Luận án tiến sĩ luật học: Bảo vệ quyền tác giả qua thực tiễn xét xử của tòa án nhân dân tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu bảo vệ quyền tác giả qua xét xử của tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay. Xác định nguyên nhân và đề xuất giải pháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bảo vệ quyền tác giả qua xét xử tòa án tại Việt Nam
Số trang:
206 trang
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bảo vệ quyền tác giả qua xét xử tòa án tại Việt Nam

Bảo vệ quyền tác giả giữ vai trò then chốt trong phát triển kinh tế tri thức. Kỷ nguyên số thúc đẩy sáng tạo nhưng cũng gia tăng vi phạm bản quyền trên không gian mạng. Nhiều trang web lậu phát tán phim ảnh, âm nhạc và sách điện tử trái phép. Các hành vi sao chép lậu gây thiệt hại nặng nề cho chủ sở hữu quyền. Bảo vệ quyền tác giả bằng biện pháp tư pháp là công cụ pháp lý tối thượng. Tòa án giữ vai trò trung tâm trong giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ. Cơ chế xét xử bảo đảm tính nghiêm minh, răn đe và khôi phục quyền lợi hợp pháp. Hoạt động xét xử tại tòa án giúp hiện thực hóa các cam kết quốc tế về sở hữu trí tuệ của Việt Nam. Hệ thống tư pháp cần hoàn thiện cơ chế để xử lý nhanh chóng các vụ việc vi phạm.

1.1. Vai trò của bảo vệ quyền tác giả bằng biện pháp tư pháp

Biện pháp tư pháp mang tính cưỡng chế nhà nước cao nhất. Khi quyền tác giả bị xâm phạm, khởi kiện tại tòa án là giải pháp bảo vệ quyền lợi triệt để. Tòa án có quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để ngăn chặn hành vi vi phạm ngay lập tức. Phán quyết của tòa án có hiệu lực thi hành bắt buộc đối với mọi cá nhân và tổ chức. Biện pháp tư pháp tạo niềm tin cho giới sáng tạo và các nhà đầu tư. Cơ chế này khuyến khích hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển văn hóa nghệ thuật. Việc áp dụng đúng quy định pháp luật ngăn ngừa các hành vi trục lợi bất chính. Biện pháp xét xử còn góp phần nâng cao ý thức tôn trọng pháp luật trong cộng đồng xã hội.

1.2. Thách thức trong bảo vệ quyền tác giả thời đại số

Môi trường internet tạo ra nhiều phương thức xâm phạm bản quyền tinh vi. Các đối tượng vi phạm thường ẩn danh trên không gian mạng. Hành vi sao chép kỹ thuật số diễn ra với tốc độ nhanh và quy mô lớn. Việc thu thập chứng cứ điện tử gặp nhiều trở ngại kỹ thuật. Ranh giới giữa sử dụng hợp lý và xâm phạm quyền tác giả trở nên mong manh. Các trang web vi phạm thường đặt máy chủ ở nước ngoài để trốn tránh tài phán. Khung pháp lý hiện hành đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghệ. Nhiều chủ sở hữu quyền ngần ngại khởi kiện do chi phí và thời gian kéo dài. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp xét xử linh hoạt và hiệu quả hơn.

II. Thẩm quyền xét xử tranh chấp quyền tác giả của tòa án

Tòa án nhân dân có vai trò quyết định trong việc giải quyết tranh chấp quyền tác giả. Quy định pháp luật phân định rõ thẩm quyền theo cấp và theo lãnh thổ. Tố tụng dân sự tranh chấp quyền tác giả đòi hỏi quy trình xét xử chặt chẽ và chuyên nghiệp. Thẩm phán cần có kiến thức chuyên sâu về sở hữu trí tuệ và công nghệ thông tin. Việc phân định thẩm quyền chính xác giúp rút ngắn thời gian giải quyết vụ án. Đương sự được bảo đảm quyền tiếp cận công lý công bằng và minh bạch. Tòa án áp dụng các hiệp định thương mại quốc tế để bảo vệ quyền tác giả xuyên biên giới. Cơ chế tố tụng hiệu quả là nền tảng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ bền vững.

2.1. Thẩm quyền xét xử của tòa án nhân dân các cấp

Thẩm quyền xét xử của tòa án nhân dân được quy định cụ thể trong Bộ luật Tố tụng Dân sự. Tòa án nhân dân cấp huyện và cấp tỉnh thụ lý các tranh chấp theo quy mô và tính chất vụ việc. Các vụ án có yếu tố nước ngoài hoặc đương sự ở nước ngoài thuộc thẩm quyền cấp tỉnh. Xét xử tranh chấp quyền tác giả đòi hỏi tòa án áp dụng linh hoạt luật chuyên ngành. Tòa án cấp trên thực hiện quyền giám đốc thẩm và tái thẩm để bảo đảm tính thống nhất của pháp luật. Sự phân công hợp lý giữa các cấp tòa án giúp giảm tải áp lực xét xử. Đội ngũ thẩm phán chuyên trách sở hữu trí tuệ ngày càng được tăng cường chuyên môn.

2.2. Trình tự tố tụng dân sự tranh chấp quyền tác giả

Trình tự tố tụng bắt đầu từ việc nộp đơn khởi kiện và thụ lý vụ án. Giai đoạn chuẩn bị xét xử bao gồm hòa giải, thu thập chứng cứ và đối chất. Tố tụng dân sự tranh chấp quyền tác giả yêu cầu các bên chứng minh quyền sở hữu hợp pháp. Phiên tòa sơ thẩm diễn ra công khai nhằm đánh giá toàn diện hành vi vi phạm. Bản án sơ thẩm có thể bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm. Quy trình tố tụng bảo đảm nguyên tắc tranh tụng bình đẳng giữa các đương sự. Việc tuân thủ thời hạn tố tụng giúp bảo vệ kịp thời lợi ích kinh tế của tác giả. Tòa án ban hành các quyết định tố tụng dựa trên căn cứ pháp lý vững chắc.

III. Chứng cứ và giám định quyền tác giả trong tố tụng tòa

Chứng cứ là yếu tố sống còn trong mọi vụ kiện sở hữu trí tuệ. Nguyên tắc tố tụng yêu cầu đương sự có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ chứng minh yêu cầu của mình. Chứng cứ và chứng minh trong tranh chấp quyền tác giả gặp nhiều khó khăn do đặc thù vô hình của tài sản trí tuệ. Dữ liệu điện tử, mã nguồn phần mềm và bản ghi âm ghi hình là các nguồn chứng cứ phổ biến. Giám định quyền tác giả trong tố tụng cung cấp căn cứ kỹ thuật quan trọng cho phán quyết. Hội đồng xét xử dựa vào kết luận giám định để đánh giá mức độ tương tự và hành vi sao chép. Quy trình thu thập và bảo quản chứng cứ phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực pháp lý.

3.1. Thu thập chứng cứ và chứng minh trong tranh chấp quyền tác giả

Chủ sở hữu quyền cần chứng minh tư cách tác giả và thời điểm sáng tạo tác phẩm. Vi bằng của Thừa phát lại là công cụ đắc lực để ghi nhận hành vi vi phạm trên internet. Chứng cứ và chứng minh trong tranh chấp quyền tác giả bao gồm cả chứng cứ thiệt hại thực tế. Tòa án có quyền yêu cầu các bên liên quan giao nộp tài liệu chứng cứ khi cần thiết. Quá trình lập luận chứng minh phải chặt chẽ và logic. Việc chứng minh tính nguyên gốc của tác phẩm đóng vai trò quyết định trong việc xác lập quyền. Tòa án áp dụng nguyên tắc suy đoán hợp lý khi đánh giá hành vi sao chép tác phẩm.

3.2. Vai trò của giám định quyền tác giả trong tố tụng

Giám định quyền tác giả trong tố tụng là hoạt động chuyên môn của các tổ chức giám định có thẩm quyền. Kết luận giám định giúp làm rõ các yếu tố sao chép, phóng tác hoặc làm tác phẩm phái sinh trái phép. Giám định viên so sánh các yếu tố đặc trưng của tác phẩm gốc và đối tượng bị nghi ngờ. Kết quả giám định là nguồn chứng cứ quan trọng giúp thẩm phán ra phán quyết khách quan. Tuy nhiên, kết luận giám định không mang tính ràng buộc tuyệt đối đối với tòa án. Tòa án có quyền trưng cầu giám định lại khi có căn cứ chưa thỏa đáng. Hoạt động giám định chuyên nghiệp giúp nâng cao độ chính xác của quá trình xét xử.

IV. Xác định thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả tại tòa

Xác định thiệt hại là khâu phức tạp nhất trong xét xử sở hữu trí tuệ. Xâm phạm bản quyền gây ra cả thiệt hại vật chất lẫn tổn thất tinh thần. Xác định thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả đòi hỏi căn cứ kế toán và dữ liệu thị trường rõ ràng. Bồi thường thiệt hại sở hữu trí tuệ nhằm phục hồi trạng thái tài chính ban đầu cho chủ sở hữu. Pháp luật quy định nhiều phương thức tính toán thiệt hại khác nhau. Nguyên đơn có quyền yêu cầu bồi thường theo tổn thất thực tế hoặc theo mức giá chuyển giao quyền sử dụng. Tòa án đóng vai trò trung gian công tâm để ấn định mức bồi thường thỏa đáng.

4.1. Phương pháp xác định thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả

Thiệt hại vật chất gồm tổn thất về tài sản, giảm sút thu nhập và lợi nhuận. Chi phí hợp lý để ngăn chặn và khắc phục thiệt hại cũng được tính vào khoản bồi thường. Xác định thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả dựa trên các hóa đơn, chứng từ và sổ sách kế toán. Trong trường hợp không xác định được mức thiệt hại, tòa án ấn định mức bồi thường luật định. Thiệt hại về tinh thần được xác định theo mức độ tổn hại uy tín và danh dự của tác giả. Tòa án xem xét doanh thu bất chính của bên vi phạm để khấu trừ thiệt hại tương ứng. Cách tiếp cận định lượng minh bạch giúp bảo đảm quyền lợi chính đáng cho các bên.

4.2. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại sở hữu trí tuệ

Bồi thường thiệt hại sở hữu trí tuệ tuân thủ nguyên tắc toàn bộ và kịp thời. Bên có hành vi xâm phạm phải chấm dứt hành vi và xin lỗi công khai. Bị đơn phải chịu chi phí thuê luật sư hợp lý của bên nguyên đơn theo quy định. Tòa án không áp dụng chế tài bồi thường mang tính trừng phạt trong tố tụng dân sự. Mức bồi thường phải tương xứng với mức độ lỗi và hậu quả thực tế của hành vi vi phạm. Việc thực thi nghiêm ngặt nghĩa vụ bồi thường tạo áp lực tài chính đối với các đối tượng vi phạm. Điều này thúc đẩy văn hóa tôn trọng tài sản trí tuệ trong toàn xã hội.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử bản án quyền tác giả

Hoàn thiện hệ thống tư pháp là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ quyền tác giả hiệu quả. Các bản án xâm phạm quyền tác giả cần được công khai minh bạch để làm chuẩn mực định hướng. Án lệ sở hữu trí tuệ đóng vai trò lấp đầy các khoảng trống pháp lý trong kỷ nguyên số. Việc thành lập tòa án chuyên trách về sở hữu trí tuệ là giải pháp mang tính đột phá. Ứng dụng công nghệ số trong quá trình xét xử giúp rút ngắn thời gian giải quyết vụ án. Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ thẩm phán và thư ký tòa án là nhiệm vụ trọng tâm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan thực thi pháp luật nâng cao hiệu lực thi hành án.

5.1. Công khai và thi hành bản án xâm phạm quyền tác giả

Việc công bố bản án xâm phạm quyền tác giả trên cổng thông tin điện tử tòa án mang lại nhiều lợi ích. Hoạt động này tạo tiền lệ pháp lý và nâng cao tính minh bạch của nền tư pháp. Các doanh nghiệp có thể tham khảo phán quyết để phòng ngừa rủi ro pháp lý. Cơ quan thi hành án dân sự cần áp dụng biện pháp cưỡng chế kịp thời đối với các bản án có hiệu lực. Việc thi hành triệt để các phán quyết bồi thường tài chính bảo vệ quyền lợi chính đáng cho tác giả. Xử lý nghiêm các hành vi trốn tránh nghĩa vụ thi hành án nhằm giữ vững kỷ cương pháp luật.

5.2. Phát triển án lệ sở hữu trí tuệ và tòa án chuyên trách

Án lệ sở hữu trí tuệ là công cụ quan trọng giúp giải quyết các vụ việc phức tạp về bản quyền. Việc lựa chọn và phát triển các bản án mẫu giúp thống nhất áp dụng pháp luật trên toàn quốc. Án lệ cung cấp giải pháp xử lý đối với các hành vi xâm phạm mới trên môi trường kỹ thuật số. Thành lập tòa chuyên trách sở hữu trí tuệ giúp tập trung nguồn lực chuyên môn chất lượng cao. Đội ngũ thẩm phán chuyên biệt có khả năng đánh giá chính xác các khía cạnh công nghệ và pháp lý. Giải pháp này giúp nâng cao uy tín của hệ thống tư pháp Việt Nam trên trường quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Những thành tựu nghiên cứu luận án cần kế thừa và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu
1.3. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu
1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ THÔNG QUA XÉT XỬ CỦA TOÀ ÁN
2.1. Lý luận về bảo vệ quyền tác giả
2.2. Lý luận về bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử tại Toà án
2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ THÔNG QUA XÉT XỬ TẠI TOÀ ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM
3.1. Thực trạng pháp luật về quyền tác giả và bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử tranh chấp dân sự tại Tòa án
3.2. Thực tiễn bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử tại Tòa án ở Việt Nam
3.3. Đánh giá những vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử dân sự tại Toà án ở Việt Nam
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ THÔNG QUA XÉT XỬ TẠI TOÀ ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM
4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử tại Tòa án ở Việt Nam
4.2. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử tại Toà án
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học bảo vệ quyền tác giả qua thực tiễn xét xử của tòa án nhân dân ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo độ chuẩn xác. Các số liệu, thông tin, tài liệu tham khảo trong luận án có xuất xứ rõ ràng, được trích dẫn đầy đủ. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình.

Hà Nội, ngày 22 tháng 02 năm 2022 NGHIÊN CỨU SINH NGUYỄN HUY HOÀNG MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những thành tựu nghiên cứu luận án cần kế thừa và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. 28 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 33 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ THÔNG QUA XÉT XỬ CỦA TOÀ ÁN. Lý luận về bảo vệ quyền tác giả.

Lý luận về bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử tại Toà án. 53 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 62 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ THÔNG QUA XÉT XỬ TẠI TOÀ ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về quyền tác giả và bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử tranh chấp dân sự tại Tòa án.

Thự tiễn bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử tại T n ở Việt Nam. Đ nh gi những vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử dân sự tại Toà án ở Việt Nam. 139 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 156 Chƣơng 4: ĐỊNH HƢỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ THÔNG QUA XÉT XỬ TẠI TOÀ ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM.

Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử tại Tòa án ở Việt Nam. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền tác giả thông qua xét xử tại Toà án. 161 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 188 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

190 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 191 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Biện pháp khẩn cấp tạm thời BPKCTT Bộ luật Dân sự BLDS BLTTDS BLTTDS Bộ luật Hình sự BLHS Điều ƣớc quốc tế ĐƢQT Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình CPTPP Dƣơng Comprehensive and Progressive Agreement for Trans- Pacific Partnership Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng TPP Trans-Pacific Partnership Agreement Hiệp định Thƣơng mại tự do Việt Nam – EU EVFTA European-Vietnam Free Trade Agreement Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thƣơng mại của TRIPs quyền sở hữu trí tuệ The Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights Nhà xuất bản NXB Nghiên cứu sinh NCS Quyền tác giả QTG Toà án nhân dân TAND Sở hữu trí tuệ SHTT MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài QTG với tư h là một bộ phận ủ quyền SHTT, đã và đ ng đóng v i tr qu n trọng đối với sự ph t triển kinh tế - xã hội ủ mỗi quố gi ũng như qu trình hội nhập quố tế ủ quố gi đó. Bảo hộ QTG tạo môi trường s ng tạo và truyền b tri thứ nhân loại, khuyến khí h hoạt động s ng tạo, nghiên ứu kho họ ủ nhân tổ hứ , là nguồn đóng góp ơ bản ho sự ph t triển kho họ - kỹ thuật, văn hó - nghệ thuật và văn minh nhân loại.

Cùng với xu thế phát triển của thời đại, các sản phẩm trí tuệ là đối tượng của QTG ngày càng chiếm tỷ trọng cao trong nền kinh tế. Ngày nay, sự phát triển của công nghệ số, internet, mạng xã hội đã giúp tác giả và chủ sở hữu dễ dàng mang tác phẩm của mình tới gần hơn với công chúng, ũng như kh i th tối đ quyền lợi hợp pháp của mình. Tuy nhiên, sự phát triển quá nhanh của công nghệ số ũng đem lại nhiều rắc rối và thử th h đối với chủ thể quyền và ơ qu n nhà nước trong việc kiểm soát và xử lý các hành vi xâm phạm. Hiện nay, các hành vi xâm phạm QTG đ ng ó hiều hướng gi tăng đ ng kể.

Hành vi phổ biến nhất phải kể đến là nhân bản, sản xuất bản sao, phân phối, trưng bày hoặc truyền đạt tác phẩm đến công chúng qua mạng truyền thông và phương tiện kỹ thuật số mà không được phép của chủ sở hữu QTG. Cụ thể, hình thức phổ biến của hành vi này trên thực tế là sự xuất hiện dày đặc việc kinh doanh phi pháp thông qua những tr ng web đọc truyện, nghe nhạ , xem phim “lậu”. Không hỉ vậy, một số hành vi xâm phạm kh ũng rất phổ biến như s o hép hoặc làm tác phẩm phái sinh mà không có sự cho phép của chủ sở hữu, sử dụng tác phẩm mà không chi trả các quyền lợi vật chất hợp pháp cho chủ sở hữu, hay xuyên tạc nội dung tác phẩm gây ảnh hưởng đến danh dự và uy tín của tác giả. Những hành vi này không những hư bị xử lý triệt để mà thậm hí n đượ đón nhận rộng rãi và đ ng dần trở thành một phần trong văn hó đại chúng hiện nay.

Bởi vậy, việc bảo vệ QTG trước các hành vi xâm phạm, áp dụng các biện pháp đủ răn đe ho những đối tượng xâm phạm quyền, ũng như nâng o ý thức tôn trọng QTG của cộng đồng là vấn 1 đề mang tính thời sự và cấp thiết hiện nay. Đặc biệt, một thực tế đ ng diễn ra là mặc dù các hành vi xâm phạm QTG khá phổ biến, tuy nhiên, quy định pháp luật vẫn hư đầy đủ và rõ ràng để giúp chủ thể quyền đ i lại những quyền lợi hính đ ng, ũng như xử lý bên xâm phạm QTG một cách thoả đáng. Trong xu thế hội nhập quố tế, Việt N m từ năm 2007 đã là thành viên ủ Tổ hứ Thương mại Thế giới (WTO) và hiện đ ng th m gi rất nhiều ĐƯQT song phương và đ phương về bảo hộ quyền SHTT nói hung, QTG nói riêng. Đặ biệt trong thời gi n gần đây, Việt N m đã th m gi vào Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, điển hình là Hiệp định Đối t Toàn diện và Tiến bộ xuyên Th i Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại Việt N m - EU (EVFTA), Hiệp định Đối t kinh tế toàn diện khu vự (RCEP), trong đó, điều khoản về bảo hộ QTG đã đượ nâng o mứ bảo hộ so với huẩn mự quố tế phổ biến hiện n y là Công ướ Berne về bảo hộ QTG.

Các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt r những yêu ầu o về tính minh bạ h ủ hính s h, quy định liên qu n đến SHTT, đ i hỏi ph p luật SHTT Việt N m ần ó sự sử đổi, bổ sung để đảm bảo sự tương thí h với hiệp định này. Hiệp định CPTPP ũng như EVFTA đặ biệt nhấn mạnh đến yêu ầu bảo hộ QTG trong môi trường kỹ thuật số, b o gồm: quy định về hành vi xâm phạm và việ tăng ường biện ph p hình sự và dân sự trong việ xử lý hành vi xâm phạm trong môi trường số; ơ hế bảo vệ “Quản lý quyền kỹ thuật số” (Digit l Right M n gement-DRM) gồm Biện ph p ông nghệ bảo vệ quyền (Technical Protection Measure – TPM) và Thông tin quản lý quyền (Right M n gement Inform tion – RMI); Cơ hế tr h nhiệm ủ nhà ung ấp dị h vụ internet (Internet Servi e Provider-ISP) để đối phó với “vấn nạn” xâm phạm QTG trên môi trường số. Đây ũng là th h thứ đặt r trong việ hoàn thiện ph p luật ũng như ơ hế thự thi QTG ở Việt N m trong thời gi n tới khi mà quy định ủ ph p luật Việt N m về vấn đề này vẫn n sơ sài, hư đ p ứng đượ yêu ầu về tính tương thí h với Hiệp định thương mại tự do mà Việt N m th m gi gần đây, ũng như hư bảo vệ hiệu quả QTG trướ những hành vi xâm phạm ngày àng gi tăng ả trên môi trường truyền thống và môi trường kỹ thuật số. 2 Trong ơ hế bảo vệ QTG đ ng được vận hành, giải quyết tranh chấp về QTG bằng biện pháp dân sự đượ đ nh gi là ơ hế bảo vệ quyền phổ biến và hữu hiệu nhất trên thế giới hiện nay.

Trong pháp luật Việt Nam, biện pháp dân sự ũng thể hiện được những ưu thế riêng so với biện pháp hành chính và biện pháp hình sự. Nếu như biện pháp hành chính và biện pháp hình sự chỉ ó ý nghĩ ngăn hặn hành vi xâm phạm, áp dụng các chế tài hành chính hoặc hình sự nhằm răn đe, gi o dục đối tượng vi phạm, thì trong biện pháp dân sự, chủ thể QTG bên cạnh quyền yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm, còn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với những thiệt hại thực tế do hành vi xâm phạm gây ra cả về vật chất lẫn tinh thần. Mặc dù biện pháp dân sự được cho là có những ưu thế vượt trội trong việc bảo vệ QTG, tuy nhiên, số lượng tranh chấp về QTG được giải quyết tại Toà án Việt Nam vẫn còn rất khiêm tốn. Thực tiễn xét xử tranh chấp về QTG của Toà án tại Việt Nam còn bộc lộ nhiều hạn chế như: Thủ tục tố tụng phức tạp, kéo dài, tốn kém thời gian, công sức và chi phí cho việc kiện tụng; việc áp dụng pháp luật để giải quyết vụ án củ ơ qu n xét xử trong một số vụ n n hư hính x , gây nhiều tranh cãi; nhiều vụ việc Toà án thiếu ơ sở ph p lý để đư r những phán quyết thấu tình đạt lý… Đặc biệt, đối với yêu cầu bồi thường thiệt hại, chủ sở hữu QTG thường sẽ gặp khó khăn trong việc chứng minh thiệt hại thực tế.

Nếu chủ thể quyền không có sự chuẩn bị trước, thì khi có hành vi xâm phạm xảy ra, sẽ rất khó trong việc chuẩn bị các bằng chứng để chứng minh thiệt hại. Do đó, mức bồi thường mà bên bị xâm phạm quyền có thể đ i đượ thông qu ơ hế giải quyết tại Tòa án thường thấp hơn so với thiệt hại thực tế và không đủ sứ răn đe đối với bên thực hiện hành vi xâm phạm khi mà lợi ích mang về gấp nhiều lần so với mức bồi thường hay phạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Huy Hoàng (2022). Luận án tiến sĩ: Bảo vệ quyền tác giả qua xét xử tòa án ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-luat-hoc-bao-ve-quyen-tac-gia-qua-thuc-tien-xet-xu-cua-toa-an-nhan-dan-o-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Bảo vệ quyền tác giả qua xét xử tòa án ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu bảo vệ quyền tác giả qua xét xử của tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay. Xác định nguyên nhân và đề xuất giải pháp.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Bảo vệ quyền tác giả qua xét xử tòa án ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Bảo vệ quyền tác giả qua xét xử tòa án ở Việt Nam" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Bảo vệ quyền tác giả qua xét xử tòa án ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter