Luận án hoàn thiện pháp luật Việt Nam về vận chuyển hàng hóa quốc tế - Hà Việt Hưng
Luận án phân tích hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển, đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan pháp luật vận chuyển hàng quốc tế đường biển
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Hà Việt Hưng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan pháp luật vận chuyển hàng quốc tế đường biển
Pháp luật vận chuyển hàng quốc tế bằng đường biển đóng vai trò thiết yếu trong thương mại toàn cầu. Hợp đồng vận chuyển quốc tế là xương sống của mọi giao dịch. Nó định rõ quyền và nghĩa vụ các bên. Hợp đồng này có những đặc điểm riêng biệt so với hợp đồng nội địa. Các bên tham gia thường thuộc nhiều quốc gia khác nhau. Đối tượng hợp đồng là hàng hóa đa dạng. Tuy nhiên, rủi ro trong vận tải biển quốc tế cao. Các yếu tố như thiên tai, cướp biển, hoặc thay đổi luật pháp có thể ảnh hưởng lớn. Việc hiểu rõ các quy định giúp giảm thiểu tranh chấp. Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch, hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của logistics quốc tế. Nhu cầu vận chuyển hàng hóa qua đường biển không ngừng tăng. Do đó, khung pháp lý cần cập nhật liên tục. Đảm bảo phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tế.
1.1. Khái niệm đặc điểm hợp đồng vận chuyển hàng quốc tế
Hợp đồng vận chuyển quốc tế bằng đường biển là thỏa thuận. Người chuyên chở cam kết vận chuyển hàng hóa. Hàng đi từ cảng gửi đến cảng đích. Người thuê vận chuyển trả cước phí. Đặc điểm nổi bật bao gồm tính quốc tế. Giao dịch vượt qua biên giới quốc gia. Tính phức tạp về luật pháp. Nhiều hệ thống luật cùng áp dụng. Tính rủi ro cao. Hàng hóa phải đối mặt với môi trường biển khắc nghiệt. Tính chuyên môn hóa cao. Yêu cầu kiến thức sâu rộng về hàng hải. Hợp đồng này thường gắn liền với vận đơn đường biển. Vận đơn là bằng chứng giao nhận hàng. Nó là chứng từ sở hữu hàng hóa. Nó cũng là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển quốc tế. Hiểu rõ khái niệm và đặc điểm giúp các bên chuẩn bị tốt hơn. Giảm thiểu rủi ro pháp lý và thương mại.
1.2. Phân loại hợp đồng vận tải biển quốc tế
Hợp đồng vận tải biển quốc tế phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Hai loại chính là hợp đồng thuê tàu chuyến và hợp đồng thuê tàu chợ. Hợp đồng thuê tàu chuyến áp dụng khi khối lượng hàng lớn. Toàn bộ hoặc một phần tàu được thuê. Điều kiện vận chuyển được đàm phán cụ thể. Các bên linh hoạt hơn về lộ trình, thời gian. Hợp đồng thuê tàu chợ áp dụng cho hàng hóa nhỏ lẻ. Hàng được vận chuyển theo lịch trình cố định. Các điều khoản thường đã được quy định sẵn. Người gửi hàng chỉ cần đặt chỗ. Ngoài ra, còn có hợp đồng vận tải đa phương thức. Hợp đồng này kết hợp nhiều phương thức vận chuyển. Vận tải đa phương thức có một người chuyên chở duy nhất. Người này chịu trách nhiệm cho toàn bộ hành trình. Phân loại rõ ràng giúp các doanh nghiệp lựa chọn phương thức phù hợp. Đảm bảo hiệu quả tối ưu cho chuỗi cung ứng quốc tế.
II.Nguồn luật công ước điều chỉnh vận tải biển quốc tế
Pháp luật vận tải biển quốc tế được điều chỉnh bởi nhiều nguồn. Bao gồm pháp luật quốc gia và các công ước quốc tế. Sự đa dạng này tạo nên một khung pháp lý phức tạp. Việc áp dụng đúng luật là thử thách. Các công ước quốc tế về vận chuyển hàng hóa đóng vai trò chủ đạo. Chúng thiết lập các quy tắc thống nhất. Mục tiêu là hài hòa hóa luật pháp giữa các quốc gia. Điều này thúc đẩy thương mại quốc tế. Luật thương mại quốc tế cũng ảnh hưởng sâu rộng. Nó chi phối các khía cạnh thương mại của hợp đồng. Pháp luật hàng hải của mỗi quốc gia bổ sung các quy định cụ thể. Đặc biệt là Bộ luật Hàng hải. Hiểu biết về các nguồn luật giúp các bên phòng tránh rủi ro. Đảm bảo tuân thủ quy định khi thực hiện giao dịch vận chuyển. Cần nắm vững thứ bậc áp dụng của các nguồn luật.
2.1. Lịch sử sự phát triển pháp luật vận tải biển quốc tế
Lịch sử pháp luật vận tải biển quốc tế lâu đời. Nó bắt nguồn từ các quy tắc tập quán hàng hải cổ đại. Đến thế kỷ 19, 20, nhu cầu thống nhất luật pháp tăng cao. Các công ước quốc tế ra đời để giải quyết. Công ước Brussels 1924 (Quy tắc Hague) là nền tảng. Sau đó là Quy tắc Hague-Visby 1968. Quy tắc này cập nhật các quy định về trách nhiệm. Mục tiêu là điều chỉnh vận đơn đường biển. Gần đây, Công ước Hamburg 1978 và Công ước Rotterdam 2008 được phát triển. Chúng nỗ lực tạo ra một khung pháp lý hiện đại hơn. Sự phát triển này phản ánh những thay đổi trong thương mại toàn cầu. Nó cũng thể hiện sự phức tạp của vận tải hàng hóa. Việt Nam cũng tham gia vào quá trình này. Việt Nam dần hoàn thiện pháp luật hàng hải để hội nhập.
2.2. Các công ước quốc tế điều chỉnh vận chuyển hàng hóa
Nhiều công ước quốc tế điều chỉnh vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Công ước Hague/Hague-Visby là nền tảng. Chúng thiết lập giới hạn trách nhiệm người chuyên chở. Quy định về vận đơn đường biển cũng được định rõ. Công ước Hamburg 1978 có cách tiếp cận khác. Nó tăng trách nhiệm cho người chuyên chở. Công ước Hamburg được nhiều quốc gia đang phát triển ủng hộ. Công ước Rotterdam 2008 là nỗ lực mới nhất. Công ước này muốn hiện đại hóa toàn bộ. Nó bao gồm vận tải đa phương thức. Công ước Rotterdam giải quyết các vấn đề mới. Ví dụ như vận chuyển hàng hóa điện tử. Việc lựa chọn công ước áp dụng phụ thuộc vào quốc gia. Nó cũng phụ thuộc vào thỏa thuận các bên. Pháp luật Việt Nam cần cân nhắc kỹ việc gia nhập. Đảm bảo phù hợp lợi ích quốc gia và doanh nghiệp.
III.Pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyển hàng biển
Pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển ngày càng hoàn thiện. Bộ luật Hàng hải Việt Nam là văn bản pháp luật quan trọng nhất. Bộ luật này điều chỉnh các quan hệ pháp luật hàng hải. Bao gồm cả hợp đồng vận chuyển. Các quy định Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Chúng tiệm cận với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống. Cần tiếp tục sửa đổi, bổ sung. Đặc biệt là những quy định về chủ thể, đối tượng hợp đồng. Cần rõ ràng hơn về quyền và nghĩa vụ các bên. Việc hoàn thiện pháp luật giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp cần nắm vững Bộ luật Hàng hải. Áp dụng đúng trong hoạt động kinh doanh quốc tế.
3.1. Chủ thể đối tượng hợp đồng vận chuyển hàng biển
Trong hợp đồng vận chuyển hàng biển, các chủ thể chính bao gồm người gửi hàng. Người gửi hàng là bên thuê vận chuyển. Người chuyên chở là bên thực hiện vận chuyển. Đôi khi có người nhận hàng. Người nhận hàng là bên nhận quyền lợi từ vận đơn. Bộ luật Hàng hải Việt Nam quy định rõ ràng về vai trò, trách nhiệm từng chủ thể. Người chuyên chở có thể là chủ tàu hoặc người thuê tàu. Người gửi hàng có nghĩa vụ cung cấp thông tin chính xác. Đồng thời chuẩn bị hàng hóa đúng quy cách. Đối tượng của hợp đồng là hàng hóa. Hàng hóa phải hợp pháp. Loại hàng hóa đa dạng, từ hàng rời đến hàng container. Pháp luật cần quy định cụ thể hơn về trách nhiệm. Đặc biệt trong trường hợp có nhiều bên liên quan. Hoặc khi phát sinh tranh chấp về quyền sở hữu hàng hóa.
3.2. Nội dung chính hợp đồng thuê tàu chuyến
Hợp đồng thuê tàu chuyến có nội dung đa dạng. Nó thường được đàm phán chi tiết. Các điều khoản quan trọng bao gồm tên tàu, cảng xếp/dỡ hàng. Thời gian xếp/dỡ hàng (laytime) là yếu tố then chốt. Thời gian này ảnh hưởng đến chi phí. Cước phí vận chuyển cũng là một điều khoản trung tâm. Cách tính cước phí cần minh bạch. Các điều khoản về phạt dỡ hàng chậm (demurrage) cũng quan trọng. Quy định về trọng tải, loại hàng hóa cần rõ ràng. Điều khoản bất khả kháng cần được xem xét kỹ. Nó giúp giải quyết các sự kiện ngoài ý muốn. Việc sử dụng các mẫu hợp đồng chuẩn quốc tế phổ biến. Ví dụ như các mẫu của BIMCO. Tuy nhiên, vẫn cần điều chỉnh để phù hợp. Phù hợp với đặc thù giao dịch và pháp luật Việt Nam. Hợp đồng cần được soạn thảo cẩn trọng. Tránh những kẽ hở pháp lý.
IV.Trách nhiệm giải quyết tranh chấp vận chuyển quốc tế
Nghĩa vụ và trách nhiệm các bên trong hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế được quy định chặt chẽ. Người chuyên chở có trách nhiệm bảo quản hàng hóa. Giao hàng đúng hạn và đúng địa điểm. Người gửi hàng có nghĩa vụ cung cấp hàng hóa hợp lệ. Đóng gói, đánh dấu hàng hóa đúng quy định. Pháp luật vận tải biển quốc tế có giới hạn trách nhiệm. Giới hạn này giúp cân bằng lợi ích các bên. Vận đơn đường biển đóng vai trò quan trọng. Nó là bằng chứng về tình trạng hàng hóa. Khi phát sinh tranh chấp, việc giải quyết cần theo đúng quy trình. Có hai phương thức chính: trọng tài hàng hải và tòa án. Mỗi phương thức có ưu nhược điểm riêng. Chọn đúng phương thức giúp giải quyết nhanh chóng. Đồng thời bảo vệ quyền lợi các bên liên quan. Tránh kéo dài thời gian và chi phí.
4.1. Nghĩa vụ trách nhiệm các bên trong hợp đồng vận chuyển
Người chuyên chở có nhiều nghĩa vụ. Nghĩa vụ chính là cung cấp tàu đủ tiêu chuẩn. Đảm bảo tàu có khả năng đi biển. Bốc dỡ, sắp xếp và bảo quản hàng hóa cẩn thận. Giao hàng tại cảng đích cho người nhận hợp pháp. Trách nhiệm của người chuyên chở bị giới hạn bởi luật pháp và công ước. Người gửi hàng có nghĩa vụ khai báo chính xác về hàng hóa. Đóng gói hàng hóa an toàn, phù hợp. Cung cấp đầy đủ giấy tờ, chứng từ cần thiết. Trả cước phí đúng hạn. Trong trường hợp hàng hóa bị mất mát, hư hỏng. Các bên phải xác định nguyên nhân. Căn cứ vào đó để phân chia trách nhiệm. Vận đơn đường biển là bằng chứng quan trọng. Nó xác định trách nhiệm ban đầu của người chuyên chở. Pháp luật cần rõ ràng hơn về gánh nặng chứng minh. Đặc biệt trong các vụ kiện phức tạp.
4.2. Giải quyết tranh chấp vận chuyển hàng quốc tế
Giải quyết tranh chấp hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế có thể thông qua tòa án hoặc trọng tài. Giải quyết bằng tòa án thường phức tạp. Nó phụ thuộc vào hệ thống pháp luật từng quốc gia. Việc thi hành án có thể gặp khó khăn. Trọng tài hàng hải là phương thức phổ biến hơn. Nó mang lại nhiều lợi thế. Trọng tài viên có chuyên môn sâu về hàng hải. Quy trình trọng tài nhanh chóng, linh hoạt. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm. Nó dễ dàng được công nhận và thi hành quốc tế. Việt Nam có Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC). VIAC giải quyết nhiều tranh chấp hàng hải. Các điều khoản trọng tài cần được thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng. Việc lựa chọn cơ quan trọng tài, luật áp dụng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến kết quả và chi phí giải quyết tranh chấp.
V.Giải pháp hoàn thiện pháp luật vận tải biển Việt Nam
Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế là nhiệm vụ cấp bách. Điều này giúp thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Đồng thời nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Pháp luật hiện hành còn một số hạn chế. Chưa theo kịp sự phát triển của thương mại quốc tế. Sự cần thiết này xuất phát từ thực tiễn. Thương mại điện tử và vận tải đa phương thức đang bùng nổ. Pháp luật cần có cơ chế linh hoạt để điều chỉnh. Các giải pháp bao gồm sửa đổi Bộ luật Hàng hải Việt Nam. Nâng cao tính tương thích với các công ước quốc tế. Ký kết và gia nhập các công ước mới. Ví dụ như Công ước Rotterdam. Nâng cao năng lực cán bộ pháp lý hàng hải. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho doanh nghiệp. Điều này sẽ tạo môi trường pháp lý vững chắc. Hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững.
5.1. Cần thiết hoàn thiện Bộ luật Hàng hải Việt Nam
Bộ luật Hàng hải Việt Nam đóng vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, nó cần được hoàn thiện liên tục. Mục tiêu là để phù hợp với thực tiễn. Đồng thời tương thích với thông lệ quốc tế. Một số quy định còn chưa rõ ràng. Hoặc chưa giải quyết hết các vấn đề mới phát sinh. Ví dụ, các quy định về vận tải đa phương thức cần được bổ sung. Khung pháp lý về vận đơn điện tử cũng cần được phát triển. Việc sửa đổi cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Lắng nghe ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp. Hoàn thiện Bộ luật Hàng hải sẽ tăng tính minh bạch. Nó cũng giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các bên. Tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương quốc tế. Đồng thời khẳng định chủ quyền và lợi ích quốc gia trên biển.
5.2. Ký kết gia nhập công ước quốc tế về vận tải
Việc ký kết và gia nhập các công ước quốc tế về chuyên chở hàng hóa bằng đường biển là giải pháp quan trọng. Điều này giúp Việt Nam hòa nhập sâu hơn vào luật chơi chung. Các công ước như Công ước Hamburg, Công ước Rotterdam cung cấp khung pháp lý hiện đại. Chúng giải quyết nhiều vấn đề mới trong vận tải. Việc gia nhập cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đánh giá tác động đến doanh nghiệp. Đồng thời chuẩn bị năng lực pháp lý để áp dụng. Việc tham gia các công ước giúp chuẩn hóa các quy tắc. Nó cũng tăng cường khả năng giải quyết tranh chấp quốc tế. Giúp doanh nghiệp Việt Nam có sân chơi bình đẳng. Mở rộng cơ hội kinh doanh trên trường quốc tế. Tăng cường uy tín pháp luật của Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đặt ngành hàng hải Việt Nam trước những vận hội và thách thức pháp lý chưa từng có. Với bờ biển trải dài hơn 3.200 km từ Móng Cái đến Hà Tiên cùng hệ thống trên 300 cảng biển quy mô đa dạng, vận tải biển đóng vai trò huyết mạch khi đảm nhận tới 80% tổng lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của quốc gia. Nghị quyết số 09-NQ/TW ngày 09/02/2007 của Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 4 khóa X về Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020 đã xác định rõ mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, phấn đấu để kinh tế biển và ven biển đóng góp khoảng 53% – 55% tổng GDP cả nước.
Tuy nhiên, thực tiễn giao thương quốc tế cho thấy hệ thống pháp luật hàng hải Việt Nam, đặc biệt là khung khổ điều chỉnh hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển, bộc lộ nhiều điểm bất cập, thiếu đồng bộ và chưa tương thích với các chuẩn mực quốc tế hiện đại. Luận án tiến sĩ luật học "Hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển và vấn đề hoàn thiện pháp luật Việt Nam" của tác giả Hà Việt Hưng (Chuyên ngành: Luật quốc tế, Mã số: 62 38 01 08, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2017; Người hướng dẫn: TS. Đoàn Năng và TS. Nông Quốc Bình) là công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và độc lập đầu tiên giải quyết căn bản các vấn đề lý luận và thực tiễn lập pháp tại thời điểm Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 chuẩn bị có hiệu lực (ngày 01/07/2017).
HỆ THỐNG HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BIỂN
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
HỢP ĐỒNG THUÊ TÀU CHỢ (LINER) HỢP ĐỒNG THUÊ TÀU CHUYẾN (VOYAGE)
- Cơ chế: Vận đơn (Bill of Lading) - Cơ chế: Charter Party (Hợp đồng mẫu)
- Pháp lý: Điều ước quốc tế bắt buộc - Pháp lý: Tự do hợp đồng (Party Autonomy)
- Tiêu chuẩn: Hague-Visby, Hamburg, Rotterdam - Tiêu chuẩn: BIMCO, GENCON, NUVOY-84
Luận án tập trung giải quyết khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu: Sự thiếu vắng một công trình khoa học cấp tiến sĩ nghiên cứu có hệ thống về cơ chế vận hành của các loại nguồn luật điều chỉnh hợp đồng vận chuyển hàng hải quốc tế, sự xung đột giữa luật thực định Việt Nam với các công ước quốc tế thế hệ mới, và thực trạng doanh nghiệp Việt Nam chịu thiệt thòi nghiêm trọng khi hơn 85% hợp đồng vận tải biển bị chỉ định tài phán và luật áp dụng nước ngoài.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập:
- RQ1: Bản chất pháp lý và tiêu chí xác định tính chất "quốc tế" của hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển trong tư pháp quốc tế là gì?
- RQ2: Mức độ tương thích giữa pháp luật hàng hải Việt Nam (BLHH 2005 và 2015) với các điều ước quốc tế chuẩn mực (Quy tắc Hague-Visby, Công ước Hamburg 1978, Công ước Rotterdam 2009) đạt đến cấp độ nào?
- RQ3: Những bất cập căn bản trong thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng hàng hải quốc tế tại Tòa án và Trọng tài thương mại Việt Nam bắt nguồn từ đâu?
- H1: Việc chuyển dịch khái niệm từ "thu tiền cước" (BLHH 2005) sang "thu giá dịch vụ vận chuyển" (BLHH 2015) thể hiện bước tiến bản chất trong xác định quan hệ dịch vụ thương mại hàng hải.
- H2: Sự thiếu vắng quy định về chứng từ vận chuyển điện tử và mở rộng trách nhiệm người thực hiện nghĩa vụ hàng hải đang tạo rào cản lớn cho hội nhập logistics quốc tế của Việt Nam.
- H3: Việc gia nhập có lộ trình Công ước Rotterdam 2009 và sửa đổi Điều 3, Điều 145 BLHH 2015 là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi thương nhân xuất nhập khẩu Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu bao quát các giao kết vận chuyển hàng hóa quốc tế đơn phương thức bằng đường biển giữa các cảng biển của Việt Nam và các quốc gia trên thế giới, đặt trọng tâm vào giai đoạn chuyển giao pháp luật từ BLHH 1990, 2005 đến 2015 trong mối tương quan với các công ước quốc tế đa phương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được tác giả phân tích đa chiều qua hai dòng học thuật chính trong nước và quốc tế:
TIẾN TRÌNH HỌC THUẬT QUỐC TẾ
│
┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
HAGUE-VISBY RULES (1968) HAMBURG RULES (1978) ROTTERDAM RULES (2009)
Ưu tiên bảo vệ chủ tàu Bảo vệ chủ hàng đang phát triển Cân bằng lợi ích đa phương
Miễn trách nhiệm lỗi hàng hải Xóa bỏ lỗi hàng hải Bổ sung chứng từ điện tử
Dòng nghiên cứu trong nước tập trung vào các giáo trình và công trình chuyên khảo: Trịnh Thu Hương (2011) trong Vận tải và bảo hiểm trong ngoại thương chỉ rõ vận tải biển đảm nhận 80% khối lượng thương mại toàn cầu với chi phí chỉ bằng 1/10 đường hàng không. Hoàng Văn Châu (2009, 2015) qua các công trình Logistics và vận tải quốc tế và Công ước quốc tế về chuyên chở hàng hóa bằng đường biển và vấn đề gia nhập của Việt Nam đã phân tích sự vượt trội của Quy tắc Rotterdam 2009 nhưng chưa đi sâu vào cơ chế giải quyết xung đột pháp luật trong tư pháp quốc tế. Hoàng Thế Liên (2006) trong cuốn Hội nhập kinh tế quốc tế lý giải tính chất quốc tế của hợp đồng theo các yếu tố chủ thể, vị trí địa lý và nơi xác lập giao dịch. Các nghiên cứu chuyên sâu của Nguyễn Như Tiến (2005), Bùi Gia Anh và Phan Thế Nguyên (2007), Dương Văn Bạo (2011), Hoàng Thị Đoan Trang (2014), Nguyễn Thị Yến (2014) đã bước đầu so sánh các quy tắc Hague-Visby, Hamburg và Rotterdam.
Dòng nghiên cứu quốc tế đặt nền móng lý thuyết vững chắc: John F. Wilson (2008) trong Carriage of Goods by Sea phân định rạch ròi cơ chế pháp lý giữa hợp đồng thuê tàu chợ (gắn liền với chức năng của vận đơn) và hợp đồng thuê tàu chuyến (gắn liền với thỏa thuận phân bổ rủi ro charterparty). Robert Force (2004) với Admiralty and Maritime Law làm sáng tỏ cơ chế chứng minh thiệt hại và chế định tổn thất chung. Đặc biệt, William Tetley (2003) trong công trình Maritime Law as a Mixed Legal System trên Tulane Maritime Law Journal chứng minh luật hàng hải quốc tế là sự tích hợp tinh hoa giữa hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law). Francesco Berlingieri (2009) qua báo cáo A comparative analysis of the Hague-Visby Rules, the Hamburg Rules and the Rotterdam Rules tại CMI Colloquium đã chỉ rõ Rotterdam Rules 2009 mở rộng phạm vi và tăng giới hạn trách nhiệm bồi thường của người chuyên chở, đồng thời thiết lập cơ chế pháp lý cho chứng từ điện tử.
Cuộc tranh luận học thuật trung tâm diễn ra gay gắt giữa hai trường phái:
- Trường phái bảo hộ quyền lợi người chuyên chở (dẫn dắt bởi Quy tắc Hague-Visby 1968 và các quốc gia sở hữu đội tàu lớn): Giữ nguyên danh mục 17 trường hợp miễn trừ trách nhiệm, đặc biệt là miễn trách do "sơ suất hay lỗi của thuyền trưởng, thủy thủ trong việc điều khiển hoặc quản trị tàu" (nautical fault).
- Trường phái bảo vệ quyền lợi chủ hàng (đại diện bởi Công ước Hamburg 1978 và các nước đang phát triển): Xóa bỏ chế định miễn trách do lỗi hàng hải, áp dụng nguyên tắc lỗi suy đoán (presumed fault).
Luận án của Hà Việt Hưng định vị chính xác điểm nghẽn này và chứng minh rằng Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005 và 2015 tiếp thu lai ghép thiếu nhất quán giữa Hague-Visby và Hamburg, dẫn đến sự bất cập khi vận hành. So sánh với nghiên cứu của Francesco Berlingieri (2009) và thực tiễn lập pháp tại Trung Quốc (Điều 41 Bộ luật Hàng hải 1992) hay Ukraina (Điều 133 Luật Hàng hải thương mại 1995), công trình của Hà Việt Hưng đã tạo ra bước đột phá khi đề xuất mô hình lập pháp cân bằng động, hướng thẳng tới chuẩn mực của Công ước Rotterdam 2009.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án bổ sung và làm sâu sắc thêm các lý thuyết nền tảng của Tư pháp quốc tế và Luật Hàng hải quốc tế:
- Mở rộng lý thuyết về tính chất "quốc tế" của hợp đồng hàng hải: Tác giả kết hợp tiêu chí chủ thể theo Công ước Vienna 1980 (CISG) và Bộ nguyên tắc Hợp đồng thương mại quốc tế (PICC UNIDROIT Điều 1.1) với tiêu chí địa lý - dịch chuyển không gian cảng biển theo Điều 2 Quy tắc Hamburg 1978 và Điều 5 Quy tắc Rotterdam 2009. Tính chất quốc tế được thiết lập vững chắc khi có sự dịch chuyển hàng hóa giữa các cảng biển thuộc các quốc gia khác nhau, bất kể quốc tịch của các bên ký kết.
- Tái cấu trúc học thuyết chế độ trách nhiệm của người chuyên chở (Carrier Liability Regime): Luận án chứng minh sự tiến hóa tất yếu từ chế độ "nghĩa vụ cần mẫn thích đáng" (due diligence) mang tính thời điểm trước và khi bắt đầu chuyến đi (theo Hague-Visby) sang chế độ "nghĩa vụ mẫn cán liên tục" xuyên suốt toàn bộ hành trình vận chuyển (theo Rotterdam 2009).
- Phát triển lý thuyết phân bổ rủi ro trong hợp đồng dịch vụ hàng hải: Luận giải mối quan hệ giữa hợp đồng dịch vụ song vụ có đền bù và cơ chế chuyển dịch rủi ro thông qua các điều khoản miễn trách nhiệm, giới hạn trách nhiệm và bảo hiểm hàng hải quốc tế.
KHUNG PHÂN TÍCH ĐA TẦNG
│
┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
LÝ THUYẾT THỐNG NHẤT HÓA LÝ THUYẾT TỰ DO Ý CHÍ LÝ THUYẾT PHÂN BỔ RỦI RO
(Lex Maritima & Treaties) (Party Autonomy & Conflicts) (Risk & Liability Regimes)
Tiếp biến Hague/Hamburg/Rotterdam Chuẩn hóa chọn luật & tài phán Cân bằng quyền lợi Chủ tàu/Chủ hàng
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều:
- Lý thuyết thống nhất hóa pháp luật hàng hải toàn cầu (Lex Maritima & International Conventions): Đánh giá mức độ nội luật hóa các công ước quốc tế vào luật thực định quốc gia.
- Lý thuyết tự do ý chí và xung đột pháp luật (Party Autonomy in Private International Law): Phân tích quyền tự do lựa chọn luật áp dụng và cơ quan tài phán theo Điều 663 và Điều 664 BLDS 2015, Điều 3 và Điều 339 BLHH 2015.
- Lý thuyết phân bổ rủi ro thương mại (Commercial Risk Allocation): So sánh cơ chế vận hành của Hợp đồng thuê tàu chợ (điều chỉnh bắt buộc bởi quy tắc công ước) và Hợp đồng thuê tàu chuyến (điều chỉnh tự nguyện qua hợp đồng mẫu như GENCON, NUVOY-84).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: Không áp dụng cho các quan hệ vận tải đa phương thức hoàn toàn trên đất liền hoặc vận tải nội thủy không gắn kết với vận chuyển đường biển quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp chặt chẽ với thuyết pháp luật thực định (Legal Positivism) và phương pháp so sánh luật học (Comparative Legal Studies). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp giữa phân tích học thuyết lý luận (normative analysis) và khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật (empirical doctrinal approach).
MÔ HÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
CẤP ĐỘ QUY PHẠM ĐIỀU ƯỚC CẤP ĐỘ PHÁP LUẬT QUỐC GIA SO SÁNH
Hague-Visby, Hamburg 1978, Rotterdam 2009 Việt Nam, Anh, Mỹ, Trung Quốc, Ukraina
│ │
└─────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
▼
CẤP ĐỘ ÁN LỆ & THỰC TIỄN TÀI PHÁN
Tòa án Việt Nam, VIAC, LMAA, SCMA
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua 5 bước tuần tự và kiểm chứng chéo nghiêm ngặt:
- Phương pháp diễn giải và phân tích quy phạm: Mổ xẻ chi tiết từng điều khoản của Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990, 2005 và 2015 trong mối quan hệ hữu cơ với Bộ luật Dân sự 2015.
- Phương pháp so sánh luật học đa hệ thống: Đối chiếu trực tiếp pháp luật Việt Nam với các hệ thống Civil Law (Bộ luật Hàng hải Trung Quốc 1992, Luật Hàng hải thương mại Ukraina 1995) và Common Law (Luật Hàng hải Vương quốc Anh, Luật Hàng hải Hoa Kỳ).
- Phương pháp nghiên cứu án lệ và thực tiễn giải quyết tranh chấp: Thu thập, phân loại và bình luận các bản án tranh chấp hàng hải thực tế tại Tòa án nhân dân các cấp và các phán quyết tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), Hiệp hội Trọng tài Hàng hải London (LMAA), Phòng Trọng tài Hàng hải Singapore (SCMA).
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp kiểm chứng giữa (1) Văn bản quy phạm pháp luật thực định, (2) Hồ sơ án lệ tranh chấp thực tế, và (3) Dữ liệu báo cáo rà soát của VCCI, Dự án EU-Việt Nam MUTRAP III.
Data và phân tích
Dữ liệu của luận án được cấu trúc bài bản trên các tập dữ liệu chuẩn mực:
- Phân tích toàn văn 4 điều ước quốc tế trụ cột: Công ước Brussels 1924, Nghị định thư Visby 1968, Công ước Hamburg 1978, Công ước Rotterdam 2009.
- Khảo sát các mẫu hợp đồng chuẩn hóa quốc tế do BIMCO ban hành, điển hình là Hợp đồng thuê tàu chuyến chuẩn hóa quốc tế UNIVERSAL VOYAGE CHARTER PARTY 1984 (NUVOY-84).
- Phân tích số liệu thực tế về năng lực đội tàu biển quốc gia và thị phần vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu (đội tàu Việt Nam chỉ chiếm thị phần khiêm tốn ~10-12%, trong khi 80% lưu lượng do hãng tàu nước ngoài chi phối).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá với minh chứng thực chứng rõ ràng:
-
Sự dịch chuyển bản chất pháp lý của hợp đồng trong BLHH 2015: Luận án chỉ ra điểm tiến bộ vượt bậc tại Điều 145 BLHH 2015 khi định nghĩa:
"Hợp đồng vận chuyển hàng hoá bằng đường biển là thỏa thuận được giao kết giữa người vận chuyển và người thuê vận chuyển, theo đó người vận chuyển thu giá dịch vụ vận chuyển do người thuê vận chuyển trả và dùng tàu biển để vận chuyển hàng hoá từ cảng nhận hàng đến cảng trả hàng."
Quy định này thay thế khái niệm "thu tiền cước" tại Điều 70 BLHH 2005, chuẩn hóa quan hệ vận chuyển thành quan hệ cung ứng dịch vụ thương mại hàng hải chuyên nghiệp.
-
Xung đột trong quy tắc chọn luật tại Điều 3 BLHH 2015: Luận án phát hiện lỗ hổng nghiêm trọng tại Khoản 2 Điều 3 BLHH 2015:
"Trong trường hợp quan hệ pháp luật liên quan đến hợp đồng vận chuyển hàng hoá thì áp dụng pháp luật của quốc gia nơi hàng hoá được trả theo hợp đồng."
Quy định mang tính mệnh lệnh cứng này đã vô hiệu hóa quyền tự do thỏa thuận chọn luật của các bên (Party Autonomy) được ghi nhận tại Điều 664 BLDS 2015, tạo ra xung đột nội tại trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
-
Bất cập trong cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài: Khảo sát mẫu hợp đồng NUVOY-84 tại Điều 50 quy định:
"Bất kỳ tranh chấp nào phát sinh từ hợp đồng này sẽ được giải quyết tại trọng tài được chỉ ra tại điều 15 theo thủ tục và phù hợp với luật thực định, trừ trường hợp có thoả thuận khác."
Kết hợp với Điều 339 Khoản 2 BLHH 2015, tác giả chỉ ra rằng Trọng tài thương mại Việt Nam (VIAC) bị hạn chế thẩm quyền đáng kể khi các bên ký kết nước ngoài thường áp đặt điều khoản chỉ định LMAA hoặc SCMA kèm theo luật áp dụng là Luật Anh (English Law).
-
Sự lạc hậu của chế độ miễn trừ "lỗi hàng hải": Luận án chứng minh việc BLHH 2015 duy trì quyền miễn trừ trách nhiệm do lỗi kỹ thuật/hàng hải của thuyền bộ (theo mô hình Hague-Visby 1968) đã hoàn toàn lỗi thời trước bước tiến của Công ước Rotterdam 2009, trực tiếp gây phương hại cho các chủ hàng xuất nhập khẩu Việt Nam.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp cơ sở khoa học luận chứng cho việc chuyển dịch tư duy lập pháp từ bảo hộ cục bộ sang hội nhập chuẩn mực đa phương, làm sáng tỏ lý thuyết xung đột luật hàng hải trong tư pháp quốc tế Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình so sánh đối chiếu đa tầng giữa điều ước quốc tế, pháp luật nước ngoài và luật thực định quốc gia, có thể nhân rộng sang các lĩnh vực luật thương mại quốc tế khác.
- Về thực tiễn ứng dụng cho doanh nghiệp: Cung cấp khuyến nghị chiến lược giúp các nhà xuất nhập khẩu Việt Nam đàm phán hợp đồng, chuyển đổi từ tập quán bán FOB - mua CIF sang bán CIF - mua FOB để giành quyền chỉ định người vận tải và thỏa thuận điều khoản tài phán tại VIAC.
- Về chính sách lập pháp: Đề xuất lộ trình 3 bước nội luật hóa và phê chuẩn các công ước quốc tế:
- Ban hành Nghị định hướng dẫn thi hành BLHH 2015 công nhận giá trị pháp lý của chứng từ vận chuyển điện tử.
- Bổ sung chế định "người thực hiện nghĩa vụ hàng hải" (maritime performing party) tương thích với Rotterdam Rules.
- Ký kết và phê chuẩn Công ước Rotterdam 2009.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Tập trung phân tích hợp đồng vận chuyển đơn phương thức đường biển, chưa mở rộng sang hợp đồng vận tải đa phương thức (multimodal transport) có chặng đường biển.
- Nguồn án lệ hàng hải công khai tại Tòa án nhân dân các cấp ở thời điểm nghiên cứu (trước 2017) còn hạn chế về số lượng và tính đồng nhất trong công bố bản án.
- Chưa có dữ liệu thực nghiệm toàn cầu về việc thực thi Công ước Rotterdam 2009 do công ước chưa tích lũy đủ 20 quốc gia phê chuẩn để chính thức phát sinh hiệu lực.
Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất với 4 hướng cụ thể:
- Pháp lý về vận đơn điện tử trên nền tảng công nghệ sổ cái phân tán (Blockchain) và Hợp đồng thông minh (Smart Contract) trong vận tải biển.
- Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp dịch vụ Logistics và Cảng biển trong chuỗi vận tải container xanh (Green Maritime Logistics).
- Nghiên cứu khả thi về việc thành lập Tòa án Hàng hải chuyên biệt (Specialized Maritime Court) tại các trung tâm cảng biển lớn như Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.
- Cơ chế tương trợ tư pháp quốc tế và công nhận, cho thi hành phán quyết của Trọng tài hàng hải nước ngoài tại Việt Nam theo Công ước New York 1958.
Tác động và ảnh hưởng
TÁC ĐỘNG ĐA CHIỀU CỦA CÔNG TRÌNH
│
┌──────────────────────┬─────────────────┴─────────────────┬──────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
HỌC THUẬT LẬP PHÁP DOANH NGHIỆP QUỐC TẾ
Tài liệu đào tạo Góp ý hoàn thiện Cẩm nang đàm phán Nâng cao chỉ số
sau đại học BLHH 2015 & Nghị định và phòng ngừa rủi ro hội nhập pháp lý
- Giá trị học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuyên khảo quan trọng cho các chương trình đào tạo sau đại học tại Đại học Luật Hà Nội, Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Hàng hải Việt Nam và Đại học Ngoại thương.
- Ảnh hưởng chính sách: Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ việc xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 và chiến lược tham gia các điều ước quốc tế của Bộ Giao thông Vận tải và Bộ Tư pháp.
- Tác động công nghiệp: Hỗ trợ trực tiếp cho cộng đồng doanh nghiệp hội viên thuộc Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và Hiệp hội Chủ hàng Việt Nam (VNSC) nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng, phòng tránh rủi ro khi đối mặt với các hãng tàu đa quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh về tư pháp quốc tế và phương pháp so sánh luật học chuyên sâu trong lĩnh vực hàng hải.
- Cơ quan xây dựng pháp luật (Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ GTVT): Có sẵn cơ sở khoa học để rà soát, sửa đổi các quy định bất cập của BLHH 2015 và chuẩn bị lộ trình gia nhập Công ước Rotterdam 2009.
- Thẩm phán và Trọng tài viên: Nắm vững bản chất xung đột pháp luật và cơ chế áp dụng tập quán hàng hải quốc tế trong quá trình xét xử, giải quyết tranh chấp.
- Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu & Vận tải biển: Được trang bị các kỹ năng pháp lý thực chiến trong việc lựa chọn mẫu hợp đồng, đàm phán điều khoản tài phán và bảo lưu quyền khiếu nại tổn thất hàng hóa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết xác định tính chất quốc tế của hợp đồng vận chuyển đường biển trong tư pháp quốc tế Việt Nam. Thay vì chỉ dựa vào tiêu chí quốc tịch chủ thể thuần túy của luật dân sự, tác giả chứng minh tính chất quốc tế phải được xác lập dựa trên tiêu chí dịch chuyển địa lý của hành trình vận chuyển hàng hóa giữa các cảng biển thuộc các quốc gia khác nhau, qua đó hòa nhập định nghĩa của luật quốc gia với Điều 1 Công ước Brussels 1924, Điều 1 Hamburg 1978 và Điều 5 Rotterdam 2009.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước (như Nguyễn Thị Như Mai 2004, Hoàng Văn Châu 2009) vốn chỉ dừng ở mức mô tả luật thực định hoặc giới thiệu thuần túy các công ước, luận án của Hà Việt Hưng áp dụng phương pháp so sánh luật học đa chiều (multi-tier comparative law), kết hợp đối chiếu đồng thời 3 thế hệ điều ước quốc tế với pháp luật của hai hệ thống Common Law (Anh, Mỹ) và Civil Law (Việt Nam, Trung Quốc, Ukraina), kiểm chứng qua thực tiễn áp dụng án lệ tại Tòa án và Trọng tài hàng hải quốc tế.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ quá trình khảo sát thực tiễn là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là quy định chọn luật tại Khoản 2 Điều 3 BLHH 2015 (áp dụng luật nơi trả hàng) tưởng chừng như bảo vệ quyền lợi quốc gia nhưng thực chất lại tạo ra xung đột trực diện với quyền tự do thỏa thuận chọn luật tại Điều 664 BLDS 2015. Điều này khiến các hợp đồng xuất khẩu từ Việt Nam bị đẩy vào tình thế bất định về mặt pháp lý khi hàng hóa đến các cảng nước ngoài có hệ thống pháp luật khác biệt.
4. Giao thức sao chép và kiểm chứng nghiên cứu (Replication Protocol)?
Nghiên cứu cung cấp hệ thống tra cứu đối chiếu điều khoản hoàn chỉnh: Bảng đối chiếu chéo chi tiết từng điều khoản giữa BLHH 2005 (Điều 70 - 110), BLHH 2015 (Điều 145 - 200) với Quy tắc Hague-Visby, Hamburg và Rotterdam. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng khung đối chiếu này để kiểm chứng tính tương thích pháp lý của bất kỳ đạo luật hàng hải quốc gia nào.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm hướng tới ba trụ cột:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý cho chuỗi vận tải đa phương thức số hóa và vận đơn điện tử.
- Thiết lập cơ chế bồi thường thiệt hại và phân bổ trách nhiệm trong vận tải hàng hóa nguy hiểm bằng đường biển.
- Xây dựng đề án thành lập Trung tâm Trọng tài Hàng hải chuyên biệt và Tòa án Hàng hải tại Việt Nam để nâng cao năng lực tài phán quốc gia.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hà Việt Hưng đã tạo ra dấu ấn học thuật sâu sắc thông qua các kết luận then chốt:
- Làm sáng tỏ một cách có hệ thống cơ sở lý luận và đặc thù của hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển dưới tư cách là hợp đồng dịch vụ thương mại có tính chất quốc tế đặc biệt.
- Phân định rõ ràng cơ chế điều chỉnh và nguồn luật áp dụng đối với Hợp đồng thuê tàu chợ (gắn với vận đơn) và Hợp đồng thuê tàu chuyến (gắn với hợp đồng mẫu charterparty).
- Đánh giá toàn diện sự chuyển biến từ BLHH 1990, 2005 sang BLHH 2015, khẳng định bước tiến về khái niệm "giá dịch vụ vận chuyển" tại Điều 145, đồng thời vạch rõ các điểm xung đột pháp luật tại Điều 3 và Điều 339.
- Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện về hoàn thiện Bộ luật Hàng hải Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu cấp bách bổ sung quy chế chứng từ điện tử và chuẩn hóa chế định người thực hiện nghĩa vụ hàng hải.
- Luận chứng vững chắc cho sự cần thiết và lộ trình khả thi để Việt Nam tham gia ký kết, phê chuẩn Công ước Rotterdam 2009.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về tài phán hàng hải chuyên biệt và hợp đồng logistics thông minh, tạo nền tảng vững chắc cho sự hội nhập toàn diện của pháp luật hàng hải Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỌI HÀ VIỆT HƯNG HỢP DONG VẬN CHUYEN HÀNG HOA QUOC TE BANG DUONG BIEN VA VAN DE HOAN THIEN PHAP LUAT VIET NAM Hà Nội 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỌI HÀ VIỆT HƯNG HỢP DONG VẬN CHUYEN HÀNG HOÁ QUOC TE BANG DUONG BIEN VÀ VAN ĐÈ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: 62 38 01 08 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Đoàn Năng 2. TS Nông Quốc Bình Hà Nội 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đáy là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trông bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Hà Việt Hưng DANH MỤC TỪ VIET TAT AAA Hiệp hội trọng tài Hoa Kỳ AFTA Khu vực thương mại tự do ASEAN APEC Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á AWES Hiệp hội đóng tàu Tây Âu BIMCO Công hội Hàng hải quốc tế và vùng Ban tích BLDS Bộ luật Dân sự BLHH Bộ luật Hàng hải CISG Công ước Viên của Liên hợp quốc về mua bán hàng hoá quốc tế năm 1980 CMI Ủy ban Hàng hải quốc tế ĐƯQT Điều ước quốc tế HDVCHH Hợp đồng vận chuyên hàng hóa ICC Phòng Thương mại quốc tế IMF Quỹ tiền tệ quốc tế IMO Tổ chức Hàng hải quốc tế INCOTERMS Các điều kiện thương mại quốc tế LM.A Hiệp hội Trọng tài hàng hải London PICC Nguyên tắc về hợp đồng thương mại quốc tế SCMA Phòng Trọng tài hàng hải Singapore TQTMQT Tập quán thương mại quốc tế UCP Quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ UNCITRAL Ủy ban Liên hợp quốc về Luật Thương mại quốc tế UNCTAD Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển VIAC Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam WTO Tổ chức Thương mại Thé giới MỤC LỤC CHUONG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN 2)189- 08007.1 Công trình khoa học có liên quan đến đề tài luận án .1 Công trình khoa học trong ƯỚC.7 COng think khoa lige G6 TU cá cascctcsnsasasacencnnscnscnasnnsanann ciascnncen cincenccns 19 1.2 Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu .3 Những nội dung cơ bản cần giải quyết trong luận án.5--5-- 32 KET LUẬN CHƯNG .--< 5< 5 <s° s s2 S22 Ese E332 EsEESESEsESEsEs s2 sxse 34 CHƯƠNG 2: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE HOP DONG VẬN CHUYEN HANG HOA QUOC TE BANG DUONG BIỂN.1 Tổng quan về hop đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường bién.1 Khái niệm hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường bién.2 Đặc điểm của hợp đồng vận chuyên hàng hóa quốc tế bằng đường bién .3 Phân loại hợp đồng vận chuyền hàng hóa bằng quốc tế đường biến .2 Lý luận về pháp luật hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng h0 8010 0111177.1 Lịch sử hình thành và phát triển pháp luật hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường biỂn.---¿- 2 S2 EEE‡EEE9E12E521211215112112111 111 te.2 Nguôn luật điều chỉnh hop đồng thuê tàu chợ.3 Nguồn luật điều chỉnh hợp đồng thuê tàu chuyến.-- 2-5 2-52: 65 KET LUẬN CHƯNG 2.2- °5£ 5< se sES£EsEESEseEsESSEsEESESeEsESEseEsEsersrsee 69 CHƯƠNG 3: QUY ĐỊNH CUA PHÁP LUAT VIỆT NAM VA DIEU UOC QUOC TE VE HOP DONG VẬN CHUYEN HANG HOA QUOC TE BẰNG 2199)/68:1107023577.1 Đối tượng của hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường bién.2 Chủ thé của hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường bien .1 Người vận chuyên trong hợp đồng vận chuyên hàng hóa quốc tế bằng đường biÊN.2 Người thuê vận chuyền trong hợp đồng vận chuyền hàng hóa bang đường 3.3 Nội dung của hợp đồng thuê tàu chuyến trong vận chuyển hàng hóa quốc tế 00111000/15801).4 Nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên trong hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biến theo chứng từ vận chuyền .1 Nghĩa vu và trách nhiệm của người gửi hàng.2 Nghia vụ và trách nhiệm của người chuyên chở.5 Đặc thù giải quyết tranh chấp hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng AUONY DIEM 0111137.1 Giải quyết tranh chấp hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường biển bằng toà án.-¿ - S6 St SE 1E kE1111E112111111111111111 11111111111 111111111 re.2 Giải quyết tranh chap hop đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường biển băng trọng tài hàng hải. 112 KET LUẬN CHƯNG 3.ccccssssssssscessssesossssessssessessssesssssssessssecsessssssssscsessssesoeenes 121 CHUONG 4: QUAN DIEM VA GIAI PHAP HOAN THIEN PHAP LUAT VIET NAM VE HOP DONG VAN CHUYEN HANG HOA QUOC TE BANG DUONG BIEN 002003757.1 Quan điểm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyển hang hóa quốc tế bằng đường DIEM .---- 2° 5£ s52 s£Ss se sEseEseEsesessessesersee 122 4.1 Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường biỂn.2 Thuận lợi, khó khăn trong việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế băng đường biên.2 Các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyền hàng hóa quốc tế bằng đường DIEM .1 Hoàn thiện các quy định của Bộ luật Hàng hải Việt Nam để phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tẾ.-- 2 - + 2 +E+EE+E£EE+EE+EEEEEEEEEEEE2E71111 1x tk.2 Ký kết va gia nhập công ước quốc tế về chuyên chở hàng hóa bằng đường DiGN.3 Một số giải pháp khác góp phan đây mạnh va bao đảm hiệu quả thực thi pháp luật vận chuyền hang hóa bang đường biển ở Việt Nam.-- 141 KET LUẬN CHƯNG 4. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BÓ LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN .< 2 5< 5° se SsEssEssEssEsetsersersersersessrsee 151 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHAO .---2- 52s ©ssessessecssese 152 PHỤ LỤC MO DAU 1.
Tinh cấp thiết của việc nghiên cứu dé tài Trong những năm gan đây Việt Nam đã day mạnh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, tích cực tham gia các cơ chế song phương và đa phương về hợp tác quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại. Việt Nam là một nước có tiềm năng về vận tải biển rất lớn, với bờ biển trải dài hơn 3200 km từ Móng Cái đến Hà Tiên, hiện nay có tới trên 300 cảng biển với quy mô lớn nhỏ các loại. Đánh giá được tầm quan trọng của kinh tế vận tải biển, Đảng và nhà nước ta đã có những chính sách đúng dan dé khuyến khích các hoạt động kinh tế liên quan đến biển. Nghị quyết số 09 — NQ/TW ngày 9/2/2007 của Hội nghị Ban chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 4 khóa X về Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020 đã xác định mục tiêu là đưa nước ta trở thành một quốc gia mạnh về biến, làm giàu từ biển, với mục tiêu cụ thể là phan đấu để kinh tế trên biển và ven biển đóng góp khoảng 53- 55% tổng GDP của cả nước.
Điều đó cho thấy, cùng với tốc độ tăng trưởng nhanh chóng của thương mại quốc tế, kinh tế Việt Nam cũng đang trong quá trình hội nhập và phát triển, trong đó ngành vận tải biển là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn được đặc biệt chú trọng. Chủ trương chủ động, tích cực hội nhập kinh tế quốc tế được khang định trong nhiều văn kiện như Nghị quyết số 07-NQ/TW ngày 27/11/2001 Bộ Chính trị về hội nhập kinh tế quốc tế, Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 5/2/2007 của Ban chấp hành trung ương về một số chủ trương chính sách lớn dé nền kinh tế phát triển nhanh và bền vững khi Việt Nam là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, Nghị quyết 49-NQ/TW ngày 24/5/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 10/4/2013 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế. Trong những năm qua, vận chuyên hàng hóa bằng đường biển đã không ngừng phát triển và đóng vai trò quan trọng đối với nền hàng hải thế giới. Ở Việt Nam, vận tải đường bién thực sự có ý nghĩa rất quan trọng.
Ước tính lượng hàng hóa quốc tế vận chuyển chiếm tới 80% tổng lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam, nhiều công ty vận chuyển đường biển đã xuất hiện và ngày càng phát triển va cần phải có các quy định pháp luật điều chỉnh phù hợp. Sự ra đời của Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005 đánh dấu bước phát triển mới trong thị trường vận chuyên hàng hóa quốc tế bằng đường biển ở Việt Nam. Trên cơ sở đó, các thương nhân Việt Nam đã có cơ sở pháp lý đầy đủ hơn cho việc ký kết các hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bang đường biển. Trong thực tế Bộ luật Hàng hải Việt Nam đã được ban hành năm 2015 và có hiệu lực vào ngày 01/7/2017, tuy nhiên pháp luật Việt Nam trong điều chỉnh hoạt động vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển vẫn tôn tại những bat cập, còn có những quy định chưa rõ ràng, thống nhất, chưa phù hợp với tình hình thực tiễn cũng như chưa phù hợp với các công ước quốc tế về vận tải biển.
Thực tiễn thời gian qua cho thấy trong hầu hết các hợp đồng thương mại hàng hải quốc tế giữa bên Việt Nam và các đối tác nước ngoài, các bên thường lựa chọn cơ quan tài phán nước ngoài và luật áp dụng cũng phần lớn là áp dụng công ước quốc tế về vận tải biển, pháp luật nước ngoài để điều chỉnh quan hệ hợp đồng có tính chất quốc tế. Điều đó đã gây ra nhiều bất lợi cho các bên Việt Nam trong việc đàm phán thực hiện hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển với các đối tác nước ngoài. Do đó, Việt Nam cần thiết phải xây dựng một môi trường pháp lý thống nhất, ồn định, an toàn, minh bạch, thuận lợi cho các giao dich hợp đồng vận chuyên hàng hoá bằng đường biển quốc tế phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế và chuẩn mực quốc tế theo hướng tiếp thu có chọn lọc các chuẩn mực pháp lý quốc tế nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyên bằng đường biên. Hiện nay, khi Việt Nam đã trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam là cần phải tiếp tục sửa đôi, bổ sung, hoàn thiện các quy định của pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động dịch vụ vận chuyên hàng hóa quốc tế bằng đường biển cho phù hợp hơn với các yêu cầu thực tiễn của Việt Nam và thực tiễn thương mại, hàng hải quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Việt Hưng (2017). Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hoan-thien-phap-luat-van-chuyen-hang-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển, đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật vận chuyển hàng quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.