Luận án TS: Cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý nạn nhân nữ bị XHTD ở Việt Nam
Phân tích cơ chế pháp lý giúp nạn nhân nữ xâm hại tình dục tại Việt Nam tiếp cận công lý hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Cơ chế Pháp lý: Nạn nhân nữ XHTD Việt Nam
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Đặng Viết Đạt
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Cơ chế Pháp lý Nạn nhân nữ XHTD Việt Nam
Luận án tập trung vào cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục tại Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá toàn diện các văn bản pháp luật hiện hành. Tài liệu đề xuất giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả bảo vệ nạn nhân bạo lực tình dục. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi nạn nhân nữ được thực thi đầy đủ. Đây là vấn đề cấp bách trong tư pháp hình sự Việt Nam. Việc thấu hiểu cơ chế này rất quan trọng để cải thiện công tác hỗ trợ. Nó tạo nền tảng cho việc hoàn thiện pháp luật phòng chống xâm hại tình dục.
1.1. Tình hình nghiên cứu về tiếp cận công lý cho nạn nhân
Các công trình khoa học trong và ngoài nước đã khảo sát nhiều khía cạnh. Nghiên cứu trước đây phân tích pháp luật phòng chống xâm hại tình dục. Nhiều tài liệu đề cập hỗ trợ pháp lý nạn nhân. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống về cơ chế tổng thể. Cần có cái nhìn sâu sắc hơn về việc thực thi quyền tiếp cận công lý. Các nghiên cứu hiện tại chưa đi sâu vào toàn bộ quá trình. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách. Nó đòi hỏi một nghiên cứu toàn diện hơn về tư pháp hình sự Việt Nam. Đặc biệt là những vấn đề liên quan đến quyền lợi nạn nhân nữ.
1.2. Đánh giá vấn đề cần nghiên cứu thêm
Luận án nhận định các nghiên cứu hiện có chưa bao quát hết. Vấn đề cụ thể hóa quyền tiếp cận công lý cho nạn nhân nữ cần được làm rõ. Cần xác định những rào cản thực tế mà nạn nhân gặp phải. Yêu cầu đề xuất giải pháp đồng bộ. Phạm vi nghiên cứu cần mở rộng, bao gồm cả các quy định trong bộ luật hình sự Việt Nam và luật phòng chống bạo lực gia đình. Cần phân tích tác động của các yếu tố xã hội, văn hóa đến việc tiếp cận công lý. Điều này giúp đưa ra những khuyến nghị sát thực tế. Nó đảm bảo hiệu quả của cơ chế bảo vệ nạn nhân bạo lực tình dục.
II.Lý luận Cơ chế Tiếp cận Công lý Nạn nhân XHTD Nữ
Chương này xây dựng khung lý thuyết cho cơ chế tiếp cận công lý. Nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục cần được hỗ trợ toàn diện. Cơ chế này bao gồm nhiều yếu tố pháp lý và thực tiễn. Mục tiêu là đảm bảo công bằng cho nạn nhân. Phân tích rõ các định nghĩa và đặc điểm cốt lõi. Cơ chế phải tạo điều kiện thuận lợi nhất cho nạn nhân trong quá trình tìm kiếm công lý. Đây là nền tảng để xây dựng và hoàn thiện pháp luật phòng chống xâm hại tình dục hiệu quả.
2.1. Khái niệm đặc điểm cơ chế pháp lý
Cơ chế pháp lý được định nghĩa là tổng thể các quy định. Bao gồm các nguyên tắc, thủ tục pháp luật. Nó tạo điều kiện cho nạn nhân nữ tiếp cận các dịch vụ công lý. Các đặc điểm chính bao gồm tính toàn diện, khả thi, nhạy cảm giới. Cơ chế này phải đảm bảo quyền lợi nạn nhân nữ. Nó phải phù hợp với quy định của bộ luật hình sự Việt Nam. Hỗ trợ pháp lý nạn nhân là một phần không thể thiếu. Sự hiểu biết rõ ràng về khái niệm này là then chốt. Nó giúp xác định đúng hướng đi cho việc cải thiện tư pháp hình sự Việt Nam.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng tiêu chí đánh giá
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả cơ chế này. Bao gồm nguồn lực, năng lực cán bộ tư pháp, nhận thức xã hội. Tiêu chí đánh giá gồm mức độ tiếp cận dịch vụ pháp lý. Tỷ lệ vụ án được điều tra, xét xử công bằng. Mức độ bảo vệ nạn nhân bạo lực tình dục khỏi tái victim. Khả năng hỗ trợ pháp lý nạn nhân kịp thời. Vai trò của tòa án nhân dân là trung tâm. Việc đánh giá dựa trên các tiêu chí này giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ nạn nhân nữ
Nhiều quốc gia đã phát triển cơ chế tiên tiến. Các mô hình quốc tế cung cấp bài học quý giá. Một số nước áp dụng tòa án thân thiện với nạn nhân. Họ có chương trình hỗ trợ tâm lý, pháp lý toàn diện. Kinh nghiệm này giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật phòng chống xâm hại tình dục. Đặc biệt trong việc bảo vệ nạn nhân nữ và xâm hại tình dục trẻ em. Các công ước quốc tế cũng là cơ sở tham khảo quan trọng. Việc học hỏi từ các mô hình thành công giúp nâng cao chất lượng tư pháp hình sự Việt Nam. Nó đảm bảo tốt hơn quyền lợi nạn nhân nữ.
III.Thực trạng Pháp luật Việt Nam bảo vệ nạn nhân XHTD
Chương này đánh giá thực trạng cơ chế pháp lý tại Việt Nam. Nó phân tích ưu điểm và nhược điểm giai đoạn 2014-2019. Pháp luật phòng chống xâm hại tình dục đã có những bước tiến. Tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức. Tư pháp hình sự Việt Nam đang nỗ lực cải thiện. Các phân tích chỉ ra rõ các vấn đề cần ưu tiên giải quyết. Mục tiêu là tăng cường bảo vệ nạn nhân bạo lực tình dục.
3.1. Ưu điểm trong pháp luật bảo vệ quyền lợi nạn nhân
Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng. Bao gồm các sửa đổi bổ sung bộ luật hình sự Việt Nam. Nạn nhân nữ được cung cấp một số quyền cơ bản. Quyền tố giác, quyền được bảo mật thông tin. Các quy định về hỗ trợ pháp lý nạn nhân dần được chú trọng. Việc thành lập các đơn vị chuyên trách tại tòa án nhân dân là điểm sáng. Luật phòng chống bạo lực gia đình cũng góp phần bảo vệ nạn nhân. Những ưu điểm này tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp nạn nhân nữ tiếp cận công lý dễ dàng hơn. Đặc biệt là trong các vụ xâm hại tình dục trẻ em.
3.2. Hạn chế thách thức pháp lý cho nạn nhân nữ
Cơ chế pháp lý vẫn còn những bất cập. Quy định chưa đồng bộ, thiếu hướng dẫn chi tiết. Nạn nhân nữ gặp khó khăn trong tiếp cận công lý. Họ đối mặt với định kiến xã hội, tâm lý e ngại. Quá trình tố tụng còn phức tạp. Việc bảo vệ nạn nhân bạo lực tình dục chưa thực sự hiệu quả. Đặc biệt là bảo vệ khỏi sự kỳ thị, tái xâm hại. Nhiều vụ xâm hại tình dục trẻ em gặp trở ngại. Các thách thức này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Nó cần có các giải pháp toàn diện để cải thiện tư pháp hình sự Việt Nam.
3.3. Nguyên nhân tồn tại của cơ chế bảo vệ nạn nhân
Nguyên nhân chính là do nhận thức chưa đầy đủ về quyền lợi nạn nhân nữ. Nguồn lực hạn chế cho công tác hỗ trợ pháp lý nạn nhân. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ. Hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam cần cải cách mạnh mẽ hơn. Các yếu tố văn hóa, xã hội truyền thống cũng ảnh hưởng lớn. Chúng làm suy yếu khả năng tố giác và theo đuổi công lý của nạn nhân. Việc thấu hiểu các nguyên nhân này rất quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp phù hợp để tăng cường pháp luật phòng chống xâm hại tình dục.
IV.Giải pháp hoàn thiện Cơ chế Pháp lý bảo vệ Quyền Nữ
Chương này đưa ra các yêu cầu mới và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện cơ chế pháp lý. Đảm bảo quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ. Cần có cách tiếp cận toàn diện, đồng bộ. Giải quyết các vướng mắc hiện tại. Việc thực hiện các giải pháp này sẽ nâng cao hiệu quả bảo vệ nạn nhân bạo lực tình dục. Nó góp phần xây dựng một xã hội công bằng hơn.
4.1. Yêu cầu quan điểm mới về hoàn thiện pháp luật
Pháp luật cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc lấy nạn nhân làm trung tâm. Cần có sự nhạy cảm giới trong mọi quy định. Đảm bảo quyền lợi nạn nhân nữ được ưu tiên. Yêu cầu sửa đổi, bổ sung bộ luật hình sự Việt Nam. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Quan điểm mới nhấn mạnh vai trò của phòng ngừa. Tăng cường giáo dục pháp luật phòng chống xâm hại tình dục. Những quan điểm này định hướng cho việc cải cách tư pháp hình sự Việt Nam. Nó đảm bảo tính nhân văn và hiệu quả của các quy định pháp luật.
4.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế tiếp cận công lý
Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật. Cụ thể hóa các quy định trong bộ luật hình sự Việt Nam và luật phòng chống bạo lực gia đình. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật cho cán bộ tư pháp. Tăng cường đào tạo chuyên sâu về bảo vệ nạn nhân bạo lực tình dục. Phát triển mạng lưới hỗ trợ pháp lý nạn nhân. Thành lập các trung tâm hỗ trợ đa ngành. Cải thiện quy trình tố tụng tại tòa án nhân dân. Đảm bảo thân thiện hơn với nạn nhân. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Phòng ngừa xâm hại tình dục trẻ em hiệu quả hơn. Các giải pháp này nhằm tạo ra một cơ chế bảo vệ nạn nhân toàn diện và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo đảm quyền tiếp cận công lý (QTCCL) cho các nhóm yếu thế, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em gái (PNTEG), là thước đo căn bản về mức độ tiến bộ của một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (NNPQ XHCN). Luận án tiến sĩ "Cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (mã số: 938 01 06) do nghiên cứu sinh Đặng Viết Đạt thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Trương Hồ Hải và TS. Lê Đinh Mùi tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh năm 2020. Công trình đặt nền móng lý luận và thực tiễn tiên phong trong việc giải quyết điểm nghẽn của hệ thống tư pháp hình sự đối với nhóm nạn nhân đặc thù này.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: mặc dù Hiến pháp năm 2013 đã hiến định quyền bất khả xâm phạm về thân thể (Điều 20) và nguyên tắc bình đẳng giới (Điều 26), đồng thời Việt Nam đã nội luật hóa các điều ước quốc tế như Công ước CEDAW và Công ước CRC, song cơ chế pháp lý (CCPL) hiện hành vẫn bộc lộ sự thiếu đồng bộ nghiêm trọng. Nạn nhân nữ (NNN) bị xâm hại tình dục (XHTD) đối mặt với rào cản kép từ định kiến xã hội và sự bất cập của các thiết chế tư pháp. Báo cáo của Eileen Skinnider và cộng sự (2017) đã chỉ rõ tỷ lệ bỏ cuộc cao nhất diễn ra ngay ở các khâu đầu tiên của quy trình tư pháp hình sự: có tới "34% phụ nữ được phỏng vấn cho biết cảnh sát đề nghị họ giải quyết vấn đề trong nội bộ gia đình và chỉ có 12% số vụ việc có đưa ra cáo buộc hình sự" [41].
Luận án thiết lập 03 câu hỏi nghiên cứu và 03 giả thuyết khoa học chính:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về CCPL bảo đảm QTCCL của NNN bị XHTD bao gồm những cấu phần, tiêu chí đánh giá và nhân tố tác động nào?
- Giả thuyết 1 (H1): CCPL bảo đảm QTCCL của NNN bị XHTD là một chỉnh thể hữu cơ gồm hệ thống thể chế pháp lý, hệ thống thiết chế thực thi (chính thức và phi chính thức), các điều kiện bảo đảm nguồn lực và năng lực tự thân của nạn nhân.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng vận hành CCPL bảo đảm QTCCL của NNN bị XHTD tại Việt Nam giai đoạn 2014–2019 bộc lộ những ưu điểm, khoảng trống và nguyên nhân căn cốt nào?
- Giả thuyết 2 (H2): Mặc dù khung pháp luật hình sự và tố tụng hình sự đã có bước tiến (BLHS 2015, BLTTHS 2015), nhưng sự thiếu hụt các thủ tục tố tụng đặc thù, nhạy cảm giới và tình trạng đè nặng nghĩa vụ chứng minh vật chất đang cản trở quyền tiếp cận tư pháp của nạn nhân.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những yêu cầu mới, quan điểm chỉ đạo và giải pháp mang tính đột phá nào cần được triển khai để hoàn thiện CCPL này ở Việt Nam trong giai đoạn tới?
- Giả thuyết 3 (H3): Việc hoàn thiện CCPL đòi hỏi tiếp cận đa chiều dựa trên quyền con người (HRBA), kết hợp cải cách tư pháp thân thiện, nâng cao năng lực chủ thể tiến hành tố tụng và thiết lập cơ chế trợ giúp pháp lý (TGPL) chuyên biệt.
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự tích hợp giữa Lý thuyết công lý (Theory of Justice) của John Rawls, Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA) của Liên Hợp Quốc, cùng Lý thuyết kỳ thị xã hội (Social Stigma Theory) và Lý thuyết rào cản tâm lý. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp toàn quốc giai đoạn 2014–2019 kết hợp khảo sát thực chứng sơ cấp giai đoạn 2019–2020 với quy mô mẫu 1.100 phiếu (800 người dân và 300 cán bộ tư pháp) tại 12 tỉnh, thành phố đại diện cho 3 miền Bắc, Trung, Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về công lý và QTCCL phản ánh sự phát triển phong phú qua nhiều thời kỳ tư tưởng:
- Dòng nghiên cứu triết học và lý thuyết công lý: Bắt đầu từ quan niệm cổ đại của Aristotle về "công lý phân phối" (distributive justice) và "công lý cải tạo" (corrective justice); quan điểm vị lợi của Jeremy Bentham hướng đến tối đa hóa phúc lợi số đông; quan điểm nghĩa vụ luận của Immanuel Kant đề cao phẩm giá và quyền tự do bất khả xâm phạm của cá nhân; đến lý thuyết đột phá "Công lý như sự công bằng" (Justice as Fairness) của John Rawls (1971). John Rawls khẳng định chân lý bất biến: "Mỗi người đều có quyền bất khả xâm phạm trên nền tảng công lý và không thể bị phủ quyết cho dù vì quyền lợi của cả xã hội. Trong những đức hạnh hàng đầu của sinh hoạt con người, chân lý và công lý là hai điều không thể bị nhân nhượng" [231, tr. 3]. Về mặt pháp lý, Rudolf Stammler và Roscoe Pound đã hệ thống hóa vai trò của "pháp luật công bằng" (Just law) như công cụ hiện thực hóa lẽ phải và trật tự xã hội.
- Dòng nghiên cứu về sự chuyển dịch của QTCCL: Phong trào "Ba làn sóng tiếp cận công lý" do Mauro Cappelletti và Bryant G. Garth (1978) khởi xướng đã định hình lại tư duy pháp lý toàn cầu, chuyển từ rào cản chi phí sang đại diện nhóm và cải cách thủ tục tòa án. John Peysner (2014), Deborah L. Rhode (2004), Francesco Francioni (2007) và Marjorie Mayo cùng cộng sự (2014) đồng thuận định vị QTCCL là một quyền con người cơ bản, gắn liền với bảo đảm trợ giúp pháp lý cho người yếu thế. Các hướng dẫn của UNDP (2004, 2005) mở rộng định nghĩa QTCCL ra ngoài thiết chế tòa án truyền thống, bao gồm quyền tìm kiếm và đạt được sự khắc phục, đền bù thỏa đáng thông qua cả cơ chế chính thức và phi chính thức.
- Dòng nghiên cứu thực chứng về bạo lực giới và rào cản tư pháp tại Việt Nam: Các học giả trong nước như Phạm Hồng Hải (2009), Vũ Công Giao (2009, 2018), Đinh Thế Hưng (2011, 2018), Nguyễn Ngọc Chí (2018) đã phân tích sâu sắc các chiều kích công lý nội dung và công lý thủ tục. Đánh giá từ Báo cáo Chỉ số Công lý (Hội Luật gia Việt Nam, CECODES, UNDP 2012, 2015), nghiên cứu của Lê Thị Thục cùng cộng sự (2015), và Phan Thị Lan Hương (2016) chỉ rõ: "các quy định này vẫn chưa đầy đủ và toàn diện; nạn nhân còn e ngại, không dám khai báo về vụ việc; thiếu cơ chế trợ giúp hiệu quả để bảo vệ QCTCCL của NNN bị XHTD" [81, tr. 23].
Luận án tạo lập vị thế học thuật (positioning) khác biệt bằng cách khắc phục sự phân mảnh của các nghiên cứu trước đó vốn chỉ tiếp cận hạn hẹp dưới góc độ luật hình sự hoặc tội phạm học thuần túy (như Nguyễn Thị Ngọc Linh, 2019; Cao Hữu Sáng, 2015). Luận án nâng tầm vấn đề lên cấp độ lý luận chung về Nhà nước và pháp luật, xây dựng một CCPL hoàn chỉnh với 4 yếu tố cấu thành đồng bộ. Công trình đối chiếu trực tiếp với kinh nghiệm pháp luật quốc tế từ Nhật Bản (Luật Phúc lợi trẻ em, mô hình trung tâm hỗ trợ nạn nhân bạo lực tình dục), Hàn Quốc (Đạo luật Bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên khỏi xâm hại tình dục, Trung tâm Sunflower) và Trung Quốc (Điều 236 BLHS về tội hiếp dâm và quy định định tuổi đồng thuận) để rút ra bài học thích ứng cho Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết cơ chế điều chỉnh pháp luật và Lý thuyết quyền con người trong khoa học pháp lý mác-xít tại Việt Nam:
- Mở rộng lý thuyết công lý thủ tục (Procedural Justice): Thách thức quan điểm truyền thống vốn chỉ nhìn nhận QTCCL như quyền tiếp cận phiên tòa (access to court). Luận án chứng minh rằng đối với tội phạm XHTD, công lý chỉ đạt được khi toàn bộ chuỗi mắt xích tư pháp loại bỏ được hiện tượng "tái nạn nhân hóa" (secondary victimization) và tái sang chấn tâm lý cho người bị hại.
- Xác lập mô hình 4 cấu phần của CCPL bảo đảm QTCCL:
- Thể chế pháp lý: Hệ thống chuẩn mực nội dung và thủ tục nhạy cảm giới.
- Thiết chế thực thi: Các cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan bổ trợ tư pháp, tổ chức TGPL và các thiết chế giám sát xã hội.
- Nguồn lực bảo đảm: Cơ sở vật chất chuyên biệt (phòng xử án thân thiện, phòng lấy lời khai cách ly), tài chính và năng lực cán bộ.
- Năng lực tiếp cận tự thân: Nhận thức pháp lý, khả năng vượt qua rào cản tâm lý và sự chủ động của nạn nhân.
- Định vị 3 nghĩa vụ pháp lý của Nhà nước: Cụ thể hóa nghĩa vụ của Nhà nước trong NNPQ XHCN theo chuẩn mực quốc tế: Nghĩa vụ tôn trọng (Respect), Nghĩa vụ bảo vệ (Protect), và Nghĩa vụ hiện thực hóa (Fulfill) QTCCL của NNN bị XHTD.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CCPL BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ CỦA NNN BỊ XHTD |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. THỂ CHẾ PHÁP LÝ | Quy định hình sự, tố tụng hình sự, dân sự, trợ giúp |
| | pháp lý, tiêu chuẩn bảo vệ nạn nhân đặc thù |
|---------------------------+-------------------------------------------------------|
| 2. THIẾT CHẾ THỰC THI | CQ điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án (Tòa Gia đình & |
| | NVTN), Tổ chức TGPL, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên |
|---------------------------+-------------------------------------------------------|
| 3. NGUỒN LỰC BẢO ĐẢM | Ngân sách, phòng điều tra/xét xử thân thiện, giám định|
| | pháp y, đào tạo chuyên môn & kỹ năng nhạy cảm giới |
|---------------------------+-------------------------------------------------------|
| 4. NĂNG LỰC NẠN NHÂN | Nhận thức pháp luật, giải tỏa rào cản tâm lý/kỳ thị, |
| | năng lực yêu cầu đền bù và phục hồi công lý |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp liên ngành giữa Luật học, Xã hội học pháp luật và Tâm lý học tội phạm:
- Sự tích hợp đa lý thuyết: Kết hợp Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) của Liên Hợp Quốc, Lý thuyết cấu trúc xã hội về kỳ thị của Erving Goffman và Lý thuyết bậc thang nhu cầu của Abraham Maslow.
- Phương pháp luận tiếp cận nạn nhân làm trung tâm (Victim-Centered Approach): Chuyển trọng tâm từ việc truy cứu trách nhiệm hình sự đơn thuần của cơ quan công quyền sang bảo vệ toàn diện quyền, phẩm giá, danh dự và sự phục hồi thể chất, tinh thần của nạn nhân.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Áp dụng chuyên biệt đối với các vụ việc XHTD NNN (phụ nữ và trẻ em gái) theo luật hình sự Việt Nam và các hành vi quấy rối tình dục, bạo lực tình dục trên cơ sở giới trong điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù của Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý và lập trường nhận thức luận: Luận án vận dụng lập trường hiện thực phê phán (Critical Realism) dựa trên phương pháp luận chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Triết học Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về công lý và bảo vệ quyền con người.
- Thiết kế đa phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Design): Kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu luật học chuẩn tắc (phân tích quy phạm văn bản quy phạm pháp luật, lịch sử lập pháp) và nghiên cứu xã hội học pháp luật thực chứng (điều tra xã hội học định lượng, phỏng vấn sâu định tính).
- Thiết kế đa tầng bậc (Multi-level Design): Đánh giá đồng thời ở 2 cấp độ: Cấp độ thể chế vĩ mô (chính sách, văn bản luật) và Cấp độ thực thi vi mô (thực tiễn thụ lý, giải quyết vụ án của điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán và cảm nhận của người dân).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu thực chứng: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) kết hợp chọn mẫu hạn ngạch (quota sampling) nhằm đảm bảo tính đại diện văn hóa - địa lý trên toàn quốc.
- Địa bàn điều tra gồm 12 tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương chia thành 3 vùng kinh tế - xã hội:
- Miền Bắc: Lạng Sơn, Lào Cai, Hà Nội, Hải Phòng.
- Miền Trung và Tây Nguyên: Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế, Đắk Nông, Lâm Đồng.
- Nam Bộ: Cần Thơ, Kiên Giang, Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Địa bàn điều tra gồm 12 tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương chia thành 3 vùng kinh tế - xã hội:
- Quy mô mẫu khảo sát: Tổng cộng $N = 1.100$ phiếu hỏi hợp lệ, trong đó:
- Mẫu người dân ($N_1 = 800$): Thu thập ý kiến về nhận thức pháp luật, định kiến giới, phản ứng khi bị xâm hại và mức độ tin tưởng vào cơ quan tư pháp.
- Mẫu cán bộ tư pháp ($N_2 = 300$): Cán bộ thuộc Tòa án, Viện Kiểm sát, Cơ quan Cảnh sát điều tra, Trung tâm Trợ giúp pháp lý, Hội đồng nhân dân, Hội Liên hiệp Phụ nữ.
- Phương pháp phỏng vấn sâu (Semi-structured Interviews): Thực hiện trong giai đoạn 2019–2020 đối với các chuyên gia đầu ngành, thẩm phán Tòa gia đình và người chưa thành niên, kiểm sát viên thụ lý các vụ án bạo lực tình dục phức tạp.
- Kiểm soát độ tin cậy và giá trị: Công cụ bảng hỏi được chuẩn hóa qua thử nghiệm tiền trạm (pilot test), kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$) và kiểm định giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
Data và phân tích
- Phân tích dữ liệu định lượng: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định tương quan Chi-square ($\chi^2$), kiểm định so sánh trung bình (T-test, ANOVA) giữa các nhóm địa bàn và nhóm đối tượng.
- Xử lý dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp, bóc tách và phân tích chuỗi số liệu thống kê tư pháp toàn quốc từ Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Công an giai đoạn 2014–2019 về:
- Số vụ án và số bị cáo bị khởi tố, truy tố, xét xử sơ thẩm và phúc thẩm về các tội danh XHTD (Điều 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147 BLHS 2015).
- Tỷ lệ đình chỉ, tạm đình chỉ điều tra, tỷ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung và tỷ lệ bản án bị hủy, sửa liên quan đến bằng chứng trong các vụ án XHTD phụ nữ và trẻ em gái.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khoảng cách lớn giữa tội phạm thực tế và tỷ lệ tư pháp hình sự (Hiện tượng "Phễu tư pháp" - Attrition Rate): Khảo sát cho thấy rào cản tâm lý và nỗi sợ kỳ thị xã hội khiến số vụ việc được trình báo chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong thực tế (dark figure of crime). Điểm nghẽn nghiêm trọng nhất xảy ra ở giai đoạn tiếp nhận và thụ lý tin báo tố giác: 34% nạn nhân nữ được khuyên tự hòa giải nội bộ gia đình, và chỉ có 12% vụ việc tiến tới giai đoạn khởi tố, truy tố chính thức [41].
- Sự chênh lệch sâu sắc về khả năng TCCL giữa các nhóm xã hội: Nạn nhân là phụ nữ nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số tại các tỉnh miền núi (Lào Cai, Lạng Sơn, Đắk Nông) chịu bất lợi kép (intersectional vulnerability). Nhóm này gần như không tiếp cận được dịch vụ luật sư tư và phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống TGPL vốn còn mỏng và thiếu kỹ năng chuyên sâu về sang chấn tâm lý.
- Gánh nặng bằng chứng vật chất và sự thiếu hụt quy định "không có sự đồng thuận" (Non-consent): Thực tiễn xét xử cho thấy các cơ quan tiến hành tố tụng phụ thuộc thái quá vào dấu vết tổn thương thể xác và kết luận giám định pháp y sinh học. Khi thiếu dấu vết bạo lực rõ ràng (ví dụ bị đe dọa tinh thần, dùng chất kích thích, hoặc nạn nhân bị tê liệt do sợ hãi), việc định tội danh hiếp dâm gặp bế tắc do định nghĩa trong BLHS vẫn nhấn mạnh yếu tố "dùng vũ lực" hoặc "đe dọa dùng vũ lực".
- Nghịch lý về năng lực và điều kiện cơ sở vật chất của thiết chế tư pháp: Đánh giá từ 300 cán bộ tư pháp chỉ ra rằng phần lớn các cơ quan cấp huyện chưa có phòng lấy lời khai thân thiện riêng biệt; cán bộ điều tra nữ còn thiếu; cơ chế phối hợp liên ngành giữa Công an - Viện kiểm sát - Tòa án - Y tế - Công tác xã hội theo Thông tư liên tịch 06/2018/TTLT còn mang tính hình thức.
- Vai trò của án lệ và hướng dẫn tư pháp đột phá: Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC đã tạo bước ngoặt trong việc giải thích hành vi dâm ô và định tội danh XHTD người dưới 10 tuổi (coi mọi hành vi tình dục với người dưới 10 tuổi là hiếp dâm không phụ thuộc vào việc đã xâm nhập hay chưa), khắc phục đáng kể các khoảng trống lập pháp trước đó.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung cơ sở lý luận mác-xít hiện đại về quyền con người và nguyên lý vận hành CCPL trong NNPQ XHCN Việt Nam, đặt nền móng cho chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật nghiên cứu sâu về nhóm chủ thể dễ bị tổn thương.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát xã hội học pháp luật chuẩn hóa (với 1.100 mẫu và hệ thống chỉ báo đo lường 4 thành tố của CCPL) có khả năng chuyển giao để nghiên cứu QTCCL cho các nhóm yếu thế khác (người khuyết tật, nạn nhân mua bán người).
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện quy trình điều tra, truy tố, xét xử thân thiện; thúc đẩy việc thành lập Tòa Gia đình và Người chưa thành niên tại 100% TAND cấp tỉnh và nhân rộng ở cấp huyện theo Thông tư 02/2018/TT-TANDTC.
- Khuyến nghị chính sách và lộ trình lập pháp:
- Sửa đổi, bổ sung BLHS theo hướng mở rộng định nghĩa cấu thành tội phạm hiếp dâm dựa trên tiêu chuẩn "không có sự đồng thuận tự nguyện" (lack of freely given consent) phù hợp với chuẩn mực quốc tế của Công ước CEDAW.
- Bổ sung chế định thủ tục tố tụng đặc biệt đối với NNN và người dưới 18 tuổi bị XHTD trong BLTTHS, bắt buộc có sự tham gia của chuyên gia tâm lý/công tác xã hội từ khâu lấy lời khai đầu tiên.
- Thành lập Quỹ bồi thường nạn nhân tội phạm do Nhà nước quản lý để chi trả khẩn cấp các chi phí y tế, điều trị sang chấn tâm lý cho nạn nhân trước khi thu hồi từ người phạm tội.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra những giới hạn khách quan:
- Giới hạn dữ liệu và tính bảo mật: Do tính chất nhạy cảm và yêu cầu bảo vệ bí mật đời tư của nạn nhân theo quy định tố tụng, việc tiếp cận hồ sơ bản án gốc và phỏng vấn trực tiếp các nạn nhân nữ bị XHTD bị hạn chế nghiêm ngặt; dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên khảo sát gián tiếp cộng đồng và cán bộ tư pháp.
- Phạm vi thời gian và địa bàn: Khảo sát thực chứng dừng lại ở mốc thời gian 2019–2020 và 12 tỉnh, thành phố; chưa thể bao quát hết các vùng sâu, vùng xa, hải đảo có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu CCPL bảo vệ nạn nhân bị xâm hại tình dục trên không gian mạng (cyber sexual violence / online grooming) và công lý phục hồi (Restorative Justice) trong thời đại chuyển đổi số.
- Nghiên cứu cơ chế tài chính bền vững và dịch vụ hỗ trợ tích hợp "một cửa" (One-Stop Crisis Center) kết nối tư pháp - y tế - phúc lợi xã hội theo mô hình Sunflower của Hàn Quốc.
- Ứng dụng phương pháp nghiên cứu dọc (longitudinal study) để đánh giá tác động lâu dài của các phán quyết tư pháp đối với sự phục hồi xã hội của nạn nhân nữ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là luận án tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu về CCPL bảo đảm QTCCL của NNN bị XHTD dưới giác độ Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu tạo nguồn trích dẫn học thuật tin cậy cho các giáo trình đại học, sau đại học và các dự án nghiên cứu quốc tế của UNDP, UNICEF, UN Women tại Việt Nam.
- Tác động chính sách và cải cách tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và Tòa án nhân dân tối cao trong quá trình đánh giá tổng kết Nghị quyết 49-NQ/TW và triển khai Chiến lược xây dựng, hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045 (Nghị quyết số 27-NQ/TW).
- Lợi ích xã hội: Góp phần xóa bỏ định kiến giới, nâng cao nhận thức cộng đồng về quyền bất khả xâm phạm thân thể, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào sự công minh, nghiêm minh của hệ thống pháp luật và các cơ quan tư pháp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp liên ngành, bộ chỉ báo đo lường CCPL và phương pháp luận khảo sát thực chứng mẫu lớn ($N = 1.100$).
- Giảng viên và nhà nghiên cứu luật học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực trong giảng dạy các học phần Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Quyền con người, Luật Hình sự, Luật Tố tụng hình sự và Tội phạm học.
- Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên: Nắm vững các kỹ năng tố tụng nhạy cảm giới, quy trình lấy lời khai thân thiện và áp dụng chuẩn xác Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP.
- Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý: Công cụ định hướng bảo vệ quyền lợi nạn nhân hiệu quả, bảo đảm yêu cầu bồi thường thiệt hại thể chất và phục hồi danh dự cho thân chủ.
- Các tổ chức xã hội và hoạch định chính sách (Hội Phụ nữ, Quỹ Bảo trợ Trẻ em, Bộ LĐTBXH): Cơ sở dữ liệu thực chứng để kiến nghị hoàn thiện mạng lưới bảo trợ xã hội và dịch vụ hỗ trợ nạn nhân.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
- Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết cơ chế điều chỉnh pháp luật và Lý thuyết quyền con người của trường phái pháp lý mác-xít Việt Nam khi tích hợp Lý thuyết công lý của John Rawls và phương pháp tiếp cận dựa trên quyền (HRBA) của Liên Hợp Quốc. Luận án tái định nghĩa QTCCL không chỉ là "quyền được xét xử tại tòa án" mà là một hệ thống 4 thành tố bảo đảm toàn diện khả năng tìm kiếm, thụ hưởng sự bồi hoàn thỏa đáng và ngăn chặn tái tổn thương tâm lý cho nạn nhân nữ.
- Đổi mới phương pháp luận của luận án vượt trội như thế nào so với các nghiên cứu trước đây?
- Trả lời: So với các công trình trước đây chỉ thuần túy bình luận luật thực định hoặc thống kê tội phạm học đơn lẻ tại 1 địa phương (như Trịnh Văn Toàn 2015 tại Đắk Lắk; Nguyễn Tuấn Thiện 2015 tại Hà Nội), luận án đã thực hiện nghiên cứu thực chứng quy mô toàn quốc ($N = 1.100$ mẫu gồm 800 người dân và 300 cán bộ tư pháp tại 12 tỉnh/thành phố), xử lý bằng SPSS 20.0, kết hợp so sánh luật học đa quốc gia (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc).
- Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất từ dữ liệu?
- Trả lời: Phát hiện về "điểm nghẽn hòa giải nội bộ" tại cơ sở: có tới 34% phụ nữ bị xâm hại được cán bộ công quyền cơ sở khuyên giải quyết nội bộ gia đình và chỉ 12% vụ việc chuyển hóa thành cáo buộc hình sự [41]. Điều này chứng minh rằng sự cản trở lớn nhất đối với công lý không chỉ nằm ở khâu xét xử mà diễn ra ngay ở ngưỡng cửa tiếp nhận tố giác ban đầu do định kiến giới ăn sâu.
- Luận án có cung cấp quy trình (replication protocol) để tái lập nghiên cứu không?
- Trả lời: Toàn bộ cấu trúc bảng hỏi khảo sát (Phụ lục 5, 6), đề cương phỏng vấn bán cấu trúc (Phụ lục 9), danh mục 12 địa bàn phân tầng và tiêu chí chọn mẫu đều được mô tả chi tiết, minh bạch, cho phép các nhà khoa học khác tái lập hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
- Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
- Trả lời: Định hướng hoàn thiện khung pháp lý về tội phạm tình dục phi tiếp xúc vật lý trên không gian mạng; xây dựng Bộ chỉ số đánh giá mức độ nhạy cảm giới của Tòa án (Gender-Sensitive Court Index); và thiết kế mô hình Trung tâm Hỗ trợ tích hợp một cửa (One-Stop Crisis Center) kết nối tư pháp - y tế - tâm lý tại Việt Nam.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về CCPL bảo đảm QTCCL của NNN bị XHTD dưới giác độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, khẳng định QTCCL là quyền năng cơ bản thuộc phẩm giá con người.
- Luận chứng rõ ràng 4 yếu tố cấu thành của CCPL (Thể chế pháp lý, Thiết chế thực thi, Nguồn lực bảo đảm và Năng lực tiếp cận của nạn nhân), thiết lập hệ tiêu chí khoa học đánh giá mức độ hoàn thiện của cơ chế này.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng vận hành CCPL tại Việt Nam giai đoạn 2014–2019 qua bộ dữ liệu thực chứng 1.100 mẫu tại 12 tỉnh, thành phố, chỉ rõ các điểm nghẽn về gánh nặng chứng minh vật chất và tỷ lệ chuyển hóa tin báo tội phạm thấp.
- Tổng kết sâu sắc kinh nghiệm lập pháp và mô hình hỗ trợ nạn nhân của Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, chắt lọc những giá trị tham khảo phù hợp với điều kiện chính trị - xã hội Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đột phá, đồng bộ từ sửa đổi BLHS, BLTTHS (tiếp cận tiêu chuẩn đồng thuận tự nguyện, thủ tục xét xử thân thiện) đến đổi mới mô hình tổ chức Tòa Gia đình và Người chưa thành niên, tăng cường trợ giúp pháp lý và xóa bỏ định kiến giới.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về tư pháp nhạy cảm giới, công lý phục hồi và bảo vệ quyền con người của các nhóm yếu thế trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐẶNG VIẾT ĐẠT CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ CỦA NẠN NHÂN NỮ BỊ XÂM HẠI TÌNH DỤC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI – 2020 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐẶNG VIẾT ĐẠT CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ CỦA NẠN NHÂN NỮ BỊ XÂM HẠI TÌNH DỤC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 938 01 06 Người hướng dẫn khoa học: 1. TRƯƠNG HỒ HẢI 2. LÊ ĐINH MÙI HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả luận án Đặng Viết Đạt ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU. vi MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ CỦA NẠN NHÂN NỮ BỊ XÂM HẠI TÌNH DỤC. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án. Đánh giá và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết khoa học và khung phân tích lý thuyết.
27 CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ CỦA NẠN NHÂN NỮ BỊ XÂM HẠI TÌNH DỤC. Khái niệm, đặc điểm, vai trò cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục. Các yếu tố cấu thành, tiêu chí đánh giá và yếu tố ảnh hưởng đến cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục. Cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục ở một số quốc gia trên thế giới và giá trị tham khảo cho Việt Nam.
59 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ CỦA NẠN NHÂN NỮ BỊ XÂM HẠI TÌNH DỤC Ở VIỆT NAM. Những ưu điểm trong cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục ở Việt Nam giai đoạn 2014-2019. Những nhược điểm trong cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục ở Việt Nam giai đoạn 2014-2019. Nguyên nhân những ưu, nhược điểm trong cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục ở Việt Nam giai đoạn 2014-2019.
129 iii CHƯƠNG 4: NHỮNG YÊU CẦU MỚI, QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN C NG LÝ CỦA NẠN NH N NỮ Ị XÂM HẠI TÌNH DỤC Ở VIỆT NAM. Những yêu cầu mới và quan điểm về hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục ở Việt Nam hiện nay. Giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục ở Việt Nam. 161 DANH MỤC CÁC C NG TRÌNH ĐÃ C NG Ố CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
163 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 183 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật Dân sự BLHS Bộ luật hình sự BLHS năm 1999 Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) BLHS năm 2015 Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) BLTTHS Bộ luật Tố tụng hình sự CCPL Cơ chế pháp lý CCTP Cải cách tư pháp CEDAW Công ước xoá bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ năm 1979 CECODES Trung tâm nghiên cứu hỗ trợ cộng đồng CRC Công ước của Liên hợp quốc về quyền trẻ em năm 1989 ECHR Công ước châu Âu về Nhân quyền ĐBQH Đại biểu Quốc hội ĐTNCS Đoàn thanh niên cộng sản HĐND Hội đồng nhân dân HLHPL Hội liên hiệp Phụ nữ HTPL Hệ thống pháp luật HVVP Hành vi vi phạm ICCPR Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 LĐTBXH Lao động, Thương binh và Xã hội KT-XH Kinh tế - xã hội LHQ Liên hợp quốc MOLISA Bộ lao động, Thương binh và Xã hội NCS Nghiên cứu sinh NNN Nạn nhân nữ NNPQ Nhà nước pháp quyền Nghị quyết số Nghị quyết số 05/2017/NQ-HĐTP ngày 19/9/2017 của 05/2017/NQ-HĐTP Hội đồng Thẩm phán TANDTC ban hành một số biểu mẫu trong giai đoạn xét xử vụ án hình sự, xét lại bản án và quyết định đã có hiệu lực pháp luật của BLTTHS Nghị quyết số Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP ngày 01/10/2019 của 06/2019/NQ-HĐTP Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn áp dụng một số quy định các điều 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147 của BLHS và việc xét xử vụ án XHTD người dưới 18 tuổi NSNN Ngân sách nhà nước v NXB Nhà xuất bản PLHS Pháp luật hình sự PNTEG Phụ nữ và trẻ em gái QCN Quyền con người QH Quốc hội QTCCL Quyền tiếp cận công lý Nghị quyết số 49-NQ/TW Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược CCTP đến năm 2020 NCS Nghiên cứu sinh TAND Toà án nhân dân TANDTC Toà án nhân dân tối cao TCCL Tiếp cận công lý TCN Trước công nguyên TNHS Trách nhiệm hình sự TTHS Tố tụng hình sự Thông tư số 01/2017/TT- Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC ngày 28/7/2017 cả TANDTC Chánh án TANDTC quy định về phòng xử án Thông tư số 02/2018/TT- Thông tư số 02/2018/TT-TANDTC ngày 21/9/2018 cả TANDTC Chánh án TANDTC quy định chi tiết việc xử vụ án hình sự có người tham gia tố tụng là người dưới 18 tuổi thuộc thẩm quyền của Toà Gia đình và người chưa thành niên Thông tư số Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-VKSNDTC- 06/2018/TTLT- TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH ngày 21/12/2018 giữa VKSNDTC-TANDTC- VLSNDTC, TANDTC, Bộ Công an, Bộ Tư pháp, Bộ BCA-BTP-BLĐTBXH LĐTBXH về phối hợp thực hiện một số quy định của BLTTHS về thủ tục tố tụng đối với người dưới 18 tuổi UBTV Uỷ ban thường vụ UBND Uỷ ban nhân dân UDHR Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 UNICEF Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam XHTD Xâm hại tình dục VKSND Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao vi DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU Trang SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. 1: Khung phân tích lý thuyết CCPL bảo đảm QTCCL của NNN bị XHTD ở Việt Nam. 1: Sơ đồ biểu diễn CCPL bảo đảm QTCCL của NNN bị XHTD.
1: Số vụ tấn công tình dục ở Hàn Quốc bị bắt. 1: Số lượng luật sư Việt Nam giai đoạn 201-2019. 2: Lựa chọn cách thức giải quyết vụ việc của người dân hi họ hay người thân của họ bị XHTD. 3: Thu nhập bình quân, số năm đi học và chỉ số phát triển con người ở Việt Nam.
1: Số vụ tấn công tình dục và hiếp dâm ở Nhật Bản. 1: Số vụ án liên quan đến XHTD PNT G giai đoạn (2014-2019). 2: Số vụ án và nạn nhân theo tội danh cả nước được x t xử sơ thẩm liên quan đến XHTD PNT G trong giai đoạn 2014-2019. 3: Hệ thống thể chế liên quan đến đảm bảo QTCCL của NNN bị XHTD ở Việt Nam.
4: Đánh giá của người dân và cán bộ thuộc các thiết chế tư pháp về một số nhận định liên quan đến năng lực thực thi nhiệm vụ cán bộ tư pháp. 5: Xâm hại tình dục theo quan điểm của cán bộ các thiết chế tư pháp. 6: Đánh giá của người dân và của cán bộ tư pháp về tính hiệu quả của các thiết chế tư pháp trong bảo đảm QTCCL của NNN bị XHTD. 7: Đánh giá của cán bộ tư pháp về số lượng và cơ cấu của đội ng cán bộ tại các bộ phận xử lý vụ án XHTD tại cơ quan đơn vị nơi họ đang công tác.
8: Đánh giá của cán bộ tư pháp về năng lực của đội ng cán bộ làm nhiệm vụ xử lý vụ án XHTD tại cơ quan đơn vị nơi họ đang công tác. 9: Đánh giá của cán bộ tư pháp về nguồn lực vật chất phục vụ cho việc giải quyết các vụ XHTD tại cơ quan công tác. 10: Số bị cáo và số vụ án liên quan đến XHTD đã thụ l và giải quyết trên địa bàn cả nước trong giai đoạn 2014-2019. 11: Xét xử phúc thẩm các vụ án XHTD trên địa bàn cả nước trong giai đoạn 2014-2019.
12: Đánh giá của người dân và của cán bộ tư pháp về tính hiệu quả trong hoạt động bảo vệ QTCCL của NNN bị XHTD của các thiết chế tư pháp. 1 : Nhận thức của người dân về các hành vi được xác định là vi phạm pháp luật theo BLHS. 14: Lựa chọn hành động của người dân nếu bị XHTD. 15: Tỷ lệ phụ nữ từ 20-24 tuổi kết hôn lần đầu trước 15 tuổi và trước 18 tuổi.
1 : ức độ hiểu biết của người dân về các thủ tục để bảo vệ quyền lợi của mình thông qua con đường tư pháp hình sự. 17: Đánh giá của cán bộ tư pháp (CB) và người dân (ND) về chi phí mà NNN bị XHTD phải chi trả trong quá trình xử lý vụ án. 18: Quan điểm của người dân về tác động của yếu tố văn hóa đến XHTD. 19: Vai trò ảnh hưởng của các nhóm nhân tố tác động đến lựa chọn giải quyết vụ việc thông qua con đường tư pháp hình sự.
1: ức độ tham gia các hóa đào tạo bồi dư ng của cán bộ thuộc các thiết chế tư pháp. 2: Các nhân tố tác động đến lựa chọn giải quyết vụ việc thông qua con đường tư pháp hình sự của người dân nếu họ là nạn nhân bị XHTD. Tính cấp thiết của đề tài luận án Quyền tiếp cận công lý (QTCCL) là một trong những quyền cơ bản của con người , đã được pháp luật quốc tế hiện đại ghi nhận , đây là hả năng của mỗi người yêu cầu nhà nước và xã hội tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tìm kiếm và đạt được sự khắc phục và đền bù thoả đáng cho những bất công hay tổn thương mà họ gặp phải do chủ thể khác tranh chấp về quyền hoặc xâm phạm bất hợp pháp về quyền và lợi ích. Hiện nay, theo Luật nhân quyền quốc tế, bảo đảm QTCCL cho mọi người được thực hiện “thông qua bất cứ một cơ chế nào, thay vì chỉ thông qua những thiết chế tư pháp truyền thống ” [108, tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Viết Đạt (2020). Cơ chế pháp lý tiếp cận công lý nạn nhân nữ XHTD Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/co-che-phap-ly-tiep-can-cong-ly-nan-nhan-nu-xhtd-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ chế pháp lý tiếp cận công lý nạn nhân nữ XHTD Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích cơ chế pháp lý giúp nạn nhân nữ xâm hại tình dục tại Việt Nam tiếp cận công lý hiệu quả.
Luận án "Cơ chế pháp lý tiếp cận công lý nạn nhân nữ XHTD Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Cơ chế pháp lý tiếp cận công lý nạn nhân nữ XHTD Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ chế pháp lý tiếp cận công lý nạn nhân nữ XHTD Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Cơ chế pháp lý tiếp cận công lý nạn nhân nữ XHTD Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ chế pháp lý tiếp cận công lý nạn nhân nữ XHTD Việt Nam" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ chế pháp lý tiếp cận công lý nạn nhân nữ XHTD Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.