Cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động Việt Nam - Nguyễn Xuân Thu

Luận án tiến sĩ luật học phân tích cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động tại Việt Nam. Đề xuất cải thiện quy định pháp luật liên quan.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ chế ba bên Lý luận và tầm quan trọng giải quyết tranh chấp

Cơ chế ba bên là mô hình quản trị quan hệ lao động đặc thù, bao gồm đại diện Nhà nước, đại diện người lao động (NLĐ), và đại diện người sử dụng lao động (NSDLĐ). Các bên cùng tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, pháp luật, và giải quyết các vấn đề liên quan đến lao động. Đây là sản phẩm tất yếu của nền đại công nghiệp. Cơ chế này được Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) phát triển và khuyến khích áp dụng toàn cầu. Mô hình này giúp cân bằng quyền và lợi ích của các chủ thể trong quan hệ lao động, thúc đẩy sự hài hòa và ổn định. Sự hiểu biết sâu sắc về lý luận là nền tảng cho việc vận dụng hiệu quả trong thực tiễn.

1.1. Khái niệm cơ chế ba bên trong lao động

Cơ chế ba bên là sự tham gia đồng thời của chính phủ, các tổ chức đại diện NLĐ và các tổ chức đại diện NSDLĐ. Mục đích là để thảo luận, ra quyết định và thực hiện các chính sách về lao động – xã hội. Mô hình này xuất phát từ nhu cầu giải quyết các mâu thuẫn lợi ích giữa NLĐ và NSDLĐ. Nó nhấn mạnh vai trò trung gian, kiến tạo của Nhà nước. Khái niệm này bao trùm cả hoạt động xây dựng pháp luật, thực thi chính sách và giải quyết tranh chấp. Việc hiểu rõ khái niệm giúp định hình đúng vai trò của mỗi bên.

1.2. Vai trò quốc tế của cơ chế ba bên ILO

ILO là một ví dụ điển hình về sự vận hành hiệu quả của cơ chế ba bên. Tổ chức này thể hiện cách thức tác động giải quyết các vấn đề về quan hệ lao động. Từ việc xây dựng chính sách, pháp luật liên quan đến quyền lợi của các bên, đặc biệt là quyền lợi của NLĐ, cho đến việc thực thi và giải quyết các vấn đề phát sinh, đều có sự can thiệp của cơ chế ba bên. Nhiều quốc gia có nền kinh tế thị trường phát triển đã áp dụng thành công các thiết chế ba bên như Ủy ban quan hệ lao động, Hội đồng lương, Tòa án công nghiệp. Các thiết chế này đã giải quyết hiệu quả các vấn đề lao động từ giữa thế kỷ XX, chứng minh tính ưu việt của mô hình.

1.3. Tính cấp thiết của cơ chế ba bên tại Việt Nam

Ở Việt Nam, cơ chế ba bên còn là vấn đề khá mới mẻ. Cơ chế này mới được Nhà nước vận dụng khi xây dựng và triển khai thực hiện Bộ luật Lao động (BLLĐ). Có nhiều ý kiến khác nhau trong giới khoa học pháp lý về sự cần thiết và hiệu quả của cơ chế này. Tranh chấp lao động ở Việt Nam có xu hướng ngày càng tăng về số lượng, lớn về quy mô và phức tạp về tính chất. Nhà nước đã áp dụng nhiều biện pháp và cơ chế giải quyết tranh chấp, trong đó có cơ chế ba bên. Dù ở mức độ sơ khai, việc này cho thấy sự nhìn nhận về vai trò của cơ chế ba bên. Đây là nền tảng quan trọng để ứng dụng cơ chế ba bên sâu rộng hơn tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển.

II.Vận dụng cơ chế ba bên trong pháp luật lao động Việt Nam

Việt Nam đã có những bước đi ban đầu trong việc vận dụng cơ chế ba bên vào hệ thống pháp luật lao động. Bộ luật Lao động (BLLĐ) là minh chứng cho sự khởi đầu này, với việc tham vấn ý kiến từ các bên liên quan. Tuy nhiên, việc nhận thức và áp dụng cơ chế này còn đối mặt với nhiều hạn chế. Sự chưa thống nhất trong cách hiểu dẫn đến việc chưa phát huy hết tiềm năng của mô hình. Cần có sự điều chỉnh để cơ chế ba bên được thể hiện một cách toàn diện và nhất quán hơn trong các quy định pháp luật. Việc này giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong mọi hoạt động liên quan đến lao động.

2.1. Quá trình vận dụng cơ chế ba bên xây dựng BLLĐ

Việc xây dựng Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 1994, cùng các lần sửa đổi, bổ sung sau này (2002, 2006, 2007, 2012, 2019), đã thể hiện sự vận dụng bước đầu của cơ chế ba bên tại Việt Nam. Quá trình này bao gồm việc tham vấn ý kiến từ các tổ chức đại diện NLĐ (Liên đoàn Lao động) và NSDLĐ (Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam – VCCI, Hiệp hội các Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam – VINASME). Sự tham gia này giúp các quy định pháp luật phản ánh đa chiều các lợi ích. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý công bằng, hài hòa cho quan hệ lao động. Dù vậy, mức độ tham gia và ảnh hưởng của các bên còn cần được cải thiện.

2.2. Hạn chế trong nhận thức về cơ chế ba bên

Dù đã có những bước tiến, nhận thức về cơ chế ba bên vẫn còn nhiều hạn chế. Việc này dẫn đến những cách hiểu và áp dụng chưa thống nhất giữa các chủ thể. Một số quan điểm vẫn hoài nghi về hiệu quả thực sự của cơ chế này trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là sự độc lập của các tổ chức đại diện. Sự thiếu hiểu biết sâu sắc về bản chất và nguyên tắc hoạt động của cơ chế ba bên quốc tế làm giảm đi tiềm năng của nó. Cần có sự đào tạo và tuyên truyền rộng rãi hơn để nâng cao nhận thức cho các chủ thể liên quan, bao gồm cả cán bộ quản lý nhà nước, NLĐ và NSDLĐ.

2.3. Cơ chế ba bên trong hệ thống pháp luật lao động

Cơ chế ba bên chưa được thể hiện một cách toàn diện và nhất quán trong toàn bộ hệ thống pháp luật lao động Việt Nam. Việc vận dụng chủ yếu tập trung vào một số khía cạnh như xây dựng chính sách và pháp luật. Tuy nhiên, vai trò của các tổ chức đại diện trong quá trình thực thi và giám sát còn hạn chế. Các quy định pháp luật cần cụ thể hóa hơn nữa vai trò, quyền hạn và trách nhiệm của từng bên. Điều này đảm bảo sự tham gia thực chất và hiệu quả của cơ chế ba bên trong giải quyết các vấn đề lao động. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý là yếu tố then chốt để phát huy tối đa lợi ích của cơ chế này.

III.Thực trạng áp dụng cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp

Việt Nam đã thiết lập các tổ chức và quy trình để giải quyết tranh chấp lao động, bao gồm hòa giải và trọng tài. Các thiết chế này được kỳ vọng sẽ vận dụng cơ chế ba bên một cách hiệu quả. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy nhiều thách thức còn tồn tại. Mức độ tham gia và ảnh hưởng của các bên trong quá trình giải quyết tranh chấp chưa đồng đều. Tranh chấp lao động vẫn diễn biến phức tạp, với nhiều vụ việc đình công tự phát. Điều này đòi hỏi một sự đánh giá khách quan về hiệu quả thực tế và những điểm cần cải thiện. Nâng cao năng lực và tăng cường tính độc lập cho các cơ quan giải quyết tranh chấp là cần thiết.

3.1. Thiết lập tổ chức cơ quan giải quyết tranh chấp

Việt Nam đã thiết lập nhiều cơ quan, tổ chức để giải quyết tranh chấp lao động. Các thiết chế này bao gồm hòa giải viên lao động cơ sở (HGLĐCS), Hội đồng trọng tài lao động (TTLD) cấp tỉnh, và hệ thống Tòa án nhân dân (TAND). Các cơ quan này được kỳ vọng sẽ vận dụng cơ chế ba bên. Mục tiêu là tìm ra giải pháp công bằng và hợp lý cho các bên tranh chấp. Việc này thể hiện sự nỗ lực của Nhà nước trong việc xây dựng một hệ thống giải quyết tranh chấp đa dạng. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các cơ quan này đôi khi còn chưa chặt chẽ, dẫn đến quá trình xử lý kéo dài.

3.2. Vận hành cơ chế ba bên trong quy trình giải quyết

Trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động, cơ chế ba bên được áp dụng thông qua sự tham gia của đại diện NLĐ (Liên đoàn Lao động), NSDLĐ (VCCI, VINASME) và đại diện Nhà nước (cơ quan quản lý nhà nước về lao động). Tuy nhiên, mức độ tham gia và ảnh hưởng của từng bên còn khác nhau. Việc vận hành cơ chế này đôi khi chưa đạt được sự đồng thuận cao do sự chênh lệch về năng lực và vị thế giữa các bên. Quy trình hòa giải và trọng tài cần được tăng cường tính độc lập và khách quan. Điều này đảm bảo các quyết định cuối cùng thực sự phản ánh ý chí chung của ba bên, tránh sự áp đặt từ một phía.

3.3. Đánh giá hiệu quả thực tế giải quyết tranh chấp

Thực trạng cho thấy tranh chấp lao động vẫn diễn biến phức tạp, đặc biệt là tranh chấp tập thể và đình công tự phát. Điều này cho thấy hiệu quả của cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp còn chưa cao như mong đợi. Việc thiếu cơ chế ràng buộc rõ ràng, năng lực hòa giải viên và trọng tài viên chưa đồng đều là những thách thức lớn. Sự thiếu vắng đối thoại thực chất và niềm tin giữa các bên cũng ảnh hưởng tiêu cực. Cần có những đánh giá định kỳ, khách quan về hiệu quả hoạt động của các cơ quan giải quyết tranh chấp. Việc này giúp xác định các điểm yếu để cải thiện và điều chỉnh chính sách kịp thời.

IV.Hoàn thiện cơ chế ba bên để giải quyết tranh chấp hiệu quả

Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả vận dụng cơ chế ba bên là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và công bằng trong hệ thống giải quyết tranh chấp lao động Việt Nam. Các giải pháp cần tập trung vào việc tăng cường năng lực cho các chủ thể tham gia, nâng cao chất lượng đội ngũ hòa giải và trọng tài. Việc mở rộng phạm vi đối thoại xã hội và đảm bảo tính độc lập của các tổ chức đại diện cũng là yếu tố then chốt. Những nỗ lực này sẽ góp phần xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế xã hội bền vững.

4.1. Yêu cầu cơ bản để hoàn thiện pháp luật lao động

Hoàn thiện pháp luật về cơ chế ba bên là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp lao động. Pháp luật cần xác định rõ ràng hơn vai trò, quyền hạn, và trách nhiệm của từng chủ thể, bao gồm Nhà nước, tổ chức đại diện NLĐ và tổ chức đại diện NSDLĐ. Các quy định cần đảm bảo tính đồng bộ với các công ước quốc tế (ILO) mà Việt Nam là thành viên. Việc này giúp nâng cao tính minh bạch, công bằng và khả thi của cơ chế trong thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc, khuyến khích đối thoại và hợp tác giữa các bên, đồng thời có chế tài đủ mạnh để xử lý vi phạm.

4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả vận dụng cơ chế ba bên

Nhiều giải pháp cần được triển khai để nâng cao hiệu quả vận dụng cơ chế ba bên. Đầu tiên, tăng cường năng lực cho các tổ chức đại diện NLĐ và NSDLĐ về chuyên môn, kỹ năng đàm phán và hiểu biết pháp luật. Thứ hai, nâng cao chất lượng đội ngũ hòa giải viên, trọng tài viên lao động thông qua đào tạo chuyên sâu và tiêu chuẩn hóa. Thứ ba, mở rộng phạm vi và mức độ tham gia của cơ chế ba bên vào các hoạt động đối thoại xã hội ở mọi cấp, từ doanh nghiệp đến quốc gia. Việc tăng cường đối thoại tại nơi làm việc là cực kỳ quan trọng để phòng ngừa và giải quyết tranh chấp từ sớm, hiệu quả hơn.

4.3. Phát triển bền vững quan hệ lao động Việt Nam

Hoàn thiện và vận dụng hiệu quả cơ chế ba bên góp phần xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và bền vững. Điều này tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút đầu tư, và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đồng thời, nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả NLĐ và NSDLĐ, góp phần cải thiện điều kiện sống và làm việc. Quan hệ lao động bền vững là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Cơ chế ba bên đóng vai trò trung tâm trong việc đạt được mục tiêu này thông qua thúc đẩy đối thoại, hợp tác và giải quyết tranh chấp một cách công bằng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học cơ chế ba bên trong việc giải quyết tranh chấp lao động ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYÊN XUÂN THU CƠ CHẾ BA BÊN TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số: 62 38 50 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC c Người hướng dẫn khoa học: THUVIEN |” 5 TRUONG ĐẠI HỌC IAT HÀ NỘI 1. Lưu Bình Nhưỡng {1S 2. Đăng Quang Phương LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu trong Luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Luận án Nguyễn Xuân Thu MỤC LỤC Trang NHUNG TỪ VIET TAT TRONG LUẬN AN LOI NOI DAU Chương 1: NHUNG VAN ĐỀ LÍ LUẬN VE CƠ CHE BA BEN TRONG VIEC GIAI QUYET TRANH CHAP LAO DONG 1. Tổng quan về cơ chế ba bên 1] 1. Khái quát về cơ chế ba bên trong việc giải quyết tranh chấp lao 46 động Kết luận chương 1 76 Chương 2: THỰC TRẠNG VẬN DỤNG CƠ CHẾ BA BÊN TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM 2.

Vận dụng cơ chế ba bên trong hoạt động xây dựng pháp luật về 78 giải quyết tranh chấp lao động 2. Vận dụng cơ chế ba bên trong việc thiết lập tổ chức, cơ quan 90 giải quyết và trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động Kết luận chương 2 132 Chương 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUA VẬN DỤNG CƠ CHẾ BA BÊN TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM 3. Những yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao 135 hiệu quả vận dụng cơ chế ba bên trong việc giải quyết tranh chấp lao động ở Việt Nam 3. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả vận 145 dụng cơ chế ba bên trong việc giải quyết tranh chấp lao động ở Việt Nam Kết luận chương 3 187 KẾT LUẬN 189 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ CÓ LIÊN 192 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 193 NHỮNG TU VIET TAT TRONG LUẬN ÁN NHỮNG TỪ VIẾT TẮT BẰNG TIẾNG VIỆT: 1.

BLLĐ: Bộ luật lao động của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1994 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2002, 2006, 2007) 2.HGLĐCS: Hoà giải lao động cơ sở 3. HGV: Hoa giai vién 4. LDLD: Liên đoàn Lao động 5. LDTBXH: Lao động - Thương binh và Xã hội 6.

NLD: Người lao động 7. NSDLĐ: Người sử dụng lao động 8. Nxb: Nhà xuất bản 9. UBND: Uy ban nhan dan 10.

TAND: Toa án nhân dân 11. TTLD: Trọng tài lao động NHỮNG TỪ VIẾT TÁT BẰNG TIẾNG ANH: 12. ILO: Tổ chức lao động Quốc tế (International Labour Organization) 13. VCA: Liên minh các Hợp tác xã Việt Nam 14.

VCCI: Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam 15. VINASME: Hiệp hội các Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam LỜI NÓI ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI Cơ chế ba bên là sản phẩm tất yếu của nền đại công nghiệp, là nét đặc sắc trong tổ chức và hoạt động của ILO bởi mô hình tổ chức và cách thức tác động giải quyết các vấn đề về quan hệ lao động (quan hệ công nghiệp) của tổ chức này chính là hiện thân của sự vận hành cơ chế ba bên. Từ việc xây dựng chính sách, pháp luật có liên quan tới quyền lợi của các bên (nhất là quyền lợi của NLĐ), cho đến việc thực thi cũng như giải quyết các vấn đề phát sinh, kể cả giải quyết tranh chấp lao động và đình công, đều có thể nhờ đến sự can thiệp của cơ chế ba bên ở những mức độ và cách thức khác nhau.

Ở các quốc gia có nền kinh tế thị trường và quan hệ lao động phát triển, vai trò của cơ chế ba bên trong lĩnh vực lao động - xã hội là không thể phủ nhận. Uỷ ban quan hệ lao động, Hội đồng lương hay Toà án công nghiệp, Toà án TTLD.tai nhiều nước thuộc khối ASEAN được tổ chức theo cơ cấu ba bên đã giải quyết các vấn đề thuộc mối quan hệ lao động một cách hiệu quả ngay từ những năm giữa thế kỷ XX. Trong khi đó, ở Việt Nam, cơ chế ba bên còn là vấn đề khá mới mẻ. Có thể nói, cơ chế này mới được Nhà nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam vận dụng khi xây dựng và triển khai thực hiện BLLĐ.

Cho đến nay, van còn những ý kiến khác nhau trong giới khoa học pháp lí về việc có cần hay không sự can thiệp của cơ chế ba bên vào lĩnh vực lao động nói chung, giải quyết tranh chấp lao động nói riêng. Có lẽ bởi người ta vẫn đang hoài nghi về hiệu quả của nó. Tranh chấp lao động cũng là một khái niệm mới được pháp luật Việt Nam thừa nhận một cách rộng rãi kể từ khi nước ta chuyển sang nên kinh tế hàng hoá nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Cùng với sự vận động của nền kinh tế chuyển đổi, tranh chấp lao động xảy ra có xu hướng ngày càng nhiều về số lượng, lớn về quy mô và phức tạp về tính chất.

Nhà nước đã áp dụng nhiều biện pháp và cơ chế khác nhau để giải quyết tranh chấp lao động. Trong số đó, ít nhiều Nhà nước đã vận dụng cơ chế ba bên, dù mới ở mức độ sơ khai, thậm chí nhiều khi chưa đúng với ban chất của nó. Nhung dù ở mức độ nào, dù với nhận thức và sự vận dụng có thể chưa đầy đủ thì cũng cho thấy chúng ta đã bắt đầu nhìn nhận vai trò của cơ chế ba bên trong lĩnh vực lao động nói chung và giải quyết tranh chấp lao động nói riêng. Day chính là nền tảng quan trọng để có thể ứng dụng cơ chế ba bên một cách sâu rộng hơn ở nước ta trong thời gian tới.

Song, trên bình diện chung nhất có thể thấy, những vấn dé lí luận về cơ chế ba bên trong việc giải quyết tranh chấp lao động ở nước ta vẫn đang bị bỏ ngỏ, pháp luật và thực tiễn vận dụng cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động chưa thực sự rõ nét. Vì vậy, để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả vận dụng cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động ở nước ta phải bắt đầu từ việc giải quyết vấn đề nhận thức về cơ chế ba bên tới những hành động cụ thể và thiết thực cho nó. Day quả thực là công việc không hề đơn giản, thậm chí còn có thể nói là cực kỳ phức tạp. Vì thế, nó đòi hỏi sự hợp lực của nhiều cấp, nhiều ngành, mà trước hết là của các nhà khoa học pháp lí và các nhà hoạt động thực tiễn trong lĩnh vực này.

Nghiên cứu dé tài "Cơ chế ba bên trong việc giải quyết tranh chấp lao động ở Việt Nam" sẽ góp sức cùng giải quyết vấn đề này nhằm thiết lập và duy trì môi trường lao động hài hoà, ổn định vì lợi ích của các bên và vì sự phát triển chung của xã hội. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI Trên thế giới, cơ chế ba bên trong lĩnh vực lao động nói chung và giải quyết tranh chấp lao động nói riêng được thừa nhận từ thực tế đời sống. Vì vậy, dường như không tìm thấy những công trình khoa học có tính học thuật về vấn đề này. Từ các nguồn thông tin mà nghiên cứu sinh có thể tiếp cận cho thấy chưa có công trình khoa học nào của các nước nghiên cứu về cơ chế ba bên trong việc giải quyết tranh chấp lao động ở Việt Nam đã được công bố.

Tại Việt Nam, việc nghiên cứu về cơ chế ba bên đã được tiến hành, song chỉ là những nghiên cứu đơn lẻ, lồng ghép trong các nội dung khác mà chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách có hệ thống về cơ chế ba bên cũng như việc vận dụng cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động. Một số nhà khoa học đã có những bài viết đăng trên các tạp chí chuyên ngành, song những bài viết này mới chỉ dừng lại ở mức độ phác thảo nhận thức ban đầu về cơ chế ba bên hoặc đề cập vai trò, sự cần thiết và một vài giải pháp cơ bản cho việc vận hành cơ chế ba bên trong lĩnh vực lao động ở Việt Nam. Tiêu biểu nhất phải kể đến những bài viết của PGS.TS Phạm Công Trứ đăng trên các số tap chí Nhà nước và Pháp luật, như: Co chế ba bên trong nền kinh tế thị trường (tháng 1/1997); Cơ chế ba bên của ILO: khái niệm và cơ sở pháp lí (tháng 6/2006); Cơ chế ba bên của ILO: cơ sở lí luận (tháng 12/2006); Lợi thế của cơ chế ba bên của ILO: hợp tác để phát triển trong sự hài hoà, ổn định và bên vững (tháng 1/2008), Cơ chế ba bên: các lĩnh vực hợp tác hữu hiệu (tháng 5/2008). Tiếp đến là các bài viết của TS Lưu Bình Nhưỡng (Một số vấn đề lí luận, pháp lí và điều kiện phát triển cơ chế ba bên ở Việt Nam đăng trên tạp chí Luật học số 12/2006; Việc giải quyết tranh chấp lao động tập thể và đình công đăng trên tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 10/2006.), TS Đào Thị Hang (Co chế ba bên và khả năng thực thi trong pháp luật lao động Việt Nam đăng trên tạp chí Nhà nước và Pháp luật tháng 1/2005) và Th§ Nguyễn Hữu Chí (Vai trò của Công đoàn trong cơ chế ba bên và giải quyết tranh chấp lao động đăng trên tạp chí Nhà nước và Pháp luật tháng 10/2001).

Bên cạnh đó, một số bản báo cáo và tham luận của các chuyên gia Việt Nam va ILO trong các cuộc hội thảo và các văn kiện dự án về quan hệ lao động thực hiện tại Việt Nam có đề cập cơ chế ba bên và việc vận dụng cơ chế này trong giải quyết tranh chấp lao động ở những góc độ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học phân tích cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động tại Việt Nam. Đề xuất cải thiện quy định pháp luật liên quan.

Luận án "Cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.

Luận án "Cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động Việt Nam" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter