Luận án kiểm soát thu nhập người nộp thuế TNCN - Nguyễn Hải Ninh
Luận án tiến sĩ phân tích kiểm soát thu nhập người nộp thuế theo pháp luật thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu kiểm soát thu nhập cá nhân
Luận án tập trung nghiên cứu kiểm soát thu nhập cá nhân. Đây là một vấn đề trọng tâm trong quản lý thuế hiện đại. Kiểm soát thu nhập giúp đảm bảo công bằng xã hội. Nó còn tăng cường nguồn thu cho ngân sách nhà nước bền vững. Mục tiêu nghiên cứu đặt ra các vấn đề cấp bách cần giải quyết. Thực trạng thu nhập cá nhân tại Việt Nam còn nhiều phức tạp. Việc kiểm soát đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều bên liên quan. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều khía cạnh quan trọng. Tuy nhiên, một cách tiếp cận toàn diện vẫn cần thiết để đánh giá sâu hơn. Luận án mong muốn đóng góp vào cả lý luận và thực tiễn kiểm soát. Nó hướng tới việc cải thiện hiệu quả quản lý thuế TNCN tại Việt Nam.
1.1. Nghiên cứu quốc tế về kiểm soát TNCN
Các quốc gia trên thế giới áp dụng đa dạng mô hình kiểm soát thuế TNCN. Hoa Kỳ, châu Âu sử dụng hệ thống phức tạp và công nghệ thông tin tiên tiến. Họ tích hợp các cơ sở dữ liệu lớn để quản lý. Cục thuế nội địa (IRS) Hoa Kỳ là một ví dụ điển hình về hiệu quả. Các nước thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cũng chia sẻ kinh nghiệm quý báu. Họ nhấn mạnh vai trò của tuân thủ thuế tự nguyện từ người nộp thuế. Đồng thời, họ tăng cường các biện pháp chống thất thu và gian lận thuế. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của một hệ thống pháp luật minh bạch. Chính sách thuế cần rõ ràng. Quy trình kiểm soát phải được thiết kế khoa học. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả và công bằng.
1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước Kiểm soát TNCN
Tại Việt Nam, nghiên cứu về kiểm soát thu nhập cá nhân đã được thực hiện. Nhiều công trình khoa học, luận văn, bài báo đã đề cập vấn đề này. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào pháp luật hiện hành và thực trạng quản lý thuế. Một số công trình đã đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện. Tuy nhiên, ít công trình nào đi sâu vào phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng. Kiểm soát thu nhập người nộp thuế vẫn còn là thách thức lớn. Các phương pháp thu thập thông tin và dữ liệu còn nhiều hạn chế. Nhu cầu kiểm soát ngày càng cao, đặc biệt với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số. Luận án này kế thừa và phát triển các nghiên cứu trước. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này.
1.3. Giả thuyết câu hỏi nghiên cứu về TNCN
Luận án này đặt ra giả thuyết rõ ràng. Hệ thống pháp luật và thực tiễn kiểm soát thu nhập cá nhân tại Việt Nam còn nhiều bất cập. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ nguyên nhân của những bất cập này. Nó tìm kiếm các giải pháp tối ưu để khắc phục. Ví dụ, liệu pháp luật TNCN hiện hành có đủ mạnh để kiểm soát hiệu quả các nguồn thu nhập đa dạng không? Thực trạng triển khai pháp luật trong thực tiễn như thế nào? Cần những điều kiện gì để kiểm soát thu nhập đạt hiệu quả cao nhất? Các câu hỏi này định hướng toàn bộ quá trình phân tích. Chúng giúp đi sâu vào bản chất vấn đề. Từ đó, luận án đưa ra các kiến nghị mang tính khoa học và thực tiễn.
II.Lý luận kiểm soát thu nhập NNT TNCN Việt Nam
Kiểm soát thu nhập người nộp thuế là một lĩnh vực phức tạp của quản lý tài chính công. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc lý luận và thực tiễn áp dụng. Khái niệm này liên quan đến việc giám sát và quản lý các nguồn thu nhập. Mục đích là đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của thông tin. Thu nhập khai báo phải khớp với thu nhập thực tế phát sinh. Điều này rất quan trọng cho công tác thu thuế công bằng. Lý luận cung cấp nền tảng vững chắc. Nó giúp định hình các chính sách và quy trình kiểm soát. Kiểm soát không chỉ là một hoạt động hành chính đơn thuần. Nó còn mang ý nghĩa kinh tế và xã hội sâu sắc đối với một quốc gia.
2.1. Khái niệm đặc điểm kiểm soát thu nhập cá nhân
Kiểm soát thu nhập cá nhân được định nghĩa là quá trình xác minh. Nó nhằm đảm bảo người nộp thuế thực hiện kê khai đúng và đủ. Các khoản thu nhập chịu thuế, các khoản giảm trừ phải chính xác. Đặc điểm nổi bật của kiểm soát là tính liên tục. Nó diễn ra từ khâu đăng ký mã số thuế cá nhân. Đến quá trình kê khai, nộp thuế và các hoạt động thanh tra, kiểm tra. Tính phức tạp thể hiện ở sự đa dạng của các nguồn thu. Ví dụ: tiền lương, tiền công, thu nhập từ đầu tư, kinh doanh. Tính nhạy cảm cũng là một đặc điểm khác. Nó liên quan trực tiếp đến quyền riêng tư của cá nhân. Việc cân bằng giữa yêu cầu kiểm soát và bảo vệ quyền riêng tư là thách thức lớn.
2.2. Điều kiện thực hiện kiểm soát thu nhập NNT
Để kiểm soát thu nhập cá nhân đạt hiệu quả, nhiều điều kiện cần thiết phải được đáp ứng. Đầu tiên là một hệ thống pháp luật thuế đầy đủ và chặt chẽ. Các quy định phải rõ ràng, minh bạch và dễ hiểu. Thứ hai là bộ máy quản lý thuế chuyên nghiệp và có năng lực. Cán bộ thuế cần có trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cao. Thứ ba là hệ thống cơ sở dữ liệu đồng bộ và liên thông. Thông tin về thu nhập phải được kết nối từ nhiều nguồn. Ngân hàng, các tổ chức tài chính cần chia sẻ dữ liệu. Thứ tư là sự hợp tác tích cực từ phía người nộp thuế. Họ cần có ý thức tuân thủ pháp luật. Cuối cùng, ứng dụng công nghệ hiện đại là yếu tố không thể thiếu.
2.3. Yếu tố tác động kiểm soát thu nhập người nộp thuế
Nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát thu nhập cá nhân. Yếu tố kinh tế vĩ mô đóng vai trò lớn. Nền kinh tế phát triển tạo ra nhiều nguồn thu nhập mới. Nó cũng làm phức tạp hóa công tác kiểm soát. Yếu tố xã hội bao gồm nhận thức và ý thức tuân thủ của người dân. Mức độ tuân thủ pháp luật thuế khác nhau giữa các nhóm đối tượng. Yếu tố pháp lý là khung khổ chính cho hoạt động kiểm soát. Quy định còn lỏng lẻo sẽ tạo ra kẽ hở cho hành vi trốn thuế. Yếu tố công nghệ thông tin là công cụ hỗ trợ đắc lực. Thiếu công nghệ tiên tiến làm giảm hiệu quả giám sát. Cuối cùng, năng lực và trình độ của cán bộ thuế cũng rất quan trọng.
III.Pháp luật về kiểm soát thu nhập NNT TNCN VN
Pháp luật là công cụ cốt lõi và nền tảng cho công tác kiểm soát thu nhập người nộp thuế. Các quy định pháp lý tạo hành lang cho mọi hoạt động quản lý thuế. Luật Thuế thu nhập cá nhân cùng các văn bản hướng dẫn đã chi tiết hóa việc kê khai và nộp thuế. Nó quy định về quyền và nghĩa vụ của cả người nộp thuế lẫn cơ quan thuế. Một hệ thống pháp luật vững chắc giúp minh bạch hóa quy trình kiểm soát. Nó cũng là cơ sở để xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật thuế. Sự thay đổi nhanh chóng của kinh tế xã hội đòi hỏi pháp luật phải liên tục được cập nhật. Điều này nhằm bắt kịp các hình thức thu nhập mới và đảm bảo tính công bằng.
3.1. Các quy định pháp luật về kiểm soát TNCN
Việt Nam sở hữu một hệ thống quy định pháp luật tương đối đầy đủ về thuế TNCN. Hệ thống này bao gồm Luật Thuế TNCN, các nghị định và thông tư hướng dẫn thi hành. Các văn bản pháp luật này quy định rõ đối tượng chịu thuế. Nó cũng xác định cụ thể thu nhập chịu thuế và các khoản thu nhập được miễn thuế. Các quy định về giảm trừ gia cảnh và biểu thuế được ban hành chi tiết. Đặc biệt, các quy định về mã số thuế cá nhân đóng vai trò rất quan trọng. Chúng giúp cơ quan thuế quản lý người nộp thuế một cách hiệu quả. Pháp luật còn có các chế tài xử phạt nghiêm khắc. Điều này nhằm răn đe các hành vi vi phạm và tăng cường tính tuân thủ.
3.2. Vai trò của pháp luật trong kiểm soát thu nhập
Pháp luật có vai trò thiết yếu và không thể thay thế trong kiểm soát thu nhập cá nhân. Nó tạo ra khung pháp lý vững chắc cho toàn bộ hoạt động kiểm soát. Pháp luật đảm bảo tính công bằng và minh bạch cho người nộp thuế. Mọi người nộp thuế đều được đối xử như nhau theo quy định. Nó giúp hạn chế sự tùy tiện, thiếu khách quan trong quá trình quản lý thuế. Pháp luật còn là công cụ bảo vệ quyền lợi chính đáng của người nộp thuế. Đồng thời, nó tăng cường quyền hạn và trách nhiệm cho cơ quan thuế. Các quy định chặt chẽ giúp chống thất thu ngân sách nhà nước hiệu quả. Nó góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh và xã hội lành mạnh, công bằng.
3.3. Hạn chế bất cập pháp luật TNCN hiện hành
Pháp luật thuế TNCN Việt Nam vẫn còn tồn tại một số hạn chế và bất cập. Một số quy định chưa thực sự rõ ràng hoặc còn chồng chéo. Chúng gây khó khăn trong việc áp dụng vào thực tiễn. Đặc biệt là với các hình thức thu nhập mới nổi như từ kinh tế số và thương mại điện tử xuyên biên giới. Hệ thống chính sách giảm trừ gia cảnh còn chưa linh hoạt. Nó chưa phản ánh đúng mức sống tối thiểu và điều kiện thực tế của người dân. Chế tài xử phạt đôi khi chưa đủ mạnh để răn đe các hành vi vi phạm nghiêm trọng. Các quy định về chia sẻ thông tin giữa các cơ quan cũng cần được hoàn thiện hơn. Điều này nhằm tăng cường hiệu quả tổng thể của công tác kiểm soát.
IV.Thực trạng kiểm soát thu nhập cá nhân hiện tại
Thực trạng kiểm soát thu nhập cá nhân tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực đáng kể và kết quả đạt được đáng ghi nhận, việc kiểm soát vẫn còn nhiều kẽ hở. Đặc biệt là với các nguồn thu nhập không thường xuyên hoặc không chính thức. Thu nhập từ các hoạt động kinh doanh hộ cá thể. Thu nhập từ đầu tư chứng khoán, bất động sản hoặc các nền tảng kỹ thuật số. Việc kê khai tự nguyện từ người nộp thuế chưa đạt hiệu quả tối đa. Cơ quan thuế vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc xác minh tính chính xác của thông tin. Sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan chưa đồng bộ và chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến tính toàn diện và hiệu lực của công tác kiểm soát.
4.1. Tổng quan thực trạng kiểm soát thu nhập NNT
Tổng quan cho thấy tình hình kiểm soát thu nhập cá nhân có sự cải thiện đáng kể. Số lượng người nộp thuế được cấp mã số thuế đã tăng lên. Tỷ lệ kê khai và nộp thuế đúng hạn được duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng thất thu thuế ở một số lĩnh vực. Đặc biệt là ở khu vực kinh tế phi chính thức và các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ. Hoạt động kiểm tra, thanh tra còn hạn chế về quy mô và tần suất. Nguồn lực con người và hạ tầng công nghệ chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Việc phân tích rủi ro thuế chưa được tối ưu hóa hoàn toàn. Điều này dẫn đến việc kiểm soát chưa thực sự trọng tâm và hiệu quả. Nhu cầu kiểm soát toàn diện ngày càng trở nên cấp thiết.
4.2. Những kết quả đạt được về kiểm soát TNCN
Trong những năm gần đây, công tác kiểm soát thu nhập cá nhân đã gặt hái được nhiều kết quả tích cực. Hệ thống cơ sở dữ liệu người nộp thuế dần được hoàn thiện và mở rộng. Việc cấp mã số thuế cá nhân đã bao phủ một cách rộng rãi cho người dân. Công tác tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế được đẩy mạnh. Điều này góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật thuế tự nguyện. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thuế cũng tăng cường đáng kể. Các hệ thống như TMS đã hỗ trợ hiệu quả việc tra cứu và quản lý hồ sơ thuế. Điều này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng hành chính. Nó còn tăng cường tính minh bạch và công khai trong quản lý thuế.
4.3. Thách thức tồn tại trong kiểm soát thu nhập
Kiểm soát thu nhập cá nhân còn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số và các giao dịch xuyên biên giới làm phức tạp hóa công tác quản lý. Thu nhập từ các nền tảng trực tuyến, dịch vụ chia sẻ khó kiểm soát hiệu quả. Hệ thống cơ sở dữ liệu còn phân mảnh và thiếu sự liên thông đồng bộ giữa các ngành. Việc xác minh nguồn gốc và tính hợp pháp của thu nhập gặp nhiều khó khăn. Năng lực cán bộ thuế cần được nâng cao hơn nữa. Đặc biệt trong lĩnh vực phân tích dữ liệu lớn và nghiệp vụ quốc tế. Các hành vi trốn thuế, lách luật ngày càng trở nên tinh vi. Điều này đòi hỏi các giải pháp đột phá và sự thay đổi mạnh mẽ trong quản lý thuế.
V.Giải pháp hoàn thiện kiểm soát thu nhập NNT
Để nâng cao hiệu quả kiểm soát thu nhập người nộp thuế, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc và ứng dụng công nghệ hiện đại. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong quản lý thuế. Nó nhằm cải thiện công tác quản lý thuế một cách toàn diện. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch, công bằng và công khai. Góp phần tăng thu cho ngân sách nhà nước một cách bền vững. Các đề xuất cần có tính khả thi cao và phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Một chiến lược tổng thể là cần thiết để đạt được mục tiêu này.
5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế TNCN
Hoàn thiện hệ thống pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát và sửa đổi Luật Thuế TNCN một cách kịp thời. Điều này nhằm phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế và xã hội. Bổ sung các quy định cụ thể về các loại thu nhập mới. Đặc biệt là từ kinh tế số, thương mại điện tử và các hoạt động xuyên biên giới. Chính sách giảm trừ gia cảnh cần được điều chỉnh linh hoạt. Nó phải phản ánh đúng mức sống tối thiểu và thay đổi của thị trường. Quy định về mã số thuế cá nhân cần chặt chẽ và nhất quán hơn. Cơ chế chia sẻ thông tin giữa các cơ quan cần được pháp luật hóa và triển khai hiệu quả. Chế tài xử phạt cần tăng cường tính răn đe.
5.2. Nâng cao hiệu quả quản lý tổ chức thực hiện
Nâng cao hiệu quả quản lý thuế là một trọng tâm chiến lược. Cải cách bộ máy tổ chức của cơ quan thuế cần được thực hiện. Nâng cao năng lực và trình độ chuyên môn của cán bộ thuế. Đào tạo chuyên sâu về phân tích dữ liệu, nghiệp vụ thanh tra và kiểm tra. Xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ, khoa học và tự động hóa. Tăng cường phối hợp giữa cơ quan thuế với các bộ, ngành liên quan. Ví dụ: Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công an và các tổ chức tài chính. Tăng cường công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế. Khuyến khích tuân thủ pháp luật tự nguyện thông qua các chính sách ưu đãi. Phân tích rủi ro thuế cần được thực hiện hiệu quả hơn.
5.3. Ứng dụng công nghệ CSDL trong kiểm soát
Ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố đột phá để hiện đại hóa công tác kiểm soát. Xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung và đồng bộ. Kết nối thông tin từ các nguồn khác nhau. Ví dụ: ngân hàng, bảo hiểm, đăng ký kinh doanh, các nền tảng thương mại điện tử. Phát triển công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc phát hiện rủi ro và hành vi vi phạm. Số hóa toàn bộ quy trình kê khai, nộp thuế và hoàn thuế. Đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt trong mọi giao dịch. Điều này giúp minh bạch hóa các giao dịch tài chính. Công nghệ giúp tự động hóa nhiều công đoạn kiểm soát. Nó giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả.
VI.Định hướng phát triển hệ thống kiểm soát TNCN
Hệ thống kiểm soát thu nhập cá nhân cần có định hướng phát triển rõ ràng và chiến lược. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế hiện đại và hội nhập quốc tế. Hướng tới xây dựng một hệ thống thuế công bằng, minh bạch và hiệu quả. Các định hướng này cần tính đến xu thế phát triển chung của thế giới. Đồng thời, phải phù hợp với đặc thù kinh tế - xã hội của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tài chính quốc gia vững mạnh. Góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước trong dài hạn. Việc đổi mới không ngừng và thích ứng linh hoạt là chìa khóa thành công.
6.1. Mục tiêu dài hạn cho kiểm soát thu nhập NNT
Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ thống kiểm soát thu nhập toàn diện. Hệ thống này phải tự động, thông minh và có khả năng liên thông dữ liệu. Nó cần đảm bảo thu đúng, thu đủ thuế TNCN từ mọi nguồn. Giảm thiểu tối đa tình trạng thất thu, trốn thuế và gian lận. Nâng cao ý thức tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế thông qua giáo dục và hỗ trợ. Tạo môi trường kinh doanh công bằng và lành mạnh cho mọi thành phần kinh tế. Mục tiêu còn bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Giảm chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp. Đảm bảo sự hài lòng của người nộp thuế. Góp phần vào ổn định và phát triển kinh tế vĩ mô quốc gia.
6.2. Xu hướng quốc tế trong quản lý thuế TNCN
Xu hướng quốc tế trong quản lý thuế TNCN đang dịch chuyển mạnh mẽ. Các nước phát triển ưu tiên số hóa toàn diện hệ thống thuế. Họ đẩy mạnh trao đổi thông tin xuyên biên giới và hợp tác quốc tế. Áp dụng công nghệ Blockchain trong truy vết giao dịch tài chính phức tạp. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hành vi rủi ro và dự đoán trốn thuế. Minh bạch hóa thông tin tài chính là trọng tâm của mọi cải cách. Các hiệp định chống trốn thuế và tránh đánh thuế hai lần được ký kết rộng rãi. Việt Nam cần học hỏi các mô hình tiên tiến này. Điều chỉnh chính sách và công nghệ cho phù hợp với bối cảnh trong nước. Điều này giúp nâng cao vị thế trong cộng đồng thuế quốc tế.
6.3. Kiến nghị chính sách thúc đẩy minh bạch TNCN
Cần có các kiến nghị chính sách cụ thể để thúc đẩy minh bạch trong thu nhập cá nhân. Chính phủ cần ban hành một lộ trình số hóa thuế rõ ràng và khả thi. Khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt rộng rãi trong mọi giao dịch. Rà soát lại các quy định về bảo mật dữ liệu cá nhân. Đồng thời, thúc đẩy chia sẻ thông tin hiệu quả giữa các cơ quan quản lý. Xây dựng cơ chế khuyến khích cá nhân khai báo thu nhập trung thực và tự nguyện. Áp dụng chính sách thưởng cho hành vi tố giác trốn thuế chính xác. Tăng cường công khai, minh bạch thông tin về chính sách thuế. Tổ chức đối thoại định kỳ với cộng đồng người nộp thuế để lắng nghe phản hồi và cải tiến liên tục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HA NOI NGUYEN HAI NINH KIEM SOAT THU NHAP CUA NGUOI NOP THUE TRONG QUA TRINH THUC HIEN PHAP LUAT THUE THU NHAP CA NHAN O VIET NAM CHUYEN NGÀNH : LUAT KINH TE MA SỐ: 62 38 01 07 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYÊN THỊ ÁNH VÂN HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, bản luận án “Kiểm soát thu nhập của người nộp thuế trong quá trình thực hiện pháp luật thuế thu nhập cá nhân ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu, dẫn chứng được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguôn gốc, xuất xứ day đủ, rõ ràng và được ghi rõ trong danh mục các tài liệu tham khảo. Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa từng được công bố trong bat kỳ công trình nghiên cứu khoa học của tác giả nào khác.
Tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật về lời cam đoan trên! Hà Nội, ngày 18 thang 11 năm 2016 Tac gia luận an NCS. Nguyén Hai Ninh LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ nhiệt tình từ các Thay cô, ban bè, dong nghiệp và các cơ quan liên quan. Bản luận án này sẽ không hoàn thành được nếu không có sự giúp đỡ quý bau cua mọi người. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kinh trọng và biết ơn sâu sắc đến TS.
Nguyễn Văn Tuyến; PGS. Nguyễn Thị Anh Vân — người hướng dan khoa học, những người Thây đã trực tiếp hướng dân, tận tình chỉ bảo, giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi trong suốt qua trình thực hiện luận an; giúp tôi có thêm nghị lực để hoàn thành bản luận án đúng tiễn độ. Những người thay đã dem đến cho tôi những tri thức khoa học, lăng kính thực tiễn; luôn dong hành và dong góp những ý kiến quý báu cho tôi trong việc định hướng nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi rất trân trọng và gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thể các nhà khoa học thuộc các Hội đồng Khoa học các cấp gốm: PGS.
Tran Đình Hảo; PGS.TS Phạm Thị Giang Thu; PGS.TS Dinh Dũng Sỹ; PGS.TS Nguyên Thi Thương Huyén; PGS.TS Lê Thị Thu Thủy; TS. Võ Đình Toàn; TS. Nguyên Am Hiểu; TS. Nguyễn Minh Hằng; TS.
Nguyễn Thị Lan Hương. cùng những nhà khoa hoc dau ngành đã tham gia các hội đồng thẩm định, thẩm định độc lập luận án, Hội dong đánh giá luận án cấp nhà nước và đóng góp những ý kiến quỷ bau trong quá trình NCS hoàn thiện luận án: 1ôi xin chân thành cảm ơn Ban giảm hiệu; Khoa Đào tạo Sau Đại học; Khoa Pháp Luật Kinh tế Bộ môn Luật Tai chính - Ngán hàng, Truong Đại học Luật Ha Nội đã luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. lôi xin bay to lời cảm ơn chán thành tới Ban Giám hiệu, Phong Dao tao Đại học, Bộ môn Pháp luật & CSYT cùng tập thể các Thay giáo, cô giáo tai don vị NCS công tác cùng những ban bè và dong nghiệp đã luôn quan tâm, chia sẻ, động viên và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận an. Cuối cùng, tôi xin chân thành bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc tới những người than trong gia đình, với công ơn sinh thành của cha, me và công lao vô cùng to lớn của vợ cùng các con đã luôn chia sẻ, động viên kịp thời và giúp đỡ tôi về mọi mặt, là nguôn động lực to lớn khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cưu và hoàn thành bản luận an.
Hà Nội, ngày 18 thang 11 năm 2016 Tác giả luận án NCS.Nguyén Hải Ninh DANH MUC CAC CHU VIET TAT TRONG LUAN AN Bất động sản hwĐVHNeaACÀTt BDS CNTT Công nghệ thông tin CSDL Cơ sở đữ liệu DN Doanh nghiệp DNTN Doanh nghiệp tư nhân GDP Tổng sản phẩm quốc nội GTGC Giảm trừ gia cảnh HKD Hộ kinh doanh HLV Huấn luyện viên Quỹ Tiền tệ Quốc tế eHKkNWÐBRFMY. IRS Cục thu Thuế nội địa Liên Bang Hoa Ky KSTN Kiểm soát thu nhập. KSTNCN Kiểm soát thu nhập cá nhân KT-XH Kinh tế - xã hội. MST Mã số thuế MSTCN Mã số thuế cá nhân.
NCS Nghiên cứu sinh. NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại. NNT Người nộp thuế. NPT Người phụ thuộc.
NSNN Ngân sách Nhà nước. OECD Tổ chức Hop tác và Phát triển Kinh tế POS (Point of Sale) Máy chấp nhận thanh toán qua thẻ. QPPL Quy phạm pháp luật. TMS Hệ thống quản lý thuế tập trung.
TNCN Thu nhập cá nhân. TNHH Trách nhiệm hữu hạn. TTKDTM Thanh toán không dùng tiền mặt. WTO Tổ chức Thương mại Thế giới MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT TRONG LUẬN ÁN MỤC LỤC 37.
1 Chương 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN DE TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Tình hình nghiên cứu ngoài nước liên quan đến dé tài luận án. Tình hình nghiên cứu trong nước liên quan đến dé tài luận din.
Gia thuyêt nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và két quả nghiên cứu của đê tai ee 24 1. Giả thuyẾt NQNién CỨIH. Câu hỏi NQNIEN CỨU.ng KH nh tà 24 1. 26 Chương 2: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE KIEM SOÁT THU NHAP CUA NGƯỜI NOP THUE THU NHAP CÁ NHÂN VÀ PHÁP LUAT VE KIEM SOÁT THU NHAP CUA NGƯỜI NOP THUÊ THU NHẬP CA NHÂN 27 2.
Những van đề lý luận về kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thu nhập 8/171. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của kiểm soát thu nhập cá nhâm. Những điều kiện để thực hiện kiểm soát thu nhập cá nhân. Những yếu tổ ảnh hưởng đến việc kiểm soát thu nhập của người nộp thuế trong quá trình thực thi pháp luật thuế thu nhập cá nhân.
Những vấn đề lý luận pháp luật về kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thu nhập cá nhân và thực hiện pháp luật thuế thu nhập cá nhân. Những vẫn dé lý luận pháp luật về kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thu nhập cá HHÂH. ST HH TH ST tk k tk kg kg 1k key 43 2. Những vẫn dé lý luận về thực hiện pháp luật thuế thu nhập cá nhân.
Một số mô hình điều chỉnh bằng pháp luật doi với hoạt động kiểm soát thu nhập cá nhân trên thế giới và bài học cho Việt Nam. 5c cs+SS+ Jf {8001. 69 Chương 3: THUC TRẠNG KIEM SOÁT THU NHAP CUA NGƯỜI NOP THUE TRONG QUA TRINH THUC HIEN PHAP LUAT VE THUE THU NHAP CÁ NHÂN Ở VIỆT NAM HIEN NAY. Cơ sở pháp lý cho việc kiêm soát thu nhập của người nộp thuế thu nhập cá nhân Ñ Vist Nate HIẾN TifisuesteaubrrpotiinitakgtgiSEDNEENHSNONGGESIITREMGDSSGANGGDNOIEKIEDMISONSSIOIEEGSVNHGSSEUHRIGHNEIBUE 70 3.
Các quy định về chủ thé kiểm soát thu nhập cá nhâm. Các quy định về phạm vi kiểm soát thu nhập cá nhân. Các quy định về phương thức kiểm soát thu nhập cá nhân. Những kết quả đạt được trong quá trình kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thu nhập ca nhan ứ Việt Nam Dict, HÃY saaeeasersaisabAiASSEE4850565561460068635011040085581584 75 3.
Kết quả kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thu nhập cá nhân thông qua công cụ kiểm soát là pháp luật thuế thu nhập cá nna i. Kết quả kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thu nhập cá nhân thông qua việc thực hiện quy định về khẩu trừ tại nguồn chỉ tra thu nhập. Kết quả kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thông qua quản lý mã số thuế và xây dựng cơ sở dữ liệu người nộp thuế tập trung, thong nhat. Kết quả kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thông qua quy định hạn mức sử dụng tiền mặt và thanh toán không dùng tiỀn mặt.
Kết quả kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thông qua việc thực hiện quy định về kê khai, minh bạch tài sản, thu nhập doi với những người nộp thuế là người có chức vụ quyén hqI. - 5 ST TT E121 112 truy 90 3. Kết quả kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thông qua công cụ pháp /77871/717;8Y. Những hạn chế, bất cập trong kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thu nhập gi thâm @ Viet NHI TIẾN TH ngyngetoakbntinintottcssf0A000NSI0668100909/00000100008/090039%006000D09808/.
Những hạn chế, bất cập của quy định về kiểm soát thu nhập thể hiện trong pháp luật thud thu nhập cá H ÂN. Những hạn chế, bat cập của quy định về kiểm soát thu nhập thông qua cơ chế tự khai, tự nộp và khẩu trừ tại nguỖH.- 52 SE SE tre 104 3. Những hạn chế, bất cập của quy định về kiểm soát thu nhập thông qua hạn mức sử dụng tiền mặt và thanh toán không dùng tiền mặt. Những hạn ché, bat cập trong quy định về kiểm soát thu nhập của người nộp thuế thu nhập cá nhân thông qua việc quản lý mã số thuế và kiểm soát người phụ 3.
Những hạn chế, bat cập trong quy định về kê khai, minh bạch tài sản và thu NNGDP CA ANGI SE nh ốốx. Những han ché, bat cập trong quy định về kiểm soát thu nhập cá nhân từ tiền lương tiỄH cÔng.- - - - cSs tET EEE121E121121211121211121211112111 1 yu 118 3. Một số van dé đặt ra trong quá trình thực hiện pháp luật thuế thu nhập cá nhân về việc kiểm soát thu nhập chịu thué .5-s- < 5s s5s2ss£s£s£ss£s£sess£seseseesesese 125 Kt lun ChUONG SN. 131 Chuong 4: CAC GIAI PHAP NANG CAO HIEU QUA KIEM SOAT THU NHAP CUA NGƯỜI NOP THUE THU NHAP CÁ NHÂN Ở VIET NAM.
Mục tiêu và yêu cau cơ bản đối với việc kiểm soát thu nhập trong quá trình thực hiện pháp luật thuế thu nhập cá nhân ở Việt NaIm. Mục tiêu kiểm soát thu nhập trong quá trình thực thi pháp luật thuế thu nhap ca nhdin 6 Viet NAM. Những yêu cầu cơ bản doi với việc kiểm soát thu nhập trong quá trình thực hiện pháp luật thuế thu nhập cá nhân ở Việt Naim. Các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát thu nhập trong quá trình thực hiện pháp luật thuế thu nhập cá nhân ở Việt Nam.
Các giải pháp về phương diện chính sách, pháp luật thuế thu nhập cá nhân D08772/81/77/8//1/8. Các giải pháp về phương diện tổ chức thực thi pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát thu nhập của người nộp thuế trong quá trình thực thi pháp luật thuế thu nhập cá nhân ở Việt iNaim.- 5S SEEEEEE1EEttrerrre 149 KGt lu din ChUONG 4. 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CỦA TÁC GIÁLIÊN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHAN MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm soát thu nhập người nộp thuế TNCN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích kiểm soát thu nhập người nộp thuế theo pháp luật thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam.
Luận án "Kiểm soát thu nhập người nộp thuế TNCN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Kiểm soát thu nhập người nộp thuế TNCN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm soát thu nhập người nộp thuế TNCN" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Kiểm soát thu nhập người nộp thuế TNCN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm soát thu nhập người nộp thuế TNCN" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm soát thu nhập người nộp thuế TNCN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.