Luận án tiến sĩ luật học: Chức năng quản lý môi trường nhà nước - Phục vụ phát triển bền vững tại Việt Nam
Luận án phân tích chức năng quản lý môi trường nhà nước và đề xuất cải tiến cho phát triển bền vững tại Việt Nam hiện nay.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chức năng quản lý môi trường nhà nước: Tổng quan, cấp thiết
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Bùi Xuân Phái
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chức năng quản lý môi trường nhà nước Tổng quan cấp thiết
Môi trường toàn cầu đang đối mặt thách thức nghiêm trọng. Ô nhiễm và suy thoái môi trường đe dọa trực tiếp đời sống con người, ảnh hưởng xấu tới sức khỏe cộng đồng. Tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng thường kéo theo những hệ lụy môi trường khó lường. Vấn đề này phức tạp về tính chất, rộng lớn về quy mô. Sự mất cân bằng giữa lợi ích kinh tế trước mắt và lợi ích lâu dài là mầm mống gây bất ổn. Nhà nước có trách nhiệm bảo đảm quyền con người, cũng như bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai. Quản lý môi trường nhà nước (QLMT) vì vậy trở thành một chức năng độc lập, thiết yếu. Chức năng này ngăn chặn thảm họa môi trường, đồng thời thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững. Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, duy trì hệ sinh thái cân bằng.
1.1. Khái niệm môi trường và quản lý môi trường
Môi trường là tổng hợp các yếu tố tự nhiên và nhân tạo xung quanh con người. Nó bao gồm không khí, nước, đất, hệ sinh thái và các yếu tố xã hội, kinh tế. Quản lý môi trường là hoạt động có tổ chức, định hướng. Mục tiêu là bảo vệ, cải thiện chất lượng môi trường, sử dụng tài nguyên hợp lý. Hoạt động này nhằm đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Quản lý môi trường nhà nước bao gồm việc ban hành chính sách, pháp luật. Đồng thời, nó giám sát, đánh giá, kiểm soát các hoạt động ảnh hưởng đến môi trường. Việc này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, liên cấp để giải quyết vấn đề ô nhiễm, suy thoái môi trường hiệu quả. Cơ quan nhà nước phải xây dựng hệ thống quản lý môi trường toàn diện.
1.2. Sự cần thiết chức năng quản lý môi trường nhà nước
Chức năng quản lý môi trường của Nhà nước là cực kỳ cần thiết. Nó đáp ứng yêu cầu của phát triển bền vững. Tình trạng ô nhiễm không khí, nguồn nước, đất đai đang diễn biến phức tạp. Suy thoái đa dạng sinh học ngày càng nghiêm trọng. Các vấn đề này đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực, sức khỏe cộng đồng. Nhà nước có vai trò điều hòa, kiểm soát các hoạt động kinh tế. Cơ quan này bảo đảm các lợi ích xã hội không xung đột với bảo vệ môi trường. Không có sự can thiệp của Nhà nước, việc khai thác tài nguyên sẽ thiếu kiểm soát. Điều này dẫn đến cạn kiệt nguồn lực, suy thoái hệ sinh thái. Chức năng này tạo ra khung pháp lý, cơ chế thực hiện. Nó thúc đẩy các hành vi thân thiện với môi trường từ cả doanh nghiệp và cộng đồng.
II.Bản chất chức năng quản lý môi trường nhà nước Việt Nam
Chức năng quản lý môi trường của Nhà nước Việt Nam mang tính đặc thù. Nó gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Đây là một chức năng nội tại, khách quan của nhà nước hiện đại. Chức năng này không chỉ giới hạn ở việc ban hành luật pháp. Nó còn bao gồm việc thực thi, giám sát, và điều chỉnh chính sách. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm môi trường lành mạnh, tài nguyên được sử dụng hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Bản chất của chức năng này là sự kết hợp giữa quyền lực công và trách nhiệm xã hội. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
2.1. Đặc điểm quản lý môi trường của Nhà nước
Quản lý môi trường của Nhà nước mang nhiều đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, nó mang tính tổng thể, toàn diện, bao trùm mọi lĩnh vực. Từ công nghiệp, nông nghiệp đến dịch vụ và đô thị. Thứ hai, nó có tính liên ngành, liên vùng cao. Các vấn đề môi trường không giới hạn trong một địa giới hành chính. Thứ ba, chức năng này đòi hỏi tầm nhìn dài hạn, chiến lược. Nó chú trọng đến việc bảo vệ cho các thế hệ tương lai. Thứ tư, nó dựa trên nguyên tắc phòng ngừa là chính, kết hợp với xử lý ô nhiễm. Thứ năm, chức năng này có tính cưỡng chế thông qua hệ thống pháp luật. Đồng thời, nó cũng có tính khuyến khích thông qua các chính sách ưu đãi. Cơ quan nhà nước cần linh hoạt áp dụng các công cụ khác nhau.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng chức năng quản lý môi trường
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả chức năng quản lý môi trường. Các yếu tố kinh tế, xã hội, khoa học kỹ thuật đóng vai trò quan trọng. Áp lực phát triển kinh tế thường đặt ra thách thức cho bảo vệ môi trường. Nhận thức của cộng đồng và doanh nghiệp về môi trường còn hạn chế. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý môi trường cần được nâng cao. Khoa học công nghệ là công cụ hỗ trợ đắc lực. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ sạch, xử lý chất thải còn yếu. Hệ thống pháp luật môi trường đôi khi chưa đồng bộ, chưa đủ mạnh. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương còn bất cập. Các yếu tố như biến đổi khí hậu, hội nhập quốc tế cũng tạo ra những tác động mới. Điều này đòi hỏi chức năng quản lý môi trường phải liên tục thích ứng, đổi mới.
III.Nội dung phương thức thực hiện chức năng QLMT
Để thực hiện hiệu quả, chức năng quản lý môi trường nhà nước bao gồm nhiều nội dung. Nó sử dụng đa dạng các phương thức triển khai. Các hoạt động này nhằm mục tiêu chung là bảo vệ, cải thiện môi trường. Đồng thời, nó thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên bền vững. Nội dung và phương thức là hai mặt của một vấn đề. Nội dung xác định "cần làm gì", còn phương thức chỉ ra "làm như thế nào". Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chúng quyết định thành công của công tác quản lý. Việc này đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo từ các cơ quan quản lý. Nó cũng cần sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm cộng đồng và doanh nghiệp.
3.1. Nội dung chính chức năng quản lý môi trường
Nội dung của chức năng quản lý môi trường rất rộng. Nó bao gồm việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật môi trường. Nhà nước lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ môi trường quốc gia. Công tác đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và đánh giá môi trường chiến lược (ĐMC) được thực hiện chặt chẽ. Cơ quan quản lý cấp phép, kiểm tra, thanh tra môi trường. Hoạt động quan trắc, giám sát chất lượng môi trường được duy trì thường xuyên. Nhà nước cũng đầu tư vào công tác nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ môi trường. Việc phổ biến kiến thức, nâng cao nhận thức cộng đồng là nhiệm vụ quan trọng. Đồng thời, nhà nước tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực môi trường. Việc này giúp giải quyết các vấn đề môi trường xuyên biên giới.
3.2. Phương thức triển khai quản lý môi trường nhà nước
Các phương thức thực hiện chức năng quản lý môi trường rất đa dạng. Phương thức pháp luật là chủ yếu, thông qua việc ban hành văn bản quy phạm. Các quy định về tiêu chuẩn, quy chuẩn môi trường được áp dụng. Phương thức kinh tế sử dụng các công cụ như thuế, phí bảo vệ môi trường. Đồng thời, áp dụng các ưu đãi đầu tư vào công nghệ xanh. Phương thức hành chính bao gồm cấp phép, xử phạt vi phạm, quản lý dự án. Việc này giúp kiểm soát chặt chẽ các hoạt động gây ô nhiễm. Phương thức giáo dục, truyền thông nhằm nâng cao nhận thức. Nó khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ môi trường. Ngoài ra, nhà nước còn sử dụng phương thức khoa học công nghệ. Việc này giúp phát triển công cụ giám sát, xử lý ô nhiễm hiện đại. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong quản lý môi trường.
IV.Thực trạng chức năng quản lý môi trường nhà nước
Thực trạng thực hiện chức năng quản lý môi trường nhà nước tại Việt Nam cho thấy nhiều mặt. Đã có những tiến bộ đáng kể trong việc hoàn thiện khung pháp lý. Nhận thức của các cấp, ngành, và cộng đồng về bảo vệ môi trường được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tồn tại, hạn chế. Tình hình ô nhiễm môi trường vẫn diễn biến phức tạp ở nhiều địa phương. Đặc biệt là các khu công nghiệp, đô thị lớn. Việc suy thoái tài nguyên thiên nhiên vẫn tiếp diễn. Khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn triển khai còn lớn. Năng lực thực thi pháp luật môi trường chưa đồng đều. Các thách thức này đòi hỏi một cái nhìn khách quan. Cần phân tích nguyên nhân để đưa ra giải pháp phù hợp.
4.1. Đánh giá thực trạng quản lý môi trường
Việt Nam đã đạt được một số thành tựu trong quản lý môi trường. Luật Bảo vệ môi trường được sửa đổi, bổ sung liên tục. Các quy định về đánh giá tác động môi trường ngày càng chặt chẽ. Hệ thống quan trắc môi trường dần được đầu tư. Nhiều chương trình, dự án bảo vệ môi trường đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể chưa đạt kỳ vọng. Tình trạng ô nhiễm công nghiệp, rác thải sinh hoạt vẫn là vấn đề nan giải. Việc quản lý tài nguyên rừng, đất, nước còn lỏng lẻo. Xử lý vi phạm môi trường đôi khi chưa nghiêm minh. Nguồn lực dành cho công tác bảo vệ môi trường còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thực thi chức năng quản lý môi trường.
4.2. Nguyên nhân thực trạng và tồn tại về QLMT
Nhiều nguyên nhân dẫn đến những tồn tại trong chức năng quản lý môi trường. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý môi trường đôi khi còn chồng chéo, phân tán. Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức còn hạn chế. Hệ thống pháp luật môi trường vẫn còn một số lỗ hổng, chưa đồng bộ. Việc thực thi pháp luật chưa thực sự nghiêm minh, hiệu quả. Áp lực phát triển kinh tế nhanh chóng đôi khi bỏ qua các yêu cầu bảo vệ môi trường. Thiếu nguồn lực tài chính, công nghệ cho các dự án bảo vệ môi trường. Nhận thức và ý thức tuân thủ pháp luật môi trường của doanh nghiệp, người dân chưa cao. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành chưa chặt chẽ. Những nguyên nhân này cần được giải quyết đồng bộ.
V.Định hướng giải pháp nâng cao chức năng QLMT
Để nâng cao hiệu quả chức năng quản lý môi trường nhà nước, cần có định hướng rõ ràng. Đồng thời, việc triển khai các giải pháp cụ thể là thiết yếu. Mục tiêu là khắc phục những tồn tại, phát huy thành tựu đã đạt được. Điều này nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu của phát triển bền vững trong tương lai. Các định hướng phải mang tính chiến lược, dài hạn. Các giải pháp phải thiết thực, khả thi. Sự thay đổi cần đồng bộ từ chính sách, pháp luật đến tổ chức thực hiện. Nâng cao vai trò của nhà nước là trọng tâm. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội. Đây là con đường để đạt được mục tiêu môi trường bền vững.
5.1. Định hướng phát triển chức năng quản lý môi trường
Định hướng phát triển chức năng quản lý môi trường cần toàn diện. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật, chính sách môi trường. Đảm bảo tính đồng bộ, hiệu lực, hiệu quả của hệ thống. Thứ hai, tích hợp các mục tiêu bảo vệ môi trường vào quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Thứ ba, tăng cường năng lực thể chế, nguồn nhân lực cho công tác quản lý. Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo trong bảo vệ môi trường. Thứ năm, nâng cao nhận thức, trách nhiệm của cộng đồng. Thúc đẩy lối sống xanh, sản xuất bền vững. Thứ sáu, chủ động hội nhập quốc tế. Tận dụng kinh nghiệm, nguồn lực từ hợp tác quốc tế. Những định hướng này là kim chỉ nam cho hành động.
5.2. Giải pháp cụ thể nâng cao hiệu quả QLMT nhà nước
Nhiều giải pháp cụ thể cần được triển khai để nâng cao hiệu quả QLMT nhà nước. Cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật còn bất cập. Tăng cường thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các vi phạm môi trường. Đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống quan trắc, cảnh báo sớm ô nhiễm. Phát triển thị trường dịch vụ môi trường, khuyến khích công nghệ sạch. Xây dựng cơ chế tài chính bền vững cho bảo vệ môi trường. Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cán bộ môi trường. Tăng cường phân cấp, phân quyền đi đôi với giám sát chặt chẽ. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, cộng đồng trong giám sát và phản biện. Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của nền kinh tế thị trường toàn cầu hóa cùng quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã mang lại sự cải thiện vượt bậc về đời sống vật chất, nhưng đồng thời làm bộc lộ mâu thuẫn gay gắt giữa tăng trưởng kinh tế thuần túy và tính bền vững sinh thái. Tại Việt Nam, quá trình 30 năm Đổi Mới (1986–2016) đã ghi nhận mức tăng trưởng GDP ấn tượng nhưng cũng đối mặt với tình trạng suy thoái tài nguyên, ô nhiễm cục bộ và diện rộng, đỉnh điểm là các thảm họa môi trường biển miền Trung (tháng 4–5/2016) hay tác động khốc liệt của biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Chức năng quản lý môi trường của Nhà nước đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Bùi Xuân Phái (Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, Mã số: 62 38 01 01; bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Hồi và PGS.TS Lê Văn Long) mang tính tiên phong đặc biệt về mặt học thuật và pháp lý.
Về khoảng trống nghiên cứu (research gap), mặc dù khoa học pháp lý và khoa học quản lý đã có nhiều công trình tiếp cận các khía cạnh kỹ thuật, công cụ kinh tế hay pháp luật bảo vệ môi trường đơn lẻ, song lý luận nhà nước và pháp luật truyền thống vẫn chỉ xem quản lý môi trường (QLMT) là một nhiệm vụ kỹ thuật - hành chính mang tính chất bộ phận, lồng ghép thứ yếu trong chức năng kinh tế hoặc chức năng xã hội. Văn kiện Đại hội Đảng khóa IX từng thẳng thắn nhìn nhận: "Lý luận chưa giải đáp được một số vấn đề của thực tiễn đổi mới và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta, đặc biệt là trong việc giải quyết các mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng và chất lượng phát triển; giữa tăng trưởng kinh tế và thực hiện công bằng xã hội...". Luận án đã trực tiếp lấp đầy khoảng trống này bằng việc xác lập hệ thống luận cứ khoa học để khẳng định QLMT là một chức năng độc lập, cơ bản và tất yếu của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) hiện đại.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập rõ ràng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận nào chứng minh QLMT đã thoát khỏi tính chất một nhiệm vụ đơn lẻ để trở thành một chức năng độc lập, cơ bản của Nhà nước đương đại đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững (PTBV)?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Nội dung, phương thức, bộ máy và các yếu tố tác động đến việc thực thi chức năng QLMT ở Việt Nam bao gồm những thành tố quy chuẩn nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực trạng thực hiện chức năng QLMT của Nhà nước Việt Nam từ đầu thời kỳ Đổi Mới đến năm 2016 bộc lộ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Hệ thống định hướng và giải pháp đột phá nào có khả năng tối ưu hóa hiệu lực, hiệu quả thực hiện chức năng QLMT nhằm kiến tạo thế "kiềng ba chân" vững chắc cho PTBV?
- Giả thuyết khoa học (H1): Việc nâng tầm QLMT thành một chức năng cơ bản độc lập của Nhà nước, tương đương với chức năng kinh tế và chức năng xã hội, là điều kiện tiên quyết mang tính bản thể luận để chuyển dịch từ mô hình "nhà nước cai trị" sang "nhà nước quản trị và phục vụ", bảo đảm quyền con người được sống trong môi trường trong lành (Điều 43 Hiến pháp 2013).
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Mác - Lênin về bản chất và chức năng nhà nước, lý thuyết chuyển dịch chức năng nhà nước hiện đại, lý thuyết phát triển bền vững với mô hình ba trụ cột giao nhau (Jacobs & Sadler, 1990; Báo cáo Brundtland - WCED, 1987; World Bank) và học thuyết an ninh môi trường (Nguyễn Đình Hòe & Nguyễn Ngọc Sinh, 2010). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian lãnh thổ Việt Nam trong tiến trình từ năm 1986 đến năm 2016, tổng hợp dữ liệu thực chứng từ hơn 85 chương trình, đề tài khoa học cấp Nhà nước, cấp Bộ (tiêu biểu là chuỗi 85 đề tài chuyên ngành đất đai, khoáng sản, khí tượng thủy văn, bản đồ của Bộ Tài nguyên và Môi trường giai đoạn 2002–2006) cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật qua các thời kỳ (Hiến pháp 1992, 2013; Luật Bảo vệ môi trường 1993, 2005, 2014).
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành tổng quan và phân loại có hệ thống 3 dòng nghiên cứu chính (major research streams) trong nước và quốc tế:
Thứ nhất, dòng nghiên cứu về lịch sử sinh thái, môi trường và sự hưng suy của các nền văn minh. Các công trình tiêu biểu của Joseph Tainter (1988), Norman Yoffee & George Cowgill (1988), Catharine Newbury (1988 về xung đột sinh thái tại Rwanda), Jeutte Arneborg & Hans Christian Gulløv (1998 về sự sụp đổ của xã hội Norse ở Greenland), David Webster (2002 về nền văn minh Maya cổ đại) và Jared Diamond & Jianguo (2008) đã cung cấp luận cứ lịch sử sâu sắc: sự suy thoái môi trường bắt nguồn từ việc khai thác kiệt quệ tài nguyên vượt quá ngưỡng tự phục hồi sinh thái chính là nguồn cơn dẫn tới sự sụp đổ của các cấu trúc nhà nước và nền văn minh.
Thứ hai, dòng tranh luận học thuật về tác động nhân sinh đối với sinh thái. Điển hình là cuộc tranh luận đối trọng giữa Tim Flannery (1994) trong The Future Eaters (nhấn mạnh tác động tàn phá sinh thái mang tính hệ thống của con người tại Úc) và quan điểm phản biện của David Horton (2000) trong The Pure State (bảo vệ góc nhìn dung hòa và giải thiêng các huyền thoại tàn phá). Đồng thời, các nghiên cứu thể chế lâm nghiệp của Conrad Totman (1989, 1993, 1995) tại Nhật Bản thời kỳ tiền công nghiệp và hiện đại chứng minh rằng sự can thiệp và điều tiết chủ động của thiết chế nhà nước thông qua kiểm soát khai thác và tái sinh rừng là chìa khóa bảo đảm phát triển liên tục.
Thứ ba, dòng nghiên cứu lý luận về chức năng nhà nước. Các học giả pháp lý Xô-viết kinh điển như N. Samosenko (1956), A.I. Denisov (1960), N.V. Chernogolovkin (1970), B. Curasvili (1974) và các nghiên cứu đương đại của Iuri Knjazev (2008) đã xây dựng nền tảng phương pháp luận về hình thức pháp lý, phân loại và sự vận động của chức năng nhà nước theo các giai đoạn phát triển chính trị - kinh tế. Tại Việt Nam, các công trình của Trần Thái Dương (1999, 2002 về chức năng kinh tế), Lê Thu Hằng (2003 về chức năng xã hội), Nguyễn Thị Hồi (2004 về phân định vai trò và chức năng) hay Dương Thị Thục Anh (2012) đã phát triển sâu sắc lý luận chức năng chuyên biệt, song vẫn chưa định hình chức năng QLMT như một thực thể lý luận độc lập.
KHUNG VỊ TRÍ HỌC THUẬT CỦA ĐỀ TÀI
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG NGHIÊN CỨU LÝ LUẬN CHỨC NĂNG NHÀ NƯỚC │
│ - Xô-viết: Chernogolovkin (1970), Curasvili (1974), Samosenko (1956) │
│ - Việt Nam: Trần Thái Dương (2002 - Chức năng KT), Lê Thu Hằng (2003 - Xã hội) │
│ ==> Giới hạn: Chưa công nhận QLMT là chức năng độc lập ngang tầm KT & XH │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT (RESEARCH GAP) │
│ Chưa có công trình chuyên biệt xác lập cơ sở lý luận, phương thức, bộ máy và │
│ giải pháp thực thi QLMT với tư cách CHỨC NĂNG CƠ BẢN ĐỘC LẬP của Nhà nước PTBV │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐÓNG GÓP ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN (BÙI XUÂN PHÁI, 2016) │
│ - Xác lập khái niệm bản thể và vị thế "kiềng ba chân" của chức năng QLMT │
│ - Định hình mô hình tương tác biện chứng: Kinh tế - Xã hội - Môi trường │
│ - Chuyển dịch mô hình: Nhà nước cai trị ➔ Nhà nước phục vụ và kiến tạo quyền │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Qu Geping & Li Jinchang (1994) và J. Shapiro (2001) về Trung Quốc: Chỉ ra cái giá đắt của mô hình tăng trưởng kinh tế thần kỳ nhưng trả giá bằng sự cạn kiệt tài nguyên và khủng hoảng sinh thái nghiêm trọng ("Cuộc chiến chống thiên nhiên"), từ đó Luận án rút ra bài học cho Việt Nam về việc không thể tiếp cận QLMT theo kiểu "khắc phục hậu quả" bị động mà phải đưa vào chức năng lập pháp, hành pháp và tư pháp ngay từ đầu.
- Nghiên cứu của Frances Cairncross (2000) và Lester Brown (2001): Nhấn mạnh sự cần thiết của ý chí chính trị và các công cụ kinh tế thị trường trong việc định giá tài sản tự nhiên, được luận án kế thừa để thiết kế mô hình phân vùng môi trường và xã hội hóa dịch vụ công sinh thái tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận chung về nhà nước và pháp luật:
- Tái cấu trúc hệ thống chức năng nhà nước: Luận án thách thức cách phân chia nhị nguyên truyền thống (chỉ gồm chức năng kinh tế và chức năng xã hội trong đối nội) bằng việc chứng minh QLMT là phương diện hoạt động cơ bản thứ ba không thể tách rời, tạo thành trụ đỡ sinh thái cho toàn bộ hệ thống chính trị - xã hội.
- Định hình khái niệm chuẩn mực về chức năng QLMT: Luận án định nghĩa: "Chức năng quản lý môi trường là một phương diện hoạt động cơ bản của nhà nước hiện đại biểu hiện ở việc tác động một cách có hệ thống, thường xuyên tới môi trường và hoạt động của con người trong quan hệ với môi trường bằng những phương tiện và biện pháp phù hợp nhằm đảm bảo sự cân bằng, an toàn trong phát triển và phát huy các giá trị của môi trường đáp ứng các mục tiêu tăng trưởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường."
- Luận giải bước chuyển dịch mô hình nhà nước (Paradigm Shift): Khẳng định sự tiến hóa của bản chất nhà nước từ "nhà nước cai trị" sang "nhà nước quản lý" và đỉnh cao trong xã hội hiện đại là "nhà nước phục vụ", nơi chức năng QLMT thể hiện trực tiếp bản chất nhân văn, bảo đảm công bằng nội thế hệ và công bằng liên thế hệ (intergenerational equity).
MÔ HÌNH HÓA VỊ THẾ BẢN THỂ CỦA CHỨC NĂNG QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG
┌────────────────────────────┐
│ NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XHCN │
│ (Nhà nước phục vụ) │
└─────────────┬──────────────┘
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ CHỨC NĂNG │ │ CHỨC NĂNG │ │ CHỨC NĂNG │
│ KINH TẾ │◄─────►│ XÃ HỘI │◄─────►│ QUẢN LÝ │
│ (Tăng trưởng, │ │ (Công bằng, │ │ MÔI TRƯỜNG │
│ nguồn lực vật │ │ an sinh, tiến │ │ (Chân đế sinh │
│ chất) │ │ bộ xã hội) │ │ thái, an ninh) │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└──────────────────────────┼──────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────┐
│ MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (PTBV) │
│ - Dân giàu, nước mạnh, công bằng │
│ - Bảo đảm an toàn sinh thái lâu dài │
│ - Thực thi quyền con người (Đ.43) │
└──────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết nền tảng: (1) Triết học duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa tự nhiên - con người - xã hội; (2) Lý thuyết chức năng và bộ máy nhà nước trong khoa học pháp lý; (3) Lý thuyết kinh tế sinh thái và quản trị công hiện đại.
Mô hình phân tích vận hành dựa trên 4 thành tố cốt lõi:
- Nội dung chức năng: Hoạch định chính sách môi trường chiến lược; ban hành và hoàn thiện hệ thống quy chuẩn kỹ thuật; kiểm soát xả thải và đánh giá tác động môi trường (ĐTM/ĐMC); thanh tra, xử lý vi phạm pháp luật sinh thái.
- Phương thức thực hiện: Kết hợp mệnh lệnh quyền lực pháp lý (luật hóa, cưỡng chế) với các công cụ kinh tế (thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường, hạn ngạch phát thải) và phương thức giáo dục, truyền thông nâng cao văn hóa sinh thái.
- Bộ máy thực thi: Hệ thống cơ quan quản lý chuyên trách từ trung ương (Bộ Tài nguyên và Môi trường) đến địa phương (Sở, Phòng, Cán bộ địa chính - môi trường cấp xã), kết hợp cơ chế phối hợp liên ngành.
- Điều kiện biên (boundary conditions): Được xác định trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, trình độ công nghệ đang phát triển, nguồn lực tài chính có hạn và thách thức đặc thù từ biến đổi khí hậu tại vùng ven biển Đông Nam Á.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận Mác - Lênin (critical realism & dialectical materialism), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý thuyết pháp lý chuẩn tắc (normative legal analysis) và phương pháp xã hội học pháp luật thực nghiệm (empirical sociology of law). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) tiếp cận vấn đề từ cấp độ vĩ mô (thể chế, hiến định, chiến lược quốc gia), cấp độ trung mô (bộ máy hành chính quản lý ngành, liên ngành, chính quyền địa phương) đến cấp độ vi mô (hành vi tuân thủ của doanh nghiệp, cộng đồng làng nghề và quyền tiếp cận thông tin của người dân).
SƠ ĐỒ PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP LUẬN: Triết học Mác - Lênin & Duy vật biện chứng │
│ - Nguyên lý mối liên hệ phổ biến (Kinh tế ↔ Xã hội ↔ Môi trường) │
│ - Nguyên lý về sự phát triển & Quy luật vận động của chức năng nhà nước │
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ ĐA PHƯƠNG PHÁP & NGUỒN DỮ LIỆU THỰC CHỨNG │
│ ├─ Phân tích chuẩn tắc thể chế: Hiến pháp 1992, 2013; Luật BVMT 1993, 2005, 2014 │
│ ├─ Tổng hợp thực nghiệm: 85+ đề tài Bộ TN&MT, Viện Môi trường & PTBV │
│ ├─ Phương pháp so sánh luật học: Kinh nghiệm thể chế Nhật Bản, Trung Quốc, Đức │
│ └─ Xã hội học pháp luật: Dữ liệu thanh tra, quan trắc ô nhiễm, các vụ án môi trường│
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC PHÂN TÍCH (TRIANGULATION) & ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY │
│ Data Triangulation ◄────────► Method Triangulation ◄────────► Theory Triangulation│
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐẦU RA: Luận giải thực trạng ➔ Xác lập 4 nhóm giải pháp đột phá │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu bảo đảm tính nghiêm cẩn học thuật thông qua phương pháp tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu giữa báo cáo chính thức của cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Tổng cục Môi trường, Bộ Tư pháp), kết quả điều tra xã hội học độc lập của các viện nghiên cứu (Viện Nghiên cứu Môi trường và PTBV, Viện Khoa học Pháp lý) và số liệu thống kê hiện trường về các điểm nóng ô nhiễm (lưu vực sông Nhuệ - Đáy, hệ thống sông Đồng Nai, các khu công nghiệp tập trung).
- Tam giác hóa phương pháp (Method Triangulation): Kết hợp phân tích logic lập pháp, nghiên cứu lịch sử pháp lý so sánh và phân tích định lượng số liệu xử phạt vi phạm hành chính, tỷ lệ thẩm định ĐTM/ĐMC qua các giai đoạn.
- Tiêu chí kiểm định giá trị (Construct & Internal Validity): Các khái niệm, định nghĩa và mô hình giải pháp đều được thẩm định, thảo luận khoa học qua các hội thảo chuyên gia tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Hội nghị đồng nghiệp chuyên ngành và các công trình đã công bố của tác giả trên tạp chí khoa học chuyên ngành.
Data và phân tích
Tác giả đã xử lý và phân tích khối lượng dữ liệu thực chứng quy mô lớn:
- Dữ liệu thể chế: Toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về môi trường từ năm 1986 đến 2016, bao gồm 3 đạo luật BVMT (1993, 2005, 2014), hơn 50 nghị định hướng dẫn thi hành và hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN).
- Dữ liệu đề tài khoa học: Tổng thuật và phân tích 85 đề tài nghiên cứu cơ bản và ứng dụng của Bộ Tài nguyên và Môi trường (giai đoạn 2002–2006: 21 đề tài đất đai, 23 đề tài khoáng sản, 25 đề tài khí tượng, 11 đề tài đo đạc bản đồ), cùng các chương trình nghiên cứu trọng điểm của Bộ Tư pháp và Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.
- Dữ liệu kiểm tra, giám sát thực tiễn: Báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện Nghị quyết 41-NQ/TW của Bộ Chính trị, các kỷ yếu Hội nghị Môi trường toàn quốc lần I, II, III (2010) và IV (2015), phản ánh chân thực bức tranh thực thi pháp luật và năng lực bộ máy quản trị môi trường nước nhà.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án rút ra 4 phát hiện mang tính bản lề:
- Sự bất cập mang tính cấu trúc trong phân bổ quyền lực quản lý: Mặc dù hệ thống cơ quan QLMT đã được thành lập từ trung ương tới địa phương, nhưng thẩm quyền và chức năng vẫn bị phân tán, chồng chéo nghiêm trọng giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường với các Bộ quản lý chuyên ngành (Bộ Nông nghiệp & PTNT, Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng, Bộ Giao thông vận tải), dẫn đến tình trạng "nhiều cơ quan quản lý nhưng không ai chịu trách nhiệm chính".
- Hiệu lực răn đe của chế tài pháp lý chưa đủ mạnh: Phân tích thực tiễn cho thấy các chế tài xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường phần lớn mang tính chất "phạt để tồn tại". Chi phí tuân thủ pháp luật (đầu tư hệ thống xử lý nước thải, khí thải đạt chuẩn) thường cao hơn rất nhiều so với mức tiền phạt tối đa, khiến doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận nộp phạt để tiếp tục xả thải hủy hoại môi trường.
- Sự hình thức hóa trong công cụ đánh giá môi trường (ĐMC và ĐTM): Quy trình thực hiện ĐMC và ĐTM trên thực tế nhiều nơi bị biến tướng thành thủ tục hành chính hợp thức hóa dự án đầu tư. Sự tham gia phản biện của cộng đồng dân cư chịu tác động trực tiếp chưa được quy định mang tính bắt buộc và minh bạch, làm triệt tiêu chức năng phòng ngừa sớm của công cụ quản lý.
- Mâu thuẫn lợi ích giữa chỉ tiêu tăng trưởng GDP ngắn hạn và an ninh môi trường dài hạn: Tại nhiều địa phương, áp lực thu hút đầu tư FDI và tăng thu ngân sách đã dẫn tới việc "hạ chuẩn" môi trường, tiếp nhận các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên và phát thải cao, đe dọa trực tiếp đến sinh kế bền vững và gây xung đột xã hội gay gắt (minh chứng rõ nét từ sự cố Formosa năm 2016).
ĐỐI CHIẾU THỰC TRẠNG VÀ MÔ HÌNH GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
┌──────────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────────┐
│ THỰC TRẠNG & NGUYÊN NHÂN BẤT CẬP │ │ GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├──────────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────────┤
│ 1. Chức năng QLMT bị xem là thứ yếu │ ───► │ 1. Nâng tầm thành chức năng cơ bản │
│ lồng ghép trong kinh tế - xã hội │ │ độc lập của Nhà nước trong lý luận │
├──────────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────────┤
│ 2. Bộ máy phân tán, chồng chéo nhiệm vụ │ ───► │ 2. Tái cấu trúc cơ quan QLMT thống nhất, │
│ giữa Bộ TN&MT và các Bộ chuyên ngành │ │ tăng quyền tài phán và giám sát │
├──────────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────────┤
│ 3. Chế tài răn đe yếu; ĐTM bị hình thức; │ ───► │ 3. Hoàn thiện chế tài hình sự/kinh tế; │
│ thiếu công cụ thị trường sinh thái │ │ bắt buộc tham vấn cộng đồng ĐMC/ĐTM │
├──────────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────────┤
│ 4. "Đánh đổi môi trường lấy GDP"; người │ ───► │ 4. Đưa tiêu chí an ninh môi trường vào │
│ nghèo chịu tổn thương nặng nề nhất │ │ quy hoạch; xã hội hóa bảo vệ môi trường│
└──────────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật một chương độc lập về chức năng QLMT của nhà nước hiện đại, làm giàu học thuyết về Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.
- Về mặt lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho việc sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường (sau này là Luật BVMT 2020) theo hướng chuyển từ kiểm soát cuối đường ống sang kiểm soát nguồn thải theo vòng đời và công nhận kinh tế tuần hoàn.
- Về mặt quản trị hành chính: Đề xuất mô hình tái cơ cấu bộ máy quản lý môi trường theo lưu vực sông và vùng sinh thái thay vì chia cắt thuần túy theo địa giới hành chính tỉnh/thành phố.
- Về mặt an sinh - xã hội: Khẳng định chính sách môi trường phải lấy con người làm trung tâm, bảo đảm quyền tiếp cận công lý môi trường của các nhóm dân cư yếu thế, người nghèo và đồng bào dân tộc thiểu số.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật mang tính đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu nhất định:
- Giới hạn thời điểm lịch sử: Luận án hoàn thành vào năm 2016, thời điểm Việt Nam mới bắt đầu triển khai thi hành Hiến pháp 2013 và Luật Bảo vệ môi trường 2014, do đó chưa có đủ độ lùi thời gian để đánh giá toàn diện chu kỳ tác động thực tế của Luật BVMT 2014 trên phạm vi cả nước.
- Dữ liệu định lượng chuyên sâu về kinh tế sinh thái: Công trình tiếp cận chủ yếu dưới giác độ khoa học pháp lý lý luận và tổ chức bộ máy, do đó chưa lượng hóa tuyệt đối giá trị tiền tệ của các dịch vụ hệ sinh thái bị mất mát qua các mô hình kinh tế lượng phức tạp.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu thể chế hóa quyền khởi kiện dân sự vì lợi ích công cộng trong lĩnh vực môi trường của các tổ chức xã hội tại Việt Nam.
- Hoàn thiện cơ chế tài phán chuyên biệt (Tòa án Môi trường) nhằm giải quyết tranh chấp bồi thường thiệt hại sinh thái xuyên vùng và xuyên biên giới.
- Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo trong giám sát phát thải tự động phục vụ chức năng hành pháp môi trường.
- Xây dựng khung pháp lý thúc đẩy thị trường tín chỉ carbon và các công cụ tài chính xanh thích ứng với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực hàng đầu tại các cơ sở đào tạo luật danh tiếng tại Việt Nam (Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQG Hà Nội, Học viện Tư pháp, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh), mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa lý luận nhà nước, luật hành chính và luật môi trường.
- Tác động lập chính sách (Policy Influence): Các đề xuất về phân vùng chức năng môi trường, tăng cường chế tài răn đe và hoàn thiện thiết chế quản lý thống nhất đã đóng góp luận cứ trực tiếp cho các cơ quan hoạch định chính sách của Đảng (Ban Kinh tế Trung ương, Hội đồng Lý luận Trung ương) và cơ quan soạn thảo luật của Quốc hội và Chính phủ.
- Lợi ích xã hội và chuyển đổi nhận thức: Góp phần nâng cao ý thức cộng đồng về quyền được sống trong môi trường trong lành, thúc đẩy sự tham gia giám sát của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức xã hội đối với các dự án tiềm ẩn nguy cơ hủy hoại môi trường.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Luật học: Tiếp cận nguồn tài liệu hệ thống hóa toàn diện về lý luận chức năng nhà nước và cơ chế quản trị sinh thái hiện đại để phát triển các đề tài luận án chuyên sâu.
- Giảng viên và nhà khoa học pháp lý: Bổ sung tư liệu giảng dạy thực chứng, đổi mới nội dung học phần Lý luận về Nhà nước và Pháp luật và Luật Môi trường.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ TN&MT, Sở TN&MT các tỉnh): Khai thác các phân tích thực trạng bộ máy và quy trình phối hợp để tinh gọn tổ chức, khắc phục chồng chéo thẩm quyền quản lý.
- Cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư: Nhận thức rõ ràng xu hướng siết chặt thể chế môi trường, từ đó chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh tuần hoàn và nâng cao trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào?
Luận án đã mở rộng căn bản học thuyết Mác - Lênin về chức năng nhà nước trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN hiện đại bằng việc xác lập QLMT là chức năng cơ bản độc lập thứ ba trong hệ thống chức năng đối nội, phá vỡ quan niệm truyền thống vốn chỉ xem QLMT là nhiệm vụ kỹ thuật phụ trợ nằm trong chức năng kinh tế hoặc chức năng xã hội.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (chủ yếu thuần túy phân tích quy phạm câu chữ hoặc nặng về khảo sát kỹ thuật tài nguyên), luận án vận dụng phương pháp tiếp cận liên ngành hệ thống giữa triết học pháp lý, xã hội học pháp luật và khoa học quản lý, kết hợp tam giác hóa dữ liệu thực chứng từ hơn 85 đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước/cấp Bộ với dữ liệu thực thi pháp luật thực tế suốt 30 năm Đổi Mới.
3. Phát hiện thực chứng bất ngờ và thuyết phục nhất của luận án là gì?
Đó là sự chỉ ra quy luật nghịch lý: tăng trưởng kinh tế nhanh nếu thiếu sự kiểm soát của chức năng QLMT độc lập sẽ dẫn tới tình trạng "tự triệt tiêu thành quả phát triển" do chi phí khắc phục ô nhiễm, suy giảm sức khỏe cộng đồng và xử lý xung đột xã hội sẽ vượt xa giá trị thặng dư GDP tạo ra, minh chứng qua các thảm họa sinh thái cục bộ và vùng biển miền Trung năm 2016.
4. Luận án có cung cấp quy trình/khung khổ chuẩn để nhân rộng và thẩm định không?
Có. Luận án xây dựng khung phân tích 4 thành tố chuẩn mực (Nội dung – Phương thức – Bộ máy – Điều kiện biên) cho phép các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý áp dụng để đánh giá hiệu lực thi hành chức năng QLMT tại từng địa phương hoặc trong từng ngành kinh tế cụ thể.
5. Định hướng chương trình nghị sự 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghị sự nhấn mạnh việc chuyển đổi từ cơ chế quản lý môi trường mệnh lệnh hành chính đơn thuần sang mô hình quản trị sinh thái tích hợp (integrated ecological governance), hoàn thiện tòa án chuyên trách về môi trường, phát triển thị trường công cụ kinh tế xanh và bảo đảm công bằng môi trường cho toàn dân.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Bùi Xuân Phái đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận vững chắc khẳng định QLMT là một chức năng độc lập, cơ bản và tất yếu của Nhà nước đáp ứng yêu cầu PTBV.
- Định hình chuẩn xác nội dung, phương thức và mô hình tổ chức bộ máy thực thi chức năng QLMT trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng thực thi chức năng QLMT của Nhà nước Việt Nam giai đoạn 1986–2016, chỉ rõ nguyên nhân của các bất cập thể chế.
- Đúc rút bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ các quốc gia có điều kiện tương đồng và các nền văn minh trong lịch sử.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi từ đổi mới tư duy lập pháp, kiện toàn bộ máy đến đa dạng hóa công cụ kinh tế nhằm bảo đảm vững chắc thế "kiềng ba chân" của sự phát triển bền vững quốc gia.
Công trình không chỉ là một mốc son học thuật trong chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật tại Việt Nam mà còn là bản khuyến nghị chính sách giàu giá trị thực tiễn cho công cuộc xây dựng một Việt Nam phát triển thịnh vượng, công bằng và bền vững sinh thái cho các thế hệ hôm nay và mai sau.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI BÙI XUÂN PHÁI LUẬN VĂN TIEN SĨ LUẬT HOC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI BÙI XUÂN PHÁI Chuyên ngành : Ly luận và lich sử nhà nước và pháp luật Mã số : 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUAT HOC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thị Hồi PGS.TS Lê Văn Long HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận an là trung thực. Những kế! luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Bùi Xuân Phái MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: TONG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VAN DE CÓ LIÊN QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI Ld Các công trình nghiên cứu về môi trường, quản lý môi trường, phát triển bền vững, chức năng nhà nước và hoạt động quan lý môi trường của nhà nước 1.2 Các công trình nghiên cứu về hoạt động quản lý môi trường đáp 16 ứng yêu cầu của phát triển bền vững ở Việt Nam 1.
Nhận xét về các công trình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cho 23 luận án Chương 2: QUAN LÝ MOI TRƯỜNG - MỘT CHỨC NANG CUA NHÀ 26 NƯỚC ĐÁP UNG YÊU CÂU PHÁT TRIEN BEN VỮNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 2. Khái niệm môi trường và quản lý môi trường 26 2. Khái niệm phát triển bền vững và các yêu cầu của phát triển bền 29 vững ở Việt Nam 2. Khái niệm chức năng nhà nước 34 2.4 Khái niệm và đặc điểm của chức năng quản lý môi trường của Nhà 37 nước đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ở Việt Nam 2.
Sự cần thiết phải thực hiện chức năng quản lý môi trường của Nhà 43 nước dap ứng yêu cầu phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện chức năng quản lý môi 51 trường của Nhà nước đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ở Việt Nam Chương 3: NỘI DUNG, PHƯƠNG THỨC, BO MAY THỰC HIỆN CHỨC 67 NĂNG QUAN LY MOI TRUONG CUA NHÀ NƯỚC ĐÁP UNG YEU CAU PHAT TRIEN BEN VUNG O VIET NAM 3. Nội dung chức nang quản lý môi trường của Nha nước dap ứng yêu 67 câu phát triên bên vững 3e. Phuong thức thực hiện chức nang quan ly môi trường cua Nha nước 78 đáp ứng yêu cau phát triển bền vững 3.
Bộ máy thực hiện chức năng quản lý môi trường của Nhà nước đáp 82 ứng yêu cầu phát triển bền vững ở Việt Nam Chương 4: THUC TRANG VÀ NGUYÊN NHÂN CUA THỰC TRẠNG 86 THỰC HIỆN CHỨC NANG QUAN LÝ MOI TRƯỜNG CUA NHÀ NƯỚC ĐÁP UNG YÊU CAU PHAT TRIEN BEN VUNG O VIET NAM HIEN NAY 4. Thực trang thực hiện chức năng quan ly môi trường của Nha nước 86 đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ở Việt Nam 4. Nguyên nhân của thực trạng thực hiện chức năng quản lý môi 120 trường của Nhà nước ở Việt Nam Chương 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THỰC HIỆN CHỨC NĂNG 126 QUAN LÝ MOI TRUONG CUA NHÀ NƯỚC ĐÁP UNG YEU CAU PHAT TRIEN BEN VUNG O VIET NAM TRONG THOI GIAN TOI 5. Dinh hướng thực hiện chức nang quan lý môi trường của Nhà nước 126 đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ở Việt Nam trong thời gian tới 5.
Giải pháp thực hiện chức năng quản lý môi trường của Nhà nước 132 đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ở Việt Nam trong thời gian tới KET LUẬN 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÉN ĐÈ 157 TÀI ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BÓ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 158 DANH MỤC CÁC TU VIET TAT BVMT : Bao vệ môi trường DMC : Đánh giá tác động môi trường chiến lược DTM : Đánh giá tác động môi trường QLMT : Quản lý môi trường PTBV : Phát triển bền vững XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỞ DAU 1. Tính cấp thiết của việc thực hiện đề tài Nhiều nền văn minh rực rỡ mà loài người tạo ra hiện chỉ còn là đối tượng nghiên cứu của lịch sử, của khảo cô học và có lẽ chỉ còn được khai thác với tư cách là những điểm tham quan, du lịch để hoài niệm về quá khứ. Phải chăng nhân loại đang có nguy cơ đi vào vết xe đồ của lịch sử? Những thảm hoa do thiên nhiên hay do con người trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra đang có xu hướng ngày càng phức tạp mà nếu không có giải pháp xử lý thỏa đáng, có thể loài người sẽ phải gánh chịu những thảm họa môi trường còn khủng khiếp hơn so với những gì đã và đang xảy ra. Phát triển kinh tế - xã hội đã nâng cao mức sống của con người hiện tại nhưng cũng kéo theo rất nhiều van dé nay sinh, trong đó ô nhiễm và suy thoái môi trường nỗi lên như một vấn đề vừa phức tạp về tính chất, vừa rộng lớn về quy mô, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hiện tại và lâu dài tới các thế hệ tương lai, đến mục tiêu phát triển bền vững (PTBV).
Tốc độ tăng trưởng kinh tế liệu có thể tiếp tục được duy trì, cuộc sông của con người liệu có được bảo đảm nếu như môi trường không được quản lý, bảo vệ? Sự mắt cân bang giữa tăng trưởng kinh tế trước mắt với lợi ích lâu dai, với xã hội, với môi trường, giữa lợi ích của các thế hệ hiện tại với các thế hệ tương lai không được giải quyết một cách thỏa đáng là một mầm họa, đe dọa một sự bất ồn và rồi loan sẽ xảy ra. Nhà nước pháp quyên xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam không chỉ ghi nhận, bảo đảm thực hiện trên thực tế quyền con người của hiện tại mà còn có trách nhiệm với các thé hệ tương lai. Do đó, quản lý môi trường (QLMT) đã trở thành một chức năng độc lập, tất yêu mà các nhà nước đương đại nói chung, Nhà nước Việt Nam nói riêng phải thực hiện và là chức năng có tầm quan trọng, có ý nghĩa như những chức năng về kinh tế, xã hội nhằm đáp ứng yêu cầu của PTBV. Hội nghị toàn cầu về biến đồi khí hậu lần thứ 21 (COP21) tiếp tục là một sự khang định về điều đó.
Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có một công trình chuyên biệt nào nghiên cứu nhằm xây dựng và hoàn thiện cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng thực hiện chức năng QLMT của Nhà nước ta thời gian qua và tìm ra giải pháp nhăm nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng này trong thời gian tới để đáp ứng yêu cầu PTBV của đất nước. Ý thức được điều đó và nhằm góp phần vào việc khắc phục hạn chế đã được đề cập trong Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX răng: "Lý luận chưa giải đáp được một số van đề của thực tiễn đổi mới và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta, đặc biệt là trong việc giải quyết các mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng và chất lượng phát triển; giữa tăng trưởng kinh tế và thực hiện công bằng xã hội;. 69], tôi đã chọn nghiên cứu dé tài: "Chức năng quan lý môi trường của Nhà nước đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay" làm dé tài luận án tiến sĩ của mình. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu trực tiếp của đề tài là làm sáng tỏ thêm lý luận về chức năng QLMT của nhà nước đáp ứng yêu cầu của PTBV, đánh giá được thực trạng thực hiện chức năng này của Nhà nước ta thời gian qua, trên cơ sở đó tìm ra được giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng này của Nhà nước ta trong thời gian tới nhăm đảm bảo yêu cầu PTBV đất nước.
Nhiệm vụ nghiên cứu Đề thực hiện được mục đích trên, nhiệm vụ đặt ra cho việc nghiên cứu đề tài bao gồm: - Xây dựng và làm sáng tỏ lý luận về chức năng QLMT của Nhà nước đáp ứng yêu cầu PTBV ở Việt Nam hiện nay. Cụ thể: làm sáng to sự cần thiết phải thực hiện chức năng, nội dung, phương thức, bộ máy thực hiện và các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện chức năng QLMT của Nhà nước đáp ứng yêu cầu PTBV ở nước ta. - Xem xét thực trạng thực hiện chức năng QLMT của Nhà nước đáp ứng yêu cầu PTBV ở nước ta thời gian qua, xác định được những thành tựu và hạn chế trong việc thực hiện chức năng này và chỉ ra những nguyên nhân dẫn đến thực trạng đó; - Tìm hiểu việc thực hiện chức năng QLMT đáp ứng yêu cầu PTBV của một số nhà nước khác dé tìm ra những kinh nghiệm có thé tham khảo cho Nhà nước Việt Nam trong quá trình thực hiện và nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng QLMT đáp ứng yêu cầu PTBV; - Đề xuất được những phương hướng và giải pháp có tính khả thi để góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng QLMT của Nhà nước Việt Nam trong thời gian tới nhăm đáp ứng yêu cầu PTBV đất nước. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề sau: - Cơ sở lý luận về chức năng QLMT của Nhà nước đáp ứng yêu cầu PTBV ở Việt Nam; - Thực trạng thực hiện chức năng quản lý môi trường của Nhà nước đáp ứng yêu cầu PTBV ở Việt Nam và một số nước khác thời gian qua; - Các giải pháp cần thực hiện để nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng QLMT của Nhà nước ta nhằm đáp ứng yêu cầu PTBV đất nước.
Phạm vi nghiên cứu về không gian là ở Việt Nam. Phạm vi thời gian được nghiên cứu chủ yếu là từ khi công cuộc đổi mới được tiến hành ở nước ta cho đến nay. Phạm vi về nội dung nghiên cứu là những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về chức năng QLMT của Nhà nước đáp ứng yêu cầu PTBV. Đó là các vấn đề: khái niệm, tầm quan trọng, nội dung, phương thức, bộ máy thực hiện chức năng, thực tiễn thực hiện chức năng QLMT của Nhà nước ta thời gian qua, kinh nghiệm thực hiện chức năng này ở một số nước trên thế giới mà Việt Nam có thể tham khảo, đặc biệt là ở những nước có nhiều nét tương đồng về điều kiện như Việt Nam, các giải pháp có thé áp dụng để nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng QLMT của Nha nước ta trong thời gian tới nhằm đảm bảo yêu cầu PTBV đất nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Xuân Phái (2016). Chức năng quản lý môi trường nhà nước [Luận án tiến sĩ, đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/chuc-nang-quan-ly-moi-truong-nha-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chức năng quản lý môi trường nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích chức năng quản lý môi trường nhà nước và đề xuất cải tiến cho phát triển bền vững tại Việt Nam hiện nay.
Luận án "Chức năng quản lý môi trường nhà nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Chức năng quản lý môi trường nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chức năng quản lý môi trường nhà nước" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Chức năng quản lý môi trường nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chức năng quản lý môi trường nhà nước" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chức năng quản lý môi trường nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.