Luận án tiến sĩ lệ làng truyền thống với việc hình thành ý thức pháp luật cho nô
Luận án: Luận án tiến sĩ lệ làng truyền thống với việc hình thành ý thức pháp luật cho nông dân việt nam trong thời kỳ đổi mới. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng hình thành ý thức pháp luật nông dân
- Số trang:
- 191 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng hình thành ý thức pháp luật nông dân
Việt Nam, một quốc gia có nền nông nghiệp lâu đời, vẫn giữ tỷ lệ dân số nông thôn cao. Gần 80% người dân sinh sống dựa vào nông nghiệp truyền thống. Họ duy trì lối sống tự cấp, tự túc là chủ yếu. Sự chuyển đổi kinh tế xã hội đang diễn ra mạnh mẽ. Đất nước tiến thẳng lên chủ nghĩa xã hội. Quá trình này bỏ qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa. Việc này đồng nghĩa với việc không trải qua dân chủ tư sản. Điều đó tạo ra nhiều thách thức đáng kể cho xã hội Việt Nam. Trong các quốc gia đã trải qua dân chủ tư sản, việc sống và làm việc theo pháp luật đã trở thành một tập quán phổ biến. Đây là thói quen ăn sâu vào nếp nghĩ của người dân. Trái lại, Việt Nam chưa có kinh nghiệm này. Điểm xuất phát kinh tế xã hội còn thấp, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Người nông dân vẫn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi truyền thống "phép vua thua lệ làng". Các quan hệ dòng họ, xóm ngõ cũng có vai trò chi phối. Vì thế, thói quen tuân thủ pháp luật một cách tự giác chưa thực sự hình thành vững chắc. Việc xây dựng và nâng cao ý thức pháp luật cho tầng lớp nông dân là một tất yếu khách quan. Đây còn là một yêu cầu cấp bách trong bối cảnh phát triển hiện nay. Nâng cao năng lực thực hành pháp luật là chìa khóa cho sự tiến bộ xã hội và xây dựng nhà nước pháp quyền vững mạnh.
1.1. Bối cảnh xã hội Việt Nam và dân chủ pháp quyền
Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi sâu sắc. Nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Đại bộ phận dân số là nông dân. Họ sinh sống tập trung ở nông thôn. Chính sách phát triển hướng đến xã hội chủ nghĩa. Quá trình này bỏ qua các giai đoạn phát triển tư bản. Điều đó đặt ra các thách thức lớn cho việc xây dựng một xã hội hiện đại. Đặc biệt, việc hình thành thói quen sống và làm việc theo pháp luật là một vấn đề cần được quan tâm. Pháp quyền cần được củng cố vững chắc. Các nguyên tắc dân chủ phải được mở rộng thực chất. Nông dân cần được trang bị kiến thức pháp luật. Họ cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Từ đó, nông dân có thể thực hành pháp luật một cách chủ động và tự giác. Điều này góp phần xây dựng một nền dân chủ thực sự.
1.2. Thách thức từ thói quen phép vua thua lệ làng
"Phép vua thua lệ làng" là một quan niệm tồn tại lâu đời. Nó phản ánh quyền uy mạnh mẽ của lệ làng. Quan niệm này cho rằng lệ làng có thể lớn hơn luật pháp nhà nước. Tư tưởng này đã ăn sâu vào tâm trí của nhiều thế hệ nông dân. Các quan hệ dòng họ, xóm ngõ mang tính truyền thống rất mạnh mẽ. Chúng có khả năng định hình hành vi ứng xử của cộng đồng. Điều này tạo ra một thách thức lớn. Nó cản trở việc chấp nhận và tuân thủ luật pháp quốc gia. Việc hình thành ý thức pháp luật cho người nông dân trở nên khó khăn hơn. Cần có những biện pháp phù hợp để thay đổi nhận thức này. Khuyến khích người dân ưu tiên pháp luật quốc gia trong mọi vấn đề.
1.3. Mục tiêu phát triển xã hội chủ nghĩa hiện đại
Mục tiêu tối thượng của đất nước là "dân giàu, nước mạnh". Xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh là kim chỉ nam. Để đạt được những mục tiêu này, xã hội cần có sự thay đổi lớn. Cần thay đổi triệt để những nếp sống cũ. Cần thay đổi những thói quen lạc hậu. Những ý nghĩ và thành kiến có gốc rễ sâu xa hàng ngàn năm cần được điều chỉnh. Nâng cao ý thức và năng lực pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm. Nhiệm vụ này dành cho mọi tầng lớp nhân dân. Đặc biệt là người nông dân. Nâng cao năng lực pháp luật giúp họ hội nhập. Hội nhập vào dòng chảy phát triển của đất nước. Góp phần xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội.
II. Phân tích ảnh hưởng lệ làng truyền thống đến pháp luật
Lệ làng vốn được xem là công cụ quản lý xã hội. Công cụ này đã tồn tại hàng ngàn năm trong các làng xã truyền thống Việt Nam. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các mối quan hệ xã hội. Đặc biệt là trên quy mô nhỏ hẹp của làng xã. Lệ làng mang lại nhiều giá trị tích cực. Nó duy trì trật tự cộng đồng và tạo sự gắn kết trong làng xã. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, lệ làng cũng chứa đựng nhiều yếu tố ảnh hưởng tiêu cực. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến việc hình thành ý thức pháp luật ở người nông dân. Các quy định của lệ làng thường mang tính cục bộ. Chúng có thể không đồng nhất với pháp luật nhà nước. Đôi khi còn mâu thuẫn trực tiếp với các quy định pháp luật. Điều này gây ra những cản trở đáng kể. Nó cản trở việc thiết lập và thực hiện nguyên tắc sống và làm việc theo pháp luật. Nguyên tắc này là một chuẩn mực cơ bản của xã hội dân chủ, văn minh và hiện đại. Vì vậy, việc phân tích kỹ lưỡng các ảnh hưởng của lệ làng là cần thiết. Cần nhận diện cả mặt tích cực và tiêu cực để có giải pháp phù hợp.
2.1. Vai trò lệ làng trong quản lý xã hội truyền thống
Lệ làng được hình thành từ rất lâu đời. Nó là một hệ thống các quy tắc ứng xử. Lệ làng đóng vai trò chủ đạo trong quản lý làng xã. Nó điều chỉnh mọi mặt của đời sống cộng đồng. Từ các vấn đề hôn nhân, đất đai, cho đến việc giải quyết tranh chấp nhỏ. Lệ làng đảm bảo trật tự và sự ổn định nội bộ. Lệ làng có tính cưỡng chế. Các quy tắc được thực hiện bởi hương chức và các trưởng lão. Người dân trong làng phải tuân theo nghiêm ngặt. Đây là một hình thức tự quản cộng đồng hiệu quả. Nó rất phù hợp với cấu trúc làng xã cổ truyền. Lệ làng đã tạo nên một sự ổn định xã hội đáng kể trong suốt lịch sử.
2.2. Yếu tố tích cực của lệ làng đối với nông thôn
Lệ làng góp phần quan trọng trong việc bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc. Nó giúp duy trì các giá trị truyền thống tốt đẹp. Lệ làng củng cố sự gắn kết trong cộng đồng làng xã. Lệ làng thường giúp giải quyết các mâu thuẫn nội bộ nhanh chóng. Nó giảm tải đáng kể cho hệ thống pháp luật nhà nước. Lệ làng cũng góp phần vào sự ổn định xã hội ở nông thôn. Nó tạo ra một môi trường sống an toàn và có trật tự. Đồng thời, nó thúc đẩy tinh thần tương thân tương ái. Một số quy định của lệ làng vẫn phù hợp với đạo đức xã hội. Những giá trị này có thể được kế thừa và phát huy. Đặc biệt là trong bối cảnh phát triển và đổi mới hiện nay.
2.3. Hạn chế tiêu cực lệ làng ảnh hưởng ý thức pháp luật
Lệ làng thường có tính cục bộ và khép kín. Nó có thể trái với các quy định của pháp luật quốc gia. Điều này gây khó khăn lớn cho việc thực thi luật pháp chung. Một số lệ làng còn chứa đựng những hủ tục lạc hậu. Chúng không còn phù hợp với xã hội hiện đại. Lệ làng có thể gây cản trở sự phát triển tiến bộ. Việc người dân ưu tiên tuân thủ lệ làng hơn luật nước là phổ biến. Điều này làm suy yếu quyền lực và hiệu lực của nhà nước pháp quyền. Nó ngăn cản quá trình hình thành tư duy pháp quyền ở người dân. Sự tùy tiện trong việc áp dụng lệ làng cũng thường xảy ra. Điều đó thiếu tính công bằng và minh bạch. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật nhà nước.
III. Yêu cầu cấp bách nâng cao năng lực thực hành pháp luật
Công cuộc đổi mới đang diễn ra mạnh mẽ trên khắp đất nước. Việt Nam đang nỗ lực xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội. Mục tiêu đặt ra là phát triển bền vững và toàn diện. Điều này đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc trong nhận thức. Cần có sự chuyển biến trong tư duy của người dân. Đặc biệt là tầng lớp nông dân. Cần thay đổi triệt để những nếp sống cũ và thói quen lạc hậu. Những ý nghĩ và thành kiến đã ăn sâu hàng ngàn năm cần được điều chỉnh. Xây dựng ý thức và năng lực thực hành pháp luật là một nhiệm vụ trọng tâm. Nhiệm vụ này có tính tất yếu khách quan. Nó còn là một yêu cầu cấp bách trong bối cảnh hiện tại. Việc này giúp nông dân hội nhập. Hội nhập vào xã hội dân chủ, văn minh và hiện đại. Từ đó, góp phần xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh. Để đạt được điều này, phải kết hợp nhiều biện pháp đồng bộ. Vừa đẩy mạnh xây dựng cơ sở vật chất của chủ nghĩa xã hội. Vừa tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật nhà nước.
3.1. Đổi mới tư duy thói quen sống và làm việc theo luật
Thay đổi nếp nghĩ là yếu tố cốt lõi. Người dân cần quen sống và làm việc dựa trên pháp luật. Mọi hoạt động phải tuân thủ các quy định pháp luật. Điều này cần một quá trình lâu dài và kiên trì. Cần đẩy mạnh công tác giáo dục pháp luật. Cần tuyên truyền pháp luật một cách rộng rãi. Xây dựng một môi trường pháp lý lành mạnh là cần thiết. Thực hành pháp luật phải trở thành thói quen. Thói quen hàng ngày trong mỗi cộng đồng. Thói quen này cần được duy trì trong mọi lĩnh vực của đời sống. Nâng cao hiểu biết về pháp luật là bước đầu. Từ đó, kiến thức sẽ chuyển hóa thành hành vi. Hành vi tuân thủ và bảo vệ pháp luật một cách chủ động.
3.2. Xây dựng cơ sở vật chất và nhà nước pháp quyền
Phát triển kinh tế là nền tảng vững chắc. Xây dựng cơ sở vật chất của chủ nghĩa xã hội. Điều này sẽ hỗ trợ hiệu quả cho việc thực thi pháp luật. Nhà nước pháp quyền cần được hoàn thiện không ngừng. Hệ thống luật pháp phải đầy đủ và minh bạch. Nó cần đảm bảo công lý cho mọi công dân. Các cơ quan tư pháp phải hoạt động hiệu quả. Công bằng, liêm chính là ưu tiên hàng đầu. Niềm tin của người dân vào luật pháp phải được củng cố. Đây là hai mặt của một vấn đề lớn. Cần song song thực hiện cả hai nhiệm vụ. Điều đó đảm bảo sự phát triển đồng bộ và bền vững cho đất nước.
3.3. Phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong pháp luật
Bản sắc văn hóa dân tộc là một tài sản vô giá. Cần quan tâm giữ gìn và nâng cao giá trị này. Kế thừa các truyền thống đạo đức tốt đẹp. Phát huy những tập quán tích cực của cộng đồng. Lòng tự hào dân tộc là một động lực mạnh mẽ. Nó giúp người dân ý thức hơn về trách nhiệm. Trách nhiệm với cộng đồng và đất nước. Việc này góp phần đưa nông dân lên chủ nghĩa xã hội. Từ đó, từng bước hình thành ý thức pháp luật cho họ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại là chìa khóa quan trọng.
IV. Tổng quan nghiên cứu làng xã và ý thức pháp luật nông dân
Làng xã là cái nôi hình thành và bảo lưu văn hóa Việt Nam. Nó là nơi tạo nên truyền thống và con người Việt Nam từ ngàn đời. Vì thế, làng xã luôn thu hút sự quan tâm lớn. Nhiều nhà khoa học thuộc các lĩnh vực khác nhau đã nghiên cứu. Các chuyên gia trong và ngoài nước đều dành sự quan tâm đặc biệt. Đã có nhiều công trình tiêu biểu ra đời. Chúng khảo sát một cách khá toàn diện xã hội nông thôn truyền thống. Các góc độ nghiên cứu rất đa dạng. Từ lịch sử, dân tộc học cho đến tâm lý xã hội. Các phong tục, tập quán cũng được phân tích sâu. Nhiều tác phẩm chuyên sâu về "luật pháp" làng xã đã được xuất bản. Chúng bao gồm các nghiên cứu về lệ làng và hương ước. Số lượng lớn các công trình này. Điều đó phản ánh sự quan tâm lớn của giới khoa học. Phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với vấn đề này. Những thành tựu này là tiền đề quan trọng. Chúng gợi mở cho việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu về nông thôn và người nông dân ở các góc độ mới.
4.1. Các công trình về xã hội nông thôn truyền thống Việt Nam
Nhiều học giả hàng đầu đã khảo sát rất toàn diện. Họ nghiên cứu về xã hội nông thôn truyền thống Việt Nam. "Xã thôn Việt Nam" của GS Nguyễn Hồng Phong là một công trình tiêu biểu. Hai tập sách về "Nông thôn Việt Nam trong lịch sử" cũng rất quan trọng. "Nông dân và nông thôn Việt Nam thời cận đại" là những đóng góp lớn khác. Các tập sách này tập trung nhiều bài viết giá trị. Chúng là của các nhà sử học và dân tộc học uy tín. Những công trình này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn về cấu trúc, tổ chức làng xã xưa. Cái nhìn về đời sống và các mối quan hệ của nông dân. Chúng là tài liệu quý giá cho nghiên cứu sau này.
4.2. Nghiên cứu về tâm lý phong tục và luật pháp làng xã
Góc độ truyền thống và con người cũng được xem xét kỹ lưỡng. "Giá trị tinh thần truyền thống dân tộc Việt Nam" của GS Trần Văn Giàu là một ví dụ. Các công trình về tâm lý cộng đồng và di sản cũng nổi bật. "Việt Nam phong tục" của Phan Kế Bính là tác phẩm kinh điển về phong tục tập quán. Di sản "luật pháp" làng xã cũng thu hút sự quan tâm. "Lệ làng phép nước" của TS. Bùi Xuân Đính là một nghiên cứu cụ thể. "Hương ước và quản lý làng xã" cũng rất có giá trị. "Luật và xã hội Việt Nam thế kỷ XVII - XVIII" của GS In Sun Yu là đóng góp quốc tế. Các nghiên cứu này làm rõ hệ thống quy tắc truyền thống.
4.3. Đóng góp của các hội thảo tạp chí khoa học chuyên ngành
Nhiều hội thảo khoa học quan trọng đã được tổ chức. Chúng tập trung vào vai trò của hương ước. Vai trò của hương ước trong xây dựng nông thôn mới. Vai trò của hương ước trong quản lý nhà nước đối với hương ước. Các tạp chí chuyên ngành cũng đăng tải nhiều bài viết. Các tạp chí như Cộng sản, Triết học, Nhà nước và Pháp luật. Các bài viết về dân chủ, con người được trình bày. Chúng liên quan mật thiết đến pháp luật và xã hội. Những thành tựu này tạo ra tiền đề quan trọng. Chúng gợi mở cho việc tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu. Nghiên cứu sâu hơn về nông thôn và người nông dân. Nghiên cứu ở các góc độ khác nhau.
V. Khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về lệ làng và pháp luật
Các công trình nghiên cứu hiện có đã đạt được nhiều thành tựu. Chúng cung cấp một nền tảng tri thức quý báu. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu vẫn tồn tại. Việc nghiên cứu về ảnh hưởng của lệ làng. Ảnh hưởng của lệ làng đến việc hình thành ý thức pháp luật cho người nông dân. Đặc biệt, chưa có một công trình nào mang tính chuyên khảo. Công trình này phải từ góc độ triết học - xã hội. Sự thiếu vắng những nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực này. Điều đó càng khẳng định tính cấp bách của đề tài luận án. Cần có một nghiên cứu sâu sắc hơn. Luận án này ra đời để lấp đầy khoảng trống đó. Nó đóng góp nhỏ vào nỗ lực chung. Nỗ lực nghiên cứu và giải quyết vấn đề. Nghiên cứu này là cần thiết để hiểu rõ hơn. Hiểu rõ hơn mối quan hệ phức tạp. Mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại trong xã hội Việt Nam. Góp phần phát triển lý luận và thực tiễn.
5.1. Sự thiếu vắng công trình chuyên khảo triết học xã hội
Nhiều nghiên cứu đã đề cập đến làng xã. Nhiều công trình đã phân tích về lệ làng và hương ước. Tuy nhiên, chúng thường tập trung vào lịch sử, văn hóa hoặc dân tộc học. Các nghiên cứu dưới góc độ luật học cũng đã có. Nhưng một công trình chuyên sâu từ góc độ triết học - xã hội còn thiếu. Công trình này cần phân tích sâu mối quan hệ biện chứng. Mối quan hệ giữa lệ làng và ý thức pháp luật của người nông dân. Khoảng trống này cần được lấp đầy. Nó sẽ cung cấp một cái nhìn tổng thể. Cái nhìn sâu sắc hơn về bản chất vấn đề. Điều này giúp định hướng các giải pháp hiệu quả trong tương lai.
5.2. Tính cấp thiết của nghiên cứu ảnh hưởng lệ làng
Ảnh hưởng của lệ làng là rất lớn. Nó tác động trực tiếp đến người nông dân. Tác động đến hành vi pháp lý và tư duy của họ. Việc hiểu rõ những ảnh hưởng này là thiết yếu. Nó giúp xây dựng các chính sách hiệu quả hơn. Đặc biệt là chính sách giáo dục pháp luật. Nghiên cứu này là cấp bách. Nó giúp giải quyết những cản trở thực tiễn. Cản trở việc sống và làm việc theo pháp luật. Chuẩn mực của một xã hội hiện đại. Cần có một cái nhìn đa chiều và toàn diện. Để phát huy những mặt tích cực. Đồng thời, hạn chế những mặt tiêu cực của lệ làng truyền thống. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững.
5.3. Đóng góp của luận án vào lĩnh vực khoa học xã hội
Luận án này là một đóng góp quan trọng. Nó tập trung vào góc độ triết học - xã hội. Nghiên cứu sâu về ảnh hưởng của lệ làng. Luận án làm rõ mối quan hệ giữa lệ làng và luật nước. Mối quan hệ này trong xã hội Việt Nam cổ truyền. Từ đó, nó soi sáng quá trình hiện đại hóa. Luận án giúp hình thành một khung lý luận chặt chẽ. Khung lý luận này dành cho việc xây dựng ý thức pháp luật. Đặc biệt cho nông dân trong thời kỳ đổi mới. Đây là sự bổ sung cần thiết và có giá trị. Nó làm phong phú thêm kho tàng tri thức về Việt Nam học. Góp phần vào sự phát triển chung của khoa học xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một quốc gia hiện có gần 80% dân số là nông dân vẫn sống chủ yếu bằng nghề nông nghiệp truyền thống, mang tính chất tự cấp, tự túc. Từ hiện trạng ấy tiến thẳng lên CNXH, bỏ qua chế độ TBCN, do đó, cũng có nghĩa là bỏ qua dân chủ tư sản, hiển nhiên đặt ra cho chúng ta nhiều khó khăn. Đối với những nước đã qua dân chủ tư sản, việc sống và làm việc theo pháp luật, đã trở thành tập quán, thói quen của người dân. Trái lại, ở nước ta, do chưa trải qua dân chủ tư sản, từ điểm xuất phát thấp về kinh tế xã hội, nhất là ở nông thôn, người nông dân với truyền thống "phép vua thua lệ làng" và những quan hệ dòng họ, xóm ngõ, nên chưa có thói quen sống và làm việc theo pháp luật.
Tiến trình cách mạng XHCN, xây dựng CNXH, thực hiện công cuộc đổi mới vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh là quá trình đưa nông dân lên CNXH. Bởi vậy, cùng với việc chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho nông dân "chúng ta phải thay đổi triệt để những nếp sống thói quen, ý nghĩ và thành kiến có gốc rễ sâu xa hàng ngàn năm" [84, tr. 493] để xây dựng và nâng cao ý thức và năng lực thực hành pháp luật cho họ. Đây là một tất yếu khách quan và cũng là một yêu cầu cấp bách.
Lệ làng vốn được xem là công cụ quản lý xã hội trong các làng xã truyền thống. Bên cạnh giá trị tích cực trong việc điều chỉnh mối quan hệ xã hội trên quy mô nhỏ hẹp của làng xã, nhìn chung, lệ làng còn có nhiều yếu tố ảnh hưởng tiêu cực tới việc hình thành YTPL ở người nông dân. Đó là những cản trở đáng kể cho việc thiết định trong thực tế nguyên tắc sống và làm việc theo pháp luật, một chuẩn mực của xã hội dân chủ văn minh, hiện đại. Do vậy, xây dựng YTPL cho nông dân, một mặt phải đẩy mạnh sự 6 nghiệp xây dựng cơ sở vật chất của CNXH, tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền, mặt khác, cần phải phát huy những mặt tích cực, hạn chế mặt tiêu cực của lệ làng truyền thống.
Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ VIII Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định: "Quan tâm giữ gìn và nâng cao bản sắc văn hóa dân tộc, kế thừa và phát huy truyền thống đạo đức, tập quán tốt đẹp và lòng tự hào dân tộc" [24, tr. 111], cũng là để đưa nông dân lên CNXH, từng bước hình thành YTPL cho họ, nhằm xây dựng thành công CNXH ở nước ta. Để giải quyết những vấn đề trên, đề tài "Lệ làng truyền thống với việc hình thành ý thức pháp luật cho nông dân Việt Nam thời kỳ đổi mới" là một đóng góp nhỏ vào sự nỗ lực chung đó. Tình hình nghiên cứu đề tài Truyền thống, đất nước và con người Việt Nam được hình thành và bảo lưu từ trong các làng xã cổ truyền.
Làng xã, vì thế, đã thu hút nhiều nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực của khoa học xã hội và nhân văn trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu. - Khảo sát một cách khá toàn diện xã hội nông thôn truyền thống có một số công trình tiêu biểu: "Xã thôn Việt Nam" của GS Nguyễn Hồng Phong [102]; hai tập sách về "Nông thôn Việt Nam trong lịch sử" [125], [126], và hai tập về "Nông dân và nông thôn Việt Nam thời cận đại" [127], [128] - những tập sách trên đã tập trung các bài viết của các nhà sử học, dân tộc học. - Từ góc độ truyền thống và con người có "Giá trị tinh thần truyền thống dân tộc Việt Nam" của GS Trần Văn Giàu [33]; Đề tài KX-07-02 là công trình của nhiều nhà khoa học, được thể hiện ở hai tập sách do GS Phan Huy Lê và PGS.TS Vũ Minh Giang chủ biên [48], [49]. - Từ góc độ tâm lý xã hội, phong tục tập quán, có tác phẩm "Tâm lý cộng đồng và di sản" của Đỗ Long và Trần Hiệp [61]; "Việt Nam phong tục" của Phan Kế Bính [6].
7 - Từ góc độ di sản "luật pháp" làng xã có "Chúng ta kế thừa di sản nào" của GS Văn Tạo [108], các công trình của TS. Bùi Xuân Đính "Lệ làng phép nước" [30], "Hương ước và quản lý làng xã" [29]; Lê Đức Tiết "Về lệ làng Hương ước" [111]. Nhà Việt Nam học Hàn Quốc, GS In Sun Yu với "Luật và xã hội Việt Nam thế kỷ XVII - XVIII" [130]. Các bài viết trong "Hội thảo vai trò của Hương ước trong việc xây dựng nông thôn mới và quản lý nhà nước đối với hương ước" do Bộ Tư pháp và UBND tỉnh Hải Hưng tổ chức ngày 26-27/12/1995.
- Nhiều bài viết về dân chủ, con người của PGS.TS Hoàng Chí Bảo, GS.TS Nguyễn Trọng Chuẩn, PGS.TS Dương Xuân Ngọc, PGS.TS Trần Quang Nhiếp. đã được đăng trên các tạp chí: Cộng sản, Triết học, Nhà nước và Pháp luật, Thông tin lý luận, Nghiên cứu lý luận. Số lượng lớn công trình về nông thôn, làng xã, dân chủ và pháp luật phản ánh sự quan tâm của các nhà khoa học, của xã hội đối với vấn đề mà đề tài hướng tới. Những thành tựu đạt được là tiền đề quan trọng gợi mở cho việc tiếp tục nghiên cứu về nông thôn và người nông dân ở các góc độ khác nhau.
Tuy vậy, việc nghiên cứu ảnh hưởng của lệ làng - di sản của làng xã truyền thống - đến việc hình thành YTPL cho người nông dân vẫn chưa có một công trình nào mang tính chuyên khảo từ góc độ triết học - xã hội. Sự thiếu vắng những công trình về lĩnh vực này càng khẳng định tính cấp bách của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của luận án Mục đích của luận án: Trên cơ sở làm rõ quan hệ lệ làng và luật nước trong xã hội Việt Nam cổ truyền và ảnh hưởng của lệ làng truyền thống với việc hình thành YTPL của người nông dân, luận án nêu ra một số giải pháp nhằm phát huy những nhân tố tích cực, hạn chế mặt tiêu cực của lệ làng truyền thống 8 trong quá trình xây dựng, nâng cao YTPL cho nông dân nước ta thời kỳ đổi mới. Nhiệm vụ của luận án: - Làm rõ quá trình hình thành và mối quan hệ giữa lệ làng và luật nước trong quá trình lịch sử.
- Làm rõ nét đặc thù của lệ làng trong thời kỳ đổi mới và ảnh hưởng của nó đối với việc hình thành YTPL cho nông dân nước ta hiện nay. - Đề xuất một số giải pháp chủ yếu để phát huy nhân tố tích cực, hạn chế mặt tiêu cực của lệ làng truyền thống trong quá trình xây dựng, nâng cao YTPL cho nông dân nước ta thời kỳ đổi mới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu của đề tài: Nghiên cứu quan hệ của người nông dân với lệ làng: ý thức sống và làm việc theo lệ làng của người nông dân trong xã hội Việt Nam cổ truyền. Quan hệ của người nông dân với luật nước trong thời kỳ đổi mới, ý thức sống và làm việc theo pháp luật để từ đó định hướng việc giáo dục YTPL cho người nông dân hiện nay.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn ở việc nghiên cứu nông dân vùng đồng bằng Bắc Bộ, nơi làng xã truyền thống hình thành sớm, có kết cấu xã hội bền chặt và cũng là nơi chịu ảnh hưởng sâu đậm của lệ làng. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án - Luận án dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và những quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với nông dân, nông nghiệp và nông thôn trong các giai đoạn cách mạng nước ta. - Luận án sử dụng phương pháp duy vật lịch sử của triết học mácxít, có chú ý đến những đặc thù của phương pháp CNXHKH, gắn lý luận với thực tiễn chính trị xã hội Việt Nam để luận giải những vấn đề đặt 9 ra. Ngoài ra, luận án cũng sử dụng các phương pháp như lịch sử - lôgic; phân tích tổng hợp, thống kê, điều tra xã hội học, so sánh, văn bản học.
Những đóng góp mới về mặt khoa học của luận án - Luận án khái quát từ góc độ chính trị - xã hội mối quan hệ giữa lệ làng truyền thống với luật nước trong lịch sử; Những nét đặc thù của lệ làng trong thời kỳ đổi mới; làm rõ nội hàm khái niệm YTPL của người nông dân Việt Nam và ảnh hưởng của lệ làng đối với quá trình hình thành và nâng cao YTPL cho người nông dân. - Luận án nêu lên một số giải pháp góp phần xây dựng, nâng cao YTPL cho nông dân phù hợp với dân chủ hóa xã hội và xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN. Ý nghĩa thực tiễn của luận án Kết quả nghiên cứu của luận án ở mức độ nhất định có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo, góp thêm cơ sở cho việc hoạch định chính sách của Đảng và Nhà nước để phát huy nguồn lực lao động ở nông thôn vào sự nghiệp đổi mới đất nước. Kết cấu của luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, luận án gồm 3 chương, 10 tiết.
10 Chương 1 LỆ LÀNG. MỐI QUAN HỆ GIỮA LỆ LÀNG VÀ LUẬT NƯỚC TRONG XÃ HỘI VIỆT NAM TRUYỀN THỐNG 1. LỆ LÀNG TRONG LÀNG XÃ CỔ TRUYỀN 1. Làng xã Việt Nam trong quá trình lịch sử Tìm hiểu xã hội nông thôn Việt Nam, người ta thường bắt gặp các từ làng, xã và thôn trong các văn bản giấy tờ và ngôn ngữ của người nông dân.
Làng là một từ nôm, dùng để chỉ đơn vị tụ cư truyền thống của người nông dân Việt. Làng là cộng đồng dân cư, cộng đồng "lãnh thổ", cơ cấu tổ chức, tâm lý, phong tục tập quán tín ngưỡng và "thổ ngữ" riêng. Còn xã là từ Hán - Việt chỉ đơn vị hành chính cơ sở của nhà nước phong kiến ở vùng nông thôn. Trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, trên vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, phần nhiều mỗi làng là một xã.
Do vậy, người nông dân thường ghép hai từ này làm một: làng xã. Thôn cũng là một từ Hán - Việt, thường được dùng trong văn bản giấy tờ hành chính, trong văn tế. Một xã mà gồm nhiều làng thì các làng họp thành xã ấy được gọi là thôn. Còn trong ngôn ngữ của người nông dân, mỗi người khi nói về quê hương, nơi mình sinh sống vẫn thường nói làng này, làng kia hơn là xã này, thôn nọ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ lệ làng truyền thống với việc hình thành ý t (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-le-lang-truyen-thong-voi-viec-hinh-thanh-y-thuc-phap-luat-cho-nong-dan-viet-nam-trong-thoi-ky-doi-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ lệ làng truyền thống với việc hình thành ý t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ lệ làng truyền thống với việc hình thành ý thức pháp luật cho nông dân việt nam trong thời kỳ đổi mới. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luận án "Luận án tiến sĩ lệ làng truyền thống với việc hình thành ý t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ lệ làng truyền thống với việc hình thành ý t" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ lệ làng truyền thống với việc hình thành ý t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.