Luận án tiến sĩ luật học về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học: Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí tại Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp pháp lý hiệu quả, bền vững.

Chuyên ngành

Luật Môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Không khí là một thành phần quan trọng cấu thành môi trường tự nhiên trái đất, cung cấp điều kiện thiết yếu đảm bảo sự hình thành, tồn tại, phát triển của con người và các sinh vật. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển nhanh của kinh tế xã hội, bên cạnh những thành tựu, nhân loại cũng đã và đang đối mặt với nhiều mặt trái, đặc biệt là ô nhiễm môi trường không khí… gây biến đổi khí hậu và suy giảm tầng ozon,… đe dọa cuộc sống của con người cũng như sinh vật trên thế giới [58]. Ở Việt Nam, từ khi tiến hành sự nghiệp đổi mới, mở cửa đến nay, nhiều nhà máy, xí nghiệp được thành lập đi vào sản xuất ở khắp các tỉnh, thành, nhưng sự phát triển thiếu quy hoạch trong thời gian dài dẫn đến ô nhiễm không khí cũng ngày càng nghiêm trọng. Trong một nghiên cứu thường niên về môi trường do các trường Đại học của Mỹ thực hiện và công bố tại Diễn đàn kinh tế thế giởi ở Davos, Thụy Sĩ thì Việt Nam nằm trong số 10 quốc gia có không khí ô nhiễm nhất thế giới [85], điển hình là ở các đô thị lớn như: Tp. Hà Nội, Tp. Hồ Chí Minh, các khu công nghiệp và làng nghề,… làm ảnh hưởng lớn đến sức khỏe người dân, tác động tiêu cực đến mùa màng, quần thể động, thực vật, các công trình xây dựng, thậm chí gâybiến đổi khí hậu. Cụ thể tại Tp. Hồ Chí Minh, theo thống kê nồng độ chất ô nhiễm trong không khí khu vực ven đường giao thông, trong đó chủ yếu là CO tăng 1,44 lần và bụi PM10

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng kiểm soát ô nhiễm không khí tại Việt Nam
Số trang:
168 trang
Chuyên ngành:
Luật Môi trường
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng kiểm soát ô nhiễm không khí tại Việt Nam

Chất lượng không khí tại các đô thị lớn của Việt Nam đang suy giảm nghiêm trọng. Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Hoạt động sản xuất, xây dựng và sinh hoạt hàng ngày tạo ra lượng phát thải khổng lồ. Bầu khí quyển tại các thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh chịu áp lực nặng nề. Nồng độ chất độc hại trong không khí thường xuyên vượt ngưỡng cho phép nhiều lần. Việc kiểm soát ô nhiễm không khí là nhiệm vụ cấp bách hiện nay. Sức khỏe cộng đồng và sự phát triển kinh tế bền vững phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng môi trường sống. Báo cáo môi trường quốc tế từng xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia có mức độ ô nhiễm không khí đáng báo động. Các cơ quan chức năng cần triển khai ngay những biện pháp can thiệp quyết liệt và đồng bộ để đảo ngược xu hướng này.

1.1. Tác động tiêu cực của bụi mịn PM2.5 và bụi PM10

Bụi mịn PM2.5 và bụi PM10 là những tác nhân gây ô nhiễm không khí chính tại các đô thị. Hạt bụi mịn PM2.5 có kích thước siêu nhỏ, dễ dàng xâm nhập sâu vào phổi và hệ tuần hoàn của con người. Hạt bụi PM10 tồn tại lơ lửng trong không khí, gây kích ứng đường hô hấp trên và làm suy giảm chức năng phổi. Nồng độ các loại hạt bụi này tại các trục đường giao thông thường xuyên tăng cao. Tình trạng phơi nhiễm kéo dài dẫn đến gia tăng tỷ lệ mắc bệnh hen suyễn, viêm phế quản mãn tính và bệnh tim mạch. Ngoài tác động trực tiếp đến sức khỏe con người, bụi mịn còn làm suy giảm tầm nhìn và ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái. Cây xanh bị giảm khả năng quang hợp do lớp bụi bao phủ bề mặt lá. Việc giám sát và kiểm soát chặt chẽ nồng độ các hạt bụi này là yêu cầu hàng đầu.

1.2. Đánh giá chất lượng qua chỉ số chất lượng không khí AQI

Chỉ số chất lượng không khí AQI là công cụ phản ánh mức độ trong lành hoặc ô nhiễm của bầu khí quyển. Thang đo AQI giúp người dân nhận biết rủi ro sức khỏe tương ứng theo từng thời điểm trong ngày. Tại nhiều thời điểm trong năm, chỉ số này tại các thành phố lớn liên tục ở mức kém và xấu. Các đợt ô nhiễm không khí nghiêm trọng khiến chỉ số chất lượng không khí AQI vượt ngưỡng nguy hại. Dữ liệu từ chỉ số này đóng vai trò quan trọng trong việc cảnh báo sớm cho cộng đồng. Người dân có thể chủ động hạn chế các hoạt động ngoài trời khi chỉ số đạt mức báo động. Đồng thời, dữ liệu AQI cung cấp cơ sở thực tiễn để cơ quan quản lý đưa ra quyết định ứng phó khẩn cấp. Việc cập nhật chỉ số chính xác và liên tục hỗ trợ đắc lực cho công tác bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

II. Khung pháp lý về kiểm soát ô nhiễm không khí hiện hành

Hệ thống pháp luật đóng vai trò then chốt trong việc duy trì trật tự và bảo vệ môi trường. Các quy định hiện hành tạo lập hành lang pháp lý cho công tác quản lý chất lượng môi trường không khí. Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật để điều chỉnh các hành vi xả thải. Tuy nhiên, hệ thống quy chuẩn kỹ thuật môi trường vẫn còn bộc lộ nhiều điểm bất cập. Một số quy định chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghiệp và mở rộng đô thị. Cơ chế phân công trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý nhà nước đôi khi còn chồng chéo. Việc thực thi pháp luật ở cấp cơ sở chưa đạt hiệu quả tối ưu. Yêu cầu hoàn thiện thể chế trở nên cấp thiết để kiểm soát ô nhiễm không khí hiệu quả.

2.1. Vai trò trọng tâm của Luật Bảo vệ môi trường

Luật Bảo vệ môi trường là văn bản pháp lý nền tảng điều chỉnh toàn bộ các hoạt động quản lý chất lượng môi trường. Luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong việc giữ gìn bầu không khí trong lành. Các điều khoản trong luật xác định trách nhiệm bảo vệ môi trường đối với từng ngành nghề kinh doanh và sản xuất. Luật Bảo vệ môi trường tạo cơ sở pháp lý để ban hành các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải. Các cơ chế đánh giá tác động môi trường được luật hóa nhằm sàng lọc các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm cao. Tuy nhiên, các chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi phát thải trái phép cần tiếp tục được nâng cao tính răn đe. Việc thực thi nghiêm minh các quy định của luật sẽ hạn chế tối đa hành vi xả thải gây hại.

2.2. Triển khai Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý chất lượng không khí

Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý chất lượng không khí đặt ra lộ trình cụ thể cho từng giai đoạn phát triển. Văn bản chiến lược này xác định các mục tiêu trọng tâm nhằm kiểm soát và giảm thiểu các nguồn phát thải lớn. Việc phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng bộ, ngành và địa phương giúp nâng cao hiệu quả phối hợp. Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý chất lượng không khí thúc đẩy đầu tư vào công nghệ xử lý khí thải hiện đại. Đồng thời, kế hoạch chú trọng việc di dời các cơ sở sản xuất gây ô nhiễm nghiêm trọng ra khỏi khu dân cư đông đúc. Các chương trình giám sát chất lượng không khí định kỳ được triển khai đồng loạt trên quy mô toàn quốc. Việc thực hiện nghiêm túc kế hoạch tạo bước chuyển biến tích cực trong công tác bảo vệ môi trường không khí.

III. Thách thức trong kiểm soát ô nhiễm không khí đô thị

Kiểm soát các nguồn thải tại khu vực đô thị và nông thôn đang gặp nhiều rào cản lớn. Mật độ phương tiện cơ giới tăng nhanh gây quá tải hạ tầng giao thông đô thị. Các khu công nghiệp tập trung quy mô lớn thải ra lượng khói bụi khổng lồ mỗi ngày. Hoạt động sản xuất nông nghiệp vùng ven đô cũng tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh. Ý thức chấp hành pháp luật bảo vệ môi trường của một bộ phận doanh nghiệp và người dân còn hạn chế. Nguồn lực tài chính và nhân lực phục vụ công tác thanh tra môi trường chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Các vấn đề này đòi hỏi những giải pháp xử lý chuyên biệt theo từng nguồn phát thải cụ thể.

3.1. Áp lực từ khí thải giao thông và khí thải công nghiệp

Khí thải giao thông và khí thải công nghiệp là hai nguồn gây ô nhiễm không khí lớn nhất hiện nay. Lượng phương tiện cá nhân sử dụng nhiên liệu hóa thạch gia tăng nhanh chóng tại các trục đường chính. Khí thải giao thông xả ra lượng lớn khí carbon monoxide, hydrocarbon và các oxit nitơ độc hại. Trong khi đó, nhiều nhà máy luyện kim, xi măng và nhiệt điện vẫn chưa trang bị hệ thống lọc bụi đạt chuẩn. Khí thải công nghiệp chưa qua xử lý kỹ lưỡng phát tán trực tiếp vào môi trường xung quanh. Tình trạng này gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng không khí tại các vùng phụ cận khu công nghiệp. Do đó, việc kiểm soát khí thải công nghiệp và phương tiện giao thông cần được thực hiện thường xuyên và nghiêm ngặt.

3.2. Ô nhiễm theo mùa từ hoạt động đốt rơm rạ sau thu hoạch

Tập quán đốt rơm rạ sau thu hoạch tại các vùng ngoại thành gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng theo từng mùa vụ. Khói bụi từ việc đốt phụ phẩm nông nghiệp ngoài trời lan rộng vào khu vực trung tâm thành phố. Hoạt động đốt rơm rạ sau thu hoạch tạo ra lượng lớn bụi mịn và khí độc như CO và CO2. Hiện tượng nghịch nhiệt vào mùa lạnh kết hợp với khói rơm rạ khiến lớp sương mù quang hóa tích tụ kéo dài. Hiện tượng này làm tầm nhìn suy giảm nghiêm trọng và gia tăng đột biến các ca bệnh hô hấp. Giải pháp hiệu quả là tuyên truyền, hỗ trợ người nông dân chuyển đổi rơm rạ thành phân bón hữu cơ hoặc nhiên liệu sinh học. Cơ quan quản lý địa phương cần tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các trường hợp cố tình đốt chất thải nông nghiệp.

IV. Giải pháp nâng cao kiểm soát ô nhiễm không khí toàn diện

Việc bảo vệ bầu không khí trong lành đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ hiện đại và chính sách quản lý. Công tác quản lý chất lượng không khí phải dựa trên dữ liệu khoa học chính xác và kịp thời. Ứng dụng kỹ thuật số và thiết bị quan trắc tân tiến giúp cơ quan chức năng nắm bắt diễn biến phát thải liên tục. Cùng với đó, việc chuẩn hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật phát thải đối với phương tiện cơ giới là hướng đi tất yếu. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường. Người dân cũng cần thay đổi hành vi sinh hoạt hướng tới lối sống xanh. Các giải pháp đồng bộ sẽ mang lại hiệu quả cải thiện chất lượng môi trường bền vững.

4.1. Mở rộng mạng lưới quan trắc môi trường không khí tự động

Hệ thống quan trắc môi trường không khí tự động là công cụ đắc lực hỗ trợ công tác quản lý nhà nước. Các trạm quan trắc tự động liên tục thu thập và truyền tải dữ liệu về nồng độ các chất ô nhiễm. Việc mở rộng mạng lưới quan trắc môi trường không khí tự động giúp tăng độ bao phủ giám sát trên toàn địa bàn. Cơ quan chức năng có thể kịp thời phát hiện các điểm nóng phát thải bất thường từ nguồn công nghiệp. Dữ liệu quan trắc minh bạch cũng giúp cộng đồng theo dõi diễn biến môi trường hàng ngày. Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mô hình dự báo chất lượng không khí dài hạn. Đầu tư bài bản vào công nghệ quan trắc tự động là nền tảng cốt lõi cho mọi chính sách môi trường chính xác.

4.2. Thúc đẩy áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 cho phương tiện

Việc siết chặt quy chuẩn phát thải đối với phương tiện giao thông là giải pháp then chốt để làm sạch không khí. Áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 giúp giảm mạnh lượng hạt bụi mịn và khí độc hại từ động cơ đốt trong. Lộ trình thực hiện tiêu chuẩn khí thải Euro 5 buộc các nhà sản xuất và nhập khẩu xe nâng cao công nghệ động cơ. Đồng thời, thị trường cần cung ứng đầy đủ các loại nhiên liệu sạch tương thích với chuẩn Euro 5. Cơ quan đăng kiểm cần siết chặt quy trình kiểm định phát thải định kỳ đối với phương tiện lưu hành. Song song với đó, chính sách khuyến khích phát triển xe buýt điện và phương tiện giao thông công cộng không phát thải cần được ưu tiên. Sự chuyển đổi này sẽ giảm đáng kể tải lượng ô nhiễm đô thị.

V. Hợp tác quốc tế để kiểm soát ô nhiễm không khí bền vững

Ô nhiễm không khí là vấn đề mang tính xuyên biên giới, không bị giới hạn bởi ranh giới hành chính. Các luồng gió mùa có thể vận chuyển chất ô nhiễm qua nhiều quốc gia trong khu vực. Việt Nam cần chủ động tham gia sâu rộng vào các cơ chế hợp tác khu vực và quốc tế. Việc học hỏi kinh nghiệm lập pháp từ các quốc gia phát triển giúp hoàn thiện khung chính sách trong nước. Hợp tác quốc tế cũng mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn vốn hỗ trợ và công nghệ xử lý môi trường hiện đại. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia thành viên trong khu vực tạo nên sức mạnh tổng hợp để ứng phó với ô nhiễm môi trường. Đây là con đường chiến lược để bảo vệ bầu không khí chung.

5.1. Tham gia các công ước quốc tế về bảo vệ khí quyển

Việt Nam đã ký kết và phê chuẩn nhiều công ước quốc tế quan trọng liên quan đến bảo vệ bầu khí quyển. Việc thực thi các cam kết quốc tế thúc đẩy quá trình nội luật hóa các tiêu chuẩn môi trường tiên tiến. Các công ước tạo khuôn khổ ràng buộc trách nhiệm giảm phát thải khí nhà kính và các chất làm suy giảm tầng ozon. Tham gia các diễn đàn đa phương giúp tiếp thu các hướng dẫn kỹ thuật mới nhất về kiểm soát phát thải công nghiệp. Đồng thời, quốc gia nâng cao uy tín quốc tế thông qua việc thực hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường toàn cầu. Khung pháp lý trong nước từng bước được đồng bộ hóa với các thông lệ quốc tế tốt nhất. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho công tác quản lý chất lượng môi trường không khí.

5.2. Chuyển giao công nghệ sạch và chia sẻ dữ liệu liên vùng

Hợp tác kỹ thuật quốc tế hỗ trợ chuyển giao công nghệ xử lý khí thải hiện đại cho các doanh nghiệp trong nước. Các dự án viện trợ quốc tế cung cấp tài chính để nâng cấp hệ thống quan trắc và phân tích dữ liệu môi trường. Việc chia sẻ dữ liệu liên vùng giữa các quốc gia lân cận giúp cảnh báo sớm hiện tượng ô nhiễm không khí xuyên biên giới. Chuyên gia quốc tế hỗ trợ đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ quản lý môi trường. Các viện nghiên cứu trong nước có cơ hội tiếp cận phương pháp luận khoa học mới nhất về mô hình hóa chất lượng không khí. Tiếp nhận công nghệ sạch kết hợp với chia sẻ thông tin là giải pháp đột phá để kiểm soát ô nhiễm không khí hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ
1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án
1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.3. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu của đề tài luận án
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ VÀ PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ
2.1. Lý luận về môi trường không khí và ô nhiễm môi trường không khí
2.2. Lý luận về kiểm soát ô nhiễm môi trường và kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí
2.3. Lý luận về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí bằng pháp luật
2.4. Quy định về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí trong các công ước quốc tế
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Thực trạng pháp luật về quy chuẩn kỹ thuật môi trường không khí và tiêu chuẩn môi trường không khí
3.2. Thực trạng các quy định về phòng ngừa, dự báo ô nhiễm môi trường không khí
3.3. Thực trạng các quy định về phát hiện ô nhiễm môi trường không khí
3.4. Thực trạng các quy định về ngăn chặn, khắc phục ô nhiễm môi trường không khí
3.5. Thực trạng quy định về xử lý hành vi làm ô nhiễm môi trường không khí
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ Ở VIỆT NAM
4.1. Nhu cầu hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam hiện nay
4.2. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam
4.3. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí ở Việt Nam hiện nay
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG KHÔNG KHÍ. Tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.

Cơ sở lý thuyết nghiên cứu của đề tài luận án. 20 CHƢƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG KHÔNG KHÍ VÀ PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG KHÔNG KHÍ. Lý luận về môi trường không khí và ô nhiễm môi trường không khí. Lý luận về kiểm soát ô nhiễm môi trường và kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí.

Lý luận về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí bằng pháp luật. Quy định về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí trong các công ước quốc tế 54 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG KHÔNG KHÍ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng pháp luật về quy chuẩn kỹ thuật môi trường không khí và tiêu chuẩn môi trường không khí. Thực trạng các quy định về phòng ngừa, dự báo ô nhiễm môi trường không khí.

Thực trạng các quy định về phát hiện ô nhiễm môi trường không khí. Thực trạng các quy định về ngăn chặn, khắc phục ô nhiễm môi trường không khí 111 3. Thực trạng quy định về xử lý hành vi làm ô nhiễm môi trường không khí. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG KHÔNG KHÍ Ở VIỆT NAM.

Nhu cầu hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam hiện nay. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí ở Việt Nam hiện nay. 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Không khí là một thành phần quan trọng cấu thành môi trường tự nhiên trái đất, cung cấp điều kiện thiết yếu đảm bảo sự hình thành, tồn tại, phát triển của con người và các sinh vật. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển nhanh của kinh tế xã hội, bên cạnh những thành tựu, nhân loại cũng đã và đang đối mặt với nhiều mặt trái, đặc biệt là ô nhiễm môi trường không khí… gây biến đổi khí hậu và suy giảm tầng ozon,… đe dọa cuộc sống của con người cũng như sinh vật trên thế giới [58]. Ở Việt Nam, từ khi tiến hành sự nghiệp đổi mới, mở cửa đến nay, nhiều nhà máy, xí nghiệp được thành lập đi vào sản xuất ở khắp các tỉnh, thành, nhưng sự phát triển thiếu quy hoạch trong thời gian dài dẫn đến ô nhiễm không khí cũng ngày càng nghiêm trọng. Trong một nghiên cứu thường niên về môi trường do các trường Đại học của Mỹ thực hiện và công bố tại Diễn đàn kinh tế thế giởi ở Davos, Thụy Sĩ thì Việt Nam nằm trong số 10 quốc gia có không khí ô nhiễm nhất thế giới [85], điển hình là ở các đô thị lớn như: Tp.

Hà Nội, Tp. Hồ Chí Minh, các khu công nghiệp và làng nghề,… làm ảnh hưởng lớn đến sức khỏe người dân, tác động tiêu cực đến mùa màng, quần thể động, thực vật, các công trình xây dựng, thậm chí gâybiến đổi khí hậu. Cụ thể tại Tp. Hồ Chí Minh, theo thống kê nồng độ chất ô nhiễm trong không khí khu vực ven đường giao thông, trong đó chủ yếu là CO tăng 1,44 lần và bụi PM10 (tức bụi có kích thước bé hơn 10μ tăng 1,07 lần).

Tại Hà Nội theo dự đoán nếu không có biện pháp nào, nồng độ phát thải bụi có thể đạt 200mg/m3 vào năm 2020, gấp 10 lần mức khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới [125]. Thực tiễn này đặt ra vấn đề là phải hoàn thiện các cơ chế nhằm kiểm soát ô nhiễm không khí có hiệu quả, bảo vệ môi trường, trong đó có việc hoàn thiện các quy định pháp luật về vấn đề này. Vấn đề đặt ra, quy định và thực thi pháp luật, trong đó có pháp luật về kiểm soát ô nhiễm không khí như thế nào để vừa giữ gìn được một môi trường không khí sạch, bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành của người dân đồng thời vẫn có các điều kiện phát huy tối đa các nguồn lực cho phát triển kinh tế đất nước là vấn đề hết sức quan trọng. Nghiên cứu các quy định pháp luật hiện hành về kiểm soát ô nhiễm không khí trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2014, có thể thấy Luật quy định còn khá chung chung, nhiều thiếu sót, chưa mang tính hệ thống, thiếu minh bạch, thiếu cụ thể dẫn tới khó khả thi.

Ví dụ: về nội hàm kiểm soát ô nhiễm không khí chưa được làm rõ, quy định về đánh giá tác động môi trường không khí còn thiếu sót dẫn tới nhiều cơ sở sản xuất, kinh doanh vẫn có thể lách qua các quy định pháp luật để không phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; thiếu các quy định về phí bảo vệ môi trường với khí thải, về 1 xác định thiệt hại môi trường không khí,…Bên cạnh đó, quy định về quy chuẩn môi trường không khí hiện nay đã lạc hậu so với khu vực và thế giới; chưa có quy định cụ thể về quy chuẩn môi trường không khí trong nhà. Những điểm thiếu sót hạn chế trong các quy định pháp luật đã gây khó khăn rất lớn cho các cơ quan quản lý nhà nước cũng như người dân trong kiểm soát ô nhiễm không khí. Hơn nữa, trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, Việt Nam đã, đang và sẽ tham gia vào các sân chơi chung của khu vực và thế giới như: Khu vực mậu dịch tự do ASEAN, Tổ chức Thương mại thế giới WTO, Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), Liên minh thuế quan Nga, Kazakhstan, Belarusia,… Việc tham gia vào các sân chơi chung này đòi hỏi Việt Nam phải hoàn thiện các quy định pháp luật trong nước phù hợp với luật chơi chung của thế giới. Bên cạnh đó, Việt Nam đã tham gia một số công ước quốc tế về bảo vệ môi trường không khí, ứng phó với biến đổi khí hậu, như: Công ước khung về ứng phó với biến đổi khí hậu của Liên Hợp quốc, Nghị định thư Kyoto về ứng phó với biến đổi khí hậu, Công ước về bảo vệ tầng ozon,.

Bởi vậy, nghiên cứu, hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm không khí là một đòi hỏi cấp thiết. Mặt khác, Nhà nước ta là Nhà nước của dân, do dân và vì dân, nhân dân nộp thuế để nuôi Nhà nước. Nhà nước có rất nhiều trách nhiệm trong đó có việc phải kiểm soát các mặt trái của kinh tế thị trường (phát triển lệch lạc), trong cái lệch lạc đó là việc ngăn chặn các hành vi làm ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm môi trường không khí là rất quan trọng. Nhà nước phải đảm bảo môi trường sống trong lành an toàn, lành mạnh nhằm đảm bảo quyền lợi về tự nhiên của con người, và để thực hiện được điều này, Nhà nước phải sử dụng pháp luật.

Ngoài ra, qua tổng quan các tài liệu nghiên cứu ở Việt Nam chưa có một công trình khoa học nào nghiên cứu một cách có hệ thống, bài bản liên quan trực tiếp đến pháp luật về kiểm soát ô nhiễm không khí. Do vậy, tác giả lựa chọn chủ đề “Pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí ở Việt Nam” là đề tài nghiên cứu sinh của mình. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án nhằm làm sáng tỏ các vấn đề lý luận, pháp lý và thực tiễn về pháp luật kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí ở Việt Nam.

Từ đó đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách, pháp luật về kiểm soát ô nhiễm không khí, góp phần bảo vệ sức khỏe nhân dân, bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục tiêu nghiên cứu trên, đề tài tập trung vào các nhiệm vụ nghiên cứu sau: 2 - Phân tích nhận thức lý luận về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí, pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí: khái niệm, đặc điểm, phân loại, vai trò; mục đích của kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí, chủ thể kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí, đối tượng kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí, công cụ kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí, nội dung kiểm soát ô nhiệm môi trường không khí; tiêu chí của điều chỉnh pháp luật về kiểm soát ô nhiễm mô trường không khí; - Phân tích các quy định pháp luật hiện hành về kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam và chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế đó; - Phân tích thực tiễn thực hiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí ở Việt Nam hiện nay; - Kiến nghị nhằm xây dựng, hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam trong điều kiện mới. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án - Về đối tượng nghiên cứu của đề tài luận án chủ yếu là các quy định pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí được ghi nhận trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 và các văn bản pháp lý liên quan khác. Bên cạnh đó, tác giả cũng có sự quan tâm thích đáng đến việc nghiên cứu các quan điểm, lý thuyết khoa học về kiểm soát ô nhiễm môi trường nói chung, môi trường không khí nói riêng cũng như một số các quy định pháp luật quốc tế và một số nước trên thế giới về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí.

- Về phạm vi nghiên cứu của đề tài, tập trung nghiên cứu những vấn đề lý luận, pháp lý và thực tiễn xoanh quanh pháp luật kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí. Không gian nghiên cứu của đề tài luận án là Việt Nam và thời gian nghiên cứu ở thời điểm hiện nay. Trong quá trình nghiên cứu để có những đánh giá mang tính toàn diện về chủ đề nghiên cứu, nghiên cứu sinh sẽ có sự quan tâm thích đáng đến pháp luật của một số nước trên thế giới về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí cũng như các cam kết khu vực, quốc tế liên quan đến vấn đề này. Bên cạnh đó, luận án cũng nghiên cứu về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí trong mối quan hệ với ứng phó, thích nghi với biến đổi khí hậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/kiem-soat-o-nhiem-khong-khi-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học: Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí tại Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp pháp lý hiệu quả, bền vững.

Luận án "Kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Môi trường. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm soát ô nhiễm không khí ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter