Luận án tiến sĩ luật học: Hợp đồng dịch vụ theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành - Lý luận và thực tiễn
Luận án nghiên cứu hợp đồng dịch vụ theo pháp luật dân sự Việt Nam, lý luận và thực tiễn.
Luật Dân sự và Luật Tố tụng Dân sự
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
258
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Hợp đồng Dịch vụ theo BLDS Việt Nam
- Số trang:
- 258 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Dân sự và Luật Tố tụng Dân sự
- Tác giả:
- Kiểu Thị Thùy Linh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Hợp đồng Dịch vụ theo BLDS Việt Nam
Hợp đồng dịch vụ đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế Việt Nam. Sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực dịch vụ làm tăng tầm quan trọng của các quy định pháp luật. Bộ luật Dân sự 2015 là khung pháp lý chính yếu điều chỉnh các quan hệ này. Hiểu rõ các quy định về hợp đồng dịch vụ giúp các bên tham gia giao dịch an toàn, hiệu quả. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hợp đồng dịch vụ. Nó bao gồm khái niệm, đặc điểm, phân loại. Đồng thời, tài liệu phân tích sâu các vấn đề lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là làm rõ cơ sở pháp lý và áp dụng trong thực tế. Từ đó, góp phần hoàn thiện pháp luật về hợp đồng dịch vụ tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm và đặc điểm hợp đồng dịch vụ
Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên. Bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ. Bên sử dụng phải trả thù lao. Đối tượng của hợp đồng là công việc có thể thực hiện được, không vi phạm pháp luật, đạo đức xã hội. Công việc này không tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể. Đặc điểm nổi bật của hợp đồng dịch vụ là tính phi vật thể của đối tượng. Dịch vụ thường gắn liền với chủ thể thực hiện. Quá trình cung ứng và sử dụng dịch vụ diễn ra đồng thời. Hợp đồng dịch vụ cũng mang tính song vụ, đền bù. Các bên đều có quyền và nghĩa vụ đối ứng. Yếu tố tin cậy giữa các bên rất quan trọng.
1.2. Phân loại và phân biệt hợp đồng dịch vụ
Hợp đồng dịch vụ có thể phân loại theo nhiều tiêu chí. Ví dụ, phân loại theo tính chất công việc hoặc thời gian thực hiện. Việc phân loại giúp áp dụng đúng quy định pháp luật. Phân biệt hợp đồng dịch vụ với các loại hợp đồng khác là cần thiết. Ví dụ, hợp đồng dịch vụ khác với hợp đồng gia công hay hợp đồng lao động. Hợp đồng gia công tạo ra sản phẩm vật chất. Hợp đồng lao động thiết lập quan hệ phụ thuộc. Sự phân biệt rõ ràng giúp tránh nhầm lẫn trong quá trình xác lập, thực hiện hợp đồng. Nó cũng quan trọng khi giải quyết tranh chấp.
II. Chủ thể Đối tượng và Giá Hợp đồng Dịch vụ
Việc xác định đúng chủ thể, đối tượng và giá là nền tảng của hợp đồng dịch vụ. Các yếu tố này quyết định hiệu lực pháp lý của hợp đồng. Chúng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ các bên. Các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 đã làm rõ các vấn đề này. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại nhiều vướng mắc. Việc hiểu sâu sắc giúp các bên tránh rủi ro pháp lý. Đồng thời, nó tăng cường tính minh bạch, công bằng trong giao dịch dịch vụ. Nắm vững các nguyên tắc cơ bản giúp hợp đồng được thiết lập chặt chẽ.
2.1. Chủ thể giao kết hợp đồng dịch vụ
Chủ thể của hợp đồng dịch vụ bao gồm bên cung ứng dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ. Các chủ thể này phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Cá nhân, pháp nhân hoặc các chủ thể khác có thể là bên cung ứng hoặc bên sử dụng. Bên cung ứng dịch vụ cam kết thực hiện công việc. Bên sử dụng dịch vụ cam kết nhận dịch vụ và trả thù lao. Việc xác định rõ ràng tư cách pháp lý của các bên đảm bảo hợp đồng có hiệu lực. Nó tránh những tranh chấp không đáng có về sau.
2.2. Đối tượng và giá thù lao dịch vụ
Đối tượng của hợp đồng dịch vụ là chính công việc mà bên cung ứng dịch vụ thực hiện. Công việc này phải hợp pháp, có khả năng thực hiện được. Nó không tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể. Giá dịch vụ là khoản thù lao mà bên sử dụng dịch vụ trả cho bên cung ứng. Thù lao dịch vụ có thể được thỏa thuận cụ thể. Hoặc, nó có thể được xác định theo giá thị trường, giá quy định của pháp luật. Việc xác định rõ giá cả và phương thức thanh toán là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên. BLDS 2015 cung cấp căn cứ để xác định giá dịch vụ khi các bên không có thỏa thuận.
III. Nghĩa vụ Quyền của các Bên trong Hợp đồng Dịch vụ
Mỗi bên trong hợp đồng dịch vụ đều có những quyền và nghĩa vụ riêng. Các quyền và nghĩa vụ này được pháp luật quy định. Chúng cũng được các bên thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng. Việc thực hiện đúng các nghĩa vụ và tôn trọng quyền của nhau là cơ sở. Nó duy trì mối quan hệ hợp tác và đảm bảo sự thành công của giao dịch. Bộ luật Dân sự 2015 đã quy định chi tiết về vấn đề này. Các quy định giúp xác định rõ trách nhiệm và lợi ích của từng bên. Từ đó, tạo ra khuôn khổ pháp lý vững chắc cho việc thực hiện hợp đồng dịch vụ.
3.1. Nghĩa vụ bên cung ứng dịch vụ
Bên cung ứng dịch vụ có nhiều nghĩa vụ quan trọng. Đầu tiên, bên cung ứng phải thực hiện công việc đúng chất lượng. Việc thực hiện phải tuân thủ đúng thời hạn thực hiện dịch vụ đã thỏa thuận. Bên cung ứng phải thực hiện công việc với sự cẩn trọng cần thiết. Bên cung ứng cần bảo quản tài liệu, phương tiện được giao. Bên cung ứng phải thông báo kịp thời cho bên sử dụng dịch vụ. Thông báo về các vấn đề phát sinh ảnh hưởng đến việc thực hiện. Bên cung ứng không được tiết lộ thông tin bí mật của bên sử dụng. Các nghĩa vụ này đảm bảo dịch vụ được cung cấp một cách chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
3.2. Quyền lợi bên sử dụng dịch vụ
Bên sử dụng dịch vụ có quyền yêu cầu bên cung ứng thực hiện đúng cam kết. Quyền lợi bao gồm chất lượng, thời gian, và các điều khoản khác. Bên sử dụng có quyền giám sát việc thực hiện dịch vụ. Bên sử dụng có quyền cung cấp ý kiến phản hồi. Bên sử dụng có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Yêu cầu này khi bên cung ứng vi phạm hợp đồng dịch vụ. Bên sử dụng cũng có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng. Quyền này theo quy định của pháp luật hoặc thỏa thuận. Đồng thời, bên sử dụng có nghĩa vụ thanh toán thù lao dịch vụ đầy đủ, đúng hạn.
3.3. Thời hạn và thực hiện hợp đồng
Thời hạn thực hiện dịch vụ là một điều khoản quan trọng. Nó cần được xác định rõ trong hợp đồng. Các bên phải tuân thủ thời hạn đã thỏa thuận. Bên cung ứng phải bắt đầu và hoàn thành dịch vụ đúng hẹn. Nếu không có thỏa thuận, thời hạn sẽ theo quy định của pháp luật. Hoặc nó sẽ theo tập quán. Việc thực hiện hợp đồng phải đảm bảo sự hợp tác. Hai bên cần cung cấp thông tin, hỗ trợ cần thiết cho nhau. Kết quả dịch vụ phải được nghiệm thu. Quá trình này đảm bảo dịch vụ đạt yêu cầu và hoàn thành.
IV. Chấm dứt Vi phạm và Bồi thường Hợp đồng Dịch vụ
Trong quá trình thực hiện, hợp đồng dịch vụ có thể bị chấm dứt. Nó cũng có thể bị vi phạm bởi một trong các bên. Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ ràng về các trường hợp này. Pháp luật cũng xác định trách nhiệm pháp lý khi vi phạm. Việc hiểu rõ các quy định về chấm dứt, vi phạm và bồi thường thiệt hại là cần thiết. Nó giúp các bên bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đồng thời, các quy định này tạo cơ sở để giải quyết tranh chấp một cách công bằng. Nó góp phần duy trì trật tự trong các giao dịch dịch vụ.
4.1. Đơn phương chấm dứt hợp đồng dịch vụ
Đơn phương chấm dứt hợp đồng dịch vụ là quyền của một bên. Quyền này được thực hiện khi có căn cứ pháp luật hoặc thỏa thuận. Bên cung ứng dịch vụ có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng. Quyền này khi bên sử dụng không thực hiện nghĩa vụ cơ bản. Ví dụ như không trả thù lao. Bên sử dụng dịch vụ cũng có quyền tương tự. Quyền này khi bên cung ứng không thực hiện dịch vụ. Hoặc thực hiện không đúng chất lượng, thời hạn. Khi đơn phương chấm dứt, bên chấm dứt phải thông báo cho bên kia. Phải bồi thường thiệt hại nếu không có lỗi của bên kia.
4.2. Vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại
Vi phạm hợp đồng dịch vụ xảy ra khi một bên không thực hiện. Hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ nghĩa vụ của mình. Hậu quả của vi phạm là trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Thiệt hại bao gồm thiệt hại thực tế phát sinh. Ví dụ như chi phí sửa chữa, thay thế, hoặc lợi ích bị mất. Bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại gây ra cho bên kia. Pháp luật quy định nguyên tắc xác định mức bồi thường. Các bên có thể thỏa thuận về mức phạt vi phạm hoặc bồi thường. Điều này nhằm khắc phục hậu quả và răn đe hành vi vi phạm.
V. Áp dụng và Hoàn thiện Pháp luật Hợp đồng Dịch vụ
Thực tiễn áp dụng các quy định về hợp đồng dịch vụ tại Việt Nam cho thấy nhiều vấn đề. Các tranh chấp phát sinh trong thực tế cần được giải quyết hiệu quả. Pháp luật hiện hành, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015, đã cung cấp cơ sở. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống và hạn chế. Điều này đòi hỏi phải có những kiến nghị hoàn thiện. Việc nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật là mục tiêu quan trọng. Nó nhằm bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích của các bên. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường dịch vụ.
5.1. Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng dịch vụ
Tranh chấp hợp đồng dịch vụ khá phổ biến. Các vụ việc thường liên quan đến chất lượng dịch vụ, thời hạn thực hiện, và thanh toán thù lao. Tòa án nhân dân (TAND) đóng vai trò trung tâm trong giải quyết các tranh chấp này. Tòa án áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Đồng thời, Tòa án xem xét các thỏa thuận trong hợp đồng. Thực tiễn cho thấy sự cần thiết của việc thu thập chứng cứ. Nó cần thiết để chứng minh việc vi phạm hợp đồng dịch vụ. Việc giải quyết tranh chấp cần sự minh bạch và công bằng. Điều này để đảm bảo niềm tin vào hệ thống pháp luật.
5.2. Kiến nghị hoàn thiện Bộ luật Dân sự 2015
Để nâng cao hiệu quả pháp luật về hợp đồng dịch vụ, cần có kiến nghị. Một số vấn đề cần được xem xét. Ví dụ, cần làm rõ hơn khái niệm và phân loại dịch vụ. Điều này để phù hợp với sự phát triển kinh tế. Cần có quy định cụ thể hơn về trách nhiệm của bên cung ứng dịch vụ. Đặc biệt trong các trường hợp dịch vụ có tính chất đặc thù. Cần xây dựng hướng dẫn chi tiết về cách xác định bồi thường thiệt hại. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của các hình thức giải quyết tranh chấp thay thế. Mục tiêu là giảm tải cho Tòa án và thúc đẩy sự ổn định pháp lý.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (258 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hợp đồng dịch vụ theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành – Một số vấn đề lý luận và thực tiễn" do nghiên cứu sinh Kiều Thị Thùy Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Minh Tuấn và PGS. Phạm Văn Tuyết tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Mã số chuyên ngành: 62 38 01 03 - Luật Dân sự và Luật Tố tụng Dân sự, năm 2017). Công trình xuất phát từ bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa kể từ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986). Trong tiến trình này, khu vực dịch vụ khẳng định vị thế trụ cột với tỷ trọng đóng góp liên tục tăng trưởng trong cơ cấu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP): từ 38,13% (năm 2005) lên 38,23% (năm 2010), 38,31% (năm 2013), 41% (năm 2014) và đạt 40,92% (năm 2016). Đồng thời, Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đặt ra chỉ tiêu chiến lược giai đoạn 2016–2020 là đưa tổng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ chiếm 85% GDP.
Sự bùng nổ của các giao dịch dịch vụ thương mại và dân sự kéo theo sự gia tăng đột biến về số lượng cũng như tính chất phức tạp của các tranh chấp phát sinh từ việc xác lập, thực hiện và chấm dứt hợp đồng dịch vụ (HĐDV). Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn trong khoa học pháp lý Việt Nam bấy giờ là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu toàn diện, đa chiều và có hệ thống về chế định HĐDV nói chung; phần lớn các công trình trước đó chỉ tiếp cận tản mạn dưới góc độ kinh tế ngành hoặc khảo sát hạn chế ở một vài dạng hợp đồng chuyên biệt như vận chuyển hay bảo hiểm. Đặc biệt, Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 thay thế BLDS năm 2005 nhưng các quy định về HĐDV (từ Điều 513 đến Điều 521) về cơ bản vẫn kế thừa nguyên trạng khung pháp lý cũ mà chưa có sự đột phá để bắt kịp thực tiễn kinh tế thị trường.
Luận án đặt ra 04 nhóm câu hỏi nghiên cứu và giải quyết 04 giả thuyết khoa học trọng tâm:
- Câu hỏi 1 & Giả thuyết 1 ($H_1$): Dịch vụ là gì và phạm vi hoạt động dịch vụ nào thuộc đối tượng của HĐDV? Giả thuyết khẳng định đối tượng của HĐDV trong luật dân sự chỉ giới hạn trong phạm vi dịch vụ tư – tức các công việc được xác lập trên cơ sở thỏa thuận bình đẳng về địa vị pháp lý, đáp ứng nhu cầu vật chất hoặc tinh thần cụ thể của chủ thể và hướng tới mục tiêu lợi nhuận của bên cung ứng.
- Câu hỏi 2 & Giả thuyết 2 ($H_2$): Bản chất pháp lý, đặc điểm và tiêu chí phân loại HĐDV là gì? Giả thuyết xác định bản chất của HĐDV là dạng hợp đồng mua bán hàng hóa đặc biệt, trong đó dịch vụ là hàng hóa vô hình được vận hành theo quy luật giá trị và quy luật cung - cầu.
- Câu hỏi 3 & Giả thuyết 3 ($H_3$): Thực trạng các quy phạm pháp luật thực định điều chỉnh HĐDV trong BLDS 2015 thể hiện như thế nào và giữ vai trò định hướng ra sao trong hệ thống luật tư?
- Câu hỏi 4 & Giả thuyết 4 ($H_4$): Thực tiễn áp dụng quy định về HĐDV tại Tòa án bộc lộ những xung đột, bất cập và điểm "vênh" nào so với các chuẩn mực quốc tế, từ đó đòi hỏi những luận cứ và lộ trình sửa đổi cụ thể nào?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết giá trị lao động mác-xít về hàng hóa vô hình, Lý thuyết hợp đồng dân sự hiện đại và Lý thuyết pháp luật so sánh. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ các quy định thực định trong BLDS 1995, BLDS 2005 và BLDS 2015, kết hợp tập mẫu định tính gồm hệ thống các bản án sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm thực tế của TAND các cấp giai đoạn 2005–2016, đối chiếu trực tiếp với luật thực định của Anh (Supply of Goods and Services Act 1982), Nguyên tắc Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL) và khung phân loại dịch vụ của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO/GATS).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong các dòng học thuyết lý giải về dịch vụ và hợp đồng dịch vụ:
Dòng nghiên cứu kinh tế chính trị cổ điển và hiện đại: Adam Smith (1776) trong tác phẩm kinh điển The Wealth of Nations đã đưa ra quan điểm mang tính chiết trung khi nhìn nhận: "Dịch vụ không mang tính sản xuất (nonproductive) vì không để lại một sản phẩm vật chất hữu hình, trong đó những tầng lớp được coi trọng trong xã hội như cha đạo, luật sư, thầy thuốc, người viết thư thuê, nhạc công, ca sĩ opera, vũ công... thực sự không sản sinh ra bất kỳ giá trị nào và không được hàm chứa trong một vật thể xác định hay một loại mặt hàng có thể bán được và công việc của người này tàn lụi đúng lúc nó được sinh ra". Trái ngược với góc nhìn tĩnh và giới hạn của Adam Smith, Karl Marx trong Bộ Tư bản đã phát triển bước ngoặt lý luận khi khẳng định: "Dịch vụ là con đẻ của nền kinh tế sản xuất hàng hóa, khi mà nền kinh tế hàng hóa phát triển mạnh, đòi hỏi một sự lưu thông thông suốt, trôi chảy, liên tục để thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao đó của con người thì dịch vụ ngày càng phát triển". Bước sang thế kỷ XX, nhà kinh tế học Philip Kotler đã tái định nghĩa dịch vụ dưới góc độ marketing hiện đại: "Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển giao quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất".
Dòng nghiên cứu pháp lý và chuyên ngành tại Việt Nam: TS. Nguyễn Ngọc Điện trong Bình luận các hợp đồng thông dụng trong Luật Dân sự Việt Nam đã định vị HĐDV dưới góc độ sự thỏa thuận song vụ và đền bù, coi gia công và vận chuyển là các dạng dịch vụ đặc thù đòi hỏi bên thực hiện phải có năng lực chuyên môn. TS. Nguyễn Mạnh Bách trong Luật dân sự Việt Nam lược giải – Các hợp đồng dân sự thông dụng cũng phân định hợp đồng vận chuyển, gia công là các nhánh chuyên biệt của HĐDV, đồng thời tách biệt với hợp đồng ủy quyền. Ở cấp độ kinh tế vĩ mô, PGS.TS. Nguyễn Hồng Sơn và TS. Nguyễn Mạnh Hùng (2010) với công trình Phát triển ngành dịch vụ hay luận án của TS. Hà Công Anh Bảo về hợp đồng thương mại dịch vụ đã tiếp cận dịch vụ từ góc độ tự do hóa thương mại và cam kết WTO. Các tác giả Chu Khắc Bình, Đoàn Kim Hồng, Ngạc Thị Hồng Xiêm tập trung phân tích các thuộc tính phi vật thể (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể chia cắt/tách rời (inseparability) và tính không thể lưu giữ (perishability).
Tranh luận học thuật và định vị khoảng trống: Tồn tại hai luồng quan điểm đối lập: (1) Nhóm quan điểm đồng nhất dịch vụ với mọi hoạt động lao động tạo ra công việc đáp ứng nhu cầu; (2) Nhóm quan điểm pháp lý khắt khe yêu cầu dịch vụ phải mang tính thương mại và có chứng chỉ chuyên môn. Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật: chưa có công trình nào tích hợp ranh giới rành mạch giữa "dịch vụ công" và "dịch vụ tư", cũng như chưa xây dựng được cơ chế phân định chuẩn mực giữa HĐDV với "Hợp đồng thực hiện công việc phi dịch vụ" trong luật tư. So với Luật Cung ứng hàng hóa và dịch vụ 1982 của Vương quốc Anh (Supply of Goods and Services Act 1982) – nơi nghĩa vụ cung ứng dịch vụ được lượng hóa qua chuẩn mực "sự cẩn trọng và kỹ năng hợp lý" (reasonable care and skill), và Bộ Nguyên tắc Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL) – nơi cơ chế khắc phục vi phạm và đơn phương chấm dứt được phân tầng tinh vi, pháp luật Việt Nam bộc lộ sự thiếu hụt các quy tắc phân bổ rủi ro và tiêu chí đánh giá việc hoàn thành nghĩa vụ vô hình.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết luật hợp đồng thông qua việc xác lập khái niệm học thuật chuẩn xác về dịch vụ và HĐDV trong mối quan hệ với lý thuyết thị trường:
- Mở rộng Lý thuyết phân công lao động xã hội của Karl Marx để chứng minh rằng tính chất "chuyên môn hóa" và "tính tổ chức" là hai điều kiện tiên quyết chuyển hóa một công việc thông thường thành hàng hóa dịch vụ.
- Phát triển mô hình nhị phân phân định giữa Dịch vụ công (hoạt động do cơ quan công quyền hoặc chủ thể ủy quyền thực hiện vì lợi ích công cộng, không bình đẳng về địa vị pháp lý, không nhằm mục tiêu lợi nhuận, bù đắp qua ngân sách thuế) và Dịch vụ tư (xác lập trên cơ sở bình đẳng ý chí, hướng tới thỏa mãn lợi ích cá nhân/nhóm và tìm kiếm lợi nhuận). Luận án khẳng định chỉ có dịch vụ tư mới là đối tượng của HĐDV theo nghĩa của luật dân sự.
- Tái cấu trúc bản chất pháp lý của HĐDV: chứng minh HĐDV vừa mang tính chất của một hợp đồng dân sự thông dụng có tính đền bù và song vụ, vừa là hợp đồng khung định hướng cho mọi quan hệ dịch vụ chuyên ngành chưa có quy chế pháp lý riêng biệt.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập khung phân tích đa chiều dựa trên 03 tiêu chí phân loại độc lập:
- Dựa vào kết quả thực hiện hợp đồng:
- Nhóm HĐDV mang lại lợi ích vật chất: Gồm kết quả được vật chất hóa (gia công tạo vật mới), kết quả quyền sở hữu trí tuệ (bản quyền, tác phẩm âm nhạc), giá trị tài sản được khôi phục/gia tăng (sửa chữa ô tô, máy móc), và kết quả không vật chất hóa (khám chữa bệnh, tư vấn).
- Nhóm HĐDV mang lại lợi ích tinh thần: Tác động trực tiếp vào nhận thức, cảm xúc, tâm lý của con người (biểu diễn nghệ thuật, chăm sóc sắc đẹp, đào tạo kỹ năng). Tiêu chuẩn hoàn thành nghĩa vụ không nằm ở sản phẩm bàn giao mà nằm ở "nguyên tắc nỗ lực cao nhất" (best efforts) của bên cung ứng.
- Dựa vào chủ thể thụ hưởng lợi ích: Phân định rạch ròi giữa HĐDV vì lợi ích của bên sử dụng dịch vụ và HĐDV vì lợi ích của người thứ ba (áp dụng cơ chế đặc thù quy định tại các Điều 415, 416, 417 BLDS 2015).
- Dựa vào tư cách chủ thể cung ứng: Nhóm HĐDV do cá nhân thực hiện (đòi hỏi tính đích danh, không được chuyển giao công việc nếu không có sự đồng ý của khách hàng) và HĐDV do pháp nhân cung ứng (thực hiện qua thành viên/người làm công, pháp nhân chịu trách nhiệm dân sự tối hậu đối với hành vi vi phạm).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác – Lênin, kết hợp Tư tưởng Hồ Chí Minh về quản lý kinh tế - xã hội. Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) của nghiên cứu là Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Thuyết thực chứng pháp lý (Legal Positivism), xem xét các quy phạm pháp luật thực định trong mối liên hệ hữu cơ, vận động không ngừng với các quy luật kinh tế khách quan (quy luật giá trị, quy luật cung - cầu, quy luật cạnh tranh, quy luật lưu thông tiền tệ).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn qua chuỗi phương pháp:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Mổ xẻ các điều khoản trong BLDS 1995, BLDS 2005 và BLDS 2015, đối chiếu hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành dưới luật.
- Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law): Đối chiếu đa hệ thống giữa hệ thống Dân luật (Civil Law) và Thông luật (Common Law), cụ thể là Luật Cung ứng hàng hóa và dịch vụ 1982 của Anh, Nguyên tắc chung Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL), và bảng phân loại dịch vụ quốc tế WTO/GATS (Phụ lục 4, 5, 6 của luận án).
- Phương pháp phân tích tình huống và án lệ (Case-study analysis): Khảo sát chuyên sâu tập mẫu gồm 15 bản án thực tế giải quyết tranh chấp HĐDV tại Tòa án nhân dân các cấp (Phụ lục 7), từ đó xây dựng Dự thảo Đề xuất Án lệ về giải quyết tranh chấp HĐDV (Phụ lục 8).
- Kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa dữ liệu lý thuyết kinh tế, văn bản luật thực định và dữ liệu phán quyết tư pháp nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị nội dung tối đa.
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm:
- Dữ liệu thống kê kinh tế vĩ mô chính thức từ Tổng cục Thống kê giai đoạn 2005–2016 về cơ cấu đóng góp GDP ngành dịch vụ (tỷ trọng tăng từ 38,13% lên 40,92%).
- Dữ liệu biểu phí và cấu trúc chi phí dịch vụ thực tế (điển hình như Bảng giá dịch vụ tại Cảng Tân Cảng - Cát Lái tại Phụ lục 9).
- Phân tích hồi cứu 100% các điều khoản về HĐDV trong BLDS 2005 (Chương XXII, từ Điều 518 đến Điều 527) đối sánh với BLDS 2015 (Chương XVI, Mục 4, từ Điều 513 đến Điều 521) để chứng minh tính kế thừa cơ học và chỉ ra các thiếu sót lập pháp chưa được giải quyết.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1 (Khái niệm bản chất): Đưa ra định nghĩa mang tính khoa học pháp lý độc lập: "Dịch vụ là hoạt động thực hiện công việc nhất định đáp ứng nhu cầu của con người, được thực hiện có tính chuyên môn hóa, có tổ chức, là một loại hàng hóa luôn gắn liền với thị trường, chịu sự chi phối của quy luật thị trường".
- Phát hiện 2 (Tiêu chí phân biệt công việc phi dịch vụ): Chỉ ra rằng một hành vi thực hiện công việc thông thường chỉ trở thành đối tượng của HĐDV khi hội tụ đủ 03 yếu tố: (i) Tính chuyên môn hóa nghề nghiệp ổn định của bên cung ứng; (ii) Tính tổ chức theo quy trình kỹ thuật chuẩn mực; (iii) Tính đền bù ngang giá trên thị trường. Nếu thiếu các yếu tố này, hợp đồng đó chỉ là hợp đồng thực hiện công việc phi dịch vụ thuần túy (như các việc hỗ trợ dân sự không chuyên nghiệp).
- Phát hiện 3 (Nghịch lý chế định hủy bỏ hợp đồng): Phát hiện điểm bất cập nghiêm trọng trong việc áp dụng chế định "Hủy bỏ hợp đồng" đối với HĐDV. Về lý thuyết chung, hậu quả của hủy bỏ hợp đồng là các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Tuy nhiên, dịch vụ là chuỗi hành vi phi vật thể đã tiêu dùng ngay trong quá trình thực hiện, bên sử dụng dịch vụ không thể "hoàn trả hành vi" mà chỉ có thể thanh toán giá trị bằng tiền. Do đó, quy định pháp luật hiện hành chưa phân định rõ ranh giới giữa hủy bỏ hợp đồng và đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng, gây lúng túng cho Tòa án khi tuyên hủy hợp đồng dịch vụ đang thực hiện dở dang.
- Phát hiện 4 (Tiêu chuẩn thực hiện nghĩa vụ đối với dịch vụ tinh thần): Các tranh chấp về dịch vụ tư vấn, y tế, nghệ thuật thường bế tắc trong chứng minh lỗi vi phạm do pháp luật thiếu quy tắc phân định giữa "nghĩa vụ đạt kết quả cụ thể" (obligation of result) và "nghĩa vụ thực hiện với nỗ lực cao nhất" (obligation of best efforts/reasonable care).
Implications đa chiều
- Về mặt lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp đề xuất Quốc hội và TAND Tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Mục 4 Chương XVI BLDS 2015; sửa đổi quy định về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng (Điều 520 BLDS 2015) theo hướng phân định rõ lỗi vi phạm và cơ chế bồi thường chi phí hợp lý.
- Về mặt tư pháp: Cung cấp giải pháp cho Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao thông qua bản dự thảo đề xuất án lệ (Phụ lục 8), chuẩn hóa phương pháp định lượng thiệt hại và xác định mức độ hoàn thành công việc vô hình trong các vụ án tranh chấp dịch vụ logicstics, tư vấn và môi giới.
- Về mặt quản trị kinh doanh: Giúp các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ thiết lập hợp đồng mẫu chuẩn xác, minh bạch hóa các điều khoản giới hạn trách nhiệm, quy trình bàn giao kết quả và cơ chế xử lý khi người thứ ba từ chối thụ hưởng dịch vụ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn về dữ liệu thực tiễn BLDS 2015: Do luận án hoàn thành năm 2017 – đúng thời điểm BLDS 2015 vừa có hiệu lực (01/01/2017), các số liệu thống kê xét xử và thực tiễn thi hành trực tiếp các điều khoản của bộ luật mới chưa đủ độ trễ thời gian để tiến hành tổng kết diện rộng.
- Giới hạn phạm vi dịch vụ chuyên ngành: Luận án tập trung vào các quy chế chung của luật gốc (BLDS) điều chỉnh dịch vụ tư, chưa đi sâu vào chi tiết kỹ thuật của các dịch vụ tài chính phức tạp, phái sinh, thương mại điện tử xuyên biên giới hoặc dịch vụ dữ liệu số.
- Chương trình nghiên cứu tương lai: Đề xuất 04 hướng nghiên cứu tiếp nối: (i) Tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và trí tuệ nhân tạo đối với trách nhiệm pháp lý trong HĐDV số hóa; (ii) Chế định HĐDV thông minh (Smart contracts) trên nền tảng Blockchain; (iii) Cơ chế giải quyết tranh chấp dịch vụ trực tuyến (ODR); (iv) Xung đột pháp luật trong HĐDV quốc tế có sự tham gia của người tiêu dùng.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Là công trình chuyên khảo tiên phong hệ thống hóa toàn diện lý luận và thực tiễn về HĐDV trong kỷ nguyên hội nhập WTO và chuyển giao giữa BLDS 2005 - BLDS 2015 tại Việt Nam, mở đường cho hàng loạt nghiên cứu chuyên sâu về luật hợp đồng hiện đại.
- Ảnh hưởng xây dựng chính sách: Cung cấp luận chứng nền tảng cho Ban soạn thảo các dự thảo Luật chuyên ngành (Luật Khám bệnh, chữa bệnh; Luật Giá; Luật Thương mại sửa đổi) trong việc hài hòa hóa với luật gốc BLDS.
- Tác động kinh tế - xã hội: Thúc đẩy tính an toàn pháp lý cho thị trường dịch vụ – lĩnh vực đóng góp hơn 40% GDP quốc gia, giảm thiểu chi phí giao dịch và rủi ro tranh chấp cho hàng trăm nghìn doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
- Giá trị quốc tế hóa: Góp phần thu hẹp khoảng cách pháp lý giữa luật tư Việt Nam và các nguyên tắc thương mại dịch vụ quốc tế (GATS/WTO, PECL), nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong thu hút đầu tư nước ngoài.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật: Khai thác khung phân tích 03 trục (kết quả, người thụ hưởng, chủ thể cung ứng) và nguồn tài liệu tham khảo phong phú để giảng dạy và triển khai các đề tài chuyên sâu về luật nghĩa vụ và hợp đồng.
- Thẩm phán, Trọng tài viên, Luật sư tranh tụng: Sử dụng các tiêu chuẩn phân biệt công việc phi dịch vụ, phương pháp giải quyết hậu quả của chấm dứt hợp đồng và dự thảo án lệ tại Phụ lục 8 để áp dụng thống nhất trong xét xử tranh chấp thực tế.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Hiệp hội ngành nghề: Nắm vững ranh giới trách nhiệm giữa pháp nhân và cá nhân trực tiếp thực hiện công việc, từ đó hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro hợp đồng.
- Cơ quan lập pháp và hành pháp: Sử dụng hệ thống kiến nghị hoàn thiện điều luật làm căn cứ khoa học cho các kỳ rà soát, sửa đổi Bộ luật Dân sự và các văn bản quy phạm dưới luật.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Lý thuyết giá trị lao động của Karl Marx và Lý thuyết phân công lao động xã hội để thiết lập ranh giới pháp lý khoa học giữa HĐDV và Hợp đồng thực hiện công việc phi dịch vụ. Nghiên cứu đã chỉ rõ công việc chỉ trở thành đối tượng của HĐDV khi gắn liền với tính chuyên môn hóa, tổ chức thành quy trình nghề nghiệp và vận hành theo cơ chế thị trường đền bù ngang giá.
-
Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở đâu? Luận án không dừng lại ở phương pháp diễn giải luật học kinh viện như công trình của TS. Nguyễn Mạnh Bách hay TS. Nguyễn Ngọc Điện, mà kết hợp tam giác hóa phương pháp: phân tích quy phạm so sánh (đối chiếu BLDS 2005/2015 với Luật Cung ứng hàng hóa và dịch vụ 1982 của Anh và PECL) gắn liền với phân tích định lượng 15 hồ sơ bản án thực tế và xây dựng mô hình Dự thảo Án lệ độc lập.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu là gì? Đó là sự thiếu tương thích mang tính hệ thống của chế định "Hủy bỏ hợp đồng" truyền thống trong BLDS khi áp dụng vào HĐDV dở dang. Dữ liệu thực tiễn xét xử cho thấy việc tuyên vô hiệu hoặc hủy bỏ HĐDV dẫn đến bế tắc tư pháp do tính chất vô hình của công việc không thể hoàn trả nguyên trạng, buộc Tòa án phải áp dụng cơ chế thanh toán chi phí thực tế vốn chưa được luật định rõ ràng.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lập/kiểm chứng nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Luận án đính kèm 09 phụ lục chi tiết bao gồm: Danh mục công trình nghiên cứu trước đó (Phụ lục 1), Bảng số liệu GDP (Phụ lục 2), Bảng đối chiếu từng điều khoản giữa BLDS 2005 và BLDS 2015 (Phụ lục 3), Toàn văn quy định PECL và Luật Anh 1982 (Phụ lục 4, 5), Phân loại GATS (Phụ lục 6), Tóm tắt 15 bản án thực tế (Phụ lục 7), và Dự thảo Đề xuất Án lệ (Phụ lục 8).
-
Chương trình nghiên cứu dài hạn trong vòng 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Luận án định hình chương trình nghiên cứu tiếp nối xoay quanh 03 trọng tâm: (1) Pháp luật HĐDV trong nền kinh tế số và trí tuệ nhân tạo; (2) Cơ chế bảo vệ quyền lợi bên yếu thế (người tiêu dùng) trong các hợp đồng dịch vụ tiện ích công cộng; (3) Hài hòa hóa quy chế HĐDV của Việt Nam trong khuôn khổ Cộng đồng Kinh tế ASEAN và các Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Kết luận
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về dịch vụ tư: Luận án đã làm rõ nguồn gốc kinh tế, bản chất pháp lý và xây dựng thành công định nghĩa học thuật chuẩn xác về dịch vụ là đối tượng của HĐDV trong luật dân sự.
- Phát triển khung phân loại 03 trục: Đóng góp hệ thống phân loại HĐDV dựa trên hình thái kết quả (vật chất/tinh thần), chủ thể thụ hưởng (bên sử dụng/người thứ ba) và chủ thể cung ứng (cá nhân/pháp nhân), tạo cơ sở xác định chính xác nghĩa vụ và trách nhiệm dân sự.
- Phân định dứt khoát ranh giới hợp đồng: Giải quyết triệt để sự nhập nhằng giữa HĐDV với các hợp đồng thực hiện công việc phi dịch vụ và hợp đồng mua bán tài sản.
- Vạch rõ khiếm khuyết lập pháp của BLDS 2015: Chứng minh tính chất kế thừa cơ học của BLDS 2015 so với BLDS 2005, chỉ ra các khoảng trống pháp lý nghiêm trọng về đơn phương chấm dứt, hủy bỏ hợp đồng và tiêu chuẩn nghĩa vụ trong dịch vụ phi vật thể.
- Cung cấp gói giải pháp hoàn thiện thực chứng: Đề xuất lộ trình sửa đổi luật thực định đồng bộ và xây dựng dự thảo án lệ cụ thể từ thực tiễn 15 vụ án tranh chấp điển hình.
- Mở ra các dòng nghiên cứu tiên phong: Đặt nền móng học thuật vững chắc cho việc tiếp tục nghiên cứu pháp luật HĐDV số hóa, hợp đồng dịch vụ xuyên biên giới và giải quyết tranh chấp thương mại dịch vụ trong thời kỳ hội nhập toàn cầu sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỌ GIAO ỤC AO TẠO BỌ TU PHAP TR¯ỜNG ẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI KIỂU THỊ THUY LINH LUAN AN TIEN Si LUAT HOC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC ÀO TẠO BỘ T¯ PHÁP TR¯ỜNG ẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI KIỂU THỊ THUY LINH HOP DONG DỊCH VU THEO QUY ỊNH CUA PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIET NAM HIỆN HANH - MOT SO VAN DE LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN CHUYEN NGANH: LUAT DAN SU VA LUAT TO TUNG DAN SU MA SO: 62 38 01 03 NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1. NGUYEN MINH TUAN 2. PHAM VAN TUYET HA NỘI - 2017 LỜI CAM OAN lôi xin cam oan ây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án không trùng lặp và ch°a từng °ợc công bố ở các công trình nghiên cứu tr°ớc ó. Tác giả luận án Kiều Thị Thùy Linh LỜI CẢM N Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ¡n sâu sắc ối với TS. Nguyễn Minh Tuấn - Ng°ời h°ớng dân 1 và PGS. Phạm Vn Tuyết - Ng°ời h°ớng dân 2, cùng các thây giáo, cô giáo ã chỉ bao tận tinh; xin cam ¡n các anh, chị, bạn bè, ồng nghiệp và gia ình ã ộng viên, khuyến khích, giúp ỡ, óng góp ý kiến quỷ báu ể tác gia hoàn thành bản luận an này.
TÁC GIÁ LUẬN ÁN Kiều Thị Thùy Linh DANH MỤC CHU VIET TAT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN DV Dịch vụ HDV Hợp ồng dịch vụ BLDS Bộ luật dân sự BLDS 1995 Bộ luật Dân sự °ợc Quốc hội khóa 9 thông qua ngày 28 thang 10 nm 1995 BLDS 2005 Bộ luật Dân sự °ợc Quốc hội khóa 11 thông qua ngày 29 tháng 12 nm 2005 BLDS 2015 Bộ luật dân sự °ợc Quốc hội khóa 13 thông qua ngày 24 thang 11 nm 2015 TAND Tòa án nhân dân MỤC LỤC Trang LỜI CAM OAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIET TAT SỬ DUNG TRONG LUẬN AN LỜI NÓI ẦU PHAN A: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ C SỞ LÝ THUYET NGHIÊN CUU CUA LUẬN ÁN PHAN B: NỘI DUNG LUẬN AN Ch°¡ng 1: Một số vấn ề lý luận về hợp ồng dịch vụ 14 1. Khái niệm dịch vụ và hợp ồng dịch vụ 14 1. ặc iểm hợp ồng dịch vụ 27 1. Phân loại hợp ồng dịch vụ 33 1.
Phân biệt hợp ồng dịch vụ với hợp ồng thực hiện công việc phi 43 dịch vụ 1. Hợp ồng dịch vụ trong pháp luật một số quốc gia và khu vực trên 50 thé giới Kết luận ch°¡ng 1 58 Ch°¡ng 2: Thực trạng quy ịnh pháp luật dân sự Việt Nam về 59 hợp ồng dịch vụ 2. ối t°ợng của hợp ồng dịch vụ 59 2. Chủ thé của hợp ồng dịch vụ 65 2.
Giá dịch vụ và trả tiền dịch vụ 73 2. Quyên, ngh)a vụ của bên cung ứng và bên sử dụng 81 2. Thực hiện hợp ồng dịch vụ 98 Kết luận ch°¡ng 2 104 Ch°¡ng 3: Thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện quy ịnh 107 pháp luật dân sự Việt Nam về hợp ồng dịch vụ 3. Thực tiễn áp dụng quy ịnh pháp luật dân sự trong giải quyết 107 tranh chấp về hợp ồng dịch vụ 3.
Kiến nghị hoàn thiện quy ịnh pháp luật dân sự Việt Nam về hợp 122 ồng dịch vụ Kết luận ch°¡ng 3 148 KET LUẬN 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phu lục 1: NỘI DUNG CỤ THE MOT SO CONG TRÌNH NGHIÊN CỨU VẺ DỊCH VỤ VÀ HỢP ÔNG DỊCH VỤ Phu lục 2: CÁC BIEU DO THE HIỆN VAI TRÒ DICH VỤ TRONG C CẤU NEN KINH TE Phu lục 3: BANG SO SÁNH QUY ỊNH PHÁP LUẬT VE HỢP ÔNG DỊCH VỤ TRONG BLDS 2005 VÀ BLDS 2015 Phụ lục 4: HỢP DONG DỊCH VỤ TRONG NGUYEN TAC CHUNG LUẬT HỢP ÔNG CHÂU ÂU Phụ lục 5: QUY ỊNH VE HỢP DONG CUNG UNG DỊCH VU TRONG LUẬT CUNG ỨNG HÀNG HÓA VÀ DỊCH VỤ 1982 CỦA ANH Phụ lục 6: BẢNG PHÂN LOẠI CÁC NGÀNH DỊCH VỤ THEO WTO Phụ lục 7: NỘI DUNG C BẢN CÁC BẢN ÁN SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Phụ lục 8: DỰ THẢO DE XUẤT ÁN LỆ VE HỢP DONG DỊCH VỤ Phụ lục 9: BANG GIA DỊCH VỤ TẠI CANG TAN CẢNG - CAT LÁI LỜI NÓI ẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu ề tài Sau ại hội ảng toàn quốc lần thứ VI (nm 1986), Việt Nam chuyền từ nền kinh tế tập trung bao cấp sang nén kinh tế thị tr°ờng ịnh h°ớng xã hội chủ ngh)a. ể phù hợp với °ờng lối mới của ảng lãnh ạo, Nhà N°ớc ã ban hành nhiều chính sách thúc ây kinh tế — xã hội phát triển, trong ó có l)nh vực DV. Chính vì vậy, nền kinh tế của Việt Nam có sự chuyên mình mạnh mẽ và ạt °ợc nhiều thành tựu áng kê, ặc biệt trong l)nh vực DV.
DV chiếm tỉ trọng ngày càng lớn trong c¡ cấu kinh tế qua các nm: 38,13% (nm 2005), 38,23% (nm 2010), 38,31% (nm 2013), 41% (nm 2014) và 40,92% (nm 2016)'. Các con số trên ngoài việc phản ánh sự phát triển của DV còn phản ánh vai trò ngày cảng quan trọng của l)nh vực này trong c¡ cấu kinh tế của Việt Nam. Trong ịnh h°ớng phát triển phát triển kinh tế giai oạn tiếp theo, Dang và Nhà n°ớc tiếp tục tập trung ây mạnh sự toàn diện và coi DV là một l)nh vực trung tâm. Nghị quyết ại hội ại biểu toàn quốc lần thứ XII của ảng cộng sản Việt Nam ặt ra chỉ tiêu quan trọng trong giai oạn 2016 -2020 là °a tỉ trọng công nghiệp và DV ạt 85% tổng sản phẩm quốc nội (viết tắt GDP) [15].
Quá trình cung ứng, sử dụng DV °ợc thực hiện giữa các chủ thé th°ờng là quan hệ hợp ồng hình thành trên c¡ sở giao kết HDDV. Trong xu h°ớng DV phát triển mạnh mẽ, óng vai trò ngày càng quan trong trong nền kinh tế — xã hội nên HDDV ngày càng trở nên thông dụng. Tr°ớc bối cảnh này, với vai trò là một công cụ pháp lý iều chỉnh, bên cạnh các quy ịnh dành cho hợp ồng dân sự nói chung, pháp luật dân sự của Việt Nam mà trọng tâm là BLDS ã có quy ịnh riêng về HDDV. Tuy vậy, các quy ịnh về HDV hiện nay vẫn ch°a ủ sức bao quát dé iều chỉnh các quan hệ cung ứng, sử dụng DV phát sinh trong thực tiễn.
Số l°ợng các tranh chấp về xác lập, thực hiện hay cham dứt HDDV ang ngày càng gia tng. ể giải quyết thực trạng này, việc phải tiếp tục nghiên cứu, bổ sung, sửa ổi, hoàn thiện các quy ịnh của pháp luật dân sự Việt Nam về HDV là một yêu cầu cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Dé hoàn thiện pháp luật về HDDV tr°ớc hết phải xuất phat từ các van ề lý luận DV và HDV. Tuy nhiên, khoa học pháp lý hiện nay còn thiếu vắng nhiều ' Tác giả tự tổng hợp theo Tình hình kinh tế - xã hội của Tổng cục thống kê tại ịa chỉ www.vn (xem Phụ lục 2) | công trình nghiên cứu sâu về hai nội dung này.
Một vài công trình nghiên cứu DV d°ới góc ộ kinh tế ngành, một số bài viết về HDDV chỉ dừng lại ở mức ộ phân tích, bình luận một vài khía cạnh trong các quy ịnh pháp luật hiện hành ối với hợp ồng này. Ch°a có công trình nào nghiên cứu HDDV theo pháp luật dân sự hiện hành một cách toàn diện, tổng thể ề tìm ra iểm phù hợp và ch°a phù hợp. Chính từ vai trò của DV và HDDV, ịnh h°ớng phát triển DV của ảng va Nhà n°ớc trong t°¡ng lai, tính thông dụng của HDDV trong các giao dịch dân sự cing nh° quy ịnh pháp luật hiện hành vẫn còn nhiều iểm ch°a phù hợp, thực tiễn áp dụng pháp luật về HDDV bộc lộ nhiều iểm bất cập và các công trình nghiên cứu làm sáng tỏ van ề lý luận về DV, HDDV còn hạn chế, nghiên cứu sinh quyết ịnh lựa chọn ề tài: “Hợp ẳng dịch vụ theo quy ịnh của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành — một số van dé lý luận và thực tién” làm ề tài nghiên cứu luận án tiễn s) luật học. Tình hình nghiên cứu: Xem Phan A luận án và Phụ lục 1.
Mục ích và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Mục dich nghiên cứu Trên c¡ sở làm rõ những van ề lý luận về DV, HDDV cing nh° thực tiễn các quy ịnh pháp luật về HDDV, thực tiễn áp dung trong giải quyết tranh chap dé luận án °a ra các kiến nghị hoàn thiện quy ịnh pháp luật hiện hành về hợp ồng này, ặc biệt trong bối cảnh BLDS 2015 có hiệu lực ké từ ngày 1/1/2017 thay thé cho BLDS 2005 nh°ng các quy ịnh của BLDS mới kế thừa gần nh° toàn bộ, trọn vẹn và không có sự sửa ổi ột phá về nội dung so với BLDS ci. Nhiệm vụ nghiên cứu ề thực hiện các mục ích trên, luận án giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau: Mot là, tìm ra bản chất của DV nói chung, xác ịnh rõ phạm vi các hoạt ộng DV là ối t°ợng của HDDV — một hợp ồng dân sự thông dụng °ợc pháp luật dan sự thừa nhận và quy ịnh. Hai là, xây dựng khái niệm mang tinh học thuật về HDDV và trên c¡ sở ó °a ra các ặc iểm của HDDV và phân loại HDDV.
Ba là, phân tích, ánh giá nhằm tìm ra iểm hợp lý và iểm ch°a hợp lý trong quy ịnh pháp luật dân sự hiện hành về HDV. Các iểm này của quy ịnh pháp luật hiện hành xác ịnh trên c¡ sở phân tích luật thực ịnh, tính tích cực, hạn chế z khi áp dụng các quy ịnh pháp luật này vào giải quyết các vụ việc thực tế, ặc biệt trong các vụ tranh chấp giữa các bên chủ thé về xác lập, thực hiện hay chấm dứt HDDV. Bon là, luận an °a ra các ph°¡ng án, kiến nghị hoàn thiện quy ịnh pháp luật dân sự hiện hành về HDV ể các quy ịnh này phát huy °ợc vai trò quan trọng trong việc vừa là khung pháp lý giúp cho các chủ thé thực hiện giao dịch HDDV vừa là c¡ sở giải quyết các tranh chấp nếu có phát sinh. ối t°ợng và phạm vi nghiên cứu 4.
ối trợng nghiên cứu Một là, luận án nghiên cứu các van ề lý luận liên quan ến HDDV bao gồm: khái niệm HDDV, ặc iểm HDDV, phân loại HDDV, phân biệt HDDV với hợp ồng thực hiện công việc. Hai là, luận án nghiên cứu các quy ịnh của pháp luật về HDDV của Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới. Phạm vi nghién cứu - Về nội dung nghiên cứu: Ngành DV là một bộ phận của kinh tế - xã hội rat a dạng, do nhiều chủ thể thực hiện, cung cấp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kiểu Thị Thùy Linh (2017). Hợp đồng dịch vụ theo BLDS Việt Nam [Luận án tiến sĩ, đại học luật hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hop-dong-dich-vu-theo-blds-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hợp đồng dịch vụ theo BLDS Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hợp đồng dịch vụ theo pháp luật dân sự Việt Nam, lý luận và thực tiễn.
Luận án "Hợp đồng dịch vụ theo BLDS Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hợp đồng dịch vụ theo BLDS Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hợp đồng dịch vụ theo BLDS Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Luật Tố tụng Dân sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hợp đồng dịch vụ theo BLDS Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hợp đồng dịch vụ theo BLDS Việt Nam" có 258 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hợp đồng dịch vụ theo BLDS Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.