Luận án TS Luật: Pháp luật Vận tải đa phương thức - Nguyễn Thị Thu Hằng
Luận án tiến sĩ pháp luật vận tải đa phương thức. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý phù hợp hội nhập quốc tế.
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan lý luận vận tải đa phương thức và pháp luật
Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về vận tải đa phương thức. Nghiên cứu sâu về các vấn đề lý luận cơ bản của ngành vận tải này. Phân tích sự hình thành, phát triển và đặc điểm cốt lõi của vận tải đa phương thức. Định nghĩa rõ khái niệm pháp luật vận tải đa phương thức. Luận án cũng trình bày cấu trúc và các nguyên tắc điều chỉnh. Đặc biệt, nghiên cứu xem xét quá trình phát triển của pháp luật vận tải đa phương thức tại Việt Nam. Đồng thời, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển này trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Việc nắm vững lý luận là nền tảng quan trọng. Điều này giúp đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Từ đó, nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải liên hợp.
1.1. Khái niệm và đặc điểm vận tải đa phương thức
Vận tải đa phương thức là phương thức vận chuyển hàng hóa sử dụng ít nhất hai phương thức vận tải khác nhau. Hoạt động này dựa trên một hợp đồng vận tải duy nhất. Người kinh doanh vận tải đa phương thức chịu trách nhiệm cho toàn bộ quá trình vận chuyển. Sự ra đời của vận tải đa phương thức đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu. Đặc điểm chính bao gồm hợp đồng vận tải đa phương thức đơn nhất, vận đơn đa phương thức chung, và trách nhiệm xuyên suốt của người kinh doanh vận tải. Mô hình này giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian. Nó tăng cường hiệu quả logistics trong vận tải quốc tế. Vận tải đa phương thức đóng vai trò then chốt trong thương mại quốc tế hiện đại. Nó kết nối các thị trường, thúc đẩy luân chuyển hàng hóa toàn cầu.
1.2. Lý luận pháp luật về vận tải đa phương thức
Pháp luật vận tải đa phương thức là hệ thống các quy phạm pháp luật. Chúng điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong hoạt động vận tải đa phương thức. Hệ thống này bao gồm các quy định về chủ thể, hợp đồng, trách nhiệm, và giải quyết tranh chấp. Khái niệm pháp luật vận tải đa phương thức rất quan trọng. Nó xác định phạm vi và đối tượng điều chỉnh. Cấu trúc pháp luật vận tải đa phương thức thường bao gồm luật quốc gia và các công ước quốc tế. Các nguyên tắc cơ bản định hình pháp luật vận tải đa phương thức. Ví dụ như nguyên tắc tự do hợp đồng, nguyên tắc trách nhiệm của người kinh doanh vận tải. Hiểu rõ các nguyên tắc này là cần thiết. Điều này đảm bảo áp dụng pháp luật một cách nhất quán và hiệu quả.
1.3. Phát triển pháp luật vận tải và hội nhập quốc tế
Pháp luật vận tải đa phương thức tại Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể. Sự phát triển này song hành với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Các yếu tố như gia nhập WTO, các hiệp định thương mại tự do đã thúc đẩy hoàn thiện pháp luật. Yêu cầu hài hòa hóa với luật thương mại quốc tế là tất yếu. Điều này nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho vận tải quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Pháp luật cần tiếp tục được sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của logistics và chuỗi cung ứng. Nâng cao năng lực cạnh tranh của vận tải liên hợp Việt Nam. Pháp luật cần đồng bộ với các quy định về vận đơn đa phương thức quốc tế.
II.Thực trạng pháp luật vận tải đa phương thức tại Việt Nam
Phần này đánh giá sâu sắc thực trạng pháp luật vận tải đa phương thức ở Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào các quy định hiện hành về điều kiện kinh doanh và chủ thể tham gia. Phân tích cụ thể các điều khoản pháp lý liên quan đến hợp đồng vận tải đa phương thức và giải quyết tranh chấp. Luận án không chỉ nêu bật những thành tựu đạt được trong thi hành pháp luật. Nó còn chỉ ra các hạn chế, bất cập còn tồn tại. Nguyên nhân của những tồn tại này cũng được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả và thách thức của hệ thống pháp luật hiện hành.
2.1. Quy định pháp luật về kinh doanh và chủ thể vận tải
Pháp luật Việt Nam đã có những quy định về điều kiện kinh doanh vận tải đa phương thức. Các quy định này tập trung vào vốn, năng lực khai thác, và trách nhiệm bảo hiểm. Tuy nhiên, vẫn còn sự chồng chéo, thiếu rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp. Các quy định về chủ thể quan hệ vận tải đa phương thức cũng được phân tích. Bao gồm quyền và nghĩa vụ của người kinh doanh vận tải, người gửi hàng, người nhận hàng. Cần có sự thống nhất hơn trong các quy định này. Điều đó nhằm tạo môi trường pháp lý ổn định. Từ đó, thúc đẩy phát triển vận tải liên hợp và chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
2.2. Thực tiễn thi hành hạn chế pháp luật vận tải
Thực tiễn thi hành pháp luật vận tải đa phương thức đã đạt được một số kết quả tích cực. Nó góp phần điều chỉnh các hoạt động logistics. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập. Hệ thống pháp luật chưa thực sự đồng bộ. Một số quy định chưa phù hợp với thực tiễn phát triển của vận tải quốc tế. Sự thiếu rõ ràng trong quy định về trách nhiệm, giới hạn trách nhiệm còn tồn tại. Điều này gây khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp. Năng lực thực thi pháp luật của các cơ quan chức năng cần được nâng cao. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Từ đó, giúp các doanh nghiệp và chủ thể liên quan hiểu rõ và tuân thủ pháp luật vận tải.
III.Hợp đồng vận tải đa phương thức và giải quyết tranh chấp
Phần này đi sâu vào khía cạnh pháp lý của hợp đồng vận tải đa phương thức. Nó phân tích các quy định hiện hành về hình thức, nội dung và giá trị pháp lý của hợp đồng. Đặc biệt, luận án làm rõ vai trò của vận đơn đa phương thức trong giao dịch quốc tế. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đề cập đến cơ chế giải quyết tranh chấp phát sinh trong quá trình vận tải. Việc hiểu rõ các quy định này rất quan trọng. Nó giúp các bên tham gia phòng ngừa rủi ro. Đồng thời, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ đó, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của vận tải liên hợp.
3.1. Quy định pháp luật về hợp đồng vận tải đa phương thức
Hợp đồng vận tải đa phương thức là xương sống của mọi giao dịch vận chuyển. Pháp luật Việt Nam đã có các quy định về loại hợp đồng này. Tuy nhiên, chúng cần được cụ thể hóa hơn. Việc xác định rõ các điều khoản về nghĩa vụ, quyền lợi, và trách nhiệm của các bên là cần thiết. Vận đơn đa phương thức đóng vai trò quan trọng. Nó là chứng từ đại diện cho hợp đồng và quyền sở hữu hàng hóa. Các quy định về vận đơn cần tương thích với luật thương mại quốc tế. Điều này giúp tăng cường tính an toàn và minh bạch cho các giao dịch vận tải quốc tế. Hoàn thiện các quy định này sẽ giảm thiểu rủi ro pháp lý.
3.2. Cơ chế giải quyết tranh chấp trong vận tải liên hợp
Tranh chấp trong vận tải đa phương thức là không thể tránh khỏi. Các cơ chế giải quyết tranh chấp hiện hành bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài và tòa án. Mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn cơ chế phù hợp phụ thuộc vào tính chất và quy mô tranh chấp. Cần có khung pháp lý rõ ràng. Nó hỗ trợ việc thực thi phán quyết trọng tài quốc tế. Nâng cao năng lực của các trọng tài viên chuyên về luật thương mại quốc tế. Điều này sẽ giúp giải quyết tranh chấp nhanh chóng và hiệu quả. Từ đó, duy trì sự ổn định trong chuỗi cung ứng và vận tải quốc tế.
IV.Định hướng hoàn thiện pháp luật vận tải đa phương thức
Chương cuối cùng đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật vận tải đa phương thức tại Việt Nam. Nó đặt ra yêu cầu phải phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Các giải pháp tập trung vào đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật. Đồng thời, nhấn mạnh sự tương thích với luật pháp quốc tế. Luận án cũng đưa ra các kiến nghị thiết thực. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật. Từ đó, góp phần phát triển bền vững ngành logistics. Việt Nam cần chủ động điều chỉnh pháp luật. Điều này nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho vận tải liên hợp. Đây là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thương mại.
4.1. Bối cảnh hội nhập quốc tế và yêu cầu pháp luật
Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra cả cơ hội và thách thức. Nó đặt ra yêu cầu cao đối với pháp luật vận tải đa phương thức. Việt Nam cần xây dựng pháp luật linh hoạt. Nó phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và xu hướng phát triển logistics toàn cầu. Các yêu cầu pháp luật bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó cần minh bạch hóa quy định về trách nhiệm. Đồng thời, thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong vận tải quốc tế. Pháp luật phải tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp. Điều này nhằm tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh của vận tải đa phương thức Việt Nam.
4.2. Đảm bảo tính thống nhất đồng bộ pháp luật vận tải
Một trong những định hướng quan trọng là đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ của pháp luật. Cần rà soát, bổ sung các quy định còn chồng chéo. Điều này nhằm tạo một hệ thống pháp luật vận tải đa phương thức hoàn chỉnh. Pháp luật cần đồng bộ giữa các văn bản quy phạm pháp luật khác nhau. Nó liên quan đến vận chuyển hàng hóa nói chung và vận tải liên hợp nói riêng. Việc hoàn thiện thể chế phải đi đôi với việc bổ sung các tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó hỗ trợ phát triển logistics và chuỗi cung ứng. Hài hòa hóa pháp luật nội địa với luật thương mại quốc tế là yếu tố then chốt.
4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật
Để nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật vận tải đa phương thức, cần triển khai nhiều giải pháp. Thứ nhất, tăng cường năng lực quản lý nhà nước. Thứ hai, đẩy mạnh công tác kiểm tra, giám sát. Thứ ba, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này cần trong lĩnh vực pháp luật vận tải và logistics. Thứ tư, khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin. Việc này nhằm cải thiện quy trình nghiệp vụ. Cần thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan. Từ đó, giải quyết kịp thời các vướng mắc, tranh chấp. Các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một môi trường pháp lý công bằng, minh bạch. Nó thúc đẩy phát triển vận tải quốc tế và hội nhập kinh tế quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HẰNG PHÁP LUẬT VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HẰNG PHÁP LUẬT VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Vũ Thị Lan Anh 2. Nguyễn Thị Yến Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định.
Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hằng LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS.TS Vũ Thị Lan Anh và TS. Nguyễn Thị Yến là những người hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy giáo, cô giáo và cán bộ Trường Đại học Luật Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành khóa học cũng như bảo vệ thành công luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi tôi có thể tập trung hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hằng MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Khái quát về tình hình nghiên cứu ở ngoài nước và Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu những vấn đề lý luận về vận tải đa phương thức. Tình hình nghiên cứu những vấn đề lý luận về pháp luật về vận tải đa phương thức. Tình hình nghiên cứu thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức. Những kết quả nghiên cứu đã đạt được và những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện trong Luận án.
Những kết quả nghiên cứu đã đạt được. Những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện trong luận án 32 3. Cơ sở lý thuyết, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.34 KẾT LUẬN PHẦN TỔNG QUAN .35 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC VÀ PHÁP LUẬT VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC.
Những vấn đề lý luận về vận tải đa phương thức. Sự ra đời và phát triển của vận tải đa phương thức. Khái niệm vận tải đa phương thức. Đặc điểm của vận tải đa phương thức.
Các mô hình vận tải đa phương thức và vai trò của vận tải đa phương thức. Những vấn đề lý luận pháp luật về vận tải đa phương thức. Khái niệm pháp luật về vận tải đa phương thức. Cấu trúc hình thức và nội dung của pháp luật vận tải đa phương thức 55 1.
Các nguyên tắc của pháp luật vận tải đa phương thức. Sự phát triển của pháp luật về vận tải đa phương thức ở Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật vận tải đa phương thức trong điều kiện hội nhập quốc tế .74 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .85 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về vận tải đa phương thức.
Thực trạng pháp luật về điều kiện kinh doanh vận tải đa phương thức. Thực trạng pháp luật về chủ thể quan hệ vận tải đa phương thức. Thực trạng pháp luật về hợp đồng vận tải đa phương thức. Thực trạng pháp luật về giải quyết tranh chấp.
Thực tiễn thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức. Những kết quả đạt được trong thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức 130 2. Những hạn chế, bất cập và nguyên nhân.136 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 146 Chương 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ.
Bối cảnh phát triển của vận tải đa phương thức và những yêu cầu đặt ra đối với pháp luật về vận tải đa phương thức ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. Bối cảnh phát triển của vận tải đa phương thức ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. Những yêu cầu đặt ra đối với pháp luật về vận tải đa phương thức ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức trong điều kiện hội nhập quốc tế ở Việt Nam 152 3.
Đảm bảo sự phù hợp với chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Đảm bảo sự thống nhất trong hệ thống các quy định pháp luật về vận chuyển hàng hóa nói chung và vận tải đa phương thức .3 Đảm bảo sự đồng bộ trong hoàn thiện thể chế, tạo hành lang pháp lý, bổ sung các tiêu chuẩn kỹ thuật cho vận tải hàng hóa. Đảm bảo sự tương thích với pháp luật quốc tế để tăng cường hội nhập 158 3. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức.
Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về vận tải đa phương thức. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện các quy định pháp luật về vận tải đa phương thức.169 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 175 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN.176 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .178 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Hiệp Hội các quốc gia Đông Nam Á ASEAN (Association of Southeast Asia Nations) Điều ước quốc tế ĐƯQT Giao thông vận tải GTVT Hiệp định thương mại tự do FTA (Free Trade Agreement) Hiệp định khung ASEAN về Vận tải đa AFAMT phương thức (ASEAN Framework Agreement on Multimodal Transport) Người kinh doanh vận tải đa phương thức MTO (Multimodal Transport operator) Quy phạm pháp luật QPPL Vận tải đa phương thức VTĐPT Xã hội chủ nghĩa XHCN 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với sự phát triển của tự do hoá thương mại, sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và công nghệ trong vận tải, vận tải đa phương thức đã nhanh chóng trở thành một phương pháp vận tải hàng hoá tiên tiến đã và đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới, đặc biệt là trong việc vận chuyển hàng hoá liên quốc gia.
Sự ra đời và phát triển của phương pháp vận tải này đã góp phần đổi mới cách vận chuyển hàng hoá, hạn chế thời gian hàng hoá phải lưu kho, đơn giản hoá về thủ tục, nâng cao chất lượng dịch vụ cũng như nâng cao mức độ an toàn cho hàng hoá trong quá trình vận chuyển, giảm cước phí vận chuyển. Vì vậy, phát triển dịch vụ vận chuyển hàng hoá bằng vận tải đa phương thức là một xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu giao lưu thương mại và hội nhập kinh tế trên thế giới. Chiến lược phát triển giao thông vận tải Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 đã nêu: "Giao thông vận tải là một bộ phận quan trọng trong kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, một trong ba khâu đột phá cần ưu tiên phát triển đi trước một bước với tốc độ nhanh, bền vững nhằm tạo tiền đề cho phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng an ninh, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nước"1. Sự phát triển của giao thông vận tải không chỉ là tiền đề mà cũng là kết quả của sự phát triển kinh tế - xã hội.
Thực tế cho thấy, gắn với những thành tựu đã đạt được về tăng trưởng kinh tế, hội nhập quốc tế, nhu cầu về giao thông vận tải cũng gia tăng nhanh chóng, quy mô dịch vụ vận chuyển hàng hoá ở nước ta trong những năm qua không ngừng được mở rộng. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (Wold Bank) nhu cầu giao thông vận tải và tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ mật thiết với nhau. Trong những năm gần đây, tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam luôn duy trì ở mức cao: năm 2015 tăng 6,68%; năm 2016 tăng 6,21%; năm 2017 tăng 6,81 %; năm 2018 ước 1 Quyết định số 355/QĐ-TTg ngày 25/2/2013 của Thủ tướng Chính phủ về việc “Phê duyệt điều chỉnh Chiến lược phát triển GTVT Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030”. 2 tính tăng 7,08%; năm 2019 tăng 7,02%2.
Sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ của Việt Nam là kết quả của quá trình mở rộng sản xuất gắn liền với thương mại quốc tế và được thúc đẩy bởi sự hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Cải thiện có hiệu quả vận tải hàng hóa, với tính chất là xương sống của thương mại hàng hóa, gắn với hoạt động xuất - nhập khẩu trở thành một động lực để phát triển kinh tế bền vững. Tốc độ tăng trưởng kinh tế đang tạo ra nhu cầu ngày càng cao đối với giao thông vận tải. Theo Báo cáo Logistics năm 2018 của Bộ Công thương, chỉ riêng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển năm 2017, sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam ước đạt 536,4 triệu tấn, tăng 17% so với năm 2016, trong đó tỷ lệ hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam được vận chuyển bằng đường biển chiếm khoảng 90%.
Cũng theo báo cáo này, trong 9 tháng đầu năm 2018, vận tải hàng hóa bằng đường bộ đạt 934,7 triệu tấn, tăng 10,8% so với cùng kỳ năm 2017; vận tải thuỷ nội địa trong 8 tháng đầu năm 2018 đạt 189,5 triệu tấn, tăng 7,3%3. Thành phần của nhu cầu giao thông vận tải ở Việt Nam cũng có sự thay đổi đáng kể, phát triển dịch vụ vận chuyển hàng hoá bằng vận tải đa phương thức trở thành một xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu giao lưu thương mại và hội nhập kinh tế trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án TS: Pháp luật vận tải đa phương thức hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ pháp luật vận tải đa phương thức. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý phù hợp hội nhập quốc tế.
Luận án "Luận án TS: Pháp luật vận tải đa phương thức hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án TS: Pháp luật vận tải đa phương thức hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án TS: Pháp luật vận tải đa phương thức hội nhập" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án TS: Pháp luật vận tải đa phương thức hội nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án TS: Pháp luật vận tải đa phương thức hội nhập" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án TS: Pháp luật vận tải đa phương thức hội nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.