Luận án: Đại diện theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam - Chu Thị Lam Giang
"Đại diện theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan trong hợp đồng và giao dịch dân sự."
Luật dân sự và tố tụng dân sự
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Khái niệm đặc điểm đại diện dân sự Việt Nam
Chế định đại diện dân sự giữ vai trò trung tâm trong pháp luật Việt Nam. Chế định này cho phép một chủ thể hành động thay mặt chủ thể khác. Mục đích là thiết lập hoặc thực hiện các giao dịch dân sự. Người đại diện hoạt động nhân danh người được đại diện. Mọi kết quả pháp lý đều thuộc về người được đại diện. Đại diện là công cụ linh hoạt, mở rộng khả năng tham gia quan hệ dân sự. Nó đặc biệt hữu ích cho các chủ thể bị hạn chế năng lực hành vi. Hiểu rõ khái niệm và đặc điểm là nền tảng cho việc áp dụng đúng pháp luật.
1.1. Định nghĩa về đại diện trong quan hệ dân sự
Đại diện trong quan hệ dân sự là một chế định pháp luật quan trọng. Nó cho phép một chủ thể thực hiện hành vi pháp lý thay mặt chủ thể khác. Người đại diện thiết lập, thực hiện giao dịch dân sự hoặc các hành vi pháp lý khác. Mục đích là mang lại hiệu quả pháp lý trực tiếp cho người được đại diện. Chế định này mở rộng khả năng tham gia quan hệ dân sự. Nó hỗ trợ các chủ thể không thể tự mình thực hiện giao dịch. Đây là công cụ hữu hiệu trong đời sống dân sự hiện đại.
1.2. Các đặc điểm chính của đại diện dân sự
Đại diện dân sự có nhiều đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, người đại diện hành động nhân danh người được đại diện. Mọi kết quả pháp lý đều thuộc về người được đại diện. Thứ hai, người đại diện phải có thẩm quyền đại diện. Thẩm quyền này có thể xuất phát từ pháp luật hoặc sự ủy quyền. Thứ ba, hành vi đại diện phải trong phạm vi thẩm quyền. Vượt quá phạm vi có thể không ràng buộc người được đại diện. Thứ tư, đại diện giúp mở rộng năng lực chủ thể. Nó đảm bảo quyền lợi cho người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự. Đây là cơ chế linh hoạt cho các giao dịch phức tạp.
1.3. Các học thuyết nền tảng về đại diện dân sự
Nhiều học thuyết hình thành khái niệm đại diện. Học thuyết về sự bình đẳng trong xã hội nhấn mạnh vai trò của đại diện. Nó giúp mọi cá nhân có cơ hội tham gia giao dịch. Học thuyết về tự do ý chí là cốt lõi. Người được đại diện tự nguyện trao quyền hoặc pháp luật quy định. Học thuyết về nhà nước và pháp luật củng cố vai trò của chế định này. Pháp luật đảm bảo tính hợp pháp, hiệu lực của hành vi đại diện. Các học thuyết này định hình nền tảng lý luận cho chế định đại diện.
II. Phân loại vai trò đại diện trong pháp luật dân sự
Phân loại đại diện giúp nhận diện rõ từng hình thức và phạm vi áp dụng. Điều này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các quan hệ pháp luật khác. Chế định đại diện mang ý nghĩa to lớn cả về mặt xã hội lẫn pháp luật. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch, thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Đồng thời, nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể dân sự, đặc biệt là những đối tượng yếu thế. Việc hiểu đúng phân loại và ý nghĩa là cần thiết.
2.1. Phân loại các hình thức đại diện chính yếu
Đại diện được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Hai loại phổ biến là đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền. Đại diện theo pháp luật phát sinh dựa trên quy định của Bộ luật Dân sự. Nó áp dụng cho người chưa thành niên, người bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi. Đại diện theo ủy quyền hình thành dựa trên sự thỏa thuận. Người được đại diện ủy quyền cho người khác. Ngoài ra còn có đại diện cho cá nhân, đại diện cho pháp nhân. Đại diện theo vụ việc hoặc đại diện thường xuyên cũng là các hình thức khác. Mỗi loại có đặc điểm và phạm vi áp dụng riêng.
2.2. Phân biệt đại diện với các quan hệ pháp luật khác
Đại diện cần được phân biệt rõ ràng. Phân biệt với chuyển giao quyền yêu cầu hoặc chuyển giao nghĩa vụ dân sự. Đại diện không chuyển quyền, chỉ thực hiện quyền nhân danh. Phân biệt với thực hiện công việc không có ủy quyền. Trong trường hợp này, người thực hiện không có thẩm quyền đại diện ban đầu. Phân biệt với đại diện cho người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự. Đây là một trường hợp đặc biệt của đại diện theo pháp luật. Việc phân biệt này giúp xác định đúng bản chất pháp lý. Nó đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.
2.3. Ý nghĩa của chế định đại diện trong dân sự
Chế định đại diện mang ý nghĩa quan trọng. Về mặt xã hội, nó tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch. Các chủ thể không thể tự mình hành động vẫn có thể tham gia. Nó thúc đẩy sự linh hoạt, hiệu quả trong các hoạt động dân sự. Về mặt pháp luật, đại diện mở rộng năng lực hành vi dân sự. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể. Chế định này đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế thị trường. Nó là một công cụ pháp lý không thể thiếu.
III. Quy định pháp luật dân sự về chủ thể đại diện
Chủ thể đại diện là yếu tố then chốt quyết định tính hợp pháp của quan hệ đại diện. Pháp luật dân sự Việt Nam quy định rõ các điều kiện cần có của người đại diện, dù là cá nhân hay pháp nhân. Việc xác định đúng người đại diện theo pháp luật hoặc theo ủy quyền là bắt buộc. Ngoài ra, pháp luật cũng liệt kê các trường hợp đặc biệt không cho phép đại diện. Các quy định này nhằm đảm bảo tính chính xác và an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự, bảo vệ tối đa quyền lợi của người được đại diện và các bên liên quan.
3.1. Điều kiện của người đại diện theo pháp luật Việt Nam
Luật dân sự quy định rõ điều kiện đối với người đại diện. Cá nhân làm người đại diện phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Pháp nhân cũng có thể là người đại diện. Người đại diện phải có thẩm quyền cụ thể. Các điều kiện này đảm bảo tính hợp lệ của hành vi đại diện. Nó bảo vệ quyền lợi của người được đại diện. Việc xác định đúng chủ thể đại diện rất quan trọng.
3.2. Xác định người đại diện theo pháp luật và ủy quyền
Việc xác định người đại diện có sự khác biệt. Người đại diện theo pháp luật được xác định dựa trên quan hệ pháp luật. Ví dụ, cha mẹ là người đại diện cho con chưa thành niên. Người giám hộ đại diện cho người mất năng lực hành vi. Người đại diện theo ủy quyền được xác định qua hợp đồng ủy quyền. Hợp đồng này ghi rõ người được ủy quyền. Việc xác định rõ ràng giúp tránh tranh chấp.
3.3. Các trường hợp không được đại diện trong dân sự
Không phải mọi quan hệ dân sự đều có thể đại diện. Pháp luật quy định những trường hợp không được đại diện. Ví dụ, giao dịch dân sự do chính người được đại diện phải thực hiện. Giao dịch này không thể ủy quyền cho người khác. Điều này nhằm bảo vệ bản chất của một số quyền và nghĩa vụ. Nó đảm bảo tính cá nhân của một số hành vi pháp lý.
IV. Hậu quả pháp lý chấm dứt quan hệ đại diện
Hậu quả pháp lý của hành vi đại diện được quy định chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính công bằng và rõ ràng trong các giao dịch. Các giao dịch hợp lệ do người đại diện thực hiện sẽ ràng buộc người được đại diện. Tuy nhiên, hành vi vượt quá phạm vi hoặc không có thẩm quyền sẽ có chế tài riêng. Việc chấm dứt quan hệ đại diện cũng cần tuân thủ quy định pháp luật. Điều này giúp duy trì sự ổn định pháp lý và tránh những tranh chấp không đáng có. Hiểu rõ các quy định này là thiết yếu cho mọi chủ thể.
4.1. Hậu quả pháp lý đối với giao dịch có đại diện
Các giao dịch do người đại diện xác lập có hậu quả rõ ràng. Giao dịch này phát sinh quyền, nghĩa vụ cho người được đại diện. Điều này áp dụng khi người đại diện hành động đúng thẩm quyền. Giao dịch được coi là hợp pháp. Nó ràng buộc trực tiếp người được đại diện. Quy định này đảm bảo tính hiệu lực của các giao dịch.
4.2. Xử lý giao dịch vượt quá phạm vi hoặc không có quyền
Giao dịch do người không có quyền đại diện thực hiện là một vấn đề. Giao dịch này không ràng buộc người mà họ nhân danh. Trừ khi người đó chấp nhận sau khi biết. Giao dịch do người đại diện vượt quá phạm vi cũng tương tự. Phần vượt quá không có hiệu lực với người được đại diện. Trừ khi được chấp nhận. Quy định này bảo vệ quyền lợi của người được đại diện. Nó cũng thúc đẩy sự cẩn trọng trong giao dịch.
4.3. Các trường hợp chấm dứt quan hệ đại diện theo luật
Quan hệ đại diện có thể chấm dứt theo nhiều cách. Đại diện theo ủy quyền chấm dứt khi hợp đồng ủy quyền hết hạn. Nó cũng chấm dứt khi các bên đơn phương chấm dứt. Người đại diện hoặc người được đại diện chết cũng là căn cứ. Đại diện theo pháp luật chấm dứt khi người được đại diện có năng lực hành vi. Hoặc khi người đại diện không còn đủ điều kiện. Việc chấm dứt đúng pháp luật đảm bảo sự ổn định pháp lý.
V. Thực tiễn áp dụng hoàn thiện luật dân sự đại diện
Thực tiễn áp dụng chế định đại diện trong pháp luật dân sự Việt Nam cho thấy cả hiệu quả và những hạn chế nhất định. Một số quy định còn chưa rõ ràng, gây khó khăn trong việc xác định thẩm quyền hoặc giải quyết tranh chấp. Việc hoàn thiện pháp luật về đại diện là cần thiết. Điều này nhằm khắc phục các bất cập, nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của chế định. Các kiến nghị tập trung vào việc làm rõ khái niệm, quy định về chủ thể và hợp đồng ủy quyền. Đây là bước quan trọng để pháp luật phù hợp hơn với thực tiễn.
5.1. Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật về đại diện
Việc áp dụng các quy định về đại diện có nhiều mặt. Thực tiễn cho thấy nhiều trường hợp đại diện theo pháp luật hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số bất cập. Đặc biệt là trong việc xác định người đại diện. Một số quy định chưa rõ ràng dẫn đến tranh chấp. Việc áp dụng đại diện theo ủy quyền cũng gặp khó khăn. Các vướng mắc này cần được giải quyết.
5.2. Những bất cập tồn tại trong pháp luật về đại diện
Luật dân sự hiện hành vẫn có điểm hạn chế. Khái niệm đại diện cần được hoàn thiện hơn. Việc xác định người đại diện cho người bị hạn chế năng lực hành vi cần xem xét lại. Các quy định về hợp đồng ủy quyền còn thiếu. Nó chưa bao quát hết các trường hợp trong thực tế. Hình thức ủy quyền cũng cần linh hoạt hơn. Sự thiếu sót này ảnh hưởng đến tính minh bạch, hiệu quả.
5.3. Kiến nghị các giải pháp hoàn thiện chế định đại diện
Để khắc phục bất cập, cần có giải pháp cụ thể. Khái niệm đại diện nên được làm rõ, toàn diện hơn. Pháp luật nên cân nhắc không thừa nhận một số trường hợp đại diện. Đặc biệt là đại diện cho người bị hạn chế năng lực hành vi. Cần hoàn thiện quy định về xác định người đại diện. Nội dung và hình thức hợp đồng ủy quyền cần được chi tiết hóa. Bổ sung quy định về thẩm quyền, phạm vi đại diện của pháp nhân. Việc hoàn thiện này nâng cao hiệu quả pháp lý.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI CHU THỊ LAM GIANG ĐẠI DIỆN THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI CHU THỊ LAM GIANG ĐẠI DIỆN THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật dân sự và tố tụng dân sự Mã số : 9 38 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hải An HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Chu Thị Lam Giang MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 7 1. Các công trình nghiên cứu đã được công bố liên quan đến đề tài luận án 7 1. Một số công trình trong nước 7 1. Một số công trình nước ngoài liên quan đến đề tài luận án 12 2.
Đánh giá kết quả nghiên cứu các vấn đề thuộc phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án 14 2.1 Đánh giá các công trình 14 2.2 Hệ thống các vấn đề thuộc nội dung nghiên cứu của luận án 16 3. Kiến nghị hoàn thiện của luận án 17 3. Đánh giá quy định pháp luật dân sự hiện hành về đại diện 17 3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật 17 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐẠI DIỆN TRONG QUAN HỆ DÂN SỰ 19 1.
Khái niệm, đặc điểm của đại diện trong quan hệ dân sự 19 1. Khái niệm đại diện trong quan hệ dân sự 19 1. Đặc điểm của đại diện trong quan hệ dân sự 32 1. Các học thuyết liên quan đến đại diện trong dân sự 35 1.
Học thuyết về sự bình đẳng trong xã hội 1. Học thuyết về tự do ý chí 37 1. Học thuyết về nhà nước và pháp luật 40 1. Đối tượng của quan hệ đại diện 42 1.
Xác lập, thực hiện giao dịch dân sự 42 1. Xác lập, thực hiện quan hệ dân sự khác 44 1. Các quan hệ dân sự không được thiết lập thông qua cơ chế đại diện 45 1. Phân loại đại diện 47 1.
Đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền 47 1. Đại diện cho cá nhân và đại diện cho pháp nhân 49 1. Đại diện theo vụ việc và đại diện thường xuyên 51 1. Phân biệt đại diện với một số quan hệ pháp luật dân sự khác 52 1.
Phân biệt đại diện và chuyển giao quyền yêu cầu/ chuyển giao nghĩa vụ dân sự 52 1. Phân biệt đại diện và thực hiện công việc không có ủy quyền 53 1. Phân biệt đại diện và đại diện cho người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập, thực hiện giao dịch dân sự 54 1. Ý nghĩa của đại diện trong quan hệ dân sự 55 1.
Ý nghĩa của đại diện về mặt xã hội 55 1. Ý nghĩa của đại diện về mặt pháp luật 57 Chương 2: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ ĐẠI DIỆN 61 2. Chủ thể đại diện 61 2. Điều kiện của cá nhân, pháp nhân làm người đại diện 62 2.
Xác định người đại diện theo pháp luật 65 2. Xác định người đại diện theo ủy quyền 79 2. Những trường hợp không được xác lập thông qua cơ chế đại diện 88 2. Thời hạn và phạm vi đại diện 92 2.
Thời hạn đại diện 92 2. Phạm vi đại diện 94 2. Quy định hậu quả pháp lý trong đại diện 98 2. Hậu quả pháp lý giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện 98 2.
Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự do người không có quyền đại diện xác lập, thực hiện 99 2. Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện vượt quá phạm vi đại diện 101 2. Chấm dứt đại diện 102 2. Chấm dứt đại diện theo ủy quyền 102 2.
Chấm dứt đại diện theo pháp luật 110 Chương 3: THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT DÂN SỰ VỀ ĐẠI DIỆN 113 3. Thực tiễn áp dụng pháp luật dân sự về đại diện 113 3. Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật về đại diện theo pháp luật 113 3. Một số bất cập trong áp dụng quy định về đại diện theo ủy quyền 126 3.
Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam về đại diện 146 3. Kiến nghị hoàn thiện khái niệm đại diện trong dân sự 146 3. Không thừa nhận đại diện theo pháp luật của cá nhân đối với người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự là một trường hợp đại diện 147 3. Hoàn thiện pháp luật về xác định người đại diện trong quan hệ dân sự 149 3.
Hoàn thiện pháp luật về nội dung của hợp đồng ủy quyền 153 3. Hoàn thiện pháp luật về hình thức ủy quyền 154 Pháp luật dân sự cần bổ sung các quy định để bên tham gia giao dịch có thể xác định thẩm quyền và phạm vi đại diện của người đại diện của pháp nhân 155 KẾT LUẬN 157 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 160 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLDS : Bộ luật Dân sự BLTTDS : Bộ luật Tố tụng dân sự HN&GĐ : Hôn nhân và gia đình LDN : Luật Doanh nghiệp NCS : Nghiên cứu sinh NLHVDS : Năng lực hành vi dân sự TAND : Tòa án nhân dân 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chế định đại diện được pháp luật ghi nhận từ lâu và ngày càng thể hiện vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại. Ở Việt Nam, được quy định trước tiên trong lĩnh vực dân sự, đại diện đã thể hiện tính linh hoạt, mềm dẻo trong cách thức tham gia vào các quan hệ dân sự, đặc biệt là các giao dịch dân sự của các chủ thể.
Thông thường các chủ thể tự mình xác lập, thực hiện giao dịch dân sự nhưng cũng có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, việc xác lập, thực hiện giao dịch đó lại cần phải thông qua hành vi của một chủ thể khác. Chế định đại diện đã hướng đến bảo vệ quyền lợi của các chủ thể trong quan hệ dân sự, do khó khăn trong nhận thực, làm chủ hành vi; do bị hạn chế thậm chí là mất năng lực hành vi dân sự (NLHVDS),. vẫn có thể thực hiện những quyền lợi chính đáng của mình thông qua người đại diện của mình. Cùng với đó, khi xã hội ngày càng phát triển, để đáp ứng cho nhu cầu cuộc sống cũng như hoạt động sản xuất kinh doanh ngày một cao mà người này có thể phải cần đến sự thành thạo, chuyên nghiệp của người khác và ngược lại.
Thông qua hoạt động của những chủ thể có tính chuyên môn hóa cao này, các giao dịch dân sự nói riêng và các quan hệ dân sự nói chung hướng đến những giá trị tốt hơn mà các bên chủ thể mong muốn đạt được. Konrad Zweigeirt và Hein Koetz đã ghi nhận: “Phương thức đại diện là một sự cần thiết không thể bị vô hiệu trong bất cứ chế độ phát triển nào mà dựa trên sự phân công lao động đối với sản xuất, và phân phối hàng hóa và dịch vụ”1. Có thể nói đại diện là chế định có chức năng xã hội, là một trong những thành quả của trí tuệ pháp lý của loài người, mang tính nhân văn, nhân đạo. Chế định đại diện có ý nghĩa to lớn không thể phủ nhận được, đặc biệt trong lĩnh vực dân sự.
Tuy nhiên, hiện nay, các quy định về đại diện chưa thực sự hoàn thiện để đáp ứng những yêu cầu, đòi hỏi từ thực tiễn. Xét trên phương 1. Konrad Zweigert and Hein Koetz, An Introduction to Comparative Law, Clarendon Press, Oxford, 1998, p. 2 diện lý luận và thực tiễn, vấn đề đại diện gặp phải những thiếu sót, hạn chế và đang có các tranh luận khác nhau như: (i) Việc xác lập, thực hiện quan hệ dân sự thông qua người đại diện không phải lúc nào cũng đảm bảo lợi ích của người được đại diện, trong một số trường hợp, người đại diện lợi dụng tư cách đại diện của mình để đem lại lợi ích cho chính mình mà không hướng đến lợi ích của người được đại diện; đặc biệt khi người đại diện nắm giữ toàn bộ các thông tin của người được đại diện và người thứ ba trong quan hệ người đại diện tham gia xác lập, thực hiện với người thứ ba; (ii) Phạm vi đại diện theo quy định của pháp luật dân sự hiện hành còn bó hẹp.
Quy định về đại diện trong Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2005 và BLDS năm 2015 đều hướng tới việc đại diện nhằm xác lập, thực hiện giao dịch dân sự. Giao dịch dân sự là một trong những quan hệ dân sự phổ biến, có ý nghĩa quan trọng trong đời sống dân sự. Tuy nhiên, đó không phải là tất cả bởi còn rất nhiều những quan hệ dân sự khác nữa cũng đòi hỏi có sự đại diện của người đại diện đối với người được đại diện. Vì vậy, việc quy định chỉ hướng tới xác lập, thực hiện giao dịch dân sự như pháp luật hiện hành sẽ gây khó khăn khi áp dụng chế định đại diện trong các quan hệ dân sự khác; (iii) Việc xác định chủ thể đại diện theo pháp luật cho người chưa thành niên, người mất NLHVDS cần phải dựa trên tiêu chí nào khi họ đều đáp ứng điều kiện để đảm bảo quyền lợi của người được đại diện, điều này trên thực tế đã nảy sinh ra các tranh chấp trong việc lựa chọn người đại diện cho con khi cha mẹ ly hôn, khi đồng thời có cả cha, mẹ và người giám hộ của con.
Bên cạnh đó, trong thực tiễn thi hành và áp dụng các quy định pháp luật dân sự về đại diện vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, hạn chế cũng như những biến tướng trong quá trình người đại diện xác lập, thực hiện tư cách đại diện cho người được đại diện trong các quan hệ dân sự. Thực tiễn này đòi hỏi phải có những nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về đại diện trong quan hệ dân sự, nhằm đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trên thực tiễn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đại diện theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Đại diện theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan trong hợp đồng và giao dịch dân sự."
Luận án "Đại diện theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đại diện theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đại diện theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Đại diện theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đại diện theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đại diện theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.