Luận án: Điều kiện có hiệu lực của di chúc theo pháp luật dân sự Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích điều kiện hiệu lực di chúc theo pháp luật dân sự Việt Nam. Nghiên cứu sâu sắc và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Pháp luật dân sự
Luan An
Luận án
Số trang
357
Thời gian đọc
54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận cơ bản về điều kiện có hiệu lực của di chúc
- Số trang:
- 357 trang
- Chuyên ngành:
- Pháp luật dân sự
- Tác giả:
- Hoàng Thị Loan
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận cơ bản về điều kiện có hiệu lực của di chúc
Di chúc thể hiện ý chí đơn phương của cá nhân nhằm chuyển dịch tài sản sau khi chết. Việc định đoạt tài sản là quyền năng dân sự cơ bản của chủ sở hữu. Pháp luật dân sự thiết lập khung khổ điều chỉnh hành vi định đoạt này. Mục đích nhằm bảo đảm trật tự xã hội và quyền lợi của các bên liên quan. Để phát sinh giá trị pháp lý, văn bản định đoạt phải thỏa mãn đầy đủ các điều kiện di chúc hợp pháp. Hiệu lực pháp lý của di chúc phản ánh sự tôn trọng quyền tự do định đoạt của người để lại di sản. Đồng thời, quy định pháp luật ngăn chặn các hành vi lạm dụng hoặc gian lận trong phân chia tài sản. Sự rõ ràng về điều kiện pháp lý giúp bảo vệ trật tự thừa kế. Thời điểm có hiệu lực của di chúc phụ thuộc trực tiếp vào sự kiện người lập di chúc qua đời. Nghiên cứu lý luận tạo nền tảng vững chắc để xây dựng quy chuẩn áp dụng thực tế.
1.1. Khái niệm và bản chất của di chúc trong pháp luật dân sự
Di chúc là hành vi pháp lý đơn phương của một cá nhân. Hành vi này thể hiện ý chí chuyển dịch tài sản cho người khác sau khi chết. Bản chất của di chúc nằm ở tính chất ý chí cá nhân độc lập. Người lập di chúc có toàn quyền định đoạt tài sản hợp pháp của bản thân. Quyền này không bị chi phối bởi ý muốn của người thừa kế hay bên thứ ba. Tuy nhiên, di chúc chỉ phát sinh giá trị chuyển quyền tài sản khi xảy ra sự kiện người lập di chúc chết. Thời điểm có hiệu lực của di chúc gắn liền với thời điểm mở thừa kế. Trước thời điểm này, người lập di chúc có toàn quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc đã lập. Ý chí cuối cùng được lập hợp pháp trước khi người đó qua đời sẽ có giá trị thi hành.
1.2. Cơ sở lý luận xác lập điều kiện có hiệu lực của di chúc
Điều kiện có hiệu lực là thước đo tính hợp pháp của hành vi pháp lý đơn phương. Nhà nước thiết lập các tiêu chuẩn nhằm kiểm soát việc dịch chuyển tài sản. Cơ sở lý luận bắt nguồn từ yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu tư nhân. Đồng thời, pháp luật hướng đến việc bảo vệ lợi ích công cộng và trật tự gia đình. Các điều kiện di chúc hợp pháp bảo đảm ý chí của người lập di chúc được phản ánh trung thực. Quy định pháp lý ngăn ngừa nguy cơ cưỡng ép, giả mạo hoặc lừa dối trong phân chia di sản. Sự minh bạch về mặt thể thức giúp giảm thiểu tranh chấp dân sự trong đời sống. Đây là căn cứ pháp lý giúp cơ quan xét xử giải quyết mâu thuẫn giữa những người thừa kế.
1.3. Ý nghĩa của việc bảo đảm quyền tự do định đoạt tài sản
Quyền tự do định đoạt tài sản là nguyên tắc cốt lõi của pháp luật dân sự. Nguyên tắc này khẳng định vị thế làm chủ tài sản của mỗi cá nhân. Người để lại di sản có quyền lựa chọn người thừa kế và phân chia tài sản theo ý muốn. Quyền tự định đoạt chỉ bị giới hạn bởi các nghĩa vụ nhân thân và tài sản luật định. Quy định về điều kiện hiệu lực tạo hàng rào bảo vệ ý chí tự nguyện của chủ sở hữu. Khi các tiêu chuẩn pháp lý được tuân thủ, di chúc trở thành công cụ phân chia tài sản hữu hiệu. Điều này thúc đẩy quan hệ xã hội lành mạnh và bảo vệ sự bình đẳng giữa các chủ thể. Pháp luật vừa tôn trọng quyền tự do cá nhân, vừa duy trì trật tự pháp lý chung.
II. Tiêu chuẩn xác định điều kiện có hiệu lực của di chúc
Bộ luật Dân sự quy định chặt chẽ các điều kiện có hiệu lực của di chúc. Văn bản di chúc phải đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn về chủ thể, ý chí, nội dung và hình thức. Năng lực chủ thể lập di chúc đòi hỏi trạng thái tinh thần sáng suốt và khả năng nhận thức đầy đủ. Sự tự nguyện của người lập di chúc là yếu tố then chốt quyết định giá trị pháp lý. Nội dung định đoạt phải rõ ràng, không xâm phạm lợi ích quốc gia, công cộng hoặc người khác. Hình thức thể hiện phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành. Bất kỳ sự khiếm khuyết nào về các tiêu chuẩn luật định đều có thể dẫn đến hậu quả pháp lý bất lợi. Việc xem xét toàn diện các tiêu chuẩn này giúp bảo đảm quyền lợi chính đáng cho các đương sự.
2.1. Yêu cầu về năng lực chủ thể và sự tự nguyện khi lập di chúc
Chủ thể lập di chúc phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo luật định. Người thành niên có quyền tự do lập di chúc định đoạt khối tài sản thuộc sở hữu riêng. Người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi được lập di chúc nếu có sự đồng ý của cha mẹ. Người lập phải hoàn toàn minh mẫn, sáng suốt trong thời điểm xác lập văn bản. Sự tự nguyện của người lập di chúc là điều kiện tiên quyết không thể thay thế. Hành vi lập di chúc không được xuất phát từ sự đe dọa, lừa dối, cưỡng ép hoặc giả tạo. Mọi biểu hiện sai lệch ý chí đều triệt tiêu giá trị pháp lý của việc định đoạt. Pháp luật đề cao năng lực chủ thể lập di chúc nhằm bảo đảm tính chân thực của ý chí thừa kế.
2.2. Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm và chuẩn mực đạo đức
Nội dung di chúc thể hiện ý nguyện phân chia tài sản của người để lại di sản. Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Người lập di chúc có quyền chỉ định người thừa kế và phân định phần tài sản cụ thể. Tài sản định đoạt phải thuộc quyền sở hữu, sử dụng hợp pháp của người lập di chúc. Pháp luật nghiêm cấm việc dùng tài sản chung chưa phân chia để định đoạt trái pháp luật. Nghĩa vụ tài sản của người để lại di sản cũng cần được xử lý theo đúng quy định. Ngoài ra, quyền lợi của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc phải được bảo đảm đầy đủ. Việc tôn trọng các giới hạn luật định giúp nội dung di chúc có giá trị thi hành.
2.3. Quy chuẩn hình thức di chúc bằng văn bản và di chúc miệng
Hình thức di chúc là phương thức biểu đạt ý chí của người lập di chúc. Pháp luật công nhận hình thức di chúc bằng văn bản và di chúc miệng trong các trường hợp luật định. Di chúc bằng văn bản có thể có người làm chứng hoặc tự viết tay hoàn toàn. Di chúc có công chứng chứng thực mang giá trị chứng cứ pháp lý cao nhất. Khi tính mạng bị đe dọa do bệnh tật, cá nhân có thể lập di chúc miệng theo pháp luật dân sự. Di chúc miệng đòi hỏi ít nhất hai người làm chứng chứng kiến và ghi chép lại ngay sau đó. Người làm chứng khi lập di chúc phải độc lập và không có quyền lợi liên quan đến di sản. Sau ba tháng tính từ thời điểm lập, nếu người lập còn sống thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.
III. Thực trạng áp dụng điều kiện có hiệu lực của di chúc
Thực tiễn xét xử tại Tòa án ghi nhận nhiều vụ án tranh chấp thừa kế phức tạp. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc vi phạm điều kiện có hiệu lực của di chúc. Nhiều bản di chúc được lập thiếu sự chặt chẽ về mặt hình thức và thủ tục. Đánh giá tính minh mẫn của người cao tuổi khi lập di chúc gặp nhiều khó khăn trên thực tế. Tình trạng ép buộc, giả mạo chữ ký hoặc gian dối vẫn xảy ra trong việc phân chia tài sản. Sự bất cập trong việc lưu trữ hồ sơ công chứng tạo ra kẽ hở pháp lý. Khi phát sinh tranh chấp, cơ quan xét xử phải tuyên bố di chúc vô hiệu toàn bộ hoặc một phần. Thực trạng này đòi hỏi việc nhận diện rõ các vướng mắc để có hướng tháo gỡ phù hợp.
3.1. Thực tiễn tranh chấp về năng lực hành vi và tính tự nguyện
Tranh chấp về năng lực nhận thức của người lập di chúc chiếm tỷ lệ cao trong các vụ án thừa kế. Người lập di chúc thường là người cao tuổi, có bệnh lý hoặc suy giảm trí tuệ. Việc xác định người lập có hoàn toàn tỉnh táo tại thời điểm ký tên rất phức tạp. Hồ sơ bệnh án thường không ghi nhận chi tiết mức độ nhận thức vào từng giờ lập di chúc. Sự tự nguyện của người lập di chúc bị thách thức bởi hành vi can thiệp từ các con cháu. Nhiều trường hợp người già bị ép buộc chuyển giao toàn bộ tài sản cho một cá nhân. Tòa án phải áp dụng biện pháp giám định y khoa tâm thần để làm rõ sự thật. Quá trình thu thập tài liệu chứng minh thường kéo dài và gặp nhiều trở ngại khách quan.
3.2. Vướng mắc trong thủ tục công chứng và người làm chứng di chúc
Thủ tục công chứng, chứng thực di chúc còn tồn tại một số sai sót về mặt quy trình. Công chứng viên đôi khi chưa kiểm tra kỹ lưỡng giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản. Việc xác nhận tính minh mẫn của người lập di chúc chỉ dựa trên cảm quan thông thường. Vấn đề người làm chứng khi lập di chúc cũng nảy sinh nhiều tranh cãi tại Tòa án. Một số người làm chứng có mối quan hệ thân thiết hoặc có quyền lợi gián tiếp với người thừa kế. Điều này vi phạm nghiêm trọng tính khách quan của việc làm chứng theo luật định. Di chúc có công chứng chứng thực vẫn có nguy cơ bị hủy bỏ nếu quy trình thực hiện trái luật. Việc nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên là yêu cầu cấp thiết.
3.3. Các trường hợp di chúc vô hiệu toàn bộ hoặc một phần trên thực tế
Tòa án tuyên bố di chúc vô hiệu nhằm loại bỏ các giao dịch dân sự trái pháp luật. Hậu quả pháp lý phổ biến là di chúc vô hiệu toàn bộ hoặc một phần tùy theo tính chất vi phạm. Di chúc vô hiệu toàn bộ khi chủ thể không có năng lực hành vi hoặc bị lừa dối hoàn toàn. Di chúc vô hiệu một phần thường xảy ra khi người lập định đoạt tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng. Phần di chúc định đoạt vượt quá kỷ phần hợp pháp sẽ không có giá trị thi hành. Khi một phần bị vô hiệu, các phần hợp pháp khác của di chúc vẫn được giữ nguyên hiệu lực. Phần di sản gắn với nội dung vô hiệu sẽ được phân chia theo quy định của pháp luật về thừa kế.
IV. Giải pháp hoàn thiện điều kiện có hiệu lực của di chúc
Hoàn thiện hệ thống pháp luật về thừa kế là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn cải cách tư pháp. Các quy định cần được sửa đổi theo hướng minh bạch, hiện đại và khả thi. Cần chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá điều kiện di chúc hợp pháp nhằm giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Pháp luật cần bổ sung quy định cụ thể về hình thức di chúc điện tử và di chúc số. Nâng cao chất lượng hoạt động công chứng, chứng thực di chúc đóng vai trò trọng tâm. Các cơ quan chức năng cần phối hợp đồng bộ để bảo đảm thi hành pháp luật thống nhất. Giải pháp lập pháp kết hợp với hướng dẫn xét xử sẽ nâng cao hiệu lực bảo vệ quyền tài sản của công dân.
4.1. Hoàn thiện quy định về năng lực chủ thể và yếu tố tự nguyện
Quy định về năng lực chủ thể lập di chúc cần có hướng dẫn chi tiết và mang tính thực tế. Cần ban hành tiêu chuẩn y tế bắt buộc đối với người cao tuổi mắc bệnh lý khi lập di chúc. Bác sĩ chuyên khoa cần tham gia đánh giá nhận thức trước khi tiến hành ký kết văn bản định đoạt. Pháp luật nên quy định rõ chế tài xử lý các hành vi cưỡng ép hoặc lừa dối người để lại di sản. Việc xác minh tính tự nguyện cần được ghi nhận qua băng ghi âm hoặc ghi hình có giá trị pháp lý. Điều này giúp bảo vệ ý nguyện đích thực của chủ sở hữu tài sản trước Tòa án. Cơ chế bảo vệ chủ thể yếu thế góp phần ngăn ngừa các bất công xã hội.
4.2. Chuẩn hóa quy định về công chứng và di chúc thời đại số hóa
Hệ thống văn bản cần mở rộng phạm vi hình thức di chúc bằng văn bản sang môi trường số. Cần công nhận giá trị pháp lý của di chúc điện tử có gắn chữ ký số hợp chuẩn. Đồng thời, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về di chúc có công chứng chứng thực trên toàn quốc. Cơ sở dữ liệu này giúp tra cứu thông tin nhanh chóng và tránh tình trạng lập nhiều di chúc trùng lặp. Trách nhiệm kiểm tra pháp lý của công chứng viên và người chứng thực cần được siết chặt hơn nữa. Quy trình lưu trữ và niêm phong bản di chúc phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực bảo mật. Các giải pháp công nghệ sẽ nâng cao độ tin cậy và an toàn pháp lý cho việc định đoạt di sản.
4.3. Nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp di chúc
Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành các án lệ định hướng xét xử án thừa kế di chúc. Việc giải thích rõ thời điểm có hiệu lực của di chúc giúp thống nhất cách hiểu trong toàn ngành tư pháp. Cần có tiêu chí phân định rõ ràng khi nào di chúc vô hiệu toàn bộ hoặc một phần. Thẩm phán cần chủ động thu thập chứng cứ và tôn trọng tối đa ý nguyện hợp pháp của người chết. Tăng cường đào tạo chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tư pháp và hòa giải viên cơ sở. Công tác tuyên truyền pháp luật thừa kế cần được đẩy mạnh trong cộng đồng dân cư. Sự đồng bộ giữa lập pháp và thực thi sẽ bảo vệ trật tự an toàn pháp lý cho xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (357 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT. iii ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. iii MỞ ĐẦU .1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU CỦA DI CHÚC. Một số vấn đề lý luận về di chúc. Khái niệm về di chúc. Các dấu hiệu đặc trưng của di chúc.
Khái niệm và đặc điểm điều kiện có hiệu lực của di chúc. Khái niệm điều kiện có hiệu lực của di chúc. Đặc điểm điều kiện có hiệu lực của di chúc. Cơ sở khoa học hình thành điều kiện có hiệu lực của di chúc .53 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU LỰC CỦA DI CHÚC. Điều kiện để di chúc hợp pháp. Quy định của pháp luật về người lập di chúc. Quy định của pháp luật về nội dung của di chúc.
Quy định của pháp luật về yếu tố tự nguyện trong di chúc. Quy định của pháp luật về hình thức di chúc. Điều kiện để di chúc phát sinh hiệu lực pháp luật. Quy định của pháp luật về người lập di chúc chết.
Quy định của pháp luật về người được chỉ định hưởng thừa kế theo di chúc còn sống, còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế. Quy định của pháp luật về di sản thừa kế được định đoạt trong di chúc còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế. Điều kiện để di chúc được thi hành. Quy định của pháp luật về điều kiện liên quan tới người thừa kế được chỉ định hưởng trong di chúc.
Quy định của pháp luật về điều kiện liên quan tới di sản được định đoạt trong di chúc. Quy định của pháp luật về bản di chúc. 129 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU LỰC CỦA DI CHÚC.
Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật về điều kiện có hiệu lực của di chúc. Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật về điều kiện di chúc hợp pháp135 3. Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật về điều kiện để di chúc phát sinh hiệu lực pháp luật. Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật về các điều kiện để di chúc được thi hành.
Một số kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về điều kiện có hiệu lực của di chúc. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật về điều kiện để di chúc hợp pháp. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật về điều kiện để di chúc phát sinh hiệu lực pháp luật. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật về các điều kiện để di chúc được thi hành.
175 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 179 KẾT LUẬN CHUNG. 180 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 182 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
193 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. 234 KHÁI LƯỢC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ DI CHÚC VÀ ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU LỰC CỦA DI CHÚC. 240 MỘT SỐ BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH, VỤ VIỆC THỰC TẾ VỀ ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU LỰC CỦA DI CHÚC. 240 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.
Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những phân tích, kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố ở bất kì công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Thị Loan ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Phạm Văn Tuyết và TS. Hoàng Thị Thuý Hằng - hai nhà khoa học đã hướng dẫn tận tình, chu đáo trong quá trình tác giả thực hiện luận án này.
Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô, anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành bản Luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Thị Loan iii DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN BLDS : Bộ luật Dân sự BLDS năm 1995 : Bộ luật Dân sự của nước CHXHCN Việt Nam năm 1995 BLDS năm 2005 : Bộ luật Dân sự của nước CHXHCN Việt Nam năm 2005 BLDS năm 2015 : Bộ luật Dân sự của nước CHXHCN Việt Nam năm 2015 NCS : Nghiên cứu sinh Nxb : Nhà xuất bản PLDS : Pháp luật dân sự TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân Tối cao Tr. : Trang UBND : Uỷ ban nhân dân 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Con người là thực thể xã hội [43, tr.
673], đồng thời là thực thể sinh học mà sự sống, cái chết của họ luôn chịu tác động bởi quy luật tự nhiên. Cái chết làm chấm dứt sự tồn tại con người sinh học đồng thời làm chấm dứt năng lực chủ thể của chính họ trong mọi quan hệ pháp lý. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của quan hệ thừa kế, cái chết xảy đến với con người không làm chấm dứt tất cả các quan hệ xã hội mà họ tham gia, đặc biệt là các quan hệ về tài sản bao gồm quyền và nghĩa vụ pháp lý của họ với các chủ thể khác. Bởi sự tồn tại của các quan hệ này phụ thuộc vào sự vận động của các quy luật kinh tế - xã hội.
Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra, quan hệ thừa kế là một trong những quan hệ pháp luật được ghi nhận và điều chỉnh bởi ý chí của Nhà nước sớm nhất là Nhà nước chiếm hữu nô lệ [63, tr. Loại quan hệ này xuất hiện song song với quan hệ sở hữu trong đời sống xã hội loài người. Cùng với sự phát triển của xã hội những vấn đề về pháp luật, tranh chấp và giải quyết tranh chấp thừa kế luôn tồn tại, thay đổi phù hợp với từng hình thái xã hội tương ứng, truyền thống, văn hoá ở mỗi quốc gia gắn kết từng giai đoạn lịch sử. Khi còn sống, con người tham gia hoạt động lao động tìm kiếm hoặc tạo ra của cải, vật chất nhằm phục vụ nhu cầu của bản thân, cộng đồng và xã hội.
Đối với của cải, vật chất dư thừa, con người có xu hướng dự trữ, tích lũy. Khi chết đi, của cải vật chất đó sẽ tiếp tục được dịch chuyển cho những người còn sống khác. Pháp luật đảm bảo quá trình dịch chuyển này thông qua hai trình tự thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật. Trong đó, trình tự phân chia di sản thừa kế theo di chúc xuất hiện muộn hơn thừa kế theo pháp luật nhưng được áp dụng rộng rãi hơn.
Cũng xuất phát từ nhận thức về quyền tự định đoạt của cá nhân tăng lên nên xu hướng lập di chúc để định đoạt tài sản trước khi chết ngày càng nhiều. Tuy nhiên, để lại và hưởng di sản thừa kế theo di chúc ngay từ thời kì đầu cũng đã rất khó khăn và phức tạp. Mọi sự đều tuân theo quy định của pháp luật về bản di chúc. Những điều kiện mà pháp luật đặt ra để bản di chúc có được giá trị pháp lý cũng bắt đầu được ghi nhận.
Điều này cho phép NCS khẳng định các quy định về điều kiện để di chúc hợp pháp cũng là một trong các ghi nhận thể hiện ý chí của giai cấp thống trị nhằm điều chỉnh quan hệ thừa kế. Tại Việt Nam, trước khi có BLDS năm 2015, quy định về di chúc và các điều kiện có hiệu lực của di chúc đã được ghi nhận, đồng thời được định hình thông qua điều kiện để di chúc hợp pháp, điều kiện để di chúc phát sinh hiệu lực pháp luật và điều kiện để di chúc được thi hành. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, quy định của pháp luật về điều kiện có hiệu lực của di chúc có nhiều sự thay đổi mang tính phù hợp với sự phát triển toàn diện của xã hội hơn. Tuy nhiên: (i) Hầu hết các quy định 2 của pháp luật về điều kiện có hiệu lực của di chúc đang được ghi nhận tại BLDS năm 2015 đều được kế thừa từ các văn bản quy phạm trước đó.
Cho nên, những hạn chế, bất cập, thiếu sót của các quy định này vẫn tồn tại và gây ra nhiều “nhức nhối” trong hoạt động nghiên cứu cũng như hoạt động xét xử; (ii) Sự phát triển mọi mặt của đời sống kinh tế, xã hội đã tác động mạnh mẽ tới nhận thức, hành vi của con người, kéo theo sự thay đổi trong quan hệ thừa kế, đặc biệt thừa kế theo di chúc. Dẫn đến, nhiều quy định không còn phù hợp với thực tế. Cơ quan tiến hành tố tụng nhận định, tranh chấp thừa kế ở nước ta được xem là loại án dân sự phổ biến, phức tạp, có những vụ án tranh chấp kéo dài hàng chục năm [125]. Nguyên nhân quan trọng dẫn đến tranh chấp thừa kế phức tạp bởi vì đây là quan hệ tranh chấp đặc thù, thường xảy ra giữa những người thân thích có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng với nhau; sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng quy định của pháp luật để đưa ra phán quyết; sự ảnh hưởng của các giá trị truyền thống về văn hoá, đạo lý trong gia đình hay khi giải quyết tranh chấp thừa kế… Trong các tranh chấp đó, số lượng các tranh chấp liên quan đến di chúc cũng ngày càng nhiều lên.
Vấn đề này xuất phát từ: (i) sự chưa rõ ràng và thiếu sót của các quy định liên quan đến điều kiện để một di chúc được thừa nhận là hợp pháp; (ii) quy định của pháp luật về các điều kiện để di chúc phát sinh hiệu lực thi hành cũng chưa bao quát được tất cả các trường hợp phát sinh ngày càng đa dạng trong thực tế xã hội; (iii) nhận thức của người dân về di chúc, việc lập di chúc cũng như quyền, nghĩa vụ của chủ thể trong quan hệ thừa kế tăng lên nhưng chưa thực sự đầy đủ và toàn diện. Nghiên cứu BLDS của một số quốc gia trên thế giới và các công trình khoa học có liên quan cho thấy, vấn đề lý luận chuyên sâu đối với các điều kiện có hiệu lực của di chúc chưa được nghiên cứu một cách toàn diện. Đặc biệt cơ sở lý luận cho việc ghi nhận các điều kiện có hiệu lực của di chúc theo pháp luật Việt Nam cũng chưa được đề cập trong bất cứ công trình nào trước đó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Loan (n.d.). Điều kiện có hiệu lực của di chúc theo pháp luật dân sự [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-dieu-kien-co-hieu-luc-cua-di-chuc-theo-quy-dinh-cua-phap-luat-dan-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều kiện có hiệu lực của di chúc theo pháp luật dân sự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích điều kiện hiệu lực di chúc theo pháp luật dân sự Việt Nam. Nghiên cứu sâu sắc và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Điều kiện có hiệu lực của di chúc theo pháp luật dân sự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều kiện có hiệu lực của di chúc theo pháp luật dân sự" thuộc chuyên ngành Pháp luật dân sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Điều kiện có hiệu lực của di chúc theo pháp luật dân sự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều kiện có hiệu lực của di chúc theo pháp luật dân sự" có 357 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều kiện có hiệu lực của di chúc theo pháp luật dân sự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.