Luận án hoàn thiện pháp luật Việt Nam về vận chuyển hàng hóa quốc tế - Hà Việt Hưng

Luận án phân tích hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển, đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan pháp luật vận chuyển hàng quốc tế đường biển

Pháp luật vận chuyển hàng quốc tế bằng đường biển đóng vai trò thiết yếu trong thương mại toàn cầu. Hợp đồng vận chuyển quốc tế là xương sống của mọi giao dịch. Nó định rõ quyền và nghĩa vụ các bên. Hợp đồng này có những đặc điểm riêng biệt so với hợp đồng nội địa. Các bên tham gia thường thuộc nhiều quốc gia khác nhau. Đối tượng hợp đồng là hàng hóa đa dạng. Tuy nhiên, rủi ro trong vận tải biển quốc tế cao. Các yếu tố như thiên tai, cướp biển, hoặc thay đổi luật pháp có thể ảnh hưởng lớn. Việc hiểu rõ các quy định giúp giảm thiểu tranh chấp. Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch, hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của logistics quốc tế. Nhu cầu vận chuyển hàng hóa qua đường biển không ngừng tăng. Do đó, khung pháp lý cần cập nhật liên tục. Đảm bảo phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tế.

1.1. Khái niệm đặc điểm hợp đồng vận chuyển hàng quốc tế

Hợp đồng vận chuyển quốc tế bằng đường biển là thỏa thuận. Người chuyên chở cam kết vận chuyển hàng hóa. Hàng đi từ cảng gửi đến cảng đích. Người thuê vận chuyển trả cước phí. Đặc điểm nổi bật bao gồm tính quốc tế. Giao dịch vượt qua biên giới quốc gia. Tính phức tạp về luật pháp. Nhiều hệ thống luật cùng áp dụng. Tính rủi ro cao. Hàng hóa phải đối mặt với môi trường biển khắc nghiệt. Tính chuyên môn hóa cao. Yêu cầu kiến thức sâu rộng về hàng hải. Hợp đồng này thường gắn liền với vận đơn đường biển. Vận đơn là bằng chứng giao nhận hàng. Nó là chứng từ sở hữu hàng hóa. Nó cũng là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển quốc tế. Hiểu rõ khái niệm và đặc điểm giúp các bên chuẩn bị tốt hơn. Giảm thiểu rủi ro pháp lý và thương mại.

1.2. Phân loại hợp đồng vận tải biển quốc tế

Hợp đồng vận tải biển quốc tế phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Hai loại chính là hợp đồng thuê tàu chuyến và hợp đồng thuê tàu chợ. Hợp đồng thuê tàu chuyến áp dụng khi khối lượng hàng lớn. Toàn bộ hoặc một phần tàu được thuê. Điều kiện vận chuyển được đàm phán cụ thể. Các bên linh hoạt hơn về lộ trình, thời gian. Hợp đồng thuê tàu chợ áp dụng cho hàng hóa nhỏ lẻ. Hàng được vận chuyển theo lịch trình cố định. Các điều khoản thường đã được quy định sẵn. Người gửi hàng chỉ cần đặt chỗ. Ngoài ra, còn có hợp đồng vận tải đa phương thức. Hợp đồng này kết hợp nhiều phương thức vận chuyển. Vận tải đa phương thức có một người chuyên chở duy nhất. Người này chịu trách nhiệm cho toàn bộ hành trình. Phân loại rõ ràng giúp các doanh nghiệp lựa chọn phương thức phù hợp. Đảm bảo hiệu quả tối ưu cho chuỗi cung ứng quốc tế.

II.Nguồn luật công ước điều chỉnh vận tải biển quốc tế

Pháp luật vận tải biển quốc tế được điều chỉnh bởi nhiều nguồn. Bao gồm pháp luật quốc gia và các công ước quốc tế. Sự đa dạng này tạo nên một khung pháp lý phức tạp. Việc áp dụng đúng luật là thử thách. Các công ước quốc tế về vận chuyển hàng hóa đóng vai trò chủ đạo. Chúng thiết lập các quy tắc thống nhất. Mục tiêu là hài hòa hóa luật pháp giữa các quốc gia. Điều này thúc đẩy thương mại quốc tế. Luật thương mại quốc tế cũng ảnh hưởng sâu rộng. Nó chi phối các khía cạnh thương mại của hợp đồng. Pháp luật hàng hải của mỗi quốc gia bổ sung các quy định cụ thể. Đặc biệt là Bộ luật Hàng hải. Hiểu biết về các nguồn luật giúp các bên phòng tránh rủi ro. Đảm bảo tuân thủ quy định khi thực hiện giao dịch vận chuyển. Cần nắm vững thứ bậc áp dụng của các nguồn luật.

2.1. Lịch sử sự phát triển pháp luật vận tải biển quốc tế

Lịch sử pháp luật vận tải biển quốc tế lâu đời. Nó bắt nguồn từ các quy tắc tập quán hàng hải cổ đại. Đến thế kỷ 19, 20, nhu cầu thống nhất luật pháp tăng cao. Các công ước quốc tế ra đời để giải quyết. Công ước Brussels 1924 (Quy tắc Hague) là nền tảng. Sau đó là Quy tắc Hague-Visby 1968. Quy tắc này cập nhật các quy định về trách nhiệm. Mục tiêu là điều chỉnh vận đơn đường biển. Gần đây, Công ước Hamburg 1978 và Công ước Rotterdam 2008 được phát triển. Chúng nỗ lực tạo ra một khung pháp lý hiện đại hơn. Sự phát triển này phản ánh những thay đổi trong thương mại toàn cầu. Nó cũng thể hiện sự phức tạp của vận tải hàng hóa. Việt Nam cũng tham gia vào quá trình này. Việt Nam dần hoàn thiện pháp luật hàng hải để hội nhập.

2.2. Các công ước quốc tế điều chỉnh vận chuyển hàng hóa

Nhiều công ước quốc tế điều chỉnh vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Công ước Hague/Hague-Visby là nền tảng. Chúng thiết lập giới hạn trách nhiệm người chuyên chở. Quy định về vận đơn đường biển cũng được định rõ. Công ước Hamburg 1978 có cách tiếp cận khác. Nó tăng trách nhiệm cho người chuyên chở. Công ước Hamburg được nhiều quốc gia đang phát triển ủng hộ. Công ước Rotterdam 2008 là nỗ lực mới nhất. Công ước này muốn hiện đại hóa toàn bộ. Nó bao gồm vận tải đa phương thức. Công ước Rotterdam giải quyết các vấn đề mới. Ví dụ như vận chuyển hàng hóa điện tử. Việc lựa chọn công ước áp dụng phụ thuộc vào quốc gia. Nó cũng phụ thuộc vào thỏa thuận các bên. Pháp luật Việt Nam cần cân nhắc kỹ việc gia nhập. Đảm bảo phù hợp lợi ích quốc gia và doanh nghiệp.

III.Pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyển hàng biển

Pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển ngày càng hoàn thiện. Bộ luật Hàng hải Việt Nam là văn bản pháp luật quan trọng nhất. Bộ luật này điều chỉnh các quan hệ pháp luật hàng hải. Bao gồm cả hợp đồng vận chuyển. Các quy định Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Chúng tiệm cận với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống. Cần tiếp tục sửa đổi, bổ sung. Đặc biệt là những quy định về chủ thể, đối tượng hợp đồng. Cần rõ ràng hơn về quyền và nghĩa vụ các bên. Việc hoàn thiện pháp luật giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp cần nắm vững Bộ luật Hàng hải. Áp dụng đúng trong hoạt động kinh doanh quốc tế.

3.1. Chủ thể đối tượng hợp đồng vận chuyển hàng biển

Trong hợp đồng vận chuyển hàng biển, các chủ thể chính bao gồm người gửi hàng. Người gửi hàng là bên thuê vận chuyển. Người chuyên chở là bên thực hiện vận chuyển. Đôi khi có người nhận hàng. Người nhận hàng là bên nhận quyền lợi từ vận đơn. Bộ luật Hàng hải Việt Nam quy định rõ ràng về vai trò, trách nhiệm từng chủ thể. Người chuyên chở có thể là chủ tàu hoặc người thuê tàu. Người gửi hàng có nghĩa vụ cung cấp thông tin chính xác. Đồng thời chuẩn bị hàng hóa đúng quy cách. Đối tượng của hợp đồng là hàng hóa. Hàng hóa phải hợp pháp. Loại hàng hóa đa dạng, từ hàng rời đến hàng container. Pháp luật cần quy định cụ thể hơn về trách nhiệm. Đặc biệt trong trường hợp có nhiều bên liên quan. Hoặc khi phát sinh tranh chấp về quyền sở hữu hàng hóa.

3.2. Nội dung chính hợp đồng thuê tàu chuyến

Hợp đồng thuê tàu chuyến có nội dung đa dạng. Nó thường được đàm phán chi tiết. Các điều khoản quan trọng bao gồm tên tàu, cảng xếp/dỡ hàng. Thời gian xếp/dỡ hàng (laytime) là yếu tố then chốt. Thời gian này ảnh hưởng đến chi phí. Cước phí vận chuyển cũng là một điều khoản trung tâm. Cách tính cước phí cần minh bạch. Các điều khoản về phạt dỡ hàng chậm (demurrage) cũng quan trọng. Quy định về trọng tải, loại hàng hóa cần rõ ràng. Điều khoản bất khả kháng cần được xem xét kỹ. Nó giúp giải quyết các sự kiện ngoài ý muốn. Việc sử dụng các mẫu hợp đồng chuẩn quốc tế phổ biến. Ví dụ như các mẫu của BIMCO. Tuy nhiên, vẫn cần điều chỉnh để phù hợp. Phù hợp với đặc thù giao dịch và pháp luật Việt Nam. Hợp đồng cần được soạn thảo cẩn trọng. Tránh những kẽ hở pháp lý.

IV.Trách nhiệm giải quyết tranh chấp vận chuyển quốc tế

Nghĩa vụ và trách nhiệm các bên trong hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế được quy định chặt chẽ. Người chuyên chở có trách nhiệm bảo quản hàng hóa. Giao hàng đúng hạn và đúng địa điểm. Người gửi hàng có nghĩa vụ cung cấp hàng hóa hợp lệ. Đóng gói, đánh dấu hàng hóa đúng quy định. Pháp luật vận tải biển quốc tế có giới hạn trách nhiệm. Giới hạn này giúp cân bằng lợi ích các bên. Vận đơn đường biển đóng vai trò quan trọng. Nó là bằng chứng về tình trạng hàng hóa. Khi phát sinh tranh chấp, việc giải quyết cần theo đúng quy trình. Có hai phương thức chính: trọng tài hàng hải và tòa án. Mỗi phương thức có ưu nhược điểm riêng. Chọn đúng phương thức giúp giải quyết nhanh chóng. Đồng thời bảo vệ quyền lợi các bên liên quan. Tránh kéo dài thời gian và chi phí.

4.1. Nghĩa vụ trách nhiệm các bên trong hợp đồng vận chuyển

Người chuyên chở có nhiều nghĩa vụ. Nghĩa vụ chính là cung cấp tàu đủ tiêu chuẩn. Đảm bảo tàu có khả năng đi biển. Bốc dỡ, sắp xếp và bảo quản hàng hóa cẩn thận. Giao hàng tại cảng đích cho người nhận hợp pháp. Trách nhiệm của người chuyên chở bị giới hạn bởi luật pháp và công ước. Người gửi hàng có nghĩa vụ khai báo chính xác về hàng hóa. Đóng gói hàng hóa an toàn, phù hợp. Cung cấp đầy đủ giấy tờ, chứng từ cần thiết. Trả cước phí đúng hạn. Trong trường hợp hàng hóa bị mất mát, hư hỏng. Các bên phải xác định nguyên nhân. Căn cứ vào đó để phân chia trách nhiệm. Vận đơn đường biển là bằng chứng quan trọng. Nó xác định trách nhiệm ban đầu của người chuyên chở. Pháp luật cần rõ ràng hơn về gánh nặng chứng minh. Đặc biệt trong các vụ kiện phức tạp.

4.2. Giải quyết tranh chấp vận chuyển hàng quốc tế

Giải quyết tranh chấp hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế có thể thông qua tòa án hoặc trọng tài. Giải quyết bằng tòa án thường phức tạp. Nó phụ thuộc vào hệ thống pháp luật từng quốc gia. Việc thi hành án có thể gặp khó khăn. Trọng tài hàng hải là phương thức phổ biến hơn. Nó mang lại nhiều lợi thế. Trọng tài viên có chuyên môn sâu về hàng hải. Quy trình trọng tài nhanh chóng, linh hoạt. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm. Nó dễ dàng được công nhận và thi hành quốc tế. Việt Nam có Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC). VIAC giải quyết nhiều tranh chấp hàng hải. Các điều khoản trọng tài cần được thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng. Việc lựa chọn cơ quan trọng tài, luật áp dụng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến kết quả và chi phí giải quyết tranh chấp.

V.Giải pháp hoàn thiện pháp luật vận tải biển Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế là nhiệm vụ cấp bách. Điều này giúp thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Đồng thời nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Pháp luật hiện hành còn một số hạn chế. Chưa theo kịp sự phát triển của thương mại quốc tế. Sự cần thiết này xuất phát từ thực tiễn. Thương mại điện tử và vận tải đa phương thức đang bùng nổ. Pháp luật cần có cơ chế linh hoạt để điều chỉnh. Các giải pháp bao gồm sửa đổi Bộ luật Hàng hải Việt Nam. Nâng cao tính tương thích với các công ước quốc tế. Ký kết và gia nhập các công ước mới. Ví dụ như Công ước Rotterdam. Nâng cao năng lực cán bộ pháp lý hàng hải. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho doanh nghiệp. Điều này sẽ tạo môi trường pháp lý vững chắc. Hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững.

5.1. Cần thiết hoàn thiện Bộ luật Hàng hải Việt Nam

Bộ luật Hàng hải Việt Nam đóng vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, nó cần được hoàn thiện liên tục. Mục tiêu là để phù hợp với thực tiễn. Đồng thời tương thích với thông lệ quốc tế. Một số quy định còn chưa rõ ràng. Hoặc chưa giải quyết hết các vấn đề mới phát sinh. Ví dụ, các quy định về vận tải đa phương thức cần được bổ sung. Khung pháp lý về vận đơn điện tử cũng cần được phát triển. Việc sửa đổi cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Lắng nghe ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp. Hoàn thiện Bộ luật Hàng hải sẽ tăng tính minh bạch. Nó cũng giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các bên. Tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương quốc tế. Đồng thời khẳng định chủ quyền và lợi ích quốc gia trên biển.

5.2. Ký kết gia nhập công ước quốc tế về vận tải

Việc ký kết và gia nhập các công ước quốc tế về chuyên chở hàng hóa bằng đường biển là giải pháp quan trọng. Điều này giúp Việt Nam hòa nhập sâu hơn vào luật chơi chung. Các công ước như Công ước Hamburg, Công ước Rotterdam cung cấp khung pháp lý hiện đại. Chúng giải quyết nhiều vấn đề mới trong vận tải. Việc gia nhập cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đánh giá tác động đến doanh nghiệp. Đồng thời chuẩn bị năng lực pháp lý để áp dụng. Việc tham gia các công ước giúp chuẩn hóa các quy tắc. Nó cũng tăng cường khả năng giải quyết tranh chấp quốc tế. Giúp doanh nghiệp Việt Nam có sân chơi bình đẳng. Mở rộng cơ hội kinh doanh trên trường quốc tế. Tăng cường uy tín pháp luật của Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển và vấn đề hoàn thiện pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỌI HÀ VIỆT HƯNG HỢP DONG VẬN CHUYEN HÀNG HOA QUOC TE BANG DUONG BIEN VA VAN DE HOAN THIEN PHAP LUAT VIET NAM Hà Nội 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỌI HÀ VIỆT HƯNG HỢP DONG VẬN CHUYEN HÀNG HOÁ QUOC TE BANG DUONG BIEN VÀ VAN ĐÈ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: 62 38 01 08 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Đoàn Năng 2. TS Nông Quốc Bình Hà Nội 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đáy là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trông bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Hà Việt Hưng DANH MỤC TỪ VIET TAT AAA Hiệp hội trọng tài Hoa Kỳ AFTA Khu vực thương mại tự do ASEAN APEC Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á AWES Hiệp hội đóng tàu Tây Âu BIMCO Công hội Hàng hải quốc tế và vùng Ban tích BLDS Bộ luật Dân sự BLHH Bộ luật Hàng hải CISG Công ước Viên của Liên hợp quốc về mua bán hàng hoá quốc tế năm 1980 CMI Ủy ban Hàng hải quốc tế ĐƯQT Điều ước quốc tế HDVCHH Hợp đồng vận chuyên hàng hóa ICC Phòng Thương mại quốc tế IMF Quỹ tiền tệ quốc tế IMO Tổ chức Hàng hải quốc tế INCOTERMS Các điều kiện thương mại quốc tế LM.A Hiệp hội Trọng tài hàng hải London PICC Nguyên tắc về hợp đồng thương mại quốc tế SCMA Phòng Trọng tài hàng hải Singapore TQTMQT Tập quán thương mại quốc tế UCP Quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ UNCITRAL Ủy ban Liên hợp quốc về Luật Thương mại quốc tế UNCTAD Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển VIAC Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam WTO Tổ chức Thương mại Thé giới MỤC LỤC CHUONG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN 2)189- 08007.1 Công trình khoa học có liên quan đến đề tài luận án .1 Công trình khoa học trong ƯỚC.7 COng think khoa lige G6 TU cá cascctcsnsasasacencnnscnscnasnnsanann ciascnncen cincenccns 19 1.2 Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu .3 Những nội dung cơ bản cần giải quyết trong luận án.5--5-- 32 KET LUẬN CHƯNG .--< 5< 5 <s° s s2 S22 Ese E332 EsEESESEsESEsEs s2 sxse 34 CHƯƠNG 2: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE HOP DONG VẬN CHUYEN HANG HOA QUOC TE BANG DUONG BIỂN.1 Tổng quan về hop đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường bién.1 Khái niệm hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường bién.2 Đặc điểm của hợp đồng vận chuyên hàng hóa quốc tế bằng đường bién .3 Phân loại hợp đồng vận chuyền hàng hóa bằng quốc tế đường biến .2 Lý luận về pháp luật hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng h0 8010 0111177.1 Lịch sử hình thành và phát triển pháp luật hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường biỂn.---¿- 2 S2 EEE‡EEE9E12E521211215112112111 111 te.2 Nguôn luật điều chỉnh hop đồng thuê tàu chợ.3 Nguồn luật điều chỉnh hợp đồng thuê tàu chuyến.-- 2-5 2-52: 65 KET LUẬN CHƯNG 2.2- °5£ 5< se sES£EsEESEseEsESSEsEESESeEsESEseEsEsersrsee 69 CHƯƠNG 3: QUY ĐỊNH CUA PHÁP LUAT VIỆT NAM VA DIEU UOC QUOC TE VE HOP DONG VẬN CHUYEN HANG HOA QUOC TE BẰNG 2199)/68:1107023577.1 Đối tượng của hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường bién.2 Chủ thé của hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường bien .1 Người vận chuyên trong hợp đồng vận chuyên hàng hóa quốc tế bằng đường biÊN.2 Người thuê vận chuyền trong hợp đồng vận chuyền hàng hóa bang đường 3.3 Nội dung của hợp đồng thuê tàu chuyến trong vận chuyển hàng hóa quốc tế 00111000/15801).4 Nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên trong hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biến theo chứng từ vận chuyền .1 Nghĩa vu và trách nhiệm của người gửi hàng.2 Nghia vụ và trách nhiệm của người chuyên chở.5 Đặc thù giải quyết tranh chấp hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng AUONY DIEM 0111137.1 Giải quyết tranh chấp hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường biển bằng toà án.-¿ - S6 St SE 1E kE1111E112111111111111111 11111111111 111111111 re.2 Giải quyết tranh chap hop đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường biển băng trọng tài hàng hải. 112 KET LUẬN CHƯNG 3.ccccssssssssscessssesossssessssessessssesssssssessssecsessssssssscsessssesoeenes 121 CHUONG 4: QUAN DIEM VA GIAI PHAP HOAN THIEN PHAP LUAT VIET NAM VE HOP DONG VAN CHUYEN HANG HOA QUOC TE BANG DUONG BIEN 002003757.1 Quan điểm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyển hang hóa quốc tế bằng đường DIEM .---- 2° 5£ s52 s£Ss se sEseEseEsesessessesersee 122 4.1 Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường biỂn.2 Thuận lợi, khó khăn trong việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế băng đường biên.2 Các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường DIEM .1 Hoàn thiện các quy định của Bộ luật Hàng hải Việt Nam để phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tẾ.-- 2 - + 2 +E+EE+E£EE+EE+EEEEEEEEEEEE2E71111 1x tk.2 Ký kết va gia nhập công ước quốc tế về chuyên chở hàng hóa bằng đường DiGN.3 Một số giải pháp khác góp phan đây mạnh va bao đảm hiệu quả thực thi pháp luật vận chuyền hang hóa bang đường biển ở Việt Nam.-- 141 KET LUẬN CHƯNG 4. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BÓ LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN .< 2 5< 5° se SsEssEssEssEsetsersersersersessrsee 151 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHAO .---2- 52s ©ssessessecssese 152 PHỤ LỤC MO DAU 1.

Tinh cấp thiết của việc nghiên cứu dé tài Trong những năm gan đây Việt Nam đã day mạnh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, tích cực tham gia các cơ chế song phương và đa phương về hợp tác quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại. Việt Nam là một nước có tiềm năng về vận tải biển rất lớn, với bờ biển trải dài hơn 3200 km từ Móng Cái đến Hà Tiên, hiện nay có tới trên 300 cảng biển với quy mô lớn nhỏ các loại. Đánh giá được tầm quan trọng của kinh tế vận tải biển, Đảng và nhà nước ta đã có những chính sách đúng dan dé khuyến khích các hoạt động kinh tế liên quan đến biển. Nghị quyết số 09 — NQ/TW ngày 9/2/2007 của Hội nghị Ban chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 4 khóa X về Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020 đã xác định mục tiêu là đưa nước ta trở thành một quốc gia mạnh về biến, làm giàu từ biển, với mục tiêu cụ thể là phan đấu để kinh tế trên biển và ven biển đóng góp khoảng 53- 55% tổng GDP của cả nước.

Điều đó cho thấy, cùng với tốc độ tăng trưởng nhanh chóng của thương mại quốc tế, kinh tế Việt Nam cũng đang trong quá trình hội nhập và phát triển, trong đó ngành vận tải biển là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn được đặc biệt chú trọng. Chủ trương chủ động, tích cực hội nhập kinh tế quốc tế được khang định trong nhiều văn kiện như Nghị quyết số 07-NQ/TW ngày 27/11/2001 Bộ Chính trị về hội nhập kinh tế quốc tế, Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 5/2/2007 của Ban chấp hành trung ương về một số chủ trương chính sách lớn dé nền kinh tế phát triển nhanh và bền vững khi Việt Nam là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, Nghị quyết 49-NQ/TW ngày 24/5/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 10/4/2013 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế. Trong những năm qua, vận chuyên hàng hóa bằng đường biển đã không ngừng phát triển và đóng vai trò quan trọng đối với nền hàng hải thế giới. Ở Việt Nam, vận tải đường bién thực sự có ý nghĩa rất quan trọng.

Ước tính lượng hàng hóa quốc tế vận chuyển chiếm tới 80% tổng lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam, nhiều công ty vận chuyển đường biển đã xuất hiện và ngày càng phát triển va cần phải có các quy định pháp luật điều chỉnh phù hợp. Sự ra đời của Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005 đánh dấu bước phát triển mới trong thị trường vận chuyên hàng hóa quốc tế bằng đường biển ở Việt Nam. Trên cơ sở đó, các thương nhân Việt Nam đã có cơ sở pháp lý đầy đủ hơn cho việc ký kết các hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bang đường biển. Trong thực tế Bộ luật Hàng hải Việt Nam đã được ban hành năm 2015 và có hiệu lực vào ngày 01/7/2017, tuy nhiên pháp luật Việt Nam trong điều chỉnh hoạt động vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển vẫn tôn tại những bat cập, còn có những quy định chưa rõ ràng, thống nhất, chưa phù hợp với tình hình thực tiễn cũng như chưa phù hợp với các công ước quốc tế về vận tải biển.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy trong hầu hết các hợp đồng thương mại hàng hải quốc tế giữa bên Việt Nam và các đối tác nước ngoài, các bên thường lựa chọn cơ quan tài phán nước ngoài và luật áp dụng cũng phần lớn là áp dụng công ước quốc tế về vận tải biển, pháp luật nước ngoài để điều chỉnh quan hệ hợp đồng có tính chất quốc tế. Điều đó đã gây ra nhiều bất lợi cho các bên Việt Nam trong việc đàm phán thực hiện hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển với các đối tác nước ngoài. Do đó, Việt Nam cần thiết phải xây dựng một môi trường pháp lý thống nhất, ồn định, an toàn, minh bạch, thuận lợi cho các giao dich hợp đồng vận chuyên hàng hoá bằng đường biển quốc tế phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế và chuẩn mực quốc tế theo hướng tiếp thu có chọn lọc các chuẩn mực pháp lý quốc tế nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyên bằng đường biên. Hiện nay, khi Việt Nam đã trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam là cần phải tiếp tục sửa đôi, bổ sung, hoàn thiện các quy định của pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động dịch vụ vận chuyên hàng hóa quốc tế bằng đường biển cho phù hợp hơn với các yêu cầu thực tiễn của Việt Nam và thực tiễn thương mại, hàng hải quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển, đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter