Luận án tiến sĩ luật học: Bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam - GS.TS
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam. Khẳng định vai trò pháp lý của quyền con người.
Luan An
Luận án
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận về quyền con người trong pháp luật phong kiến
- Số trang:
- 163 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận về quyền con người trong pháp luật phong kiến
Pháp luật phong kiến Việt Nam thể hiện những giá trị tiến bộ về quyền con người. Quyền con người là sản phẩm lịch sử mang tính phổ biến và đặc thù. Pháp luật thời kỳ này phản ánh sự kết hợp giữa chuẩn mực đạo đức Nho giáo và văn hóa bản địa. Pháp luật phong kiến bảo đảm quyền lợi cơ bản của con người trong khuôn khổ trật tự quân chủ. Các triều đại độc lập tự chủ đã xây dựng hệ thống quy phạm tiến bộ. Hệ thống này kiểm soát quyền lực quan lại và bảo vệ dân chúng. Nghiên cứu lịch sử pháp lý làm rõ cội nguồn tư tưởng nhân văn của dân tộc. Điều đó khẳng định sức sống mãnh liệt của truyền thống pháp lý Việt Nam. Pháp luật Việt Nam trung đại ghi nhận quyền con người ở nhiều khía cạnh sinh động và cụ thể. Nền tảng pháp lý cổ truyền tạo tiền đề cho sự phát triển của tư tưởng pháp quyền.
1.1. Khái niệm và bản chất của bảo đảm quyền con người
Bảo đảm pháp lý về quyền con người là hoạt động của nhà nước nhằm thừa nhận và bảo vệ các quyền tự nhiên. Trong xã hội trung đại, khái niệm này gắn liền với tư tưởng thân dân và đức trị. Nhà vua ban hành luật pháp để duy trì trật tự xã hội và che chở thần dân. Pháp luật phong kiến quy định rõ nghĩa vụ và quyền lợi của từng giai tầng xã hội. Bản chất của sự bảo đảm pháp lý thời kỳ này là sự kết hợp giữa hình phạt nghiêm khắc và tính khoan hồng. Quy phạm pháp luật hạn chế hành vi lạm quyền của tầng lớp quan lại thống trị. Quyền con người được bảo đảm qua hệ thống thiết chế tư pháp tương đối hoàn chỉnh. Cơ chế này xác lập ranh giới quyền lực và ngăn chặn các hành vi áp bức người dân lao động.
1.2. Các yếu tố tác động đến quyền con người thời phong kiến
Nhiều yếu tố tác động sâu sắc đến quyền con người thời phong kiến Việt Nam. Nho giáo đóng vai trò chủ đạo trong việc định hình chuẩn mực đạo đức và pháp lý. Phật giáo và Đạo giáo bổ sung tinh thần nhân từ, bác ái và khoan dung sâu sắc. Nền kinh tế nông nghiệp tiểu nông thúc đẩy việc bảo vệ đất đai và nguồn lực lao động của nông dân. Phong tục tập quán làng xã tạo nên nền tảng pháp lý dân gian bền chặt và linh hoạt. Ý thức tự cường dân tộc thôi thúc các triều đại xây dựng nền pháp trị tự chủ. Mối đe dọa ngoại xâm thường trực đòi hỏi sự đoàn kết toàn dân và củng cố sức mạnh của khối đại đoàn kết dân tộc.
1.3. Tính phổ biến và tính đặc thù trong tư tưởng lập pháp cổ
Pháp luật phong kiến Việt Nam tiếp thu có chọn lọc các mô hình pháp lý ngoại lai. Các triều đình trung đại tiếp nhận thể chế từ phương Bắc nhưng vẫn giữ vững bản sắc riêng. Tính phổ biến thể hiện qua việc sử dụng cấu trúc bộ luật và các khái niệm pháp lý Hán học. Tính đặc thù phản ánh đậm nét qua phong tục tập quán và truyền thống văn hóa tốt đẹp của người Việt. Nhà làm luật Việt Nam luôn điều chỉnh các quy định cho phù hợp với hoàn cảnh thực tiễn đất nước. Quyền lợi của phụ nữ và quyền sở hữu tư nhân được ghi nhận độc đáo. Sự kết hợp này tạo nên bản sắc độc lập và tinh thần tự chủ của nền cổ luật Đại Việt.
II. Quyền con người thời phong kiến Việt Nam trong cổ luật
Quyền con người thời phong kiến Việt Nam được ghi nhận toàn diện trong các văn bản cổ luật. Pháp luật bảo vệ tính mạng, nhân phẩm, tài sản và danh dự của người dân. Các quy phạm pháp luật trừng trị nghiêm khắc các hành vi xâm phạm thân thể con người. Pháp luật Việt Nam trung đại thể hiện rõ tinh thần nhân đạo sâu sắc. Hệ thống luật pháp không chỉ phục vụ sự thống trị của vương triều phong kiến. Luật pháp còn đóng vai trò là công cụ bảo vệ dân sinh và duy trì công lý xã hội. Việc bảo đảm quyền lợi dân chúng thể hiện sự gắn kết giữa vương quyền và đời sống nhân dân. Những quy định này đặt nền móng cho nền tư pháp truyền thống giàu tính nhân văn.
2.1. Quy định về bảo vệ tính mạng và phẩm giá con người
Bảo vệ quyền sống và phẩm giá con người là nguyên tắc cốt lõi trong pháp luật phong kiến. Hành vi giết người, đả thương hoặc lăng mạ người khác đều bị pháp luật nghiêm trị. Nhà làm luật quy định cụ thể mức hình phạt tương ứng với mức độ tổn hại thân thể. Pháp luật nghiêm cấm quan lại tự ý giam giữ và tra tấn người dân trái phép. Phẩm giá của con người được tôn trọng thông qua các quy định về xét xử công khai và minh bạch. Người bị kết án tử hình phải trải qua quy trình thẩm tra nhiều cấp vô cùng nghiêm ngặt. Việc bảo đảm tính mạng và sự an toàn của con người là thước đo đức trị của chế độ phong kiến.
2.2. Quyền tài sản trong luật phong kiến qua các triều đại
Quyền tài sản trong luật phong kiến được xác lập rõ ràng và bảo vệ rất chặt chẽ. Pháp luật công nhận quyền sở hữu ruộng đất tư nhân, nhà ở và các tài sản cá nhân khác. Các giao dịch mua bán, chuyển nhượng và cầm cố tài sản phải có văn tự làm chứng rõ ràng. Hành vi trộm cắp, cướp đoạt hoặc chiếm đoạt tài sản của người khác bị xử lý rất nghiêm minh. Pháp luật cũng tôn trọng quyền thừa kế tài sản của con cái trong gia đình. Cả con trai và con gái đều có quyền hưởng phần tài sản thừa kế theo luật định. Sự minh bạch về quyền tài sản thúc đẩy sản xuất và ổn định kinh tế nông thôn.
2.3. Quyền dân sự thời Lê sơ và sự phát triển trong thực tiễn
Quyền dân sự thời Lê sơ đánh dấu bước phát triển vượt bậc của lịch sử lập pháp Việt Nam. Các quan hệ hôn nhân, gia đình và khế ước dân sự được pháp luật điều chỉnh cụ thể. Việc kết hôn phải dựa trên sự tự nguyện và tôn trọng lễ giáo truyền thống dân tộc. Pháp luật thừa nhận quyền xin ly hôn của phụ nữ trong một số trường hợp nhất định. Các bản hợp đồng vay mượn và thuê mướn lao động được pháp đình bảo vệ hiệu lực thi hành. Quyền tự do cư trú và canh tác của nông dân được triều đình khuyến khích và bảo hộ. Thực tiễn áp dụng pháp luật thời kỳ này diễn ra rất phong phú và tiến bộ.
III. Bảo vệ quyền lợi dân chúng trong Bộ luật Hồng Đức xưa
Bộ luật Hồng Đức là đỉnh cao của nền lập pháp phong kiến Việt Nam. Bộ luật này kết tinh tinh hoa văn hóa dân tộc và tư tưởng nhân văn sâu sắc. Bảo vệ quyền lợi dân chúng là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ các điều luật. Bộ luật chứa đựng nhiều chế định tiến bộ vượt bậc so với thời đại phong kiến. Quyền của những nhóm người yếu thế được đặc biệt quan tâm và che chở chu đáo. Pháp luật hạn chế sự hà hiếp của cường hào ác bá và quan lại địa phương lạm quyền. Bộ luật Hồng Đức trở thành biểu tượng rực rỡ của công lý và lòng nhân ái trong lịch sử dân tộc.
3.1. Điểm sáng nhân văn của Bộ luật Hồng Đức đối với phụ nữ
Bộ luật Hồng Đức ghi nhận vị thế và quyền lợi nổi bật của người phụ nữ trong xã hội. Phụ nữ được quyền sở hữu tài sản riêng và hưởng quyền thừa kế hương hỏa bình đẳng. Người vợ có quyền xin ly hôn nếu người chồng bỏ bê nghĩa vụ gia đình trong thời gian dài. Pháp luật trừng phạt nghiêm khắc các hành vi xúc phạm danh dự và thân thể của phụ nữ. Phụ nữ mang thai phạm tội được hoãn thi hành án tử hình hoặc phạt trượng cho đến sau khi sinh nở. Quy định này bảo vệ tính mạng của cả người mẹ và thai nhi một cách nhân đạo. Tư tưởng tiến bộ này vượt xa chuẩn mực phong kiến đương thời tại các quốc gia phương Đông.
3.2. Chế định bảo vệ nhóm người yếu thế trong Quốc Triều Hình Luật
Quốc Triều Hình Luật dành sự quan tâm đặc biệt cho các đối tượng yếu thế trong xã hội. Người già trên 70 tuổi, trẻ em dưới 15 tuổi và người tàn tật được hưởng chế độ khoan hồng. Khi phạm tội, các đối tượng này được giảm nhẹ hình phạt hoặc cho phép nộp tiền chuộc tội. Pháp luật nghiêm cấm việc tra khảo và ép cung đối với người già, trẻ nhỏ và người mang bệnh tật. Nhà nước phong kiến quy định làng xã và người thân phải có trách nhiệm nuôi dưỡng người tàn tật cô đơn. Chế định nhân đạo này phản ánh sâu sắc đạo lý truyền thống và tinh thần tương thân tương ái của dân tộc.
3.3. Thủ tục tố tụng và cơ chế giám sát thực thi công lý
Thủ tục tố tụng thời Lê sơ được thiết kế chặt chẽ nhằm bảo vệ người dân vô tội trước cửa quan. Pháp luật quy định rõ thẩm quyền giải quyết khiếu kiện từ cấp cơ sở đến trung ương. Người dân có quyền khiếu nại và tố cáo hành vi sai trái của quan chức các cấp. Quan lại trì hoãn xét xử hoặc xử án oan sai sẽ bị trừng phạt rất nặng nề. Triều đình thiết lập cơ chế phúc tra bắt buộc đối với các bản án tử hình trước khi thi hành. Hệ thống Ngự sử đài thường xuyên kiểm tra và giám sát hoạt động xét xử của các quan phủ. Quy trình tư pháp minh bạch giúp bảo đảm công lý trong pháp luật phong kiến.
IV. Công lý trong pháp luật phong kiến qua Hoàng Việt Luật Lệ
Hoàng Việt Luật Lệ là công trình lập pháp quy mô lớn dưới triều Nguyễn. Bộ luật phản ánh nỗ lực củng cố quyền lực tập quyền và duy trì trật tự vương triều. Dù chịu ảnh hưởng từ luật pháp nhà Thanh, bộ luật vẫn kế thừa một số giá trị nhân đạo truyền thống. Công lý trong pháp luật phong kiến thời Nguyễn được thể hiện qua tính chuẩn mực và hệ thống. Bộ luật chuẩn hóa các hình thức chế tài và thủ tục tư pháp trên toàn lãnh thổ quốc gia. Các quy định pháp lý đặt ra khuôn khổ trách nhiệm rõ ràng cho đội ngũ quan chức cai trị. Việc xét xử tuân thủ nguyên tắc chứng cứ và thủ tục tố tụng tương đối nghiêm ngặt.
4.1. Cấu trúc và tinh thần lập pháp của Hoàng Việt Luật Lệ
Hoàng Việt Luật Lệ gồm gần 400 điều luật được chia thành nhiều quyển chuyên biệt. Cấu trúc của bộ luật bao gồm Danh lệ, Lại luật, Hộ luật, Lễ luật, Binh luật, Hình luật và Công luật. Tinh thần lập pháp hướng tới sự chuẩn xác, rõ ràng và nghiêm minh tuyệt đối trong thi hành. Mỗi tội danh đều có điều khoản định tội và khung lượng hình cụ thể, chi tiết. Bộ luật chú trọng bảo vệ trật tự kỷ cương xã hội và sự ổn định chính trị quốc gia. Dù mang tính pháp trị cứng rắn, bộ luật vẫn giữ nguyên tắc khoan giảm cho các trường hợp đặc biệt. Tinh thần này thể hiện sự nghiêm khắc gắn liền với tính quy củ của bộ máy tư pháp.
4.2. Bảo đảm quyền con người qua quy định của Luật Gia Long
Luật Gia Long duy trì nhiều điều khoản bảo vệ tính mạng và tài sản của thường dân. Quan lại lạm dụng hình pháp hoặc ép cung dẫn đến chết người sẽ bị xử lý nghiêm khắc. Nhà nước bảo vệ quyền sở hữu ruộng đất và tài sản hợp pháp của mọi người dân. Người dân được quyền khiếu kiện khi bị quan lại ức hiếp hoặc kẻ xấu lấn chiếm đất đai. Pháp luật quy định quy trình xét xử phải công khai, minh bạch và dựa trên tang chứng rõ ràng. Các trường hợp phạm tội do phòng vệ chính đáng hoặc tình thế cấp thiết được xem xét miễn giảm hình phạt. Chế định này bảo đảm quyền lợi căn bản của người dân trong đời sống thường nhật.
4.3. Giới hạn lịch sử và tính nghiêm khắc của luật thời Nguyễn
Pháp luật thời Nguyễn bộc lộ những hạn chế lịch sử rõ rệt so với thời Lê sơ trước đó. Hoàng Việt Luật Lệ chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tư tưởng phụ quyền gia trưởng phương Bắc. Quyền lợi của phụ nữ bị thu hẹp đáng kể trong quan hệ hôn nhân và quyền thừa kế tài sản. Các hình phạt mang tính răn đe cao và trừng phạt hà khắc hơn đối với người phạm tội. Chế độ liên đới trách nhiệm hình sự đối với các tội danh xâm phạm an ninh vương triều vẫn duy trì nghiêm ngặt. Những hạn chế này phản ánh bản chất của một nhà nước quân chủ chuyên chế đang ra sức củng cố quyền lực tối cao.
V. Giá trị đương đại của pháp luật Việt Nam trung đại
Pháp luật Việt Nam trung đại để lại nhiều di sản quý báu cho nền pháp lý hiện đại ngày nay. Tinh thần nhân đạo, bảo vệ dân chúng và tôn trọng phụ nữ là những giá trị vượt thời đại. Nghiên cứu cổ luật giúp hiểu sâu sắc cội nguồn văn hóa pháp lý và tư tưởng của dân tộc. Các bài học kinh nghiệm về kỹ thuật lập pháp và kiểm soát quyền lực tư pháp vẫn còn nguyên giá trị. Việc kế thừa các giá trị truyền thống góp phần quan trọng vào sự nghiệp xây dựng nhà nước pháp quyền. Pháp luật đương đại cần tiếp thu tinh hoa từ quá khứ để hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người. Đây là nền tảng vững chắc để hội nhập quốc tế mà vẫn giữ vững bản sắc.
5.1. Bài học kinh nghiệm về kỹ thuật lập pháp và bảo vệ dân sự
Kỹ thuật lập pháp thời phong kiến đạt đến trình độ chuẩn xác và tính thực tiễn rất cao. Các điều luật được diễn đạt ngắn gọn, súc tích và dễ hiểu đối với mọi tầng lớp dân chúng. Pháp luật trung đại kết hợp hài hòa giữa quy phạm pháp lý và các chuẩn mực đạo đức truyền thống. Kinh nghiệm phân loại tội phạm và định lượng hình phạt là bài học hữu ích cho lập pháp hình sự đương đại. Việc bảo vệ quan hệ dân sự và quyền tài sản cá nhân được chú trọng một cách toàn diện. Cơ chế giải quyết tranh chấp đất đai tại làng xã mang tính hòa giải và duy trì ổn định bền vững. Những kỹ thuật này là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà làm luật hiện nay.
5.2. Tiếp thu truyền thống pháp lý trong xây dựng nhà nước pháp quyền
Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa cần gắn liền với truyền thống văn hóa pháp lý dân tộc. Tinh thần lấy dân làm gốc của cha ông là nền tảng cho việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người. Các cơ chế giám sát tư pháp và phòng chống lạm quyền thời cổ đại là bài học đắt giá. Tinh thần nhân văn bảo vệ phụ nữ và đối tượng yếu thế cần được tiếp tục phát huy mạnh mẽ. Pháp luật hiện đại phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa chuẩn mực quốc tế và bản sắc truyền thống Việt Nam. Kế thừa có chọn lọc di sản pháp lý phong kiến giúp củng cố niềm tin vững chắc của nhân dân vào công lý.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CAT Công ước chống tra tấn và các hình thức trừng phạt và đối xử tàn bạo, vô nhân đạo hay hạ nhục khác (Convention against Torture and Other Cruel, Inhuman or Degrading Treatment or Punishment) GS.TS Giáo sư, tiến sĩ ICCPR Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (International Convenant on civil and Political Rights – ICCPR) KHXH Khoa học xã hội Nxb Nhà xuất bản UDHR Tuyên ngôn thế giới về quyền con người, 1948 (Universal Declaration of Human Rights) XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.
Những vấn đề đặt ra liên quan đến chủ đề luận án. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM PHÁP LÝ VỀ QUYỀN CON NGƯỜI. Khái niệm, nội dung và các thuộc tính của bảo đảm pháp lý về quyền con người 27 2. Đặc điểm bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam.
Các yếu tố ảnh hưởng đến bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam. THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI TRONG PHÁP LUẬT PHONG KIẾN VIỆT NAM. Thực trạng quy định về quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam. Thực trạng các quy định bảo vệ quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam.
Thực trạng các quy định nhằm hỗ trợ thực hiện quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam. GIÁ TRỊ ĐƯƠNG ĐẠI, BÀI HỌC KINH NGHIỆM VÀ PHƯƠNG HƯỚNG KẾ THỪA, KHẮC PHỤC VẤN ĐỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI TRONG PHÁP LUẬT PHONG KIẾN VIỆT NAM. Giá trị đương đại và phương hướng kế thừa những ưu điểm của pháp luật bảo đảm quyền con người trong thời kỳ phong kiến Việt Nam. Những hạn chế của pháp luật phong kiến Việt Nam trong việc bảo đảm quyền con người và bài học rút ra với việc hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay.
149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài luận án Quyền con người là một trong những thành tựu phát triển của xã hội loài người, là một giá trị trong hệ các giá trị của nhân loại. Mức độ tôn trọng và bảo đảm quyền con người đã trở thành một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá sự tiến bộ của một xã hội. Hiện nay, trong bối cảnh các quốc gia trên thế giới đang mở rộng giao lưu, hợp tác về nhiều mặt thì việc xây dựng một nền văn hóa quyền con người mang tính toàn cầu đi kèm với những cơ chế bảo đảm là điều hết sức cần thiết và có ý nghĩa lớn.
Tuy vậy, trong quá trình giao lưu, hội nhập cũng cần khẳng định một vấn đề có tính nguyên tắc là: tất cả các quyền con người đều mang tính phổ biến đồng thời có tính đặc thù, và nhấn mạnh “phải luôn luôn ghi nhớ ý nghĩa của tính đặc thù dân tộc. Đó là điều hoàn toàn đúng đắn và cần thiết khi nghiên cứu về bảo đảm quyền con người ở Việt Nam. Quyền con người vốn dĩ là sản phẩm mang tính lịch sử, được biểu hiện dưới các sắc thái khác nhau cùng với những đặc thù, khác biệt về truyền thống văn hóa, chế độ chính trị và trình độ phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Pháp luật quy định quyền con người vì vậy cũng phải giữ gìn và phát huy truyền thống dân tộc, hơn nữa “nhà làm luật không thể vay mượn, trong những pháp chế ngoại lai những điều luật không phù hợp với khung cảnh xã hội và nguyện vọng của dân chúng.7] Trong quá trình hội nhập với quốc tế và khu vực, làm sao chúng ta có thể tiếp thu, có thể vận dụng được những tinh hoa văn hóa chính trị pháp lí trên thế giới, học hỏi được những kinh nghiệm nước ngoài nhưng vẫn có thể giữ được những cái gì là bản sắc, là cốt tinh, là giá trị riêng có giúp cho chúng ta tạo nên được những dấu ấn riêng để hòa nhập mà không hòa tan.
Cách thức mà cha ông ta đã hội nhập với khu vực và quốc tế từ nhà nước và pháp luật trong quá khứ chính là những bài học kinh nghiệm giúp chúng ta có thể vận dụng và kế thừa trong bối cảnh hiện nay. Để góp phần giải quyết những nhiệm vụ đặt ra, việc nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn trong lập pháp của cha ông để kế thừa và đúc rút những bài học bổ ích cho 1 đất nước ngày hôm nay là việc làm cần thiết vì "những trang Cổ luật Việt Nam chính là những trang sử vinh quang ghi chép sức sống dũng mãnh của các chế độ gia đình và xã hội, cũng như các phong tục lành mạnh của dân tộc mà chúng ta cần phải tìm hiểu"[58, tr. Trong đó, việc nghiên cứu, kế nối những giá trị đương đại của pháp luật phong kiến Việt Nam thời kỳ độc lập tự chủ chắc chắn sẽ góp phần tích cực, tạo điều kiện cho việc phát triển bền vững, nâng cao hiệu quả giáo dục, thực thi pháp luật, bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay. Đây còn là việc làm thiết thực thể hiện quyết tâm thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI Đảng Cộng Sản Việt Nam, đó là: “Tiếp tục xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc”.
Xuất phát từ những ý nghĩa, giá trị đó, nên nhà nước và pháp luật phong kiến Việt Nam đã trở thành đối tượng được nghiên cứu khá sớm ở nước ta. Nhìn chung, các công trình khoa học đã chỉ ra một cái nhìn tổng quan về sự phát triển của nhà nước và pháp luật phong kiến Việt Nam. Tuy nhiên, do nhiều lý do khác nhau, các công trình chưa có điều kiện đi sâu nghiên cứu và đặt trọng tâm vào việc tìm hiểu pháp luật thời kỳ này với việc bảo đảm quyền con người trong một tổng thể thống nhất gắn chặt với các điều kiện chính trị - kinh tế - văn hóa xã hội mà nó ra đời để từ đó chỉ ra những giá trị đương đại của cổ luật đối với vấn đề bảo đảm pháp lý về quyền con người. Vì vậy, đây là những vấn đề cần được làm sáng tỏ và cũng là lí do NCS đã quyết định lựa chọn chủ đề Bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam để triển khai nghiên cứu trong quy mô luận án tiến sĩ luật học với mong muốn góp phần giải mã một cách toàn diện và có hệ thống các nội dung liên quan đến chủ đề được lựa chọn.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích tổng quát của luận án là nhằm xây dựng các luận cứ khoa học cho việc đề xuất một hệ thống giải pháp nhằm tiếp thu, kế thừa các giá trị đương đại và bài học kinh nghiệm về bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ: Để thực hiện mục tiêu này, luận án tập trung vào giải quyết các nhiệm vụ sau: Thứ nhất, hệ thống hóa nhận thức lý luận về bảo đảm pháp lý về quyền con người nói chung. Trên cơ sở đó làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về bảo đảm pháp lý về quyền con người trong chế độ phong kiến Việt Nam và chỉ ra những yếu tố tác động đến bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam.
Thứ hai, tìm hiểu, đưa ra những ý kiến đánh giá thực trạng bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam. Từ đó chỉ ra những giá trị tiến bộ, nhân văn vị con người đồng thời cũng cho thấy những hạn chế do yếu tố thời đại, lịch sử đến vấn đề bảo đảm quyền con người của thời kỳ này. Thứ ba, đề xuất hệ thống giải pháp kế thừa các giá trị bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam cũng như những hạn chế và giải pháp khắc phục những hạn chế của lịch sử. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu những vấn đề lý luận về bảo đảm pháp lý về quyền con người và thực trạng bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi nội dung: Có nhiều hình thức bảo đảm quyền con người, tuy nhiên trong khuôn khổ quy mô của luận án tiến sĩ luật học, luận án giới hạn nghiên cứu về mặt bảo đảm pháp lý. Trên cơ sở đó làm sáng tỏ các khía cạnh lý luận, thực trạng bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam và đề xuất các giải pháp kế thừa các giá trị từ cổ luật trong vấn đề bảo đảm pháp lý về quyền con người. Nội dung điều chỉnh của pháp luật phong kiến Việt Nam về bảo đảm quyền con người được phân tích qua các bộ luật được pháp điển hóa qua các triều đại phong kiến thời kỳ độc lập tự chủ của dân tộc.
- Phạm vi không gian: Luận án triển khai nghiên cứu đánh giá trên phạm vi không gian lãnh thổ của nhà nước phong kiến Đại Việt. 3 - Phạm vi thời gian: Đề tài nghiên cứu nội dung điều chỉnh của pháp luật phong kiến Việt Nam được xây dựng ở thời kỳ nhà nước phong kiến độc lập tự chủ (giai đoạn 938 - 1885) trong đó tập trung nhiều ở giai đoạn triều Hậu Lê (1428 – 1789) là giai đoạn phát triển rực rỡ nhất trên nhiều phương diện, đặc biệt là về phương diện tổ chức bộ máy nhà nước, xây dựng, thực thi, bảo vệ pháp luật và bảo đảm quyền con người. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 4. Cách tiếp cận và phương pháp luận Để bảo đảm tính khoa học và tính chính trị của kết quả nghiên cứu, luận án dựa trên cơ sở lý luận sau: - Các quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin về quyền con người.
- Tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền con người, đặc biệt là tư tưởng Hồ Chí Minh về nhân quyền có nguồn gốc từ truyền thống tương thân, tương ái và yêu nước của người Việt Nam; tư tưởng của Người về nhân quyền có nguồn gốc từ truyền thống văn hóa của Nho giáo và Phật giáo phương Đông. - Quan điểm và chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam về quyền con người. - Lý luận của luật nhân quyền quốc tế về quyền con người - Lý thuyết xã hội học pháp luật và Luật học so sánh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-luat-hoc-bao-dam-quyen-con-nguoi-trong-phap-luat-phong-kien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam. Khẳng định vai trò pháp lý của quyền con người.
Luận án "Bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.