Luận án TS: J.S. Mill về tự do và ý nghĩa thực hiện quyền con người VN
Triết học John Stuart Mill về tự do cá nhân và quyền con người được nghiên cứu sâu tại Việt Nam.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nền tảng triết học tự do của John Stuart Mill
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Xiêm
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nền tảng triết học tự do của John Stuart Mill
Triết học tự do của John Stuart Mill là một trong những cột mốc quan trọng của Chủ nghĩa tự do cổ điển. Tư tưởng của ông định hình cách hiểu về tự do và quyền con người. Mill phát triển lý thuyết của mình trong bối cảnh nước Anh thế kỷ XIX. Thời kỳ này chứng kiến nhiều biến động kinh tế, xã hội và chính trị. Sự phát triển công nghiệp hóa tạo ra nhiều vấn đề mới. Mill tìm kiếm giải pháp cho sự phát triển bền vững của xã hội. Quan điểm của ông không chỉ kế thừa mà còn vượt xa các nhà tư tưởng trước đó. Triết lý tự do của Mill trở thành kim chỉ nam cho nhiều phong trào đấu tranh nhân quyền. Nó tiếp tục có ảnh hưởng sâu rộng đến ngày nay.
1.1. Bối cảnh hình thành triết lý tự do ở Anh thế kỷ XIX
Nước Anh thế kỷ XIX là trung tâm của Cách mạng Công nghiệp. Kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng cũng tạo ra bất bình đẳng. Xã hội đối mặt với các vấn đề lao động, đô thị hóa. Tầng lớp trung lưu mới nổi đòi hỏi quyền lực chính trị lớn hơn. Tình hình chính trị có sự chuyển dịch dần sang dân chủ đại nghị. Những yếu tố này tạo điều kiện cho tư tưởng tự do nở rộ. John Stuart Mill là người chứng kiến và phân tích sâu sắc các vấn đề đó. Ông phản ánh các thách thức của thời đại. Triết học của ông ra đời để giải quyết các mâu thuẫn xã hội.
1.2. Ảnh hưởng từ chủ nghĩa vị lợi và tự do cổ điển
Triết học của Mill kế thừa Chủ nghĩa vị lợi từ Jeremy Bentham. Nguyên tắc vị lợi nhấn mạnh hạnh phúc lớn nhất cho số đông. Tuy nhiên, Mill điều chỉnh để bảo vệ tự do cá nhân khỏi sự áp đặt của đa số. Ông cũng chịu ảnh hưởng lớn từ Wilhelm von Humboldt. Tư tưởng của Humboldt về sự phát triển toàn diện mọi năng lực cá nhân là nền tảng. Các quan điểm này định hình Chủ nghĩa tự do cổ điển của Mill. Mill tổng hợp và phát triển các ý tưởng này. Ông xây dựng một hệ thống triết học tự do chặt chẽ. Điều này giúp củng cố vị thế của triết học tự do trên thế giới.
II.John Stuart Mill Tự do cá nhân và Nguyên tắc tổn hại
Triết học của John Stuart Mill tập trung vào việc bảo vệ tự do cá nhân. Ông coi đây là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của mỗi người. Các quyền tự do dân sự được Mill đặc biệt nhấn mạnh. Chúng bao gồm tự do tư tưởng, tự do ngôn luận. Tự do tín ngưỡng và tự do sở thích cũng rất quan trọng. Mill thiết lập một giới hạn rõ ràng cho sự can thiệp của xã hội vào đời sống cá nhân. Đó là Nguyên tắc tổn hại. Nguyên tắc này là kim chỉ nam cho mọi hành động của nhà nước. Nó đảm bảo cá nhân không bị áp đặt vô lý. Triết lý này đặt nền móng cho nhiều luật pháp về quyền con người hiện đại.
2.1. Khái niệm tự do cá nhân và các quyền cơ bản
John Stuart Mill định nghĩa tự do cá nhân là khả năng sống theo ý muốn. Điều này không gây hại cho người khác. Tự do là sự tự chủ trong các vấn đề liên quan đến bản thân. Các quyền cơ bản bao gồm tự do tư tưởng. Tự do ngôn luận là không thể thiếu. Tự do tín ngưỡng và tôn giáo cũng được bảo vệ. Tự do sở thích và đặt kế hoạch cho cuộc sống là cốt lõi. Mục tiêu là phát triển toàn diện bản thân. Mill tin rằng cá nhân phải được tự do lựa chọn. Điều này mới tạo nên một xã hội tiến bộ.
2.2. Nguyên tắc tổn hại Giới hạn của sự can thiệp nhà nước
Nguyên tắc tổn hại là cốt lõi triết lý của Mill. Xã hội chỉ có quyền can thiệp vào hành vi cá nhân. Điều này xảy ra khi hành vi đó gây hại cho người khác. Tự do cá nhân không bị giới hạn bởi ý muốn của đa số. Nhà nước không được ép buộc công dân làm những điều họ không muốn. Sự can thiệp phải có lý do chính đáng và minh bạch. Nguyên tắc này bảo vệ cá nhân khỏi sự áp đặt. Nó ngăn chặn sự chuyên chế của số đông. Đây là yếu tố quan trọng trong bảo vệ quyền con người.
III.Triết học tự do ngôn luận và chống bạo lực đa số
John Stuart Mill là người bảo vệ mạnh mẽ tự do ngôn luận và tự do tư tưởng. Ông tin rằng việc cấm đoán bất kỳ ý kiến nào cũng là sai lầm. Ngay cả ý kiến sai lầm cũng chứa đựng một phần chân lý. Sự tranh luận mở thúc đẩy tiến bộ tri thức. Mill cũng đặc biệt cảnh báo về nguy cơ "bạo lực của đa số". Đây là sự áp đặt ý chí số đông lên các cá nhân hoặc nhóm thiểu số. Tình trạng này có thể làm tê liệt sự đa dạng và sáng tạo. Triết học của Mill cung cấp cơ sở để chống lại các hình thức áp bức tinh thần. Nó bảo vệ quyền được khác biệt của mỗi người. Điều này rất quan trọng trong mọi xã hội dân chủ.
3.1. Tầm quan trọng của tự do tư tưởng và tự do ngôn luận
Mill khẳng định tầm quan trọng sống còn của tự do tư tưởng. Tự do ngôn luận là phương tiện để bày tỏ tư tưởng. Ông cho rằng mọi ý kiến, dù đúng hay sai, đều có giá trị. Cấm đoán ý kiến là tước đoạt lợi ích nhân loại. Nếu ý kiến đúng, chúng ta mất cơ hội học hỏi chân lý. Nếu ý kiến sai, chúng ta mất cơ hội làm rõ chân lý bằng cách bác bỏ nó. Sự tranh luận mở giúp kiểm tra và cải thiện niềm tin. Xã hội phát triển nhờ sự đa dạng của các quan điểm.
3.2. Nguy cơ bạo lực của đa số đối với cá nhân
Mill cảnh báo về "bạo lực của đa số". Đây không chỉ là sự đàn áp của nhà nước. Nó còn là áp lực xã hội từ số đông. Áp lực này có thể buộc cá nhân phải tuân thủ. Nó triệt tiêu sự độc đáo và sáng tạo. Sự ép buộc này nguy hiểm hơn sự đàn áp bằng vũ lực. Nó khiến con người mất đi tính cá nhân. Xã hội cần các cơ chế bảo vệ quyền của thiểu số. Dân chủ không chỉ là quyền lực của đa số. Nó còn là sự tôn trọng quyền lợi của mỗi cá nhân. Điều này củng cố nền tảng quyền con người.
IV.S
Triết học của J.S. Mill đã đóng góp to lớn vào việc bảo vệ quyền con người. Ông đặt nền móng cho các quyền tự do dân sự hiện đại. Tư tưởng của ông về tự do cá nhân và dân chủ chính trị vẫn còn nguyên giá trị. Mill cũng nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc nâng cao năng lực dân chủ. Tuy nhiên, quan điểm của Mill cũng có những hạn chế nhất định. Một số lập luận của ông về các dân tộc thuộc địa bị chỉ trích. Tính nhất quán trong một số khía cạnh cũng bị đặt dấu hỏi. Việc nhìn nhận cả giá trị và hạn chế giúp hiểu rõ hơn tầm ảnh hưởng của ông.
4.1. Đóng góp về quyền tự do cá nhân và dân chủ chính trị
Triết học của Mill đặt nền móng vững chắc cho quyền con người hiện đại. Ông khẳng định giá trị vô hạn của tự do cá nhân. Các quyền tự do dân sự được Mill bảo vệ mạnh mẽ. Quan điểm của ông về dân chủ chính trị cũng có giá trị. Mill ủng hộ hệ thống đại nghị. Ông nhấn mạnh vai trò của giáo dục công dân. Điều này nhằm nâng cao năng lực dân chủ của người dân. Tư tưởng về giải phóng phụ nữ của ông cũng rất cấp tiến. Các đóng góp này định hình tư duy về xã hội công bằng.
4.2. Hạn chế và tranh cãi trong quan điểm của Mill
Mill có những hạn chế nhất định trong triết học của mình. Ông không hoàn toàn bảo vệ sự bình đẳng của các dân tộc thuộc địa. Quan điểm này gây tranh cãi gay gắt. Một số nhà phê bình chỉ ra tính chủ quan và thiếu nhất quán. Mill đôi khi bị cho là hạ thấp vai trò của quần chúng nhân dân. Những hạn chế này cần được nhìn nhận một cách khách quan. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của triết học tự do vẫn rất lớn. Các học giả hiện đại vẫn tiếp tục phân tích, đánh giá.
V.Ứng dụng quan điểm Mill về quyền con người ở Việt Nam
Tư tưởng của John Stuart Mill về tự do và quyền con người có ý nghĩa lớn đối với Việt Nam. Việc nghiên cứu và ứng dụng các nguyên tắc của ông giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu trong bảo đảm quyền con người. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần giải quyết. Các bài học từ Mill có thể giúp tăng cường tự do cá nhân. Việc thúc đẩy tự do ngôn luận và chống lại "bạo lực đa số" là cần thiết. Nâng cao năng lực dân chủ của công dân là trọng tâm. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.
5.1. Thực trạng bảo đảm quyền con người tại Việt Nam
Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu đáng kể trong bảo đảm quyền con người. Nhà nước bảo đảm các quyền bầu cử và ứng cử. Công dân có quyền tham gia quản lý Nhà nước và xã hội. Các quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và thông tin được ghi nhận. Quyền tự do hội họp và lập hội cũng đang phát triển. Tự do tín ngưỡng, tôn giáo được tôn trọng và bảo đảm. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong thực tiễn. Việc hoàn thiện cơ chế thực hiện các quyền này là cần thiết.
5.2. Bài học từ J.S. Mill cho việc thực hiện quyền con người
Triết học của J.S. Mill cung cấp nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Việc bảo vệ tự do cá nhân cần được tăng cường. Đảm bảo tự do ngôn luận, tự do tư tưởng là thiết yếu. Phòng chống nguy cơ "bạo lực đa số" là một nhiệm vụ quan trọng. Nâng cao năng lực dân chủ cho công dân qua giáo dục. Việt Nam có thể tham khảo quan điểm của Mill. Điều này giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việc thực hiện quyền con người sẽ ngày càng hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng xã hội công bằng, văn minh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Quan điểm của John Stuart Mill về tự do và ý nghĩa của nó đối với việc thực hiện quyền con người ở Việt Nam hiện nay" (Mã số: 9229001) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Xiêm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Hữu Toàn và PGS. Tường Duy Kiên tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh năm 2019. Công trình đặt trong bối cảnh khoa học của công cuộc đổi mới tư duy lý luận, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng về nhân quyền tại Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi: sự thiếu vắng một công trình triết học hệ thống hóa toàn diện học thuyết tự do của John Stuart Mill (1806 - 1873) từ góc độ lý luận nhận thức, đạo đức học vị lợi đến triết học chính trị, nhằm đối sánh và rút ra giá trị tham chiếu cho việc thể chế hóa quyền con người tại một quốc gia đang phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Những điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội nào của nước Anh thế kỷ XIX và tiền đề tư tưởng nào (từ J. Locke, G. Berkeley, D. Hume đến J. Bentham) đã quy định bản chất và bước chuyển trong triết học tự do của J.S. Mill? (Giả thuyết H1: Triết học tự do của Mill là sự tích hợp giữa chủ nghĩa duy nghiệm, thuyết hiện tượng và thuyết vị lợi cải cách, phản ánh sự phát triển của chủ nghĩa tư bản công nghiệp Victoria).
- RQ2: Cấu trúc nội dung quyền tự do cá nhân, nguyên tắc tổn hại (Harm Principle) và mô hình chính thể đại diện của Mill chứa đựng những giá trị tiến bộ và giới hạn lịch sử nào? (Giả thuyết H2: Mill đã mở rộng tự do từ phạm trù tiêu cực sang tự do phát triển năng lực cá nhân nhưng bị giới hạn bởi lập trường giai cấp tư sản và quan điểm thực dân phụ hệ).
- RQ3: Những bài học triết học nào từ quan niệm tự do của Mill có thể vận dụng vào thực tiễn bảo đảm quyền dân sự, chính trị, bình đẳng giới và tự do tín ngưỡng ở Việt Nam hiện nay? (Giả thuyết H3: Tiếp thu có chọn lọc các hạt nhân hợp lý của Mill trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là cơ sở củng cố thực thi quyền con người và phản bác các luận điệu xuyên tạc).
Khung lý thuyết của công trình tích hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử, kết hợp hệ thống 33 tập toàn tập The Collected Works of John Stuart Mill do Đại học Toronto ấn hành. Phạm vi khảo sát trải dài từ các trước tác kinh điển (On Liberty 1859, Considerations on Representative Government 1861, Utilitarianism 1863) đến thực tiễn hiến định và pháp điển hóa quyền con người tại Việt Nam qua Hiến pháp năm 2013 và các luật chuyên ngành.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai nhánh nghiên cứu chính trên trường quốc tế và trong nước:
- Nhánh nghiên cứu quốc tế: Tại phương Tây, các công trình của John Skorupski (1998) trong The Cambridge Companion to Mill, Ben Eggleston và Dale Miller (2014) trong The Cambridge Companion to Utilitarianism tập trung khai thác tính nhất quán giữa đạo đức học vị lợi và nguyên tắc tự do. Đặc biệt, cuộc tranh luận kinh điển giữa hai trường phái: Isaiah Berlin (1969/2014) trong Four Essays on Liberty định vị Mill là người đặt nền móng cho "tự do tiêu cực" (negative liberty - quyền tự do hành động không bị cưỡng bức ngoại tại), đối lập với Michael Sandel (1998, 2009) trong Liberalism and the Limits of Justice và Justice: What's the Right Thing to Do? khi chỉ ra rằng việc Mill bảo vệ quyền cá nhân trên nền tảng tối đa hóa công lợi lâu dài đã tạo ra sự mâu thuẫn nội tại giữa quyền tự nhiên bất khả xâm phạm và tính toán vị lợi thuần túy.
- Nhánh nghiên cứu trong nước: Các công trình của Trần Văn Phòng, Đỗ Minh Hợp (2014), Ngô Thị Như (2012) khảo sát triết học chính trị của Mill ở mức độ khái lược lịch sử; các luận văn của Nguyễn Hải Hoàng (2008), Nguyễn Thị Thùy Linh (2012), Nguyễn Ánh Hồng Minh (2014) phân tích đơn lẻ từng tác phẩm mà chưa đặt học thuyết tự do trong chỉnh thể lý luận nhận thức duy cảm và mối liên hệ thực tiễn với quyền con người ở Việt Nam.
Luận án định vị chính xác vị trí nghiên cứu bằng việc bắc cầu giữa triết học chính trị phương Tây cận đại và thực tiễn nhân quyền Việt Nam. Điểm đột phá học thuật thể hiện qua việc so sánh với hai nghiên cứu quốc tế lớn: đối thoại với luận điểm của Isaiah Berlin để chứng minh Mill không chỉ dừng lại ở "tự do tiêu cực" mà đã tiệm cận "tự do tích cực" qua việc nhấn mạnh sự phát triển hài hòa năng lực bản thân (ảnh hưởng từ Wilhelm von Humboldt); đồng thời phản biện góc nhìn phê phán của Michael Sandel bằng việc chứng minh Mill đã định hình một thứ "chủ nghĩa vị lợi định tính" (qualitative utilitarianism), nơi phẩm giá con người và tự do tư tưởng được xếp vào bậc khoái lạc tinh thần cao cấp nhất.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ TIỀN ĐỀ KINH TẾ - XÃ HỘI NƯỚC ANH XIX │
│ (Cách mạng công nghiệp, Cải cách 1832/1867) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌──────────────────────▼───────────────────────┐
│ HỆ THỐNG TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN TRIẾT HỌC │
│ • J. Locke: Quyền tự nhiên & Khế ước xã hội │
│ • D. Hume, G. Berkeley: Duy nghiệm cảm giác │
│ • J. Bentham: Thuyết vị lợi định lượng │
│ • A. Tocqueville: Sự chuyên chế của đa số │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌──────────────────────▼───────────────────────┐
│ TRIẾT HỌC TỰ DO CỦA JOHN STUART MILL │
│ • Lý luận nhận thức: Thuyết hiện tượng │
│ • Đạo đức học: Thuyết vị lợi định tính │
│ • Nguyên tắc tự do & Nguyên tắc tổn hại │
│ • Chính trị: Chính thể đại diện dân chủ │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌──────────────────────▼───────────────────────┐
│ Ý NGHĨA ĐỐI VỚI THỰC HIỆN NHÂN QUYỀN TẠI VN │
│ • Bảo đảm tự do tư tưởng, ngôn luận, báo chí│
│ • Tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo│
│ • Thúc đẩy bình đẳng giới & tiến bộ xã hội │
│ • Hoàn thiện cơ chế Nhà nước pháp quyền │
└──────────────────────────────────────────────┘
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm sáng tỏ tính chất nhị nguyên và sự kế thừa có phê phán của Mill đối với các học thuyết tiền bối:
- Mở rộng Thuyết vị lợi của Jeremy Bentham: Bentham đặt nền móng trên nguyên lý số lượng khoái lạc qua câu châm ngôn kinh điển: "Tạo hóa đặt con người dưới sự cai trị của hai ông chúa tể là sướng và khổ. Chỉ có chúng mới cho chúng ta biết phải làm gì, cũng như quyết định chúng ta sẽ làm gì". Mill đã tạo ra một bước chuyển mô hình (paradigm shift) khi phân biệt chất lượng khoái lạc trí tuệ/đạo đức cao hơn khoái lạc cảm tính đơn thuần, khẳng định tự do cá nhân là điều kiện tiên quyết để đạt tới hạnh phúc đích thực của nhân loại.
- Kế thừa và biến đổi Thuyết quyền tự nhiên của John Locke: Khác với Locke vốn xây dựng quyền con người trên nền tảng luật tự nhiên bất biến, Mill biện hộ cho tự do cá nhân trên cơ sở lợi ích xã hội lâu dài và tính hữu ích tiến bộ.
- Phát triển lý thuyết dân chủ chống "chuyên chế của đa số" (Tyranny of the Majority): Kế thừa quan sát của Alexis de Tocqueville, Mill chỉ ra rằng áp lực đồng hóa của dư luận xã hội và sự chuyên chế tập thể nguy hiểm không kém bạo quyền phong kiến, từ đó đề xuất bảo vệ quyền của nhóm thiểu số: "không chính phủ nào được coi là dân chủ khi nó không chú ý đến sự bảo vệ dành cho thiểu số".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trụ cột triết học:
- Trụ cột nhận thức luận (Epistemology): Dựa trên Thuyết hiện tượng (Phenomenalism) của Mill: "Vật chất có thể được định nghĩa là một khả năng thường trực của cảm giác". Mọi chân lý đều phải kiểm chứng qua kinh nghiệm và tranh luận mở; do đó, tự do tư tưởng và biểu đạt là tất yếu để khám phá chân lý.
- Trụ cột đạo đức học (Ethics): Nguyên tắc tổn hại (The Harm Principle) đóng vai trò ranh giới phân định: cá nhân hoàn toàn độc lập tự chủ đối với thể xác và tinh thần của chính mình; quyền lực nhà nước hoặc cộng đồng chỉ được can thiệp vào tự do cá nhân khi và chỉ khi hành vi đó gây nguy hại đến quyền lợi của người khác.
- Trụ cột chính trị học (Political Philosophy): Mô hình chính thể đại diện kết hợp giữa phổ thông đầu phiếu và phát huy năng lực tinh hoa qua giáo dục, coi dân chủ vừa là phương thức quản trị, vừa là công cụ khai phóng tiềm năng công dân.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Luận án xác định rõ giới hạn lịch sử của mô hình này: chỉ áp dụng lý tưởng trong các xã hội đã đạt trình độ văn minh nhất định, bộc lộ tính chất thực dân khi Mill biện minh cho quyền cai trị áp đặt tại các thuộc địa như Ấn Độ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng cốt lõi. Thiết kế nghiên cứu theo hướng tiếp cận lịch sử - logic kết hợp phân tích văn bản chuyên sâu (textual analysis) và đối chiếu thực tiễn (comparative context analysis). Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được triển khai qua 3 tầng nấc:
- Tầng 1: Phân tích bối cảnh cấu trúc kinh tế - xã hội Anh thế kỷ XIX.
- Tầng 2: Hệ thống hóa hệ thống khái niệm, mệnh đề và logic nội tại trong tư tưởng triết học J.S. Mill.
- Tầng 3: Đối chiếu, thẩm định và rút ra các bài học mang tính quy luật cho thực tiễn nhân quyền Việt Nam đương đại.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu văn bản học và lịch sử tư tưởng tuân thủ nghiêm ngặt các bước:
- Thu thập và phân loại nguồn tư liệu gốc: Khai thác 33 tập toàn tập của Mill (The Collected Works of John Stuart Mill, Toronto University Press), các bản dịch tiếng Việt của các học giả uy tín (Nguyễn Văn Trọng, Bùi Nam Sơn) và các văn kiện Đại hội Đảng, Hiến pháp năm 2013, các báo cáo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam.
- Tam giác hóa nguồn tư liệu (Triangulation): Kết hợp giữa tư liệu triết học phương Tây, tác phẩm kinh điển Mác - Lênin (Tình cảnh của giai cấp lao động ở Anh của Ph.Ăngghen, Tình hình công nghiệp công xưởng của Anh của C.Mác) và thực tiễn pháp lý - xã hội Việt Nam.
- Phân tích so sánh - đối chiếu: Đối sánh quan niệm của Mill với các trường phái triết học đương thời (Chủ nghĩa duy nghiệm Anh, Chủ nghĩa thực chứng của Auguste Comte, Triết học cá biệt luận của Nikolai Berdyaev).
Data và phân tích
Luận án sử dụng phương pháp phân tích định tính chuyên sâu, kết hợp các dữ liệu lịch sử - thống kê chính xác để chứng minh tiền đề kinh tế - xã hội:
- Dữ liệu kinh tế công nghiệp Victoria: Dẫn chứng thành tựu triển lãm thế giới London 1851, nơi Anh chiếm hơn 2/3 sản lượng than, 1/2 sản lượng vải bông và sản lượng gang thép vượt tổng sản lượng toàn thế giới; hạ tầng với 2.200 dặm kênh đào, 1.800 dặm đường sông tàu chạy và mạng lưới đường sắt từ tuyến Liverpool - Manchester (1830) mở rộng ra toàn quốc.
- Dữ liệu thể chế và chính sách: Phân tích tác động của Luật Cải cách Nghị viện năm 1832 và 1867; số liệu quân viễn chinh Xipay 22,5 vạn người cùng các khoản nợ tài chính áp đặt lên Ấn Độ tăng từ 4 triệu lên 133 triệu bảng Anh.
- Dữ liệu pháp lý Việt Nam: Phân tích hệ thống các điều khoản trong Hiến pháp năm 2013 (Chương II về Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân) và các chỉ số bảo đảm bình đẳng giới, tự do tôn giáo.
| Chiều kích phân tích | Mô hình John Stuart Mill (Thế kỷ XIX) | Khung tiếp nhận & Vận dụng tại Việt Nam (Hiện nay) |
|---|---|---|
| Nền tảng triết học | Chủ nghĩa duy nghiệm, Thuyết vị lợi định tính | Chủ nghĩa duy vật biện chứng & lịch sử, Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| Động lực tự do | Tự chủ cá nhân, tìm kiếm hạnh phúc riêng biệt | Kết hợp hài hòa lợi ích cá nhân, tập thể và toàn xã hội |
| Ranh giới can thiệp | Nguyên tắc tổn hại (Harm Principle) | Giới hạn hiến định vì an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức |
| Cơ chế bảo đảm | Thể chế đại diện, bảo vệ quyền của nhóm thiểu số | Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đạt được 5 phát hiện then chốt có giá trị học thuật cao:
- Bản chất nhị nguyên trong nhận thức luận của Mill: Luận án chứng minh Mill đã dung hòa chủ nghĩa duy cảm của Berkeley, Hume với phương pháp quy nạp khoa học của Francis Bacon, định hình quan niệm rằng tự do không phải là ý niệm tiên nghiệm trừu tượng mà là kết quả của kinh nghiệm lịch sử và sự tiến hóa xã hội.
- Khái niệm tự do mang tính nhân bản sâu sắc: Mill xác lập luận điểm bất hủ về tự do cá nhân: "Chỉ có tự do xứng đáng với tên gọi ấy, ấy là tự do mưu cầu hạnh phúc riêng của ta theo cách riêng của ta, trong chừng mực ta không mưu toan xâm phạm đến hạnh phúc của người khác hoặc ngăn trở những nỗ lực của người khác đạt được hạnh phúc".
- Phát hiện về cơ chế kìm hãm tự do tinh thần phi bạo lực: Luận án chỉ ra đóng góp độc đáo của Mill khi phân tích sự áp chế của dư luận xã hội: "sự không khoan dung thuần tuý mang tính xã hội của chúng ta không giết chết một ai, không dứt bỏ được ý kiến nào, nhưng nó lại làm cho người ta phải ngụy trang các ý kiến hay tự kiềm chế không ráng tích cực truyền bá chúng".
- Tính tiên phong trong bình đẳng giới: Mill là một trong những triết gia phương Tây đầu tiên đòi quyền bầu cử và bình đẳng toàn diện cho phụ nữ (The Subjection of Women 1869), coi sự lệ thuộc của phụ nữ là rào cản lớn nhất đối với tiến bộ nhân loại.
- Vạch trần giới hạn giai cấp và thực dân: Luận án chứng minh một cách khách quan rằng học thuyết của Mill bộc lộ hạn chế lớn: bảo vệ tự do trong khuôn khổ trật tự tư sản, đánh giá thấp năng lực tự chủ của quần chúng lao động chưa qua đào tạo và ủng hộ chính sách cai trị gia trưởng của chủ nghĩa đế quốc đối với các dân tộc thuộc địa.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp hệ thống luận cứ triết học để làm phong phú thêm kho tàng lý luận về quyền con người ở Việt Nam; giúp phân định rõ ràng giữa tự do chân chính và chủ nghĩa tự do cực đoan vô chính phủ.
- Về mặt phương pháp luận: Xác lập mô hình phân tích tiếp biến văn hóa tư tưởng: tiếp thu các giá trị phổ quát của nhân loại về nhân quyền trên cơ sở lọc bỏ các yếu tố áp đặt tư sản.
- Về mặt chính sách và thực tiễn:
- Hoàn thiện thể chế dân chủ đại diện và dân chủ trực tiếp ở cấp cơ sở, bảo đảm thực thi hiệu quả cơ chế "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng".
- Nâng cao tính khoan dung văn hóa và đối thoại trong không gian học thuật, bảo đảm quyền tự do nghiên cứu khoa học, tự do tư tưởng trong khuôn khổ pháp luật.
- Tăng cường chính sách bình đẳng giới thực chất, bảo vệ quyền của các nhóm yếu thế trong quá trình chuyển đổi số và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Limitations và Future Research
Luận án nhận diện 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về nguồn tư liệu đối sánh trực tiếp: Do rào cản ngôn ngữ và điều kiện tiếp cận, việc khảo sát một số trước tác viết tay và thư từ trao đổi chưa xuất bản của Mill với Harriet Taylor Mill và Auguste Comte chủ yếu dựa trên các bản ấn hành gián tiếp.
- Phạm vi khảo cứu thực tiễn: Chưa thể định lượng hóa toàn diện tác động của các yếu tố kinh tế thị trường số hóa hiện đại đến sự chuyển biến của quyền riêng tư cá nhân - một khía cạnh mở rộng từ nguyên tắc tổn hại của Mill.
- Độ mở bối cảnh: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào phương diện triết học chính trị và đạo đức học, chưa đi sâu vào phân tích kinh tế chính trị học của Mill trong tác phẩm Principles of Political Economy.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa học thuyết tự do của Mill với quan điểm giải phóng con người trong triết học Mác sinh thái và chủ nghĩa hiện sinh thế kỷ XX.
- Nghiên cứu ứng dụng nguyên tắc tổn hại của Mill trong quản trị không gian mạng, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu cá nhân và tự do ngôn luận trên các nền tảng số tại Việt Nam.
- Khảo sát sự tiếp biến tư tưởng tự do của Mill trong phong trào Duy Tân và phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Á Đông đầu thế kỷ XX.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong hệ thống đào tạo cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Triết học, Lý luận Chính trị, Luật học và Quyền con người tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Đại học Quốc gia Hà Nội; dự kiến đóng góp vào các trích dẫn học thuật về lịch sử triết học phương Tây cận đại.
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận cho việc tiếp tục cụ thể hóa các quyền con người, quyền công dân theo tinh thần Hiến pháp 2013; hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng cơ chế phản biện xã hội, bảo vệ quyền của nhóm thiểu số và thúc đẩy bình đẳng giới.
- Lợi ích xã hội và đối ngoại: Cung cấp luận cứ khoa học sắc bén để đấu tranh, phản bác có hiệu quả các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề tự do, dân chủ, nhân quyền nhằm can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam; đồng thời khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc trong thực thi quyền con người.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Triết học/Luật học: Tiếp cận tài liệu tổng quan toàn diện, có hệ thống về tư tưởng John Stuart Mill với độ tin cậy học thuật cao và các phân tích văn bản sâu sắc.
- Các nhà hoạch định chính sách và Đại biểu dân cử: Nắm vững cơ chế vận hành của nền dân chủ đại diện, nguyên tắc bảo vệ quyền tự do cá nhân gắn liền với trách nhiệm xã hội để nâng cao chất lượng lập pháp và giám sát.
- Các cơ quan quản lý tư tưởng, báo chí và thông tin: Hiểu rõ bản chất của tự do tư tưởng, tự do ngôn luận và các ranh giới can thiệp hợp pháp nhằm định hướng dư luận xã hội lành mạnh.
- Các tổ chức chính trị - xã hội, Hội Phụ nữ: Vận dụng các luận điểm tiến bộ về bình đẳng giới của Mill để thiết kế các chương trình nâng cao năng lực cho phụ nữ trong kỷ nguyên mới.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã chứng minh thành công rằng học thuyết tự do của Mill không thuần túy là chủ nghĩa tự do cá nhân nguyên tử (atomistic individualism) mà là một hệ thống lý luận có tính hữu cơ, tích hợp biện chứng giữa lý luận nhận thức duy cảm (Thuyết hiện tượng), đạo đức học vị lợi định tính và triết học chính trị tiến bộ. -
Sự đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với công trình của Ngô Thị Như (2012) hay Nguyễn Hải Hoàng (2008), luận án này không dừng lại ở việc mô tả lịch sử tư tưởng mà đặt các văn bản của Mill vào ma trận phân tích 3 tầng: "Kinh tế công nghiệp Victoria - Cấu trúc logic nội tại - Thực tiễn thể chế hóa nhân quyền Việt Nam", sử dụng triệt để phương pháp tam giác hóa dữ liệu lý luận. -
Phát hiện gây bất ngờ nhất có bằng chứng xác thực?
Đó là phát hiện về việc Mill dù là nhà tư tưởng tự do vĩ đại nhưng vẫn không vượt qua được định kiến thực dân thời đại khi công khai bảo vệ cơ chế chuyên chế gia trưởng đối với các dân tộc thuộc địa trong Chương XVIII tác phẩm Considerations on Representative Government, xuất phát từ vị trí viên chức điều hành công ty Đông Ấn Anh của ông. -
Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol)?
Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích văn bản học chuẩn hóa gồm 3 bước: truy nguyên ngữ cảnh lịch sử xuất hiện thuật ngữ, đối chiếu cấu trúc logic qua các tác phẩm chính yếu và kiểm chứng tính tương thích khi chuyển giao vào hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Trọng tâm chuyển dịch sang nghiên cứu đạo đức học công nghệ và triết học pháp quyền số, cụ thể là kiểm định lại nguyên tắc tổn hại của Mill trong việc kiểm soát trí tuệ nhân tạo (AI) và bảo vệ tự do nhân phẩm con người trước thuật toán tự động hóa.
Kết luận
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Xiêm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Luận giải sâu sắc điều kiện lịch sử xã hội Anh thời Victoria và hệ thống tiền đề triết học định hình nên tư tưởng tự do của John Stuart Mill.
- Hệ thống hóa toàn diện các chiều kích tự do cá nhân: tự do tư tưởng, biểu đạt, lối sống, lập hội và cơ chế bảo đảm qua chính thể đại diện.
- Đánh giá khách quan, khoa học giá trị nhân văn tiến bộ cùng những hạn chế mang tính lịch sử và lập trường giai cấp của Mill.
- Rút ra 3 nhóm bài học triết học quan trọng đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền, mở rộng dân chủ và bảo đảm quyền con người tại Việt Nam.
- Mở ra 3 hướng tiếp cận mới: nghiên cứu nhân quyền từ triết học chính trị so sánh, ứng dụng đạo đức học vị lợi định tính trong quản trị công và chuyển đổi lý thuyết tự do cá nhân vào kỷ nguyên số. Công trình là một đóng góp học thuật nghiêm túc, khẳng định vị thế của triết học trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ XIÊM QUAN ĐIỂM JOHN STUART MILL VỀ TỰ DO VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ ĐỐI VỚI VIỆC THỰC HIỆN QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Triết học Mã số: 9229001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Đặng Hữu Toàn PGS. Tƣờng Duy Kiên HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Hữu Toàn và PGS.
Tường Duy Kiên, có kế thừa một số kết quả liên quan đã được công bố. Các số liệu, tài liệu trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Hội đồng khoa học về luận án của mình. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn những người thân yêu trong gia đình đã luôn gần gũi, chia sẻ, cảm thông và động viên kịp thời để tôi có thể tập trung mọi nguồn lực cho việc hoàn thành chương trình học của mình.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể cán bộ hướng dẫn: PGS. Đặng Hữu Toàn và PGS.TS Tường Duy Kiên; Ban Giám đốc Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Khoa Triết học và các nhà khoa học tham gia đào tạo NCS khóa 2015 - 2018 đã giúp đỡ tận tình, đã truyền cho tôi ngọn lửa đam mê nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, tôi xin được cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã nhiệt tình tiếp sức và tạo thuận lợi để hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Kết cấu của luận án. 6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
Những công trình nghiên cứu về điều kiện và tiền đề hình thành triết học của J. Những công trình nghiên cứu về quan điểm của J.Mill về tự do. Những công trình nghiên cứu về ý nghĩa quan điểm của J.Mill về tự do đối với việc thực hiện quyền con người ở Việt Nam hiện nay. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu.
21 Chƣơng 1: ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH TRIẾT HỌC VỀ TỰ DO CỦA JOHN STUART MILL. Điều kiện lịch sử hình thành quan điểm về tự do trong triết học J. Tình hình kinh tế nước Anh trong thế kỷ XIX. Đặc điểm xã hội nước Anh trong thế kỷ XIX.
Tình hình chính trị nước Anh thế kỷ XIX. Tiền đề lý luận hình thành quan điểm về tự do trong triết học J. Triết học lý thuyết của J. Quan điểm triết học về tự do và lý luận nhận thức của J.
Nguyên tắc vị lợi của Jemery Bentham (1748 - 1832). Quan điểm của Wilhelm von Humboldt (1767 - 1853) về sự phát triển cao nhất, hài hòa nhất mọi năng lực của con người với tư cách mục tiêu của nhân loại. Triết học thực chứng của Auguste Comte (1798 - 1857). Học thuyết chính trị của Alexis de Tocqueville (1805–1859).
Quá trình hình thành và hoàn thiện quan điểm về tự do trong triết học J. Cuộc đời, sự nghiệp của J. Quá trình hình thành quan điểm về tự do trong triết học J. 61 Tiểu kết chương 1.
71 Chƣơng 2: NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN VỀ TỰ DO TRONG TRIẾT HỌC CỦA JOHN STUART MILL. Cách tiếp cận của J.Mill về tự do. Quan điểm của J.Mill về các quyền tự do dân sự (quyền tự do cá nhân). Tự do tư tưởng, tự do quan điểm và biểu đạt.
Tự do tín ngưỡng và tôn giáo. Tự do sở thích, tự do đặt kế hoạch cho cuộc sống. Quyền tự do của cá nhân trong mối quan hệ với xã hội. Quan điểm của J.Mill về cơ chế thực hiện quyền con người.
Hình thức chính thể lý tưởng bảo đảm thực hiện các quyền và tự do dân chủ về chính trị. Thể chế chính trị dân chủ và hình thức thực hiện dân chủ thông qua quyền bầu cử của công dân. Giá trị và hạn chế quan điểm của J.Mill về tự do. Giá trị quan điểm của J.Mill về tự do.
Giá trị tư tưởng của quan điểm về quyền tự do cá nhân. Giá trị tư tưởng của quan điểm về các quyền và tự do dân chủ về chính trị. Giá trị tư tưởng của quan điểm về giáo dục trong việc thực hiện quyền tự do cho người dân và mở rộng nền dân chủ. Giá trị tư tưởng của quan điểm về giải phóng phụ nữ.
Hạn chế trong quan điểm của J.Mill về tự do. Chủ trương đấu tranh cho quyền tự do của con người nhưng lại không bảo về sự bình đẳng của các dân tộc có quyền tự do, độc lập. Tính chủ quan và thiếu nhất quán trong quan điểm về tự do. Hạn chế từ lập trường giai cấp và từ việc hạ thấp vai trò của quần chúng nhân dân.
131 Tiểu kết chương 2. 133 Chƣơng 3: Ý NGHĨA QUAN ĐIỂM TRIẾT HỌC CỦA JOHN STUART MILL VỀ TỰ DO ĐỐI VỚI VIỆC THỰC HIỆN QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm về quyền con người trong thế giới đương đại. Khái niệm về quyền con người.
Lịch sử phát triển của tư tưởng nhân quyền. Thực trạng thực hiện quyền con người ở Việt Nam hiện nay nhìn từ quan điểm của J.Mill về quyền tự do con người. Nhà nước bảo đảm các quyền bầu cử, ứng cử và tham gia quản lý Nhà nước và xã hội. Nhà nước bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và thông tin.
Nhà nước bảo đảm quyền tự do hội họp và lập hội. Nhà nước bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Một số bài học rút ra về vấn đề quyền con người trong triết của J.Mill về tự do. Bài học về việc bảo đảm các quyền tự do cá nhân.
Bài học về việc xây dựng hình thức chính thể bảo đảm các quyền tham gia vào đời sống chính trị của người dân. Bài học về việc bảo đảm quyền bình đẳng giới. 171 Tiểu kết chương 3. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
180 CHÚ THÍCH. 181 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 188 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tự do là khát vọng, là niềm mơ ước muôn thuở của con người.
Đây cũng là vấn đề bản chất, cũng là một trong những đặc trưng quan trọng của chủ nghĩa xã hội.Mác đã khẳng định mục đích của Chủ nghĩa cộng sản là giải phóng con người, đem lại tự do cho con người và “tự do của mỗi người là điều kiện cho sự phát triển tự do của tất cả mọi người” [84, tr. Đem lại tự do cho con người để con người được tự do phát triển toàn diện. Theo đó, có thể nói, tự do là giá trị nhân văn quan trọng bậc nhất trong tư tưởng của các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác. Khi nào, ở đâu mà người ta quên mất vấn đề tự do, hạn chế tự do của con người nghĩa là đã vô tình rời bỏ mục tiêu xã hội chủ nghĩa.
Ở Việt Nam, tự do và độc lập là mục tiêu đấu tranh, là nguồn sức mạnh làm nên thắng lợi vĩ đại của cả dân tộc Việt Nam trong cách mạng giải phóng dân tộc. Trong bản “Tuyên ngôn độc lập” khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh rằng, chính dân tộc ta, bằng cuộc đấu tranh bền bỉ trong suốt 80 năm đã khôi phục được những quyền vốn có của con người, trong đó có tự do – những giá trị bị thực dân Pháp chà đạp nhân danh khai hóa văn minh. Lý tưởng “Tự do cho đồng bào tôi, độc lập cho Tổ quốc tôi” đã được Người khẳng định “đấy là tất cả những gì tôi muốn, đấy là tất cả những gì tôi hiểu” [127, tr. Tự do cho mỗi người và tự do cho cả cộng đồng dân tộc không chỉ là khẩu hiệu hành động của dân tộc Việt Nam, mà còn là nguồn cổ vũ lớn lao cho các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới đứng lên đấu tranh giành lại quyền tự do, độc lập cho dân tộc, quyền và những tự do cơ bản cho người dân.
Cuộc đấu tranh bảo vệ và phát triển quyền và những tự do cơ bản của con người là cuộc đấu tranh cho giá trị nhân văn, cho dân tộc phát triển. 2 Trong lịch sử tư tưởng nhân loại đã có nhiều tác gia bàn về vấn đề này, trong đó, tiêu biểu có J.Mill đã viết rất nhiều tác phẩm và gây được tiếng vang lớn. Trong đó, “Chính thể đại diện” (Representative government), “Bàn về tự do” (On Liberty) và “Thuyết vị lợi” (Utilitarianism) là những tác phẩm tiêu biểu của J.Mill trong bộ sách Những cuốn sách vĩ đại của thế giới phương Tây (Great Books Of The Western World , Encyclopedia Britanica, 1994).Mill đều toát lên nội dung chủ đạo: tự do của mỗi người tìm thấy giới hạn của mình trong tự do của người khác; đem lại sự tự do cho mỗi người để có được sự phồn vinh của tất cả mọi người và cuối cùng là nhằm có được sự tiến bộ xã hội. Ông nghiên cứu các quyền tự do dân sự và quyền tự do chính trị.
Những đóng góp tư tưởng của J.Mill để lại dấu ấn rõ rệt trong triết học phương Tây. Tuy nhiên, xét về mặt hạn chế, triết học của J.Mill đứng trên lập trường của giai cấp tư sản, là học thuyết bảo vệ trật tự xã hội của chủ nghĩa tư bản.Mill chưa thể đoạn tuyệt hẳn với một số hạn hẹp có tính lịch sử, nhưng điều đó không thể ngăn cản ông trở thành nhà tư tưởng dũng cảm, tiến bộ trong lịch sử tư tưởng triết học. Do đó, nghiên cứu tư tưởng triết học của ông là công việc nhằm chắt lọc những giá trị, tinh hoa văn hóa của nhân loại. Nghiên cứu những tư tưởng tiến bộ của J.Mill về tự do là một trong những định hướng đó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Xiêm (2019). Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/john-stuart-mill-tu-do-quyen-con-nguoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Triết học John Stuart Mill về tự do cá nhân và quyền con người được nghiên cứu sâu tại Việt Nam.
Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Triết học J.S. Mill về tự do và quyền con người ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.