Luận án TS Luật: Hoàn thiện pháp luật BHXH bắt buộc Việt Nam (Lâm Thị Thu Huyền)
Luận án tiến sĩ luật học đề xuất giải pháp hoàn thiện toàn diện pháp luật về bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam, đảm bảo tính hiệu quả, bền vững.
Luật kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam
Luận án tập trung nghiên cứu hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam. Đây là một trụ cột quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội quốc gia. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi cho người lao động, góp phần ổn định đời sống xã hội. Pháp luật bảo hiểm xã hội hiện hành cần được xem xét toàn diện. Sự thay đổi nhanh chóng của kinh tế, xã hội đòi hỏi pháp luật phải thích ứng. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng, phân tích các vấn đề tồn tại. Từ đó, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chính sách. Việc hoàn thiện pháp luật BHXH bắt buộc là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đạt mục tiêu phát triển bền vững. Đảm bảo công bằng và an sinh xã hội cho mọi người dân.
1.1. Tính cấp thiết của hoàn thiện pháp luật BHXH bắt buộc
Việt Nam đang trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Hệ thống an sinh xã hội cần được củng cố. Bảo hiểm xã hội bắt buộc đóng vai trò nền tảng. Pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Bảo hiểm xã hội 2014, bộc lộ một số hạn chế. Nhiều quy định chưa thực sự phù hợp với thực tiễn. Sự thay đổi trong cơ cấu lao động, thị trường việc làm đặt ra thách thức mới. Việc hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc là cần thiết. Điều này nhằm bảo vệ tốt hơn quyền lợi người lao động. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển bền vững của quỹ bảo hiểm xã hội.
1.2. Phạm vi nghiên cứu về pháp luật bảo hiểm xã hội
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc. Các quy định được xem xét chi tiết. Bao gồm đối tượng tham gia, mức đóng bảo hiểm xã hội, các chế độ bảo hiểm xã hội. Cụ thể là chế độ ốm đau, thai sản, tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất. Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam được phân tích kỹ lưỡng. Đối tượng chịu tác động là người lao động và người sử dụng lao động. Mục tiêu là đề xuất giải pháp hoàn thiện toàn diện, khả thi.
1.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu về BHXH
Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về bảo hiểm xã hội tại Việt Nam. Các nghiên cứu này đã làm rõ khái niệm, bản chất của bảo hiểm xã hội. Đánh giá thực trạng thực hiện chính sách. Đưa ra một số kiến nghị sơ bộ. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc còn hạn chế. Luận án này kế thừa các kết quả nghiên cứu. Đồng thời, bổ sung những phân tích mới. Luận án tập trung vào các tiêu chí đánh giá tính hoàn thiện pháp luật. Đây là điểm khác biệt và đóng góp mới của công trình.
II.Cơ sở lý luận pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc
Pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc. Việc hiểu rõ khái niệm, bản chất và chức năng là cốt lõi. Bảo hiểm xã hội bắt buộc không chỉ là một chính sách an sinh. Nó còn thể hiện sự chia sẻ rủi ro trong cộng đồng. Đây là cơ chế giúp người lao động và gia đình đối phó với biến cố. Từ đó, duy trì cuộc sống ổn định. Các nguyên tắc cơ bản định hình cấu trúc pháp luật. Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo tính công bằng, bền vững. Đồng thời, phản ánh đúng ý nghĩa xã hội của bảo hiểm xã hội.
2.1. Khái niệm và bản chất bảo hiểm xã hội bắt buộc
Bảo hiểm xã hội bắt buộc là sự bảo đảm của Nhà nước. Nó nhằm bù đắp hoặc thay thế một phần thu nhập cho người lao động. Khi người lao động không may gặp các rủi ro xã hội. Ví dụ như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động hoặc qua đời. Quỹ bảo hiểm xã hội được hình thành từ đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động. Bản chất của bảo hiểm xã hội bắt buộc là nguyên tắc chia sẻ cộng đồng. Người tham gia đóng góp để cùng nhau đối phó với rủi ro chung. Đây là một công cụ hữu hiệu của hệ thống an sinh xã hội.
2.2. Nguyên tắc cơ bản của pháp luật BHXH bắt buộc
Pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc vận hành theo các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đóng - hưởng là then chốt. Người lao động đóng góp càng nhiều, thời gian càng dài, mức hưởng bảo hiểm xã hội càng cao. Nguyên tắc chia sẻ rủi ro cũng rất quan trọng. Mọi người cùng đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội. Những người không may gặp rủi ro sẽ được hỗ trợ. Ngoài ra, nguyên tắc do Nhà nước tổ chức, quản lý và bảo hộ là không thể thiếu. Các nguyên tắc này đảm bảo tính bền vững và công bằng của hệ thống. Nó cũng giúp quản lý quỹ bảo hiểm xã hội hiệu quả.
2.3. Chức năng của bảo hiểm xã hội trong xã hội
Bảo hiểm xã hội có nhiều chức năng quan trọng đối với xã hội. Chức năng chính là bù đắp và ổn định thu nhập cho người lao động. Khi người lao động mất hoặc giảm khả năng lao động, thu nhập được bảo toàn. Chức năng phòng ngừa rủi ro cũng nổi bật. BHXH tạo ra một mạng lưới an toàn. Nó giúp người lao động giảm bớt lo lắng về tương lai. Ngoài ra, bảo hiểm xã hội còn góp phần tái phân phối thu nhập. Điều này giúp giảm bất bình đẳng xã hội. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
III.Thực trạng pháp luật BHXH bắt buộc và áp dụng tại VN
Thực trạng pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Luật Bảo hiểm xã hội 2014 là cơ sở pháp lý quan trọng. Nó quy định chi tiết về các chế độ, đối tượng và quyền lợi. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội chưa đạt mục tiêu đề ra. Nhiều người lao động, đặc biệt là trong khu vực phi chính thức, chưa được bảo vệ. Tình trạng nợ đọng, trốn đóng bảo hiểm xã hội vẫn diễn ra. Điều này ảnh hưởng đến sự bền vững của quỹ bảo hiểm xã hội. Đòi hỏi cần có những đánh giá, điều chỉnh phù hợp.
3.1. Quy định về đối tượng áp dụng bảo hiểm xã hội bắt buộc
Luật Bảo hiểm xã hội 2014 đã mở rộng đối tượng tham gia. Bao gồm người lao động có hợp đồng lao động không xác định thời hạn, xác định thời hạn. Người quản lý doanh nghiệp, cán bộ, công chức, viên chức cũng thuộc đối tượng. Tuy nhiên, nhiều nhóm đối tượng vẫn chưa được bao phủ. Ví dụ như lao động tự do, lao động nông nghiệp. Điều này tạo ra khoảng trống trong hệ thống an sinh xã hội. Việc mở rộng đối tượng là một trong những nhiệm vụ cấp bách. Cần có cơ chế linh hoạt để khuyến khích tham gia. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của cả người lao động và người sử dụng lao động.
3.2. Tình hình thu và quản lý quỹ bảo hiểm xã hội
Tình hình thu bảo hiểm xã hội bắt buộc giai đoạn 2016-2020 có xu hướng tăng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chưa ổn định. Tình trạng nợ đọng, trốn đóng bảo hiểm xã hội vẫn là vấn đề nan giải. Một số doanh nghiệp cố tình vi phạm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người lao động. Quản lý quỹ bảo hiểm xã hội đối mặt với áp lực lớn. Cần đảm bảo cân đối thu chi dài hạn. Công tác thanh tra, kiểm tra cần được tăng cường. Áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm minh hơn đối với hành vi vi phạm pháp luật BHXH. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý quỹ cũng là một giải pháp.
3.3. Thực tiễn thực hiện pháp luật BHXH Hạn chế và thách thức
Thực tiễn thực hiện pháp luật bảo hiểm xã hội cho thấy nhiều hạn chế. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc chưa đạt mục tiêu. Đặc biệt là ở các doanh nghiệp nhỏ và vừa, khu vực nông thôn. Tình trạng người lao động rút bảo hiểm xã hội một lần còn cao. Điều này ảnh hưởng đến mục tiêu an sinh xã hội lâu dài. Cơ chế giải quyết tranh chấp chưa thực sự hiệu quả. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật còn chưa sâu rộng. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác bảo hiểm xã hội cần được nâng cao. Cần có những giải pháp đồng bộ để khắc phục các hạn chế này.
IV.Đánh giá các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc hiện hành
Các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc hiện hành đã góp phần quan trọng. Chúng giúp ổn định đời sống cho người lao động khi gặp rủi ro. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, các chế độ vẫn còn bộc lộ hạn chế. Mức hưởng bảo hiểm xã hội chưa thực sự tương xứng với mức đóng và nhu cầu sống. Đặc biệt là các chế độ dài hạn như hưu trí. Các quy định về điều kiện, thủ tục hưởng đôi khi còn phức tạp. Điều này gây khó khăn cho người lao động. Việc đánh giá chi tiết từng chế độ là cần thiết. Nó giúp nhận diện vấn đề và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
4.1. Chế độ ốm đau và thai sản Đánh giá và kiến nghị
Chế độ ốm đau và thai sản đã phát huy hiệu quả. Chúng kịp thời hỗ trợ người lao động khi tạm thời mất khả năng lao động. Mức hưởng bảo hiểm xã hội tương đối phù hợp. Tuy nhiên, một số quy định về điều kiện hưởng còn chưa rõ ràng. Hồ sơ, thủ tục giải quyết còn rườm rà. Điều này ảnh hưởng đến thời gian và công sức của người lao động. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Đảm bảo người lao động được hưởng quyền lợi nhanh chóng. Nghiên cứu điều chỉnh mức hưởng để phù hợp hơn với chi phí y tế và sinh hoạt.
4.2. Chế độ hưu trí Thực trạng và vấn đề đặt ra
Chế độ hưu trí là chế độ cốt lõi của bảo hiểm xã hội. Nó đảm bảo nguồn thu nhập khi người lao động hết tuổi lao động. Mức hưởng chế độ hưu trí được tính dựa trên thời gian và mức đóng bảo hiểm xã hội. Tuy nhiên, mức lương hưu của nhiều người lao động còn thấp. Đặc biệt là những người có thời gian đóng ngắn hoặc mức đóng thấp. Việc điều chỉnh tuổi nghỉ hưu đang tạo ra những thách thức mới. Cần nghiên cứu điều chỉnh công thức tính lương hưu. Đảm bảo mức hưởng đủ sống cho người về hưu. Đồng thời, khuyến khích người lao động tham gia lâu dài.
4.3. Các chế độ khác Tai nạn lao động bệnh nghề nghiệp tử tuất
Các chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và tử tuất cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp sự hỗ trợ kịp thời cho người lao động và thân nhân. Các quy định hiện hành đã tạo hành lang pháp lý. Tuy nhiên, một số vấn đề vẫn còn tồn tại. Ví dụ như việc xác định mức độ suy giảm khả năng lao động. Hay quy trình giám định bệnh nghề nghiệp. Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định này. Đảm bảo tính công bằng và kịp thời của các chế độ. Mức hưởng bảo hiểm xã hội cần được xem xét định kỳ. Điều chỉnh để phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội.
V.Hạn chế pháp luật BHXH bắt buộc Các vấn đề cần giải quyết
Pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc ở Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách. Đầu tiên là khoảng trống trong việc bao phủ đối tượng. Nhiều nhóm người lao động chưa tiếp cận được hệ thống bảo hiểm xã hội. Thứ hai, công tác quản lý và thực thi còn nhiều yếu kém. Tình trạng nợ đọng, trốn đóng vẫn phổ biến. Cuối cùng, sự bền vững của quỹ bảo hiểm xã hội đang đối mặt với thách thức. Đặc biệt là quỹ hưu trí và tử tuất. Việc nhận diện rõ các vấn đề này là cơ sở để đề xuất giải pháp hoàn thiện.
5.1. Khoảng trống về đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội
Luật Bảo hiểm xã hội 2014 chưa bao phủ hết các nhóm đối tượng. Lao động tự do, lao động trong khu vực phi chính thức chiếm tỷ lệ lớn. Họ chưa có cơ hội tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng. Đồng thời, ảnh hưởng đến mục tiêu phổ quát an sinh xã hội. Cần mở rộng phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Xem xét các hình thức tham gia linh hoạt. Phù hợp với đặc thù công việc và thu nhập của từng nhóm đối tượng. Đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong hệ thống an sinh xã hội.
5.2. Hạn chế trong công tác quản lý thực thi pháp luật BHXH
Công tác quản lý và thực thi pháp luật bảo hiểm xã hội còn nhiều hạn chế. Tình trạng nợ đóng, trốn đóng bảo hiểm xã hội vẫn diễn ra phức tạp. Các chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe. Công tác thanh tra, kiểm tra chưa thực sự hiệu quả. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ. Điều này gây khó khăn trong việc thu hồi nợ. Ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của người lao động. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Nâng cao năng lực quản lý. Đồng thời, siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong thực thi pháp luật.
5.3. Thách thức về bền vững quỹ bảo hiểm xã hội và mức hưởng
Quỹ bảo hiểm xã hội, đặc biệt là quỹ hưu trí và tử tuất, đang đối mặt với nguy cơ mất cân đối. Nguyên nhân do già hóa dân số nhanh chóng. Tỷ lệ đóng thấp so với tốc độ tăng chi. Mức hưởng bảo hiểm xã hội chưa được điều chỉnh linh hoạt. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng chi trả của quỹ trong tương lai. Cần có giải pháp tổng thể. Bao gồm việc điều chỉnh mức đóng bảo hiểm xã hội. Nâng cao hiệu quả đầu tư quỹ. Xây dựng lộ trình điều chỉnh mức hưởng phù hợp. Đảm bảo tính bền vững lâu dài của quỹ bảo hiểm xã hội.
VI.Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc
Để hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật toàn diện, hiệu quả và bền vững. Điều chỉnh các quy định về đối tượng, mức đóng, mức hưởng bảo hiểm xã hội là trọng tâm. Cải cách công tác quản lý, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là cần thiết. Đồng thời, cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức. Tất cả nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho mọi người lao động, góp phần vào sự phát triển ổn định của đất nước.
6.1. Hoàn thiện các quy định về đối tượng và mức đóng BHXH
Cần sửa đổi, bổ sung Luật Bảo hiểm xã hội 2014. Mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Bao gồm các nhóm lao động phi chính thức. Nghiên cứu các hình thức đóng góp linh hoạt. Phù hợp với đặc thù công việc, thu nhập. Điều chỉnh mức đóng bảo hiểm xã hội theo hướng hợp lý. Tạo điều kiện cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Mục tiêu là tăng độ bao phủ bảo hiểm xã hội. Giảm thiểu tình trạng lao động không được bảo vệ. Đồng thời, đảm bảo tính công bằng trong hệ thống an sinh xã hội.
6.2. Cải cách quản lý nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bảo hiểm xã hội. Số hóa dữ liệu, đơn giản hóa thủ tục hành chính. Tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật bảo hiểm xã hội. Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Đặc biệt là hành vi nợ đóng, trốn đóng. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác bảo hiểm xã hội. Tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan. Tất cả nhằm đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch của hệ thống.
6.3. Nâng cao nhận thức và bảo đảm bền vững quỹ bảo hiểm xã hội
Tăng cường công tác truyền thông, giáo dục. Nâng cao nhận thức của người lao động và người sử dụng lao động. Về ý nghĩa, vai trò của bảo hiểm xã hội. Khuyến khích tham gia bảo hiểm xã hội lâu dài. Hạn chế tình trạng rút bảo hiểm xã hội một lần. Xây dựng lộ trình điều chỉnh mức hưởng bảo hiểm xã hội phù hợp. Đảm bảo cân đối thu chi của quỹ bảo hiểm xã hội. Nghiên cứu các mô hình quản lý quỹ hiệu quả. Đa dạng hóa danh mục đầu tư quỹ. Hướng tới một hệ thống an sinh xã hội toàn diện, công bằng và bền vững cho tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI LAM THI THU HUYEN HOAN THIEN PHAP LUAT BAO HIEM XA HOI BAT BUỘC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội — 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI LAM THI THU HUYEN HOAN THIEN PHAP LUAT BAO HIEM XA HOI BAT BUOC O VIET NAM Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số: 9380107 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hiền Phương 2. Đỗ Thị Dung Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu sử dụng trong luận án là trung thực, có nguôn gôc rõ ràng.
Những kêt luận khoa học của luận án chưa từng được nhà nghiên cứu khác công bô trong bât kỳ công trình nào trước đây. Người cam đoan DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 ASXH An sinh xã hội 2 |BHXH Bao hiểm xã hội 3 | BHXHBB Bao hiểm xã hội bat buộc 4 |BHYT Bảo hiểm y tế 5 |BHHT Bảo hiểm hưu trí 6 HĐLĐ Hợp dong lao động 7 KNLĐ Khả năng lao động 8 NLĐ Người lao động 9 NSNN Ngan sách nha nước 10 | NSDLD Người su dung lao động 11 |CNTT Công nghệ thông tin 12 | DN Doanh nghiép 13 |BHXHTN Bảo hiểm xã hội tự nguyện 14 |BHTN Bảo hiểm thất nghiệp 15 | NCT Người cao tuôi 16 | TNLD-BNN Tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp 17 | Nghi quyét sé | Nghị quyết số 28-NQ/TW ngày 23 tháng 5 năm 2018 của 28-NQ/TW Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa XII về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội 18 | Côngước 102 | Công ước số 102 năm 1952 về quy phạm tối thiểu về an toàn xã hội 19 |CSKCB Cơ sở khám chữa bệnh 20 | QHLD Quan hệ lao động DANH MỤC BANG BIEU Bang 2.1: Tình hình tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc giai đoạn 2016 — 2020.2: Tỷ lệ số người tham gia BHXH tăng mới và số người giải quyết hưởng BHXH một lần giai đoạn 2016 - 2020. 2-5-2 2 x+EE+E££+Ezxerxzxee 84 Bang 2.3: Ty lệ số chi so với số thu chế độ 6m dau, thai san, dưỡng sức và phục hồi SUC J0. Tình hình tai nan lao động năm 2016 - 20119.5: Bảng độ tuôi nghỉ hưu trường hợp không bị suy giảm KNLĐ năm 202299 Bang 2.6: Bảng độ tuổi nghỉ hưu trường hợp suy giảm KNLD năm 2022.7: Số người giải quyết hưởng BHXH một lần từ 2016-2020.8: Thống kê bình quân tiền lương tháng đóng BHXH qua các năm .9: Tinh hình thu BHXHBB giai đoạn 2016 — 20119.10: Tình hình xử phat vi phạm pháp luật BHXH giai đoạn 2016-2019.
3 DANH MỤC CAC CHỮ VIET TẮTT.-s<-ss<ss©++sse+xserrseereserrsseres 4 DANH MỤC BANG BIEU. Tính cấp thiết của đề tai. Mục đích và nhiệm vụ nghiÊn CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án .Y nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án wee eeeeeceeeececececsscscsescscscststscseseseeeees 7 <0. Ỷ TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.---- 5-2 se sse<ses<< 8 1.
Tình hình nghiên cứu cơ sở by luận hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt ĐHỘC. Tinh hình nghiên cứu lý luận cua bao hiểm xã hội bắt buộc. Tinh hình nghiên cứu lý luận của pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc. Nghiên cứu về các tiêu chí đánh giá tính hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt DUOC cescceceseccsvscsvsvsvsvssecesesesesesesesesssvsvavavevsvessvensusususssasstatscststecscecsesceees 79 1.
Tình hình nghiên cứu thực trạng pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc Việt 02/0 1287/7/x47/2,/8//// 5. Tình hình nghiên cứu kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật bảo hiém xã hội bat buộc ở Việt NAM. Đánh giá kếtquả nghiên cứu của các công trình có liên quan đến đề tài luận án và những van đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Đánh giá kết quả nghiên cứu của các công trình có liên quan đến đề tài luận TẾ ah gi gi HH Giá 0013 103-406 tH A RSL WACO HGCA AWGN A WC 2 S14 389.
Những vấn đề luận án cân tiếp tục nghiÊH Cử/. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu, cơ sở lý thuyết. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiÊH CỨM. Cơ sở DY tÏhHVẾT,.
52-5252 52SEEEEEEEE21121211211212211121121121121121121 111 ru 34 KẾT LUẬN. -- 6 SE 3E 3 1 1111111111111 1111111111 1111111111 111111 1111 1x rec 37 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT BẢO HIẾM XÃ ;i8:700:109221277. Cơ sở lý luận của bảo hiểm xã hội bắt buộc. Khái niệm bảo hiểm xã hội bắt buộc.
Bản chất, chức năng của bảo hiểm xã hội bắt DUOC. Y nghĩa của bảo hiểm xã hội bắt DUGC ceccceccccccscscscesesssesesesesesesesesvsvsvavevees 46 1. Cơ sở ly luận của pháp luật bao hiểm xã hội bắt buộc. Khai niệm pháp luật bao hiểm xã hội bắt DUCC.
Nguyên tac cơ bản của pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc. Nội dung pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buỘC. Cac tiéu chi danh gia tinh hoan thién phap luat bao hiểm xã hội bat buộc. 73 KET LUẬN CHƯNG .--< 5-5 5< 5 2s SsES£EsESsEseEsESEseEeseEsesersersesee 79 CHUONG 2.
THỰC TRANG PHÁP LUẬT BẢO HIẾM XÃ HỘI BAT BUỘC O VIET NAM VÀ THUC TIEN THUC HIIỆN. Thực trạng pháp luật về đối tượng áp dụng bảo hiểm xã hội bắt buộc và thực tiên thực hiỆn. - - - - - - - << c2 3100622222333 11 1111111295355 11 1kg 1 ng xà 80 2. Thực trạng pháp luật về các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc và thực tiễn thực i0.
Chế độ OM AAU. Chế độ thai sản. Chế độ tai nan lao dong, bénh nghé NQNIED co ceccecccccsecccsseceeeseceseseeeenseeees 92 2. ChE AG NUU Ui nnn nh.
CHE AG tit ut ccecceccccscccscessesssessesssessssssesssssssssssssssssessesssessesssecseeasecsessveeses 105 2. Thực trang pháp luật về tài chính thực hiện bảo hiểm xã hội bat buộc va thực 09:813110148:)15:000027757. Thực trạng pháp luật về thủ tục thực hiện bảo hiểm xã hội bắt buộc và thực tiễn thực hiÄỆT.- - CC CC 00111101031011010 301010101011 10 KH 116 2. Thực trạng pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc và thực tiên thực hiỆn.----- 2221111111111112225331 1111111151111 khen gưy 121 KET LUẬN CHƯNG 2.
KIÊN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUA THỰC HIEN PHÁP LUẬT BẢO HIẾM XÃ HOI BAT BUỘC Ở VIỆT 3. Bao dam cu thé hóa các quan điêm, chính sách cua Dang và Nhà nước về bảo hiểm xã hội bắt buỘC. Bảo đảm khắc phục những bat cập trong hệ thong quy định pháp luật bảo hiêm xã hội bat buộc hiện NAMM. Bảo dam nâng cao quyên hưởng an sinh xã hội, quyên được bảo vệ thu nhập của người lqO CONG.
Bao dam các tiêu chí đánh giá tinh hoàn thiện cua pháp luật bao hiểm xã POL DGt DUG s8Ẽ07ẼẼ758A. Dinh hướng hoàn thiện pháp luật bao hiểm xã hội bắt buộc ở Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc hướng tới thực hiện mục tiêu bảo hiém xã hội toàn dân, bảo hiêm xã hội da táng. Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc hướng tới sự thong nhất, đồng bộ trong hệ thông pháp luật quốc gia và tiệm cận với xu hướng tiên bộ trên 7/5/2877.
Hoàn thiện pháp luật bao hiểm xã hội bắt buộc hướng tới phù hợp với điểm kiện kinh tế, Xã hỘI. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc ở Việt Nam éađáaáầaầaẳaẳầaẳaỒẳẳẳaẳẳaäđaaai4ảẢ. 137 Jae Kiến nghị sửa đổi bồ sung quy định về doi tượng áp dung bảo hiểm xã hội DAt DUOC PRRERREREREEE. Kién nghị sua đổi bồ Sung các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc.
142 Sedied Kién nghị sửa đổi bồ sung quy định về tài chính thực hiện bảo hiểm xã hội DAt ĐUIỘC. Kiến nghị sửa đổi bồ sung quy định về xử lý vi phạm pháp luật bảo hiểm D0Mt10)in 621 6) 1 (6 2N SẼ ẺẶẮẶaaaaaả4ÁÝÁÝỶÝ. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật bảo hiểm xã hội bat buộc ở Việt Nam.----- 101101 101111111253553 1111 1n 11 1kg vờ 153 KET LUAN 09109) 106 .Ô 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRINH KHOA HỌC CUA TÁC GIA. LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN.-- << 5< 5< sSsExsEzsEseEsEsEsesserserserrsrsersee DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.- 5-2 5° s52 s£ss£s2=sess£sesses2 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Bảo hiểm xã hội bắt buộc là một cau phần đặc biệt quan trọng của hệ thống bảo hiểm xã hội. Với vị trí và vai trò là một chế độ dự phòng xã hội gan voi su quan ly của nha nước nên từ lâu bảo hiểm xã hội bắt buộc trở thành một trong các trụ cột của chính sách an sinh xã hội. Trên thế giới, với tầm quan trọng và sự ảnh hưởng của bảo hiểm xã hội bắt buộc tới sự 6n định và phát triển của xã hội cũng như đời sống của mỗi cá nhân, bảo hiểm xã hội bắt buộc đã nhận được sự quan tâm đặc biệt của Chính phủ các quốc gia. Cho đến nay, hầu hết các quốc gia trên thế giới đã thiết lập được hệ thống bảo vệ thu nhập này, tuy nhiên do điều kiện phát triển kinh tế xã hội mà mỗi quốc gia quy định khác nhau về hệ thống các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc, phạm vi đối tượng tham gia và tô chức tài chính.
Ở Việt Nam, bảo hiểm xã hội bắt buộc là một chính sách xã hội quan trọng của Nhà nước, là một trụ cột của hệ thống ASXH. Bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự phát triển của bảo hiểm xã hội là tại kỳ họp thứ 5 Quốc hội khóa IX đã thông qua Bộ luật Lao động có hiệu luc thi hành từ ngày 1/1/1995, trong đó dành một chương riêng (Chương XII) quy định về bảo hiểm xã hội. Cùng với yêu cầu hoàn thiện pháp luật lao động, bảo hiểm xã hội cũng có những sửa đổi bô sung nhất định trong Luật sửa đôi, bố sung một số điều của Bộ luật lao động được thông qua năm 2002, 2006. Luật bảo hiểm xã hội 2006 ra đời đã làm thay đổi nhận thức của người lao động và người sử dụng lao động về quyền tham gia và hưởng bảo hiểm xã hội vốn là một trong những quyền cơ bản của người lao động.
Trước đây bảo hiểm xã hội chỉ có hình thức bắt buộc, từ khi có Luật bảo hiểm xã hội 2006 thì bảo hiểm xã hội tự nguyện mới được thực hiện từ 1/1/2008. Một bước phát triển mới của pháp luật bảo hiểm xã hội khi thông qua Luật bảo hiểm xã hội 2014 với định hướng sửa đổi, bổ sung toàn diện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học đề xuất giải pháp hoàn thiện toàn diện pháp luật về bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam, đảm bảo tính hiệu quả, bền vững.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.