Luận án tiến sĩ luật học: Chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội - Đặng Phương Hải
Luận án phân tích chế định của Ủy ban Thường vụ Quốc hội Việt Nam, kết hợp lý luận và thực tiễn.
Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Luật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội trong Hiến pháp 2013
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Luật
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Đặng Phương Hải
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội trong Hiến pháp 2013
Chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội được quy định tại Hiến pháp 2013, xác định vai trò là cơ quan thường trực của Quốc hội. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để thực hiện các quyền lập pháp, giám sát và quyết định vấn đề quan trọng của đất nước. Uỷ ban thường vụ Quốc hội hoạt động dựa trên nguyên tắc tập trung dân chủ, đảm bảo tính đại diện và hiệu lực trong quản lý nhà nước. Quy định này phản ánh sự phát triển của chế định pháp lý Việt Nam, phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế.
1.1. Vai trò pháp lý và cơ cấu tổ chức
Uỷ ban thường vụ Quốc hội là cơ quan thường trực, có nhiệm vụ điều hành hoạt động của Quốc hội khi không họp. Cơ cấu gồm Chủ tịch, Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký và các ủy viên. Cơ quan này đóng vai trò trung tâm trong việc chuẩn bị và tổ chức các kỳ họp Quốc hội, đồng thời thực hiện quyền giám sát tối cao theo quy định của Hiến pháp 2013.
1.2. Quy định trong Luật Tổ chức Quốc hội
Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014 cụ thể hóa các quyền hạn và nhiệm vụ của Uỷ ban thường vụ. Điều luật quy định rõ phạm vi thẩm quyền trong lập pháp, giám sát, và điều hành công việc hàng ngày. Văn bản pháp luật này là công cụ để minh bạch hóa hoạt động của cơ quan thường trực, đồng thời tăng cường tính pháp lý trong quản lý nhà nước.
II. Nhiệm vụ và quyền hạn của Uỷ ban thường vụ Quốc hội
Uỷ ban thường vụ Quốc hội thực hiện các nhiệm vụ trung tâm như soạn thảo dự án luật, giám sát việc thi hành pháp luật, và quyết định các vấn đề quan trọng giữa hai kỳ họp Quốc hội. Quyền hạn của cơ quan này bao gồm quyền triệu tập Quốc hội, giải thích Hiến pháp, và ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Các hoạt động này được thực hiện theo nguyên tắc dân chủ, minh bạch, và tuân thủ Hiến pháp.
2.1. Hoạt động lập pháp và giám sát
Uỷ ban thường vụ Quốc hội có trách nhiệm xem xét, thông qua các dự án luật trước khi trình Quốc hội. Cơ quan này cũng thực hiện giám sát việc thi hành pháp luật, đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Giám sát được thực hiện thông qua các đoàn kiểm tra, báo cáo công khai, và yêu cầu cơ quan hữu quan điều chỉnh hành vi vi phạm.
2.2. Quyết định vấn đề tổ chức bộ máy
Uỷ ban thường vụ Quốc hội có thẩm quyền quyết định tổ chức bộ máy của cơ quan nhà nước, bao gồm thành lập, sáp nhập, hoặc bãi bỏ các cơ quan hành chính. Quyền hạn này được thực hiện theo quy định của Hiến pháp và Luật Tổ chức Quốc hội, nhằm đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả trong quản lý nhà nước.
III. Đánh giá thực trạng và thách thức
Hiện nay, Uỷ ban thường vụ Quốc hội đối mặt với nhiều thách thức như sự chồng chéo trong phân quyền, hiệu lực giám sát chưa cao, và sự phối hợp giữa các cơ quan còn hạn chế. Các vấn đề này ảnh hưởng đến tính pháp lý và minh bạch của hoạt động lập pháp. Đồng thời, sự phát triển của xã hội và kinh tế đòi hỏi cơ quan này phải thích nghi với yêu cầu mới.
3.1. Vấn đề phân quyền và phối hợp
Sự phân quyền giữa Uỷ ban thường vụ Quốc hội và các cơ quan khác còn thiếu rõ ràng, dẫn đến tình trạng trùng lặp hoặc bỏ sót trách nhiệm. Việc phối hợp giữa Hội đồng Dân tộc, các ủy ban chuyên trách, và chính phủ chưa hiệu quả, làm chậm tiến độ thực thi pháp luật.
3.2. Hạn chế trong giám sát và lập pháp
Hoạt động giám sát của Uỷ ban thường vụ Quốc hội chưa đủ sức để đảm bảo tính kỷ luật pháp lý. Một số dự án luật được thông qua thiếu sự tham gia của các bên liên quan, gây ra phản ứng xã hội. Ngoài ra, thời gian tổ chức các kỳ họp còn ngắn, ảnh hưởng đến chất lượng thảo luận.
IV. Giải pháp đổi mới chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội
Đổi mới chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội cần tập trung vào việc phân quyền rõ ràng, nâng cao hiệu lực giám sát, và tăng cường minh bạch hoạt động. Các giải pháp bao gồm cải cách cơ cấu tổ chức, áp dụng công nghệ trong quản lý, và mở rộng tham gia của công dân. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ giữa Hiến pháp, Luật Tổ chức Quốc hội, và các văn bản hướng dẫn.
4.1. Thu hẹp thẩm quyền và tăng tính minh bạch
Giảm bớt các quyền hạn thâm quyền của Uỷ ban thường vụ Quốc hội, chuyển giao một phần quyền cho Quốc hội hoặc Hội đồng Dân tộc. Đồng thời, công khai thông tin về các quyết định của cơ quan này thông qua cổng thông tin điện tử, báo cáo định kỳ, và phản hồi từ các tổ chức xã hội.
4.2. Cải cách cơ quan giúp việc và đào tạo nhân sự
Nâng cao năng lực của các cơ quan giúp việc như Văn phòng Quốc hội và các ủy ban chuyên trách. Đào tạo đội ngũ chuyên gia về lập pháp, giám sát, và quản lý hành chính để đáp ứng yêu cầu của công cuộc đổi mới. Đồng thời, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức và quản lý hoạt động của cơ quan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về chế định Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH) do nghiên cứu sinh Đặng Phương Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Võ Trí Hảo tại Trường Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, mã số: 9380101.01) đại diện cho một bước tiến tiên phong trong khoa học pháp lý Việt Nam. Trong bối cảnh đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (NNPQ XHCN) và chuyển đổi phương thức hoạt động của Quốc hội sang hướng chuyên nghiệp, thường xuyên, việc tái định hình thiết chế cơ quan thường trực của cơ quan quyền lực nhà nước tối cao trở thành một đòi hỏi mang tính cấp bách cả về phương diện lý luận hiến pháp lẫn thực tiễn phân công quyền lực.
┌────────────────────────────────────────┐
│ QUỐC HỘI VIỆT NAM │
│ (Cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│ Uỷ quyền lập pháp /
│ Hoạt động không thường xuyên
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ ỦY BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI (UBTVQH) │
├────────────────────────────────────────┤
│ 1. Cơ quan thường trực tổ chức │
│ 2. Cơ quan thay mặt QH giữa hai kỳ họp │
│ 3. Cơ quan độc lập có thẩm quyền riêng │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ LẬP PHÁP & PHÁP │ │ QUYẾT ĐỊNH CÁC │ │ GIÁM SÁT CÁC │
│ LỆNH (44.11% TG)│ │ VẤN ĐỀ TRỌNG ĐẠI│ │ CƠ QUAN BỘ MÁY │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
Khoảng trống học thuật (research gap) mà công trình giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu độc lập, hệ thống và mang tính phê phán chuyên sâu về bản chất pháp lý lưỡng tính của UBTVQH. Trước đây, các công trình lập hiến thường chỉ tiếp cận UBTVQH như một bộ phận hỗ trợ thuần túy thuộc Quốc hội, né tránh mâu thuẫn căn bản giữa chức năng "thường trực tổ chức" và vị thế "một cơ quan nhà nước độc lập – Quốc hội thu nhỏ" với quyền lập pháp ủy quyền rộng lớn.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi tổng quát: Chế định UBTVQH cần phải được đổi mới như thế nào để phù hợp và đáp ứng yêu cầu đổi mới tổ chức, hoạt động của Quốc hội, xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và hội nhập quốc tế của Việt Nam hiện nay?
- Hệ thống câu hỏi cụ thể:
- Chế định UBTVQH ở Việt Nam được hình thành và phát triển dựa trên triết lý, cơ sở chính trị và thực tiễn nào qua các thời kỳ lập hiến?
- Chế định UBTVQH hiện hành có còn tương thích với các nguyên tắc hiến định hiện đại về chủ quyền nhân dân và phân công, kiểm soát quyền lực hay không?
- Lộ trình và giải pháp lập pháp nào là khả thi để điều chỉnh thẩm quyền của UBTVQH trong điều kiện Quốc hội chuyển dần sang mô hình chuyên nghiệp?
- Giả thuyết khoa học: Sự hình thành của UBTVQH có tính tất yếu lịch sử bắt nguồn từ mô hình tổ chức cơ quan đại diện XHCN khi Quốc hội hoạt động không thường xuyên và đại biểu phần lớn kiêm nhiệm; tuy nhiên, khi xây dựng NNPQ XHCN, quy luật khách quan đòi hỏi phải giảm dần sự ủy quyền lập pháp, tiến tới chuyển hóa UBTVQH thuần túy thành cơ quan điều phối, hành chính của nghị viện.
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng: Chủ nghĩa hiến pháp (Constitutionalism), Lý thuyết chủ quyền nhân dân (People's Sovereignty), Lý thuyết Nhà nước pháp quyền (Rule of Law), Lý thuyết phân công lao động quyền lực và Khung quản trị nhà nước hiện đại (State Governance Framework theo Kaufmann et al., 2010; World Bank). Về phạm vi, công trình phân tích tiến trình lịch sử lập hiến từ Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 đến Hiến pháp 2013, kết hợp khảo sát sâu $N=24$ chuyên gia đầu ngành trong hệ thống chính trị và giới học thuật lập pháp Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Khảo sát tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy tiến trình học thuật về thiết chế đại diện tại Việt Nam được định hình qua ba dòng nghiên cứu chính:
[DÒNG 1: THỂ CHẾ ĐẠI DIỆN TẬP QUYỀN] ──┐
Trần Ngọc Đường (2001), Đào Trí Úc (2005) │
├──► [TRANH BIỆN HỌC THUẬT VỀ TÍNH ĐẠI DIỆN]
[DÒNG 2: NGHỊ VIỆN HÓA CHUYÊN NGHIỆP] ──┤ UBTVQH: Cơ quan thường trực hỗ trợ
Nguyễn Sĩ Dũng (2014), Chu Văn Thành (1994)│ vs. "Quốc hội thu nhỏ"
│
[DÒNG 3: THẨM QUYỀN VÀ GIÁM SÁT] ───────┘
Mai Thị Mai (2018), Lê Minh Thông (2001)
Dòng thứ nhất tập trung vào cơ cấu tổng thể bộ máy nhà nước và nguyên tắc tập trung quyền lực XHCN, tiêu biểu với các công trình của Trần Ngọc Đường (2001), Ngô Đức Mạnh (2009), Đào Trí Úc (2005). Các tác giả này khẳng định vị trí tối cao của Quốc hội theo Điều 69 Hiến pháp 2013: "Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam", từ đó coi UBTVQH là giải pháp tổ chức tất yếu để duy trì quyền lực nhà nước liên tục trong điều kiện Quốc hội chỉ họp định kỳ mỗi năm hai kỳ (khoảng 60 ngày).
Dòng thứ hai tiếp cận từ góc độ nghị viện so sánh và xu hướng chuyển đổi sang Quốc hội hoạt động thường xuyên, đại biểu chuyên trách, tiêu biểu là nghiên cứu của Nguyễn Sĩ Dũng (2014), Chu Văn Thành (1994), Hoàng Minh Hiếu (2014), Trương Thị Hồng Hà (2014). Các nghiên cứu này chỉ rõ rằng tại các quốc gia có nghị viện chuyên nghiệp trên thế giới, mô hình cơ quan thường trực mang quyền lực lập pháp độc lập hầu như không tồn tại.
Dòng thứ ba tập trung trực diện vào sự bất cập trong thẩm quyền của UBTVQH, gồm các nghiên cứu của Mai Thị Mai (2018), Lê Minh Thông (2001, 2015), Hoàng Văn Tú (2013). Các tác giả này nhấn mạnh tính chất xung đột thẩm quyền khi một cơ quan thường trực lại có quyền ban hành pháp lệnh, giải thích Hiến pháp, luật và phê chuẩn các quyết định nhân sự then chốt của nhánh hành pháp và tư pháp.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm trái ngược:
- Quan điểm duy trì và củng cố: Cho rằng UBTVQH là thiết chế đặc thù, tối ưu trong điều kiện đa số đại biểu Quốc hội (ĐBQH) hoạt động kiêm nhiệm, đóng vai trò "hạt nhân chính trị" bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội thông qua Đảng Đoàn Quốc hội.
- Quan điểm thu hẹp và xóa bỏ thẩm quyền lập pháp phái sinh: Cho rằng việc trao thẩm quyền ban hành pháp lệnh và giải thích luật cho UBTVQH làm suy giảm tính đại diện trực tiếp của toàn thể Quốc hội, biến UBTVQH thành một "Quốc hội thu nhỏ", vi phạm nguyên tắc dân chủ đại diện chuẩn mực.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án định vị rõ tính tương đồng và dị biệt thể chế:
- Trường hợp Liên Xô: Đối chiếu với Đoàn Chủ tịch Xô-viết Tối cao (Presidium of the Supreme Soviet), nơi tập trung quyền lực nhà nước thường trực theo mô hình tập quyền Xô-viết nguyên thủy.
- Trường hợp Trung Quốc: Đối chiếu với Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPCSC) theo Điều 57 Hiến pháp Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, một thiết chế có thẩm quyền lập pháp và giải thích luật mang tính tối thượng tương đương Đại hội toàn thể.
Luận án đã tạo bước đột phá học thuật khi vượt qua cách tiếp cận mô tả cơ học trước đây để giải phẫu nguồn gốc lý luận Mác - Lênin về mô hình Công xã Paris (kết hợp hành chính và lập pháp, xóa bỏ chế độ đại nghị tư sản), chỉ rõ giới hạn lịch sử của mô hình này khi vận hành trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN và hội nhập toàn cầu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết dân chủ đại diện và phân công quyền lực trong khoa học pháp lý bằng việc nhận diện chính xác "bản chất ba tầng" (three-tier nature) của UBTVQH trong cấu trúc quyền lực nhà nước Việt Nam:
$$\text{Quyền lực UBTVQH} = \mathcal{F}(\text{Chức năng thường trực}) + \mathcal{G}(\text{Ủy quyền giữa 2 kỳ họp}) + \mathcal{H}(\text{Thẩm quyền độc lập hiến định})$$
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢN CHẤT BA TẦNG CỦA UBTVQH │
├────────────────────────┬───────────────────────┬───────────────────────┤
│ TẦNG 1: THƯỜNG TRỰC │ TẦNG 2: ỦY QUYỀN │ TẦNG 3: ĐỘC LẬP │
├────────────────────────┼───────────────────────┼───────────────────────┤
│ • Triệu tập kỳ họp │ • Quyết định chiến │ • Ban hành Pháp lệnh │
│ • Điều hòa hoạt động │ tranh, tình trạng │ • Giải thích Hiến │
│ Hội đồng & Ủy ban │ khẩn cấp │ pháp và Pháp luật │
│ • Hỗ trợ đại biểu │ • Phê chuẩn nhân sự │ • Giám sát tối cao cơ │
│ Quốc hội │ Đại sứ đặc mệnh │ quan tư pháp/hành │
│ │ toàn quyền │ pháp │
└────────────────────────┴───────────────────────┴───────────────────────┘
Công trình làm rõ nhận định sâu sắc của GS. Đoàn Trọng Truyền: "Cơ quan quyền lực nhà nước tối cao (Quốc hội) lại ủy cái quyền tối cao ấy cho một cơ quan do mình bầu ra là UBTVQH, trong khi Quốc hội không họp. Cơ quan này có ba quyền lớn thuộc quyền lực tối cao. Đó là: Quyền lập pháp ra pháp lệnh (vì pháp lệnh thuộc quyền lực tối cao). Quyền nhân sự đối với Chính phủ (Phó Thủ tướng, Bộ trưởng) và quyền giám sát giống như Quốc hội".
Đóng góp lý thuyết cốt lõi bao gồm:
- Định danh hiện tượng "lập pháp ủy quyền thứ cấp": Phân tích sự chuyển dịch thẩm quyền lập pháp từ cơ quan đại diện toàn dân sang một cơ quan thường trực có quy mô nhân sự hẹp.
- Phát hiện nghịch lý giải thích luật: Chỉ ra sự bất cập khi trao quyền giải thích Hiến pháp và pháp luật cho cơ quan thường trực của nhánh lập pháp thay vì nhánh tư pháp (Tòa án) hoặc cơ quan tài phán hiến pháp chuyên trách.
- Tái cấu trúc ranh giới ủy quyền: Xác lập mệnh đề khoa học rằng tính thường trực phải tỷ lệ nghịch với thẩm quyền quyết sách độc lập; khi năng lực chuyên nghiệp của Quốc hội tăng lên, thẩm quyền thực chất của UBTVQH phải thu hẹp về mặt quản trị hành chính nghị viện.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 4 trụ cột lý thuyết thể chế:
- Lý thuyết Chủ nghĩa Hiến pháp (Constitutionalism): Xem xét tính hợp hiến, giới hạn quyền lực và cơ chế kiểm soát lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực nhà nước.
- Lý thuyết Dân chủ đại diện & Chủ quyền nhân dân: Đánh giá mức độ phản ánh ý chí cử tri thông qua tỷ lệ đại biểu chuyên trách và hình thức biểu quyết tại phiên toàn thể so với phiên họp kín của UBTVQH (tham chiếu khảo sát IPU 2008 cho thấy 85% cử tri toàn cầu coi ý chí nhân dân là nền tảng tính hợp pháp của nhà nước).
- Lý thuyết Phân công lao động quyền lực: Phân định chức năng rành mạch giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp theo Khoản 3 Điều 2 Hiến pháp 2013, khắc phục tình trạng chồng chéo giữa giám sát của UBTVQH và quyền bãi bỏ văn bản quy phạm.
- Lý thuyết Quản trị nhà nước hiện đại (State Governance - Kaufmann et al., 2010): Vận dụng cảnh báo về chiến thuật cải cách "Babangida Boogie" (tiến một bước, lùi hai bước) để phân tích sức ỳ thể chế trong việc chuyển đổi quyền lực của UBTVQH sang Quốc hội toàn thể.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên hệ hình triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp phương pháp phân tích quy phạm hiến pháp (normative constitutional analysis) với nghiên cứu định tính thực nghiệm (empirical qualitative research).
┌──────────────────────────────┐
│ HỆ HÌNH TRIẾT HỌC │
│ Duy vật biện chứng & lịch sử │
└──────────────┬───────────────┘
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ PHÂN TÍCH QUY PHẠM LẬP HIẾN │ │ ĐỊNH TÍNH THỰC NGHIỆM │
│ • Hiến pháp 1946, 1959, 1980 │ │ • Khảo sát chuyên gia N=24 │
│ • Hiến pháp 1992, 2013 │ │ • Thống kê phiên họp UBTVQH │
│ • Tham chiếu Xô-viết & TQ │ │ • Dữ liệu thời lượng lập pháp│
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU │
│ Data - Method - Theory │
└──────────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích sự chuyển biến của mô hình thể chế chính trị và nguyên tắc tổ chức bộ máy nhà nước qua 5 bản Hiến pháp Việt Nam.
- Cấp độ trung mô: Khảo sát cấu trúc vận hành, quy trình làm việc của UBTVQH, Đảng Đoàn Quốc hội và các Ủy ban chuyên môn.
- Cấp độ vi mô: Đánh giá các phiên họp cụ thể của UBTVQH, thời lượng phân bổ cho từng chức năng lập pháp, giám sát và quyết định nhân sự.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp phân tích văn bản lập pháp chính thức, biên bản các kỳ họp Quốc hội, kỷ yếu lưu trữ lịch sử và kết quả điều tra xã hội học pháp lý.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia sâu (Expert In-depth Survey): Thiết kế bảng hỏi cấu trúc và bán cấu trúc thực hiện với $N = 24$ chuyên gia đầu ngành (được mã hóa chi tiết tại Phụ lục 1 của luận án). Cơ cấu mẫu gồm:
- Các nhà khoa học, giảng viên cao cấp tại cơ sở đào tạo lớn: Trường Đại học Luật – ĐHQGHN, Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp, Trường Đại học Kiểm sát.
- Các chuyên gia thực tiễn tại các cơ quan hoạch định chính sách: Viện Nghiên cứu Lập pháp, Văn phòng Quốc hội, Thường trực một số Ủy ban của Quốc hội, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các nguyên ĐBQH chuyên trách.
- Phương pháp luật học so sánh (Comparative Legal Method): Đối chiếu chuẩn mực chức năng của UBTVQH Việt Nam với Ban Thường trực Nghị viện 1946, Đoàn Chủ tịch Xô-viết Tối cao Liên Xô và Ủy ban Thường vụ Nhân đại Toàn quốc Trung Quốc.
Data và phân tích
Các chỉ số thống kê thực nghiệm phản ánh cấu trúc vận hành của UBTVQH:
| Tiêu chí thống kê | Dữ liệu định lượng trích xuất từ luận án | Ý nghĩa học thuật / Bằng chứng thực nghiệm |
|---|---|---|
| Tỷ lệ quy định hiến định | 16 điều / 120 điều (chiếm 13,3% Hiến pháp 2013) | Thể hiện mức độ hiện diện thể chế vượt trội của UBTVQH trong văn bản lập hiến |
| Căn nguyên không thường xuyên | 91,7% chuyên gia ($N=24$) đồng thuận | Xác nhận mô hình ĐBQH kiêm nhiệm là lý do then chốt duy trì UBTVQH |
| Tác động từ cơ chế một Đảng | 41,7% chuyên gia ($N=24$) đồng thuận | Khẳng định cơ sở chính trị của chế định gắn với Đảng Đoàn Quốc hội |
| Tính đặc thù XHCN | 100% chuyên gia ($N=24$) khẳng định | Minh chứng nguồn gốc du nhập từ mô hình Xô-viết |
| Tính phù hợp thời chiến 1946 | 100% chuyên gia ($N=24$) đồng thuận | Khẳng định Ban Thường trực 1946 là giải pháp tình thế trong chiến tranh |
| Thời lượng họp lập pháp (2009) | Trung bình 44,11% tổng thời gian các phiên | Cho thấy gánh nặng lập pháp thực tế đè nặng lên UBTVQH khóa XII |
| Thời lượng lập pháp đỉnh điểm | 82,14% thời lượng (Phiên họp thứ 19 năm 2009) | Minh chứng UBTVQH hoạt động như một cơ quan lập pháp thường trực |
PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG LẬP PHÁP TẠI CÁC PHIÊN HỌP UBTVQH NĂM 2009:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ [████████████████████░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░] 44.11% │ Trung bình năm 2009
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [████████████████████████████████████████░░░░░] 82.14% │ Đỉnh điểm (Phiên 19)
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. TÍNH CHẤT LAI GHÉP LƯỠNG DIỆN (HYBRID PHENOMENON) │
│ Vừa là cơ quan thường trực, vừa là "Quốc hội thu nhỏ" với 16 điều │
│ hiến định (13,3% dung lượng Hiến pháp 2013). │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. SỰ THAY ĐỔI CĂN BẢN CỦA NGUYÊN NHÂN LỊCH SỬ │
│ Bắt nguồn từ tình thế chiến tranh (Ban Thường trực 1946 theo lời Cụ │
│ Ngô Tử Hạ) và mô hình Xô-viết; nay bối cảnh hiện đại đã phủ nhận lý │
│ do tồn tại này. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. SỰ QUÁ TẢI VÀ LẤN ÁT TRONG THẨM QUYỀN LẬP PHÁP │
│ Thời lượng lập pháp chiếm 44,11% - 82,14% biến UBTVQH thành cơ quan │
│ lập pháp thực tế, làm giảm tính đại diện trực tiếp của toàn thể QH. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. NGHỊCH LÝ GIẢI THÍCH HIẾN PHÁP VÀ LUẬT │
│ Quyền giải thích độc quyền tạo ra sự khép kín lập pháp, xung đột với │
│ nguyên tắc tài phán hiến pháp và phân công quyền lực hiện đại. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Nhận diện bản chất lai ghép lưỡng diện: Luận án chứng minh UBTVQH không chỉ là cơ quan phục vụ nghị viện mà thực chất là một thiết chế quyền lực trung tâm với 16 điều hiến định quy định trực tiếp. Việc tập trung quyền phê chuẩn Phó Chủ tịch và Ủy viên Hội đồng Dân tộc (Khoản 1 Điều 75 Hiến pháp 2013) – vốn trước đây thuộc quyền toàn thể Quốc hội theo Hiến pháp 1992 – cho thấy xu hướng gia tăng quyền lực cho UBTVQH.
- Khám phá về sự biến đổi tiền đề lịch sử: Trích dẫn chứng cứ lịch sử từ lời khẳng định của Cụ Ngô Tử Hạ tại Quốc hội khóa I: "Đứng trước tình thế nghiêm trọng, Nghị viện nhân dân không thể kéo dài phiên họp và phải tạm bế mạc ngay ngày hôm nay, vậy chúng tôi đề nghị lập một Ban thường trực để thay mặt Nghị viện nhân dân và một ban Dự thảo Hiến pháp". Luận án chứng minh tiền đề chiến tranh và cơ chế quan liêu bao cấp trước đây đã chấm dứt; do đó, việc duy trì một cơ quan thường trực thay quyền Quốc hội không còn cơ sở thực tiễn xác đáng.
- Thực chứng về sự quá tải và lấn át quyền lập pháp: Bằng chứng thực nghiệm với 44,11% thời lượng trung bình (và đỉnh điểm 82,14% tại phiên họp thứ 19 khóa XII) dành cho lập pháp chứng minh rằng quy trình làm luật thực chất diễn ra chủ yếu tại UBTVQH trước khi đưa ra Quốc hội bấm nút biểu quyết mang tính thủ tục.
- Xác lập nghịch lý quyền giải thích Hiến pháp và pháp lệnh: Việc UBTVQH độc quyền giải thích luật làm vô hiệu hóa chức năng áp dụng và phát triển án lệ của Tòa án nhân dân tối cao, đồng thời triệt tiêu cơ chế kiểm soát tính hợp hiến độc lập.
Implications đa chiều
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LỘ TRÌNH ĐỔI MỚI THỂ CHẾ │
├───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┤
│ GIAI ĐOẠN 1: ĐỔI MỚI NGẮN HẠN │ GIAI ĐOẠN 2: ĐỔI MỚI DÀI HẠN │
│ ("Đổi mới nhỏ") │ ("Đổi mới lớn") │
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ • Bãi bỏ quyền ban hành Pháp lệnh │ • Tăng tỷ lệ ĐBQH chuyên trách >70%│
│ • Chuyển giao quyền giải thích │ • Chuyển Quốc hội sang hoạt động │
│ luật cho Tòa án tối cao │ thường xuyên quanh năm │
│ • Công khai hóa các phiên họp │ • Chuyển hóa UBTVQH thành Ủy ban │
│ chất vấn và giải trình │ điều phối hành chính nghị viện │
│ • Hoàn thiện bộ máy Văn phòng QH │ • Thành lập Hội đồng Bảo hiến / │
│ và Viện Nghiên cứu lập pháp │ Tòa án Hiến pháp độc lập │
└───────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┘
- Hàm ý lập pháp và sửa đổi Hiến pháp: Cung cấp cơ sở khoa học để loại bỏ hình thức văn bản "Pháp lệnh" trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, đưa mọi quy phạm điều chỉnh quyền con người, quyền công dân về đúng thẩm quyền ban hành Luật của Quốc hội.
- Hàm ý cải cách tư pháp: Đề xuất lộ trình chuyển giao quyền giải thích Hiến pháp và pháp luật từ UBTVQH sang Tòa án nhân dân tối cao hoặc thiết chế bảo hiến chuyên trách độc lập.
- Hàm ý tổ chức bộ máy: Định hình mô hình Quốc hội hoạt động thường xuyên, kéo dài các kỳ họp từ 2 tháng lên 8-9 tháng/năm, nâng tỷ lệ ĐBQH chuyên trách lên trên 60-70%, tiến tới biến UBTVQH thành Ủy ban Thường vụ điều hành nội bộ (tương tự Speaker's Committee hoặc Conference of Presidents trong nghị viện quốc tế).
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
- Giới hạn mẫu chuyên gia: Khảo sát sâu $N=24$ chuyên gia dù đạt độ sâu chất lượng cao nhưng tập trung chủ yếu ở khối cơ quan trung ương tại Hà Nội, chưa bao quát toàn diện tiếng nói của đại biểu dân cử cấp địa phương.
- Hạn chế về dữ liệu biên bản kín: Một số nội dung thảo luận nội bộ về công tác nhân sự cấp cao và an ninh quốc phòng tại các phiên họp UBTVQH thuộc diện tài liệu mật, chưa thể tiếp cận toàn diện để lượng hóa tác động.
- Thiếu mô hình hóa kinh tế học thể chế: Chưa lượng hóa chi tiết tương quan chi phí - lợi ích tài chính công giữa mô hình Quốc hội họp ngắn ngày (có UBTVQH thường trực) và Quốc hội thường trực toàn thể.
- Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu mô hình tài phán hiến pháp chuyên trách tại Việt Nam thay thế thẩm quyền giám sát và giải thích Hiến pháp của UBTVQH.
- Ứng dụng lý thuyết thể chế kinh tế mới (New Institutional Economics) để đánh giá chi phí giao dịch chính sách trong quy trình lập pháp của UBTVQH.
- Đánh giá tác động của Quốc hội số (e-Parliament) và công nghệ trí tuệ nhân tạo đối với việc nâng cao năng lực phân tích chính sách độc lập của các ĐBQH chuyên trách.
Tác động và ảnh hưởng
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG TÁC ĐỘNG ĐA CHIỀU CỦA LUẬN ÁN │
└───────────────────────┬────────────────────────┘
│
┌──────────────────┬──────────────┴─────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ HỌC THUẬT │ │ LẬP HIẾN │ │ QUẢN TRỊ CÔNG │ │ HỘI NHẬP │
│ Khung lý luận │ │ Luận cứ sửa │ │ Nâng cao tính │ │ Tiệm cận chuẩn│
│ thực nghiệm về│ │ đổi Luật Tổ │ │ minh bạch, │ │ mực quốc tế │
│ thể chế thường│ │ chức Quốc hội │ │ trách nhiệm │ │ của Liên minh │
│ trực XHCN │ │ và Hiến pháp │ │ giải trình │ │ Nghị viện IPU │
└───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘
- Giá trị học thuật: Đặt nền móng cho trường phái nghiên cứu phê phán quy phạm trong luật học Việt Nam, cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Luật Hiến pháp và Khoa học Chính trị.
- Tác động chính sách quốc gia: Đóng góp trực tiếp vào quá trình tổng kết Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới, cung cấp luận chứng trực tiếp cho Ban soạn thảo sửa đổi Luật Tổ chức Quốc hội.
- Lợi ích xã hội và hội nhập: Tăng cường tính đại diện thực chất của cử tri, giảm thiểu nguy cơ "lợi ích nhóm" thâm nhập vào các dự thảo văn bản quy phạm pháp luật khi được thảo luận kỹ lưỡng tại phiên họp toàn thể thay vì nhóm nhỏ thường trực; nâng cao xếp hạng minh bạch thể chế của Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế của Liên minh Nghị viện Thế giới (IPU).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận cơ sở dữ liệu thực chứng và khung phân tích tích hợp 4 lý thuyết thể chế hiện đại để tiếp tục đào sâu các nhánh đề tài bảo hiến và đại diện chính trị.
- Đại biểu Quốc hội & Cơ quan giúp việc: Cung cấp tài liệu cẩm nang giúp ĐBQH nhận diện rõ thẩm quyền, quyền chất vấn và quy trình phối hợp công tác giữa các Ủy ban chuyên môn với UBTVQH.
- Các cơ quan lãnh đạo của Đảng và Nhà nước: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc phục vụ việc hoạch định chiến lược cải cách bộ máy nhà nước đồng bộ, tinh gọn, hiệu lực và hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết dân chủ đại diện trong bối cảnh thể chế một đảng cầm quyền bằng cách chỉ ra sự phân rã quyền lực giữa "đại diện toàn thể" (Quốc hội) và "đại diện thường trực thu hẹp" (UBTVQH). Công trình giải mã cơ chế mà theo đó UBTVQH nắm giữ tới 16 điều hiến định trong Hiến pháp 2013, chứng minh rằng sự tồn tại của thẩm quyền lập pháp độc lập ở cơ quan thường trực là sự mâu thuẫn với nguyên tắc chủ quyền nhân dân tối thượng.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các công trình trước (như của Trần Ngọc Đường, Lê Minh Thông vốn thuần túy phân tích diễn giải quy phạm văn bản), luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính thực nghiệm với cỡ mẫu chuyên gia $N=24$ có tính đại diện cao từ cả khối học thuật và thực tiễn lập pháp, kết hợp phân tích định lượng thời lượng phân bổ các phiên họp lập pháp (chỉ ra con số thực nghiệm 44,11% đến 82,14% thời lượng lập pháp tại UBTVQH).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đồng thuận tuyệt đối (100% chuyên gia) khẳng định Ban Thường trực năm 1946 là sản phẩm tình thế của chiến tranh và mô hình UBTVQH thuần túy mang tính chất du nhập từ Xô-viết; trong khi đó, 91,7% chuyên gia bác bỏ quan điểm cho rằng UBTVQH nên duy trì quyền lập pháp độc lập trong điều kiện hiện đại hóa đất nước.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không?
Có. Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu, tiêu chí chọn mẫu chuyên gia, khung mã hóa định tính và danh mục tài liệu thống kê phiên họp được công khai minh bạch tại Mục 4 Chương Mở đầu và hệ thống Phụ lục 1, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình khảo sát đối với các khóa Quốc hội tiếp theo.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình 10 năm chuyển đổi thể chế:
- 2023 - 2026: Xóa bỏ thẩm quyền ban hành pháp lệnh của UBTVQH, sửa đổi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
- 2026 - 2030: Tăng tỷ lệ ĐBQH chuyên trách lên trên 60%, kéo dài thời gian họp toàn thể của Quốc hội lên 6-8 tháng/năm.
- Sau 2030 (định hướng sửa đổi Hiến pháp): Chuyển quyền giải thích luật cho Tòa án, thành lập Tòa án Hiến pháp và chuyển hóa UBTVQH thành cơ quan thường trực thuần túy hành chính điều phối của Nghị viện.
Kết luận
Công trình của nghiên cứu sinh Đặng Phương Hải xác lập một dấu ấn khoa học vững chắc với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về chế định UBTVQH trong NNPQ XHCN Việt Nam, phân định rành mạch giữa chức năng hành chính thường trực và quyền lực lập pháp ủy quyền.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm phong phú ($N=24$ chuyên gia sâu, dữ liệu tỷ trọng lập pháp 44,11% - 82,14%, phân tích 16 điều hiến định) giải phẫu thực trạng vận hành của UBTVQH.
- Chứng minh tính tất yếu của việc thu hẹp quyền lực UBTVQH khi chuyển đổi sang mô hình Quốc hội hoạt động thường xuyên, chuyên nghiệp.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu thể chế mới: Cơ chế tài phán hiến pháp độc lập, cải cách mô hình đại biểu dân cử chuyên trách và tái cấu trúc quy trình chính sách công trong nghị viện số.
- Đề xuất lộ trình lập pháp 2 giai đoạn mang tính khả thi cao, đóng góp trực tiếp vào công cuộc hoàn thiện thể chế chính trị và Nhà nước pháp quyền của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT DANG PHƯƠNG HAI LY LUAN VA THUC TIEN LUẬN ÁN TIEN SĨ LUAT HOC HÀ NỘI - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT DANG PHƯƠNG HAI Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật Mã so: 9380101.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. VÕ TRÍ HẢO HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào.
TÁC GIA LUẬN ÁN Đặng Phương Hải MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt MỞ ĐẦU.-- 5: chưng ng | CHƯƠNG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Cac công trình nghiên cứu lý luận về chế định Ủy ban thường vu Quốc hội ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về thực trạng chế định Ủy ban thường vụ Quốc hội ở Việt Nam.
Các công trình nghiên cứu về quan điểm và giải pháp đổi mới chế định Ủy ban thường vụ Quốc hội ở Việt Nam. Danh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài va những van dé mà Luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Đánh giá tong quát. Những van dé đã làm sáng tỏ và được Luận án kế thừa và tiếp tục phat triỂn.
Những van dé còn bỏ ngỏ hoặc chưa được giải quyết thấu đáo cần tiếp tục nghiên Cứu.---2- 22 ©52+S++E£+E++EE+EE£EEeEEzEzExzrxsrxerree 20 1. Những vấn đề được tiếp tục nghiên cứu trong Luận án. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Giả thuyết khoa học và câu hỏi nghiên cứu của Luận án.
Giả thuyết khoa học.-- 2-2-5522 2EE2EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEkrrkerkerkee 25 1. Cau hỏi nghién CỨU.- - c2 119991199111 1 9 1111 ng rret 25 KET LUẬN CHUONG l.--- 52 k+St+kÉEE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrkerkrkerkee 27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CHE ĐỊNH ỦY BAN THƯỜNG VỤ QUOC HỘI Ở VIỆT NAM. Cơ sở hình thành và phát triển của chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội ở Việt Nam. Khái niệm, đặc điểm, nội dung chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội ở Việt Nam.
Khái niệm chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội. Đặc điểm chế định Uy ban thường vụ Quốc hội. Nội dung chế định Uy ban thường vụ Quốc hội. Chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội trong các bản Hiến pháp M cm).
Chế định Ban thường vu Nghị viện trong Hiến pháp năm 1946. Chế định Uy ban thường vụ Quốc hội trong Hiến pháp năm 1959. Chế định Hội đồng Nhà nước trong Hiến pháp năm 1980. Chế định Uy ban thường vụ Quốc hội trong Hiến pháp năm 1992.
Chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội trong Hiến pháp năm 2013. Chế định Uy ban thường vụ Quốc hội ở Liên Xô, Trung Quốc và một số tham chiếu với Việt Nam. Địa vị pháp lý. Cơ cấu tô chức.
Nhiệm vụ, quyền hạn o.eccecceccesessesscsseessessessessessessessesssesessessesseeseeaee 83 KET LUẬN CHƯNG 2.occcsccsccsssessessessessecsesssesssssessessessesssssssssssssessesseesess 93 CHUONG 3: THUC TRANG CHE DINH UY BAN THUONG VU QUOC HỘI O VIET NAM HIEN NAY. Thực trạng thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Uy ban thường vụ Quốc hộii. Việc tô chức chuan bị, triệu tập va chủ tri các kỳ họp Quốc hội. Về hoạt động lập pháp.---¿- ¿+ s+Sk+EE+ESEEEEEEEEEEEEEEEEErkerkerkrreee 97 3.
Về hoạt động giám sát. Việc xem xét, quyết định tổ chức bộ máy, nhân sự và các van dé quan trong :4:7 1000011. Việc chi đạo, điều hoà, phối hợp hoạt động của Hội đồng Dân tộc và các Uy ban của Quốc hội. Giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh.
Một số nhiệm vụ khác. Thực trạng tổ chức, phương thức hoạt động, chế độ làm việc và quan hệ công tác của Uỷ ban thường vụ Quốc hội. Cơ cấu tô chức, phương thức hoạt động và chế độ làm việc. Các phiên họp của Uỷ ban thường vụ Quốc hội.
Sự lãnh đạo của Dang và mối quan hệ công tác với các cơ quan, tổ chức hữu quan.-- 2-52 22S2+EE+EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkerkerrrrei 127 3. Nguyên nhân, bài học kinh nghiệm.- 5 55+ ss++s*>++ 128 SEN Ni viên. Bait học kinh nghiỆm. c5 E311 E**EEEeEEeeererersreerrerre 130 KET LUẬN CHUONG 3.
- - Set EEEEEEEEEEEESEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrkrkrrrrr 133 CHƯƠNG 4: QUAN DIEM, GIẢI PHAP DOI MỚI CHE ĐỊNH UY BAN THƯỜNG VU QUOC HOD. Quan điểm đổi mới chế định Uy ban thường vụ Quốc hội. Đối mới nhận thức về chế định Ủy ban thường vụ Quốc hội. Đổi mới chế định Ủy ban thường vụ Quốc hội cần thực hiện từng bước, có lộ trình và điều kiện bảo đảm.
Đổi mới cần gắn với việc xây dựng môi trường dân chủ và pháp quyên trong tô chức và hoạt động của Uy ban thường vụ Quốc hội. Cac giải pháp đỗi mới chế định Ủy ban thường vụ Quốc hội. Thu hẹp và tiến tới loại bỏ một số thâm quyền của Ủy ban thường vụ Quốc hội.-- 2 2 2+s+EE+EE+EE£EE£EEEEEE2EEEEEerkerkerrrrex 141 4. Đôi mới phương thức lãnh dao của Dang, chế độ làm việc va các mảng hoạt động chính của Uy ban thường vụ Quốc hội.
Tiếp tục hoàn thiện quy trình, thủ tục làm việc của Ủy ban thường vụ Quốc hộii.---- +5 StSkEEE SE SE 1111 11111111111111111 11111111 cE. Đối mới các cơ quan giúp việc của Uỷ ban Thường vụ Quốc hội. 149 KET LUẬN CHƯNG 4. - - St St‡EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrkerkrkrree 153 KẾT LUẬN.1111 11111111111 11111 xo 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CONG BO LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.--22-5ccccrerxrrxee 156 DANH MỤC TAI LIEU THAM KHẢÁO.---- 2 ©522css£sz+cszez 157 PHU LỤC.
1 PL DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT Chữ viết tắt — |Chữ viết đầy đủ BMNN Bộ máy nhà nước ĐBQH Đại biểu Quốc hội ĐCS Đảng Cộng sản DCTXVTC Doan Chủ tịch Xô-viết tối cao HĐND Hội đồng Nhân dân KTTT Kinh tế thị trường NNPQ Nhà nước pháp quyền TANDTC Tòa án Nhân dân Tối cao UBTUMTTQ_ |Uy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc UBTVQH Ủy ban Thường vụ Quốc hội VKSNDTC Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao VPQH Văn phòng Quốc hội VUSTA Liên hiệp các Hội Khoa học & Kỹ thuật Việt Nam XHCD Xã hội công dân XHCN Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ở Việt Nam, Quốc hội là cơ quan có vi trí, vai trò đặc biệt quan trọng trong bộ máy nhà nước (BMNN) và trong thực thi quyền lực Nhân dân. Theo Hiến pháp năm 2013, “Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” [38, Điều 69]; “Nhân dân thực hiện quyền lực nha nước băng dân chủ trực tiếp, bằng dân chủ đại diện thông qua Quốc hội, Hội đồng Nhân dân và thông qua các cơ quan khác của Nhà nước” [38, Điều 6]. Quốc hội thực thi quyền lực một cách đầy đủ và thực chất nhất thông qua các phiên họp toàn thể.
Tuy vậy, Quốc hội chỉ họp thường lệ mỗi năm hai kỳ, trong khi hiện phần lớn ĐBQH là kiêm nhiệm. Chính vi thé, trong cơ cầu tổ chức Quốc hội có một thiết chế đặc biệt, có thể thay mặt Quốc hội thực hiện nhiều nhiệm vụ, quyền han theo sự uỷ quyền của Quốc hội giữa hai kỳ họp, đó là Uy ban Thường vu Quốc hội (UBTVQH) — cơ quan thường trực của Quốc hội. Những quyền hạn của UBTVQH bao gồm quyền quyết định tình trạng chiến tranh, quyết định tổng động viên hoặc động viên cục bộ; xem xét báo cáo của Chính phủ về công tác đối ngoại; cho ý kiến về những vấn đề thuộc chính sách cơ bản về đối ngoại của Nhà nước trước khi trình Quốc hội. Ngoài ra, UBTVQH cũng có những nhiệm vụ, quyền hạn khác với tư cách là một cơ quan độc lập trong các lĩnh vực xây dựng luật, pháp lệnh, giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh, giám sát Hiến pháp, luật và pháp lệnh, tổ chức trưng cầu ý dân.
Trong bối cảnh đổi mới tổ chức, hoạt động của Quốc hội theo hướng ngày càng chuyên nghiệp, hoạt động thường xuyên, việc đổi mới các cơ quan của Quốc hội, đặc biệt là UBTVQH cũng được đặt ra. Về mặt lý luận, việc xây dựng một Quốc hội chuyên nghiệp, hoạt động thường xuyên đòi hỏi phải xem xét thu hẹp hoặc hạn chế thẩm quyền của UBTVQH theo hướng Uỷ ban này chỉ là một cơ quan thường trực của Quốc hội. Hơn thế, do yêu cầu bảo đảm quyên lực nhân dân, cần hoản thiện pháp luật dé bảo đảm rằng Quốc hội — cơ quan đại biéu cao nhất của Nhân dân - phải thực thi quyền lực chủ yếu và thực chất thông qua các phiên họp toàn thé, thay vì thông qua UBTVQH - cơ quan có tính đại diện hẹp trong tô chức Quốc hội. Ngoài ra, sự phân công, phối hợp giữa UBTVQH với Quốc hội và các cơ quan nhà nước khác cũng đang đặt ra nhiều van dé cần giải quyết dé đảm bảo nguyên tắc quyền lực nhà nước là thông nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp (38, Khoản 3, Điều 4).
Bối cảnh trên dẫn đến nhu cầu đổi mới cả về lý luận cũng như thực tế tổ chức và hoạt động của UBTVQH. Mặc dù chế định UBTVQH trong thời gian qua đã có những thay đổi nhất định theo hướng đáp ứng nhu cầu đã nêu, song vẫn chưa có nhiều thay đổi đáng kể, vì vậy cần tiếp tục nghiên cứu đề xuất các quan điểm, giải pháp đôi mới. Trong thời gian qua đã có khá nhiều nghiên cứu về đổi mới tổ chức, hoạt động của Quốc hội, song còn ít nghiên cứu trực tiếp về đôi mới tô chức, hoạt động của UBTVQH. Trong khi đó, những nghiên cứu về UBTVQH đã công bố hầu hết chưa bám sát các yêu cầu về đây mạnh công cuộc xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN, mở rộng và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân, đảm bảo nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
Vì vậy, việc tiếp tục nghiên cứu đổi mới tô chức và hoạt động của UBTVQH trong thời gian tới có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Xuất phát từ những lý do trên, tác giả lựa chọn đề tài “Chế định Ủy ban thường vụ Quốc hội Việt Nam: Lý luận và thực tiễn ” dé thực hiện luận án tiễn sĩ luật học chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Phương Hải (2023). Luận án luật chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-luat-che-dinh-u-yn-thuong-v-ngh-ho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án luật chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích chế định của Ủy ban Thường vụ Quốc hội Việt Nam, kết hợp lý luận và thực tiễn.
Luận án "Luận án luật chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Luật. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án luật chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án luật chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án luật chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án luật chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án luật chế định Uỷ ban thường vụ Quốc hội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.