Luận án Tiến sĩ: Hình phạt chính không giam giữ trong Luật Hình sự Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật: Phân tích sâu sắc hình phạt chính không giam giữ trong luật hình sự Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống.

Chuyên ngành
Luật hình sự
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

89

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Trong hệ thống hình phạt của pháp luật hình sự Việt Nam, bốn hình phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ và trục xuất được xem là các hình phạt chính không giam giữ. Nghiên cứu về các hình phạt chính không giam giữ đáp ứng được tính cấp thiết về phương diện lý luận, pháp lý và thực tiễn. Về phương diện lý luận và pháp lý, luận án đáp ứng yêu cầu hoàn thiện hơn lý luận và quy định của BLHS về hình phạt chính không giam giữ. Về phương diện thực tiễn, luận án đáp ứng các yêu cầu của cải cách tư pháp, thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm và yêu cầu hội nhập quốc tế. Mục đích, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2.1 Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu đề tài “Hình phạt chính không giam giữ trong Luật Hình sự Việt Nam” là đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng các hình phạt chính không giam giữ.2 Mục tiêu nghiên cứu Để đạt được mục đích đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng các hình phạt chính không giam giữ, Luận án tập trung vào các mục tiêu nghiên cứu sau: 2 Thứ nhất, làm rõ lý luận về hình phạt chính không giam giữ như khái niệm, đặc trưng, cơ sở, vai trò, vị trí của hình phạt chính không giam giữ trên nền lý luận về hình phạt; Thứ hai, làm rõ những bất cập, hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế trong trong quy định của BLHS năm 2015 và thực tiễn áp dụng các hình phạt chính không giam giữ dựa trên nền tảng lý

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm và đặc điểm hình phạt chính không giam giữ
Số trang:
89 trang
Chuyên ngành:
Luật hình sự
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm và đặc điểm hình phạt chính không giam giữ

Hình phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước. Biện pháp này do Tòa án áp dụng đối với cá nhân hoặc pháp nhân thương mại phạm tội. Trong hệ thống chế tài, nhóm hình phạt chính không giam giữ giữ vị trí đặc biệt. Đây là các biện pháp xử lý tội phạm mang tính nhân văn sâu sắc. Người bị kết án không bị cách ly khỏi môi trường gia đình và xã hội. Họ vẫn tiếp tục lao động, học tập và sinh hoạt bình thường. Hình thức xử lý này vừa bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, vừa tạo điều kiện tối đa cho người lầm lỗi tự sửa chữa.

1.1. Bản chất pháp lý của hình phạt không tước tự do

Chế định hình phạt không tước tự do thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước. Bản chất pháp lý của nhóm chế tài này nằm ở việc hạn chế có điều kiện một số quyền công dân. Người phạm tội không bị giam giữ trong các cơ sở giam giữ tập trung. Tòa án áp dụng biện pháp này cho các tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng do vô ý. Mục đích chính là răn đe, giáo dục và phòng ngừa tái phạm. Người chấp hành án nhận thức được hành vi sai trái thông qua sự kiểm soát của cộng đồng. Biện pháp này giảm áp lực đáng kể cho hệ thống nhà tù quốc gia. Chi phí quản lý của cơ quan tư pháp cũng được tiết kiệm tối đa.

1.2. Phân loại và vai trò hình phạt chính không giam giữ

Hệ thống pháp luật hình sự quy định rõ vị trí của các chế tài độc lập. Theo Điều 32 Bộ luật Hình sự 2015, hệ thống hình phạt chính không tước tự do bao gồm cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ và trục xuất. Các chế tài này được áp dụng độc lập cho một tội phạm cụ thể. Mỗi loại hình phạt mang lại tác động pháp lý và xã hội riêng biệt. Chúng tạo điều kiện cho người phạm tội duy trì công việc và quan hệ xã hội lành mạnh. Nhóm hình phạt này phát huy vai trò phòng ngừa xã hội hiệu quả. Cộng đồng dân cư cùng tham gia vào quá trình cải tạo, giúp người lầm lỗi tái hòa nhập thuận lợi.

II. Bốn loại hình phạt chính không giam giữ theo luật định

Bộ luật Hình sự năm 2015 phân định rõ ràng các biện pháp xử lý không giam giữ. Các hình phạt này áp dụng cho từng đối tượng và tính chất hành vi cụ thể. Bốn loại chế tài chính bao gồm cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ và trục xuất. Mỗi biện pháp đều có cơ sở pháp lý và điều kiện áp dụng chặt chẽ. Cơ quan tiến hành tố tụng phải cân nhắc nhân thân người phạm tội và mức độ thiệt hại. Mục tiêu hướng tới là bảo đảm công lý và nâng cao tính răn đe. Việc cá thể hóa trách nhiệm hình sự được thực hiện chuẩn xác thông qua các chế tài này.

2.1. Hình phạt cảnh cáo và phạt tiền là hình phạt chính

Hình phạt cảnh cáo là hình thức khiển trách công khai của Nhà nước đối với người phạm tội. Tòa án áp dụng cảnh cáo đối với tội ít nghiêm trọng và có nhiều tình tiết giảm nhẹ. Chế tài này tác động mạnh mẽ đến danh dự và ý thức của người bị kết án. Bên cạnh đó, phạt tiền là hình phạt chính được áp dụng rộng rãi đối với các tội danh xâm phạm trật tự quản lý kinh tế hoặc môi trường. Mức phạt tiền căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và điều kiện kinh tế của người phạm tội. Biện pháp này đánh trực tiếp vào lợi ích vật chất, tước bỏ động cơ kinh tế của hành vi vi phạm.

2.2. Cải tạo không giam giữ theo Điều 36 Bộ luật Hình sự

Cải tạo không giam giữ là hình phạt chính phổ biến được quy định tại Điều 36 Bộ luật Hình sự. Biện pháp này áp dụng từ 06 tháng đến 03 năm đối với tội ít nghiêm trọng hoặc tội nghiêm trọng do Bộ luật quy định. Người bị kết án phải thực hiện một số nghĩa vụ nhất định và chịu sự quản lý của cơ quan, tổ chức nơi làm việc hoặc chính quyền địa phương. Tòa án giao người bị kết án cho chính quyền cơ sở để theo dõi. Hình phạt này vừa mang tính trừng trị vừa mang tính giáo dục sâu sắc. Người phạm tội có cơ hội chuộc lại lỗi lầm ngay trong môi trường sống thường nhật.

2.3. Trục xuất là hình phạt chính đối với người nước ngoài

Trục xuất là hình phạt buộc người nước ngoài bị kết án phải rời khỏi lãnh thổ Việt Nam. Khi được áp dụng độc lập, trục xuất là hình phạt chính nhằm xử lý người nước ngoài vi phạm pháp luật. Biện pháp này chấm dứt quyền cư trú bất hợp pháp hoặc nguy hiểm của người phạm tội trên lãnh thổ quốc gia. Tòa án quyết định thời hạn và phương thức thi hành việc trục xuất theo luật định. Chế tài này thể hiện chủ quyền quốc gia và bảo vệ an ninh trật tự xã hội. Đồng thời, quy định về trục xuất cũng tương thích với các nguyên tắc và thông lệ ngoại giao quốc tế.

III. Đánh giá áp dụng hình phạt chính không giam giữ hiện nay

Thực tiễn xét xử cho thấy việc áp dụng các chế tài không giam giữ ngày càng gia tăng. Các Tòa án đã quán triệt sâu sắc tinh thần cải cách tư pháp của Nhà nước. Nhiều bản án tuyên phạt cảnh cáo, phạt tiền và cải tạo không giam giữ đã phát huy hiệu quả răn đe. Người bị kết án tích cực sửa đổi và hòa nhập xã hội tốt. Tuy nhiên, công tác thi hành án vẫn còn gặp một số hạn chế nhất định. Cơ chế phối hợp giữa Tòa án và chính quyền cơ sở đôi lúc chưa đồng bộ. Sự thiếu hụt về nguồn lực theo dõi cũng ảnh hưởng đến chất lượng thi hành án trên thực tế.

3.1. Kết quả thi hành án và giám sát giáo dục người chấp hành án

Công tác chấp hành án tại cộng đồng đạt được nhiều kết quả tích cực trong thời gian qua. Ủy ban nhân dân cấp xã và các tổ chức đoàn thể đã chủ động tiếp nhận người chấp hành án. Hoạt động giám sát giáo dục người chấp hành án được triển khai đúng quy định pháp luật. Cán bộ cơ sở thường xuyên gặp gỡ, động viên và hỗ trợ người lầm lỗi vượt qua mặc cảm. Tỷ lệ tái phạm tội ở nhóm đối tượng này luôn duy trì ở mức rất thấp. Gia đình và cộng đồng đóng vai trò nòng cốt trong việc định hướng hành vi. Nhờ đó, người chấp hành án nhanh chóng trở thành công dân có ích cho xã hội.

3.2. Vướng mắc trong việc khấu trừ thu nhập cải tạo không giam giữ

Quy định về khấu trừ thu nhập cải tạo không giam giữ hiện nay còn bộc lộ một số bất cập. Pháp luật quy định trích từ 5% đến 20% thu nhập của người chấp hành án để sung quỹ nhà nước. Tuy nhiên, nhiều người bị kết án làm việc tự do hoặc không có việc làm ổn định. Việc xác minh nguồn thu nhập thực tế của người chấp hành án gặp nhiều khó khăn. Cơ quan thi hành án hình sự thiếu công cụ kiểm soát dòng tiền cá nhân. Tình trạng trốn tránh nghĩa vụ tài chính vẫn diễn ra tại một số địa phương. Điều này làm giảm tính nghiêm minh và hiệu quả răn đe của hình phạt cải tạo.

IV. Kinh nghiệm quốc tế về hình phạt chính không giam giữ

Xu hướng hiện đại của tư pháp quốc tế là hạn chế tối đa hình phạt tù đối với các tội phạm nhẹ. Nhiều quốc gia đã xây dựng hệ thống chế tài thay thế phong phú và hiệu quả. Các chuẩn mực quốc tế như Quy tắc Tokyo của Liên Hợp Quốc khuyến khích áp dụng biện pháp không giam giữ. Việc nghiên cứu luật pháp quốc tế mang lại nhiều bài học giá trị cho Việt Nam. Các mô hình quản lý người chấp hành án tại cộng đồng ở nước ngoài cho thấy tính khả thi cao. Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc để hoàn thiện hệ thống chế tài hình sự quốc gia.

4.1. Quy định của pháp luật hình sự quốc tế về chấp hành án

Văn bản pháp luật hình sự quốc tế đặt ra nhiều nguyên tắc tiến bộ về bảo đảm quyền con người. Các biện pháp không tước tự do được coi là công cụ then chốt để tái hòa nhập cộng đồng. Pháp luật quốc tế quy định chặt chẽ về giám sát có điều kiện và dịch vụ công ích. Người chấp hành án được tham gia các chương trình phục hồi chức năng và giáo dục nghề nghiệp. Tòa án quốc tế và các hiệp ước đa phương luôn ưu tiên tính nhân đạo trong xử lý tội phạm. Mô hình này giúp giảm chi phí giam giữ và hạn chế lây nhiễm lối sống tội phạm trong nhà tù.

4.2. Bài học lập pháp từ Hoa Kỳ Cộng hòa Pháp và Liên bang Nga

Hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ, Cộng hòa Pháp và Liên bang Nga có nhiều quy định đặc thù về chế tài không giam giữ. Tại Hoa Kỳ, chế định quản chế và lao động công ích phát triển rất hoàn chỉnh. Hệ thống giám sát điện tử được ứng dụng triệt để để theo dõi người chấp hành án. Tại Pháp, hình phạt phạt tiền theo ngày thu nhập và lao động công ích mang lại hiệu quả rất cao. Liên bang Nga áp dụng linh hoạt hình phạt hạn chế tự do và bắt buộc lao động. Những kinh nghiệm này cung cấp cơ sở thực tiễn để Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý và phương thức quản lý án hình sự.

V. Nâng cao hiệu quả hình phạt chính không giam giữ hiện nay

Cải cách tư pháp đòi hỏi việc đổi mới đồng bộ từ nhận thức lý luận đến quy định pháp luật. Việc mở rộng phạm vi áp dụng các hình phạt không tước tự do là yêu cầu cấp thiết. Cơ quan lập pháp cần tiếp tục rà soát và sửa đổi các điều luật liên quan. Các biện pháp bảo đảm thi hành án cần được đầu tư nguồn lực và công nghệ tương xứng. Đội ngũ cán bộ làm công tác thi hành án phải được nâng cao trình độ chuyên môn. Sự chung tay của toàn xã hội sẽ tạo nền tảng vững chắc để thực thi hiệu quả các bản án hình sự.

5.1. Định hướng hoàn thiện chính sách hình sự và quy định pháp luật

Nhà nước cần tiếp tục thể chế hóa chủ trương nhân đạo trong chính sách hình sự. Bộ luật Hình sự cần bổ sung các hình phạt mới như lao động phục vụ cộng đồng. Quy định về điều kiện áp dụng phạt tiền và cảnh cáo cần được cụ thể hóa hơn. Trách nhiệm của các cơ quan giám sát cần được phân định rõ ràng trong Luật Thi hành án hình sự. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ giám sát từ xa đối với người chấp hành án là hướng đi cần thiết. Những sửa đổi này sẽ nâng cao tính khả thi của pháp luật và bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.

5.2. Tăng cường hiệu quả chấp hành án tại cộng đồng dân cư

Chính quyền cơ sở cần nâng cao năng lực quản lý và hỗ trợ người bị kết án tại địa phương. Cần bố trí kinh phí và phương tiện làm việc cho lực lượng Công an cấp xã. Các chương trình đào tạo nghề và giới thiệu việc làm cho người chấp hành án cần được mở rộng. Doanh nghiệp và tổ chức xã hội cần được khuyến khích tiếp nhận lao động lầm lỗi. Công tác tuyên truyền pháp luật phải được đẩy mạnh nhằm xóa bỏ định kiến xã hội. Việc kết hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội sẽ tạo điều kiện tốt nhất cho người phạm tội phục thiện.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
PHẦN NỘI DUNG LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ HÌNH PHẠT CHÍNH KHÔNG GIAM GIỮ
1.1. Khái niệm, đặc trưng, mục đích và phân loại hình phạt
1.1.1. Khái niệm, các đặc trưng của hình phạt
1.1.2. Các đặc trưng của hình phạt
1.1.3. Mục đích của hình phạt
1.1.4. Phân loại hình phạt
1.2. Khái niệm, đặc điểm và cơ sở của hình phạt chính không giam giữ
1.2.1. Khái niệm hình phạt chính không giam giữ
1.2.2. Đặc điểm của hình phạt chính không giam giữ
1.2.3. Cơ sở của hình phạt chính không giam giữ
1.3. Vai trò, vị trí và ý nghĩa của hình phạt chính không giam giữ
1.4. Hình thức của hình phạt chính không giam giữ và phân biệt các hình phạt chính không giam giữ với các biện pháp cưỡng chế khác
1.4.1. Hình thức của hình phạt chính không giam giữ
1.4.2. Phân biệt các hình phạt chính không giam giữ với các biện pháp cưỡng chế khác
1.5. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG CÁC HÌNH PHẠT CHÍNH KHÔNG GIAM GIỮ
2.1. Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về các hình phạt chính không giam giữ
2.1.1. Sự phát triển trong quy định của pháp luật hình sự Việt Nam đến trước khi ban hành BLHS 2015 về các hình phạt chính không giam giữ
2.1.1.1. Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam thời kỳ Phong kiến
2.1.1.2. Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1945 đến trước khi ban hành BLHS năm 1985
2.1.1.3. Quy định của BLHS năm 1985
2.1.1.4. Quy định của BLHS năm 1999
2.1.2. Quy định của BLHS năm 2015 về các hình phạt chính không giam giữ
2.1.2.1. Quy định Phần chung BLHS năm 2015 về các hình phạt chính không giam giữ
2.1.2.2. Quy định của Phần các tội phạm BLHS năm 2015 về các hình phạt chính không giam giữ
2.1.2.3. Các hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế trong quy định của BLHS năm 2015 về các hình phạt chính không giam giữ
2.2. Thực tiễn áp dụng các hình phạt chính không giam giữ
2.2.1. Thực tiễn áp dụng các hình phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ và trục xuất
2.2.1.1. Thực tiễn áp dụng hình phạt cảnh cáo
2.2.1.2. Thực tiễn áp dụng hình phạt tiền
2.2.1.3. Thực tiễn áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ
2.2.1.4. Thực tiễn áp dụng hình phạt trục xuất
2.2.2. Các hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế trong thực tiễn áp dụng các hình phạt chính không giam giữ
2.3. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: KINH NGHIỆM CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ QUỐC TẾ VÀ MỘT SỐ NƯỚC VỀ HÌNH PHẠT CHÍNH KHÔNG GIAM GIỮ
3.1. Kinh nghiệm của pháp luật hình sự quốc tế về hình phạt chính không giam giữ
3.1.1. Những vấn đề chung về hình phạt chính không giam giữ trong pháp luật hình sự quốc tế
3.1.2. Kinh nghiệm của pháp luật hình sự quốc tế về quy định nguyên tắc và biện pháp bảo đảm áp dụng hình phạt chính không giam giữ
3.1.3. Kinh nghiệm của pháp luật hình sự quốc tế về quy định các hình phạt chính không giam giữ cụ thể
3.2. Kinh nghiệm của pháp luật hình sự một số nước về các hình phạt chính không giam giữ
3.2.1. Kinh nghiệm của pháp luật hình sự Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ
3.2.2. Kinh nghiệm của pháp luật hình sự Cộng hòa Pháp
3.2.3. Kinh nghiệm của pháp luật hình sự Liên bang Nga
3.3. Kết luận Chương 3
4. CHƯƠNG 4: KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG CÁC HÌNH PHẠT CHÍNH KHÔNG GIAM GIỮ
4.1. Cải cách tư pháp và định hướng hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả của các hình phạt chính không giam giữ
4.2. Các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của hình phạt chính không giam giữ
4.2.1. Kiến nghị hoàn thiện lý luận về hình phạt chính không giam giữ
4.2.2. Kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật hình sự về các hình phạt chính không giam giữ
4.2.3. Kiến nghị nhằm nâng cao nhận thức và biện pháp bảo đảm thi hành các hình phạt chính không giam giữ
4.3. Kiến nghị những hướng nghiên cứu tiếp theo
4.4. Kết luận Chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học hình phạt chính không giam giữ trong luật hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (89 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. 11 PHẦN NỘI DUNG LUẬN ÁN. 15 CHƢƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ HÌNH PHẠT CHÍNH KHÔNG GIAM GIỮ.1 Khái niệm, đặc trưng, mục đích và phân loại hình phạt .1 Khái niệm, các đặc trưng của hình phạt .2 Các đặc trưng của hình phạt.3 Mục đích của hình phạt .4 Phân loại hình phạt.2 Khái niệm, đặc điểm và cơ sở của hình phạt chính không giam giữ .1 Khái niệm hình phạt chính không giam giữ.2 Đặc điểm của hình phạt chính không giam giữ .3 Cơ sở của hình phạt chính không giam giữ .3 Vai trò, vị trí và ý nghĩa của hình phạt chính không giam giữ .4 Hình thức của hình phạt chính không giam giữ và phân biệt các hình phạt chính không giam giữ với các biện pháp cưỡng chế khác .1 Hình thức của hình phạt chính không giam giữ .2 Phân biệt các hình phạt chính không giam giữ với các biện pháp cưỡng chế khác.

22 Kết luận Chƣơng 1. 23 CHƢƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG CÁC HÌNH PHẠT CHÍNH KHÔNG GIAM GIỮ.1 Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về các hình phạt chính không giam giữ .1 Sự phát triển trong quy định của pháp luật hình sự Việt Nam đến trước khi ban hành BLHS 2015 về các hình phạt chính không giam giữ .1 Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam thời kỳ Phong kiến .2 Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1945 đến trước khi ban hành BLHS năm 1985.3 Quy định của BLHS năm 1985 .4 Quy định của BLHS năm 1999 .2 Quy định của BLHS năm 2015 về các hình phạt chính không giam giữ .1 Quy định Phần chung BLHS năm 2015 về các hình phạt chính không giam giữ .2 Quy định của Phần các tội phạm BLHS năm 2015 về các hình phạt chính không giam giữ .3 Các hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế trong quy định của BLHS năm 2015 về các hình phạt chính không giam giữ .2 Thực tiễn áp dụng các hình phạt chính không giam giữ34 2.1 Thực tiễn áp dụng các hình phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ và trục xuất .1 Thực tiễn áp dụng hình phạt cảnh cáo .2 Thực tiễn áp dụng hình phạt tiền .3 Thực tiễn áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ .4 Thực tiễn áp dụng hình phạt trục xuất .2 Các hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế trong thực tiễn áp dụng các hình phạt chính không giam giữ. 38 Kết luận Chƣơng 2. 40 CHƢƠNG 3: KINH NGHIỆM CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ QUỐC TẾ VÀ MỘT SỐ NƢỚC VỀ HÌNH PHẠT CHÍNH KHÔNG GIAM GIỮ .1 Kinh nghiệm của pháp luật hình sự quốc tế về hình phạt chính không giam giữ .1 Những vấn đề chung về hình phạt chính không giam giữ trong pháp luật hình sự quốc tế .2 Kinh nghiệm của pháp luật hình sự quốc tế về quy định nguyên tắc và biện pháp bảo đảm áp dụng hình phạt chính không giam giữ .3 Kinh nghiệm của pháp luật hình sự quốc tế về quy định các hình phạt chính không giam giữ cụ thể .2 Kinh nghiệm của pháp luật hình sự một số nước về các hình phạt chính không giam giữ .1 Kinh nghiệm của pháp luật hình sự Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ .2 Kinh nghiệm của pháp luật hình sự Cộng hòa Pháp .3 Kinh nghiệm của pháp luật hình sự Liên bang Nga.

47 Kết luận Chƣơng 3. 49 CHƢƠNG 4: KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG CÁC HÌNH PHẠT CHÍNH KHÔNG GIAM GIỮ.1 Cải cách tư pháp và định hướng hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả của các hình phạt chính không giam giữ .2 Các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của hình phạt chính không giam giữ .1 Kiến nghị hoàn thiện lý luận về hình phạt chính không giam giữ .2 Kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật hình sự về các hình phạt chính không giam giữ .3 Kiến nghị nhằm nâng cao nhận thức và biện pháp bảo đảm thi hành các hình phạt chính không giam giữ .3 Kiến nghị những hướng nghiên cứu tiếp theo. 56 Kết luận Chƣơng 4. 59 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO KẾT LUẬN 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Trong hệ thống hình phạt của pháp luật hình sự Việt Nam, bốn hình phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ và trục xuất được xem là các hình phạt chính không giam giữ. Nghiên cứu về các hình phạt chính không giam giữ đáp ứng được tính cấp thiết về phương diện lý luận, pháp lý và thực tiễn. Về phương diện lý luận và pháp lý, luận án đáp ứng yêu cầu hoàn thiện hơn lý luận và quy định của BLHS về hình phạt chính không giam giữ. Về phương diện thực tiễn, luận án đáp ứng các yêu cầu của cải cách tư pháp, thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm và yêu cầu hội nhập quốc tế.

Mục đích, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2.1 Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu đề tài “Hình phạt chính không giam giữ trong Luật Hình sự Việt Nam” là đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng các hình phạt chính không giam giữ.2 Mục tiêu nghiên cứu Để đạt được mục đích đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng các hình phạt chính không giam giữ, Luận án tập trung vào các mục tiêu nghiên cứu sau: 2 Thứ nhất, làm rõ lý luận về hình phạt chính không giam giữ như khái niệm, đặc trưng, cơ sở, vai trò, vị trí của hình phạt chính không giam giữ trên nền lý luận về hình phạt; Thứ hai, làm rõ những bất cập, hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế trong trong quy định của BLHS năm 2015 và thực tiễn áp dụng các hình phạt chính không giam giữ dựa trên nền tảng lý luận về hình phạt chính không giam giữ; Thứ ba, đưa ra các kiến nghị nâng cao hiệu quả áp dụng các hình phạt này, bao gồm các kiến nghị nhằm hoàn thiện lý luận, quy định của pháp luật hình sự và các kiến nghị nhằm nâng cao nhận thức và các biện pháp bảo đảm thi hành các hình phạt chính không giam giữ.3 Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích và mục tiêu nghiên cứu, luận án tập trung vào các nhiệm vụ nghiên cứu sau: Thứ nhất, nghiên cứu cơ sở lý luận về các hình phạt chính không giam giữ. Việc xây dựng cơ sở lý luận đầy đủ sẽ làm cơ sở cho việc nghiên cứu quy định của pháp luật hình sự về các hình phạt không giam giữ cụ thể. Nghiên cứu cơ sở lý luận các hình phạt chính không giam giữ phải dựa trên nền tảng nghiên cứu lý luận về hình phạt; Thứ hai, đánh giá quy định quy định của BLHS năm 2015 về hình phạt chính không giam giữ có so sánh, đối chiếu với quy định của BLHS năm 1999 và quy định của pháp luật hình sự Việt 3 Nam trong lịch sử. Qua đó làm rõ những bất cập, hạn chế trong trong quy định của BLHS năm 2015 về hình phạt chính không giam giữ; Thứ ba, đánh giá thực tiễn áp dụng các hình phạt chính không giam giữ, xác định những kết quả, thành tựu đã đạt được đồng thời làm rõ những bất cập, hạn chế và nguyên nhân của các bất cập, hạn chế đó trong thực tiễn áp dụng; Thứ tư, tham khảo quy định của pháp luật hình sự quốc tế và pháp luật hình sự một số nước như Hoa kỳ, Pháp và Nga để học hỏi kinh nghiệm, cách thức quy định phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

Cuối cùng, đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện lý luận, sửa đổi, bổ sung quy định của BLHS năm 2015 và các biện pháp bảo đảm nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng các hình phạt chính không giam giữ. Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu 3.1 Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của Luận án tiến sĩ “Hình phạt chính không giam giữ trong Luật hình sự Việt Nam” được giới hạn như sau: Luận án nghiên cứu hình phạt dưới khía cạnh luật hình sự và chỉ giới hạn ở hình phạt chính không giam giữ quy định cho người phạm tội. Luận án tập trung nghiên cứu quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về các hình phạt chính không giam giữ quy 4 định ở cả Phần chung và Phần các tội phạm trong BLHS năm 2015, có so sánh, đối chiếu với quy định của BLHS năm 1999, BLHS năm 1985 các văn bản pháp luật hình sự khác. Luận án cũng nghiên cứu quy định của pháp luật hình sự quốc tế về các hình phạt không giam giữ như Quy tắc Tokyo.

Ngoài ra, luận án còn khảo sát quy định của pháp luật hình sự Hoa Kỳ, BLHS Cộng hòa Pháp, BLHS Cộng hòa liên bang Nga. Luận án nghiên cứu thực tiễn áp dụng các hình phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ thể hiện ở các số liệu thống kê xét xử, báo cáo tổng kết của ngành Tòa án. Các số liệu nghiên cứu được khảo sát trên phạm vi toàn quốc kết hợp với nghiên cứu điển hình một số địa phương nhằm phân tích chuyên sâu số liệu thực tiễn xét xử. Luận án nghiên cứu quy định của BLHS năm 2015 có so sánh, đối chiếu với quy định của BLHS năm 1999 nên các số liệu nghiên cứu thực tiễn được khảo sát trong khoảng thời gian từ năm 2011 đến năm 2017.

Tuy BLHS năm 2015 có hiệu lực từ ngày 1/1/2018 nhưng một số quy định về hình phạt chính không giam giữ có thể được áp dụng trước thời điểm BLHS có hiệu lực nếu có lợi cho người phạm tội. Luận án cũng khảo sát ý kiến chuyên gia và những người làm công tác thực tiễn, phân tích một số bản án để minh chứng cho các nội dung được nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hình phạt chính không giam giữ trong Luật Hình sự Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hinh-phat-chinh-khong-giam-giu-luat-hinh-su-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hình phạt chính không giam giữ trong Luật Hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật: Phân tích sâu sắc hình phạt chính không giam giữ trong luật hình sự Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống.

Luận án "Hình phạt chính không giam giữ trong Luật Hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hình phạt chính không giam giữ trong Luật Hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Hình phạt chính không giam giữ trong Luật Hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hình phạt chính không giam giữ trong Luật Hình sự Việt Nam" có 89 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hình phạt chính không giam giữ trong Luật Hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter