thé: Một là, tặng cho là ¡n vụ hay song vụ. Quan iểm truyền thống và °ợc nhiều nhà nghiên cứu luật Việt Nam thừa nhận, hợp ồng tặng cho tai sản là hop ồng don vụ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án: Bảo vệ người phụ thuộc và quyền đòi lại tài sản tặng cho (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-luat-hoc-hop-dong-tang-cho-tai-san-theo-phap-luat-viet-nam-mot-so-van-de-ly-luan-va-thuc-tien-phan-2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Bảo vệ người phụ thuộc và quyền đòi lại tài sản tặng cho" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việt nam một số vấn đề lý luận và thực tiễn phần 2. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án: Bảo vệ người phụ thuộc và quyền đòi lại tài sản tặng cho" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Bảo vệ người phụ thuộc và quyền đòi lại tài sản tặng cho" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án: Bảo vệ người phụ thuộc và quyền đòi lại tài sản tặng cho" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Bảo vệ người phụ thuộc và quyền đòi lại tài sản tặng cho" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Bảo vệ người phụ thuộc và quyền đòi lại tài sản tặng cho" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.