Hoạch định chính sách xây dựng VBQPPL tại Việt Nam – Luận án TS Cao Kim Oanh

Hoạch định chính sách xây dựng văn bản pháp luật tại Việt Nam: quy trình, thách thức và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Hiến pháp và Luật Hành chính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hoạch định chính sách trong hệ thống pháp luật Việt Nam

Hoạch định chính sách là nền tảng của toàn bộ quy trình lập pháp. Không có chính sách rõ ràng, văn bản quy phạm pháp luật sẽ thiếu định hướng. Hệ thống pháp luật Việt Nam trải qua nhiều thập kỷ hình thành và cải cách. Mỗi văn bản quy phạm pháp luật đều xuất phát từ một nhu cầu thực tiễn. Nhu cầu đó cần được phân tích, đánh giá và chuyển hóa thành chính sách cụ thể trước khi soạn thảo. Luận án tiến sĩ của tác giả Cao Kim Oanh (2020) nghiên cứu sâu về quy trình này tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng chất lượng văn bản pháp luật phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng hoạch định chính sách. Quy trình lập pháp hiệu quả đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau. Các bộ, ngành, địa phương và người dân đều có vai trò trong việc hình thành chính sách. Đây là đặc trưng quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam hiện đại.

1.1. Khái niệm xây dựng văn bản quy phạm pháp luật

Xây dựng văn bản quy phạm pháp luật là hoạt động có tính chất nhà nước. Đây là quá trình soạn thảo, thẩm định, thông qua và ban hành văn bản pháp luật. Mỗi bước trong quy trình đều có ý nghĩa riêng. Soạn thảo văn bản luật đòi hỏi nắm vững kỹ thuật lập pháp. Thẩm định văn bản pháp luật đảm bảo tính hợp hiến và hợp pháp. Ban hành văn bản pháp luật là bước cuối cùng đưa quy phạm vào thực tiễn. Tại Việt Nam, Quốc hội và Chính phủ là hai chủ thể ban hành văn bản quan trọng nhất. Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân ban hành văn bản tại địa phương. Toàn bộ hệ thống này tạo nên bộ khung pháp lý điều chỉnh mọi quan hệ xã hội.

1.2. Khái niệm và đặc điểm của hoạch định chính sách

Hoạch định chính sách là quá trình xác định vấn đề, phân tích nguyên nhân và lựa chọn giải pháp. Chính sách là định hướng hành động của nhà nước đối với một lĩnh vực cụ thể. Hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật có ba công đoạn chính. Công đoạn thứ nhất là đề xuất chính sách dựa trên nhận diện vấn đề thực tiễn. Công đoạn thứ hai là phân tích chính sách, bao gồm đánh giá tác động chính sách (RIA). Công đoạn thứ ba là thông qua chính sách sau khi hoàn tất tham vấn. Ba công đoạn này kết nối chặt chẽ với nhau. Thiếu bất kỳ công đoạn nào cũng làm giảm chất lượng dự thảo luật. Đây là cơ sở lý luận quan trọng mà luận án đặt ra.

1.3. Chủ thể tham gia hoạch định chính sách pháp luật

Nhiều chủ thể tham gia vào quá trình hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản pháp luật. Quốc hội và các ủy ban của Quốc hội đóng vai trò quyết định. Chính phủ và các bộ, ngành trực tiếp soạn thảo phần lớn dự thảo luật. Cơ quan tư pháp tham gia thẩm định văn bản pháp luật trước khi ban hành. Các tổ chức xã hội, chuyên gia và người dân tham gia góp ý dự thảo. Tại Việt Nam, Bộ Tư pháp giữ vai trò thẩm định tập trung. Mặt trận Tổ quốc đại diện cho ý kiến nhân dân. Sự đa dạng chủ thể là điều kiện để chính sách phản ánh đầy đủ thực tiễn xã hội.

II. Quy trình lập pháp và soạn thảo dự thảo luật Việt Nam

Quy trình lập pháp tại Việt Nam được quy định trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Luật năm 2015 (sửa đổi 2020) đưa ra quy trình chính sách tách biệt khỏi quy trình soạn thảo. Đây là bước tiến quan trọng trong kỹ thuật lập pháp Việt Nam. Trước đây, hai quy trình này thường hòa lẫn vào nhau. Sự tách biệt giúp chính sách được thảo luận kỹ trước khi bắt đầu soạn thảo văn bản luật. Quy trình mới yêu cầu cơ quan đề xuất phải lập hồ sơ chính sách. Hồ sơ này bao gồm đánh giá tác động chính sách và báo cáo giải trình. Đây là cơ chế kiểm soát chất lượng đầu vào quan trọng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc thực hiện còn nhiều bất cập. Nhiều hồ sơ chính sách được lập mang tính hình thức, chưa đi vào thực chất.

2.1. Đề xuất chính sách và lập hồ sơ đề nghị xây dựng luật

Đề xuất chính sách là bước khởi đầu của quy trình lập pháp. Cơ quan đề xuất phải xác định rõ vấn đề cần giải quyết. Phân tích nguyên nhân của vấn đề là yêu cầu bắt buộc. Hồ sơ đề nghị xây dựng văn bản quy phạm pháp luật phải đầy đủ theo quy định. Bản thuyết minh chính sách cần chỉ rõ mục tiêu, đối tượng và phạm vi điều chỉnh. Dự báo tác động tích cực và tiêu cực của chính sách là yêu cầu không thể thiếu. Thực tiễn Việt Nam cho thấy giai đoạn này còn nhiều hạn chế. Một số cơ quan chưa đầu tư đủ nguồn lực cho phân tích chính sách. Năng lực kỹ thuật lập pháp của đội ngũ soạn thảo còn chênh lệch giữa các bộ, ngành.

2.2. Soạn thảo văn bản luật và lấy ý kiến tham vấn

Soạn thảo văn bản luật được tiến hành sau khi chính sách được phê duyệt. Ban soạn thảo được thành lập với thành phần đại diện nhiều bộ, ngành liên quan. Kỹ thuật lập pháp đòi hỏi ngôn ngữ pháp lý chính xác, rõ ràng. Mỗi điều khoản phải thể hiện đúng nội dung chính sách đã được phê duyệt. Lấy ý kiến là bước bắt buộc trong quy trình soạn thảo. Dự thảo luật phải được đăng công khai ít nhất 60 ngày để lấy ý kiến nhân dân. Ý kiến của các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và chuyên gia đều có giá trị. Tổng hợp và tiếp thu ý kiến cần được báo cáo minh bạch. Đây là cơ chế đảm bảo tính dân chủ trong quy trình lập pháp.

III. Đánh giá tác động chính sách trong ban hành văn bản pháp luật

Đánh giá tác động chính sách (RIA - Regulatory Impact Assessment) là công cụ phân tích hiện đại. Công cụ này giúp dự báo hậu quả của chính sách trước khi ban hành văn bản pháp luật. Nhiều nước phát triển áp dụng RIA từ thập niên 1970. Việt Nam chính thức đưa RIA vào Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008. Đây là bước tiến lớn trong kỹ thuật lập pháp Việt Nam. RIA yêu cầu phân tích chi phí và lợi ích của từng phương án chính sách. Phân tích tác động về kinh tế, xã hội, môi trường và giới là các nội dung chính. Tuy nhiên, chất lượng RIA tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Nhiều báo cáo đánh giá tác động thiếu số liệu định lượng. Phần lớn chỉ mô tả định tính theo cách liệt kê đơn giản. Cải thiện chất lượng RIA là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng hệ thống pháp luật Việt Nam.

3.1. Phương pháp và nội dung đánh giá tác động chính sách

Đánh giá tác động chính sách sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Phân tích chi phí - lợi ích (CBA) là phương pháp phổ biến nhất. Phân tích chi phí - hiệu quả được dùng khi khó lượng hóa lợi ích bằng tiền. Điều tra, khảo sát thực địa cung cấp dữ liệu thực tế. Tham vấn chuyên gia và tham vấn cộng đồng bổ sung thông tin định tính. Nội dung đánh giá bao gồm tác động kinh tế, xã hội, môi trường, thủ tục hành chính và bình đẳng giới. Mỗi nội dung cần được phân tích theo từng phương án chính sách. So sánh các phương án giúp lựa chọn chính sách tối ưu. Cơ quan đề xuất phải chứng minh phương án được chọn là tốt nhất.

3.2. Thẩm định văn bản pháp luật trước khi ban hành

Thẩm định văn bản pháp luật là khâu kiểm soát chất lượng quan trọng. Bộ Tư pháp thẩm định các dự án luật, pháp lệnh và nghị định. Vụ Pháp chế tại các bộ, ngành thẩm định văn bản của bộ, ngành mình. Thẩm định kiểm tra tính hợp hiến, hợp pháp và tính thống nhất của văn bản. Kỹ thuật soạn thảo và ngôn ngữ pháp lý cũng là đối tượng thẩm định. Phù hợp với điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên cũng được kiểm tra. Kết quả thẩm định là căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét, thông qua. Thực tiễn cho thấy chất lượng thẩm định phụ thuộc nhiều vào năng lực của đội ngũ thẩm định.

3.3. Rà soát văn bản pháp luật sau ban hành

Rà soát văn bản pháp luật là hoạt động hậu kiểm quan trọng. Sau khi ban hành, văn bản cần được theo dõi đánh giá tác động thực tế. Rà soát phát hiện mâu thuẫn, chồng chéo giữa các văn bản trong hệ thống pháp luật. Kiểm tra văn bản của cấp dưới đảm bảo tính thống nhất trong toàn hệ thống. Đánh giá hiệu quả thực thi cung cấp thông tin phản hồi cho chu kỳ chính sách tiếp theo. Tại Việt Nam, công tác rà soát văn bản pháp luật được tăng cường từ năm 2010. Tuy nhiên, nguồn lực và năng lực thực hiện còn hạn chế. Nhiều văn bản mâu thuẫn tồn tại lâu trước khi được phát hiện và xử lý.

IV. Kỹ thuật lập pháp và quy trình thông qua dự thảo luật

Kỹ thuật lập pháp là tổng hợp các nguyên tắc và phương pháp soạn thảo văn bản pháp luật. Kỹ thuật tốt tạo ra văn bản rõ ràng, dễ hiểu và dễ áp dụng. Ngôn ngữ pháp lý phải chính xác, không mơ hồ. Cấu trúc văn bản phải logic và nhất quán. Tại Việt Nam, kỹ thuật lập pháp được hướng dẫn trong nhiều văn bản chính thức. Trường Đại học Luật Hà Nội đóng vai trò đào tạo nguồn nhân lực lập pháp. Các tổ chức quốc tế như GIZ (Đức), NLD (Canada) hỗ trợ nâng cao năng lực kỹ thuật lập pháp. Quy trình thông qua tại Quốc hội là giai đoạn cuối của quy trình lập pháp. Dự thảo luật được xem xét qua ít nhất hai kỳ họp Quốc hội. Ủy ban thường vụ Quốc hội tổ chức hội nghị đại biểu chuyên trách trước kỳ họp. Đây là cơ chế đảm bảo chất lượng trước khi thông qua.

4.1. Tiêu chuẩn ngôn ngữ và cấu trúc dự thảo luật

Ngôn ngữ pháp lý trong soạn thảo văn bản luật phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Từ ngữ phải có ý nghĩa xác định, không đa nghĩa. Câu văn ngắn gọn, mạch lạc. Mỗi điều khoản chỉ quy định một vấn đề. Thuật ngữ pháp lý chuyên ngành cần được định nghĩa thống nhất. Cấu trúc văn bản gồm phần chung và phần riêng theo thông lệ kỹ thuật lập pháp. Điều khoản chuyển tiếp và điều khoản thi hành là bắt buộc. Tham chiếu đến văn bản khác cần chính xác và cụ thể. Kỹ thuật soạn thảo tốt giảm thiểu tranh chấp về cách hiểu và áp dụng.

4.2. Quy trình thông qua và ban hành văn bản pháp luật

Thông qua dự thảo luật tại Quốc hội diễn ra theo quy trình chặt chẽ. Ủy ban thẩm tra tiến hành thẩm tra độc lập với cơ quan soạn thảo. Báo cáo thẩm tra chỉ ra những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện. Đại biểu Quốc hội thảo luận tại tổ và tại hội trường. Ý kiến đại biểu được tổng hợp và gửi cho cơ quan soạn thảo chỉnh lý. Dự thảo được hoàn thiện lần cuối trước khi biểu quyết. Luật được thông qua khi quá nửa tổng số đại biểu Quốc hội tán thành. Chủ tịch nước ký lệnh công bố trong thời hạn 15 ngày. Ban hành văn bản pháp luật hoàn tất quy trình lập pháp.

V. Thực trạng hoạch định chính sách tại Việt Nam hiện nay

Thực trạng hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam còn nhiều bất cập. Luận án của tác giả Cao Kim Oanh phân tích chi tiết cả quy định pháp luật lẫn thực tiễn thực hiện. Về mặt quy định, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 đã tạo khung pháp lý khá đầy đủ. Quy trình hai giai đoạn (chính sách và soạn thảo) là tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, thực tiễn thực hiện còn khoảng cách lớn so với quy định. Năng lực phân tích chính sách của đội ngũ cán bộ còn hạn chế. Áp lực tiến độ lập pháp khiến nhiều hồ sơ chính sách được lập gấp. Sự tham gia của người dân và tổ chức xã hội trong quy trình lập pháp chưa thực chất. Chất lượng của hệ thống pháp luật Việt Nam phụ thuộc trực tiếp vào việc khắc phục những hạn chế này.

5.1. Hạn chế trong quy trình lập pháp và đề xuất chính sách

Quy trình lập pháp Việt Nam có một số hạn chế quan trọng. Thứ nhất, công đoạn đề xuất chính sách chưa được thực hiện nghiêm túc. Nhiều cơ quan đề xuất chưa có đội ngũ chuyên trách phân tích chính sách. Thứ hai, đánh giá tác động chính sách còn mang tính hình thức. Thiếu số liệu định lượng và thiếu phương pháp phân tích chuẩn. Thứ ba, tham vấn cộng đồng chưa thực chất. Thời gian và cách thức lấy ý kiến chưa đảm bảo tiếp cận đúng nhóm đối tượng. Thứ tư, rà soát văn bản pháp luật sau ban hành chưa được ưu tiên nguồn lực. Những hạn chế này là nguyên nhân dẫn đến nhiều văn bản phải sửa đổi sớm sau ban hành.

5.2. Kinh nghiệm từ Canada và các nước phát triển

Canada có quy trình chính sách trong xây dựng luật được đánh giá rất cao. Tại Canada, Memorandum to Cabinet (MC) là công cụ hoạch định chính sách trung tâm. Mọi đề xuất chính sách đều phải qua phân tích toàn diện trong MC. Đánh giá tác động chính sách tại Canada có phương pháp rõ ràng và ràng buộc pháp lý. Chính phủ Canada công bố kết quả RIA công khai để công dân giám sát. Đức và Anh cũng có kinh nghiệm tốt về đánh giá tác động quy định (RIA). Các nước OECD đều coi RIA chất lượng cao là chỉ số năng lực quản trị nhà nước. Bài học từ các nước cho thấy đầu tư vào phân tích chính sách mang lại lợi ích lâu dài. Tiết kiệm chi phí sửa đổi văn bản và giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp.

5.3. Mối quan hệ giữa chính sách và chất lượng văn bản luật

Chất lượng hoạch định chính sách quyết định trực tiếp chất lượng văn bản quy phạm pháp luật. Chính sách không rõ dẫn đến văn bản mơ hồ, khó áp dụng. Phân tích chính sách kém dẫn đến văn bản không phù hợp thực tiễn. Tham vấn thiếu dẫn đến văn bản thiếu tính đồng thuận xã hội. Ngược lại, chính sách tốt tạo nền tảng cho văn bản rõ ràng và hiệu quả. Văn bản tốt giảm chi phí thực thi và chi phí tuân thủ. Đây là mối quan hệ nhân quả không thể bỏ qua trong quản trị pháp luật. Cải cách hệ thống pháp luật Việt Nam phải bắt đầu từ cải cách hoạch định chính sách.

VI. Giải pháp hoàn thiện quy trình xây dựng pháp luật Việt Nam

Hoàn thiện quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Luận án đề xuất các giải pháp trên cả hai phương diện thể chế và năng lực. Về thể chế, cần hoàn thiện quy định về quy trình hoạch định chính sách. Tiêu chuẩn hóa phương pháp đánh giá tác động chính sách là bước quan trọng. Cơ chế tham vấn cần được quy định cụ thể hơn về đối tượng và phương thức. Về năng lực, cần đầu tư đào tạo đội ngũ phân tích chính sách chuyên nghiệp. Xây dựng cơ sở dữ liệu chính sách và pháp luật tập trung hỗ trợ công tác soạn thảo. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo kỹ thuật lập pháp. Vai trò của viện nghiên cứu và trường đại học luật cần được phát huy mạnh hơn. Những giải pháp này hướng đến một hệ thống pháp luật Việt Nam hiện đại, minh bạch và hiệu quả.

6.1. Đổi mới cơ chế đánh giá tác động và thẩm định chính sách

Cơ chế đánh giá tác động chính sách cần được đổi mới toàn diện. Yêu cầu số liệu định lượng thay vì chỉ mô tả định tính trong báo cáo RIA. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chất lượng RIA thống nhất cho toàn quốc. Thành lập đơn vị kiểm soát chất lượng RIA độc lập với cơ quan đề xuất. Tăng cường năng lực thẩm định văn bản pháp luật tại Bộ Tư pháp. Áp dụng công nghệ thông tin trong kiểm tra tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Công khai kết quả thẩm định để cơ quan soạn thảo có trách nhiệm giải trình. Xây dựng cơ sở dữ liệu về chính sách và văn bản quy phạm pháp luật tích hợp. Đây là điều kiện nền tảng để nâng cao chất lượng rà soát văn bản pháp luật.

6.2. Nâng cao năng lực kỹ thuật lập pháp quốc gia

Nâng cao năng lực kỹ thuật lập pháp là giải pháp căn cơ và lâu dài. Đào tạo chuyên sâu về phân tích chính sách và kỹ thuật lập pháp cho cán bộ các bộ, ngành. Chương trình đào tạo cần cập nhật phương pháp hiện đại từ các nước phát triển. Học tập kinh nghiệm Canada, Đức trong xây dựng quy trình hoạch định chính sách. Xây dựng mạng lưới chuyên gia phân tích chính sách liên ngành. Trường Đại học Luật Hà Nội và Đại học Luật TP.HCM đóng vai trò trung tâm đào tạo. Hợp tác với GIZ, NLD và các tổ chức quốc tế tiếp tục là nguồn hỗ trợ quan trọng. Cơ chế thu hút chuyên gia giỏi vào công tác lập pháp cần được cải thiện. Chất lượng dự thảo luật phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng đội ngũ soạn thảo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật tại việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI CAO KIM OANH HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH TRONG XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI (2020) i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI CAO KIM OANH HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH TRONG XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 923801012 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Bùi Thị Đào HÀ NỘI (2020) ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dựa trên sự kế thừa, phát triển các luận điểm khoa học về hoạch định chính sách. Các số liệu, nhận định được viện dẫn trong luận án đều có trích dẫn nguồn gốc rõ ràng, trung thực. Các đề xuất, kiến nghị của luận án đảm bảo tính mới và độ tin cậy.

Xác nhận của giáo viên hướng dẫn Giáo viên hướng dẫn 1 Giáo viên hướng dẫn 2 Tác giả luận án PGS. Nguyễn Văn Quang PGS. Bùi Thị Đào Cao Kim Oanh iii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên cho em được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến lãnh đạo Khoa Đào tạo Sau đại học, Khoa Pháp luật Hành chính – Nhà nước, Bộ môn Xây dựng văn bản pháp luật đã tạo điều kiện cho em được hoàn thành quá trình học tập này. Xin cảm ơn đến các Thầy, Cô, các đồng nghiệp của Bộ môn, của Khoa, của Trường đã luôn sát cánh ủng hộ công việc cho em tập trung vào học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án.

Đặc biệt, em muốn dành lời tri ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Quang và PGS.TS Bùi Thị Đào là Thầy, Cô hướng dẫn của em đã nhẫn nại, tận tình định hướng, hướng dẫn giúp đỡ để em có được công trình nghiên cứu như ngày hôm nay. Em xin được cảm ơn sự thịnh tình giúp đỡ của các nhà khoa học, các nhà quản lý và các cơ quan của Bộ Tư pháp, Vụ pháp luật của Văn phòng Quốc hội, Vụ Pháp chế của các Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Lao động thương binh và Xã hội, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Xây dựng, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Công thương, Bộ Tài chính…; Các Sở Tư pháp của Thành phố Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Nghệ An, Bắc Giang, Lào Cai…; xin cảm ơn các tổ chức quốc tế tại Việt Nam như Tổ chức NLD của Canada, Tổ chức GIG của Hoa Kỳ, Tổ chức GIZ của Đức… đã luôn hỗ trợ để em có các nguồn tài liệu quý giá và nhiều kiến thức bổ ích. Để có được ngày hôm nay con cũng xin được cảm ơn Bố, Mẹ, các em luôn là chỗ dựa tạo động lực, niềm tin cho em có thể vượt qua tất cả thách thức khắc nghiệt để vững vàng trong cuộc sống.

Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm Nghiên cứu sinh Cao Kim Oanh iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật ĐGTĐCS : Đánh giá tác động chính sách RIA : Regulatory Impact Assessment – Đánh giá tác động chính sách HĐND : Hội đồng nhân dân UBND : Ủy ban nhân dân UBTVQH : Uỷ ban thường vụ Quốc hội XDVBQPPL : Xây dựng văn bản pháp luật ĐBQH : Đại biểu Quốc hội v MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.

Phương pháp nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.

Tình hình nghiên cứu. Nhóm công trình nghiên cứu cơ sở lý luận về hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Nhóm công trình nghiên cứu về thực trạng hoạch định chính sách. Nhóm công trình nghiên cứu về hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật ở một số nước trên thế giới và phương hướng, giải pháp nâng cao chất lượng hoạch định chính sách ở Việt Nam.

Những vấn đề đặt ra cho luận án. Khái quát câu hỏi nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu của luận án. 30 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 34 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH TRONG XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT.

Một số khái niệm cơ bản về hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Khái niệm xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Khái niệm chính sách. Khái niệm hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.

Chủ thể tham gia hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Quy trình hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Công đoạn đề xuất chính sách. Công đoạn phân tích chính sách.

Công đoạn thông qua chính sách. Vai trò của hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Mối quan hệ giữa hoạch định chính sách với chất lượng văn bản quy phạm pháp luật. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật .71 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

74 THỰC TRẠNG HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH TRONG XÂY DỰNG VĂN. 74 BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT. Thực trạng hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy pháp luật.

Thực tiễn hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam.2 Hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật ở một số nước trên thế giới. Quy trình chính sách trong xây dựng luật của Canada. Quy trình chính sách trong xây dựng luật của Anh. Quy trình chính sách trong xây dựng luật của Pháp.

Quy trình chính sách trong xây dựng luật của Hoa Kỳ .117 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 121 NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH TRONG XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT. Quan điểm, mục tiêu nâng cao chất lượng hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Giải pháp nâng cao chất lượng hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.

Hoàn thiện pháp luật về hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Nâng cao nhận thức của chủ thể thực hiện hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Giải pháp về tổ chức thực hiện hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Kiện toàn tổ chức bộ máy và tăng cường tính chuyên nghiệp của nguồn nhân lực thực hiện hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.

Bảo đảm các điều kiện vật chất cho hoạt động hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Xây dựng bộ tài liệu, công cụ hỗ trợ cho hoạt động hoạch định chính sách trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam .147 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài luận án Sức sống của một Nhà nước pháp quyền chính là pháp luật, pháp luật là công cụ đắc lực hỗ trợ Nhà nước trong việc điều hòa các mối quan hệ xã hội.

Muốn vậy, pháp luật phải giải quyết được các vấn đề bức xúc của xã hội và đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước, bảo đảm quyền và nghĩa vụ của công dân. Một trong những yêu cầu quan trọng thúc đẩy sự phát triển đất nước gắn với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế là phải hoàn thiện thể chế, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Trong đó, nói đến thể chế và hệ thống pháp luật là nói đến xây dựng pháp luật và các hoạt động liên quan đến ban hành VBQPPL. Mọi hoạt động xây dựng pháp luật từ khâu sáng kiến lập pháp đến khi VBQPPL được xem xét thông qua, trong đó bao gồm hoạt động hoạch định chính sách, quy phạm hóa chính sách đều cần thiết phải dựa trên các tiêu chí chung về một VBQPPL đảm bảo chất lượng.

Chính vì vậy, hoạt động xây dựng pháp luật của nước ta phải kịp thời “đổi mới” một cách đồng bộ để đáp ứng được yêu cầu điều chỉnh quan hệ xã hội. Việc đổi mới hoạt động xây dựng pháp luật là một trong những nhiệm vụ chiến lược, quan trọng của Đảng, Nhà nước đã được khẳng định trong nhiều văn kiện quan trọng của Đảng và quy định trong các bản Hiến pháp. Xây dựng pháp luật là một trong những phương diện hoạt động quan trọng nhất của Nhà nước, nhằm mục đích trực tiếp tạo lập nên VBQPPL để xác lập các thể chế. Đây là hoạt động mang tính sáng tạo pháp luật, là quá trình chuyển hóa ý chí của nhà nước, của xã hội, của nhân dân thành các quy phạm pháp luật, có tính bắt buộc chung đối với mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân, do đó đòi hỏi thường xuyên nâng cao chất lượng của các VBQPPL được ban hành.

Hoạt động này diễn ra khá mạnh mẽ đặc biệt bắt đầu từ năm 1996 khi lần đầu tiên Việt Nam có một đạo luật riêng quy định về ban hành VBQPPL. Sau đó, Luật này được sửa đổi, bổ sung vào năm 2002, tiếp đến là sự ra đời Luật Ban hành VBQPPL của HĐND và UBND năm 2004, lần lượt các văn bản này được thay thế bởi Luật Ban hành VBQPPL năm 2008 và Luật Ban hành VBQPPL năm 2015 hiện hành. Trải qua các lần thay đổi đó, với sự nỗ lực của các cơ quan, tổ chức, sự tham gia ý kiến của nhân dân, đến nay, nước ta đã xây dựng được một hệ thống VBQPPL khá đầy đủ, bao quát hầu hết các lĩnh vực của đời sống kinh tế, văn hóa xã hội, an ninh quốc phòng… góp phần xác 1 lập thể chế, hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công cuộc đổi mới đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoạch định chính sách xây dựng văn bản pháp luật tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hoạch định chính sách xây dựng văn bản pháp luật tại Việt Nam: quy trình, thách thức và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Hoạch định chính sách xây dựng văn bản pháp luật tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hoạch định chính sách xây dựng văn bản pháp luật tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoạch định chính sách xây dựng văn bản pháp luật tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Hoạch định chính sách xây dựng văn bản pháp luật tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoạch định chính sách xây dựng văn bản pháp luật tại Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoạch định chính sách xây dựng văn bản pháp luật tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter