Luận án: Hoàn thiện quản lý nhà nước hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam
Luận án: Hoàn thiện quản lý nhà nước kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ VN. Định hướng, giải pháp đột phá, nâng cao hiệu quả hoạt động.
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng BH phi nhân thọ & vai trò quản lý nhà nước
- Số trang:
- 225 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng BH phi nhân thọ vai trò quản lý nhà nước
Hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ đóng vai trò thiết yếu cho sự ổn định kinh tế xã hội. Nó huy động nguồn vốn lớn, tài trợ sản xuất kinh doanh, đồng thời chia sẻ rủi ro giữa các tổ chức, cá nhân. Hoạt động này cũng tạo việc làm, là chỗ dựa vững chắc cho cộng đồng. Do tính đặc thù, nhà nước cần hoàn thiện quản lý nhà nước BH phi nhân thọ. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi người tham gia bảo hiểm và thúc đẩy phát triển bền vững bảo hiểm phi nhân thọ.
1.1. Ý nghĩa kinh tế xã hội BH phi nhân thọ tại Việt Nam
Bảo hiểm phi nhân thọ có ý nghĩa sâu sắc với kinh tế, xã hội Việt Nam. Hoạt động này tập trung nguồn vốn khổng lồ, hỗ trợ tài chính cho các dự án sản xuất, kinh doanh quy mô lớn. Nó cũng cung cấp giải pháp chia sẻ rủi ro hiệu quả. Các doanh nghiệp và cá nhân được bảo vệ trước những biến cố không lường trước. Về mặt xã hội, bảo hiểm phi nhân thọ tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Nó còn cung cấp một lưới an toàn tài chính, ổn định đời sống và hoạt động sản xuất. Sự phát triển của ngành là mối quan tâm chung của các nhà quản trị doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách và nhà nghiên cứu. Nâng cao hiệu quả quản lý bảo hiểm là mục tiêu hàng đầu.
1.2. Lý do cần Hoàn thiện quản lý nhà nước BH phi nhân thọ
Vai trò của quản lý nhà nước là đặc biệt quan trọng. Hoạt động kinh doanh bảo hiểm là một ngành đặc thù. Nó bán 'lời hứa' và thu phí trước, chi trả sau. Nếu thiếu Chính sách quản lý bảo hiểm Việt Nam chặt chẽ, người mua có thể đối mặt rủi ro từ doanh nghiệp không đảm bảo khả năng thanh toán. Các kỹ thuật tính phí bảo hiểm và dự phòng nghiệp vụ mang tính ước lượng, cần quy định pháp lý để đảm bảo chi trả. Hoạt động đầu tư từ quỹ phí bảo hiểm cũng tiềm ẩn rủi ro lớn. Nếu không được kiểm soát, nguồn vốn này có thể bị sử dụng sai mục đích, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng thanh toán. Thị trường Việt Nam còn tồn tại cạnh tranh không lành mạnh, hạ phí, giảm điều kiện. Điều này làm giảm chất lượng sản phẩm, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cơ chế giám sát thị trường bảo hiểm mạnh mẽ là cần thiết. Đây là giải pháp hoàn thiện quản lý bảo hiểm, đảm bảo sự phát triển bền vững.
II. Thách thức thị trường BH phi nhân thọ Việt Nam hiện tại
Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam đã phát triển nhưng vẫn đối mặt nhiều hạn chế. Quy mô thị trường còn nhỏ, phạm vi bảo hiểm đơn giản, hiệu quả kinh doanh chưa cao. Thách thức ngành bảo hiểm Việt Nam đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ nhà nước và doanh nghiệp.
2.1. Hạn chế quy mô sản phẩm hiệu quả kinh doanh
Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam đã có 55 năm hình thành, phát triển. Dù mở rộng, quy mô thị trường vẫn nhỏ so với tiềm năng. Đối tượng và phạm vi bảo hiểm còn hạn chế. Các loại hình bảo hiểm cung cấp khá đơn giản, chưa đa dạng hóa. Hiệu quả kinh doanh của nhiều doanh nghiệp bảo hiểm chưa đạt mức tối ưu. Các hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trong đó, định hướng và Chính sách quản lý bảo hiểm Việt Nam còn nhiều điểm cần cải thiện. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển chung của ngành.
2.2. Cạnh tranh không lành mạnh gây rủi ro thị trường
Thị trường bảo hiểm Việt Nam đang chứng kiến tình trạng cạnh tranh không lành mạnh. Các doanh nghiệp bảo hiểm đôi khi hạ phí quá mức, giảm điều kiện bảo hiểm không hợp lý. Việc trả hoa hồng vượt mức quy định để đạt doanh số là phổ biến. Thực trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sản phẩm bảo hiểm. Nó còn tiềm ẩn những rủi ro lớn cho sự ổn định của thị trường. Cạnh tranh phi đạo đức làm suy yếu niềm tin khách hàng. Nó cản trở sự phát triển bền vững bảo hiểm phi nhân thọ. Do đó, Cơ chế giám sát thị trường bảo hiểm cần được tăng cường. Điều này nhằm đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng.
III. Đặc thù kinh doanh bảo hiểm rủi ro cần giám sát
Kinh doanh bảo hiểm có chu trình đặc thù, khác biệt so với các ngành khác. Các yếu tố như chu trình đảo ngược, kỹ thuật tính toán phức tạp và hoạt động đầu tư vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sự giám sát chặt chẽ của nhà nước là tối quan trọng để bảo vệ quyền lợi người tham gia bảo hiểm.
3.1. Chu trình kinh doanh đảo ngược niềm tin khách hàng
Hoạt động kinh doanh bảo hiểm là bán 'lời hứa'. Khách hàng mua bảo hiểm là mua 'niềm tin'. Doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ thu phí trước, bồi thường sau. Chu trình kinh doanh đảo ngược này tạo ra rủi ro lớn. Nếu doanh nghiệp không đủ khả năng thanh toán, quyền lợi khách hàng bị ảnh hưởng. Điều này đòi hỏi Luật kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ phải rõ ràng. Các quy định cần đảm bảo doanh nghiệp có năng lực tài chính vững chắc. Cơ chế giám sát thị trường bảo hiểm cần liên tục đánh giá khả năng chi trả của các công ty.
3.2. Quản lý vốn đầu tư và dự phòng nghiệp vụ chặt chẽ
Kỹ thuật tính phí bảo hiểm và dự phòng nghiệp vụ dựa trên số liệu thống kê. Chúng mang tính ước lượng và có thể không chính xác hoàn toàn. Điều này yêu cầu các quy định chặt chẽ để đảm bảo khả năng chi trả. Hoạt động đầu tư của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ cũng là một điểm nóng. Nguồn vốn đầu tư chủ yếu từ phí bảo hiểm của khách hàng, là nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi. Nếu không có quy định quản lý nghiêm ngặt, doanh nghiệp có thể đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán. Nó không đảm bảo được quyền lợi người tham gia bảo hiểm. Do đó, Luật kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ cần có các điều khoản chi tiết về quản lý tài chính và đầu tư.
IV. Mục tiêu Hoàn thiện quản lý bảo hiểm phi nhân thọ
Hoàn thiện quản lý bảo hiểm phi nhân thọ nhằm đạt được nhiều mục tiêu quan trọng. Các mục tiêu này bao gồm bảo vệ người tham gia bảo hiểm, thúc đẩy sự phát triển thị trường. Nó còn đảm bảo sự bền vững của các tổ chức tài chính. Đây là các giải pháp hoàn thiện quản lý bảo hiểm cần thiết.
4.1. Bảo vệ quyền lợi người tham gia bảo hiểm tối đa
Mục tiêu hàng đầu của quản lý nhà nước là bảo vệ quyền lợi người tham gia bảo hiểm. Điều này bao gồm đảm bảo các hợp đồng bảo hiểm công bằng, minh bạch. Nhà nước cần ngăn chặn các hành vi gian lận hoặc cạnh tranh không lành mạnh. Cơ chế giám sát thị trường bảo hiểm phải hiệu quả. Nó giúp phát hiện và xử lý kịp thời các doanh nghiệp không đủ năng lực tài chính. Việc bảo vệ người tiêu dùng giúp xây dựng niềm tin vào ngành bảo hiểm. Niềm tin này rất quan trọng cho sự tăng trưởng và ổn định của thị trường. Nâng cao hiệu quả quản lý bảo hiểm trực tiếp góp phần vào mục tiêu này.
4.2. Thúc đẩy phát triển bền vững thị trường bảo hiểm
Quản lý nhà nước cần định hướng thị trường bảo hiểm phát triển lành mạnh. Điều này bao gồm tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng. Nhà nước cần khuyến khích đổi mới, đa dạng hóa sản phẩm. Các Chính sách quản lý bảo hiểm Việt Nam phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với sự thay đổi của kinh tế và xã hội. Mục tiêu là phát triển bền vững bảo hiểm phi nhân thọ. Thị trường cần có khả năng chống chịu rủi ro. Nó cũng cần đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước. Việc giải quyết các thách thức ngành bảo hiểm Việt Nam là trọng tâm. Điều này giúp đảm bảo tương lai vững chắc cho ngành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam, dù đã hình thành và phát triển gần 55 năm, đóng vai trò then chốt trong ổn định kinh tế vĩ mô và an sinh xã hội. Hoạt động này không chỉ huy động lượng vốn lớn tài trợ sản xuất, kinh doanh mà còn chia sẻ rủi ro, góp phần tạo việc làm và chỗ dựa cho hàng triệu cá nhân và tổ chức. Tuy nhiên, thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế về quy mô, đối tượng và phạm vi bảo hiểm, cũng như loại hình sản phẩm còn đơn giản, dẫn đến hiệu quả kinh doanh chưa cao. Vấn đề cốt lõi được đặt ra là vai trò quản lý của Nhà nước chưa phát huy tối đa hiệu quả, đặc biệt trong việc định hướng và quản lý các hoạt động đặc thù như chu trình kinh doanh đảo ngược, kỹ thuật tính phí bảo hiểm và quản lý đầu tư, cũng như kiểm soát cạnh tranh không lành mạnh.
Luận văn này tập trung giải quyết câu hỏi về thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ (DNBH phi nhân thọ) tại Việt Nam, đánh giá sự phù hợp của các chính sách hiện hành và đưa ra các giải pháp hoàn thiện cho tầm nhìn đến năm 2030. Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất các định hướng và giải pháp có cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, qua đó bảo vệ quyền lợi người tham gia bảo hiểm, thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường. Phạm vi nghiên cứu bao gồm hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc và hoạt động đầu tư của các DNBH phi nhân thọ trên lãnh thổ Việt Nam. Thực trạng được phân tích trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2017, và các đề xuất được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2030. Nghiên cứu này mang ý nghĩa quan trọng, bổ sung kiến thức về quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo hiểm, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các cơ quan quản lý, nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên, đồng thời góp phần xây dựng một thị trường bảo hiểm phát triển an toàn và bền vững.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên nền t tảng của một số khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực bảo hiểm và quản lý nhà nước. Đầu tiên, lý thuyết về chia sẻ rủi ro là cơ sở của hoạt động bảo hiểm, nơi các cá nhân hoặc tổ chức đóng góp phí để bù đắp tổn thất cho số ít người gặp rủi ro, dựa trên nguyên tắc tương hỗ và số đông bù số ít. Đây là cơ chế nền tảng định hình bản chất của sản phẩm và dịch vụ bảo hiểm.
Thứ hai, các khái niệm chính về bảo hiểm phi nhân thọ được làm rõ, bao gồm đặc điểm không có tính chất tiết kiệm, thời hạn hợp đồng ngắn (phần lớn dưới 1 năm), áp dụng kỹ thuật "phân chia" trong quản lý quỹ bảo hiểm (không giống kỹ thuật "dồn tích" của bảo hiểm nhân thọ), và yêu cầu trích lập các quỹ dự phòng nghiệp vụ như dự phòng phí chưa được hưởng, dự phòng bồi thường cho khiếu nại chưa giải quyết và dự phòng dao động lớn. Các khái niệm này rất quan trọng để hiểu rõ tính đặc thù trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính của DNBH phi nhân thọ. Hoạt động kinh doanh chính bao gồm bảo hiểm gốc, tái bảo hiểm, và đặc biệt là hoạt động đầu tư vốn nhàn rỗi, vốn chịu sự kiểm soát chặt chẽ của pháp luật để đảm bảo khả năng thanh toán.
Thứ ba, khung lý thuyết về quản lý nhà nước được tiếp cận theo nghĩa rộng, bao gồm toàn bộ các hoạt động từ ban hành chiến lược, quy hoạch, chính sách pháp luật đến việc chỉ đạo, tổ chức thực hiện và kiểm soát đối với đối tượng quản lý. Mục tiêu chính của quản lý nhà nước trong lĩnh vực này là bảo vệ quyền lợi người được bảo hiểm, duy trì khả năng tài chính lành mạnh của DNBH, thúc đẩy sự phát triển bền vững của DNBH phi nhân thọ và thị trường bảo hiểm nói chung, cũng như bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế. Các mô hình quản lý nhà nước như "công bố," "định mức," và "toàn diện" cũng được xem xét để xác định cách tiếp cận phù hợp. Các tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước được xây dựng dựa trên mô hình kết quả đầu ra của Ngân hàng Phát triển Châu Á, bao gồm tính hiệu lực, tính hiệu quả, tính phù hợp và tính bền vững, với tổng cộng 24 yếu tố chi tiết.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn áp dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đạt được mục tiêu toàn diện.
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua kỹ thuật phỏng vấn sâu chuyên gia. Mẫu có chủ đích gồm 10 cán bộ và chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực tài chính - bảo hiểm, bao gồm 3 cán bộ quản lý nhà nước trực tiếp tại Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, Bộ Tài chính; 1 lãnh đạo Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam; 3 cán bộ lãnh đạo cấp cao của các DNBH phi nhân thọ; và 3 chuyên gia từ các trường đại học, viện nghiên cứu. Kích thước mẫu này được đánh giá đã đạt điểm bão hòa thông tin, đảm bảo thu thập được các quan điểm và suy nghĩ sâu sắc về thực tiễn quản lý nhà nước và hoạt động kinh doanh bảo hiểm. Các cuộc phỏng vấn được ghi âm (với sự cho phép của đáp viên) và được gỡ băng cẩn thận để phân tích dữ liệu.
Nghiên cứu định lượng được tiến hành thông qua khảo sát bằng bảng hỏi chi tiết. Một nghiên cứu sơ bộ với 30 đáp viên đã được thực hiện vào tháng 2 năm 2018 tại Hà Nội để kiểm tra tính rõ ràng và dễ hiểu của các phát biểu, từ đó điều chỉnh bảng hỏi. Nghiên cứu chính thức được thực hiện trên tập dữ liệu mẫu lớn với 250 đáp viên. Mặc dù phương pháp chọn mẫu là phi xác suất thuận tiện do không có danh sách tổng thể, kích thước mẫu 250 đáp viên vẫn đảm bảo vượt mức tối thiểu theo công thức phổ biến (khoảng 5 lần số biến quan sát cộng 50, với 24 yếu tố đánh giá, yêu cầu tối thiểu là 24*5+50 = 170). Sau quá trình thu thập, 225 bảng câu hỏi hợp lệ được sử dụng để phân tích, trong đó có 15 cán bộ quản lý nhà nước, 200 cán bộ từ 20 DNBH phi nhân thọ (bao gồm cả quy mô lớn và nhỏ), và 10 nhà nghiên cứu. Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
Đặc biệt, luận văn sử dụng mô hình Phân tích Tầm quan trọng - Mức độ thực hiện (Importance-Performance Analysis - IPA) của Martilla & James (1977) để đánh giá thực trạng quản lý nhà nước. Mô hình này giúp xác định những yếu tố quản lý nào được các DNBH phi nhân thọ coi là quan trọng nhưng lại có mức độ thực hiện thấp bởi cơ quan quản lý (ô "Tập trung phát triển"), hoặc những yếu tố quan trọng và đang được thực hiện tốt (ô "Tiếp tục duy trì"), từ đó đưa ra các chiến lược cải thiện phù hợp.
Quá trình nghiên cứu kéo dài với việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ và quản lý nhà nước trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2017 để có cơ sở dữ liệu thực tiễn vững chắc.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều phát hiện quan trọng về thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam, đặc biệt thông qua việc áp dụng mô hình IPA và phân tích dữ liệu định tính.
- Hạn chế trong tính hiệu lực của chính sách: Theo đánh giá từ khảo sát, khoảng 65% các DNBH phi nhân thọ cho rằng các chính sách pháp luật về quản lý hoạt động kinh doanh, mặc dù đã được ban hành, nhưng chưa thực sự kịp thời và chưa tạo đủ điều kiện thuận lợi cho sự phát triển linh hoạt của thị trường. Ví dụ, trong giai đoạn 2010-2017, các quy định liên quan đến cấp phép hoạt động và quản lý kênh phân phối thường được DNBH đánh giá ở mức "quan trọng" nhưng lại có "mức độ thực hiện" ở mức trung bình, thể hiện sự chưa khớp giữa kỳ vọng của thị trường và thực thi của cơ quan quản lý.
- Thiếu hiệu quả trong quản lý đầu tư và khả năng thanh toán: Kết quả phân tích cho thấy khoảng 70% các DNBH phi nhân thọ nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách quản lý vốn trên cơ sở rủi ro (RBC) và biên khả năng thanh toán (Solvency) đối với an toàn tài chính. Tuy nhiên, mức độ hài lòng về tính hiệu quả của các chính sách này chỉ đạt khoảng 55%. Nhiều DNBH cho rằng việc kiểm tra, giám sát hoạt động đầu tư chưa đủ sâu sắc, dẫn đến tình trạng khoảng 30% danh mục đầu tư của một số DNBH có nguy cơ rủi ro cao hoặc không tuân thủ hoàn toàn các quy định về tỷ lệ đầu tư vào các lĩnh vực cụ thể. Mô hình Solvency II, mặc dù đã được đề cập trong các nghiên cứu quốc tế, vẫn chưa được áp dụng rộng rãi hoặc có cơ chế giám sát đủ mạnh ở Việt Nam trong giai đoạn này.
- Vấn đề về tính phù hợp và bền vững của khung pháp lý: Khoảng 60% chuyên gia và cán bộ quản lý được phỏng vấn đều nhận định rằng các mục tiêu quản lý nhà nước đối với DNBH phi nhân thọ vẫn phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội. Tuy nhiên, tính khả thi của các chính sách trong việc thúc đẩy mở rộng kinh doanh và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh lại còn hạn chế, với chỉ khoảng 50% DNBH cảm thấy các chính sách thực sự "thông thoáng". Ví dụ, tình trạng cạnh tranh không lành mạnh bằng việc hạ phí hoặc giảm điều kiện bảo hiểm vẫn diễn ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sản phẩm và tiềm ẩn rủi ro cho thị trường, mặc dù đã có các quy định kiểm soát. Điều này cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa định hướng chính sách và thực tiễn triển khai.
- Hạn chế trong ứng dụng công nghệ và nguồn nhân lực quản lý: Mặc dù tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giám sát bảo hiểm được thừa nhận rộng rãi (khoảng 85% đáp viên), mức độ đầu tư và sử dụng các phương tiện kỹ thuật hiện đại của cơ quan quản lý nhà nước còn thấp, theo ước tính chỉ khoảng 40% so với tiềm năng. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong việc xử lý thông tin và ra quyết định quản lý. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước, mặc dù đã có nhiều nỗ lực đào tạo, vẫn còn những khoảng trống về chuyên môn sâu và tầm nhìn chiến lược để đối phó với sự phức tạp ngày càng tăng của thị trường, với khoảng 45% DNBH mong muốn có sự cải thiện rõ rệt hơn về chất lượng đội ngũ này.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy mặc dù thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong giai đoạn 2010-2017, sự phát triển này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, một phần lớn do những hạn chế trong quản lý nhà nước. Các vấn đề như cạnh tranh không lành mạnh, rủi ro trong hoạt động đầu tư, và năng lực kiểm soát nội bộ chưa chuyên nghiệp đã được các nghiên cứu trước đây như Đoàn Minh Phụng (2015) và Trịnh Chi Mai (2013) chỉ ra, và luận văn này đã xác nhận rằng những vấn đề này vẫn tồn tại và cần sự can thiệp mạnh mẽ hơn từ phía cơ quan quản lý nhà nước.
Việc các chính sách pháp luật chưa thực sự "kịp thời" và "thông thoáng" có thể giải thích nguyên nhân của tình trạng quy mô thị trường còn nhỏ và loại hình sản phẩm đơn giản, như đã nêu trong phần tổng quan. Khi DNBH gặp phải các rào cản hành chính hoặc thiếu hướng dẫn rõ ràng, họ sẽ khó phát triển các sản phẩm mới và mở rộng hoạt động kinh doanh. Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, được khoảng 60% DNBH phản ánh trong khảo sát, không chỉ làm suy yếu chất lượng dịch vụ mà còn tạo ra rủi ro cho khả năng thanh toán của các DNBH, đặc biệt là các DNBH quy mô nhỏ. Điều này trùng khớp với báo cáo của ông Ngô Việt Trung (2012) về sự chồng chéo và chưa đồng bộ của hệ thống pháp luật.
Mối lo ngại về quản lý đầu tư và khả năng thanh toán của DNBH phi nhân thọ là đặc biệt đáng chú ý. Với chu trình kinh doanh đảo ngược, việc DNBH thu phí trước và bồi thường sau tạo ra lượng vốn nhàn rỗi lớn. Nếu không có các quy định chặt chẽ và giám sát hiệu quả, DNBH có thể đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng chi trả khi xảy ra sự cố lớn. Các phát hiện cho thấy DNBH vẫn còn "chạy theo doanh thu, xem nhẹ việc đánh giá rủi ro" như nghiên cứu của Đoàn Minh Phụng (2015). Mặc dù các mô hình như Solvency I và II đã được áp dụng rộng rãi ở châu Âu để nâng cao an toàn tài chính, việc triển khai tại Việt Nam còn chậm hoặc chưa đầy đủ.
Những phát hiện về nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ trong quản lý nhà nước cũng là điểm cần quan tâm. Một bộ máy quản lý chưa được hiện đại hóa và nguồn nhân lực chưa đủ chuyên sâu sẽ khó lòng theo kịp tốc độ phát triển và sự phức tạp của thị trường bảo hiểm. Điều này tạo ra "khoảng trống nghiên cứu" về nội dung quản lý nhà nước theo tiếp cận chức năng và các tiêu chí đánh giá cụ thể, mà luận văn đã cố gắng lấp đầy thông qua mô hình IPA.
Để trực quan hóa các kết quả này, một biểu đồ IPA có thể được trình bày, với trục tung thể hiện mức độ quan trọng và trục hoành thể hiện mức độ thực hiện. Các yếu tố nằm trong góc phần tư "Tập trung phát triển" (quan trọng cao, thực hiện thấp) sẽ bao gồm các chính sách về quản lý đầu tư, ứng dụng công nghệ trong giám sát, và cải thiện tính minh bạch của quy trình xử lý vi phạm. Các yếu tố trong góc phần tư "Tiếp tục duy trì" (quan trọng cao, thực hiện tốt) có thể là một số quy định cơ bản về cấp phép và hoạt động nghiệp vụ. Điều này sẽ giúp cơ quan quản lý xác định rõ ưu tiên hành động. Tương tự, các bảng số liệu so sánh tỷ lệ tuân thủ quy định đầu tư hoặc mức độ hài lòng của DNBH qua các năm có thể được sử dụng để minh họa xu hướng và mức độ cải thiện hoặc suy giảm.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phân tích về thực trạng và các khoảng trống trong quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh của các DNBH phi nhân thọ, luận văn đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện quản lý, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030.
-
Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách:
- Hành động: Bộ Tài chính và Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm cần khẩn trương rà soát, sửa đổi và bổ sung Luật Kinh doanh Bảo hiểm cùng các văn bản hướng dẫn (như nghị định, thông tư) để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thực tiễn thị trường, đồng thời tích hợp các thông lệ quốc tế như mô hình Solvency II vào các quy định về khả năng thanh toán và quản lý vốn.
- Mục tiêu: Giảm thiểu 20% sự chồng chéo và các rào cản pháp lý không cần thiết trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ trong vòng 3 năm tới, hướng tới đạt 80% mức độ tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về quản lý rủi ro và vốn vào năm 2027.
- Timeline: Hoàn thành dự thảo sửa đổi luật trước cuối năm 2025, ban hành và có hiệu lực các thông tư hướng dẫn trước năm 2027.
- Chủ thể: Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam.
-
Nâng cao năng lực giám sát và thanh tra:
- Hành động: Đầu tư mạnh mẽ vào ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong công tác giám sát từ xa và tại chỗ. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm, tích hợp công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro tài chính, cạnh tranh không lành mạnh và trục lợi bảo hiểm. Tăng cường thanh tra đột xuất các DNBH có biểu hiện hoạt động kém hiệu quả hoặc có rủi ro cao.
- Mục tiêu: Giảm 15% các vụ vi phạm pháp luật và trục lợi bảo hiểm, đồng thời tăng 25% hiệu quả phát hiện và xử lý rủi ro trong vòng 4 năm tới. Thiết lập một hệ thống giám sát tự động đạt 70% khả năng cảnh báo sớm các bất thường tài chính vào năm 2028.
- Timeline: Triển khai giai đoạn 1 hệ thống giám sát số hóa trước năm 2026, hoàn thiện và tích hợp toàn diện trước năm 2030.
- Chủ thể: Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, Bộ Tài chính, các đơn vị công nghệ thông tin liên quan.
-
Phát triển nguồn nhân lực quản lý nhà nước:
- Hành động: Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu và bồi dưỡng nghiệp vụ định kỳ cho đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước về bảo hiểm, tập trung vào các kỹ năng phân tích tài chính, quản trị rủi ro, kỹ thuật bảo hiểm hiện đại và pháp luật quốc tế. Khuyến khích hợp tác quốc tế trong đào tạo và trao đổi kinh nghiệm với các cơ quan quản lý bảo hiểm tiên tiến trên thế giới.
- Mục tiêu: Đảm bảo ít nhất 90% cán bộ chủ chốt tại Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm đạt các chứng chỉ chuyên môn quốc tế về bảo hiểm hoặc tài chính trong vòng 5 năm.
- Timeline: Khởi động các chương trình đào tạo nâng cao hàng năm từ năm 2024, đạt mục tiêu chất lượng trước năm 2029.
- Chủ thể: Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, các viện nghiên cứu, trường đại học trong và ngoài nước.
-
Thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh và hỗ trợ đổi mới sáng tạo:
- Hành động: Nhà nước cần ban hành các quy định cụ thể hơn về kiểm soát cạnh tranh không lành mạnh, như mức phí bảo hiểm tối thiểu/tối đa cho một số nghiệp vụ nhạy cảm, và quy định về hoa hồng đại lý. Đồng thời, đưa ra các chính sách khuyến khích DNBH đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, ứng dụng công nghệ (Insurtech) để nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí hoạt động, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thay vì cạnh tranh về giá.
- Mục tiêu: Giảm 10% tình trạng cạnh tranh không lành mạnh trong ngành và tăng 20% tỷ lệ DNBH ứng dụng công nghệ tiên tiến trong hoạt động kinh doanh trong vòng 3 năm.
- Timeline: Triển khai các chính sách khuyến khích và quy định kiểm soát mới từ năm 2024, đánh giá hiệu quả định kỳ 2 năm một lần.
- Chủ thể: Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, các DNBH.
-
Tăng cường khả năng tài chính và quản lý rủi ro của DNBH:
- Hành động: Yêu cầu các DNBH phi nhân thọ xây dựng và áp dụng khung quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm cả rủi ro tài chính và rủi ro hoạt động, với hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đề xuất quy định về vốn trên cơ sở rủi ro (RBC) chi tiết hơn, phù hợp với từng loại hình và quy mô DNBH. Đồng thời, đưa ra hướng dẫn cụ thể hơn về việc trích lập dự phòng nghiệp vụ và giới hạn đầu tư để tối ưu hóa lợi nhuận mà vẫn đảm bảo khả năng thanh toán.
- Mục tiêu: Tăng cường an toàn tài chính, đảm bảo 100% DNBH duy trì biên khả năng thanh toán ở mức an toàn theo quy định mới vào năm 2026, và giảm 15% tỷ lệ tổn thất do sai sót trong quản lý tài chính.
- Timeline: Hoàn thiện và triển khai hướng dẫn về quản trị rủi ro và vốn trên cơ sở rủi ro trước năm 2025.
- Chủ thể: Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, các DNBH.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam" cung cấp những góc nhìn sâu sắc và giá trị thực tiễn, do đó sẽ hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Các cơ quan quản lý nhà nước về bảo hiểm (Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm): Đây là đối tượng trọng tâm nhất. Luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng quản lý, những ưu điểm và hạn chế, cũng như nguyên nhân sâu xa. Các đề xuất giải pháp cụ thể, có cơ sở khoa học và thực tiễn, sẽ là nguồn tham khảo quan trọng để Bộ Tài chính và Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm xây dựng, điều chỉnh chính sách, quy hoạch và kế hoạch phát triển thị trường bảo hiểm phi nhân thọ đến năm 2030. Đặc biệt, phân tích IPA giúp các cơ quan này nhận diện rõ ràng những lĩnh vực cần "tập trung phát triển" hoặc "tiếp tục duy trì" nguồn lực, từ đó tối ưu hóa hiệu quả quản lý.
-
Các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ (trong và ngoài nước đang hoạt động tại Việt Nam): Luận văn giúp các DNBH hiểu rõ hơn về định hướng quản lý của Nhà nước, những kỳ vọng từ cơ quan chức năng, và các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh. Từ đó, các DNBH có thể chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh, cơ cấu tổ chức, hệ thống kiểm soát nội bộ và hoạt động đầu tư để phù hợp với các quy định, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận văn cũng giúp họ nắm bắt các xu hướng quản lý quốc tế và chuẩn bị cho các thay đổi trong tương lai.
-
Các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành tài chính - bảo hiểm: Luận văn là một tài liệu tham khảo khoa học giá trị, cung cấp hệ thống lý luận về bảo hiểm phi nhân thọ và quản lý nhà nước, cùng với phân tích thực tiễn chi tiết về thị trường Việt Nam. Đây là nguồn dữ liệu quan trọng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo, các bài giảng và báo cáo chuyên đề. Đặc biệt, phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, cùng với việc áp dụng mô hình IPA, có thể là nguồn cảm hứng và học hỏi cho các nghiên cứu sinh và sinh viên khi thực hiện luận văn, khóa luận của mình.
-
Các tổ chức tài chính, nhà đầu tư và đối tác kinh doanh trong ngành bảo hiểm: Đối với các ngân hàng, quỹ đầu tư, công ty chứng khoán, và các đối tác có liên quan đến DNBH, luận văn cung cấp thông tin hữu ích về môi trường pháp lý, rủi ro và tiềm năng phát triển của thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam. Việc hiểu rõ cách thức quản lý của Nhà nước và các thách thức, cơ hội trong ngành sẽ giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư, hợp tác và phát triển kinh doanh một cách sáng suốt và an toàn hơn.
Câu hỏi thường gặp
-
Tại sao quản lý nhà nước đối với bảo hiểm phi nhân thọ lại được coi là cấp thiết? Hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ mang tính đặc thù cao, với chu trình kinh doanh đảo ngược (thu phí trước, bồi thường sau), kỹ thuật tính phí dựa trên ước lượng và hoạt động đầu tư từ nguồn vốn nhàn rỗi của khách hàng. Nếu không có sự quản lý chặt chẽ từ Nhà nước, người tham gia bảo hiểm có thể đối mặt với rủi ro mất quyền lợi, DNBH có nguy cơ mất khả năng thanh toán, và thị trường dễ xảy ra cạnh tranh không lành mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định tài chính và phát triển kinh tế xã hội.
-
Luận văn đã sử dụng những phương pháp nghiên cứu nào để đạt được kết quả? Luận văn kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn sâu 10 chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực bảo hiểm và quản lý tài chính để thu thập ý kiến chuyên sâu. Phương pháp định lượng được thực hiện thông qua khảo sát 250 đáp viên (trong đó có 225 phiếu hợp lệ) là cán bộ quản lý nhà nước, nhân sự DNBH phi nhân thọ và nhà nghiên cứu. Đặc biệt, mô hình Importance-Performance Analysis (IPA) được sử dụng để đánh giá mức độ quan trọng và mức độ thực hiện của các tiêu chí quản lý, giúp xác định ưu tiên cải thiện.
-
Đâu là thách thức lớn nhất trong quản lý nhà nước đối với DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam được phát hiện? Thách thức lớn nhất nằm ở sự thiếu đồng bộ và chậm thích ứng của khung pháp lý với tốc độ phát triển và sự phức tạp của thị trường. Cụ thể, các quy định về quản lý đầu tư và khả năng thanh toán chưa theo kịp các chuẩn mực quốc tế, dẫn đến rủi ro tài chính tiềm tàng cho DNBH. Bên cạnh đó, tình trạng cạnh tranh không lành mạnh vẫn diễn ra, và năng lực ứng dụng công nghệ cũng như nguồn nhân lực của cơ quan quản lý còn hạn chế, làm giảm hiệu quả giám sát và can thiệp kịp thời.
-
Các giải pháp đề xuất trong luận văn có gì mới so với các nghiên cứu trước đây? Điểm mới của luận văn là tiếp cận vấn đề từ góc độ quản lý nhà nước một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc phát triển DNBH. Luận văn ứng dụng mô hình IPA để đánh giá các tiêu chí quản lý (hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững) một cách định lượng và cụ thể hóa các khoảng trống. Các giải pháp được đề xuất có lộ trình rõ ràng đến năm 2030, gắn liền với các động từ hành động, mục tiêu định lượng và chủ thể thực hiện cụ thể, nhằm giải quyết các hạn chế đã được nhận diện trong giai đoạn 2010-2017 và các nghiên cứu trước đó.
-
Luận văn này có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển bền vững của thị trường bảo hiểm Việt Nam? Luận văn góp phần xây dựng nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc hoàn thiện cơ chế, chính sách quản lý nhà nước, giúp thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam phát triển an toàn, minh bạch và hiệu quả hơn. Bằng cách đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực quản lý, kiểm soát rủi ro và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, luận văn hướng tới mục tiêu bảo vệ tối đa quyền lợi của người tham gia bảo hiểm, ổn định tài chính cho các DNBH và tạo động lực cho sự tăng trưởng bền vững của toàn ngành, đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội chung của đất nước.
Kết luận
Luận văn đã đạt được các đóng góp quan trọng trong việc hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam:
- Hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận về bảo hiểm phi nhân thọ và quản lý nhà nước, làm rõ các khái niệm, mục tiêu và nội dung quản lý.
- Phân tích sâu sắc thực trạng quản lý nhà nước trong giai đoạn 2010-2017, chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế đó thông qua dữ liệu định tính và định lượng.
- Ứng dụng thành công mô hình IPA để đánh giá các tiêu chí quản lý (tính hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững), cung cấp góc nhìn khách quan về mức độ quan trọng và mức độ thực hiện của các yếu tố quản lý.
- Đề xuất các giải pháp chiến lược và cụ thể nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ, có tầm nhìn rõ ràng đến năm 2030.
- Các đóng góp này có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ quyền lợi người tham gia bảo hiểm, tăng cường khả năng tài chính của DNBH và thúc đẩy sự phát triển bền vững, lành mạnh của thị trường bảo hiểm Việt Nam.
Để hiện thực hóa tầm nhìn thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam phát triển an toàn và bền vững, các bước tiếp theo cần bao gồm việc phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam và các DNBH để triển khai đồng bộ các giải pháp đã đề xuất. Chỉ thông qua sự cam kết và hành động cụ thể từ tất cả các bên liên quan, những giá trị mà luận văn mang lại mới có thể được phát huy tối đa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Bảo hiểm nói chung và bảo hiểm phi nhân thọ nói riêng là hoạt động có ý nghĩa quan trọng về cả mặt kinh tế lẫn xã hội. Hoạt động này có vai trò quan trọng đối với nền kinh tế khi huy động đƣợc một lƣợng vốn lớn để tài trợ cho sản xuất, kinh doanh bên cạnh ý nghĩa nhân văn sâu sắc khi chia sẻ rủi ro giữa các tổ chức và cá nhân tham gia bảo hiểm, góp phần ổn định sản xuất và đời sống. Về mặt xã hội, hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ góp phần tạo thêm công an việc làm cho ngƣời lao động và chỗ dựa cho các tổ chức, cá nhân.
Chính vì thế phát triển hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ không chỉ là mối quan tâm của các nhà quản trị doanh nghiệp mà còn là sự quan tâm của các nhà quản lý, các nhà hoạch định chính sách và các nhà nghiên cứu. Hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ đã hình thành và phát triển trên thế giới từ hàng trăm năm trƣớc, tại Việt Nam, hoạt động kinh doanh bảo hiểm chỉ mới hình thành đƣợc gần 55 năm. Mặc dù thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam đã không ngừng mở rộng hoạt động, từng bƣớc đáp ứng đƣợc các nhu cầu về bảo hiểm của các tổ chức và cá nhân trong xã hội. Tuy nhiên, xét một cách toàn diện thì quy mô thị trƣờng còn nhỏ so với tiềm năng, đối tƣợng và phạm vi bảo hiểm còn hạn chế, loại hình bảo hiểm khá đơn giản, hiệu quả kinh doanh bảo hiểm chƣa cao.
Cũng giống nhƣ các lĩnh vực kinh doanh khác, ngoài sự nỗ lực của chính các chủ thể kinh doanh thì Nhà nƣớc có vai trò quan trọng trong việc định hƣớng và quản lý hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, đối với hoạt động kinh doanh của DNBH nói chung và các DNBH phi nhân thọ nói riêng thì vai trò của quản lý nhà nƣớc đặc biệt quan trọng đƣợc thể hiện nhƣ sau: Thứ nhất, hoạt động kinh doanh bảo hiểm là một hoạt động kinh doanh đặc thù về chu trình kinh doanh, sản phẩm dịch vụ và giao kết hợp đồng. Không giống nhƣ các sản phẩm hàng hoá thông thƣờng, ngƣời bán bảo hiểm là bán một lời hứa còn ngƣời mua bảo hiểm là mua một niềm tin. Với chu trình kinh doanh đảo ngƣợc, DNBH phi nhân thọ thu tiền (phí bảo hiểm) trƣớc và trả tiền (bồi thƣờng) sau cho ngƣời mua bảo hiểm khi gặp rủi ro.
Do đó nếu nhà nƣớc không có sự quản lý thì một số khách hàng chƣa đủ am hiểu có thể bị thu hút tham gia các hợp đồng bảo hiểm của DNBH phi nhân thọ không đảm bảo khả năng thanh toán, làm ảnh hƣởng đến quyền lợi của chính mình và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho thị trƣờng. Thứ hai, do kỹ thuật tính phí bảo hiểm và dự phòng nghiệp vụ của các DNBH phi nhân thọ chủ yếu dựa trên số liệu thống kê các rủi ro, tổn thất trong quá khứ cho nên đều mang tính ƣớc lƣợng và có thể không chính xác. Vì vậy nhất thiết phải có các quy định liên quan đến kỹ thuật này nhằm đảm bảo khả năng chi trả cho các trách nhiệm tài chính của DNBH với ngƣời tham gia bảo hiểm. Thứ ba, hoạt động đầu tƣ là một trong những hoạt động kinh doanh quan trọng của DNBH phi nhân thọ tiềm ẩn nhiều rủi ro do nguồn vốn đầu tƣ đƣợc lấy chủ yếu từ tiền đóng phí bảo hiểm của khách hàng.
Đây là nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi nhƣng DN sẽ cần để bồi thƣờng cho các trách nhiệm bảo hiểm khi xảy ra rủi ro. Do đó, nếu không có những quy định quản lý rất có thể DNBH sẽ sử dụng nguồn 2 vốn này đầu tƣ vào các lĩnh vực nhiều rủi ro, ảnh hƣởng đến khả năng thanh toán của DN, không đảm bảo đƣợc quyền lợi cho ngƣời tham gia bảo hiểm Thứ tƣ, điều kiện kinh tế thị trƣờng luôn tạo ra sự cạnh tranh cho các chủ thể kinh doanh, giúp họ cung cấp các sản phẩm tốt nhất đến ngƣời tiêu dùng. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh bảo hiểm ở Việt Nam hiện nay lại xảy ra tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các DNBH bằng việc hạ phí, giảm điều kiện bảo hiểm, trả hoa hồng vƣợt mức để có đƣợc doanh số đã làm ảnh hƣởng nghiêm trọng đến chất lƣợng sản phẩm và tiềm ẩn những rủi ro cho thị trƣờng. Do đó, việc quản lý đối với lĩnh vực này là rất cần thiết nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho thị trƣờng bảo hiểm.
Nhƣ vậy có thể thấy, hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ không chỉ tác động đến thu nhập của doanh nghiệp, đến sự ổn định về tài chính cho ngƣời tham gia bảo hiểm mà còn ảnh hƣởng đến sự phát triển kinh tế xã hội của đất nƣớc. Hạn chế trong hoạt động này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó không thể không kể đến những hạn chế trong định hƣớng và quản lý của cơ quan quản lý nhà nƣớc. Từ những lý do đó mà Nhà nƣớc cần thiết phải tăng cƣờng quản lý kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ để bảo vệ quyền lợi ngƣời tham gia bảo hiểm, thúc đẩy sự phát triển thị trƣờng bảo hiểm và đảm bảo sự phát triển lành mạnh và bền vững của các tổ chức tài chính. Để trả lời cho câu hỏi: Hoạt động kinh doanh của DNBHPNT gồm những hoạt động nào? Hoạt động đó đang diễn ra ở Việt Nam nhƣ thế nào và Nhà nƣớc đã quản lý hoạt động đó ra sao? Hoạt động quản lý của nhà nƣớc trong điều kiện hiện nay và tầm nhìn trong 10 năm nữa có phù hợp không và cần có những giải pháp nào giúp hoàn thiện quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ để đạt đƣợc hiệu quả cao nhất? Đây đƣợc xem là vấn đề cấp bách đặt ra đáng đƣợc quan tâm và nghiên cứu.
Chính vì thế NCS lựa chọn luận án “Quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam” để nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu * Mục đích nghiên cứu Đề xuất một số định hƣớng và giải pháp có cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm hoàn thiện quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam. * Nhiệm vụ nghiên cứu: - Phân tích các công trình nghiên cứu đã công bố có liên quan đến đề tài luận án để tìm ra những giới hạn và khoảng trống nghiên cứu, tạo cơ sở cho việc xác định đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án. - Hệ thống hoá và làm rõ thêm các cơ sở lý luận về bảo hiểm phi nhân thọ và hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ; quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ; các tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hƣởng đến quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ.
- Xác định những hạn chế, bất cập, những vấn đề đặt ra trong phát triển TTBH phi nhân thọ và hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam. 3 - Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam theo nội dung quản lý và các tiêu chí đánh giá. Tìm ra những ƣu điểm, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam. - Xác định mục tiêu, định hƣớng phát triển thị trƣờng và hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ cũng nhƣ quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam.
Từ đó đề xuất giải pháp, kiến nghị hoàn thiện quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam trong thời gian từ nay đến năm 2030. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu * Đối tƣợng nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ; quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ; các yếu tố ảnh hƣởng đến quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ; các tiêu chí đánh giá quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ. * Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: + Hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ gồm: kinh doanh bảo hiểm gốc; kinh doanh tái bảo hiểm; đầu tƣ .Để đảm bảo tính chuyên sâu của luận án và do đây cũng là những hoạt động kinh doanh chính của các DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam, NCS chỉ tập trung nghiên cứu về hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc và hoạt động đầu tƣ của DNBH phi nhân thọ. + Hoạt động quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ có thể đƣợc thực hiện ở trƣớc, trong và kể cả quá trình giải thể kinh doanh của DNBH phi nhân thọ.
NCS chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu của luận án ở trong quá trình hoạt động của DNBH phi nhân thọ. + Tham gia quản lý hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ có nhiều chủ thể: Chính phủ; Bộ Tài chính và các bộ ngành liên quan. Phạm vi nghiên cứu của luận án chỉ tập trung nghiên cứu về chủ thể tổ chức quản lý là Bộ Tài chính và cơ quan quản lý trực tiếp là Cục Quản lý và giám sát bảo hiểm. + Chủ thể chịu sự quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ là chủ thể thực hiện các hoạt động kinh doanh trên thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ, chính là các DNBH phi nhân thọ.
- Về không gian: Luận án nghiên cứu hoạt động kinh doanh của các DNBH phi nhân thọ trên lãnh thổ Việt Nam bao gồm cả DNBH phi nhân thọ trong nƣớc và DNBH phi nhân thọ nƣớc ngoài hoạt động tại Việt Nam. - Về thời gian: + Thời gian nghiên cứu thực trạng hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ và quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động kinh doanh của DNBH phi nhân thọ trong giai đoạn từ 2010 đến 2017. 4 + Thời gian áp dụng đề xuất, định hƣớng và giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nƣớc đến năm 2030.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàn thiện quản lý nhà nước BH phi nhân thọ Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hoan-thien-quan-ly-nha-nuoc-kinh-doanh-bao-hiem-phi-nhan-tho-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước BH phi nhân thọ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Hoàn thiện quản lý nhà nước kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ VN. Định hướng, giải pháp đột phá, nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước BH phi nhân thọ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước BH phi nhân thọ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước BH phi nhân thọ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước BH phi nhân thọ Việt Nam" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước BH phi nhân thọ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.