Luận án quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụn

Luận án nghiên cứu sâu quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội, bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận chung về quyền xét xử công bằng người bị buộc tội
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận chung về quyền xét xử công bằng người bị buộc tội

Luận án đi sâu vào các vấn đề lý luận về quyền xét xử công bằng. Nó làm rõ khái niệm, cơ sở và nội dung của quyền này. Đây là nền tảng cho việc nghiên cứu pháp luật và thực tiễn áp dụng. Quyền được xét xử công bằng là yếu tố cốt lõi của một hệ thống tư pháp nhân văn.

1.1. Khái niệm cốt lõi Xét xử công bằng

“Xét xử công bằng” là một nguyên tắc cơ bản trong Công lý. Nó đảm bảo mọi cá nhân bị buộc tội được đối xử bình đẳng. Quyền này thiết yếu để bảo vệ nhân phẩm con người. Một phiên tòa công bằng phải tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục tố tụng. Nó đòi hỏi sự minh bạch, khách quan và không thiên vị. Điều này góp phần xây dựng niềm tin vào hệ thống pháp luật.

1.2. Cơ sở hình thành quyền xét xử công bằng

Quyền xét xử công bằng có nền tảng vững chắc từ Hiến pháp và các điều ước quốc tế. Hiến pháp Việt Nam ghi nhận quyền này một cách rõ ràng. Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị (ICCPR) là cơ sở pháp lý quan trọng. Cơ sở lý luận khẳng định quyền này là yếu tố cốt lõi của nhà nước pháp quyền. Thực tiễn áp dụng đòi hỏi quyền được thực thi đầy đủ. Điều này nhằm ngăn ngừa oan sai, bảo vệ Công lý trong Tố tụng hình sự.

1.3. Nội dung cơ bản của quyền xét xử

Nội dung quyền xét xử công bằng rất rộng và bao quát. Nó bao gồm nhiều quyền cụ thể của Người bị buộc tội. Quyền được biết rõ cáo buộc là một ví dụ. Quyền được xét xử công khai và kịp thời cũng quan trọng. Quyền im lặng, quyền bào chữa cũng là thành phần thiết yếu. Mỗi quyền góp phần tạo nên một quá trình Tố tụng hình sự minh bạch, công bằng. Điều này đảm bảo Công lý được thực thi trên mọi phương diện.

II. Nội dung cốt lõi của quyền xét xử công bằng trong TTHS

Quyền xét xử công bằng bao gồm nhiều quyền cụ thể và thiết yếu. Những quyền này bảo vệ Người bị buộc tội trong suốt quá trình Tố tụng hình sự. Nền tảng là nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền bào chữa và tính độc lập tư pháp. Mỗi yếu tố đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo Công lý.

2.1. Quyền được suy đoán vô tội không tự buộc tội

Suy đoán vô tội là nguyên tắc nền tảng của Tố tụng hình sự. Người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật. Nguyên tắc này đặt gánh nặng chứng minh tội lỗi lên Nhà nước. Người bị buộc tội không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình. Quyền im lặng là sự cụ thể hóa của nguyên tắc này. Nó bảo vệ người bị buộc tội khỏi áp lực tâm lý và nguy cơ bị ép cung. Đây là một trụ cột của Công lý hình sự.

2.2. Quyền bào chữa và sự hỗ trợ của Luật sư

Quyền bào chữa là một quyền hiến định của Người bị buộc tội. Người đó có quyền tự bào chữa cho bản thân. Người đó cũng có quyền nhờ Luật sư hoặc người khác bào chữa. Luật sư đóng vai trò quan trọng trong Tố tụng hình sự. Luật sư giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp của Người bị buộc tội. Họ đảm bảo quyền được xét xử công bằng được thực thi đầy đủ. Sự có mặt của Luật sư tạo sự cân bằng và công bằng trong quá trình tố tụng.

2.3. Tính độc lập vô tư của Thẩm phán và Hội thẩm

Tính độc lập tư pháp là yêu cầu tối cao cho Công lý. Thẩm phán và Hội thẩm phải độc lập khi xét xử. Họ chỉ tuân theo pháp luật, không chịu sự can thiệp từ bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào. Sự vô tư của Thẩm phán và Hội thẩm đảm bảo phiên tòa khách quan. Điều này ngăn chặn mọi định kiến hoặc thiên vị trong quyết định. Một tòa án độc lập, vô tư là cốt lõi để thực hiện quyền xét xử công bằng.

III. Quy định pháp luật Việt Nam về quyền xét xử công bằng

Pháp luật Tố tụng hình sự Việt Nam đã có nhiều quy định quan trọng. Các quy định này nhằm bảo đảm quyền xét xử công bằng cho Người bị buộc tội. Nó thể hiện cam kết của Việt Nam đối với các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người. Việc tuân thủ pháp luật là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống tư pháp vững mạnh, minh bạch.

3.1. Các nguyên tắc xét xử Kịp thời công khai

Pháp luật Tố tụng hình sự Việt Nam quy định rõ các nguyên tắc xét xử. Việc xét xử phải kịp thời, tránh kéo dài không cần thiết. Điều này bảo vệ lợi ích hợp pháp của Người bị buộc tội. Xét xử công khai là nguyên tắc quan trọng khác. Phiên tòa công khai đảm bảo sự giám sát của công chúng. Nó tăng cường tính minh bạch, Công lý của quá trình tố tụng. Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt được xét xử kín theo quy định pháp luật.

3.2. Quyền bình đẳng kháng cáo của người bị buộc tội

Người bị buộc tội được bình đẳng trước pháp luật và Tòa án. Quyền bình đẳng này thể hiện trong mọi giai đoạn tố tụng. Người bị buộc tội có quyền trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ và tranh luận. Quyền kháng cáo bản án, quyết định là một biện pháp bảo vệ hiệu quả. Nó cho phép Người bị buộc tội yêu cầu cấp trên xem xét lại. Đây là cơ chế quan trọng để sửa chữa sai lầm tư pháp và đảm bảo Công lý.

3.3. Bảo đảm quyền ngôn ngữ trong Tố tụng hình sự

Pháp luật Việt Nam bảo đảm quyền dùng tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình. Người bị buộc tội không thông thạo tiếng Việt sẽ được hỗ trợ phiên dịch. Phiên dịch được cung cấp miễn phí. Điều này giúp họ hiểu rõ cáo buộc và thực hiện quyền bào chữa. Quyền này đảm bảo mọi người đều được tiếp cận Công lý một cách bình đẳng. Không ai bị bất lợi vì rào cản ngôn ngữ trong quá trình Tố tụng hình sự.

IV. Thực tiễn bảo đảm quyền xét xử công bằng tại Việt Nam

Thực tiễn thi hành quyền xét xử công bằng tại Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn những khó khăn và thách thức cần được giải quyết. Việc đánh giá đúng thực trạng là cơ sở để đưa ra các giải pháp phù hợp. Công lý đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ các cơ quan tư pháp và toàn xã hội.

4.1. Những thành tựu trong thực hiện quyền

Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ trong bảo đảm quyền xét xử công bằng. Hệ thống pháp luật tố tụng hình sự ngày càng hoàn thiện, phù hợp hơn với tiêu chuẩn quốc tế. Nhận thức về quyền con người, đặc biệt là quyền của Người bị buộc tội, được nâng cao. Quyền bào chữa, quyền được trợ giúp pháp lý được chú trọng hơn, thể hiện qua số lượng Luật sư tham gia tố tụng tăng. Các cơ quan tư pháp nỗ lực hạn chế oan sai, góp phần củng cố Công lý.

4.2. Khó khăn hạn chế và thách thức thực tiễn

Thực tiễn vẫn còn tồn tại nhiều thách thức trong việc thực hiện quyền xét xử công bằng. Việc thực thi nguyên tắc Suy đoán vô tội đôi khi chưa triệt để. Quyền im lặng chưa được áp dụng đầy đủ trong mọi trường hợp. Tính độc lập tư pháp còn gặp khó khăn do các yếu tố khách quan và chủ quan. Áp lực về chỉ tiêu, thời hạn có thể ảnh hưởng đến chất lượng điều tra, xét xử. Năng lực của một số cán bộ tư pháp cần được nâng cao. Việc tiếp cận Luật sư còn hạn chế ở một số khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa.

4.3. Phân tích thực trạng về suy đoán vô tội

Thực trạng áp dụng suy đoán vô tội còn những bất cập. Một số vụ án cho thấy vi phạm nguyên tắc này trong thực tế. Áp lực từ dư luận xã hội hoặc cơ quan điều tra có thể ảnh hưởng đến quyết định. Việc chứng minh tội phạm đôi khi chưa đủ chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ oan sai. Cần tăng cường đào tạo, nâng cao nhận thức chuyên sâu về nguyên tắc này cho toàn bộ cán bộ tư pháp. Áp dụng nghiêm túc suy đoán vô tội là trọng tâm của cải cách Tố tụng hình sự hiện nay.

V. Hoàn thiện giải pháp nâng cao quyền xét xử công bằng

Luận án đề xuất nhiều giải pháp toàn diện để nâng cao quyền xét xử công bằng. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực đội ngũ tư pháp và tăng cường hợp tác quốc tế. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống Tố tụng hình sự thực sự công bằng, minh bạch và hiệu quả.

5.1. Hoàn thiện pháp luật Tố tụng hình sự

Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản liên quan. Cần cụ thể hóa hơn nữa các quy định về quyền xét xử công bằng. Các LSI keywords như quyền im lặng, vai trò của Luật sư cần được nhấn mạnh. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, kịp thời. Pháp luật phải đồng bộ, minh bạch và dễ áp dụng. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc thực thi Công lý và bảo vệ Người bị buộc tội.

5.2. Nâng cao năng lực cho đội ngũ tư pháp

Tăng cường đào tạo chuyên sâu cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên. Đào tạo cần tập trung vào các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người và nguyên tắc Suy đoán vô tội. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp, tính độc lập tư pháp là yêu cầu cấp thiết. Cần có cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ để phòng ngừa vi phạm. Năng lực của Luật sư cũng cần được củng cố thông qua các chương trình bồi dưỡng chuyên môn. Một đội ngũ tư pháp chuyên nghiệp, liêm chính là chìa khóa để thực thi Công lý.

5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế cải cách tư pháp

Việt Nam cần tiếp tục học hỏi kinh nghiệm quốc tế về bảo đảm quyền xét xử công bằng. Hợp tác với các tổ chức quốc tế để nâng cao chất lượng tư pháp là cần thiết. Tham gia và thực hiện nghiêm túc các điều ước quốc tế về quyền con người. Cải cách tư pháp phải được đẩy mạnh, liên tục và đồng bộ. Cải cách này hướng tới xây dựng nền tư pháp hiện đại, thực sự độc lập, công bằng, bảo vệ Công lý cho mọi công dân. Đây là lộ trình quan trọng để hội nhập quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
PHẦN MỞ ĐẦU
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ
1.1. Khái niệm xét xử công bằng và quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự
1.1.1. Khái niệm xét xử công bằng
1.1.2. Khái niệm quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội
1.2. Cơ sở của quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự
1.2.1. Cơ sở lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự
1.2.2. Cơ sở pháp lý về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội
1.2.3. Cơ sở thực tiễn của quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội
1.3. Nội dung quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự
1.3.1. Những quyền chung được thực hiện trong giai đoạn xét xử
1.3.2. Những quyền riêng của người bị buộc tội
2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI
2.1. Người bị buộc tội được xét xử bởi Thẩm phán, Hội thẩm độc lập, vô tư và có thẩm quyền
2.2. Người bị buộc tội được xét xử kịp thời và xét xử công khai
2.3. Người bị buộc tội được bình đẳng trước pháp luật và trước Tòa án
2.4. Người bị buộc tội được suy đoán vô tội, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội
2.5. Người bị buộc tội được quyền tự bào chữa, nhờ người bào chữa
2.6. Người bị buộc tội được quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án
2.7. Người bị buộc tội được quyền dùng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình và được hỗ trợ phiên dịch miễn phí
3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI
3.1. Thực tiễn thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội
3.1.1. Thực tiễn thực hiện quyền được xét xử trước một Tòa án độc lập, vô tư của người bị buộc tội
3.1.2. Thực tiễn thực hiện quyền được xét xử kịp thời và công khai của người bị buộc tội
3.1.3. Thực tiễn thực hiện quyền bình đẳng trước Tòa án, bình đẳng tranh tụng và quyền bào chữa của người bị buộc tội
3.1.4. Thực tiễn thực hiện quyền được suy đoán vô tội của người bị buộc tội
3.1.5. Thực tiễn thực hiện quyền kháng cáo của người bị buộc tội
3.1.6. Thực tiễn thực hiện quyền được dùng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình và được hỗ trợ phiên dịch miễn phí
3.2. Những yêu cầu đối với các giải pháp nhằm bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội
3.2.1. Yêu cầu về cơ sở khoa học và thực tiễn của các giải pháp
3.2.2. Yêu cầu về cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của các giải pháp
3.3. Các giải pháp bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội
3.3.1. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và hướng dẫn áp dụng pháp luật
3.3.2. Các giải pháp khác bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TRẦN NHƯ KHUÊ QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TRẦN NHƯ KHUÊ QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM Ngành: Luật Hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 9380104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TS HỒ TRỌNG NGŨ TP.

HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và được trích dẫn theo đúng quy định. Các kết quả nêu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào. Tác giả Nguyễn Trần Như Khuê i MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU.

1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. 7 PHẦN NỘI DUNG CỦA LUẬN ÁN. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ. Khái niệm xét xử công bằng và quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự.

Khái niệm xét xử công bằng…………………………. Khái niệm quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội. Cơ sở của quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự………………………………………………………………. Cơ sở lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự……………………………….

Cơ sở pháp lý về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội. Cơ sở thực tiễn của quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội. Nội dung quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự…………………………………. Những quyền chung được thực hiện trong giai đoạn xét xử….

Những quyền riêng của người bị buộc tội………………………. 59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1……………………………………. QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI…………………………………………………………. Người bị buộc tội được xét xử bởi Thẩm phán, Hội thẩm độc lập, vô tư và có thẩm quyền…………………………………………………………….

Người bị buộc tội được xét xử kịp thời và xét xử công khai. Người bị buộc tội được bình đẳng trước pháp luật và trước Tòa án. Người bị buộc tội được suy đoán vô tội, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội………………. Người bị buộc tội được quyền tự bào chữa, nhờ người bào chữa.

Người bị buộc tội được quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án. Người bị buộc tội được quyền dùng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình và được hỗ trợ phiên dịch miễn phí. 100 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC TIỄN VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI.

Thực tiễn thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội. Thực tiễn thực hiện quyền được xét xử trước một Tòa án độc lập, vô tư của người bị buộc tội. Thực tiễn thực hiện quyền được xét xử kịp thời và công khai của người bị buộc tội. Thực tiễn thực hiện quyền bình đẳng trước Tòa án, bình đẳng tranh tụng và quyền bào chữa của người bị buộc tội.

Thực tiễn thực hiện quyền được suy đoán vô tội của người bị buộc tội. Thực tiễn thực hiện quyền kháng cáo của người bị buộc tội. Thực tiễn thực hiện quyền được dùng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình và được hỗ trợ phiên dịch miễn phí. Những yêu cầu đối với các giải pháp nhằm bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội.

Yêu cầu về cơ sở khoa học và thực tiễn của các giải pháp. Yêu cầu về cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của các giải pháp. Các giải pháp bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và hướng dẫn áp dụng pháp luật.

Các giải pháp khác bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội. 138 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BLTTHS Bộ luật tố tụng hình sự CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CQĐT Cơ quan điều tra ECtHR Tòa án nhân quyền Châu Âu HĐXX Hội đồng xét xử HRC Uỷ ban nhân quyền Liên Hợp Quốc ICCPR Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị năm 1966 LHQ Liên hợp quốc TTHS Tố tụng hình sự THTT Tiến hành tố tụng TNHS Trách nhiệm hình sự VKS Viện kiểm sát DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Số vụ án và bị can đã bị xét xử sơ thẩm và phúc thẩm.

Số bị cáo trong các vụ án bị Tòa án cấp phúc thẩm sửa án, hủy án. Số vụ án, bị can, bị cáo đã khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm. Số bị cáo được tuyên vô tội và bị cáo bị đình chỉ. Tỷ lệ hồ sơ bị trả để điều tra bổ sung ở giai đoạn truy tố và giai đoạn xét xử sơ thẩm.

Số vụ án xét xử phúc thẩm. 121 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quyền con người nói chung và quyền của người bị buộc tội trong lĩnh vực tư pháp hình sự được pháp luật quốc tế và pháp luật của các quốc gia thừa nhận. Những văn kiện pháp lý quốc tế rất có ảnh hưởng đã ghi nhận những giá trị cốt lõi của quyền con người như UDHR (1948), ECHR (1950), ICCPR (1966) … Ở Việt Nam, quyền con người cũng đã được thể hiện rõ nét trong Hiến pháp và pháp luật Việt Nam.

Điều 14, Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “1. Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật…”. Riêng các quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự được quy định tại Điều 31 của Hiến pháp năm 2013. Trên tinh thần đó, BLTTHS năm 2015 đã có những sửa đổi, bổ sung quan trọng nhằm bảo đảm đầy đủ hơn quyền con người, đặc biệt là quyền của người bị buộc tội.

Một trong những nguyên tắc mới đáng được chú ý trong BLTTHS năm 2015 là: “Nguyên tắc Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai” (Điều 25) (thay cho “nguyên tắc xét xử công khai” được quy định tại Điều 18 của BLTTHS năm 2003). Nguyên tắc này phù hợp với Khoản 2 Điều 31 Hiến pháp năm 2013: “Người bị buộc tội phải được Tòa án xét xử kịp thời trong thời hạn luật định, công bằng, công khai. Trong đó, việc ghi nhận nội dung “Tòa án xét xử công bằng” trở thành nguyên tắc cơ bản là quy định hoàn toàn mới trong BLTTHS năm 2015. Vì thế các chế định, các quy định của BLTTHS cũng được quy định cụ thể hơn nhằm bảo đảm thực hiện đầy đủ hơn nguyên tắc này.

Một trong những vấn đề của xét xử công bằng đó là Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội được bảo đảm bởi nguyên tắc Tòa án xét xử công bằng. Đây không phải là quyền cụ thể trong BLTTHS mà là quyền lớn, có tính chất nền tảng, cốt lõi của người bị buộc tội trong các đạo luật nhân quyền quốc tế và được bảo đảm bởi một hệ thống các quyền cụ thể của người bị buộc tội trong pháp luật quốc gia như quyền được bào chữa, quyền tham gia tranh tụng bình đẳng, quyền được xét xử trước một phiên tòa vô tư có thẩm quyền, quyền kháng cáo… Về lý luận, thuật ngữ xét xử công bằng theo Điều 25 BLTTHS năm 2015 chưa được giải thích. Vì thế quyền được xét xử công bằng vẫn là một khái niệm mới ở Việt Nam và chưa được các nhà nghiên cứu bàn sâu để có sự thống nhất về nhận thức. 2 Ở góc độ thực tiễn, quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội cũng chưa được chú ý, chưa được bảo đảm thực hiện đầy đủ.

Tình trạng án oan, sai vẫn tồn tại; án bị kháng cáo, kháng nghị còn nhiều mà một trong những nguyên nhân là xét xử chưa bảo đảm công bằng. Người bị buộc tội cũng cảm nhận quyền được xét xử công bằng của mình chưa được thực hiện. Vì vậy, quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội cần được nghiên cứu sâu rộng để nâng cao hiệu quả hoạt động xét xử, đồng thời quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội được bảo vệ. Hơn nữa, những nỗ lực cải cách tư pháp ở Việt Nam cũng nhằm hướng đến sự bình đẳng, công bằng trong tư pháp, đồng thời cũng hướng đến thực hiện những cam kết quốc tế qua việc từng bước nội luật hóa các các giá trị căn bản của luật pháp quốc tế vào pháp luật quốc gia, trong đó có quyền con người.

Vì thế tác giả chọn đề tài “Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam” làm luận án Tiến sĩ Luật học là có tính cấp thiết. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu đối với vấn đề trong luận án là nhằm góp phần hoàn thiện lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật TTHS Việt Nam. Trên cơ sở đó đánh giá thực tiễn và kiến nghị các giải pháp để bảo đảm thực hiện quyền này của người bị buộc tội.

Nhiệm vụ nghiên cứu Trên cơ sở mục đích nghiên cứu, nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án như sau: - Phân tích những vấn đề lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội. - Phân tích, đánh giá quy định của pháp luật TTHS Việt Nam về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội. - Đánh giá thực tiễn bảo đảm quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội ở Việt Nam. - Kiến nghị các giải pháp nhằm bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Trần Như Khuê (2022). Luận án quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội tr [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-quyen-duoc-xet-xu-cong-bang-cua-nguoi-bi-buoc-toi-trong-phap-luat-to

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội tr" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu sâu quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội, bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự.

Luận án "Luận án quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội tr" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội tr" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội tr" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Luận án quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội tr" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội tr" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội tr" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter