Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học cơ sở khoa học của việc hoàn thiện khung p
Tài liệu: Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học cơ sở khoa học của việc hoàn thiện khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài tại việt nam. Tải miễn phí tại Ta
Luan An
Luận án Phó Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở khoa học pháp lý của khung pháp luật đầu tư FDI
- Số trang:
- 137 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận Nhà nước và Pháp quyền
- Tác giả:
- Lê Mạnh Tuân
- Năm:
- 1996
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở khoa học pháp lý của khung pháp luật đầu tư FDI
Luận án phó tiến sĩ luật học của Lê Mạnh Tuấn đặt nền móng lý luận cho khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài. Công trình thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền. Phần mở đầu xác định cơ sở khoa học pháp lý làm trục nghiên cứu. Khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài được hiểu là tập hợp các quy phạm điều chỉnh hoạt động FDI. Nó gắn chặt với hệ thống pháp luật Việt Nam và lý luận nhà nước và pháp luật. Tác giả vận dụng phương pháp luận nghiên cứu pháp luật để bóc tách khái niệm. Mỗi bộ phận cấu thành được phân tích riêng. Nền tảng tri thức pháp lý vững chắc giúp xác định ranh giới khái niệm. Câu hỏi khoa học pháp lý là gì trở thành điểm xuất phát. Triết học pháp quyền soi sáng vai trò điều tiết của Nhà nước. Nhận thức luận pháp lý định hướng cách tiếp cận thực tiễn. Phần này khẳng định giá trị lý luận và thực tiễn của đề tài.
1.1. Khái niệm khung pháp luật và bộ phận cấu thành
Khái niệm pháp luật được làm rõ trước tiên. Khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài bao gồm nhiều bộ phận. Mỗi bộ phận điều chỉnh một nhóm quan hệ FDI. Lý thuyết pháp luật cung cấp công cụ phân loại. Cách tiếp cận này dựa trên lý luận nhà nước và pháp luật. Ranh giới giữa các quy phạm được xác định rạch ròi. Nền tảng tri thức pháp lý bảo đảm tính hệ thống.
1.2. Vai trò của khung pháp luật đối với FDI
FDI giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế đất nước. Khung pháp luật tạo hành lang an toàn cho nhà đầu tư. Một hệ thống pháp luật rõ ràng làm tăng sức cạnh tranh. Triết học pháp quyền giải thích chức năng bảo đảm quyền. Khoa học pháp lý là gì được trả lời qua vai trò điều tiết. Cơ sở khoa học pháp lý chứng minh tính tất yếu của khung pháp luật.
1.3. Phương pháp luận nghiên cứu pháp luật của luận án
Phương pháp luận nghiên cứu pháp luật xuyên suốt công trình. Tác giả kết hợp phân tích và tổng hợp. Nhận thức luận pháp lý định hình cách quan sát thực tiễn. Lý thuyết pháp luật được đối chiếu với số liệu. Cách làm này bảo đảm tính trung thực. Kết quả nghiên cứu chưa từng công bố ở công trình khác.
II. Thực trạng khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương hai đánh giá thực trạng khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. Luật Đầu tư nước ngoài ban hành tháng 12 năm 1987. Sau đó Nhà nước ban hành hơn một trăm văn bản thi hành. Các văn bản này tạo cơ sở pháp luật cho hoạt động đầu tư. Tuy vậy nhiều quy định còn thiếu cụ thể. Một số quy định mâu thuẫn và khó áp dụng. Hệ thống pháp luật Việt Nam thời kỳ này chưa đồng bộ. Cơ chế và chính sách chưa nhất quán. Việc thực hiện pháp luật còn nhiều vấn đề. Luận án phó tiến sĩ luật học chỉ rõ các điểm nghẽn. Nền tảng tri thức pháp lý giúp nhận diện nguyên nhân. Nhiều dự án FDI bị rút giấy phép hoặc giải thể. Phần này gắn lý luận nhà nước và pháp luật với số liệu thực tế. Cơ sở khoa học pháp lý làm thước đo đánh giá. Kết quả phân tích đặt ra yêu cầu hoàn thiện cấp bách.
2.1. Quá trình xây dựng Luật Đầu tư nước ngoài
Quá trình xây dựng Luật Đầu tư nước ngoài diễn ra từ năm 1987. Nhiều lần sửa đổi nối tiếp nhau. Mỗi lần sửa đổi đáp ứng đòi hỏi mới của thực tiễn. Hệ thống pháp luật Việt Nam dần mở rộng. Lý thuyết pháp luật giải thích logic của quá trình. Nhận thức luận pháp lý theo dõi sự chuyển biến tư duy lập pháp.
2.2. Nguyên nhân dự án FDI bị rút giấy phép
Nhiều dự án FDI bị rút giấy phép hoặc giải thể. Quy định thiếu cụ thể là một nguyên nhân chính. Thủ tục rườm rà cản trở nhà đầu tư. Cơ sở khoa học pháp lý chỉ ra lỗ hổng điều chỉnh. Lý luận nhà nước và pháp luật giúp truy nguồn gốc vấn đề. Bài học rút ra phục vụ giai đoạn hoàn thiện sau.
2.3. Những vấn đề bức xúc cần giải quyết
Nhiều vấn đề cấp bách được nêu rõ. Mục tiêu kêu gọi đầu tư cần định hướng lại. Các hình thức đầu tư cần được mở rộng. Vấn đề tài chính, ngân hàng và bảo đảm đầu tư cần khung pháp lý chặt chẽ. Quản lý Nhà nước về đầu tư cần đổi mới. Phương pháp luận nghiên cứu pháp luật sắp xếp các vấn đề theo thứ tự ưu tiên.
III. Phương hướng hoàn thiện khung pháp luật đầu tư FDI
Chương ba đề xuất phương hướng hoàn thiện khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài. Định hướng gắn với kế hoạch năm năm giai đoạn 1996 đến 2000. Mục tiêu thu hút vốn, công nghệ và năng lực quản lý. Luận án phó tiến sĩ luật học xác định nguyên tắc đổi mới. Khung pháp luật phải rõ ràng và chặt chẽ. Hệ thống pháp luật Việt Nam cần đồng bộ và nhất quán. Cơ sở khoa học pháp lý dẫn dắt từng đề xuất. Triết học pháp quyền bảo đảm cân bằng giữa quản lý và tự do đầu tư. Nhận thức luận pháp lý giúp dự báo xu hướng. Lý thuyết pháp luật làm cơ sở cho các kiến nghị lập pháp. Nền tảng tri thức pháp lý bảo đảm tính khả thi. Phương hướng đặt nhà đầu tư vào vị trí trung tâm. Các biện pháp thực hiện được trình bày cụ thể. Phần này nối lý luận với hành động chính sách.
3.1. Mục tiêu hoạt động đầu tư 1996 2000
Mục tiêu giai đoạn 1996 đến 2000 nhấn mạnh tăng trưởng FDI. Vốn và công nghệ là ưu tiên hàng đầu. Biện pháp thực hiện bám sát mục tiêu. Hệ thống pháp luật Việt Nam phải hỗ trợ dòng vốn. Cơ sở khoa học pháp lý bảo đảm tính nhất quán. Kế hoạch năm năm tạo khung thời gian rõ ràng.
3.2. Nguyên tắc đổi mới khung pháp luật FDI
Nguyên tắc đổi mới đặt sự minh bạch lên hàng đầu. Khung pháp luật phải ổn định và dự báo được. Triết học pháp quyền chi phối cách phân quyền điều chỉnh. Lý luận nhà nước và pháp luật định hình giới hạn can thiệp. Nhận thức luận pháp lý giúp tránh sửa đổi tùy tiện. Nguyên tắc này nâng cao niềm tin nhà đầu tư.
3.3. Định hướng bảo đảm tính khả thi
Định hướng hoàn thiện gắn với điều kiện thực tế. Mỗi đề xuất được kiểm tra tính khả thi. Nền tảng tri thức pháp lý làm cơ sở thẩm định. Phương pháp luận nghiên cứu pháp luật loại bỏ giải pháp thiếu khả thi. Lý thuyết pháp luật bảo đảm tính hệ thống. Định hướng phục vụ mục tiêu phát triển dài hạn.
IV. Giải pháp đổi mới khung pháp luật đầu tư nước ngoài
Phần giải pháp tập trung vào hành động cụ thể. Luận án phó tiến sĩ luật học liệt kê các văn bản pháp luật cần ban hành. Mỗi văn bản lấp một khoảng trống điều chỉnh. Thủ tục FDI cần cải tiến mạnh mẽ. Công tác quản lý Nhà nước về đầu tư cần tinh gọn. Cơ sở khoa học pháp lý làm căn cứ cho từng giải pháp. Hệ thống pháp luật Việt Nam được đề xuất theo hướng đồng bộ. Lý thuyết pháp luật bảo đảm các quy phạm không chồng chéo. Nhận thức luận pháp lý giúp đo lường hiệu quả. Triết học pháp quyền giữ cân bằng giữa kiểm soát và khuyến khích. Nền tảng tri thức pháp lý nâng cao chất lượng lập pháp. Các giải pháp hướng tới hành lang pháp luật rõ ràng. Nhà đầu tư được bảo vệ tốt hơn. Phần này biến lý luận thành công cụ thực thi.
4.1. Văn bản pháp luật cần tiếp tục ban hành
Nhiều văn bản pháp luật cần được ban hành mới. Mỗi văn bản giải quyết một vấn đề tồn đọng. Hệ thống pháp luật Việt Nam nhờ đó hoàn chỉnh hơn. Lý thuyết pháp luật định hướng nội dung quy phạm. Cơ sở khoa học pháp lý bảo đảm tính hợp lý. Văn bản mới giảm mâu thuẫn và chồng chéo.
4.2. Cải tiến thủ tục FDI và quản lý Nhà nước
Thủ tục FDI cần đơn giản và minh bạch. Công tác quản lý Nhà nước về đầu tư cần đổi mới. Quy trình rút gọn tiết kiệm thời gian. Triết học pháp quyền định hình vai trò điều tiết. Nhận thức luận pháp lý giúp đánh giá hiệu quả thủ tục. Cải tiến này tăng sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.
4.3. Bảo đảm hành lang pháp luật cho nhà đầu tư
Hành lang pháp luật rõ ràng bảo vệ nhà đầu tư. Quyền và nghĩa vụ được quy định minh bạch. Nền tảng tri thức pháp lý củng cố tính ổn định. Lý luận nhà nước và pháp luật bảo đảm sự công bằng. Cơ sở khoa học pháp lý làm thước đo chất lượng. Hành lang vững chắc thu hút dòng vốn dài hạn.
V. Kinh nghiệm quốc tế về pháp luật đầu tư trực tiếp FDI
Luận án khảo sát kinh nghiệm quốc tế về pháp luật đầu tư nước ngoài. Các nước đang phát triển trong khu vực không ngừng cải thiện môi trường đầu tư. Pháp luật là công cụ cạnh tranh chủ yếu. Luận án phó tiến sĩ luật học chắt lọc bài học phù hợp. Mỗi bài học được đối chiếu với điều kiện Việt Nam. Cơ sở khoa học pháp lý sàng lọc kinh nghiệm khả dụng. Hệ thống pháp luật Việt Nam tiếp thu có chọn lọc. Lý thuyết pháp luật giúp so sánh các mô hình. Nhận thức luận pháp lý tránh sao chép máy móc. Triết học pháp quyền giữ bản sắc thể chế trong nước. Nền tảng tri thức pháp lý bảo đảm sự thích nghi. Kinh nghiệm quốc tế làm giàu giải pháp hoàn thiện. Phần này khép lại trục nghiên cứu so sánh. Bài học rút ra phục vụ mục tiêu thu hút FDI.
5.1. Kinh nghiệm pháp luật đầu tư của khu vực
Các nước trong khu vực dùng pháp luật để thu hút vốn. Ưu đãi rõ ràng tạo sức hấp dẫn. Thủ tục nhanh gọn giảm chi phí gia nhập. Lý thuyết pháp luật giải thích cơ chế cạnh tranh. Cơ sở khoa học pháp lý đánh giá hiệu quả từng mô hình. Kinh nghiệm này gợi mở cho Việt Nam.
5.2. Bài học có thể áp dụng cho Việt Nam
Không phải bài học nào cũng áp dụng được. Mỗi giải pháp cần phù hợp điều kiện trong nước. Hệ thống pháp luật Việt Nam có đặc thù riêng. Nhận thức luận pháp lý giúp lọc bài học khả thi. Triết học pháp quyền giữ vững nguyên tắc thể chế. Bài học chọn lọc nâng cao chất lượng khung pháp luật.
5.3. Giá trị lý luận và thực tiễn của luận án
Luận án có giá trị lý luận và thực tiễn rõ ràng. Cơ sở khoa học pháp lý được hệ thống hóa. Phương pháp luận nghiên cứu pháp luật bảo đảm độ tin cậy. Nền tảng tri thức pháp lý phục vụ công tác lập pháp. Kết luận đặt nền cho nghiên cứu tiếp theo. Công trình đóng góp vào khoa học pháp lý nước nhà.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Cơ sở khoa học của việc hoàn thiện khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam" do tác giả Lê Mạnh Tuấn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của chuyên gia P. Lưu Văn Đạt tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền, mã số 50501) đại diện cho một công trình tiên phong đặt nền móng lý luận cho quá trình lập pháp kinh tế thời kỳ Đổi Mới. Nghiên cứu được công bố năm 1996, đúng thời điểm bước ngoặt khi Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII của Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra định hướng: "Phát triển đa dạng các hình thức kinh tế tư bản Nhà nước, bao gồm các hình thức hợp tác, liên doanh giữa kinh tế Nhà nước với tư bản tư nhân trong nước và với tư bản nước ngoài, nhằm động viên tiềm năng to lớn về vốn, công nghệ, khả năng tổ chức quản lý... của các nhà tư bản vì lợi ích của công cuộc xây dựng đất nước".
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu hụt một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về "khung pháp luật" (legal framework) dành riêng cho hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong giai đoạn chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Mặc dù các dự án quốc tế lớn như Dự án VIE/94/003 của UNDP và World Bank đã bàn về khung pháp luật kinh tế nói chung, nền khoa học pháp lý Việt Nam trước năm 1996 chưa có bất kỳ công trình chuyên sâu nào phân tích bản chất cấu trúc hai tầng (pháp luật quốc gia thực định và điều ước quốc tế) của khung pháp luật FDI.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất lý luận, đặc trưng cấu trúc và vai trò kiến tạo của khung pháp luật FDI trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình tiến hóa của Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam qua các mốc 1987, 1990, 1992 và 1996 đã bộc lộ những xung đột thể chế, bất cập thực tiễn và điểm nghẽn quản lý nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp lập pháp và cải cách hành chính nào bảo đảm tính tương thích giữa pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế mà vẫn giữ vững chủ quyền kinh tế quốc gia?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Khung pháp luật FDI không phải là một tập hợp quy phạm bất biến mà là một dạng thức động, bao gồm sự kết hợp biện chứng giữa "phần cứng" (luật, pháp lệnh quy định nguyên tắc) và "phần mềm" (nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành linh hoạt).
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Sự bất cập của việc tồn tại song song hai hệ thống pháp luật riêng biệt (pháp luật cho đầu tư trong nước và pháp luật cho đầu tư nước ngoài) là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng phân mảnh môi trường kinh doanh và làm suy giảm hiệu lực quản lý nhà nước.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện tiến trình lập pháp từ tháng 12/1987 đến cuối năm 1996, khảo sát hơn 100 văn bản pháp quy dưới luật, 27 Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, trên 30 Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư song phương (BITs), cùng các điều ước quốc tế đa phương như Công ước MIGA (1985/1993) và Công ước New York (1958). Đóng góp của luận án mang tính đột phá khi cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa IX thông qua Luật Đầu tư nước ngoài sửa đổi năm 1996, thúc đẩy rút ngắn thời gian thẩm định dự án từ 03 tháng xuống không quá 02 tháng và thiết lập cơ chế phân cấp quản lý cho các Ban Quản lý Khu công nghiệp, Khu chế xuất cấp giấy phép cho các dự án dưới 40 triệu USD.
Literature Review và Positioning
Nền tảng lý luận của đề tài được xây dựng trên sự tổng hợp đa tầng từ các dòng nghiên cứu kinh điển và đương đại:
- Dòng lý luận Mác - Lênin về Nhà nước và Pháp luật: Dựa trên luận điểm của C. Mác và Ph. Ăng-ghen trong việc xác định pháp luật là ý chí của giai cấp thống trị được nâng lên thành luật, chịu sự quy định của cơ sở hạ tầng kinh tế nhưng có tính độc lập tương đối và tác động trở lại mạnh mẽ. Trích dẫn tác phẩm kinh điển của Ăng-ghen: "... đã phát sinh nhu cầu phải tập hợp, dưới một quy tắc chung những hành vi sản xuất, phân phối và trao đổi sản phẩm, những hành vi này cứ tái diễn hàng ngày và phải làm thế nào để mọi người phục tùng những điều kiện chung của sản xuất và trao đổi. Quy tắc đó thoạt tiên là thói quen, sau thành pháp luật".
- Dòng nghiên cứu pháp luật kinh tế phương Tây và quốc tế: Tiếp thu công trình của A. Thiemes, Friedrich Knebbe và Juergen Simon về cấu trúc pháp luật kinh tế tại CHLB Đức; phân tích của Thomas Blanke về tính biến thiên lịch sử của các điều kiện khung pháp lý theo từng mô hình thị trường; lý thuyết "nền kinh tế thị trường có điều khiển" của A. Müller-Armack. Đồng thời, luận án tích hợp các báo cáo đánh giá thể chế từ WB, UNDP, ADB và tổ chức SIDA (Thụy Điển).
- Dòng học thuật pháp lý Việt Nam: Kế thừa và đối thoại với các công trình của các luật gia đầu ngành như Lưu Văn Đạt, Trần Ngọc Đường, Ngô Bá Thành, Trần Trọng Hựu, Hoàng Thế Liên, Đoàn Năng, Nguyễn Niên, Hà Hùng Cường, Lê Hồng Hạnh, Hoàng Văn Huấn, Nguyễn Minh Mẫn, Hoàng Phước Hiệp.
Trong bức tranh học thuật này, luận án làm rõ hai cuộc tranh luận pháp lý lớn:
- Tranh luận về mô hình lập pháp đơn nhất hay nhị nguyên: Một luồng quan điểm cho rằng cần duy trì một đạo luật riêng biệt, có nhiều biệt lệ ưu đãi để thu hút vốn ngoại; luồng quan điểm đối lập cảnh báo nguy cơ tạo ra "ốc đảo pháp lý", dẫn đến sự phân biệt đối xử và xung đột với các luật kinh tế nội địa (như Luật Công ty 1990, Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990, Luật Khuyến khích đầu tư trong nước 1994). Tác giả định vị luận án ở giải pháp trung gian có tính chuyển tiếp: duy trì tính đặc thù của Luật Đầu tư nước ngoài trong ngắn hạn (1996-2000), đồng thời từng bước luật hóa các quy định dưới luật để chuẩn bị cho sự thống nhất, hòa nhập hoàn toàn hai hệ thống pháp luật trong dài hạn.
- Tranh luận về nguyên tắc ra quyết định trong doanh nghiệp liên doanh: Giữa nguyên tắc đa số (majority rule) theo thông lệ quốc tế và nguyên tắc nhất trí (unanimity rule) theo pháp luật Việt Nam. Luận án bảo vệ quan điểm duy trì nguyên tắc nhất trí đối với các vấn đề then chốt (bổ nhiệm Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc thứ nhất, Kế toán trưởng, thông qua báo cáo quyết toán và vay vốn) như một hàng rào kỹ thuật cần thiết để bảo vệ các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm thương trường trước các đối tác nước ngoài nhiều kinh nghiệm.
So sánh quốc tế cho thấy sự vượt trội trong tính linh hoạt của khung pháp luật Việt Nam giai đoạn này khi đặt cạnh Trung Quốc (mô hình Luật Xí nghiệp liên doanh 1979) và các nước ASEAN (Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Singapore). Khung pháp lý của Việt Nam không chỉ thiết lập các ưu đãi tài chính cạnh tranh (thuế suất thuế lợi tức từ 10% đến 25%, miễn thuế tối đa 8 năm) mà còn lần đầu tiên đưa các hình thức hợp đồng kết cấu hạ tầng (BOT, BTO, BT) vào luật thành văn sớm hơn nhiều quốc gia trong khu vực.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng lý luận Mác - Lênin về Nhà nước và Pháp luật trong bối cảnh quá độ lên chủ nghĩa xã hội, bác bỏ quan điểm cơ học xem pháp luật chỉ là phản ánh thụ động của kinh tế. Công trình chứng minh khung pháp luật đóng vai trò công cụ chủ động kiến tạo, định hình "sân chơi" và thiết lập "hàng rào pháp lý" điều tiết sự di chuyển tư bản quốc tế.
Tác giả phát triển một định nghĩa chuẩn xác về khung pháp luật theo hai cấp độ:
- Theo nghĩa rộng: Khung pháp luật là trật tự pháp luật tương ứng với một trật tự kinh tế - xã hội, bao gồm các nguyên tắc, định hướng cơ bản đã được thể chế hóa cùng toàn bộ hệ thống định chế, thiết chế điều chỉnh quá trình kinh tế.
- Theo nghĩa hẹp: Khung pháp luật FDI là tổng thể hệ thống pháp luật thực định quốc gia và các cam kết quốc tế trực tiếp điều chỉnh các quan hệ phát sinh từ hoạt động kinh doanh của các nhà đầu tư nước ngoài với tư cách là chủ thể kinh doanh độc lập.
Cấu trúc khung pháp luật được mô hình hóa qua mối quan hệ tương hỗ giữa "phần cứng" (các đạo luật, pháp lệnh xác lập nguyên tắc cốt lõi, quyền sở hữu, biện pháp bảo đảm không quốc hữu hóa) và "phần mềm" (các văn bản nghị định, quyết định, thông tư chứa đựng quy phạm tùy nghi, quy phạm hướng dẫn thực hiện).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý luận Nhà nước và Pháp quyền XHCN, Kinh tế học Pháp luật (Law and Economics) và Công pháp Quốc tế về Đầu tư.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÁP LUẬT ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI (FDI) |
+------------------------------------+------------------------------------+
| BỘ PHẬN THỰC ĐỊNH QUỐC GIA | BỘ PHẬN ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ |
| - Luật Đầu tư nước ngoài (1987-96)| - Công ước đa phương (MIGA, NY) |
| - Luật chuyên ngành (Đất đai, Thuế| - Hiệp định tránh đánh thuế 2 lần |
| Lao động, Chuyển giao CN, v.v.) | (27 quốc gia) |
| - Hơn 100 văn bản dưới luật | - Hiệp định bảo hộ đầu tư (BITs) |
| (Nghị định, Thông tư) | (>30 quốc gia) |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| MÔI TRƯỜNG PHÁP LÝ & CƠ CHẾ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC |
| - Cơ chế cấp phép & thẩm định (phân quyền BQL KCN/KCX <40M USD) |
| - Hình thức đầu tư: 100% vốn, Liên doanh, Hợp doanh, BOT, BTO, BT |
| - Cơ chế kiểm soát vốn góp, định giá công nghệ, giải quyết tranh chấp |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi có sự hiện diện chi phối của khu vực kinh tế nhà nước, hệ thống thị trường tài chính - tiền tệ và bất động sản chưa hoàn thiện, đòi hỏi Nhà nước phải duy trì vai trò kiểm soát vĩ mô thông qua quy hoạch và cấp phép đầu tư có chọn lọc.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết học nghiên cứu: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử kết hợp với trường phái thực chứng pháp lý (legal positivism) và phương pháp luật học so sánh (comparative jurisprudence).
- Thiết kế nghiên cứu đa tầng: Tiếp cận từ cấp độ vĩ mô (chính sách kinh tế đối ngoại, chủ quyền kinh tế quốc gia), cấp độ trung mô (hệ thống văn bản luật và nghị định quản lý ngành), đến cấp độ vi mô (các hợp đồng hợp tác kinh doanh, điều lệ công ty liên doanh, cơ chế vận hành của từng dự án FDI).
- Cỡ mẫu và đối tượng khảo sát: Toàn bộ 4 thế hệ của Luật Đầu tư nước ngoài (1987, 1990, 1992, 1996), hơn 100 văn bản quy phạm dưới luật, 27 Hiệp định tránh đánh thuế trùng, trên 30 BITs, dữ liệu thực tiễn về các dự án bị rút giấy phép, giải thể trước thời hạn và tình trạng khiếu nại của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược thu thập dữ liệu: Rà soát có hệ thống các văn bản lập hiến, lập pháp, các nghị quyết của Đảng (Đại hội VI, VII, VIII) và các hồ sơ thẩm định dự án FDI thực tế từ Ủy ban Nhà nước về Hợp tác và Đầu tư (SCCI) nay là Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
- Giao thoa phương pháp (Triangulation):
- Giao thoa nguồn dữ liệu: Kết hợp số liệu văn bản pháp lý với số liệu kinh tế thực tế về vốn đăng ký, vốn thực hiện và các báo cáo tranh chấp.
- Giao thoa phương pháp: Kết hợp phân tích logic quy phạm pháp luật, phương pháp so sánh luật học đối chiếu với pháp luật đầu tư của Đức, Trung Quốc, ASEAN, và phương pháp phân tích lịch sử cụ thể.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo tính nhất quán qua việc kiểm chứng chéo giữa các quy định của pháp luật trong nước với các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết hoặc gia nhập (MIGA, New York 1958).
Data và phân tích
Luận án tiến hành tổng hợp, phân tích định lượng và định tính các thông số kỹ thuật - pháp lý then chốt:
- Biểu thuế lợi tức theo Luật 1996:
- Mức thông thường: tối đa 25% lợi nhuận thu được.
- Mức khuyến khích: 20% lợi nhuận.
- Mức có nhiều tiêu chuẩn khuyến khích: 15% lợi nhuận.
- Mức đặc biệt khuyến khích đầu tư: 10% lợi nhuận.
- Thời hạn miễn, giảm thuế lợi tức:
- Khuyến khích: Miễn thuế tối đa 02 năm kể từ khi có lãi, giảm 50% trong 02 năm tiếp theo.
- Nhiều tiêu chuẩn khuyến khích: Miễn thuế tối đa 04 năm, giảm 50% trong 04 năm tiếp theo.
- Đặc biệt khuyến khích: Miễn thuế lợi tức tối đa lên tới 08 năm.
- Thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài: Ưu đãi dành cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài là 5% số lợi nhuận chuyển ra nước ngoài, đồng thời được giảm 20% số thuế lợi tức phải nộp.
- Thuế chuyển nhượng vốn: Quy định mức thuế 25% đánh trên phần giá trị chênh lệch (lợi nhuận vốn).
- Chỉ số cải cách hành chính: Thời hạn thẩm định và cấp phép đầu tư được ấn định không quá 02 tháng (giảm 33.3% so với quy định 03 tháng trước đó); phân cấp cấp giấy phép dự án dưới 40 triệu USD cho Ban Quản lý Khu chế xuất.
- Kiểm soát tài sản góp vốn: Phát hiện thực trạng phía nước ngoài định giá thiết bị, công nghệ cũ hoặc lạc hậu cao hơn giá trị thực từ 20% đến 30%, từ đó đưa ra yêu cầu bắt buộc phải có quy trình giám định kỹ thuật độc lập.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiện tượng "Hai hệ thống pháp luật song hành": Sự phân tách giữa khung pháp lý cho FDI và khung pháp lý cho doanh nghiệp trong nước tạo ra sự bất bình đẳng vô hình, làm phức tạp hóa công tác quản lý nhà nước và gây xung đột trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
- Lỗ hổng kiểm soát định giá công nghệ và tài sản góp vốn: Luận án chỉ ra bằng chứng xác thực về việc nhiều nhà đầu tư nước ngoài lợi dụng sự thiếu kinh nghiệm của đối tác Việt Nam để góp vốn bằng máy móc lạc hậu, nâng khống giá trị từ 20% đến 30%, làm biến dạng tỷ lệ sở hữu và gây thất thoát lợi ích kinh tế của Nhà nước.
- Tính phòng thủ chiến lược của nguyên tắc nhất trí trong Hội đồng quản trị: Trong giai đoạn chuyển đổi, quy định biểu quyết nhất trí các chức danh chủ chốt và báo cáo tài chính là cơ chế bảo vệ tối quan trọng cho các doanh nghiệp nhà nước trước nguy cơ bị thâu tóm bởi các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính áp đảo.
- Tác động đột phá của hội nhập điều ước quốc tế: Việc tham gia Công ước MIGA (1993) bảo đảm cho các rủi ro phi thương mại đã trực tiếp tạo cơ sở pháp lý mở đường cho các dự án thăm dò, khai thác dầu khí quốc tế quy mô lớn tại thềm lục địa và vùng biển quanh quần đảo Trường Sa.
- Sự thiếu hụt cơ chế giải quyết tranh chấp Nhà nước - Nhà đầu tư (ISDS): Luận án phát hiện lỗ hổng lớn khi Việt Nam chưa có cơ chế cưỡng chế thi hành phán quyết trọng tài phi chính phủ và chưa gia nhập Công ước Washington 1965 (ICSID), tạo tâm lý e ngại cho các nhà đầu tư chiến lược dài hạn.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Làm phong phú lý luận Nhà nước và Pháp luật về chức năng kinh tế đối ngoại của Nhà nước trong thời kỳ quá độ; xác lập nền tảng khoa học cho việc phân loại quy phạm định hướng, bắt buộc và tùy nghi trong pháp luật kinh tế.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình đánh giá tác động văn bản quy phạm pháp luật (regulatory impact assessment) đối với dòng vốn FDI thông qua phân tích so sánh đối chiếu đa biến.
- Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Đưa ra khuyến nghị thiết thực cho các doanh nghiệp Việt Nam trong đàm phán hợp đồng liên doanh, kiểm định giá trị máy móc thiết bị và kiểm soát tỷ lệ góp vốn pháp định.
- Về mặt chính sách và lập pháp:
- Định hình trực tiếp nội dung các nghị định hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư nước ngoài 1996.
- Đề xuất lộ trình tiến tới hợp nhất Luật Đầu tư trong nước và Luật Đầu tư nước ngoài thành một đạo luật đầu tư thống nhất.
- Kiến nghị gia nhập các điều ước quốc tế về bảo hộ đầu tư và hoàn thiện pháp luật về hợp đồng BOT, BTO, BT nhằm phát triển hạ tầng kỹ thuật quốc gia.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về bối cảnh lịch sử: Nghiên cứu được thực hiện trước khi Việt Nam gia nhập Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ (BTA 2000) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO 2007), do đó chưa thể dự báo hết các cam kết đa phương sâu rộng về mở cửa thị trường dịch vụ và sở hữu trí tuệ (TRIPS, TRIMs).
- Hạn chế về dữ liệu định lượng: Nguồn số liệu FDI giai đoạn 1987-1996 chủ yếu dựa trên vốn đăng ký cấp phép, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ dòng vốn giải ngân thực tế và hiệu quả kinh doanh sau giai đoạn ưu đãi thuế do hệ thống kế toán - kiểm toán thời kỳ này chưa đồng bộ.
- Điều kiện biên về thể chế: Mô hình phân tích tập trung chủ yếu vào mối quan hệ giữa nhà đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp nhà nước, chưa mở rộng phân tích sâu vai trò của khu vực kinh tế tư nhân trong nước khi liên kết với FDI.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu lộ trình bãi bỏ các biện pháp phân biệt đối xử và thực thi nguyên tắc Đối xử Quốc gia (NT) hoàn toàn trong một đạo luật Đầu tư chung thống nhất.
- Xây dựng khung pháp lý về giải quyết tranh chấp giữa Chính phủ Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài theo cơ chế Trọng tài Quốc tế và khả năng gia nhập Công ước Washington (ICSID 1965).
- Đánh giá tác động pháp lý của việc mở rộng đầu tư trực tiếp của Việt Nam ra nước ngoài (OFDI) - một vấn đề mới được luận án gợi mở.
- Hoàn thiện khung pháp luật về chuyển giao công nghệ cao, ngăn chặn chuyển giá (transfer pricing) và bảo vệ môi trường sinh thái trong các khu công nghiệp tập trung.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về khung pháp luật FDI tại Việt Nam, trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Kinh tế, Lý luận Nhà nước và Pháp quyền tại Đại học Luật Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Chuyển đổi ngành và khu vực kinh tế: Các luận cứ về chế chế Khu công nghiệp, Khu chế xuất và mô hình BOT đã thúc đẩy sự hình thành hàng loạt khu công nghiệp trọng điểm tại Đông Nam Bộ và Vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc trong giai đoạn 1996-2000.
- Ảnh hưởng chính sách cấp quốc gia: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo Luật Đầu tư nước ngoài năm 1996 của Quốc hội khóa IX, đồng thời định hướng xây dựng các Nghị định 12/CP và Nghị định 10/CP của Chính phủ về quy chế đầu tư nước ngoài.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp vào việc cải thiện xếp hạng môi trường đầu tư của Việt Nam trong mắt các tổ chức tài chính quốc tế (WB, IMF, ADB), thúc đẩy quá trình bình thường hóa quan hệ kinh tế và ký kết các hiệp định thương mại song phương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về bản chất hai tầng của pháp luật đầu tư quốc tế và phương pháp so sánh luật học chuyên sâu.
- Cơ quan Lập pháp và Cơ quan Quản lý Nhà nước (Quốc hội, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp): Sử dụng các luận cứ thực tiễn để rà soát, loại bỏ các quy định chồng chéo, cải cách thủ tục hành chính "một cửa" và phân cấp quản lý đầu tư cho địa phương.
- Luật sư, Chuyên gia Tư vấn Đầu tư: Nắm vững cấu trúc pháp lý, quy trình thẩm định dự án, các ưu đãi thuế và cơ chế phòng ngừa rủi ro định giá vốn góp trong các hợp đồng liên doanh.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Nhà đầu tư (trong và ngoài nước): Có được bức tranh pháp lý minh bạch, hiểu rõ các quyền, nghĩa vụ, cơ chế khiếu nại hành chính và các bảo đảm không quốc hữu hóa tài sản tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập phạm trù "Khung pháp luật FDI" như một cấu trúc hai tầng biện chứng gồm pháp luật thực định quốc gia và điều ước quốc tế, vận hành dưới hai trạng thái "phần cứng" (nguyên tắc bắt buộc bất biến) và "phần mềm" (quy phạm tùy nghi, hướng dẫn thích ứng). Luận án đã mở rộng Lý luận Mác - Lênin về Nhà nước và Pháp luật trong thời kỳ quá độ, chứng minh pháp luật có thể đóng vai trò chủ động "tạo sân chơi", định hướng các dòng tư bản quốc tế phục vụ công nghiệp hóa mà không làm suy chuyển định hướng xã hội chủ nghĩa.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các công trình trước đó?
Trả lời: Luận án khắc phục lối nghiên cứu kinh viện thuần túy giải thích điều luật bằng cách kết hợp phương pháp luật học thực chứng với phương pháp phân tích kinh tế - thể chế và so sánh luật học đối chiếu (đối chiếu trực tiếp với pháp luật của CHLB Đức, Trung Quốc và các nước ASEAN). Công trình tiên phong triangulate giữa văn bản quy phạm, dữ liệu điều ước quốc tế (MIGA, New York 1958, 27 DTA, 30 BITs) và số liệu kiểm toán thực tế về tình trạng thổi phồng giá trị tài sản góp vốn 20-30%.
3. Phát hiện bất ngờ và có tính phản trực giác nhất trong nghiên cứu?
Trả lời: Đó là tính hợp lý và sự cần thiết của "Nguyên tắc nhất trí" trong Hội đồng quản trị doanh nghiệp liên doanh. Dưới góc nhìn thị trường tự do phương Tây, nguyên tắc này bị coi là rào cản gây tắc nghẽn hoạt động kinh doanh; tuy nhiên, luận án chứng minh rằng trong điều kiện các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam còn non trẻ, thiếu kỹ năng quản trị quốc tế, nguyên tắc nhất trí chính là vũ khí pháp lý phòng thủ sống còn để ngăn chặn đối tác ngoại thôn tính và chuyển giá.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức kiểm chứng lại (replication protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án xây dựng ma trận phân tích văn bản pháp quy đồng bộ gồm 6 nhóm lĩnh vực (thuế - ngân hàng; chuyển giao công nghệ - sở hữu công nghiệp; hải quan - xuất nhập cảnh; đất đai - tài nguyên; hợp đồng - trọng tài; quản lý - triển khai dự án). Ma trận này cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng mức độ đồng bộ, phát hiện các điểm xung đột giữa luật chuyên ngành với Luật Đầu tư và đo lường hiệu lực thực thi của từng cấp độ văn bản.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu và lập pháp giai đoạn 1996-2005 gồm 3 bước then chốt: (1) Hoàn thiện thể chế hóa các quy định dưới luật của Luật Đầu tư 1996; (2) Nghiên cứu cơ chế hòa nhập hai hệ thống pháp luật đầu tư trong nước và ngoài nước nhằm chuẩn bị gia nhập WTO; (3) Thiết lập cơ chế tài phán giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế toàn diện, hướng tới nghiên cứu gia nhập Công ước Washington (ICSID).
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và xác lập cơ sở khoa học hoàn chỉnh cho khái niệm "Khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài" tại Việt Nam, làm rõ cấu trúc hữu cơ giữa luật thực định quốc gia và các chuẩn mực điều ước quốc tế.
- Công trình luận giải sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa "phần cứng" và "phần mềm" pháp lý, cung cấp căn cứ lập pháp cho các quy phạm định hướng trong Luật Đầu tư nước ngoài năm 1996.
- Luận án phát hiện và đưa ra giải pháp xử lý các vấn đề thực tiễn cấp bách: kiểm soát tình trạng thổi phồng giá trị thiết bị công nghệ góp vốn (20-30%), rút ngắn thời gian cấp phép xuống 02 tháng, và phân quyền quản lý dự án dưới 40 triệu USD cho các Khu công nghiệp, Khu chế xuất.
- Đề xuất các giải pháp tài chính - thuế có tính cạnh tranh khu vực (thuế suất 10-25%, miễn thuế đến 8 năm) đi đôi với cơ chế bảo đảm đầu tư thông qua các định chế đa phương như MIGA và Công ước New York 1958.
- Khởi xướng tầm nhìn chiến lược về việc hòa nhập hai hệ sinh thái pháp lý (đầu tư trong nước và đầu tư nước ngoài) thành một luật đầu tư thống nhất trong tương lai.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật then chốt về giải quyết tranh chấp quốc tế (ISDS), chuyển giao công nghệ cao và quản lý đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài, để lại giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc cho nền khoa học pháp lý Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộJabs) i4(0)“5< A GEAG ĐỤC VÀ ĐẢO TẠO HỌC VIÊN CHÍNH TRI QUỐC GIA HO CHÍ MINI LÊ MANH TUAN CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC HOÀN THIỆN KHUNG PHÁP LUẬT ĐẦU TƯ TRỤC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN NHÀ NƯỚC VA PHÁP QUYỀN MÃ SỐ: 50501 _ THUVIEN | TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HA NỘI | PHÒNG ĐỌC LUẬN AN PHO TIEN SY KHOA HỌC LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: P. LUU VĂN DAT Hà nội - 1996, ad Scanned by CamScanner LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trinh nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN St | y/⁄22 J LÊ MANH TUẦN MỤC LỤC Trang MỞ DAU | CHƯƠNG 1: KHƯNG PHÁP LUẬT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ VAI TRÒ CỦA NÓ Š !.
Khung pháp luật về đầu tư trực tiếp nước ngoài 8 1. Khai niệm về pháp luật § 1. Khái niệm về khung pháp luật 13 1. Khai niệm khung pháp luật về đầu tư trực tiếp nước ngoài và các bộ phận cấu thành của nó 17 1.
FDI và vai trò của khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài 23 1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài 23 1. Vai trò của khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài - 28 CHƯƠNG 2: KHUNG PHAP LUAT DAU TƯ NƯỚC NGOÀI ' CUA VIET NAM THỜI GIAN QUA, DANH GIA THUC TRANG VA NHUNG VAN DE BUC XUC DAT RA. = a4 \ 2u] Quá trình xây dựng, hoàn thiện khung pháp luật đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam và thực trạng 34 2.
Qua trình xây dựng Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam 34 2. Đánh gia thực trạng khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài , `4] 2. Nguyên nhân những dự án FDI bị rút giấy phép. hoặc giải thể 6( *+ 8.5 Một số vấn đề cụ thể và cấp bách cần giải quyết.
Về mục tiêu và định hướng kêu gọi đầu tư 2. Về các hình thức đầu tư nước ngoài 2. Những vấn đề tài chính-ngân hang-bao dam dau tư 2. Những vấn dé về tổ chức sản xuất-kinh doanh va quan lý Nhà nước về đầu tư nước ngoài § ' # CHUONG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VA CAC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KHUNG PHAP LUẬT DAU TU TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TAI VIỆT NAM (FDI) 87 14) — Phươnè hướng đổi mới và hoàn thiện khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam 87 Phương hướng và mục tiêu của hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài 5 năm (1996-2000) và biện pháp thực hiện Một số kinh nghiệm quếc tế về pháp luật đầu tư - nước ngoài cần lưu ý Những kinh nghiệm có thể áp dụng đối với Việt Nam 104 Q2 ie) Các giải pháp chủ yếu nhằm đổi mới và hoàn thiện khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam 107 Về những văn bản pháp luật cần tiếp tục được ban hành 107 Về vấn đề cải tiến thủ tục FDI và công tác quần lý Nhà nước về đầu tư nước ngoài 110 KET LUAN 136 CÁC PHỤ LỤC 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 1 MỞ ĐẦU 1- Tinh cấp thiết của dé tài: Thu hút đầu tư nước ngoài có vai trò quan trong trong nền kink tế dat nước.
Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Dang tại Đai hội đại biểu toàn quốc khóa VID đã ghi rõ: ". Phát triển đa dạng các hinh thứ: kinh tế tư bản Nhà nước, bao gồm các hình thức hợp tác, liệt doanh giữa kinh tế Nhà nước với tư bản tư nhân trong nước và với tư bán nước ngoài. nhằm động viên tiềm năng to lớn về vốn, công nghệ. khz năng tô chức quan lÝ.
cua các nhà tư ban vi lợi ích của công cuộc x43 dựng đất nước”. trong m6i trườne cạnh tranh gay gắt, các nước đang phá triển trong khu vực kêu gọi đầu tư đã và dang không ngừng cải thiện mê trường đầu tư bang nhiều biện pháp, trong đó, có pháp luật để tạo ra sĩ hấp -dẫn và tăng tính cạnh tranh với các nước có nhu cầu thu hút dau t nước ngoài. Vi vậy, việc hoàn thiện khung pháp luật đầu tư trực tiếp nưé ngoài trở thành van dé cấp bách. Hon nữa, kể từ khi ban hành Luật Dz tư (tháng 12/1987) cho đến nay.
Nhà nước ta đã ban hành hơn 100 vi bán cụ thể hóa thi hành luật. tao cơ sở pháp luật cho hoạt động đầu tư. Tuv Yass vẫn còn nhiều quy định thiếu cu thé. mau thuần, khó: — 3 NÓ TT.
i] la Một số van đề mới phat sinh 4⁄44 quy dinh ơ hình thức \ ban dui luật. nên chưa tạo cơ so pháp luật cao dé các nhà đầu tư an ứ ay :hưa tạo dược hành lang pháp luật rõ rang và chặt chế cho các hoạt động 43 tư phải triếr: 2häm thy hút vốn đầu tv trực tiếp nước ngoài. việc chấp hành pháp luật và thực hier pháp luật con nhiều van dé cdc được chan chỉnh bằng pháp luật. Đó cũne là tinh hình chung mà Dang ta đã nhật.š Nhà nước vẻ kinh tẻ, xã hội còn vếu.
Hệ thống luật pháp. cơ chế, chinh sách chư: đồng bệ và nhất quán. thực hiện chưa nghiêm” (93, Tr. làm rõ cơ sở khoa hoc của việc hoàn thiện khung pháp luật đầu nr trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam là vấn dé cấp thiết mang tính thời sự, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn.
2- Tình hình nghiên cứu đề tài: Trong nnững năm sản đây, đã có một số công trình đã được công bố có liên quan đến pháp luật vé đầu tư nước ngoài của Việt Nam. Trong số đó phải kể đến các công trình nghiên cứu của các Luật gia Việt Nam như Lưu Văn Dat. Trần Ngoc Đường, Ngô Bá Thành. Trần Trọng Huu.
Hoàng Thể Liên, Đoàn Năng, Nguyên Niên, Hà Hùng Cường, Lê Hồng Hạnh. Hoàng Văn Huấn, Nguyễn Minh Mẫn, Hoàng Phước Hiệp. Van để xáv dựng và hoàn thiện khung pháp luật kinh tế ở Việt Nam đã thu h¿: và trở thành đối tượng nghiên cứu của chiều cong trình khoa học cấp quốc gia. cấp Bộ trong đó có cả Công tinh do Chương tình phát tnén cua Liéz hợp quốc (UNDP) và Ngân hàng Thế giới (WB) x giup về "Xây dựng khung pháp luật phù hop với nẻn kinh tế thị =z¿ne của Việt Nam” trong khuôn khổ Dự án VIE/94/003.
Dự án “Tang emg quan lý Nhà nước bang pháp luật tại Việt Nam " và hàng loạt các °: thao quốc té mang chủ dé vai wo pháp luật đối với nên kinh tế thị -ưởng. Nhưng đến nay, vấn chưa có bài viết. công trình nghiên cứu nào '¿ cap trực tiếp đến vấn dé pate thiện khung pháp luật dau tư trực tiếp oc ngoài tại Việt Nam. Tren thể giới có nhiều nha nghiên cứu đã dé cập đến vấn để ung pháp luật chẳng hạn như A.
Tniemes, Friednch Knebbe va Juergen Simon trong các công trinh như mấy vâấn dé vẻ pháp luật kinh tế CHLB Đức. có dé cập toi khung pháp aật đối với nền kinh tế thị trường nói chung. Ngoài ra, còn có một số báo cáo của các chuyên gia của Ngan hàng Thế giới (WB), Chương trình phát triển Liên Hiệp quốc (UNDP), Ngan hàng ‘Chau A (ADB), của Tổ chức SIDA (Thuy Điển). và của một sẽ Cong tv luật, các đoàn luật sư các nước sang làm việc tại Việt Nam.
Nhưng những đánh giá này hầu hết là những ý kiến nhận xét về việc thực hiện Luật Đầu tư nước ngoài Và kiến nghị hướng bổ sung, sửa đổi. Trên thực tế, cho đến nay vẫn chưa có một công trỉnh nào đi sâu nghiên cứu mộ: cách có hệ thống và cơ bản về cơ sở lý luận, đặc điểm. khái niệm về khung pháp luật về đầu tư trực tiếp của nuớc ngoài và đặc biệt chưa có công trình nào đã được cong bố trùng tên với đề tài luận án. 4 3- Mục đích và nhiệm vụ của luận an: - Mục dich của luận án là phân tích cơ sở khoa học.
tìm ra những giải pháp có hiệu qua để hoàn thiện khung pháp luật. nhằm thu bút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Viet Nam. - Nhiệm vu: Dé thực hiện mục đích trên. luận án có nhiệm vu: Moi là.
Phân tính về mat lv luận khung pháp luật đầu tư trực tiếp nƯỚc ngoài và vai trò của nó. Đánh giá thực trạng khung pháp luật đảu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trong thời gian qua. tim ra những vấn dé bức xúc cần giải quyết. Dé xuất phương hướng, giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài.
4- Phạm vi nghiên cứu cua luận án: Dé tai giới hạn ở khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trong thời gian từ năm 1987 đến nay. Trên cơ sở vận dụng những quan điểm cơ bản của Đảng và Nhà nước trong sự nghiệp đổi mới nhằm xây dựng và phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần,vận hành theo cơ chế thị trudng. Có sự quan lý của Nhà nước theo: định hướng Xã hoi chủ nghĩa. Luận án giới han phạm vi ngniên cứu phân tích Lua! Dau tư nước ngoài đã qua 3 Jan sửa đổi.
các van ban dưới luật và việc tham gia các Điều ước quốc tế có liên quan. Nói cách khác, phạm vi \à (VÀ \s A) nghiên cứu cua luận an là khung pháp luật về dau tư trực tiếp (FDD a khái niệm hep cua vấn đề như trình bay ( Trang 18-24 ). - Việc hoàn thiện khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài phải đặt trong bối cảnh hệ thống pháp luật kinh tế của nước ta dang trong quá trình chuyển đổi. hoàn thiện, và phải đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
- Việc hoàn thiện khung pháp luật đầu tư nước ngoài trong luánan này chỉ giới hạn từ khi nước ta có Luật Đầu tư đến nay và chi nghiên cứu vấn dé dưới góc độ lý luận về tổ chức, quan lý và hoàn thiện các hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Những quan điểm này có môi squan hệ hữu cơ với nhau và được thể hiện trong các văn bản do Nhà nước ban hành theo những thủ tục và trình tự nhất định.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Mạnh Tuân (1996). Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học cơ sở khoa học của việ [Luận án tiến sĩ, học viện chính trị quốc gia hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-pho-tien-si-khoa-hoc-luat-hoc-co-so-khoa-hoc-cua-viec-hoan-thien-khung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học cơ sở khoa học của việ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học cơ sở khoa học của việc hoàn thiện khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài tại việt nam. Tải miễn phí tại Ta
Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học cơ sở khoa học của việ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện chính trị quốc gia hồ chí minh. Năm bảo vệ: 1996.
Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học cơ sở khoa học của việ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học cơ sở khoa học của việ" thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học cơ sở khoa học của việ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học cơ sở khoa học của việ" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học cơ sở khoa học của việ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.