Luận án Tiến sĩ Luật học: Chế định kết hôn trong luật hôn nhân và gia đình - Bùi Thị Mừng

Luận án phân tích lý luận và thực tiễn về chế định kết hôn trong luật hôn nhân gia đình.

Chuyên ngành

Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu cơ bản về chế định kết hôn tại Việt Nam

Chế định kết hôn là một phần thiết yếu của hệ thống pháp luật, điều chỉnh quan hệ hôn nhân và gia đình. Luận án này khám phá khái niệm, mục đích, bản chất của kết hôn. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố cơ bản tác động đến pháp luật điều chỉnh việc kết hôn. Luận án nhấn mạnh ý nghĩa xã hội, pháp lý của chế định này. Việc tìm hiểu lịch sử pháp luật về kết hôn tại Việt Nam cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ sự phát triển, thích nghi của các quy định qua từng giai đoạn lịch sử. Pháp luật điều chỉnh kết hôn luôn phản ánh giá trị văn hóa, xã hội và kinh tế của một quốc gia. Việc đảm bảo quyền tự do kết hôn là một quyền con người cơ bản. Luận án đánh giá cao vai trò của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền này. Các nghiên cứu lý luận này là nền tảng cho việc phân tích sâu hơn về Luật Hôn nhân và Gia đình hiện hành.

1.1. Khái niệm mục đích và bản chất của kết hôn

Kết hôn được định nghĩa là sự kiện pháp lý quan trọng. Nó đánh dấu sự hình thành quan hệ vợ chồng. Mục đích chính của kết hôn là xây dựng gia đình hạnh phúc, bền vững. Kết hôn hướng tới việc thực hiện chức năng sinh sản, nuôi dưỡng con cái, chăm sóc lẫn nhau. Bản chất của kết hôn là sự thỏa thuận tự nguyện giữa nam và nữ. Sự tự nguyện kết hôn là yếu tố then chốt, được pháp luật bảo vệ. Quan hệ này phải dựa trên tình yêu, sự bình đẳng, tôn trọng. Pháp luật quy định rõ ràng về các điều kiện và thủ tục. Điều này nhằm đảm bảo tính hợp pháp, chính đáng của mỗi cuộc hôn nhân. Chế định kết hôn đặt nền móng cho cấu trúc gia đình, xã hội. Nó thúc đẩy sự ổn định, phát triển của cộng đồng. Việc nhận thức đúng về khái niệm, mục đích và bản chất giúp củng cố giá trị hôn nhân.

1.2. Các yếu tố tác động và ý nghĩa chế định kết hôn

Nhiều yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển của chế định kết hôn. Các yếu tố này bao gồm văn hóa, truyền thống, kinh tế, chính trị, xã hội. Sự thay đổi của xã hội hiện đại liên tục đặt ra yêu cầu mới. Pháp luật về kết hôn phải thích ứng với những biến đổi đó. Chế định kết hôn có ý nghĩa sâu sắc đối với cá nhân, gia đình và toàn xã hội. Đối với cá nhân, nó xác lập quyền và nghĩa vụ pháp lý. Nó tạo cơ sở cho sự gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau. Đối với gia đình, chế định này là nền tảng duy trì nòi giống, giáo dục con cái. Nó bảo tồn các giá trị đạo đức, văn hóa. Đối với xã hội, chế định kết hôn góp phần duy trì trật tự. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững. Ý nghĩa của chế định kết hôn còn thể hiện ở việc bảo vệ quyền trẻ em, phụ nữ. Nó đảm bảo sự bình đẳng giới trong quan hệ hôn nhân. Việc hiểu rõ các yếu tố và ý nghĩa giúp hoàn thiện pháp luật.

1.3. Tổng quan pháp luật kết hôn qua các thời kỳ

Pháp luật điều chỉnh việc kết hôn ở Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Từ thời phong kiến, các quy định về hôn nhân đã tồn tại. Những quy định này thường mang nặng tính gia trưởng, phong kiến. Việc tảo hôn, hôn nhân ép buộc phổ biến. Giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám 1945, pháp luật chịu ảnh hưởng từ nhiều nguồn. Pháp luật của Pháp và các bộ luật dân sự phong kiến cùng tồn tại. Sau 1945 đến 1975, pháp luật về kết hôn có bước tiến bộ. Nguyên tắc kết hôn tự nguyện, bình đẳng dần được thiết lập. Từ 1976 đến nay, Luật Hôn nhân và Gia đình tiếp tục hoàn thiện. Nó hướng tới việc bảo vệ quyền con người, xây dựng gia đình văn hóa. Các quy định về độ tuổi kết hôn, cấm kết hôn được chuẩn hóa. Luật pháp hiện đại hóa để phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc nhìn lại lịch sử giúp nhận diện những thành tựu, hạn chế.

II.Phân tích các điều kiện kết hôn theo Luật Hôn nhân Gia đình

Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam quy định rõ các điều kiện kết hôn. Các điều kiện này nhằm đảm bảo tính hợp pháp và bền vững của quan hệ vợ chồng. Luận án tập trung phân tích sâu vào điều kiện về độ tuổi kết hôn và sự tự nguyện. Nó cũng làm rõ các trường hợp cấm kết hôn theo luật định. Thực tiễn thi hành các quy định này còn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề tảo hôn, kết hôn cận huyết vẫn diễn ra ở một số địa phương. Việc nghiên cứu chi tiết từng điều kiện giúp đánh giá hiệu quả của pháp luật. Nó đồng thời đề xuất giải pháp cải thiện. Việc đảm bảo tuân thủ các điều kiện này là cần thiết. Nó bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia hôn nhân. Nó cũng góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ.

2.1. Điều kiện về độ tuổi và sự tự nguyện kết hôn

Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam quy định cụ thể về độ tuổi kết hôn. Nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên. Quy định này nhằm đảm bảo sự trưởng thành về thể chất, tinh thần. Người kết hôn cần có khả năng nhận thức, chịu trách nhiệm cho cuộc sống gia đình. Bên cạnh độ tuổi, sự tự nguyện kết hôn là điều kiện tối quan trọng. Việc kết hôn phải xuất phát từ ý chí độc lập của cả hai bên. Không ai được phép ép buộc, lừa dối, cản trở kết hôn. Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi vi phạm nguyên tắc tự nguyện. Điều này bao gồm cả việc lợi dụng các phong tục, tập quán lạc hậu. Việc đảm bảo cả hai điều kiện này là nền tảng cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc. Nó góp phần xây dựng gia đình trên cơ sở tình yêu, sự tôn trọng lẫn nhau. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc kiểm soát sự tự nguyện hoàn toàn đôi khi còn khó khăn. Đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa, nơi tập quán còn ảnh hưởng nặng nề.

2.2. Các trường hợp cấm kết hôn hiện hành

Luật Hôn nhân và Gia đình quy định rõ các trường hợp cấm kết hôn. Mục đích là để bảo vệ sức khỏe, nòi giống và trật tự xã hội. Các trường hợp cấm kết hôn bao gồm: người đang có vợ hoặc chồng. Người mất năng lực hành vi dân sự cũng bị cấm. Cấm kết hôn giữa những người cùng dòng máu về trực hệ. Cấm giữa những người có họ trong phạm vi ba đời. Người đang trong quan hệ nuôi con nuôi với cha, mẹ nuôi; hoặc cha chồng, mẹ chồng với con dâu; cha vợ, mẹ vợ với con rể; cha dượng với con riêng của vợ; mẹ kế với con riêng của chồng cũng bị cấm. Việc cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính cũng được luật hiện hành quy định. Quy định về cấm kết hôn đóng vai trò quan trọng. Nó ngăn chặn các cuộc hôn nhân trái pháp luật, không đạo đức. Nó bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Đồng thời, nó duy trì các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp của gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, một số vấn đề mới như hôn nhân đồng giới vẫn còn đang được thảo luận.

2.3. Thực tiễn thi hành quy định điều kiện kết hôn

Thực tiễn thi hành các quy định về điều kiện kết hôn cho thấy nhiều mặt tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Vấn đề tảo hôn vẫn xảy ra ở một số cộng đồng dân tộc thiểu số. Điều này do phong tục, tập quán lạc hậu và nhận thức chưa đầy đủ. Việc can thiệp của chính quyền địa phương gặp nhiều khó khăn. Vấn đề kết hôn tự nguyện đôi khi bị ảnh hưởng bởi áp lực gia đình. Áp lực từ kinh tế hoặc xã hội cũng là một nguyên nhân. Việc kiểm soát các trường hợp cấm kết hôn, đặc biệt là kết hôn cận huyết, cần được tăng cường. Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật chưa thực sự hiệu quả. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Việc xác định chính xác độ tuổi kết hôn trong một số trường hợp cũng là một thách thức. Điều này đặc biệt đúng với những người không có giấy tờ tùy thân rõ ràng. Cần có giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả thi hành luật. Đây là điều kiện tiên quyết cho việc xây dựng một chế định kết hôn vững mạnh.

III.Thủ tục đăng ký kết hôn và xử lý vi phạm pháp luật

Thủ tục đăng ký kết hôn là bước pháp lý bắt buộc để xác lập quan hệ vợ chồng. Luận án phân tích chi tiết thẩm quyền và quy trình đăng ký này. Quy trình này đảm bảo tính hợp pháp, công khai cho hôn nhân. Ngoài ra, luận án cũng đi sâu vào việc xử lý các vi phạm pháp luật về kết hôn. Việc xử lý bao gồm hủy kết hôn trái pháp luật. Các biện pháp xử lý hành chính và hình sự cũng được xem xét. Thực tiễn chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn đặt ra nhiều vấn đề pháp lý phức tạp. Cần có sự điều chỉnh phù hợp để bảo vệ quyền lợi chính đáng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực thi pháp luật. Nó đề xuất những cải cách cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hôn nhân.

3.1. Quy định về thẩm quyền và thủ tục đăng ký kết hôn

Thẩm quyền đăng ký kết hôn thuộc về Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của một trong hai bên nam, nữ. Trường hợp kết hôn có yếu tố nước ngoài, thẩm quyền thuộc về Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Thủ tục đăng ký kết hôn được quy định rõ ràng. Các bên phải nộp tờ khai đăng ký kết hôn. Kèm theo là các giấy tờ tùy thân và giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Cả hai bên phải có mặt khi đăng ký. Công chức tư pháp - hộ tịch kiểm tra hồ sơ. Sau đó, họ ghi vào sổ hộ tịch và cùng ký vào giấy chứng nhận kết hôn. Việc đăng ký kết hôn là thủ tục bắt buộc theo Luật Hôn nhân và Gia đình. Nó nhằm xác lập quan hệ vợ chồng về mặt pháp lý. Giấy chứng nhận kết hôn là bằng chứng hợp pháp duy nhất. Nó chứng minh quan hệ hôn nhân được nhà nước công nhận. Các quy định này đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan trong hôn nhân.

3.2. Xử lý việc kết hôn trái pháp luật và các vi phạm

Pháp luật có các quy định nghiêm ngặt về xử lý việc kết hôn trái pháp luật. Việc kết hôn vi phạm các điều kiện về độ tuổi, sự tự nguyện, hoặc các trường hợp cấm kết hôn. Hậu quả pháp lý là việc kết hôn có thể bị tuyên bố là trái pháp luật. Quyết định hủy việc kết hôn trái pháp luật sẽ làm chấm dứt quan hệ vợ chồng. Nó không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng. Các tài sản đã chia sẻ và con chung sẽ được xử lý theo quy định riêng. Ngoài ra, các hành vi vi phạm pháp luật về kết hôn còn bị xử lý hành chính. Ví dụ như tổ chức tảo hôn hoặc cưỡng ép kết hôn. Trong trường hợp nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị xử lý hình sự. Điều này nhằm răn đe, giáo dục và duy trì trật tự pháp luật. Việc xử lý các vi phạm này góp phần bảo vệ chế định kết hôn. Nó đảm bảo mọi cuộc hôn nhân đều tuân thủ các chuẩn mực xã hội và pháp luật.

3.3. Quan hệ vợ chồng không đăng ký kết hôn

Trong thực tiễn, nhiều cặp nam nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn. Pháp luật Việt Nam không công nhận quan hệ này là hôn nhân hợp pháp. Các bên không phát sinh quyền và nghĩa vụ của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình. Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi của con cái, pháp luật vẫn có các quy định. Con sinh ra từ các mối quan hệ này vẫn được công nhận là con chung. Chúng có đầy đủ quyền lợi như con ngoài giá thú. Về tài sản, các bên có thể được công nhận là sở hữu chung theo phần. Điều này nếu có thỏa thuận hoặc chứng minh được công sức đóng góp. Nghị quyết 35/2000/NQ-QH10 quy định về việc xử lý các trường hợp chung sống như vợ chồng trước Luật HN&GĐ 2000. Những trường hợp này có thể được công nhận là vợ chồng hợp pháp. Việc không đăng ký kết hôn có thể dẫn đến nhiều rủi ro. Các rủi ro liên quan đến tài sản, thừa kế, quyền lợi của các bên khi chấm dứt quan hệ. Cần tăng cường tuyên truyền để người dân hiểu rõ tầm quan trọng của thủ tục này.

IV.Hoàn thiện chế định kết hôn Yêu cầu và giải pháp

Hoàn thiện chế định kết hôn là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Luận án chỉ ra các yếu tố cần xem xét khi sửa đổi pháp luật. Các yếu tố này bao gồm thực trạng quan hệ hôn nhân và gia đình. Việc giữ gìn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống cũng quan trọng. Nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật về kết hôn là mục tiêu chính. Luận án đề xuất phương hướng cụ thể để hoàn thiện chế định này. Đồng thời, nó đưa ra các giải pháp chi tiết. Các giải pháp tập trung vào việc sửa đổi Luật Hôn nhân và Gia đình. Nó cũng bao gồm việc hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan. Các giải pháp khác nhằm nâng cao hiệu quả thi hành luật cũng được đề cập. Việc cải cách này nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ. Nó đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội hiện đại.

4.1. Yêu cầu và phương hướng hoàn thiện chế định kết hôn

Việc hoàn thiện chế định kết hôn xuất phát từ nhiều yêu cầu thực tiễn. Thực trạng các quan hệ hôn nhân và gia đình thay đổi nhanh chóng. Sự xuất hiện của các hình thái gia đình mới. Nhu cầu bảo vệ quyền con người, bình đẳng giới ngày càng cao. Pháp luật cần phản ánh đúng các giá trị văn hóa truyền thống của Việt Nam. Đồng thời, nó phải tiếp thu những tiến bộ của pháp luật quốc tế. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật về kết hôn. Phương hướng hoàn thiện chế định kết hôn cần đảm bảo các nguyên tắc cơ bản. Chế định phải thể hiện rõ quan điểm của Đảng và Nhà nước. Nó hướng tới mục tiêu xây dựng gia đình no ấm, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc, bền vững. Quy định cần cụ thể, toàn diện và đồng bộ. Nó phải có tính thực thi cao. Chế định kết hôn cũng phải đáp ứng được việc điều chỉnh các quan hệ hôn nhân và gia đình trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến hôn nhân có yếu tố nước ngoài và hôn nhân đồng giới, cần có sự nghiên cứu kỹ lưỡng để đề xuất các giải pháp phù hợp.

4.2. Giải pháp cụ thể hoàn thiện Luật Hôn nhân Gia đình

Để hoàn thiện chế định kết hôn, cần có các giải pháp cụ thể cho Luật Hôn nhân và Gia đình. Một số đề xuất bao gồm: làm rõ hơn các điều kiện kết hôn. Đặc biệt là về sự tự nguyện và các trường hợp cấm kết hôn. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn về thủ tục đăng ký kết hôn. Đặc biệt là đối với các trường hợp phức tạp, như hôn nhân có yếu tố nước ngoài. Nghiên cứu xem xét bổ sung các quy định về việc công nhận hoặc giải quyết đối với hôn nhân đồng giới. Hiện nay, Luật chưa công nhận, nhưng thực tiễn xã hội đã có. Cần sửa đổi các quy định về xử lý việc kết hôn trái pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo tính răn đe và công bằng. Đơn giản hóa thủ tục, giảm bớt giấy tờ không cần thiết. Mục đích là để người dân dễ dàng thực hiện quyền kết hôn. Cải thiện công tác xác minh thông tin. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi gian dối trong đăng ký kết hôn. Những thay đổi này nhằm tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Nó bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các bên.

4.3. Nâng cao hiệu quả điều chỉnh pháp luật về kết hôn

Bên cạnh việc hoàn thiện nội dung Luật Hôn nhân và Gia đình, cần có giải pháp nâng cao hiệu quả điều chỉnh. Một giải pháp quan trọng là tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Điều này giúp người dân hiểu rõ hơn về các điều kiện kết hôn, thủ tục đăng ký kết hôn. Đặc biệt là về hậu quả của tảo hôn và kết hôn trái pháp luật. Cần nâng cao năng lực cho cán bộ tư pháp - hộ tịch. Họ là người trực tiếp giải quyết các thủ tục liên quan đến chế định kết hôn. Phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước. Sự phối hợp giữa các tổ chức chính trị - xã hội cũng cần thiết. Nó giúp kiểm soát, phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Cần có cơ chế giám sát việc thi hành pháp luật hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa, nơi có nhiều tập quán lạc hậu. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hộ tịch cũng là một giải pháp hữu hiệu. Nó giúp minh bạch hóa quy trình, giảm thiểu sai sót. Các giải pháp này sẽ góp phần tạo nên môi trường pháp lý thuận lợi. Nó thúc đẩy xây dựng gia đình hạnh phúc, bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học chế định kết hôn trong luật hôn nhân và gia đình vấn đề lý luận và thực tiễn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI BÙI THỊ MỪNG Chuyên ngành: Luật Dân sự va Tố tụng Dân sự Mã số: 62.01 LUAN AN TIEN SY LUAT HOC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐINH VAN THANH 2. NGUYEN VAN CU HÀ NOI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đáy là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học cua luận án chưa từng được công bồ trong bat kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Bùi Thị Mừng MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT MỞ ĐẦU Chương 1 NHUNG VAN DE LÝ LUẬN CƠ BAN VE CHE ĐỊNH KET HON 1. Khái niệm, mục dich và bản chat của kết hôn 1. Khái niệm kết hôn 1.

Mục đích và bản chất của kết hôn 32 1. Các yếu tố cơ bản tác động tới pháp luật điều chỉnh việc kết hôn 36 và ý nghĩa của chê định kêt hôn 1. Các yếu tố cơ bản tác động tới pháp luật điều chỉnh việc kết hôn 36 1.Y nghĩa của chế định kết hôn 4I 145. Khái quát pháp luật điều chỉnh việc kết hôn ở Việt Nam qua các 41 thời kỳ 1.

Quy định về kết hôn trong pháp luật Việt Nam trước Cách 46 mạng tháng Tám năm 1945 1. Quy định về kết hôn trong pháp luật Việt Nam từ Cách mạng 52 tháng Tám năm 1945 đên năm 1975 1. Quy định về kết hôn trong pháp luật Việt Nam từ năm 1976 đến nay 57 Chương 2 CÁC QUY ĐỊNH CUA LUAT HON NHÂN VÀ GIA ĐÌNH VIET 61 NAM NAM 2000 VE KET HON VÀ THUC TIEN THỰC HIỆN 2. Điều kiện kết hôn 61 2.

Tuôi kết hôn 61 2. Sự tự nguyện kết hôn 65 2. Các trường hợp cam kết hôn 69 2. Đăng ký kết hôn 81 2.

Tham quyền đăng ký kết hôn 81 2. Trình tự, thủ tục đăng ký kết hôn 85 2. Nam nữ chung sống với nhau như vợ chồng không đăng ký kết hôn 87 2. Xử lý vi phạm pháp luật về kết hôn 92 2.

Xử hủy việc kết hôn trái pháp luật 92 2. Xử lý hành chính 99 2. Xử lý hình sự 100 Chương 3 PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIEN CHE ĐỊNH KET HON O VIET NAM TRONG GIAI DOAN HIEN NAY 107 3. Yêu cầu hoàn thiện chế định kết hôn 107 3.

Hoàn thiện chế định kết hôn phải xuất phát từ thực trạng các 107 quan hệ hôn nhân và gia đình trong thời kỳ mới 3. Hoàn thiện chế định kết hôn phải xuất phát từ yêu cầu giữ gìn 108 và phát huy những giá tri văn hóa truyện thông của gia dình Việt Nam 3. Hoàn thiện chế định kết hôn phải xuất phát từ yêu cầu nâng 109 cao hiệu quả điêu chỉnh của pháp luật vê kêt hôn 3. Phương hướng hoàn thiện chế định kết hôn 115 3.

Chế định kết hôn phải thể hiện rõ quan điểm của của Đảng và 115 Nhà nước ta hướng tới mục tiêu xây dựng gia đình no âm, bình đăng, tiên bộ, hạnh phúc, bên vững 3. Chế định kết hôn phải cụ thé, toàn diện và đồng bộ, có tính 116 thực thi, góp phần đảm bảo để các quyền con người trong lĩnh vực luật tư được tôn trọng và bảo vệ 3. Chế định kết hôn phải đáp ứng được việc điều chỉnh các quan 117 hệ hôn nhân và gia đình trong bôi cảnh toàn câu hóa 3. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả điều chỉnh pháp luật về 118 kêt hôn 3.

Hoàn thiện các quy định điều chỉnh việc kết hôn trong Luật 118 Hôn nhân và gia đình 3. Hoàn thiện các quy định của pháp luật có liên quan, góp phần 147 nâng cao hiệu quản điêu chỉnh pháp luật vê kêt hôn 3. Các giải pháp khác nhằm nâng cao hiệu quả điều chỉnh của 148 pháp luật vê kêt hôn KET LUẬN 154 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CUA TÁC GIA LIÊN QUAN DEN 156 LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BO DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 157 PHẢN PHỤ LỤC 166 DANH MỤC TỪ VIET TAT Bộ DLBK: Bộ dân luật Bắc kỳ năm 1931 Bộ DLTK: Bộ dân luật Trung kỳ năm 1936 Bộ DLGY: Bộ dân luật Giản yếu năm 1883 CHXHCNVN: Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam HN&GD: Hôn nhân va gia đình HVLL: Hoàng Việt Luật lệ Nghị định số 68/2002/NĐ-CP: Nghị định số 68/2002/NĐ-CP ngày 10/7/2002 của Chính phủ quy định chỉ tiết thi hành một số điều của Luật HN&GD có yếu tố nước ngoài Nghị định số 158/2005/NĐ-CP: Nghị định số 158/NĐ-CP ngày 27/12/2005 của Chính phủ về đăng ký và quản lý Hộ tịch Nghị định số 69/2006/NĐ-CP: Nghị định số 69/2006/NĐ-CP ngày 21/7/2006 của Chính phủ sửa đôi, bé sung một số điều của Nghị định sỐ 68/2002/NĐ-CP ngày 10/7/2002 của Chính phủ quy định chỉ tiết thi hành một số điều của Luật HN&GD có yếu tổ nước ngoài Nghị định số 06/2012/NĐ-CP: Nghị định số 06/2012/NĐ-CP ngày 2/2/2012 của Chính phủ sửa đôi, bố sung một số điều của các Nghị định về hộ tịch, hôn nhân và gia đình và chứng thực Nghị định số 24/2013/NĐ-CP: Nghị định số 24/2013/NĐ-CP ngày 28/3/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật hôn nhân và gia đình và chứng thực Nghị quyết số 35/2000/NQ-QH10: Nghị quyết số 35/2000/NQ-QH về việc thi hành Luật hôn nhân và gia đình năm 2000 Nghị quyết sô 02/2000/NQ-HĐTP: Nghị quyết sô 02/2000/NQ-HĐTP ngày 23/12/2000 của Hội đồng Thâm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Luật hôn nhân và gia đình năm 2000 Nxb: Nhà xuất bản QTHL: Quốc triều hình luật TAND: Tòa án nhân dân TANDTC: Tòa án nhân dân tối cao MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của việc nghiên cứu đề tài Quyền kết hôn là quyền tự nhiên của con người được pháp luật ghi nhận và bảo vệ.

Với ý nghĩa đó pháp luật quốc tế cũng như pháp luật của mỗi quốc gia đều chú trong bao đảm quyền tự do kết hôn của cá nhân. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo đảm thực thi pháp luật về quyền con người ngày càng được cộng đồng quốc tế đặc biệt quan tâm, nhất là các quyền mang giá trị hết sức nhân văn như quyền kết hôn. Đảm bảo quyền tự do kết hôn của mỗi cá nhân không chỉ là bảo đảm lợi ích cho người kết hôn mà còn đảm bảo đề thúc đây sự phát triển của xã hội. Bởi lẽ, kết hôn là nền tang quan trong dé tạo dựng gia đình mà gia đình luôn được xác định là “tế bào” của xã hội.

Gia đình tốt thì xã hội mới tốt. Nghị quyết Hội nghị lần thứ V Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khóa IX tiếp tục khang định gia đình giữ một vị trí quan trọng trong sự nghiệp xây dựng văn hóa và phát triển mọi mặt của dat nước. Điều này cũng được ghi nhận trong Hiến pháp và cụ thé hoa trong nhiều văn bản pháp luật khác, đặc biệt là trong Luật HN&GD. Chế định kết hôn điều chỉnh việc xác lập quan hệ vợ chồng — quan hệ nền tảng của gia đình.

Vì vậy, chế định kết hôn không chỉ đảm bảo quyền tự do kết hôn của cá nhân mà còn có vai trò quan trọng đối với việc xây dựng gia đình hòa thuận, hạnh phúc tạo tiền dé tốt để xây dựng một xã hội văn minh, phon thịnh. Chế định kết hôn trong Luật HN&GD Việt Nam năm 2000 được quy định trên cơ sở kế thừa có chọn lọc các quy định về kết hôn trong các văn bản pháp luật HN&GD trước đó, đồng thời tiếp tục phát triển cho phù hợp với việc điều chỉnh quan hệ HN&GD trong thời kỳ hội nhập. Tuy nhiên, thực tiễn thực hiện pháp luật cũng đã bộc lộ khá nhiều bất cập, tác động không nhỏ đến hiệu quả điều chỉnh của pháp luật về kết hôn, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của người kết hôn, của gia đình và xã hội. Việc nam nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn ngày càng có những diễn biến phức tạp, tình trạng tảo hôn và “hôn nhân cận huyết” ở các tỉnh miền núi phía Bắc, miền Trung và Tây Nguyên đã gióng lên những hồi chuông báo động cần phải ngăn chặn kịp thời.

Chỉ riêng tỉnh Lào Cai, năm 2012 Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình thực hiện khảo sát tình trạng tảo hôn và hôn nhân cận huyết thống ở 44 xã thuộc 9 huyện của tỉnh Lào Cai đã phát hiện 224 cặp kết hôn cận huyết thống [93]. Điều này khiến dư luận hết sức lo ngại về việc suy giảm giống nòi, ảnh hưởng đến chất lượng dân số và sự phát triển bền vững của đất nước. Đặc biệt gần đây nhiều đám cưới của những người đồng tính được tổ chức công khai bất chấp sự phản đối của gia đình đã trở thành tâm điểm chú ý của dư luận xã hội với nhiều ý kiến trái chiều về việc thừa nhận hay không thừa nhận hôn nhân đồng giới. Mặt trái của kinh tế thị trường đã tác động tới lối sống của một bộ phận không nhỏ nam nữ thanh niên tạo ra những thay đổi đáng kể trong quan niệm về tình yêu và hôn nhân.

Vì vậy, tình trạng nam nữ chung song như vo chồng có chiều hướng gia tăng. Việc nam nữ chung sống như vợ chồng thể hiện ở nhiều dạng thức khác nhau đã tạo ra những hiệu ứng không tốt ảnh hưởng tới đời sống HN&GD. Luật HN&GD năm 2000 không quy định cụ thé về việc giải quyết hậu quả của tình trạng nam nữ chung sống như vợ chồng dẫn đến nhiều trường hợp tranh chấp giữa các bên trở lên phức tạp. Việc kết hôn giữa phụ nữ Việt Nam với người nước ngoài, phổ biến là với nam giới Hàn quốc, Đài Loan, còn mang nặng mục đích kinh tế, hoặc mang tính trào lưu, nhiều trường hợp thông qua môi giới trái phép.

Hoạt động kinh doanh môi giới kết hôn bất hợp pháp của một số tổ chức, cá nhân vẫn tiếp tục diễn ra dưới nhiều hình thức không lành mạnh, trái với thuần phong mỹ tục của dân tộc, xúc phạm danh dự nhân phẩm của phụ nữ Việt Nam, gây bức xúc trong dư luận [104]. Ra đời trong trong bối cảnh đó, Luật HN&GD năm 2014 có giải quyết một cách thỏa đáng những vấn đề tồn tại phát sinh trong quá trình thực thi pháp luật điều chỉnh việc xác lập quan hệ vợ chồng hay không? cần có giải pháp nào dé ồn định quan hệ HN&GD, góp phần thúc đây sự phát triển chung của toàn xã hội? Đây là những van dé cần được nghiên cứu một cách công phu và toàn diện làm cơ sở nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật về kết hôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ về chế định kết hôn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích lý luận và thực tiễn về chế định kết hôn trong luật hôn nhân gia đình.

Luận án "Luận án tiến sĩ về chế định kết hôn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án tiến sĩ về chế định kết hôn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ về chế định kết hôn" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ về chế định kết hôn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ về chế định kết hôn" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về chế định kết hôn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter