Luận án TS Luật: Hoàn thiện pháp luật BHXH bắt buộc Việt Nam (Lâm Thị Thu Huyền)
Luận án tiến sĩ luật học đề xuất giải pháp hoàn thiện toàn diện pháp luật về bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam, đảm bảo tính hiệu quả, bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam
- Số trang:
- 242 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Lam Thi Thu Huyen
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam
Luận án tập trung nghiên cứu hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam. Đây là một trụ cột quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội quốc gia. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi cho người lao động, góp phần ổn định đời sống xã hội. Pháp luật bảo hiểm xã hội hiện hành cần được xem xét toàn diện. Sự thay đổi nhanh chóng của kinh tế, xã hội đòi hỏi pháp luật phải thích ứng. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng, phân tích các vấn đề tồn tại. Từ đó, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chính sách. Việc hoàn thiện pháp luật BHXH bắt buộc là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đạt mục tiêu phát triển bền vững. Đảm bảo công bằng và an sinh xã hội cho mọi người dân.
1.1. Tính cấp thiết của hoàn thiện pháp luật BHXH bắt buộc
Việt Nam đang trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Hệ thống an sinh xã hội cần được củng cố. Bảo hiểm xã hội bắt buộc đóng vai trò nền tảng. Pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Bảo hiểm xã hội 2014, bộc lộ một số hạn chế. Nhiều quy định chưa thực sự phù hợp với thực tiễn. Sự thay đổi trong cơ cấu lao động, thị trường việc làm đặt ra thách thức mới. Việc hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc là cần thiết. Điều này nhằm bảo vệ tốt hơn quyền lợi người lao động. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển bền vững của quỹ bảo hiểm xã hội.
1.2. Phạm vi nghiên cứu về pháp luật bảo hiểm xã hội
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc. Các quy định được xem xét chi tiết. Bao gồm đối tượng tham gia, mức đóng bảo hiểm xã hội, các chế độ bảo hiểm xã hội. Cụ thể là chế độ ốm đau, thai sản, tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất. Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam được phân tích kỹ lưỡng. Đối tượng chịu tác động là người lao động và người sử dụng lao động. Mục tiêu là đề xuất giải pháp hoàn thiện toàn diện, khả thi.
1.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu về BHXH
Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về bảo hiểm xã hội tại Việt Nam. Các nghiên cứu này đã làm rõ khái niệm, bản chất của bảo hiểm xã hội. Đánh giá thực trạng thực hiện chính sách. Đưa ra một số kiến nghị sơ bộ. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc còn hạn chế. Luận án này kế thừa các kết quả nghiên cứu. Đồng thời, bổ sung những phân tích mới. Luận án tập trung vào các tiêu chí đánh giá tính hoàn thiện pháp luật. Đây là điểm khác biệt và đóng góp mới của công trình.
II.Cơ sở lý luận pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc
Pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc. Việc hiểu rõ khái niệm, bản chất và chức năng là cốt lõi. Bảo hiểm xã hội bắt buộc không chỉ là một chính sách an sinh. Nó còn thể hiện sự chia sẻ rủi ro trong cộng đồng. Đây là cơ chế giúp người lao động và gia đình đối phó với biến cố. Từ đó, duy trì cuộc sống ổn định. Các nguyên tắc cơ bản định hình cấu trúc pháp luật. Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo tính công bằng, bền vững. Đồng thời, phản ánh đúng ý nghĩa xã hội của bảo hiểm xã hội.
2.1. Khái niệm và bản chất bảo hiểm xã hội bắt buộc
Bảo hiểm xã hội bắt buộc là sự bảo đảm của Nhà nước. Nó nhằm bù đắp hoặc thay thế một phần thu nhập cho người lao động. Khi người lao động không may gặp các rủi ro xã hội. Ví dụ như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động hoặc qua đời. Quỹ bảo hiểm xã hội được hình thành từ đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động. Bản chất của bảo hiểm xã hội bắt buộc là nguyên tắc chia sẻ cộng đồng. Người tham gia đóng góp để cùng nhau đối phó với rủi ro chung. Đây là một công cụ hữu hiệu của hệ thống an sinh xã hội.
2.2. Nguyên tắc cơ bản của pháp luật BHXH bắt buộc
Pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc vận hành theo các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đóng - hưởng là then chốt. Người lao động đóng góp càng nhiều, thời gian càng dài, mức hưởng bảo hiểm xã hội càng cao. Nguyên tắc chia sẻ rủi ro cũng rất quan trọng. Mọi người cùng đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội. Những người không may gặp rủi ro sẽ được hỗ trợ. Ngoài ra, nguyên tắc do Nhà nước tổ chức, quản lý và bảo hộ là không thể thiếu. Các nguyên tắc này đảm bảo tính bền vững và công bằng của hệ thống. Nó cũng giúp quản lý quỹ bảo hiểm xã hội hiệu quả.
2.3. Chức năng của bảo hiểm xã hội trong xã hội
Bảo hiểm xã hội có nhiều chức năng quan trọng đối với xã hội. Chức năng chính là bù đắp và ổn định thu nhập cho người lao động. Khi người lao động mất hoặc giảm khả năng lao động, thu nhập được bảo toàn. Chức năng phòng ngừa rủi ro cũng nổi bật. BHXH tạo ra một mạng lưới an toàn. Nó giúp người lao động giảm bớt lo lắng về tương lai. Ngoài ra, bảo hiểm xã hội còn góp phần tái phân phối thu nhập. Điều này giúp giảm bất bình đẳng xã hội. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
III.Thực trạng pháp luật BHXH bắt buộc và áp dụng tại VN
Thực trạng pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Luật Bảo hiểm xã hội 2014 là cơ sở pháp lý quan trọng. Nó quy định chi tiết về các chế độ, đối tượng và quyền lợi. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội chưa đạt mục tiêu đề ra. Nhiều người lao động, đặc biệt là trong khu vực phi chính thức, chưa được bảo vệ. Tình trạng nợ đọng, trốn đóng bảo hiểm xã hội vẫn diễn ra. Điều này ảnh hưởng đến sự bền vững của quỹ bảo hiểm xã hội. Đòi hỏi cần có những đánh giá, điều chỉnh phù hợp.
3.1. Quy định về đối tượng áp dụng bảo hiểm xã hội bắt buộc
Luật Bảo hiểm xã hội 2014 đã mở rộng đối tượng tham gia. Bao gồm người lao động có hợp đồng lao động không xác định thời hạn, xác định thời hạn. Người quản lý doanh nghiệp, cán bộ, công chức, viên chức cũng thuộc đối tượng. Tuy nhiên, nhiều nhóm đối tượng vẫn chưa được bao phủ. Ví dụ như lao động tự do, lao động nông nghiệp. Điều này tạo ra khoảng trống trong hệ thống an sinh xã hội. Việc mở rộng đối tượng là một trong những nhiệm vụ cấp bách. Cần có cơ chế linh hoạt để khuyến khích tham gia. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của cả người lao động và người sử dụng lao động.
3.2. Tình hình thu và quản lý quỹ bảo hiểm xã hội
Tình hình thu bảo hiểm xã hội bắt buộc giai đoạn 2016-2020 có xu hướng tăng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chưa ổn định. Tình trạng nợ đọng, trốn đóng bảo hiểm xã hội vẫn là vấn đề nan giải. Một số doanh nghiệp cố tình vi phạm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người lao động. Quản lý quỹ bảo hiểm xã hội đối mặt với áp lực lớn. Cần đảm bảo cân đối thu chi dài hạn. Công tác thanh tra, kiểm tra cần được tăng cường. Áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm minh hơn đối với hành vi vi phạm pháp luật BHXH. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý quỹ cũng là một giải pháp.
3.3. Thực tiễn thực hiện pháp luật BHXH Hạn chế và thách thức
Thực tiễn thực hiện pháp luật bảo hiểm xã hội cho thấy nhiều hạn chế. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc chưa đạt mục tiêu. Đặc biệt là ở các doanh nghiệp nhỏ và vừa, khu vực nông thôn. Tình trạng người lao động rút bảo hiểm xã hội một lần còn cao. Điều này ảnh hưởng đến mục tiêu an sinh xã hội lâu dài. Cơ chế giải quyết tranh chấp chưa thực sự hiệu quả. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật còn chưa sâu rộng. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác bảo hiểm xã hội cần được nâng cao. Cần có những giải pháp đồng bộ để khắc phục các hạn chế này.
IV.Đánh giá các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc hiện hành
Các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc hiện hành đã góp phần quan trọng. Chúng giúp ổn định đời sống cho người lao động khi gặp rủi ro. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, các chế độ vẫn còn bộc lộ hạn chế. Mức hưởng bảo hiểm xã hội chưa thực sự tương xứng với mức đóng và nhu cầu sống. Đặc biệt là các chế độ dài hạn như hưu trí. Các quy định về điều kiện, thủ tục hưởng đôi khi còn phức tạp. Điều này gây khó khăn cho người lao động. Việc đánh giá chi tiết từng chế độ là cần thiết. Nó giúp nhận diện vấn đề và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
4.1. Chế độ ốm đau và thai sản Đánh giá và kiến nghị
Chế độ ốm đau và thai sản đã phát huy hiệu quả. Chúng kịp thời hỗ trợ người lao động khi tạm thời mất khả năng lao động. Mức hưởng bảo hiểm xã hội tương đối phù hợp. Tuy nhiên, một số quy định về điều kiện hưởng còn chưa rõ ràng. Hồ sơ, thủ tục giải quyết còn rườm rà. Điều này ảnh hưởng đến thời gian và công sức của người lao động. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Đảm bảo người lao động được hưởng quyền lợi nhanh chóng. Nghiên cứu điều chỉnh mức hưởng để phù hợp hơn với chi phí y tế và sinh hoạt.
4.2. Chế độ hưu trí Thực trạng và vấn đề đặt ra
Chế độ hưu trí là chế độ cốt lõi của bảo hiểm xã hội. Nó đảm bảo nguồn thu nhập khi người lao động hết tuổi lao động. Mức hưởng chế độ hưu trí được tính dựa trên thời gian và mức đóng bảo hiểm xã hội. Tuy nhiên, mức lương hưu của nhiều người lao động còn thấp. Đặc biệt là những người có thời gian đóng ngắn hoặc mức đóng thấp. Việc điều chỉnh tuổi nghỉ hưu đang tạo ra những thách thức mới. Cần nghiên cứu điều chỉnh công thức tính lương hưu. Đảm bảo mức hưởng đủ sống cho người về hưu. Đồng thời, khuyến khích người lao động tham gia lâu dài.
4.3. Các chế độ khác Tai nạn lao động bệnh nghề nghiệp tử tuất
Các chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và tử tuất cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp sự hỗ trợ kịp thời cho người lao động và thân nhân. Các quy định hiện hành đã tạo hành lang pháp lý. Tuy nhiên, một số vấn đề vẫn còn tồn tại. Ví dụ như việc xác định mức độ suy giảm khả năng lao động. Hay quy trình giám định bệnh nghề nghiệp. Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định này. Đảm bảo tính công bằng và kịp thời của các chế độ. Mức hưởng bảo hiểm xã hội cần được xem xét định kỳ. Điều chỉnh để phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội.
V.Hạn chế pháp luật BHXH bắt buộc Các vấn đề cần giải quyết
Pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc ở Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách. Đầu tiên là khoảng trống trong việc bao phủ đối tượng. Nhiều nhóm người lao động chưa tiếp cận được hệ thống bảo hiểm xã hội. Thứ hai, công tác quản lý và thực thi còn nhiều yếu kém. Tình trạng nợ đọng, trốn đóng vẫn phổ biến. Cuối cùng, sự bền vững của quỹ bảo hiểm xã hội đang đối mặt với thách thức. Đặc biệt là quỹ hưu trí và tử tuất. Việc nhận diện rõ các vấn đề này là cơ sở để đề xuất giải pháp hoàn thiện.
5.1. Khoảng trống về đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội
Luật Bảo hiểm xã hội 2014 chưa bao phủ hết các nhóm đối tượng. Lao động tự do, lao động trong khu vực phi chính thức chiếm tỷ lệ lớn. Họ chưa có cơ hội tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng. Đồng thời, ảnh hưởng đến mục tiêu phổ quát an sinh xã hội. Cần mở rộng phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Xem xét các hình thức tham gia linh hoạt. Phù hợp với đặc thù công việc và thu nhập của từng nhóm đối tượng. Đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong hệ thống an sinh xã hội.
5.2. Hạn chế trong công tác quản lý thực thi pháp luật BHXH
Công tác quản lý và thực thi pháp luật bảo hiểm xã hội còn nhiều hạn chế. Tình trạng nợ đóng, trốn đóng bảo hiểm xã hội vẫn diễn ra phức tạp. Các chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe. Công tác thanh tra, kiểm tra chưa thực sự hiệu quả. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ. Điều này gây khó khăn trong việc thu hồi nợ. Ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của người lao động. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Nâng cao năng lực quản lý. Đồng thời, siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong thực thi pháp luật.
5.3. Thách thức về bền vững quỹ bảo hiểm xã hội và mức hưởng
Quỹ bảo hiểm xã hội, đặc biệt là quỹ hưu trí và tử tuất, đang đối mặt với nguy cơ mất cân đối. Nguyên nhân do già hóa dân số nhanh chóng. Tỷ lệ đóng thấp so với tốc độ tăng chi. Mức hưởng bảo hiểm xã hội chưa được điều chỉnh linh hoạt. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng chi trả của quỹ trong tương lai. Cần có giải pháp tổng thể. Bao gồm việc điều chỉnh mức đóng bảo hiểm xã hội. Nâng cao hiệu quả đầu tư quỹ. Xây dựng lộ trình điều chỉnh mức hưởng phù hợp. Đảm bảo tính bền vững lâu dài của quỹ bảo hiểm xã hội.
VI.Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc
Để hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật toàn diện, hiệu quả và bền vững. Điều chỉnh các quy định về đối tượng, mức đóng, mức hưởng bảo hiểm xã hội là trọng tâm. Cải cách công tác quản lý, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là cần thiết. Đồng thời, cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức. Tất cả nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho mọi người lao động, góp phần vào sự phát triển ổn định của đất nước.
6.1. Hoàn thiện các quy định về đối tượng và mức đóng BHXH
Cần sửa đổi, bổ sung Luật Bảo hiểm xã hội 2014. Mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Bao gồm các nhóm lao động phi chính thức. Nghiên cứu các hình thức đóng góp linh hoạt. Phù hợp với đặc thù công việc, thu nhập. Điều chỉnh mức đóng bảo hiểm xã hội theo hướng hợp lý. Tạo điều kiện cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Mục tiêu là tăng độ bao phủ bảo hiểm xã hội. Giảm thiểu tình trạng lao động không được bảo vệ. Đồng thời, đảm bảo tính công bằng trong hệ thống an sinh xã hội.
6.2. Cải cách quản lý nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bảo hiểm xã hội. Số hóa dữ liệu, đơn giản hóa thủ tục hành chính. Tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật bảo hiểm xã hội. Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Đặc biệt là hành vi nợ đóng, trốn đóng. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác bảo hiểm xã hội. Tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan. Tất cả nhằm đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch của hệ thống.
6.3. Nâng cao nhận thức và bảo đảm bền vững quỹ bảo hiểm xã hội
Tăng cường công tác truyền thông, giáo dục. Nâng cao nhận thức của người lao động và người sử dụng lao động. Về ý nghĩa, vai trò của bảo hiểm xã hội. Khuyến khích tham gia bảo hiểm xã hội lâu dài. Hạn chế tình trạng rút bảo hiểm xã hội một lần. Xây dựng lộ trình điều chỉnh mức hưởng bảo hiểm xã hội phù hợp. Đảm bảo cân đối thu chi của quỹ bảo hiểm xã hội. Nghiên cứu các mô hình quản lý quỹ hiệu quả. Đa dạng hóa danh mục đầu tư quỹ. Hướng tới một hệ thống an sinh xã hội toàn diện, công bằng và bền vững cho tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo hiểm xã hội bắt buộc (BHXHBB) giữ vị trí rường cột trong hệ sinh thái an sinh xã hội (ASXH) của mọi quốc gia hiện đại, vận hành như một cơ chế chuyển giao và phân phối lại rủi ro kinh tế - xã hội dưới sự bảo trợ và điều tiết quyền lực công của Nhà nước. Tại Việt Nam, công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Luật Kinh tế của nghiên cứu sinh Lâm Thị Thu Huyền tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2023) với đề tài "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc ở Việt Nam" (Mã số: 9380107, người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Nguyễn Hiền Phương và TS. Đỗ Thị Dung) đã kiến tạo một dấu mốc tiên phong trong khoa học pháp lý. Công trình giải quyết trực diện mâu thuẫn nội tại giữa yêu cầu mở rộng độ bao phủ an sinh toàn dân theo tinh thần Nghị quyết số 28-NQ/TW ngày 23/05/2018 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa XII và thực trạng suy giảm tính bền vững tài chính do làn sóng rút bảo hiểm xã hội một lần gia tăng đột biến.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án nhận diện xuất phát từ sự thiếu vắng các nghiên cứu pháp lý tổng thể, đa chiều và có tính hệ thống sau khi Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014, Bộ luật Lao động năm 2019 và các chuẩn mực lao động quốc tế (tiêu biểu là Công ước số 102 năm 1952 của Tổ chức Lao động Quốc tế - ILO) đi vào thực tiễn thi hành. Các công trình tiền nhiệm chủ yếu tiếp cận BHXHBB dưới góc độ kinh tế tài chính thuần túy (Phạm Trường Giang, 2010; Nguyễn Thị Chính, 2010) hoặc chỉ phân tích rời rạc từng chế định riêng lẻ như bồi thường tai nạn lao động (Lê Kim Dung, 2012) và tội phạm học an sinh (Nguyễn Thị Anh Thơ, 2012).
Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về việc hoàn thiện pháp luật BHXHBB trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế bao gồm những cấu phần nền tảng nào?
Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Cơ sở lý luận hiện hành về pháp luật BHXHBB chưa được khái quát hóa một cách độc lập, sâu sắc và tiệm cận với chuẩn mực quốc tế, dẫn đến sự thiếu hụt các tiêu chí đánh giá chuẩn xác về tính hoàn thiện của hệ thống quy phạm. - Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng pháp luật BHXHBB theo Luật BHXH năm 2014 và thực tiễn thực hiện giai đoạn 2016 - 2022 tại Việt Nam đang bộc lộ những khoảng trống, bất cập quy phạm và xung đột pháp lý nào?
Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Hệ thống pháp luật thực định tồn tại nhiều rào cản kỹ thuật pháp lý (như điều kiện tích lũy thời gian đóng hưởng lương hưu quá dài, tiêu chí hưởng trợ cấp một lần quá mở, chế tài xử phạt trốn đóng chưa đủ sức răn đe), trực tiếp làm suy giảm hiệu lực thực thi và đe dọa cân đối quỹ dài hạn. - Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Định hướng và giải pháp lập quy nào mang tính đột phá nhằm hoàn thiện toàn diện thể chế BHXHBB tại Việt Nam trong giai đoạn tới?
Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Việc thiết kế lại cấu trúc chính sách theo mô hình an sinh thu nhập đa tầng kết hợp sửa đổi đồng bộ quy định về diện bao phủ, chế độ hưởng, quản trị quỹ và chế tài tư pháp sẽ tạo lập nền tảng pháp lý vững chắc bảo vệ quyền an sinh cho người lao động.
Phạm vi nghiên cứu của luận án bao quát dữ liệu thực chứng giai đoạn từ ngày 01/01/2016 (thời điểm Luật BHXH 2014 có hiệu lực) đến năm 2022. Dữ liệu thực chứng cho thấy tính đến tháng 5/2022, "tổng số người tham gia BHXH cả nước là trên 16,7 triệu người, đạt tỷ lệ bao phủ 33,81% lực lượng lao động trong độ tuổi, trong đó số người tham gia BHXHBB đạt trên 15,4 triệu người". Luận án tập trung sâu vào 05 trụ cột quy phạm: đối tượng áp dụng, các chế độ bảo hiểm, tài chính quỹ an sinh, trình tự thủ tục hành chính và chế tài xử lý vi phạm pháp luật.
Literature Review và Positioning
Luận án đã tổng quan toàn diện các dòng học thuyết và trường phái nghiên cứu pháp lý - kinh tế an sinh xã hội trên thế giới và tại Việt Nam.
graph TD
A["Học thuyết An sinh Xã hội Cổ điển & Hiện đại"] --> B["Trường phái Bismarck (1883)<br/>Mô hình Nhà nước Xã hội dựa trên Đóng góp - Nghề nghiệp"]
A --> C["Trường phái Beveridge (1942)<br/>Mô hình Nhà nước Phúc lợi Phổ quát dựa trên Thuế"]
B --> D["Trường phái Cải cách Đa tầng Hiện đại<br/>(Kuo, Zacher, & Chan, 2002; ILO, 2001; Larry DeWitt, 2014)"]
C --> D
D --> E["Khoảng trống Pháp lý tại Việt Nam<br/>(Luật BHXH 2014, BLLĐ 2019, NQ 28-NQ/TW)"]
E --> F["Định vị Đột phá của Luận án Lâm Thị Thu Huyền (2023)<br/>Hoàn thiện Thể chế Pháp lý BHXHBB Đa tầng & Hội nhập Chuẩn mực ILO 102"]
Tổng quan văn đàn quốc tế làm nổi bật hai trường phái tư tưởng kinh điển chi phối toàn cầu:
- Mô hình Nhà nước Xã hội của Otto von Bismarck (1815-1898): Thiết lập cơ chế bảo hiểm bắt buộc theo định hướng nghề nghiệp, vận hành dựa trên sự đóng góp tài chính theo tỷ lệ tiền lương giữa người lao động (NLĐ) và người sử dụng lao động (NSDLĐ) theo nguyên tắc đóng - hưởng (Bismarck, 1883; Kuo, Zacher, & Chan, 2002).
- Mô hình Nhà nước Phúc lợi của William Henry Beveridge (1879-1963): Nhấn mạnh nghĩa vụ bảo trợ phổ quát của Nhà nước, bảo đảm mức sàn an sinh đồng nhất cho toàn dân thông qua nguồn ngân sách tài trợ từ thuế công mà không phụ thuộc tuyệt đối vào lịch sử đóng góp cá nhân (Beveridge, 1942; Phạm Thị Hồng Điệp, 2012).
Các tranh luận học thuật quốc tế đương đại tiếp tục xoay quanh mâu thuẫn giữa tính bền vững tài khóa và bảo đảm quyền con người:
- Quan điểm tài khóa - bảo hiểm tư nhân hóa: Các học giả như Roozbeh Hosseini (2015), Edward M. Gramlich (2000), John Pitzer (2003) lập luận rằng già hóa dân số nhanh chóng đòi hỏi phải thắt chặt mức chi trả và chuyển dịch dần sang cơ chế đóng góp xác định (Defined Contribution - DC) nhằm triệt tiêu hiện tượng lựa chọn trái phép (adverse selection) và giảm gánh nặng ngân sách.
- Quan điểm quyền an sinh phổ quát: Trái lại, các nghiên cứu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2001; 2017; 2018), Larry W. DeWitt (2014), Micheal M. Seipel (2013), Stein Kuhnle (2017) khẳng định an sinh xã hội là quyền cơ bản bất khả xâm phạm của con người, đòi hỏi Nhà nước phải duy trì chế độ trợ cấp xác định (Defined Benefit - DB) và tăng cường chia sẻ rủi ro liên thế hệ thông qua quỹ an sinh tập trung (Pay-as-you-go).
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Huy Ban (1996), Nguyễn Hiền Phương (2008, 2010, 2016), Lê Thị Hoài Thu (2014), Dương Văn Thắng (2015), Bùi Sỹ Lợi (2015), Hoàng Bích Hồng (2021) đã phân tích các khía cạnh chung của pháp luật ASXH. Tuy nhiên, phần lớn các công trình này tiếp cận trong bối cảnh khung pháp lý cũ hoặc chỉ tập trung giải quyết các khía cạnh quản trị đơn lẻ.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình như nghiên cứu của Larry W. DeWitt (2014) về hệ thống Social Security Hoa Kỳ và Noboru Kobayashi (2011) về Luật Bảo hiểm Nhật Bản, luận án định vị sự khác biệt cốt lõi: Đặt hoàn thiện pháp luật BHXHBB trong điều kiện đặc thù của một nền kinh tế chuyển đổi, nơi khu vực kinh tế phi chính thức chiếm tỷ trọng lớn và trật tự tuân thủ pháp luật lao động còn nhiều thách thức.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm hệ thống lý luận khoa học pháp lý chuyên ngành an sinh xã hội thông qua 04 luận điểm nền tảng:
classDiagram
class TheoreticalFramework {
+Lý thuyết Quyền con người (Universal Declaration 1948)
+Lý thuyết Quan hệ lao động (ILO Conventions)
+Lý thuyết Phân phối lại thu nhập (George Rejda)
+Lý thuyết Chia sẻ rủi ro (Risk Pooling Theory)
+Thuyết Công bằng (Equity Theory - Adams)
}
class LegalNormativeSystem {
+Diện bao phủ đối tượng
+Các chế độ an sinh ngắn & dài hạn
+Quản trị tài chính Quỹ Pay-as-you-go
+Thủ tục hành chính số hóa
+Chế tài tư pháp & Hình sự hóa vi phạm
}
class EvaluationCriteria {
+Tính toàn diện
+Tính thống nhất & đồng bộ
+Tính phù hợp & khả thi
+Tính minh bạch & hiệu quả
}
TheoreticalFramework --> LegalNormativeSystem : Định hình cấu trúc quy phạm
LegalNormativeSystem --> EvaluationCriteria : Đánh giá mức độ hoàn thiện
- Chuẩn hóa khái niệm pháp lý độc lập về BHXHBB: Tác giả đưa ra định nghĩa có tính bao quát cao: "Bảo hiểm xã hội bắt buộc là hình thức bảo hiểm xã hội mà người lao động và người sử dụng lao động phải tham gia để hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội trên cơ sở đóng góp tài chính nhằm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của NLĐ bị giảm hoặc mất khi gặp phải những rủi ro biến cố trong lao động". Khái niệm này đã phân định ranh giới bản chất giữa tính cưỡng chế công quyền của BHXHBB với tính tự nguyện thỏa ước của bảo hiểm thương mại và BHXH tự nguyện.
- Luận giải nguyên tắc cân bằng lợi ích ba bên: Bổ sung luận cứ khoa học khẳng định pháp luật BHXHBB là công cụ dung hòa xung đột lợi ích kinh tế giữa NLĐ (bảo vệ quyền thu nhập) và NSDLĐ (tối ưu hóa chi phí sản xuất), đặt dưới sự bảo trợ tối cao và cam kết tài khóa dự phòng của Nhà nước.
- Mô hình hóa hệ thống an sinh thu nhập đa tầng: Phát triển lý thuyết an sinh đa tầng thành 03 cấu phần tương hỗ: Tầng 1 (An sinh phổ quát tối thiểu do NSNN đảm bảo); Tầng 2 (BHXHBB theo nguyên tắc đóng - hưởng chia sẻ rủi ro); Tầng 3 (Hưu trí bổ sung tự nguyện theo tài khoản cá nhân).
- Xác lập hệ tiêu chí khoa học đánh giá tính hoàn thiện của quy phạm pháp luật BHXHBB: Kế thừa và chuyên biệt hóa các tiêu chuẩn lập pháp gồm: tính toàn diện của diện bao phủ; tính thống nhất, đồng bộ với hệ thống pháp luật quốc gia và điều ước quốc tế; tính phù hợp kinh tế - xã hội; tính minh bạch và hiệu quả điều chỉnh thực thi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 05 học thuyết nền tảng:
- Lý thuyết quyền con người (Human Rights Theory): Dựa trên Điều 22 Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 ("Mỗi người, vì là một thành viên của xã hội, có quyền được bảo đảm an ninh xã hội..."), luận án khẳng định quyền tham gia và thụ hưởng BHXHBB là quyền hiến định bất khả chuyển nhượng.
- Lý thuyết quan hệ lao động (Labour Relations Theory): Nhận diện sự phụ thuộc kinh tế và tổ chức của NLĐ trước NSDLĐ, từ đó thiết lập cơ chế pháp lý can thiệp nhằm bảo vệ bên yếu thế.
- Lý thuyết phân phối lại thu nhập quốc dân (Income Redistribution Theory - Rejda, 2015): Phân tích cơ chế điều tiết vĩ mô dòng tiền từ thời kỳ sung sức lao động sang giai đoạn gặp rủi ro, từ nhóm thu nhập cao sang nhóm thu nhập thấp.
- Lý thuyết chia sẻ rủi ro cộng đồng (Risk Pooling Theory - Hosseini, 2015): Cơ sở luận giải việc vận hành quỹ an sinh tập trung lấy số đông bù số ít nhằm ứng phó các biến cố khách quan.
- Thuyết công bằng (Equity Theory - Adams): So sánh tương quan giữa nghĩa vụ đóng góp và quyền lợi hưởng thụ, làm sáng tỏ động cơ hành vi của người tham gia bảo hiểm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng triết học chỉ đạo. Phương pháp tiếp cận kết hợp giữa trường phái pháp lý thực chứng (legal positivism) và phân tích kinh tế - xã hội học pháp luật (socio-legal analysis). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp giữa hồi cứu lý luận lịch sử, phân tích quy phạm pháp lý (doctrinal legal research) và kiểm chứng dữ liệu thực chứng kinh tế lượng vĩ mô.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua 05 bước phương pháp luận chặt chẽ:
| Phương pháp nghiên cứu | Đối tượng & Phạm vi áp dụng | Mục tiêu khoa học |
|---|---|---|
| Phương pháp hồi cứu tư liệu (Retrospective Method) | Hệ thống văn bản pháp lý từ năm 1945 đến 2022; các công trình luận án, kỷ yếu khoa học trong và ngoài nước. | Khái quát lịch sử tiến hóa lập pháp, xây dựng tổng quan văn đàn và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu. |
| Phương pháp phân tích & quy nạp quy phạm (Legal Doctrinal Analysis) | Các điều khoản của Luật BHXH 2014, Bộ luật Lao động 2019, Bộ luật Hình sự 2015 và các Nghị định hướng dẫn. | Giải mã cấu trúc quy phạm, chỉ ra các xung đột nội tại, mâu thuẫn câu chữ và lỗ hổng điều chỉnh. |
| Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law) | Pháp luật an sinh xã hội của Đức, Anh, Thụy Điển, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, Thái Lan và Công ước ILO 102. | Rút ra các bài học kinh nghiệm lập pháp quốc tế tương thích với điều kiện thể chế của Việt Nam. |
| Phương pháp thống kê mô tả & thực chứng (Empirical Data Analysis) | Chuỗi số liệu thứ cấp 2016-2022 từ BHXH Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. | Đo lường độ bao phủ thực tế, tình trạng rút BHXH một lần, cân đối thu - chi quỹ và số vụ xử phạt vi phạm. |
| Phương pháp dự báo khoa học (Scientific Forecasting) | Xu hướng biến động nhân khẩu học, già hóa dân số và chuyển đổi thị trường lao động số. | Luận chứng tính khả thi và dự phóng tác động chính sách của các đề xuất lập pháp sửa đổi. |
Data và phân tích
Luận án xử lý và tổng hợp hệ thống số liệu vĩ mô phong phú được trình bày qua 10 bảng biểu phân tích chuyên sâu:
- Bảng 2.1: Tình hình phát triển đối tượng tham gia BHXHBB giai đoạn 2016 - 2020.
- Bảng 2.2: Tỷ lệ tương quan giữa số người tham gia BHXH tăng mới và số người giải quyết hưởng BHXH một lần.
- Bảng 2.3: Tỷ lệ số chi so với số thu các chế độ ngắn hạn (ốm đau, thai sản, dưỡng sức phục hồi sức khỏe).
- Bảng 2.4 - 2.6: Thống kê tai nạn lao động và lộ trình tuổi nghỉ hưu theo quy định mới của Bộ luật Lao động 2019.
- Bảng 2.7 - 2.10: Biến động tiền lương tháng làm căn cứ đóng BHXH, tình hình thu nợ đọng và xử lý vi phạm pháp luật an sinh từ năm 2016 đến 2019.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực chứng và đối chiếu quy phạm đã làm nổi bật 05 nút thắt thể chế căn bản trong hệ thống pháp luật BHXHBB hiện hành:
graph LR
subgraph "Nút thắt 1: Rào cản Hưu trí"
A["Quy định 20 năm đóng tối thiểu"] --> B["Triệt tiêu động lực gắn bó dài hạn"]
end
subgraph "Nút thắt 2: Lỗ hổng Trợ cấp 1 lần"
C["Điều kiện rút BHXH 1 lần quá mở<br/>(Nghị quyết 93/2015/QH13)"] --> D["Bào mòn diện bao phủ<br/>Gia tăng nguy cơ già hóa nghèo đói"]
end
subgraph "Nút thắt 3: Bất bình đẳng Giới & Ngắn hạn"
E["Khoảng trống chế độ Thai sản & Ốm đau<br/>Chưa tính đến lao động tự do/hợp đồng ngắn hạn"] --> F["Hạn chế quyền thụ hưởng an sinh thực tế"]
end
subgraph "Nút thắt 4: Quản trị Quỹ & Lãi suất"
G["Cơ chế đầu tư Quỹ tập trung vào TPCP<br/>Tỷ suất sinh lời thấp"] --> H["Nguy cơ thâm hụt tài khóa dài hạn"]
end
subgraph "Nút thắt 5: Hiệu lực Chế tài"
I["Điều 216 BLHS 2015 khó khởi tố<br/>Xử phạt hành chính thiếu răn đe"] --> K["Tình trạng trốn đóng, nợ đọng dây dưa"]
end
- Rào cản thời gian tích lũy hưu trí quá khắt khe: Quy định điều kiện tối thiểu 20 năm đóng BHXH để hưởng lương hưu hàng tháng (Luật BHXH 2014) là quá dài so với tính chất bấp bênh của thị trường lao động đang phát triển, biến chính sách hưu trí thành rào cản khiến lao động lớn tuổi, lao động thời vụ dễ dàng bỏ cuộc.
- Nghịch lý rút BHXH một lần đe dọa an ninh thu nhập tuổi già: Quy định điều kiện hưởng BHXH một lần quá thông thoáng (theo Điều 60 Luật BHXH 2014 và Nghị quyết số 93/2015/QH13) đã tạo ra xu hướng tiêu dùng trước nguồn lực an sinh dài hạn, dẫn đến tình trạng số người rút khỏi hệ thống xấp xỉ số lượng người tham gia tăng mới hàng năm, làm suy giảm lưới an sinh vĩ mô.
- Bất cập trong các chế độ ngắn hạn (ốm đau, thai sản, TNLĐ-BNN): Thiếu vắng các quy định linh hoạt bảo vệ nhóm lao động có hợp đồng ngắn hạn dưới 01 tháng, lao động nền tảng (gig economy), và mức trợ cấp dưỡng sức chưa phản ánh tương xứng với biến động của chi phí sinh hoạt thực tế.
- Thách thức bảo toàn giá trị Quỹ an sinh dài hạn: Cơ chế phân bổ danh mục đầu tư quỹ BHXH còn thụ động (chủ yếu mua trái phiếu chính phủ), tỷ suất sinh lời thực tế sau khi trừ lạm phát còn khiêm tốn, tạo áp lực cân đối chi trả khi bước vào giai đoạn dân số già hóa nhanh từ năm 2035.
- Hiệu lực chế tài xử lý vi phạm pháp luật an sinh chưa nghiêm: Dù Bộ luật Hình sự năm 2015 đã hình sự hóa tội danh trốn đóng BHXH (Điều 216), việc khởi tố, truy tố trên thực tế gặp bế tắc do thiếu các văn bản hướng dẫn định lượng chi tiết về yếu tố cấu thành hành vi "gian dối hoặc thủ đoạn khác", khiến tình trạng chậm đóng, nợ đọng BHXH diễn biến phức tạp.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Công trình bổ sung luận cứ lý thuyết làm rõ bản chất công quyền và tính chất chia sẻ rủi ro xã hội của pháp luật BHXHBB, cung cấp mô hình phân tích quy phạm gắn liền với hành vi kinh tế của các chủ thể.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình đánh giá tác động chính sách (RIA) đối với các đạo luật an sinh, kết hợp giữa rà soát kỹ thuật pháp lý quy phạm với phân tích số liệu tài khóa vĩ mô.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn và lập pháp:
- Mở rộng diện bao phủ: Bổ sung nhóm chủ hộ kinh doanh cá thể, người quản lý doanh nghiệp, người làm việc theo hợp đồng lao động linh hoạt từ 01 tháng trở lên vào diện bắt buộc tham gia.
- Hạ điều kiện thời gian đóng hưu trí: Giảm số năm đóng BHXH tối thiểu để hưởng chế độ hưu trí từ 20 năm xuống 15 năm, tiến tới 10 năm nhằm tăng cơ hội tiếp cận lương hưu cho người lao động gia nhập thị trường muộn.
- Tái cấu trúc quy định rút BHXH một lần: Thiết kế các rào cản kỹ thuật hợp lý (như chỉ cho phép rút phần đóng góp của cá nhân hoặc bảo lưu phần đóng của chủ sử dụng lao động để hưởng hưu trí, kết hợp các gói tín dụng hỗ trợ khẩn cấp).
- Hoàn thiện cơ chế tư pháp: Ban hành hướng dẫn áp dụng thống nhất Điều 214, 215, 216 Bộ luật Hình sự 2015 nhằm xử lý triệt để các hành vi gian lận, chiếm đoạt và trốn đóng quỹ BHXH.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ ranh giới không gian và dữ liệu:
- Giới hạn phạm vi điều chỉnh: Luận án tập trung chuyên sâu vào 05 trụ cột nội dung của BHXHBB, chưa đi sâu vào quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo và tố tụng tranh chấp an sinh tại Tòa án.
- Giới hạn dữ liệu vi mô: Nguồn số liệu thực chứng chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính tổng hợp vĩ mô cấp quốc gia của ngành BHXH, chưa tiến hành điều tra bảng hỏi vi mô (micro-survey) trên diện rộng đối với hành vi tuân thủ của từng phân khúc doanh nghiệp FDI và kinh tế tư nhân.
- Biên độ biến động của bối cảnh đại dịch COVID-19: Các biến động đặc thù của thị trường lao động hậu đại dịch (như các gói hỗ trợ khẩn cấp rút từ quỹ BHXH) cần thêm thời gian để kiểm chứng mức độ tác động dài hạn đến cân đối tài chính.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu cơ chế tích hợp pháp lý bảo hiểm an sinh cho mô hình kinh tế nền tảng số (lao động công nghệ, freelancer).
- Đánh giá tác động định lượng của biến số già hóa dân số đến mô hình dự báo cân đối thu - chi quỹ hưu trí Việt Nam giai đoạn 2030 - 2050.
- Thiết kế khung pháp lý cho cơ chế tài phán chuyên biệt về lao động - an sinh xã hội tại Tòa án nhân dân.
- Nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp quốc tế về chuyển giao quyền an sinh xã hội qua biên giới (Bilateral Social Security Agreements) trong bối cảnh người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài ngày càng tăng.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại những giá trị tác động sâu rộng và cụ thể:
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo mẫu mực cho hoạt động giảng dạy, đào tạo sau đại học tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp, Viện Nhà nước và Pháp luật, dự báo đóng góp lớn vào các công trình trích dẫn về Luật An sinh Xã hội.
- Tác động lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ quá trình sửa đổi, bổ sung Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014, cụ thể hóa các mục tiêu an sinh đa tầng của Nghị quyết 28-NQ/TW của Đảng.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Các giải pháp của luận án hướng tới bảo vệ quyền lợi an sinh bền vững cho trên 15 triệu lao động đang tham gia BHXHBB, ngăn chặn nguy cơ bần cùng hóa khi về già và ổn định trật tự an sinh xã hội quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa luật học và kinh tế học an sinh.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận pháp luật: Sử dụng làm giáo trình chuyên sâu, bổ sung các luận cứ thực tiễn về cấu trúc quy phạm và thiết chế an sinh.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, BHXH Việt Nam): Ứng dụng các đề xuất lập quy để hoàn thiện dự thảo luật và nâng cao năng lực thanh tra, giám sát chuyên ngành.
- Cơ quan tiến hành tố tụng (Tòa án, Viện Kiểm sát, Cơ quan Điều tra): Nắm bắt các tiêu chí pháp lý để nhận diện và xử lý nghiêm minh các tội phạm trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng và chuẩn hóa hệ thống lý thuyết về quyền an sinh xã hội trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi, tích hợp thành công lý thuyết Nhà nước xã hội Bismarck với học thuyết quyền con người quốc tế để xây dựng hệ tiêu chí độc lập đánh giá tính hoàn thiện của pháp luật BHXHBB. - Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Trả lời: Khắc phục lối nghiên cứu phân tích văn bản thuần túy (như các luận văn thạc sĩ giai đoạn trước) hoặc nghiên cứu kinh tế lượng rời rạc, luận án kết hợp phương pháp luật học thực chứng với phương pháp đối chiếu số liệu thực tế giai đoạn 2016-2022 và so sánh pháp luật quốc tế đa hệ thống (Đức, Anh, Hoa Kỳ, Nhật Bản). - Phát hiện thực chứng nào mang tính cảnh báo cao nhất?
Trả lời: Tình trạng rút BHXH một lần diễn ra ồ ạt do lỗ hổng chính sách tại Nghị quyết số 93/2015/QH13 kết hợp với điều kiện 20 năm đóng hưởng hưu trí quá khắt khe, dẫn đến nguy cơ triệt tiêu thành quả phát triển đối tượng tham gia mới và đe dọa nghiêm trọng an ninh thu nhập tuổi già của quốc gia. - Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng và kiểm chứng không?
Trả lời: Toàn bộ quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp, khung tiêu chí 05 điểm đánh giá tính hoàn thiện và phương pháp phân tích so sánh đều được chuẩn hóa chi tiết trong Chương 1 và Chương 2, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập đánh giá đối với các lĩnh vực an sinh khác như Bảo hiểm thất nghiệp hay Bảo hiểm y tế. - Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Tập trung vào 03 trọng tâm: Thể chế hóa quyền an sinh trong kỷ nguyên số hóa và kinh tế nền tảng; Thiết kế mô hình liên thông an sinh quốc tế song phương; Hoàn thiện cơ chế tài phán tư pháp xử lý vi phạm nghĩa vụ đóng bảo hiểm.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Lâm Thị Thu Huyền đã tạo dựng một đóng góp học thuật và thực tiễn xuất sắc thông qua các kết luận then chốt:
- Xác lập hệ thống lý luận vững chắc, làm rõ bản chất pháp lý bắt buộc, chức năng phân phối lại thu nhập và cơ chế chia sẻ rủi ro của BHXHBB.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng pháp luật thực định theo Luật BHXH 2014, chỉ rõ 05 rào cản quy phạm cản trở việc thực thi chính sách an sinh toàn dân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập quy đột phá: hạ điều kiện thời gian đóng hưởng lương hưu xuống 15 năm (tiến tới 10 năm), thắt chặt và điều tiết hợp lý chế định rút BHXH một lần, bổ sung đối tượng tham gia bắt buộc.
- Tháo gỡ điểm nghẽn trong truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội danh trốn đóng BHXH theo Điều 216 Bộ luật Hình sự năm 2015.
- Mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại về bảo trợ xã hội cho lao động phi chính thức và bảo vệ quyền an sinh bền vững trong bối cảnh già hóa dân số và chuyển đổi số toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI LAM THI THU HUYEN HOAN THIEN PHAP LUAT BAO HIEM XA HOI BAT BUỘC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội — 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI LAM THI THU HUYEN HOAN THIEN PHAP LUAT BAO HIEM XA HOI BAT BUOC O VIET NAM Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số: 9380107 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hiền Phương 2. Đỗ Thị Dung Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu sử dụng trong luận án là trung thực, có nguôn gôc rõ ràng.
Những kêt luận khoa học của luận án chưa từng được nhà nghiên cứu khác công bô trong bât kỳ công trình nào trước đây. Người cam đoan DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 ASXH An sinh xã hội 2 |BHXH Bao hiểm xã hội 3 | BHXHBB Bao hiểm xã hội bat buộc 4 |BHYT Bảo hiểm y tế 5 |BHHT Bảo hiểm hưu trí 6 HĐLĐ Hợp dong lao động 7 KNLĐ Khả năng lao động 8 NLĐ Người lao động 9 NSNN Ngan sách nha nước 10 | NSDLD Người su dung lao động 11 |CNTT Công nghệ thông tin 12 | DN Doanh nghiép 13 |BHXHTN Bảo hiểm xã hội tự nguyện 14 |BHTN Bảo hiểm thất nghiệp 15 | NCT Người cao tuôi 16 | TNLD-BNN Tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp 17 | Nghi quyét sé | Nghị quyết số 28-NQ/TW ngày 23 tháng 5 năm 2018 của 28-NQ/TW Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa XII về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội 18 | Côngước 102 | Công ước số 102 năm 1952 về quy phạm tối thiểu về an toàn xã hội 19 |CSKCB Cơ sở khám chữa bệnh 20 | QHLD Quan hệ lao động DANH MỤC BANG BIEU Bang 2.1: Tình hình tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc giai đoạn 2016 — 2020.2: Tỷ lệ số người tham gia BHXH tăng mới và số người giải quyết hưởng BHXH một lần giai đoạn 2016 - 2020. 2-5-2 2 x+EE+E££+Ezxerxzxee 84 Bang 2.3: Ty lệ số chi so với số thu chế độ 6m dau, thai san, dưỡng sức và phục hồi SUC J0. Tình hình tai nan lao động năm 2016 - 20119.5: Bảng độ tuôi nghỉ hưu trường hợp không bị suy giảm KNLĐ năm 202299 Bang 2.6: Bảng độ tuổi nghỉ hưu trường hợp suy giảm KNLD năm 2022.7: Số người giải quyết hưởng BHXH một lần từ 2016-2020.8: Thống kê bình quân tiền lương tháng đóng BHXH qua các năm .9: Tinh hình thu BHXHBB giai đoạn 2016 — 20119.10: Tình hình xử phat vi phạm pháp luật BHXH giai đoạn 2016-2019.
3 DANH MỤC CAC CHỮ VIET TẮTT.-s<-ss<ss©++sse+xserrseereserrsseres 4 DANH MỤC BANG BIEU. Tính cấp thiết của đề tai. Mục đích và nhiệm vụ nghiÊn CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án .Y nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án wee eeeeeceeeececececsscscsescscscststscseseseeeees 7 <0. Ỷ TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.---- 5-2 se sse<ses<< 8 1.
Tình hình nghiên cứu cơ sở by luận hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt ĐHỘC. Tinh hình nghiên cứu lý luận cua bao hiểm xã hội bắt buộc. Tinh hình nghiên cứu lý luận của pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc. Nghiên cứu về các tiêu chí đánh giá tính hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt DUOC cescceceseccsvscsvsvsvsvssecesesesesesesesesssvsvavavevsvessvensusususssasstatscststecscecsesceees 79 1.
Tình hình nghiên cứu thực trạng pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc Việt 02/0 1287/7/x47/2,/8//// 5. Tình hình nghiên cứu kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật bảo hiém xã hội bat buộc ở Việt NAM. Đánh giá kếtquả nghiên cứu của các công trình có liên quan đến đề tài luận án và những van đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Đánh giá kết quả nghiên cứu của các công trình có liên quan đến đề tài luận TẾ ah gi gi HH Giá 0013 103-406 tH A RSL WACO HGCA AWGN A WC 2 S14 389.
Những vấn đề luận án cân tiếp tục nghiÊH Cử/. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu, cơ sở lý thuyết. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiÊH CỨM. Cơ sở DY tÏhHVẾT,.
52-5252 52SEEEEEEEE21121211211212211121121121121121121 111 ru 34 KẾT LUẬN. -- 6 SE 3E 3 1 1111111111111 1111111111 1111111111 111111 1111 1x rec 37 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT BẢO HIẾM XÃ ;i8:700:109221277. Cơ sở lý luận của bảo hiểm xã hội bắt buộc. Khái niệm bảo hiểm xã hội bắt buộc.
Bản chất, chức năng của bảo hiểm xã hội bắt DUOC. Y nghĩa của bảo hiểm xã hội bắt DUGC ceccceccccccscscscesesssesesesesesesesesvsvsvavevees 46 1. Cơ sở ly luận của pháp luật bao hiểm xã hội bắt buộc. Khai niệm pháp luật bao hiểm xã hội bắt DUCC.
Nguyên tac cơ bản của pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc. Nội dung pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buỘC. Cac tiéu chi danh gia tinh hoan thién phap luat bao hiểm xã hội bat buộc. 73 KET LUẬN CHƯNG .--< 5-5 5< 5 2s SsES£EsESsEseEsESEseEeseEsesersersesee 79 CHUONG 2.
THỰC TRANG PHÁP LUẬT BẢO HIẾM XÃ HỘI BAT BUỘC O VIET NAM VÀ THUC TIEN THUC HIIỆN. Thực trạng pháp luật về đối tượng áp dụng bảo hiểm xã hội bắt buộc và thực tiên thực hiỆn. - - - - - - - << c2 3100622222333 11 1111111295355 11 1kg 1 ng xà 80 2. Thực trạng pháp luật về các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc và thực tiễn thực i0.
Chế độ OM AAU. Chế độ thai sản. Chế độ tai nan lao dong, bénh nghé NQNIED co ceccecccccsecccsseceeeseceseseeeenseeees 92 2. ChE AG NUU Ui nnn nh.
CHE AG tit ut ccecceccccscccscessesssessesssessssssesssssssssssssssssessesssessesssecseeasecsessveeses 105 2. Thực trang pháp luật về tài chính thực hiện bảo hiểm xã hội bat buộc va thực 09:813110148:)15:000027757. Thực trạng pháp luật về thủ tục thực hiện bảo hiểm xã hội bắt buộc và thực tiễn thực hiÄỆT.- - CC CC 00111101031011010 301010101011 10 KH 116 2. Thực trạng pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc và thực tiên thực hiỆn.----- 2221111111111112225331 1111111151111 khen gưy 121 KET LUẬN CHƯNG 2.
KIÊN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUA THỰC HIEN PHÁP LUẬT BẢO HIẾM XÃ HOI BAT BUỘC Ở VIỆT 3. Bao dam cu thé hóa các quan điêm, chính sách cua Dang và Nhà nước về bảo hiểm xã hội bắt buỘC. Bảo đảm khắc phục những bat cập trong hệ thong quy định pháp luật bảo hiêm xã hội bat buộc hiện NAMM. Bảo dam nâng cao quyên hưởng an sinh xã hội, quyên được bảo vệ thu nhập của người lqO CONG.
Bao dam các tiêu chí đánh giá tinh hoàn thiện cua pháp luật bao hiểm xã POL DGt DUG s8Ẽ07ẼẼ758A. Dinh hướng hoàn thiện pháp luật bao hiểm xã hội bắt buộc ở Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc hướng tới thực hiện mục tiêu bảo hiém xã hội toàn dân, bảo hiêm xã hội da táng. Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc hướng tới sự thong nhất, đồng bộ trong hệ thông pháp luật quốc gia và tiệm cận với xu hướng tiên bộ trên 7/5/2877.
Hoàn thiện pháp luật bao hiểm xã hội bắt buộc hướng tới phù hợp với điểm kiện kinh tế, Xã hỘI. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc ở Việt Nam éađáaáầaầaẳaẳầaẳaỒẳẳẳaẳẳaäđaaai4ảẢ. 137 Jae Kiến nghị sửa đổi bồ sung quy định về doi tượng áp dung bảo hiểm xã hội DAt DUOC PRRERREREREEE. Kién nghị sua đổi bồ Sung các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc.
142 Sedied Kién nghị sửa đổi bồ sung quy định về tài chính thực hiện bảo hiểm xã hội DAt ĐUIỘC. Kiến nghị sửa đổi bồ sung quy định về xử lý vi phạm pháp luật bảo hiểm D0Mt10)in 621 6) 1 (6 2N SẼ ẺẶẮẶaaaaaả4ÁÝÁÝỶÝ. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật bảo hiểm xã hội bat buộc ở Việt Nam.----- 101101 101111111253553 1111 1n 11 1kg vờ 153 KET LUAN 09109) 106 .Ô 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRINH KHOA HỌC CUA TÁC GIA. LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN.-- << 5< 5< sSsExsEzsEseEsEsEsesserserserrsrsersee DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.- 5-2 5° s52 s£ss£s2=sess£sesses2 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Bảo hiểm xã hội bắt buộc là một cau phần đặc biệt quan trọng của hệ thống bảo hiểm xã hội. Với vị trí và vai trò là một chế độ dự phòng xã hội gan voi su quan ly của nha nước nên từ lâu bảo hiểm xã hội bắt buộc trở thành một trong các trụ cột của chính sách an sinh xã hội. Trên thế giới, với tầm quan trọng và sự ảnh hưởng của bảo hiểm xã hội bắt buộc tới sự 6n định và phát triển của xã hội cũng như đời sống của mỗi cá nhân, bảo hiểm xã hội bắt buộc đã nhận được sự quan tâm đặc biệt của Chính phủ các quốc gia. Cho đến nay, hầu hết các quốc gia trên thế giới đã thiết lập được hệ thống bảo vệ thu nhập này, tuy nhiên do điều kiện phát triển kinh tế xã hội mà mỗi quốc gia quy định khác nhau về hệ thống các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc, phạm vi đối tượng tham gia và tô chức tài chính.
Ở Việt Nam, bảo hiểm xã hội bắt buộc là một chính sách xã hội quan trọng của Nhà nước, là một trụ cột của hệ thống ASXH. Bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự phát triển của bảo hiểm xã hội là tại kỳ họp thứ 5 Quốc hội khóa IX đã thông qua Bộ luật Lao động có hiệu luc thi hành từ ngày 1/1/1995, trong đó dành một chương riêng (Chương XII) quy định về bảo hiểm xã hội. Cùng với yêu cầu hoàn thiện pháp luật lao động, bảo hiểm xã hội cũng có những sửa đổi bô sung nhất định trong Luật sửa đôi, bố sung một số điều của Bộ luật lao động được thông qua năm 2002, 2006. Luật bảo hiểm xã hội 2006 ra đời đã làm thay đổi nhận thức của người lao động và người sử dụng lao động về quyền tham gia và hưởng bảo hiểm xã hội vốn là một trong những quyền cơ bản của người lao động.
Trước đây bảo hiểm xã hội chỉ có hình thức bắt buộc, từ khi có Luật bảo hiểm xã hội 2006 thì bảo hiểm xã hội tự nguyện mới được thực hiện từ 1/1/2008. Một bước phát triển mới của pháp luật bảo hiểm xã hội khi thông qua Luật bảo hiểm xã hội 2014 với định hướng sửa đổi, bổ sung toàn diện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lam Thi Thu Huyen (2023). Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hoan-thien-phap-luat-bao-hiem-xa-hoi-bat-buoc-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học đề xuất giải pháp hoàn thiện toàn diện pháp luật về bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam, đảm bảo tính hiệu quả, bền vững.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.