Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước về xuất cảnh nhập cả
Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước về xuất cảnh nhập cảnh ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cấp thiết hoàn thiện pháp luật quản lý nhà nước hiệu quả
- Số trang:
- 209 trang
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cấp thiết hoàn thiện pháp luật quản lý nhà nước hiệu quả
Việc hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước là yêu cầu cấp thiết. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Quyền xuất cảnh, nhập cảnh của công dân cần được bảo đảm toàn diện. Nó không chỉ là quyền hiến định mà còn là động lực phát triển xã hội. Pháp luật hiện hành đã bộc lộ nhiều hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý nhà nước. Công cuộc cải cách hành chính đang diễn ra mạnh mẽ. Hoàn thiện hệ thống pháp luật là nền tảng cho cải cách. Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu sâu sắc vấn đề. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp thực tiễn. Chúng giúp pháp luật quản lý nhà nước về xuất nhập cảnh trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.
1.1. Quyền công dân và phát triển xã hội
Quyền tự do đi lại, xuất cảnh, nhập cảnh là quyền hiến định quan trọng. Quyền này thể hiện giá trị cốt lõi của nhà nước pháp quyền. Công dân có quyền tự do lựa chọn nơi cư trú, làm việc, học tập. Hoạt động xuất nhập cảnh góp phần quan trọng vào quá trình giao lưu quốc tế. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội mạnh mẽ. Khi quyền xuất cảnh, nhập cảnh được bảo đảm, con người phát huy tối đa năng lực. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển bền vững của đất nước. Hiến pháp Việt Nam năm 1992 và các văn bản pháp luật liên quan đã ghi nhận quyền này. Tuy nhiên, việc bảo đảm thực thi quyền trên thực tế đối mặt nhiều thách thức. Pháp luật quản lý nhà nước cần liên tục được hoàn thiện. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi nhất cho công dân. Đồng thời, vẫn phải đảm bảo lợi ích quốc gia. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là cấp thiết. Nó góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
1.2. Hạn chế của pháp luật hiện hành về quản lý xuất nhập cảnh
Pháp luật quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh ở Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế. Những bất cập này tồn tại trong nhiều năm qua. Chúng gây ảnh hưởng tiêu cực đến việc thực hiện quyền của công dân. Hiệu lực, hiệu quả của nền hành chính nhà nước bị suy giảm. Điều này đặc biệt rõ trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc áp dụng. Thủ tục hành chính đôi khi phức tạp, rườm rà. Công dân và doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều rào cản. Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật cũng là vấn đề. Nó dẫn đến sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản. Cần có cái nhìn toàn diện để nhận diện và khắc phục các điểm yếu. Pháp luật cần phản ánh đúng thực tiễn, đáp ứng yêu cầu phát triển. Hoàn thiện hệ thống pháp luật là chìa khóa để giải quyết vấn đề này. Mục tiêu là xây dựng khuôn khổ pháp lý vững chắc, công bằng.
1.3. Yêu cầu cải cách hành chính và hoàn thiện pháp luật
Đảng và Nhà nước Việt Nam đang chỉ đạo quyết liệt công cuộc cải cách hành chính. Trọng tâm của cải cách là phục vụ con người. Nhu cầu của người dân ngày càng tăng cao, bao gồm cả quyền xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú. Để cải cách đạt hiệu quả, cần phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn hệ thống chính trị. Các biện pháp đồng bộ cần được áp dụng. Trong đó, nghiên cứu làm sáng tỏ vấn đề lý luận và thực tiễn là cốt lõi. Pháp luật trong quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh cần được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều ý kiến khác nhau còn tồn tại xung quanh vai trò của pháp luật. Đặc biệt là mối quan hệ giữa an ninh quốc gia và quyền công dân. Việc nghiên cứu đề tài này mang tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Nó góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật. Từ đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính.
II.Thực trạng pháp luật quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam
Pháp luật về xuất cảnh, nhập cảnh tại Việt Nam đã có những quy định nhất định. Tuy nhiên, nhiều bất cập vẫn tồn tại. Các quy định hiện hành chưa thực sự đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Chúng ảnh hưởng đến quyền của công dân và hiệu quả quản lý nhà nước. Tình hình nghiên cứu khoa học cho thấy sự quan tâm đến vấn đề này. Nhiều công trình đã phân tích cơ sở pháp lý. Chúng cũng đề xuất các giải pháp để hoàn thiện hệ thống pháp luật. Tuy nhiên, vẫn cần những nghiên cứu chuyên sâu hơn. Mục tiêu là khắc phục triệt để các hạn chế. Điều này giúp nâng cao năng lực của luật hành chính Việt Nam. Từ đó, xây dựng một nhà nước pháp quyền thực sự.
2.1. Pháp luật hiện hành và những bất cập
Các văn bản pháp luật về xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú đã được ban hành. Chúng là cơ sở pháp lý quan trọng cho hoạt động quản lý nhà nước. Tuy nhiên, trong quá trình thực thi, nhiều bất cập đã phát sinh. Một số quy định còn thiếu tính đồng bộ, chồng chéo. Điều này tạo ra kẽ hở pháp lý, gây khó khăn cho cơ quan quản lý. Công dân cũng gặp phải những vướng mắc trong thủ tục hành chính. Sự thiếu minh bạch trong một số quy định gây khó khăn cho việc giải thích. Nó cũng tạo điều kiện cho các tiêu cực phát sinh. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là cần thiết. Cần rà soát toàn diện để xác định những điểm yếu. Mục tiêu là xây dựng các quy định rõ ràng, dễ hiểu. Điều này góp phần nâng cao tính khả thi và hiệu lực của pháp luật. Từ đó, cải thiện chất lượng chính sách công trong lĩnh vực này.
2.2. Ảnh hưởng đến hiệu lực hiệu quả quản lý nhà nước
Những hạn chế của pháp luật quản lý nhà nước về xuất nhập cảnh ảnh hưởng sâu sắc. Chúng làm giảm hiệu lực và hiệu quả của nền hành chính. Các cơ quan chức năng gặp khó khăn trong việc thực thi nhiệm vụ. Quy trình xử lý hồ sơ chậm trễ, không đồng bộ. Điều này gây lãng phí nguồn lực và giảm lòng tin của công dân. Năng lực phản ứng chính sách còn yếu trước những thay đổi nhanh chóng. Thiếu sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong một số trường hợp. Nó làm giảm tính chuyên nghiệp của bộ máy nhà nước. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là giải pháp cốt lõi. Nó giúp nâng cao chất lượng quản lý nhà nước. Một khuôn khổ pháp lý vững chắc sẽ tạo điều kiện cho hoạt động hiệu quả. Đồng thời, nó tăng cường sự giám sát và đánh giá. Điều này hướng tới một nền hành chính phục vụ, chuyên nghiệp.
2.3. Tình hình nghiên cứu khoa học liên quan
Vấn đề pháp luật trong quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh luôn nhận được sự quan tâm. Các nhà khoa học và hoạt động thực tiễn đã có nhiều công trình nghiên cứu. Chúng đề cập trực tiếp hoặc gián tiếp đến cơ sở pháp lý của hoạt động này. Luận án Tiến sĩ Luật học của TS. Bùi Quảng Bạ là một ví dụ tiêu biểu. Công trình này làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó xác định đặc trưng, vai trò của quản lý nhà nước đối với người nước ngoài. Luận án đã làm rõ thêm nhiều khái niệm quan trọng. Nó cũng khái quát sự hình thành, phát triển của pháp luật từ 1945 đến 1996. Phân tích thực trạng quản lý, vi phạm pháp luật được thực hiện. Các kiến nghị nhằm xây dựng, hoàn thiện pháp luật về quản lý người nước ngoài đã được đưa ra. Một số kiến nghị có tính khả thi cao. Ví dụ, bổ sung hình phạt trục xuất vào Bộ luật hình sự. Các nghiên cứu này cung cấp nền tảng quan trọng. Chúng giúp cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện nay.
III.Cải cách hành chính Trụ cột hoàn thiện pháp luật
Cải cách hành chính là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu là xây dựng một nền hành chính dân chủ, hiện đại. Trọng tâm của cải cách là phục vụ người dân và doanh nghiệp. Hoàn thiện hệ thống pháp luật được xem là trụ cột. Nó là yếu tố then chốt cho sự thành công của cải cách. Đặc biệt, cải cách thể chế và thủ tục hành chính trong lĩnh vực xuất nhập cảnh rất cần thiết. Việc này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời, nó đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Một chính sách công tốt sẽ thúc đẩy phát triển. Minh bạch hóa thủ tục là yêu cầu cấp bách.
3.1. Chủ trương cải cách hành chính của Đảng và Nhà nước
Đảng và Nhà nước Việt Nam đã xác định cải cách hành chính là nhiệm vụ trọng tâm. Mục tiêu chiến lược là xây dựng một nền hành chính công hiệu quả. Nền hành chính này phải dân chủ, chuyên nghiệp, hiện đại. Trọng tâm của mọi hoạt động cải cách là phục vụ con người. Nó phải đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân. Trong đó có quyền xuất cảnh, nhập cảnh và cư trú. Hoàn thiện hệ thống pháp luật là yếu tố cốt lõi của công cuộc cải cách này. Cải cách không chỉ dừng lại ở thay đổi cấu trúc bộ máy. Nó còn phải đi sâu vào thể chế, chính sách công. Đảm bảo mọi quy định pháp luật phù hợp với thực tiễn. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cải cách hành chính hướng tới một nhà nước pháp quyền vững mạnh. Nó cũng nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong mọi lĩnh vực.
3.2. Cải cách thể chế thủ tục hành chính xuất nhập cảnh
Trong bối cảnh cải cách hành chính, lĩnh vực xuất nhập cảnh cần được ưu tiên. Cải cách thể chế, thủ tục hành chính là trọng tâm. Các văn bản pháp luật cần được rà soát kỹ lưỡng. Mục tiêu là đơn giản hóa các thủ tục. Loại bỏ những quy định không cần thiết, gây phiền hà cho công dân. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý là giải pháp hiệu quả. Điều này giúp tăng tốc độ xử lý, giảm thiểu sai sót. Nó cũng nâng cao tính minh bạch, hạn chế tham nhũng. Thủ tục hành chính cần được công khai, rõ ràng. Người dân dễ dàng tiếp cận thông tin, thực hiện quyền của mình. Việc phân cấp quản lý hợp lý hơn cũng là một hướng đi. Nó giúp tăng cường trách nhiệm của các cấp. Từ đó, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và chất lượng dịch vụ công. Cải cách này góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật, đáp ứng yêu cầu phát triển.
3.3. Tăng cường hiệu quả quản lý phục vụ nhân dân
Mục tiêu cuối cùng của cải cách hành chính là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời, nó hướng tới việc phục vụ nhân dân tốt hơn. Hoàn thiện pháp luật quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt. Nó cung cấp khung pháp lý vững chắc cho các hoạt động. Cần xây dựng các chính sách công dựa trên nhu cầu thực tế. Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong mọi hoạt động. Các cơ quan nhà nước phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Phản hồi của công dân cần được lắng nghe và xử lý kịp thời. Điều này không chỉ tăng cường lòng tin của nhân dân. Nó còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội. Một nền hành chính mạnh mẽ sẽ là chỗ dựa vững chắc. Nó giúp xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam ngày càng hoàn thiện. Việc này cũng góp phần nâng cao vị thế quốc tế của đất nước.
IV.Đảm bảo quyền công dân và minh bạch hóa thủ tục
Quản lý nhà nước về xuất nhập cảnh đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Cần đảm bảo an ninh quốc gia, nhưng không xâm phạm quyền công dân. Việc hài hòa hai yếu tố này là thách thức lớn. Pháp luật cần minh bạch hóa mọi quy định và thủ tục. Điều này giúp tăng cường lòng tin của công chúng. Đồng thời, nó cũng nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Một nhà nước pháp quyền cần có chính sách công rõ ràng. Các thủ tục hành chính phải đơn giản, dễ tiếp cận. Sự phân cấp quản lý hợp lý cũng góp phần vào mục tiêu này. Mục tiêu là xây dựng nền hành chính công bằng, hiệu quả.
4.1. Hài hòa an ninh quốc gia và quyền công dân
Pháp luật quản lý nhà nước về xuất nhập cảnh phải đối mặt với một vấn đề phức tạp. Đó là việc hài hòa giữa yêu cầu đảm bảo an ninh quốc gia. Đồng thời, cần tôn trọng và bảo đảm quyền xuất cảnh, nhập cảnh của công dân. Vấn đề này thường phát sinh nhiều ý kiến trái chiều. Thậm chí có những quan điểm đối lập nhau. Việc xây dựng chính sách công cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng. Tránh việc lạm dụng quyền hạn nhân danh an ninh quốc gia. Điều đó có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền tự do của người dân. Cần có các quy định rõ ràng về giới hạn của việc hạn chế quyền. Các biện pháp hạn chế phải tuân thủ nguyên tắc cần thiết và tỷ lệ. Mục tiêu là xây dựng một nhà nước pháp quyền thực sự. Nhà nước đó phải bảo vệ cả lợi ích quốc gia và quyền con người. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật sẽ giúp đạt được sự cân bằng này.
4.2. Minh bạch hóa quy định thủ tục hành chính
Minh bạch hóa là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Tất cả các quy định, thủ tục hành chính trong lĩnh vực xuất nhập cảnh cần được công khai. Chúng phải rõ ràng, dễ hiểu. Công dân dễ dàng tiếp cận thông tin về quyền và nghĩa vụ của mình. Quy trình xử lý hồ sơ cần được chuẩn hóa. Các bước thực hiện phải được công bố cụ thể. Điều này giúp loại bỏ sự tùy tiện trong quá trình giải quyết. Nó cũng hạn chế các hành vi tiêu cực, tham nhũng vặt. Việc minh bạch hóa góp phần xây dựng niềm tin của công chúng vào chính sách công. Nó còn thúc đẩy việc thực hiện pháp luật một cách nghiêm túc. Thủ tục hành chính đơn giản, thông thoáng sẽ tạo thuận lợi. Từ đó, hỗ trợ đắc lực cho hoạt động kinh tế, du lịch, giao lưu quốc tế. Hoàn thiện hệ thống pháp luật phải ưu tiên yếu tố minh bạch này.
4.3. Nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước
Trong một nhà nước pháp quyền, trách nhiệm giải trình là vô cùng quan trọng. Các cơ quan quản lý nhà nước phải chịu trách nhiệm về mọi quyết định. Đặc biệt là những quyết định ảnh hưởng đến quyền lợi công dân. Cần thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả, khách quan. Kênh tiếp nhận và xử lý phản hồi, khiếu nại phải minh bạch. Việc này giúp công dân thực hiện quyền tố cáo, khiếu nại khi cần. Đồng thời, nó buộc các cơ quan phải xem xét lại hành vi của mình. Nâng cao trách nhiệm giải trình góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ công. Nó cũng thúc đẩy cán bộ, công chức làm việc chuyên nghiệp hơn. Việc này tạo ra một môi trường quản lý công bằng, đáng tin cậy. Hoàn thiện hệ thống pháp luật cần cụ thể hóa các quy định về trách nhiệm. Điều này đảm bảo mỗi cá nhân, tổ chức đều có trách nhiệm cụ thể trước pháp luật.
V.Kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật quản lý hiệu quả
Để hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước về xuất nhập cảnh, cần giải pháp đồng bộ. Chúng phải dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Các kiến nghị cần tập trung vào sửa đổi, bổ sung văn bản pháp luật hiện hành. Đồng thời, nâng cao ý thức pháp luật trong xã hội là cần thiết. Cải cách bộ máy và cơ chế quản lý cũng rất quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ, hiệu quả. Nó phải đáp ứng yêu cầu của cải cách hành chính. Đồng thời, nó đảm bảo quyền công dân và an ninh quốc gia. Điều này giúp tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước.
5.1. Xây dựng cơ sở lý luận thực tiễn vững chắc
Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật cần dựa trên nền tảng vững chắc. Cần nghiên cứu sâu sắc về lý luận pháp luật quản lý nhà nước. Đặc biệt là trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh. Nghiên cứu cần làm sáng tỏ các khái niệm cơ bản. Ví dụ, về người nước ngoài, quản lý nhà nước về an ninh quốc gia. Cần phân tích cơ chế điều chỉnh pháp luật đối với họ. Việc này cung cấp cơ sở khoa học cho các đề xuất. Đồng thời, cần tổng kết kinh nghiệm quốc tế. Học hỏi từ các quốc gia có nền quản lý xuất nhập cảnh tiên tiến. Đánh giá khách quan thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành. Nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu. Điều này giúp xác định phương hướng chính xác cho việc hoàn thiện. Từ đó, xây dựng chính sách công phù hợp với điều kiện Việt Nam.
5.2. Đề xuất sửa đổi bổ sung văn bản pháp luật
Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn, cần đề xuất cụ thể. Cần sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật hiện hành. Đặc biệt là các luật, pháp lệnh liên quan đến xuất nhập cảnh, cư trú. Một số quy định của Bộ luật hình sự cũng cần xem xét. Ví dụ, kiến nghị bổ sung hình phạt trục xuất. Hình phạt này có thể áp dụng vừa là hình phạt chính, vừa là hình phạt bổ sung. Việc này giúp nâng cao tính răn đe, hiệu quả của pháp luật. Các đề xuất cần đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ trong hệ thống. Tránh tạo ra các mâu thuẫn nội tại. Đồng thời, pháp luật phải có tính khả thi cao. Nó phải dễ áp dụng trong thực tiễn. Việc này góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật. Từ đó, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, hướng tới một nhà nước pháp quyền vững mạnh.
5.3. Nâng cao ý thức pháp luật và bộ máy quản lý
Bên cạnh việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, cần có các giải pháp đồng bộ. Cần nâng cao ý thức pháp luật trong toàn xã hội. Tổ chức tuyên truyền, phổ biến pháp luật rộng rãi. Điều này giúp công dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Đồng thời, nâng cao năng lực, phẩm chất của đội ngũ cán bộ quản lý. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ là rất cần thiết. Đổi mới tổ chức bộ máy, cơ chế quản lý nhà nước về xuất nhập cảnh. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hành chính. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu thủ tục hành chính. Phân cấp quản lý hợp lý, tăng cường trách nhiệm giải trình. Kết hợp đồng bộ các giải pháp này. Mục tiêu là đạt hiệu quả quản lý cao nhất. Từ đó, góp phần vào công cuộc cải cách hành chính và xây dựng nhà nước pháp quyền.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Trong đời sống xã hội, việc công dân đi ra nước ngoài và từ nước ngoài về nước (xuất cảnh nước mình, nhập cảnh một nước khác và ngược lại) để cư trú, làm ăn sinh sống, buôn bán, đầu tư, công tác, lao động, học tập, du lịch. là một vấn đề bình thường trong quá trình giao lưu giữa các quốc gia và con người trong khu vực hoặc quốc tế. Con người chỉ có thể tiến bộ và phát huy khả năng của mình trên mọi lĩnh vực khi quyền con người nói chung và quyền xuất cảnh, nhập cảnh được bảo đảm. Như vậy, có thể nói, bảo đảm quyền xuất cảnh, nhập cảnh và cư trú ngày nay đã trở thành một động lực của sự phát triển xã hội.
Ở hầu hết các nước tiến bộ, với tính cách là một bộ phận quan trọng trong hệ thống các quyền tự do cá nhân của con người, quyền đi ra nước ngoài và từ nước ngoài về nước của công dân đều được Hiến pháp ghi nhận và kèm theo là những điều kiện để thực hiện quyền này trên thực tế. Ở nước ta, Hiến pháp năm 1992 và những văn bản pháp luật về xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú trong một chừng mực nào đó đã có những quy định cụ thể về quyền xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú của công dân. Tuy nhiên, do những điều kiện khách quan và chủ quan, cho nên trong những năm qua, bên cạnh những ưu điểm, pháp luật trong quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh ở nước ta đã và đang bộc lộ những hạn chế nhất định, gây ảnh hưởng không nhỏ tới hiệu lực, hiệu quả của nền hành chính nhà nước nói chung và hành chính nhà nước trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú nói riêng, từ đó ảnh hưởng xấu tới việc thực hiện những quyền xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú của công dân. Nhằm khắc phục tình trạng trên, Đảng và Nhà nước ta đang chỉ đạo các cấp, các ngành tích cực thực hiện chủ trương cải cách nền hành chính nhà 2 nước, trong đó trọng tâm là phục vụ con người, vì con người với nhu cầu đòi hỏi ngày càng tăng, trong đó có quyền xuất cảnh, nhập cảnh và cư trú.
Để công cuộc cải cách nền hành chính nhà nước, trong đó có cải cách thể chế, thủ tục hành chính nói chung và cải cách thể chế, thủ tục hành chính trong lĩnh vực xuất nhập cảnh nói riêng đạt được kết quả, cần phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn bộ hệ thống chính trị, sử dụng đồng bộ các biện pháp, trong đó phải nghiên cứu, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về pháp luật trong quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh. Mặt khác, xung quanh những vấn đề lý luận về vị trí, vai trò của pháp luật trong quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh, nhất là đối với việc bảo đảm an ninh quốc gia và bảo đảm quyền xuất cảnh, nhập cảnh và cư trú của công dân. còn nhiều ý kiến khác nhau, thậm chí trái ngược nhau. Vì lý do trên, việc nghiên cứu đề tài: "Hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh ở Việt Nam" mang tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.
Tình hình nghiên cứu đề tài Pháp luật trong quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh là vấn đề được các nhà khoa học và hoạt động thực tiễn quan tâm nghiên cứu. Trong những năm gần đây, việc nghiên cứu về cơ sở pháp lý của hoạt động quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh và cư trú được đề cập ít hay nhiều, trực tiếp hay gián tiếp trong các công trình của các nhà khoa học. Trước hết, có thể kể đến các công trình nghiên cứu khoa học: "Đổi mới và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước đối với người nước ngoài ở Việt Nam" Luận án Tiến sĩ luật học của TS. Bùi Quảng Bạ (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Hà Nội, 1996).
Luận án có mục đích: góp phần làm sáng tỏ những cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm xác định những đặc trưng, vai trò của quản lý nhà nước đối với người nước ngoài. Về lý luận, luận án đã đưa ra và làm rõ thêm một số khái niệm: về người nước 3 ngoài; về quản lý nhà nước về an ninh quốc gia; về cơ chế điều chỉnh pháp luật trong quản lý nhà nước đối với người nước ngoài ở Việt Nam; làm rõ địa vị pháp lý của người nước ngoài và vai trò của pháp luật trong quản lý nhà nước đối với họ ở Việt Nam. Về thực tiễn, luận án đã khái quát sự hình thành và phát triển của pháp luật trong quản lý nhà nước đối với người nước ngoài từ 1945 đến 1996; phân tích tình hình thực tiễn quản lý nhà nước đối với ngư- ời nước ngoài, tình hình vi phạm pháp luật của người nước ngoài tại Việt Nam và xử lý vi phạm của các cơ quan chức năng trong những năm 90 của thế kỷ XX. Từ đó, đưa ra những định hướng, kiến nghị nhằm xây dựng và hoàn thiện pháp luật về quản lý người nước ngoài; nâng cao ý thức pháp luật; đổi mới bộ máy, cán bộ, cơ chế quản lý nhằm thực hiện quản lý nhà nước có hiệu quả đối với người nước ngoài ở Việt Nam trong những năm cuối thế kỷ XX.
Một số kiến nghị có tính khả thi của tác giả về sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật đã ban hành khi đó tập trung vào một số điều của Bộ luật hình sự, đặc biệt là kiến nghị: "Cần bổ sung hình phạt trục xuất vào hệ thống hình phạt của Bộ luật hình sự được áp dụng vừa là hình phạt chính vừa là hình phạt bổ sung". Về lĩnh vực quản lý xuất nhập cảnh, tác giả cũng có kiến nghị: "Về tổng thể, cần nghiên cứu nâng Pháp lệnh nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú, đi lại của người nước ngoài tại Việt Nam thành một đạo luật". "Quản lý nhà nước về an ninh đối với người nước ngoài tại Việt Nam" Luận án Tiến sĩ của TS. Ngô Phúc Thịnh (Học viện An ninh nhân dân, Hà Nội, 2002), với mục đích là: đánh giá đúng thực trạng công tác quản lý nhà nước về an ninh đối với người nước ngoài và những hoạt động xâm phạm an ninh quốc gia của người nước ngoài tại Việt Nam; dự báo và đề xuất những giải pháp cơ bản nhằm góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý và đấu tranh với hoạt động xâm phạm an ninh quốc gia.
Về lý luận, luận án đã làm rõ thêm khái niệm về người nước ngoài và địa vị pháp lý của họ tại Việt Nam; làm rõ thêm nhận thức quản lý nhà nước về an ninh đối với người nước ngoài; làm rõ đặc trưng, nội dung cơ bản của hoạt động quản lý nhà nước về 4 an ninh đối với người nước ngoài và những yếu tố tác động tới hoạt động quản lý. Về thực tiễn, luận án đã chỉ rõ thực trạng công tác quản lý nhà nước về an ninh đối với người nước ngoài; phân tích và đánh giá khái quát các hoạt động xâm phạm an ninh quốc gia của người nước ngoài tại Việt Nam và công tác đấu tranh của cơ quan an ninh; đưa ra dự báo tình hình về âm mưu, hoạt động của các thế lực thù địch lợi dụng người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú tại Việt Nam nhằm xâm hại an ninh quốc gia. Từ đó đưa ra những giải pháp có tính khả thi nhằm góp phần nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh trong tình hình mới. Trước sự giao lưu quốc tế ngày càng mở rộng, xu hướng hòa nhập cùng tồn tại và phát triển, tác giả đã kiến nghị về việc "sớm xây dựng luật nhập cư làm cơ sở pháp lý cho việc giải quyết người tị nạn ở Việt Nam và cư trú trái phép".
Những năm gần đây, đã xuất hiện một số công trình nghiên cứu khoa học tập thể cấp nhà nước và cấp bộ của các nhà khoa học đã đề cập đến quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh và pháp luật trong lĩnh vực này ở nước ta. Đáng chú ý nhất là các công trình dưới đây. Vụ quản lý khoa học và Công nghệ, Bộ Công an có đề tài nghiên cứu khoa học mã số KHXH 07-08 về "Những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý người nước ngoài nhằm bảo đảm an ninh trật tự của lực lượng công an nhân dân trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước" do GS. Nguyễn Phùng Hồng làm chủ nhiệm (Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, 2002).
Mục tiêu của đề tài là: làm rõ thực trạng công tác quản lý Nhà nước về an ninh trật tự đối với người nước ngoài và công tác đấu tranh chống tội phạm là người nước ngoài ở Việt Nam trong thời gian vừa qua; kiến nghị những giải pháp cơ bản nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an ninh trật tự đối với người nước ngoài và công tác phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm là người nước ngoài đến Việt Nam, góp phần bảo vệ an ninh trật tự trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Về lý luận, đề tài đã 5 làm rõ những vấn đề chung về quản lý người nước ngoài nhằm bảo đảm an ninh trật tự ở Việt Nam, trong đó phân tích làm nổi bật được địa vị pháp lý của người nước ngoài tại Việt Nam và những nguyên tắc cơ bản trong công tác quản lý người nước ngoài nhằm bảo đảm an ninh trật tự ở Việt Nam. Về thực tiễn, luận án đã chỉ rõ thực trạng công tác quản lý người nước ngoài nhằm bảo đảm an ninh trật tự ở Việt Nam của lực lượng Công an nhân dân; chỉ rõ thực trạng công tác đấu tranh xử lý những vi phạm pháp luật của người nước ngoài ở Việt Nam có liên quan đến an ninh trật tự. Đặc biệt trong đó, đề tài nêu bật thực trạng pháp luật Việt Nam - cơ sở pháp lý để đấu tranh, xử lý những vi phạm pháp luật của người nước ngoài tại Việt Nam.
Từ đó đưa ra những giải pháp cơ bản nhằm nâng cao hiệu quả quản lý người nước ngoài, bảo đảm an ninh trật tự trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đặc biệt trong đó là: xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý nhà nước đối với người nước ngoài; tăng cường ký kết các hiệp định tương trợ tư pháp quốc tế; đổi mới công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú đối với người nước ngoài tại Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-hoan-thien-phap-luat-trong-quan-ly-nha-nuoc-ve-xuat-canh-nhap-canh-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước về xuất cảnh nhập cảnh ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.