Luận án: Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự của TAND cấp tỉnh tại Đông Nam Bộ
"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự tại Miền Đông Nam Bộ, đánh giá thực trạng và giải pháp."
Luật tố tụng hình sự
Luan An
Luận án
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm của tòa án nhân dân cấp tỉnh
- Số trang:
- 185 trang
- Chuyên ngành:
- Luật tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm của tòa án nhân dân cấp tỉnh
Xét xử sơ thẩm là giai đoạn trung tâm của tố tụng tư pháp. Hoạt động này nhân danh quyền lực nhà nước để phán quyết hành vi phạm tội. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm của tòa án nhân dân cấp tỉnh được quy định chặt chẽ. Tòa án cấp tỉnh thụ lý các vụ án đặc biệt nghiêm trọng, phức tạp hoặc có yếu tố nước ngoài. Hoạt động này bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật. Quyền con người và quyền công dân luôn được đặt ở vị trí trung tâm. Quá trình xét xử chuyển tiếp tài liệu từ khâu truy tố sang xem xét công khai. Chứng cứ thu thập được kiểm tra trực tiếp trước công chúng. Quyết định của tòa án mang tính cưỡng chế cao và ràng buộc thi hành. Việc phân định thẩm quyền rõ ràng giúp hạn chế tình trạng đùn đẩy trách nhiệm. Hệ thống tư pháp vận hành thông suốt nhờ ranh giới quyền hạn minh bạch. Tòa án tỉnh giữ vai trò then chốt trong bảo vệ trật tự pháp luật tại địa phương.
1.1. Khái niệm và đặc điểm hoạt động xét xử sơ thẩm
Xét xử sơ thẩm là việc xem xét vụ án lần đầu tiên tại phiên tòa công khai. Hội đồng xét xử sơ thẩm hình sự trực tiếp nghiên cứu chứng cứ và lời khai. Hoạt động này có tính độc lập cao. Thẩm phán và hội thẩm nhân dân chỉ tuân theo pháp luật. Không cơ quan nào được can thiệp vào tiến trình nghị án. Phiên tòa sơ thẩm làm rõ sự thật khách quan của hành vi vi phạm. Mọi tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ đều được đánh giá khách quan. Kết quả xét xử phản ánh trực tiếp năng lực của cơ quan tư pháp. Phán quyết sơ thẩm định hình trách nhiệm hình sự của từng bị cáo. Quy trình này bảo vệ lợi ích công cộng và bảo đảm công lý cho nạn nhân. Sự công khai minh bạch tại tòa củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý.
1.2. Cơ cấu tổ chức và trách nhiệm của hội đồng xét xử
Hội đồng xét xử sơ thẩm hình sự cấp tỉnh bao gồm thẩm phán và hội thẩm nhân dân. Hội thẩm đại diện cho tiếng nói và lương tri của quần chúng nhân dân. Mỗi thành viên có quyền biểu quyết ngang nhau khi quyết định hình phạt. Thẩm phán chịu trách nhiệm điều hành phiên tòa đúng trình tự luật định. Thư ký tòa án ghi nhận đầy đủ diễn biến vào biên bản tố tụng. Trách nhiệm của hội đồng xét xử là không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Sự phối hợp giữa thẩm phán và hội thẩm bảo đảm phán quyết thấu tình đạt lý. Việc đánh giá chứng cứ đòi hỏi sự cẩn trọng và bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng. Mọi sai sót trong quá trình xét xử đều ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh mệnh chính trị của đương sự.
II. Thủ tục xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo luật hiện hành
Thủ tục xét xử sơ thẩm vụ án hình sự trải qua các giai đoạn tố tụng chặt chẽ. Trình tự bắt đầu từ khâu khai mạc, xét hỏi, tranh luận đến nghị án và tuyên án. Bộ luật tố tụng hình sự 2015 xét xử sơ thẩm đặt ra nhiều yêu cầu mới về tính minh bạch. Phiên tòa phải diễn ra liên tục, trừ các trường hợp tạm ngừng theo luật định. Mọi người tham gia tố tụng đều có quyền bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ. Chủ tọa phiên tòa điều hành tiến trình xét hỏi khách quan, dân chủ. Việc thẩm tra tài liệu diễn ra trực tiếp và toàn diện tại phòng xử án. Tòa án không được sử dụng các chứng cứ thu thập trái pháp luật để kết tội. Thủ tục chuẩn mực ngăn ngừa lạm quyền và sai phạm tư pháp. Tính dân chủ trong phòng xử án thể hiện qua quyền tự bào chữa của bị cáo.
2.1. Chuẩn bị xét xử theo quy định tố tụng hình sự mới
Giai đoạn chuẩn bị xét xử bắt đầu ngay sau khi thụ lý hồ sơ vụ án từ Viện kiểm sát. Thẩm phán được phân công phải nghiên cứu kỹ lưỡng toàn bộ tài liệu điều tra. Quy định Bộ luật tố tụng hình sự 2015 xét xử sơ thẩm rút ngắn thời hạn chuẩn bị để tránh kéo dài vụ án. Thẩm phán có quyền trả hồ sơ yêu cầu điều tra bổ sung khi phát hiện thiếu sót nghiêm trọng. Các quyết định đưa vụ án ra xét xử phải được tống đạt kịp thời cho bị cáo và luật sư. Việc triệu tập nhân chứng và người giám định được tiến hành đúng quy định. Thẩm phán kiểm tra sức khỏe và tâm lý của bị can trước ngày mở phiên tòa. Sự chuẩn bị chu đáo bảo đảm phiên tòa diễn ra đúng lịch trình và đạt hiệu quả cao.
2.2. Tranh tụng dân chủ và bình đẳng tại phiên tòa sơ thẩm
Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm là bước đột phá quan trọng trong cải cách tư pháp. Luật sư bào chữa và bị cáo có quyền tranh luận sòng phẳng với kiểm sát viên. Mọi lập luận buộc tội hay gỡ tội đều phải dựa trên chứng cứ hợp pháp. Hội đồng xét xử lắng nghe đầy đủ ý kiến từ cả hai phía. Chủ tọa không hạn chế thời gian tranh luận nếu nội dung liên quan trực tiếp đến vụ án. Quyền đối đáp được tôn trọng tối đa nhằm làm sáng tỏ các điểm mâu thuẫn. Tranh tụng dân chủ giúp hạn chế tình trạng áp đặt ý chí chủ quan của cơ quan tiến hành tố tụng. Bản án phải căn cứ vào kết quả tranh luận công khai tại tòa. Yếu tố này nâng cao vị thế của người bào chữa trong nền tư pháp văn minh.
III. Thực tiễn xét xử hình sự đông nam bộ với các vụ án lớn
Đông Nam Bộ là đầu tàu kinh tế nhưng cũng là địa bàn phức tạp về an ninh trật tự. Thực tiễn xét xử hình sự đông nam bộ ghi nhận số lượng lớn các vụ án phức tạp. TAND cấp tỉnh tại TP.HCM, Đồng Nai và Bình Dương luôn chịu áp lực công việc rất cao. Số lượng án thụ lý hàng năm chiếm tỷ trọng lớn so với cả nước. Cơ cấu tội phạm tại khu vực này có xu hướng tinh vi và có tổ chức chặt chẽ. Tòa án đã nỗ lực giải quyết dứt điểm nhiều vụ án trọng điểm. Tuy nhiên, tình trạng quá tải hồ sơ gây khó khăn cho đội ngũ thẩm phán. Một số vụ án phải gia hạn thời hạn xét xử do tính chất đặc biệt nghiêm trọng. Công tác phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát và Tòa án được chú trọng đặc biệt.
3.1. Thực trạng xét xử tội phạm ma túy vùng đông nam bộ
Địa bàn miền Đông tiếp giáp biên giới và có mạng lưới giao thông liên vùng phát triển mạnh. Do đó, tội phạm ma túy vùng đông nam bộ diễn biến hết sức phức tạp và manh động. Các đường dây ma túy xuyên quốc gia thường xuyên vận chuyển khối lượng lớn chất cấm qua khu vực này. Tòa án nhân dân cấp tỉnh đã đưa ra xét xử nghiêm minh hàng loạt vụ án đặc biệt lớn. Nhiều mức án nghiêm khắc như tử hình và tù chung thân được tuyên phạt đúng người đúng tội. Quá trình xét xử tội phạm ma túy đòi hỏi thẩm phán phải có bản lĩnh vững vàng. Lời khai của các đồng phạm thường xuyên mâu thuẫn và thay đổi tại tòa. Tòa án phối hợp chặt chẽ với cơ quan giám định để xác định chính xác hàm lượng chất ma túy.
3.2. Xét xử tội phạm kinh tế chức vụ tại các tỉnh trọng điểm
Khu vực Đông Nam Bộ tập trung các trung tâm tài chính và khu công nghiệp quy mô lớn. Nhóm tội phạm kinh tế và chức vụ tại tp hcm đồng nai bình dương có xu hướng gia tăng rõ rệt. Các hành vi tham ô, lừa đảo chiếm đoạt tài sản và vi phạm quy định về ngân hàng diễn ra rất tinh vi. Hồ sơ những vụ án này thường có hàng chục ngàn bút lục cùng nhiều bên liên quan. Hội đồng xét xử phải dành nhiều tuần để thẩm tra dòng tiền và các hợp đồng tài chính. Trọng tâm của phiên tòa là vừa trừng trị tội phạm vừa thu hồi tối đa tài sản cho nhà nước. Quá trình định giá tài sản thiệt hại gặp nhiều vướng mắc trong thực tế xét xử. Việc làm rõ trách nhiệm của từng cá nhân giúp củng cố trật tự kinh tế thị trường.
IV. Vai trò kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm ở miền Đông
Viện kiểm sát nhân dân thực hiện quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Sự hiện diện của kiểm sát viên tại phiên tòa là bắt buộc đối với các vụ án hình sự. Vai trò kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm bảo đảm pháp luật được thực thi thống nhất và nghiêm minh. Đại diện Viện kiểm sát công bố cáo trạng và giữ quyền công tố xuyên suốt phiên xử. Kiểm sát viên theo dõi sát sao việc tuân thủ thủ tục tố tụng của hội đồng xét xử. Mọi vi phạm về trình tự lấy lời khai hay tiếp cận chứng cứ đều được kiến nghị xử lý. Sự độc lập và trách nhiệm của kiểm sát viên giúp nâng cao chất lượng xét xử. Quyết định rút một phần hoặc toàn bộ cáo trạng được thực hiện khi chứng cứ tại tòa không đủ căn cứ kết tội.
4.1. Thực hành quyền công tố và tranh luận của kiểm sát viên
Kiểm sát viên không chỉ đọc bản cáo trạng mà phải chủ động tham gia xét hỏi và tranh luận. Kiểm sát viên đưa ra hệ thống chứng cứ vững chắc để chứng minh tội phạm. Khi luật sư bào chữa phản biện, đại diện Viện kiểm sát phải đối đáp trực tiếp từng vấn đề. Việc tranh tụng không được né tránh hay viện dẫn chung chung. Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm yêu cầu kiểm sát viên nắm vững hồ sơ và phản ứng linh hoạt. Bản luận tội phải phân tích đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ và nhân thân bị cáo. Sự thẳng thắn và sắc bén của kiểm sát viên thuyết phục người tham dự phiên tòa. Công tố viên giữ vai trò bảo vệ lợi ích công bằng và trật tự xã hội.
4.2. Kiểm sát hoạt động xét xử và quyền kháng nghị bản án
Kiểm sát viên có trách nhiệm giám sát toàn bộ hoạt động của hội đồng xét xử và những người tham gia. Nếu phát hiện vi phạm nghiêm trọng về thủ tục, kiểm sát viên lập biên bản và yêu cầu khắc phục ngay. Sau khi tòa tuyên án, Viện kiểm sát nghiên cứu kỹ biên bản nghị án và bản án sơ thẩm vụ án hình sự. Quyền kháng nghị phúc thẩm được thực hiện khi bản án có dấu hiệu oan sai hoặc mức án quá nhẹ. Việc kháng nghị kịp thời bảo đảm tính chuẩn xác của các phán quyết tư pháp. Viện kiểm sát cấp tỉnh miền Đông Nam Bộ đã thực hiện nhiều kháng nghị xác đáng, được cấp phúc thẩm chấp thuận. Hoạt động kiểm sát chặt chẽ là cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp hữu hiệu.
V. Nâng cao chất lượng bản án sơ thẩm vụ án hình sự khu vực
Nâng cao chất lượng xét xử là mục tiêu cốt lõi của tiến trình cải cách tư pháp. Bản án sơ thẩm vụ án hình sự phải thể hiện sự chuẩn mực về lý lẽ và căn cứ pháp luật. Bản án không được dựa trên suy đoán mà phải dựa vào kết quả thẩm tra công khai. Các tòa án cấp tỉnh miền Đông Nam Bộ đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý án. Việc ghi âm, ghi hình có âm thanh tại phiên tòa giúp minh bạch hóa tiến trình xét xử. Đội ngũ thẩm phán thường xuyên được đào tạo nâng cao chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Áp lực công việc được san sẻ thông qua việc phân bổ hợp lý chỉ tiêu án. Phán quyết chuẩn xác góp phần giữ vững ổn định an ninh chính trị trong vùng kinh tế năng động.
5.1. Khắc phục các vi phạm và sai sót qua xét xử phúc thẩm
Thực tiễn phúc thẩm chỉ ra một số sai sót của tòa án cấp tỉnh trong áp dụng pháp luật. Những nguyên nhân chủ yếu gồm đánh giá chứng cứ chưa toàn diện hoặc vi phạm thủ tục tố tụng. Việc tuyên hủy án hoặc sửa bản án sơ thẩm vụ án hình sự là bài học kinh nghiệm sâu sắc. Các đơn vị cần tổ chức rút kinh nghiệm định kỳ đối với những vụ án bị sửa, hủy. Thẩm phán phải chủ động tự nghiên cứu văn bản pháp luật mới và án lệ hướng dẫn. Việc tăng cường giám sát nội bộ giúp phát hiện sớm các sơ hở trong quy trình xử lý án. Tinh thần trách nhiệm cao của từng cán bộ tư pháp là yếu tố then chốt loại bỏ oan sai. Mọi hành vi thiếu khách quan phải được xử lý nghiêm minh.
5.2. Hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cán bộ tư pháp
Hoàn thiện hệ thống pháp luật là tiền đề vững chắc nâng cao hiệu quả xét xử. Cần tiếp tục sửa đổi các quy định chưa thống nhất giữa luật nội dung và luật tố tụng. Chế độ đãi ngộ cho thẩm phán và thư ký tòa án cần được cải thiện tương xứng với áp lực công việc. Cơ sở vật chất phòng xử án tại các tỉnh miền Đông Nam Bộ cần được hiện đại hóa đồng bộ. Đẩy mạnh việc luân chuyển và bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu cho hội thẩm nhân dân. Tăng cường phối hợp giữa tòa án và đoàn luật sư nhằm bảo đảm quyền bào chữa thực chất. Nền tư pháp vững mạnh phụ thuộc trực tiếp vào phẩm chất liêm chính của đội ngũ người cầm cân nảy mực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.
Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề tập trung nghiên cứu trong luận án. 28 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ. Khái niệm, đặc điểm, nội dung, vai trò của hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự. Tiêu chí đánh giá chất lượng hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
Khái quát pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự đến năm 2003. 59 Chƣơng 3: QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ NĂM 2003 VỀ HOẠT ĐỘNG XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN CẤP TỈNH MIỀN TẠI ĐÔNG NAM BỘ. Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 về hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự. Tổng quan thực tiễn áp dụng quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 về hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự của tòa án nhân dân cấp tỉnh tại miền Đông Nam bộ.
Những vi phạm sai lầm trong việc áp dụng Bô luật tố tụng hình sự năm 2003 về sơ thẩm vụ án hình sự qua xét xử phúc thẩm hoạt động xét xử và nguyên nhân. 109 Chƣơng 4: CÁC YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG HOẠT ĐỘNG XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN CẤP TỈNH TẠI MIỀN ĐÔNG NAM BỘ. Các yêu cầu nâng cao chất lượng hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự của tòa án nhân dân cấp tỉnh ở miền Đông Nam bộ. Các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự của tòa án nhân dân cấp tỉnh.
166 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH HOA HỌC Đ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 169 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM HẢO. 170 DANH MỤC VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự HĐXX : Hội đồng xét xử HTND : Hội thẩm nhân dân TAND : Tòa án nhân dân TP : Thẩm Phán TA : Tòa án VAHS : Vụ án hình sự VKSND : Viện kiểm sát nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa XXST : Xét xử sơ thẩm DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.Tổng số vụ án đã thụ lý và xét xử sơ thẩm của TAND cấp tỉnh ở miền Đông Nam Bộ. Kết quả giải quyết các VAHS sơ thẩm của TAND cấp tỉnh tại miền Đông Nam Bộ thụ lý từ năm 2006 đến 2015.
Số liệu về Thẩm phán TAND cấp tỉnh ở miền Đông Nam bộ. Số lượng HTND cấp tỉnh ở miền Đông Nam bộ, nhiệm kỳ 2011-2015. Số lượng luật sư tham gia tố tụng. Số lượng vụ án và bị cáo kháng cáo, kháng nghị và kết quả xét xử phúc thẩm.
Tính cấp thiết của đề tài Xây dựng một nhà nước pháp quyền là tư tưởng của nhân loại tiến bộ, lấy pháp luật làm nền tảng để quản lý xã hội. Trong đó, quyền con người được pháp luật bảo vệ, thể hiện tính nhất quán của Đảng và nhà nước ta luôn quan tâm, mong muốn xây dựng một nhà nước thực sự dân chủ, tiến bộ, con người đóng vai trò trung tâm của xã hội nên quyền và lợi ích hợp pháp của con người luôn phải được pháp luật bảo vệ. Ở nước ta quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, quyền hành pháp và quyền tư pháp. Tòa án nhân dân TAND là cơ quan tư pháp, là một bộ phận cấu thành của bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa XHCN Việt Nam thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định của Hiến pháp và pháp luật.
Cụ thể hóa Hiến pháp năm 1992, Luật Tổ chức TAND năm 2002 quy định: "Tòa án nhân dân có chức năng xét xử những vụ án hình sự, dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động, kinh tế, hành chính và giải quyết những việc khác theo quy định của pháp luật" [83, Điều 1]. Để thực hiện được chức năng, nhiệm vụ trên, hệ thống TAND nước ta được được tổ chức như sau: Tòa án nhân dân tối cao TANDTC , TAND cấp tỉnh và TAND cấp huyện, toà án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xét xử: Sơ thẩm vụ việc theo quy định của pháp luật; Phúc thẩm vụ việc mà bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị theo quy định của pháp luật. Kiểm tra bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, khi phát hiện có vi phạm pháp luật hoặc có 1 tình tiết mới theo quy định của luật tố tụng thì kiến nghị với Chánh án Tòa án nhân dân tối cao xem xét, kháng nghị, giải quyết việc khác theo quy định của pháp luật [83, Điều 27]. Xét xử là hoạt động nhân danh quyền lực nhà nước do tòa án thực hiện, nhằm giải quyết các vụ án hình sự, dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh tế, lao động.
Hoạt động nhân danh nhà nước để xét xử, có nghĩa là không phải hoạt động của cá nhân, công dân, không phải là hoạt động của tổ chức xã hội. Cho nên, bản án, quyết định của tòa án được bảo đảm bởi sức mạnh của nhà nước. Xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là giai đoạn chuyển tiếp từ giai đoạn truy tố sang giai đoạn xét xử là giai đoạn kết thúc của quá trình giải quyết một vụ án hình sự mà ở đó mọi tài liệu, chứng cứ của vụ án do Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát thu thập trong quá trình điều tra, truy tố đều được xem xét một cách công khai tại phiên tòa. Hay nói cách khác, xét xử sơ thẩm được coi là đỉnh cao của quyền tư pháp, tại phiên tòa quyền và nghĩa vụ của người tiến hành tố tụng và những người tham gia tố tụng được thực hiện một cách công khai, đầy đủ nhất; những lo âu của bị cáo, người bị hại và những người tham gia tố tụng khác được giải quyết tại phiên tòa.
Do vậy, xét xử sơ thẩm đòi hỏi những người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng phải tập trung trí tuệ, xử lý tình huống pháp lý một cách nhanh chóng. Thông qua phiên tòa xét xử có thể đánh giá được trình độ nghiệp vụ của Thẩm phán, của Hội thẩm nhân dân, của Kiểm sát viên, của Luật sư và những người tham gia tố tụng khác. Ở miền Đông Nam Bộ nước ta gồm 6 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương đó là: Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Tây Ninh, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa - V ng Tàu. Tương ứng với các tỉnh, thành phố trên đều được thành lập TAND cấp tỉnh, có chức năng xét xử các VAHS thuộc thẩm quyền giải quyết của TAND cấp tỉnh.
2 Từ tổng hợp báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện Nghị quyết 49 ngày 02 tháng 6 năm 2005 của Bộ chính trị về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, của TAND các tỉnh miền Đông Nam bộ cho thấy:số lượng các vụ án xét xử hàng năm luôn tăng, trong đó có cả án hình sự; chất lượng xét xử vụ án hình sự đã được nâng lên, góp phần giữ vững an ninh-chính trị và trật tự an toàn xã hội, tạo môi trường ổn định cho sự phát triển kinh tế-xã hội ở khu vực Đông Nam Bộ. Tuy nhiên, những kết quả hoạt động xét xử trên chỉ là bước đầu tập trung giải quyết những tồn tại cơ bản. Hiện tại, hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự của Tòa án nhân dân cấp tỉnh còn nhiều hạn chế, bất cập liên quan đến chất lượng hoạt động xét xử đó là: các quy định của HLTTHS năm 2003 liên quan đến hoạt động xét xử còn nhiều bất cập; một số cán bộ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, thư ký tòa án còn yếu về trình độ hoạt động chuyên môn, nghiệp vụ; một bộ phận cán bộ tòa án thiếu bản lĩnh chính trị, thậm chí còn sa sút về đạo đức, trách nhiệm nghề nghiệp làm ảnh hưởng chung đến chất lượng hoạt động xét xử. Theo báo cáo tình hình hoạt động xét xử của TAND các tỉnh miền Đông Nam Bộ, hàng năm các vụ án hình sự luôn tăng, chất lượng hoạt động xét xử ở một số tòa án vẫn còn tình trạng: bản án tuyên thiếu căn cứ, sai về thủ tục tố tụng dẫn đến bản án bị hủy, bị sửa, làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp công dân, quyền con người, ảnh hưởng đến niềm tin của nhân dân vào hệ thống cơ quan Tòa án ở các tỉnh miền Đông Nam Bộ nước ta.
Chính vì vậy, trên cơ sở nhận thức và mong muốn làm sáng tỏ các yếu tố làm ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động XXST VAHS của TAND cấp tỉnh tại miền Đông Nam Bộ Việt Nam. Đồng thời, từ lý luận và thực tiễn nghiên cứu, tác giả đề xuất những giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự của Tòa án nhân dân cấp tỉnh ở miền Đông Nam Bộ góp phần đáp ứng yêu cầu Nghị quyết 49-NQ/TW ngày 3 02/6/2005 của Bộ chính trị về chiến lược cải cách tư pháp của nước ta đến năm 2020. Cho nên, tác giả chọn đề tài "Hoạt động xét xử sơ t mv n n s của Tòa n n ân dân cấp tỉn tại miền Đông Nam Bộ Việt Nam iện nay" để nghiên cứu làm luận án tiến sĩ luật học. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2.
M c đíc ng iên cứu Hoạt động xét xử của TAND là hoạt động tư pháp, nhân danh nhà nước để tuyên án. Bản án, quyết định của Tòa án được đảm bảo thực hiện bởi sức mạnh cưỡng chế của nhà nước. Nội dung bản án, quyết định của tòa án sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Cho nên, mục đích nghiên cứu của luận án là: Một là, nghiên cứu những quy định của Bộ luật tố tụng hình sự liên quan đến hoạt động XXST.
Trên cơ sở đó, tác giả phân tích việc thi hành quy định của Bộ luật TTHS năm 2003 trong hoạt động của TAND cấp tỉnh miền Đông Nam Bộ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự tại Đông Nam Bộ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-hoat-dong-xet-xu-so-tham-vu-an-hinh-su-dong-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự tại Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự tại Miền Đông Nam Bộ, đánh giá thực trạng và giải pháp."
Luận án "Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự tại Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự tại Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Luật tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự tại Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự tại Đông Nam Bộ" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự tại Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.