Luận án Tiến sĩ: Giáo dục Pháp luật cho Đồng bào Dân tộc Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long

Nghiên cứu luận án giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer vùng ĐBSCL: thực trạng, giải pháp, nâng cao nhận thức pháp lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Lý luận và lịch sử Nhà nước và Pháp luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tình hình Phổ biến Pháp luật Cộng đồng Khmer ĐBSCL

Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Pháp luật cần được đưa vào thực tiễn xã hội. Mọi công dân cần hiểu và áp dụng pháp luật. Đồng bào dân tộc thiểu số cũng vậy. Đặc biệt, cộng đồng Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là bộ phận quan trọng. Họ cư trú tập trung, có bản sắc văn hóa phong phú. Việc phổ biến pháp luật người Khmer là cấp thiết. Nó giúp đồng bào bảo vệ quyền lợi chính đáng. Đồng thời, công tác này góp phần duy trì trật tự xã hội. Mục tiêu là trang bị kiến thức pháp luật cho mọi tầng lớp nhân dân. Đặc biệt chú trọng đến người Khmer. Điều này nhằm nâng cao nhận thức pháp luật cộng đồng Khmer. Công tác tuyên truyền pháp luật dân tộc Khmer ĐBSCL luôn được quan tâm. Nhiều chương trình đã được triển khai. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức nhất định. Cần đánh giá đúng thực trạng để có giải pháp hiệu quả. Giáo dục pháp luật không chỉ là trách nhiệm. Đó còn là cơ hội để phát triển bền vững vùng dân tộc.

1.1. Khái niệm và Vai trò Giáo dục Pháp luật Khmer

Giáo dục pháp luật (GDPL) cho đồng bào Khmer là quá trình trang bị kiến thức pháp luật. Nó giúp người dân hiểu các quy định, chính sách nhà nước. GDPL không chỉ giới thiệu luật. Nó còn giúp hình thành ý thức thượng tôn pháp luật. Mục tiêu là để cộng đồng Khmer tự nguyện tuân thủ pháp luật. Vai trò của GDPL rất quan trọng. Nó thúc đẩy sự công bằng xã hội. Nó đảm bảo quyền và nghĩa vụ hợp pháp của người Khmer. GDPL giúp đồng bào hòa nhập tốt hơn vào đời sống pháp luật chung. Đồng thời, nó vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa. GDPL cũng là công cụ bảo vệ lợi ích Nhà nước, tập thể, cá nhân. Nó giảm thiểu các hành vi vi phạm pháp luật. GDPL góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Nó xây dựng một xã hội ổn định, phát triển. Đây là nền tảng để nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng bào Khmer.

1.2. Thực trạng Nghiên cứu và Vấn đề Đặt ra

Nhiều công trình nghiên cứu đã khảo sát về giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số. Một số nghiên cứu đã tập trung vào cộng đồng Khmer. Các nghiên cứu này chỉ ra tầm quan trọng của GDPL. Chúng phân tích một số phương pháp phổ biến pháp luật người Khmer. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Các vấn đề đặt ra bao gồm: Đánh giá toàn diện hiệu quả các chương trình hiện có. Xác định rõ những rào cản cụ thể. Rào cản có thể là ngôn ngữ, văn hóa, kinh tế. Cần có giải pháp tuyên truyền pháp luật dân tộc Khmer ĐBSCL phù hợp hơn. Đồng thời, cần nghiên cứu sâu hơn về văn hóa pháp luật người Khmer. Cách tiếp cận pháp luật vùng đồng bào dân tộc cần được tối ưu hóa. Các nghiên cứu hiện tại chưa cung cấp đủ cơ sở lý luận và thực tiễn. Việc này cần để xây dựng chiến lược GDPL dài hạn, bền vững. Cần các nghiên cứu chuyên sâu hơn về quyền và nghĩa vụ người Khmer. Đặc biệt là trong các lĩnh vực như luật đất đai cho đồng bào Khmer và pháp luật hôn nhân gia đình Khmer. Vấn đề trợ giúp pháp lý cho người Khmer cũng cần được phân tích kỹ lưỡng.

II.Cơ sở Lý luận Giáo dục Pháp luật Đồng bào Khmer

Giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer là một lĩnh vực chuyên biệt. Nó đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Việc này giúp xác định phương pháp và nội dung phù hợp. Khái niệm GDPL cần được hiểu rõ trong bối cảnh văn hóa Khmer. Các đặc trưng riêng của cộng đồng ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình này. GDPL không chỉ là truyền đạt kiến thức khô khan. Nó là quá trình biến kiến thức thành nhận thức, hành vi. Các thành tố của GDPL phải được phân tích kỹ. Chúng bao gồm chủ thể, đối tượng, nội dung, hình thức và phương tiện. Các yếu tố ảnh hưởng cần được xem xét toàn diện. Chúng tác động đến hiệu quả GDPL. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Điều này giúp tránh những sai lầm và phát huy ưu điểm. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống GDPL hiệu quả. Nó phải phù hợp với đặc thù người Khmer ở ĐBSCL. Điều này góp phần nâng cao nhận thức pháp luật cộng đồng Khmer.

2.1. Đặc trưng Vai trò Giáo dục Pháp luật Khmer ĐBSCL

Giáo dục pháp luật cho người Khmer có những đặc trưng riêng. Cộng đồng Khmer có nền văn hóa truyền thống lâu đời. Tín ngưỡng Phật giáo Nam Tông ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống. Phong tục, tập quán có vai trò quan trọng. GDPL cần tôn trọng và lồng ghép các yếu tố này. Nội dung phổ biến pháp luật người Khmer cần đơn giản, dễ hiểu. Ngôn ngữ Khmer phải được ưu tiên sử dụng. Vai trò của GDPL rất đa dạng. Nó giúp người dân hiểu các chính sách, pháp luật của Nhà nước. Nó bảo vệ quyền và nghĩa vụ người Khmer. Nó nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. GDPL còn góp phần phát huy giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp. Đồng thời, nó loại bỏ các hủ tục lạc hậu. GDPL thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng. Nó củng cố niềm tin của đồng bào vào hệ thống pháp luật. Đây là nền tảng để xây dựng văn hóa pháp luật người Khmer vững chắc.

2.2. Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Giáo dục Pháp luật

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả giáo dục pháp luật. Điều kiện kinh tế - xã hội là một yếu tố quan trọng. Mức sống, trình độ học vấn ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu. Địa lý vùng ĐBSCL cũng tạo ra thách thức. Một số khu vực xa xôi, đi lại khó khăn. Ngôn ngữ là rào cản lớn. Tài liệu GDPL song ngữ còn hạn chế. Năng lực đội ngũ tuyên truyền viên pháp luật chưa đồng đều. Họ cần kiến thức sâu rộng về pháp luật và văn hóa Khmer. Các kênh thông tin truyền thống và hiện đại cần được phối hợp. Sự tham gia của các tổ chức đoàn thể, chức sắc tôn giáo là thiết yếu. Chính sách dân tộc pháp luật cần rõ ràng và nhất quán. Chúng cần tạo điều kiện thuận lợi cho GDPL. Việc tiếp cận pháp luật vùng đồng bào dân tộc cần được cải thiện. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Sau đó, các giải pháp phù hợp cần được đưa ra.

2.3. Bài học Kinh nghiệm từ Quốc tế và Ứng dụng

Nhiều quốc gia trên thế giới có kinh nghiệm về giáo dục pháp luật cho cộng đồng thiểu số. Các mô hình thành công thường chú trọng tính đa văn hóa. Họ sử dụng ngôn ngữ bản địa và phương tiện truyền thông phù hợp. Giáo dục pháp luật cho người dân tộc thiểu số tại Canada, Úc là ví dụ. Họ có các chương trình trợ giúp pháp lý đặc thù. Indonesia cũng có kinh nghiệm trong việc phổ biến pháp luật cho các dân tộc bản địa. Việt Nam có thể học hỏi từ các bài học này. Cần áp dụng linh hoạt, phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này bao gồm việc phát triển tài liệu song ngữ. Cần đào tạo đội ngũ tuyên truyền viên chuyên nghiệp. Họ phải hiểu biết sâu sắc văn hóa Khmer. Cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Mô hình tư vấn pháp luật lưu động cũng có thể áp dụng. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý cho người Khmer. Từ đó, cải thiện tiếp cận pháp luật vùng đồng bào dân tộc.

III.Thực trạng Giáo dục Pháp luật Người Khmer ĐBSCL

Giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer tại ĐBSCL đã đạt nhiều kết quả. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại không ít hạn chế. Việc đánh giá thực trạng là cần thiết. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa - xã hội ảnh hưởng sâu sắc. Chúng tác động đến quá trình tiếp cận pháp luật. Công tác tuyên truyền pháp luật dân tộc Khmer ĐBSCL được triển khai rộng khắp. Nhiều hình thức đa dạng đã được áp dụng. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều. Nhận thức pháp luật cộng đồng Khmer còn nhiều điểm cần cải thiện. Vẫn có những bất cập trong việc triển khai chính sách. Các vi phạm pháp luật vẫn diễn ra. Việc này đòi hỏi nhìn nhận khách quan. Từ đó, cần rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc. Điều này giúp xây dựng định hướng và giải pháp phù hợp hơn. Mục tiêu là để công tác giáo dục pháp luật đạt hiệu quả cao nhất.

3.1. Điều kiện Tự nhiên Kinh tế Xã hội và Pháp luật

ĐBSCL là vùng đất thấp, nhiều sông ngòi, kênh rạch. Điều kiện tự nhiên này gây khó khăn cho việc đi lại, tiếp cận thông tin. Nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Thu nhập của đồng bào Khmer còn thấp so với mặt bằng chung. Trình độ học vấn của một bộ phận người dân còn hạn chế. Các phong tục, tập quán, tín ngưỡng ảnh hưởng mạnh mẽ đến đời sống. Một số vi phạm pháp luật thường gặp. Đó là tranh chấp đất đai, hôn nhân gia đình, tín dụng đen. Luật đất đai cho đồng bào Khmer và pháp luật hôn nhân gia đình Khmer thường phức tạp. Điều kiện này tạo ra thách thức lớn trong phổ biến pháp luật người Khmer. Cần có cách tiếp cận phù hợp với từng địa phương. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa pháp luật người Khmer. Từ đó, các phương pháp giáo dục pháp luật mới đạt hiệu quả.

3.2. Kết quả Đạt được và Hạn chế Tuyên truyền Pháp luật

Trong những năm qua, công tác tuyên truyền pháp luật dân tộc Khmer ĐBSCL đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều văn bản pháp luật đã được dịch sang tiếng Khmer. Các buổi tuyên truyền trực tiếp được tổ chức tại chùa, phum, sóc. Cán bộ, tuyên truyền viên đã nỗ lực phổ biến pháp luật người Khmer. Điều này giúp nâng cao nhận thức pháp luật cộng đồng Khmer. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Nội dung phổ biến đôi khi chưa sát thực tiễn. Hình thức tuyên truyền còn đơn điệu. Thiếu sự tương tác, đối thoại. Các chương trình trợ giúp pháp lý cho người Khmer chưa tiếp cận rộng rãi. Việc cập nhật thông tin pháp luật còn chậm. Một số quy định pháp luật phức tạp, khó hiểu. Cần có thêm tài liệu dễ đọc, dễ tiếp thu. Đặc biệt là những vấn đề liên quan đến quyền và nghĩa vụ người Khmer. Các hạn chế này cần được khắc phục để công tác GDPL hiệu quả hơn.

3.3. Bài học Kinh nghiệm trong Giáo dục Pháp luật Khmer

Thực tiễn giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer đã rút ra nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Thứ hai, vai trò của các chức sắc tôn giáo, người có uy tín là rất quan trọng. Họ là cầu nối giữa chính quyền và người dân. Thứ ba, phải sử dụng ngôn ngữ Khmer và song ngữ. Điều này giúp đồng bào dễ tiếp thu hơn. Thứ tư, cần đa dạng hóa hình thức tuyên truyền. Kết hợp truyền thống và hiện đại. Ví dụ: sân khấu hóa, phát thanh, truyền hình tiếng Khmer. Thứ năm, nội dung phải thiết thực, gắn với đời sống. Tập trung vào những lĩnh vực mà đồng bào quan tâm. Ví dụ: luật đất đai cho đồng bào Khmer, pháp luật hôn nhân gia đình Khmer. Cuối cùng, cần tăng cường đội ngũ cán bộ pháp luật. Họ phải có chuyên môn và am hiểu văn hóa. Các bài học này là kim chỉ nam. Chúng giúp nâng cao hiệu quả công tác phổ biến pháp luật người Khmer trong tương lai.

IV.Giải pháp Nâng cao Nhận thức Pháp luật Khmer ĐBSCL

Để nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải dựa trên quan điểm toàn diện, bền vững. Chúng cần phù hợp với đặc thù văn hóa, xã hội của cộng đồng Khmer. Chính sách dân tộc pháp luật phải được thực thi nhất quán. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho công tác GDPL. Các chương trình phổ biến pháp luật người Khmer phải được cải tiến. Cần tập trung vào các lĩnh vực pháp luật thiết yếu. Ví dụ: luật đất đai cho đồng bào Khmer, pháp luật hôn nhân gia đình Khmer. Trợ giúp pháp lý cho người Khmer cần được mở rộng. Các kênh tiếp cận pháp luật vùng đồng bào dân tộc phải đa dạng hơn. Mục tiêu là để mọi người Khmer đều có thể tiếp cận thông tin pháp luật. Từ đó, họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ người Khmer của mình. Nâng cao nhận thức pháp luật cộng đồng Khmer là nhiệm vụ chiến lược. Nó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

4.1. Quan điểm Bảo đảm Giáo dục Pháp luật Toàn diện

Giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer phải toàn diện. Nó không chỉ dừng ở việc truyền đạt kiến thức. Nó cần thay đổi hành vi, thái độ. Quan điểm chủ đạo là lấy người dân làm trung tâm. Mọi chính sách, giải pháp phải xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của cộng đồng. Cần đảm bảo tính bền vững, lâu dài của công tác GDPL. Tránh làm theo phong trào, hình thức. Chính sách dân tộc pháp luật cần được cụ thể hóa. Điều này giúp hỗ trợ tối đa cho GDPL. Cần phát huy vai trò tự quản của cộng đồng. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, chức sắc tôn giáo. Đồng thời, cần lồng ghép GDPL vào các chương trình phát triển kinh tế - xã hội. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi. Môi trường đó giúp nâng cao nhận thức pháp luật cộng đồng Khmer một cách tự nhiên. Quan điểm này hướng tới một văn hóa pháp luật người Khmer sâu rộng.

4.2. Các Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Trợ giúp Pháp lý

Trợ giúp pháp lý là một kênh quan trọng để phổ biến pháp luật người Khmer. Cần tăng cường số lượng và chất lượng đội ngũ trợ giúp viên pháp lý. Họ cần được đào tạo chuyên sâu về pháp luật và văn hóa Khmer. Cần thiết lập các điểm tư vấn pháp luật lưu động. Các điểm này sẽ đến tận các phum, sóc. Đặc biệt là những vùng sâu, vùng xa. Phải đơn giản hóa thủ tục trợ giúp pháp lý. Điều này giúp người dân dễ dàng tiếp cận hơn. Cần tăng cường tuyên truyền về dịch vụ trợ giúp pháp lý. Nâng cao nhận thức về quyền được trợ giúp pháp lý. Các vấn đề như luật đất đai cho đồng bào Khmer, pháp luật hôn nhân gia đình Khmer cần được ưu tiên. Cần có tài liệu hướng dẫn cụ thể. Chúng giúp đồng bào dễ hiểu về quyền và nghĩa vụ người Khmer trong các lĩnh vực này. Việc này nhằm đảm bảo mọi người dân đều có thể bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

4.3. Đẩy mạnh Phổ biến Quyền và Nghĩa vụ Pháp luật

Việc phổ biến quyền và nghĩa vụ người Khmer cần được đẩy mạnh. Nội dung tuyên truyền phải cụ thể, thiết thực. Cần tập trung vào những quyền cơ bản. Ví dụ: quyền về đất đai, hôn nhân, giáo dục, y tế. Đồng thời, cần nhấn mạnh nghĩa vụ của công dân. Ví dụ: tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường, đóng góp xây dựng cộng đồng. Các hình thức tuyên truyền phải đa dạng. Sử dụng kênh truyền thông đại chúng bằng tiếng Khmer. Ví dụ: báo chí, phát thanh, truyền hình. Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, hội thảo. Lồng ghép nội dung pháp luật vào các lễ hội truyền thống. Phát triển các tài liệu GDPL song ngữ. Các tài liệu này cần dễ hiểu, minh họa trực quan. Đặc biệt chú trọng đến các đối tượng yếu thế. Ví dụ: phụ nữ, trẻ em, người cao tuổi. Điều này giúp nâng cao nhận thức pháp luật cộng đồng Khmer một cách toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án giáo dục pháp luật cho đồng bảo khmer ở đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH DƯƠNG THÀNH TRUNG GI¸O DôC PH¸P LUËT CHO §åNG BµO D¢N TéC KHMER ë VïNG §åNG B»NG S¤NG CöU LONG, VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2016 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH DƯƠNG THÀNH TRUNG GI¸O DôC PH¸P LUËT CHO §åNG BµO D¢N TéC KHMER ë VïNG §åNG B»NG S¤NG CöU LONG, VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 62 38 01 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRỊNH ĐỨC THẢO HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của cá nhân tôi. Các kết quả nghiên cứu, điều tra xã hội học trình bày trong bản luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các thông tin, tư liệu trích dẫn trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Dương Thành Trung MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 7 1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước 7 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 15 1. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đề tài và những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu 20 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC KHMER 24 2.

Khái niệm, đặc trưng, vai trò của giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer 24 2. Các thành tố của giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 32 2. Các yếu tố ảnh hưởng tới giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 44 2. Giáo dục pháp luật tại một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm đối với giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 57 Chương 3: THỰC TRẠNG GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC KHMER Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG 69 3.

Điều kiện tự nhiên, kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội, tình hình vi phạm pháp luật ở vùng đồng bằng sông Cửu Long có ảnh hưởng đến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer 69 3. Những kết quả đạt được và hạn chế, bất cập trong giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 78 3. Một số bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 99 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC KHMER Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG, VIỆT NAM 107 4. Các quan điểm bảo đảm giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 107 4.

Các giải pháp bảo đảm giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 115 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 162 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BCV : Báo cáo viên CBCC : Cán bộ, công chức ĐBDT : Đồng bào dân tộc ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long DTTS : Dân tộc thiểu số GDPL : Giáo dục pháp luật HĐND : Hội đồng nhân dân HĐPH : Hội đồng phối hợp MTTQ : Mặt trận Tổ quốc PBGDPL : Phổ biến, giáo dục pháp luật QPPL : Quy phạm pháp luật TTV : Tuyên truyền viên UBND : Ủy ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa XHH : Xã hội học 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Hiện nay, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, đất nước ta đang tiến hành công cuộc đổi mới toàn diện và sâu sắc các mặt, các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đặc biệt, chúng ta đang nỗ lực xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Muốn xây dựng thành công Nhà nước pháp quyền XHCN thì bên cạnh việc xây dựng, ban hành một hệ thống pháp luật đầy đủ, đồng bộ, điều quan trọng hơn là phải đưa pháp luật vào thực tế xã hội để mọi thành viên trong xã hội, trong đó có đồng bào các dân tộc thiểu số (DTTS), hiểu được những nguyên tắc, quy định pháp luật; từ đó, sử dụng pháp luật như một công cụ để bảo vệ lợi ích của Nhà nước, tập thể, cộng đồng và của mỗi người dân.

Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam luôn luôn đặt pháp luật ở vị trí thượng tôn, yêu cầu mọi công dân phải sống, làm việc theo pháp luật; đòi hỏi phải đẩy mạnh công tác phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) cho các tầng lớp nhân dân nhằm trang bị cho họ những kiến thức, hiểu biết nhất định về pháp luật. Đồng bào dân tộc (ĐBDT) Khmer là một bộ phận cấu thành hữu cơ của đại gia đình các dân tộc Việt Nam, cư trú tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), trải rộng trên phạm vi cả 13 tỉnh thuộc khu vực này. ĐBSCL nằm ở cực Nam của Tổ quốc, có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng về mặt địa chính trị và an ninh quốc phòng của đất nước: phía Đông Bắc giáp Thành phố Hồ Chí Minh, phía Đông và phía Nam giáp Biển Đông, phía Bắc giáp Campuchia, phía Tây giáp biển Đông và vịnh Thái Lan. Dân tộc Khmer là một trong số những dân tộc có dân số tương đối đông, có truyền thống văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc với sự phong phú về phong tục, tập quán, lối sống, tôn giáo và lễ nghi.

Trong những năm qua, phát huy truyền thống văn hóa dân tộc, ĐBDT Khmer đã và đang có những đóng góp quan trọng cho sự nghiệp xây dựng kinh tế - xã hội, phát triển đất nước nói chung, vùng ĐBSCL nói riêng. Tuy nhiên, trình độ dân trí nói chung, trình độ kiến thức, hiểu biết pháp luật nói riêng của ĐBDT Khmer còn tương đối thấp. Thiếu kiến thức, hiểu biết pháp luật khiến cho ĐBDT Khmer gặp nhiều khó khăn trong việc bảo vệ quyền con người, thực hành và phát huy các quyền dân chủ, trong tiếp cận các chương trình mục tiêu, chính sách pháp luật dành cho đồng bào DTTS, 2 trong sử dụng pháp luật để giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền, lợi ích hợp pháp của đồng bào. Tình trạng đó đã và đang là lực cản đối với ĐBDT Khmer trong hội nhập và phát triển kinh tế - xã hội.

Bên cạnh đó, ở các vùng có đông ĐBDT Khmer thuộc khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia, các thế lực thù địch vẫn có những âm mưu thâm độc, chống phá cách mạng nước ta bằng chiến lược “diễn biến hòa bình”, bằng chiêu bài “dân chủ - nhân quyền”, lợi dụng tình trạng trình độ hiểu biết pháp luật của ĐBDT Khmer còn thấp để tuyên truyền, kích động, tạo những nguyên cớ làm mất ổn định tình hình an ninh, chính trị, kinh tế, xã hội, gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, gây mâu thuẫn giữa các tôn giáo. Hệ quả là vẫn còn hiện tượng một số người dân Khmer lén lút qua lại khu vực biên giới và bị các thế lực thù địch lợi dụng; từ đó, đe dọa độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc Việt Nam. Thực tế đó đòi hỏi phải đẩy mạnh giáo dục pháp luật (GDPL) cho ĐBDT Khmer ở vùng ĐBSCL. GDPL cho ĐBDT Khmer ở vùng ĐBSCL là một biện pháp hữu hiệu nhằm trang bị kiến thức, hiểu biết pháp luật, nâng cao ý thức pháp luật, làm hình thành lối sống và làm việc theo pháp luật cho ĐBDT Khmer; giúp đồng bào hiểu rõ về các quyền con người, quyền công dân, về ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia.; góp phần bảo đảm nâng cao hiệu quả công tác quản lý xã hội bằng pháp luật trong vùng.

Tuy nhiên, công tác GDPL cho ĐBDT Khmer ở vùng ĐBSCL trong những năm qua còn bộc lộ những hạn chế, bất cập trên nhiều mặt, từ việc xác định mục tiêu GDPL, xây dựng đội ngũ báo cáo viên (BCV), tuyên truyền viên (TTV) pháp luật, lựa chọn nội dung, phương pháp cho đến hình thức GDPL cho đối tượng này. Công tác GDPL cho ĐBDT Khmer ở ĐBSCL tuy đã được chú trọng, nhưng chưa được đặt ngang tầm với yêu cầu, nhiệm vụ quản lý xã hội bằng pháp luật, chưa được tiến hành thường xuyên; còn thiếu trọng tâm, trọng điểm, thiếu sự gắn kết nhịp nhàng, phối hợp đồng bộ, hiệu quả giữa các cơ quan, tổ chức, giữa các cấp, các ngành có liên quan ở vùng ĐBSCL. Do vậy, chất lượng, hiệu quả của công tác này chưa đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ của thời kỳ mới - thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Tình hình nêu trên đòi hỏi Nhà nước, các cơ quan hữu quan ở khu vực ĐBSCL phải tăng cường hơn nữa công tác GDPL cho ĐBDT Khmer trên địa bàn, 3 trang bị kiến thức, hiểu biết pháp luật để giúp đồng bào nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, biết sử dụng pháp luật như là một phương tiện quan trọng để giải quyết những sự kiện, công việc có liên quan đến pháp luật, bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của bản thân, gia đình và cộng đồng.

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật số 14/2012/QH13 đã quy định về PBGDPL cho nhân dân ở vùng DTTS, miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới, ven biển, hải đảo. Điều đó nói lên sự quan tâm thiết thực của Đảng, Nhà nước ta đối với đồng bào DTTS, trong đó có ĐBDT Khmer ở vùng ĐBSCL. Vấn đề quan trọng hơn đang được đặt ra là làm thế nào, cần có những giải pháp gì để đưa chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về GDPL cho đồng bào DTTS, trong đó có ĐBDT Khmer, đi vào thực tiễn cuộc sống, nâng cao hiểu biết pháp luật cho đồng bào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giáo dục Pháp luật cho Đồng bào Khmer Đồng bằng sông Cửu Long" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer vùng ĐBSCL: thực trạng, giải pháp, nâng cao nhận thức pháp lý hiệu quả.

Luận án "Giáo dục Pháp luật cho Đồng bào Khmer Đồng bằng sông Cửu Long" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Giáo dục Pháp luật cho Đồng bào Khmer Đồng bằng sông Cửu Long" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giáo dục Pháp luật cho Đồng bào Khmer Đồng bằng sông Cửu Long" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Giáo dục Pháp luật cho Đồng bào Khmer Đồng bằng sông Cửu Long" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giáo dục Pháp luật cho Đồng bào Khmer Đồng bằng sông Cửu Long" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giáo dục Pháp luật cho Đồng bào Khmer Đồng bằng sông Cửu Long" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter