Luận án TS: J.S. Mill về tự do và ý nghĩa thực hiện quyền con người VN

Triết học John Stuart Mill về tự do cá nhân và quyền con người được nghiên cứu sâu tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Triết học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nền tảng triết học tự do của John Stuart Mill

Triết học tự do của John Stuart Mill là một trong những cột mốc quan trọng của Chủ nghĩa tự do cổ điển. Tư tưởng của ông định hình cách hiểu về tự do và quyền con người. Mill phát triển lý thuyết của mình trong bối cảnh nước Anh thế kỷ XIX. Thời kỳ này chứng kiến nhiều biến động kinh tế, xã hội và chính trị. Sự phát triển công nghiệp hóa tạo ra nhiều vấn đề mới. Mill tìm kiếm giải pháp cho sự phát triển bền vững của xã hội. Quan điểm của ông không chỉ kế thừa mà còn vượt xa các nhà tư tưởng trước đó. Triết lý tự do của Mill trở thành kim chỉ nam cho nhiều phong trào đấu tranh nhân quyền. Nó tiếp tục có ảnh hưởng sâu rộng đến ngày nay.

1.1. Bối cảnh hình thành triết lý tự do ở Anh thế kỷ XIX

Nước Anh thế kỷ XIX là trung tâm của Cách mạng Công nghiệp. Kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng cũng tạo ra bất bình đẳng. Xã hội đối mặt với các vấn đề lao động, đô thị hóa. Tầng lớp trung lưu mới nổi đòi hỏi quyền lực chính trị lớn hơn. Tình hình chính trị có sự chuyển dịch dần sang dân chủ đại nghị. Những yếu tố này tạo điều kiện cho tư tưởng tự do nở rộ. John Stuart Mill là người chứng kiến và phân tích sâu sắc các vấn đề đó. Ông phản ánh các thách thức của thời đại. Triết học của ông ra đời để giải quyết các mâu thuẫn xã hội.

1.2. Ảnh hưởng từ chủ nghĩa vị lợi và tự do cổ điển

Triết học của Mill kế thừa Chủ nghĩa vị lợi từ Jeremy Bentham. Nguyên tắc vị lợi nhấn mạnh hạnh phúc lớn nhất cho số đông. Tuy nhiên, Mill điều chỉnh để bảo vệ tự do cá nhân khỏi sự áp đặt của đa số. Ông cũng chịu ảnh hưởng lớn từ Wilhelm von Humboldt. Tư tưởng của Humboldt về sự phát triển toàn diện mọi năng lực cá nhân là nền tảng. Các quan điểm này định hình Chủ nghĩa tự do cổ điển của Mill. Mill tổng hợp và phát triển các ý tưởng này. Ông xây dựng một hệ thống triết học tự do chặt chẽ. Điều này giúp củng cố vị thế của triết học tự do trên thế giới.

II.John Stuart Mill Tự do cá nhân và Nguyên tắc tổn hại

Triết học của John Stuart Mill tập trung vào việc bảo vệ tự do cá nhân. Ông coi đây là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của mỗi người. Các quyền tự do dân sự được Mill đặc biệt nhấn mạnh. Chúng bao gồm tự do tư tưởng, tự do ngôn luận. Tự do tín ngưỡng và tự do sở thích cũng rất quan trọng. Mill thiết lập một giới hạn rõ ràng cho sự can thiệp của xã hội vào đời sống cá nhân. Đó là Nguyên tắc tổn hại. Nguyên tắc này là kim chỉ nam cho mọi hành động của nhà nước. Nó đảm bảo cá nhân không bị áp đặt vô lý. Triết lý này đặt nền móng cho nhiều luật pháp về quyền con người hiện đại.

2.1. Khái niệm tự do cá nhân và các quyền cơ bản

John Stuart Mill định nghĩa tự do cá nhân là khả năng sống theo ý muốn. Điều này không gây hại cho người khác. Tự do là sự tự chủ trong các vấn đề liên quan đến bản thân. Các quyền cơ bản bao gồm tự do tư tưởng. Tự do ngôn luận là không thể thiếu. Tự do tín ngưỡng và tôn giáo cũng được bảo vệ. Tự do sở thích và đặt kế hoạch cho cuộc sống là cốt lõi. Mục tiêu là phát triển toàn diện bản thân. Mill tin rằng cá nhân phải được tự do lựa chọn. Điều này mới tạo nên một xã hội tiến bộ.

2.2. Nguyên tắc tổn hại Giới hạn của sự can thiệp nhà nước

Nguyên tắc tổn hại là cốt lõi triết lý của Mill. Xã hội chỉ có quyền can thiệp vào hành vi cá nhân. Điều này xảy ra khi hành vi đó gây hại cho người khác. Tự do cá nhân không bị giới hạn bởi ý muốn của đa số. Nhà nước không được ép buộc công dân làm những điều họ không muốn. Sự can thiệp phải có lý do chính đáng và minh bạch. Nguyên tắc này bảo vệ cá nhân khỏi sự áp đặt. Nó ngăn chặn sự chuyên chế của số đông. Đây là yếu tố quan trọng trong bảo vệ quyền con người.

III.Triết học tự do ngôn luận và chống bạo lực đa số

John Stuart Mill là người bảo vệ mạnh mẽ tự do ngôn luận và tự do tư tưởng. Ông tin rằng việc cấm đoán bất kỳ ý kiến nào cũng là sai lầm. Ngay cả ý kiến sai lầm cũng chứa đựng một phần chân lý. Sự tranh luận mở thúc đẩy tiến bộ tri thức. Mill cũng đặc biệt cảnh báo về nguy cơ "bạo lực của đa số". Đây là sự áp đặt ý chí số đông lên các cá nhân hoặc nhóm thiểu số. Tình trạng này có thể làm tê liệt sự đa dạng và sáng tạo. Triết học của Mill cung cấp cơ sở để chống lại các hình thức áp bức tinh thần. Nó bảo vệ quyền được khác biệt của mỗi người. Điều này rất quan trọng trong mọi xã hội dân chủ.

3.1. Tầm quan trọng của tự do tư tưởng và tự do ngôn luận

Mill khẳng định tầm quan trọng sống còn của tự do tư tưởng. Tự do ngôn luận là phương tiện để bày tỏ tư tưởng. Ông cho rằng mọi ý kiến, dù đúng hay sai, đều có giá trị. Cấm đoán ý kiến là tước đoạt lợi ích nhân loại. Nếu ý kiến đúng, chúng ta mất cơ hội học hỏi chân lý. Nếu ý kiến sai, chúng ta mất cơ hội làm rõ chân lý bằng cách bác bỏ nó. Sự tranh luận mở giúp kiểm tra và cải thiện niềm tin. Xã hội phát triển nhờ sự đa dạng của các quan điểm.

3.2. Nguy cơ bạo lực của đa số đối với cá nhân

Mill cảnh báo về "bạo lực của đa số". Đây không chỉ là sự đàn áp của nhà nước. Nó còn là áp lực xã hội từ số đông. Áp lực này có thể buộc cá nhân phải tuân thủ. Nó triệt tiêu sự độc đáo và sáng tạo. Sự ép buộc này nguy hiểm hơn sự đàn áp bằng vũ lực. Nó khiến con người mất đi tính cá nhân. Xã hội cần các cơ chế bảo vệ quyền của thiểu số. Dân chủ không chỉ là quyền lực của đa số. Nó còn là sự tôn trọng quyền lợi của mỗi cá nhân. Điều này củng cố nền tảng quyền con người.

IV.S

Triết học của J.S. Mill đã đóng góp to lớn vào việc bảo vệ quyền con người. Ông đặt nền móng cho các quyền tự do dân sự hiện đại. Tư tưởng của ông về tự do cá nhân và dân chủ chính trị vẫn còn nguyên giá trị. Mill cũng nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc nâng cao năng lực dân chủ. Tuy nhiên, quan điểm của Mill cũng có những hạn chế nhất định. Một số lập luận của ông về các dân tộc thuộc địa bị chỉ trích. Tính nhất quán trong một số khía cạnh cũng bị đặt dấu hỏi. Việc nhìn nhận cả giá trị và hạn chế giúp hiểu rõ hơn tầm ảnh hưởng của ông.

4.1. Đóng góp về quyền tự do cá nhân và dân chủ chính trị

Triết học của Mill đặt nền móng vững chắc cho quyền con người hiện đại. Ông khẳng định giá trị vô hạn của tự do cá nhân. Các quyền tự do dân sự được Mill bảo vệ mạnh mẽ. Quan điểm của ông về dân chủ chính trị cũng có giá trị. Mill ủng hộ hệ thống đại nghị. Ông nhấn mạnh vai trò của giáo dục công dân. Điều này nhằm nâng cao năng lực dân chủ của người dân. Tư tưởng về giải phóng phụ nữ của ông cũng rất cấp tiến. Các đóng góp này định hình tư duy về xã hội công bằng.

4.2. Hạn chế và tranh cãi trong quan điểm của Mill

Mill có những hạn chế nhất định trong triết học của mình. Ông không hoàn toàn bảo vệ sự bình đẳng của các dân tộc thuộc địa. Quan điểm này gây tranh cãi gay gắt. Một số nhà phê bình chỉ ra tính chủ quan và thiếu nhất quán. Mill đôi khi bị cho là hạ thấp vai trò của quần chúng nhân dân. Những hạn chế này cần được nhìn nhận một cách khách quan. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của triết học tự do vẫn rất lớn. Các học giả hiện đại vẫn tiếp tục phân tích, đánh giá.

V.Ứng dụng quan điểm Mill về quyền con người ở Việt Nam

Tư tưởng của John Stuart Mill về tự do và quyền con người có ý nghĩa lớn đối với Việt Nam. Việc nghiên cứu và ứng dụng các nguyên tắc của ông giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu trong bảo đảm quyền con người. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần giải quyết. Các bài học từ Mill có thể giúp tăng cường tự do cá nhân. Việc thúc đẩy tự do ngôn luận và chống lại "bạo lực đa số" là cần thiết. Nâng cao năng lực dân chủ của công dân là trọng tâm. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

5.1. Thực trạng bảo đảm quyền con người tại Việt Nam

Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu đáng kể trong bảo đảm quyền con người. Nhà nước bảo đảm các quyền bầu cử và ứng cử. Công dân có quyền tham gia quản lý Nhà nước và xã hội. Các quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và thông tin được ghi nhận. Quyền tự do hội họp và lập hội cũng đang phát triển. Tự do tín ngưỡng, tôn giáo được tôn trọng và bảo đảm. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong thực tiễn. Việc hoàn thiện cơ chế thực hiện các quyền này là cần thiết.

5.2. Bài học từ J.S. Mill cho việc thực hiện quyền con người

Triết học của J.S. Mill cung cấp nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Việc bảo vệ tự do cá nhân cần được tăng cường. Đảm bảo tự do ngôn luận, tự do tư tưởng là thiết yếu. Phòng chống nguy cơ "bạo lực đa số" là một nhiệm vụ quan trọng. Nâng cao năng lực dân chủ cho công dân qua giáo dục. Việt Nam có thể tham khảo quan điểm của Mill. Điều này giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việc thực hiện quyền con người sẽ ngày càng hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng xã hội công bằng, văn minh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan điểm của john stuart mill về tự do và ý nghĩa của nó đối với việc thực hiện quyền con người

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ XIÊM QUAN ĐIỂM JOHN STUART MILL VỀ TỰ DO VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ ĐỐI VỚI VIỆC THỰC HIỆN QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Triết học Mã số: 9229001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Đặng Hữu Toàn PGS. Tƣờng Duy Kiên HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Hữu Toàn và PGS.

Tường Duy Kiên, có kế thừa một số kết quả liên quan đã được công bố. Các số liệu, tài liệu trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Hội đồng khoa học về luận án của mình. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn những người thân yêu trong gia đình đã luôn gần gũi, chia sẻ, cảm thông và động viên kịp thời để tôi có thể tập trung mọi nguồn lực cho việc hoàn thành chương trình học của mình.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể cán bộ hướng dẫn: PGS. Đặng Hữu Toàn và PGS.TS Tường Duy Kiên; Ban Giám đốc Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Khoa Triết học và các nhà khoa học tham gia đào tạo NCS khóa 2015 - 2018 đã giúp đỡ tận tình, đã truyền cho tôi ngọn lửa đam mê nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, tôi xin được cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã nhiệt tình tiếp sức và tạo thuận lợi để hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Kết cấu của luận án. 6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.

Những công trình nghiên cứu về điều kiện và tiền đề hình thành triết học của J. Những công trình nghiên cứu về quan điểm của J.Mill về tự do. Những công trình nghiên cứu về ý nghĩa quan điểm của J.Mill về tự do đối với việc thực hiện quyền con người ở Việt Nam hiện nay. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu.

21 Chƣơng 1: ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH TRIẾT HỌC VỀ TỰ DO CỦA JOHN STUART MILL. Điều kiện lịch sử hình thành quan điểm về tự do trong triết học J. Tình hình kinh tế nước Anh trong thế kỷ XIX. Đặc điểm xã hội nước Anh trong thế kỷ XIX.

Tình hình chính trị nước Anh thế kỷ XIX. Tiền đề lý luận hình thành quan điểm về tự do trong triết học J. Triết học lý thuyết của J. Quan điểm triết học về tự do và lý luận nhận thức của J.

Nguyên tắc vị lợi của Jemery Bentham (1748 - 1832). Quan điểm của Wilhelm von Humboldt (1767 - 1853) về sự phát triển cao nhất, hài hòa nhất mọi năng lực của con người với tư cách mục tiêu của nhân loại. Triết học thực chứng của Auguste Comte (1798 - 1857). Học thuyết chính trị của Alexis de Tocqueville (1805–1859).

Quá trình hình thành và hoàn thiện quan điểm về tự do trong triết học J. Cuộc đời, sự nghiệp của J. Quá trình hình thành quan điểm về tự do trong triết học J. 61 Tiểu kết chương 1.

71 Chƣơng 2: NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN VỀ TỰ DO TRONG TRIẾT HỌC CỦA JOHN STUART MILL. Cách tiếp cận của J.Mill về tự do. Quan điểm của J.Mill về các quyền tự do dân sự (quyền tự do cá nhân). Tự do tư tưởng, tự do quan điểm và biểu đạt.

Tự do tín ngưỡng và tôn giáo. Tự do sở thích, tự do đặt kế hoạch cho cuộc sống. Quyền tự do của cá nhân trong mối quan hệ với xã hội. Quan điểm của J.Mill về cơ chế thực hiện quyền con người.

Hình thức chính thể lý tưởng bảo đảm thực hiện các quyền và tự do dân chủ về chính trị. Thể chế chính trị dân chủ và hình thức thực hiện dân chủ thông qua quyền bầu cử của công dân. Giá trị và hạn chế quan điểm của J.Mill về tự do. Giá trị quan điểm của J.Mill về tự do.

Giá trị tư tưởng của quan điểm về quyền tự do cá nhân. Giá trị tư tưởng của quan điểm về các quyền và tự do dân chủ về chính trị. Giá trị tư tưởng của quan điểm về giáo dục trong việc thực hiện quyền tự do cho người dân và mở rộng nền dân chủ. Giá trị tư tưởng của quan điểm về giải phóng phụ nữ.

Hạn chế trong quan điểm của J.Mill về tự do. Chủ trương đấu tranh cho quyền tự do của con người nhưng lại không bảo về sự bình đẳng của các dân tộc có quyền tự do, độc lập. Tính chủ quan và thiếu nhất quán trong quan điểm về tự do. Hạn chế từ lập trường giai cấp và từ việc hạ thấp vai trò của quần chúng nhân dân.

131 Tiểu kết chương 2. 133 Chƣơng 3: Ý NGHĨA QUAN ĐIỂM TRIẾT HỌC CỦA JOHN STUART MILL VỀ TỰ DO ĐỐI VỚI VIỆC THỰC HIỆN QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm về quyền con người trong thế giới đương đại. Khái niệm về quyền con người.

Lịch sử phát triển của tư tưởng nhân quyền. Thực trạng thực hiện quyền con người ở Việt Nam hiện nay nhìn từ quan điểm của J.Mill về quyền tự do con người. Nhà nước bảo đảm các quyền bầu cử, ứng cử và tham gia quản lý Nhà nước và xã hội. Nhà nước bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và thông tin.

Nhà nước bảo đảm quyền tự do hội họp và lập hội. Nhà nước bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Một số bài học rút ra về vấn đề quyền con người trong triết của J.Mill về tự do. Bài học về việc bảo đảm các quyền tự do cá nhân.

Bài học về việc xây dựng hình thức chính thể bảo đảm các quyền tham gia vào đời sống chính trị của người dân. Bài học về việc bảo đảm quyền bình đẳng giới. 171 Tiểu kết chương 3. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

180 CHÚ THÍCH. 181 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 188 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tự do là khát vọng, là niềm mơ ước muôn thuở của con người.

Đây cũng là vấn đề bản chất, cũng là một trong những đặc trưng quan trọng của chủ nghĩa xã hội.Mác đã khẳng định mục đích của Chủ nghĩa cộng sản là giải phóng con người, đem lại tự do cho con người và “tự do của mỗi người là điều kiện cho sự phát triển tự do của tất cả mọi người” [84, tr. Đem lại tự do cho con người để con người được tự do phát triển toàn diện. Theo đó, có thể nói, tự do là giá trị nhân văn quan trọng bậc nhất trong tư tưởng của các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác. Khi nào, ở đâu mà người ta quên mất vấn đề tự do, hạn chế tự do của con người nghĩa là đã vô tình rời bỏ mục tiêu xã hội chủ nghĩa.

Ở Việt Nam, tự do và độc lập là mục tiêu đấu tranh, là nguồn sức mạnh làm nên thắng lợi vĩ đại của cả dân tộc Việt Nam trong cách mạng giải phóng dân tộc. Trong bản “Tuyên ngôn độc lập” khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh rằng, chính dân tộc ta, bằng cuộc đấu tranh bền bỉ trong suốt 80 năm đã khôi phục được những quyền vốn có của con người, trong đó có tự do – những giá trị bị thực dân Pháp chà đạp nhân danh khai hóa văn minh. Lý tưởng “Tự do cho đồng bào tôi, độc lập cho Tổ quốc tôi” đã được Người khẳng định “đấy là tất cả những gì tôi muốn, đấy là tất cả những gì tôi hiểu” [127, tr. Tự do cho mỗi người và tự do cho cả cộng đồng dân tộc không chỉ là khẩu hiệu hành động của dân tộc Việt Nam, mà còn là nguồn cổ vũ lớn lao cho các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới đứng lên đấu tranh giành lại quyền tự do, độc lập cho dân tộc, quyền và những tự do cơ bản cho người dân.

Cuộc đấu tranh bảo vệ và phát triển quyền và những tự do cơ bản của con người là cuộc đấu tranh cho giá trị nhân văn, cho dân tộc phát triển. 2 Trong lịch sử tư tưởng nhân loại đã có nhiều tác gia bàn về vấn đề này, trong đó, tiêu biểu có J.Mill đã viết rất nhiều tác phẩm và gây được tiếng vang lớn. Trong đó, “Chính thể đại diện” (Representative government), “Bàn về tự do” (On Liberty) và “Thuyết vị lợi” (Utilitarianism) là những tác phẩm tiêu biểu của J.Mill trong bộ sách Những cuốn sách vĩ đại của thế giới phương Tây (Great Books Of The Western World , Encyclopedia Britanica, 1994).Mill đều toát lên nội dung chủ đạo: tự do của mỗi người tìm thấy giới hạn của mình trong tự do của người khác; đem lại sự tự do cho mỗi người để có được sự phồn vinh của tất cả mọi người và cuối cùng là nhằm có được sự tiến bộ xã hội. Ông nghiên cứu các quyền tự do dân sự và quyền tự do chính trị.

Những đóng góp tư tưởng của J.Mill để lại dấu ấn rõ rệt trong triết học phương Tây. Tuy nhiên, xét về mặt hạn chế, triết học của J.Mill đứng trên lập trường của giai cấp tư sản, là học thuyết bảo vệ trật tự xã hội của chủ nghĩa tư bản.Mill chưa thể đoạn tuyệt hẳn với một số hạn hẹp có tính lịch sử, nhưng điều đó không thể ngăn cản ông trở thành nhà tư tưởng dũng cảm, tiến bộ trong lịch sử tư tưởng triết học. Do đó, nghiên cứu tư tưởng triết học của ông là công việc nhằm chắt lọc những giá trị, tinh hoa văn hóa của nhân loại. Nghiên cứu những tư tưởng tiến bộ của J.Mill về tự do là một trong những định hướng đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Triết học John Stuart Mill về tự do cá nhân và quyền con người được nghiên cứu sâu tại Việt Nam.

Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter