Luận án tiến sĩ luật học - Nguyễn Thị Vân Anh: Hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch công ty
Luận án phân tích pháp luật kiểm soát giao dịch công ty - người có liên quan, đề xuất hoàn thiện.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận kiểm soát giao dịch với người liên quan
Kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan là vấn đề cốt lõi. Nó xuất phát từ nền tảng triết lý bảo vệ lợi ích công ty. Mục tiêu chính là ngăn ngừa xung đột lợi ích. Bảo đảm sự công bằng cho tất cả các bên liên quan. Đặc biệt là các cổ đông thiểu số. Điều này củng cố nguyên tắc bổn phận trung thành. Người quản lý công ty phải hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty. Không được tư lợi từ vị trí của mình. Pháp luật kiểm soát giao dịch với người có liên quan nhằm duy trì sự minh bạch. Giúp tăng cường trách nhiệm giải trình. Việc nhận diện người có liên quan là rất quan trọng. Người có liên quan bao gồm thành viên hội đồng quản trị. Người điều hành, cổ đông lớn. Các công ty liên kết cũng thuộc nhóm này. Họ có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của công ty. Giao dịch cần kiểm soát là những giao dịch có thể phát sinh xung đột lợi ích. Đó là các hợp đồng mua bán, vay mượn. Hoặc các giao dịch tài sản giữa công ty và những người này. Việc xác định rõ ràng giúp áp dụng cơ chế kiểm soát phù hợp. Tránh việc lạm dụng quyền lực. Pháp luật về kiểm soát giao dịch có hai khía cạnh. Một là ngăn ngừa vi phạm. Hai là khắc phục và xử lý vi phạm. Các quy định phòng ngừa bao gồm thủ tục phê duyệt chặt chẽ. Yêu cầu công bố thông tin minh bạch. Cần có sự tham gia của các thành viên độc lập. Khi vi phạm xảy ra, pháp luật quy định hậu quả pháp lý. Bao gồm việc hủy bỏ giao dịch. Xử phạt hành chính. Hoặc buộc bồi thường thiệt hại. Điều này bảo vệ công ty khỏi các hành vi lạm dụng. Giúp duy trì sự tin cậy vào quản trị công ty.
1.1. Nền tảng triết lý và mục tiêu kiểm soát
Kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan xuất phát từ triết lý bảo vệ lợi ích công ty. Mục tiêu chính là ngăn ngừa xung đột lợi ích. Nó bảo đảm sự công bằng cho các bên liên quan, đặc biệt là cổ đông thiểu số. Điều này củng cố nguyên tắc bổn phận trung thành. Người quản lý công ty phải hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty. Không được tư lợi. Pháp luật về kiểm soát giao dịch nhằm duy trì sự minh bạch. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình.
1.2. Đặc điểm xác định người có liên quan và giao dịch cần kiểm soát
Việc nhận diện người có liên quan là rất quan trọng. Họ bao gồm thành viên hội đồng quản trị, người điều hành, cổ đông lớn, và các công ty liên kết. Những người này có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của công ty. Giao dịch cần kiểm soát là các giao dịch có thể phát sinh xung đột lợi ích. Đó là hợp đồng mua bán, vay mượn, hoặc giao dịch tài sản giữa công ty và những người này. Việc xác định rõ ràng giúp áp dụng cơ chế kiểm soát phù hợp. Tránh lạm dụng quyền lực.
1.3. Nội dung pháp luật ngăn ngừa và xử lý vi phạm
Pháp luật về kiểm soát giao dịch có hai khía cạnh: ngăn ngừa và xử lý vi phạm. Các quy định phòng ngừa bao gồm thủ tục phê duyệt chặt chẽ. Yêu cầu công bố thông tin minh bạch. Cần có sự tham gia của thành viên độc lập. Khi vi phạm xảy ra, pháp luật quy định hậu quả pháp lý. Giao dịch có thể bị hủy bỏ. Có thể bị xử phạt hành chính. Hoặc buộc bồi thường thiệt hại. Điều này bảo vệ công ty khỏi các hành vi lạm dụng. Giúp duy trì sự tin cậy vào quản trị công ty.
II.Nhận diện vai trò kiểm soát giao dịch giữa các bên liên quan
Các giao dịch giữa công ty và người có liên quan rất đa dạng. Bao gồm giao dịch mua bán tài sản, dịch vụ, cho thuê. Hoặc các khoản vay, bảo lãnh. Một dạng phổ biến là giao dịch tự giao dịch. Đây là khi một người nội bộ công ty tham gia cả hai phía của giao dịch. Hoặc có lợi ích trực tiếp từ đó. Các dạng này tiềm ẩn rủi ro xung đột lợi ích cao. Cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Ngăn chặn việc chuyển lợi ích ra bên ngoài công ty. Kiểm soát giao dịch giữa các bên liên quan có vai trò then chốt. Nó bảo vệ lợi ích hợp pháp của công ty. Giúp công ty tránh thiệt hại từ các giao dịch không công bằng. Đặc biệt bảo vệ lợi ích của những người góp vốn. Các cổ đông, nhà đầu tư tin tưởng vào sự minh bạch. Kiểm soát giúp duy trì niềm tin này. Nó ngăn chặn các giao dịch với giá cả ưu đãi. Hoặc điều khoản bất lợi cho công ty. Đảm bảo nguồn lực công ty được sử dụng hiệu quả. Kiểm soát giao dịch giúp chống lạm dụng quyền lực. Những người nội bộ công ty có thể dùng vị trí của mình. Họ có thể trục lợi từ các giao dịch. Pháp luật và các quy định nội bộ ngăn chặn điều này. Nó thúc đẩy quản trị công ty lành mạnh. Góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý doanh nghiệp. Tạo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ công ty hiệu quả. Điều này cải thiện hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp.
2.1. Phân loại các dạng giao dịch giữa công ty và người liên quan
Các giao dịch giữa công ty và người có liên quan đa dạng. Bao gồm mua bán tài sản, dịch vụ, cho thuê. Hoặc các khoản vay, bảo lãnh. Giao dịch tự giao dịch là khi người nội bộ công ty có lợi ích trực tiếp từ cả hai phía. Các dạng này tiềm ẩn rủi ro xung đột lợi ích cao. Cần cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Ngăn chặn chuyển lợi ích ra bên ngoài công ty.
2.2. Vai trò kiểm soát giao dịch đối với lợi ích công ty và cổ đông
Kiểm soát giao dịch giữa các bên liên quan có vai trò then chốt. Nó bảo vệ lợi ích hợp pháp của công ty. Giúp công ty tránh thiệt hại từ giao dịch không công bằng. Đặc biệt bảo vệ lợi ích người góp vốn. Cổ đông, nhà đầu tư tin tưởng vào sự minh bạch. Kiểm soát giúp duy trì niềm tin. Nó ngăn chặn giao dịch giá ưu đãi. Hoặc điều khoản bất lợi cho công ty. Đảm bảo nguồn lực công ty sử dụng hiệu quả.
2.3. Vai trò ngăn chặn lạm dụng quyền lực hoàn thiện quản lý
Kiểm soát giao dịch giúp chống lạm dụng quyền lực. Người nội bộ công ty có thể trục lợi từ vị trí của họ. Pháp luật và quy định nội bộ ngăn chặn điều này. Nó thúc đẩy quản trị công ty lành mạnh. Góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý doanh nghiệp. Tạo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ công ty hiệu quả. Điều này cải thiện hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp.
III.Pháp luật hiện hành Kiểm soát giao dịch người nội bộ công ty
Pháp luật Việt Nam có các quy định cụ thể về kiểm soát giao dịch với người có liên quan. Các văn bản như Luật Doanh nghiệp quy định rõ về khái niệm người có liên quan. Nó cũng định nghĩa các giao dịch phải công bố. Thủ tục xác lập giao dịch được quy định chi tiết. Ví dụ, yêu cầu lấy ý kiến Hội đồng quản trị. Hoặc Đại hội đồng cổ đông. Điều này nhằm đảm bảo tính khách quan của giao dịch. Ngăn chặn giao dịch tự giao dịch thiếu minh bạch. Các quy định này là cơ sở pháp lý vững chắc. Khi giao dịch không tuân thủ thủ tục luật định, sẽ có hậu quả pháp lý. Giao dịch có thể bị tuyên bố vô hiệu. Công ty có thể đòi bồi thường thiệt hại. Các cá nhân có hành vi vi phạm phải chịu trách nhiệm. Bao gồm trách nhiệm dân sự. Thậm chí có thể là trách nhiệm hình sự. Trách nhiệm này áp dụng cho người nội bộ công ty. Các thành viên Hội đồng quản trị. Hoặc Ban Giám đốc. Điều này tăng cường sự răn đe. Nó thúc đẩy tuân thủ các quy định về bổn phận trung thành. Ngoài pháp luật, điều lệ công ty cũng đóng vai trò quan trọng. Điều lệ là văn bản nội bộ cụ thể hóa các quy định pháp luật. Nó chi tiết hóa quy trình kiểm soát giao dịch. Ví dụ, Điều lệ của Dược Hậu Giang, Vietcombank. Các điều lệ này thường quy định ngưỡng giá trị giao dịch. Quy định về việc phê duyệt. Hoặc yêu cầu công bố thông tin nội bộ. Việc cụ thể hóa này giúp tăng cường kiểm soát nội bộ công ty. Tạo khung pháp lý chi tiết hơn cho việc quản lý các giao dịch. Nó đảm bảo các giao dịch giữa công ty với người có liên quan được kiểm soát chặt chẽ.
3.1. Quy định pháp luật nhận diện và xác lập giao dịch
Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Doanh nghiệp, quy định rõ về người có liên quan và các giao dịch cần công bố. Thủ tục xác lập giao dịch được chi tiết hóa. Ví dụ, yêu cầu lấy ý kiến Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông. Điều này đảm bảo tính khách quan của giao dịch. Nó ngăn chặn giao dịch tự giao dịch thiếu minh bạch. Các quy định này là cơ sở pháp lý vững chắc.
3.2. Hậu quả pháp lý và trách nhiệm đối với vi phạm
Giao dịch không tuân thủ thủ tục luật định có hậu quả pháp lý. Giao dịch có thể bị tuyên bố vô hiệu. Công ty có thể đòi bồi thường thiệt hại. Các cá nhân vi phạm phải chịu trách nhiệm. Bao gồm trách nhiệm dân sự, thậm chí hình sự. Trách nhiệm áp dụng cho người nội bộ công ty. Thành viên Hội đồng quản trị hoặc Ban Giám đốc. Điều này tăng cường sự răn đe. Nó thúc đẩy tuân thủ bổn phận trung thành.
3.3. Cụ thể hóa quy định trong điều lệ doanh nghiệp
Điều lệ công ty đóng vai trò quan trọng. Nó cụ thể hóa quy định pháp luật về kiểm soát giao dịch. Ví dụ, Điều lệ Dược Hậu Giang, Vietcombank. Các điều lệ này quy định ngưỡng giá trị giao dịch, việc phê duyệt, công bố thông tin nội bộ. Việc cụ thể hóa giúp tăng cường kiểm soát nội bộ công ty. Nó tạo khung pháp lý chi tiết hơn cho việc quản lý các giao dịch. Đảm bảo giao dịch giữa công ty với người có liên quan được kiểm soát chặt chẽ.
IV.Giải pháp hoàn thiện kiểm soát giao dịch tự giao dịch
Việc hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch với người có liên quan cần nhiều yếu tố. Phải đảm bảo tính khả thi, hiệu quả. Pháp luật cần đồng bộ, thống nhất. Nó phải phù hợp với thực tiễn kinh tế thị trường. Cần xem xét kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Khung này giúp ngăn chặn xung đột lợi ích. Đồng thời không cản trở hoạt động kinh doanh hợp pháp. Điều này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Pháp luật cần tuân thủ các nguyên tắc của nền kinh tế thị trường. Nó phải tôn trọng quyền tự do kinh doanh. Nhưng cũng cần thiết lập ranh giới rõ ràng. Ngăn chặn lạm dụng. Tính đồng bộ, tính hệ thống của pháp luật là rất quan trọng. Các quy định về kiểm soát giao dịch cần thống nhất. Nó phải hài hòa giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán. Và các văn bản pháp luật khác. Sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn cần được loại bỏ. Điều này tạo ra sự rõ ràng cho các giao dịch giữa các bên liên quan. Pháp luật Việt Nam cần tương thích với pháp luật quốc tế. Nó cần phù hợp với các thông lệ tốt về quản trị công ty. Ví dụ, quy định của Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp nâng cao chất lượng pháp luật. Các yêu cầu cụ thể về quản trị công ty cần được đưa vào. Bao gồm việc tăng cường vai trò của hội đồng quản trị độc lập. Nâng cao trách nhiệm công bố thông tin. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát giao dịch tự giao dịch. Cải thiện môi trường đầu tư.
4.1. Các yếu tố đảm bảo khi hoàn thiện pháp luật kiểm soát
Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch với người có liên quan cần tính khả thi, hiệu quả. Pháp luật phải đồng bộ, thống nhất. Nó phù hợp với thực tiễn kinh tế thị trường. Cần xem xét kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là tạo khung pháp lý vững chắc. Khung này ngăn chặn xung đột lợi ích. Đồng thời không cản trở kinh doanh hợp pháp. Điều này đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng.
4.2. Nguyên tắc kinh tế thị trường và tính đồng bộ pháp luật
Pháp luật cần tuân thủ nguyên tắc kinh tế thị trường. Nó tôn trọng quyền tự do kinh doanh. Nhưng phải thiết lập ranh giới rõ ràng, ngăn chặn lạm dụng. Tính đồng bộ, hệ thống của pháp luật rất quan trọng. Quy định về kiểm soát giao dịch cần thống nhất. Nó hài hòa giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và văn bản khác. Sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn cần loại bỏ. Điều này tạo rõ ràng cho giao dịch giữa các bên liên quan.
4.3. Tương thích quốc tế và yêu cầu quản trị công ty
Pháp luật Việt Nam cần tương thích với pháp luật quốc tế. Nó phù hợp với thông lệ tốt về quản trị công ty. Ví dụ, quy định của Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế nâng cao chất lượng pháp luật. Yêu cầu cụ thể về quản trị công ty cần được đưa vào. Bao gồm tăng cường vai trò hội đồng quản trị độc lập. Nâng cao trách nhiệm công bố thông tin. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát giao dịch tự giao dịch. Cải thiện môi trường đầu tư.
V.Tăng cường quản trị công ty bổn phận trung thành cẩn trọng
Hoàn thiện nền tảng thể chế là bước cần thiết. Nó bao gồm sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật. Cần làm rõ hơn khái niệm người có liên quan. Chi tiết hóa thủ tục phê duyệt giao dịch. Tăng cường quyền và nghĩa vụ của kiểm soát viên. Đồng thời, nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Việc này tạo ra một khung pháp lý mạnh mẽ hơn. Khung pháp lý này giúp kiểm soát giao dịch với người có liên quan hiệu quả hơn. Cơ chế quản trị công ty đóng vai trò trung tâm. Cần tăng cường vai trò độc lập của Hội đồng quản trị. Đảm bảo có đủ thành viên độc lập. Họ có chuyên môn, kinh nghiệm. Cần thiết lập các ủy ban chuyên trách. Ví dụ, ủy ban kiểm toán, ủy ban nhân sự. Các ủy ban này giám sát các giao dịch giữa các bên liên quan. Nâng cao tính minh bạch trong hoạt động của công ty. Thúc đẩy bổn phận trung thành và bổn phận cẩn trọng của người quản lý. Kiểm soát nội bộ công ty là công cụ thiết yếu. Nó giúp phát hiện và ngăn chặn sớm các rủi ro. Cần xây dựng quy chế nội bộ chặt chẽ. Quy chế này quy định rõ quy trình phê duyệt giao dịch. Quy định về công bố thông tin nội bộ. Cần đào tạo nâng cao nhận thức cho người nội bộ công ty. Việc này giúp họ hiểu rõ tầm quan trọng của việc tuân thủ. Tăng cường trách nhiệm cá nhân. Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh. Nó đảm bảo các giao dịch tự giao dịch được thực hiện công bằng. Bảo vệ lợi ích của công ty.
5.1. Hoàn thiện nền tảng thể chế kiểm soát giao dịch
Hoàn thiện nền tảng thể chế là cần thiết. Nó bao gồm sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật. Cần làm rõ khái niệm người có liên quan. Chi tiết hóa thủ tục phê duyệt giao dịch. Tăng cường quyền và nghĩa vụ kiểm soát viên. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Cần phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Việc này tạo khung pháp lý mạnh mẽ hơn. Khung pháp lý giúp kiểm soát giao dịch với người có liên quan hiệu quả hơn.
5.2. Nâng cao cơ chế quản trị công ty để kiểm soát hiệu quả
Cơ chế quản trị công ty đóng vai trò trung tâm. Cần tăng cường vai trò độc lập của Hội đồng quản trị. Đảm bảo đủ thành viên độc lập có chuyên môn. Cần thiết lập ủy ban chuyên trách như ủy ban kiểm toán. Các ủy ban này giám sát giao dịch giữa các bên liên quan. Nâng cao tính minh bạch. Thúc đẩy bổn phận trung thành và bổn phận cẩn trọng của người quản lý.
5.3. Vai trò của kiểm soát nội bộ công ty
Kiểm soát nội bộ công ty là công cụ thiết yếu. Nó giúp phát hiện và ngăn chặn rủi ro sớm. Cần xây dựng quy chế nội bộ chặt chẽ. Quy chế quy định rõ quy trình phê duyệt giao dịch. Quy định công bố thông tin nội bộ. Cần đào tạo nâng cao nhận thức cho người nội bộ công ty. Việc này giúp họ hiểu tầm quan trọng của tuân thủ. Tăng cường trách nhiệm cá nhân. Hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh đảm bảo giao dịch tự giao dịch công bằng. Nó bảo vệ lợi ích của công ty.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYEN THỊ VAN ANH Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 62 38 01 07 LUẬN ÁN TIÊN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: — 1.TS LE HONG HẠNH 2. PHAN CHÍ HIẾU HÀ NOI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác do các cơ quan chức năng đã công bó. Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa từng được công bồ trong bat cứ công trình khoa học nào.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Vân Anh LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới GS.TS Lê Hong Hanh và TS. Phan Chí Hiếu, những người Thay tâm huyết đã tận tình hướng dan tôi nghiên cứu, học tập, dành thời gian quý báu để trao đổi, định hướng cũng như động viên khích lệ tôi hoàn thành luận án tiễn sỹ này. Tôi vô cùng biết ơn tới những người thân yêu của tôi và các bạn bè, đồng nghiệp thân thiết luôn động viên dé tôi duy trì nghị lực, luôn cảm thông và chia sẻ về cả thời gian, sức khỏe và các nguồn lực khác trong suốt quá trình hoàn thành luận an. Tác giả luận án Nguyễn Thị Vân Anh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU PHAN TONG QUAN VE TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI LUẬN AN 8 Chương 1: MOT SO VAN DE LÝ LUẬN CƠ BẢN VE KIEM SOÁT GIAO DỊCH GIỮA CÔNG TY VỚI NGƯỜI CÓ LIÊN QUAN 30 1.1L Nên tang triết lý của việc kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 30 1.
Nhận diện các giao dịch giữa công ty với người có liên quan can kiểm soát 35 1. Người có liên quan và đặc điểm xác định người có liên quan 35 1. Nhận diện giao dịch giữa công ty với người có liên quan cần kiểm soát 39 1. Các dạng giao dịch giữa công ty với người có liên quan 45 1.
Nội dung của pháp luật về hoạt động kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 46 1. Pháp luật về kiểm soát nhằm ngăn ngừa vi phạm 46 1. Pháp luật về kiểm soát nhằm khắc phục và xử lý vi phạm 51 1. Vai trò của việc kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan bằng pháp luật 53 1.
Vai trò của kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan đối với lợi ích của công ty, những người góp vốn và lợi ích của bên thứ ba 54 1. Vai trò của kiểm soát các giao dịch giữa công ty với người có liên quan đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp 54 1. Vai trò của kiểm soát các giao dịch giữa công ty với việc chong lạm dụng quyền lực trong công ty 55 1. Vai trò của kiểm soát các giao dịch giữa công ty với người có liên quan đối với việc hoàn thiện cơ chế quản lý doanh nghiệp 56 1.
Cơ sở pháp lý của hoạt động kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 56 1. Các quy định của Pháp luật 56 1. Điều lệ tô chức, hoạt động và quy chế nội bộ của doanh nghiệp 60 1. Các đặc trưng trong tổ chức, quản lý của doanh nghiệp ở Việt Nam tác động đến cơ chế kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 61 1.
Pháp luật một số nước về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 63 1. Pháp luật Hợp chủng quốc Hoa Kỳ 64 1. Pháp luật Cộng hòa Pháp 66 1. Pháp luật Trung Quốc 69 Chương 2: KIEM SOÁT GIAO DỊCH GIỮA CONG TY VỚI NGƯỜI CO LIÊN QUAN TRONG PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VÀ TRONG DIEU LE CUA CÁC CONG TY ĐANG HOẠT ĐỘNG 73 2.
Pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 73 2. Các quy định pháp luật để nhận diện giao dịch giữa công ty với người có liên quan cần kiểm soát 73 2. Các quy định pháp luật về thủ tục xác lập giao dịch 91 2. Hậu quả pháp lý của giao dịch giữa công ty với người có liên quan không được xác lập theo thủ tục luật định 100 2.
Trách nhiệm của các cá nhân có hành vi vi phạm quy định về thủ tục xác lập giao dịch giữa công ty với người có liên quan 105 2. Việc cụ thể hóa các quy định pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan trong Điều lệ hoạt động của doanh nghiệp 110 2. Điều lệ hoạt động của Công ty cổ phần Dược Hậu Giang 111 2. Điều lệ hoạt động của Ngân hàng Thương mại cô phần Ngoại thương 114 Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUÁ THỰC THỊ CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VE KIEM SOÁT GIAO DỊCH GIỮA CÔNG TY VỚI NGƯỜI CÓ LIÊN QUAN 119 3.
Các yếu tô cần duoc đảm bảo khi hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 119 3. Các nguyên tắc của nền kinh tế thị trường và yêu cầu về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 119 3. Tính đồng bộ, tính hệ thống của pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 122 3. Tính tương thích với pháp luật và thông lệ quốc tế về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 123 3.
Các yêu cầu cụ thé quản trị công ty đặt ra đối với pháp luật về kiếm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 125 3. Một số giải pháp hoàn thiện cơ chế kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 130 3. Hoàn thiện nền tang thé chế cho việc kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 130 3. Hoàn thiện cơ chế quản trị công ty để kiểm soát hiệu quả hơn giao dịch giữa công ty với người có liên quan 141 3.
Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan 145 KET LUẬN 152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BÓ 155 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 156 DANH MUC TU VIET TAT CTCP Công ty cô phan DHDCD Đại hội đồng cổ đông HDQT Hội đồng quản trị HDTV Hội đồng thành viên TNHH Trách nhiệm hữu hạn MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với sự phát triển của nền kinh tế là sự phát triển của các loại hình doanh nghiệp về quy mô và lĩnh vực hoạt động. Trong các loại hình công ty đối vốn, việc tổ chức, quản lý công ty được quyết định dựa trên yêu t6 vốn của các thành viên góp vào công ty. Số lượng thành viên trong các công ty đối vốn thường nhiều và các thành viên có mối quan tâm khác nhau khi tham gia công ty.
Điều này đặt ra van đề là việc quản trị công ty cần phải đảm bao được quyền lợi của bản thân công ty, quyền lợi của các thành viên, cổ đông, nhất là của các thành viên, cô đông thiểu SỐ, trong đó có cả việc bảo vệ trước sự vi phạm của các cô đông khác và những người quản lý công ty. Kiểm soát giao dịch của công ty với những người có liên quan là một trong những nội dung của quản tri công ty. Trong quá trình hoạt động kinh doanh, công ty phải thiết lập rất nhiều loại giao dịch, hợp đồng. Các giao dịch, hợp đồng này rất đa dạng về nội dung (như hợp đồng mua bán, hợp đồng cung ứng nguyên liệu, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng thuê tài sản, hợp đồng tín dụng.), về hình thức (văn bản, lời nói, hành vi), về mục dich (lợi nhuận hay tiêu dùng) và về thành phan chủ thé (giữa công ty với khách hàng của mình, trong đó, có những giao dịch được công ty thiết lập với người liên quan như: thành vién/cé đông công ty, những người đang năm giữ những vị trí quản lý quan trọng trong công ty).
Giao dịch giữa công ty với người liên quan thường được tiếp cận theo tiêu chí chủ thể, trong đó, một bên chủ thể của giao dịch là công ty, còn chủ thể bên kia là “người có liên quan”. Những “người có liên quan” là những người nam quyền quản lý hoặc có khả năng chi phối đến nội dung giao dịch, hợp đồng hoặc có ảnh hưởng đến việc ra quyết định đó. Giao dịch được ký kết dựa trên nguyên tắc bình đăng, thỏa thuận nhưng có nguy cơ mat cân bằng về lợi ich do các chủ thé này là những người nắm giữ vị trí quản lý quan trọng trong doanh nghiệp hoặc là các thành viên, cô đông lớn nên có khả năng tác động đến giao dịch sao cho có lợi cho mình. Trong giao dịch giữa công ty với người liên quan có hai giả thuyết được đặt ra: có sự xung đột lợi ích và tính hợp lý về mặt kinh tế.
Ở giả thuyết thứ nhất, trong giao dich này ton tại sự xung đột lợi ích giữa người có khả năng quyết định hoặc ảnh hưởng đáng kê đến thiết lập giao dịch với lợi ích của công ty. Người này có thê và có khả năng có tình phản ánh sai lệch ý chí của công ty, gây thiệt hại hoặc không 2 tối da hóa được lợi ích cho chủ thé này dé tao lợi ích cho ban thân mình hoặc cá nhân, tô chức có mối quan hệ liên quan với họ. Ngược lại, giả thuyết thứ hai cho rằng giao dịch đó hoàn toàn hợp lý về mặt kinh tế, có hiệu quả và cần thiết cho doanh nghiệp. Ưu điểm khi thiết lập giao dịch này là mức độ linh hoạt trong quá trình thỏa thuận vì các bên đã rất hiểu nhau, do đó, tiết kiệm thời gian, chi phí; các bên giữ được bí mật kinh doanh của mình; các giao dịch này có thể sinh lợi cao hơn cho công ty so với các giao dịch với những bạn hàng có ít thông tin từ bên ngoài.
Pháp luật của các nước trên thế giới không cấm giao dịch của công ty với người liên quan mà cho phép thiết lập giao dịch thông qua thủ tục kiểm soát chặt chẽ. Ngoài ra, cùng với xu hướng các công ty đầu tư, thâm nhập lẫn nhau, sự phát triển mạnh mẽ của các tập đoàn kinh tế, các nhóm công ty liên kết với nhau thông qua quá trình đầu tư vốn thì việc ký hợp đồng giữa các công ty trong nhóm ngày càng gia tăng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích pháp luật kiểm soát giao dịch công ty - người có liên quan, đề xuất hoàn thiện.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.