Luận án tiến sĩ: Cam kết và hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ thuật trong doanh nghiệp xây dựng Việt Nam
Luận án nghiên cứu cam kết và hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ thuật trong doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.
Luan An
Luận án
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu cam kết & hành vi công dân tổ chức lao động
- Số trang:
- 204 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu cam kết hành vi công dân tổ chức lao động
Thế giới hiện nay hội nhập và cạnh tranh khốc liệt. Các doanh nghiệp đối mặt nhiều thách thức bên ngoài. Yêu cầu quản lý tối ưu hóa hiệu quả nội bộ tăng cao. Một áp lực quan trọng là giữ chân người tài. Đặc biệt là nhóm quản lý giỏi và lao động kỹ thuật có trình độ cao. Nguồn cung lao động này hạn chế. Các doanh nghiệp phải có chính sách tuyển dụng, sử dụng hấp dẫn. Các tổ chức khác cũng cần giải pháp giữ chân nhân sự trình độ. Nhà quản lý nhận thức rõ tầm quan trọng của cam kết từ người lao động. Cam kết tổ chức ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và kết quả hoạt động. Đây là chủ đề thu hút nghiên cứu từ những năm 1970. Mặc dù vậy, vẫn còn nhiều kết quả chưa thống nhất. Các nhân tố tiền đề của cam kết tổ chức chưa được làm rõ hoàn toàn. Những yếu tố như quyền tự quyết, đào tạo, cơ hội nghề nghiệp, hỗ trợ tổ chức thường cho kết quả khác nhau. Việc kiểm định thêm mối quan hệ này trong các bối cảnh khác nhau là cần thiết. Để tối ưu hóa hiệu quả quản trị nội bộ, việc tạo lập sự tự nguyện từ người lao động đang được quan tâm. Điều này nhằm gia tăng năng suất và các hoạt động hữu ích không định sẵn. Đây chính là khái niệm “Hành vi công dân tổ chức”.
1.1. Bối cảnh cạnh tranh Giữ chân lao động kỹ thuật giỏi
Trong môi trường kinh doanh toàn cầu, cạnh tranh gay gắt. Doanh nghiệp cần ứng phó với thách thức bên ngoài. Nâng cao hiệu quả quản trị nội bộ. Một thách thức lớn là giữ chân người tài, đặc biệt là lao động kỹ thuật trình độ cao. Nguồn cung nhân sự này thường hạn chế. Các doanh nghiệp phải có chính sách tuyển dụng, giữ chân nhân tài hấp dẫn. Đây là yếu tố sống còn cho sự ổn định và phát triển của tổ chức.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu Tiền đề cam kết tổ chức
Cam kết tổ chức là một lĩnh vực nghiên cứu được quan tâm. Nhiều nghiên cứu đã cố gắng làm rõ bản chất và các yếu tố tiền đề. Tuy nhiên, kết quả vẫn chưa thống nhất. Các nhân tố như quyền tự quyết công việc, mức độ phức tạp, cân bằng công việc-cuộc sống, đào tạo, cơ hội nghề nghiệp có mối quan hệ khác nhau. Sự hỗ trợ từ tổ chức và đầu tư của nhân viên cũng vậy. Việc tiếp tục kiểm định các mối quan hệ này trong bối cảnh cụ thể là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cam kết tổ chức.
1.3. Nâng cao hiệu quả quản trị Hành vi công dân tổ chức
Quản lý doanh nghiệp ngày càng chú trọng việc tạo lập sự tự nguyện. Mục tiêu là gia tăng hiệu quả làm việc và năng suất lao động. Đồng thời, thúc đẩy các hoạt động không định sẵn nhưng có ích cho tổ chức. Khái niệm này được gọi là “Hành vi công dân tổ chức”. Nó được Bateman và Organ giới thiệu lần đầu vào năm 1983. Hành vi này không thuộc nhiệm vụ chính thức, không được thưởng trực tiếp. Tuy nhiên, nó đóng góp quan trọng vào hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp.
II. Tầm quan trọng cam kết tổ chức và hành vi công dân
Cam kết tổ chức của nhân viên đóng vai trò thiết yếu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định kết quả hoạt động của tổ chức. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ này. Cam kết tác động đến kết quả công việc, sự gắn kết của nhân viên. Nó cũng ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và tình trạng nhân viên bỏ việc. Vì vậy, việc nâng cao cam kết tổ chức là ưu tiên hàng đầu. Song song với đó, hành vi công dân tổ chức cũng vô cùng quan trọng. Đây là những hành vi tự nguyện. Chúng không nằm trong mô tả công việc chính thức. Các hành vi này thường không được khen thưởng trực tiếp qua lương. Tuy nhiên, chúng mang lại những đóng góp đáng kể. Những đóng góp này giúp nâng cao hiệu quả công việc tổng thể của tổ chức. Sự kết hợp giữa cam kết cao và hành vi công dân tích cực tạo ra môi trường làm việc mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực chất lượng là nền tảng cho mọi thành công.
2.1. Vai trò cam kết tổ chức với hiệu quả doanh nghiệp
Cam kết tổ chức có tầm quan trọng sống còn. Nó ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh hoạt động. Bao gồm hiệu suất công việc của nhân viên. Nâng cao mức độ gắn kết với tổ chức. Cải thiện chất lượng dịch vụ cung cấp. Đặc biệt, cam kết cao giúp giảm tỷ lệ nhân viên bỏ việc. Điều này giúp ổn định đội ngũ. Giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo. Tổ chức có thể duy trì được đội ngũ nhân sự chất lượng.
2.2. Lợi ích từ hành vi công dân tổ chức tự nguyện
Hành vi công dân tổ chức là những đóng góp ngoài nhiệm vụ. Chúng là những hành động tự nguyện. Không được ghi nhận trực tiếp thông qua lương thưởng. Tuy nhiên, chúng mang lại giá trị lớn. Ví dụ như giúp đỡ đồng nghiệp, chủ động cải thiện quy trình. Tham gia vào các hoạt động vì lợi ích chung của tổ chức. Các hành vi này tạo ra môi trường làm việc tích cực. Nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể. Đóng góp vào sự thành công của doanh nghiệp.
2.3. Duy trì và phát triển nguồn nhân lực chất lượng
Giữ chân người lao động có trình độ là một thách thức lớn. Cam kết tổ chức là yếu tố then chốt giúp ổn định nhân sự. Hành vi công dân tổ chức góp phần xây dựng văn hóa tích cực. Các hành vi này thúc đẩy sự hợp tác và cống hiến. Cả hai yếu tố này đều quan trọng. Chúng giúp doanh nghiệp duy trì được nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát triển bền vững trong dài hạn. Đây là nền tảng cho mọi chiến lược tăng trưởng.
III. Yếu tố tác động cam kết tổ chức hành vi công dân
Nhiều yếu tố có thể tác động đến cam kết tổ chức. Các nhà nghiên cứu đã xác định nhiều tiền đề. Bao gồm quyền tự quyết trong công việc, mức độ phức tạp của công việc. Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân cũng là một yếu tố. Các chương trình đào tạo của tổ chức. Cơ hội phát triển nghề nghiệp trong nội bộ. Sự hỗ trợ từ tổ chức và cấp trên. Cuối cùng là mức độ đầu tư của nhân viên vào công việc. Tuy nhiên, những mối quan hệ này thường không nhất quán. Chúng thay đổi tùy theo bối cảnh nghiên cứu. Đối với hành vi công dân tổ chức, khái niệm này được hoàn thiện trong gần bốn thập kỷ. Các nghiên cứu đã góp phần làm rõ bản chất. Chúng cũng tìm kiếm các yếu tố hình thành nên hành vi này. Việc xác định các yếu tố tác động là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp tạo ra môi trường làm việc hiệu quả. Mối quan hệ giữa cam kết tổ chức và hành vi công dân thường có tính tương hỗ. Cam kết cao có thể thúc đẩy hành vi công dân tích cực. Ngược lại, việc thể hiện hành vi công dân cũng có thể củng cố cam kết. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này là chìa khóa để quản lý hiệu quả nguồn nhân lực.
3.1. Các nhân tố ảnh hưởng đến cam kết tổ chức
Cam kết tổ chức chịu ảnh hưởng từ nhiều nhân tố. Các nhân tố này bao gồm quyền tự quyết trong công việc. Mức độ phức tạp của nhiệm vụ. Sự cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và công việc. Cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp. Mức độ hỗ trợ mà nhân viên nhận được từ tổ chức. Sự đầu tư cá nhân của nhân viên vào công việc cũng quan trọng. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu về các yếu tố này thường khác nhau. Mối quan hệ cần được kiểm định trong từng bối cảnh cụ thể.
3.2. Các yếu tố hình thành hành vi công dân tổ chức
Hành vi công dân tổ chức là kết quả của nhiều yếu tố. Các nhà khoa học như Podsakoff và Mackenzie đã phát triển khái niệm này. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động là quan trọng. Các yếu tố này có thể bao gồm sự hài lòng trong công việc. Phong cách lãnh đạo, văn hóa tổ chức. Sự công bằng trong chính sách. Nắm bắt được các yếu tố này giúp doanh nghiệp. Xây dựng môi trường khuyến khích hành vi công dân. Thúc đẩy sự tự nguyện cống hiến của nhân viên.
3.3. Mối quan hệ giữa cam kết và hành vi công dân tổ chức
Cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức thường có mối quan hệ chặt chẽ. Cam kết cao thường là tiền đề cho hành vi công dân tích cực. Khi nhân viên cam kết với tổ chức. Họ có xu hướng tự nguyện thực hiện nhiều hành động hữu ích hơn. Ngược lại, việc thường xuyên thể hiện hành vi công dân cũng có thể củng cố cam kết. Mối quan hệ này là động lực quan trọng. Nó thúc đẩy hiệu suất làm việc và sự gắn bó lâu dài.
IV. Mô hình nghiên cứu tác động đến cam kết hành vi công dân
Luận án đề xuất một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này nhằm kiểm định các mối quan hệ. Giữa các nhân tố tiền đề với cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức. Các thang đo đã được thiết kế và chuẩn hóa. Chúng được sử dụng để định lượng các khái niệm. Phân tích CFA (Confirmatory Factor Analysis) là bước quan trọng. Nó đánh giá sự phù hợp của các thang đo. Xác nhận tính hợp lệ của mô hình đo lường. Các kết quả phân tích CFA mô hình các nhân tố tác động đến cam kết tổ chức (OCM) và hành vi công dân tổ chức (OCB) được chuẩn hóa. Sau đó, mô hình cấu trúc được sử dụng. Mục đích là ước lượng mức độ tác động của các yếu tố. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đề ra. Mô hình cấu trúc ban đầu được điều chỉnh. Việc điều chỉnh giúp mô hình đạt độ phù hợp tối ưu. Các kết quả ước lượng mô hình cấu trúc cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng làm rõ các mối quan hệ phức tạp. Đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể của lao động kỹ thuật. Các biểu đồ và hình ảnh trong tài liệu minh họa rõ ràng các bước này. Chúng bao gồm các biểu đồ tăng trưởng ngành xây dựng. Cấu trúc lao động và các kết quả phân tích CFA, SEM. Những phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động.
4.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các thang đo
Luận án xây dựng một mô hình nghiên cứu chi tiết. Mô hình này làm rõ các nhân tố tác động. Chúng ảnh hưởng đến cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức. Các thang đo được sử dụng đã trải qua quá trình chuẩn hóa. Mục đích là đảm bảo tính tin cậy và giá trị. Mô hình đề xuất là nền tảng. Nó giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Từ đó đưa ra các kết luận khoa học có căn cứ. (Tham khảo Hình 1. Mô hình nghiên cứu đề xuất).
4.2. Phân tích CFA các yếu tố ảnh hưởng
Phân tích yếu tố khẳng định (CFA) được thực hiện. Mục đích là kiểm tra sự phù hợp của các thang đo. Đánh giá mối quan hệ giữa các nhân tố tiềm ẩn và các biến quan sát. CFA giúp xác nhận rằng các câu hỏi trong thang đo. Chúng thực sự đo lường đúng khái niệm mà nghiên cứu hướng tới. Điều này đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của dữ liệu thu thập được. (Tham khảo Kết quả phân tích CFA mô hình các nhân tố tác động đến OCM và OCB).
4.3. Ước lượng mô hình cấu trúc các yếu tố tác động
Sau CFA, mô hình cấu trúc (SEM) được ước lượng. Phương pháp này giúp xác định mức độ tác động. Nó đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố tiền đề. Chúng tác động đến cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức. Mô hình ban đầu được điều chỉnh để đạt độ phù hợp tốt nhất. Kết quả ước lượng cung cấp bằng chứng định lượng. Chúng hỗ trợ hoặc bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu. Từ đó đưa ra cái nhìn sâu sắc về các mối quan hệ phức tạp. (Tham khảo Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc các yếu tố tác động).
V. Ứng dụng quản trị Duy trì cam kết và hành vi công dân
Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược rõ ràng. Mục tiêu là giữ chân lao động kỹ thuật giỏi. Tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn. Cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp liên tục. Áp dụng chính sách đãi ngộ cạnh tranh. Đây là những yếu tố thiết yếu để duy trì nhân sự chủ chốt. Đồng thời, cần phát triển văn hóa tổ chức tích cực. Văn hóa này khuyến khích sự tự nguyện trong công việc. Ghi nhận những đóng góp không chính thức của nhân viên. Tạo động lực cho họ thể hiện hành vi công dân tổ chức. Những hành vi này thúc đẩy sự hợp tác, sáng tạo. Nâng cao hiệu quả làm việc tổng thể. Quản lý nguồn nhân lực cần hiểu rõ các yếu tố tác động. Áp dụng các giải pháp phù hợp. Điều này nhằm tăng cường cam kết và thúc đẩy hành vi công dân tổ chức. Từ đó, tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.
5.1. Chiến lược giữ chân lao động kỹ thuật giỏi
Doanh nghiệp cần ưu tiên xây dựng chiến lược giữ chân nhân tài. Đặc biệt là đối với lao động kỹ thuật có trình độ cao. Chiến lược này bao gồm việc tạo môi trường làm việc hấp dẫn. Cung cấp các chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp. Đảm bảo mức lương, phúc lợi cạnh tranh. Ngoài ra, việc xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cũng rất quan trọng. Điều này giúp giữ chân nhân sự chủ chốt. Đảm bảo sự ổn định cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
5.2. Phát triển văn hóa khuyến khích hành vi công dân
Tổ chức nên phát triển một văn hóa làm việc tích cực. Văn hóa này khuyến khích sự tự nguyện và chủ động của nhân viên. Cần có cơ chế ghi nhận và khen thưởng phù hợp. Ngay cả đối với những đóng góp không nằm trong mô tả công việc. Điều này tạo động lực cho nhân viên thể hiện hành vi công dân tổ chức. Họ sẽ chủ động giúp đỡ đồng nghiệp, cải thiện quy trình. Góp phần xây dựng một môi trường làm việc hiệu quả và gắn kết.
5.3. Nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực
Quản lý cần nắm vững các yếu tố tác động đến cam kết và hành vi công dân. Áp dụng các chính sách nhân sự linh hoạt và phù hợp. Điều này bao gồm việc cải thiện môi trường làm việc. Nâng cao sự hỗ trợ từ cấp trên. Tạo cơ hội phát triển công bằng. Mục tiêu là tăng cường cam kết của nhân viên. Đồng thời thúc đẩy họ thể hiện các hành vi công dân tích cực. Từ đó tối ưu hóa hiệu suất làm việc và năng suất lao động của toàn tổ chức.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Khác biệt về mức độ cam kết về phương diện tình cảm (OCME). So sánh mức độ Cam kết tổ chức dựa trên cân nhắc trách nhiệm và rủi ro. So sánh mức độ thể hiện hành vi với đồng nghiệp giữa các phân nhóm kiểm soát.
So sánh mức độ thể hiện hành vi với tổ chức giữa các phân nhóm kiểm soát.124 x DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Giá trị thặng dư ngành xây dựng theo từng quý. Tăng trưởng ngành Xây dựng Việt Nam qua các năm.
Tăng trưởng ngành Xây dựng Việt Nam từ năm 2018. Số liệu doanh nghiệp xây dựng đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm. Biểu đồ tăng trưởng số lượng doanh nghiệp xây dựng hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh thời điểm 31/12 hàng năm 2016 - 2020. Tình hình hoạt động của các doanh nghiệp ngành Xây dựng có kết quả sản xuất kinh doanh thời điểm 31/12 hàng năm.
Biểu đồ năng suất lao động của một số nước. Lực lượng lao động ngành Xây dựng theo các năm. Cơ cấu lao động bình quân trong các doanh nghiệp xây dựng. Biểu đồ sử dụng cơ cấu lao động thường xuyên 50phân theo loại hình doanh nghiệp.
Kết quả phân tích CFA mô hình các nhân tố tác động đến OCM (đã chuẩn hóa). Kết quả phân tích CFA với các thang đo trong mô hình phân tích yếu tố tác động đến Hành vi công dân tổ chức OCB (đã chuẩn hóa). Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc các yếu tố tác động đến OCM (chuẩn hóa). Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc các yếu tố tác động đến OCM (điều chỉnh) - MH1.
Mô hình cấu trúc các nhân tố tác động đến Hành vi công dân tổ chức - OCB (đã chuẩn hóa). Mô hình cấu trúc phân tích các nhân tố tác động đến Hành vi công dân tổ chức - OCB (điều chỉnh) - MH2 .104 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu 1. Về khía cạnh học thuật – khoảng trống nghiên cứu Trong một thế giới phẳng, hội nhập và cạnh tranh gay gắt hiện nay, việc duy trì và phát triển một doanh nghiệp luôn đòi hỏi những nỗ lực của các nhà quản lý ở cả trong và ngoài môi trường doanh nghiệp.
Đó là: ứng phó các thách thức, cạnh tranh từ bên ngoài đi đối với nâng cao và tối ưu hóa hiệu quả quản trị từ bên trong. Đối với yêu cầu ứng phó các thách thức, cạnh tranh từ bên ngoài, một trong những áp lực quan trọng là giữ chân được những người tài, những người quản lý giỏi và lao động kỹ thuật có trình độ do sự chênh lệch giữa cung và cầu với nhóm đối tượng lao động này. Với nguồn cung hạn chế, các doanh nghiệp luôn có chính sách tuyển dụng và sử dụng hấp dẫn đối với người giỏi, điều này khiến nhiều doanh nghiệp khác cũng phải có những giải pháp thích hợp để giữ chân người lao động có trình độ ở lại với tổ chức. Các nhà quản lý giỏi luôn hiểu rằng việc duy trì sự cam kết của người lao động đối với tổ chức là rất quan trọng bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định kết quả hoạt động của tổ chức.
Cam kết với tổ chức là một chủ đề thu hút được sự quan tâm lớn từ các nhà nghiên cứu trên thế giới từ những năm 70 của thế kỷ 20. Cam kết tổ chức của nhân viên có vai trò ảnh hưởng đến kết quả công việc (Atmojo, 2015), sự gắn kết của nhân viên với tổ chức (Albdour và Altarawneh, 2014), chất lượng dịch vụ (Dhar, 2015) và tình trạng nhân viên bỏ việc (Yin-Fah và cộng sự, 2010; Zopiatis và cộng sự, 2014). Vì vậy, rất nhiều nghiên cứu tập trung làm rõ bản chất của cam kết tổ chức cũng như các tiền đề ảnh hưởng nhằm nâng cao sự cam kết tổ chức của nhân viên. Mặc dù vậy vẫn còn nhiều kết quả chưa thống nhất, cụ thể những nhân tố được xem là tiền đề của cam kết tổ chức như: quyền tự quyết trong công việc, mức độ phức tạp trong công việc, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đào tạo của tổ chức, cơ hội nghề nghiệp trong tổ chức, sự hỗ trợ từ tổ chức, sự đầu tư của nhân viên.
Rất nhiều nghiên cứu cho rằng đây là những tiền đề quan trọng đối với cam kết tổ chức, nhưng cũng có các nghiên cứu khác cho kết quả ngược lại hoặc không có mối quan hệ. Do đó, việc tiếp tục kiểm định thêm mối quan hệ giữa các nhân tố tiền đề trên và cam kết tổ chức trong những bối cảnh khác nhau là cần thiết. Đối với yêu cầu nâng cao và tối ưu hóa hiệu quả quản trị từ bên trong, một yếu tố đang ngày càng được nhiều nhà quản lý quan tâm đó là tạo lập và nâng cao mức độ tự nguyện của người lao động trong việc gia tăng hiệu quả làm việc, năng suất lao động hoặc gia tăng các hoạt động khác (không định sẵn) có ích cho doanh nghiệp. Nói theo ngôn ngữ học thuật, là tạo lập và nâng cao “Hành vi công dân tổ chức” của người lao động.
2 Khái niệm về hành vi công dân tổ chức lần đầu được đề cập bởi hai nhà khoa học Bateman và Organ (1983) và được hoàn thiện dần trong gần bốn thập kỷ qua bởi nhiều nghiên cứu, ví dụ nghiên cứu của Podsakoff và Mackenzie (1989), Podsakoff và các cộng sự (2000), Chahal và Mehta (2010), Jain và Cooper (2012). Hành vi công dân tổ chức được hiểu là những hành vi tự nguyện, không thuộc nhiệm vụ chính thức của người nhân viên, không được trực tiếp công nhận thông qua chính sách lương thưởng của tổ chức, nhưng mang lại đóng góp quan trọng đối với hiệu quả công việc trong một tổ chức. Hành vi công dân tổ chức có vai trò quan trọng đối với năng suất lao động và kết quả công việc trong tổ chức (Podsakoff và các cộng sự, 2009). Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến Hành vi công dân tổ chức, trong đó Thái độ vẫn được xem là yếu tố căn bản ảnh hưởng đến Hành vi công dân tổ chức.
Điều này có thể lý giải dựa vào các lý thuyết cơ bản về hành vi như lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA). Theo lý thuyết này thì Thái độ sẽ ảnh hưởng đến Hành vi. Tuy nhiên, lý thuyết này cũng cũng cho rằng tác động từ Thái độ đến Hành vi là gián tiếp mà mức độ sẽ phụ thuộc vào các biến trung gian hoặc điều tiết. Cụ thể hơn, nhiều nghiên cứu về sự tương quan giữa Cam kết tổ chức (một hình thức của Thái độ) và Hành vi công dân tổ chức (một hình thức của Hành vi) cho các kết quả không đồng nhất.
Một số cho rằng hai biến này có quan hệ thuận Organ và Ryan (1995) hay của LePine và các cộng sự (2002). Trong khi, một số nghiên cứu khác thì cho rằng có thể xảy ra quan hệ ngược chiều (Meyer và các cộng sự, 2002; Meyer và Maltin, 2010). Sự không thống nhất này nảy sinh nhu cầu cần thực hiện thêm các nghiên cứu khác để bổ sung các minh chứng cho tổng quan nghiên cứu về vấn đề này. Các nghiên cứu mang tính tổng hợp về cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức trong điều kiện Việt Nam còn rất ít nhất; chưa có các nghiên cứu về các nhân tố n đối với lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng.
Về khía cạnh thực tiễn Kể từ thời điểm bắt đầu đổi mới từ 1986 đến nay, nền kinh tế Việt Nam luôn khởi sắc và phát triển liên tục với tốc độ cao. Bên cạnh những lợi ích chung có được thì các doanh nghiệp Việt Nam cũng gặp không ít đòi hỏi và thách thức từ môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt khi đất nước hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới, trong đó, có những đòi hỏi, thách thức chung từ bên ngoài và ở cả trong nội tại như đề cập nêu trên, trong đó có đòi hỏi về: nâng cao Cam kết tổ chức và Hành vi công dân tổ chức của người lao động. Đối với các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam, đòi hỏi và thách thức về việc nâng cao Cam kết tổ chức và Hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ 3 thuật (bao gồm đội ngũ kỹ sư, cao đẳng, trung cấp nghề và công nhân kỹ thuật đã qua đào tạo) càng là những yêu cầu bức thiết, do đây là đội ngũ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng số lao động của các doanh nghiệp và cũng là lực lượng nòng cốt nhất có vai trò ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Cần nói thêm rằng doanh nghiệp xây dựng Việt Nam là khu vực hàng năm sử dụng hơn 70% tổng số vốn đầu tư toàn xã hội (khoảng 64 tỷ USD năm 2020), trong đó chi phí nhân công và chi phí vật liệu xây dựng là các chi phí lớn nhất chiếm lần lượt khoảng 20% (khoảng 14 tỷ USD) và 45-50% (khoảng 28 tỷ USD); lãi suất định mức khoảng từ 5%-10% (tương đương 4 tỷ USD) (Báo cáo của Bộ Xây dựng).
Là khu vực doanh nghiệp quan trọng như vậy, nhưng điều tra từ các báo cáo nội bộ và phỏng vấn trực tiếp lãnh đạo các doanh nghiệp xây dựng lớn đều cho thấy mức độ cam kết tổ chức của lao động kỹ thuật trong khối doanh nghiệp này ở mức rất thấp, thể hiện ở tỷ lệ nghỉ việc, chuyển việc hàng năm cao 10-20% tổng số lao động, gây ra chi phí cơ hội và chi phí tuyển dụng, đào tạo lại chiếm 1,5-2% lợi nhuận (khoảng 60- 80 triệu USD hay 1.800 tỷ đồng chi phí hàng năm). Tương tự, mức độ tự nguyện cống hiến (Hành vi công dân tổ chức) của các lao động kỹ thuật trong khu vực này, thể hiện qua trách nhiệm, sự cố gắng trong việc tiết kiệm, tối ưu hóa nguyên vật liệu xây dựng, cố gắng nâng cao chất lượng, tính thẩm mỹ của sản phẩm… cũng ở mức thấp. Lượng vật liệu xây dựng hao phí trung bình vượt định mức ở các công trình xây dựng (cả do tay nghề kém và ý thức trách nhiệm chưa tốt) khoảng 1-3% tùy từng loại vật liệu, cá biệt có loại đến 5%. Nếu tính mức lãng phí vật liệu trung bình khoảng 2% là tương đương 560 triệu USD/năm, bằng khoảng 12.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án cam kết và hành vi công dân tổ chức lao động kỹ thuật (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-cam-ket-va-hanh-vi-cong-dan-to-chuc-cua-lao-dong-ky-thuat-trong-cac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án cam kết và hành vi công dân tổ chức lao động kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu cam kết và hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ thuật trong doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.
Luận án "Luận án cam kết và hành vi công dân tổ chức lao động kỹ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án cam kết và hành vi công dân tổ chức lao động kỹ thuật" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án cam kết và hành vi công dân tổ chức lao động kỹ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.