Luận án Pháp luật về góp vốn bằng nhãn hiệu: Phân tích lý luận và thực tiễn tại Việt Nam
Luận án pháp luật về góp vốn bằng nhãn hiệu: phân tích quy định pháp luật, đánh giá thực tiễn và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luan An
luận án
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm & Cơ sở lý luận về góp vốn bằng nhãn hiệu
- Số trang:
- 145 trang
- Tác giả:
- Lê Minh Thái
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm Cơ sở lý luận về góp vốn bằng nhãn hiệu
Việc góp vốn bằng nhãn hiệu ngày càng phổ biến. Nhãn hiệu là tài sản vô hình quan trọng. Nó đại diện cho uy tín, chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Hoạt động góp vốn này cho phép doanh nghiệp tận dụng giá trị thương hiệu. Doanh nghiệp cần hiểu rõ khái niệm, bản chất. Việc này giúp thực hiện đúng quy định pháp luật. Nâng cao năng lực cạnh tranh. Phát triển kinh tế. Nhiều quốc gia đã áp dụng thành công. Việt Nam cũng đang học hỏi, hoàn thiện. Quy định pháp luật hiện hành dần cho phép góp vốn bằng tài sản trí tuệ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong thực tiễn. Cần làm rõ các vấn đề lý luận. Xác định các nguyên tắc điều chỉnh. Bảo vệ quyền lợi các bên. Việc nắm vững cơ sở lý thuyết là bước đầu tiên. Nó tạo nền tảng vững chắc cho mọi giao dịch. Góp vốn bằng nhãn hiệu giúp tối ưu hóa nguồn lực. Mở rộng quy mô kinh doanh. Góp phần vào sự phát triển chung của doanh nghiệp.
1.1. Định nghĩa và ý nghĩa nhãn hiệu góp vốn
Góp vốn bằng nhãn hiệu là hình thức chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng nhãn hiệu. Việc chuyển giao này nhằm mục đích đóng góp vào vốn điều lệ của một doanh nghiệp. Nhãn hiệu được xem là một loại tài sản vô hình. Nó có khả năng tạo ra giá trị kinh tế. Giá trị này được thể hiện qua lợi nhuận, thị phần. Hoạt động góp vốn này có ý nghĩa lớn. Nó giúp doanh nghiệp tăng cường vốn mà không cần dòng tiền mặt lớn. Đồng thời, doanh nghiệp tận dụng được giá trị thương hiệu đã xây dựng. Nhãn hiệu nổi tiếng mang lại lợi thế cạnh tranh. Nó thu hút khách hàng, đối tác. Thúc đẩy sự phát triển của công ty. Định nghĩa rõ ràng về nhãn hiệu góp vốn là cơ sở. Nó giúp các bên tham gia giao dịch hiểu đúng bản chất. Đảm bảo tính pháp lý cho hợp đồng.
1.2. Quyền và nguyên tắc khi góp vốn bằng tài sản trí tuệ
Chủ sở hữu nhãn hiệu có quyền sử dụng, định đoạt nhãn hiệu của mình. Quyền này bao gồm cả việc góp vốn bằng tài sản trí tuệ. Pháp luật Việt Nam cho phép góp vốn bằng nhãn hiệu. Các nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ. Đầu tiên là nguyên tắc tự nguyện, tự định đoạt. Các bên tham gia phải đồng thuận. Nguyên tắc thứ hai là hợp pháp, công khai. Giao dịch phải tuân thủ pháp luật. Mọi thông tin cần được công bố minh bạch. Nguyên tắc thứ ba là định giá chính xác, khách quan. Giá trị nhãn hiệu cần được xác định công bằng. Việc này đảm bảo quyền lợi các bên. Hợp đồng góp vốn bằng nhãn hiệu phải rõ ràng. Nó quy định quyền, nghĩa vụ của các bên. Đảm bảo quyền sở hữu, sử dụng nhãn hiệu sau góp vốn. Tránh rủi ro pháp lý phát sinh. Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2020 là cơ sở. Các luật này quy định chung về tài sản góp vốn. Nhãn hiệu thuộc loại tài sản vô hình được phép.
II. Quy định pháp luật Việt Nam về góp vốn bằng nhãn hiệu
Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến trong việc công nhận góp vốn bằng nhãn hiệu. Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2020 là những văn bản quan trọng. Các luật này cho phép sử dụng tài sản vô hình để góp vốn. Nhãn hiệu được xác định là một loại tài sản trí tuệ. Nó có thể dùng để hình thành vốn điều lệ doanh nghiệp. Tuy nhiên, các quy định vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật gây khó khăn. Việc này ảnh hưởng đến việc áp dụng trên thực tế. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến thời điểm góp vốn. Quy định về tài sản góp vốn là nhãn hiệu cần cụ thể hơn. Mục đích là để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Thu hút đầu tư. Khung pháp luật góp vốn bằng nhãn hiệu hiện hành cần được xem xét. Cần có sự điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn. Đảm bảo tính khả thi cho các giao dịch góp vốn.
2.1. Khung pháp lý hiện hành cho nhãn hiệu góp vốn
Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định quyền sở hữu đối với nhãn hiệu. Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép các loại tài sản góp vốn. Nhãn hiệu thuộc nhóm tài sản vô hình. Nó có thể được sử dụng để góp vốn. Luật Đầu tư 2020 cũng có quy định tương tự. Các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết hơn. Tuy nhiên, không có quy định riêng biệt. Quy định chung về tài sản vô hình áp dụng cho nhãn hiệu. Điều này tạo ra sự linh hoạt. Nhưng cũng thiếu đi sự đặc thù cần thiết. Đặc biệt là với một loại tài sản phức tạp như nhãn hiệu. Cần có các hướng dẫn cụ thể hơn. Hướng dẫn về điều kiện, quy trình, hậu quả pháp lý. Việc này giúp các doanh nghiệp dễ dàng hơn khi thực hiện. Tạo hành lang pháp lý minh bạch. Khuyến khích góp vốn bằng tài sản trí tuệ.
2.2. Hạn chế và mâu thuẫn trong luật định về góp vốn bằng nhãn hiệu
Pháp luật góp vốn bằng nhãn hiệu tại Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc góp vốn bằng nhãn hiệu gặp không ít vướng mắc. Các quy định về định giá tài sản góp vốn là nhãn hiệu chưa đồng bộ. Sự thiếu rõ ràng gây khó khăn cho việc áp dụng. Ví dụ, về thời điểm xác định giá trị nhãn hiệu. Hoặc trách nhiệm của bên định giá. Điều này tạo ra rủi ro khi góp vốn bằng nhãn hiệu. Các quy định về chuyển nhượng quyền sở hữu nhãn hiệu cũng chưa hoàn toàn phù hợp. Việc chuyển nhượng cần tuân thủ nghiêm ngặt. Để đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch góp vốn. Sự chồng chéo giữa Luật Doanh nghiệp và các văn bản khác gây khó hiểu. Nó làm phức tạp hóa thủ tục. Hạn chế sự phổ biến của hình thức góp vốn này. Pháp luật cần được rà soát, sửa đổi. Mục đích là để tạo ra một hệ thống đồng bộ. Giúp doanh nghiệp thực hiện hợp đồng góp vốn bằng nhãn hiệu một cách an toàn.
III. Định giá Thủ tục góp vốn bằng nhãn hiệu theo luật định
Định giá nhãn hiệu góp vốn là bước then chốt. Việc này quyết định giá trị thực tế của khoản đóng góp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sở hữu của các thành viên. Pháp luật Việt Nam có quy định về định giá tài sản góp vốn. Tuy nhiên, việc áp dụng cho nhãn hiệu còn nhiều thách thức. Nhãn hiệu là tài sản vô hình. Nó khó định lượng chính xác bằng các phương pháp truyền thống. Cần có các chuyên gia định giá độc lập. Họ phải có kinh nghiệm về thực tiễn định giá tài sản trí tuệ. Sau khi định giá, thủ tục góp vốn bằng tài sản vô hình cần được thực hiện. Quy trình này bao gồm nhiều bước. Từ đăng ký góp vốn đến hoàn tất chuyển giao quyền. Sự phức tạp đòi hỏi các bên phải chuẩn bị kỹ lưỡng. Nắm vững các quy định pháp luật. Tránh các sai sót pháp lý có thể xảy ra.
3.1. Phương pháp định giá nhãn hiệu hiệu quả
Định giá nhãn hiệu góp vốn đòi hỏi phương pháp khoa học. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp chi phí, phương pháp thị trường, và phương pháp thu nhập. Phương pháp chi phí dựa trên tổng chi phí tạo dựng nhãn hiệu. Phương pháp thị trường so sánh với các giao dịch nhãn hiệu tương tự. Phương pháp thu nhập ước tính lợi nhuận tương lai mà nhãn hiệu mang lại. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó cần dựa trên đặc điểm của nhãn hiệu. Dựa trên mục đích định giá. Và dựa trên dữ liệu sẵn có. Sự chính xác trong định giá đảm bảo công bằng. Nó giúp tránh tranh chấp sau này. Các chuyên gia cần có kiến thức chuyên sâu. Họ phải hiểu về thực tiễn định giá tài sản trí tuệ. Cần xem xét nhiều yếu tố. Ví dụ như mức độ nổi tiếng, phạm vi bảo hộ, khả năng sinh lời.
3.2. Quy trình và hồ sơ góp vốn nhãn hiệu
Thủ tục góp vốn bằng tài sản vô hình gồm nhiều bước. Đầu tiên, các bên thỏa thuận về giá trị nhãn hiệu. Thỏa thuận này dựa trên kết quả định giá. Kế đến là việc lập hợp đồng góp vốn bằng nhãn hiệu. Hợp đồng này cần chi tiết về quyền và nghĩa vụ. Tiếp theo, doanh nghiệp thực hiện các thủ tục đăng ký thay đổi vốn điều lệ. Việc này tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Hồ sơ cần có văn bản định giá. Cần có giấy chứng nhận quyền sở hữu nhãn hiệu. Và cần có hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng. Sau đó, chuyển nhượng quyền sở hữu nhãn hiệu phải được ghi nhận. Việc này tại Cục Sở hữu trí tuệ. Đây là bước pháp lý quan trọng. Nó đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho doanh nghiệp. Việc tuân thủ quy trình giúp tránh rủi ro khi góp vốn bằng nhãn hiệu. Đảm bảo tính minh bạch, hợp pháp cho giao dịch.
IV. Thực tiễn góp vốn bằng nhãn hiệu tại Việt Nam và kiến nghị
Thực tiễn định giá tài sản trí tuệ và góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam còn hạn chế. Số lượng giao dịch chưa nhiều. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một là khung pháp lý chưa đồng bộ, thiếu hướng dẫn cụ thể. Hai là sự thiếu nhận thức của doanh nghiệp về giá trị nhãn hiệu. Ba là khó khăn trong định giá tài sản vô hình. Các doanh nghiệp thường gặp vướng mắc. Việc xác định giá trị nhãn hiệu vẫn là một thách thức lớn. Nỗi lo về rủi ro khi góp vốn bằng nhãn hiệu cũng khiến doanh nghiệp ngần ngại. Cần có những giải pháp đồng bộ. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nâng cao năng lực định giá. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức. Việc này giúp khai thác tối đa tiềm năng của nhãn hiệu. Thúc đẩy sự phát triển của thị trường góp vốn bằng tài sản trí tuệ. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, hiệu quả.
4.1. Hiện trạng và thách thức của hoạt động góp vốn
Thực tiễn định giá tài sản trí tuệ nói chung và nhãn hiệu nói riêng còn nhiều vấn đề. Các phương pháp định giá chưa được chuẩn hóa hoàn toàn. Thiếu cơ sở dữ liệu so sánh. Việc này dẫn đến kết quả định giá thiếu tin cậy. Doanh nghiệp Việt Nam ít chủ động trong việc định giá. Họ chưa nhận ra hết ưu nhược điểm góp vốn bằng thương hiệu. Ưu điểm là tăng vốn không tiền mặt, tận dụng tài sản sẵn có. Nhược điểm là rủi ro định giá sai, khó thanh khoản. Rủi ro khi góp vốn bằng nhãn hiệu bao gồm tranh chấp về giá trị. Rủi ro pháp lý nếu thủ tục không chặt chẽ. Cơ quan quản lý cũng gặp khó khăn. Họ cần kiểm soát, xác nhận giá trị tài sản. Hệ thống kế toán, hạch toán tài sản vô hình cũng chưa hoàn thiện. Việc này làm cản trở sự phát triển của hình thức góp vốn này.
4.2. Đề xuất hoàn thiện pháp luật về tài sản vô hình
Cần hoàn thiện pháp luật góp vốn bằng nhãn hiệu. Đề xuất bao gồm việc ban hành hướng dẫn cụ thể. Hướng dẫn về quy trình, phương pháp định giá nhãn hiệu. Cần có quy định rõ ràng về trách nhiệm của các bên liên quan. Đặc biệt là trách nhiệm của tổ chức định giá. Cần sửa đổi, bổ sung luật sở hữu trí tuệ Việt Nam. Việc này để đảm bảo tính đồng bộ với Luật Doanh nghiệp. Và các văn bản pháp luật khác. Đề xuất xây dựng cơ sở dữ liệu về giao dịch tài sản trí tuệ. Cơ sở này hỗ trợ cho công tác định giá. Khuyến khích đào tạo chuyên gia định giá. Nâng cao năng lực cho các tổ chức tư vấn. Ngoài ra, cần đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức. Doanh nghiệp cần hiểu rõ ưu nhược điểm góp vốn bằng thương hiệu. Điều này giúp họ mạnh dạn hơn khi sử dụng nhãn hiệu góp vốn. Góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Lê Minh Thái MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu. 31 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.
35 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NHÃN HIỆU VÀ GÓP VỐN BẰNG NHÃN HIỆU. Khái niệm về nhãn hiệu và góp vốn bằng nhãn hiệu. Quyền góp vốn bằng nhãn hiệu và vấn đề đảm bảo quyền góp vốn bằng nhãn hiệu vào hoạt động kinh doanh. Các nguyên tắc điều chỉnh hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu.
Định giá nhãn hiệu khi thực hiện hoạt động góp vốn. Hình thức góp vốn bằng nhãn hiệu. Thủ tục góp vốn bằng nhãn hiệu. 74 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN BẰNG NHÃN HIỆU TẠI VIỆT NAM.
Thực trạng pháp luật quy định về khái niệm về góp vốn bằng nhãn hiệu. Thực trạng pháp luật quy định về thời điểm góp vốn trong hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu. Thực trạng pháp luật quy định về nhãn hiệu khi đem góp vốn. Thực trạng pháp luật quy định về định giá tài sản góp vốn là nhãn hiệu.
Thực trạng pháp luật quy định về việc cấp giấy chứng nhận tài sản góp vốn bằng nhãn hiệu. 92 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 94 CHƢƠNG 4: KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN VÀ GIẢI PHÁP THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN BẰNG NHÃN HIỆU TẠI VIỆT NAM. Thực tiễn của hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam.
Các kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về góp vốn bằng nhãn hiệu. 107 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 131 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
132 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Cụm từ viết tắt 1 BLDS Bộ Luật Dân sự 2 LDN Luật Doanh nghiệp 3 LĐT Luật Đầu tư 4 NCS Nghiên cứu sinh 5 NXB Nhà xuất bản 6 SHTT Sở hữu trí tuệ 7 TSTT Tài sản trí tuệ 8 TSVH Tài sản vô hình 9 WTO Tổ chức Thương mại thế giới – World Trade Organization 10 UNCITRAL Ủy ban Liên hiệp quốc về Luật Thương mại quốc tế - The United Nations Commission on International Trade Law MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kinh tế xã hội muốn có sự phát triển, cần thiết phải có sự tích tụ tư bản tồn tại. Hoạt động này sẽ làm gia tăng quy mô sản xuất kéo theo sự gia tăng quy mô ở cả hai phía cung sản xuất và cầu tiêu dùng, từ đó kéo theo sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế. Trong các hình thức tích tụ tư bản, hoạt động góp vốn là một trong những hình thức quan trọng nhất.
Sự phát triển của xã hội loài người ngày càng vượt bậc khiến cho đối tượng được mang góp vốn cũng ngày càng có sự đa dạng, không chỉ dừng lại ở các đối tượng tài sản hữu hình mà ngay cả các tài sản vô hình cùng có thể trở thành đối tượng để tham gia vào hoạt động này, trong đó có tài sản sở hữu trí tuệ nói chung và nhãn hiệu nói riêng. Trong giai đoạn hiện nay, việc góp vốn bằng nhãn hiệu đã trở thành thông lệ phổ biến trên thế giới bởi vai trò hết sức đặc biệt của nó. Nhãn hiệu ngày càng được thừa nhận với vai trò quan trọng đối với sự phát triển khoa học, công nghệ, kinh tế, xã hội của mỗi quốc gia. Với các doanh nghiệp, nhãn hiệu đóng vai trò như là thước đo hiệu quả kinh doanh, sức cạnh tranh và khả năng phát triển của doanh nghiệp trong tương lai.
Bằng việc xây dựng, phát triển và sở hữu các nhãn hiệu, uy tín và vị thế của doanh nghiệp luôn được củng cố và mở rộng; khả năng cạnh tranh, thị phần và doanh thu của doanh nghiệp được nâng cao. Tại Việt Nam, vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu còn hết sức mới mẻ. Trước đây, Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1996 đã cho phép nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản vô hình này (Khoản 1 Điều 2). Tiếp đó, Luật Doanh nghiệp (LDN) năm 2020 cũng như Luật đầu tư (LĐT) năm 1 2020 đều cho phép nhà đầu tư được quyền góp vốn bằng nhãn hiệu với tư cách là một loại tài sản vô hình để tiến hành các hoạt động đầu tư, kinh doanh.
Xu hướng hội nhập ngày càng mở rộng nhiều nhà đầu tư nước ngoài đã và đang gia nhập vào thị trường nội địa của Việt Nam cùng với những tài sản trí tuệ của họ, bao gồm không ít nhãn hiệu nổi tiếng. Tuy nhiên, trên thực tế, việc sử dụng nhãn hiệu tham gia vào hoạt động góp vốn tại Việt Nam chưa mang tính phổ biến và còn nhiều hạn chế. Điều này xuất phát từ những mâu thuẫn, chồng chéo giữa các quy định có liên quan đến vấn đề này, cũng như nhũng khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực thi các quy định của pháp luật có liên quan trên thực tế dưới cả góc độ chủ quan lẫn khách quan. Trong đó, khung pháp luật điều chỉnh cho hoạt động này chưa thật sự phát huy hiệu quả và tính khả thi trong quá trình áp dụng vào trong thực tế, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến quy định về tài sản góp vốn là nhãn hiệu, quyền tham gia góp vốn của các chủ thể kinh doanh, các vấn đề liên quan đến thời điểm góp vốn, định giá đối với giá trị quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng nhãn hiệu để tham gia vào hoạt động góp vốn và trách nhiệm liên quan đến hoạt động định giá này, vấn đề hoạch toán, kế toán khi nhãn hiệu được góp vào doanh nghiệp…Do đó, để khắc phục tình trạng nêu trên, việc làm rõ các vấn đề lý luận về góp vốn bằng nhãn hiệu, điều chỉnh pháp luật theo hướng sửa đổi, bổ sung những quy định của pháp luật hiện hành theo hướng quy định cụ thể và điều chỉnh thống nhất hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay trở thành vấn đề mang tính cấp thiết.
Để làm được điều này, cần phải nghiên cứu, phân tích, đánh giá thực trạng từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả của hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam. 2 Với mong muốn làm sâu sắc và toàn diện về mặt lý luận cũng như đánh giá về việc thực hiện chính sách và thực thi của khung pháp luật có liên quan đến hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu để từ đó đưa ra các kiến nghị, giải pháp nhằm phát huy hiệu quả của khung pháp luật điều chỉnh về hoạt động này, nghiên cứu sinh đã chọn đề tài: “Pháp luật về góp vốn bằng nhãn hiệu” làm đề tài luận án tiến sĩ luật học. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu của đề tài Luận án tiến hành nghiên cứu, phân tích và làm sáng tỏ các vấn đề dưới góc độ khoa học pháp lý về lý luận một cách toàn diện và chuyên sâu liên quan đến hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu; phân tích các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn vận hành của khung pháp luật điều chỉnh vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam.
Từ đó, NCS đề xuất các kiến nghị, giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của khung pháp luật điều chỉnh về hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam trên cơ sở nghiên cứu và tiếp thu các kinh nghiệm lập pháp của một số nước nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài Để đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên, Luận án tập trung làm rõ những vấn đề sau: Một là, luận án giới thiệu một cách toàn diện và chuyên sâu những kiến thức lý luận cơ bản về vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu cũng như nghiên cứu, phân tích làm sáng tỏ các vấn đề lý luận khoa học pháp lý về vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu; Hai là, luận án thực hiện được một sự so sánh khá đầy đủ và cơ bản về khung pháp luật của Việt Nam liên quan đến hoạt động góp vốn bằng nhãn 3 hiệu qua các giai đoạn khác nhau để từ đó phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu tại Việt Nam hiện nay. Ba là, luận án phân tích được tình huống thực tế của Việt Nam từ đó đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật về hoạt động vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam. Cuối cùng, từ những sự phân tích nêu trên, luận án sẽ đề xuất những giải pháp hợp lý và khoa học nhằm củng cố và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là những vấn đề lý luận, luận cứ khoa học và các quy định của pháp luật hiện hành liên quan đến vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu theo pháp luật Việt Nam, cũng như thực tiễn của hoạt động áp dụng pháp luật về vấn đề này tại Việt Nam và kinh nghiệm của một số quốc gia nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu Góp vốn bằng nhãn hiệu được tiếp cận nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau, có thể kể đến như góc độ pháp lý và góc độ kinh tế. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu của luận án này, tác giả tập trung làm rõ những vấn đề chính dưới góc độ pháp lý bao gồm việc nghiên cứu và phân tích các vấn đề về lý luận của hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu, thực trạng của pháp luật Việt Nam điều chỉnh về hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu và thực tiễn áp dụng các quy định này tại Việt Nam.
Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu Để thực hiện được nhiệm vụ và mục đích nghiên cứu, luận án được tiếp cận theo phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin; các quan điểm của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Minh Thái (n.d.). Góp vốn bằng nhãn hiệu: Cơ sở pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-phap-luat-gop-von-nhan-hieu-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Góp vốn bằng nhãn hiệu: Cơ sở pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án pháp luật về góp vốn bằng nhãn hiệu: phân tích quy định pháp luật, đánh giá thực tiễn và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Góp vốn bằng nhãn hiệu: Cơ sở pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Góp vốn bằng nhãn hiệu: Cơ sở pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Góp vốn bằng nhãn hiệu: Cơ sở pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.